#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 2
#tags column:3
啊 a
(trợ từ cảm thán cuối câu)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_2
爱好 àihào
thích, yêu thích; sở thích
to be fond of; hobby; interest
愛好 HSK_2
白色 báisè
màu trắng
white HSK_2
班 bān
lớp học; đội, nhóm; ca làm việc
class; team; work shift HSK_2
帮 bāng
giúp
to help; to assist
幫 HSK_2
帮忙 bāngmáng
giúp đỡ
to help; to do a favor
幫忙 HSK_2
包 bāo
gói, bọc; túi; gói hàng
to wrap; bag; package HSK_2
本子 běnzi
vở, quyển vở
notebook; book HSK_2
比 bǐ
so sánh; hơn (so với)
to compare; than HSK_2
笔 bǐ
bút; bút lông
pen; writing brush
筆 HSK_2
别 bié
đừng
don't
別 HSK_2
不错 búcuò
không tệ, khá tốt
not bad; pretty good
不錯 HSK_2
不好意思 bù hǎoyìsi
ngại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)
embarrassed; sorry to trouble you HSK_2
长 cháng
dài
long
長 HSK_2
车站 chēzhàn
trạm xe, bến xe
station; stop
車站 HSK_2
出 chū
ra, đi ra
to go out; to come out HSK_2
出国 chūguó
ra nước ngoài
to go abroad
出國 HSK_2
出来 chūlái
ra đây, đi ra (về phía người nói)
to come out
出來 HSK_2
出门 chūmén
ra ngoài, ra khỏi nhà
to go out; to leave home
出門 HSK_2
出去 chūqù
đi ra ngoài
to go out HSK_2
床 chuáng
cái giường
bed HSK_2
词 cí
từ, từ ngữ
word
詞 HSK_2
次 cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
time (occurrence); measure word for occurrences HSK_2
从 cóng
từ; qua
from; through
從 HSK_2
从小 cóngxiǎo
từ nhỏ
since childhood
從小 HSK_2
错 cuò
sai; lỗi
wrong; mistake
錯 HSK_2
打 dǎ
đánh
to hit; to strike HSK_2
打车 dǎchē
đi taxi
to take a taxi
打車 HSK_2
打开 dǎkāi
mở, mở ra
to open; to turn on
打開 HSK_2
但 dàn
nhưng; chỉ
but; only HSK_2
但是 dànshì
nhưng, tuy nhiên
but; however HSK_2
得 de
(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)
(particle marking degree or result) HSK_2
地 de
(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
(adverbial particle, '-ly') HSK_2
等 děng
chờ, đợi
to wait; to wait for HSK_2
地铁 dìtiě
tàu điện ngầm
subway; metro
地鐵 HSK_2
点 diǎn
gọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốt
to order (food); to click; to tap; to light
點 HSK_2
懂 dǒng
hiểu
to understand HSK_2
动 dòng
cử động, di chuyển
to move
動 HSK_2
饭馆 fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
restaurant
飯館 HSK_2
飞 fēi
bay
to fly
飛 HSK_2
高 gāo
cao
tall; high HSK_2
高中 gāozhōng
trung học phổ thông
senior high school HSK_2
告诉 gàosu
nói cho biết, báo cho biết
to tell; to inform
告訴 HSK_2
个子 gèzi
chiều cao, vóc dáng
height; stature; build
個子 HSK_2
跟 gēn
cùng, với; và; theo
with; and; to follow HSK_2
公交车 gōngjiāochē
xe buýt công cộng
public bus
公交車 HSK_2
过 guò
qua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)
to pass; to spend (time)
過 HSK_2
过来 guòlái
đi tới, đi lại đây
to come over
過來 HSK_2
过年 guònián
đón tết, ăn tết
to celebrate the Lunar New Year
過年 HSK_2
过去 guòqù
đi qua, đi ngang qua
to go over; to pass by
過去 HSK_2
过 guo
(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)
(experienced-action particle)
過 HSK_2
还是 háishi
hay là; vẫn; tốt nhất là, nên
or; still; had better
還是 HSK_2
黑色 hēisè
màu đen
black HSK_2
红茶 hóngchá
hồng trà
black tea
紅茶 HSK_2
红色 hóngsè
màu đỏ
red
紅色 HSK_2
后面 hòumiàn
phía sau, đằng sau
behind; the back
後面 HSK_2
花 huā
tiêu, tốn (tiền, thời gian)
to spend (money, time) HSK_2
花 huā
hoa; hoa văn, họa tiết
flower; fancy pattern HSK_2
画 huà
vẽ; tranh, bức tranh
to draw; to paint; painting
畫 HSK_2
坏 huài
xấu, tồi; hỏng
bad; broken
壞 HSK_2
回来 huílái
trở về, quay về
to come back
回來 HSK_2
回去 huíqù
đi về, quay về (đó)
to go back HSK_2
机场 jīchǎng
sân bay
airport
機場 HSK_2
机票 jīpiào
vé máy bay
plane ticket
機票 HSK_2
记得 jìde
nhớ
to remember
記得 HSK_2
间 jiān
gian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòng
measure word for rooms; room
間 HSK_2
教 jiāo
dạy
to teach HSK_2
教室 jiàoshì
phòng học
classroom HSK_2
介绍 jièshào
giới thiệu
to introduce
介紹 HSK_2
进 jìn
vào; tiến lên
to enter; to advance
進 HSK_2
近 jìn
gần
near; close HSK_2
进来 jìnlái
vào đây, đi vào (về phía người nói)
to come in
進來 HSK_2
进去 jìnqù
đi vào bên trong
to go in
進去 HSK_2
经常 jīngcháng
thường xuyên
often; frequently
經常 HSK_2
酒店 jiǔdiàn
khách sạn; nhà hàng
hotel; restaurant HSK_2
就 jiù
thì; ngay, liền; chính là
then; right away; precisely HSK_2
咖啡 kāfēi
cà phê
coffee HSK_2
开始 kāishǐ
bắt đầu; sự bắt đầu
to begin; beginning
開始 HSK_2
开学 kāixué
khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
to start school; to begin a new term
開學 HSK_2
考 kǎo
thi, kiểm tra
to take an exam; to test HSK_2
考试 kǎoshì
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
考試 HSK_2
可能 kěnéng
có thể; có lẽ
possible; maybe HSK_2
裤子 kùzi
quần
pants; trousers
褲子 HSK_2
快 kuài
nhanh; sắp, sớm
fast; quick; soon HSK_2
快乐 kuàilè
vui vẻ
happy
快樂 HSK_2
快要 kuàiyào
sắp, sắp sửa
about to; soon HSK_2
篮球 lánqiú
bóng rổ
basketball
籃球 HSK_2
累 lèi
mệt
tired HSK_2
离 lí
rời, rời khỏi; cách
to leave; away from; from
離 HSK_2
里面 lǐmiàn
bên trong
inside
裡面 HSK_2
楼 lóu
tòa nhà; tầng
building; floor
樓 HSK_2
路 lù
đường, con đường
road; route HSK_2
路上 lùshang
trên đường
on the way HSK_2
旅游 lǚyóu
du lịch
to travel; tourism
旅遊 HSK_2
绿茶 lǜchá
trà xanh
green tea
綠茶 HSK_2
绿色 lǜsè
màu xanh lá
green
綠色 HSK_2
慢 màn
chậm
slow HSK_2
没意思 méi yìsi
chán, vô vị
boring; of no interest
沒意思 HSK_2
每 měi
mỗi
each; every HSK_2
门 mén
cửa, cổng
door; gate
門 HSK_2
门口 ménkǒu
cửa ra vào, lối vào
doorway; entrance
門口 HSK_2
门票 ménpiào
vé vào cửa
entrance ticket
門票 HSK_2
面 miàn
mặt, bề mặt; phía (hậu tố)
side (suffix); face; surface HSK_2
名 míng
tên; người (lượng từ chỉ người)
name; measure word for people HSK_2
拿 ná
lấy, cầm
to take; to hold HSK_2
那么 nàme
như vậy; đến thế; vậy thì
like that; so; then
那麼 HSK_2
那样 nàyàng
kiểu đó, như thế
that way; that kind
那樣 HSK_2
奶茶 nǎichá
trà sữa
milk tea HSK_2
奶奶 nǎinai
bà nội
grandmother (paternal) HSK_2
男孩儿 nánháir
bé trai
boy
男孩兒 HSK_2
鸟 niǎo
chim
bird
鳥 HSK_2
女孩儿 nǚháir
bé gái
girl
女孩兒 HSK_2
旁边 pángbiān
bên cạnh
beside; next to
旁邊 HSK_2
跑 pǎo
chạy
to run HSK_2
跑步 pǎobù
chạy bộ
to run; to jog HSK_2
票 piào
vé
ticket HSK_2
妻子 qīzi
vợ
wife HSK_2
起来 qǐlái
dậy, đứng dậy
to get up; to stand up
起來 HSK_2
前面 qiánmiàn
phía trước
in front; ahead HSK_2
晴 qíng
nắng, quang đãng (thời tiết)
sunny; clear (weather) HSK_2
球 qiú
quả bóng
ball HSK_2
让 ràng
để, cho phép
to let; to allow
讓 HSK_2
肉 ròu
thịt
meat HSK_2
商场 shāngchǎng
trung tâm thương mại
shopping mall
商場 HSK_2
上来 shànglái
lên đây, đi lên (về phía người nói)
to come up
上來 HSK_2
上面 shàngmiàn
phía trên, bên trên
on top; above HSK_2
上去 shàngqù
lên đó, đi lên (xa người nói)
to go up HSK_2
上网 shàngwǎng
lên mạng
to go online
上網 HSK_2
身体 shēntǐ
cơ thể; sức khỏe
body; health
身體 HSK_2
生日 shēngrì
sinh nhật
birthday HSK_2
时 shí
thời gian, giờ; khi
time; hour; when
時 HSK_2
事情 shìqing
việc, sự việc
matter; thing HSK_2
手 shǒu
tay
hand HSK_2
手表 shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
wristwatch
手錶 HSK_2
书包 shūbāo
cặp sách
schoolbag
書包 HSK_2
舒服 shūfu
thoải mái, dễ chịu
comfortable HSK_2
送 sòng
tặng; gửi; tiễn
to give (a gift); to send; to see off HSK_2
虽然 suīrán
tuy
although
雖然 HSK_2
所以 suǒyǐ
nên, vì vậy
so; therefore HSK_2
疼 téng
đau; đau nhức; thương yêu
to hurt; sore; to love dearly HSK_2
踢 tī
đá
to kick HSK_2
题 tí
câu hỏi; đề tài, vấn đề
question; topic; problem
題 HSK_2
条 tiáo
sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)
measure word for long thin things
條 HSK_2
跳舞 tiàowǔ
nhảy múa
to dance HSK_2
头 tóu
đầu
head
頭 HSK_2
外国 wàiguó
nước ngoài
foreign country
外國 HSK_2
外面 wàimiàn
bên ngoài
outside HSK_2
完 wán
xong, kết thúc
to finish; to be over HSK_2
万 wàn
vạn, mười nghìn
ten thousand
萬 HSK_2
往 wǎng
về hướng, đi về phía
towards; in the direction of; to go HSK_2
网上 wǎngshang
trên mạng
online; on the internet
網上 HSK_2
忘 wàng
quên
to forget HSK_2
位 wèi
vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
measure word for people (polite) HSK_2
为什么 wèi shénme
vì sao, tại sao
why
為什麼 HSK_2
希望 xīwàng
hy vọng
to hope HSK_2
洗 xǐ
rửa, giặt
to wash HSK_2
洗手间 xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
restroom; toilet
洗手間 HSK_2
下来 xiàlái
xuống đây, đi xuống (về phía người nói)
to come down
下來 HSK_2
下面 xiàmiàn
phía dưới; tiếp theo
below; next HSK_2
下去 xiàqù
đi xuống; tiếp tục
to go down; to continue HSK_2
小孩儿 xiǎoháir
trẻ con
child
小孩兒 HSK_2
小时候 xiǎoshíhou
hồi nhỏ, thời thơ ấu
childhood; when one was young
小時候 HSK_2
笑 xiào
cười
to laugh; to smile HSK_2
姓 xìng
họ; mang họ
surname; to be surnamed HSK_2
姓名 xìngmíng
họ tên
full name HSK_2
颜色 yánsè
màu sắc
color
顏色 HSK_2
眼睛 yǎnjing
mắt
eye HSK_2
药 yào
thuốc
medicine; drug
藥 HSK_2
药店 yàodiàn
hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
藥店 HSK_2
爷爷 yéye
ông nội
paternal grandfather; grandpa
爺爺 HSK_2
一会儿 yíhuìr
một lát, một chút
a moment; a while
一會兒 HSK_2
已经 yǐjīng
đã, rồi
already
已經 HSK_2
一起 yìqǐ
cùng nhau
together HSK_2
意思 yìsi
ý nghĩa, nghĩa; ý, ý định
meaning; idea HSK_2
阴 yīn
âm u, nhiều mây
overcast; cloudy
陰 HSK_2
因为 yīnwèi
vì, bởi vì
because
因為 HSK_2
游 yóu
bơi
to swim HSK_2
游泳 yóuyǒng
bơi; bơi lội
to swim; swimming HSK_2
有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
interesting; fun HSK_2
有时 yǒushí
đôi khi
sometimes; now and then
有時 HSK_2
右 yòu
phải (hướng)
right (direction) HSK_2
右边 yòubian
bên phải
right side; to the right
右邊 HSK_2
鱼 yú
cá
fish
魚 HSK_2
远 yuǎn
xa
far; distant
遠 HSK_2
运动 yùndòng
vận động, tập thể dục; thể thao
to exercise; sports
運動 HSK_2
站 zhàn
trạm, bến
station; stop HSK_2
丈夫 zhàngfu
chồng
husband HSK_2
这么 zhème
như thế này, đến vậy
so; like this
這麼 HSK_2
这样 zhèyàng
như thế này, thế này
this way; like this; so
這樣 HSK_2
着 zhe
(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)
(marks an ongoing action or state)
著 HSK_2
正 zhèng
vừa, vừa đúng; đúng, chính; đang
just; exactly; right now HSK_2
周 zhōu
tuần (lượng từ chỉ tuần)
week; measure word for weeks
週 HSK_2
准备 zhǔnbèi
chuẩn bị; định, dự định
to prepare; to intend
準備 HSK_2
自己 zìjǐ
bản thân, tự mình
oneself HSK_2
走 zǒu
đi, đi bộ; rời đi
to walk; to leave HSK_2
走路 zǒulù
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_2
足球 zúqiú
bóng đá
soccer; football HSK_2
最 zuì
nhất
most (superlative) HSK_2
左 zuǒ
trái (hướng)
left HSK_2
左边 zuǒbian
bên trái
left side; to the left
左邊 HSK_2