#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 1–2
#tags column:3
爱 ài
yêu; thích
to love; to be fond of
愛 HSK_1–2
八 bā
tám
eight HSK_1–2
爸爸 bàba
bố; ba
dad; father HSK_1–2
吧 ba
(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)
(particle indicating suggestion or surmise) HSK_1–2
白天 báitiān
ban ngày
daytime HSK_1–2
百 bǎi
trăm
hundred HSK_1–2
半 bàn
nửa; một nửa
half HSK_1–2
包子 bāozi
bánh bao
steamed stuffed bun HSK_1–2
杯子 bēizi
cái cốc; cái ly
cup; glass HSK_1–2
本 běn
(lượng từ cho sách, tạp chí)
measure word for books, periodicals, files HSK_1–2
边 biān
bên; cạnh
side; edge
邊 HSK_1–2
病 bìng
bệnh; ốm
illness; to fall ill HSK_1–2
不 bù
không
not; no HSK_1–2
不客气 bú kèqi
không có gì; đừng khách sáo
you're welcome
不客氣 HSK_1–2
不要 búyào
đừng; không được
don't; must not HSK_1–2
菜 cài
món ăn; rau
dish; vegetable HSK_1–2
茶 chá
trà
tea HSK_1–2
唱 chàng
hát
to sing HSK_1–2
超市 chāoshì
siêu thị
supermarket HSK_1–2
车 chē
xe
car; vehicle
車 HSK_1–2
吃 chī
ăn
to eat HSK_1–2
出租车 chūzūchē
taxi
taxi
出租車 HSK_1–2
穿 chuān
mặc; đi (giày)
to wear; to put on HSK_1–2
打电话 dǎ diànhuà
gọi điện thoại
to make a phone call
打電話 HSK_1–2
大 dà
to; lớn
big; large HSK_1–2
大家 dàjiā
mọi người
everyone HSK_1–2
大学 dàxué
đại học
university; college
大學 HSK_1–2
大学生 dàxuéshēng
sinh viên đại học
university student
大學生 HSK_1–2
到 dào
đến; tới
to arrive; to reach HSK_1–2
的 de
(trợ từ chỉ sở hữu, tương đương "của")
(possessive particle) HSK_1–2
第 dì
(tiền tố tạo số thứ tự, tương đương "thứ")
(ordinal number prefix) HSK_1–2
弟弟 dìdi
em trai
younger brother HSK_1–2
点 diǎn
giờ; một chút
o'clock; a little bit
點 HSK_1–2
店 diàn
cửa hàng; tiệm
shop; store HSK_1–2
电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話 HSK_1–2
电脑 diànnǎo
máy tính
computer
電腦 HSK_1–2
电视 diànshì
ti vi
television; TV
電視 HSK_1–2
电影 diànyǐng
phim
movie; film
電影 HSK_1–2
电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
電影院 HSK_1–2
东西 dōngxi
đồ vật; thứ
thing; stuff
東西 HSK_1–2
都 dōu
đều; tất cả
all; both HSK_1–2
读 dú
đọc; học
to read; to study
讀 HSK_1–2
读书 dúshū
học; đọc sách
to study; to read a book
讀書 HSK_1–2
对 duì
đúng; đối với
correct; right; toward; to
對 HSK_1–2
对不起 duìbuqǐ
xin lỗi
sorry; excuse me
對不起 HSK_1–2
多 duō
nhiều
many; much HSK_1–2
多少 duōshao
bao nhiêu
how much; how many HSK_1–2
儿子 érzi
con trai
son
兒子 HSK_1–2
二 èr
hai
two HSK_1–2
饭 fàn
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
飯 HSK_1–2
饭店 fàndiàn
nhà hàng; khách sạn
restaurant; hotel
飯店 HSK_1–2
房间 fángjiān
phòng
room
房間 HSK_1–2
非常 fēicháng
rất; vô cùng
very; extremely HSK_1–2
飞机 fēijī
máy bay
airplane
飛機 HSK_1–2
分 fēn
phút; điểm (số)
minute; point (score) HSK_1–2
分钟 fēnzhōng
phút
minute
分鐘 HSK_1–2
高兴 gāoxìng
vui; vui vẻ
happy; glad
高興 HSK_1–2
歌 gē
bài hát
song HSK_1–2
哥哥 gēge
anh trai
older brother HSK_1–2
个 gè
(lượng từ chung)
measure word (general classifier)
個 HSK_1–2
给 gěi
cho; đưa
to give; for
給 HSK_1–2
公司 gōngsī
công ty
company; firm HSK_1–2
工作 gōngzuò
làm việc; công việc
to work; job HSK_1–2
狗 gǒu
con chó
dog HSK_1–2
贵 guì
đắt
expensive
貴 HSK_1–2
国 guó
nước; quốc gia
country; nation
國 HSK_1–2
还 hái
vẫn; còn; cũng
still; also; in addition
還 HSK_1–2
孩子 háizi
con; trẻ con
child HSK_1–2
汉语 Hànyǔ
tiếng Hán; tiếng Trung
Chinese language
漢語 HSK_1–2
汉字 Hànzì
chữ Hán
Chinese character
漢字 HSK_1–2
好 hǎo
tốt; hay
good HSK_1–2
好吃 hǎochī
ngon
tasty; delicious HSK_1–2
好看 hǎokàn
đẹp
good-looking; nice-looking HSK_1–2
好听 hǎotīng
hay; nghe hay
nice-sounding; pleasant to hear
好聽 HSK_1–2
好玩儿 hǎowánr
thú vị; vui
fun; interesting
好玩兒 HSK_1–2
号 hào
số; ngày (trong tháng)
number; day of the month
號 HSK_1–2
喝 hē
uống
to drink HSK_1–2
和 hé
và; với
and; with HSK_1–2
很 hěn
rất
very HSK_1–2
后 hòu
sau; phía sau
behind; after
後 HSK_1–2
回 huí
quay về; trở lại
to return; to go back HSK_1–2
会 huì
biết; có thể (do đã học)
can; to know how to
會 HSK_1–2
火车 huǒchē
tàu hỏa
train
火車 HSK_1–2
鸡蛋 jīdàn
trứng gà
egg
雞蛋 HSK_1–2
几 jǐ
mấy; vài
how many; several
幾 HSK_1–2
家 jiā
nhà; gia đình
home; family HSK_1–2
家人 jiārén
người nhà
family member HSK_1–2
见 jiàn
gặp; thấy
to see; to meet
見 HSK_1–2
件 jiàn
(lượng từ cho đồ vật, quần áo)
measure word for items, clothes, etc. HSK_1–2
饺子 jiǎozi
sủi cảo
dumpling
餃子 HSK_1–2
叫 jiào
gọi; tên là
to call; to be called HSK_1–2
姐姐 jiějie
chị gái
older sister HSK_1–2
今年 jīnnián
năm nay
this year HSK_1–2
今天 jīntiān
hôm nay
today HSK_1–2
九 jiǔ
chín
nine HSK_1–2
觉得 juéde
cảm thấy; cho rằng
to feel; to think
覺得 HSK_1–2
开 kāi
mở; bật
to open; to turn on
開 HSK_1–2
开车 kāichē
lái xe
to drive (a car)
開車 HSK_1–2
看 kàn
xem; nhìn
to see; to look; to watch HSK_1–2
看病 kànbìng
khám bệnh
to see a doctor HSK_1–2
看见 kànjiàn
nhìn thấy
to see; to catch sight of
看見 HSK_1–2
可以 kěyǐ
có thể; được
can; may HSK_1–2
课 kè
tiết học; bài học
class; lesson
課 HSK_1–2
口 kǒu
miệng; (lượng từ đếm người trong nhà)
mouth; measure word for people HSK_1–2
块 kuài
miếng; đồng (tiền)
piece; yuan (currency)
塊 HSK_1–2
来 lái
đến; tới
to come
來 HSK_1–2
老师 lǎoshī
giáo viên; thầy/cô
teacher
老師 HSK_1–2
了 le
(trợ từ biểu thị hành động hoàn thành hoặc thay đổi)
(particle marking completed action or change of state) HSK_1–2
冷 lěng
lạnh
cold HSK_1–2
里 lǐ
bên trong; trong
inside; interior
裡 HSK_1–2
两 liǎng
hai; đôi
two; a couple of
兩 HSK_1–2
零 líng
không (số 0)
zero HSK_1–2
六 liù
sáu
six HSK_1–2
妈妈 māma
mẹ
mom; mother
媽媽 HSK_1–2
吗 ma
(trợ từ nghi vấn)
(question particle)
嗎 HSK_1–2
买 mǎi
mua
to buy
買 HSK_1–2
卖 mài
bán
to sell
賣 HSK_1–2
忙 máng
bận
busy HSK_1–2
猫 māo
con mèo
cat
貓 HSK_1–2
没关系 méi guānxi
không sao
it doesn't matter
沒關係 HSK_1–2
没事 méishì
không sao; không có việc gì
it's nothing; no problem
沒事 HSK_1–2
没有 méiyǒu
không có
to not have; there isn't
沒有 HSK_1–2
妹妹 mèimei
em gái
younger sister HSK_1–2
们 men
(hậu tố chỉ số nhiều)
(plural marker)
們 HSK_1–2
米饭 mǐfàn
cơm
cooked rice
米飯 HSK_1–2
面包 miànbāo
bánh mì
bread
麵包 HSK_1–2
面条儿 miàntiáor
mì; sợi mì
noodles
麵條兒 HSK_1–2
明年 míngnián
năm sau
next year HSK_1–2
明天 míngtiān
ngày mai
tomorrow HSK_1–2
名字 míngzi
tên
name HSK_1–2
哪 nǎ
nào
which; what HSK_1–2
哪个 nǎge
cái nào
which one
哪個 HSK_1–2
哪里 nǎlǐ
ở đâu
where
哪裡 HSK_1–2
哪儿 nǎr
ở đâu
where
哪兒 HSK_1–2
哪些 nǎxiē
những cái nào
which ones HSK_1–2
那 nà
đó; kia; vậy thì
that; then HSK_1–2
那边 nàbiān
bên đó
over there
那邊 HSK_1–2
那个 nàge
cái đó
that one
那個 HSK_1–2
那里 nàlǐ
ở đó
there; that place
那裡 HSK_1–2
那儿 nàr
ở đó
there
那兒 HSK_1–2
那些 nàxiē
những cái đó
those HSK_1–2
男 nán
nam; trai
male HSK_1–2
男朋友 nánpéngyou
bạn trai
boyfriend HSK_1–2
呢 ne
(trợ từ nghi vấn hoặc tiếp diễn)
(question or continuation particle) HSK_1–2
能 néng
có thể
can; to be able to HSK_1–2
你 nǐ
bạn; anh/chị
you HSK_1–2
你好 nǐ hǎo
xin chào
hello; hi HSK_1–2
你们 nǐmen
các bạn
you (plural)
你們 HSK_1–2
年 nián
năm
year HSK_1–2
您 nín
ngài; ông/bà (kính trọng)
you (polite form) HSK_1–2
牛奶 niúnǎi
sữa bò
milk; cow's milk HSK_1–2
女 nǚ
nữ; gái
female HSK_1–2
女儿 nǚ’ér
con gái
daughter
女兒 HSK_1–2
女朋友 nǚpéngyou
bạn gái
girlfriend HSK_1–2
女士 nǚshì
quý bà; cô
lady; madam; Ms. HSK_1–2
朋友 péngyou
bạn
friend HSK_1–2
便宜 piányi
rẻ
cheap; inexpensive HSK_1–2
漂亮 piàoliang
đẹp
pretty; beautiful HSK_1–2
苹果 píngguǒ
táo
apple
蘋果 HSK_1–2
七 qī
bảy
seven HSK_1–2
起床 qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
to get out of bed; to get up HSK_1–2
千 qiān
nghìn
thousand HSK_1–2
前 qián
trước; phía trước
front; ahead; before HSK_1–2
钱 qián
tiền
money
錢 HSK_1–2
请 qǐng
mời; xin
to invite; to ask; please
請 HSK_1–2
请问 qǐngwèn
xin hỏi
excuse me; may I ask
請問 HSK_1–2
去 qù
đi
to go HSK_1–2
去年 qùnián
năm ngoái
last year HSK_1–2
热 rè
nóng
hot
熱 HSK_1–2
人 rén
người
person; people HSK_1–2
认识 rènshi
quen biết; nhận biết
to know; to recognize
認識 HSK_1–2
日 rì
ngày
day; day of the month HSK_1–2
三 sān
ba
three HSK_1–2
商店 shāngdiàn
cửa hàng
shop; store HSK_1–2
上 shàng
trên; lên
on; above; to get on; to go up HSK_1–2
上班 shàngbān
đi làm
to go to work HSK_1–2
上课 shàngkè
học bài; lên lớp
to attend class
上課 HSK_1–2
上午 shàngwǔ
buổi sáng
morning HSK_1–2
上学 shàngxué
đi học
to go to school
上學 HSK_1–2
少 shǎo
ít; thiếu
few; little; to lack HSK_1–2
谁 shéi/shuí
ai
who
誰 HSK_1–2
什么 shénme
gì
what
什麼 HSK_1–2
生病 shēngbìng
bị ốm; bị bệnh
to fall ill HSK_1–2
十 shí
mười
ten HSK_1–2
时候 shíhou
lúc; thời điểm
time; moment
時候 HSK_1–2
时间 shíjiān
thời gian
time
時間 HSK_1–2
事 shì
việc; chuyện
matter; thing; affair HSK_1–2
是 shì
là
to be; is; are HSK_1–2
手机 shǒujī
điện thoại di động
cell phone; mobile phone
手機 HSK_1–2
书 shū
sách
book
書 HSK_1–2
书店 shūdiàn
hiệu sách
bookstore
書店 HSK_1–2
水 shuǐ
nước
water HSK_1–2
水果 shuǐguǒ
hoa quả; trái cây
fruit HSK_1–2
睡 shuì
ngủ
to sleep HSK_1–2
睡觉 shuìjiào
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
睡覺 HSK_1–2
说 shuō
nói
to speak; to say
說 HSK_1–2
说话 shuōhuà
nói chuyện
to speak; to talk
說話 HSK_1–2
四 sì
bốn
four HSK_1–2
岁 suì
tuổi
years old
歲 HSK_1–2
他 tā
anh ấy; ông ấy
he; him HSK_1–2
它 tā
nó
it HSK_1–2
她 tā
cô ấy; chị ấy
she; her HSK_1–2
他们 tāmen
họ
they; them
他們 HSK_1–2
它们 tāmen
chúng nó (đồ vật, động vật)
they; them (things/animals)
它們 HSK_1–2
她们 tāmen
họ (nữ)
they; them (females)
她們 HSK_1–2
太 tài
quá; rất
too; extremely HSK_1–2
天 tiān
ngày; trời
day; sky HSK_1–2
天气 tiānqì
thời tiết
weather
天氣 HSK_1–2
听 tīng
nghe
to listen to; to hear
聽 HSK_1–2
听见 tīngjiàn
nghe thấy
to hear
聽見 HSK_1–2
同学 tóngxué
bạn học
classmate
同學 HSK_1–2
外 wài
ngoài; bên ngoài
outside; external HSK_1–2
外边 wàibian
bên ngoài
outside
外邊 HSK_1–2
玩 wán
chơi
to play; to have fun HSK_1–2
晚 wǎn
muộn; tối
late; evening HSK_1–2
晚饭 wǎnfàn
bữa tối
dinner; evening meal
晚飯 HSK_1–2
晚上 wǎnshang
buổi tối
evening; night HSK_1–2
喂 wèi
a lô; này
hello (on telephone); hey HSK_1–2
问 wèn
hỏi
to ask; to inquire
問 HSK_1–2
问题 wèntí
câu hỏi; vấn đề
question; problem
問題 HSK_1–2
我 wǒ
tôi
I; me HSK_1–2
我们 wǒmen
chúng tôi; chúng ta
we; us
我們 HSK_1–2
五 wǔ
năm (số 5)
five HSK_1–2
午饭 wǔfàn
bữa trưa
lunch
午飯 HSK_1–2
喜欢 xǐhuan
thích
to like; to be fond of
喜歡 HSK_1–2
下 xià
dưới; xuống; tiếp theo
down; below; next; to go down HSK_1–2
下雨 xià yǔ
trời mưa; mưa
to rain HSK_1–2
下班 xiàbān
tan làm
to finish work; to get off work HSK_1–2
下课 xiàkè
tan học
to finish class
下課 HSK_1–2
下午 xiàwǔ
buổi chiều
afternoon HSK_1–2
先生 xiānsheng
ông; quý ông
Mr.; sir; gentleman HSK_1–2
现在 xiànzài
bây giờ
now; at present
現在 HSK_1–2
想 xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
to want to; to think; to miss HSK_1–2
小 xiǎo
nhỏ; bé
small; little HSK_1–2
小朋友 xiǎopéngyǒu
em bé; cháu nhỏ
child; kid HSK_1–2
小时 xiǎoshí
giờ (đơn vị thời gian)
hour
小時 HSK_1–2
小学 xiǎoxué
trường tiểu học
primary school; elementary school
小學 HSK_1–2
小学生 xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
primary school student
小學生 HSK_1–2
些 xiē
(lượng từ chỉ số lượng ít, không xác định)
some; a few HSK_1–2
写 xiě
viết
to write
寫 HSK_1–2
谢谢 xièxie
cảm ơn
to thank; thank you
謝謝 HSK_1–2
新 xīn
mới
new HSK_1–2
星期 xīngqī
tuần
week HSK_1–2
星期日 xīngqīrì
chủ nhật
Sunday HSK_1–2
星期天 xīngqītiān
chủ nhật
Sunday HSK_1–2
休息 xiūxi
nghỉ ngơi
to rest HSK_1–2
学 xué
học
to study; to learn
學 HSK_1–2
学生 xuéshēng
học sinh
student
學生 HSK_1–2
学习 xuéxí
học tập; học
to study; to learn
學習 HSK_1–2
学校 xuéxiào
trường học
school
學校 HSK_1–2
雪 xuě
tuyết
snow HSK_1–2
要 yào
muốn; cần
to want; to need HSK_1–2
也 yě
cũng
also; too; as well HSK_1–2
一 yī
một
one HSK_1–2
衣服 yīfu
quần áo
clothes HSK_1–2
医生 yīshēng
bác sĩ
doctor
醫生 HSK_1–2
医院 yīyuàn
bệnh viện
hospital
醫院 HSK_1–2
一半 yíbàn
một nửa
half HSK_1–2
一下 yíxià
(một chút, dùng sau động từ)
(after a verb) a little; briefly HSK_1–2
椅子 yǐzi
cái ghế
chair HSK_1–2
一点儿 yìdiǎnr
một chút; một ít
a little; a bit
一點兒 HSK_1–2
一些 yìxiē
một số; vài
some; a few; a little HSK_1–2
有 yǒu
có
to have; there is HSK_1–2
有的 yǒude
có người; có cái
some HSK_1–2
有点儿 yǒudiǎnr
hơi; có chút
slightly; a little; somewhat
有點兒 HSK_1–2
有些 yǒuxiē
một số; một vài
some HSK_1–2
雨 yǔ
mưa
rain HSK_1–2
元 yuán
đồng (đơn vị tiền tệ nhân dân tệ)
measure word for yuan (currency) HSK_1–2
月 yuè
tháng; mặt trăng
month; moon HSK_1–2
再 zài
lại; nữa
again; once more HSK_1–2
在 zài
ở; tại; đang
to be at; at; in; (indicates ongoing action) HSK_1–2
再见 zàijiàn
tạm biệt
goodbye
再見 HSK_1–2
早 zǎo
sớm
early; morning HSK_1–2
早饭 zǎofàn
bữa sáng
breakfast
早飯 HSK_1–2
早上 zǎoshang
buổi sáng
morning HSK_1–2
怎么 zěnme
thế nào; sao
how; why
怎麼 HSK_1–2
怎么样 zěnmeyàng
thế nào; ra sao
how; how about
怎麼樣 HSK_1–2
找 zhǎo
tìm
to look for HSK_1–2
这 zhè
này; đây
this; these
這 HSK_1–2
这边 zhèbiān
bên này
this side; here
這邊 HSK_1–2
这个 zhège
cái này
this; this one
這個 HSK_1–2
这里 zhèlǐ
ở đây
here
這裡 HSK_1–2
这儿 zhèr
ở đây
here
這兒 HSK_1–2
这些 zhèxiē
những cái này
these
這些 HSK_1–2
真 zhēn
thật; thực sự
really; truly HSK_1–2
正在 zhèngzài
đang
in the process of; currently HSK_1–2
只 zhī
(lượng từ cho chim, một số con vật)
measure word for birds and certain animals
隻 HSK_1–2
知道 zhīdào
biết
to know HSK_1–2
中国 Zhōngguó
Trung Quốc
China
中國 HSK_1–2
中文 Zhōngwén
tiếng Trung
Chinese (language) HSK_1–2
中午 zhōngwǔ
buổi trưa
noon; midday HSK_1–2
中学 zhōngxué
trường trung học
middle school; secondary school
中學 HSK_1–2
中学生 zhōngxuéshēng
học sinh trung học
middle school student
中學生 HSK_1–2
住 zhù
sống; ở
to live; to reside; to stay HSK_1–2
桌子 zhuōzi
cái bàn
table; desk HSK_1–2
字 zì
chữ
character; word HSK_1–2
昨天 zuótiān
hôm qua
yesterday HSK_1–2
坐 zuò
ngồi; đi (xe, tàu)
to sit; to take (a bus etc) HSK_1–2
做 zuò
làm
to make; to do HSK_1–2
做饭 zuò fàn
nấu ăn; nấu cơm
to cook; to prepare a meal
做飯 HSK_1–2
啊 a
(trợ từ cảm thán cuối câu)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–2
爱好 àihào
thích, yêu thích; sở thích
to be fond of; hobby; interest
愛好 HSK_1–2
白色 báisè
màu trắng
white HSK_1–2
班 bān
lớp học; đội, nhóm; ca làm việc
class; team; work shift HSK_1–2
帮 bāng
giúp
to help; to assist
幫 HSK_1–2
帮忙 bāngmáng
giúp đỡ
to help; to do a favor
幫忙 HSK_1–2
包 bāo
gói, bọc; túi; gói hàng
to wrap; bag; package HSK_1–2
本子 běnzi
vở, quyển vở
notebook; book HSK_1–2
比 bǐ
so sánh; hơn (so với)
to compare; than HSK_1–2
笔 bǐ
bút; bút lông
pen; writing brush
筆 HSK_1–2
别 bié
đừng
don't
別 HSK_1–2
不错 búcuò
không tệ, khá tốt
not bad; pretty good
不錯 HSK_1–2
不好意思 bù hǎoyìsi
ngại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)
embarrassed; sorry to trouble you HSK_1–2
长 cháng
dài
long
長 HSK_1–2
车站 chēzhàn
trạm xe, bến xe
station; stop
車站 HSK_1–2
出 chū
ra, đi ra
to go out; to come out HSK_1–2
出国 chūguó
ra nước ngoài
to go abroad
出國 HSK_1–2
出来 chūlái
ra đây, đi ra (về phía người nói)
to come out
出來 HSK_1–2
出门 chūmén
ra ngoài, ra khỏi nhà
to go out; to leave home
出門 HSK_1–2
出去 chūqù
đi ra ngoài
to go out HSK_1–2
床 chuáng
cái giường
bed HSK_1–2
词 cí
từ, từ ngữ
word
詞 HSK_1–2
次 cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
time (occurrence); measure word for occurrences HSK_1–2
从 cóng
từ; qua
from; through
從 HSK_1–2
从小 cóngxiǎo
từ nhỏ
since childhood
從小 HSK_1–2
错 cuò
sai; lỗi
wrong; mistake
錯 HSK_1–2
打 dǎ
đánh
to hit; to strike HSK_1–2
打车 dǎchē
đi taxi
to take a taxi
打車 HSK_1–2
打开 dǎkāi
mở, mở ra
to open; to turn on
打開 HSK_1–2
但 dàn
nhưng; chỉ
but; only HSK_1–2
但是 dànshì
nhưng, tuy nhiên
but; however HSK_1–2
得 de
(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)
(particle marking degree or result) HSK_1–2
地 de
(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
(adverbial particle, '-ly') HSK_1–2
等 děng
chờ, đợi
to wait; to wait for HSK_1–2
地铁 dìtiě
tàu điện ngầm
subway; metro
地鐵 HSK_1–2
点 diǎn
gọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốt
to order (food); to click; to tap; to light
點 HSK_1–2
懂 dǒng
hiểu
to understand HSK_1–2
动 dòng
cử động, di chuyển
to move
動 HSK_1–2
饭馆 fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
restaurant
飯館 HSK_1–2
飞 fēi
bay
to fly
飛 HSK_1–2
高 gāo
cao
tall; high HSK_1–2
高中 gāozhōng
trung học phổ thông
senior high school HSK_1–2
告诉 gàosu
nói cho biết, báo cho biết
to tell; to inform
告訴 HSK_1–2
个子 gèzi
chiều cao, vóc dáng
height; stature; build
個子 HSK_1–2
跟 gēn
cùng, với; và; theo
with; and; to follow HSK_1–2
公交车 gōngjiāochē
xe buýt công cộng
public bus
公交車 HSK_1–2
过 guò
qua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)
to pass; to spend (time)
過 HSK_1–2
过来 guòlái
đi tới, đi lại đây
to come over
過來 HSK_1–2
过年 guònián
đón tết, ăn tết
to celebrate the Lunar New Year
過年 HSK_1–2
过去 guòqù
đi qua, đi ngang qua
to go over; to pass by
過去 HSK_1–2
过 guo
(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)
(experienced-action particle)
過 HSK_1–2
还是 háishi
hay là; vẫn; tốt nhất là, nên
or; still; had better
還是 HSK_1–2
黑色 hēisè
màu đen
black HSK_1–2
红茶 hóngchá
hồng trà
black tea
紅茶 HSK_1–2
红色 hóngsè
màu đỏ
red
紅色 HSK_1–2
后面 hòumiàn
phía sau, đằng sau
behind; the back
後面 HSK_1–2
花 huā
tiêu, tốn (tiền, thời gian)
to spend (money, time) HSK_1–2
花 huā
hoa; hoa văn, họa tiết
flower; fancy pattern HSK_1–2
画 huà
vẽ; tranh, bức tranh
to draw; to paint; painting
畫 HSK_1–2
坏 huài
xấu, tồi; hỏng
bad; broken
壞 HSK_1–2
回来 huílái
trở về, quay về
to come back
回來 HSK_1–2
回去 huíqù
đi về, quay về (đó)
to go back HSK_1–2
机场 jīchǎng
sân bay
airport
機場 HSK_1–2
机票 jīpiào
vé máy bay
plane ticket
機票 HSK_1–2
记得 jìde
nhớ
to remember
記得 HSK_1–2
间 jiān
gian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòng
measure word for rooms; room
間 HSK_1–2
教 jiāo
dạy
to teach HSK_1–2
教室 jiàoshì
phòng học
classroom HSK_1–2
介绍 jièshào
giới thiệu
to introduce
介紹 HSK_1–2
进 jìn
vào; tiến lên
to enter; to advance
進 HSK_1–2
近 jìn
gần
near; close HSK_1–2
进来 jìnlái
vào đây, đi vào (về phía người nói)
to come in
進來 HSK_1–2
进去 jìnqù
đi vào bên trong
to go in
進去 HSK_1–2
经常 jīngcháng
thường xuyên
often; frequently
經常 HSK_1–2
酒店 jiǔdiàn
khách sạn; nhà hàng
hotel; restaurant HSK_1–2
就 jiù
thì; ngay, liền; chính là
then; right away; precisely HSK_1–2
咖啡 kāfēi
cà phê
coffee HSK_1–2
开始 kāishǐ
bắt đầu; sự bắt đầu
to begin; beginning
開始 HSK_1–2
开学 kāixué
khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
to start school; to begin a new term
開學 HSK_1–2
考 kǎo
thi, kiểm tra
to take an exam; to test HSK_1–2
考试 kǎoshì
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
考試 HSK_1–2
可能 kěnéng
có thể; có lẽ
possible; maybe HSK_1–2
裤子 kùzi
quần
pants; trousers
褲子 HSK_1–2
快 kuài
nhanh; sắp, sớm
fast; quick; soon HSK_1–2
快乐 kuàilè
vui vẻ
happy
快樂 HSK_1–2
快要 kuàiyào
sắp, sắp sửa
about to; soon HSK_1–2
篮球 lánqiú
bóng rổ
basketball
籃球 HSK_1–2
累 lèi
mệt
tired HSK_1–2
离 lí
rời, rời khỏi; cách
to leave; away from; from
離 HSK_1–2
里面 lǐmiàn
bên trong
inside
裡面 HSK_1–2
楼 lóu
tòa nhà; tầng
building; floor
樓 HSK_1–2
路 lù
đường, con đường
road; route HSK_1–2
路上 lùshang
trên đường
on the way HSK_1–2
旅游 lǚyóu
du lịch
to travel; tourism
旅遊 HSK_1–2
绿茶 lǜchá
trà xanh
green tea
綠茶 HSK_1–2
绿色 lǜsè
màu xanh lá
green
綠色 HSK_1–2
慢 màn
chậm
slow HSK_1–2
没意思 méi yìsi
chán, vô vị
boring; of no interest
沒意思 HSK_1–2
每 měi
mỗi
each; every HSK_1–2
门 mén
cửa, cổng
door; gate
門 HSK_1–2
门口 ménkǒu
cửa ra vào, lối vào
doorway; entrance
門口 HSK_1–2
门票 ménpiào
vé vào cửa
entrance ticket
門票 HSK_1–2
面 miàn
mặt, bề mặt; phía (hậu tố)
side (suffix); face; surface HSK_1–2
名 míng
tên; người (lượng từ chỉ người)
name; measure word for people HSK_1–2
拿 ná
lấy, cầm
to take; to hold HSK_1–2
那么 nàme
như vậy; đến thế; vậy thì
like that; so; then
那麼 HSK_1–2
那样 nàyàng
kiểu đó, như thế
that way; that kind
那樣 HSK_1–2
奶茶 nǎichá
trà sữa
milk tea HSK_1–2
奶奶 nǎinai
bà nội
grandmother (paternal) HSK_1–2
男孩儿 nánháir
bé trai
boy
男孩兒 HSK_1–2
鸟 niǎo
chim
bird
鳥 HSK_1–2
女孩儿 nǚháir
bé gái
girl
女孩兒 HSK_1–2
旁边 pángbiān
bên cạnh
beside; next to
旁邊 HSK_1–2
跑 pǎo
chạy
to run HSK_1–2
跑步 pǎobù
chạy bộ
to run; to jog HSK_1–2
票 piào
vé
ticket HSK_1–2
妻子 qīzi
vợ
wife HSK_1–2
起来 qǐlái
dậy, đứng dậy
to get up; to stand up
起來 HSK_1–2
前面 qiánmiàn
phía trước
in front; ahead HSK_1–2
晴 qíng
nắng, quang đãng (thời tiết)
sunny; clear (weather) HSK_1–2
球 qiú
quả bóng
ball HSK_1–2
让 ràng
để, cho phép
to let; to allow
讓 HSK_1–2
肉 ròu
thịt
meat HSK_1–2
商场 shāngchǎng
trung tâm thương mại
shopping mall
商場 HSK_1–2
上来 shànglái
lên đây, đi lên (về phía người nói)
to come up
上來 HSK_1–2
上面 shàngmiàn
phía trên, bên trên
on top; above HSK_1–2
上去 shàngqù
lên đó, đi lên (xa người nói)
to go up HSK_1–2
上网 shàngwǎng
lên mạng
to go online
上網 HSK_1–2
身体 shēntǐ
cơ thể; sức khỏe
body; health
身體 HSK_1–2
生日 shēngrì
sinh nhật
birthday HSK_1–2
时 shí
thời gian, giờ; khi
time; hour; when
時 HSK_1–2
事情 shìqing
việc, sự việc
matter; thing HSK_1–2
手 shǒu
tay
hand HSK_1–2
手表 shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
wristwatch
手錶 HSK_1–2
书包 shūbāo
cặp sách
schoolbag
書包 HSK_1–2
舒服 shūfu
thoải mái, dễ chịu
comfortable HSK_1–2
送 sòng
tặng; gửi; tiễn
to give (a gift); to send; to see off HSK_1–2
虽然 suīrán
tuy
although
雖然 HSK_1–2
所以 suǒyǐ
nên, vì vậy
so; therefore HSK_1–2
疼 téng
đau; đau nhức; thương yêu
to hurt; sore; to love dearly HSK_1–2
踢 tī
đá
to kick HSK_1–2
题 tí
câu hỏi; đề tài, vấn đề
question; topic; problem
題 HSK_1–2
条 tiáo
sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)
measure word for long thin things
條 HSK_1–2
跳舞 tiàowǔ
nhảy múa
to dance HSK_1–2
头 tóu
đầu
head
頭 HSK_1–2
外国 wàiguó
nước ngoài
foreign country
外國 HSK_1–2
外面 wàimiàn
bên ngoài
outside HSK_1–2
完 wán
xong, kết thúc
to finish; to be over HSK_1–2
万 wàn
vạn, mười nghìn
ten thousand
萬 HSK_1–2
往 wǎng
về hướng, đi về phía
towards; in the direction of; to go HSK_1–2
网上 wǎngshang
trên mạng
online; on the internet
網上 HSK_1–2
忘 wàng
quên
to forget HSK_1–2
位 wèi
vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
measure word for people (polite) HSK_1–2
为什么 wèi shénme
vì sao, tại sao
why
為什麼 HSK_1–2
希望 xīwàng
hy vọng
to hope HSK_1–2
洗 xǐ
rửa, giặt
to wash HSK_1–2
洗手间 xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
restroom; toilet
洗手間 HSK_1–2
下来 xiàlái
xuống đây, đi xuống (về phía người nói)
to come down
下來 HSK_1–2
下面 xiàmiàn
phía dưới; tiếp theo
below; next HSK_1–2
下去 xiàqù
đi xuống; tiếp tục
to go down; to continue HSK_1–2
小孩儿 xiǎoháir
trẻ con
child
小孩兒 HSK_1–2
小时候 xiǎoshíhou
hồi nhỏ, thời thơ ấu
childhood; when one was young
小時候 HSK_1–2
笑 xiào
cười
to laugh; to smile HSK_1–2
姓 xìng
họ; mang họ
surname; to be surnamed HSK_1–2
姓名 xìngmíng
họ tên
full name HSK_1–2
颜色 yánsè
màu sắc
color
顏色 HSK_1–2
眼睛 yǎnjing
mắt
eye HSK_1–2
药 yào
thuốc
medicine; drug
藥 HSK_1–2
药店 yàodiàn
hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
藥店 HSK_1–2
爷爷 yéye
ông nội
paternal grandfather; grandpa
爺爺 HSK_1–2
一会儿 yíhuìr
một lát, một chút
a moment; a while
一會兒 HSK_1–2
已经 yǐjīng
đã, rồi
already
已經 HSK_1–2
一起 yìqǐ
cùng nhau
together HSK_1–2
意思 yìsi
ý nghĩa, nghĩa; ý, ý định
meaning; idea HSK_1–2
阴 yīn
âm u, nhiều mây
overcast; cloudy
陰 HSK_1–2
因为 yīnwèi
vì, bởi vì
because
因為 HSK_1–2
游 yóu
bơi
to swim HSK_1–2
游泳 yóuyǒng
bơi; bơi lội
to swim; swimming HSK_1–2
有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
interesting; fun HSK_1–2
有时 yǒushí
đôi khi
sometimes; now and then
有時 HSK_1–2
右 yòu
phải (hướng)
right (direction) HSK_1–2
右边 yòubian
bên phải
right side; to the right
右邊 HSK_1–2
鱼 yú
cá
fish
魚 HSK_1–2
远 yuǎn
xa
far; distant
遠 HSK_1–2
运动 yùndòng
vận động, tập thể dục; thể thao
to exercise; sports
運動 HSK_1–2
站 zhàn
trạm, bến
station; stop HSK_1–2
丈夫 zhàngfu
chồng
husband HSK_1–2
这么 zhème
như thế này, đến vậy
so; like this
這麼 HSK_1–2
这样 zhèyàng
như thế này, thế này
this way; like this; so
這樣 HSK_1–2
着 zhe
(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)
(marks an ongoing action or state)
著 HSK_1–2
正 zhèng
vừa, vừa đúng; đúng, chính; đang
just; exactly; right now HSK_1–2
周 zhōu
tuần (lượng từ chỉ tuần)
week; measure word for weeks
週 HSK_1–2
准备 zhǔnbèi
chuẩn bị; định, dự định
to prepare; to intend
準備 HSK_1–2
自己 zìjǐ
bản thân, tự mình
oneself HSK_1–2
走 zǒu
đi, đi bộ; rời đi
to walk; to leave HSK_1–2
走路 zǒulù
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–2
足球 zúqiú
bóng đá
soccer; football HSK_1–2
最 zuì
nhất
most (superlative) HSK_1–2
左 zuǒ
trái (hướng)
left HSK_1–2
左边 zuǒbian
bên trái
left side; to the left
左邊 HSK_1–2