#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 1–9
#tags column:3
爱 ài
yêu; thích
to love; to be fond of
愛 HSK_1–9
八 bā
tám
eight HSK_1–9
爸爸 bàba
bố; ba
dad; father HSK_1–9
吧 ba
(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)
(particle indicating suggestion or surmise) HSK_1–9
白天 báitiān
ban ngày
daytime HSK_1–9
百 bǎi
trăm
hundred HSK_1–9
半 bàn
nửa; một nửa
half HSK_1–9
包子 bāozi
bánh bao
steamed stuffed bun HSK_1–9
杯子 bēizi
cái cốc; cái ly
cup; glass HSK_1–9
本 běn
(lượng từ cho sách, tạp chí)
measure word for books, periodicals, files HSK_1–9
边 biān
bên; cạnh
side; edge
邊 HSK_1–9
病 bìng
bệnh; ốm
illness; to fall ill HSK_1–9
不 bù
không
not; no HSK_1–9
不客气 bú kèqi
không có gì; đừng khách sáo
you're welcome
不客氣 HSK_1–9
不要 búyào
đừng; không được
don't; must not HSK_1–9
菜 cài
món ăn; rau
dish; vegetable HSK_1–9
茶 chá
trà
tea HSK_1–9
唱 chàng
hát
to sing HSK_1–9
超市 chāoshì
siêu thị
supermarket HSK_1–9
车 chē
xe
car; vehicle
車 HSK_1–9
吃 chī
ăn
to eat HSK_1–9
出租车 chūzūchē
taxi
taxi
出租車 HSK_1–9
穿 chuān
mặc; đi (giày)
to wear; to put on HSK_1–9
打电话 dǎ diànhuà
gọi điện thoại
to make a phone call
打電話 HSK_1–9
大 dà
to; lớn
big; large HSK_1–9
大家 dàjiā
mọi người
everyone HSK_1–9
大学 dàxué
đại học
university; college
大學 HSK_1–9
大学生 dàxuéshēng
sinh viên đại học
university student
大學生 HSK_1–9
到 dào
đến; tới
to arrive; to reach HSK_1–9
的 de
(trợ từ chỉ sở hữu, tương đương "của")
(possessive particle) HSK_1–9
第 dì
(tiền tố tạo số thứ tự, tương đương "thứ")
(ordinal number prefix) HSK_1–9
弟弟 dìdi
em trai
younger brother HSK_1–9
点 diǎn
giờ; một chút
o'clock; a little bit
點 HSK_1–9
店 diàn
cửa hàng; tiệm
shop; store HSK_1–9
电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話 HSK_1–9
电脑 diànnǎo
máy tính
computer
電腦 HSK_1–9
电视 diànshì
ti vi
television; TV
電視 HSK_1–9
电影 diànyǐng
phim
movie; film
電影 HSK_1–9
电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
電影院 HSK_1–9
东西 dōngxi
đồ vật; thứ
thing; stuff
東西 HSK_1–9
都 dōu
đều; tất cả
all; both HSK_1–9
读 dú
đọc; học
to read; to study
讀 HSK_1–9
读书 dúshū
học; đọc sách
to study; to read a book
讀書 HSK_1–9
对 duì
đúng; đối với
correct; right; toward; to
對 HSK_1–9
对不起 duìbuqǐ
xin lỗi
sorry; excuse me
對不起 HSK_1–9
多 duō
nhiều
many; much HSK_1–9
多少 duōshao
bao nhiêu
how much; how many HSK_1–9
儿子 érzi
con trai
son
兒子 HSK_1–9
二 èr
hai
two HSK_1–9
饭 fàn
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
飯 HSK_1–9
饭店 fàndiàn
nhà hàng; khách sạn
restaurant; hotel
飯店 HSK_1–9
房间 fángjiān
phòng
room
房間 HSK_1–9
非常 fēicháng
rất; vô cùng
very; extremely HSK_1–9
飞机 fēijī
máy bay
airplane
飛機 HSK_1–9
分 fēn
phút; điểm (số)
minute; point (score) HSK_1–9
分钟 fēnzhōng
phút
minute
分鐘 HSK_1–9
高兴 gāoxìng
vui; vui vẻ
happy; glad
高興 HSK_1–9
歌 gē
bài hát
song HSK_1–9
哥哥 gēge
anh trai
older brother HSK_1–9
个 gè
(lượng từ chung)
measure word (general classifier)
個 HSK_1–9
给 gěi
cho; đưa
to give; for
給 HSK_1–9
公司 gōngsī
công ty
company; firm HSK_1–9
工作 gōngzuò
làm việc; công việc
to work; job HSK_1–9
狗 gǒu
con chó
dog HSK_1–9
贵 guì
đắt
expensive
貴 HSK_1–9
国 guó
nước; quốc gia
country; nation
國 HSK_1–9
还 hái
vẫn; còn; cũng
still; also; in addition
還 HSK_1–9
孩子 háizi
con; trẻ con
child HSK_1–9
汉语 Hànyǔ
tiếng Hán; tiếng Trung
Chinese language
漢語 HSK_1–9
汉字 Hànzì
chữ Hán
Chinese character
漢字 HSK_1–9
好 hǎo
tốt; hay
good HSK_1–9
好吃 hǎochī
ngon
tasty; delicious HSK_1–9
好看 hǎokàn
đẹp
good-looking; nice-looking HSK_1–9
好听 hǎotīng
hay; nghe hay
nice-sounding; pleasant to hear
好聽 HSK_1–9
好玩儿 hǎowánr
thú vị; vui
fun; interesting
好玩兒 HSK_1–9
号 hào
số; ngày (trong tháng)
number; day of the month
號 HSK_1–9
喝 hē
uống
to drink HSK_1–9
和 hé
và; với
and; with HSK_1–9
很 hěn
rất
very HSK_1–9
后 hòu
sau; phía sau
behind; after
後 HSK_1–9
回 huí
quay về; trở lại
to return; to go back HSK_1–9
会 huì
biết; có thể (do đã học)
can; to know how to
會 HSK_1–9
火车 huǒchē
tàu hỏa
train
火車 HSK_1–9
鸡蛋 jīdàn
trứng gà
egg
雞蛋 HSK_1–9
几 jǐ
mấy; vài
how many; several
幾 HSK_1–9
家 jiā
nhà; gia đình
home; family HSK_1–9
家人 jiārén
người nhà
family member HSK_1–9
见 jiàn
gặp; thấy
to see; to meet
見 HSK_1–9
件 jiàn
(lượng từ cho đồ vật, quần áo)
measure word for items, clothes, etc. HSK_1–9
饺子 jiǎozi
sủi cảo
dumpling
餃子 HSK_1–9
叫 jiào
gọi; tên là
to call; to be called HSK_1–9
姐姐 jiějie
chị gái
older sister HSK_1–9
今年 jīnnián
năm nay
this year HSK_1–9
今天 jīntiān
hôm nay
today HSK_1–9
九 jiǔ
chín
nine HSK_1–9
觉得 juéde
cảm thấy; cho rằng
to feel; to think
覺得 HSK_1–9
开 kāi
mở; bật
to open; to turn on
開 HSK_1–9
开车 kāichē
lái xe
to drive (a car)
開車 HSK_1–9
看 kàn
xem; nhìn
to see; to look; to watch HSK_1–9
看病 kànbìng
khám bệnh
to see a doctor HSK_1–9
看见 kànjiàn
nhìn thấy
to see; to catch sight of
看見 HSK_1–9
可以 kěyǐ
có thể; được
can; may HSK_1–9
课 kè
tiết học; bài học
class; lesson
課 HSK_1–9
口 kǒu
miệng; (lượng từ đếm người trong nhà)
mouth; measure word for people HSK_1–9
块 kuài
miếng; đồng (tiền)
piece; yuan (currency)
塊 HSK_1–9
来 lái
đến; tới
to come
來 HSK_1–9
老师 lǎoshī
giáo viên; thầy/cô
teacher
老師 HSK_1–9
了 le
(trợ từ biểu thị hành động hoàn thành hoặc thay đổi)
(particle marking completed action or change of state) HSK_1–9
冷 lěng
lạnh
cold HSK_1–9
里 lǐ
bên trong; trong
inside; interior
裡 HSK_1–9
两 liǎng
hai; đôi
two; a couple of
兩 HSK_1–9
零 líng
không (số 0)
zero HSK_1–9
六 liù
sáu
six HSK_1–9
妈妈 māma
mẹ
mom; mother
媽媽 HSK_1–9
吗 ma
(trợ từ nghi vấn)
(question particle)
嗎 HSK_1–9
买 mǎi
mua
to buy
買 HSK_1–9
卖 mài
bán
to sell
賣 HSK_1–9
忙 máng
bận
busy HSK_1–9
猫 māo
con mèo
cat
貓 HSK_1–9
没关系 méi guānxi
không sao
it doesn't matter
沒關係 HSK_1–9
没事 méishì
không sao; không có việc gì
it's nothing; no problem
沒事 HSK_1–9
没有 méiyǒu
không có
to not have; there isn't
沒有 HSK_1–9
妹妹 mèimei
em gái
younger sister HSK_1–9
们 men
(hậu tố chỉ số nhiều)
(plural marker)
們 HSK_1–9
米饭 mǐfàn
cơm
cooked rice
米飯 HSK_1–9
面包 miànbāo
bánh mì
bread
麵包 HSK_1–9
面条儿 miàntiáor
mì; sợi mì
noodles
麵條兒 HSK_1–9
明年 míngnián
năm sau
next year HSK_1–9
明天 míngtiān
ngày mai
tomorrow HSK_1–9
名字 míngzi
tên
name HSK_1–9
哪 nǎ
nào
which; what HSK_1–9
哪个 nǎge
cái nào
which one
哪個 HSK_1–9
哪里 nǎlǐ
ở đâu
where
哪裡 HSK_1–9
哪儿 nǎr
ở đâu
where
哪兒 HSK_1–9
哪些 nǎxiē
những cái nào
which ones HSK_1–9
那 nà
đó; kia; vậy thì
that; then HSK_1–9
那边 nàbiān
bên đó
over there
那邊 HSK_1–9
那个 nàge
cái đó
that one
那個 HSK_1–9
那里 nàlǐ
ở đó
there; that place
那裡 HSK_1–9
那儿 nàr
ở đó
there
那兒 HSK_1–9
那些 nàxiē
những cái đó
those HSK_1–9
男 nán
nam; trai
male HSK_1–9
男朋友 nánpéngyou
bạn trai
boyfriend HSK_1–9
呢 ne
(trợ từ nghi vấn hoặc tiếp diễn)
(question or continuation particle) HSK_1–9
能 néng
có thể
can; to be able to HSK_1–9
你 nǐ
bạn; anh/chị
you HSK_1–9
你好 nǐ hǎo
xin chào
hello; hi HSK_1–9
你们 nǐmen
các bạn
you (plural)
你們 HSK_1–9
年 nián
năm
year HSK_1–9
您 nín
ngài; ông/bà (kính trọng)
you (polite form) HSK_1–9
牛奶 niúnǎi
sữa bò
milk; cow's milk HSK_1–9
女 nǚ
nữ; gái
female HSK_1–9
女儿 nǚ’ér
con gái
daughter
女兒 HSK_1–9
女朋友 nǚpéngyou
bạn gái
girlfriend HSK_1–9
女士 nǚshì
quý bà; cô
lady; madam; Ms. HSK_1–9
朋友 péngyou
bạn
friend HSK_1–9
便宜 piányi
rẻ
cheap; inexpensive HSK_1–9
漂亮 piàoliang
đẹp
pretty; beautiful HSK_1–9
苹果 píngguǒ
táo
apple
蘋果 HSK_1–9
七 qī
bảy
seven HSK_1–9
起床 qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
to get out of bed; to get up HSK_1–9
千 qiān
nghìn
thousand HSK_1–9
前 qián
trước; phía trước
front; ahead; before HSK_1–9
钱 qián
tiền
money
錢 HSK_1–9
请 qǐng
mời; xin
to invite; to ask; please
請 HSK_1–9
请问 qǐngwèn
xin hỏi
excuse me; may I ask
請問 HSK_1–9
去 qù
đi
to go HSK_1–9
去年 qùnián
năm ngoái
last year HSK_1–9
热 rè
nóng
hot
熱 HSK_1–9
人 rén
người
person; people HSK_1–9
认识 rènshi
quen biết; nhận biết
to know; to recognize
認識 HSK_1–9
日 rì
ngày
day; day of the month HSK_1–9
三 sān
ba
three HSK_1–9
商店 shāngdiàn
cửa hàng
shop; store HSK_1–9
上 shàng
trên; lên
on; above; to get on; to go up HSK_1–9
上班 shàngbān
đi làm
to go to work HSK_1–9
上课 shàngkè
học bài; lên lớp
to attend class
上課 HSK_1–9
上午 shàngwǔ
buổi sáng
morning HSK_1–9
上学 shàngxué
đi học
to go to school
上學 HSK_1–9
少 shǎo
ít; thiếu
few; little; to lack HSK_1–9
谁 shéi/shuí
ai
who
誰 HSK_1–9
什么 shénme
gì
what
什麼 HSK_1–9
生病 shēngbìng
bị ốm; bị bệnh
to fall ill HSK_1–9
十 shí
mười
ten HSK_1–9
时候 shíhou
lúc; thời điểm
time; moment
時候 HSK_1–9
时间 shíjiān
thời gian
time
時間 HSK_1–9
事 shì
việc; chuyện
matter; thing; affair HSK_1–9
是 shì
là
to be; is; are HSK_1–9
手机 shǒujī
điện thoại di động
cell phone; mobile phone
手機 HSK_1–9
书 shū
sách
book
書 HSK_1–9
书店 shūdiàn
hiệu sách
bookstore
書店 HSK_1–9
水 shuǐ
nước
water HSK_1–9
水果 shuǐguǒ
hoa quả; trái cây
fruit HSK_1–9
睡 shuì
ngủ
to sleep HSK_1–9
睡觉 shuìjiào
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
睡覺 HSK_1–9
说 shuō
nói
to speak; to say
說 HSK_1–9
说话 shuōhuà
nói chuyện
to speak; to talk
說話 HSK_1–9
四 sì
bốn
four HSK_1–9
岁 suì
tuổi
years old
歲 HSK_1–9
他 tā
anh ấy; ông ấy
he; him HSK_1–9
它 tā
nó
it HSK_1–9
她 tā
cô ấy; chị ấy
she; her HSK_1–9
他们 tāmen
họ
they; them
他們 HSK_1–9
它们 tāmen
chúng nó (đồ vật, động vật)
they; them (things/animals)
它們 HSK_1–9
她们 tāmen
họ (nữ)
they; them (females)
她們 HSK_1–9
太 tài
quá; rất
too; extremely HSK_1–9
天 tiān
ngày; trời
day; sky HSK_1–9
天气 tiānqì
thời tiết
weather
天氣 HSK_1–9
听 tīng
nghe
to listen to; to hear
聽 HSK_1–9
听见 tīngjiàn
nghe thấy
to hear
聽見 HSK_1–9
同学 tóngxué
bạn học
classmate
同學 HSK_1–9
外 wài
ngoài; bên ngoài
outside; external HSK_1–9
外边 wàibian
bên ngoài
outside
外邊 HSK_1–9
玩 wán
chơi
to play; to have fun HSK_1–9
晚 wǎn
muộn; tối
late; evening HSK_1–9
晚饭 wǎnfàn
bữa tối
dinner; evening meal
晚飯 HSK_1–9
晚上 wǎnshang
buổi tối
evening; night HSK_1–9
喂 wèi
a lô; này
hello (on telephone); hey HSK_1–9
问 wèn
hỏi
to ask; to inquire
問 HSK_1–9
问题 wèntí
câu hỏi; vấn đề
question; problem
問題 HSK_1–9
我 wǒ
tôi
I; me HSK_1–9
我们 wǒmen
chúng tôi; chúng ta
we; us
我們 HSK_1–9
五 wǔ
năm (số 5)
five HSK_1–9
午饭 wǔfàn
bữa trưa
lunch
午飯 HSK_1–9
喜欢 xǐhuan
thích
to like; to be fond of
喜歡 HSK_1–9
下 xià
dưới; xuống; tiếp theo
down; below; next; to go down HSK_1–9
下雨 xià yǔ
trời mưa; mưa
to rain HSK_1–9
下班 xiàbān
tan làm
to finish work; to get off work HSK_1–9
下课 xiàkè
tan học
to finish class
下課 HSK_1–9
下午 xiàwǔ
buổi chiều
afternoon HSK_1–9
先生 xiānsheng
ông; quý ông
Mr.; sir; gentleman HSK_1–9
现在 xiànzài
bây giờ
now; at present
現在 HSK_1–9
想 xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
to want to; to think; to miss HSK_1–9
小 xiǎo
nhỏ; bé
small; little HSK_1–9
小朋友 xiǎopéngyǒu
em bé; cháu nhỏ
child; kid HSK_1–9
小时 xiǎoshí
giờ (đơn vị thời gian)
hour
小時 HSK_1–9
小学 xiǎoxué
trường tiểu học
primary school; elementary school
小學 HSK_1–9
小学生 xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
primary school student
小學生 HSK_1–9
些 xiē
(lượng từ chỉ số lượng ít, không xác định)
some; a few HSK_1–9
写 xiě
viết
to write
寫 HSK_1–9
谢谢 xièxie
cảm ơn
to thank; thank you
謝謝 HSK_1–9
新 xīn
mới
new HSK_1–9
星期 xīngqī
tuần
week HSK_1–9
星期日 xīngqīrì
chủ nhật
Sunday HSK_1–9
星期天 xīngqītiān
chủ nhật
Sunday HSK_1–9
休息 xiūxi
nghỉ ngơi
to rest HSK_1–9
学 xué
học
to study; to learn
學 HSK_1–9
学生 xuéshēng
học sinh
student
學生 HSK_1–9
学习 xuéxí
học tập; học
to study; to learn
學習 HSK_1–9
学校 xuéxiào
trường học
school
學校 HSK_1–9
雪 xuě
tuyết
snow HSK_1–9
要 yào
muốn; cần
to want; to need HSK_1–9
也 yě
cũng
also; too; as well HSK_1–9
一 yī
một
one HSK_1–9
衣服 yīfu
quần áo
clothes HSK_1–9
医生 yīshēng
bác sĩ
doctor
醫生 HSK_1–9
医院 yīyuàn
bệnh viện
hospital
醫院 HSK_1–9
一半 yíbàn
một nửa
half HSK_1–9
一下 yíxià
(một chút, dùng sau động từ)
(after a verb) a little; briefly HSK_1–9
椅子 yǐzi
cái ghế
chair HSK_1–9
一点儿 yìdiǎnr
một chút; một ít
a little; a bit
一點兒 HSK_1–9
一些 yìxiē
một số; vài
some; a few; a little HSK_1–9
有 yǒu
có
to have; there is HSK_1–9
有的 yǒude
có người; có cái
some HSK_1–9
有点儿 yǒudiǎnr
hơi; có chút
slightly; a little; somewhat
有點兒 HSK_1–9
有些 yǒuxiē
một số; một vài
some HSK_1–9
雨 yǔ
mưa
rain HSK_1–9
元 yuán
đồng (đơn vị tiền tệ nhân dân tệ)
measure word for yuan (currency) HSK_1–9
月 yuè
tháng; mặt trăng
month; moon HSK_1–9
再 zài
lại; nữa
again; once more HSK_1–9
在 zài
ở; tại; đang
to be at; at; in; (indicates ongoing action) HSK_1–9
再见 zàijiàn
tạm biệt
goodbye
再見 HSK_1–9
早 zǎo
sớm
early; morning HSK_1–9
早饭 zǎofàn
bữa sáng
breakfast
早飯 HSK_1–9
早上 zǎoshang
buổi sáng
morning HSK_1–9
怎么 zěnme
thế nào; sao
how; why
怎麼 HSK_1–9
怎么样 zěnmeyàng
thế nào; ra sao
how; how about
怎麼樣 HSK_1–9
找 zhǎo
tìm
to look for HSK_1–9
这 zhè
này; đây
this; these
這 HSK_1–9
这边 zhèbiān
bên này
this side; here
這邊 HSK_1–9
这个 zhège
cái này
this; this one
這個 HSK_1–9
这里 zhèlǐ
ở đây
here
這裡 HSK_1–9
这儿 zhèr
ở đây
here
這兒 HSK_1–9
这些 zhèxiē
những cái này
these
這些 HSK_1–9
真 zhēn
thật; thực sự
really; truly HSK_1–9
正在 zhèngzài
đang
in the process of; currently HSK_1–9
只 zhī
(lượng từ cho chim, một số con vật)
measure word for birds and certain animals
隻 HSK_1–9
知道 zhīdào
biết
to know HSK_1–9
中国 Zhōngguó
Trung Quốc
China
中國 HSK_1–9
中文 Zhōngwén
tiếng Trung
Chinese (language) HSK_1–9
中午 zhōngwǔ
buổi trưa
noon; midday HSK_1–9
中学 zhōngxué
trường trung học
middle school; secondary school
中學 HSK_1–9
中学生 zhōngxuéshēng
học sinh trung học
middle school student
中學生 HSK_1–9
住 zhù
sống; ở
to live; to reside; to stay HSK_1–9
桌子 zhuōzi
cái bàn
table; desk HSK_1–9
字 zì
chữ
character; word HSK_1–9
昨天 zuótiān
hôm qua
yesterday HSK_1–9
坐 zuò
ngồi; đi (xe, tàu)
to sit; to take (a bus etc) HSK_1–9
做 zuò
làm
to make; to do HSK_1–9
做饭 zuò fàn
nấu ăn; nấu cơm
to cook; to prepare a meal
做飯 HSK_1–9
啊 a
(trợ từ cảm thán cuối câu)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–9
爱好 àihào
thích, yêu thích; sở thích
to be fond of; hobby; interest
愛好 HSK_1–9
白色 báisè
màu trắng
white HSK_1–9
班 bān
lớp học; đội, nhóm; ca làm việc
class; team; work shift HSK_1–9
帮 bāng
giúp
to help; to assist
幫 HSK_1–9
帮忙 bāngmáng
giúp đỡ
to help; to do a favor
幫忙 HSK_1–9
包 bāo
gói, bọc; túi; gói hàng
to wrap; bag; package HSK_1–9
本子 běnzi
vở, quyển vở
notebook; book HSK_1–9
比 bǐ
so sánh; hơn (so với)
to compare; than HSK_1–9
笔 bǐ
bút; bút lông
pen; writing brush
筆 HSK_1–9
别 bié
đừng
don't
別 HSK_1–9
不错 búcuò
không tệ, khá tốt
not bad; pretty good
不錯 HSK_1–9
不好意思 bù hǎoyìsi
ngại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)
embarrassed; sorry to trouble you HSK_1–9
长 cháng
dài
long
長 HSK_1–9
车站 chēzhàn
trạm xe, bến xe
station; stop
車站 HSK_1–9
出 chū
ra, đi ra
to go out; to come out HSK_1–9
出国 chūguó
ra nước ngoài
to go abroad
出國 HSK_1–9
出来 chūlái
ra đây, đi ra (về phía người nói)
to come out
出來 HSK_1–9
出门 chūmén
ra ngoài, ra khỏi nhà
to go out; to leave home
出門 HSK_1–9
出去 chūqù
đi ra ngoài
to go out HSK_1–9
床 chuáng
cái giường
bed HSK_1–9
词 cí
từ, từ ngữ
word
詞 HSK_1–9
次 cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
time (occurrence); measure word for occurrences HSK_1–9
从 cóng
từ; qua
from; through
從 HSK_1–9
从小 cóngxiǎo
từ nhỏ
since childhood
從小 HSK_1–9
错 cuò
sai; lỗi
wrong; mistake
錯 HSK_1–9
打 dǎ
đánh
to hit; to strike HSK_1–9
打车 dǎchē
đi taxi
to take a taxi
打車 HSK_1–9
打开 dǎkāi
mở, mở ra
to open; to turn on
打開 HSK_1–9
但 dàn
nhưng; chỉ
but; only HSK_1–9
但是 dànshì
nhưng, tuy nhiên
but; however HSK_1–9
得 de
(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)
(particle marking degree or result) HSK_1–9
地 de
(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
(adverbial particle, '-ly') HSK_1–9
等 děng
chờ, đợi
to wait; to wait for HSK_1–9
地铁 dìtiě
tàu điện ngầm
subway; metro
地鐵 HSK_1–9
点 diǎn
gọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốt
to order (food); to click; to tap; to light
點 HSK_1–9
懂 dǒng
hiểu
to understand HSK_1–9
动 dòng
cử động, di chuyển
to move
動 HSK_1–9
饭馆 fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
restaurant
飯館 HSK_1–9
飞 fēi
bay
to fly
飛 HSK_1–9
高 gāo
cao
tall; high HSK_1–9
高中 gāozhōng
trung học phổ thông
senior high school HSK_1–9
告诉 gàosu
nói cho biết, báo cho biết
to tell; to inform
告訴 HSK_1–9
个子 gèzi
chiều cao, vóc dáng
height; stature; build
個子 HSK_1–9
跟 gēn
cùng, với; và; theo
with; and; to follow HSK_1–9
公交车 gōngjiāochē
xe buýt công cộng
public bus
公交車 HSK_1–9
过 guò
qua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)
to pass; to spend (time)
過 HSK_1–9
过来 guòlái
đi tới, đi lại đây
to come over
過來 HSK_1–9
过年 guònián
đón tết, ăn tết
to celebrate the Lunar New Year
過年 HSK_1–9
过去 guòqù
đi qua, đi ngang qua
to go over; to pass by
過去 HSK_1–9
过 guo
(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)
(experienced-action particle)
過 HSK_1–9
还是 háishi
hay là; vẫn; tốt nhất là, nên
or; still; had better
還是 HSK_1–9
黑色 hēisè
màu đen
black HSK_1–9
红茶 hóngchá
hồng trà
black tea
紅茶 HSK_1–9
红色 hóngsè
màu đỏ
red
紅色 HSK_1–9
后面 hòumiàn
phía sau, đằng sau
behind; the back
後面 HSK_1–9
花 huā
tiêu, tốn (tiền, thời gian)
to spend (money, time) HSK_1–9
花 huā
hoa; hoa văn, họa tiết
flower; fancy pattern HSK_1–9
画 huà
vẽ; tranh, bức tranh
to draw; to paint; painting
畫 HSK_1–9
坏 huài
xấu, tồi; hỏng
bad; broken
壞 HSK_1–9
回来 huílái
trở về, quay về
to come back
回來 HSK_1–9
回去 huíqù
đi về, quay về (đó)
to go back HSK_1–9
机场 jīchǎng
sân bay
airport
機場 HSK_1–9
机票 jīpiào
vé máy bay
plane ticket
機票 HSK_1–9
记得 jìde
nhớ
to remember
記得 HSK_1–9
间 jiān
gian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòng
measure word for rooms; room
間 HSK_1–9
教 jiāo
dạy
to teach HSK_1–9
教室 jiàoshì
phòng học
classroom HSK_1–9
介绍 jièshào
giới thiệu
to introduce
介紹 HSK_1–9
进 jìn
vào; tiến lên
to enter; to advance
進 HSK_1–9
近 jìn
gần
near; close HSK_1–9
进来 jìnlái
vào đây, đi vào (về phía người nói)
to come in
進來 HSK_1–9
进去 jìnqù
đi vào bên trong
to go in
進去 HSK_1–9
经常 jīngcháng
thường xuyên
often; frequently
經常 HSK_1–9
酒店 jiǔdiàn
khách sạn; nhà hàng
hotel; restaurant HSK_1–9
就 jiù
thì; ngay, liền; chính là
then; right away; precisely HSK_1–9
咖啡 kāfēi
cà phê
coffee HSK_1–9
开始 kāishǐ
bắt đầu; sự bắt đầu
to begin; beginning
開始 HSK_1–9
开学 kāixué
khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
to start school; to begin a new term
開學 HSK_1–9
考 kǎo
thi, kiểm tra
to take an exam; to test HSK_1–9
考试 kǎoshì
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
考試 HSK_1–9
可能 kěnéng
có thể; có lẽ
possible; maybe HSK_1–9
裤子 kùzi
quần
pants; trousers
褲子 HSK_1–9
快 kuài
nhanh; sắp, sớm
fast; quick; soon HSK_1–9
快乐 kuàilè
vui vẻ
happy
快樂 HSK_1–9
快要 kuàiyào
sắp, sắp sửa
about to; soon HSK_1–9
篮球 lánqiú
bóng rổ
basketball
籃球 HSK_1–9
累 lèi
mệt
tired HSK_1–9
离 lí
rời, rời khỏi; cách
to leave; away from; from
離 HSK_1–9
里面 lǐmiàn
bên trong
inside
裡面 HSK_1–9
楼 lóu
tòa nhà; tầng
building; floor
樓 HSK_1–9
路 lù
đường, con đường
road; route HSK_1–9
路上 lùshang
trên đường
on the way HSK_1–9
旅游 lǚyóu
du lịch
to travel; tourism
旅遊 HSK_1–9
绿茶 lǜchá
trà xanh
green tea
綠茶 HSK_1–9
绿色 lǜsè
màu xanh lá
green
綠色 HSK_1–9
慢 màn
chậm
slow HSK_1–9
没意思 méi yìsi
chán, vô vị
boring; of no interest
沒意思 HSK_1–9
每 měi
mỗi
each; every HSK_1–9
门 mén
cửa, cổng
door; gate
門 HSK_1–9
门口 ménkǒu
cửa ra vào, lối vào
doorway; entrance
門口 HSK_1–9
门票 ménpiào
vé vào cửa
entrance ticket
門票 HSK_1–9
面 miàn
mặt, bề mặt; phía (hậu tố)
side (suffix); face; surface HSK_1–9
名 míng
tên; người (lượng từ chỉ người)
name; measure word for people HSK_1–9
拿 ná
lấy, cầm
to take; to hold HSK_1–9
那么 nàme
như vậy; đến thế; vậy thì
like that; so; then
那麼 HSK_1–9
那样 nàyàng
kiểu đó, như thế
that way; that kind
那樣 HSK_1–9
奶茶 nǎichá
trà sữa
milk tea HSK_1–9
奶奶 nǎinai
bà nội
grandmother (paternal) HSK_1–9
男孩儿 nánháir
bé trai
boy
男孩兒 HSK_1–9
鸟 niǎo
chim
bird
鳥 HSK_1–9
女孩儿 nǚháir
bé gái
girl
女孩兒 HSK_1–9
旁边 pángbiān
bên cạnh
beside; next to
旁邊 HSK_1–9
跑 pǎo
chạy
to run HSK_1–9
跑步 pǎobù
chạy bộ
to run; to jog HSK_1–9
票 piào
vé
ticket HSK_1–9
妻子 qīzi
vợ
wife HSK_1–9
起来 qǐlái
dậy, đứng dậy
to get up; to stand up
起來 HSK_1–9
前面 qiánmiàn
phía trước
in front; ahead HSK_1–9
晴 qíng
nắng, quang đãng (thời tiết)
sunny; clear (weather) HSK_1–9
球 qiú
quả bóng
ball HSK_1–9
让 ràng
để, cho phép
to let; to allow
讓 HSK_1–9
肉 ròu
thịt
meat HSK_1–9
商场 shāngchǎng
trung tâm thương mại
shopping mall
商場 HSK_1–9
上来 shànglái
lên đây, đi lên (về phía người nói)
to come up
上來 HSK_1–9
上面 shàngmiàn
phía trên, bên trên
on top; above HSK_1–9
上去 shàngqù
lên đó, đi lên (xa người nói)
to go up HSK_1–9
上网 shàngwǎng
lên mạng
to go online
上網 HSK_1–9
身体 shēntǐ
cơ thể; sức khỏe
body; health
身體 HSK_1–9
生日 shēngrì
sinh nhật
birthday HSK_1–9
时 shí
thời gian, giờ; khi
time; hour; when
時 HSK_1–9
事情 shìqing
việc, sự việc
matter; thing HSK_1–9
手 shǒu
tay
hand HSK_1–9
手表 shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
wristwatch
手錶 HSK_1–9
书包 shūbāo
cặp sách
schoolbag
書包 HSK_1–9
舒服 shūfu
thoải mái, dễ chịu
comfortable HSK_1–9
送 sòng
tặng; gửi; tiễn
to give (a gift); to send; to see off HSK_1–9
虽然 suīrán
tuy
although
雖然 HSK_1–9
所以 suǒyǐ
nên, vì vậy
so; therefore HSK_1–9
疼 téng
đau; đau nhức; thương yêu
to hurt; sore; to love dearly HSK_1–9
踢 tī
đá
to kick HSK_1–9
题 tí
câu hỏi; đề tài, vấn đề
question; topic; problem
題 HSK_1–9
条 tiáo
sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)
measure word for long thin things
條 HSK_1–9
跳舞 tiàowǔ
nhảy múa
to dance HSK_1–9
头 tóu
đầu
head
頭 HSK_1–9
外国 wàiguó
nước ngoài
foreign country
外國 HSK_1–9
外面 wàimiàn
bên ngoài
outside HSK_1–9
完 wán
xong, kết thúc
to finish; to be over HSK_1–9
万 wàn
vạn, mười nghìn
ten thousand
萬 HSK_1–9
往 wǎng
về hướng, đi về phía
towards; in the direction of; to go HSK_1–9
网上 wǎngshang
trên mạng
online; on the internet
網上 HSK_1–9
忘 wàng
quên
to forget HSK_1–9
位 wèi
vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
measure word for people (polite) HSK_1–9
为什么 wèi shénme
vì sao, tại sao
why
為什麼 HSK_1–9
希望 xīwàng
hy vọng
to hope HSK_1–9
洗 xǐ
rửa, giặt
to wash HSK_1–9
洗手间 xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
restroom; toilet
洗手間 HSK_1–9
下来 xiàlái
xuống đây, đi xuống (về phía người nói)
to come down
下來 HSK_1–9
下面 xiàmiàn
phía dưới; tiếp theo
below; next HSK_1–9
下去 xiàqù
đi xuống; tiếp tục
to go down; to continue HSK_1–9
小孩儿 xiǎoháir
trẻ con
child
小孩兒 HSK_1–9
小时候 xiǎoshíhou
hồi nhỏ, thời thơ ấu
childhood; when one was young
小時候 HSK_1–9
笑 xiào
cười
to laugh; to smile HSK_1–9
姓 xìng
họ; mang họ
surname; to be surnamed HSK_1–9
姓名 xìngmíng
họ tên
full name HSK_1–9
颜色 yánsè
màu sắc
color
顏色 HSK_1–9
眼睛 yǎnjing
mắt
eye HSK_1–9
药 yào
thuốc
medicine; drug
藥 HSK_1–9
药店 yàodiàn
hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
藥店 HSK_1–9
爷爷 yéye
ông nội
paternal grandfather; grandpa
爺爺 HSK_1–9
一会儿 yíhuìr
một lát, một chút
a moment; a while
一會兒 HSK_1–9
已经 yǐjīng
đã, rồi
already
已經 HSK_1–9
一起 yìqǐ
cùng nhau
together HSK_1–9
意思 yìsi
ý nghĩa, nghĩa; ý, ý định
meaning; idea HSK_1–9
阴 yīn
âm u, nhiều mây
overcast; cloudy
陰 HSK_1–9
因为 yīnwèi
vì, bởi vì
because
因為 HSK_1–9
游 yóu
bơi
to swim HSK_1–9
游泳 yóuyǒng
bơi; bơi lội
to swim; swimming HSK_1–9
有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
interesting; fun HSK_1–9
有时 yǒushí
đôi khi
sometimes; now and then
有時 HSK_1–9
右 yòu
phải (hướng)
right (direction) HSK_1–9
右边 yòubian
bên phải
right side; to the right
右邊 HSK_1–9
鱼 yú
cá
fish
魚 HSK_1–9
远 yuǎn
xa
far; distant
遠 HSK_1–9
运动 yùndòng
vận động, tập thể dục; thể thao
to exercise; sports
運動 HSK_1–9
站 zhàn
trạm, bến
station; stop HSK_1–9
丈夫 zhàngfu
chồng
husband HSK_1–9
这么 zhème
như thế này, đến vậy
so; like this
這麼 HSK_1–9
这样 zhèyàng
như thế này, thế này
this way; like this; so
這樣 HSK_1–9
着 zhe
(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)
(marks an ongoing action or state)
著 HSK_1–9
正 zhèng
vừa, vừa đúng; đúng, chính; đang
just; exactly; right now HSK_1–9
周 zhōu
tuần (lượng từ chỉ tuần)
week; measure word for weeks
週 HSK_1–9
准备 zhǔnbèi
chuẩn bị; định, dự định
to prepare; to intend
準備 HSK_1–9
自己 zìjǐ
bản thân, tự mình
oneself HSK_1–9
走 zǒu
đi, đi bộ; rời đi
to walk; to leave HSK_1–9
走路 zǒulù
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–9
足球 zúqiú
bóng đá
soccer; football HSK_1–9
最 zuì
nhất
most (superlative) HSK_1–9
左 zuǒ
trái (hướng)
left HSK_1–9
左边 zuǒbian
bên trái
left side; to the left
左邊 HSK_1–9
阿姨 āyí
cô, dì; người giúp việc
aunt; nanny HSK_1–9
矮 ǎi
thấp (chiều cao)
short (in height) HSK_1–9
爱人 àiren
vợ hoặc chồng; người yêu
spouse; lover
愛人 HSK_1–9
安静 ānjìng
yên tĩnh, bình yên
quiet; peaceful
安靜 HSK_1–9
安全 ānquán
an toàn
safe; secure HSK_1–9
把 bǎ
(lượng từ vật có tay cầm); (đặt tân ngữ trước động từ)
measure word for things with handles; object marker HSK_1–9
搬 bān
chuyển, dọn
to move; to relocate HSK_1–9
班级 bānjí
lớp học, khối lớp
class; grade
班級 HSK_1–9
搬家 bānjiā
chuyển nhà
to move house; to relocate HSK_1–9
办 bàn
làm, xử lý; tổ chức, lập ra
to handle; to manage; to set up
辦 HSK_1–9
办法 bànfǎ
cách, biện pháp
method; way; solution
辦法 HSK_1–9
办公室 bàngōngshì
văn phòng
office
辦公室 HSK_1–9
半天 bàntiān
nửa ngày; khá lâu
half a day; quite a while HSK_1–9
帮助 bāngzhù
giúp đỡ; sự giúp đỡ
to help; assistance
幫助 HSK_1–9
饱 bǎo
no
full (after eating)
飽 HSK_1–9
报纸 bàozhǐ
báo, tờ báo
newspaper
報紙 HSK_1–9
北 běi
phía bắc
north HSK_1–9
北方 běifāng
phương bắc, miền bắc
north; the north HSK_1–9
被 bèi
(từ đánh dấu bị động) bị
(marks the passive voice) by HSK_1–9
笔记 bǐjì
ghi chép
notes
筆記 HSK_1–9
比较 bǐjiào
so sánh; tương đối; khá
to compare; relatively; quite
比較 HSK_1–9
笔记本 bǐjìběn
vở ghi chép; máy tính xách tay
notebook; laptop
筆記本 HSK_1–9
比如 bǐrú
ví dụ, chẳng hạn như
for example; such as HSK_1–9
比赛 bǐsài
cuộc thi, trận đấu; thi đấu
competition; match; to compete
比賽 HSK_1–9
必须 bìxū
phải, bắt buộc phải
must; have to
必須 HSK_1–9
变 biàn
thay đổi; trở nên
to change; to become
變 HSK_1–9
遍 biàn
lần (lượng từ chỉ số lần)
measure word for actions: time(s) HSK_1–9
变成 biànchéng
trở thành, biến thành
to become; to turn into
變成 HSK_1–9
变化 biànhuà
thay đổi; sự thay đổi, biến hóa
to change; change; variation
變化 HSK_1–9
表演 biǎoyǎn
biểu diễn; buổi biểu diễn
to perform; performance HSK_1–9
别的 biéde
khác
other; else
別的 HSK_1–9
别人 biérén
người khác
other people; others
別人 HSK_1–9
宾馆 bīnguǎn
khách sạn
hotel; guesthouse
賓館 HSK_1–9
冰 bīng
nước đá
ice HSK_1–9
冰激凌 bīngjīlíng
kem
ice cream HSK_1–9
冰箱 bīngxiāng
tủ lạnh
refrigerator HSK_1–9
病人 bìngrén
bệnh nhân
patient; sick person HSK_1–9
不但 búdàn
không những
not only HSK_1–9
不见 bújiàn
biến mất, không thấy
to disappear; to be missing
不見 HSK_1–9
不用 búyòng
không cần
need not; no need HSK_1–9
不同 bù tóng
khác nhau, không giống nhau
different; not the same HSK_1–9
不久 bùjiǔ
chẳng bao lâu, không lâu
soon; before long HSK_1–9
不行 bùxíng
không được, không ổn
won't do; no good HSK_1–9
才 cái
mới, chỉ mới
only then; not until; only HSK_1–9
菜单 càidān
thực đơn
menu
菜單 HSK_1–9
参加 cānjiā
tham gia
to participate; to join
參加 HSK_1–9
草 cǎo
cỏ
grass HSK_1–9
草地 cǎodì
bãi cỏ
lawn; meadow HSK_1–9
层 céng
tầng (lượng từ chỉ tầng, lớp)
measure word for layers; floor (of a building)
層 HSK_1–9
查 chá
tra, kiểm tra
to check; to look up HSK_1–9
差 chà
kém, tệ; thiếu
poor; bad; to lack; to be short of HSK_1–9
差不多 chàbuduō
gần như, xấp xỉ; tương tự nhau
almost; nearly; about the same HSK_1–9
尝 cháng
nếm, thử
to taste; to try
嘗 HSK_1–9
常 cháng
thường, hay
often; frequently HSK_1–9
常见 cháng jiàn
thường gặp, phổ biến
common; commonly seen
常見 HSK_1–9
常用 cháng yòng
thường dùng
commonly used HSK_1–9
常常 chángcháng
thường xuyên
often; frequently HSK_1–9
衬衫 chènshān
áo sơ mi
shirt; blouse
襯衫 HSK_1–9
成绩 chéngjì
điểm số, kết quả học tập; thành tích
grades; achievement
成績 HSK_1–9
城市 chéngshì
thành phố
city HSK_1–9
迟到 chídào
đến muộn, trễ
to arrive late
遲到 HSK_1–9
出发 chūfā
xuất phát, khởi hành
to set off; to start a journey
出發 HSK_1–9
出生 chūshēng
ra đời, sinh ra
to be born HSK_1–9
出院 chūyuàn
xuất viện
to be discharged from hospital HSK_1–9
初中 chūzhōng
trung học cơ sở
junior high school HSK_1–9
除了 chúle
trừ; ngoài ... ra
except for; besides HSK_1–9
船 chuán
thuyền, tàu
boat; ship HSK_1–9
春天 chūntiān
mùa xuân
spring (season) HSK_1–9
词典 cídiǎn
từ điển
dictionary
詞典 HSK_1–9
聪明 cōngmíng
thông minh
smart; clever; intelligent
聰明 HSK_1–9
打扫 dǎsǎo
quét dọn, lau dọn
to clean; to sweep
打掃 HSK_1–9
打算 dǎsuàn
định, dự định; ý định
to plan; intention HSK_1–9
大概 dàgài
có lẽ, khoảng chừng; đại khái
probably; roughly; approximate HSK_1–9
大人 dàren
người lớn
adult; grownup HSK_1–9
大小 dàxiǎo
kích cỡ, độ lớn
size HSK_1–9
大熊猫 dàxióngmāo
gấu trúc
giant panda
大熊貓 HSK_1–9
大衣 dàyī
áo khoác dài
overcoat HSK_1–9
带 dài
mang theo, đem theo
to bring; to carry; to take along
帶 HSK_1–9
担心 dānxīn
lo lắng
to worry; to be anxious
擔心 HSK_1–9
蛋糕 dàngāo
bánh ngọt, bánh kem
cake HSK_1–9
当然 dāngrán
tất nhiên, đương nhiên
of course; certainly
當然 HSK_1–9
到处 dàochù
khắp nơi
everywhere
到處 HSK_1–9
得 dé
được, đạt được
to get; to obtain HSK_1–9
得到 dédào
đạt được, nhận được
to get; to obtain; to receive HSK_1–9
得分 défēn
ghi điểm; điểm số
to score a point; score HSK_1–9
的话 dehuà
(trợ từ đánh dấu mệnh đề điều kiện) nếu
(marks a conditional clause) if
的話 HSK_1–9
得 děi
phải, cần phải
must; have to; need to HSK_1–9
灯 dēng
đèn
lamp; light
燈 HSK_1–9
地 dì
đất, mặt đất
earth; ground; land HSK_1–9
地点 dìdiǎn
địa điểm
location; place
地點 HSK_1–9
地方 dìfang
nơi, chỗ
place; location HSK_1–9
地图 dìtú
bản đồ
map
地圖 HSK_1–9
电 diàn
điện
electricity
電 HSK_1–9
电梯 diàntī
thang máy
elevator; lift
電梯 HSK_1–9
电子书 diànzǐshū
sách điện tử
e-book
電子書 HSK_1–9
丢 diū
làm mất; vứt bỏ
to lose; to throw away
丟 HSK_1–9
东 dōng
phía đông
east
東 HSK_1–9
东北 dōngběi
đông bắc
northeast
東北 HSK_1–9
东方 dōngfāng
phương đông
east; the East
東方 HSK_1–9
东南 dōngnán
đông nam
southeast
東南 HSK_1–9
冬天 dōngtiān
mùa đông
winter HSK_1–9
懂得 dǒngde
hiểu, biết
to understand; to know HSK_1–9
动物 dòngwù
động vật
animal
動物 HSK_1–9
动物园 dòngwùyuán
sở thú
zoo
動物園 HSK_1–9
短 duǎn
ngắn
short (length) HSK_1–9
短裤 duǎnkù
quần đùi
shorts
短褲 HSK_1–9
段 duàn
đoạn (lượng từ chỉ đoạn, khoảng)
measure word for sections; period (of time) HSK_1–9
锻炼 duànliàn
rèn luyện, tập thể dục
to exercise; to work out
鍛鍊 HSK_1–9
对话 duìhuà
đối thoại, trò chuyện; cuộc đối thoại
to converse; dialogue
對話 HSK_1–9
饿 è
đói
hungry
餓 HSK_1–9
而且 érqiě
hơn nữa, và
moreover; and HSK_1–9
耳朵 ěrduo
tai
ear HSK_1–9
耳机 ěrjī
tai nghe
headphones; earphones
耳機 HSK_1–9
发 fā
phát ra, gửi đi
to send out; to issue
發 HSK_1–9
发烧 fāshāo
sốt
to have a fever
發燒 HSK_1–9
发生 fāshēng
xảy ra
to happen; to occur
發生 HSK_1–9
发现 fāxiàn
phát hiện
to discover; to find
發現 HSK_1–9
发展 fāzhǎn
phát triển
to develop; development
發展 HSK_1–9
方便 fāngbiàn
thuận tiện
convenient HSK_1–9
方便面 fāngbiànmiàn
mì ăn liền
instant noodles
方便麵 HSK_1–9
方法 fāngfǎ
phương pháp, cách thức
method; way HSK_1–9
方向 fāngxiàng
hướng, phương hướng
direction HSK_1–9
房子 fángzi
nhà, căn nhà
house HSK_1–9
放 fàng
đặt, để
to put; to place HSK_1–9
放假 fàngjià
được nghỉ, nghỉ lễ; nghỉ hè, nghỉ học
to have a holiday; to be on vacation HSK_1–9
放心 fàngxīn
yên tâm
to be at ease; to rest assured HSK_1–9
放学 fàngxué
tan học
to finish school for the day
放學 HSK_1–9
分开 fēnkāi
chia tay, tách ra
to separate; to part
分開 HSK_1–9
风 fēng
gió
wind
風 HSK_1–9
封 fēng
phong (lượng từ chỉ thư)
measure word for letters HSK_1–9
夫妻 fūqī
vợ chồng
husband and wife; married couple HSK_1–9
服务 fúwù
phục vụ; dịch vụ
to serve; service
服務 HSK_1–9
附近 fùjìn
gần, lân cận
nearby; vicinity HSK_1–9
复习 fùxí
ôn tập
to review
複習 HSK_1–9
该 gāi
nên, phải
should; ought to
該 HSK_1–9
干净 gānjìng
sạch sẽ
clean
乾淨 HSK_1–9
感兴趣 gǎn xìngqù
hứng thú, quan tâm
to be interested (in)
感興趣 HSK_1–9
感到 gǎndào
cảm thấy
to feel; to sense HSK_1–9
感冒 gǎnmào
cảm cúm, cảm lạnh
to catch a cold; a cold HSK_1–9
干 gàn
làm
to do; to work on
幹 HSK_1–9
刚 gāng
vừa mới
just; only just
剛 HSK_1–9
刚才 gāngcái
vừa nãy, lúc nãy
just now; a moment ago
剛才 HSK_1–9
刚刚 gānggāng
vừa mới
just now; just recently
剛剛 HSK_1–9
高铁 gāotiě
tàu cao tốc
high-speed rail
高鐵 HSK_1–9
根据 gēnjù
căn cứ, dựa theo
according to; based on
根據 HSK_1–9
更 gèng
hơn, càng
more; even more HSK_1–9
公斤 gōngjīn
cân, ki-lô-gam
kilogram HSK_1–9
公园 gōngyuán
công viên
park
公園 HSK_1–9
工作日 gōngzuòrì
ngày làm việc
workday; weekday HSK_1–9
故事 gùshi
câu chuyện
story; tale HSK_1–9
刮 guā
cạo; thổi (gió)
to scrape; to shave; to blow (of wind) HSK_1–9
关 guān
đóng, tắt; liên quan
to close; to turn off; to concern
關 HSK_1–9
关机 guānjī
tắt máy
to turn off (a device)
關機 HSK_1–9
关系 guānxì
quan hệ; liên quan, ảnh hưởng
relationship; to concern; to affect
關係 HSK_1–9
关心 guānxīn
quan tâm
to care about; to be concerned about
關心 HSK_1–9
关于 guānyú
về, liên quan đến
about; concerning; regarding
關於 HSK_1–9
关注 guānzhù
chú ý, theo dõi
to pay attention to; to follow closely
關注 HSK_1–9
国家 guójiā
quốc gia, đất nước
country; nation
國家 HSK_1–9
过节 guòjié
đón lễ, ăn mừng lễ
to celebrate a festival
過節 HSK_1–9
过去 guòqù
quá khứ, trước đây
the past; former
過去 HSK_1–9
海 hǎi
biển
sea; ocean HSK_1–9
害怕 hàipà
sợ hãi
to be afraid; to be scared HSK_1–9
好多 hǎoduō
nhiều
many; a lot HSK_1–9
好久 hǎojiǔ
rất lâu
a long time HSK_1–9
好像 hǎoxiàng
dường như, giống như
to seem; as if HSK_1–9
号码 hàomǎ
số, mã số
number
號碼 HSK_1–9
河 hé
sông
river HSK_1–9
合适 héshì
phù hợp, thích hợp
suitable; appropriate
合適 HSK_1–9
黑板 hēibǎn
bảng đen
blackboard HSK_1–9
红绿灯 hóng-lǜdēng
đèn giao thông
traffic light
紅綠燈 HSK_1–9
后来 hòulái
sau đó, về sau
afterwards; later
後來 HSK_1–9
后年 hòunián
năm sau nữa
the year after next
後年 HSK_1–9
后天 hòutiān
ngày kia
the day after tomorrow
後天 HSK_1–9
护照 hùzhào
hộ chiếu
passport
護照 HSK_1–9
花园 huāyuán
vườn hoa
garden
花園 HSK_1–9
画家 huàjiā
họa sĩ
painter
畫家 HSK_1–9
欢迎 huānyíng
chào mừng, hoan nghênh
to welcome
歡迎 HSK_1–9
还 huán
trả lại, hoàn trả
to return; to pay back
還 HSK_1–9
环境 huánjìng
môi trường
environment; surroundings
環境 HSK_1–9
换 huàn
đổi, thay đổi
to exchange; to change
換 HSK_1–9
黄色 huángsè
màu vàng
yellow
黃色 HSK_1–9
回答 huídá
trả lời
to answer; to reply HSK_1–9
会 huì
cuộc họp, buổi họp; hội
meeting; gathering; association
會 HSK_1–9
会议 huìyì
cuộc họp, hội nghị
meeting; conference
會議 HSK_1–9
或 huò
hoặc
or HSK_1–9
或者 huòzhě
hoặc là
or HSK_1–9
鸡 jī
gà
chicken
雞 HSK_1–9
几乎 jīhū
gần như, hầu như
almost; nearly
幾乎 HSK_1–9
机会 jīhuì
cơ hội
opportunity; chance
機會 HSK_1–9
极 jí
cực kỳ
extremely
極 HSK_1–9
急 jí
gấp, vội; lo lắng
urgent; anxious; to worry HSK_1–9
记 jì
ghi nhớ; ghi lại
to remember; to note down
記 HSK_1–9
季 jì
mùa
season HSK_1–9
季节 jìjié
mùa
season
季節 HSK_1–9
加 jiā
cộng, thêm vào
to add; plus HSK_1–9
假期 jiàqī
kỳ nghỉ
vacation; holiday HSK_1–9
坚持 jiānchí
kiên trì; khăng khăng, nhất quyết
to persist; to insist on
堅持 HSK_1–9
检查 jiǎnchá
kiểm tra
to inspect; to check
檢查 HSK_1–9
简单 jiǎndān
đơn giản
simple
簡單 HSK_1–9
检票 jiǎnpiào
kiểm tra vé
to check tickets
檢票 HSK_1–9
健康 jiànkāng
khỏe mạnh; sức khỏe
healthy; health HSK_1–9
见面 jiànmiàn
gặp mặt
to meet
見面 HSK_1–9
讲 jiǎng
nói; giảng giải
to speak; to explain
講 HSK_1–9
角 jiǎo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nhân dân tệ)
measure word for 0.1 yuan HSK_1–9
脚 jiǎo
bàn chân
foot
腳 HSK_1–9
接 jiē
đón; nhận; nghe (điện thoại)
to pick up (someone); to receive; to answer (phone) HSK_1–9
街 jiē
phố
street HSK_1–9
节 jié
(lượng từ cho tiết học, đoạn); lễ hội, tết
measure word for classes/segments; festival
節 HSK_1–9
结婚 jiéhūn
kết hôn
to get married
結婚 HSK_1–9
节目 jiémù
chương trình
program; show
節目 HSK_1–9
节日 jiérì
ngày lễ
festival; holiday
節日 HSK_1–9
结束 jiéshù
kết thúc
to end; to finish
結束 HSK_1–9
解决 jiějué
giải quyết
to solve; to resolve
解決 HSK_1–9
姐妹 jiěmèi
chị em
sisters HSK_1–9
借 jiè
mượn; cho mượn
to borrow; to lend HSK_1–9
斤 jīn
cân Trung Quốc (500 g)
catty (unit of weight, 500 g) HSK_1–9
经过 jīngguò
đi qua; quá trình
to pass by; process
經過 HSK_1–9
经理 jīnglǐ
giám đốc, quản lý
manager
經理 HSK_1–9
久 jiǔ
lâu
long (of time) HSK_1–9
酒 jiǔ
rượu
alcohol; wine; liquor HSK_1–9
旧 jiù
cũ
old; used; former
舊 HSK_1–9
句 jù
(lượng từ cho câu)
measure word for sentences HSK_1–9
句子 jùzi
câu
sentence HSK_1–9
决定 juédìng
quyết định
to decide; decision
決定 HSK_1–9
卡 kǎ
thẻ
card HSK_1–9
开花 kāihuā
nở hoa
to bloom; to blossom
開花 HSK_1–9
开会 kāihuì
họp
to hold or attend a meeting
開會 HSK_1–9
开机 kāijī
khởi động (máy)
to turn on (a device); to boot up
開機 HSK_1–9
开心 kāixīn
vui vẻ
happy; glad
開心 HSK_1–9
看来 kànlái
xem ra, có vẻ như
it seems; apparently
看來 HSK_1–9
可 kě
nhưng
but; however HSK_1–9
渴 kě
khát
thirsty HSK_1–9
可爱 kě’ài
dễ thương
cute; adorable
可愛 HSK_1–9
可是 kěshì
nhưng
but; however HSK_1–9
刻 kè
khắc (15 phút)
quarter (of an hour) HSK_1–9
课本 kèběn
sách giáo khoa
textbook
課本 HSK_1–9
客人 kèrén
khách
guest; visitor HSK_1–9
课文 kèwén
bài khóa
text (in a lesson)
課文 HSK_1–9
空调 kōngtiáo
máy điều hòa
air conditioner
空調 HSK_1–9
哭 kū
khóc
to cry; to weep HSK_1–9
筷子 kuàizi
đũa
chopsticks HSK_1–9
矿泉水 kuàngquánshuǐ
nước khoáng
mineral water
礦泉水 HSK_1–9
来自 láizì
đến từ
to come from
來自 HSK_1–9
蓝 lán
xanh lam
blue
藍 HSK_1–9
老 lǎo
già; (tiền tố trước tên hoặc thứ bậc)
old; prefix before names or birth order HSK_1–9
老人 lǎorén
người già
old person; the elderly HSK_1–9
离开 líkāi
rời khỏi, rời đi
to leave; to depart
離開 HSK_1–9
礼物 lǐwù
quà, quà tặng
gift; present
禮物 HSK_1–9
历史 lìshǐ
lịch sử
history
歷史 HSK_1–9
脸 liǎn
mặt
face
臉 HSK_1–9
练 liàn
luyện tập
to practice; to train
練 HSK_1–9
练习 liànxí
luyện tập; bài tập
to practice; exercise
練習 HSK_1–9
凉快 liángkuai
mát mẻ
pleasantly cool
涼快 HSK_1–9
辆 liàng
chiếc (lượng từ chỉ xe cộ)
measure word for vehicles
輛 HSK_1–9
聊 liáo
trò chuyện, tán gẫu
to chat HSK_1–9
聊天儿 liáotiānr
trò chuyện, tán gẫu
to chat
聊天兒 HSK_1–9
了解 liǎojiě
hiểu rõ, tìm hiểu
to understand; to find out HSK_1–9
邻居 línjū
hàng xóm
neighbor
鄰居 HSK_1–9
留学 liúxué
du học
to study abroad
留學 HSK_1–9
留学生 liúxuéshēng
du học sinh
international student
留學生 HSK_1–9
楼梯 lóutī
cầu thang
stairs; staircase
樓梯 HSK_1–9
路边 lùbiān
ven đường
roadside
路邊 HSK_1–9
路口 lùkǒu
ngã tư, giao lộ
intersection; crossing HSK_1–9
马 mǎ
ngựa
horse
馬 HSK_1–9
马路 mǎlù
đường lớn, đường phố
road; street
馬路 HSK_1–9
马上 mǎshàng
ngay lập tức
immediately; right away
馬上 HSK_1–9
满意 mǎnyì
hài lòng
to be satisfied; pleased
滿意 HSK_1–9
毛 máo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nguyên)
measure word for a tenth of a yuan HSK_1–9
米 mǐ
mét
meter (unit of length) HSK_1–9
面前 miànqián
trước mặt
in front of; before HSK_1–9
明白 míngbai
hiểu, rõ
to understand; clear HSK_1–9
名单 míngdān
danh sách
list (of names)
名單 HSK_1–9
名人 míngrén
người nổi tiếng
celebrity HSK_1–9
南 nán
phía nam
south HSK_1–9
难 nán
khó
difficult
難 HSK_1–9
南方 nánfāng
phương nam, miền nam
the south; southern region HSK_1–9
难过 nánguò
buồn
sad; to feel bad
難過 HSK_1–9
难看 nánkàn
xấu, khó coi
ugly; unsightly
難看 HSK_1–9
男人 nánrén
đàn ông
man HSK_1–9
男生 nánshēng
nam sinh
male student; boy HSK_1–9
难题 nántí
vấn đề khó
difficult problem
難題 HSK_1–9
难听 nántīng
khó nghe, chối tai
unpleasant to hear
難聽 HSK_1–9
年级 niánjí
lớp, khối lớp; năm thứ (đại học)
grade; year (in school)
年級 HSK_1–9
年轻 niánqīng
trẻ, trẻ tuổi
young
年輕 HSK_1–9
牛 niú
bò
ox; cow HSK_1–9
努力 nǔlì
cố gắng, nỗ lực; chăm chỉ
to work hard; hard-working HSK_1–9
女人 nǚrén
phụ nữ
woman HSK_1–9
女生 nǚshēng
nữ sinh
female student; girl HSK_1–9
爬 pá
trèo; bò
to climb; to crawl HSK_1–9
怕 pà
sợ
to be afraid; to fear HSK_1–9
拍照 pāizhào
chụp ảnh
to take a photo HSK_1–9
盘子 pánzi
đĩa
plate; dish
盤子 HSK_1–9
胖 pàng
béo, mập
fat; plump HSK_1–9
啤酒 píjiǔ
bia
beer HSK_1–9
平时 píngshí
bình thường, thường ngày
usually; ordinarily
平時 HSK_1–9
瓶子 píngzi
chai, cái chai
bottle HSK_1–9
骑 qí
cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)
to ride (a bike or horse)
騎 HSK_1–9
奇怪 qíguài
kỳ lạ
strange; odd HSK_1–9
其实 qíshí
thực ra, thực tế
actually; in fact
其實 HSK_1–9
其他 qítā
khác
other; else HSK_1–9
起 qǐ
dậy, dâng lên; lần, vụ (lượng từ chỉ sự việc)
to rise; to get up; measure word for events HSK_1–9
起飞 qǐfēi
cất cánh
to take off (aircraft)
起飛 HSK_1–9
汽车 qìchē
ô tô, xe hơi
car; automobile
汽車 HSK_1–9
铅笔 qiānbǐ
bút chì
pencil
鉛筆 HSK_1–9
前年 qiánnián
năm trước nữa
the year before last HSK_1–9
前天 qiántiān
hôm kia
the day before yesterday HSK_1–9
清楚 qīngchu
rõ ràng; hiểu rõ
clear; distinct; to understand clearly HSK_1–9
请假 qǐngjià
xin nghỉ phép
to ask for leave
請假 HSK_1–9
请客 qǐngkè
mời khách, đãi khách
to treat someone; to host a meal
請客 HSK_1–9
秋天 qiūtiān
mùa thu
autumn HSK_1–9
球场 qiúchǎng
sân bóng
ball court; sports field
球場 HSK_1–9
裙子 qúnzi
váy
skirt HSK_1–9
然后 ránhòu
sau đó
then; afterwards
然後 HSK_1–9
热情 rèqíng
nhiệt tình
warm; enthusiastic
熱情 HSK_1–9
认得 rènde
nhận ra, biết
to recognize; to know
認得 HSK_1–9
认为 rènwéi
cho rằng, nghĩ rằng
to think; to believe
認為 HSK_1–9
认真 rènzhēn
nghiêm túc, chăm chỉ
serious; conscientious
認真 HSK_1–9
容易 róngyì
dễ; dễ (bị), hay
easy; likely to HSK_1–9
如果 rúguǒ
nếu
if HSK_1–9
伞 sǎn
ô, dù
umbrella
傘 HSK_1–9
扫 sǎo
quét
to sweep
掃 HSK_1–9
沙发 shāfā
ghế sofa
sofa
沙發 HSK_1–9
山 shān
núi
mountain; hill HSK_1–9
上衣 shàngyī
áo khoác, áo ngoài
jacket; top HSK_1–9
勺子 sháozi
muỗng, thìa
spoon; ladle HSK_1–9
身边 shēnbiān
bên cạnh, bên mình
at one's side; nearby
身邊 HSK_1–9
身高 shēngāo
chiều cao (của người)
height (of a person) HSK_1–9
声 shēng
âm thanh; tiếng (lượng từ chỉ âm thanh)
sound; measure word for sounds
聲 HSK_1–9
生活 shēnghuó
cuộc sống; sống
life; to live HSK_1–9
生气 shēngqì
tức giận
to get angry
生氣 HSK_1–9
声音 shēngyīn
âm thanh, giọng nói
sound; voice
聲音 HSK_1–9
市 shì
thành phố; chợ
city; market HSK_1–9
试 shì
thử
to try; to test
試 HSK_1–9
室 shì
phòng
room HSK_1–9
世界 shìjiè
thế giới
world HSK_1–9
收 shōu
nhận, thu
to receive; to collect HSK_1–9
收到 shōudào
nhận được
to receive HSK_1–9
受 shòu
nhận, chịu
to receive; to suffer; to bear HSK_1–9
瘦 shòu
gầy
thin; lean HSK_1–9
受到 shòudào
nhận được (lời khen...); bị, chịu
to receive (praise etc); to be subjected to HSK_1–9
叔叔 shūshu
chú (em trai của bố)
uncle (father's younger brother) HSK_1–9
树 shù
cây
tree
樹 HSK_1–9
数学 shùxué
toán học
mathematics
數學 HSK_1–9
刷 shuā
chải, đánh (răng); cọ, chà
to brush; to scrub HSK_1–9
双 shuāng
đôi (lượng từ chỉ đôi)
measure word for pairs
雙 HSK_1–9
水平 shuǐpíng
trình độ, mức độ
level; standard HSK_1–9
司机 sījī
tài xế
driver; chauffeur
司機 HSK_1–9
四季 sìjì
bốn mùa
the four seasons HSK_1–9
太阳 tàiyáng
mặt trời
sun
太陽 HSK_1–9
糖 táng
đường; kẹo
sugar; candy HSK_1–9
特别 tèbié
đặc biệt
special; especially
特別 HSK_1–9
提高 tígāo
nâng cao, cải thiện
to raise; to improve HSK_1–9
体育 tǐyù
thể thao, thể dục
sports; physical education
體育 HSK_1–9
体育馆 tǐyùguǎn
nhà thi đấu, sân vận động
gymnasium; stadium
體育館 HSK_1–9
甜 tián
ngọt
sweet HSK_1–9
跳 tiào
nhảy
to jump HSK_1–9
听说 tīngshuō
nghe nói
to hear (that); it's said that
聽說 HSK_1–9
挺 tǐng
khá, rất
quite; very HSK_1–9
同事 tóngshì
đồng nghiệp
colleague HSK_1–9
同意 tóngyì
đồng ý
to agree HSK_1–9
头发 tóufa
tóc
hair (on the head)
頭髮 HSK_1–9
突然 tūrán
đột nhiên
sudden; unexpected HSK_1–9
图书馆 túshūguǎn
thư viện
library
圖書館 HSK_1–9
腿 tuǐ
chân, đùi
leg HSK_1–9
外地 wàidì
nơi khác, ngoại tỉnh
other parts of the country; out of town HSK_1–9
外卖 wàimài
đồ ăn mang đi; giao đồ ăn
takeout (food); to deliver food
外賣 HSK_1–9
外语 wàiyǔ
ngoại ngữ
foreign language
外語 HSK_1–9
完成 wánchéng
hoàn thành
to complete; to finish HSK_1–9
碗 wǎn
bát, tô
bowl HSK_1–9
晚点 wǎndiǎn
trễ giờ, chậm giờ
to be late; delayed (of trains etc)
晚點 HSK_1–9
晚会 wǎnhuì
dạ tiệc, buổi tiệc tối
evening party
晚會 HSK_1–9
网球 wǎngqiú
quần vợt
tennis
網球 HSK_1–9
网站 wǎngzhàn
trang web
website
網站 HSK_1–9
忘记 wàngjì
quên
to forget
忘記 HSK_1–9
为 wèi
vì, cho
for; because of
為 HSK_1–9
为了 wèile
để, nhằm
in order to; for the purpose of
為了 HSK_1–9
卫生间 wèishēngjiān
nhà vệ sinh
bathroom; toilet
衛生間 HSK_1–9
文化 wénhuà
văn hóa
culture HSK_1–9
屋子 wūzi
phòng, căn phòng; nhà
room; house HSK_1–9
西 xī
phía tây
west HSK_1–9
西北 xīběi
tây bắc
northwest HSK_1–9
西方 xīfāng
phương tây
the West; Western countries HSK_1–9
西瓜 xīguā
dưa hấu
watermelon HSK_1–9
西南 xīnán
tây nam
southwest HSK_1–9
习惯 xíguàn
thói quen; quen với
habit; to be used to
習慣 HSK_1–9
喜爱 xǐ’ài
yêu thích
to like; to be fond of
喜愛 HSK_1–9
洗衣机 xǐyījī
máy giặt
washing machine
洗衣機 HSK_1–9
洗澡 xǐzǎo
tắm
to take a shower; to bathe HSK_1–9
夏天 xiàtiān
mùa hè
summer HSK_1–9
先 xiān
trước, trước tiên
first; beforehand HSK_1–9
香蕉 xiāngjiāo
chuối
banana HSK_1–9
相信 xiāngxìn
tin tưởng
to believe HSK_1–9
箱子 xiāngzi
hòm, hộp; va li
box; suitcase HSK_1–9
向 xiàng
hướng về, quay về
toward; to face HSK_1–9
像 xiàng
giống như, giống
to resemble; to be like HSK_1–9
相机 xiàngjī
máy ảnh
camera
相機 HSK_1–9
小区 xiǎoqū
khu dân cư
residential community; neighborhood
小區 HSK_1–9
小心 xiǎoxīn
cẩn thận
to be careful HSK_1–9
校园 xiàoyuán
khuôn viên trường
campus
校園 HSK_1–9
校长 xiàozhǎng
hiệu trưởng
principal; head of a school
校長 HSK_1–9
鞋 xié
giày
shoe HSK_1–9
心里 xīnlǐ
trong lòng, trong tâm
in one's heart or mind
心裡 HSK_1–9
新年 xīnnián
năm mới
New Year HSK_1–9
新闻 xīnwén
tin tức
news
新聞 HSK_1–9
新鲜 xīnxiān
tươi
fresh
新鮮 HSK_1–9
信 xìn
thư; tin
letter; to believe HSK_1–9
信用卡 xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
credit card HSK_1–9
行 xíng
được, ổn; có năng lực
all right; OK; capable HSK_1–9
行李 xíngli
hành lý
luggage HSK_1–9
兴趣 xìngqù
hứng thú
interest
興趣 HSK_1–9
休假 xiūjià
nghỉ phép, đi nghỉ
to take a vacation; to be on leave HSK_1–9
需要 xūyào
cần; nhu cầu
to need; needs HSK_1–9
选 xuǎn
chọn
to choose; to select
選 HSK_1–9
选择 xuǎnzé
chọn, lựa chọn
to choose; choice
選擇 HSK_1–9
学期 xuéqī
học kỳ
semester; term
學期 HSK_1–9
牙 yá
răng
tooth HSK_1–9
牙刷 yáshuā
bàn chải đánh răng
toothbrush HSK_1–9
羊 yáng
cừu, dê
sheep; goat HSK_1–9
养 yǎng
nuôi
to raise (animals); to bring up
養 HSK_1–9
要求 yāoqiú
yêu cầu
to require; requirement HSK_1–9
页 yè
trang (lượng từ chỉ trang giấy)
measure word for pages
頁 HSK_1–9
一定 yídìng
chắc chắn, nhất định
certain; definitely HSK_1–9
一共 yígòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–9
一块儿 yíkuàir
cùng nhau
together
一塊兒 HSK_1–9
一样 yíyàng
giống nhau
the same; alike
一樣 HSK_1–9
以后 yǐhòu
sau, sau này
after; afterwards
以後 HSK_1–9
以前 yǐqián
trước, trước đây
before; formerly HSK_1–9
以上 yǐshàng
trở lên, trên; (nội dung) trên đây
above; the above-mentioned HSK_1–9
以外 yǐwài
ngoài ra, ngoài
besides; apart from HSK_1–9
以为 yǐwéi
tưởng nhầm, cho rằng
to assume (mistakenly); to think
以為 HSK_1–9
以下 yǐxià
trở xuống, dưới; sau đây
below; the following HSK_1–9
一般 yìbān
thông thường, chung
ordinary; general HSK_1–9
一边 yìbiān
vừa...vừa...
at the same time; simultaneously
一邊 HSK_1–9
一直 yìzhí
luôn, liên tục
always; continuously HSK_1–9
音乐 yīnyuè
âm nhạc
music
音樂 HSK_1–9
银行 yínháng
ngân hàng
bank
銀行 HSK_1–9
银行卡 yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
bank card
銀行卡 HSK_1–9
饮料 yǐnliào
đồ uống
beverage; drink
飲料 HSK_1–9
应该 yīnggāi
nên, phải
should; ought to
應該 HSK_1–9
影响 yǐngxiǎng
ảnh hưởng
to affect; influence
影響 HSK_1–9
用 yòng
dùng, sử dụng
to use HSK_1–9
邮件 yóujiàn
thư, thư điện tử
mail; email
郵件 HSK_1–9
游客 yóukè
du khách
tourist; traveler
遊客 HSK_1–9
游戏 yóuxì
trò chơi
game
遊戲 HSK_1–9
邮箱 yóuxiāng
hộp thư; hộp thư điện tử
mailbox; email inbox
郵箱 HSK_1–9
有关 yǒuguān
liên quan đến
to be related to; concerning
有關 HSK_1–9
有名 yǒumíng
nổi tiếng
famous HSK_1–9
有用 yǒuyòng
hữu ích
useful HSK_1–9
又 yòu
lại
again HSK_1–9
羽毛球 yǔmáoqiú
cầu lông
badminton HSK_1–9
语言 yǔyán
ngôn ngữ
language
語言 HSK_1–9
雨衣 yǔyī
áo mưa
raincoat HSK_1–9
遇到 yùdào
gặp, gặp phải
to meet; to run into; to come across HSK_1–9
遇见 yùjiàn
gặp phải, tình cờ gặp
to meet; to come across
遇見 HSK_1–9
园 yuán
vườn, công viên
garden; park
園 HSK_1–9
员 yuán
người (hậu tố chỉ nghề nghiệp hoặc thành viên)
person engaged in a field; member
員 HSK_1–9
愿意 yuànyì
sẵn lòng, muốn
to be willing; to want
願意 HSK_1–9
越 yuè
càng
increasingly; the more...the more HSK_1–9
月亮 yuèliang
mặt trăng
the moon HSK_1–9
运动会 yùndònghuì
đại hội thể thao
sports meet
運動會 HSK_1–9
运动员 yùndòngyuán
vận động viên
athlete
運動員 HSK_1–9
咱们 zánmen
chúng ta
we; us
咱們 HSK_1–9
脏 zāng
bẩn
dirty
髒 HSK_1–9
怎么办 zěnme bàn
phải làm sao, biết làm sao
what should be done; what to do
怎麼辦 HSK_1–9
怎样 zěnyàng
thế nào, ra sao
how; what kind
怎樣 HSK_1–9
站 zhàn
đứng, dừng lại
to stand; to halt HSK_1–9
张 zhāng
tờ, tấm (lượng từ chỉ vật phẳng); mở ra
measure word for flat objects; to open up
張 HSK_1–9
长 zhǎng
lớn lên; trưởng, người đứng đầu
to grow; head; chief
長 HSK_1–9
着急 zháojí
sốt ruột, lo lắng
anxious; worried
著急 HSK_1–9
照 zhào
chiếu sáng, soi; chụp (ảnh)
to shine on; to reflect; to take a photo HSK_1–9
照顾 zhàogù
chăm sóc
to take care of
照顧 HSK_1–9
照片 zhàopiàn
ảnh, tấm hình
photograph HSK_1–9
照相 zhàoxiàng
chụp ảnh
to take a photograph HSK_1–9
直到 zhídào
cho đến khi
until HSK_1–9
只 zhǐ
chỉ, chỉ có
only; merely HSK_1–9
纸 zhǐ
giấy
paper
紙 HSK_1–9
只能 zhǐ néng
chỉ có thể
can only HSK_1–9
只是 zhǐshì
chỉ là; nhưng
only; just; but HSK_1–9
只要 zhǐyào
chỉ cần
as long as; provided that HSK_1–9
只有 zhǐyǒu
chỉ khi
only if; only when HSK_1–9
中 zhōng
giữa, trong; Trung Quốc
middle; within; China HSK_1–9
中间 zhōngjiān
giữa, khoảng giữa
the middle; between
中間 HSK_1–9
终于 zhōngyú
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at last
終於 HSK_1–9
种 zhǒng
loại (lượng từ chỉ loại)
measure word for kinds, types
種 HSK_1–9
重要 zhòngyào
quan trọng
important HSK_1–9
周末 zhōumò
cuối tuần
weekend
週末 HSK_1–9
主要 zhǔyào
chủ yếu
main; primary HSK_1–9
注意 zhùyì
chú ý
to pay attention to HSK_1–9
住院 zhùyuàn
nhập viện
to be hospitalized HSK_1–9
字典 zìdiǎn
tự điển
dictionary HSK_1–9
自行车 zìxíngchē
xe đạp
bicycle
自行車 HSK_1–9
子 zi
(hậu tố danh từ)
(noun suffix) HSK_1–9
总 zǒng
luôn; nói chung
always; in general
總 HSK_1–9
总是 zǒngshì
luôn luôn
always
總是 HSK_1–9
嘴 zuǐ
miệng
mouth HSK_1–9
最好 zuìhǎo
tốt nhất nên
had better; ideally HSK_1–9
最后 zuìhòu
cuối cùng
final; last; in the end
最後 HSK_1–9
最近 zuìjìn
gần đây
recently; lately HSK_1–9
做客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to be a guest; to visit HSK_1–9
作业 zuòyè
bài tập về nhà
homework; assignment
作業 HSK_1–9
啊 ā
ơ, à
ah (interjection of surprise) HSK_1–9
爱情 àiqíng
tình yêu, ái tình
romance; love
愛情 HSK_1–9
爱心 àixīn
lòng nhân ái, lòng trắc ẩn
compassion; kindness
愛心 HSK_1–9
安检 ānjiǎn
qua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninh
to go through security; security check
安檢 HSK_1–9
安排 ānpái
sắp xếp, bố trí; lên kế hoạch
to arrange; to plan HSK_1–9
按 àn
ấn, bấm; theo, dựa theo
to press; according to HSK_1–9
按时 ànshí
đúng giờ, đúng hẹn
on time; on schedule
按時 HSK_1–9
按照 ànzhào
theo, dựa theo
according to; in accordance with HSK_1–9
白酒 báijiǔ
rượu trắng (rượu Trung Quốc)
baijiu (Chinese liquor) HSK_1–9
办公 bàngōng
làm việc văn phòng
to work in an office
辦公 HSK_1–9
办理 bànlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to process
辦理 HSK_1–9
办事 bànshì
làm việc, xử lý công việc
to handle affairs; to work
辦事 HSK_1–9
棒 bàng
giỏi, tuyệt
great; wonderful HSK_1–9
保护 bǎohù
bảo vệ
to protect
保護 HSK_1–9
保证 bǎozhèng
đảm bảo, cam kết
to guarantee; guarantee
保證 HSK_1–9
抱 bào
ôm
to hug; to hold HSK_1–9
报考 bàokǎo
đăng ký thi
to sign up for an exam
報考 HSK_1–9
报名 bàomíng
đăng ký
to sign up; to register
報名 HSK_1–9
抱歉 bàoqiàn
xin lỗi, áy náy
sorry; apologetic HSK_1–9
背 bēi
cõng, vác
to carry on one's back HSK_1–9
背包 bēibāo
ba lô
backpack HSK_1–9
北部 běibù
miền bắc, phía bắc
northern part; north HSK_1–9
倍 bèi
lần (đơn vị nhân)
times (multiplier); -fold HSK_1–9
本科 běnkē
hệ đại học, cử nhân
undergraduate (program) HSK_1–9
本来 běnlái
vốn có; vốn dĩ, lúc đầu
original; originally; at first
本來 HSK_1–9
笨 bèn
ngốc, ngu ngốc
stupid; foolish HSK_1–9
鼻子 bízi
mũi
nose HSK_1–9
笔试 bǐshì
thi viết
to take a written exam; written exam
筆試 HSK_1–9
毕业 bìyè
tốt nghiệp
to graduate
畢業 HSK_1–9
毕业生 bìyèshēng
người tốt nghiệp
graduate (of a school)
畢業生 HSK_1–9
便于 biànyú
thuận tiện cho, dễ dàng
convenient for; easy to
便於 HSK_1–9
标准 biāozhǔn
tiêu chuẩn
standard; criterion
標準 HSK_1–9
表 biǎo
biểu mẫu; bảng; bày tỏ
form; table; to express HSK_1–9
表格 biǎogé
biểu mẫu, bảng
form; table HSK_1–9
表示 biǎoshì
bày tỏ, thể hiện
to express; to indicate HSK_1–9
表现 biǎoxiàn
thể hiện; biểu hiện, thành tích
to display; performance
表現 HSK_1–9
表扬 biǎoyáng
khen ngợi
to praise; to commend
表揚 HSK_1–9
饼干 bǐnggān
bánh quy
cookie; cracker; biscuit
餅乾 HSK_1–9
并 bìng
và; cũng; (không) hề
and; also; (not) at all
並 HSK_1–9
并且 bìngqiě
và; hơn nữa
and; moreover; furthermore
並且 HSK_1–9
播放 bōfàng
phát sóng, phát
to broadcast; to play HSK_1–9
博士 bóshì
tiến sĩ
PhD; doctorate HSK_1–9
不必 búbì
không cần, không phải
need not; don't have to HSK_1–9
不便 búbiàn
bất tiện, không thuận tiện
inconvenient; unsuitable HSK_1–9
不断 búduàn
liên tục, không ngừng
continuously; constantly
不斷 HSK_1–9
不够 búgòu
không đủ
not enough; insufficient
不夠 HSK_1–9
不过 búguò
nhưng, tuy nhiên; chỉ
but; however; only
不過 HSK_1–9
不论 búlùn
bất kể, dù
no matter; regardless of
不論 HSK_1–9
步 bù
bước, bước chân
step; pace HSK_1–9
部 bù
bộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)
department; measure word for films, machines etc HSK_1–9
不得不 bùdébù
phải, đành phải
have to; cannot but HSK_1–9
部分 bùfen
phần, bộ phận
part; portion HSK_1–9
不管 bùguǎn
bất kể, dù
no matter; regardless of HSK_1–9
不光 bùguāng
không chỉ
not only HSK_1–9
不仅 bùjǐn
không chỉ
not only
不僅 HSK_1–9
不满 bùmǎn
bất mãn, không hài lòng
dissatisfied; discontented
不滿 HSK_1–9
部门 bùmén
bộ phận, phòng ban
department; sector
部門 HSK_1–9
不如 bùrú
không bằng; chi bằng, tốt hơn là
not as good as; it would be better to HSK_1–9
擦 cā
lau, chùi
to wipe; to rub HSK_1–9
猜 cāi
đoán
to guess HSK_1–9
材料 cáiliào
vật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệu
material; documents; data HSK_1–9
参观 cānguān
tham quan
to visit (a place)
參觀 HSK_1–9
参赛 cānsài
tham gia thi đấu
to take part in a competition
參賽 HSK_1–9
餐厅 cāntīng
nhà hàng, phòng ăn
restaurant; dining hall
餐廳 HSK_1–9
操场 cāochǎng
sân thể dục, sân tập
playground; sports field
操場 HSK_1–9
厕所 cèsuǒ
nhà vệ sinh
toilet; restroom
廁所 HSK_1–9
查看 chákàn
kiểm tra, xem xét
to check; to look over HSK_1–9
茶叶 cháyè
lá trà, trà
tea leaves; tea
茶葉 HSK_1–9
查找 cházhǎo
tra tìm, tìm kiếm
to search for; to look up HSK_1–9
差点儿 chàdiǎnr
suýt, gần như
almost; nearly
差點兒 HSK_1–9
产生 chǎnshēng
sinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinh
to produce; to arise
產生 HSK_1–9
厂 chǎng
nhà máy, xưởng
factory
廠 HSK_1–9
场 chǎng
(loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)
measure word for events, performances etc
場 HSK_1–9
超过 chāoguò
vượt quá, vượt qua
to exceed; to surpass
超過 HSK_1–9
车速 chēsù
tốc độ xe
vehicle speed
車速 HSK_1–9
车位 chēwèi
chỗ đỗ xe
parking space
車位 HSK_1–9
城 chéng
thành, thành phố
city; town HSK_1–9
乘 chéng
đi (xe); nhân (toán học)
to ride; to multiply (math) HSK_1–9
成功 chénggōng
thành công
to succeed; successful HSK_1–9
乘客 chéngkè
hành khách
passenger HSK_1–9
诚实 chéngshí
trung thực, thật thà
honest
誠實 HSK_1–9
成为 chéngwéi
trở thành
to become
成為 HSK_1–9
乘坐 chéngzuò
đi, ngồi (phương tiện)
to ride in; to take (a vehicle) HSK_1–9
吃惊 chījīng
giật mình, ngạc nhiên
to be surprised; to be startled
吃驚 HSK_1–9
迟 chí
muộn, trễ
late
遲 HSK_1–9
重 chóng
lại, lần nữa
again; re- HSK_1–9
重新 chóngxīn
lại, một lần nữa
again; anew; once more HSK_1–9
出差 chūchāi
đi công tác
to go on a business trip HSK_1–9
出口 chūkǒu
lối ra; xuất khẩu
exit; to export HSK_1–9
出现 chūxiàn
xuất hiện
to appear; to emerge
出現 HSK_1–9
出行 chūxíng
ra ngoài, đi lại
to travel; to go out HSK_1–9
出租 chūzū
cho thuê
to rent out HSK_1–9
厨房 chúfáng
nhà bếp
kitchen
廚房 HSK_1–9
厨师 chúshī
đầu bếp
chef; cook
廚師 HSK_1–9
窗 chuāng
cửa sổ
window HSK_1–9
窗户 chuānghu
cửa sổ
window
窗戶 HSK_1–9
吹 chuī
thổi; khoác lác
to blow; to brag HSK_1–9
词语 cíyǔ
từ ngữ
word; phrase; term
詞語 HSK_1–9
此 cǐ
này, đây
this; these HSK_1–9
此次 cǐ cì
lần này
this time HSK_1–9
此外 cǐwài
ngoài ra, hơn nữa
besides; in addition HSK_1–9
从此 cóngcǐ
từ đó, kể từ đó
from then on; henceforth
從此 HSK_1–9
从来 cónglái
luôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)
always; never (in negative)
從來 HSK_1–9
从中 cóngzhōng
từ đó, từ trong đó
from it; from among
從中 HSK_1–9
粗 cū
thô, dày; thô ráp
thick; coarse; rough HSK_1–9
粗心 cūxīn
cẩu thả, bất cẩn
careless; thoughtless HSK_1–9
村 cūn
làng, thôn
village HSK_1–9
存 cún
để dành, cất giữ
to save; to store HSK_1–9
错过 cuòguò
bỏ lỡ
to miss (an opportunity, a train)
錯過 HSK_1–9
错误 cuòwù
sai; lỗi, sai lầm
mistake; wrong
錯誤 HSK_1–9
答应 dāying
đồng ý, hứa
to agree; to promise
答應 HSK_1–9
答 dá
trả lời, đáp
to answer; to reply HSK_1–9
答案 dá’àn
đáp án, lời giải
answer; solution HSK_1–9
达到 dádào
đạt được, đạt tới
to reach; to achieve
達到 HSK_1–9
打招呼 dǎ zhāohu
chào hỏi
to greet; to say hello HSK_1–9
打败 dǎbài
đánh bại
to defeat; to beat
打敗 HSK_1–9
打工 dǎgōng
làm thêm, làm bán thời gian
to work a part-time job HSK_1–9
打扰 dǎrǎo
làm phiền, quấy rầy
to disturb; to bother
打擾 HSK_1–9
打印 dǎyìn
in
to print HSK_1–9
打印机 dǎyìnjī
máy in
printer
打印機 HSK_1–9
打折 dǎzhé
giảm giá
to give a discount HSK_1–9
打针 dǎzhēn
tiêm
to get or give an injection
打針 HSK_1–9
大巴 dàbā
xe buýt lớn, xe khách
large bus; coach HSK_1–9
大大 dàdà
rất nhiều, đáng kể
greatly; enormously HSK_1–9
大夫 dàifu
bác sĩ
doctor HSK_1–9
大量 dàliàng
số lượng lớn
large quantity; large amount of HSK_1–9
大赛 dàsài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
major competition
大賽 HSK_1–9
大厅 dàtīng
đại sảnh, sảnh
hall; lobby
大廳 HSK_1–9
大约 dàyuē
khoảng, ước chừng; có lẽ
approximately; probably
大約 HSK_1–9
大自然 dàzìrán
thiên nhiên, tự nhiên
nature HSK_1–9
待 dāi
ở, ở lại
to stay; to remain HSK_1–9
戴 dài
đeo, đội (kính, mũ, trang sức)
to wear (accessories, glasses, hats) HSK_1–9
袋子 dàizi
túi
bag HSK_1–9
单位 dānwèi
đơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)
work unit; workplace; unit (of measure)
單位 HSK_1–9
当 dāng
làm, đảm nhiệm; khi, lúc
to be; to act as; when
當 HSK_1–9
当时 dāngshí
lúc đó, khi đó
at that time; then
當時 HSK_1–9
刀 dāo
dao
knife HSK_1–9
导游 dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch; dẫn tour
tour guide; to guide a tour
導遊 HSK_1–9
倒 dào
đổ, rót; lộn ngược; trái lại
to pour; to turn upside down; contrary to expectation HSK_1–9
道 dào
đường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)
road; way; measure word for questions, dishes etc HSK_1–9
到底 dàodǐ
rốt cuộc, cuối cùng
after all; on earth (in questions); in the end HSK_1–9
到来 dàolái
đến, tới
to arrive; arrival
到來 HSK_1–9
道路 dàolù
đường, con đường
road; path HSK_1–9
道歉 dàoqiàn
xin lỗi
to apologize HSK_1–9
得意 déyì
đắc ý, tự mãn
proud of oneself; pleased with oneself HSK_1–9
登机 dēngjī
lên máy bay
to board a plane
登機 HSK_1–9
等 děng
vân vân; loại, hạng
and so on; etc.; class; grade HSK_1–9
等到 děngdào
đến lúc, cho tới khi
until; by the time HSK_1–9
低 dī
thấp; hạ thấp
low; to lower HSK_1–9
低价 dījià
giá rẻ, giá thấp
low price
低價 HSK_1–9
低温 dīwēn
nhiệt độ thấp
low temperature
低溫 HSK_1–9
低于 dīyú
thấp hơn
to be lower than
低於 HSK_1–9
底 dǐ
đáy; nền, gốc
bottom; base HSK_1–9
底下 dǐxia
phía dưới, bên dưới
below; underneath HSK_1–9
地球 dìqiú
trái đất
Earth HSK_1–9
地址 dìzhǐ
địa chỉ
address HSK_1–9
点名 diǎnmíng
điểm danh; gọi tên
to call the roll; to name
點名 HSK_1–9
点头 diǎntóu
gật đầu
to nod
點頭 HSK_1–9
电动车 diàndòngchē
xe điện
electric bike; scooter
電動車 HSK_1–9
电视剧 diànshìjù
phim truyền hình
TV series; drama
電視劇 HSK_1–9
掉 diào
rơi, rớt; mất
to fall; to drop; to lose HSK_1–9
调查 diàochá
điều tra, khảo sát
to investigate; to survey
調查 HSK_1–9
订 dìng
đặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)
to order; to subscribe
訂 HSK_1–9
定 dìng
quyết định, ấn định
to decide; to set; to fix HSK_1–9
东部 dōngbù
miền đông, phía đông
eastern part
東部 HSK_1–9
动车 dòngchē
tàu cao tốc
high-speed train
動車 HSK_1–9
动作 dòngzuò
động tác, hành động
movement; action
動作 HSK_1–9
读者 dúzhě
độc giả
reader
讀者 HSK_1–9
堵车 dǔchē
kẹt xe
to be stuck in traffic; traffic jam
堵車 HSK_1–9
度假 dùjià
đi nghỉ mát, nghỉ phép
to go on vacation HSK_1–9
肚子 dùzi
bụng
belly; stomach HSK_1–9
短信 duǎnxìn
tin nhắn
text message HSK_1–9
队 duì
đội, tổ
team; squad
隊 HSK_1–9
对方 duìfāng
bên kia, đối phương
the other party; counterpart
對方 HSK_1–9
对面 duìmiàn
đối diện
opposite; across the way
對面 HSK_1–9
对于 duìyú
đối với
regarding; concerning
對於 HSK_1–9
队员 duìyuán
thành viên đội
team member
隊員 HSK_1–9
队长 duìzhǎng
đội trưởng
captain; team leader
隊長 HSK_1–9
顿 dùn
(loại từ cho bữa ăn)
measure word for meals
頓 HSK_1–9
多么 duōme
biết bao, thật là
how (wonderful etc); what a
多麼 HSK_1–9
多数 duōshù
đa số, phần lớn
majority; most
多數 HSK_1–9
多样 duōyàng
đa dạng, phong phú
diverse; varied
多樣 HSK_1–9
而 ér
và; nhưng, mà
and; but; yet HSK_1–9
儿童 értóng
trẻ em
child; children
兒童 HSK_1–9
发出 fāchū
phát ra, đưa ra
to send out; to issue; to emit
發出 HSK_1–9
发送 fāsòng
gửi đi, truyền đi
to send; to transmit
發送 HSK_1–9
法 fǎ
pháp luật; phương pháp
law; method HSK_1–9
法律 fǎlǜ
pháp luật
law HSK_1–9
翻译 fānyì
dịch; người dịch, phiên dịch viên
to translate; translator
翻譯 HSK_1–9
烦 fán
bực bội; làm phiền
annoyed; to bother
煩 HSK_1–9
烦恼 fánnǎo
buồn phiền, lo lắng
worried; distressed
煩惱 HSK_1–9
反对 fǎnduì
phản đối
to oppose; to object to
反對 HSK_1–9
方面 fāngmiàn
mặt, phương diện
aspect; respect HSK_1–9
方式 fāngshì
cách, phương thức
way; method HSK_1–9
房东 fángdōng
chủ nhà (cho thuê)
landlord
房東 HSK_1–9
房租 fángzū
tiền thuê nhà
rent HSK_1–9
放弃 fàngqì
từ bỏ
to give up; to abandon
放棄 HSK_1–9
放松 fàngsōng
thư giãn, thả lỏng
to relax; to loosen
放鬆 HSK_1–9
费 fèi
phí, tiền; tốn
fee; to cost
費 HSK_1–9
费用 fèiyong
chi phí
expense; cost
費用 HSK_1–9
分数 fēnshù
điểm số
score; grade
分數 HSK_1–9
分为 fēnwéi
chia thành
to divide into
分為 HSK_1–9
份 fèn
(loại từ cho phần, bản)
measure word for copies, portions HSK_1–9
丰富 fēngfù
phong phú, dồi dào
rich; abundant
豐富 HSK_1–9
风景 fēngjǐng
phong cảnh
scenery
風景 HSK_1–9
否则 fǒuzé
nếu không, kẻo
otherwise
否則 HSK_1–9
幅 fú
(loại từ cho bức tranh, tấm vải)
measure word for paintings, cloth HSK_1–9
符合 fúhé
phù hợp, đáp ứng
to conform to; to meet HSK_1–9
付 fù
trả (tiền)
to pay HSK_1–9
父母 fùmǔ
cha mẹ
parents HSK_1–9
父女 fùnǚ
cha và con gái
father and daughter HSK_1–9
父亲 fùqīn
cha
father
父親 HSK_1–9
复印 fùyìn
photo, sao chụp
to photocopy
複印 HSK_1–9
复杂 fùzá
phức tạp
complicated; complex
複雜 HSK_1–9
负责 fùzé
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
to be responsible for; conscientious
負責 HSK_1–9
负责人 fùzérén
người phụ trách
person in charge
負責人 HSK_1–9
父子 fùzǐ
cha và con trai
father and son HSK_1–9
改 gǎi
đổi, thay đổi; sửa
to change; to correct HSK_1–9
改变 gǎibiàn
thay đổi
to change; to alter
改變 HSK_1–9
干 gān
khô
dry
乾 HSK_1–9
干杯 gānbēi
cạn ly, nâng ly
to drink a toast; cheers
乾杯 HSK_1–9
赶 gǎn
đuổi kịp; vội
to catch up with; to hurry
趕 HSK_1–9
敢 gǎn
dám
to dare HSK_1–9
感 gǎn
cảm giác về, tính (hậu tố)
sense of; feeling HSK_1–9
感动 gǎndòng
xúc động; làm cảm động
moved; to move (someone)
感動 HSK_1–9
赶紧 gǎnjǐn
vội vàng, nhanh chóng
hurriedly; promptly
趕緊 HSK_1–9
感觉 gǎnjué
cảm giác; cảm thấy
feeling; to feel
感覺 HSK_1–9
赶快 gǎnkuài
nhanh lên, mau lên
quickly; at once
趕快 HSK_1–9
感情 gǎnqíng
tình cảm
feelings; emotion HSK_1–9
感人 gǎnrén
cảm động lòng người, làm xúc động
moving; touching HSK_1–9
赶上 gǎnshàng
đuổi kịp; kịp
to catch up with; to make it in time
趕上 HSK_1–9
感受 gǎnshòu
cảm nhận; cảm nghĩ
to feel; experience HSK_1–9
感谢 gǎnxiè
cảm ơn
to thank
感謝 HSK_1–9
干活儿 gànhuór
làm việc, lao động
to work; to do manual labor
幹活兒 HSK_1–9
钢琴 gāngqín
đàn piano
piano
鋼琴 HSK_1–9
高价 gāojià
giá cao
high price
高價 HSK_1–9
高考 gāokǎo
kỳ thi đại học
college entrance exam HSK_1–9
高速 gāosù
tốc độ cao
high-speed HSK_1–9
高温 gāowēn
nhiệt độ cao
high temperature
高溫 HSK_1–9
高于 gāoyú
cao hơn
to be higher than; to exceed
高於 HSK_1–9
胳膊 gēbo
cánh tay
arm HSK_1–9
歌声 gēshēng
tiếng hát
singing voice
歌聲 HSK_1–9
歌手 gēshǒu
ca sĩ
singer HSK_1–9
各 gè
mỗi, từng
each; every HSK_1–9
各地 gèdì
các nơi, khắp nơi
various places HSK_1–9
各个 gègè
mỗi, từng; lần lượt
each; every; one by one
各個 HSK_1–9
各位 gèwèi
mọi người, quý vị
everyone; everybody HSK_1–9
各种 gèzhǒng
các loại
various kinds of
各種 HSK_1–9
更加 gèngjiā
càng, hơn nữa
even more HSK_1–9
工厂 gōngchǎng
nhà máy
factory
工廠 HSK_1–9
功夫 gōngfu
công phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fu
skill; kung fu HSK_1–9
公共 gōnggòng
công cộng
public HSK_1–9
功课 gōngkè
bài tập, việc học
homework; schoolwork
功課 HSK_1–9
公里 gōnglǐ
ki-lô-mét
kilometer HSK_1–9
公路 gōnglù
đường quốc lộ, đường lớn
highway; road HSK_1–9
工人 gōngrén
công nhân
worker HSK_1–9
工资 gōngzī
tiền lương
wages; salary
工資 HSK_1–9
共 gòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–9
共同 gòngtóng
chung, cùng
common; joint HSK_1–9
够 gòu
đủ
enough
夠 HSK_1–9
购买 gòumǎi
mua, mua sắm
to purchase; to buy
購買 HSK_1–9
购物 gòuwù
mua sắm
to shop; shopping
購物 HSK_1–9
估计 gūjì
ước tính, đoán
to estimate; to reckon
估計 HSK_1–9
姑娘 gūniang
cô gái
girl; young woman HSK_1–9
鼓励 gǔlì
khuyến khích, động viên
to encourage
鼓勵 HSK_1–9
顾客 gùkè
khách hàng
customer
顧客 HSK_1–9
故意 gùyì
cố ý
on purpose; deliberately HSK_1–9
挂 guà
treo; cúp (điện thoại)
to hang; to hang up (the phone)
掛 HSK_1–9
关键 guānjiàn
then chốt, mấu chốt
key; crucial point
關鍵 HSK_1–9
观看 guānkàn
xem, theo dõi
to watch; to view
觀看 HSK_1–9
观众 guānzhòng
khán giả
audience; spectators
觀眾 HSK_1–9
管 guǎn
quản lý; quản, kiểm soát
to manage; to control HSK_1–9
管理 guǎnlǐ
quản lý
to manage; to administer HSK_1–9
光 guāng
ánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hết
light; only; used up HSK_1–9
广播 guǎngbō
phát sóng; chương trình phát thanh
to broadcast; broadcast
廣播 HSK_1–9
广告 guǎnggào
quảng cáo
advertisement
廣告 HSK_1–9
逛 guàng
dạo, đi dạo
to stroll; to visit HSK_1–9
规定 guīdìng
quy định
to stipulate; regulation
規定 HSK_1–9
国籍 guójí
quốc tịch
nationality
國籍 HSK_1–9
国际 guójì
quốc tế
international
國際 HSK_1–9
果汁 guǒzhī
nước ép trái cây
fruit juice HSK_1–9
过程 guòchéng
quá trình
process; course
過程 HSK_1–9
海洋 hǎiyáng
đại dương
ocean HSK_1–9
害羞 hàixiū
e thẹn, ngại ngùng
shy; bashful HSK_1–9
寒假 hánjià
kỳ nghỉ đông
winter vacation HSK_1–9
寒冷 hánlěng
lạnh giá
cold; frigid HSK_1–9
喊 hǎn
hét, la
to shout; to yell HSK_1–9
汗 hàn
mồ hôi
sweat HSK_1–9
航班 hángbān
chuyến bay
flight HSK_1–9
好处 hǎochù
lợi ích, điều tốt
benefit; advantage
好處 HSK_1–9
好好 hǎohǎo
cẩn thận, chu đáo
properly; thoroughly HSK_1–9
好笑 hǎoxiào
buồn cười
funny; laughable HSK_1–9
合格 hégé
đạt yêu cầu, đạt chuẩn
qualified HSK_1–9
盒子 hézi
hộp
box; case HSK_1–9
红包 hóngbāo
phong bao lì xì
red envelope (money gift)
紅包 HSK_1–9
厚 hòu
dày
thick HSK_1–9
后悔 hòuhuǐ
hối hận
to regret
後悔 HSK_1–9
忽然 hūrán
đột nhiên
suddenly HSK_1–9
互联网 hùliánwǎng
internet, mạng
the Internet
互聯網 HSK_1–9
护士 hùshi
y tá
nurse
護士 HSK_1–9
互相 hùxiāng
lẫn nhau, qua lại
each other; mutually HSK_1–9
话剧 huàjù
kịch nói
stage play
話劇 HSK_1–9
怀疑 huáiyí
nghi ngờ
to doubt; to suspect
懷疑 HSK_1–9
坏处 huàichù
tác hại, điều bất lợi
harm; disadvantage
壞處 HSK_1–9
环保 huánbǎo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
environmental protection; eco-friendly
環保 HSK_1–9
换乘 huànchéng
chuyển tuyến, đổi tàu xe
to transfer (between trains, buses)
換乘 HSK_1–9
回复 huífù
trả lời, phúc đáp
to reply
回覆 HSK_1–9
回信 huíxìn
hồi âm; thư trả lời
to write back; a reply letter HSK_1–9
回忆 huíyì
nhớ lại, hồi tưởng
to recall
回憶 HSK_1–9
会员 huìyuán
hội viên, thành viên
member
會員 HSK_1–9
活 huó
sống; còn sống; việc, công việc
to live; alive; work HSK_1–9
活动 huódòng
hoạt động; đi lại
activity; to move about
活動 HSK_1–9
活泼 huópō
hoạt bát, năng động
lively; vivacious
活潑 HSK_1–9
火 huǒ
lửa; nổi tiếng, hot
fire; hot (popular) HSK_1–9
货 huò
hàng hóa
goods; merchandise
貨 HSK_1–9
获得 huòdé
đạt được, nhận được
to obtain; to receive
獲得 HSK_1–9
获奖 huòjiǎng
đoạt giải
to win an award
獲獎 HSK_1–9
获取 huòqǔ
lấy được, thu được
to acquire; to obtain
獲取 HSK_1–9
基本 jīběn
cơ bản
basic; fundamental HSK_1–9
基本上 jīběnshàng
về cơ bản, nói chung
basically; on the whole HSK_1–9
基础 jīchǔ
nền tảng, cơ sở
foundation; basis
基礎 HSK_1–9
激动 jīdòng
xúc động, hào hứng
excited; to move emotionally
激動 HSK_1–9
积极 jījí
tích cực, chủ động
active; positive; proactive
積極 HSK_1–9
积累 jīlěi
tích lũy
to accumulate
積累 HSK_1–9
及时 jíshí
kịp thời
timely; promptly
及時 HSK_1–9
即使 jíshǐ
cho dù, ngay cả khi
even if; even though HSK_1–9
既 jì
vừa ... vừa; đã ... thì; đã
both ... and; since; already HSK_1–9
寄 jì
gửi (thư, bưu kiện)
to mail; to send by post HSK_1–9
计划 jìhuà
kế hoạch; lên kế hoạch
plan; to plan
計畫 HSK_1–9
既然 jìrán
vì đã, đã thế thì
since; now that HSK_1–9
技术 jìshù
kỹ thuật, công nghệ
technology; technique; skill
技術 HSK_1–9
继续 jìxù
tiếp tục
to continue
繼續 HSK_1–9
记者 jìzhě
phóng viên, nhà báo
reporter; journalist
記者 HSK_1–9
加班 jiābān
làm thêm giờ
to work overtime HSK_1–9
家具 jiājù
đồ nội thất, đồ đạc
furniture HSK_1–9
加快 jiākuài
tăng tốc, đẩy nhanh
to speed up; to accelerate HSK_1–9
加强 jiāqiáng
tăng cường
to strengthen; to reinforce
加強 HSK_1–9
加入 jiārù
gia nhập, tham gia
to join; to become a member HSK_1–9
加上 jiāshàng
thêm vào, cộng với
in addition; plus HSK_1–9
家庭 jiātíng
gia đình
family; household HSK_1–9
家乡 jiāxiāng
quê hương
hometown
家鄉 HSK_1–9
加油 jiāyóu
đổ xăng; cổ vũ
to refuel; to cheer someone on HSK_1–9
加油站 jiāyóuzhàn
trạm xăng
gas station HSK_1–9
家长 jiāzhǎng
phụ huynh
parent; guardian
家長 HSK_1–9
假 jiǎ
giả
false; fake HSK_1–9
价格 jiàgé
giá cả
price
價格 HSK_1–9
价钱 jiàqián
giá cả
price
價錢 HSK_1–9
假日 jiàrì
ngày nghỉ, ngày lễ
holiday; day off HSK_1–9
减 jiǎn
giảm, trừ
to reduce; to subtract
減 HSK_1–9
减轻 jiǎnqīng
giảm nhẹ
to lighten; to alleviate
減輕 HSK_1–9
减少 jiǎnshǎo
giảm bớt
to decrease; to reduce
減少 HSK_1–9
健身 jiànshēn
tập thể dục, rèn luyện sức khỏe
to work out; to keep fit HSK_1–9
健身房 jiànshēnfáng
phòng tập gym
gym; fitness club HSK_1–9
建议 jiànyì
đề nghị, đề xuất; lời đề nghị
to suggest; suggestion
建議 HSK_1–9
江 jiāng
sông
river HSK_1–9
将 jiāng
sẽ; đem (đặt trước tân ngữ)
will; shall; (marks the object before the verb)
將 HSK_1–9
将来 jiānglái
tương lai
the future
將來 HSK_1–9
将要 jiāngyào
sắp, sẽ
to be about to; will
將要 HSK_1–9
奖 jiǎng
giải thưởng
prize; award
獎 HSK_1–9
奖金 jiǎngjīn
tiền thưởng
bonus; award money
獎金 HSK_1–9
奖学金 jiǎngxuéjīn
học bổng
scholarship
獎學金 HSK_1–9
降 jiàng
hạ, giảm
to drop; to descend HSK_1–9
降低 jiàngdī
hạ thấp, giảm bớt
to lower; to reduce HSK_1–9
降价 jiàngjià
hạ giá
to lower the price
降價 HSK_1–9
降落 jiàngluò
hạ cánh
to land; to descend HSK_1–9
降温 jiàngwēn
hạ nhiệt độ
to cool down; a drop in temperature
降溫 HSK_1–9
交 jiāo
giao, nộp; kết bạn
to hand over; to pay; to make friends HSK_1–9
骄傲 jiāo’ào
kiêu ngạo; tự hào
proud; arrogant; pride
驕傲 HSK_1–9
交警 jiāojǐng
cảnh sát giao thông
traffic police HSK_1–9
交流 jiāoliú
giao lưu, trao đổi
to exchange; to communicate HSK_1–9
郊区 jiāoqū
ngoại ô
suburbs; outskirts
郊區 HSK_1–9
交通 jiāotōng
giao thông
traffic; transportation HSK_1–9
教练 jiàoliàn
huấn luyện viên
coach; instructor
教練 HSK_1–9
教师 jiàoshī
giáo viên
teacher
教師 HSK_1–9
教授 jiàoshòu
giáo sư
professor HSK_1–9
教学 jiàoxué
giảng dạy
teaching; instruction
教學 HSK_1–9
教育 jiàoyù
giáo dục
education; to educate HSK_1–9
叫作 jiàozuò
gọi là, được gọi là
to be called; to call HSK_1–9
街道 jiēdào
đường phố
street HSK_1–9
接受 jiēshòu
chấp nhận, tiếp nhận
to accept HSK_1–9
接着 jiēzhe
tiếp theo; sau đó
to continue; then
接著 HSK_1–9
结果 jiéguǒ
kết quả; kết quả là
result; as a result
結果 HSK_1–9
节假日 jiéjiàrì
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
public holiday
節假日 HSK_1–9
节约 jiéyuē
tiết kiệm
to save; to economize
節約 HSK_1–9
结账 jiézhàng
thanh toán, tính tiền; trả phòng
to settle the bill; to check out
結帳 HSK_1–9
解释 jiěshì
giải thích
to explain; explanation
解釋 HSK_1–9
今后 jīnhòu
từ nay về sau
from now on; in the future
今後 HSK_1–9
仅 jǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅 HSK_1–9
尽管 jǐnguǎn
mặc dù, dù cho
although; despite
儘管 HSK_1–9
仅仅 jǐnjǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅僅 HSK_1–9
紧张 jǐnzhāng
căng thẳng, hồi hộp
nervous; tense
緊張 HSK_1–9
进入 jìnrù
đi vào, tiến vào
to enter
進入 HSK_1–9
进行 jìnxíng
tiến hành; đang diễn ra
to carry out; to conduct; underway
進行 HSK_1–9
禁止 jìnzhǐ
cấm, cấm chỉ
to prohibit; to forbid HSK_1–9
精彩 jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
wonderful; brilliant HSK_1–9
经济 jīngjì
kinh tế
economy; economic
經濟 HSK_1–9
京剧 jīngjù
kinh kịch
Beijing opera
京劇 HSK_1–9
经历 jīnglì
trải qua; trải nghiệm, từng trải
to experience; experience
經歷 HSK_1–9
经验 jīngyàn
kinh nghiệm
experience
經驗 HSK_1–9
警察 jǐngchá
cảnh sát
police; police officer HSK_1–9
景点 jǐngdiǎn
điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
tourist attraction; scenic spot
景點 HSK_1–9
景区 jǐngqū
khu du lịch, khu thắng cảnh
scenic area
景區 HSK_1–9
景色 jǐngsè
cảnh sắc, phong cảnh
scenery; landscape HSK_1–9
竟然 jìngrán
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly; to one's surprise HSK_1–9
竞争 jìngzhēng
cạnh tranh
to compete; competition
競爭 HSK_1–9
镜子 jìngzi
gương
mirror
鏡子 HSK_1–9
究竟 jiūjìng
rốt cuộc, thực ra
after all; actually HSK_1–9
就是 jiùshì
chính là; chỉ; dù có
exactly; only; even if HSK_1–9
举 jǔ
nâng, giơ lên
to lift; to raise
舉 HSK_1–9
举办 jǔbàn
tổ chức (sự kiện)
to hold (an event)
舉辦 HSK_1–9
举例 jǔlì
lấy ví dụ, nêu ví dụ
to give an example
舉例 HSK_1–9
举行 jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, lễ)
to hold (a meeting, ceremony)
舉行 HSK_1–9
聚 jù
tụ tập, tập hợp
to gather; to assemble HSK_1–9
聚餐 jùcān
ăn cơm cùng nhau, liên hoan
to dine together HSK_1–9
聚会 jùhuì
buổi họp mặt, tiệc
gathering; party
聚會 HSK_1–9
拒绝 jùjué
từ chối
to refuse; to decline
拒絕 HSK_1–9
距离 jùlí
khoảng cách; cách xa
distance; to be apart from
距離 HSK_1–9
剧院 jùyuàn
nhà hát
theater
劇院 HSK_1–9
开玩笑 kāi wánxiào
đùa, trêu đùa
to joke; to make fun of
開玩笑 HSK_1–9
看法 kànfǎ
quan điểm, ý kiến
view; opinion HSK_1–9
烤 kǎo
nướng
to roast; to grill; to bake HSK_1–9
考虑 kǎolǜ
cân nhắc, suy nghĩ
to consider; to think over
考慮 HSK_1–9
考生 kǎoshēng
thí sinh
exam candidate HSK_1–9
棵 kē
(loại từ cho cây)
measure word for trees, plants HSK_1–9
科技 kējì
khoa học kỹ thuật
science and technology HSK_1–9
科学 kēxué
khoa học
science; scientific
科學 HSK_1–9
咳 ké
ho
to cough HSK_1–9
咳嗽 késou
ho
to cough HSK_1–9
可惜 kěxī
tiếc, đáng tiếc
it's a pity; unfortunately HSK_1–9
克 kè
gam
gram HSK_1–9
课程 kèchéng
khóa học, chương trình học
course; curriculum
課程 HSK_1–9
客气 kèqi
lịch sự, khách sáo
polite; courteous
客氣 HSK_1–9
课堂 kètáng
lớp học, giảng đường
classroom
課堂 HSK_1–9
客厅 kètīng
phòng khách
living room
客廳 HSK_1–9
肯定 kěndìng
chắc chắn; khẳng định
definitely; to affirm; certain HSK_1–9
空 kōng
trống, rỗng
empty HSK_1–9
空气 kōngqì
không khí
air; atmosphere
空氣 HSK_1–9
恐怕 kǒngpà
e rằng, có lẽ
I'm afraid that; perhaps HSK_1–9
空 kòng
thời gian rảnh; trống
free time; vacant HSK_1–9
口语 kǒuyǔ
khẩu ngữ, văn nói
spoken language; colloquial speech
口語 HSK_1–9
苦 kǔ
đắng; cực khổ, khổ sở
bitter; hard; painful HSK_1–9
快餐 kuàicān
đồ ăn nhanh
fast food HSK_1–9
快递 kuàidì
chuyển phát nhanh
express delivery
快遞 HSK_1–9
快速 kuàisù
nhanh, nhanh chóng
fast; rapid HSK_1–9
困 kùn
buồn ngủ, mệt mỏi
sleepy; tired
睏 HSK_1–9
困难 kùnnan
khó khăn
difficult; difficulty
困難 HSK_1–9
拉 lā
kéo
to pull; to drag HSK_1–9
垃圾 lājī
rác
garbage; trash HSK_1–9
辣 là
cay
spicy; hot HSK_1–9
来不及 láibují
không kịp
not enough time; too late
來不及 HSK_1–9
来得及 láidejí
kịp, còn kịp
to have enough time; to make it in time
來得及 HSK_1–9
懒 lǎn
lười
lazy
懶 HSK_1–9
浪费 làngfèi
lãng phí
to waste; to squander
浪費 HSK_1–9
浪漫 làngmàn
lãng mạn
romantic HSK_1–9
老虎 lǎohǔ
hổ
tiger HSK_1–9
老家 lǎojiā
quê nhà, quê cũ
hometown; native place HSK_1–9
老年 lǎonián
tuổi già, người già
old age; the elderly HSK_1–9
老是 lǎoshì
luôn luôn, cứ
always HSK_1–9
冷静 lěngjìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm; cool-headed
冷靜 HSK_1–9
理发 lǐfà
cắt tóc
to get a haircut
理髮 HSK_1–9
理解 lǐjiě
hiểu, lý giải
to understand HSK_1–9
礼貌 lǐmào
lịch sự, phép lịch sự
politeness; polite
禮貌 HSK_1–9
理想 lǐxiǎng
lý tưởng; ước mơ
ideal; a dream HSK_1–9
厉害 lìhai
giỏi, ghê gớm; nghiêm trọng
amazing; terrible; severe
厲害 HSK_1–9
力气 lìqi
sức lực
physical strength
力氣 HSK_1–9
例如 lìrú
ví dụ như, chẳng hạn
for example; for instance HSK_1–9
例子 lìzi
ví dụ
example; instance HSK_1–9
俩 liǎ
hai (người); cả hai
two (people); both
倆 HSK_1–9
连 lián
ngay cả; nối liền; liên tiếp
even; to link; in succession
連 HSK_1–9
联系 liánxì
liên hệ, liên lạc; mối liên hệ
to contact; connection
聯繫 HSK_1–9
凉 liáng
mát, lạnh
cool; cold
涼 HSK_1–9
量 liáng
đo, đo lường
to measure HSK_1–9
两 liǎng
lạng (đơn vị trọng lượng, ~50g)
tael (unit of weight, ~50g)
兩 HSK_1–9
亮 liàng
sáng; chiếu sáng
bright; to shine HSK_1–9
列 liè
liệt kê, xếp hàng; (loại từ cho đoàn tàu)
to list; to line up; measure word for trains HSK_1–9
零下 líng xià
dưới không độ
below zero HSK_1–9
零花钱 línghuāqián
tiền tiêu vặt
pocket money; allowance
零花錢 HSK_1–9
零钱 língqián
tiền lẻ
small change; loose change
零錢 HSK_1–9
零食 língshí
đồ ăn vặt
snack HSK_1–9
另 lìng
khác, riêng
another; other; separately HSK_1–9
另外 lìngwài
ngoài ra, khác
in addition; besides; other HSK_1–9
留 liú
ở lại; để lại (lời nhắn)
to stay; to leave (a message) HSK_1–9
流 liú
chảy
to flow HSK_1–9
流利 liúlì
trôi chảy, lưu loát
fluent HSK_1–9
留下 liúxia
để lại, còn lại
to leave behind; to remain HSK_1–9
流行 liúxíng
thịnh hành, phổ biến; lan truyền
to be popular; to be in fashion; to spread HSK_1–9
路过 lùguò
đi ngang qua
to pass by
路過 HSK_1–9
旅馆 lǚguǎn
khách sạn, nhà trọ
hotel
旅館 HSK_1–9
旅客 lǚkè
hành khách, lữ khách
traveler; passenger HSK_1–9
旅行 lǚxíng
đi du lịch; chuyến đi
to travel; trip HSK_1–9
律师 lǜshī
luật sư
lawyer
律師 HSK_1–9
乱 luàn
lộn xộn; bừa bãi
messy; in disorder; randomly
亂 HSK_1–9
落 luò
rơi, rụng
to fall; to drop HSK_1–9
麻烦 máfan
phiền phức; rắc rối; làm phiền
trouble; troublesome; to bother
麻煩 HSK_1–9
馒头 mántou
bánh màn thầu, bánh bao chay
steamed bun
饅頭 HSK_1–9
满 mǎn
đầy; làm đầy
full; to fill
滿 HSK_1–9
毛巾 máojīn
khăn, khăn lông
towel HSK_1–9
毛衣 máoyī
áo len
sweater HSK_1–9
帽子 màozi
mũ
hat HSK_1–9
美 měi
đẹp
beautiful HSK_1–9
美好 měihǎo
đẹp đẽ; tốt đẹp
beautiful; wonderful HSK_1–9
美景 měijǐng
cảnh đẹp
beautiful scenery HSK_1–9
美丽 měilì
đẹp, xinh đẹp
beautiful
美麗 HSK_1–9
美食 měishí
món ngon; ẩm thực, mỹ thực
delicious food; gourmet food HSK_1–9
梦 mèng
giấc mơ; mơ
dream; to dream
夢 HSK_1–9
梦想 mèngxiǎng
mơ ước; ước mơ
to dream of; dream; aspiration
夢想 HSK_1–9
密码 mìmǎ
mật khẩu; mã số
password; code
密碼 HSK_1–9
免费 miǎnfèi
miễn phí
free (of charge)
免費 HSK_1–9
面对 miànduì
đối mặt, đối diện
to face; to confront
面對 HSK_1–9
面试 miànshì
phỏng vấn
interview; to be interviewed
面試 HSK_1–9
秒 miǎo
giây
second (unit of time) HSK_1–9
民族 mínzú
dân tộc
ethnic group; nationality HSK_1–9
末 mò
cuối, giai đoạn cuối
end; final stage HSK_1–9
母女 mǔnǚ
mẹ con (mẹ và con gái)
mother and daughter HSK_1–9
母亲 mǔqīn
mẹ
mother
母親 HSK_1–9
母子 mǔzǐ
mẹ con (mẹ và con trai)
mother and son HSK_1–9
目标 mùbiāo
mục tiêu
goal; target
目標 HSK_1–9
目的 mùdì
mục đích
purpose; goal HSK_1–9
目的地 mùdìdì
điểm đến
destination HSK_1–9
目前 mùqián
hiện nay, hiện tại
at present; currently HSK_1–9
耐心 nàixīn
kiên nhẫn
patient; patience HSK_1–9
南部 nánbù
miền nam, phía nam
southern part HSK_1–9
难道 nándào
chẳng lẽ, lẽ nào
could it be that; don't tell me
難道 HSK_1–9
男士 nánshì
quý ông, nam giới
gentleman; man HSK_1–9
难受 nánshòu
khó chịu, khó ở
to feel unwell; uncomfortable
難受 HSK_1–9
难忘 nánwàng
khó quên, đáng nhớ
unforgettable
難忘 HSK_1–9
男性 nánxìng
nam giới, phái nam
male; the male sex HSK_1–9
内 nèi
bên trong, trong
inside; within
內 HSK_1–9
内容 nèiróng
nội dung
content
內容 HSK_1–9
内心 nèixīn
nội tâm, lòng
inner heart; innermost being
內心 HSK_1–9
能否 néng fǒu
có hay không, liệu có
whether (or not) HSK_1–9
能够 nénggòu
có thể
to be able to; can
能夠 HSK_1–9
能力 nénglì
năng lực, khả năng
ability HSK_1–9
嗯 ǹg
ừ, vâng
uh-huh; yeah (agreeing) HSK_1–9
年底 niándǐ
cuối năm
end of the year HSK_1–9
年龄 niánlíng
tuổi, tuổi tác
age
年齡 HSK_1–9
农村 nóngcūn
nông thôn
rural area; countryside
農村 HSK_1–9
弄 nòng
làm, xử lý
to do; to make; to handle HSK_1–9
女性 nǚxìng
nữ giới, phụ nữ
woman; female HSK_1–9
暖和 nuǎnhuo
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm up HSK_1–9
偶尔 ǒu’ěr
thỉnh thoảng, đôi khi
occasionally; occasional
偶爾 HSK_1–9
拍 pāi
vỗ; chụp (ảnh); vợt
to pat; to take (a photo); racket HSK_1–9
排 pái
xếp hàng; hàng
to line up; row HSK_1–9
牌 pái
nhãn hiệu; biển hiệu; quân bài
brand; sign; playing card HSK_1–9
排队 páiduì
xếp hàng
to line up; to queue
排隊 HSK_1–9
排球 páiqiú
bóng chuyền
volleyball HSK_1–9
牌子 páizi
nhãn hiệu; biển hiệu
brand; sign HSK_1–9
判断 pànduàn
phán đoán, nhận định
to judge; to determine
判斷 HSK_1–9
陪 péi
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_1–9
批评 pīpíng
phê bình
to criticize
批評 HSK_1–9
皮肤 pífū
da
skin
皮膚 HSK_1–9
脾气 píqi
tính khí, tính nết
temper; disposition
脾氣 HSK_1–9
皮鞋 píxié
giày da
leather shoes HSK_1–9
篇 piān
bài viết; (loại từ chỉ bài văn, bài báo)
piece of writing; measure word for articles HSK_1–9
片 piàn
lát, miếng; (loại từ chỉ vật mỏng, dẹt)
slice; piece; measure word for flat things HSK_1–9
乒乓球 pīngpāngqiú
bóng bàn
table tennis HSK_1–9
平常 píngcháng
bình thường; thường ngày
ordinary; usually HSK_1–9
破 pò
hỏng, vỡ; làm vỡ
broken; to break HSK_1–9
葡萄 pútao
nho
grape HSK_1–9
葡萄酒 pútaojiǔ
rượu vang
wine HSK_1–9
普遍 pǔbiàn
phổ biến
common; widespread; universal HSK_1–9
普通 pǔtōng
bình thường, phổ thông
ordinary; common HSK_1–9
普通话 pǔtōnghuà
tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
Mandarin (standard Chinese)
普通話 HSK_1–9
期 qī
kỳ (số báo); giai đoạn
measure word for issues of a periodical; period HSK_1–9
期末 qīmò
cuối kỳ, cuối học kỳ
end of term; end of semester HSK_1–9
期中 qīzhōng
giữa kỳ, giữa học kỳ
midterm HSK_1–9
其次 qícì
kế đến, thứ nhì
next; secondly HSK_1–9
其中 qízhōng
trong đó, trong số đó
among; included among these HSK_1–9
起到 qǐdào
có (tác dụng), phát huy (vai trò)
to have (an effect); to play (a role) HSK_1–9
气 qì
khí, hơi; làm tức giận
air; gas; to anger
氣 HSK_1–9
气候 qìhòu
khí hậu
climate
氣候 HSK_1–9
汽水 qìshuǐ
nước ngọt có ga
soda pop; soft drink HSK_1–9
气温 qìwēn
nhiệt độ không khí
air temperature
氣溫 HSK_1–9
千克 qiānkè
ki-lô-gam
kilogram HSK_1–9
千万 qiānwàn
nhất định phải, ngàn vạn lần
be sure to; by all means
千萬 HSK_1–9
签证 qiānzhèng
thị thực; cấp thị thực
visa; to issue a visa
簽證 HSK_1–9
前方 qiánfāng
phía trước
ahead; the front HSK_1–9
前后 qiánhòu
trước sau; khoảng chừng
before and after; around
前後 HSK_1–9
强 qiáng
mạnh, mạnh mẽ
strong; powerful
強 HSK_1–9
敲 qiāo
gõ
to knock; to tap HSK_1–9
桥 qiáo
cầu
bridge
橋 HSK_1–9
巧 qiǎo
khéo léo; trùng hợp
skillful; clever; coincidental HSK_1–9
巧克力 qiǎokèlì
sô-cô-la
chocolate HSK_1–9
亲戚 qīnqi
họ hàng, người thân
relative
親戚 HSK_1–9
琴 qín
đàn (nhạc cụ dây); đàn piano
stringed instrument; piano HSK_1–9
轻 qīng
nhẹ, nhẹ nhàng
light; gentle
輕 HSK_1–9
青年 qīngnián
thanh niên
youth; young person HSK_1–9
轻松 qīngsōng
thoải mái, nhẹ nhàng
relaxed; easy
輕鬆 HSK_1–9
情况 qíngkuàng
tình hình, tình huống
situation; circumstances
情況 HSK_1–9
庆祝 qìngzhù
ăn mừng, kỷ niệm
to celebrate
慶祝 HSK_1–9
球队 qiúduì
đội bóng
sports team
球隊 HSK_1–9
球迷 qiúmí
người hâm mộ (thể thao)
fan (of a sport) HSK_1–9
区 qū
khu, quận
district; area
區 HSK_1–9
区别 qūbié
phân biệt; sự khác biệt
difference; to distinguish
區別 HSK_1–9
取 qǔ
lấy
to take; to get; to fetch HSK_1–9
取得 qǔdé
đạt được, giành được
to obtain; to achieve HSK_1–9
取消 qǔxiāo
hủy bỏ
to cancel HSK_1–9
全 quán
toàn bộ, cả; hoàn toàn
whole; entire; all HSK_1–9
全部 quánbù
toàn bộ, tất cả
whole; all HSK_1–9
全都 quándōu
đều, tất cả đều
all; without exception HSK_1–9
全球 quánqiú
toàn cầu, toàn thế giới
the whole world; global; worldwide HSK_1–9
全身 quánshēn
toàn thân
the whole body HSK_1–9
缺 quē
thiếu
to lack; to be short of; to be missing HSK_1–9
缺点 quēdiǎn
khuyết điểm, nhược điểm
shortcoming; weak point; fault
缺點 HSK_1–9
缺少 quēshǎo
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_1–9
却 què
tuy nhiên, lại
however; yet; nevertheless
卻 HSK_1–9
确实 quèshí
quả thật, thực sự
indeed; really
確實 HSK_1–9
然而 rán’ér
tuy nhiên, nhưng
however; but; yet HSK_1–9
热闹 rènao
náo nhiệt, nhộn nhịp; vui chơi, làm cho vui
lively; bustling; to have a good time
熱鬧 HSK_1–9
人生 rénshēng
cuộc đời, nhân sinh
life (one's time on earth) HSK_1–9
人数 rénshù
số người
number of people
人數 HSK_1–9
人员 rényuán
nhân viên, nhân sự
staff; personnel; crew
人員 HSK_1–9
任何 rènhé
bất kỳ, bất cứ
any; whichever; whatever HSK_1–9
任务 rènwu
nhiệm vụ
task; mission; assignment
任務 HSK_1–9
扔 rēng
ném, vứt
to throw; to throw away HSK_1–9
仍 réng
vẫn, vẫn còn
still; yet HSK_1–9
仍然 réngrán
vẫn, như trước
still; as before; yet HSK_1–9
日常 rìcháng
hằng ngày, thường nhật
daily; everyday HSK_1–9
日记 rìjì
nhật ký
diary
日記 HSK_1–9
日期 rìqī
ngày tháng
date HSK_1–9
日子 rìzi
ngày; ngày tháng; cuộc sống
day; date; days of one's life HSK_1–9
入 rù
vào, gia nhập
to enter; to join HSK_1–9
入口 rùkǒu
lối vào
entrance HSK_1–9
入学 rùxué
nhập học
to enroll in school; to start school
入學 HSK_1–9
入住 rùzhù
nhận phòng; dọn vào ở
to check in; to move into (a home) HSK_1–9
散步 sànbù
đi dạo
to take a walk HSK_1–9
扫码 sǎomǎ
quét mã QR
to scan a QR code
掃碼 HSK_1–9
森林 sēnlín
rừng
forest HSK_1–9
商量 shāngliang
bàn bạc, thảo luận
to discuss; to talk over HSK_1–9
商品 shāngpǐn
hàng hóa
goods; merchandise; commodity HSK_1–9
伤心 shāngxīn
đau lòng, buồn bã
sad; heartbroken; to grieve
傷心 HSK_1–9
上门 shàngmén
đến tận nhà, ghé thăm
to visit; to drop in
上門 HSK_1–9
稍 shāo
hơi, một chút
slightly; a little HSK_1–9
稍微 shāowēi
hơi, một chút
a little; slightly HSK_1–9
少见 shǎojiàn
hiếm thấy, hiếm gặp
rare; seldom seen
少見 HSK_1–9
少量 shǎoliàng
một ít, một lượng nhỏ
a small amount; a little HSK_1–9
少数 shǎoshù
thiểu số, số ít
minority; small number
少數 HSK_1–9
少年 shàonián
thiếu niên
youth; young person HSK_1–9
社会 shèhuì
xã hội
society
社會 HSK_1–9
摄氏度 shèshìdù
độ C
degrees Celsius
攝氏度 HSK_1–9
身 shēn
thân thể; (loại từ chỉ bộ quần áo)
body; measure word for suits of clothes HSK_1–9
深 shēn
sâu; đậm (màu sắc); sâu sắc
deep; dark (of colors); deeply HSK_1–9
身份证 shēnfènzhèng
chứng minh thư, căn cước
ID card
身分證 HSK_1–9
申请 shēnqǐng
xin, đăng ký
to apply for
申請 HSK_1–9
甚至 shènzhì
thậm chí
even; so much so that HSK_1–9
生 shēng
sinh ra; sinh (con); mọc
to be born; to give birth; to grow HSK_1–9
生 shēng
sống, chưa chín; lạ, xa lạ
raw; unfamiliar; strange HSK_1–9
生命 shēngmìng
sinh mệnh, sự sống
life (as a living being) HSK_1–9
生意 shēngyi
việc buôn bán, kinh doanh
business HSK_1–9
省 shěng
tỉnh
province HSK_1–9
剩 shèng
còn lại, dư lại
to remain; to be left over HSK_1–9
失败 shībài
thất bại
to fail; to lose; failure; defeat
失敗 HSK_1–9
师傅 shīfu
sư phụ, thợ lành nghề
master; qualified worker
師傅 HSK_1–9
失去 shīqù
mất, đánh mất
to lose HSK_1–9
师生 shīshēng
thầy trò
teachers and students
師生 HSK_1–9
失望 shīwàng
thất vọng
disappointed; to lose hope HSK_1–9
十分 shífēn
rất, vô cùng
very; extremely HSK_1–9
实际 shíjì
thực tế
reality; practical; actual
實際 HSK_1–9
时间表 shíjiānbiǎo
thời gian biểu
schedule; timetable
時間表 HSK_1–9
实际上 shíjìshàng
thực ra, trên thực tế
actually; in fact
實際上 HSK_1–9
食品 shípǐn
thực phẩm
food; foodstuff HSK_1–9
食堂 shítáng
nhà ăn, căng tin
cafeteria; dining hall HSK_1–9
食物 shíwù
thức ăn, thực phẩm
food HSK_1–9
实在 shízài
thật sự; thật thà
really; actually; honest; true
實在 HSK_1–9
十字路口 shízì lùkǒu
ngã tư
crossroads; intersection HSK_1–9
使 shǐ
khiến, làm cho
to make; to cause; to enable HSK_1–9
使馆 shǐguǎn
đại sứ quán
embassy; diplomatic mission
使館 HSK_1–9
使用 shǐyòng
sử dụng
to use; to employ HSK_1–9
市场 shìchǎng
thị trường, chợ
market; marketplace
市場 HSK_1–9
是否 shìfǒu
có... hay không, liệu
whether (or not); if HSK_1–9
适合 shìhé
phù hợp, thích hợp
to suit; to fit
適合 HSK_1–9
世纪 shìjì
thế kỷ
century
世紀 HSK_1–9
视频 shìpín
video, đoạn phim
video
視頻 HSK_1–9
市区 shìqū
khu nội thành, trung tâm thành phố
urban area; downtown
市區 HSK_1–9
试题 shìtí
đề thi
exam question
試題 HSK_1–9
适应 shìyìng
thích nghi, thích ứng
to adapt; to fit
適應 HSK_1–9
收费 shōufèi
thu phí
to charge a fee
收費 HSK_1–9
收入 shōurù
thu nhập; thu vào
income; revenue; to take in HSK_1–9
收拾 shōushi
dọn dẹp, thu xếp
to tidy up; to pack HSK_1–9
收听 shōutīng
nghe (đài, chương trình)
to listen to (a broadcast)
收聽 HSK_1–9
首 shǒu
(loại từ chỉ bài thơ, bài hát)
measure word for poems or songs HSK_1–9
首都 shǒudū
thủ đô
capital (city) HSK_1–9
首先 shǒuxiān
trước tiên, đầu tiên
first; first of all HSK_1–9
受不了 shòubuliǎo
không chịu nổi
can't stand; to be unable to bear HSK_1–9
售票员 shòupiàoyuán
nhân viên bán vé
ticket seller
售票員 HSK_1–9
受伤 shòushāng
bị thương
to be injured; wounded
受傷 HSK_1–9
输 shū
thua
to lose (a game); to be beaten
輸 HSK_1–9
熟 shú/shóu
chín; quen thuộc
ripe; cooked; familiar HSK_1–9
熟悉 shúxi
quen, quen thuộc; hiểu rõ
to be familiar with; to know well HSK_1–9
暑假 shǔjià
nghỉ hè
summer vacation HSK_1–9
数 shù
số; số lượng; vài
number; figure; several
數 HSK_1–9
数量 shùliàng
số lượng
amount; quantity
數量 HSK_1–9
树林 shùlín
rừng cây, khu rừng
woods; grove; forest
樹林 HSK_1–9
数字 shùzì
con số, chữ số
number; digit; figure
數字 HSK_1–9
帅 shuài
đẹp trai, bảnh bao
handsome; dashing
帥 HSK_1–9
顺便 shùnbiàn
tiện thể, nhân tiện
conveniently; in passing
順便 HSK_1–9
顺利 shùnlì
thuận lợi, suôn sẻ
smooth; without a hitch
順利 HSK_1–9
顺序 shùnxù
thứ tự, trình tự
order; sequence
順序 HSK_1–9
说法 shuōfǎ
cách nói, lời nói
way of putting it; wording; statement
說法 HSK_1–9
说明 shuōmíng
giải thích; lời giải thích, thuyết minh
to explain; explanation; directions
說明 HSK_1–9
说明书 shuōmíngshū
sách hướng dẫn
manual; instructions
說明書 HSK_1–9
硕士 shuòshì
thạc sĩ
master's degree
碩士 HSK_1–9
死 sǐ
chết; cực kỳ
to die; dead; extremely HSK_1–9
速度 sùdù
tốc độ
speed; rate; velocity HSK_1–9
塑料 sùliào
nhựa
plastic HSK_1–9
酸 suān
chua
sour; acid HSK_1–9
酸奶 suānnǎi
sữa chua
yogurt HSK_1–9
算 suàn
tính, tính toán; coi như
to calculate; to count; to consider as HSK_1–9
随便 suíbiàn
tùy ý, tùy tiện
as one pleases; casual; random
隨便 HSK_1–9
随着 suízhe
cùng với, theo
along with; following
隨著 HSK_1–9
孙女 sūnnǚ
cháu gái (nội)
granddaughter
孫女 HSK_1–9
孙子 sūnzi
cháu trai (nội)
grandson
孫子 HSK_1–9
所有 suǒyǒu
tất cả, mọi
all HSK_1–9
台 tái
(loại từ chỉ máy móc); đài, sân khấu
measure word for machines; platform; stage
臺 HSK_1–9
抬 tái
nâng, khiêng
to lift; to raise; to carry HSK_1–9
抬头 táitóu
ngẩng đầu
to raise one's head; to look up
抬頭 HSK_1–9
态度 tàidù
thái độ
attitude; manner
態度 HSK_1–9
弹 tán
đàn, gảy (đàn)
to play (piano, guitar, etc.); to pluck
彈 HSK_1–9
谈 tán
nói chuyện, bàn
to talk; to discuss; to chat
談 HSK_1–9
汤 tāng
canh, súp
soup
湯 HSK_1–9
躺 tǎng
nằm
to lie down; to recline HSK_1–9
趟 tàng
(loại từ chỉ chuyến đi)
measure word for trips HSK_1–9
讨论 tǎolùn
thảo luận, bàn bạc
to discuss; to talk over
討論 HSK_1–9
讨厌 tǎoyàn
đáng ghét; ghét, chán ghét
annoying; to dislike; to loathe
討厭 HSK_1–9
特点 tèdiǎn
đặc điểm
characteristic; feature; trait
特點 HSK_1–9
提 tí
xách, nhấc; nhắc đến
to lift; to carry; to mention HSK_1–9
提出 tíchū
đề xuất, đưa ra
to propose; to put forward; to raise HSK_1–9
提到 tídào
nhắc đến, đề cập
to mention; to refer to HSK_1–9
提供 tígōng
cung cấp
to provide; to offer; to supply HSK_1–9
提前 tíqián
làm sớm hơn dự định; trước, sớm
to move up (a date); in advance HSK_1–9
提醒 tíxǐng
nhắc nhở
to remind HSK_1–9
体检 tǐjiǎn
khám sức khỏe
to have a medical checkup
體檢 HSK_1–9
体温 tǐwēn
thân nhiệt
body temperature
體溫 HSK_1–9
体重 tǐzhòng
cân nặng
body weight
體重 HSK_1–9
填写 tiánxiě
điền (vào biểu mẫu)
to fill in (a form)
填寫 HSK_1–9
条件 tiáojiàn
điều kiện
condition; requirement
條件 HSK_1–9
听力 tīnglì
nghe hiểu, thính lực
listening comprehension; hearing
聽力 HSK_1–9
听众 tīngzhòng
thính giả
audience; listeners
聽眾 HSK_1–9
停 tíng
dừng; đỗ (xe)
to stop; to park HSK_1–9
停车 tíngchē
đỗ xe
to park (a car)
停車 HSK_1–9
停车场 tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
parking lot
停車場 HSK_1–9
停止 tíngzhǐ
dừng lại, ngừng
to stop; to cease; to halt HSK_1–9
通 tōng
đi qua, thông; kết nối; thông suốt; (loại từ chỉ cuộc gọi)
to go through; to connect; open; measure word for calls HSK_1–9
通过 tōngguò
đi qua; thông qua, bằng cách
to pass through; via; by means of
通過 HSK_1–9
通知 tōngzhī
thông báo
to notify; notice HSK_1–9
童年 tóngnián
tuổi thơ
childhood HSK_1–9
同时 tóngshí
đồng thời, cùng lúc
at the same time; simultaneously
同時 HSK_1–9
同样 tóngyàng
giống nhau, tương tự
the same; similarly; too
同樣 HSK_1–9
桶 tǒng
thùng, xô
bucket; barrel HSK_1–9
痛 tòng
đau; sâu sắc
painful; sore; to ache; deeply HSK_1–9
头痛 tóutòng
đau đầu
to have a headache
頭痛 HSK_1–9
图 tú
hình, sơ đồ, bản đồ
picture; diagram; map
圖 HSK_1–9
图片 túpiàn
hình ảnh
picture; photograph
圖片 HSK_1–9
土 tǔ
đất; địa phương, bản địa; quê mùa
soil; earth; local HSK_1–9
推 tuī
đẩy
to push HSK_1–9
推迟 tuīchí
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to put off
推遲 HSK_1–9
推出 tuīchū
ra mắt, tung ra
to launch; to release HSK_1–9
脱 tuō
cởi (ra); thoát khỏi
to take off; to escape
脫 HSK_1–9
袜子 wàzi
tất, vớ
socks
襪子 HSK_1–9
外出 wàichū
ra ngoài, đi xa
to go out; to go away (on a trip) HSK_1–9
外套 wàitào
áo khoác
coat; jacket HSK_1–9
完全 wánquán
hoàn toàn
complete; totally; entirely HSK_1–9
晚安 wǎn’ān
chúc ngủ ngon
good night HSK_1–9
晚餐 wǎncān
bữa tối
dinner; evening meal HSK_1–9
网购 wǎnggòu
mua sắm trực tuyến
to shop online
網購 HSK_1–9
往往 wǎngwǎng
thường, thường hay
often; usually HSK_1–9
网页 wǎngyè
trang web
web page
網頁 HSK_1–9
网友 wǎngyǒu
bạn qua mạng, cư dân mạng
online friend; netizen
網友 HSK_1–9
网址 wǎngzhǐ
địa chỉ web
web address; URL
網址 HSK_1–9
危险 wēixiǎn
nguy hiểm
dangerous; danger
危險 HSK_1–9
为 wéi
làm; trở thành; là
to act as; to become; to be
為 HSK_1–9
味 wèi
vị, mùi
taste; smell HSK_1–9
味道 wèidào
mùi vị, hương vị
taste; flavor HSK_1–9
卫生 wèishēng
vệ sinh
hygienic; hygiene
衛生 HSK_1–9
温度 wēndù
nhiệt độ
temperature
溫度 HSK_1–9
闻 wén
ngửi; nghe
to smell; to hear
聞 HSK_1–9
文件 wénjiàn
văn kiện, tài liệu, tệp
document; file HSK_1–9
文章 wénzhāng
bài viết, bài văn
article; essay HSK_1–9
文字 wénzì
chữ viết, văn tự
writing; script; character HSK_1–9
污染 wūrǎn
gây ô nhiễm
to pollute; to contaminate
汙染 HSK_1–9
无 wú
không có
not to have; without; no
無 HSK_1–9
无法 wúfǎ
không thể
unable to; incapable of
無法 HSK_1–9
无聊 wúliáo
buồn chán, nhàm chán
boring; bored
無聊 HSK_1–9
无论 wúlùn
bất kể, dù cho
no matter (what or how); regardless of
無論 HSK_1–9
午餐 wǔcān
bữa trưa
lunch HSK_1–9
误会 wùhuì
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤會 HSK_1–9
吸 xī
hít, hút
to inhale; to suck in; to absorb HSK_1–9
西部 xībù
phía tây, miền tây
western part; west HSK_1–9
西红柿 xīhóngshì
cà chua
tomato
西紅柿 HSK_1–9
吸引 xīyǐn
thu hút
to attract; to fascinate HSK_1–9
细 xì
mảnh, mịn, tỉ mỉ
thin; fine; delicate
細 HSK_1–9
细心 xìxīn
chu đáo, cẩn thận
careful; meticulous; attentive
細心 HSK_1–9
下降 xiàjiàng
giảm xuống, sụt giảm
to decline; to drop; to decrease HSK_1–9
鲜 xiān
tươi; ngon
fresh; delicious
鮮 HSK_1–9
鲜花 xiānhuā
hoa tươi
fresh flowers; flower
鮮花 HSK_1–9
咸 xián
mặn
salty
鹹 HSK_1–9
现金 xiànjīn
tiền mặt
cash
現金 HSK_1–9
羡慕 xiànmù
ngưỡng mộ, thèm muốn, ước ao
to envy; to admire
羨慕 HSK_1–9
线上 xiànshàng
trực tuyến, online
online
線上 HSK_1–9
线下 xiànxià
ngoại tuyến, offline
offline
線下 HSK_1–9
现有 xiànyǒu
hiện có
existing; currently available
現有 HSK_1–9
香 xiāng
thơm
fragrant; sweet-smelling HSK_1–9
相比 xiāngbǐ
so với, so sánh
to compare HSK_1–9
相反 xiāngfǎn
trái lại, ngược lại
opposite; contrary HSK_1–9
相互 xiānghù
lẫn nhau, qua lại
mutual; each other HSK_1–9
相同 xiāngtóng
giống nhau
identical; same HSK_1–9
详细 xiángxì
chi tiết, tỉ mỉ
detailed
詳細 HSK_1–9
响 xiǎng
vang lên, kêu; to, vang
to sound; to ring; loud
響 HSK_1–9
想法 xiǎngfǎ
ý nghĩ, ý kiến
idea; opinion; way of thinking HSK_1–9
项 xiàng
(loại từ chỉ hạng mục, khoản)
measure word for items, clauses, tasks
項 HSK_1–9
消息 xiāoxi
tin tức, tin nhắn
news; information; message HSK_1–9
小吃 xiǎochī
món ăn vặt, đồ ăn nhẹ
snack; street food HSK_1–9
小伙子 xiǎohuǒzi
chàng trai trẻ
young man; lad
小夥子 HSK_1–9
小说 xiǎoshuō
tiểu thuyết
novel; fiction
小說 HSK_1–9
小组 xiǎozǔ
tổ, nhóm nhỏ
group
小組 HSK_1–9
效果 xiàoguǒ
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_1–9
笑话 xiàohua
chuyện cười; cười nhạo
joke; to laugh at
笑話 HSK_1–9
血 xiě
máu
blood HSK_1–9
心 xīn
tim, trái tim; tâm trí
heart; mind HSK_1–9
辛苦 xīnkǔ
vất vả, cực nhọc
hard; exhausting; to work hard HSK_1–9
心情 xīnqíng
tâm trạng
mood; frame of mind HSK_1–9
信号 xìnhào
tín hiệu
signal
信號 HSK_1–9
信息 xìnxī
thông tin, tin nhắn
information; message HSK_1–9
信心 xìnxīn
lòng tin, sự tự tin
confidence HSK_1–9
兴奋 xīngfèn
hào hứng, phấn khích
excited
興奮 HSK_1–9
星星 xīngxing
ngôi sao
star HSK_1–9
醒 xǐng
tỉnh dậy; tỉnh ngộ
to wake up; to become aware HSK_1–9
性 xìng
(hậu tố chỉ tính chất, giới tính)
nature; character; sex; gender HSK_1–9
性别 xìngbié
giới tính
gender; sex
性別 HSK_1–9
幸福 xìngfú
hạnh phúc
happiness; happy HSK_1–9
性格 xìnggé
tính cách
personality; character HSK_1–9
兄弟 xiōngdì
anh em
brothers HSK_1–9
熊 xióng
gấu
bear HSK_1–9
修 xiū
sửa, sửa chữa; xây dựng; học, tu dưỡng
to repair; to build; to study HSK_1–9
修理 xiūlǐ
sửa chữa
to repair; to fix HSK_1–9
许多 xǔduō
nhiều, rất nhiều
many; a lot of
許多 HSK_1–9
学费 xuéfèi
học phí
tuition fee
學費 HSK_1–9
学院 xuéyuàn
học viện
college; institute
學院 HSK_1–9
压 yā
ép, đè
to press; to push down
壓 HSK_1–9
压力 yālì
áp lực
pressure
壓力 HSK_1–9
牙膏 yágāo
kem đánh răng
toothpaste HSK_1–9
亚洲 Yàzhōu
châu Á
Asia
亞洲 HSK_1–9
烟 yān
khói; thuốc lá
smoke; cigarette
煙 HSK_1–9
盐 yán
muối
salt
鹽 HSK_1–9
严格 yángé
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
strict; rigorous
嚴格 HSK_1–9
研究 yánjiū
nghiên cứu
to research; research HSK_1–9
研究生 yánjiūshēng
nghiên cứu sinh, học viên cao học
graduate student HSK_1–9
严重 yánzhòng
nghiêm trọng
serious; severe; grave
嚴重 HSK_1–9
演 yǎn
diễn, biểu diễn
to perform; to stage HSK_1–9
演唱 yǎnchàng
hát biểu diễn, trình diễn
to sing (for an audience) HSK_1–9
演出 yǎnchū
biểu diễn
to perform; performance HSK_1–9
眼镜 yǎnjìng
kính mắt
glasses; spectacles
眼鏡 HSK_1–9
眼前 yǎnqián
trước mắt
at present; before one's eyes HSK_1–9
演员 yǎnyuán
diễn viên
actor; performer
演員 HSK_1–9
阳光 yángguāng
ánh nắng
sunshine
陽光 HSK_1–9
养成 yǎngchéng
hình thành, tạo thành (thói quen)
to form (a habit); to cultivate
養成 HSK_1–9
样子 yàngzi
dáng vẻ, hình dạng
appearance; manner
樣子 HSK_1–9
邀请 yāoqǐng
mời; lời mời
to invite; invitation
邀請 HSK_1–9
要是 yàoshi
nếu, giả sử
if HSK_1–9
钥匙 yàoshi
chìa khóa
key
鑰匙 HSK_1–9
也许 yěxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
也許 HSK_1–9
夜 yè
đêm
night HSK_1–9
夜晚 yèwǎn
ban đêm, buổi tối
night; evening HSK_1–9
叶子 yèzi
lá cây
leaf
葉子 HSK_1–9
一切 yíqiè
tất cả, mọi thứ
everything; all HSK_1–9
已 yǐ
đã
already HSK_1–9
以内 yǐnèi
trong vòng, trong phạm vi
within; less than
以內 HSK_1–9
意见 yìjiàn
ý kiến
opinion; suggestion
意見 HSK_1–9
一生 yìshēng
cả đời, cả cuộc đời
one's whole life HSK_1–9
艺术 yìshù
nghệ thuật
art
藝術 HSK_1–9
因此 yīncǐ
vì vậy, do đó
therefore; thus; as a result HSK_1–9
引起 yǐnqǐ
gây ra, dẫn đến
to cause; to give rise to HSK_1–9
印象 yìnxiàng
ấn tượng
impression HSK_1–9
赢 yíng
thắng
to win
贏 HSK_1–9
赢得 yíngdé
giành được
to win; to gain
贏得 HSK_1–9
应聘 yìngpìn
ứng tuyển
to apply for a job
應聘 HSK_1–9
勇敢 yǒnggǎn
dũng cảm
brave; courageous HSK_1–9
永远 yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn
forever
永遠 HSK_1–9
用来 yònglái
dùng để
to be used for
用來 HSK_1–9
用于 yòngyú
dùng cho, dùng trong
to be used for; to use in
用於 HSK_1–9
优点 yōudiǎn
ưu điểm
strength; merit; advantage
優點 HSK_1–9
幽默 yōumò
hài hước, dí dỏm
humorous HSK_1–9
优秀 yōuxiù
xuất sắc, ưu tú
outstanding; excellent
優秀 HSK_1–9
由 yóu
do, bởi; từ; vì
by; from; because of HSK_1–9
油 yóu
dầu
oil HSK_1–9
尤其 yóuqí
đặc biệt là, nhất là
especially; particularly HSK_1–9
游玩 yóuwán
đi chơi, du ngoạn
to have fun; to go sightseeing
遊玩 HSK_1–9
由于 yóuyú
do, bởi vì
due to; because; owing to
由於 HSK_1–9
友好 yǒuhǎo
thân thiện, hữu hảo
friendly; amicable HSK_1–9
友情 yǒuqíng
tình bạn
friendship HSK_1–9
有趣 yǒuqù
thú vị, hay
interesting; amusing HSK_1–9
有效 yǒuxiào
có hiệu quả; có hiệu lực
effective; valid HSK_1–9
友谊 yǒuyì
tình bạn, tình hữu nghị
friendship
友誼 HSK_1–9
有着 yǒuzhe
có, mang
to have; to possess
有著 HSK_1–9
愉快 yúkuài
vui vẻ, dễ chịu
pleasant; cheerful; happy HSK_1–9
于是 yúshì
thế là, do đó
so; then; as a result
於是 HSK_1–9
与 yǔ
với, và
with; and
與 HSK_1–9
语法 yǔfǎ
ngữ pháp
grammar
語法 HSK_1–9
预习 yùxí
chuẩn bị bài trước
to prepare a lesson in advance
預習 HSK_1–9
原来 yuánlái
vốn dĩ, ban đầu; hóa ra
originally; as it turns out
原來 HSK_1–9
原谅 yuánliàng
tha thứ
to forgive; to excuse
原諒 HSK_1–9
原因 yuányīn
nguyên nhân, lý do
reason; cause HSK_1–9
远离 yuǎnlí
tránh xa, xa rời
to keep away from; to be far from
遠離 HSK_1–9
院长 yuànzhǎng
viện trưởng, trưởng khoa
dean; head of an institution
院長 HSK_1–9
院子 yuànzi
sân
courtyard; yard HSK_1–9
约 yuē
hẹn; khoảng, chừng
to make an appointment; approximately
約 HSK_1–9
约会 yuēhuì
hẹn hò; cuộc hẹn
date; appointment; to arrange to meet
約會 HSK_1–9
月饼 yuèbing
bánh trung thu
mooncake
月餅 HSK_1–9
阅读 yuèdú
đọc, đọc hiểu
to read; reading
閱讀 HSK_1–9
月份 yuèfèn
tháng
month HSK_1–9
云 yún
mây
cloud
雲 HSK_1–9
允许 yǔnxǔ
cho phép
to permit; to allow
允許 HSK_1–9
杂志 zázhì
tạp chí
magazine
雜誌 HSK_1–9
再次 zàicì
một lần nữa, lại
once more; again HSK_1–9
再说 zàishuō
huống chi, hơn nữa; để sau hãy tính
besides; moreover; to put off until later
再說 HSK_1–9
暂时 zànshí
tạm thời
temporary; for the time being
暫時 HSK_1–9
暂停 zàntíng
tạm dừng
to suspend; to pause
暫停 HSK_1–9
早餐 zǎocān
bữa sáng
breakfast HSK_1–9
早晨 zǎochen
buổi sáng sớm
early morning HSK_1–9
责任 zérèn
trách nhiệm
responsibility; duty
責任 HSK_1–9
增加 zēngjiā
tăng, tăng thêm
to increase; to raise HSK_1–9
增长 zēngzhǎng
tăng trưởng, tăng lên
to grow; to increase
增長 HSK_1–9
招聘 zhāopìn
tuyển dụng
to recruit; recruitment HSK_1–9
着 zháo
bén lửa; ngủ được
to catch fire; to fall asleep
著 HSK_1–9
着火 zháohuǒ
bốc cháy
to catch fire
著火 HSK_1–9
者 zhě
(hậu tố chỉ người làm việc gì đó, '-giả')
(suffix forming an agent noun, '-er') HSK_1–9
真正 zhēnzhèng
thật sự, chân chính
true; real; genuine; really HSK_1–9
整 zhěng
nguyên, cả; chẵn (giờ); gọn gàng
whole; entire; exactly (of time); tidy HSK_1–9
整个 zhěnggè
toàn bộ, cả
whole; entire; total
整個 HSK_1–9
整理 zhěnglǐ
sắp xếp, dọn dẹp
to tidy up; to sort out HSK_1–9
证 zhèng
giấy chứng nhận, bằng chứng
certificate; proof
證 HSK_1–9
正常 zhèngcháng
bình thường
normal; regular HSK_1–9
正好 zhènghǎo
vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, tình cờ
just right; to happen to HSK_1–9
证件 zhèngjiàn
giấy tờ tùy thân
ID; certificate; document
證件 HSK_1–9
证明 zhèngmíng
chứng minh; giấy chứng nhận
to prove; proof; certificate
證明 HSK_1–9
正确 zhèngquè
chính xác, đúng
correct; right
正確 HSK_1–9
正式 zhèngshì
chính thức
formal; official HSK_1–9
之 zhī
(trợ từ văn ngôn biểu thị sở hữu, 'của')
(literary possessive particle, 's) HSK_1–9
支持 zhīchí
ủng hộ
to support; to back HSK_1–9
支付 zhīfù
chi trả, thanh toán
to pay (money) HSK_1–9
之后 zhīhòu
sau, sau khi; sau đó
after; afterwards
之後 HSK_1–9
之间 zhījiān
giữa
between; among
之間 HSK_1–9
之前 zhīqián
trước đó, trước khi
before; prior to HSK_1–9
知识 zhīshi
kiến thức
knowledge
知識 HSK_1–9
之中 zhīzhōng
trong số, giữa
among; in the midst of HSK_1–9
值 zhí
đáng giá, đáng
to be worth; worthwhile HSK_1–9
值得 zhídé
đáng, xứng đáng
to be worth; to deserve HSK_1–9
直接 zhíjiē
trực tiếp
direct; immediate HSK_1–9
植物 zhíwù
thực vật
plant HSK_1–9
职业 zhíyè
nghề nghiệp
occupation; profession
職業 HSK_1–9
指 zhǐ
chỉ, chỉ vào
to point at; to refer to HSK_1–9
指出 zhǐchū
chỉ ra
to point out HSK_1–9
只好 zhǐhǎo
đành phải, đành
to have to; to be forced to HSK_1–9
纸巾 zhǐjīn
khăn giấy
paper towel; tissue
紙巾 HSK_1–9
质量 zhìliàng
chất lượng
quality
質量 HSK_1–9
至少 zhìshǎo
ít nhất
at least HSK_1–9
中餐 zhōngcān
món ăn Trung Quốc
Chinese food HSK_1–9
中年 zhōngnián
trung niên
middle age HSK_1–9
种 zhòng
trồng
to plant; to grow
種 HSK_1–9
重 zhòng
nặng; trọng lượng; nghiêm trọng
heavy; weight; serious HSK_1–9
重点 zhòngdiǎn
trọng điểm, điểm chính; một cách trọng tâm
key point; focus; with emphasis
重點 HSK_1–9
重视 zhòngshì
coi trọng
to attach importance to; to value
重視 HSK_1–9
周围 zhōuwéi
xung quanh
surroundings; around
周圍 HSK_1–9
主意 zhǔyi
ý tưởng, chủ ý
idea; plan HSK_1–9
祝 zhù
chúc
to wish HSK_1–9
祝贺 zhùhè
chúc mừng
to congratulate; congratulations
祝賀 HSK_1–9
著名 zhùmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_1–9
专门 zhuānmén
chuyên môn; chuyên, đặc biệt
specialized; specially
專門 HSK_1–9
专业 zhuānyè
chuyên ngành; chuyên nghiệp
major; specialty; professional
專業 HSK_1–9
转 zhuǎn
quay, rẽ; chuyển
to turn; to transfer
轉 HSK_1–9
转发 zhuǎnfā
chuyển tiếp, chia sẻ lại
to forward; to repost
轉發 HSK_1–9
转机 zhuǎnjī
quá cảnh, chuyển chuyến bay
to change planes; to transfer flights
轉機 HSK_1–9
赚 zhuàn
kiếm (tiền), kiếm lời
to earn; to make a profit
賺 HSK_1–9
装 zhuāng
lắp đặt; giả vờ; đóng gói
to install; to pretend; to pack
裝 HSK_1–9
准 zhǔn
chính xác; nhất định
accurate; definitely
準 HSK_1–9
准确 zhǔnquè
chính xác
accurate; precise
準確 HSK_1–9
准时 zhǔnshí
đúng giờ
on time; punctual
準時 HSK_1–9
资料 zīliào
tài liệu, dữ liệu
information; data; material
資料 HSK_1–9
仔细 zǐxì
cẩn thận, tỉ mỉ
careful; attentive
仔細 HSK_1–9
自 zì
từ, kể từ
from; since HSK_1–9
自然 zìrán
thiên nhiên; tự nhiên
nature; natural HSK_1–9
自习 zìxí
tự học (ngoài giờ), tự ôn bài
to study outside class; to review lessons
自習 HSK_1–9
自信 zìxìn
tự tin
self-confidence; confident HSK_1–9
自学 zìxué
tự học
to study on one's own; self-study
自學 HSK_1–9
总结 zǒngjié
tổng kết
to summarize; summary
總結 HSK_1–9
租 zū
thuê; cho thuê
to rent; to rent out HSK_1–9
组 zǔ
nhóm, tổ
group; team
組 HSK_1–9
最终 zuìzhōng
cuối cùng
final; ultimate; in the end
最終 HSK_1–9
尊重 zūnzhòng
tôn trọng
to respect HSK_1–9
左右 zuǒyòu
khoảng, chừng
around; approximately HSK_1–9
座 zuò
ghế; (loại từ chỉ vật thể lớn)
seat; measure word for large objects HSK_1–9
做法 zuòfǎ
cách làm
method; way of doing something HSK_1–9
作家 zuòjiā
nhà văn
writer; author HSK_1–9
做梦 zuòmèng
nằm mơ, mơ
to dream
做夢 HSK_1–9
作品 zuòpǐn
tác phẩm
work (of art or literature) HSK_1–9
作为 zuòwéi
với tư cách là, làm
as; to act as
作為 HSK_1–9
座位 zuòwèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
seat HSK_1–9
作文 zuòwén
viết bài văn; bài văn
composition; to write an essay HSK_1–9
作用 zuòyòng
tác dụng, vai trò
effect; function; role HSK_1–9
作者 zuòzhě
tác giả
author; writer HSK_1–9
哎 āi
này, ê; ồ
hey; oh HSK_1–9
哎呀 āiyā
ôi trời ơi; ôi chao
oh no; wow HSK_1–9
唉 ài
than ôi; ôi
alas; oh dear HSK_1–9
爱护 àihù
yêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìn
to cherish; to take care of
愛護 HSK_1–9
安 ān
bình yên, yên ổn; làm yên lòng
calm; peaceful; to set at ease HSK_1–9
安全带 ānquándài
dây an toàn
seat belt
安全帶 HSK_1–9
安慰 ānwèi
an ủi
to comfort; to console HSK_1–9
安装 ānzhuāng
lắp đặt, cài đặt
to install
安裝 HSK_1–9
暗 àn
tối; ngầm, bí mật
dark; hidden; secret HSK_1–9
熬夜 áoyè
thức khuya
to stay up late HSK_1–9
把握 bǎwò
nắm bắt, nắm vững; sự chắc chắn
to grasp; assurance; certainty HSK_1–9
白 bái
trắng; uổng công, vô ích; miễn phí
white; in vain; free of charge HSK_1–9
半夜 bànyè
nửa đêm, giữa đêm
midnight; in the middle of the night HSK_1–9
傍晚 bàngwǎn
chạng vạng, xẩm tối
dusk; in the evening HSK_1–9
包裹 bāoguǒ
bưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lại
parcel; to wrap up HSK_1–9
包含 bāohán
bao gồm, chứa đựng
to contain; to include HSK_1–9
包括 bāokuò
bao gồm, gồm có
to include; to comprise HSK_1–9
包装 bāozhuāng
đóng gói; bao bì
to package; packaging
包裝 HSK_1–9
薄 báo
mỏng
thin HSK_1–9
宝 bǎo
báu vật, của quý; quý
treasure; jewel; precious
寶 HSK_1–9
保 bǎo
bảo vệ; bảo đảm
to protect; to guarantee HSK_1–9
保安 bǎo’ān
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
security guard; to ensure security HSK_1–9
宝贝 bǎobèi
báu vật; cưng, cục cưng
treasure; darling
寶貝 HSK_1–9
保持 bǎochí
giữ, duy trì
to keep; to maintain HSK_1–9
保存 bǎocún
bảo quản, lưu giữ
to preserve; to save HSK_1–9
宝贵 bǎoguì
quý giá, quý báu
valuable; precious
寶貴 HSK_1–9
保留 bǎoliú
giữ lại, bảo lưu
to retain; to keep HSK_1–9
保险 bǎoxiǎn
bảo hiểm; an toàn
insurance; safe; secure
保險 HSK_1–9
保质期 bǎozhìqī
hạn sử dụng
shelf life; expiration date
保質期 HSK_1–9
报到 bàodào
trình diện, đăng ký
to check in; to report for duty
報到 HSK_1–9
报道 bàodào
đưa tin; bản tin
to report (news); report
報導 HSK_1–9
报告 bàogào
báo cáo
to report; report
報告 HSK_1–9
报警 bàojǐng
báo cảnh sát; báo động
to call the police; to sound an alarm
報警 HSK_1–9
暴雨 bàoyǔ
mưa bão, mưa lớn
rainstorm; torrential rain HSK_1–9
抱怨 bàoyuàn
than phiền, phàn nàn
to complain; to grumble HSK_1–9
背 bèi
lưng; học thuộc lòng; xui xẻo
the back; to recite from memory; unlucky HSK_1–9
背后 bèihòu
phía sau, đằng sau
behind; at the back
背後 HSK_1–9
背景 bèijǐng
bối cảnh
background HSK_1–9
被子 bèizi
chăn, mền
quilt; blanket HSK_1–9
本 běn
vốn, vốn dĩ; này; của mình
originally; this; one's own HSK_1–9
本地 běndì
địa phương, tại chỗ
local; this locality HSK_1–9
本领 běnlǐng
kỹ năng, tài năng, năng lực
skill; ability
本領 HSK_1–9
本人 běnrén
bản thân, chính mình
myself; oneself HSK_1–9
本质 běnzhì
bản chất
essence; nature
本質 HSK_1–9
彼此 bǐcǐ
lẫn nhau, nhau
each other; one another HSK_1–9
比分 bǐfēn
tỷ số
score (of a game) HSK_1–9
比例 bǐlì
tỷ lệ
proportion; scale HSK_1–9
比喻 bǐyù
ẩn dụ, phép so sánh; ví như
metaphor; to compare to HSK_1–9
必 bì
ắt, tất phải
certainly; must HSK_1–9
毕竟 bìjìng
rốt cuộc, xét cho cùng
after all
畢竟 HSK_1–9
避免 bìmiǎn
tránh, tránh né
to avoid; to avert HSK_1–9
闭幕式 bìmùshì
lễ bế mạc
closing ceremony
閉幕式 HSK_1–9
必然 bìrán
tất yếu
inevitable; necessity HSK_1–9
必需 bìxū
cần có; thiết yếu, không thể thiếu
to need; essential; indispensable HSK_1–9
必要 bìyào
cần thiết
necessary HSK_1–9
便 biàn
thì, bèn
then; in that case HSK_1–9
变动 biàndòng
thay đổi, biến động
to change; fluctuation
變動 HSK_1–9
便利 biànlì
thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợi
convenient; to facilitate HSK_1–9
便利店 biànlìdiàn
cửa hàng tiện lợi
convenience store HSK_1–9
标题 biāotí
tiêu đề
title; heading
標題 HSK_1–9
标志 biāozhì
dấu hiệu, biểu tượng; tượng trưng cho
sign; symbol; to symbolize
標誌 HSK_1–9
表达 biǎodá
diễn đạt, bày tỏ
to express; to convey
表達 HSK_1–9
表面 biǎomiàn
bề mặt; vẻ bề ngoài
surface; appearance HSK_1–9
表明 biǎomíng
cho thấy, chỉ rõ
to make clear; to indicate HSK_1–9
表情 biǎoqíng
biểu cảm, nét mặt
facial expression HSK_1–9
别 bié
chia tay, tạm biệt
to part; to leave (each other)
別 HSK_1–9
饼 bǐng
bánh (dẹt, tròn); bánh kếp
round flat cake; pancake
餅 HSK_1–9
病房 bìngfáng
phòng bệnh
hospital ward HSK_1–9
病情 bìngqíng
tình trạng bệnh
patient's condition HSK_1–9
拨打 bōdǎ
gọi (điện thoại)
to dial (a phone)
撥打 HSK_1–9
玻璃 bōli
kính, thủy tinh
glass HSK_1–9
博物馆 bówùguǎn
bảo tàng
museum
博物館 HSK_1–9
不利 búlì
bất lợi
unfavorable; disadvantageous HSK_1–9
不幸 búxìng
bất hạnh, không may
unfortunate; misfortune HSK_1–9
不要紧 búyàojǐn
không sao, không quan trọng
it doesn't matter; not serious
不要緊 HSK_1–9
补充 bǔchōng
bổ sung
to supplement; to replenish
補充 HSK_1–9
不得了 bùdéliǎo
cực kỳ, vô cùng; nghiêm trọng, gay go
extremely; terribly serious HSK_1–9
不符 bùfú
không phù hợp, không khớp
to not conform to; inconsistent HSK_1–9
不良 bùliáng
xấu, có hại
bad; harmful; unhealthy HSK_1–9
不然 bùrán
nếu không, kẻo
otherwise; if not HSK_1–9
步行 bùxíng
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–9
不足 bùzú
không đủ, thiếu sót
insufficient; deficiency HSK_1–9
才 cái
tài năng, tài
ability; talent HSK_1–9
裁判 cáipàn
trọng tài; phân xử
referee; to judge HSK_1–9
采访 cǎifǎng
phỏng vấn
to interview
採訪 HSK_1–9
采取 cǎiqǔ
áp dụng, tiến hành
to adopt (measures); to take
採取 HSK_1–9
彩色 cǎisè
màu (không phải đen trắng); nhiều màu
color; multicolored HSK_1–9
采用 cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
to adopt; to employ
採用 HSK_1–9
参考 cānkǎo
tham khảo
to consult; reference
參考 HSK_1–9
餐饮 cānyǐn
ẩm thực, ăn uống
food and beverage; catering
餐飲 HSK_1–9
参与 cānyù
tham gia
to participate
參與 HSK_1–9
藏 cáng
giấu, che giấu
to hide; to conceal HSK_1–9
操作 cāozuò
thao tác, vận hành
to operate HSK_1–9
册 cè
cuốn, tập (loại từ chỉ sách)
volume; measure word for books
冊 HSK_1–9
测 cè
đo, đo lường
to measure; to survey
測 HSK_1–9
测试 cèshì
kiểm tra, thử nghiệm
to test
測試 HSK_1–9
曾 céng
đã từng, từng
once; formerly; ever (in the past) HSK_1–9
曾经 céngjīng
đã từng, từng
once; previously
曾經 HSK_1–9
插 chā
cắm, chèn
to insert HSK_1–9
差别 chābié
sự khác biệt
difference; distinction
差別 HSK_1–9
差距 chājù
khoảng cách, chênh lệch
gap; disparity HSK_1–9
叉子 chāzi
cái nĩa
fork HSK_1–9
拆 chāi
tháo dỡ, phá dỡ
to tear down; to dismantle HSK_1–9
产 chǎn
sản xuất; sinh (con)
to produce; to give birth
產 HSK_1–9
产量 chǎnliàng
sản lượng
output
產量 HSK_1–9
产品 chǎnpǐn
sản phẩm
product
產品 HSK_1–9
产业 chǎnyè
ngành công nghiệp
industry
產業 HSK_1–9
长处 chángchù
điểm mạnh, ưu điểm
strong point; strength
長處 HSK_1–9
长度 chángdù
chiều dài, độ dài
length
長度 HSK_1–9
长久 chángjiǔ
lâu dài, bền vững
long-lasting; permanent
長久 HSK_1–9
长期 chángqī
lâu dài, dài hạn
long-term
長期 HSK_1–9
常识 chángshí
kiến thức thông thường, thường thức
common sense; general knowledge
常識 HSK_1–9
尝试 chángshì
thử, thử nghiệm
to try; to attempt
嘗試 HSK_1–9
长途 chángtú
đường dài
long-distance
長途 HSK_1–9
长远 chángyuǎn
dài lâu, có tầm nhìn xa
long-term; long-range
長遠 HSK_1–9
场所 chǎngsuǒ
địa điểm, nơi chốn
place; venue
場所 HSK_1–9
超 chāo
vượt qua, vượt quá
to exceed; to surpass HSK_1–9
超出 chāochū
vượt quá, vượt ra ngoài
to exceed; to go beyond HSK_1–9
超级 chāojí
siêu
super-
超級 HSK_1–9
超速 chāosù
chạy quá tốc độ
to speed; to exceed the speed limit HSK_1–9
朝 cháo
hướng về, hướng tới
toward; to face HSK_1–9
吵 chǎo
ồn ào; cãi nhau
noisy; to quarrel HSK_1–9
炒 chǎo
xào
to stir-fry HSK_1–9
车祸 chēhuò
tai nạn xe hơi, tai nạn giao thông
car accident
車禍 HSK_1–9
车库 chēkù
nhà để xe, ga-ra
garage
車庫 HSK_1–9
车辆 chēliàng
xe cộ, phương tiện
vehicle
車輛 HSK_1–9
车厢 chēxiāng
toa xe, toa tàu
train carriage
車廂 HSK_1–9
车主 chēzhǔ
chủ xe
car owner
車主 HSK_1–9
彻底 chèdǐ
triệt để, hoàn toàn
thorough; complete
徹底 HSK_1–9
沉 chén
chìm; nặng
to sink; heavy HSK_1–9
沉默 chénmò
im lặng, trầm mặc
to keep silent; silent HSK_1–9
称 chēng
cân
to weigh
稱 HSK_1–9
称 chēng
gọi là, xưng là
to call; to name
稱 HSK_1–9
称为 chēngwéi
được gọi là
to be called; known as
稱為 HSK_1–9
称赞 chēngzàn
khen ngợi
to praise; to compliment
稱讚 HSK_1–9
成本 chéngběn
chi phí, giá thành
cost HSK_1–9
承担 chéngdān
đảm nhận, gánh vác
to undertake; to bear
承擔 HSK_1–9
程度 chéngdù
mức độ
degree; extent HSK_1–9
成分 chéngfèn
thành phần
component; ingredient HSK_1–9
成果 chéngguǒ
thành quả, kết quả
achievement; result HSK_1–9
成就 chéngjiù
thành tựu; đạt được
achievement; to achieve HSK_1–9
成立 chénglì
thành lập
to establish; to set up HSK_1–9
成年 chéngnián
đến tuổi trưởng thành; thành niên, trưởng thành
to grow to adulthood; adult HSK_1–9
城区 chéngqū
khu vực nội thành
urban area; city district
城區 HSK_1–9
成人 chéngrén
người lớn; trở thành người lớn
adult; to reach adulthood HSK_1–9
承认 chéngrèn
thừa nhận, công nhận
to admit; to acknowledge
承認 HSK_1–9
承受 chéngshòu
chịu đựng, gánh chịu
to bear; to endure HSK_1–9
成熟 chéngshú
chín; chín chắn, trưởng thành
mature; ripe HSK_1–9
乘务员 chéngwùyuán
tiếp viên (tàu, máy bay)
attendant (on a train, plane, etc.)
乘務員 HSK_1–9
程序 chéngxù
trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)
procedure; computer program HSK_1–9
成员 chéngyuán
thành viên
member
成員 HSK_1–9
成长 chéngzhǎng
trưởng thành, lớn lên
to grow; to mature; growth
成長 HSK_1–9
橙子 chéngzi
quả cam
orange (fruit) HSK_1–9
池 chí
ao, hồ, bể
pond; pool; reservoir HSK_1–9
持续 chíxù
tiếp tục, kéo dài
to continue; to last; to persist
持續 HSK_1–9
尺子 chǐzi
cái thước
ruler (measuring tool) HSK_1–9
翅膀 chìbǎng
cánh
wing HSK_1–9
冲 chōng
xông tới, lao tới; xung đột
to rush; to dash; to clash
衝 HSK_1–9
充电 chōngdiàn
sạc điện
to charge (a battery)
充電 HSK_1–9
充分 chōngfèn
đầy đủ, hết mức
sufficient; full; ample HSK_1–9
充满 chōngmǎn
tràn đầy, chứa đầy
to be full of; to brim with
充滿 HSK_1–9
充值 chōngzhí
nạp tiền
to top up; to recharge (a card) HSK_1–9
充足 chōngzú
đầy đủ, dồi dào
sufficient; abundant HSK_1–9
重复 chóngfù
lặp lại
to repeat; to duplicate
重複 HSK_1–9
虫子 chóngzi
côn trùng, sâu bọ
insect; bug; worm
蟲子 HSK_1–9
宠物 chǒngwù
thú cưng
pet
寵物 HSK_1–9
抽 chōu
rút ra; hút (thuốc)
to pull out; to draw out; to inhale (smoke) HSK_1–9
丑 chǒu
xấu xí; đáng xấu hổ
ugly; shameful
醜 HSK_1–9
臭 chòu
thối, hôi
smelly; stinky; to stink HSK_1–9
初 chū
đầu, ban đầu
beginning; at first; initial HSK_1–9
出版 chūbǎn
xuất bản
to publish HSK_1–9
初级 chūjí
sơ cấp
junior; elementary; primary
初級 HSK_1–9
初期 chūqī
giai đoạn đầu
initial stage; early period HSK_1–9
出色 chūsè
xuất sắc
outstanding; remarkable HSK_1–9
出售 chūshòu
bán, bày bán
to sell; to offer for sale HSK_1–9
出席 chūxí
tham dự, có mặt
to attend; to be present HSK_1–9
出自 chūzì
xuất phát từ, bắt nguồn từ
to come from; to originate from HSK_1–9
除夕 chúxī
đêm giao thừa
Chinese New Year's Eve HSK_1–9
处 chǔ
sống, ở; hòa hợp với; xử lý
to reside; to get along with; to handle
處 HSK_1–9
处理 chǔlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to deal with; to process
處理 HSK_1–9
处于 chǔyú
ở trong (tình trạng)
to be in (a state or condition)
處於 HSK_1–9
处 chù
nơi, chỗ; phòng, ban; khía cạnh
place; department; aspect
處 HSK_1–9
传 chuán
truyền lại; lan truyền
to pass on; to spread; to transmit
傳 HSK_1–9
传播 chuánbō
truyền bá, lan truyền
to spread; to disseminate
傳播 HSK_1–9
传递 chuándì
truyền đạt, chuyển giao
to transmit; to pass on
傳遞 HSK_1–9
传说 chuánshuō
truyền thuyết; nghe nói, tương truyền
legend; folk tale; it is said that
傳說 HSK_1–9
传统 chuántǒng
truyền thống
tradition; traditional
傳統 HSK_1–9
窗台 chuāngtái
bệ cửa sổ
windowsill
窗臺 HSK_1–9
床单 chuángdān
ga trải giường, khăn trải giường
bed sheet
床單 HSK_1–9
创新 chuàngxīn
đổi mới, sáng tạo
to innovate; innovation
創新 HSK_1–9
创业 chuàngyè
khởi nghiệp
to start a business; entrepreneurship
創業 HSK_1–9
创造 chuàngzào
sáng tạo, tạo ra
to create; to bring about
創造 HSK_1–9
创作 chuàngzuò
sáng tác; tác phẩm sáng tác
to create (art/writing); a creative work
創作 HSK_1–9
词汇 cíhuì
từ vựng
vocabulary
詞彙 HSK_1–9
辞职 cízhí
từ chức
to resign
辭職 HSK_1–9
此后 cǐhòu
từ đó về sau, sau đó
after this; henceforth
此後 HSK_1–9
此前 cǐqián
trước đó
before this; previously HSK_1–9
此时 cǐshí
lúc này, bây giờ
at this moment; now
此時 HSK_1–9
刺激 cìjī
kích thích; sự kích thích
to stimulate; to provoke; stimulus HSK_1–9
从不 cóng bù
không bao giờ
never
從不 HSK_1–9
从而 cóng’ér
do đó, từ đó
thus; thereby
從而 HSK_1–9
从前 cóngqián
trước đây, ngày xưa
in the past; formerly; once upon a time
從前 HSK_1–9
从事 cóngshì
làm, tham gia (công việc gì)
to engage in; to undertake
從事 HSK_1–9
促进 cùjìn
thúc đẩy
to promote; to advance; to boost
促進 HSK_1–9
促使 cùshǐ
thúc đẩy, khiến cho
to prompt; to induce; to spur HSK_1–9
促销 cùxiāo
khuyến mãi
to promote sales; sales promotion
促銷 HSK_1–9
催 cuī
thúc giục, giục
to urge; to hasten; to press HSK_1–9
存放 cúnfàng
cất giữ, gửi (đồ)
to store; to deposit; to leave for safekeeping HSK_1–9
存款 cúnkuǎn
gửi tiền; tiền gửi tiết kiệm
to deposit money; savings; bank deposit HSK_1–9
存在 cúnzài
tồn tại
to exist; existence HSK_1–9
措施 cuòshī
biện pháp
measure; step HSK_1–9
达成 dáchéng
đạt được (thỏa thuận)
to reach (an agreement); to accomplish
達成 HSK_1–9
打扮 dǎban
trang điểm, làm đẹp, ăn diện
to dress up; to put on makeup HSK_1–9
打包 dǎbāo
đóng gói; gói mang về
to pack; to get a doggy bag HSK_1–9
打断 dǎduàn
ngắt lời, cắt ngang
to interrupt; to break off
打斷 HSK_1–9
打破 dǎpò
phá vỡ, đập vỡ
to break; to smash HSK_1–9
打听 dǎting
dò hỏi, hỏi thăm
to ask about; to inquire
打聽 HSK_1–9
大胆 dàdǎn
táo bạo, dũng cảm
bold; daring
大膽 HSK_1–9
大多 dàduō
phần lớn, đa số
mostly; for the most part HSK_1–9
大会 dàhuì
đại hội
general assembly; convention
大會 HSK_1–9
大力 dàlì
mạnh mẽ, ra sức
vigorously; energetically HSK_1–9
大妈 dàmā
bác gái, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)
auntie (term for an older woman)
大媽 HSK_1–9
大米 dàmǐ
gạo
(uncooked) rice HSK_1–9
大脑 dànǎo
não, đại não
brain
大腦 HSK_1–9
大批 dàpī
hàng loạt, số lượng lớn
a large number of; large quantities of HSK_1–9
大厦 dàshà
tòa nhà lớn
large building; mansion
大廈 HSK_1–9
大事 dàshì
việc lớn, sự kiện lớn
major event HSK_1–9
大象 dàxiàng
con voi
elephant HSK_1–9
大型 dàxíng
quy mô lớn, cỡ lớn
large-scale HSK_1–9
大爷 dàye
bác trai, ông (gọi đàn ông lớn tuổi)
uncle (term for an older man)
大爺 HSK_1–9
大于 dàyú
lớn hơn
to be greater than
大於 HSK_1–9
大众 dàzhòng
quần chúng, công chúng
the masses; the public
大眾 HSK_1–9
代 dài
thay thế; thay mặt; thế hệ
to replace; to act on behalf of; generation HSK_1–9
代表 dàibiǎo
đại biểu; đại diện cho
representative; delegate; to represent HSK_1–9
带动 dàidòng
thúc đẩy, kéo theo
to drive; to spur; to give impetus to
帶動 HSK_1–9
代替 dàitì
thay thế
to replace; to substitute for HSK_1–9
待遇 dàiyù
đãi ngộ, chế độ lương thưởng
pay and benefits; treatment HSK_1–9
单 dān
đơn, một mình; chỉ; danh sách; số lẻ
single; only; sole; list; odd (number)
單 HSK_1–9
单独 dāndú
riêng, một mình
alone; by oneself
單獨 HSK_1–9
担任 dānrèn
đảm nhiệm, giữ chức
to serve as; to hold (a post)
擔任 HSK_1–9
单一 dānyī
đơn nhất, duy nhất
single; sole
單一 HSK_1–9
单元 dānyuán
đơn vị, đơn nguyên
unit
單元 HSK_1–9
胆小 dǎnxiǎo
nhút nhát, nhát gan
timid; cowardly
膽小 HSK_1–9
淡 dàn
nhạt (màu); nhạt, loãng
light (in color); bland; weak; diluted HSK_1–9
当地 dāngdì
địa phương, nơi đó
local
當地 HSK_1–9
当年 dāngnián
hồi đó, năm đó
in those days; back then
當年 HSK_1–9
当前 dāngqián
hiện nay, trước mắt; đang đối mặt với
the present; current; to be faced with
當前 HSK_1–9
当中 dāngzhōng
ở giữa, trong số
among; in the middle
當中 HSK_1–9
挡 dǎng
chắn, ngăn cản
to block; to obstruct; to keep off
擋 HSK_1–9
当 dàng
coi là, xem như; tưởng (nhầm) là
to treat as; to regard as; to think (mistakenly)
當 HSK_1–9
当成 dàngchéng
coi là, xem như
to regard as; to treat as
當成 HSK_1–9
当作 dàngzuò
coi như, xem như
to treat as; to regard as
當作 HSK_1–9
倒 dǎo
đổ, ngã; phá sản
to fall; to collapse; to go bankrupt HSK_1–9
导演 dǎoyǎn
đạo diễn
to direct; director (film)
導演 HSK_1–9
导致 dǎozhì
dẫn đến, gây ra
to lead to; to cause
導致 HSK_1–9
到达 dàodá
đến, đến nơi
to arrive; to reach
到達 HSK_1–9
道理 dàolǐ
lý lẽ, đạo lý
reason; sense; principle HSK_1–9
到期 dàoqī
đến hạn, hết hạn
to expire; to fall due HSK_1–9
登 dēng
leo, trèo lên; đăng (báo)
to climb; to ascend; to publish HSK_1–9
灯光 dēngguāng
ánh đèn, ánh sáng
light; lighting
燈光 HSK_1–9
登记 dēngjì
đăng ký
to register
登記 HSK_1–9
登录 dēnglù
đăng nhập; ghi vào, đăng ký
to log in; to register
登錄 HSK_1–9
等待 děngdài
chờ đợi
to wait; to wait for HSK_1–9
等候 děnghòu
chờ đợi, ngóng đợi
to wait; to wait for HSK_1–9
等于 děngyú
bằng, tương đương với
to equal; to be equivalent to
等於 HSK_1–9
低头 dītóu
cúi đầu; khuất phục
to lower one's head; to bow; to yield
低頭 HSK_1–9
的确 díquè
quả thật, đúng là
indeed; really
的確 HSK_1–9
敌人 dírén
kẻ thù, địch
enemy
敵人 HSK_1–9
递 dì
đưa, chuyển
to hand over; to pass; to deliver
遞 HSK_1–9
地理 dìlǐ
địa lý
geography HSK_1–9
地面 dìmiàn
mặt đất, nền
ground; floor; surface HSK_1–9
地区 dìqū
khu vực
region; area
地區 HSK_1–9
地位 dìwèi
địa vị, vị trí
position; status HSK_1–9
地下 dìxià
dưới đất, ngầm
underground; subterranean HSK_1–9
地震 dìzhèn
động đất
earthquake HSK_1–9
点心 diǎnxin
món ăn nhẹ, điểm tâm
snack; light refreshment; dim sum
點心 HSK_1–9
点赞 diǎnzàn
thích (bài đăng), like
to like (a post); to give a thumbs-up
點讚 HSK_1–9
电池 diànchí
pin
battery
電池 HSK_1–9
电动 diàndòng
chạy điện, điện
electric; electric-powered
電動 HSK_1–9
电器 diànqì
đồ điện, thiết bị điện
electrical appliance
電器 HSK_1–9
电商 diànshāng
thương mại điện tử
e-commerce
電商 HSK_1–9
电视台 diànshìtái
đài truyền hình
television station
電視臺 HSK_1–9
电子版 diànzǐbǎn
bản điện tử
electronic version; digital edition
電子版 HSK_1–9
调 diào
điều chuyển; điều tra
to transfer; to move (personnel); to investigate
調 HSK_1–9
调研 diàoyán
điều tra nghiên cứu, khảo sát
to investigate and research; field research
調研 HSK_1–9
定期 dìngqī
định kỳ
periodic; regular; at fixed intervals HSK_1–9
丢失 diūshī
làm mất, thất lạc
to lose; to misplace
丟失 HSK_1–9
冻 dòng
đông lạnh; lạnh cóng
to freeze; to feel very cold
凍 HSK_1–9
洞 dòng
lỗ; hang, động
hole; cave HSK_1–9
动画 dònghuà
hoạt hình
animation; cartoon
動畫 HSK_1–9
动人 dòngrén
cảm động, lay động lòng người
moving; touching
動人 HSK_1–9
动手 dòngshǒu
bắt tay vào làm
to start doing; to set about (a task)
動手 HSK_1–9
豆腐 dòufu
đậu phụ, tàu hũ
tofu; bean curd HSK_1–9
豆浆 dòujiāng
sữa đậu nành
soy milk
豆漿 HSK_1–9
独立 dúlì
độc lập
independent; independence; to stand alone
獨立 HSK_1–9
独特 dútè
độc đáo, riêng biệt
unique; distinctive
獨特 HSK_1–9
读音 dúyīn
cách đọc, phát âm
pronunciation
讀音 HSK_1–9
独自 dúzì
một mình
alone; by oneself
獨自 HSK_1–9
堵 dǔ
chặn, tắc nghẽn; bức (loại từ chỉ tường)
to block up; congested (traffic); classifier for walls HSK_1–9
度 dù
độ; mức độ; trải qua (thời gian)
degree; measure; to spend (time) HSK_1–9
短处 duǎnchù
khuyết điểm, điểm yếu
shortcoming; weakness
短處 HSK_1–9
短期 duǎnqī
ngắn hạn
short-term HSK_1–9
断 duàn
gãy, đứt; cắt đứt
to break; to cut off
斷 HSK_1–9
堆 duī
chất đống; đống (loại từ)
to pile up; pile; measure word for a pile HSK_1–9
对比 duìbǐ
đối chiếu, so sánh; sự tương phản
to contrast; contrast
對比 HSK_1–9
对待 duìdài
đối xử
to treat
對待 HSK_1–9
对手 duìshǒu
đối thủ
opponent; rival
對手 HSK_1–9
队伍 duìwu
đội ngũ, hàng ngũ; hàng (người xếp hàng)
ranks; team; contingent; line
隊伍 HSK_1–9
对象 duìxiàng
đối tượng; người yêu
target; object; boyfriend or girlfriend
對象 HSK_1–9
吨 dūn
tấn
ton
噸 HSK_1–9
朵 duǒ
đóa, bông (loại từ chỉ hoa, mây)
measure word for flowers, clouds HSK_1–9
躲 duǒ
trốn, né tránh
to hide; to dodge HSK_1–9
儿女 érnǚ
con cái
children (sons and daughters)
兒女 HSK_1–9
二手 èrshǒu
đã qua sử dụng, cũ
second-hand HSK_1–9
二维码 èrwéimǎ
mã QR
QR code
二維碼 HSK_1–9
发表 fābiǎo
công bố, đăng (bài), ban bố
to publish; to issue
發表 HSK_1–9
发布 fābù
công bố, phát hành
to release; to announce
發布 HSK_1–9
发达 fādá
phát triển
developed; flourishing; to develop
發達 HSK_1–9
发挥 fāhuī
phát huy
to bring into play; to display
發揮 HSK_1–9
发明 fāmíng
phát minh
to invent; invention
發明 HSK_1–9
发起 fāqǐ
phát động, khởi xướng
to initiate; to launch
發起 HSK_1–9
发言 fāyán
phát biểu; lời phát biểu
to speak; statement
發言 HSK_1–9
发音 fāyīn
phát âm; cách phát âm
to pronounce; pronunciation
發音 HSK_1–9
罚 fá
phạt
to punish; to fine
罰 HSK_1–9
罚款 fákuǎn
phạt tiền; tiền phạt
to fine; fine
罰款 HSK_1–9
法院 fǎyuàn
tòa án
court HSK_1–9
翻 fān
lật, giở
to turn over; to flip HSK_1–9
番茄 fānqié
cà chua
tomato HSK_1–9
繁荣 fánróng
phồn vinh, thịnh vượng
prosperous; to flourish
繁榮 HSK_1–9
反 fǎn
ngược, trái lại; phản đối; chống
opposite; contrary; to oppose; anti- HSK_1–9
反而 fǎn’ér
trái lại, ngược lại
on the contrary; instead HSK_1–9
反复 fǎnfù
nhiều lần, lặp đi lặp lại
repeatedly; over and over
反覆 HSK_1–9
返回 fǎnhuí
quay về, trở về
to return HSK_1–9
反应 fǎnyìng
phản ứng
to react; reaction
反應 HSK_1–9
反映 fǎnyìng
phản ánh
to reflect; to report HSK_1–9
反正 fǎnzhèng
dù sao, đằng nào cũng
anyway; in any case HSK_1–9
范围 fànwéi
phạm vi
scope; range
範圍 HSK_1–9
方 fāng
vuông; phương hướng, bên
square; direction; side HSK_1–9
方案 fāng’àn
phương án
plan; proposal HSK_1–9
防 fáng
phòng, đề phòng
to prevent; to guard against HSK_1–9
房屋 fángwū
nhà cửa, nhà ở
house; building HSK_1–9
防止 fángzhǐ
phòng ngừa, ngăn chặn
to prevent; to avoid HSK_1–9
仿佛 fǎngfú
dường như, như thể
as if; seemingly
彷彿 HSK_1–9
访问 fǎngwèn
thăm, viếng thăm; phỏng vấn
to visit; to interview
訪問 HSK_1–9
飞行 fēixíng
bay; sự bay, việc bay
to fly; flight
飛行 HSK_1–9
飞行员 fēixíngyuán
phi công
pilot
飛行員 HSK_1–9
非洲 Fēizhōu
châu Phi
Africa HSK_1–9
分别 fēnbié
chia tay; phân biệt; riêng rẽ, lần lượt
to part; to distinguish; separately; respectively
分別 HSK_1–9
分布 fēnbù
phân bố
to be distributed; distribution HSK_1–9
纷纷 fēnfēn
tới tấp, liên tiếp
one after another; in succession
紛紛 HSK_1–9
分类 fēnlèi
phân loại
to classify
分類 HSK_1–9
分离 fēnlí
chia lìa, tách rời
to separate
分離 HSK_1–9
分配 fēnpèi
phân phối, phân bổ
to distribute; to allocate HSK_1–9
分手 fēnshǒu
chia tay
to break up; to part company HSK_1–9
分析 fēnxī
phân tích
to analyze HSK_1–9
分享 fēnxiǎng
chia sẻ
to share HSK_1–9
奋斗 fèndòu
phấn đấu
to strive; to struggle
奮鬥 HSK_1–9
丰富多彩 fēngfù-duōcǎi
phong phú đa dạng
richly colorful; varied
豐富多彩 HSK_1–9
风格 fēnggé
phong cách
style
風格 HSK_1–9
疯狂 fēngkuáng
điên cuồng
crazy; frenzied
瘋狂 HSK_1–9
风俗 fēngsú
phong tục
custom
風俗 HSK_1–9
风险 fēngxiǎn
rủi ro
risk
風險 HSK_1–9
否定 fǒudìng
phủ định
to deny; negative HSK_1–9
否认 fǒurèn
phủ nhận
to deny
否認 HSK_1–9
夫妇 fūfù
vợ chồng
married couple
夫婦 HSK_1–9
扶 fú
đỡ, dìu
to support with the hand; to help up HSK_1–9
福 fú
phúc, may mắn
good fortune; blessing HSK_1–9
服装 fúzhuāng
trang phục
clothing
服裝 HSK_1–9
副 fù
phó; bộ, đôi (loại từ)
deputy; vice-; measure word for pairs, sets HSK_1–9
富 fù
giàu có
rich; wealthy HSK_1–9
付出 fùchū
bỏ ra, trả giá
to pay; to expend HSK_1–9
负担 fùdān
gánh nặng; gánh chịu
burden; to bear (a burden)
負擔 HSK_1–9
妇女 fùnǚ
phụ nữ
women
婦女 HSK_1–9
富有 fùyǒu
giàu có; giàu (điều gì)
wealthy; rich in HSK_1–9
复制 fùzhì
sao chép
to copy; to duplicate
複製 HSK_1–9
改革 gǎigé
cải cách
to reform; reform HSK_1–9
改进 gǎijìn
cải tiến
to improve
改進 HSK_1–9
改善 gǎishàn
cải thiện
to improve HSK_1–9
改天 gǎitiān
hôm khác, bữa khác
another day; some other time HSK_1–9
改正 gǎizhèng
sửa chữa, sửa sai
to correct HSK_1–9
盖 gài
che, đậy; nắp; xây, dựng
to cover; lid; to build
蓋 HSK_1–9
概括 gàikuò
khái quát, tóm tắt
to summarize; briefly HSK_1–9
概念 gàiniàn
khái niệm
concept HSK_1–9
敢于 gǎnyú
dám, dám làm
to dare to
敢於 HSK_1–9
刚好 gānghǎo
vừa vặn, vừa đúng
just right; exactly
剛好 HSK_1–9
高大 gāodà
cao lớn
tall; lofty HSK_1–9
高档 gāodàng
cao cấp, sang trọng
high-grade; upscale
高檔 HSK_1–9
高度 gāodù
độ cao; cao độ
height; highly HSK_1–9
高级 gāojí
cao cấp, cấp cao
high-level; advanced
高級 HSK_1–9
高科技 gāokējì
công nghệ cao
high technology HSK_1–9
高效 gāoxiào
hiệu quả cao
highly efficient HSK_1–9
搞 gǎo
làm, tổ chức
to do; to make HSK_1–9
告别 gàobié
từ biệt, tạm biệt
to say goodbye; to bid farewell
告別 HSK_1–9
歌词 gēcí
lời bài hát
lyrics
歌詞 HSK_1–9
歌曲 gēqǔ
bài hát
song HSK_1–9
隔 gé
ngăn cách, cách
to separate; to partition HSK_1–9
格外 géwài
đặc biệt
especially; particularly HSK_1–9
个别 gèbié
cá biệt, riêng lẻ; hiếm hoi
individual; very few; exceptional
個別 HSK_1–9
各行各业 gèháng-gèyè
mọi ngành mọi nghề
every walk of life
各行各業 HSK_1–9
个人 gèrén
cá nhân
individual; personal
個人 HSK_1–9
个性 gèxìng
tính cách
personality
個性 HSK_1–9
各自 gèzì
mỗi người, mỗi bên; riêng của mỗi người
each; respective HSK_1–9
根 gēn
rễ; (loại từ cho vật dài mảnh)
root; measure word for slender objects HSK_1–9
根本 gēnběn
cơ bản, căn bản; hoàn toàn (không)
basic; fundamental; at all HSK_1–9
更换 gēnghuàn
thay, thay đổi
to replace; to change
更換 HSK_1–9
更新 gēngxīn
cập nhật, đổi mới
to update; to renew HSK_1–9
公布 gōngbù
công bố, thông báo
to announce; to publish HSK_1–9
工程 gōngchéng
kỹ thuật; công trình
engineering; project HSK_1–9
工程师 gōngchéngshī
kỹ sư
engineer
工程師 HSK_1–9
工具 gōngjù
công cụ, dụng cụ
tool HSK_1–9
功能 gōngnéng
chức năng, công dụng
function HSK_1–9
公平 gōngpíng
công bằng
fair HSK_1–9
公务员 gōngwùyuán
công chức, cán bộ nhà nước
civil servant
公務員 HSK_1–9
恭喜 gōngxǐ
chúc mừng
to congratulate; congratulations HSK_1–9
工业 gōngyè
công nghiệp
industry
工業 HSK_1–9
工艺 gōngyì
kỹ thuật chế tác, tay nghề; thủ công mỹ nghệ
craftsmanship; arts and crafts
工藝 HSK_1–9
公寓 gōngyù
căn hộ, chung cư
apartment HSK_1–9
贡献 gòngxiàn
đóng góp, cống hiến
to contribute; contribution
貢獻 HSK_1–9
共享 gòngxiǎng
chia sẻ, dùng chung
to share HSK_1–9
沟通 gōutōng
giao tiếp, trao đổi
to communicate
溝通 HSK_1–9
构成 gòuchéng
cấu thành, tạo thành
to constitute; to form
構成 HSK_1–9
古 gǔ
cổ, cổ xưa
ancient HSK_1–9
鼓 gǔ
trống; đánh (trống); cổ vũ, khích lệ; phồng, căng
drum; to beat (a drum); to rouse; bulging HSK_1–9
古代 gǔdài
thời cổ đại
ancient times HSK_1–9
古老 gǔlǎo
cổ xưa, lâu đời
ancient; age-old HSK_1–9
鼓掌 gǔzhǎng
vỗ tay
to applaud HSK_1–9
固定 gùdìng
cố định
to fix; fixed HSK_1–9
故乡 gùxiāng
quê hương
hometown
故鄉 HSK_1–9
挂号 guàhào
đăng ký khám bệnh
to register (at a hospital etc.)
掛號 HSK_1–9
怪 guài
kỳ lạ; trách; khá, khá là
strange; to blame; rather HSK_1–9
关闭 guānbì
đóng, đóng cửa
to close; to shut down
關閉 HSK_1–9
观察 guānchá
quan sát
to observe
觀察 HSK_1–9
观点 guāndiǎn
quan điểm
viewpoint
觀點 HSK_1–9
观念 guānniàn
quan niệm, khái niệm
concept; notion
觀念 HSK_1–9
冠军 guànjūn
nhà vô địch, quán quân
champion
冠軍 HSK_1–9
光临 guānglín
quang lâm, đến thăm (kính ngữ)
to honor with one's presence
光臨 HSK_1–9
光明 guāngmíng
ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng
light; bright HSK_1–9
光线 guāngxiàn
ánh sáng, tia sáng
light; light ray
光線 HSK_1–9
广 guǎng
rộng, rộng lớn
wide; extensive
廣 HSK_1–9
广场 guǎngchǎng
quảng trường
square; plaza
廣場 HSK_1–9
广大 guǎngdà
rộng lớn, bao la
vast; extensive
廣大 HSK_1–9
广泛 guǎngfàn
rộng rãi, phổ biến
extensive; widespread
廣泛 HSK_1–9
规律 guīlǜ
quy luật; có quy luật, đều đặn
law; regular pattern
規律 HSK_1–9
规模 guīmó
quy mô
scale; scope
規模 HSK_1–9
规则 guīzé
quy tắc; đều đặn, có quy tắc
rule; regular
規則 HSK_1–9
贵姓 guìxìng
quý danh (họ, cách hỏi lịch sự)
(your) surname (polite)
貴姓 HSK_1–9
柜子 guìzi
tủ
cabinet; cupboard
櫃子 HSK_1–9
滚 gǔn
lăn; sôi
to roll; to boil
滾 HSK_1–9
锅 guō
nồi, chảo
pot; pan
鍋 HSK_1–9
国画 guóhuà
tranh Trung Quốc truyền thống
traditional Chinese painting
國畫 HSK_1–9
国庆 guóqìng
quốc khánh
National Day
國慶 HSK_1–9
果然 guǒrán
quả nhiên, đúng như dự đoán
really; as expected HSK_1–9
果实 guǒshí
quả, trái cây; thành quả
fruit; fruits (of success)
果實 HSK_1–9
过度 guòdù
quá mức, thái quá
excessive
過度 HSK_1–9
过分 guòfèn
quá đáng, quá mức
excessive; undue
過分 HSK_1–9
过敏 guòmǐn
dị ứng
to be allergic
過敏 HSK_1–9
过期 guòqī
hết hạn, quá hạn
to expire; to be overdue
過期 HSK_1–9
过于 guòyú
quá, quá mức
excessively; too
過於 HSK_1–9
哈 hā
ha ha (tiếng cười)
ha! (laughter) HSK_1–9
海关 hǎiguān
hải quan
customs (border control)
海關 HSK_1–9
海外 hǎiwài
hải ngoại, nước ngoài
overseas; abroad HSK_1–9
海鲜 hǎixiān
hải sản
seafood
海鮮 HSK_1–9
含 hán
chứa; ngậm
to contain; to hold in the mouth HSK_1–9
含量 hánliàng
hàm lượng
content (amount contained) HSK_1–9
含有 hányǒu
chứa, có chứa
to contain HSK_1–9
汗水 hànshuǐ
mồ hôi
sweat HSK_1–9
行 háng
hàng, dòng; nghề, ngành; (loại từ cho hàng, dòng)
row; line; profession; measure word for rows HSK_1–9
行业 hángyè
ngành nghề
trade; industry
行業 HSK_1–9
好评 hǎopíng
đánh giá tốt, nhận xét tích cực
positive review
好評 HSK_1–9
好运 hǎoyùn
may mắn
good luck
好運 HSK_1–9
好转 hǎozhuǎn
chuyển biến tốt, tốt lên
to improve; to turn for the better
好轉 HSK_1–9
好 hào
thích, ham
to be fond of HSK_1–9
好奇 hàoqí
tò mò
curious HSK_1–9
合 hé
khép, đóng; vừa, hợp; hợp lại
to close; to fit; to join HSK_1–9
合法 héfǎ
hợp pháp
legal; lawful HSK_1–9
盒饭 héfàn
cơm hộp
boxed lunch
盒飯 HSK_1–9
合理 hélǐ
hợp lý
reasonable; rational HSK_1–9
河流 héliú
sông ngòi, sông
river HSK_1–9
合同 hétóng
hợp đồng
contract HSK_1–9
合影 héyǐng
ảnh chụp chung; chụp ảnh chung
group photo; to take a group photo HSK_1–9
合作 hézuò
hợp tác
to cooperate HSK_1–9
黑 hēi
đen; tối
black; dark HSK_1–9
红 hóng
đỏ; nổi tiếng, được ưa chuộng
red; popular
紅 HSK_1–9
猴子 hóuzi
con khỉ
monkey HSK_1–9
厚度 hòudù
độ dày
thickness HSK_1–9
后果 hòuguǒ
hậu quả
consequence
後果 HSK_1–9
忽视 hūshì
xem nhẹ, bỏ qua
to neglect; to overlook
忽視 HSK_1–9
呼吸 hūxī
thở, hô hấp
to breathe HSK_1–9
湖 hú
hồ
lake HSK_1–9
蝴蝶 húdié
con bướm
butterfly HSK_1–9
胡同 hútòng
ngõ, hẻm
alley; lane HSK_1–9
互动 hùdòng
tương tác
to interact
互動 HSK_1–9
户外 hùwài
ngoài trời
outdoors
戶外 HSK_1–9
花费 huāfèi
tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền bạc)
to spend (time or money)
花費 HSK_1–9
滑 huá
trơn; trượt
slippery; to slide HSK_1–9
划 huá
chèo (thuyền)
to row (a boat); to paddle HSK_1–9
化 huà
hóa (hậu tố); biến thành, chuyển hóa
-ize; to transform; to change into HSK_1–9
话费 huàfèi
cước điện thoại
phone bill; call charges
話費 HSK_1–9
画面 huàmiàn
hình ảnh, khung cảnh; màn hình
image; scene; screen (of a device)
畫面 HSK_1–9
话题 huàtí
chủ đề (trò chuyện)
topic (of conversation)
話題 HSK_1–9
化学 huàxué
hóa học
chemistry
化學 HSK_1–9
环节 huánjié
khâu, phần; giai đoạn; khía cạnh
part (of a whole); stage; aspect
環節 HSK_1–9
缓解 huǎnjiě
giảm nhẹ, làm dịu
to relieve; to alleviate
緩解 HSK_1–9
缓慢 huǎnmàn
chậm chạp, chậm
slow; sluggish
緩慢 HSK_1–9
黄瓜 huángguā
dưa chuột
cucumber
黃瓜 HSK_1–9
黄金 huángjīn
vàng; quý giá
gold; golden (opportunity)
黃金 HSK_1–9
灰 huī
tro; xám
ash; gray HSK_1–9
挥 huī
vẫy, vung
to wave; to brandish
揮 HSK_1–9
恢复 huīfù
khôi phục, hồi phục; tiếp tục lại
to restore; to recover; to resume
恢復 HSK_1–9
灰色 huīsè
màu xám; ảm đạm
gray; gloomy HSK_1–9
回收 huíshōu
tái chế, thu hồi
to recycle HSK_1–9
汇率 huìlǜ
tỷ giá hối đoái
exchange rate
匯率 HSK_1–9
婚礼 hūnlǐ
đám cưới, lễ cưới
wedding
婚禮 HSK_1–9
伙 huǒ
(loại từ cho nhóm người)
measure word for groups of people
夥 HSK_1–9
伙伴 huǒbàn
bạn đồng hành, đối tác
partner; companion
夥伴 HSK_1–9
火锅 huǒguō
lẩu
hot pot
火鍋 HSK_1–9
或是 huòshì
hoặc, hay
or HSK_1–9
货物 huòwù
hàng hóa
goods; cargo
貨物 HSK_1–9
或许 huòxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
或許 HSK_1–9
机构 jīgòu
cơ quan, tổ chức
organization; institution
機構 HSK_1–9
激烈 jīliè
gay gắt, kịch liệt
intense; fierce HSK_1–9
机器 jīqì
máy móc
machine
機器 HSK_1–9
机器人 jīqìrén
người máy, robot
robot
機器人 HSK_1–9
肌肉 jīròu
cơ bắp
muscle HSK_1–9
及 jí
và, cùng với
and; as well as HSK_1–9
级 jí
cấp, bậc; (loại từ cho cấp bậc)
level; grade; measure word for grades
級 HSK_1–9
集 jí
tụ họp; tuyển tập; (loại từ cho tập phim)
to gather; collection; measure word for episodes HSK_1–9
疾病 jíbìng
bệnh tật
disease; illness HSK_1–9
及格 jígé
đậu, đạt (thi cử)
to pass (an exam or test) HSK_1–9
集合 jíhé
tập hợp, tập trung
to gather; to assemble HSK_1–9
即将 jíjiāng
sắp, sắp sửa
about to; soon
即將 HSK_1–9
急忙 jímáng
vội vàng, gấp gáp
hastily; in a hurry HSK_1–9
极其 jíqí
cực kỳ, hết sức
extremely
極其 HSK_1–9
集体 jítǐ
tập thể
collective; group
集體 HSK_1–9
急需 jíxū
cần gấp, cần khẩn cấp
to urgently need HSK_1–9
急诊 jízhěn
cấp cứu
emergency treatment
急診 HSK_1–9
集中 jízhōng
tập trung
to concentrate; to focus HSK_1–9
挤 jǐ
chen, ép; chật chội, đông đúc
to squeeze; crowded
擠 HSK_1–9
系 jì
buộc, thắt
to tie; to fasten
繫 HSK_1–9
季度 jìdù
quý (ba tháng)
quarter (of a year) HSK_1–9
记录 jìlù
ghi lại; bản ghi, biên bản
to record; record
記錄 HSK_1–9
纪录 jìlù
kỷ lục
record (achievement)
紀錄 HSK_1–9
纪录片 jìlùpiàn
phim tài liệu
documentary (film)
紀錄片 HSK_1–9
技能 jìnéng
kỹ năng
skill HSK_1–9
纪念 jìniàn
kỷ niệm, tưởng niệm; vật kỷ niệm
to commemorate; keepsake
紀念 HSK_1–9
纪念日 jìniànrì
ngày kỷ niệm
anniversary; memorial day
紀念日 HSK_1–9
计算 jìsuàn
tính toán; cân nhắc
to calculate; to consider
計算 HSK_1–9
计算机 jìsuànjī
máy tính
computer
計算機 HSK_1–9
记忆 jìyì
ghi nhớ; ký ức, trí nhớ
to remember; memory
記憶 HSK_1–9
记载 jìzǎi
ghi chép, chép lại (trong sử sách)
to record; to write down
記載 HSK_1–9
嘉宾 jiābīn
khách mời danh dự
honored guest
嘉賓 HSK_1–9
家电 jiādiàn
đồ điện gia dụng
household appliance
家電 HSK_1–9
加工 jiāgōng
chế biến, gia công
to process HSK_1–9
加热 jiārè
làm nóng, hâm nóng
to heat (up)
加熱 HSK_1–9
加深 jiāshēn
làm sâu sắc thêm, đào sâu
to deepen HSK_1–9
加速 jiāsù
tăng tốc
to accelerate; to speed up HSK_1–9
家务 jiāwù
việc nhà
housework
家務 HSK_1–9
甲 jiǎ
giáp (thứ nhất, hạng A)
first (in a series); "A" HSK_1–9
假如 jiǎrú
nếu, giả sử
if HSK_1–9
架 jià
giá, khung; (loại từ cho máy móc)
frame; rack; measure word for machines HSK_1–9
驾驶 jiàshǐ
lái (xe, máy bay)
to drive; to pilot
駕駛 HSK_1–9
驾照 jiàzhào
bằng lái xe
driver's license
駕照 HSK_1–9
价值 jiàzhí
giá trị
value; worth
價值 HSK_1–9
艰苦 jiānkǔ
gian khổ, khó khăn
arduous; hard
艱苦 HSK_1–9
坚强 jiānqiáng
kiên cường
strong; staunch
堅強 HSK_1–9
捡 jiǎn
nhặt
to pick up
撿 HSK_1–9
剪 jiǎn
cắt (bằng kéo)
to cut (with scissors) HSK_1–9
剪刀 jiǎndāo
cái kéo
scissors HSK_1–9
减肥 jiǎnféi
giảm cân
to lose weight
減肥 HSK_1–9
简历 jiǎnlì
sơ yếu lý lịch
résumé; CV
簡歷 HSK_1–9
简直 jiǎnzhí
thật là, quả thực
simply; really
簡直 HSK_1–9
建 jiàn
xây, xây dựng
to build; to establish HSK_1–9
键 jiàn
phím
key (on a keyboard)
鍵 HSK_1–9
渐渐 jiànjiàn
dần dần
gradually
漸漸 HSK_1–9
建立 jiànlì
thành lập, xây dựng
to establish; to set up HSK_1–9
键盘 jiànpán
bàn phím
keyboard
鍵盤 HSK_1–9
建设 jiànshè
xây dựng, kiến thiết
to build; to construct
建設 HSK_1–9
建造 jiànzào
xây, kiến tạo (công trình)
to construct; to build HSK_1–9
建筑 jiànzhù
công trình, kiến trúc; xây dựng
building; architecture; to construct
建築 HSK_1–9
将近 jiāngjìn
gần, xấp xỉ
nearly; almost
將近 HSK_1–9
讲话 jiǎnghuà
bài phát biểu; nói chuyện
speech; to talk
講話 HSK_1–9
讲究 jiǎngjiu
cầu kỳ, chú trọng; tinh tế, tinh xảo
to be particular about; exquisite; refined
講究 HSK_1–9
奖励 jiǎnglì
khen thưởng
to reward
獎勵 HSK_1–9
讲述 jiǎngshù
kể lại, thuật lại
to narrate; to recount
講述 HSK_1–9
讲座 jiǎngzuò
bài giảng, buổi thuyết trình
lecture
講座 HSK_1–9
降水 jiàngshuǐ
lượng mưa; mưa hoặc tuyết rơi
precipitation; to fall as rain or snow HSK_1–9
浇 jiāo
tưới; đổ, rót (chất lỏng)
to water; to pour (liquid)
澆 HSK_1–9
交换 jiāohuàn
trao đổi
to exchange; to swap
交換 HSK_1–9
交往 jiāowǎng
giao du, qua lại
to associate with; to socialize HSK_1–9
交易 jiāoyì
giao dịch, mua bán
to trade; transaction HSK_1–9
脚步 jiǎobù
bước chân
footstep
腳步 HSK_1–9
角度 jiǎodù
góc độ, góc nhìn
angle; point of view HSK_1–9
较 jiào
so với; tương đối
compared to; relatively
較 HSK_1–9
教材 jiàocái
giáo trình, sách giáo khoa
teaching material; textbook HSK_1–9
接触 jiēchù
tiếp xúc
to contact; to touch
接觸 HSK_1–9
接待 jiēdài
tiếp đón, đón tiếp
to receive (guests); to host HSK_1–9
阶段 jiēduàn
giai đoạn
stage; phase
階段 HSK_1–9
接近 jiējìn
tiếp cận, đến gần
to approach; to get close to HSK_1–9
接收 jiēshōu
nhận, tiếp nhận
to receive; to accept HSK_1–9
结 jié
nút thắt; thắt, buộc
knot; to tie
結 HSK_1–9
结构 jiégòu
kết cấu, cấu trúc
structure; composition
結構 HSK_1–9
结合 jiéhé
kết hợp
to combine; to integrate
結合 HSK_1–9
结论 jiélùn
kết luận
conclusion
結論 HSK_1–9
节省 jiéshěng
tiết kiệm
to save; to economize
節省 HSK_1–9
届 jiè
(loại từ cho khóa, kỳ, đợt)
measure word for sessions, terms, events
屆 HSK_1–9
今日 jīnrì
hôm nay
today HSK_1–9
紧 jǐn
chặt, chật; gấp, khẩn cấp; siết chặt
tight; urgent; to tighten
緊 HSK_1–9
紧急 jǐnjí
khẩn cấp
urgent; emergency
緊急 HSK_1–9
尽快 jǐnkuài
càng sớm càng tốt
as soon as possible
儘快 HSK_1–9
尽量 jǐnliàng
hết mức có thể, càng... càng tốt
as much as possible
儘量 HSK_1–9
紧密 jǐnmì
chặt chẽ, khăng khít
close; tight-knit
緊密 HSK_1–9
谨慎 jǐnshèn
thận trọng, cẩn trọng
cautious; prudent
謹慎 HSK_1–9
进步 jìnbù
tiến bộ
to progress; to improve; progressive
進步 HSK_1–9
近代 jìndài
cận đại
modern times; recent history HSK_1–9
进口 jìnkǒu
nhập khẩu
to import; imported
進口 HSK_1–9
尽力 jìnlì
cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
to try one's best
盡力 HSK_1–9
近年来 jìnnián lái
trong những năm gần đây
in recent years
近年來 HSK_1–9
近期 jìnqī
gần đây; trong thời gian tới
recently; in the near future HSK_1–9
近日 jìnrì
gần đây, mấy ngày gần đây
recently; in the past few days HSK_1–9
进一步 jìnyíbù
tiến thêm một bước, hơn nữa
further; a step further
進一步 HSK_1–9
经典 jīngdiǎn
kinh điển; tác phẩm kinh điển
classic; the classics
經典 HSK_1–9
精力 jīnglì
sức lực, tinh lực
energy HSK_1–9
精神 jīngshen
sinh lực, sức sống; hoạt bát, hăng hái
vigor; vitality; lively; spirited HSK_1–9
惊喜 jīngxǐ
ngạc nhiên vui mừng; niềm bất ngờ thú vị
pleasantly surprised; pleasant surprise
驚喜 HSK_1–9
经营 jīngyíng
kinh doanh, quản lý
to run (a business); to manage
經營 HSK_1–9
静 jìng
yên tĩnh; tĩnh lặng, đứng yên
quiet; still
靜 HSK_1–9
酒吧 jiǔbā
quán bar
bar HSK_1–9
久远 jiǔyuǎn
lâu dài, xa xưa
long-lasting; distant in time
久遠 HSK_1–9
救 jiù
cứu
to save; to rescue HSK_1–9
救护车 jiùhùchē
xe cứu thương
ambulance
救護車 HSK_1–9
就业 jiùyè
có việc làm; việc làm
to get a job; employment
就業 HSK_1–9
居民 jūmín
cư dân
resident; inhabitant HSK_1–9
居然 jūrán
lại, không ngờ
unexpectedly HSK_1–9
居住 jūzhù
cư trú, sinh sống
to reside; to live (in a place) HSK_1–9
橘子 júzi
quả quýt
tangerine HSK_1–9
据 jù
theo, căn cứ vào
according to
據 HSK_1–9
距 jù
cách; khoảng cách
to be apart from; distance HSK_1–9
具备 jùbèi
có, có đủ
to possess; to have
具備 HSK_1–9
剧场 jùchǎng
rạp hát, nhà hát
theater
劇場 HSK_1–9
巨大 jùdà
to lớn, khổng lồ
huge; enormous HSK_1–9
据说 jùshuō
nghe nói, theo lời đồn
it is said that; reportedly
據說 HSK_1–9
具体 jùtǐ
cụ thể
concrete; specific
具體 HSK_1–9
具有 jùyǒu
có, mang
to have; to possess HSK_1–9
捐 juān
quyên góp, đóng góp
to donate; to contribute HSK_1–9
绝对 juéduì
tuyệt đối
absolute; absolutely
絕對 HSK_1–9
决赛 juésài
chung kết
finals (of a competition)
決賽 HSK_1–9
角色 juésè
vai trò, nhân vật
role; character HSK_1–9
决心 juéxīn
quyết tâm
determination; to make up one's mind
決心 HSK_1–9
开发 kāifā
phát triển, khai thác
to develop; to exploit (resources)
開發 HSK_1–9
开放 kāifàng
mở cửa
to open; open (to the public)
開放 HSK_1–9
开幕 kāimù
khai mạc
to open (an event); to inaugurate
開幕 HSK_1–9
开幕式 kāimùshì
lễ khai mạc
opening ceremony
開幕式 HSK_1–9
开水 kāishuǐ
nước sôi
boiled water
開水 HSK_1–9
开通 kāitōng
khai thông, mở (dịch vụ)
to open (a service or line); to launch
開通 HSK_1–9
开业 kāiyè
khai trương
to open for business
開業 HSK_1–9
开展 kāizhǎn
triển khai
to launch; to develop
開展 HSK_1–9
看 kān
trông coi, chăm sóc
to look after; to watch over HSK_1–9
看望 kànwàng
thăm, thăm hỏi
to visit (someone) HSK_1–9
看作 kànzuò
coi là, xem như
to regard as HSK_1–9
靠 kào
tựa vào; dựa vào, nhờ vào
to lean on; to depend on HSK_1–9
靠近 kàojìn
gần, đến gần
to be close to; to approach HSK_1–9
颗 kē
(loại từ cho vật nhỏ tròn, viên)
measure word for small round things
顆 HSK_1–9
科研 kēyán
nghiên cứu khoa học
scientific research HSK_1–9
可见 kějiàn
có thể thấy, rõ ràng là
it can be seen that; clearly
可見 HSK_1–9
可靠 kěkào
đáng tin cậy
reliable HSK_1–9
可怕 kěpà
đáng sợ
scary; terrible HSK_1–9
克服 kèfú
khắc phục
to overcome HSK_1–9
客服 kèfú
dịch vụ khách hàng
customer service HSK_1–9
客观 kèguān
khách quan
objective; impartial
客觀 HSK_1–9
客户 kèhù
khách hàng
client; customer
客戶 HSK_1–9
空间 kōngjiān
không gian; chỗ, khoảng trống
space; room
空間 HSK_1–9
空中 kōngzhōng
trên không, trên trời
in the air; in the sky HSK_1–9
控制 kòngzhì
kiểm soát, khống chế
to control HSK_1–9
口袋 kǒudai
túi
pocket; bag HSK_1–9
口味 kǒuwèi
khẩu vị
taste; flavor HSK_1–9
库 kù
kho
warehouse; storehouse
庫 HSK_1–9
宽 kuān
rộng; chiều rộng
wide; broad; width
寬 HSK_1–9
宽度 kuāndù
độ rộng, chiều rộng
width
寬度 HSK_1–9
亏 kuī
lỗ, thua lỗ
to lose (money); to suffer a loss
虧 HSK_1–9
昆虫 kūnchóng
côn trùng
insect
昆蟲 HSK_1–9
扩大 kuòdà
mở rộng
to expand; to enlarge
擴大 HSK_1–9
来源 láiyuán
nguồn gốc; bắt nguồn từ
source; origin; to originate from
來源 HSK_1–9
劳动 láodòng
lao động
labor; physical work
勞動 HSK_1–9
老百姓 lǎobǎixìng
dân thường, bách tính
ordinary people HSK_1–9
老板 lǎobǎn
ông chủ
boss; proprietor
老闆 HSK_1–9
老公 lǎogōng
chồng
husband HSK_1–9
姥姥 lǎolao
bà ngoại
maternal grandmother HSK_1–9
老婆 lǎopo
vợ
wife HSK_1–9
姥爷 lǎoye
ông ngoại
maternal grandfather
姥爺 HSK_1–9
乐观 lèguān
lạc quan
optimistic
樂觀 HSK_1–9
乐趣 lèqù
niềm vui, thú vui
pleasure; delight
樂趣 HSK_1–9
泪 lèi
giọt lệ, nước mắt
tear; teardrop
淚 HSK_1–9
类 lèi
loại, hạng
kind; type; category
類 HSK_1–9
泪水 lèishuǐ
nước mắt
tears
淚水 HSK_1–9
类似 lèisì
tương tự, giống
similar; analogous
類似 HSK_1–9
类型 lèixíng
loại hình, thể loại
type; category
類型 HSK_1–9
梨 lí
quả lê
pear HSK_1–9
离婚 líhūn
ly hôn
to divorce
離婚 HSK_1–9
厘米 límǐ
xăng-ti-mét
centimeter
釐米 HSK_1–9
离职 lízhí
nghỉ việc, thôi việc
to resign; to leave one's job
離職 HSK_1–9
理论 lǐlùn
lý thuyết; tranh luận, lý luận
theory; to argue
理論 HSK_1–9
里头 lǐtou
bên trong
inside
裡頭 HSK_1–9
理由 lǐyóu
lý do
reason HSK_1–9
力 lì
sức, lực
power; strength HSK_1–9
立即 lìjí
lập tức
immediately HSK_1–9
立刻 lìkè
ngay lập tức
immediately; at once HSK_1–9
力量 lìliàng
sức mạnh, lực lượng
power; strength HSK_1–9
利润 lìrùn
lợi nhuận
profit
利潤 HSK_1–9
利益 lìyì
lợi ích
benefit; interest HSK_1–9
利用 lìyòng
tận dụng, sử dụng
to make use of; to utilize HSK_1–9
联合 liánhé
liên kết, liên hợp; chung, liên doanh
to unite; joint
聯合 HSK_1–9
连接 liánjiē
kết nối, liên kết
to link; to connect
連接 HSK_1–9
连忙 liánmáng
vội vàng, ngay lập tức
promptly; hastily
連忙 HSK_1–9
连续 liánxù
liên tục
continuous; in a row
連續 HSK_1–9
脸色 liǎnsè
sắc mặt
complexion; facial expression
臉色 HSK_1–9
恋爱 liàn’ài
yêu đương
to be in love; romance
戀愛 HSK_1–9
良好 liánghǎo
tốt đẹp
good; favorable HSK_1–9
粮食 liángshi
lương thực
food; grain
糧食 HSK_1–9
量 liàng
số lượng
quantity; amount HSK_1–9
了不起 liǎobuqǐ
tuyệt vời, giỏi giang
amazing; terrific HSK_1–9
列车 lièchē
tàu hỏa, đoàn tàu
train
列車 HSK_1–9
临时 línshí
tạm thời; vào phút chót
temporary; at the last moment
臨時 HSK_1–9
铃 líng
cái chuông
bell
鈴 HSK_1–9
灵活 línghuó
linh hoạt
flexible; nimble
靈活 HSK_1–9
领 lǐng
cổ áo; dẫn dắt; nhận, lĩnh
collar; to lead; to receive
領 HSK_1–9
领带 lǐngdài
cà vạt
necktie
領帶 HSK_1–9
领导 lǐngdǎo
lãnh đạo
to lead; leader
領導 HSK_1–9
领取 lǐngqǔ
lĩnh, nhận
to receive; to collect
領取 HSK_1–9
领先 lǐngxiān
dẫn đầu
to lead; to be ahead
領先 HSK_1–9
领域 lǐngyù
lĩnh vực
field; domain
領域 HSK_1–9
令 lìng
khiến, làm cho; mệnh lệnh
to cause; order; command HSK_1–9
流传 liúchuán
lưu truyền
to spread; to circulate
流傳 HSK_1–9
流感 liúgǎn
cúm
flu; influenza HSK_1–9
浏览 liúlǎn
duyệt, xem lướt qua
to browse; to skim
瀏覽 HSK_1–9
留言 liúyán
để lại lời nhắn; lời nhắn
to leave a message; message HSK_1–9
龙 lóng
con rồng
dragon
龍 HSK_1–9
漏 lòu
rò rỉ; sót, bỏ sót
to leak; to omit by mistake HSK_1–9
录 lù
ghi âm, ghi lại
to record
錄 HSK_1–9
陆地 lùdì
đất liền
land (as opposed to sea)
陸地 HSK_1–9
录取 lùqǔ
tuyển, trúng tuyển
to admit; to accept (an applicant)
錄取 HSK_1–9
路人 lùrén
người qua đường
passer-by; stranger HSK_1–9
路线 lùxiàn
lộ trình, tuyến đường
route; itinerary
路線 HSK_1–9
陆续 lùxù
lần lượt, liên tiếp
one after another; successively
陸續 HSK_1–9
录音 lùyīn
ghi âm; bản ghi âm
to record (audio); recording
錄音 HSK_1–9
旅行社 lǚxíngshè
công ty du lịch
travel agency HSK_1–9
论文 lùnwén
luận văn; bài báo khoa học
thesis; paper
論文 HSK_1–9
逻辑 luójí
lôgic
logic
邏輯 HSK_1–9
骂 mà
mắng, chửi
to scold; to curse
罵 HSK_1–9
买卖 mǎimai
buôn bán, mua bán
business; trade
買賣 HSK_1–9
满足 mǎnzú
đáp ứng, thỏa mãn; hài lòng
to satisfy; satisfied
滿足 HSK_1–9
忙碌 mánglù
bận rộn
busy; bustling HSK_1–9
毛笔 máobǐ
bút lông
writing brush
毛筆 HSK_1–9
毛病 máobìng
khuyết điểm, hỏng hóc; bệnh tật
fault; defect; ailment HSK_1–9
矛盾 máodùn
mâu thuẫn
contradiction; conflict; contradictory HSK_1–9
没法儿 méifǎr
không có cách nào, đành chịu
to have no way to; can't help it
沒法兒 HSK_1–9
玫瑰 méigui
hoa hồng
rose HSK_1–9
媒体 méitǐ
truyền thông
media
媒體 HSK_1–9
美术 měishù
mỹ thuật
art; fine arts
美術 HSK_1–9
美味 měiwèi
món ngon, mỹ vị
delicious food; delicacy HSK_1–9
魅力 mèilì
sức hút, sự quyến rũ
charm; charisma HSK_1–9
门诊 ménzhěn
khám ngoại trú
to see outpatients (at a clinic)
門診 HSK_1–9
迷 mí
mê, say mê; làm say mê, mê hoặc
to be crazy about; to fascinate HSK_1–9
迷路 mílù
lạc đường
to lose the way; to get lost HSK_1–9
秘密 mìmì
bí mật
secret; private HSK_1–9
密切 mìqiè
mật thiết, gắn bó
close; intimate HSK_1–9
秘书 mìshū
thư ký
secretary
秘書 HSK_1–9
面 miàn
mì, bột mì
noodles; flour
麵 HSK_1–9
面积 miànjī
diện tích
area
面積 HSK_1–9
面临 miànlín
đối mặt với
to face; to be confronted with
面臨 HSK_1–9
面向 miànxiàng
quay mặt về, hướng về; hướng tới, dành cho
to face; to be geared toward HSK_1–9
描述 miáoshù
miêu tả, mô tả
to describe HSK_1–9
敏感 mǐngǎn
nhạy cảm
sensitive HSK_1–9
名称 míngchēng
tên gọi
name (of a thing or organization)
名稱 HSK_1–9
名牌 míngpái
thương hiệu nổi tiếng; biển tên
famous brand; nameplate HSK_1–9
名片 míngpiàn
danh thiếp
business card HSK_1–9
明确 míngquè
rõ ràng; làm rõ, xác định rõ
clear-cut; to clarify
明確 HSK_1–9
明显 míngxiǎn
rõ ràng, rõ rệt
obvious; clear
明顯 HSK_1–9
明星 míngxīng
ngôi sao, người nổi tiếng
star; celebrity HSK_1–9
命 mìng
mạng sống; số phận
life; fate HSK_1–9
命运 mìngyùn
số phận, vận mệnh
fate; destiny
命運 HSK_1–9
摸 mō
sờ, chạm
to touch; to feel with the hand HSK_1–9
模糊 móhu
mơ hồ, mờ nhạt; làm mờ
vague; blurry; to blur HSK_1–9
模式 móshì
chế độ, phương thức; mô hình, khuôn mẫu
mode; pattern; model HSK_1–9
陌生 mòshēng
xa lạ
strange; unfamiliar HSK_1–9
某 mǒu
một... nào đó
a certain; some HSK_1–9
目光 mùguāng
ánh mắt
gaze; look HSK_1–9
木头 mùtou
gỗ
wood
木頭 HSK_1–9
哪怕 nǎpà
dù, cho dù
even if; even though HSK_1–9
难得 nándé
hiếm có, khó có được
rare; hard to come by
難得 HSK_1–9
难度 nándù
độ khó
degree of difficulty
難度 HSK_1–9
难以 nányǐ
khó mà, khó lòng
to be hard to; to be difficult to
難以 HSK_1–9
男子 nánzǐ
nam giới, đàn ông
man; male HSK_1–9
闹 nào
ồn ào; quấy, làm ầm ĩ
noisy; to make a fuss
鬧 HSK_1–9
闹钟 nàozhōng
đồng hồ báo thức
alarm clock
鬧鐘 HSK_1–9
内部 nèibù
nội bộ, bên trong
interior; internal
內部 HSK_1–9
能干 nénggàn
giỏi giang, có năng lực
capable; competent
能幹 HSK_1–9
年初 niánchū
đầu năm
beginning of the year HSK_1–9
年代 niándài
thời đại, thời kỳ; thập niên
era; decade; period HSK_1–9
年纪 niánjì
tuổi tác, tuổi
age
年紀 HSK_1–9
年夜饭 niányèfàn
bữa cơm tất niên
New Year's Eve reunion dinner
年夜飯 HSK_1–9
念 niàn
đọc to; học
to read aloud; to study HSK_1–9
牛仔裤 niúzǎikù
quần jean
jeans
牛仔褲 HSK_1–9
浓 nóng
đặc; đậm; nồng
thick; strong; concentrated
濃 HSK_1–9
农民 nóngmín
nông dân
farmer; peasant
農民 HSK_1–9
农业 nóngyè
nông nghiệp
agriculture
農業 HSK_1–9
女子 nǚzǐ
phụ nữ, người con gái
woman HSK_1–9
哦 ò
ồ; à ra thế
oh; I see HSK_1–9
欧洲 Ōuzhōu
châu Âu
Europe
歐洲 HSK_1–9
偶然 ǒurán
ngẫu nhiên, tình cờ
accidental; by chance HSK_1–9
拍摄 pāishè
quay phim, chụp ảnh
to shoot (a film or photo)
拍攝 HSK_1–9
排列 páiliè
sắp xếp theo thứ tự
to arrange in order HSK_1–9
派 pài
cử, phái đi; chỉ định
to send; to dispatch; to appoint HSK_1–9
派出所 pàichūsuǒ
đồn công an
local police station HSK_1–9
跑道 pǎodào
đường băng; đường chạy
runway; track HSK_1–9
赔 péi
bồi thường; chịu lỗ
to compensate; to suffer a loss
賠 HSK_1–9
陪伴 péibàn
đi cùng, ở bên cạnh
to accompany HSK_1–9
培训 péixùn
đào tạo, huấn luyện
to train
培訓 HSK_1–9
培养 péiyǎng
bồi dưỡng, nuôi dưỡng
to cultivate; to foster
培養 HSK_1–9
配 pèi
hợp với, xứng; ghép đôi; pha trộn
to match; to pair; to mix HSK_1–9
配合 pèihé
phối hợp, hợp tác
to cooperate; to coordinate HSK_1–9
配送 pèisòng
giao hàng
to deliver (goods) HSK_1–9
盆 pén
chậu
basin; pot HSK_1–9
碰 pèng
chạm, đụng
to touch; to bump into HSK_1–9
碰见 pèngjiàn
tình cờ gặp, bắt gặp
to run into; to meet unexpectedly
碰見 HSK_1–9
批 pī
(loại từ chỉ lô, đợt)
measure word for batches, lots HSK_1–9
批 pī
phê bình; phê duyệt
to criticize; to approve (a document) HSK_1–9
批准 pīzhǔn
phê chuẩn, phê duyệt
to approve; to ratify HSK_1–9
匹 pǐ
(loại từ chỉ ngựa, súc vải)
measure word for horses, bolts of cloth HSK_1–9
骗 piàn
lừa, lừa gạt
to cheat; to deceive
騙 HSK_1–9
拼 pīn
ghép lại; cố hết sức
to piece together; to go all out HSK_1–9
拼音 pīnyīn
ghép âm; bính âm
to spell phonetically; pinyin HSK_1–9
品 pǐn
(hậu tố chỉ sản phẩm); nếm, thưởng thức
product (suffix); to taste; to savor HSK_1–9
品牌 pǐnpái
thương hiệu
brand HSK_1–9
品质 pǐnzhì
chất lượng; phẩm chất
quality; character
品質 HSK_1–9
品种 pǐnzhǒng
chủng loại, giống
variety; breed
品種 HSK_1–9
聘请 pìnqǐng
mời, thuê làm việc
to hire; to engage
聘請 HSK_1–9
平 píng
phẳng, bằng phẳng
flat; level; even HSK_1–9
评 píng
bình luận, đánh giá
to comment; to judge
評 HSK_1–9
凭 píng
dựa vào, căn cứ vào
to rely on; based on
憑 HSK_1–9
平安 píng’ān
bình an, an toàn
safe and sound; peaceful HSK_1–9
平衡 pínghéng
cân bằng
balanced; to balance HSK_1–9
评价 píngjià
đánh giá
to evaluate; assessment
評價 HSK_1–9
凭借 píngjiè
dựa vào, nhờ vào
to rely on; by means of
憑藉 HSK_1–9
平静 píngjìng
yên tĩnh, bình tĩnh
calm; tranquil
平靜 HSK_1–9
平均 píngjūn
trung bình; đều nhau
average; evenly HSK_1–9
屏幕 píngmù
màn hình
screen (TV, computer, movie) HSK_1–9
平台 píngtái
nền tảng; sân thượng
platform; terrace
平臺 HSK_1–9
破坏 pòhuài
phá hoại, phá hủy
to destroy; to damage
破壞 HSK_1–9
普及 pǔjí
phổ biến, phổ cập
to popularize; widespread HSK_1–9
期待 qīdài
mong đợi, kỳ vọng
to look forward to; to expect HSK_1–9
期间 qījiān
thời gian, khoảng thời gian
period (of time)
期間 HSK_1–9
齐 qí
gọn gàng, đều nhau; cùng nhau
neat; even; together
齊 HSK_1–9
其 qí
của anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ (đã nhắc đến)
his; her; its; their HSK_1–9
奇迹 qíjì
kỳ tích, điều kỳ diệu
miracle; wonder
奇蹟 HSK_1–9
其余 qíyú
còn lại, phần còn lại
the rest; the others
其餘 HSK_1–9
企业 qǐyè
doanh nghiệp
enterprise; company
企業 HSK_1–9
气球 qìqiú
bóng bay
balloon
氣球 HSK_1–9
汽油 qìyóu
xăng
gasoline HSK_1–9
签 qiān
ký tên
to sign (one's name)
簽 HSK_1–9
签订 qiāndìng
ký kết hiệp ước, hợp đồng
to sign (a treaty or agreement)
簽訂 HSK_1–9
签名 qiānmíng
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽名 HSK_1–9
签字 qiānzì
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽字 HSK_1–9
前进 qiánjìn
tiến lên, tiến về phía trước
to advance; to move forward
前進 HSK_1–9
前来 qiánlái
đến, tới nơi
to come (formal)
前來 HSK_1–9
前途 qiántú
tiền đồ, triển vọng tương lai
prospects; future outlook HSK_1–9
前往 qiánwǎng
đi đến, tiến đến
to head to; to proceed to HSK_1–9
浅 qiǎn
nông; nhạt màu
shallow; light (color)
淺 HSK_1–9
欠 qiàn
nợ; thiếu
to owe; to lack HSK_1–9
墙 qiáng
tường
wall
牆 HSK_1–9
强大 qiángdà
hùng mạnh, mạnh mẽ
powerful; strong
強大 HSK_1–9
强调 qiángdiào
nhấn mạnh
to emphasize; to stress
強調 HSK_1–9
强度 qiángdù
cường độ
intensity; strength
強度 HSK_1–9
强烈 qiángliè
mạnh mẽ, mãnh liệt
strong; intense
強烈 HSK_1–9
抢 qiǎng
giành, cướp
to grab; to snatch; to rob
搶 HSK_1–9
抢救 qiǎngjiù
cấp cứu, cứu chữa
to rescue
搶救 HSK_1–9
悄悄 qiāoqiāo
lặng lẽ, âm thầm
quietly; stealthily HSK_1–9
切 qiē
cắt, thái
to cut; to slice HSK_1–9
亲 qīn
thân thiết; hôn
dear; close; to kiss
親 HSK_1–9
亲爱 qīn’ài
thân yêu, yêu quý
dear; beloved
親愛 HSK_1–9
亲朋好友 qīnpéng-hǎoyǒu
bạn bè và người thân
friends and family
親朋好友 HSK_1–9
亲切 qīnqiè
thân mật, ân cần, niềm nở
warm; amiable; cordial
親切 HSK_1–9
亲情 qīnqíng
tình thân, tình cảm gia đình
family affection
親情 HSK_1–9
亲人 qīnrén
người thân
close relative
親人 HSK_1–9
亲自 qīnzì
đích thân, tự mình
personally; in person
親自 HSK_1–9
勤奋 qínfèn
chăm chỉ, siêng năng
hardworking; diligent
勤奮 HSK_1–9
青 qīng
xanh; trẻ
green; blue; young HSK_1–9
轻易 qīngyì
dễ dàng; khinh suất, tùy tiện
easily; rashly
輕易 HSK_1–9
轻重 qīngzhòng
mức độ quan trọng, nặng nhẹ
severity; seriousness
輕重 HSK_1–9
情感 qínggǎn
tình cảm, cảm xúc
feeling; emotion HSK_1–9
情景 qíngjǐng
cảnh, tình huống
scene; situation HSK_1–9
情绪 qíngxù
tâm trạng, cảm xúc
mood; feelings
情緒 HSK_1–9
请教 qǐngjiào
xin chỉ giáo, hỏi ý kiến
to ask for advice
請教 HSK_1–9
请求 qǐngqiú
yêu cầu, thỉnh cầu
to request; request
請求 HSK_1–9
穷 qióng
nghèo
poor
窮 HSK_1–9
趋势 qūshì
xu hướng
trend; tendency
趨勢 HSK_1–9
区域 qūyù
khu vực
area; region
區域 HSK_1–9
去世 qùshì
qua đời, mất
to pass away; to die HSK_1–9
权 quán
quyền, quyền lực
power; authority; right
權 HSK_1–9
权利 quánlì
quyền lợi
right (entitlement)
權利 HSK_1–9
全力 quánlì
hết sức, toàn lực
with all one's strength HSK_1–9
全面 quánmiàn
toàn diện
comprehensive; all-around HSK_1–9
全体 quántǐ
toàn thể, tất cả mọi người
the whole; all members; everyone
全體 HSK_1–9
全新 quánxīn
hoàn toàn mới
brand-new HSK_1–9
劝 quàn
khuyên, khuyên nhủ
to advise; to urge
勸 HSK_1–9
缺乏 quēfá
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_1–9
确保 quèbǎo
đảm bảo, bảo đảm
to ensure; to guarantee
確保 HSK_1–9
确定 quèdìng
chắc chắn; xác định
certain; definite; to determine
確定 HSK_1–9
确认 quèrèn
xác nhận
to confirm; to verify
確認 HSK_1–9
群 qún
(loại từ chỉ đám, nhóm); nhóm, đám
measure word for groups/crowds; group HSK_1–9
群体 qúntǐ
nhóm, cộng đồng
group; community
群體 HSK_1–9
燃烧 ránshāo
cháy, đốt cháy
to burn; to combust
燃燒 HSK_1–9
绕 rào
quấn quanh; đi vòng qua
to wind; to go around
繞 HSK_1–9
热爱 rè’ài
yêu tha thiết, yêu mến
to love ardently; to adore
熱愛 HSK_1–9
热量 rèliàng
nhiệt lượng, calo
heat; calories
熱量 HSK_1–9
热烈 rèliè
nồng nhiệt
warm; enthusiastic
熱烈 HSK_1–9
热心 rèxīn
nhiệt tình
warm-hearted; enthusiastic
熱心 HSK_1–9
人才 réncái
nhân tài
talent; talented person HSK_1–9
人工 réngōng
nhân tạo; nhân công
artificial; manpower HSK_1–9
人际 rénjì
thuộc quan hệ giữa người với người
interpersonal
人際 HSK_1–9
人口 rénkǒu
dân số
population HSK_1–9
人类 rénlèi
loài người, nhân loại
humankind; mankind
人類 HSK_1–9
人力 rénlì
nhân lực
manpower; labor HSK_1–9
人民 rénmín
nhân dân
the people HSK_1–9
人民币 rénmínbì
nhân dân tệ
renminbi; Chinese yuan; RMB
人民幣 HSK_1–9
人群 rénqún
đám đông
crowd HSK_1–9
人体 réntǐ
cơ thể người
human body
人體 HSK_1–9
人物 rénwù
nhân vật
figure; character; person HSK_1–9
忍 rěn
nhịn, chịu đựng
to endure; to tolerate HSK_1–9
认 rèn
nhận ra; thừa nhận
to recognize; to admit
認 HSK_1–9
日历 rìlì
lịch
calendar
日曆 HSK_1–9
日用品 rìyòngpǐn
đồ dùng hàng ngày
daily necessities HSK_1–9
如 rú
giống như; nếu; chẳng hạn như
to be like; if; such as HSK_1–9
如此 rúcǐ
như thế, như vậy
so; like this HSK_1–9
如何 rúhé
như thế nào, ra sao
how; what way HSK_1–9
如今 rújīn
hiện nay, ngày nay
nowadays; now HSK_1–9
如同 rútóng
giống như, như
to be like; to be the same as HSK_1–9
如下 rúxià
như sau
as follows HSK_1–9
软 ruǎn
mềm; mềm dẻo, linh hoạt
soft; flexible
軟 HSK_1–9
软件 ruǎnjiàn
phần mềm
software
軟件 HSK_1–9
弱 ruò
yếu
weak; feeble HSK_1–9
洒 sǎ
rắc, rưới; làm đổ, làm rơi
to sprinkle; to spill
灑 HSK_1–9
赛场 sàichǎng
sân thi đấu
sports venue; playing field
賽場 HSK_1–9
色彩 sècǎi
màu sắc
color; hue; tint HSK_1–9
沙漠 shāmò
sa mạc
desert HSK_1–9
沙子 shāzi
cát
sand HSK_1–9
傻 shǎ
ngốc, ngu ngốc
silly; foolish HSK_1–9
晒 shài
phơi nắng; tắm nắng; rám nắng
to dry in the sun; to sunbathe; to tan
曬 HSK_1–9
删 shān
xóa
to delete
刪 HSK_1–9
扇 shān
quạt; tát
to fan; to slap HSK_1–9
删除 shānchú
xóa bỏ
to delete
刪除 HSK_1–9
山区 shānqū
vùng núi
mountain area
山區 HSK_1–9
擅长 shàncháng
giỏi, thành thạo
to be good at; to excel in
擅長 HSK_1–9
善良 shànliáng
lương thiện, tốt bụng
kind; good-natured HSK_1–9
善于 shànyú
giỏi, thạo về
to be good at; to be adept at
善於 HSK_1–9
扇子 shànzi
cái quạt
hand fan HSK_1–9
伤 shāng
vết thương; làm bị thương
injury; wound; to injure
傷 HSK_1–9
伤害 shānghài
làm tổn thương, gây hại
to injure; to harm
傷害 HSK_1–9
商家 shāngjiā
nhà buôn, doanh nghiệp
merchant; business HSK_1–9
商人 shāngrén
thương nhân, người buôn bán
merchant; businessman HSK_1–9
商务 shāngwù
thương vụ, công việc kinh doanh
business; commerce
商務 HSK_1–9
商业 shāngyè
thương mại, kinh doanh
business; commerce; trade
商業 HSK_1–9
赏 shǎng
thưởng; thưởng thức
to reward; to appreciate
賞 HSK_1–9
上传 shàngchuán
tải lên
to upload
上傳 HSK_1–9
上升 shàngshēng
tăng lên, đi lên
to rise; to go up HSK_1–9
上下 shàngxià
trên dưới; khoảng chừng
up and down; approximately HSK_1–9
上涨 shàngzhǎng
tăng giá, tăng lên
to rise (of prices)
上漲 HSK_1–9
烧 shāo
đốt, cháy; sốt
to burn; fever
燒 HSK_1–9
烧烤 shāokǎo
món nướng; nướng
barbecue; to roast
燒烤 HSK_1–9
蛇 shé
con rắn
snake HSK_1–9
舍不得 shěbude
tiếc, không nỡ rời xa
to be reluctant to part with
捨不得 HSK_1–9
舍得 shěde
sẵn lòng từ bỏ, không tiếc
to be willing to part with
捨得 HSK_1–9
设备 shèbèi
thiết bị
equipment; facilities
設備 HSK_1–9
设计 shèjì
thiết kế
to design; design
設計 HSK_1–9
设立 shèlì
thiết lập, thành lập
to set up; to establish
設立 HSK_1–9
社区 shèqū
khu dân cư, cộng đồng
community; neighborhood
社區 HSK_1–9
设施 shèshī
cơ sở vật chất
facilities
設施 HSK_1–9
摄影 shèyǐng
chụp ảnh, nhiếp ảnh
to photograph; photography
攝影 HSK_1–9
设置 shèzhì
thiết lập, lắp đặt
to set up; to install
設置 HSK_1–9
伸 shēn
duỗi, vươn ra
to stretch; to extend HSK_1–9
身材 shēncái
vóc dáng
figure; build HSK_1–9
深度 shēndù
độ sâu; sâu sắc
depth; in-depth HSK_1–9
身份 shēnfèn
danh tính, thân phận; địa vị
identity; status
身分 HSK_1–9
深厚 shēnhòu
sâu sắc, sâu đậm
deep; profound HSK_1–9
深刻 shēnkè
sâu sắc
profound; deep HSK_1–9
深入 shēnrù
đi sâu vào; sâu sắc, kỹ lưỡng
to penetrate deeply; thorough HSK_1–9
深远 shēnyuǎn
sâu xa, sâu rộng
far-reaching; profound
深遠 HSK_1–9
神话 shénhuà
thần thoại
myth; fairy tale
神話 HSK_1–9
神秘 shénmì
thần bí, bí ẩn
mysterious HSK_1–9
升 shēng
lên, tăng lên
to rise; to ascend HSK_1–9
生产 shēngchǎn
sản xuất
to produce; to manufacture
生產 HSK_1–9
生存 shēngcún
sinh tồn, tồn tại
to survive; to exist HSK_1–9
生动 shēngdòng
sinh động
vivid; lively
生動 HSK_1–9
升级 shēngjí
nâng cấp; thăng chức
to upgrade; to be promoted
升級 HSK_1–9
升温 shēngwēn
tăng nhiệt độ; leo thang
to rise in temperature; to intensify
升溫 HSK_1–9
生物 shēngwù
sinh vật; sinh học
living organism; biology HSK_1–9
生肖 shēngxiào
con giáp
Chinese zodiac animal HSK_1–9
生长 shēngzhǎng
sinh trưởng, lớn lên
to grow; to grow up
生長 HSK_1–9
省 shěng
tiết kiệm; lược bỏ
to save; to economize; to omit HSK_1–9
省份 shěngfèn
tỉnh
province HSK_1–9
省会 shěnghuì
tỉnh lỵ, thủ phủ tỉnh
provincial capital
省會 HSK_1–9
胜 shèng
thắng, chiến thắng
to win; to defeat
勝 HSK_1–9
胜利 shènglì
thắng lợi, chiến thắng
to triumph; victory
勝利 HSK_1–9
诗 shī
thơ
poem; poetry
詩 HSK_1–9
湿 shī
ướt, ẩm
wet; moist
濕 HSK_1–9
失恋 shīliàn
thất tình
to break up (romantically); to be jilted
失戀 HSK_1–9
失眠 shīmián
mất ngủ
to suffer from insomnia HSK_1–9
诗人 shīrén
nhà thơ
poet
詩人 HSK_1–9
失误 shīwù
sai sót, sai lầm
to make a mistake; error; slip-up
失誤 HSK_1–9
失业 shīyè
thất nghiệp
to be unemployed; to lose one's job
失業 HSK_1–9
时差 shíchā
chênh lệch múi giờ; say lệch múi giờ
time difference; jet lag
時差 HSK_1–9
时常 shícháng
thường xuyên
often; frequently
時常 HSK_1–9
时代 shídài
thời đại
era; age; epoch
時代 HSK_1–9
实践 shíjiàn
thực hành, thực tiễn
to practice; to put into practice
實踐 HSK_1–9
时刻 shíkè
thời khắc, khoảnh khắc; luôn luôn
moment; constantly
時刻 HSK_1–9
实力 shílì
thực lực
strength
實力 HSK_1–9
时期 shíqī
thời kỳ
period; phase
時期 HSK_1–9
实施 shíshī
thực thi, thi hành
to implement; to carry out
實施 HSK_1–9
石头 shítou
đá
stone
石頭 HSK_1–9
实习 shíxí
thực tập
to intern; internship
實習 HSK_1–9
实现 shíxiàn
thực hiện, đạt được
to realize; to achieve
實現 HSK_1–9
实行 shíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out
實行 HSK_1–9
实验 shíyàn
thí nghiệm
experiment; to experiment
實驗 HSK_1–9
实验室 shíyànshì
phòng thí nghiệm
laboratory
實驗室 HSK_1–9
实用 shíyòng
thiết thực, hữu dụng
practical; functional
實用 HSK_1–9
食用 shíyòng
ăn được, dùng để ăn
to eat; edible HSK_1–9
使得 shǐde
khiến cho, làm cho
to cause; to bring about HSK_1–9
始终 shǐzhōng
từ đầu đến cuối, luôn luôn
from beginning to end; all along
始終 HSK_1–9
式 shì
(hậu tố chỉ kiểu, loại)
(suffix) style; type HSK_1–9
适当 shìdàng
thích hợp, phù hợp
suitable; appropriate
適當 HSK_1–9
似的 shìde
(trợ từ chỉ sự giống như, tựa như)
(particle) as if; like HSK_1–9
事故 shìgù
tai nạn, sự cố
accident HSK_1–9
事件 shìjiàn
sự kiện
event; incident HSK_1–9
试卷 shìjuàn
đề thi, bài thi
exam paper
試卷 HSK_1–9
市民 shìmín
thị dân, người dân thành phố
city resident; citizen HSK_1–9
事实 shìshí
sự thật, thực tế
fact
事實 HSK_1–9
视为 shìwéi
coi là, xem như
to regard as; to view as
視為 HSK_1–9
事物 shìwù
sự vật
thing; object HSK_1–9
事先 shìxiān
trước, từ trước
in advance; beforehand HSK_1–9
试验 shìyàn
thử nghiệm
to test; to experiment; to trial
試驗 HSK_1–9
事业 shìyè
sự nghiệp
career; undertaking
事業 HSK_1–9
试用 shìyòng
dùng thử; thử việc
to try out; to be on probation
試用 HSK_1–9
适用 shìyòng
áp dụng được, phù hợp
applicable
適用 HSK_1–9
收获 shōuhuò
thu hoạch; thành quả
to harvest; gain
收穫 HSK_1–9
收集 shōují
thu thập
to collect; to gather HSK_1–9
收看 shōukàn
xem truyền hình
to watch (TV) HSK_1–9
守 shǒu
canh giữ, giữ gìn; tuân thủ
to guard; to keep; to abide by HSK_1–9
首次 shǒucì
lần đầu tiên
first time HSK_1–9
手段 shǒuduàn
thủ đoạn, biện pháp
method; means; trick HSK_1–9
手工 shǒugōng
thủ công
handicraft; handwork; by hand HSK_1–9
手术 shǒushù
phẫu thuật
surgery; operation
手術 HSK_1–9
手套 shǒutào
găng tay
gloves; mittens HSK_1–9
手续 shǒuxù
thủ tục
procedure; formalities
手續 HSK_1–9
手指 shǒuzhǐ
ngón tay
finger HSK_1–9
售价 shòujià
giá bán
selling price
售價 HSK_1–9
蔬菜 shūcài
rau củ
vegetables HSK_1–9
书法 shūfǎ
thư pháp
calligraphy; penmanship
書法 HSK_1–9
书房 shūfáng
thư phòng, phòng đọc sách
study (room)
書房 HSK_1–9
书架 shūjià
giá sách
bookshelf
書架 HSK_1–9
输入 shūrù
nhập vào; du nhập, nhập khẩu
to input; to import
輸入 HSK_1–9
舒适 shūshì
thoải mái, dễ chịu
comfortable; cozy
舒適 HSK_1–9
熟练 shúliàn
thành thạo
skilled; proficient
熟練 HSK_1–9
熟人 shúrén
người quen
acquaintance HSK_1–9
数 shǔ
đếm; coi là
to count; to regard as
數 HSK_1–9
鼠标 shǔbiāo
con chuột máy tính
mouse (computer)
鼠標 HSK_1–9
属于 shǔyú
thuộc về
to belong to; to fall under
屬於 HSK_1–9
束 shù
(loại từ chỉ bó, chùm, tia)
measure word for bundles, bunches, beams HSK_1–9
数据 shùjù
dữ liệu
data
數據 HSK_1–9
树木 shùmù
cây cối
trees
樹木 HSK_1–9
摔 shuāi
ngã; ném xuống, làm rơi
to fall; to throw down HSK_1–9
双方 shuāngfāng
hai bên, đôi bên
both sides; both parties
雙方 HSK_1–9
水分 shuǐfèn
độ ẩm; sự thổi phồng
moisture; exaggeration; padding HSK_1–9
税 shuì
thuế
tax; duty
稅 HSK_1–9
睡眠 shuìmián
giấc ngủ
sleep HSK_1–9
顺 shùn
thuận theo; dọc theo; thuận lợi, suôn sẻ
to follow; along; smooth
順 HSK_1–9
说不定 shuōbudìng
có lẽ, không chắc
maybe; can't say for sure
說不定 HSK_1–9
说服 shuōfú
thuyết phục
to persuade; to convince
說服 HSK_1–9
思考 sīkǎo
suy nghĩ, tư duy
to think; to ponder HSK_1–9
私人 sīrén
riêng tư, cá nhân
private; personal HSK_1–9
思维 sīwéi
tư duy
thinking; thought
思維 HSK_1–9
思想 sīxiǎng
tư tưởng
thought; ideology HSK_1–9
四处 sìchù
khắp nơi
everywhere; all over
四處 HSK_1–9
似乎 sìhū
dường như, có vẻ như
it seems; as if HSK_1–9
四周 sìzhōu
xung quanh
all around HSK_1–9
搜 sōu
tìm kiếm
to search HSK_1–9
搜索 sōusuǒ
tìm kiếm
to search HSK_1–9
宿舍 sùshè
ký túc xá
dormitory HSK_1–9
酸甜苦辣 suān-tián-kǔ-là
những thăng trầm trong cuộc sống
life's ups and downs HSK_1–9
随 suí
theo, tuân theo
to follow; to comply with
隨 HSK_1–9
随后 suíhòu
sau đó
afterward; subsequently
隨後 HSK_1–9
随时 suíshí
bất cứ lúc nào
at any time
隨時 HSK_1–9
随手 suíshǒu
tiện tay
conveniently; in passing
隨手 HSK_1–9
随意 suíyì
tùy ý
as one wishes; at will
隨意 HSK_1–9
碎 suì
vỡ, làm vỡ
to shatter; broken HSK_1–9
损害 sǔnhài
gây hại, làm tổn hại
to damage; to harm
損害 HSK_1–9
损失 sǔnshī
tổn thất, thiệt hại
loss; to lose
損失 HSK_1–9
缩短 suōduǎn
rút ngắn
to shorten
縮短 HSK_1–9
缩小 suōxiǎo
thu nhỏ, giảm bớt
to reduce; to shrink
縮小 HSK_1–9
所 suǒ
nơi, chỗ; (loại từ chỉ nhà cửa, trường học)
place; measure word for buildings HSK_1–9
锁 suǒ
khóa; khóa lại
lock; to lock
鎖 HSK_1–9
他人 tārén
người khác
others; other people HSK_1–9
台灯 táidēng
đèn bàn
desk lamp
檯燈 HSK_1–9
台阶 táijiē
bậc thang, bậc thềm
steps
臺階 HSK_1–9
太太 tàitai
vợ; bà
wife; Mrs. HSK_1–9
谈话 tánhuà
nói chuyện; cuộc nói chuyện
to talk; conversation
談話 HSK_1–9
桃 táo
quả đào
peach HSK_1–9
套 tào
bộ; lồng vào, bọc
set; to cover HSK_1–9
特产 tèchǎn
đặc sản
local specialty
特產 HSK_1–9
特色 tèsè
đặc điểm, nét đặc trưng
characteristic; distinctive feature HSK_1–9
特殊 tèshū
đặc biệt
special; particular HSK_1–9
特有 tèyǒu
đặc trưng, riêng có
characteristic of; unique to HSK_1–9
特征 tèzhēng
đặc điểm, đặc trưng
characteristic; trait
特徵 HSK_1–9
疼痛 téngtòng
đau, đau đớn
painful; sore; pain HSK_1–9
提倡 tíchàng
đề xướng, khuyến khích
to promote; to advocate HSK_1–9
提交 tíjiāo
nộp, đệ trình
to submit HSK_1–9
题目 tímù
chủ đề; đề bài
topic; exam question
題目 HSK_1–9
提起 tíqǐ
nhắc đến
to mention; to bring up HSK_1–9
提升 tíshēng
thăng chức; nâng cao
to promote; to raise HSK_1–9
提问 tíwèn
đặt câu hỏi
to ask a question; to quiz
提問 HSK_1–9
体会 tǐhuì
lĩnh hội, cảm nhận; sự thấu hiểu
to realize; understanding
體會 HSK_1–9
体力 tǐlì
thể lực, sức lực
physical strength
體力 HSK_1–9
体现 tǐxiàn
thể hiện
to embody; to reflect
體現 HSK_1–9
体验 tǐyàn
trải nghiệm
to experience
體驗 HSK_1–9
替 tì
thay thế; thay cho
to replace; on behalf of HSK_1–9
天空 tiānkōng
bầu trời
sky HSK_1–9
天上 tiānshàng
trên trời
the sky; the heavens HSK_1–9
填 tián
điền vào
to fill in HSK_1–9
甜品 tiánpǐn
món tráng miệng
dessert HSK_1–9
挑 tiāo
chọn, lựa
to choose; to pick HSK_1–9
挑选 tiāoxuǎn
lựa chọn
to select; to choose
挑選 HSK_1–9
调 tiáo
điều chỉnh; pha trộn; nêm gia vị
to adjust; to blend; to season
調 HSK_1–9
调皮 tiáopí
nghịch ngợm
naughty; mischievous
調皮 HSK_1–9
调整 tiáozhěng
điều chỉnh
to adjust; to revise
調整 HSK_1–9
挑战 tiǎozhàn
thách thức
challenge; to challenge
挑戰 HSK_1–9
跳高 tiàogāo
nhảy cao
to do the high jump; high jump HSK_1–9
跳远 tiàoyuǎn
nhảy xa
to do the long jump; long jump
跳遠 HSK_1–9
贴 tiē
dán
to stick; to paste
貼 HSK_1–9
铁路 tiělù
đường sắt
railway
鐵路 HSK_1–9
停留 tíngliú
dừng lại, lưu lại tạm thời
to stay temporarily HSK_1–9
通常 tōngcháng
thông thường
usual; usually HSK_1–9
通行 tōngxíng
đi qua, lưu thông
to pass through HSK_1–9
同 tóng
giống nhau; cùng với
same; alike; with HSK_1–9
同情 tóngqíng
thông cảm, đồng cảm
to sympathize with HSK_1–9
同一 tóngyī
giống hệt nhau, cùng một
identical; the same HSK_1–9
统计 tǒngjì
thống kê
to count; to tally; statistics
統計 HSK_1–9
统一 tǒngyī
thống nhất
to unify; unified
統一 HSK_1–9
痛苦 tòngkǔ
đau khổ
painful; suffering HSK_1–9
投 tóu
ném, quăng
to throw; to cast HSK_1–9
投入 tóurù
đầu tư, bỏ vào; chuyên tâm, say mê
to put into; engrossed HSK_1–9
头 tou
(hậu tố danh từ)
(noun suffix)
頭 HSK_1–9
突出 tūchū
nổi bật; làm nổi bật
outstanding; to stand out HSK_1–9
图画 túhuà
bức tranh, hình vẽ
drawing; picture
圖畫 HSK_1–9
图书 túshū
sách
books
圖書 HSK_1–9
土地 tǔdì
đất đai
land; soil HSK_1–9
土豆 tǔdòu
khoai tây
potato HSK_1–9
兔子 tùzi
con thỏ
rabbit HSK_1–9
团 tuán
đoàn, nhóm; tụ tập lại
group; to gather
團 HSK_1–9
团队 tuánduì
đội, nhóm
team
團隊 HSK_1–9
推动 tuīdòng
thúc đẩy
to promote; to push forward
推動 HSK_1–9
推广 tuīguǎng
phổ biến, quảng bá
to promote; to popularize
推廣 HSK_1–9
推荐 tuījiàn
giới thiệu, đề cử
to recommend
推薦 HSK_1–9
推进 tuījìn
thúc đẩy, đẩy mạnh
to advance; to push forward
推進 HSK_1–9
退 tuì
lùi, rút lui
to retreat; to withdraw HSK_1–9
退出 tuìchū
rút khỏi, thoát ra
to withdraw; to quit HSK_1–9
退还 tuìhuán
trả lại, hoàn lại
to return; to refund
退還 HSK_1–9
退休 tuìxiū
nghỉ hưu
to retire HSK_1–9
拖鞋 tuōxié
dép lê
slippers HSK_1–9
外部 wàibù
bên ngoài
external; outside HSK_1–9
外公 wàigōng
ông ngoại
maternal grandfather HSK_1–9
外观 wàiguān
vẻ ngoài, hình dáng bên ngoài
outward appearance
外觀 HSK_1–9
外婆 wàipó
bà ngoại
maternal grandmother HSK_1–9
外形 wàixíng
hình dáng bên ngoài
shape; appearance HSK_1–9
弯 wān
cong; uốn cong; khúc cong
to bend; bent; a bend
彎 HSK_1–9
玩具 wánjù
đồ chơi
toy HSK_1–9
完美 wánměi
hoàn hảo
perfect HSK_1–9
完善 wánshàn
hoàn thiện, đầy đủ; làm cho hoàn thiện
comprehensive; to improve HSK_1–9
完整 wánzhěng
hoàn chỉnh, đầy đủ
complete; intact HSK_1–9
万一 wànyī
trường hợp bất trắc, lỡ như
just in case; contingency
萬一 HSK_1–9
往返 wǎngfǎn
đi đi về về, khứ hồi
to go back and forth; to make a round trip HSK_1–9
网络 wǎngluò
mạng, internet
network; Internet
網絡 HSK_1–9
危害 wēihài
gây hại, nguy hại
to harm; to endanger HSK_1–9
微笑 wēixiào
mỉm cười; nụ cười
to smile; smile HSK_1–9
威胁 wēixié
đe dọa
to threaten
威脅 HSK_1–9
围 wéi
vây quanh, bao quanh
to surround; to encircle
圍 HSK_1–9
为 wéi
bị; là
by (passive marker); as
為 HSK_1–9
维持 wéichí
duy trì
to maintain
維持 HSK_1–9
违法 wéifǎ
vi phạm pháp luật; trái pháp luật
to break the law; illegal
違法 HSK_1–9
违反 wéifǎn
vi phạm
to violate
違反 HSK_1–9
围巾 wéijīn
khăn quàng cổ
scarf
圍巾 HSK_1–9
围绕 wéirào
xoay quanh
to revolve around
圍繞 HSK_1–9
维修 wéixiū
bảo trì, sửa chữa
to maintain; maintenance
維修 HSK_1–9
唯一 wéiyī
duy nhất
only; sole HSK_1–9
尾巴 wěiba
cái đuôi
tail HSK_1–9
伟大 wěidà
vĩ đại
great; grand
偉大 HSK_1–9
胃 wèi
dạ dày
stomach HSK_1–9
喂 wèi
cho ăn
to feed
餵 HSK_1–9
未来 wèilái
tương lai
future
未來 HSK_1–9
位于 wèiyú
nằm ở, tọa lạc tại
to be located at
位於 HSK_1–9
位置 wèizhì
vị trí
position; place HSK_1–9
温暖 wēnnuǎn
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm
溫暖 HSK_1–9
文学 wénxué
văn học
literature
文學 HSK_1–9
稳定 wěndìng
ổn định; làm cho ổn định
stable; to stabilize
穩定 HSK_1–9
问卷 wènjuàn
phiếu khảo sát, bảng câu hỏi
questionnaire
問卷 HSK_1–9
握 wò
nắm; cầm
to hold; to grasp HSK_1–9
卧室 wòshì
phòng ngủ
bedroom
臥室 HSK_1–9
握手 wòshǒu
bắt tay
to shake hands HSK_1–9
无关 wúguān
không liên quan
unrelated; irrelevant
無關 HSK_1–9
无奈 wúnài
bất đắc dĩ; bất lực; đáng tiếc là
to have no choice; helpless; but unfortunately
無奈 HSK_1–9
无数 wúshù
vô số
countless
無數 HSK_1–9
无限 wúxiàn
vô hạn; vô tận
unlimited; infinite
無限 HSK_1–9
无效 wúxiào
không có hiệu lực; không hiệu quả
invalid; ineffective
無效 HSK_1–9
舞蹈 wǔdǎo
múa, khiêu vũ
dance HSK_1–9
武术 wǔshù
võ thuật
martial arts
武術 HSK_1–9
舞台 wǔtái
sân khấu
stage
舞臺 HSK_1–9
五颜六色 wǔyán-liùsè
sặc sỡ, nhiều màu sắc
multicolored
五顏六色 HSK_1–9
雾 wù
sương mù
fog; mist
霧 HSK_1–9
物价 wùjià
vật giá, giá cả hàng hóa; chi phí sinh hoạt
commodity prices; cost of living
物價 HSK_1–9
物理 wùlǐ
vật lý
physics HSK_1–9
物品 wùpǐn
đồ vật, vật phẩm
items; goods HSK_1–9
物业 wùyè
bất động sản; quản lý nhà đất
property; property management
物業 HSK_1–9
物质 wùzhì
vật chất
matter; substance
物質 HSK_1–9
西餐 xīcān
món Tây, đồ ăn phương Tây
Western food HSK_1–9
吸管 xīguǎn
ống hút
drinking straw HSK_1–9
吸收 xīshōu
hấp thụ
to absorb HSK_1–9
西装 xīzhuāng
com-lê, vest
suit
西裝 HSK_1–9
戏 xì
vở kịch, tuồng
play; drama
戲 HSK_1–9
系 xì
khoa (ở trường đại học)
department; faculty HSK_1–9
细节 xìjié
chi tiết
details
細節 HSK_1–9
戏剧 xìjù
kịch, sân khấu
drama; theater
戲劇 HSK_1–9
系统 xìtǒng
hệ thống; có hệ thống
system; systematic
系統 HSK_1–9
下载 xiàzài
tải xuống
to download
下載 HSK_1–9
先后 xiānhòu
trước sau; lần lượt
one after another; order; priority
先後 HSK_1–9
先进 xiānjìn
tiên tiến
advanced
先進 HSK_1–9
闲 xián
rảnh rỗi, nhàn rỗi
free; idle; leisure
閒 HSK_1–9
显得 xiǎnde
có vẻ, trông có vẻ
to seem; to appear
顯得 HSK_1–9
显然 xiǎnrán
rõ ràng, hiển nhiên
obviously; evidently
顯然 HSK_1–9
显示 xiǎnshì
hiển thị, cho thấy
to show; to display
顯示 HSK_1–9
县 xiàn
huyện
county
縣 HSK_1–9
现场 xiànchǎng
hiện trường; tại chỗ
scene; on-site
現場 HSK_1–9
现代 xiàndài
hiện đại; thời hiện đại
modern; modern times
現代 HSK_1–9
现代化 xiàndàihuà
hiện đại hóa
to modernize; modernization
現代化 HSK_1–9
线路 xiànlù
tuyến đường; đường dây; mạch điện
route; line; circuit
線路 HSK_1–9
现实 xiànshí
hiện thực; thực tế
reality; real
現實 HSK_1–9
现象 xiànxiàng
hiện tượng
phenomenon
現象 HSK_1–9
限制 xiànzhì
hạn chế; giới hạn
to restrict; limit HSK_1–9
现状 xiànzhuàng
hiện trạng, tình hình hiện tại
current situation
現狀 HSK_1–9
乡 xiāng
nông thôn; xã
countryside; township
鄉 HSK_1–9
相处 xiāngchǔ
sống hòa hợp, chung sống
to get along
相處 HSK_1–9
乡村 xiāngcūn
nông thôn, làng quê
countryside; village
鄉村 HSK_1–9
相当 xiāngdāng
khá, tương đối; tương đương
quite; fairly; to be equivalent to
相當 HSK_1–9
相对 xiāngduì
tương đối; đối lập
relative; relatively; opposite
相對 HSK_1–9
相关 xiāngguān
có liên quan
related; relevant
相關 HSK_1–9
相似 xiāngsì
giống nhau, tương tự
similar HSK_1–9
想念 xiǎngniàn
nhớ (ai đó)
to miss (someone) HSK_1–9
响声 xiǎngshēng
tiếng động, âm thanh
sound; noise
響聲 HSK_1–9
享受 xiǎngshòu
hưởng thụ, tận hưởng
to enjoy HSK_1–9
想象 xiǎngxiàng
tưởng tượng
to imagine; imagination
想像 HSK_1–9
相册 xiàngcè
album ảnh
photo album
相冊 HSK_1–9
项目 xiàngmù
dự án; hạng mục
project; item
項目 HSK_1–9
橡皮 xiàngpí
cục tẩy; cao su
eraser; rubber HSK_1–9
向上 xiàngshàng
hướng lên; tiến bộ
upward; to make progress HSK_1–9
象征 xiàngzhēng
tượng trưng cho; biểu tượng
to symbolize; symbol
象徵 HSK_1–9
消费 xiāofèi
tiêu dùng
to consume; consumption
消費 HSK_1–9
消费者 xiāofèizhě
người tiêu dùng
consumer
消費者 HSK_1–9
消化 xiāohuà
tiêu hóa
to digest HSK_1–9
消极 xiāojí
tiêu cực, thụ động
negative; passive
消極 HSK_1–9
销量 xiāoliàng
doanh số, sản lượng bán ra
sales volume
銷量 HSK_1–9
消失 xiāoshī
biến mất
to disappear HSK_1–9
销售 xiāoshòu
bán hàng, tiêu thụ
to sell; sales
銷售 HSK_1–9
小姐 xiǎojiě
cô, tiểu thư
miss; young lady HSK_1–9
小型 xiǎoxíng
cỡ nhỏ, quy mô nhỏ
small-scale HSK_1–9
小于 xiǎoyú
nhỏ hơn
less than
小於 HSK_1–9
效率 xiàolǜ
hiệu suất
efficiency HSK_1–9
斜 xié
nghiêng; làm nghiêng
slanting; to tilt HSK_1–9
协议 xiéyì
hiệp nghị, thỏa thuận; thỏa thuận với nhau
agreement; to agree on
協議 HSK_1–9
写作 xiězuò
viết văn, sáng tác
to write; writing
寫作 HSK_1–9
新郎 xīnláng
chú rể
groom HSK_1–9
心理 xīnlǐ
tâm lý
psychology; mentality HSK_1–9
新娘 xīnniáng
cô dâu
bride HSK_1–9
新人 xīnrén
người mới
newcomer HSK_1–9
欣赏 xīnshǎng
thưởng thức; ngưỡng mộ
to appreciate; to admire
欣賞 HSK_1–9
心态 xīntài
tâm thái, tâm lý
mindset; mentality
心態 HSK_1–9
新型 xīnxíng
kiểu mới, loại hình mới
new type HSK_1–9
信封 xìnfēng
phong bì
envelope HSK_1–9
信任 xìnrèn
tin tưởng
to trust HSK_1–9
信用 xìnyòng
tín dụng; chữ tín
credit; trustworthiness HSK_1–9
行程 xíngchéng
hành trình, lịch trình
itinerary; journey HSK_1–9
形成 xíngchéng
hình thành
to form; to take shape HSK_1–9
行动 xíngdòng
hành động
action; to act
行動 HSK_1–9
行人 xíngrén
người đi bộ
pedestrian HSK_1–9
形容 xíngróng
miêu tả, hình dung
to describe HSK_1–9
形式 xíngshì
hình thức; hình dạng
form; shape HSK_1–9
形势 xíngshì
tình hình, cục diện
situation; circumstances
形勢 HSK_1–9
行驶 xíngshǐ
chạy (xe cộ)
to travel (of vehicles)
行駛 HSK_1–9
行为 xíngwéi
hành vi
behavior; conduct
行為 HSK_1–9
形象 xíngxiàng
hình tượng; sinh động
image; vivid HSK_1–9
形状 xíngzhuàng
hình dạng
shape
形狀 HSK_1–9
行走 xíngzǒu
đi bộ, đi lại
to walk HSK_1–9
幸运 xìngyùn
may mắn
lucky; good fortune
幸運 HSK_1–9
性质 xìngzhì
tính chất
nature; characteristic
性質 HSK_1–9
修改 xiūgǎi
sửa đổi, chỉnh sửa
to amend; to revise HSK_1–9
修建 xiūjiàn
xây dựng
to build; to construct HSK_1–9
休闲 xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
leisure; to relax
休閒 HSK_1–9
需 xū
cần
to need; to require HSK_1–9
需求 xūqiú
nhu cầu
demand; requirement HSK_1–9
虚心 xūxīn
khiêm tốn, cầu thị
open-minded; humble
虛心 HSK_1–9
宣布 xuānbù
tuyên bố, công bố
to declare; to announce HSK_1–9
宣传 xuānchuán
tuyên truyền, quảng bá
to publicize; propaganda
宣傳 HSK_1–9
选手 xuǎnshǒu
vận động viên, thí sinh
contestant; athlete
選手 HSK_1–9
学分 xuéfēn
tín chỉ
course credit
學分 HSK_1–9
学科 xuékē
môn học, ngành học
academic subject; discipline
學科 HSK_1–9
学历 xuélì
trình độ học vấn
educational background
學歷 HSK_1–9
学年 xuénián
năm học
academic year
學年 HSK_1–9
学术 xuéshù
học thuật
academic; scholarship
學術 HSK_1–9
学者 xuézhě
học giả
scholar
學者 HSK_1–9
雪糕 xuěgāo
kem que
ice cream (bar) HSK_1–9
询问 xúnwèn
hỏi thăm, tìm hiểu
to inquire; to ask about
詢問 HSK_1–9
寻找 xúnzhǎo
tìm kiếm
to seek; to look for
尋找 HSK_1–9
训练 xùnliàn
huấn luyện, luyện tập
to train; training
訓練 HSK_1–9
迅速 xùnsù
nhanh chóng
rapid; fast HSK_1–9
呀 yā
ôi, ối (từ cảm thán bất ngờ)
oh; ah (expressing surprise) HSK_1–9
押金 yājīn
tiền đặt cọc
deposit HSK_1–9
压岁钱 yāsuìqián
tiền lì xì
lucky money (New Year gift)
壓歲錢 HSK_1–9
鸭子 yāzi
con vịt
duck
鴨子 HSK_1–9
牙齿 yáchǐ
răng
teeth; tooth
牙齒 HSK_1–9
沿 yán
dọc theo; đi men theo; ven
along; to follow; edge HSK_1–9
延长 yáncháng
kéo dài, gia hạn
to prolong; to extend
延長 HSK_1–9
研发 yánfā
nghiên cứu và phát triển
to research and develop; R&D
研發 HSK_1–9
严肃 yánsù
nghiêm túc, trang nghiêm
serious; solemn
嚴肅 HSK_1–9
研制 yánzhì
nghiên cứu chế tạo
to research and develop
研製 HSK_1–9
眼 yǎn
mắt; (lượng từ cho giếng, hang)
eye; measure word for wells/holes HSK_1–9
演讲 yǎnjiǎng
diễn thuyết, thuyết trình
to give a speech; lecture
演講 HSK_1–9
眼泪 yǎnlèi
nước mắt
tears
眼淚 HSK_1–9
阳台 yángtái
ban công
balcony
陽臺 HSK_1–9
样式 yàngshì
kiểu dáng, mẫu mã
style; type
樣式 HSK_1–9
腰 yāo
eo, lưng
waist HSK_1–9
摇 yáo
lắc, rung
to shake; to rock
搖 HSK_1–9
咬 yǎo
cắn
to bite HSK_1–9
要不 yàobù
nếu không thì; hay là
otherwise; or else; how about HSK_1–9
要不是 yàobúshì
nếu không phải vì
if it weren't for HSK_1–9
药品 yàopǐn
dược phẩm, thuốc men
medicine; pharmaceuticals
藥品 HSK_1–9
药物 yàowù
thuốc, thuốc men
medicine; medication
藥物 HSK_1–9
夜间 yèjiān
ban đêm
nighttime
夜間 HSK_1–9
夜市 yèshì
chợ đêm
night market HSK_1–9
业务 yèwù
nghiệp vụ, công việc chuyên môn
business; professional work
業務 HSK_1–9
业余 yèyú
nghiệp dư; ngoài giờ
amateur; spare-time
業餘 HSK_1–9
依据 yījù
căn cứ; dựa vào
basis; according to
依據 HSK_1–9
依靠 yīkào
dựa vào, nương tựa
to rely on HSK_1–9
医疗 yīliáo
y tế, chữa bệnh
medical treatment
醫療 HSK_1–9
依然 yīrán
vẫn, vẫn như cũ
still; as before HSK_1–9
医学 yīxué
y học
medicine (study); medical science
醫學 HSK_1–9
移 yí
di chuyển, dời
to move; to shift HSK_1–9
一次性 yícìxìng
một lần, dùng một lần
one-time; disposable; single-use HSK_1–9
一代 yídài
một thế hệ; một thời đại
a generation; an era HSK_1–9
一旦 yídàn
một khi; nếu như
once; if; in case HSK_1–9
移动 yídòng
di chuyển; di động
to move; mobile
移動 HSK_1–9
遗憾 yíhàn
tiếc nuối, đáng tiếc
regret; regrettable
遺憾 HSK_1–9
一路 yílù
suốt dọc đường, cả chặng đường
all the way; the whole journey HSK_1–9
一路顺风 yílù-shùnfēng
thượng lộ bình an
bon voyage; have a pleasant journey
一路順風 HSK_1–9
疑问 yíwèn
nghi vấn, thắc mắc
question; doubt
疑問 HSK_1–9
一致 yízhì
nhất trí, thống nhất
consistent; unanimous; in agreement HSK_1–9
乙 yǐ
thứ hai (trong thứ tự); chữ B
second (in a series); letter B HSK_1–9
以 yǐ
bằng, dùng; để
with; by means of; in order to HSK_1–9
以及 yǐjí
và, cũng như
and; as well as HSK_1–9
以来 yǐlái
kể từ, từ khi
since
以來 HSK_1–9
亿 yì
trăm triệu
hundred million
億 HSK_1–9
意识 yìshí
ý thức; nhận thức được
consciousness; awareness; to realize
意識 HSK_1–9
意外 yìwài
bất ngờ; tai nạn
unexpected; accident HSK_1–9
意味着 yìwèizhe
có nghĩa là, ngụ ý là
to mean; to signify; to imply
意味著 HSK_1–9
义务 yìwù
nghĩa vụ; tự nguyện
duty; obligation; voluntary
義務 HSK_1–9
意义 yìyì
ý nghĩa
meaning; significance
意義 HSK_1–9
因而 yīn’ér
do đó, vì vậy
therefore; as a result HSK_1–9
音量 yīnliàng
âm lượng
volume; loudness HSK_1–9
因素 yīnsù
nhân tố, yếu tố
factor; element HSK_1–9
引进 yǐnjìn
du nhập, nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)
to introduce (from outside)
引進 HSK_1–9
饮食 yǐnshí
ăn uống; chế độ ăn uống
food and drink; diet
飲食 HSK_1–9
印刷 yìnshuā
in ấn
to print; printing HSK_1–9
应当 yīngdāng
nên, phải
should; ought to
應當 HSK_1–9
迎 yíng
đón, chào đón
to welcome; to greet HSK_1–9
迎接 yíngjiē
đón tiếp, nghênh đón
to welcome; to greet HSK_1–9
营养 yíngyǎng
dinh dưỡng
nutrition; nourishment
營養 HSK_1–9
营业 yíngyè
kinh doanh, mở cửa buôn bán
to do business; to trade
營業 HSK_1–9
影片 yǐngpiàn
phim, bộ phim
film; movie HSK_1–9
影视 yǐngshì
điện ảnh và truyền hình
movies and television
影視 HSK_1–9
硬 yìng
cứng
hard; firm; stiff HSK_1–9
应对 yìngduì
ứng phó, đối phó
to deal with; to respond to
應對 HSK_1–9
硬件 yìngjiàn
phần cứng
hardware HSK_1–9
应用 yìngyòng
ứng dụng
to apply; application; app
應用 HSK_1–9
拥抱 yōngbào
ôm
to embrace; to hug
擁抱 HSK_1–9
拥有 yōngyǒu
sở hữu, có
to have; to possess; to own
擁有 HSK_1–9
勇气 yǒngqì
dũng khí, can đảm
courage
勇氣 HSK_1–9
用法 yòngfǎ
cách dùng
usage HSK_1–9
用户 yònghù
người dùng
user; subscriber
用戶 HSK_1–9
用力 yònglì
dùng sức, ra sức
to exert oneself; to use force HSK_1–9
用品 yòngpǐn
vật dụng, đồ dùng
supplies; articles for use HSK_1–9
用途 yòngtú
công dụng
use; application HSK_1–9
优惠 yōuhuì
ưu đãi; giảm giá
preferential; discounted
優惠 HSK_1–9
悠久 yōujiǔ
lâu đời
long-standing; age-old HSK_1–9
优良 yōuliáng
tốt đẹp, ưu tú
fine; excellent; first-rate
優良 HSK_1–9
优美 yōuměi
đẹp đẽ, uyển chuyển
graceful; elegant
優美 HSK_1–9
优势 yōushì
ưu thế, lợi thế
advantage; superiority
優勢 HSK_1–9
优质 yōuzhì
chất lượng cao
high-quality
優質 HSK_1–9
由此 yóu cǐ
từ đó, do đó
from this; hereby HSK_1–9
邮寄 yóujì
gửi bưu điện
to mail; to send by post
郵寄 HSK_1–9
邮局 yóujú
bưu điện
post office
郵局 HSK_1–9
游览 yóulǎn
tham quan, du ngoạn
to go sightseeing; to tour
遊覽 HSK_1–9
邮票 yóupiào
tem thư
postage stamp
郵票 HSK_1–9
油条 yóutiáo
quẩy (bánh rán dài)
deep-fried dough stick
油條 HSK_1–9
犹豫 yóuyù
do dự, lưỡng lự
hesitant; to hesitate
猶豫 HSK_1–9
有害 yǒu hài
có hại
harmful; damaging HSK_1–9
有力 yǒulì
mạnh mẽ, có sức
powerful; forceful HSK_1–9
有利 yǒulì
có lợi
favorable; advantageous HSK_1–9
有限 yǒuxiàn
có hạn, hữu hạn
limited; finite HSK_1–9
有益 yǒuyì
có ích, bổ ích
beneficial; useful HSK_1–9
有助于 yǒuzhùyú
có ích cho, góp phần vào
to help; to contribute to
有助於 HSK_1–9
幼儿园 yòu’éryuán
trường mẫu giáo
kindergarten; nursery school
幼兒園 HSK_1–9
娱乐 yúlè
giải trí
entertainment; to entertain
娛樂 HSK_1–9
语气 yǔqì
ngữ khí, giọng điệu
tone; manner of speaking
語氣 HSK_1–9
雨水 yǔshuǐ
nước mưa
rainwater; rain HSK_1–9
语文 yǔwén
ngữ văn (môn học)
Chinese language and literature (school subject)
語文 HSK_1–9
语音 yǔyīn
ngữ âm, giọng nói
voice; pronunciation
語音 HSK_1–9
预报 yùbào
dự báo
forecast; to forecast
預報 HSK_1–9
预测 yùcè
dự đoán, dự báo
to predict; to forecast
預測 HSK_1–9
预订 yùdìng
đặt trước
to book; to reserve in advance
預訂 HSK_1–9
预防 yùfáng
phòng ngừa
to prevent; to guard against
預防 HSK_1–9
预计 yùjì
dự tính, ước tính
to estimate; to forecast
預計 HSK_1–9
玉米 yùmǐ
ngô, bắp
corn; maize HSK_1–9
预约 yùyuē
hẹn trước, đặt hẹn
to make an appointment; to book
預約 HSK_1–9
原 yuán
nguyên, gốc; cũ, trước đây
original; former HSK_1–9
圆 yuán
hình tròn; tròn
round; circle
圓 HSK_1–9
原有 yuán yǒu
vốn có, ban đầu
original; former HSK_1–9
元旦 Yuándàn
Tết Dương lịch
New Year's Day HSK_1–9
员工 yuángōng
nhân viên
staff; employee
員工 HSK_1–9
原则 yuánzé
nguyên tắc
principle
原則 HSK_1–9
愿 yuàn
sẵn lòng; mong, cầu mong
to be willing; to wish
願 HSK_1–9
愿望 yuànwàng
nguyện vọng, ước muốn
wish; desire
願望 HSK_1–9
约定 yuēdìng
hẹn ước, thỏa thuận; lời hẹn
to agree on; to arrange; appointment
約定 HSK_1–9
运 yùn
vận chuyển
to transport; to move
運 HSK_1–9
运费 yùnfèi
phí vận chuyển
shipping fee; freight
運費 HSK_1–9
运气 yùnqi
vận may, may mắn
luck
運氣 HSK_1–9
运输 yùnshū
vận tải, vận chuyển
to transport; transportation
運輸 HSK_1–9
运用 yùnyòng
vận dụng, sử dụng
to use; to apply
運用 HSK_1–9
在场 zàichǎng
có mặt tại chỗ
to be present; to be on the scene
在場 HSK_1–9
在乎 zàihu
để tâm, bận tâm
to care about; to mind HSK_1–9
在内 zàinèi
bao gồm, kể cả
included; among them
在內 HSK_1–9
在线 zàixiàn
trực tuyến
online; connected to the internet
在線 HSK_1–9
在于 zàiyú
nằm ở, phụ thuộc vào
to lie in; to depend on
在於 HSK_1–9
赞成 zànchéng
tán thành, đồng ý
to approve of; to agree with
贊成 HSK_1–9
糟 zāo
tồi tệ, hỏng bét
bad; in a mess; terrible HSK_1–9
糟糕 zāogāo
tệ hại, gay go
terrible; too bad HSK_1–9
早期 zǎoqī
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
early stage; early period HSK_1–9
早晚 zǎowǎn
sớm muộn; sáng tối
sooner or later; morning and evening HSK_1–9
早已 zǎoyǐ
đã từ lâu, từ sớm
already; long since HSK_1–9
造 zào
chế tạo, xây dựng
to make; to build HSK_1–9
造成 zàochéng
gây ra, tạo nên
to cause; to bring about HSK_1–9
增 zēng
tăng thêm
to increase; to add to HSK_1–9
增进 zēngjìn
tăng cường, thúc đẩy
to enhance; to promote
增進 HSK_1–9
增强 zēngqiáng
tăng cường, nâng cao
to strengthen; to enhance
增強 HSK_1–9
赠 zèng
tặng
to give as a gift
贈 HSK_1–9
赠送 zèngsòng
biếu tặng
to give as a gift
贈送 HSK_1–9
炸 zhá
chiên, rán
to deep-fry HSK_1–9
摘 zhāi
hái; tháo ra
to pick; to pluck; to take off HSK_1–9
窄 zhǎi
hẹp
narrow HSK_1–9
展出 zhǎnchū
trưng bày
to exhibit; to put on display HSK_1–9
展开 zhǎnkāi
mở ra, trải ra; triển khai, tiến hành
to unfold; to launch; to carry out
展開 HSK_1–9
展览 zhǎnlǎn
triển lãm
to exhibit; exhibition
展覽 HSK_1–9
展示 zhǎnshì
trưng bày, thể hiện
to display; to show HSK_1–9
展现 zhǎnxiàn
thể hiện, bộc lộ
to reveal; to display
展現 HSK_1–9
占 zhàn
chiếm, chiếm giữ
to occupy; to take possession of
佔 HSK_1–9
站台 zhàntái
sân ga
platform (at a railway station)
站臺 HSK_1–9
占线 zhànxiàn
máy bận (điện thoại)
busy (of a telephone line)
佔線 HSK_1–9
涨 zhǎng
lên, tăng (giá, nước)
to rise (of prices, rivers)
漲 HSK_1–9
涨价 zhǎngjià
tăng giá
to rise in price
漲價 HSK_1–9
掌声 zhǎngshēng
tiếng vỗ tay
applause
掌聲 HSK_1–9
掌握 zhǎngwò
nắm vững
to master; to grasp HSK_1–9
账号 zhànghào
số tài khoản, tên đăng nhập
account number; username
帳號 HSK_1–9
账户 zhànghù
tài khoản
account (bank, computer, etc.)
帳戶 HSK_1–9
着凉 zháoliáng
bị cảm lạnh
to catch a cold
著涼 HSK_1–9
召开 zhàokāi
triệu tập, tổ chức (cuộc họp)
to convene (a meeting)
召開 HSK_1–9
折扣 zhékòu
chiết khấu, giảm giá
discount HSK_1–9
哲学 zhéxué
triết học
philosophy
哲學 HSK_1–9
真诚 zhēnchéng
chân thành
sincere; genuine
真誠 HSK_1–9
针对 zhēnduì
nhằm vào, đối với
to target; to aim at
針對 HSK_1–9
珍贵 zhēnguì
quý báu, quý giá
precious
珍貴 HSK_1–9
真实 zhēnshí
chân thực, có thật
true; real
真實 HSK_1–9
珍惜 zhēnxī
trân trọng, quý trọng
to treasure; to cherish HSK_1–9
诊断 zhěnduàn
chẩn đoán
to diagnose
診斷 HSK_1–9
阵 zhèn
(lượng từ cho một trận, một cơn)
measure word for a burst or spell
陣 HSK_1–9
争 zhēng
tranh giành, đấu tranh
to strive for; to contend
爭 HSK_1–9
争取 zhēngqǔ
giành lấy, phấn đấu giành
to strive for; to win over
爭取 HSK_1–9
整齐 zhěngqí
ngay ngắn, gọn gàng
neat; orderly; tidy
整齊 HSK_1–9
整体 zhěngtǐ
toàn thể, tổng thể
whole; entirety; overall
整體 HSK_1–9
整整 zhěngzhěng
tròn, suốt, trọn
whole; full; entirely HSK_1–9
挣 zhèng
kiếm (tiền); vùng thoát
to earn (money); to break free
掙 HSK_1–9
政府 zhèngfǔ
chính phủ
government HSK_1–9
证据 zhèngjù
bằng chứng
evidence; proof
證據 HSK_1–9
正如 zhèngrú
đúng như, chính như
just as; precisely as HSK_1–9
证书 zhèngshū
chứng chỉ, giấy chứng nhận
certificate; credentials
證書 HSK_1–9
政治 zhèngzhì
chính trị
politics; political HSK_1–9
支 zhī
(lượng từ cho vật dài, nhỏ như bút, súng)
measure word for long, thin objects (pens, guns) HSK_1–9
知名 zhīmíng
nổi tiếng, có tiếng
well-known; famous HSK_1–9
直 zhí
thẳng; trực tiếp; liên tục; làm thẳng
straight; directly; continuously; to straighten HSK_1–9
直播 zhíbō
phát trực tiếp, livestream
to broadcast live; to livestream HSK_1–9
职场 zhíchǎng
nơi làm việc, chốn công sở
workplace; job market
職場 HSK_1–9
职工 zhígōng
cán bộ công nhân viên
staff member; employee
職工 HSK_1–9
执行 zhíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out; to execute
執行 HSK_1–9
止 zhǐ
dừng, ngừng
to stop HSK_1–9
指导 zhǐdǎo
chỉ đạo, hướng dẫn
to guide; to instruct
指導 HSK_1–9
至 zhì
đến, tới
to; until; to arrive HSK_1–9
治 zhì
cai trị; chữa trị
to govern; to treat (a disease) HSK_1–9
制订 zhìdìng
vạch ra, đề ra (kế hoạch)
to work out; to formulate
制訂 HSK_1–9
制定 zhìdìng
chế định, đặt ra (quy định)
to draw up; to formulate HSK_1–9
制度 zhìdù
chế độ, thể chế
system; institution HSK_1–9
智慧 zhìhuì
trí tuệ
wisdom; intelligence HSK_1–9
至今 zhìjīn
cho đến nay
so far; to this day; until now HSK_1–9
治疗 zhìliáo
điều trị, chữa trị
to treat (an illness); treatment
治療 HSK_1–9
智能 zhìnéng
thông minh; trí năng, trí tuệ
smart; intelligent; intelligence HSK_1–9
志愿者 zhìyuànzhě
tình nguyện viên
volunteer
志願者 HSK_1–9
制造 zhìzào
chế tạo, sản xuất
to manufacture; to make
製造 HSK_1–9
制作 zhìzuò
chế tác, làm ra
to make; to produce
製作 HSK_1–9
中华 Zhōnghuá
Trung Hoa
China; Chinese civilization
中華 HSK_1–9
中华民族 Zhōnghuá Mínzú
dân tộc Trung Hoa
the Chinese nation
中華民族 HSK_1–9
中级 zhōngjí
trung cấp
intermediate; mid-level
中級 HSK_1–9
中介 zhōngjiè
trung gian, môi giới
intermediary; agency HSK_1–9
中期 zhōngqī
giai đoạn giữa, trung kỳ
mid-term; middle phase HSK_1–9
中外 zhōngwài
Trung Quốc và nước ngoài; trong và ngoài nước
Chinese and foreign; home and abroad HSK_1–9
中心 zhōngxīn
trung tâm
center; core HSK_1–9
中药 zhōngyào
thuốc bắc, đông dược
Chinese herbal medicine; traditional Chinese drugs
中藥 HSK_1–9
中医 zhōngyī
đông y, trung y
traditional Chinese medicine; Chinese doctor
中醫 HSK_1–9
种类 zhǒnglèi
chủng loại
kind; type; category
種類 HSK_1–9
种子 zhǒngzi
hạt giống
seed
種子 HSK_1–9
重大 zhòngdà
trọng đại, to lớn
great; major; significant HSK_1–9
众多 zhòngduō
đông đảo, nhiều
numerous
眾多 HSK_1–9
重量 zhòngliàng
trọng lượng
weight HSK_1–9
种植 zhòngzhí
trồng trọt
to plant; to cultivate
種植 HSK_1–9
周年 zhōunián
ngày kỷ niệm tròn năm, chu niên
anniversary
週年 HSK_1–9
猪 zhū
con lợn, con heo
pig; hog
豬 HSK_1–9
逐步 zhúbù
từng bước
progressively; step by step HSK_1–9
逐渐 zhújiàn
dần dần
gradually
逐漸 HSK_1–9
竹子 zhúzi
cây tre
bamboo HSK_1–9
煮 zhǔ
nấu, luộc
to cook; to boil HSK_1–9
主持 zhǔchí
chủ trì, dẫn chương trình
to host; to preside over HSK_1–9
主动 zhǔdòng
chủ động
proactive; on one's own initiative
主動 HSK_1–9
主观 zhǔguān
chủ quan
subjective
主觀 HSK_1–9
主人 zhǔrén
chủ nhân; chủ nhà
owner; host HSK_1–9
主任 zhǔrèn
chủ nhiệm, trưởng phòng
director; head HSK_1–9
主食 zhǔshí
lương thực chính, thức ăn chính
staple food HSK_1–9
主题 zhǔtí
chủ đề
theme; subject
主題 HSK_1–9
主席 zhǔxí
chủ tịch
chairperson; chairman HSK_1–9
注册 zhùcè
đăng ký
to register; to enroll
註冊 HSK_1–9
住房 zhùfáng
nhà ở
housing HSK_1–9
住宿 zhùsù
ở trọ, lưu trú
to stay overnight; to lodge; accommodation HSK_1–9
住址 zhùzhǐ
địa chỉ
address HSK_1–9
注重 zhùzhòng
chú trọng
to pay attention to; to emphasize HSK_1–9
抓 zhuā
nắm, tóm
to grab; to catch HSK_1–9
抓紧 zhuājǐn
nắm chặt; tranh thủ thời gian
to grip firmly; to lose no time
抓緊 HSK_1–9
专家 zhuānjiā
chuyên gia
expert; specialist
專家 HSK_1–9
专心 zhuānxīn
chuyên tâm, tập trung
focused; attentive; to concentrate
專心 HSK_1–9
转变 zhuǎnbiàn
chuyển biến, thay đổi
to change; transformation
轉變 HSK_1–9
转告 zhuǎngào
chuyển lời, nhắn lại
to pass on (a message)
轉告 HSK_1–9
装饰 zhuāngshì
trang trí
to decorate; decoration
裝飾 HSK_1–9
装修 zhuāngxiū
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
to renovate; to fit up
裝修 HSK_1–9
撞 zhuàng
va chạm, đâm vào
to bump into; to collide HSK_1–9
状况 zhuàngkuàng
tình trạng
condition; situation
狀況 HSK_1–9
状态 zhuàngtài
trạng thái
state; condition
狀態 HSK_1–9
追 zhuī
đuổi theo
to chase; to pursue HSK_1–9
追求 zhuīqiú
theo đuổi, mưu cầu; theo đuổi (người yêu)
to pursue; to seek after; to woo HSK_1–9
资格 zīgé
tư cách, trình độ
qualifications
資格 HSK_1–9
资金 zījīn
vốn, tiền vốn
funds; capital
資金 HSK_1–9
姿势 zīshì
tư thế
posture; position
姿勢 HSK_1–9
咨询 zīxún
tư vấn, tham khảo ý kiến
to consult; to seek advice
諮詢 HSK_1–9
资源 zīyuán
tài nguyên
resource
資源 HSK_1–9
紫 zǐ
tím
purple HSK_1–9
子女 zǐnǚ
con cái
children; sons and daughters HSK_1–9
自从 zìcóng
từ khi, kể từ khi
since; ever since
自從 HSK_1–9
自动 zìdòng
tự động
automatic; automatically
自動 HSK_1–9
自觉 zìjué
ý thức được; tự giác
to be aware of; conscientious; of one's own accord
自覺 HSK_1–9
字母 zìmǔ
chữ cái
letter (of the alphabet) HSK_1–9
自身 zìshēn
bản thân
itself; oneself HSK_1–9
自由 zìyóu
tự do
freedom; free HSK_1–9
综合 zōnghé
tổng hợp
to integrate; comprehensive
綜合 HSK_1–9
总部 zǒngbù
trụ sở chính
headquarters
總部 HSK_1–9
总共 zǒnggòng
tổng cộng
altogether; in total
總共 HSK_1–9
总数 zǒngshù
tổng số
total; sum
總數 HSK_1–9
总体 zǒngtǐ
tổng thể
overall; total
總體 HSK_1–9
总统 zǒngtǒng
tổng thống
president (of a country)
總統 HSK_1–9
总之 zǒngzhī
tóm lại, nói chung
in short; in a word
總之 HSK_1–9
租金 zūjīn
tiền thuê
rent HSK_1–9
族 zú
(hậu tố) tộc, dân tộc; nhóm người; dòng tộc
ethnic group; group of people; clan HSK_1–9
足够 zúgòu
đủ, đầy đủ
enough; sufficient
足夠 HSK_1–9
组成 zǔchéng
cấu thành, hợp thành
to form; to make up
組成 HSK_1–9
组合 zǔhé
tổ hợp, kết hợp
to combine; combination
組合 HSK_1–9
阻止 zǔzhǐ
ngăn chặn, cản trở
to prevent; to block HSK_1–9
组织 zǔzhī
tổ chức
to organize; organization
組織 HSK_1–9
嘴巴 zuǐba
miệng
mouth HSK_1–9
醉 zuì
say, say rượu
to get drunk; drunk; intoxicated HSK_1–9
最初 zuìchū
ban đầu, lúc đầu
at first; initial; original HSK_1–9
最佳 zuìjiā
tốt nhất, tối ưu
best; optimal HSK_1–9
尊敬 zūnjìng
tôn kính, kính trọng
to respect; to esteem HSK_1–9
遵守 zūnshǒu
tuân thủ, tuân theo
to abide by; to comply with HSK_1–9
作出 zuòchū
đưa ra (quyết định, v.v.)
to make (a decision etc.); to come up with HSK_1–9
岸 àn
bờ, bờ sông, bờ biển
shore; bank; coast HSK_1–9
案例 ànlì
vụ việc, ví dụ điển hình
case; instance; example HSK_1–9
按摩 ànmó
xoa bóp, mát-xa
to massage HSK_1–9
暗示 ànshì
ám chỉ, gợi ý
to hint; to suggest HSK_1–9
昂贵 ángguì
đắt đỏ, đắt tiền
expensive; costly
昂貴 HSK_1–9
白白 báibái
uổng công, vô ích
in vain; for nothing HSK_1–9
白领 báilǐng
dân văn phòng
white-collar worker
白領 HSK_1–9
摆 bǎi
đặt, sắp xếp; lắc lư
to put; to place; to arrange; to sway
擺 HSK_1–9
摆放 bǎifàng
sắp xếp, bày biện
to set up; to arrange; to lay out
擺放 HSK_1–9
百分点 bǎifēndiǎn
điểm phần trăm
percentage point
百分點 HSK_1–9
百货 bǎihuò
hàng bách hóa
general merchandise
百貨 HSK_1–9
摆脱 bǎituō
thoát khỏi, thoát ra
to break away from; to get rid of
擺脫 HSK_1–9
败 bài
thua, thất bại
to be defeated; to lose
敗 HSK_1–9
拜访 bàifǎng
thăm hỏi, đến thăm
to pay a visit; to call on
拜訪 HSK_1–9
拜年 bàinián
chúc tết
to pay a New Year call HSK_1–9
版 bǎn
ấn bản, phiên bản; trang (báo)
edition; version; page HSK_1–9
版本 bǎnběn
phiên bản, ấn bản
version; edition; release HSK_1–9
伴随 bànsuí
đi kèm, đồng hành cùng
to accompany; to occur together with
伴隨 HSK_1–9
扮演 bànyǎn
đóng vai, thủ vai
to play the role of; to act HSK_1–9
榜样 bǎngyàng
tấm gương, hình mẫu
model; example; role model
榜樣 HSK_1–9
棒球 bàngqiú
bóng chày
baseball HSK_1–9
保管 bǎoguǎn
bảo quản, giữ gìn; chắc chắn
to keep safe; to take care of; to guarantee HSK_1–9
保健 bǎojiàn
chăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe
to maintain good health; health care HSK_1–9
保暖 bǎonuǎn
giữ ấm
to keep warm HSK_1–9
保修 bǎoxiū
bảo hành
to guarantee repair; warranty HSK_1–9
保障 bǎozhàng
bảo đảm, bảo vệ; sự bảo đảm
to ensure; to safeguard; guarantee HSK_1–9
爆 bào
nổ, vỡ tung
to explode; to burst HSK_1–9
爆发 bàofā
bùng nổ, bùng phát
to break out; to erupt
爆發 HSK_1–9
报刊 bàokān
báo chí
newspapers and periodicals; the press
報刊 HSK_1–9
暴力 bàolì
bạo lực
violence; force HSK_1–9
暴露 bàolù
phơi bày, bộc lộ
to expose; to reveal HSK_1–9
报社 bàoshè
tòa soạn báo
newspaper office
報社 HSK_1–9
爆炸 bàozhà
phát nổ, nổ; vụ nổ
to explode; to detonate; explosion HSK_1–9
悲观 bēiguān
bi quan
pessimistic
悲觀 HSK_1–9
悲剧 bēijù
bi kịch
tragedy
悲劇 HSK_1–9
悲伤 bēishāng
buồn bã, đau buồn
sad; sorrowful
悲傷 HSK_1–9
北极 běijí
Bắc Cực
the North Pole; the Arctic
北極 HSK_1–9
北美洲 Běiměizhōu
Bắc Mỹ
North America HSK_1–9
被动 bèidòng
bị động
passive
被動 HSK_1–9
被迫 bèipò
bị ép buộc, bị buộc phải
to be forced; to be compelled HSK_1–9
背心 bèixīn
áo ba lỗ, áo không tay
vest; sleeveless garment HSK_1–9
备用 bèiyòng
dự phòng, dự trữ
spare; backup; reserve
備用 HSK_1–9
倍增 bèizēng
tăng gấp đôi, tăng nhiều lần
to double; to multiply HSK_1–9
奔跑 bēnpǎo
chạy
to run HSK_1–9
本能 běnnéng
bản năng; theo bản năng
instinct; instinctively HSK_1–9
本身 běnshēn
bản thân, tự thân
itself; in itself HSK_1–9
本土 běntǔ
quê hương; bản địa
native land; local HSK_1–9
逼 bī
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel; to press HSK_1–9
比方 bǐfang
ví von, so sánh; ví dụ, chẳng hạn; phép so sánh
to draw an analogy; for example; analogy HSK_1–9
比重 bǐzhòng
tỷ trọng
proportion; specific gravity HSK_1–9
闭 bì
đóng, khép
to close; to shut
閉 HSK_1–9
避 bì
tránh, né tránh
to avoid; to evade HSK_1–9
必修 bìxiū
bắt buộc
required (course); compulsory HSK_1–9
编 biān
biên soạn, sắp xếp
to compile; to edit; to organize
編 HSK_1–9
编辑 biānjí
biên tập; biên tập viên
to edit; editor
編輯 HSK_1–9
编写 biānxiě
biên soạn
to compile; to write
編寫 HSK_1–9
遍地 biàndì
khắp nơi
everywhere; all over HSK_1–9
便捷 biànjié
tiện lợi, nhanh chóng
convenient and fast HSK_1–9
变质 biànzhì
biến chất, hư hỏng
to deteriorate; to go bad
變質 HSK_1–9
兵 bīng
lính, binh sĩ
soldier; troops HSK_1–9
病毒 bìngdú
vi-rút
virus HSK_1–9
播 bō
gieo trồng; phát sóng
to sow; to broadcast HSK_1–9
播种 bōzhǒng
gieo hạt
to sow seeds
播種 HSK_1–9
博览会 bólǎnhuì
hội chợ triển lãm
exposition; trade fair
博覽會 HSK_1–9
薄弱 bóruò
yếu, mỏng manh
weak; frail HSK_1–9
脖子 bózi
cổ
neck HSK_1–9
不耐烦 bú nàifán
mất kiên nhẫn, sốt ruột
impatient
不耐煩 HSK_1–9
不顾 búgù
bất chấp, mặc kệ
regardless of; in spite of
不顧 HSK_1–9
不料 búliào
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly HSK_1–9
不适 búshì
khó chịu, không khỏe
unwell; indisposed
不適 HSK_1–9
不至于 búzhìyú
không đến nỗi
unlikely to go so far as
不至於 HSK_1–9
补 bǔ
vá; bổ sung, bù đắp
to mend; to make up for; to supplement
補 HSK_1–9
捕 bǔ
bắt, bắt giữ
to catch; to capture HSK_1–9
补偿 bǔcháng
bồi thường, đền bù
to compensate; to make up
補償 HSK_1–9
补课 bǔkè
học bù
to make up a missed lesson
補課 HSK_1–9
补贴 bǔtiē
trợ cấp
to subsidize; subsidy
補貼 HSK_1–9
补习 bǔxí
học thêm, dạy thêm
to take extra lessons; to tutor
補習 HSK_1–9
布 bù
vải
cloth HSK_1–9
不安 bù’ān
bất an, lo lắng
uneasy; anxious; restless HSK_1–9
不曾 bùcéng
chưa từng, chưa hề
never; hasn't yet HSK_1–9
不成 bùchéng
không được; thất bại; chẳng lẽ
won't do; to fail; can it be that...? HSK_1–9
不得 bùdé
không được, không thể
must not; cannot HSK_1–9
部队 bùduì
quân đội, bộ đội
troops; army
部隊 HSK_1–9
不禁 bùjīn
không kìm được, không nhịn được
can't help (doing something) HSK_1–9
不时 bùshí
thỉnh thoảng, đôi khi
from time to time; occasionally
不時 HSK_1–9
部位 bùwèi
vị trí, bộ phận
position; part; body part HSK_1–9
不许 bùxǔ
không cho phép, không được
not to allow; must not
不許 HSK_1–9
不宜 bùyí
không nên, không thích hợp
not suitable; inadvisable HSK_1–9
不已 bùyǐ
không ngớt, không dứt
endlessly; incessantly HSK_1–9
布置 bùzhì
bài trí, sắp xếp; giao (bài tập)
to arrange; to lay out; to assign (homework) HSK_1–9
不止 bùzhǐ
không chỉ, hơn; không ngừng
more than; without end HSK_1–9
步骤 bùzhòu
bước, quy trình
step; procedure
步驟 HSK_1–9
猜测 cāicè
đoán, suy đoán
to guess; to speculate
猜測 HSK_1–9
财产 cáichǎn
tài sản
property; assets
財產 HSK_1–9
财富 cáifù
sự giàu có, của cải
wealth; riches
財富 HSK_1–9
才华 cáihuá
tài năng, tài hoa
talent
才華 HSK_1–9
才能 cáinéng
tài năng; năng lực
talent; ability HSK_1–9
财务 cáiwù
tài chính
finance; financial affairs
財務 HSK_1–9
财物 cáiwù
tài sản, đồ đạc
property; belongings
財物 HSK_1–9
材质 cáizhì
chất liệu
material; texture
材質 HSK_1–9
踩 cǎi
giẫm, đạp
to step on; to tread HSK_1–9
采购 cǎigòu
mua sắm
to procure; to purchase
採購 HSK_1–9
彩虹 cǎihóng
cầu vồng
rainbow HSK_1–9
采集 cǎijí
thu thập, thu hái
to gather; to collect
採集 HSK_1–9
采纳 cǎinà
chấp nhận, tiếp thu
to accept; to adopt
採納 HSK_1–9
彩票 cǎipiào
vé số
lottery ticket HSK_1–9
参展 cānzhǎn
tham gia triển lãm
to exhibit; to take part in a trade show
參展 HSK_1–9
残疾 cánjí
khuyết tật, tàn tật
disability; handicap
殘疾 HSK_1–9
仓库 cāngkù
kho, nhà kho
warehouse; storehouse
倉庫 HSK_1–9
草原 cǎoyuán
thảo nguyên
grassland; prairie HSK_1–9
侧 cè
bên, phía; nghiêng
side; to incline
側 HSK_1–9
策划 cèhuà
lập kế hoạch, hoạch định
to plan; to scheme
策劃 HSK_1–9
测量 cèliáng
đo lường, đo đạc
to measure; to survey
測量 HSK_1–9
策略 cèlüè
chiến lược, sách lược
strategy; tactics HSK_1–9
层次 céngcì
cấp độ, tầng, lớp
level; layer
層次 HSK_1–9
层面 céngmiàn
phương diện, khía cạnh
aspect; level
層面 HSK_1–9
叉 chā
cái nĩa; bắt chéo, đan chéo
fork; to cross HSK_1–9
差异 chāyì
sự khác biệt
difference; discrepancy
差異 HSK_1–9
插座 chāzuò
ổ cắm điện
socket; outlet HSK_1–9
查询 cháxún
tra cứu, hỏi thông tin
to inquire; to check
查詢 HSK_1–9
拆除 chāichú
phá dỡ, dỡ bỏ
to demolish; to tear down HSK_1–9
产出 chǎnchū
sản xuất; sản lượng
to produce; output
產出 HSK_1–9
产地 chǎndì
nơi sản xuất, xuất xứ
place of origin
產地 HSK_1–9
肠 cháng
ruột
intestine
腸 HSK_1–9
长短 chángduǎn
chiều dài; điều bất trắc
length; mishap
長短 HSK_1–9
常规 chángguī
thông lệ, quy ước
convention; routine
常規 HSK_1–9
常年 chángnián
quanh năm; nhiều năm liền
year-round; for years on end HSK_1–9
长寿 chángshòu
trường thọ, sống lâu
long-lived; longevity
長壽 HSK_1–9
常温 chángwēn
nhiệt độ phòng
room temperature
常溫 HSK_1–9
场次 chǎngcì
suất chiếu, buổi diễn
screening; performance session
場次 HSK_1–9
场地 chǎngdì
địa điểm, sân bãi
venue; site
場地 HSK_1–9
场馆 chǎngguǎn
nhà thi đấu, hội trường
venue; arena
場館 HSK_1–9
场合 chǎnghé
dịp, hoàn cảnh
occasion; situation
場合 HSK_1–9
厂家 chǎngjiā
nhà sản xuất, hãng sản xuất
manufacturer; factory
廠家 HSK_1–9
场景 chǎngjǐng
cảnh, bối cảnh
scene; setting
場景 HSK_1–9
场面 chǎngmiàn
cảnh tượng, quang cảnh
scene; spectacle
場面 HSK_1–9
厂商 chǎngshāng
hãng, nhà sản xuất
manufacturer; producer
廠商 HSK_1–9
畅通 chàngtōng
thông suốt, thông thoáng
unobstructed; smooth
暢通 HSK_1–9
畅销 chàngxiāo
bán chạy
to sell well; bestselling
暢銷 HSK_1–9
抄 chāo
sao chép; đạo văn
to copy; to plagiarize HSK_1–9
超越 chāoyuè
vượt qua, vượt trội
to surpass; to exceed HSK_1–9
朝代 cháodài
triều đại
dynasty HSK_1–9
潮流 cháoliú
xu hướng, trào lưu; dòng triều
trend; tide HSK_1–9
潮湿 cháoshī
ẩm ướt, ẩm thấp
damp; humid
潮濕 HSK_1–9
嘲笑 cháoxiào
chế giễu, giễu cợt
to mock; to ridicule HSK_1–9
炒股 chǎogǔ
chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếu
to speculate in stocks HSK_1–9
吵架 chǎojià
cãi nhau
to quarrel HSK_1–9
撤回 chèhuí
rút lại, thu hồi
to withdraw; to retract HSK_1–9
撤销 chèxiāo
hủy bỏ, bãi bỏ
to revoke; to cancel
撤銷 HSK_1–9
沉重 chénzhòng
nặng nề, trầm trọng
heavy; serious HSK_1–9
趁 chèn
nhân lúc, tranh thủ
while; taking advantage of HSK_1–9
撑 chēng
chống đỡ, đỡ
to prop up; to support
撐 HSK_1–9
称号 chēnghào
danh hiệu
title; name
稱號 HSK_1–9
称呼 chēnghu
gọi, cách xưng hô
to call; to address as; form of address
稱呼 HSK_1–9
称作 chēngzuò
được gọi là
to be called; to be known as
稱作 HSK_1–9
成 chéng
một phần mười
one tenth; ten percent HSK_1–9
乘 chéng
nhân (toán học)
to multiply (math) HSK_1–9
盛 chéng
múc, đựng
to ladle; to hold (in a container) HSK_1–9
承办 chéngbàn
đảm nhận, đứng ra tổ chức
to undertake (a contract)
承辦 HSK_1–9
惩罚 chéngfá
trừng phạt, hình phạt
to punish; punishment
懲罰 HSK_1–9
成交 chéngjiāo
giao dịch thành công
to close a deal; to make a sale HSK_1–9
承诺 chéngnuò
hứa, cam kết
to promise; commitment
承諾 HSK_1–9
成千上万 chéngqiān-shàngwàn
hàng nghìn hàng vạn, vô số
thousands upon thousands; countless
成千上萬 HSK_1–9
呈现 chéngxiàn
thể hiện, hiện ra
to present; to appear
呈現 HSK_1–9
成效 chéngxiào
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_1–9
诚信 chéngxìn
trung thực, đáng tin cậy
honest; trustworthy
誠信 HSK_1–9
成语 chéngyǔ
thành ngữ
idiom; proverb
成語 HSK_1–9
城镇 chéngzhèn
thị trấn, đô thị
town; cities and towns
城鎮 HSK_1–9
持久 chíjiǔ
lâu dài, bền vững
lasting; enduring HSK_1–9
持有 chíyǒu
nắm giữ, sở hữu
to hold (a passport, views, etc.) HSK_1–9
尺 chǐ
thước (đơn vị đo); cái thước
Chinese foot (unit of length); ruler HSK_1–9
尺寸 chǐcùn
kích thước
size; dimensions HSK_1–9
冲动 chōngdòng
sự bốc đồng, xung động; bốc đồng
impulse; impulsive
衝動 HSK_1–9
冲击 chōngjī
va chạm, tác động
to strike; impact
衝擊 HSK_1–9
充实 chōngshí
đầy đủ, phong phú; làm cho phong phú
substantial; to enrich
充實 HSK_1–9
冲突 chōngtū
xung đột
to conflict; conflict
衝突 HSK_1–9
崇拜 chóngbài
sùng bái, tôn thờ
to worship HSK_1–9
重建 chóngjiàn
xây dựng lại, tái thiết
to rebuild; to reconstruct HSK_1–9
冲 chòng
hướng về, đối diện; vì
to face; towards; because of
衝 HSK_1–9
抽奖 chōujiǎng
rút thăm trúng thưởng
to draw a prize; raffle
抽獎 HSK_1–9
抽象 chōuxiàng
trừu tượng
abstract HSK_1–9
愁 chóu
lo lắng, buồn rầu
to worry (about) HSK_1–9
筹备 chóubèi
chuẩn bị, trù bị
to prepare (for an event)
籌備 HSK_1–9
初步 chūbù
ban đầu, sơ bộ
initial; preliminary HSK_1–9
出场 chūchǎng
lên sân khấu; ra sân, ra thi đấu
to appear on stage; to enter (a contest)
出場 HSK_1–9
初等 chūděng
sơ cấp
elementary HSK_1–9
出境 chūjìng
xuất cảnh
to leave the country HSK_1–9
出力 chūlì
ra sức, nỗ lực
to exert effort HSK_1–9
出名 chūmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_1–9
出入 chūrù
sự khác biệt, sai lệch
discrepancy; disparity HSK_1–9
出示 chūshì
xuất trình
to show; to produce (for inspection) HSK_1–9
出游 chūyóu
đi chơi, đi du lịch
to go on a trip or outing
出遊 HSK_1–9
出于 chūyú
xuất phát từ
to stem from; out of (a motive)
出於 HSK_1–9
除 chú
loại bỏ; ngoại trừ
to remove; except (for) HSK_1–9
除非 chúfēi
trừ khi
unless HSK_1–9
储存 chǔcún
lưu trữ, dự trữ
to store
儲存 HSK_1–9
处罚 chǔfá
xử phạt, trừng phạt
to punish; to penalize
處罰 HSK_1–9
储蓄 chǔxù
tiết kiệm
to save money; savings
儲蓄 HSK_1–9
处处 chùchù
khắp nơi, mọi nơi
everywhere
處處 HSK_1–9
穿过 chuānguò
xuyên qua, băng qua
to pass through; to cross
穿過 HSK_1–9
传承 chuánchéng
truyền lại, kế thừa
to pass on (a tradition); inheritance
傳承 HSK_1–9
传达 chuándá
truyền đạt, chuyển tải
to convey; to pass on
傳達 HSK_1–9
传染 chuánrǎn
lây nhiễm, truyền nhiễm
to infect; contagious
傳染 HSK_1–9
传染病 chuánrǎnbìng
bệnh truyền nhiễm
infectious disease
傳染病 HSK_1–9
传授 chuánshòu
truyền dạy, truyền thụ
to teach; to impart
傳授 HSK_1–9
传输 chuánshū
truyền tải, truyền dẫn
to transmit; transmission
傳輸 HSK_1–9
传真 chuánzhēn
fax
fax
傳真 HSK_1–9
船只 chuánzhī
tàu thuyền
ship; vessel
船隻 HSK_1–9
串 chuàn
xâu, chuỗi, chùm; (lượng từ cho vật xâu thành chuỗi)
string; bunch; measure word for strung items HSK_1–9
窗口 chuāngkǒu
cửa sổ; quầy giao dịch
window; service window; counter HSK_1–9
闯 chuǎng
xông vào, xông pha
to rush; to force one's way through
闖 HSK_1–9
创办 chuàngbàn
sáng lập, thành lập
to found; to establish
創辦 HSK_1–9
创建 chuàngjiàn
xây dựng, thành lập
to found; to establish
創建 HSK_1–9
创立 chuànglì
sáng lập, thiết lập
to found; to set up
創立 HSK_1–9
创意 chuàngyì
ý tưởng sáng tạo
creative idea; creativity
創意 HSK_1–9
垂直 chuízhí
vuông góc, thẳng đứng
perpendicular; vertical HSK_1–9
纯 chún
thuần khiết; đơn thuần
pure; simply
純 HSK_1–9
瓷器 cíqì
đồ sứ
porcelain; chinaware HSK_1–9
此刻 cǐkè
lúc này, ngay bây giờ
this moment; right now HSK_1–9
刺 cì
gai; đâm, chọc
thorn; to stab; to prick HSK_1–9
次数 cìshù
số lần, tần suất
number of times; frequency
次數 HSK_1–9
匆匆 cōngcōng
vội vàng, hối hả
hurried; in a rush HSK_1–9
匆忙 cōngmáng
hấp tấp, vội vã
hasty; hurried HSK_1–9
从未 cóngwèi
chưa từng, chưa bao giờ
never
從未 HSK_1–9
从业 cóngyè
hành nghề
to practice a trade or profession
從業 HSK_1–9
醋 cù
giấm; sự ghen tuông
vinegar; jealousy (in romance) HSK_1–9
脆 cuì
giòn; dễ vỡ
crisp; brittle HSK_1–9
脆弱 cuìruò
mong manh, yếu ớt
fragile; weak HSK_1–9
村庄 cūnzhuāng
làng, thôn
village
村莊 HSK_1–9
存储 cúnchǔ
lưu trữ (dữ liệu)
to store (data); storage
存儲 HSK_1–9
寸 cùn
tấc (đơn vị đo)
Chinese inch (unit of length) HSK_1–9
挫折 cuòzhé
làm nhụt chí, cản trở; sự thất bại, trắc trở
to frustrate; to thwart; setback HSK_1–9
搭 dā
đi (xe, tàu); dựng lên; ghép nối
to take (transport); to put up; to connect HSK_1–9
搭配 dāpèi
phối hợp, kết hợp
to match; well-matched HSK_1–9
答复 dáfù
trả lời, đáp lại
to reply; to respond
答覆 HSK_1–9
打交道 dǎ jiāodao
giao thiệp, có quan hệ qua lại
to deal with; to have dealings with HSK_1–9
打动 dǎdòng
làm cảm động, lay động
to move (emotionally); touching
打動 HSK_1–9
打击 dǎjī
đánh, trấn áp
to strike; to crack down on
打擊 HSK_1–9
打架 dǎjià
đánh nhau
to fight; to scuffle HSK_1–9
打卡 dǎkǎ
chấm công, check-in
to clock in or out; to check in HSK_1–9
打雷 dǎléi
có sấm, sấm rền
to thunder HSK_1–9
打造 dǎzào
xây dựng, tạo dựng
to build; to create; to forge HSK_1–9
打仗 dǎzhàng
đánh trận, tham chiến
to fight a battle; to go to war HSK_1–9
大臣 dàchén
đại thần, quan lớn
minister; high official HSK_1–9
大吃一惊 dàchī-yìjīng
kinh ngạc, sửng sốt
to be astounded; taken aback
大吃一驚 HSK_1–9
大地 dàdì
mặt đất, đất mẹ
the earth; mother earth HSK_1–9
大都 dàdū
phần lớn, hầu hết
mostly; for the most part HSK_1–9
大方 dàfang
hào phóng; tự nhiên, đàng hoàng
generous; natural and poised HSK_1–9
大幅 dàfú
rất nhiều, đáng kể
substantially; by a large margin HSK_1–9
大伙儿 dàhuǒr
mọi người
everybody; everyone
大夥兒 HSK_1–9
大使 dàshǐ
đại sứ
ambassador HSK_1–9
大师 dàshī
bậc thầy, đại sư
master; great master
大師 HSK_1–9
大洋洲 Dàyángzhōu
châu Đại Dương
Oceania HSK_1–9
大致 dàzhì
đại khái, khoảng chừng
roughly; approximately HSK_1–9
呆 dāi
ngốc nghếch; ngây người, đờ đẫn
foolish; blank (expression) HSK_1–9
待 dài
chờ; đối đãi
to wait; to treat (someone) HSK_1–9
代价 dàijià
cái giá, chi phí
price; cost
代價 HSK_1–9
贷款 dàikuǎn
vay tiền, khoản vay
loan; to take out a loan
貸款 HSK_1–9
代理 dàilǐ
làm đại lý, đại diện
to act as agent or proxy HSK_1–9
带领 dàilǐng
dẫn dắt, lãnh đạo
to lead; to guide
帶領 HSK_1–9
单纯 dānchún
đơn giản, thuần túy
simple; pure
單純 HSK_1–9
单调 dāndiào
đơn điệu
monotonous
單調 HSK_1–9
耽误 dānwu
trì hoãn, làm chậm trễ
to delay; to hold up
耽誤 HSK_1–9
担忧 dānyōu
lo lắng, lo âu
to worry; to be concerned
擔憂 HSK_1–9
蛋白质 dànbáizhì
protein, chất đạm
protein
蛋白質 HSK_1–9
诞生 dànshēng
ra đời, sinh ra
to be born
誕生 HSK_1–9
当场 dāngchǎng
ngay tại chỗ
on the spot; then and there
當場 HSK_1–9
当初 dāngchū
lúc đó, ban đầu
at that time; originally
當初 HSK_1–9
当代 dāngdài
đương đại
the present era; contemporary
當代 HSK_1–9
当今 dāngjīn
hiện nay, ngày nay
the present time; nowadays
當今 HSK_1–9
当面 dāngmiàn
trực tiếp, đối mặt
to someone's face; in person
當面 HSK_1–9
当下 dāngxià
ngay lập tức; hiện tại
at once; right now
當下 HSK_1–9
当选 dāngxuǎn
được bầu
to be elected
當選 HSK_1–9
档案 dàng’àn
hồ sơ, tài liệu lưu trữ
file; record; archive
檔案 HSK_1–9
当天 dàngtiān
ngay trong ngày
that same day
當天 HSK_1–9
岛 dǎo
đảo
island
島 HSK_1–9
倒闭 dǎobì
phá sản, đóng cửa
to go bankrupt; to close down
倒閉 HSK_1–9
倒车 dǎochē
chuyển xe, đổi tàu
to change buses or trains; to transfer
倒車 HSK_1–9
导师 dǎoshī
người hướng dẫn, giáo viên hướng dẫn
mentor; academic advisor
導師 HSK_1–9
道德 dàodé
đạo đức
morality; ethical HSK_1–9
倒是 dàoshì
lại, ngược lại
actually; contrary to expectation HSK_1–9
得了 déle
thôi được rồi, đủ rồi
that's enough!; all right! HSK_1–9
得以 déyǐ
có thể, nhờ đó mà
to be able to; so that one can HSK_1–9
得知 dézhī
biết được, hay tin
to learn of; to find out HSK_1–9
灯笼 dēnglong
đèn lồng
lantern
燈籠 HSK_1–9
等级 děngjí
cấp bậc, hạng
grade; rank
等級 HSK_1–9
滴 dī
nhỏ giọt; giọt
to drip; measure word for drops HSK_1–9
低碳 dītàn
ít các-bon, phát thải thấp
low-carbon HSK_1–9
抵达 dǐdá
đến, đến nơi
to arrive; to reach
抵達 HSK_1–9
抵抗 dǐkàng
chống lại, kháng cự
to resist; resistance HSK_1–9
地道 dìdao
chính gốc, đích thực
authentic; genuine HSK_1–9
地方 dìfāng
địa phương, vùng
region; locality HSK_1–9
地形 dìxíng
địa hình
terrain; topography HSK_1–9
地域 dìyù
khu vực, vùng miền
region; area HSK_1–9
地质 dìzhì
địa chất
geology
地質 HSK_1–9
点击 diǎnjī
nhấp chuột, bấm
to click (on)
點擊 HSK_1–9
典礼 diǎnlǐ
lễ, buổi lễ
ceremony
典禮 HSK_1–9
点燃 diǎnrán
châm lửa, đốt cháy
to ignite; to light
點燃 HSK_1–9
典型 diǎnxíng
điển hình
typical; a model example HSK_1–9
电饭锅 diànfànguō
nồi cơm điện
electric rice cooker
電飯鍋 HSK_1–9
电力 diànlì
điện lực, điện năng
electric power; electricity
電力 HSK_1–9
店铺 diànpù
cửa hàng, cửa hiệu
store; shop
店鋪 HSK_1–9
电源 diànyuán
nguồn điện
power source; power supply
電源 HSK_1–9
吊 diào
treo
to hang; to suspend HSK_1–9
调动 diàodòng
điều động, huy động
to transfer; to mobilize
調動 HSK_1–9
钓鱼 diàoyú
câu cá
to fish; to angle
釣魚 HSK_1–9
跌 diē
ngã; giảm, sụt
to fall; to tumble; to drop HSK_1–9
顶 dǐng
đỉnh; đội (trên đầu); (lượng từ cho mũ)
top; to carry on the head; measure word for hats
頂 HSK_1–9
订单 dìngdān
đơn đặt hàng
order; purchase order
訂單 HSK_1–9
订婚 dìnghūn
đính hôn
to get engaged
訂婚 HSK_1–9
定价 dìngjià
định giá; giá cả
to set a price; price
定價 HSK_1–9
定时 dìngshí
hẹn giờ, định giờ
to fix a time; fixed time; timed
定時 HSK_1–9
定位 dìngwèi
định vị
to position; positioning HSK_1–9
定义 dìngyì
định nghĩa
definition; to define
定義 HSK_1–9
定制 dìngzhì
đặt làm riêng, tùy chỉnh
to have something custom-made
定製 HSK_1–9
栋 dòng
(lượng từ cho nhà) tòa, căn
measure word for buildings
棟 HSK_1–9
动机 dòngjī
động cơ
motive; motivation
動機 HSK_1–9
动力 dònglì
động lực
motive power; motivation
動力 HSK_1–9
动漫 dòngmàn
phim hoạt hình và truyện tranh
animation and comics
動漫 HSK_1–9
动态 dòngtài
động thái, xu hướng; năng động
development; trend; dynamic
動態 HSK_1–9
动听 dòngtīng
hay, êm tai
pleasant to listen to
動聽 HSK_1–9
逗 dòu
trêu đùa; buồn cười
to tease playfully; funny HSK_1–9
斗争 dòuzhēng
đấu tranh
to struggle; a struggle
鬥爭 HSK_1–9
都市 dūshì
đô thị, thành phố lớn
city; metropolis HSK_1–9
毒 dú
chất độc; đầu độc; độc
poison; to poison; poisonous HSK_1–9
渡 dù
vượt qua, qua (sông)
to cross (a river); to ferry HSK_1–9
端 duān
bưng, bê
to carry level with both hands HSK_1–9
短缺 duǎnquē
thiếu hụt, khan hiếm
shortage; to be short of HSK_1–9
对称 duìchèn
đối xứng
symmetrical; symmetry
對稱 HSK_1–9
对接 duìjiē
kết nối, ghép nối
to dock; to join up
對接 HSK_1–9
对抗 duìkàng
đối kháng, đối đầu
to resist; confrontation
對抗 HSK_1–9
对立 duìlì
đối lập
to oppose; opposing
對立 HSK_1–9
对应 duìyìng
tương ứng
to correspond; corresponding
對應 HSK_1–9
蹲 dūn
ngồi xổm
to squat; to crouch HSK_1–9
顿时 dùnshí
ngay lập tức, đột nhiên
immediately; suddenly
頓時 HSK_1–9
多才多艺 duōcái-duōyì
đa tài
multitalented
多才多藝 HSK_1–9
多亏 duōkuī
may mà, nhờ có
thanks to; luckily
多虧 HSK_1–9
多媒体 duōméitǐ
đa phương tiện
multimedia
多媒體 HSK_1–9
多余 duōyú
thừa, dư thừa
superfluous; surplus
多餘 HSK_1–9
多元 duōyuán
đa dạng, đa nguyên
diverse; multi- HSK_1–9
夺 duó
cướp, giành lấy
to seize; to wrest away
奪 HSK_1–9
夺取 duóqǔ
chiếm lấy, đoạt lấy
to seize; to capture
奪取 HSK_1–9
躲避 duǒbì
trốn tránh, né tránh
to hide; to evade; to dodge HSK_1–9
恶心 ěxin
buồn nôn; ghê tởm
nauseated; nauseating; disgusting
噁心 HSK_1–9
恶劣 èliè
tồi tệ, xấu xa
vile; nasty; very poor quality
惡劣 HSK_1–9
儿科 érkē
khoa nhi
pediatrics
兒科 HSK_1–9
耳环 ěrhuán
bông tai, hoa tai
earring
耳環 HSK_1–9
二氧化碳 èryǎnghuàtàn
khí cacbonic, CO2
carbon dioxide HSK_1–9
发病 fābìng
phát bệnh
to fall ill; onset of illness
發病 HSK_1–9
发愁 fāchóu
lo lắng, lo buồn
to worry; to fret
發愁 HSK_1–9
发电 fādiàn
phát điện
to generate electricity
發電 HSK_1–9
发动 fādòng
phát động, khởi động
to launch; to start; to mobilize
發動 HSK_1–9
发放 fāfàng
phát, cấp phát
to issue; to distribute; to grant
發放 HSK_1–9
发光 fāguāng
phát sáng
to shine; to glow; to be luminous
發光 HSK_1–9
发票 fāpiào
hóa đơn
invoice; receipt; bill
發票 HSK_1–9
发行 fāxíng
phát hành
to publish; to issue; to release
發行 HSK_1–9
发炎 fāyán
viêm, bị viêm
to become inflamed; inflammation
發炎 HSK_1–9
发育 fāyù
phát triển, trưởng thành
to develop; to mature; growth
發育 HSK_1–9
法定 fǎdìng
theo luật định, pháp định
legal; statutory HSK_1–9
法官 fǎguān
thẩm phán
judge (in court) HSK_1–9
法规 fǎguī
quy định pháp luật
regulations; statutes
法規 HSK_1–9
番 fān
(lượng từ cho hành động tốn công) phen, lượt; loại
measure word for actions taking effort; kind HSK_1–9
繁忙 fánmáng
bận rộn, nhộn nhịp
busy; bustling HSK_1–9
凡是 fánshì
phàm là, hễ là
every; any; all HSK_1–9
繁殖 fánzhí
sinh sản
to breed; to reproduce HSK_1–9
反馈 fǎnkuì
phản hồi
feedback; to feed back
反饋 HSK_1–9
反思 fǎnsī
suy ngẫm, tự kiểm điểm
to reflect on; self-reflection HSK_1–9
犯 fàn
phạm, vi phạm
to commit (a crime/mistake); to violate HSK_1–9
方方面面 fāngfāngmiànmiàn
mọi mặt, mọi khía cạnh
all aspects; all sides HSK_1–9
方位 fāngwèi
phương vị, hướng
direction; position; bearing HSK_1–9
方言 fāngyán
phương ngữ, tiếng địa phương
dialect HSK_1–9
妨碍 fáng’ài
cản trở, gây trở ngại
to hinder; to obstruct
妨礙 HSK_1–9
房价 fángjià
giá nhà
housing prices
房價 HSK_1–9
防治 fángzhì
phòng và chữa (bệnh)
to prevent and treat HSK_1–9
访谈 fǎngtán
phỏng vấn
to interview
訪談 HSK_1–9
放大 fàngdà
phóng to
to enlarge; to magnify HSK_1–9
放飞 fàngfēi
thả bay
to let fly; to release into the air
放飛 HSK_1–9
飞速 fēisù
nhanh chóng, tốc độ cao
rapidly; at high speed
飛速 HSK_1–9
肥 féi
béo; màu mỡ; bón phân
fat; fertile; to fertilize HSK_1–9
肥胖 féipàng
béo phì
obese; overweight HSK_1–9
肥沃 féiwò
màu mỡ, phì nhiêu
fertile (soil) HSK_1–9
肺 fèi
phổi
lung HSK_1–9
肺炎 fèiyán
viêm phổi
pneumonia HSK_1–9
分工 fēngōng
phân công
to divide the work; division of labor HSK_1–9
分级 fēnjí
phân cấp, phân loại
to grade; to classify
分級 HSK_1–9
分期 fēnqī
trả góp; theo giai đoạn
in installments; by stages HSK_1–9
分散 fēnsàn
phân tán, rải rác
to scatter; dispersed HSK_1–9
氛围 fēnwéi
bầu không khí
atmosphere; ambience
氛圍 HSK_1–9
粉 fěn
bột; màu hồng; bún, miến
powder; pink; noodles from starch HSK_1–9
愤怒 fènnù
giận dữ, phẫn nộ
angry; furious
憤怒 HSK_1–9
封闭 fēngbì
bịt kín, phong tỏa
to seal off; to close down
封閉 HSK_1–9
风光 fēngguāng
phong cảnh
scenery; view
風光 HSK_1–9
风力 fēnglì
sức gió
wind power; wind force
風力 HSK_1–9
丰收 fēngshōu
được mùa
to have a bumper harvest
豐收 HSK_1–9
风雨 fēngyǔ
mưa gió; gian khổ
wind and rain; hardships
風雨 HSK_1–9
奉献 fèngxiàn
cống hiến
to devote; to dedicate
奉獻 HSK_1–9
夫人 fūrén
phu nhân
wife (formal); Mrs.; madam HSK_1–9
服 fú
phục tùng; tâm phục; uống (thuốc)
to obey; to be convinced; to take (medicine) HSK_1–9
浮 fú
nổi
to float HSK_1–9
服从 fúcóng
phục tùng, tuân theo
to obey; to comply with
服從 HSK_1–9
幅度 fúdù
biên độ, mức độ
extent; range; margin HSK_1–9
符号 fúhào
ký hiệu
symbol; sign; mark
符號 HSK_1–9
福利 fúlì
phúc lợi
welfare; benefits HSK_1–9
服用 fúyòng
uống (thuốc)
to take (medicine) HSK_1–9
辅导 fǔdǎo
kèm cặp, hướng dẫn
to tutor; to coach; to counsel
輔導 HSK_1–9
辅助 fǔzhù
hỗ trợ, phụ trợ
to assist; auxiliary
輔助 HSK_1–9
副 fù
phó; thứ yếu
vice-; deputy; secondary HSK_1–9
覆盖 fùgài
bao phủ, che phủ
to cover
覆蓋 HSK_1–9
附件 fùjiàn
tệp đính kèm; phụ kiện
attachment; enclosure; accessory HSK_1–9
负面 fùmiàn
tiêu cực
negative
負面 HSK_1–9
富裕 fùyù
giàu có, sung túc
prosperous; well-off HSK_1–9
赋予 fùyǔ
ban cho, giao phó
to bestow; to assign
賦予 HSK_1–9
该 gāi
(người, vật) này, nói trên
that; the above-mentioned
該 HSK_1–9
改编 gǎibiān
chuyển thể, cải biên
to adapt; to rearrange
改編 HSK_1–9
改造 gǎizào
cải tạo
to transform; to reform HSK_1–9
概率 gàilǜ
xác suất
probability HSK_1–9
肝 gān
gan
liver HSK_1–9
干脆 gāncuì
dứt khoát; đơn giản là
straightforward; simply; just
乾脆 HSK_1–9
尴尬 gāngà
ngượng ngùng, khó xử
awkward; embarrassed
尷尬 HSK_1–9
干旱 gānhàn
hạn hán; khô cằn
drought; arid
乾旱 HSK_1–9
干扰 gānrǎo
gây nhiễu, cản trở
to interfere; to disturb
干擾 HSK_1–9
干燥 gānzào
khô, khô ráo
dry; arid
乾燥 HSK_1–9
感激 gǎnjī
biết ơn, cảm kích
to be grateful; to appreciate HSK_1–9
赶忙 gǎnmáng
vội vàng, gấp rút
hurriedly; hastily
趕忙 HSK_1–9
感染 gǎnrǎn
lây nhiễm, nhiễm trùng
to infect; infection HSK_1–9
感想 gǎnxiǎng
cảm nghĩ, suy nghĩ
impressions; thoughts HSK_1–9
钢笔 gāngbǐ
bút máy
fountain pen
鋼筆 HSK_1–9
港口 gǎngkǒu
cảng
port; harbor HSK_1–9
岗位 gǎngwèi
vị trí công tác, chức vụ
post; position (job)
崗位 HSK_1–9
高层 gāocéng
cấp cao; nhà cao tầng
high-level; high-rise
高層 HSK_1–9
高超 gāochāo
xuất sắc, điêu luyện
superb; excellent HSK_1–9
高等 gāoděng
bậc cao, (giáo dục) đại học
higher (education); advanced HSK_1–9
高端 gāoduān
cao cấp
high-end HSK_1–9
高峰 gāofēng
đỉnh cao, cao điểm
peak; summit HSK_1–9
高尚 gāoshàng
cao thượng, cao quý
noble; lofty HSK_1–9
高手 gāoshǒu
cao thủ, chuyên gia
expert; master HSK_1–9
高新技术 gāoxīn-jìshù
công nghệ cao
high technology
高新技術 HSK_1–9
高原 gāoyuán
cao nguyên
plateau HSK_1–9
稿件 gǎojiàn
bản thảo, bài viết gửi đăng
manuscript; article submitted HSK_1–9
稿子 gǎozi
bản thảo, bản nháp
draft; manuscript HSK_1–9
割 gē
cắt, cắt bỏ
to cut HSK_1–9
歌唱 gēchàng
ca hát
to sing HSK_1–9
隔壁 gébì
nhà bên cạnh, hàng xóm
next door; neighbor HSK_1–9
革命 gémìng
cách mạng
revolution; to make revolution; revolutionary HSK_1–9
个体 gètǐ
cá thể, cá nhân
individual
個體 HSK_1–9
给予 jǐyǔ
trao cho, ban cho
to give; to grant (formal)
給予 HSK_1–9
跟前 gēnqián
trước mặt, gần bên
in front of; nearby HSK_1–9
跟随 gēnsuí
đi theo, theo sau
to follow
跟隨 HSK_1–9
跟踪 gēnzōng
theo dõi, bám theo
to track; to tail
跟蹤 HSK_1–9
公 gōng
công cộng; công bằng; công hữu
public; fair; collectively owned HSK_1–9
宫 gōng
cung điện
palace
宮 HSK_1–9
公安 gōng’ān
công an, cảnh sát
public security; police HSK_1–9
工地 gōngdì
công trường
construction site HSK_1–9
工夫 gōngfu
thời gian; công sức; kỹ năng
time; effort; skill HSK_1–9
公告 gōnggào
thông báo, công bố
to announce; announcement HSK_1–9
供给 gōngjǐ
cung cấp
to supply; to provide
供給 HSK_1–9
攻击 gōngjī
tấn công
to attack
攻擊 HSK_1–9
公开 gōngkāi
công khai
public; open; to make public
公開 HSK_1–9
公民 gōngmín
công dân
citizen HSK_1–9
公认 gōngrèn
được công nhận rộng rãi
publicly recognized; widely accepted
公認 HSK_1–9
功效 gōngxiào
công hiệu, hiệu quả
efficacy; effect HSK_1–9
工序 gōngxù
công đoạn, quy trình
process; procedure HSK_1–9
公益 gōngyì
công ích, phúc lợi công cộng
public welfare HSK_1–9
供应 gōngyìng
cung ứng
to supply; to provide
供應 HSK_1–9
公元 gōngyuán
công nguyên
AD; the Christian era HSK_1–9
公正 gōngzhèng
công bằng, công chính
just; fair HSK_1–9
公众 gōngzhòng
công chúng
the public
公眾 HSK_1–9
公主 gōngzhǔ
công chúa
princess HSK_1–9
巩固 gǒnggù
củng cố; vững chắc
to consolidate; to strengthen; stable
鞏固 HSK_1–9
共计 gòngjì
tổng cộng
to total; to add up to
共計 HSK_1–9
沟 gōu
rãnh, mương
ditch; gutter
溝 HSK_1–9
构造 gòuzào
xây dựng, cấu tạo; kết cấu
to construct; to build; structure
構造 HSK_1–9
孤独 gūdú
cô độc, cô đơn
lonely; solitary
孤獨 HSK_1–9
姑姑 gūgu
cô (em/chị của bố)
paternal aunt HSK_1–9
古典 gǔdiǎn
cổ điển
classical HSK_1–9
古迹 gǔjì
di tích cổ
historic site
古蹟 HSK_1–9
股票 gǔpiào
cổ phiếu
stock; share certificate HSK_1–9
古人 gǔrén
người xưa, cổ nhân
the ancients; ancient people HSK_1–9
股市 gǔshì
thị trường chứng khoán
stock market HSK_1–9
骨头 gǔtou
xương
bone
骨頭 HSK_1–9
鼓舞 gǔwǔ
cổ vũ, khích lệ
to inspire; to encourage HSK_1–9
顾 gù
chăm sóc; để ý đến
to look after; to consider
顧 HSK_1–9
固体 gùtǐ
thể rắn
solid
固體 HSK_1–9
顾问 gùwèn
cố vấn
adviser; consultant
顧問 HSK_1–9
故障 gùzhàng
sự cố, trục trặc
malfunction; breakdown HSK_1–9
拐 guǎi
rẽ (ở góc đường); bắt cóc
to turn (a corner); to kidnap HSK_1–9
拐弯 guǎiwān
rẽ, quẹo
to turn a corner
拐彎 HSK_1–9
官 guān
quan chức
official HSK_1–9
关爱 guān’ài
quan tâm chăm sóc
to care for
關愛 HSK_1–9
官方 guānfāng
chính thức, nhà nước
official; government HSK_1–9
观光 guānguāng
tham quan du lịch
to sightsee; tourism
觀光 HSK_1–9
关怀 guānhuái
quan tâm, chăm sóc
to care for; concern
關懷 HSK_1–9
关联 guānlián
liên quan, liên hệ
to be related; connection
關聯 HSK_1–9
观赏 guānshǎng
ngắm nhìn, thưởng ngoạn
to admire; to view with pleasure
觀賞 HSK_1–9
官员 guānyuán
quan chức, viên chức
official
官員 HSK_1–9
管道 guǎndào
đường ống; kênh (truyền tải)
pipeline; channel HSK_1–9
罐 guàn
lon, hũ
can; jar HSK_1–9
广阔 guǎngkuò
rộng lớn, bao la
vast; wide
廣闊 HSK_1–9
归 guī
trở về; thuộc về
to return; to belong to
歸 HSK_1–9
规范 guīfàn
chuẩn mực; chuẩn hóa
standard; norm; to standardize
規範 HSK_1–9
规划 guīhuà
quy hoạch, kế hoạch
plan; to plan
規劃 HSK_1–9
归还 guīhuán
trả lại, hoàn trả
to return (something)
歸還 HSK_1–9
规矩 guīju
quy tắc, lệ thói; ngoan ngoãn, đúng mực
rule; custom; well-behaved
規矩 HSK_1–9
轨道 guǐdào
đường ray; quỹ đạo
track; orbit
軌道 HSK_1–9
跪 guì
quỳ
to kneel HSK_1–9
贵重 guìzhòng
quý giá, quý báu
valuable; precious
貴重 HSK_1–9
棍 gùn
gậy, que
stick; rod HSK_1–9
国宝 guóbǎo
quốc bảo, báu vật quốc gia
national treasure
國寶 HSK_1–9
国产 guóchǎn
sản xuất trong nước, nội địa
domestically produced
國產 HSK_1–9
国歌 guógē
quốc ca
national anthem
國歌 HSK_1–9
国旗 guóqí
quốc kỳ
national flag
國旗 HSK_1–9
国情 guóqíng
tình hình đất nước
national conditions
國情 HSK_1–9
国王 guówáng
quốc vương, vua
king
國王 HSK_1–9
过渡 guòdù
quá độ, chuyển tiếp
to transition; transition; transitional
過渡 HSK_1–9
过后 guòhòu
sau đó, về sau
afterwards
過後 HSK_1–9
过时 guòshí
lỗi thời, lạc hậu
outdated; old-fashioned
過時 HSK_1–9
海内外 hǎi nèiwài
trong và ngoài nước
domestic and overseas
海內外 HSK_1–9
海岸 hǎi’àn
bờ biển
coast; seacoast HSK_1–9
海拔 hǎibá
độ cao so với mực nước biển
elevation above sea level HSK_1–9
海面 hǎimiàn
mặt biển
surface of the sea HSK_1–9
海域 hǎiyù
vùng biển
sea area; waters HSK_1–9
害 hài
hại, tác hại
harm; to harm HSK_1–9
寒冬 hándōng
mùa đông lạnh giá
cold winter HSK_1–9
含义 hányì
hàm ý, ý nghĩa
meaning; implication
含義 HSK_1–9
罕见 hǎnjiàn
hiếm thấy, hiếm có
rare
罕見 HSK_1–9
旱灾 hànzāi
hạn hán
drought
旱災 HSK_1–9
航空 hángkōng
hàng không
aviation HSK_1–9
毫不 háo bù
hoàn toàn không, chẳng chút nào
not at all HSK_1–9
毫无 háo wú
hoàn toàn không có
to completely lack; not in the least
毫無 HSK_1–9
毫米 háomǐ
milimét
millimeter HSK_1–9
毫升 háoshēng
mililít
milliliter HSK_1–9
好不 hǎobù
biết bao, hết sức
how very; extremely HSK_1–9
好感 hǎogǎn
cảm tình tốt, thiện cảm
good impression; favorable opinion HSK_1–9
好容易 hǎoróngyì
khó khăn lắm mới, cuối cùng cũng
with great difficulty; finally HSK_1–9
好客 hàokè
hiếu khách
hospitable HSK_1–9
好学 hàoxué
ham học
eager to learn; studious
好學 HSK_1–9
号召 hàozhào
kêu gọi
to call on; to appeal
號召 HSK_1–9
合并 hébìng
hợp nhất, sáp nhập
to merge
合併 HSK_1–9
合成 héchéng
tổng hợp
to synthesize; synthetic HSK_1–9
和平 hépíng
hòa bình
peace HSK_1–9
和谐 héxié
hài hòa
harmonious
和諧 HSK_1–9
核心 héxīn
cốt lõi, trung tâm
core HSK_1–9
嘿 hēi
này, ê
hey HSK_1–9
黑暗 hēi’àn
đen tối, tăm tối
dark HSK_1–9
痕迹 hénjì
dấu vết
trace; mark
痕跡 HSK_1–9
狠 hěn
tàn nhẫn, ác
ruthless; harsh HSK_1–9
恨 hèn
căm ghét, thù hận
to hate HSK_1–9
横 héng
ngang, nằm ngang
horizontal
橫 HSK_1–9
衡量 héngliáng
cân nhắc, đánh giá
to weigh; to consider HSK_1–9
宏大 hóngdà
hoành tráng, hùng vĩ
grand HSK_1–9
洪水 hóngshuǐ
lũ lụt
flood HSK_1–9
后代 hòudài
hậu duệ, thế hệ sau
descendants; later generations
後代 HSK_1–9
后期 hòuqī
giai đoạn sau
later stage
後期 HSK_1–9
后人 hòurén
người đời sau, hậu thế
later generations; descendants
後人 HSK_1–9
后退 hòutuì
lùi lại, rút lui
to retreat; to draw back
後退 HSK_1–9
后者 hòuzhě
cái sau, người sau
the latter
後者 HSK_1–9
忽略 hūlüè
bỏ qua, xem nhẹ
to neglect; to overlook HSK_1–9
壶 hú
ấm
pot; kettle
壺 HSK_1–9
胡子 húzi
râu
beard; mustache
鬍子 HSK_1–9
户 hù
hộ (gia đình)
household
戶 HSK_1–9
互助 hùzhù
giúp đỡ lẫn nhau
to help each other HSK_1–9
花朵 huāduǒ
bông hoa
flower HSK_1–9
花生 huāshēng
đậu phộng, lạc
peanut HSK_1–9
滑冰 huábīng
trượt băng
to ice-skate; skating HSK_1–9
滑行 huáxíng
trượt, lướt đi
to glide; to coast HSK_1–9
滑雪 huáxuě
trượt tuyết
to ski; skiing HSK_1–9
划 huà
vạch, phân định; lập kế hoạch
to draw (a line); to mark off; to delimit; to plan
劃 HSK_1–9
划分 huàfēn
phân chia
to divide up; to partition
劃分 HSK_1–9
化石 huàshí
hóa thạch
fossil HSK_1–9
话筒 huàtǒng
micrô
microphone
話筒 HSK_1–9
化妆 huàzhuāng
trang điểm
to put on makeup
化妝 HSK_1–9
怀 huái
lòng; ấp ủ, mang (tình cảm)
bosom; to cherish; to harbor (feelings)
懷 HSK_1–9
怀念 huáiniàn
hoài niệm, nhớ nhung
to cherish the memory of; to miss
懷念 HSK_1–9
怀孕 huáiyùn
mang thai, có thai
to be pregnant
懷孕 HSK_1–9
欢乐 huānlè
vui vẻ, hân hoan
joyful; joyous
歡樂 HSK_1–9
环 huán
vòng, khoen
ring; loop
環 HSK_1–9
还原 huányuán
khôi phục nguyên trạng
to restore to the original state
還原 HSK_1–9
患 huàn
mắc (bệnh)
to suffer from (illness) HSK_1–9
幻想 huànxiǎng
ảo tưởng, mơ mộng
to fantasize; fantasy HSK_1–9
患者 huànzhě
bệnh nhân
patient HSK_1–9
黄 huáng
màu vàng
yellow
黃 HSK_1–9
皇帝 huángdì
hoàng đế
emperor HSK_1–9
灰尘 huīchén
bụi
dust
灰塵 HSK_1–9
灰心 huīxīn
nản lòng, chán nản
discouraged; disheartened HSK_1–9
回报 huíbào
đền đáp, báo đáp
to repay; return; payback
回報 HSK_1–9
回顾 huígù
nhìn lại, hồi tưởng
to look back; to review
回顧 HSK_1–9
回头 huítóu
quay đầu lại; lát nữa
to turn one's head; later
回頭 HSK_1–9
汇 huì
chuyển (tiền); hội tụ
to remit; to converge
匯 HSK_1–9
汇报 huìbào
báo cáo
to report; to give an account of
彙報 HSK_1–9
绘画 huìhuà
vẽ tranh, hội họa
to paint; to draw
繪畫 HSK_1–9
会见 huìjiàn
hội kiến, gặp gỡ (chính thức)
to meet with (formally)
會見 HSK_1–9
汇款 huìkuǎn
chuyển khoản, chuyển tiền
to remit money; remittance
匯款 HSK_1–9
婚姻 hūnyīn
hôn nhân
marriage HSK_1–9
混 hùn
trộn lẫn; sống qua ngày
to mix; to muddle along HSK_1–9
混合 hùnhé
pha trộn, hỗn hợp
to mix; to blend HSK_1–9
混乱 hùnluàn
hỗn loạn
chaotic; disorderly
混亂 HSK_1–9
活力 huólì
sức sống, năng lượng
energy; vitality HSK_1–9
活跃 huóyuè
năng động, sôi nổi
active; lively
活躍 HSK_1–9
火柴 huǒchái
que diêm
match (for lighting fire) HSK_1–9
火灾 huǒzāi
hỏa hoạn
fire (disaster)
火災 HSK_1–9
货币 huòbì
tiền tệ
currency; money
貨幣 HSK_1–9
货车 huòchē
xe tải
truck; freight wagon
貨車 HSK_1–9
击败 jībài
đánh bại
to defeat; to beat
擊敗 HSK_1–9
基地 jīdì
căn cứ
base (of operations) HSK_1–9
机动车 jīdòngchē
xe cơ giới
motor vehicle
機動車 HSK_1–9
饥饿 jī’è
đói, đói khát
hunger; starvation
飢餓 HSK_1–9
激发 jīfā
kích thích, khơi dậy
to arouse; to stimulate
激發 HSK_1–9
基金 jījīn
quỹ
fund HSK_1–9
激励 jīlì
khích lệ, động viên
to encourage; to motivate
激勵 HSK_1–9
激情 jīqíng
nhiệt huyết, đam mê
passion; enthusiasm HSK_1–9
机械 jīxiè
máy móc, cơ khí
machinery; mechanical
機械 HSK_1–9
基因 jīyīn
gen
gene HSK_1–9
机遇 jīyù
cơ hội, thời cơ
opportunity; favorable turn of events
機遇 HSK_1–9
机制 jīzhì
cơ chế
mechanism
機制 HSK_1–9
即便 jíbiàn
dù, cho dù
even if; even though HSK_1–9
极端 jíduān
cực đoan, cực độ
extreme
極端 HSK_1–9
急救 jíjiù
cấp cứu
to give emergency treatment; first aid HSK_1–9
急切 jíqiè
nôn nóng, sốt ruột
eager; impatient HSK_1–9
集团 jítuán
tập đoàn
group; corporation
集團 HSK_1–9
极为 jíwéi
cực kỳ, hết sức
extremely; exceedingly
極為 HSK_1–9
吉祥 jíxiáng
cát tường, may mắn
lucky; auspicious HSK_1–9
继承 jìchéng
kế thừa, thừa kế
to inherit; to carry on (a tradition)
繼承 HSK_1–9
季军 jìjūn
hạng ba, huy chương đồng
third place; bronze medalist
季軍 HSK_1–9
纪律 jìlǜ
kỷ luật
discipline
紀律 HSK_1–9
寂寞 jìmò
cô đơn, quạnh quẽ
lonely; quiet HSK_1–9
技巧 jìqiǎo
kỹ xảo, kỹ thuật
skill; technique HSK_1–9
技艺 jìyì
kỹ nghệ, tay nghề
skill; art
技藝 HSK_1–9
夹 jiā
kẹp, gắp; kẹp giữa, xen giữa
to clip; to sandwich; to place in between
夾 HSK_1–9
加倍 jiābèi
tăng gấp đôi
to double; to redouble HSK_1–9
家常 jiācháng
chuyện thường ngày trong nhà; kiểu gia đình, nhà làm
everyday family matters; homestyle HSK_1–9
家家户户 jiājiāhùhù
nhà nhà, mọi nhà
every household
家家戶戶 HSK_1–9
加剧 jiājù
gia tăng, làm trầm trọng thêm
to intensify
加劇 HSK_1–9
家居 jiājū
nhà ở, gia cư
home; residence HSK_1–9
家属 jiāshǔ
người thân, gia quyến
family member; dependent
家屬 HSK_1–9
加以 jiāyǐ
tiến hành (điều đã nêu); hơn nữa
to apply (a previously mentioned action); moreover HSK_1–9
家园 jiāyuán
quê hương, mái nhà
home; homeland
家園 HSK_1–9
加重 jiāzhòng
làm nặng thêm, làm trầm trọng thêm
to make heavier; to worsen HSK_1–9
假设 jiǎshè
giả sử; giả thuyết
to suppose; hypothesis
假設 HSK_1–9
嫁 jià
lấy chồng; gả (con gái)
to marry (of a woman); to marry off HSK_1–9
尖 jiān
nhọn, sắc; đầu mũi
pointed; sharp; tip HSK_1–9
肩膀 jiānbǎng
vai
shoulder HSK_1–9
监测 jiāncè
giám sát, theo dõi
to monitor
監測 HSK_1–9
坚定 jiāndìng
kiên định
firm; resolute
堅定 HSK_1–9
监督 jiāndū
giám sát
to supervise; to oversee
監督 HSK_1–9
坚固 jiāngù
kiên cố, vững chắc
firm; sturdy
堅固 HSK_1–9
坚决 jiānjué
kiên quyết
firm; resolute; determined
堅決 HSK_1–9
艰难 jiānnán
gian nan, khó khăn
difficult; arduous
艱難 HSK_1–9
艰辛 jiānxīn
gian khổ, vất vả
hardship; arduous
艱辛 HSK_1–9
坚硬 jiānyìng
cứng, cứng rắn
hard; solid
堅硬 HSK_1–9
兼职 jiānzhí
làm thêm, kiêm nhiệm
to hold a concurrent job; part-time work
兼職 HSK_1–9
检测 jiǎncè
kiểm tra, phát hiện
to test; to detect
檢測 HSK_1–9
简化 jiǎnhuà
đơn giản hóa
to simplify
簡化 HSK_1–9
简介 jiǎnjiè
giới thiệu sơ lược, tóm tắt
brief introduction; summary
簡介 HSK_1–9
减弱 jiǎnruò
suy yếu, giảm bớt
to weaken; to diminish
減弱 HSK_1–9
减压 jiǎnyā
giảm áp lực, giảm căng thẳng
to reduce pressure; to relax
減壓 HSK_1–9
检验 jiǎnyàn
kiểm nghiệm
to inspect; to test
檢驗 HSK_1–9
剑 jiàn
kiếm
sword
劍 HSK_1–9
箭 jiàn
mũi tên
arrow HSK_1–9
鉴定 jiàndìng
giám định, thẩm định
to appraise; to evaluate; to authenticate
鑑定 HSK_1–9
间隔 jiàngé
khoảng cách, quãng; ngăn cách
gap; interval; to separate
間隔 HSK_1–9
间接 jiànjiē
gián tiếp
indirect
間接 HSK_1–9
健全 jiànquán
kiện toàn, hoàn thiện
sound; robust; to strengthen HSK_1–9
建筑物 jiànzhùwù
công trình kiến trúc, tòa nhà
building; structure
建築物 HSK_1–9
将军 jiāngjūn
tướng quân, tướng
general (military rank)
將軍 HSK_1–9
讲解 jiǎngjiě
giảng giải
to explain
講解 HSK_1–9
奖牌 jiǎngpái
huy chương
medal
獎牌 HSK_1–9
奖品 jiǎngpǐn
phần thưởng
prize; award
獎品 HSK_1–9
酱 jiàng
tương, sốt; ướp tương
paste; sauce; to marinate in soy paste
醬 HSK_1–9
酱油 jiàngyóu
xì dầu, nước tương
soy sauce
醬油 HSK_1–9
胶带 jiāodài
băng dính
adhesive tape
膠帶 HSK_1–9
焦点 jiāodiǎn
tiêu điểm, trọng tâm
focal point; focus
焦點 HSK_1–9
交际 jiāojì
giao tiếp
to socialize; social interaction
交際 HSK_1–9
焦虑 jiāolǜ
lo âu, lo lắng
anxious; worried
焦慮 HSK_1–9
胶水 jiāoshuǐ
keo dán
glue
膠水 HSK_1–9
交谈 jiāotán
trò chuyện, đàm đạo
to converse; to chat
交談 HSK_1–9
郊外 jiāowài
ngoại ô
outskirts; suburbs HSK_1–9
角落 jiǎoluò
góc, xó
corner; nook HSK_1–9
脚印 jiǎoyìn
dấu chân
footprint
腳印 HSK_1–9
较为 jiàowéi
tương đối, khá
comparatively; relatively
較為 HSK_1–9
教训 jiàoxùn
dạy bảo, khiển trách; bài học
to teach someone a lesson; to lecture; lesson
教訓 HSK_1–9
结 jiē
kết trái, ra quả
to bear (fruit or seeds)
結 HSK_1–9
结果 jiēguǒ
kết trái, ra quả
to bear fruit
結果 HSK_1–9
接连 jiēlián
liên tiếp
in succession; one after another
接連 HSK_1–9
结实 jiēshi
chắc, bền; khỏe mạnh, rắn chắc
sturdy; strong
結實 HSK_1–9
街头 jiētóu
đường phố, ngoài phố
street
街頭 HSK_1–9
杰出 jiéchū
kiệt xuất, xuất sắc
outstanding; distinguished
傑出 HSK_1–9
节能 jiénéng
tiết kiệm năng lượng
to conserve energy; energy-saving
節能 HSK_1–9
结尾 jiéwěi
kết thúc, phần cuối
ending; to wind up
結尾 HSK_1–9
截至 jiézhì
tính đến (thời điểm)
up to (a time); by (a time) HSK_1–9
截止 jiézhǐ
kết thúc, hết hạn
to end; to close HSK_1–9
节奏 jiézòu
nhịp điệu
rhythm; tempo
節奏 HSK_1–9
解 jiě
cởi, tháo; giải quyết; giải thích
to untie; to solve; to explain HSK_1–9
解答 jiědá
giải đáp
to answer; to resolve (a problem) HSK_1–9
解读 jiědú
giải mã, diễn giải
to decipher; to interpret
解讀 HSK_1–9
解放 jiěfàng
giải phóng
to liberate; liberation HSK_1–9
解说 jiěshuō
giải thích, thuyết minh
to explain; to give a commentary
解說 HSK_1–9
借鉴 jièjiàn
học hỏi, tham khảo (kinh nghiệm)
to learn from; to draw on others' experience
借鑑 HSK_1–9
戒指 jièzhi
nhẫn
(finger) ring HSK_1–9
借助 jièzhù
nhờ vào, dựa vào
with the help of; to draw support from HSK_1–9
金额 jīn’é
số tiền
sum of money; amount
金額 HSK_1–9
金牌 jīnpái
huy chương vàng
gold medal HSK_1–9
金钱 jīnqián
tiền bạc
money; currency
金錢 HSK_1–9
金融 jīnróng
tài chính
finance; banking HSK_1–9
金属 jīnshǔ
kim loại
metal
金屬 HSK_1–9
金子 jīnzi
vàng
gold HSK_1–9
尽 jìn
dùng hết, cạn kiệt; hết sức
to use up; to exhaust; to the utmost
盡 HSK_1–9
进而 jìn’ér
rồi từ đó, tiến thêm một bước
and then; and thereby
進而 HSK_1–9
进度 jìndù
tiến độ
rate of progress
進度 HSK_1–9
进化 jìnhuà
tiến hóa
to evolve; evolution
進化 HSK_1–9
近来 jìnlái
gần đây, dạo này
recently; lately
近來 HSK_1–9
近视 jìnshì
cận thị
nearsighted; myopic
近視 HSK_1–9
进展 jìnzhǎn
tiến triển
to make progress; headway
進展 HSK_1–9
精美 jīngměi
tinh xảo, đẹp đẽ
exquisite; elegant HSK_1–9
精确 jīngquè
chính xác
accurate; precise
精確 HSK_1–9
惊人 jīngrén
kinh người, đáng kinh ngạc
astonishing
驚人 HSK_1–9
经商 jīngshāng
kinh doanh, buôn bán
to trade; to do business
經商 HSK_1–9
精通 jīngtōng
thông thạo, tinh thông
to be proficient in; to master HSK_1–9
精心 jīngxīn
tỉ mỉ, chu đáo
with utmost care; meticulous HSK_1–9
惊讶 jīngyà
ngạc nhiên
amazed; astonished
驚訝 HSK_1–9
精致 jīngzhì
tinh xảo, tinh tế
delicate; exquisite; refined
精緻 HSK_1–9
精准 jīngzhǔn
chuẩn xác
accurate; precise
精準 HSK_1–9
井 jǐng
giếng
a well; well (for water) HSK_1–9
警告 jǐnggào
cảnh cáo, cảnh báo
to warn HSK_1–9
景观 jǐngguān
cảnh quan
landscape
景觀 HSK_1–9
景象 jǐngxiàng
cảnh tượng
scene; sight HSK_1–9
颈椎 jǐngzhuī
đốt sống cổ
cervical vertebra
頸椎 HSK_1–9
净 jìng
sạch sẽ; ròng, thuần; chỉ toàn
clean; net (income); only; nothing but
淨 HSK_1–9
竞赛 jìngsài
thi đấu, cuộc thi
to compete; contest; race
競賽 HSK_1–9
镜头 jìngtóu
ống kính; cảnh quay
camera lens; shot (in a movie)
鏡頭 HSK_1–9
纠纷 jiūfēn
tranh chấp
dispute
糾紛 HSK_1–9
纠正 jiūzhèng
sửa chữa, chỉnh sửa
to correct
糾正 HSK_1–9
酒精 jiǔjīng
cồn
alcohol; ethanol HSK_1–9
酒水 jiǔshuǐ
đồ uống (rượu và nước giải khát)
drinks (alcoholic and non-alcoholic) HSK_1–9
就读 jiùdú
theo học
to attend school; to study
就讀 HSK_1–9
舅舅 jiùjiu
cậu (em/anh trai của mẹ)
maternal uncle HSK_1–9
救命 jiùmìng
cứu mạng; Cứu với!
to save someone's life; Help! HSK_1–9
就算 jiùsuàn
cho dù, dù cho
even if HSK_1–9
救援 jiùyuán
cứu viện, cứu trợ
to rescue; to assist HSK_1–9
救灾 jiùzāi
cứu trợ thiên tai
disaster relief
救災 HSK_1–9
救助 jiùzhù
cứu giúp, cứu trợ
to aid; to help someone in trouble HSK_1–9
局 jú
ván, hiệp (lượng từ)
game; set; round (measure word) HSK_1–9
局 jú
cục, sở; tình hình
office; situation HSK_1–9
菊花 júhuā
hoa cúc
chrysanthemum HSK_1–9
局面 júmiàn
cục diện, tình hình
situation; aspect HSK_1–9
局限 júxiàn
hạn chế, giới hạn
to limit; to confine HSK_1–9
举动 jǔdòng
hành động, cử chỉ
act; action; move
舉動 HSK_1–9
剧本 jùběn
kịch bản
script; screenplay
劇本 HSK_1–9
聚集 jùjí
tụ tập, tập hợp
to assemble; to gather HSK_1–9
俱乐部 jùlèbù
câu lạc bộ
club
俱樂部 HSK_1–9
剧烈 jùliè
kịch liệt, dữ dội
violent; acute; severe
劇烈 HSK_1–9
捐款 juānkuǎn
quyên góp tiền; tiền quyên góp
to donate money; donation HSK_1–9
捐赠 juānzèng
quyên tặng, hiến tặng
to donate; to contribute (as a gift)
捐贈 HSK_1–9
卷 juǎn
cuộn lại; cuộn (đồ vật)
to roll up; a roll
捲 HSK_1–9
卷 juàn
quyển, cuốn (sách, bài thi)
volume; scroll; measure word for books/exam papers HSK_1–9
决策 juécè
quyết sách, hoạch định chính sách
decision-making; to determine policy
決策 HSK_1–9
绝望 juéwàng
tuyệt vọng
to despair; to give up hope
絕望 HSK_1–9
军队 jūnduì
quân đội
army; troops; armed forces
軍隊 HSK_1–9
军人 jūnrén
quân nhân
soldier; serviceman
軍人 HSK_1–9
均匀 jūnyún
đều, đồng đều
uniform; even; well-distributed
均勻 HSK_1–9
卡片 kǎpiàn
tấm thẻ
card HSK_1–9
开创 kāichuàng
khai phá, sáng lập
to initiate; to found; to pioneer
開創 HSK_1–9
开关 kāiguān
công tắc
switch
開關 HSK_1–9
开启 kāiqǐ
mở, khởi động
to open; to start; to enable
開啟 HSK_1–9
开设 kāishè
mở, thành lập (cửa hàng, khóa học)
to set up; to open (a business, course)
開設 HSK_1–9
开头 kāitóu
bắt đầu, mở đầu
beginning; to start
開頭 HSK_1–9
砍 kǎn
chặt, đốn
to chop; to cut down HSK_1–9
看不起 kànbuqǐ
coi thường, khinh thường
to look down on; to despise HSK_1–9
看待 kàndài
xem, coi (như thế nào)
to regard; to view (as) HSK_1–9
看得起 kàndeqǐ
coi trọng, kính nể
to think highly of; to respect HSK_1–9
看好 kànhǎo
lạc quan về, xem trọng
to be optimistic about; to favor HSK_1–9
看似 kànsì
trông có vẻ, dường như
to seem; to appear (as if) HSK_1–9
看中 kànzhòng
ưng ý, chọn trúng
to take a liking to; to settle on HSK_1–9
看重 kànzhòng
coi trọng
to regard as important; to value HSK_1–9
康复 kāngfù
hồi phục sức khỏe
to recover (health); to convalesce
康復 HSK_1–9
考察 kǎochá
khảo sát, thị sát
to inspect; to investigate HSK_1–9
考古 kǎogǔ
khảo cổ
archaeology; to do archaeology HSK_1–9
考核 kǎohé
khảo hạch, đánh giá
to assess; to review; appraisal HSK_1–9
考验 kǎoyàn
thử thách
to test; trial; ordeal
考驗 HSK_1–9
科 kē
khoa, ngành
branch (of study); department; division HSK_1–9
科幻 kēhuàn
khoa học viễn tưởng
science fiction HSK_1–9
科目 kēmù
môn học, khoa mục
academic subject; field of study HSK_1–9
科普 kēpǔ
phổ biến khoa học
to popularize science; popular science HSK_1–9
可口 kěkǒu
ngon miệng
tasty; delicious HSK_1–9
可怜 kělián
đáng thương; thương hại
pitiful; pathetic; to pity
可憐 HSK_1–9
渴望 kěwàng
khao khát
to long for; to yearn for HSK_1–9
可行 kěxíng
khả thi
feasible HSK_1–9
客车 kèchē
xe khách; tàu khách
coach; bus; passenger train
客車 HSK_1–9
课题 kètí
đề tài nghiên cứu; vấn đề, nhiệm vụ
research topic; issue; task
課題 HSK_1–9
肯 kěn
sẵn lòng, bằng lòng
to be willing to; to consent HSK_1–9
恐惧 kǒngjù
sợ hãi
afraid; fearful; to fear
恐懼 HSK_1–9
空地 kòngdì
đất trống
vacant land; open space HSK_1–9
空闲 kòngxián
rảnh rỗi, nhàn rỗi; thời gian rảnh
free; unoccupied; leisure time
空閒 HSK_1–9
口感 kǒugǎn
cảm giác khi ăn, độ ngon (của món ăn)
mouthfeel; texture (of food) HSK_1–9
口号 kǒuhào
khẩu hiệu
slogan; catchphrase
口號 HSK_1–9
口腔 kǒuqiāng
khoang miệng
oral cavity HSK_1–9
口头 kǒutóu
bằng miệng, bằng lời nói
oral; verbal
口頭 HSK_1–9
扣 kòu
cài, gài; trừ, khấu trừ; chiết khấu
to fasten; to deduct; discount HSK_1–9
枯燥 kūzào
khô khan, tẻ nhạt
dry; dull; tedious HSK_1–9
酷 kù
ngầu, cool
cool (slang); hip HSK_1–9
夸 kuā
khoe khoang, phóng đại; khen ngợi
to boast; to exaggerate; to praise
誇 HSK_1–9
夸奖 kuājiǎng
khen ngợi
to praise; to compliment
誇獎 HSK_1–9
夸张 kuāzhāng
cường điệu, phóng đại
exaggerated; to exaggerate; hyperbole
誇張 HSK_1–9
会计 kuàijì
kế toán
accountant; accounting
會計 HSK_1–9
快捷 kuàijié
nhanh chóng, nhanh gọn
quick; fast; nimble HSK_1–9
款 kuǎn
khoản (tiền); kiểu, mẫu
sum of money; style (measure word for product models) HSK_1–9
款式 kuǎnshì
kiểu dáng, mẫu mã
style; design; pattern HSK_1–9
亏损 kuīsǔn
thua lỗ
to run a deficit; financial loss
虧損 HSK_1–9
困扰 kùnrǎo
làm phiền, làm bối rối
to trouble; to perplex
困擾 HSK_1–9
扩展 kuòzhǎn
mở rộng
to expand; to extend
擴展 HSK_1–9
落 là
bỏ sót, thiếu; để quên
to leave out; to be missing; to leave behind HSK_1–9
辣椒 làjiāo
ớt
hot pepper; chili HSK_1–9
啦 la
(trợ từ cuối câu, biểu thị cảm thán)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–9
来临 láilín
đến gần, sắp tới
to arrive; to approach
來臨 HSK_1–9
来往 láiwǎng
qua lại, giao thiệp
to come and go; to associate with
來往 HSK_1–9
赖 lài
chối (nợ); nán lại, lì ra; đổ lỗi; ỷ lại
to deny (a debt); to hang on; to blame; to rely on
賴 HSK_1–9
拦 lán
chặn, cản; vẫy (xe)
to block; to obstruct; to flag down
攔 HSK_1–9
栏 lán
hàng rào; cột (mục, dữ liệu)
fence; railing; column (of text/data)
欄 HSK_1–9
兰花 lánhuā
hoa lan
orchid
蘭花 HSK_1–9
烂 làn
thối rữa, nát; cũ nát
rotten; mushy; worn out
爛 HSK_1–9
狼 láng
chó sói
wolf HSK_1–9
朗读 lǎngdú
đọc to, đọc diễn cảm
to read aloud
朗讀 HSK_1–9
牢 láo
chắc chắn, vững; nhà tù
firm; secure; prison HSK_1–9
劳动力 láodònglì
lực lượng lao động
labor force; manpower
勞動力 HSK_1–9
老实 lǎoshi
thật thà, trung thực; ngoan ngoãn
honest; sincere; well-behaved
老實 HSK_1–9
老鼠 lǎoshǔ
chuột
mouse; rat HSK_1–9
老太太 lǎotàitai
bà cụ, cụ bà
elderly lady (respectful term) HSK_1–9
乐于 lèyú
vui lòng, sẵn lòng
to be happy to; to be willing to
樂於 HSK_1–9
雷 léi
sấm
thunder HSK_1–9
类别 lèibié
loại, chủng loại
category; classification
類別 HSK_1–9
理 lǐ
lý lẽ; quản lý, để ý
reason; logic; to manage; to pay attention to HSK_1–9
理财 lǐcái
quản lý tài chính
to manage finances; financial management
理財 HSK_1–9
理科 lǐkē
khoa học tự nhiên, ban khoa học
the sciences (as a field of study) HSK_1–9
理念 lǐniàn
lý niệm, quan niệm
concept; philosophy; idea HSK_1–9
理性 lǐxìng
lý trí, lý tính
rational; reason; rationality HSK_1–9
立 lì
đứng; thành lập, dựng lên
to stand; to establish; to set up HSK_1–9
粒 lì
hạt; (lượng từ cho vật nhỏ, tròn)
grain; measure word for small round objects HSK_1–9
立场 lìchǎng
lập trường
position; standpoint
立場 HSK_1–9
力度 lìdù
cường độ, sức mạnh
strength; intensity; vigor HSK_1–9
历经 lìjīng
trải qua
to go through; to experience
歷經 HSK_1–9
历年 lìnián
qua các năm, những năm trước
over the years; in bygone years
歷年 HSK_1–9
例外 lìwài
ngoại lệ
exception; to be an exception HSK_1–9
利息 lìxī
tiền lãi
interest (on a loan or deposit) HSK_1–9
联合国 Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
United Nations
聯合國 HSK_1–9
联网 liánwǎng
kết nối mạng
to connect to a network; to network
聯網 HSK_1–9
联想 liánxiǎng
liên tưởng
to associate (ideas); mental association
聯想 HSK_1–9
链接 liànjiē
liên kết, đường dẫn
to link; hyperlink
鏈接 HSK_1–9
两岸 liǎng’àn
hai bờ; hai bờ eo biển (Đài Loan)
both shores; cross-strait (Taiwan and mainland)
兩岸 HSK_1–9
两极 liǎngjí
hai cực
the two poles; both extremes
兩極 HSK_1–9
晾 liàng
phơi khô
to air-dry; to leave out to dry HSK_1–9
料 liào
nguyên liệu, vật liệu; thức ăn (gia súc)
material; stuff; feed HSK_1–9
料 liào
dự đoán, đoán trước
to expect; to anticipate; to guess HSK_1–9
淋 lín
dầm ướt; dội, rưới
to drench; to pour; to sprinkle HSK_1–9
凌晨 língchén
rạng sáng, tờ mờ sáng
very early morning; the wee hours HSK_1–9
流程 liúchéng
quy trình
process; procedure; work flow HSK_1–9
流动 liúdòng
lưu động, di chuyển
to flow; to circulate; mobile
流動 HSK_1–9
浏览器 liúlǎnqì
trình duyệt (web)
web browser
瀏覽器 HSK_1–9
流量 liúliàng
lưu lượng
data traffic; flow rate; throughput HSK_1–9
流入 liúrù
chảy vào, dòng chảy vào
to flow into; inflow HSK_1–9
流通 liútōng
lưu thông
to circulate; to distribute HSK_1–9
楼道 lóudào
hành lang, cầu thang
corridor; stairwell
樓道 HSK_1–9
露 lòu
lộ ra, để lộ
to show; to reveal; to give away HSK_1–9
漏洞 lòudòng
lỗ hổng, kẽ hở
loophole; gap; leak HSK_1–9
露 lù
để lộ, phơi bày; sương
to expose; to show (formally); dew HSK_1–9
路程 lùchéng
quãng đường
route; distance traveled HSK_1–9
路况 lùkuàng
tình trạng đường sá
road conditions
路況 HSK_1–9
路面 lùmiàn
mặt đường
road surface HSK_1–9
录像 lùxiàng
quay video, ghi hình
to videotape; video recording
錄像 HSK_1–9
录用 lùyòng
tuyển dụng
to hire; to recruit
錄用 HSK_1–9
录制 lùzhì
thu âm, ghi hình
to record (audio or video)
錄製 HSK_1–9
旅程 lǚchéng
hành trình
journey; trip HSK_1–9
旅途 lǚtú
lữ trình, chuyến đi
journey; trip HSK_1–9
履行 lǚxíng
thực hiện, thi hành
to fulfill; to carry out; to implement HSK_1–9
率 lǜ
tỷ lệ (hậu tố)
rate; ratio; proportion HSK_1–9
绿化 lǜhuà
phủ xanh, trồng cây xanh
to green (an area); afforestation
綠化 HSK_1–9
轮 lún
bánh xe; luân phiên; vòng, lượt (lượng từ)
wheel; to take turns; measure word for rounds
輪 HSK_1–9
轮船 lúnchuán
tàu thủy
steamship; steamer
輪船 HSK_1–9
轮流 lúnliú
luân phiên, thay phiên
to take turns; to alternate
輪流 HSK_1–9
轮椅 lúnyǐ
xe lăn
wheelchair
輪椅 HSK_1–9
轮子 lúnzi
bánh xe
wheel
輪子 HSK_1–9
论坛 lùntán
diễn đàn
forum (for discussion)
論壇 HSK_1–9
落地 luòdì
hạ cánh, tiếp đất; được thực hiện
to land; to touch down; to be implemented HSK_1–9
落后 luòhòu
lạc hậu, tụt hậu
to fall behind; backward
落後 HSK_1–9
马虎 mǎhu
cẩu thả, qua loa
careless; sloppy; negligent
馬虎 HSK_1–9
码头 mǎtóu
bến tàu, cầu cảng
wharf; dock; pier
碼頭 HSK_1–9
蚂蚁 mǎyǐ
con kiến
ant
螞蟻 HSK_1–9
嘛 ma
(trợ từ nhấn mạnh điều hiển nhiên)
(particle indicating something is obvious) HSK_1–9
埋 mái
chôn, vùi
to bury HSK_1–9
迈 mài
bước, sải bước
to stride; to step
邁 HSK_1–9
麦克风 màikèfēng
micrô
microphone
麥克風 HSK_1–9
漫长 màncháng
dài đằng đẵng, dằng dặc
very long; endless
漫長 HSK_1–9
漫画 mànhuà
truyện tranh, tranh biếm họa
comic; cartoon; caricature
漫畫 HSK_1–9
盲人 mángrén
người mù
blind person HSK_1–9
冒 mào
tỏa ra; liều (nguy hiểm); giả mạo
to emit; to brave (danger); to pass oneself off as HSK_1–9
冒险 màoxiǎn
mạo hiểm
to take risks; adventure
冒險 HSK_1–9
贸易 màoyì
mậu dịch, thương mại
trade
貿易 HSK_1–9
煤 méi
than đá
coal HSK_1–9
梅花 méihuā
hoa mơ, hoa mai
plum blossom HSK_1–9
眉毛 méimao
lông mày
eyebrow HSK_1–9
美观 měiguān
đẹp mắt
pleasing to the eye; beautiful
美觀 HSK_1–9
弥补 míbǔ
bù đắp
to make up for; to compensate
彌補 HSK_1–9
迷人 mírén
quyến rũ, mê hồn
fascinating; charming HSK_1–9
密 mì
dày đặc; thân mật, gắn bó; bí mật
dense; close; secret HSK_1–9
密度 mìdù
mật độ
density HSK_1–9
蜜蜂 mìfēng
ong mật
bee; honeybee HSK_1–9
密集 mìjí
dày đặc, tập trung; thâm dụng
dense; concentrated; intensive HSK_1–9
棉 mián
bông (vải)
cotton HSK_1–9
免 miǎn
miễn; tránh
to exempt; to avoid HSK_1–9
勉强 miǎnqiǎng
miễn cưỡng; ép buộc; tạm đủ
reluctant; to force; barely enough
勉強 HSK_1–9
免税 miǎnshuì
miễn thuế
to be tax-free; duty-free
免稅 HSK_1–9
免疫 miǎnyì
miễn dịch
to be immune; immunity HSK_1–9
面部 miànbù
mặt (bộ phận cơ thể)
face (body part) HSK_1–9
面粉 miànfěn
bột mì
flour
麵粉 HSK_1–9
面子 miànzi
thể diện
face; social prestige HSK_1–9
描绘 miáohuì
miêu tả, khắc họa
to depict; to portray
描繪 HSK_1–9
描写 miáoxiě
miêu tả, mô tả
to describe; to depict
描寫 HSK_1–9
妙 miào
khéo léo; tuyệt vời
clever; wonderful HSK_1–9
灭 miè
dập tắt; tiêu diệt
to extinguish; to wipe out
滅 HSK_1–9
民歌 míngē
dân ca
folk song HSK_1–9
民间 mínjiān
dân gian; trong nhân dân; phi chính phủ
folk; among the people; non-governmental
民間 HSK_1–9
民俗 mínsú
phong tục dân gian
folk custom HSK_1–9
民宿 mínsù
homestay, nhà trọ
homestay; guesthouse; bed-and-breakfast HSK_1–9
民众 mínzhòng
quần chúng, dân chúng
the public; the masses
民眾 HSK_1–9
民主 mínzhǔ
dân chủ
democracy; democratic HSK_1–9
名额 míng’é
chỉ tiêu, số suất
quota; number of places
名額 HSK_1–9
明亮 míngliàng
sáng, sáng sủa
bright; shining HSK_1–9
明明 míngmíng
rõ ràng là, rành rành
obviously; plainly HSK_1–9
名气 míngqi
danh tiếng
fame; reputation
名氣 HSK_1–9
名胜 míngshèng
danh lam thắng cảnh
scenic spot
名勝 HSK_1–9
命令 mìnglìng
ra lệnh; mệnh lệnh
to order; to command; order HSK_1–9
命名 mìngmíng
đặt tên
to name; to designate HSK_1–9
模仿 mófǎng
bắt chước, mô phỏng
to imitate; to copy HSK_1–9
模拟 mónǐ
mô phỏng, giả lập
to simulate; to imitate
模擬 HSK_1–9
模特儿 mótèr
người mẫu
(fashion) model
模特兒 HSK_1–9
摩托车 mótuōchē
xe máy
motorcycle
摩托車 HSK_1–9
模型 móxíng
mô hình; khuôn
model; mold HSK_1–9
默默 mòmò
lặng lẽ, âm thầm
silently; quietly HSK_1–9
模样 múyàng
dáng vẻ, hình dạng
appearance; look
模樣 HSK_1–9
母 mǔ
cái (của động vật)
female (of animals) HSK_1–9
母语 mǔyǔ
tiếng mẹ đẻ
native language; mother tongue
母語 HSK_1–9
木材 mùcái
gỗ
timber; wood HSK_1–9
目录 mùlù
danh mục; mục lục; thư mục
catalog; table of contents; directory
目錄 HSK_1–9
奶粉 nǎifěn
sữa bột
powdered milk HSK_1–9
难点 nándiǎn
điểm khó
difficulty
難點 HSK_1–9
南极洲 Nánjízhōu
châu Nam Cực
Antarctica
南極洲 HSK_1–9
南美洲 Nánměizhōu
Nam Mỹ
South America HSK_1–9
难免 nánmiǎn
khó tránh khỏi, tất yếu
hard to avoid; inevitable
難免 HSK_1–9
脑袋 nǎodai
cái đầu
head
腦袋 HSK_1–9
脑子 nǎozi
não, đầu óc
brain; mind
腦子 HSK_1–9
内涵 nèihán
hàm ý, nội hàm
connotation; implication
內涵 HSK_1–9
内科 nèikē
nội khoa
internal medicine
內科 HSK_1–9
内外 nèiwài
trong và ngoài
inside and outside
內外 HSK_1–9
内衣 nèiyī
quần áo lót, đồ lót
underwear
內衣 HSK_1–9
能量 néngliàng
năng lượng
energy HSK_1–9
能源 néngyuán
nguồn năng lượng, năng lượng
energy source; energy HSK_1–9
泥 ní
bùn; đất sét
mud; clay HSK_1–9
年度 niándù
năm (tài chính, học), niên độ; hằng năm
year (fiscal/school); annual HSK_1–9
年终 niánzhōng
cuối năm
end of the year; year-end
年終 HSK_1–9
念书 niànshū
học, đi học
to study; to attend school
念書 HSK_1–9
扭 niǔ
vặn; xoay; bong gân
to twist; to turn; to sprain HSK_1–9
农产品 nóngchǎnpǐn
nông sản
agricultural products
農產品 HSK_1–9
浓厚 nónghòu
dày đặc, đậm; (hứng thú) sâu sắc
thick; dense; strong (interest)
濃厚 HSK_1–9
农田 nóngtián
ruộng đồng, đất nông nghiệp
farmland
農田 HSK_1–9
暖 nuǎn
ấm; làm ấm
warm; to warm HSK_1–9
暖气 nuǎnqì
hệ thống sưởi, lò sưởi
heating; central heating
暖氣 HSK_1–9
偶像 ǒuxiàng
thần tượng
idol HSK_1–9
排除 páichú
loại trừ, loại bỏ
to eliminate; to rule out HSK_1–9
排放 páifàng
thải ra, xả
to discharge; to emit HSK_1–9
排练 páiliàn
diễn tập, tập dượt
to rehearse; rehearsal
排練 HSK_1–9
排名 páimíng
xếp hạng
to rank; ranking HSK_1–9
盘 pán
(loại từ: đĩa thức ăn, cuộn, ván cờ)
measure word for dishes, coils, or games
盤 HSK_1–9
盼望 pànwàng
mong đợi, mong mỏi
to hope for; to look forward to HSK_1–9
庞大 pángdà
to lớn, khổng lồ
huge; enormous
龐大 HSK_1–9
抛 pāo
ném, vứt; bỏ rơi
to throw; to toss; to abandon
拋 HSK_1–9
泡 pào
bong bóng; mụn nước, vết phồng; ngâm
bubble; blister; to soak HSK_1–9
赔偿 péicháng
bồi thường
to compensate
賠償 HSK_1–9
陪同 péitóng
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_1–9
培育 péiyù
nuôi trồng, bồi dưỡng; lai tạo
to cultivate; to breed HSK_1–9
配备 pèibèi
trang bị
to equip; to provide; equipment
配備 HSK_1–9
佩服 pèifú
khâm phục, ngưỡng mộ
to admire HSK_1–9
配套 pèitào
đồng bộ, thành bộ
to form a complete set; matching HSK_1–9
喷 pēn
phun
to spray; to spurt
噴 HSK_1–9
捧 pěng
bưng, nâng bằng hai tay; (loại từ chỉ nắm, vốc)
to hold with both hands; measure word for handfuls HSK_1–9
碰撞 pèngzhuàng
va chạm
to collide; collision HSK_1–9
披 pī
khoác (lên vai)
to drape over one's shoulders HSK_1–9
皮 pí
da, vỏ; nghịch ngợm
skin; leather; peel; naughty HSK_1–9
疲劳 píláo
mệt mỏi
tired; fatigued
疲勞 HSK_1–9
片刻 piànkè
chốc lát, khoảnh khắc
a moment; short period of time HSK_1–9
片面 piànmiàn
phiến diện
one-sided HSK_1–9
骗子 piànzi
kẻ lừa đảo
swindler; cheat
騙子 HSK_1–9
飘 piāo
bay phấp phới, bay lượn
to float; to flutter
飄 HSK_1–9
漂 piāo
trôi nổi, trôi dạt
to float; to drift HSK_1–9
频道 píndào
kênh (truyền hình)
channel
頻道 HSK_1–9
频繁 pínfán
thường xuyên, liên tục
frequent; often
頻繁 HSK_1–9
贫困 pínkùn
nghèo khó
impoverished; poor
貧困 HSK_1–9
频率 pínlǜ
tần suất, tần số
frequency
頻率 HSK_1–9
品尝 pǐncháng
nếm, thưởng thức
to taste; to sample
品嘗 HSK_1–9
平等 píngděng
bình đẳng
equal; equality HSK_1–9
平凡 píngfán
bình thường, bình dị
ordinary; commonplace HSK_1–9
平方 píngfāng
mét vuông; bình phương
square (area unit) HSK_1–9
平方米 píngfāngmǐ
mét vuông
square meter HSK_1–9
评估 pínggū
đánh giá
to evaluate; to assess
評估 HSK_1–9
评论 pínglùn
bình luận
to comment on; comment
評論 HSK_1–9
评选 píngxuǎn
bình chọn
to select (by vote)
評選 HSK_1–9
坡 pō
dốc
slope; sloping HSK_1–9
泼 pō
hắt, làm đổ (nước)
to splash; to spill
潑 HSK_1–9
破产 pòchǎn
phá sản
to go bankrupt
破產 HSK_1–9
迫切 pòqiè
cấp bách, cấp thiết
urgent; pressing HSK_1–9
扑 pū
lao vào, xông vào
to pounce on; to throw oneself at
撲 HSK_1–9
铺 pū
trải, lát
to spread; to lay out
鋪 HSK_1–9
扑灭 pūmiè
dập tắt, diệt trừ
to extinguish; to eradicate
撲滅 HSK_1–9
朴素 pǔsù
giản dị, mộc mạc
plain; simple
樸素 HSK_1–9
欺骗 qīpiàn
lừa dối, lừa gạt
to deceive; to cheat
欺騙 HSK_1–9
期望 qīwàng
kỳ vọng, mong đợi
to expect; to hope HSK_1–9
期限 qīxiàn
thời hạn
deadline; time limit HSK_1–9
其间 qíjiān
trong khoảng thời gian đó, trong lúc đó
in between; meanwhile
其間 HSK_1–9
齐全 qíquán
đầy đủ, đủ bộ
complete
齊全 HSK_1–9
棋子 qízǐ
quân cờ
chess piece HSK_1–9
起初 qǐchū
lúc đầu, ban đầu
at first; initially HSK_1–9
起点 qǐdiǎn
điểm xuất phát
starting point
起點 HSK_1–9
启动 qǐdòng
khởi động
to start (a machine); to launch
啟動 HSK_1–9
启发 qǐfā
khơi gợi, khai sáng
to enlighten; to inspire
啟發 HSK_1–9
启示 qǐshì
gợi mở, khai sáng; bài học, sự gợi mở
to enlighten; revelation
啟示 HSK_1–9
启事 qǐshì
thông báo, thông cáo
notice; announcement
啟事 HSK_1–9
起源 qǐyuán
nguồn gốc; bắt nguồn
origin; to originate HSK_1–9
气氛 qìfēn
không khí, bầu không khí
atmosphere; mood
氣氛 HSK_1–9
气体 qìtǐ
chất khí
gas
氣體 HSK_1–9
气味 qìwèi
mùi
smell; odor
氣味 HSK_1–9
气质 qìzhì
khí chất, tính cách
temperament; disposition
氣質 HSK_1–9
恰当 qiàdàng
thích hợp, thỏa đáng
appropriate; suitable
恰當 HSK_1–9
恰好 qiàhǎo
vừa đúng; tình cờ
just right; coincidentally HSK_1–9
恰恰 qiàqià
đúng là, chính xác là
exactly; precisely HSK_1–9
牵 qiān
dắt, kéo
to lead along; to pull
牽 HSK_1–9
千家万户 qiānjiā-wànhù
muôn nhà, mọi nhà
every family; thousands of households
千家萬戶 HSK_1–9
谦虚 qiānxū
khiêm tốn
modest
謙虛 HSK_1–9
前景 qiánjǐng
triển vọng
prospects; outlook HSK_1–9
潜力 qiánlì
tiềm năng
potential
潛力 HSK_1–9
前期 qiánqī
giai đoạn đầu, thời kỳ trước
early stage; preceding period HSK_1–9
前提 qiántí
tiền đề
precondition; premise HSK_1–9
前者 qiánzhě
cái trước, người trước
the former HSK_1–9
枪 qiāng
súng
gun; firearm
槍 HSK_1–9
墙壁 qiángbì
tường
wall
牆壁 HSK_1–9
强化 qiánghuà
tăng cường, củng cố
to strengthen; to intensify
強化 HSK_1–9
强壮 qiángzhuàng
khỏe mạnh, cường tráng
strong; sturdy
強壯 HSK_1–9
强迫 qiǎngpò
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel
強迫 HSK_1–9
瞧 qiáo
nhìn, xem
to look at; to see HSK_1–9
桥梁 qiáoliáng
cầu
bridge
橋梁 HSK_1–9
巧妙 qiǎomiào
khéo léo, tài tình
ingenious; clever HSK_1–9
切实 qièshí
thiết thực, thực tế; nghiêm túc
practical; realistic; earnest
切實 HSK_1–9
亲密 qīnmì
thân mật, gần gũi
intimate; close
親密 HSK_1–9
亲属 qīnshǔ
họ hàng, thân thích
relatives; kin
親屬 HSK_1–9
勤劳 qínláo
chăm chỉ, cần cù
hardworking; diligent
勤勞 HSK_1–9
清 qīng
trong; tinh khiết; thanh toán
clear; pure; to settle (accounts) HSK_1–9
清晨 qīngchén
sáng sớm
early morning HSK_1–9
青春 qīngchūn
tuổi trẻ, thanh xuân
youth HSK_1–9
青春期 qīngchūnqī
tuổi dậy thì
puberty; adolescence HSK_1–9
清淡 qīngdàn
thanh đạm, nhạt
light (of food); bland HSK_1–9
清洁 qīngjié
sạch sẽ
clean
清潔 HSK_1–9
清理 qīnglǐ
dọn dẹp, xử lý
to clear up; to tidy up HSK_1–9
清扫 qīngsǎo
quét dọn
to sweep; to tidy up
清掃 HSK_1–9
倾听 qīngtīng
lắng nghe
to listen attentively
傾聽 HSK_1–9
清洗 qīngxǐ
rửa sạch, tẩy rửa
to wash; to rinse; to clean HSK_1–9
清晰 qīngxī
rõ ràng, rõ nét
clear; distinct HSK_1–9
倾向 qīngxiàng
khuynh hướng; thiên về
tendency; to tend toward
傾向 HSK_1–9
清醒 qīngxǐng
tỉnh táo; tỉnh rượu
clear-headed; sober; to sober up HSK_1–9
情节 qíngjié
tình tiết, cốt truyện
plot; storyline; circumstances
情節 HSK_1–9
晴朗 qínglǎng
quang đãng, trời nắng ráo
sunny and cloudless HSK_1–9
情形 qíngxing
tình hình, hoàn cảnh
circumstances; situation HSK_1–9
求 qiú
tìm kiếm; yêu cầu, thỉnh cầu; van nài
to seek; to request; to beg HSK_1–9
求婚 qiúhūn
cầu hôn
to propose marriage HSK_1–9
求救 qiújiù
cầu cứu
to seek help (in distress) HSK_1–9
求职 qiúzhí
tìm việc, xin việc
to seek employment
求職 HSK_1–9
求助 qiúzhù
nhờ giúp đỡ, cầu viện
to request help; to appeal for help HSK_1–9
区分 qūfēn
phân biệt
to differentiate; to distinguish
區分 HSK_1–9
渠道 qúdào
kênh, con đường
channel; avenue; means HSK_1–9
曲 qǔ
bài hát, giai điệu
tune; song HSK_1–9
娶 qǔ
cưới (vợ)
to marry (a woman); to take a wife HSK_1–9
取代 qǔdài
thay thế
to replace; to supersede HSK_1–9
趣味 qùwèi
sự thú vị, hứng thú; thị hiếu
fun; interest; taste HSK_1–9
圈 quān
vòng tròn, vòng; khoanh tròn, bao quanh
circle; ring; to encircle HSK_1–9
全程 quánchéng
toàn bộ quá trình, quãng đường
the whole distance or process HSK_1–9
权力 quánlì
quyền lực
power; authority
權力 HSK_1–9
券 quàn
phiếu, vé, chứng chỉ
ticket; voucher; certificate HSK_1–9
缺陷 quēxiàn
khiếm khuyết, khuyết điểm
defect; flaw HSK_1–9
确立 quèlì
xác lập, thiết lập
to establish; to institute
確立 HSK_1–9
群众 qúnzhòng
quần chúng
the masses; the public
群眾 HSK_1–9
燃料 ránliào
nhiên liệu
fuel HSK_1–9
染 rǎn
nhuộm; nhiễm (bệnh)
to dye; to catch (a disease) HSK_1–9
热点 rèdiǎn
điểm nóng, chủ đề nóng
hot spot; hot topic
熱點 HSK_1–9
热度 rèdù
độ nóng; mức độ nổi tiếng
level of heat; popularity
熱度 HSK_1–9
热门 rèmén
phổ biến, thịnh hành
popular; in vogue
熱門 HSK_1–9
热水器 rèshuǐqì
bình nóng lạnh, máy nước nóng
water heater
熱水器 HSK_1–9
热线 rèxiàn
đường dây nóng
hotline
熱線 HSK_1–9
热议 rèyì
bàn luận sôi nổi
to discuss heatedly; heated debate
熱議 HSK_1–9
人工智能 réngōng zhìnéng
trí tuệ nhân tạo
artificial intelligence (AI) HSK_1–9
人家 rénjia
người khác; tôi (tự xưng)
other people; I/me (self-reference) HSK_1–9
人均 rénjūn
bình quân đầu người
per capita HSK_1–9
人山人海 rénshān-rénhǎi
người đông như biển, đông nghịt người
huge crowds of people; sea of people HSK_1–9
人士 rénshì
nhân sĩ, nhân vật
person; public figure HSK_1–9
人事 rénshì
nhân sự; việc đời
personnel; human affairs HSK_1–9
人为 rénwéi
nhân tạo, do con người
man-made; artificial
人為 HSK_1–9
人行道 rénxíngdào
vỉa hè
sidewalk HSK_1–9
忍受 rěnshòu
chịu đựng
to bear; to endure HSK_1–9
认错 rèncuò
nhận lỗi
to admit a mistake
認錯 HSK_1–9
认定 rèndìng
tin chắc; xác định, công nhận
to firmly believe; to determine
認定 HSK_1–9
认可 rènkě
công nhận, chấp thuận
to approve; approval
認可 HSK_1–9
认同 rèntóng
đồng tình; cảm thấy gắn bó, đồng nhất mình với
to approve of; to identify with
認同 HSK_1–9
认知 rènzhī
nhận thức
to recognize; to perceive; cognition
認知 HSK_1–9
仍旧 réngjiù
vẫn như cũ, vẫn
still; as before
仍舊 HSK_1–9
日后 rìhòu
về sau, sau này
in the future; someday
日後 HSK_1–9
日前 rìqián
mới đây, gần đây
the other day; recently HSK_1–9
日夜 rìyè
ngày đêm
day and night HSK_1–9
日益 rìyì
ngày càng
increasingly; day by day HSK_1–9
融合 rónghé
hòa hợp, hòa quyện
to fuse; to blend; to harmonize HSK_1–9
融化 rónghuà
tan chảy
to melt; to thaw HSK_1–9
容量 róngliàng
dung lượng
capacity; volume HSK_1–9
融入 róngrù
hòa nhập
to blend into; to integrate HSK_1–9
荣誉 róngyù
vinh dự
honor; glory
榮譽 HSK_1–9
柔软 róuruǎn
mềm mại
soft
柔軟 HSK_1–9
入境 rùjìng
nhập cảnh
to enter a country HSK_1–9
入门 rùmén
nhập môn
to learn the basics; introductory
入門 HSK_1–9
入选 rùxuǎn
được chọn, trúng tuyển
to be selected
入選 HSK_1–9
弱点 ruòdiǎn
điểm yếu
weak point; weakness
弱點 HSK_1–9
撒 sǎ
rắc, rải
to scatter; to sprinkle HSK_1–9
塞 sāi
nhét, nhồi; cái nút
to stuff; to plug; a stopper HSK_1–9
赛事 sàishì
giải đấu, sự kiện thi đấu
competition; sporting event
賽事 HSK_1–9
散 sǎn
bung ra, rời ra; tan rã
to come loose; to fall apart HSK_1–9
散文 sǎnwén
văn xuôi, tản văn
prose; essay HSK_1–9
散 sàn
giải tán, tan ra
to scatter; to disperse; to break up HSK_1–9
散发 sànfā
tỏa ra; phân phát
to emit; to distribute
散發 HSK_1–9
嗓子 sǎngzi
cổ họng; giọng nói
throat; voice HSK_1–9
丧失 sàngshī
mất đi, đánh mất
to lose; to forfeit
喪失 HSK_1–9
扫描 sǎomiáo
quét, scan
to scan
掃描 HSK_1–9
杀 shā
giết
to kill
殺 HSK_1–9
刹车 shāchē
phanh, thắng
to brake; a brake
剎車 HSK_1–9
鲨鱼 shāyú
cá mập
shark
鯊魚 HSK_1–9
筛选 shāixuǎn
sàng lọc
to filter; to screen
篩選 HSK_1–9
山顶 shāndǐng
đỉnh núi
hilltop; mountaintop
山頂 HSK_1–9
山峰 shānfēng
ngọn núi, đỉnh núi cao
mountain peak HSK_1–9
山坡 shānpō
sườn núi, sườn đồi
hillside; slope HSK_1–9
闪 shǎn
né tránh; lóe sáng
to dodge; to flash (lightning)
閃 HSK_1–9
闪电 shǎndiàn
tia chớp, sét
lightning
閃電 HSK_1–9
扇 shàn
(loại từ cho cửa, cửa sổ)
measure word for doors and windows HSK_1–9
商标 shāngbiāo
nhãn hiệu; logo
trademark; logo
商標 HSK_1–9
伤口 shāngkǒu
vết thương
wound; cut
傷口 HSK_1–9
伤亡 shāngwáng
thương vong
casualties; to be injured or killed
傷亡 HSK_1–9
伤员 shāngyuán
người bị thương
the wounded; injured person
傷員 HSK_1–9
上当 shàngdàng
bị lừa, mắc lừa
to be fooled; to be duped
上當 HSK_1–9
上级 shàngjí
cấp trên
superior; higher authorities
上級 HSK_1–9
上进 shàngjìn
cầu tiến
to make progress; ambitious
上進 HSK_1–9
上市 shàngshì
ra mắt thị trường; niêm yết
to hit the market; to go public HSK_1–9
上述 shàngshù
như đã nói ở trên, nói trên
aforementioned; above-mentioned HSK_1–9
上台 shàngtái
lên sân khấu; lên nắm quyền
to go on stage; to rise to power
上臺 HSK_1–9
上旬 shàngxún
thượng tuần, đầu tháng
the first third of a month HSK_1–9
少儿 shào’ér
thiếu nhi
child; children
少兒 HSK_1–9
舌头 shétou
lưỡi
tongue
舌頭 HSK_1–9
社 shè
hội, cơ quan, tổ chức
agency; society; organization HSK_1–9
射 shè
bắn; phóng
to shoot; to launch HSK_1–9
涉及 shèjí
liên quan đến
to involve; to relate to HSK_1–9
射击 shèjī
bắn súng
to shoot; to fire (a gun)
射擊 HSK_1–9
摄像 shèxiàng
quay phim
to videotape
攝像 HSK_1–9
设想 shèxiǎng
hình dung, tưởng tượng
to imagine; to envisage
設想 HSK_1–9
摄像头 shèxiàngtóu
camera, webcam
webcam; surveillance camera
攝像頭 HSK_1–9
身心 shēnxīn
thân tâm, thân và tâm
body and mind HSK_1–9
深夜 shēnyè
đêm khuya
late at night HSK_1–9
神 shén
thần; thần kỳ
god; deity; magical HSK_1–9
神经 shénjīng
thần kinh
nerve
神經 HSK_1–9
神奇 shénqí
kỳ diệu, thần kỳ
magical; miraculous HSK_1–9
审美 shěnměi
thẩm mỹ
to appreciate beauty; aesthetic
審美 HSK_1–9
升 shēng
lít
liter (unit of volume) HSK_1–9
生成 shēngchéng
sinh ra, tạo thành
to generate; to form HSK_1–9
声调 shēngdiào
thanh điệu
tone (of a syllable); pitch
聲調 HSK_1–9
生命力 shēngmìnglì
sức sống
vitality HSK_1–9
生态 shēngtài
sinh thái
ecology; ecosystem
生態 HSK_1–9
升学 shēngxué
lên cấp học, học lên
to advance to the next school level
升學 HSK_1–9
剩余 shèngyú
còn lại; dư thừa
to remain; surplus
剩餘 HSK_1–9
诗词 shīcí
thơ từ, thơ ca cổ điển
classical Chinese poetry; verse
詩詞 HSK_1–9
湿度 shīdù
độ ẩm
humidity
濕度 HSK_1–9
师父 shīfu
sư phụ; bác thợ, thầy
master; qualified worker
師父 HSK_1–9
诗歌 shīgē
thơ ca
poem; poetry
詩歌 HSK_1–9
狮子 shīzi
sư tử
lion
獅子 HSK_1–9
识 shí
biết; tri thức
to know; knowledge
識 HSK_1–9
拾 shí
nhặt
to pick up HSK_1–9
识别 shíbié
nhận biết, nhận dạng
to identify; to recognize
識別 HSK_1–9
时光 shíguāng
thời gian, năm tháng
time (as it passes)
時光 HSK_1–9
实话 shíhuà
lời thật, sự thật
the truth; honest words
實話 HSK_1–9
实惠 shíhuì
lợi ích thực tế; tiết kiệm, hời
practical benefit; economical
實惠 HSK_1–9
时机 shíjī
thời cơ
opportunity; opportune moment
時機 HSK_1–9
时尚 shíshàng
mốt, thời trang; hợp mốt
fashion; fashionable
時尚 HSK_1–9
实时 shíshí
theo thời gian thực
in real time
實時 HSK_1–9
时速 shísù
tốc độ mỗi giờ
speed per hour
時速 HSK_1–9
石油 shíyóu
dầu mỏ
oil; petroleum HSK_1–9
食欲 shíyù
sự thèm ăn
appetite
食慾 HSK_1–9
实质 shízhì
bản chất, thực chất
substance; essence
實質 HSK_1–9
十足 shízú
đầy đủ, trăm phần trăm
full; complete; hundred percent HSK_1–9
使劲 shǐjìn
dùng hết sức, gắng sức
to exert oneself; to use all one's strength
使勁 HSK_1–9
士兵 shìbīng
binh lính, người lính
soldier HSK_1–9
适度 shìdù
vừa phải, thích hợp
moderate; appropriate
適度 HSK_1–9
示范 shìfàn
làm mẫu, biểu diễn mẫu
to demonstrate
示範 HSK_1–9
释放 shìfàng
thả, phóng thích
to release; to set free
釋放 HSK_1–9
事后 shìhòu
sau khi sự việc xảy ra, về sau
afterwards; in hindsight
事後 HSK_1–9
视觉 shìjué
thị giác
vision; sight
視覺 HSK_1–9
势力 shìlì
thế lực
power; influence
勢力 HSK_1–9
视力 shìlì
thị lực
eyesight; vision
視力 HSK_1–9
试图 shìtú
tìm cách, định, thử
to attempt; to try
試圖 HSK_1–9
事务 shìwù
sự vụ, công việc
affairs; business
事務 HSK_1–9
事项 shìxiàng
sự việc, hạng mục
matter; item
事項 HSK_1–9
适宜 shìyí
thích hợp
suitable; appropriate
適宜 HSK_1–9
收藏 shōucáng
sưu tầm, cất giữ
to collect; to store away HSK_1–9
收购 shōugòu
thu mua, mua lại
to acquire; to buy up
收購 HSK_1–9
收取 shōuqǔ
thu, thu phí
to collect; to charge HSK_1–9
收益 shōuyì
lợi nhuận, thu nhập
earnings; profit HSK_1–9
手臂 shǒubì
cánh tay
arm HSK_1–9
手法 shǒufǎ
thủ pháp; thủ đoạn
technique; trick HSK_1–9
手势 shǒushì
cử chỉ tay
gesture
手勢 HSK_1–9
首要 shǒuyào
hàng đầu, quan trọng nhất
primary; most important HSK_1–9
寿命 shòumìng
tuổi thọ
lifespan
壽命 HSK_1–9
受灾 shòuzāi
bị thiên tai, chịu nạn
to be hit by disaster
受災 HSK_1–9
输出 shūchū
xuất ra, xuất khẩu
to output; to export
輸出 HSK_1–9
书画 shūhuà
thư họa
painting and calligraphy
書畫 HSK_1–9
书籍 shūjí
sách, sách báo
books
書籍 HSK_1–9
书面 shūmiàn
bằng văn bản
written; in writing
書面 HSK_1–9
输送 shūsòng
vận chuyển
to transport; to convey
輸送 HSK_1–9
书写 shūxiě
viết, viết chữ
to write
書寫 HSK_1–9
属 shǔ
thuộc về; cầm tinh (con), tuổi (con)
to belong to; to be born in the year of
屬 HSK_1–9
薯片 shǔpiàn
khoai tây chiên lát
potato chips HSK_1–9
竖 shù
thẳng đứng; dựng đứng
vertical; to stand upright
豎 HSK_1–9
树立 shùlì
xây dựng, thiết lập
to establish; to set up
樹立 HSK_1–9
数目 shùmù
số lượng
number; amount
數目 HSK_1–9
数字化 shùzìhuà
số hóa
to digitize
數字化 HSK_1–9
衰老 shuāilǎo
già yếu, suy lão
aging; old and weak HSK_1–9
率领 shuàilǐng
dẫn dắt, chỉ huy
to lead; to command
率領 HSK_1–9
率先 shuàixiān
đi đầu, dẫn đầu
first; ahead of others HSK_1–9
水稻 shuǐdào
lúa nước
rice (paddy) HSK_1–9
水库 shuǐkù
hồ chứa nước
reservoir
水庫 HSK_1–9
水流 shuǐliú
dòng nước, dòng chảy
stream; current HSK_1–9
水面 shuǐmiàn
mặt nước
water surface HSK_1–9
水泥 shuǐní
xi măng
cement HSK_1–9
瞬间 shùnjiān
khoảnh khắc, tức thì
instant; moment
瞬間 HSK_1–9
思路 sīlù
mạch suy nghĩ, hướng suy nghĩ
train of thought; approach HSK_1–9
思念 sīniàn
nhớ nhung, thương nhớ
to miss; to long for HSK_1–9
死亡 sǐwáng
chết, tử vong
to die; death HSK_1–9
松 sōng
lỏng; nới lỏng; thư giãn
loose; to loosen; to relax
鬆 HSK_1–9
艘 sōu
(loại từ cho tàu thuyền)
measure word for ships HSK_1–9
搜集 sōují
thu thập
to gather; to collect
蒐集 HSK_1–9
塑造 sùzào
tạo hình, khắc họa
to mold; to shape; to portray HSK_1–9
素质 sùzhì
tố chất, phẩm chất
(personal) quality; caliber
素質 HSK_1–9
算了 suànle
thôi bỏ đi, thôi vậy
forget it; let it be HSK_1–9
算是 suànshì
coi như là; cuối cùng cũng
to be considered; finally HSK_1–9
虽 suī
tuy, mặc dù
although
雖 HSK_1–9
岁数 suìshu
tuổi tác
age (in years)
歲數 HSK_1–9
岁月 suìyuè
năm tháng, thời gian
years; time
歲月 HSK_1–9
损坏 sǔnhuài
làm hỏng, hư hại
to damage
損壞 HSK_1–9
损伤 sǔnshāng
gây tổn hại, làm tổn thương
to harm; to injure
損傷 HSK_1–9
所 suǒ
(trợ từ trước động từ tạo mệnh đề quan hệ hoặc câu bị động)
(particle introducing a relative clause or passive) HSK_1–9
踏实 tāshi
vững vàng, chắc chắn; yên tâm
steady; free from anxiety
踏實 HSK_1–9
塔 tǎ
tháp
tower; pagoda HSK_1–9
台风 táifēng
bão
typhoon
颱風 HSK_1–9
台球 táiqiú
bi-a
billiards; pool
檯球 HSK_1–9
太空 tàikōng
không gian vũ trụ
outer space HSK_1–9
太阳能 tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
solar energy
太陽能 HSK_1–9
谈论 tánlùn
bàn luận, nói về
to discuss; to talk about
談論 HSK_1–9
谈判 tánpàn
đàm phán
to negotiate; negotiation
談判 HSK_1–9
弹性 tánxìng
độ đàn hồi; tính linh hoạt
elasticity; flexibility
彈性 HSK_1–9
探索 tànsuǒ
khám phá, thăm dò
to explore; to probe HSK_1–9
探讨 tàntǎo
thảo luận, bàn thảo (một vấn đề)
to investigate; to explore (a topic)
探討 HSK_1–9
汤圆 tāngyuán
bánh trôi, chè trôi nước
glutinous rice balls
湯圓 HSK_1–9
糖果 tángguǒ
kẹo
candy HSK_1–9
烫 tàng
làm bỏng; nóng bỏng
to scald; scalding hot
燙 HSK_1–9
掏 tāo
móc ra, lấy ra
to take out; to fish out HSK_1–9
逃 táo
trốn, chạy trốn
to escape; to flee HSK_1–9
逃跑 táopǎo
bỏ chạy, đào tẩu
to run away; to flee HSK_1–9
淘气 táoqì
nghịch ngợm
naughty; mischievous
淘氣 HSK_1–9
淘汰 táotài
đào thải, loại bỏ
to eliminate; to weed out; to phase out HSK_1–9
套餐 tàocān
suất ăn, combo; gói (dịch vụ)
set meal; package deal HSK_1–9
特 tè
đặc biệt, rất
especially; very HSK_1–9
特长 tècháng
sở trường
special skill; strong point
特長 HSK_1–9
特地 tèdì
đặc biệt, cố ý
specially; for a special purpose HSK_1–9
特定 tèdìng
riêng biệt, nhất định
specific; designated HSK_1–9
特性 tèxìng
đặc tính
characteristic; property HSK_1–9
特意 tèyì
cố ý, cất công
deliberately; specially HSK_1–9
题材 tícái
đề tài
subject matter
題材 HSK_1–9
提取 tíqǔ
rút (tiền, hàng); trích xuất
to withdraw; to extract HSK_1–9
提示 tíshì
nhắc nhở, gợi ý
to point out; to remind; to prompt HSK_1–9
体操 tǐcāo
thể dục dụng cụ
gymnastics
體操 HSK_1–9
体积 tǐjī
thể tích
volume
體積 HSK_1–9
体系 tǐxì
hệ thống
system
體系 HSK_1–9
添 tiān
thêm vào
to add HSK_1–9
天才 tiāncái
thiên tài
genius; talent HSK_1–9
添加 tiānjiā
thêm vào, bổ sung
to add; to increase HSK_1–9
天然 tiānrán
tự nhiên
natural HSK_1–9
天然气 tiānránqì
khí đốt tự nhiên
natural gas
天然氣 HSK_1–9
天文 tiānwén
thiên văn
astronomy HSK_1–9
天下 tiānxià
thiên hạ, thế gian
the world; realm HSK_1–9
天真 tiānzhēn
ngây thơ
naive; innocent HSK_1–9
田 tián
ruộng
field HSK_1–9
田径 tiánjìng
điền kinh
track and field
田徑 HSK_1–9
调节 tiáojié
điều chỉnh
to adjust; to regulate
調節 HSK_1–9
跳水 tiàoshuǐ
nhảy cầu, nhảy xuống nước
to dive; diving HSK_1–9
贴近 tiējìn
áp sát; gần gũi
to press close to; intimate
貼近 HSK_1–9
听话 tīnghuà
ngoan ngoãn, biết nghe lời
obedient
聽話 HSK_1–9
听觉 tīngjué
thính giác
sense of hearing
聽覺 HSK_1–9
听取 tīngqǔ
lắng nghe, tiếp thu
to listen to; to hear
聽取 HSK_1–9
通道 tōngdào
lối đi, kênh
passage; channel HSK_1–9
通风 tōngfēng
thông gió
to ventilate; ventilation
通風 HSK_1–9
通话 tōnghuà
gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại
to talk on the phone
通話 HSK_1–9
通信 tōngxìn
liên lạc, thông tin liên lạc
to correspond; to communicate HSK_1–9
通讯 tōngxùn
thông tin liên lạc; bản tin, phóng sự
communications; news dispatch
通訊 HSK_1–9
通用 tōngyòng
thông dụng, dùng chung
to be used universally; interchangeable HSK_1–9
铜 tóng
đồng (kim loại)
copper
銅 HSK_1–9
同伴 tóngbàn
bạn đồng hành
companion; partner HSK_1–9
同行 tóngháng
cùng nghề; đồng nghiệp
to be in the same trade; peer; colleague HSK_1–9
童话 tónghuà
truyện cổ tích
fairy tale
童話 HSK_1–9
同类 tónglèi
cùng loại
similar; same kind
同類 HSK_1–9
铜牌 tóngpái
huy chương đồng
bronze medal
銅牌 HSK_1–9
痛快 tòngkuài
sảng khoái, thỏa thích
delighted; to one's heart's content HSK_1–9
偷 tōu
ăn cắp; lén lút
to steal; stealthily HSK_1–9
偷偷 tōutōu
lén lút, âm thầm
secretly; stealthily HSK_1–9
头脑 tóunǎo
đầu óc, trí tuệ
brains; mind
頭腦 HSK_1–9
投票 tóupiào
bỏ phiếu
to vote HSK_1–9
投诉 tóusù
khiếu nại
to complain; to lodge a complaint
投訴 HSK_1–9
投资 tóuzī
đầu tư
to invest; investment
投資 HSK_1–9
透 tòu
xuyên qua; thấu đáo
to penetrate; thoroughly HSK_1–9
透过 tòuguò
xuyên qua, thông qua
to pass through; through; via
透過 HSK_1–9
透露 tòulù
tiết lộ
to reveal; to disclose HSK_1–9
透明 tòumíng
trong suốt, minh bạch
transparent HSK_1–9
突发 tūfā
đột phát, bất ngờ xảy ra
to occur suddenly; sudden
突發 HSK_1–9
突破 tūpò
đột phá
to break through; breakthrough HSK_1–9
图案 tú’àn
hoa văn, họa tiết
design; pattern
圖案 HSK_1–9
图表 túbiǎo
biểu đồ
chart; diagram
圖表 HSK_1–9
徒弟 túdì
đồ đệ, học trò
apprentice; disciple HSK_1–9
途径 tújìng
con đường, cách thức
way; means; channel
途徑 HSK_1–9
图像 túxiàng
hình ảnh
image; picture
圖像 HSK_1–9
吐 tǔ
nhổ (nước bọt)
to spit HSK_1–9
土壤 tǔrǎng
đất, thổ nhưỡng
soil HSK_1–9
吐 tù
nôn, ói
to vomit; to throw up HSK_1–9
团结 tuánjié
đoàn kết
to unite; united
團結 HSK_1–9
团体 tuántǐ
đoàn thể, tổ chức
group; organization
團體 HSK_1–9
团圆 tuányuán
đoàn tụ
to reunite; family reunion
團圓 HSK_1–9
推测 tuīcè
suy đoán, phỏng đoán
to speculate; to infer
推測 HSK_1–9
推销 tuīxiāo
tiếp thị, chào hàng
to market; to promote sales
推銷 HSK_1–9
推行 tuīxíng
thực thi, thi hành
to implement; to promote HSK_1–9
退税 tuìshuì
hoàn thuế
to refund taxes; to get a tax refund
退稅 HSK_1–9
吞 tūn
nuốt
to swallow HSK_1–9
拖 tuō
kéo lê; trì hoãn
to drag; to delay HSK_1–9
拖延 tuōyán
trì hoãn, chần chừ
to delay; to procrastinate HSK_1–9
托运 tuōyùn
ký gửi (hành lý)
to check in (luggage); to consign
託運 HSK_1–9
挖 wā
đào
to dig HSK_1–9
哇 wā
ồ, oa; (tiếng khóc, tiếng nôn)
wow; wah (sound of crying or vomiting) HSK_1–9
娃娃 wáwa
búp bê; em bé
baby; doll HSK_1–9
歪 wāi
vẹo, lệch
crooked; askew HSK_1–9
外表 wàibiǎo
vẻ ngoài, bề ngoài
appearance; outward look HSK_1–9
外交 wàijiāo
ngoại giao
diplomacy; foreign affairs HSK_1–9
外界 wàijiè
thế giới bên ngoài
the outside world HSK_1–9
外科 wàikē
ngoại khoa
surgery (branch of medicine) HSK_1–9
外来 wàilái
bên ngoài, ngoại lai
external; foreign; outside
外來 HSK_1–9
外甥 wàisheng
cháu trai (con chị/em gái)
nephew (sister's son) HSK_1–9
弯曲 wānqū
cong, uốn khúc
curved; crooked; bent
彎曲 HSK_1–9
顽强 wánqiáng
ngoan cường, kiên cường
tenacious; unyielding
頑強 HSK_1–9
万物 wànwù
vạn vật
all things; everything that exists
萬物 HSK_1–9
王子 wángzǐ
hoàng tử
prince HSK_1–9
网 wǎng
lưới; mạng lưới; đánh bắt bằng lưới
net; network; to net (catch)
網 HSK_1–9
往后 wǎnghòu
từ nay về sau
from now on; in the future
往後 HSK_1–9
往来 wǎnglái
qua lại; giao thiệp, liên hệ
to go back and forth; to have dealings; contact
往來 HSK_1–9
往年 wǎngnián
những năm trước
in former years; previous years HSK_1–9
望 wàng
nhìn xa; ngóng, hướng về; mong, hy vọng
to gaze into the distance; to look toward; to hope HSK_1–9
危机 wēijī
khủng hoảng
crisis
危機 HSK_1–9
微小 wēixiǎo
nhỏ bé, cực nhỏ
tiny; minute; infinitesimal HSK_1–9
违规 wéiguī
vi phạm quy định
to violate the rules
違規 HSK_1–9
维护 wéihù
bảo vệ, duy trì
to safeguard; to maintain
維護 HSK_1–9
为难 wéinán
khó xử; làm khó
awkward; in a difficult position; to make things hard for
為難 HSK_1–9
围棋 wéiqí
cờ vây
the game of Go
圍棋 HSK_1–9
为期 wéiqī
kéo dài (một khoảng thời gian); lấy hạn là (ngày)
to last (a certain time); by (a date)
為期 HSK_1–9
维生素 wéishēngsù
vitamin
vitamin
維生素 HSK_1–9
为止 wéizhǐ
cho đến
until
為止 HSK_1–9
委屈 wěiqu
ấm ức, tủi thân
wronged; aggrieved; to feel wronged HSK_1–9
委托 wěituō
ủy thác, giao phó
to entrust; to commission
委託 HSK_1–9
未 wèi
chưa
not yet; have not HSK_1–9
未必 wèibì
chưa chắc, không hẳn
not necessarily; maybe not HSK_1–9
未成年人 wèichéngniánrén
người chưa thành niên
minor (person under 18) HSK_1–9
为此 wèicǐ
vì vậy; vì mục đích này
for this reason; to this end
為此 HSK_1–9
为何 wèihé
vì sao, tại sao
why
為何 HSK_1–9
味觉 wèijué
vị giác
sense of taste
味覺 HSK_1–9
胃口 wèikǒu
sự thèm ăn; khẩu vị, sở thích
appetite; liking HSK_1–9
温和 wēnhé
ôn hòa, dịu dàng
mild; gentle; moderate
溫和 HSK_1–9
温柔 wēnróu
dịu dàng, hiền dịu
gentle and tender; sweet
溫柔 HSK_1–9
文档 wéndàng
tài liệu, văn bản; tệp (máy tính)
document; (computer) file
文檔 HSK_1–9
文具 wénjù
văn phòng phẩm
stationery HSK_1–9
文科 wénkē
khoa học xã hội, văn khoa
liberal arts; humanities HSK_1–9
文明 wénmíng
văn minh
civilization; civilized HSK_1–9
闻名 wénmíng
nổi tiếng
to be well-known; famous
聞名 HSK_1–9
文物 wénwù
di vật văn hóa
cultural relic; historical relic HSK_1–9
文献 wénxiàn
tài liệu, văn hiến
reference material; literature
文獻 HSK_1–9
文艺 wényì
văn nghệ
literature and art
文藝 HSK_1–9
乌龟 wūguī
rùa
tortoise; turtle
烏龜 HSK_1–9
污水 wūshuǐ
nước thải
sewage
汙水 HSK_1–9
无所谓 wúsuǒwèi
không sao cả; thờ ơ
to not matter; to be indifferent
無所謂 HSK_1–9
无疑 wúyí
chắc chắn, không nghi ngờ gì
undoubtedly; without doubt
無疑 HSK_1–9
武器 wǔqì
vũ khí
weapon; arms HSK_1–9
误 wù
lỡ, nhỡ; làm chậm trễ; sai lầm; do nhầm
to miss; to delay; to err; by mistake
誤 HSK_1–9
误解 wùjiě
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤解 HSK_1–9
物体 wùtǐ
vật thể
object; body; substance
物體 HSK_1–9
吸取 xīqǔ
hấp thụ; rút ra (bài học)
to absorb; to draw (a lesson) HSK_1–9
媳妇 xífu
vợ; người phụ nữ trẻ đã có chồng
wife; young married woman
媳婦 HSK_1–9
习俗 xísú
phong tục, tập quán
custom; tradition; convention
習俗 HSK_1–9
喜剧 xǐjù
hài kịch
a comedy
喜劇 HSK_1–9
喜事 xǐshì
việc vui, hỷ sự; đám cưới
happy occasion; wedding HSK_1–9
洗漱 xǐshù
rửa mặt đánh răng
to wash up (face and mouth) HSK_1–9
细胞 xìbāo
tế bào
cell (biology)
細胞 HSK_1–9
细菌 xìjūn
vi khuẩn
bacterium; germ
細菌 HSK_1–9
系列 xìliè
loạt, chuỗi
series; set HSK_1–9
戏曲 xìqǔ
hí khúc, kịch truyền thống Trung Quốc
traditional Chinese opera
戲曲 HSK_1–9
细致 xìzhì
tỉ mỉ, cẩn thận; tinh tế
meticulous; delicate; careful
細緻 HSK_1–9
吓 xià
dọa, làm sợ
to frighten; to scare
嚇 HSK_1–9
下功夫 xià gōngfu
bỏ công sức
to put in effort HSK_1–9
下单 xiàdān
đặt hàng
to place an order
下單 HSK_1–9
夏令营 xiàlìngyíng
trại hè
summer camp
夏令營 HSK_1–9
下线 xiàxiàn
ngoại tuyến, thoát mạng
to go offline
下線 HSK_1–9
下旬 xiàxún
hạ tuần (tháng)
last ten days of the month HSK_1–9
鲜明 xiānmíng
tươi sáng; rõ nét, rõ ràng
bright and clear; distinct
鮮明 HSK_1–9
先前 xiānqián
trước đây
previously; before HSK_1–9
鲜艳 xiānyàn
sặc sỡ, tươi thắm
bright-colored; gaily-colored
鮮豔 HSK_1–9
嫌 xián
chê, ghét
to dislike HSK_1–9
显 xiǎn
hiện rõ; rõ ràng, nổi bật
to reveal; obvious; prominent
顯 HSK_1–9
险 xiǎn
nguy hiểm; suýt
dangerous; nearly; narrowly
險 HSK_1–9
显著 xiǎnzhù
rõ rệt, đáng kể
notable; remarkable; significant
顯著 HSK_1–9
限 xiàn
hạn chế, giới hạn
to limit; to restrict HSK_1–9
线 xiàn
chỉ; dây; dây điện; tuyến
thread; string; wire; line
線 HSK_1–9
现存 xiàncún
hiện có, còn tồn tại
extant; currently existing
現存 HSK_1–9
限度 xiàndù
giới hạn, hạn độ
limit HSK_1–9
现货 xiànhuò
hàng có sẵn
goods in stock; spot goods
現貨 HSK_1–9
陷入 xiànrù
rơi vào, sa vào
to sink into; to fall into (a predicament) HSK_1–9
线索 xiànsuǒ
manh mối, đầu mối
clue; lead; trail
線索 HSK_1–9
限于 xiànyú
giới hạn ở, chỉ trong phạm vi
to be limited to; confined to
限於 HSK_1–9
相差 xiāngchà
chênh lệch
to differ (by) HSK_1–9
香肠 xiāngcháng
xúc xích
sausage
香腸 HSK_1–9
相传 xiāngchuán
tương truyền; truyền lại
tradition has it; to hand down
相傳 HSK_1–9
相等 xiāngděng
bằng nhau, tương đương
equal; equivalent HSK_1–9
相连 xiānglián
liên kết, nối liền
to link; to connect
相連 HSK_1–9
香水 xiāngshuǐ
nước hoa
perfume; cologne HSK_1–9
相应 xiāngyìng
tương ứng
to correspond; corresponding; accordingly
相應 HSK_1–9
项链 xiàngliàn
dây chuyền (trang sức)
necklace
項鍊 HSK_1–9
象棋 xiàngqí
cờ tướng
Chinese chess HSK_1–9
相声 xiàngsheng
tương thanh, hài đối đáp
comic dialogue; crosstalk
相聲 HSK_1–9
向往 xiàngwǎng
khao khát, mong mỏi
to yearn for; to look forward to
嚮往 HSK_1–9
消除 xiāochú
loại bỏ, xóa bỏ
to eliminate; to remove HSK_1–9
消毒 xiāodú
khử trùng
to disinfect; to sterilize HSK_1–9
消防 xiāofáng
phòng cháy chữa cháy
firefighting; fire prevention HSK_1–9
消耗 xiāohào
tiêu hao, tiêu tốn
to consume; to use up HSK_1–9
消灭 xiāomiè
tiêu diệt
to eliminate; to annihilate
消滅 HSK_1–9
小麦 xiǎomài
lúa mì
wheat
小麥 HSK_1–9
小气 xiǎoqi
keo kiệt, nhỏ nhen
stingy; petty; narrow-minded
小氣 HSK_1–9
小偷儿 xiǎotōur
kẻ trộm
thief
小偷兒 HSK_1–9
笑容 xiàoróng
nụ cười
smile; smiling expression HSK_1–9
效应 xiàoyìng
hiệu ứng
effect (scientific phenomenon)
效應 HSK_1–9
歇 xiē
nghỉ ngơi
to rest; to take a break HSK_1–9
携带 xiédài
mang theo
to carry (on one's person)
攜帶 HSK_1–9
协会 xiéhuì
hiệp hội
association; society
協會 HSK_1–9
协调 xiétiáo
phối hợp; hài hòa
to coordinate; harmonious
協調 HSK_1–9
协助 xiézhù
hỗ trợ, giúp đỡ
to assist; to aid
協助 HSK_1–9
心爱 xīn’ài
yêu quý, thân yêu
beloved
心愛 HSK_1–9
心底 xīndǐ
đáy lòng
bottom of one's heart HSK_1–9
新款 xīnkuǎn
kiểu mới, mẫu mới
new style; latest model HSK_1–9
心灵 xīnlíng
tâm hồn
soul; mind; spirit
心靈 HSK_1–9
新媒体 xīnméitǐ
truyền thông mới
new media
新媒體 HSK_1–9
心目 xīnmù
trong lòng, trong suy nghĩ
in one's mind; one's view HSK_1–9
新能源 xīnnéngyuán
năng lượng mới, năng lượng tái tạo
new energy; renewable energy HSK_1–9
薪水 xīnshui
lương, tiền công
salary; wage HSK_1–9
心疼 xīnténg
thương yêu hết mực; xót xa, đau lòng
to love dearly; to feel sorry for HSK_1–9
新兴 xīnxīng
mới nổi
emerging; rising; burgeoning
新興 HSK_1–9
新颖 xīnyǐng
mới lạ, độc đáo
novel; original
新穎 HSK_1–9
心愿 xīnyuàn
nguyện vọng, tâm nguyện
wish; aspiration; cherished desire
心願 HSK_1–9
心脏 xīnzàng
tim
heart
心臟 HSK_1–9
信赖 xìnlài
tin cậy
to trust; to rely on
信賴 HSK_1–9
信念 xìnniàn
niềm tin
faith; belief; conviction HSK_1–9
兴起 xīngqǐ
trỗi dậy, nổi lên
to rise; to spring up
興起 HSK_1–9
型号 xínghào
kiểu, mã số
model number; type
型號 HSK_1–9
形态 xíngtài
hình thái
form; shape; pattern
形態 HSK_1–9
性价比 xìngjiàbǐ
tỷ lệ chất lượng trên giá; độ đáng đồng tiền
cost-performance ratio; value for money
性價比 HSK_1–9
性能 xìngnéng
tính năng, hiệu suất
performance; capability HSK_1–9
胸 xiōng
ngực
chest; bosom HSK_1–9
修订 xiūdìng
sửa đổi, hiệu đính
to revise
修訂 HSK_1–9
修复 xiūfù
phục hồi, sửa chữa
to restore; to repair
修復 HSK_1–9
袖子 xiùzi
tay áo
sleeve HSK_1–9
许可 xǔkě
cho phép
to permit; to allow
許可 HSK_1–9
叙述 xùshù
kể lại, trần thuật
to narrate; to relate
敘述 HSK_1–9
旋转 xuánzhuǎn
xoay, quay
to rotate; to spin
旋轉 HSK_1–9
选拔 xuǎnbá
tuyển chọn
to select (the best)
選拔 HSK_1–9
选修 xuǎnxiū
học tự chọn
to take as an elective
選修 HSK_1–9
学会 xuéhuì
hội học thuật, học viện
institute; learned society
學會 HSK_1–9
学位 xuéwèi
học vị, bằng cấp
academic degree
學位 HSK_1–9
学问 xuéwen
học vấn, kiến thức
knowledge; learning; scholarship
學問 HSK_1–9
学员 xuéyuán
học viên
student; trainee
學員 HSK_1–9
血管 xuèguǎn
mạch máu
blood vessel HSK_1–9
血型 xuèxíng
nhóm máu
blood type HSK_1–9
血压 xuèyā
huyết áp
blood pressure
血壓 HSK_1–9
血液 xuèyè
máu, huyết
blood HSK_1–9
循环 xúnhuán
tuần hoàn; chu trình; vòng lặp
to circulate; cycle; loop
循環 HSK_1–9
寻求 xúnqiú
tìm kiếm
to seek; to look for
尋求 HSK_1–9
压缩 yāsuō
nén
to compress
壓縮 HSK_1–9
亚军 yàjūn
á quân
runner-up; second place
亞軍 HSK_1–9
淹 yān
ngập; nhấn chìm; chết đuối
to flood; to submerge; to drown HSK_1–9
淹没 yānmò
nhấn chìm, làm ngập
to submerge; to flood
淹沒 HSK_1–9
严 yán
nghiêm khắc
strict; stern
嚴 HSK_1–9
沿海 yánhǎi
ven biển
coastal; coastal area HSK_1–9
严寒 yánhán
lạnh giá, rét buốt
bitterly cold; severe winter
嚴寒 HSK_1–9
严禁 yánjìn
nghiêm cấm
to strictly prohibit
嚴禁 HSK_1–9
严厉 yánlì
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
severe; strict
嚴厲 HSK_1–9
延期 yánqī
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to delay HSK_1–9
炎热 yánrè
nóng bức
scorching hot (weather)
炎熱 HSK_1–9
延伸 yánshēn
kéo dài, mở rộng
to extend; to stretch HSK_1–9
研讨 yántǎo
thảo luận, nghiên cứu
to discuss; to study
研討 HSK_1–9
延续 yánxù
kéo dài, tiếp diễn
to continue; to last
延續 HSK_1–9
言语 yányǔ
lời nói, ngôn từ
words; speech; language
言語 HSK_1–9
炎症 yánzhèng
viêm, chứng viêm
inflammation HSK_1–9
眼光 yǎnguāng
ánh mắt; tầm nhìn, con mắt nhìn nhận
gaze; insight; vision HSK_1–9
眼看 yǎnkàn
sắp; đành đứng nhìn
soon; to watch helplessly as HSK_1–9
演奏 yǎnzòu
biểu diễn (nhạc cụ)
to perform (music) HSK_1–9
宴会 yànhuì
tiệc, yến tiệc
banquet; feast
宴會 HSK_1–9
验证 yànzhèng
kiểm chứng, xác minh
to verify; to validate
驗證 HSK_1–9
仰 yǎng
ngẩng lên; ngưỡng mộ
to look up; to admire HSK_1–9
痒 yǎng
ngứa
itchy
癢 HSK_1–9
养老 yǎnglǎo
phụng dưỡng người già; an dưỡng tuổi già, nghỉ hưu
to care for the elderly; to retire
養老 HSK_1–9
养老院 yǎnglǎoyuàn
viện dưỡng lão
nursing home
養老院 HSK_1–9
氧气 yǎngqì
oxy
oxygen
氧氣 HSK_1–9
样 yàng
(loại từ chỉ loại, kiểu)
measure word: kind, type
樣 HSK_1–9
遥远 yáoyuǎn
xa xôi
distant; far away
遙遠 HSK_1–9
要点 yàodiǎn
điểm chính, trọng điểm
main point; key point
要點 HSK_1–9
要么 yàome
hoặc là...hoặc là
either...or
要麼 HSK_1–9
要素 yàosù
yếu tố then chốt
key element; factor HSK_1–9
野 yě
hoang, hoang dã
wild; feral HSK_1–9
也好 yěhǎo
cũng được, cũng tốt
that's fine; may as well HSK_1–9
野生 yěshēng
hoang dã
wild; undomesticated HSK_1–9
野外 yěwài
ngoài trời, vùng hoang dã
the wilds; open country HSK_1–9
业 yè
(hậu tố: ngành, nghề)
industry; occupation (suffix)
業 HSK_1–9
液体 yètǐ
chất lỏng
liquid
液體 HSK_1–9
依旧 yījiù
vẫn, như cũ
still; as before
依舊 HSK_1–9
依赖 yīlài
phụ thuộc, dựa vào
to depend on; to rely on
依賴 HSK_1–9
一流 yīliú
hạng nhất; chất lượng hàng đầu
first-rate; top quality HSK_1–9
衣食住行 yī-shí-zhù-xíng
ăn mặc ở đi lại (nhu cầu thiết yếu)
basic necessities: food, clothing, shelter, transport HSK_1–9
医药 yīyào
y dược
medicine; medical care
醫藥 HSK_1–9
一一 yīyī
lần lượt, từng cái một
one by one HSK_1–9
姨 yí
dì
aunt (mother's sister) HSK_1–9
一辈子 yíbèizi
cả đời
a lifetime
一輩子 HSK_1–9
遗产 yíchǎn
di sản
inheritance; heritage
遺產 HSK_1–9
遗传 yíchuán
di truyền
to inherit (traits); heredity
遺傳 HSK_1–9
一带 yídài
vùng, khu vực
the area; region
一帶 HSK_1–9
一道 yídào
cùng nhau
together HSK_1–9
一贯 yíguàn
nhất quán, luôn luôn
consistent; all along
一貫 HSK_1–9
疑惑 yíhuò
nghi ngờ, thắc mắc
to doubt; doubt; confusion HSK_1–9
一律 yílǜ
đều, không ngoại lệ
uniformly; without exception HSK_1–9
移民 yímín
di cư, nhập cư; người di cư
to immigrate; immigrant HSK_1–9
仪器 yíqì
thiết bị, dụng cụ
instrument; apparatus
儀器 HSK_1–9
仪式 yíshì
nghi thức, lễ nghi
ceremony
儀式 HSK_1–9
一向 yíxiàng
luôn luôn, từ trước đến nay
all along; always HSK_1–9
一系列 yíxìliè
một loạt
a series of HSK_1–9
一再 yízài
nhiều lần, liên tiếp
repeatedly HSK_1–9
一阵 yízhèn
một trận, một hồi
a burst; a spell (of time)
一陣 HSK_1–9
遗址 yízhǐ
di tích
ruins; historic site
遺址 HSK_1–9
以便 yǐbiàn
để, nhằm
so that; in order to HSK_1–9
以免 yǐmiǎn
để khỏi, tránh
so as not to; to avoid HSK_1–9
以往 yǐwǎng
trước đây
in the past; formerly HSK_1–9
异常 yìcháng
bất thường; cực kỳ
abnormal; unusual; extremely
異常 HSK_1–9
益处 yìchù
lợi ích
benefit
益處 HSK_1–9
一帆风顺 yìfān-fēngshùn
thuận buồm xuôi gió
smooth sailing; to go smoothly
一帆風順 HSK_1–9
一口气 yìkǒuqì
một hơi, liền một mạch
in one breath; at a stretch
一口氣 HSK_1–9
议论 yìlùn
bàn luận, bình luận
to discuss; to comment; discussion
議論 HSK_1–9
一模一样 yìmú-yíyàng
giống hệt nhau
exactly the same; identical
一模一樣 HSK_1–9
艺人 yìrén
nghệ sĩ, diễn viên
entertainer; performer
藝人 HSK_1–9
一身 yìshēn
toàn thân, cả người
the whole body HSK_1–9
一时 yìshí
một lúc; tạm thời
a short while; temporarily
一時 HSK_1–9
一同 yìtóng
cùng nhau
together HSK_1–9
易于 yìyú
dễ, dễ dàng
easy to; likely to
易於 HSK_1–9
抑制 yìzhì
kìm hãm, ức chế
to inhibit; to suppress HSK_1–9
因 yīn
vì, bởi vì
because; because of HSK_1–9
音节 yīnjié
âm tiết
syllable
音節 HSK_1–9
银 yín
bạc
silver
銀 HSK_1–9
银牌 yínpái
huy chương bạc
silver medal
銀牌 HSK_1–9
引 yǐn
dẫn; thu hút; hướng dẫn
to lead; to attract; to guide HSK_1–9
隐藏 yǐncáng
che giấu
to hide; to conceal
隱藏 HSK_1–9
引导 yǐndǎo
hướng dẫn, dẫn dắt
to guide; to lead
引導 HSK_1–9
引发 yǐnfā
gây ra, dẫn đến
to trigger; to cause
引發 HSK_1–9
引入 yǐnrù
đưa vào, du nhập
to introduce; to bring in HSK_1–9
隐私 yǐnsī
riêng tư, sự riêng tư
privacy
隱私 HSK_1–9
饮用水 yǐnyòngshuǐ
nước uống
drinking water
飲用水 HSK_1–9
印 yìn
con dấu; in
a seal; a stamp; to print HSK_1–9
婴儿 yīng’ér
trẻ sơ sinh
infant; baby
嬰兒 HSK_1–9
英雄 yīngxióng
anh hùng
hero HSK_1–9
影子 yǐngzi
cái bóng; bóng phản chiếu
shadow; reflection HSK_1–9
拥挤 yōngjǐ
đông đúc, chật chội
crowded; congested
擁擠 HSK_1–9
涌现 yǒngxiàn
xuất hiện hàng loạt, nổi lên
to emerge in large numbers
湧現 HSK_1–9
勇于 yǒngyú
dám, can đảm
to dare to; to be brave enough to
勇於 HSK_1–9
用餐 yòngcān
dùng bữa, ăn cơm
to have a meal HSK_1–9
用处 yòngchù
công dụng, tác dụng
use; usefulness
用處 HSK_1–9
用功 yònggōng
học chăm chỉ; chăm chỉ
to study hard; diligent HSK_1–9
用人 yòngrén
tuyển dụng nhân sự
to employ; to hire staff HSK_1–9
用心 yòngxīn
chú tâm, tận tâm; dụng ý
attentively; diligent; motive HSK_1–9
优化 yōuhuà
tối ưu hóa
to optimize
優化 HSK_1–9
优先 yōuxiān
ưu tiên
to have priority; to prioritize
優先 HSK_1–9
优异 yōuyì
xuất sắc, ưu tú
outstanding; exceptional
優異 HSK_1–9
由来 yóulái
nguồn gốc
origin
由來 HSK_1–9
游人 yóurén
du khách
tourist; visitor
遊人 HSK_1–9
犹如 yóurú
giống như, tựa như
to be like; as if
猶如 HSK_1–9
有机 yǒujī
hữu cơ
organic
有機 HSK_1–9
有劲 yǒujìn
có sức, khỏe khoắn
energetic; vigorous
有勁 HSK_1–9
有序 yǒuxù
có trật tự, ngăn nắp
orderly; in order HSK_1–9
于 yú
ở, tại; đối với, cho; hơn
at; in; to; than
於 HSK_1–9
余额 yú’é
số dư
balance; remaining amount
餘額 HSK_1–9
与其 yǔqí
thay vì, (…thì chi bằng)
rather than
與其 HSK_1–9
羽绒服 yǔróngfú
áo lông vũ, áo phao
down jacket
羽絨服 HSK_1–9
预定 yùdìng
đặt trước
to arrange or book in advance
預定 HSK_1–9
预料 yùliào
dự đoán, dự liệu
to anticipate; to expect; expectation
預料 HSK_1–9
预期 yùqī
kỳ vọng, dự kiến
to expect; to anticipate
預期 HSK_1–9
浴室 yùshì
phòng tắm
bathroom; shower room HSK_1–9
欲望 yùwàng
dục vọng, khao khát
desire; craving HSK_1–9
原本 yuánběn
vốn dĩ, ban đầu
originally HSK_1–9
原材料 yuáncáiliào
nguyên vật liệu
raw materials HSK_1–9
原理 yuánlǐ
nguyên lý
principle HSK_1–9
原料 yuánliào
nguyên liệu
raw material HSK_1–9
园林 yuánlín
vườn cảnh, công viên
garden; landscaped park
園林 HSK_1–9
圆满 yuánmǎn
viên mãn, tốt đẹp
satisfactory; successful
圓滿 HSK_1–9
原始 yuánshǐ
nguyên thủy
original; primitive HSK_1–9
元素 yuánsù
nguyên tố; yếu tố
element HSK_1–9
原先 yuánxiān
trước đây, ban đầu
originally; formerly HSK_1–9
元宵 yuánxiāo
Tết Nguyên Tiêu; bánh trôi (nếp)
Lantern Festival; sticky rice dumplings HSK_1–9
源于 yuányú
bắt nguồn từ
to originate from
源於 HSK_1–9
远程 yuǎnchéng
từ xa, tầm xa, đường dài
remote; long-distance
遠程 HSK_1–9
远方 yuǎnfāng
phương xa, nơi xa
a distant place
遠方 HSK_1–9
约束 yuēshù
ràng buộc, hạn chế
to restrict; to constrain
約束 HSK_1–9
月光 yuèguāng
ánh trăng
moonlight HSK_1–9
乐器 yuèqì
nhạc cụ
musical instrument
樂器 HSK_1–9
月球 yuèqiú
mặt trăng
the moon HSK_1–9
乐曲 yuèqǔ
bản nhạc
musical piece; composition
樂曲 HSK_1–9
晕 yūn
chóng mặt; ngất
dizzy; to faint
暈 HSK_1–9
晕车 yùnchē
say xe
to be carsick
暈車 HSK_1–9
运送 yùnsòng
vận chuyển
to transport; to deliver
運送 HSK_1–9
运行 yùnxíng
vận hành, hoạt động
to operate; to run
運行 HSK_1–9
运营 yùnyíng
vận hành, kinh doanh
to operate (a business)
運營 HSK_1–9
杂 zá
tạp, hỗn tạp
mixed; miscellaneous
雜 HSK_1–9
灾 zāi
tai họa
disaster
災 HSK_1–9
灾害 zāihài
thiên tai, tai họa
disaster; calamity
災害 HSK_1–9
灾难 zāinàn
thảm họa
disaster; catastrophe
災難 HSK_1–9
灾区 zāiqū
vùng thiên tai, vùng bị thiên tai
disaster area
災區 HSK_1–9
再三 zàisān
nhiều lần, hết lần này đến lần khác
again and again; repeatedly HSK_1–9
再生 zàishēng
tái sinh
to regenerate; to be reborn HSK_1–9
在意 zàiyì
để tâm, bận tâm
to care about; to mind HSK_1–9
赞赏 zànshǎng
khen ngợi, tán thưởng
to admire; to appreciate
讚賞 HSK_1–9
赞同 zàntóng
tán thành, đồng ý
to approve of; to endorse
贊同 HSK_1–9
遭到 zāodào
gặp phải, chịu
to suffer; to meet with misfortune HSK_1–9
遭受 zāoshòu
chịu đựng, phải hứng chịu
to suffer; to sustain (a loss) HSK_1–9
遭遇 zāoyù
gặp phải (nghịch cảnh); cảnh ngộ
to encounter adversity; an ordeal HSK_1–9
噪声 zàoshēng
tiếng ồn
noise
噪聲 HSK_1–9
造型 zàoxíng
tạo hình; kiểu dáng
to shape; style; design; form HSK_1–9
则 zé
thì; còn, nhưng
then; in that case; whereas
則 HSK_1–9
扎 zhā
châm, đâm (kim)
to prick; to stick (a needle) into HSK_1–9
炸 zhà
nổ, cho nổ
to explode; to blow up HSK_1–9
粘 zhān
dính, dán
to stick; to glue HSK_1–9
粘贴 zhāntiē
dán
to paste; to stick
粘貼 HSK_1–9
崭新 zhǎnxīn
hoàn toàn mới, mới tinh
brand new
嶄新 HSK_1–9
占比 zhànbǐ
tỷ lệ, tỷ trọng
proportion; share
佔比 HSK_1–9
战斗 zhàndòu
chiến đấu; trận chiến
to fight; battle
戰鬥 HSK_1–9
占据 zhànjù
chiếm giữ
to occupy; to hold
佔據 HSK_1–9
战胜 zhànshèng
chiến thắng, vượt qua
to defeat; to overcome
戰勝 HSK_1–9
占有 zhànyǒu
chiếm hữu, sở hữu
to possess; to occupy
佔有 HSK_1–9
战争 zhànzhēng
chiến tranh
war
戰爭 HSK_1–9
章 zhāng
(loại từ chỉ chương, đoạn)
measure word for chapters, sections HSK_1–9
长辈 zhǎngbèi
bậc bề trên, người lớn tuổi
elder; senior generation
長輩 HSK_1–9
障碍 zhàng’ài
chướng ngại; cản trở
obstacle; to obstruct
障礙 HSK_1–9
账单 zhàngdān
hóa đơn
bill; invoice
帳單 HSK_1–9
招 zhāo
tuyển; vẫy gọi
to recruit; to beckon HSK_1–9
招待 zhāodài
tiếp đãi, đãi khách
to entertain; to host (guests) HSK_1–9
招生 zhāoshēng
tuyển sinh
to enroll students HSK_1–9
招手 zhāoshǒu
vẫy tay
to wave; to beckon HSK_1–9
招收 zhāoshōu
tuyển dụng, thu nhận
to recruit; to enroll HSK_1–9
照明 zhàomíng
chiếu sáng
to illuminate; lighting HSK_1–9
折 zhé
bẻ gãy; gập, uốn cong; rẽ, ngoặt
to break; to bend; to turn HSK_1–9
针 zhēn
kim; mũi tiêm
needle; injection
針 HSK_1–9
真相 zhēnxiàng
sự thật
the truth; the facts HSK_1–9
珍珠 zhēnzhū
ngọc trai
pearl HSK_1–9
枕头 zhěntou
gối
pillow
枕頭 HSK_1–9
镇 zhèn
trấn an; trấn áp; thị trấn
to calm; to suppress; small town
鎮 HSK_1–9
阵雨 zhènyǔ
mưa rào
shower (rain)
陣雨 HSK_1–9
睁 zhēng
mở (mắt)
to open (one's eyes)
睜 HSK_1–9
争吵 zhēngchǎo
cãi nhau
to quarrel
爭吵 HSK_1–9
争夺 zhēngduó
tranh giành
to fight over; to contend for
爭奪 HSK_1–9
争论 zhēnglùn
tranh luận
to argue; to debate
爭論 HSK_1–9
征求 zhēngqiú
xin ý kiến, trưng cầu
to solicit; to seek (opinions)
徵求 HSK_1–9
争议 zhēngyì
tranh cãi
to dispute; controversy
爭議 HSK_1–9
政策 zhèngcè
chính sách
policy HSK_1–9
正规 zhèngguī
chính quy, chuẩn mực
standard; regular
正規 HSK_1–9
正面 zhèngmiàn
mặt trước; tích cực
front; positive HSK_1–9
证实 zhèngshí
chứng thực, xác nhận
to confirm; to verify
證實 HSK_1–9
正义 zhèngyì
chính nghĩa
justice; righteous
正義 HSK_1–9
症状 zhèngzhuàng
triệu chứng
symptom
症狀 HSK_1–9
支 zhī
chống đỡ, chống
to support; to prop up HSK_1–9
枝 zhī
cành; (loại từ chỉ cây bút, que)
branch; measure word for sticks, pencils HSK_1–9
支撑 zhīchēng
chống đỡ, nâng đỡ
to prop up; to support
支撐 HSK_1–9
支出 zhīchū
chi tiêu; khoản chi
to spend; expenditure HSK_1–9
脂肪 zhīfáng
chất béo
fat HSK_1–9
之所以 zhīsuǒyǐ
sở dĩ
the reason why HSK_1–9
值班 zhíbān
trực ban
to be on duty HSK_1–9
职位 zhíwèi
chức vụ
position; post
職位 HSK_1–9
职务 zhíwù
nhiệm vụ, chức trách
post; duties
職務 HSK_1–9
职员 zhíyuán
nhân viên
staff member; office worker
職員 HSK_1–9
职责 zhízé
trách nhiệm
duty; responsibility
職責 HSK_1–9
侄子 zhízi
cháu trai (con anh/em trai)
nephew
姪子 HSK_1–9
只得 zhǐdé
đành phải
to have no choice but to HSK_1–9
指定 zhǐdìng
chỉ định
to designate; to appoint HSK_1–9
只顾 zhǐgù
chỉ lo, chỉ chăm chăm
to focus solely on; only care about
只顧 HSK_1–9
指挥 zhǐhuī
chỉ huy; nhạc trưởng
to command; conductor
指揮 HSK_1–9
指示 zhǐshì
chỉ thị
to instruct; instructions HSK_1–9
指责 zhǐzé
chỉ trích, khiển trách
to criticize; to blame
指責 HSK_1–9
制 zhì
chế tạo, làm ra
to make; to manufacture
製 HSK_1–9
至关重要 zhìguān-zhòngyào
cực kỳ quan trọng
extremely important; crucial
至關重要 HSK_1–9
智力 zhìlì
trí lực, trí tuệ
intelligence HSK_1–9
治理 zhìlǐ
quản lý, cai trị
to govern; to manage HSK_1–9
制品 zhìpǐn
sản phẩm, chế phẩm
products; goods
製品 HSK_1–9
秩序 zhìxù
trật tự
order (orderliness) HSK_1–9
质疑 zhìyí
chất vấn, nghi vấn
to question; to call into question
質疑 HSK_1–9
至于 zhìyú
còn về; đến mức
as for; as to; to go so far as to
至於 HSK_1–9
中等 zhōngděng
trung bình, trung đẳng
medium; average HSK_1–9
终点 zhōngdiǎn
điểm cuối, đích
end point; destination; finish line
終點 HSK_1–9
中断 zhōngduàn
gián đoạn, ngắt quãng
to interrupt; to break off
中斷 HSK_1–9
终身 zhōngshēn
suốt đời, cả đời
lifelong; all one's life
終身 HSK_1–9
钟头 zhōngtóu
giờ đồng hồ
hour
鐘頭 HSK_1–9
中旬 zhōngxún
trung tuần (tháng)
middle third of a month HSK_1–9
中央 zhōngyāng
trung ương, trung tâm
central; center HSK_1–9
肿 zhǒng
sưng
to swell; swollen
腫 HSK_1–9
中 zhòng
trúng (đích); trúng (thưởng)
to hit (a target); to win (a prize) HSK_1–9
种地 zhòngdì
làm ruộng, trồng trọt
to farm; to work the land
種地 HSK_1–9
中毒 zhòngdú
trúng độc, ngộ độc
to be poisoned HSK_1–9
中奖 zhòngjiǎng
trúng thưởng
to win a prize (lottery)
中獎 HSK_1–9
众人 zhòngrén
mọi người, đám đông
everyone; the crowd
眾人 HSK_1–9
中暑 zhòngshǔ
say nắng
heatstroke; to suffer heatstroke HSK_1–9
众所周知 zhòngsuǒzhōuzhī
ai ai cũng biết, như mọi người đều biết
as everyone knows; well known
眾所周知 HSK_1–9
重心 zhòngxīn
trọng tâm
center of gravity; focus HSK_1–9
州 zhōu
bang, tỉnh
state; province HSK_1–9
粥 zhōu
cháo
congee; porridge HSK_1–9
周边 zhōubiān
xung quanh, vùng lân cận
surroundings; periphery
周邊 HSK_1–9
周到 zhōudào
chu đáo
thoughtful; considerate HSK_1–9
周期 zhōuqī
chu kỳ
cycle; period
週期 HSK_1–9
株 zhū
(loại từ chỉ cây)
measure word for plants, trees HSK_1–9
珠宝 zhūbǎo
châu báu, trang sức
jewelry; jewels
珠寶 HSK_1–9
诸多 zhūduō
nhiều, rất nhiều
many; numerous
諸多 HSK_1–9
主办 zhǔbàn
chủ trì, tổ chức
to host; to organize
主辦 HSK_1–9
主播 zhǔbō
người dẫn chương trình; streamer
host; anchor; streamer HSK_1–9
主导 zhǔdǎo
dẫn dắt, chi phối; chủ đạo
to lead; dominant; leading
主導 HSK_1–9
主管 zhǔguǎn
phụ trách; người quản lý
to be in charge of; supervisor HSK_1–9
主角 zhǔjué
nhân vật chính
leading role; protagonist HSK_1–9
主流 zhǔliú
chủ lưu, xu hướng chính
mainstream HSK_1–9
主演 zhǔyǎn
đóng vai chính; diễn viên chính
to star; lead actor HSK_1–9
主张 zhǔzhāng
chủ trương
to advocate; view; stance
主張 HSK_1–9
祝福 zhùfú
chúc phúc
to bless; blessing HSK_1–9
助理 zhùlǐ
trợ lý
assistant HSK_1–9
助手 zhùshǒu
trợ thủ, người phụ tá
assistant; helper HSK_1–9
祝愿 zhùyuàn
chúc, cầu chúc
to wish (someone well)
祝願 HSK_1–9
住宅 zhùzhái
nhà ở, nơi cư trú
residence; dwelling HSK_1–9
著作 zhùzuò
tác phẩm, trước tác
literary work; writings HSK_1–9
砖 zhuān
gạch
brick
磚 HSK_1–9
专科 zhuānkē
chuyên khoa; trường cao đẳng
specialized subject; specialized school
專科 HSK_1–9
专利 zhuānlì
bằng sáng chế
patent
專利 HSK_1–9
专题 zhuāntí
chuyên đề
special topic
專題 HSK_1–9
专用 zhuānyòng
chuyên dùng
for special use; dedicated
專用 HSK_1–9
专注 zhuānzhù
tập trung, chuyên tâm
focused; attentive
專注 HSK_1–9
转换 zhuǎnhuàn
chuyển đổi
to convert; to switch
轉換 HSK_1–9
转交 zhuǎnjiāo
chuyển giao, đưa lại
to pass on (to someone)
轉交 HSK_1–9
转让 zhuǎnràng
chuyển nhượng
to transfer (rights, ownership)
轉讓 HSK_1–9
转身 zhuǎnshēn
quay người
to turn around
轉身 HSK_1–9
转移 zhuǎnyí
chuyển dời, di chuyển
to shift; to transfer
轉移 HSK_1–9
转 zhuàn
quay, xoay vòng
to revolve; to turn around
轉 HSK_1–9
转动 zhuàndòng
quay, xoay
to rotate; to turn
轉動 HSK_1–9
装备 zhuāngbèi
trang bị
to equip; equipment
裝備 HSK_1–9
庄稼 zhuāngjia
mùa màng, hoa màu
crops (farm)
莊稼 HSK_1–9
追究 zhuījiū
truy cứu
to get to the bottom of; to hold accountable HSK_1–9
捉 zhuō
bắt, tóm
to catch; to grab HSK_1–9
资本 zīběn
vốn, tư bản
capital
資本 HSK_1–9
资产 zīchǎn
tài sản
assets; property
資產 HSK_1–9
自豪 zìháo
tự hào
proud HSK_1–9
自来水 zìláishuǐ
nước máy
tap water
自來水 HSK_1–9
自律 zìlǜ
tự giác, tự kỷ luật
to discipline oneself; self-discipline HSK_1–9
字幕 zìmù
phụ đề
subtitle; caption HSK_1–9
自杀 zìshā
tự tử
to commit suicide
自殺 HSK_1–9
自我 zìwǒ
bản thân, tự ngã
self; oneself HSK_1–9
自言自语 zìyán-zìyǔ
tự nói một mình, lẩm bẩm
to talk to oneself
自言自語 HSK_1–9
自愿 zìyuàn
tự nguyện
to volunteer; voluntary
自願 HSK_1–9
自助 zìzhù
tự phục vụ
self-service HSK_1–9
棕色 zōngsè
màu nâu
brown (color) HSK_1–9
总裁 zǒngcái
tổng giám đốc, chủ tịch
CEO; chairman
總裁 HSK_1–9
总计 zǒngjì
tổng cộng
to total; to add up to; grand total
總計 HSK_1–9
总理 zǒnglǐ
thủ tướng
premier; prime minister
總理 HSK_1–9
总算 zǒngsuàn
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at long last
總算 HSK_1–9
粽子 zòngzi
bánh ú (bọc lá)
sticky rice dumpling wrapped in leaves HSK_1–9
走廊 zǒuláng
hành lang
corridor; hallway HSK_1–9
足 zú
đủ; đầy đủ
sufficient; fully HSK_1–9
足以 zúyǐ
đủ để
enough to; sufficient to HSK_1–9
阻碍 zǔ’ài
cản trở; trở ngại
to obstruct; obstacle
阻礙 HSK_1–9
阻挡 zǔdǎng
ngăn cản, chặn đứng
to block; to obstruct
阻擋 HSK_1–9
祖国 zǔguó
tổ quốc
motherland
祖國 HSK_1–9
祖先 zǔxiān
tổ tiên
ancestor HSK_1–9
钻 zuān
khoan, đục lỗ
to drill; to bore
鑽 HSK_1–9
罪 zuì
tội, tội lỗi
crime; guilt; sin HSK_1–9
挨 āi
lần lượt; kề, sát
in sequence; one by one; next to HSK_1–9
挨家挨户 āijiā-āihù
từng nhà một
from house to house
挨家挨戶 HSK_1–9
哀求 āiqiú
van xin, cầu xin
to beg; to plead HSK_1–9
挨 ái
chịu (đòn, mắng); chịu đựng
to suffer (a beating, scolding); to endure HSK_1–9
癌 ái
ung thư
cancer; carcinoma HSK_1–9
癌症 áizhèng
bệnh ung thư
cancer HSK_1–9
爱不释手 àibúshìshǒu
yêu thích không rời tay
to love too much to put down
愛不釋手 HSK_1–9
爱戴 àidài
yêu mến và kính trọng
to love and respect
愛戴 HSK_1–9
暧昧 àimèi
mập mờ, không rõ ràng
ambiguous; equivocal; dubious (of a relationship)
曖昧 HSK_1–9
爱慕 àimù
yêu mến, ngưỡng mộ
to adore; to admire
愛慕 HSK_1–9
碍事 àishì
vướng víu; quan trọng, đáng ngại
to be in the way; to matter (usually negated)
礙事 HSK_1–9
爱惜 àixī
quý trọng, nâng niu
to cherish; to treasure
愛惜 HSK_1–9
艾滋病 àizībìng
bệnh AIDS
AIDS
愛滋病 HSK_1–9
安定 āndìng
ổn định; làm cho ổn định
stable; settled; to stabilize HSK_1–9
安抚 ānfǔ
trấn an, xoa dịu
to pacify; to comfort
安撫 HSK_1–9
安眠药 ānmiányào
thuốc ngủ
sleeping pill
安眠藥 HSK_1–9
安宁 ānníng
yên bình, thanh bình
peaceful; tranquil; calm
安寧 HSK_1–9
安稳 ānwěn
vững vàng, ổn định; yên ổn
steady; stable; calm
安穩 HSK_1–9
安详 ānxiáng
điềm tĩnh, an nhiên
serene; calm
安詳 HSK_1–9
安心 ānxīn
yên tâm
at ease; relieved HSK_1–9
安逸 ānyì
an nhàn, thoải mái
easy and comfortable HSK_1–9
安置 ānzhì
sắp xếp, bố trí chỗ ở
to find a place for; to resettle (people) HSK_1–9
暗地里 àndìlǐ
bí mật, lén lút
secretly; on the sly
暗地裡 HSK_1–9
案件 ànjiàn
vụ án
case (legal or criminal) HSK_1–9
按理 ànlǐ
theo lẽ thường, đáng lẽ
normally; logically; by rights HSK_1–9
按钮 ànniǔ
nút bấm
button (push button)
按鈕 HSK_1–9
按说 ànshuō
nói theo lẽ thường thì
normally; logically speaking
按說 HSK_1–9
暗中 ànzhōng
ngấm ngầm, lén lút
secretly; on the sly HSK_1–9
凹 āo
lõm
concave; sunken; indented HSK_1–9
熬 áo
ninh, hầm; chịu đựng; thức khuya
to simmer; to endure; to stay up (late) HSK_1–9
傲 ào
kiêu ngạo; kiêu hãnh
arrogant; proud HSK_1–9
傲慢 àomàn
ngạo mạn, kiêu căng
arrogant; haughty HSK_1–9
奥秘 àomì
bí ẩn, điều huyền bí
mystery; secret
奧秘 HSK_1–9
扒 bā
kéo đổ; đào bới; bám chặt
to pull down; to dig; to cling to HSK_1–9
疤 bā
sẹo
scar HSK_1–9
巴不得 bābudé
mong mỏi, ao ước
to be eager for; to long for HSK_1–9
八成 bāchéng
tám phần mười; rất có thể
eighty percent; most likely HSK_1–9
八卦 bāguà
bát quái; chuyện ngồi lê đôi mách; hay ngồi lê đôi mách
the Eight Trigrams; gossip; gossipy HSK_1–9
巴结 bājie
nịnh bợ, xu nịnh
to curry favor with; to fawn on
巴結 HSK_1–9
芭蕾 bālěi
múa ba lê
ballet HSK_1–9
巴掌 bāzhang
lòng bàn tay; cái tát
palm of the hand; a slap HSK_1–9
拔 bá
nhổ, rút ra; chọn ra
to pull out; to select HSK_1–9
把柄 bǎbǐng
điểm yếu, thóp; cán, chuôi
something that can be used against someone; handle HSK_1–9
把关 bǎguān
kiểm soát chặt chẽ; canh gác cửa ải
to check carefully; to guard a pass
把關 HSK_1–9
把手 bǎshou
tay cầm, tay nắm
handle; knob HSK_1–9
靶子 bǎzi
mục tiêu, bia bắn
target HSK_1–9
坝 bà
đập, đê
dam; embankment
壩 HSK_1–9
霸道 bàdào
hống hách, ngang ngược
domineering; overbearing HSK_1–9
罢工 bàgōng
đình công
to go on strike
罷工 HSK_1–9
罢了 bàle
chỉ là, thế thôi
that's all; only; nothing more
罷了 HSK_1–9
罢免 bàmiǎn
bãi miễn, phế truất
to dismiss; to recall (an official)
罷免 HSK_1–9
罢休 bàxiū
bỏ cuộc, thôi không làm nữa
to give up; to let the matter drop
罷休 HSK_1–9
霸占 bàzhàn
chiếm đoạt, chiếm giữ
to seize; to occupy by force
霸佔 HSK_1–9
掰 bāi
bẻ, tách ra bằng tay
to break apart (with hands) HSK_1–9
百般 bǎibān
bằng mọi cách
in every possible way HSK_1–9
摆动 bǎidòng
lắc lư, đung đưa
to sway; to swing
擺動 HSK_1–9
百分比 bǎifēnbǐ
tỷ lệ phần trăm
percentage HSK_1–9
百合 bǎihé
hoa bách hợp, hoa ly
lily (flower) HSK_1–9
百科全书 bǎikē quánshū
bách khoa toàn thư
encyclopedia
百科全書 HSK_1–9
摆平 bǎipíng
giải quyết ổn thỏa, dàn xếp
to settle (a matter); to sort out
擺平 HSK_1–9
摆设 bǎishe
đồ trang trí; vật chỉ để trưng bày
ornament; something merely for show
擺設 HSK_1–9
柏树 bǎishù
cây bách
cypress tree
柏樹 HSK_1–9
败坏 bàihuài
làm hư hỏng, phá hoại
to ruin; to corrupt
敗壞 HSK_1–9
拜会 bàihuì
đến thăm chính thức
to pay an official visit; to call on
拜會 HSK_1–9
拜见 bàijiàn
yết kiến, bái kiến
to pay a formal visit (to a senior)
拜見 HSK_1–9
拜托 bàituō
nhờ, nhờ vả; làm ơn
to ask a favor of; please
拜託 HSK_1–9
扳 bān
kéo (cần gạt); vặn, xoay; gỡ lại (thế thua)
to pull (a lever); to turn; to win back (a loss) HSK_1–9
颁布 bānbù
ban hành
to issue; to promulgate (a law)
頒布 HSK_1–9
斑点 bāndiǎn
đốm, vết đốm
spot; speckle
斑點 HSK_1–9
颁发 bānfā
cấp, ban hành; trao tặng
to issue; to award
頒發 HSK_1–9
颁奖 bānjiǎng
trao giải
to award a prize
頒獎 HSK_1–9
斑马线 bānmǎxiàn
vạch qua đường, vạch dành cho người đi bộ
crosswalk; zebra crossing
斑馬線 HSK_1–9
搬迁 bānqiān
di dời, chuyển đi
to move; to relocate
搬遷 HSK_1–9
板块 bǎnkuài
mảng kiến tạo; mảng, nhóm ngành (thị trường)
tectonic plate; sector (of a market)
板塊 HSK_1–9
版权 bǎnquán
bản quyền
copyright
版權 HSK_1–9
扮 bàn
hóa trang thành; đóng vai
to dress up as; to play (a role) HSK_1–9
伴 bàn
bạn đồng hành; đi cùng
companion; to accompany HSK_1–9
拌 bàn
trộn
to mix; to toss (food) HSK_1–9
绊 bàn
vấp, vướng
to trip; to stumble
絆 HSK_1–9
半边天 bànbiāntiān
phái nữ, một nửa bầu trời
women (as a social force); half the sky
半邊天 HSK_1–9
半岛 bàndǎo
bán đảo
peninsula
半島 HSK_1–9
半导体 bàndǎotǐ
chất bán dẫn
semiconductor
半導體 HSK_1–9
绊脚石 bànjiǎoshí
vật cản đường, trở ngại
stumbling block; obstacle
絆腳石 HSK_1–9
半径 bànjìng
bán kính
radius
半徑 HSK_1–9
伴侣 bànlǚ
bạn đời, người bạn đồng hành
companion; partner
伴侶 HSK_1–9
办事处 bànshìchù
văn phòng đại diện
office; agency
辦事處 HSK_1–9
半数 bànshù
một nửa số lượng
half (the number)
半數 HSK_1–9
半途而废 bàntú’érfèi
bỏ dở giữa chừng
to give up halfway
半途而廢 HSK_1–9
半信半疑 bànxìn-bànyí
nửa tin nửa ngờ
half-believing; skeptical HSK_1–9
办学 bànxué
mở trường, điều hành trường học
to run a school
辦學 HSK_1–9
伴奏 bànzòu
đệm nhạc
to accompany (music) HSK_1–9
帮手 bāngshou
người giúp đỡ, trợ thủ
helper; assistant
幫手 HSK_1–9
绑 bǎng
trói, buộc
to tie; to bind
綁 HSK_1–9
绑架 bǎngjià
bắt cóc
to kidnap; to abduct
綁架 HSK_1–9
磅 bàng
pao; cái cân; cân trọng lượng
pound (weight); scale; to weigh HSK_1–9
煲 bāo
nồi; ninh, hầm
cooking pot; to stew slowly HSK_1–9
剥 bāo
bóc, lột vỏ
to peel; to shell
剝 HSK_1–9
包庇 bāobì
bao che, che giấu
to shield (a wrongdoer); to cover up HSK_1–9
褒贬 bāobiǎn
khen chê; đánh giá
to praise and criticize; to appraise
褒貶 HSK_1–9
包袱 bāofu
gánh nặng; khăn gói
burden; bundle wrapped in cloth HSK_1–9
包罗万象 bāoluó-wànxiàng
bao la vạn tượng, bao trùm tất cả
all-embracing; all-inclusive
包羅萬象 HSK_1–9
包容 bāoróng
bao dung, khoan dung; chứa đựng
to tolerate; to forgive; to contain HSK_1–9
包围 bāowéi
bao vây
to surround; to encircle
包圍 HSK_1–9
包扎 bāozā
băng bó, gói buộc
to wrap up; to bind up (a wound)
包紮 HSK_1–9
饱和 bǎohé
bão hòa
saturated; filled to capacity
飽和 HSK_1–9
饱经沧桑 bǎojīng-cāngsāng
trải qua bao thăng trầm
having lived through many changes
飽經滄桑 HSK_1–9
宝库 bǎokù
kho báu
treasure-house; treasury
寶庫 HSK_1–9
堡垒 bǎolěi
pháo đài, thành lũy
fort; fortress
堡壘 HSK_1–9
饱满 bǎomǎn
đầy đặn, căng mẩy; tràn đầy sức sống
full; plump; full of vigor
飽滿 HSK_1–9
保密 bǎomì
giữ bí mật
to keep confidential; to maintain secrecy HSK_1–9
保姆 bǎomǔ
bảo mẫu, người giúp việc
nanny; babysitter; housekeeper HSK_1–9
宝石 bǎoshí
đá quý
precious stone; gem
寶石 HSK_1–9
保守 bǎoshǒu
bảo thủ; giữ bí mật
conservative; to keep (a secret) HSK_1–9
保卫 bǎowèi
bảo vệ
to defend; to safeguard
保衛 HSK_1–9
保鲜 bǎoxiān
giữ tươi
to keep fresh; to preserve freshness
保鮮 HSK_1–9
保养 bǎoyǎng
chăm sóc, bảo dưỡng
to take care of; to maintain
保養 HSK_1–9
保佑 bǎoyòu
phù hộ, che chở
to bless and protect HSK_1–9
宝藏 bǎozàng
kho báu, châu báu
treasure; hidden treasure
寶藏 HSK_1–9
保重 bǎozhòng
giữ gìn sức khỏe
to take care of oneself HSK_1–9
报 bào
báo cáo; tờ báo; đáp lại; báo đáp
to report; newspaper; to reply; to repay
報 HSK_1–9
豹 bào
báo (loài thú)
leopard; panther HSK_1–9
报案 bào’àn
trình báo với công an
to report a case to the police
報案 HSK_1–9
报酬 bàochou
thù lao, tiền công
reward; remuneration; pay
報酬 HSK_1–9
报仇 bàochóu
trả thù
to take revenge; to avenge
報仇 HSK_1–9
报答 bàodá
báo đáp, đền đáp
to repay; to requite
報答 HSK_1–9
报废 bàofèi
loại bỏ, thanh lý đồ hỏng
to scrap; to write off
報廢 HSK_1–9
暴风骤雨 bàofēng-zhòuyǔ
bão táp mưa sa
violent storm; violent upheaval
暴風驟雨 HSK_1–9
报复 bàofù
trả đũa, báo thù
to retaliate; revenge
報復 HSK_1–9
抱负 bàofù
hoài bão, chí hướng
aspiration; ambition
抱負 HSK_1–9
曝光 bàoguāng
phơi bày trước công chúng; phơi sáng phim ảnh
to expose (to the public); to expose (film) HSK_1–9
暴利 bàolì
lợi nhuận kếch xù
huge profits; windfall profit HSK_1–9
爆满 bàomǎn
chật kín, hết vé
filled to capacity; sold out
爆滿 HSK_1–9
报销 bàoxiāo
thanh toán chi phí, xin hoàn chi phí; thanh lý, loại bỏ
to apply for reimbursement; to write off
報銷 HSK_1–9
暴躁 bàozào
nóng nảy, dễ cáu
irritable; short-tempered HSK_1–9
爆竹 bàozhú
pháo, pháo nổ
firecracker HSK_1–9
碑 bēi
đài kỷ niệm; bia đá
monument; stone tablet HSK_1–9
悲哀 bēi’āi
buồn bã, đau thương
sad; sorrowful HSK_1–9
卑鄙 bēibǐ
đê tiện, hèn hạ
base; mean; despicable HSK_1–9
悲惨 bēicǎn
bi thảm, thê thảm
miserable; tragic
悲慘 HSK_1–9
背负 bēifù
cõng, gánh vác
to carry on one's back; to shoulder
背負 HSK_1–9
悲欢离合 bēihuān-líhé
buồn vui li hợp
joys and sorrows; life's vicissitudes
悲歡離合 HSK_1–9
悲痛 bēitòng
đau buồn
grieved; sorrowful HSK_1–9
卑微 bēiwēi
thấp hèn, hèn mọn
lowly; humble HSK_1–9
备 bèi
chuẩn bị; trang bị; đầy đủ
to prepare; to equip; fully
備 HSK_1–9
备份 bèifèn
bản sao lưu; sao lưu
backup; to back up
備份 HSK_1–9
被告 bèigào
bị cáo, bị đơn
the defendant; the accused HSK_1–9
贝壳 bèiké
vỏ sò, vỏ ốc
shell (of a mollusk)
貝殼 HSK_1–9
备课 bèikè
soạn bài
to prepare a lesson
備課 HSK_1–9
背面 bèimiàn
mặt sau, mặt trái
the back; reverse side HSK_1–9
背叛 bèipàn
phản bội
to betray HSK_1–9
背诵 bèisòng
đọc thuộc lòng
to recite; to repeat from memory
背誦 HSK_1–9
备忘录 bèiwànglù
bản ghi nhớ
memorandum
備忘錄 HSK_1–9
背影 bèiyǐng
bóng dáng nhìn từ phía sau
figure seen from behind; rear view HSK_1–9
备战 bèizhàn
chuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị thi đấu
to prepare for war or competition
備戰 HSK_1–9
奔波 bēnbō
bôn ba, tất bật ngược xuôi
to rush about; to be busy running around HSK_1–9
奔驰 bēnchí
phi nhanh, lao nhanh
to run quickly; to speed; to gallop
奔馳 HSK_1–9
奔赴 bēnfù
vội vã đến, lao tới
to rush to; to hurry to HSK_1–9
本分 běnfèn
bổn phận; biết giữ bổn phận
one's duty; dutiful HSK_1–9
本钱 běnqián
vốn liếng
capital; asset; means
本錢 HSK_1–9
本色 běnsè
bản chất, bản sắc vốn có
true qualities; natural character HSK_1–9
本事 běnshi
bản lĩnh, năng lực
ability; skill HSK_1–9
本性 běnxìng
bản tính
nature; inherent quality HSK_1–9
本意 běnyì
ý định ban đầu, ý thật
original idea; real intention HSK_1–9
本着 běnzhe
dựa trên tinh thần, theo
in accordance with; in the spirit of
本著 HSK_1–9
奔 bèn
hướng tới, nhằm về
to head for; towards HSK_1–9
笨蛋 bèndàn
đồ ngốc, thằng ngốc
fool; idiot HSK_1–9
笨重 bènzhòng
nặng nề, cồng kềnh
heavy; cumbersome; unwieldy HSK_1–9
笨拙 bènzhuō
vụng về, lóng ngóng
clumsy; awkward HSK_1–9
绷 bēng
căng ra, kéo căng
to stretch taut; to draw tight
繃 HSK_1–9
绷带 bēngdài
băng gạc
bandage
繃帶 HSK_1–9
崩溃 bēngkuì
sụp đổ
to collapse; to crumble; to fall apart
崩潰 HSK_1–9
蹦 bèng
nhảy, nhảy cẫng lên
to jump; to bounce; to hop HSK_1–9
迸发 bèngfā
bùng phát, bật ra
to burst forth
迸發 HSK_1–9
逼近 bījìn
áp sát, tiến gần đến
to close in on; to approach HSK_1–9
逼迫 bīpò
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel; to coerce HSK_1–9
逼真 bīzhēn
giống như thật, sống động
lifelike; true to life HSK_1–9
鼻涕 bítì
nước mũi
nasal mucus; snot HSK_1–9
比比皆是 bǐbǐ-jiēshì
có ở khắp mọi nơi
can be found everywhere HSK_1–9
笔墨 bǐmò
bút mực; văn chương, câu chữ
pen and ink; writing
筆墨 HSK_1–9
比试 bǐshi
thi đấu, so tài
to have a competition; to compete
比試 HSK_1–9
鄙视 bǐshì
khinh thường, coi khinh
to despise; to disdain
鄙視 HSK_1–9
弊病 bìbìng
tệ nạn, khuyết điểm
ills; defect; drawback HSK_1–9
必不可少 bìbùkěshǎo
không thể thiếu được
absolutely necessary; indispensable HSK_1–9
必定 bìdìng
nhất định, chắc chắn
bound to; sure to; certainly HSK_1–9
弊端 bìduān
tệ đoan, mặt trái
systemic problem; malpractice HSK_1–9
壁画 bìhuà
bích họa, tranh tường
mural; fresco
壁畫 HSK_1–9
必将 bìjiāng
chắc chắn sẽ
inevitably; certain to
必將 HSK_1–9
壁垒 bìlěi
rào cản, thành lũy
rampart; barrier
壁壘 HSK_1–9
碧绿 bìlǜ
xanh biếc
emerald green; bright jade green
碧綠 HSK_1–9
避难 bìnàn
lánh nạn, tị nạn
to take refuge; to seek asylum
避難 HSK_1–9
避让 bìràng
tránh né, nhường đường
to avoid; to yield; to get out of the way
避讓 HSK_1–9
毕生 bìshēng
cả đời, suốt đời
one's whole life; lifelong
畢生 HSK_1–9
避暑 bìshǔ
tránh nóng, nghỉ mát
to escape the summer heat HSK_1–9
鞭策 biāncè
thúc đẩy, khích lệ
to spur on; to urge on HSK_1–9
编程 biānchéng
lập trình
to program; programming
編程 HSK_1–9
编号 biānhào
đánh số; số hiệu
to number; serial number
編號 HSK_1–9
边疆 biānjiāng
vùng biên cương
frontier region; borderlands
邊疆 HSK_1–9
边界 biānjiè
ranh giới, biên giới
boundary; border
邊界 HSK_1–9
边境 biānjìng
biên giới
border; frontier
邊境 HSK_1–9
编剧 biānjù
viết kịch bản; biên kịch
to write a play; screenwriter
編劇 HSK_1–9
编排 biānpái
sắp xếp, dàn dựng
to arrange; to lay out
編排 HSK_1–9
鞭炮 biānpào
pháo, pháo dây
firecrackers HSK_1–9
边缘 biānyuán
rìa, mép; ven, bên lề
edge; verge; marginal
邊緣 HSK_1–9
边远 biānyuǎn
xa xôi, hẻo lánh
remote; outlying
邊遠 HSK_1–9
编造 biānzào
bịa đặt, bịa ra
to fabricate; to make up; to invent
編造 HSK_1–9
编制 biānzhì
biên soạn, lập kế hoạch
to compile; to draw up (a plan)
編製 HSK_1–9
编织 biānzhī
đan, dệt
to weave; to knit
編織 HSK_1–9
扁 biǎn
dẹt, bẹt
flat HSK_1–9
贬低 biǎndī
hạ thấp, chê bai
to belittle; to disparage
貶低 HSK_1–9
贬值 biǎnzhí
mất giá, phá giá
to devalue; to depreciate
貶值 HSK_1–9
辩 biàn
tranh luận, biện luận
to argue; to debate
辯 HSK_1–9
辨别 biànbié
phân biệt
to distinguish; to discern
辨別 HSK_1–9
遍布 biànbù
trải khắp, có mặt khắp nơi
to be found throughout; to cover HSK_1–9
便饭 biànfàn
bữa cơm thường, cơm nhà
an ordinary meal; home cooking
便飯 HSK_1–9
变革 biàngé
cải cách, biến đổi
to reform; to transform fundamentally
變革 HSK_1–9
变更 biàngēng
thay đổi, sửa đổi
to change; to alter
變更 HSK_1–9
变故 biàngù
biến cố bất ngờ
unforeseen event; misfortune
變故 HSK_1–9
辩护 biànhù
biện hộ
to defend; to speak in defense of
辯護 HSK_1–9
变换 biànhuàn
biến đổi, thay đổi
to transform; to vary
變換 HSK_1–9
变幻莫测 biànhuàn-mòcè
biến ảo khôn lường
unpredictable; ever-changing
變幻莫測 HSK_1–9
辩解 biànjiě
biện bạch, thanh minh
to justify oneself; to explain
辯解 HSK_1–9
辩论 biànlùn
tranh luận
to debate; to argue
辯論 HSK_1–9
变迁 biànqiān
biến thiên, đổi thay theo thời gian
to change over time; vicissitudes
變遷 HSK_1–9
辨认 biànrèn
nhận dạng, nhận ra
to identify; to recognize
辨認 HSK_1–9
变通 biàntōng
linh hoạt, tùy cơ ứng biến
to be flexible; to adapt
變通 HSK_1–9
便携式 biànxiéshì
cầm tay, xách tay
portable
便攜式 HSK_1–9
变形 biànxíng
biến dạng
to deform; to change shape
變形 HSK_1–9
变异 biànyì
biến dị, đột biến
to vary; to mutate
變異 HSK_1–9
辩证 biànzhèng
biện chứng; phân tích và xác minh
dialectical; to analyze and verify
辯證 HSK_1–9
辫子 biànzi
bím tóc
braid; pigtail
辮子 HSK_1–9
标 biāo
đánh dấu, ghi nhãn
to mark; to label
標 HSK_1–9
标榜 biāobǎng
phô trương, tự quảng cáo
to flaunt; to advertise
標榜 HSK_1–9
标本 biāoběn
mẫu vật
specimen; sample
標本 HSK_1–9
标点 biāodiǎn
dấu câu
punctuation; punctuation mark
標點 HSK_1–9
标记 biāojì
dấu hiệu; đánh dấu
mark; sign; to mark
標記 HSK_1–9
标签 biāoqiān
nhãn, thẻ
label; tag
標籤 HSK_1–9
飙升 biāoshēng
tăng vọt
to soar; to rise rapidly
飆升 HSK_1–9
标识 biāoshí
biểu tượng nhận diện; đánh dấu để nhận biết
mark; sign; to mark for identification
標識 HSK_1–9
标示 biāoshì
chỉ rõ, đánh dấu chỉ dẫn
to indicate
標示 HSK_1–9
标语 biāoyǔ
khẩu hiệu
slogan; placard
標語 HSK_1–9
标致 biāozhì
xinh đẹp, ưa nhìn
pretty; good-looking
標致 HSK_1–9
表白 biǎobái
tỏ tình; thanh minh cho mình
to declare one's love; to explain oneself HSK_1–9
表决 biǎojué
biểu quyết
to vote; to decide by vote
表決 HSK_1–9
表述 biǎoshù
trình bày, diễn đạt
to express; to articulate HSK_1–9
表率 biǎoshuài
tấm gương, hình mẫu
example; role model HSK_1–9
表态 biǎotài
bày tỏ lập trường
to state one's position
表態 HSK_1–9
表彰 biǎozhāng
biểu dương, khen thưởng
to commend; to honor HSK_1–9
憋 biē
nén lại, kìm nén; ngột ngạt, bí bách
to hold back; to suppress; stifled HSK_1–9
别具匠心 biéjù-jiàngxīn
có sự sáng tạo độc đáo
showing great originality
別具匠心 HSK_1–9
别看 biékàn
đừng thấy vậy mà, tuy... nhưng
even though; despite appearances
別看 HSK_1–9
别墅 biéshù
biệt thự
villa
別墅 HSK_1–9
别说 biéshuō
đừng nói là, chưa nói đến
let alone; not to mention
別說 HSK_1–9
别致 biézhì
độc đáo, mới lạ
distinctive; novel and stylish
別緻 HSK_1–9
别扭 bièniu
gượng gạo, khó chịu
awkward; uncomfortable
彆扭 HSK_1–9
彬彬有礼 bīnbīn-yǒulǐ
lịch sự, nho nhã
refined and courteous
彬彬有禮 HSK_1–9
缤纷 bīnfēn
rực rỡ sắc màu; lả tả, dày đặc
colorful; profuse
繽紛 HSK_1–9
濒临 bīnlín
cận kề, bên bờ vực
to border on; to verge on
瀕臨 HSK_1–9
濒危 bīnwēi
nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng
endangered; in imminent danger
瀕危 HSK_1–9
冰雹 bīngbáo
mưa đá
hail HSK_1–9
冰棍儿 bīnggùnr
kem que
popsicle; ice lolly
冰棍兒 HSK_1–9
冰山一角 bīngshān-yìjiǎo
phần nổi của tảng băng chìm
tip of the iceberg HSK_1–9
冰天雪地 bīngtiān-xuědì
băng tuyết ngập trời
a world of ice and snow HSK_1–9
丙 bǐng
thứ ba trong thiên can; hạng C
third (in a series); grade C HSK_1–9
秉承 bǐngchéng
kế thừa, tuân theo
to carry on (a tradition); to follow HSK_1–9
秉持 bǐngchí
giữ vững, kiên trì
to uphold; to hold to HSK_1–9
并发症 bìngfāzhèng
biến chứng
complication (medical)
併發症 HSK_1–9
并非 bìngfēi
hoàn toàn không phải, chẳng phải
is not actually; is by no means
並非 HSK_1–9
并购 bìnggòu
sáp nhập và mua lại
to merge with; to acquire; M&A
併購 HSK_1–9
并肩 bìngjiān
sát cánh, kề vai
side by side; shoulder to shoulder
並肩 HSK_1–9
病历 bìnglì
bệnh án
medical record
病歷 HSK_1–9
并列 bìngliè
đứng ngang hàng, song song
to stand side by side; to be juxtaposed
並列 HSK_1–9
并行 bìngxíng
tiến hành song song
to proceed in parallel; side by side
並行 HSK_1–9
病症 bìngzhèng
bệnh tật, chứng bệnh
illness; disease HSK_1–9
拨 bō
gạt; quay số; cấp phát; tốp, đợt
to flick; to dial; to allocate; batch, group
撥 HSK_1–9
波动 bōdòng
dao động, biến động
to fluctuate
波動 HSK_1–9
剥夺 bōduó
tước đoạt
to deprive; to strip of
剝奪 HSK_1–9
波及 bōjí
lan tới, ảnh hưởng đến
to spread to; to affect HSK_1–9
拨款 bōkuǎn
cấp kinh phí; khoản kinh phí được cấp
to allocate funds; appropriation
撥款 HSK_1–9
波澜 bōlán
sóng lớn, biến động
great waves; upheaval; ups and downs
波瀾 HSK_1–9
波浪 bōlàng
sóng
wave HSK_1–9
波涛 bōtāo
sóng lớn, sóng cồn
billows; surging waves
波濤 HSK_1–9
剥削 bōxuē
bóc lột
to exploit
剝削 HSK_1–9
波折 bōzhé
trắc trở, sóng gió; trở ngại
twists and turns; setback HSK_1–9
伯伯 bóbo
bác trai
uncle (father's elder brother or older man) HSK_1–9
博大精深 bódà-jīngshēn
uyên bác sâu rộng
broad and profound HSK_1–9
搏斗 bódòu
vật lộn, giao chiến
to wrestle; to fight; to struggle
搏鬥 HSK_1–9
伯父 bófù
bác trai, anh của bố
uncle (father's elder brother) HSK_1–9
驳回 bóhuí
bác bỏ, từ chối
to reject; to turn down; to overrule
駁回 HSK_1–9
伯母 bómǔ
bác gái, vợ bác
aunt (wife of father's elder brother) HSK_1–9
博学 bóxué
uyên bác, học rộng
learned; erudite
博學 HSK_1–9
博弈 bóyì
đấu trí, ganh đua chiến lược
to compete strategically; strategic game HSK_1–9
不算 bú suàn
không tính là, không kể là
doesn't count; not to be considered HSK_1–9
不当 búdàng
không thỏa đáng, không thích hợp
improper; inappropriate
不當 HSK_1–9
不定 búdìng
chưa chắc, không nhất định
indefinite; uncertain HSK_1–9
不动产 búdòngchǎn
bất động sản
real estate; immovable property
不動產 HSK_1–9
不见得 bújiàndé
chưa chắc, không hẳn
not necessarily
不見得 HSK_1–9
不愧 búkuì
xứng đáng là, quả không hổ danh
to truly deserve to be called HSK_1–9
不力 búlì
không hiệu quả, không hết sức
ineffective; not trying hard enough HSK_1–9
不妙 búmiào
không ổn, không hay
not good; ominous HSK_1–9
不慎 búshèn
bất cẩn, sơ suất
careless; inadvertent HSK_1–9
不下 búxià
không dưới, ít nhất
to be no fewer than (a number); at least HSK_1–9
不像话 búxiànghuà
quá đáng, vô lý
outrageous; unreasonable
不像話 HSK_1–9
不肖 búxiào
bất tiếu, không xứng với cha ông; hư hỏng
unworthy (of one's forebears); degenerate HSK_1–9
不屑 búxiè
khinh, không thèm để ý
to disdain; to consider unworthy HSK_1–9
不懈 búxiè
không ngừng nghỉ, bền bỉ
untiring; unremitting HSK_1–9
不厌其烦 búyàn-qífán
không ngại phiền hà, kiên nhẫn tỉ mỉ
to take great pains; to be very patient
不厭其煩 HSK_1–9
不亚于 búyàyú
không kém gì, chẳng thua gì
to be no less than; not inferior to
不亞於 HSK_1–9
不翼而飞 búyì’érfēi
biến mất không dấu vết
to vanish without a trace
不翼而飛 HSK_1–9
不亦乐乎 búyìlèhū
vô cùng, hết sức
extremely; awfully
不亦樂乎 HSK_1–9
不正之风 búzhèngzhīfēng
thói xấu, tệ nạn
unhealthy tendency; bad practice
不正之風 HSK_1–9
捕获 bǔhuò
bắt được, bắt giữ
to capture (prey, suspects)
捕獲 HSK_1–9
补给 bǔjǐ
tiếp tế; đồ tiếp tế
to resupply; supplies
補給 HSK_1–9
补救 bǔjiù
khắc phục, bổ cứu
to remedy
補救 HSK_1–9
哺乳 bǔrǔ
cho bú
to breastfeed; to nurse HSK_1–9
捕食 bǔshí
săn mồi
to prey on; to hunt for food HSK_1–9
哺育 bǔyù
nuôi dưỡng
to feed; to nurture HSK_1–9
补助 bǔzhù
trợ cấp
to subsidize; subsidy
補助 HSK_1–9
捕捉 bǔzhuō
bắt, nắm bắt cơ hội
to catch; to seize (a chance, a moment) HSK_1–9
不经意 bù jīngyì
vô tình, không để ý
inadvertently; without noticing
不經意 HSK_1–9
不予 bù yǔ
không cho, từ chối cấp
to decline to; to withhold HSK_1–9
不准 bù zhǔn
cấm, không được phép
to forbid; not allowed HSK_1–9
不耻下问 bùchǐ-xiàwèn
không ngại học hỏi người kém hơn mình
to not be ashamed to learn from one's inferiors
不恥下問 HSK_1–9
不辞而别 bùcí’érbié
bỏ đi không từ biệt
to leave without saying goodbye
不辭而別 HSK_1–9
不得而知 bùdé’érzhī
không thể biết được
unknown; impossible to find out HSK_1–9
不得已 bùdéyǐ
bất đắc dĩ
having no choice; forced to HSK_1–9
不乏 bùfá
không thiếu, không hiếm
there is no lack of HSK_1–9
步伐 bùfá
bước đi, nhịp bước
pace; step HSK_1–9
不法 bùfǎ
phi pháp, bất hợp pháp
lawless; illegal HSK_1–9
不妨 bùfáng
cứ thử, không hề gì
might as well; no harm in HSK_1–9
不服 bùfú
không phục, không chấp nhận
to refuse to accept; to disagree HSK_1–9
不敢当 bùgǎndāng
không dám nhận, quá khen rồi
you flatter me; I don't deserve it
不敢當 HSK_1–9
不及 bùjí
không bằng, kém hơn
to fall short of; not as good as HSK_1–9
部件 bùjiàn
bộ phận, linh kiện
part; component HSK_1–9
不假思索 bùjiǎ-sīsuǒ
không cần suy nghĩ, ngay lập tức
without thinking; instantly HSK_1–9
不解 bùjiě
không hiểu, khó hiểu
to not understand; to be puzzled HSK_1–9
不景气 bùjǐngqì
suy thoái, ảm đạm
in recession; sluggish (of the economy)
不景氣 HSK_1–9
布局 bùjú
bố cục, cách bố trí; sắp xếp
layout; arrangement; to arrange HSK_1–9
不堪 bùkān
không chịu nổi; hết sức tồi tệ
unable to bear; extremely (bad) HSK_1–9
不可或缺 bùkě-huòquē
thiết yếu, không thể thiếu
essential; indispensable HSK_1–9
不可思议 bùkě-sīyì
không thể tưởng tượng nổi
inconceivable; unimaginable
不可思議 HSK_1–9
不了了之 bùliǎo-liǎozhī
bỏ lửng, không giải quyết đến cùng
to leave a matter unresolved HSK_1–9
不免 bùmiǎn
khó tránh khỏi
inevitably HSK_1–9
不平 bùpíng
bất công; bất bình
unfair; indignant HSK_1–9
不容 bùróng
không cho phép, không dung thứ
to not allow; to not tolerate HSK_1–9
步入 bùrù
bước vào
to step into; to enter HSK_1–9
部首 bùshǒu
bộ thủ chữ Hán
radical (of a Chinese character) HSK_1–9
部署 bùshǔ
bố trí, triển khai
to deploy HSK_1–9
不惜 bùxī
không tiếc, bất chấp
to not hesitate to; to spare no cost HSK_1–9
不相上下 bùxiāng-shàngxià
ngang tài ngang sức
evenly matched; about the same HSK_1–9
不言而喻 bùyán’éryù
hiển nhiên, không cần nói cũng biết
it goes without saying; self-evident HSK_1–9
不以为然 bùyǐwéirán
không tán thành, phản đối
to disapprove; to object
不以為然 HSK_1–9
不由得 bùyóude
không kìm được, không nhịn được
can't help; cannot but HSK_1–9
不由自主 bùyóuzìzhǔ
không tự chủ được, vô thức
involuntarily; can't help but HSK_1–9
不约而同 bùyuē’értóng
không hẹn mà cùng, đồng loạt
in unison; without prior agreement
不約而同 HSK_1–9
不折不扣 bùzhé-búkòu
trăm phần trăm, hoàn toàn
one hundred percent; thoroughly HSK_1–9
不知不觉 bùzhī-bùjué
không hay không biết, vô thức
unconsciously; unwittingly
不知不覺 HSK_1–9
不知所措 bùzhī-suǒcuò
không biết phải làm sao
at a loss what to do HSK_1–9
猜想 cāixiǎng
đoán, phỏng đoán
to guess; to suppose HSK_1–9
裁 cái
cắt vải; cắt giảm
to cut (fabric); to reduce; to cut back HSK_1–9
裁定 cáidìng
phán quyết, ra phán quyết
to rule; to make a ruling HSK_1–9
裁缝 cáifeng
thợ may
tailor; dressmaker
裁縫 HSK_1–9
才干 cáigàn
tài năng, năng lực
ability; competence
才幹 HSK_1–9
财经 cáijīng
tài chính kinh tế
finance and economics
財經 HSK_1–9
裁决 cáijué
phán quyết, xét xử
to rule; to adjudicate
裁決 HSK_1–9
财力 cáilì
tài lực, nguồn lực tài chính
financial resources
財力 HSK_1–9
裁员 cáiyuán
sa thải nhân viên, cắt giảm nhân sự
to lay off staff
裁員 HSK_1–9
财政 cáizhèng
tài chính công, tài chính nhà nước
public finance; government finance
財政 HSK_1–9
采 cǎi
hái, thu hái; chọn lựa
to pick; to gather; to select
採 HSK_1–9
采矿 cǎikuàng
khai thác mỏ
to mine; mining
採礦 HSK_1–9
采摘 cǎizhāi
hái, ngắt
to pluck; to pick
採摘 HSK_1–9
菜肴 càiyáo
món ăn
dish; cooked food
菜餚 HSK_1–9
参见 cānjiàn
xem thêm, tham khảo
to refer to; see also
參見 HSK_1–9
参谋 cānmóu
sĩ quan tham mưu; cố vấn, góp ý
staff officer; to give advice
參謀 HSK_1–9
参照 cānzhào
tham chiếu, đối chiếu
to consult; to refer to (a document)
參照 HSK_1–9
残 cán
làm hư hại, tàn phá
to damage; to injure; to destroy
殘 HSK_1–9
残酷 cánkù
tàn khốc, tàn nhẫn
cruel; harsh
殘酷 HSK_1–9
惭愧 cánkuì
xấu hổ, hổ thẹn
ashamed
慚愧 HSK_1–9
残留 cánliú
còn sót lại; phần dư
to remain; residue
殘留 HSK_1–9
残缺 cánquē
khiếm khuyết, không hoàn chỉnh
damaged; incomplete
殘缺 HSK_1–9
残忍 cánrěn
tàn nhẫn, độc ác
cruel; ruthless
殘忍 HSK_1–9
惨 cǎn
thảm thương, thê thảm
miserable; tragic
慘 HSK_1–9
惨白 cǎnbái
tái nhợt, xanh xao
deathly pale
慘白 HSK_1–9
惨痛 cǎntòng
đau đớn, đau xót
bitter; painful
慘痛 HSK_1–9
惨重 cǎnzhòng
nặng nề, thảm hại
disastrous; heavy (losses)
慘重 HSK_1–9
灿烂 cànlàn
rực rỡ, huy hoàng
brilliant; splendid
燦爛 HSK_1–9
舱 cāng
khoang tàu, khoang máy bay
cabin; hold (of a ship/plane)
艙 HSK_1–9
苍白 cāngbái
xanh xao, nhợt nhạt
pale; wan
蒼白 HSK_1–9
仓促 cāngcù
vội vàng, gấp gáp
hurried; hasty
倉促 HSK_1–9
沧桑 cāngsāng
bao thăng trầm của cuộc đời
great changes; vicissitudes of life
滄桑 HSK_1–9
苍蝇 cāngying
con ruồi
housefly
蒼蠅 HSK_1–9
藏匿 cángnì
giấu giếm, ẩn náu
to hide; to conceal HSK_1–9
藏品 cángpǐn
hiện vật sưu tầm
collection; museum piece HSK_1–9
藏身 cángshēn
ẩn thân, ẩn náu
to hide; to take refuge HSK_1–9
操控 cāokòng
điều khiển, thao túng
to control; to manipulate HSK_1–9
操劳 cāoláo
vất vả lo toan
to work hard; to toil
操勞 HSK_1–9
操练 cāoliàn
luyện tập, thao luyện
to drill; to practice
操練 HSK_1–9
操心 cāoxīn
lo lắng, bận tâm
to worry about HSK_1–9
操纵 cāozòng
vận hành máy móc; thao túng
to operate (machinery); to manipulate
操縱 HSK_1–9
嘈杂 cáozá
ồn ào, huyên náo
noisy; clamorous
嘈雜 HSK_1–9
草案 cǎo’àn
dự thảo
draft (of legislation/proposal) HSK_1–9
草丛 cǎocóng
bụi cỏ rậm, lùm cỏ; bụi rậm
thick grass; patch of grass; underbrush
草叢 HSK_1–9
草坪 cǎopíng
bãi cỏ
lawn HSK_1–9
草率 cǎoshuài
cẩu thả, hấp tấp, qua loa
careless; hasty; sloppy HSK_1–9
草药 cǎoyào
thuốc thảo dược
herbal medicine
草藥 HSK_1–9
测定 cèdìng
đo và xác định
to determine (by measurement)
測定 HSK_1–9
侧面 cèmiàn
mặt bên; khía cạnh
side; aspect
側面 HSK_1–9
测算 cèsuàn
đo lường và tính toán
to measure and calculate
測算 HSK_1–9
测验 cèyàn
kiểm tra; bài kiểm tra
to test; a test
測驗 HSK_1–9
侧重 cèzhòng
nhấn mạnh, chú trọng
to emphasize; to focus on
側重 HSK_1–9
层出不穷 céngchū-bùqióng
xuất hiện liên tiếp không ngừng
to emerge one after another endlessly
層出不窮 HSK_1–9
蹭 cèng
cọ xát vào; ăn chực, ăn bám
to rub against; to freeload HSK_1–9
差错 chācuò
sai sót, lỗi lầm
mistake; error; mishap
差錯 HSK_1–9
差额 chā’é
phần chênh lệch, sự chênh lệch
difference; discrepancy (in amount)
差額 HSK_1–9
插曲 chāqǔ
khúc nhạc xen; tình tiết xen ngang; bài hát trong phim
interlude; incident; song featured in a film HSK_1–9
插手 chāshǒu
can thiệp vào, xen vào
to get involved in; to meddle HSK_1–9
插图 chātú
hình minh họa
illustration
插圖 HSK_1–9
插嘴 chāzuǐ
ngắt lời, xen vào nói
to interrupt; to butt in HSK_1–9
查处 cháchǔ
điều tra và xử lý
to investigate and deal with
查處 HSK_1–9
查获 cháhuò
truy tìm và thu giữ
to track down and seize
查獲 HSK_1–9
察觉 chájué
cảm nhận, phát hiện
to sense; to detect
察覺 HSK_1–9
察看 chákàn
quan sát kỹ
to observe closely HSK_1–9
查明 chámíng
tìm ra, xác minh rõ
to find out; to ascertain HSK_1–9
岔 chà
ngã ba đường; lảng sang chuyện khác
fork (in a road); to change the subject HSK_1–9
刹那 chànà
khoảnh khắc, chớp mắt
instant; split second
剎那 HSK_1–9
诧异 chàyì
kinh ngạc, ngạc nhiên
astonished; surprised
詫異 HSK_1–9
拆迁 chāiqiān
giải tỏa và di dời
to demolish and relocate
拆遷 HSK_1–9
柴油 cháiyóu
dầu diesel
diesel fuel HSK_1–9
掺 chān
trộn lẫn, pha trộn
to mix; to blend
摻 HSK_1–9
搀 chān
dìu, đỡ bằng tay
to support by the arm
攙 HSK_1–9
馋 chán
thèm ăn; ham muốn
greedy (for food); to crave
饞 HSK_1–9
缠 chán
quấn quanh; quấy rầy
to wind around; to pester
纏 HSK_1–9
缠绕 chánrào
quấn lấy; quấy rầy
to twine around; to pester
纏繞 HSK_1–9
铲 chǎn
cái xẻng; xúc bằng xẻng
shovel; to shovel
鏟 HSK_1–9
产权 chǎnquán
quyền sở hữu tài sản
property right
產權 HSK_1–9
阐释 chǎnshì
giải thích, làm rõ
to explain; to elucidate
闡釋 HSK_1–9
阐述 chǎnshù
trình bày rõ, luận giải
to expound; to elaborate on
闡述 HSK_1–9
产物 chǎnwù
sản phẩm, kết quả
product; result
產物 HSK_1–9
产业链 chǎnyèliàn
chuỗi công nghiệp, chuỗi giá trị
industrial chain; value chain
產業鏈 HSK_1–9
产值 chǎnzhí
giá trị sản lượng
output value
產值 HSK_1–9
颤抖 chàndǒu
run rẩy, run lên
to tremble; to shiver
顫抖 HSK_1–9
猖狂 chāngkuáng
ngông cuồng, hung hăng
wildly arrogant; unbridled HSK_1–9
昌盛 chāngshèng
thịnh vượng, phồn vinh
prosperous; flourishing HSK_1–9
偿还 chánghuán
trả nợ, hoàn trả
to repay; to pay back
償還 HSK_1–9
常理 chánglǐ
lẽ thường, lý lẽ thông thường
common sense; normal reasoning HSK_1–9
长期以来 chángqī yǐlái
từ lâu nay, lâu nay
for a long time
長期以來 HSK_1–9
常人 chángrén
người bình thường
ordinary person HSK_1–9
常态 chángtài
trạng thái bình thường, chuẩn mực
normal state; the norm
常態 HSK_1–9
长效 chángxiào
có hiệu quả lâu dài
long-lasting (effect)
長效 HSK_1–9
长征 chángzhēng
hành trình dài, cuộc viễn chinh; cuộc Trường chinh
long journey; expedition; the Long March
長征 HSK_1–9
长足 chángzú
đáng kể, vượt bậc
remarkable; substantial (progress)
長足 HSK_1–9
敞开 chǎngkāi
mở rộng ra; thoải mái, tự do
to open wide; without restriction
敞開 HSK_1–9
倡导 chàngdǎo
đề xướng, khởi xướng
to advocate; to initiate
倡導 HSK_1–9
唱片 chàngpiàn
đĩa hát
record; album HSK_1–9
畅谈 chàngtán
trò chuyện cởi mở, đàm luận thoải mái
to talk freely
暢談 HSK_1–9
倡议 chàngyì
đề xuất, đề nghị
to propose; proposal
倡議 HSK_1–9
超标 chāobiāo
vượt quá tiêu chuẩn cho phép
to exceed the permitted limit
超標 HSK_1–9
钞票 chāopiào
tiền giấy
banknote; paper money
鈔票 HSK_1–9
超前 chāoqián
tiên tiến, đi trước thời đại
advanced; ahead of its time HSK_1–9
抄袭 chāoxí
đạo văn, sao chép
to plagiarize; to copy
抄襲 HSK_1–9
潮 cháo
thủy triều; ẩm ướt; thời thượng
tide; damp; trendy HSK_1–9
嘲弄 cháonòng
chế giễu, trêu chọc
to mock; to tease HSK_1–9
潮水 cháoshuǐ
thủy triều
tide HSK_1–9
巢穴 cháoxué
hang ổ, sào huyệt
lair; den HSK_1–9
炒作 chǎozuò
thổi phồng, làm rùm beng trên truyền thông
to hype (in the media) HSK_1–9
车间 chējiān
phân xưởng
workshop (in a factory)
車間 HSK_1–9
扯 chě
kéo, giật; tán gẫu
to pull; to chat HSK_1–9
撤 chè
rút bỏ, gỡ bỏ; rút lui
to remove; to withdraw HSK_1–9
撤离 chèlí
sơ tán, rút lui
to evacuate; to withdraw
撤離 HSK_1–9
撤退 chètuì
rút lui, triệt thoái
to retreat HSK_1–9
彻夜 chèyè
suốt đêm
all night long
徹夜 HSK_1–9
沉淀 chéndiàn
lắng đọng; cặn lắng
to precipitate; sediment
沉澱 HSK_1–9
沉甸甸 chéndiàndiàn
nặng trĩu
heavy HSK_1–9
沉浸 chénjìn
đắm chìm, đắm mình
to immerse (oneself) HSK_1–9
陈旧 chénjiù
lỗi thời, cũ kỹ
outdated; old-fashioned
陳舊 HSK_1–9
陈列 chénliè
trưng bày
to display; to exhibit
陳列 HSK_1–9
沉闷 chénmèn
ngột ngạt; buồn tẻ; u ám
oppressive; dull; gloomy
沉悶 HSK_1–9
沉迷 chénmí
đắm chìm trong, nghiện
to be engrossed in; to be addicted to HSK_1–9
陈述 chénshù
trình bày, tuyên bố
to state; to declare
陳述 HSK_1–9
沉睡 chénshuì
ngủ say
to be fast asleep HSK_1–9
沉思 chénsī
suy ngẫm, trầm tư
to ponder; to contemplate HSK_1–9
沉稳 chénwěn
điềm tĩnh, vững vàng
calm and steady
沉穩 HSK_1–9
沉着 chénzhuó
bình tĩnh, điềm đạm
calm and composed
沉著 HSK_1–9
趁机 chènjī
nhân cơ hội, thừa dịp
taking the opportunity to
趁機 HSK_1–9
衬托 chèntuō
làm nổi bật, tôn lên
to set off; to highlight by contrast
襯托 HSK_1–9
称心如意 chènxīn-rúyì
vừa lòng, mãn nguyện, như ý
thoroughly satisfying; to one's heart's content
稱心如意 HSK_1–9
趁早 chènzǎo
càng sớm càng tốt, kịp lúc
as soon as possible; before it's too late HSK_1–9
呈 chéng
trình lên, dâng lên; thể hiện ra
to present; to appear as HSK_1–9
承包 chéngbāo
nhận thầu, khoán
to contract (a job) HSK_1–9
成才 chéngcái
nên người, thành tài
to become a person of talent HSK_1–9
成家 chéngjiā
lập gia đình
to get married and settle down HSK_1–9
成家立业 chéngjiā-lìyè
lập gia đình và sự nghiệp
to marry and establish a career
成家立業 HSK_1–9
承接 chéngjiē
nhận công việc; tiếp nối
to undertake (a job); to carry on from HSK_1–9
诚恳 chéngkěn
chân thành, thành khẩn
sincere; earnest
誠懇 HSK_1–9
成年 chéngnián
quanh năm, suốt năm
all year round; perpetually HSK_1–9
成品 chéngpǐn
thành phẩm
finished product HSK_1–9
城墙 chéngqiáng
tường thành
city wall
城牆 HSK_1–9
澄清 chéngqīng
trong, tinh khiết; làm rõ, minh oan
clear (liquid); to clarify HSK_1–9
成全 chéngquán
giúp thành công, vun đắp cho
to help (someone) succeed HSK_1–9
成群结队 chéngqún-jiéduì
từng đàn từng lũ, kéo thành đoàn
in large groups; as a crowd
成群結隊 HSK_1–9
成天 chéngtiān
suốt ngày
all day long HSK_1–9
成心 chéngxīn
cố ý, cố tình
intentionally; deliberately; on purpose HSK_1–9
成型 chéngxíng
thành hình, định hình
to take shape; to become formed HSK_1–9
诚意 chéngyì
lòng thành, thiện chí
sincerity; good faith
誠意 HSK_1–9
承载 chéngzài
chịu tải, mang tải; gánh vác
to bear the weight of; to sustain
承載 HSK_1–9
诚挚 chéngzhì
chân thành, chân thật
sincere; cordial
誠摯 HSK_1–9
逞强 chěngqiáng
khoe tài, cậy mạnh; cố quá sức
to show off one's ability; to push oneself too far
逞強 HSK_1–9
秤 chèng
cái cân
a scale (for weighing) HSK_1–9
痴呆 chīdāi
ngu ngốc, đần độn
dull-witted; stupid
癡呆 HSK_1–9
吃喝玩乐 chī-hē-wán-lè
ăn chơi hưởng lạc
to indulge in eating, drinking and pleasure-seeking
吃喝玩樂 HSK_1–9
吃苦 chīkǔ
chịu khổ
to bear hardship HSK_1–9
吃亏 chīkuī
chịu thiệt, bị thua thiệt
to suffer a loss; to get the worst of it
吃虧 HSK_1–9
吃力 chīlì
vất vả, tốn sức
strenuous; laborious HSK_1–9
痴迷 chīmí
say mê, mê muội
to be infatuated with; to be obsessed with
癡迷 HSK_1–9
痴心 chīxīn
si mê, mê muội
infatuation; infatuated
癡心 HSK_1–9
持 chí
cầm, giữ; duy trì; kiên trì
to hold; to maintain; to persevere HSK_1–9
迟迟 chíchí
chậm chạp, mãi không
slowly; tardily; long delayed
遲遲 HSK_1–9
迟钝 chídùn
chậm chạp, đần độn
slow to react; dull-witted
遲鈍 HSK_1–9
迟缓 chíhuǎn
chậm chạp, trì trệ
slow; sluggish
遲緩 HSK_1–9
驰名 chímíng
nổi tiếng, lừng danh
famous; renowned
馳名 HSK_1–9
持平 chípíng
giữ mức ổn định; công bằng, không thiên vị
to remain level; fair and unbiased HSK_1–9
池塘 chítáng
ao, hồ nhỏ
pond; pool HSK_1–9
迟疑 chíyí
do dự, ngần ngại
hesitant
遲疑 HSK_1–9
迟早 chízǎo
sớm muộn gì
sooner or later
遲早 HSK_1–9
持之以恒 chízhī-yǐhéng
kiên trì bền bỉ
to persevere; to keep at it
持之以恆 HSK_1–9
尺度 chǐdù
thước đo, tiêu chuẩn
scale; yardstick; standard HSK_1–9
耻辱 chǐrǔ
sự ô nhục, nỗi nhục nhã
disgrace; shame; humiliation
恥辱 HSK_1–9
耻笑 chǐxiào
chế nhạo, cười nhạo
to ridicule; to sneer at
恥笑 HSK_1–9
赤道 chìdào
xích đạo
equator HSK_1–9
赤字 chìzì
thâm hụt, bội chi
deficit HSK_1–9
充 chōng
lấp đầy; làm, đóng vai
to fill; to serve as; to act as HSK_1–9
充斥 chōngchì
tràn ngập, đầy rẫy
to be full of; to be flooded with HSK_1–9
冲刺 chōngcì
chạy nước rút; nỗ lực cuối cùng
to sprint; to make a final push
衝刺 HSK_1–9
充当 chōngdāng
đóng vai trò, làm
to serve as; to act as
充當 HSK_1–9
憧憬 chōngjǐng
khao khát, mong mỏi
to long for; to look forward to HSK_1–9
冲浪 chōnglàng
lướt sóng
to surf
衝浪 HSK_1–9
充沛 chōngpèi
dồi dào, sung mãn
abundant; plentiful HSK_1–9
冲洗 chōngxǐ
xối rửa, rửa; tráng phim
to rinse; to wash; to develop (film)
沖洗 HSK_1–9
充裕 chōngyù
dồi dào, đầy đủ
abundant; ample HSK_1–9
冲撞 chōngzhuàng
va chạm; xúc phạm
to collide; to offend
衝撞 HSK_1–9
重重 chóngchóng
trùng trùng, nhiều lớp
layer upon layer; multiple HSK_1–9
重叠 chóngdié
chồng chéo, trùng lặp
to overlap; overlap
重疊 HSK_1–9
重返 chóngfǎn
trở lại, quay về
to return to HSK_1–9
崇高 chónggāo
cao cả, cao quý
lofty; sublime HSK_1–9
重合 chónghé
trùng nhau, trùng khớp
to coincide; to match up HSK_1–9
崇敬 chóngjìng
tôn kính, sùng kính
to revere; to venerate HSK_1–9
崇尚 chóngshàng
đề cao, coi trọng
to uphold; to hold in esteem; to value HSK_1–9
重申 chóngshēn
nhắc lại, tái khẳng định
to reaffirm; to reiterate HSK_1–9
重现 chóngxiàn
tái hiện, xuất hiện lại
to reappear
重現 HSK_1–9
重组 chóngzǔ
tái cơ cấu, tổ chức lại
to reorganize; to restructure
重組 HSK_1–9
宠 chǒng
nuông chiều, cưng chiều
to dote on; to pamper
寵 HSK_1–9
宠爱 chǒng’ài
cưng chiều, nuông chiều
to dote on
寵愛 HSK_1–9
抽查 chōuchá
kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất
to do a spot check HSK_1–9
抽签 chōuqiān
bốc thăm, rút thăm
to draw lots
抽籤 HSK_1–9
抽屉 chōuti
ngăn kéo
drawer
抽屜 HSK_1–9
抽样 chōuyàng
lấy mẫu, chọn mẫu
to sample; sampling
抽樣 HSK_1–9
仇 chóu
thù hận; kẻ thù
hatred; enmity; foe HSK_1–9
稠 chóu
đặc, sệt; dày đặc, đông đúc
thick (of liquid); dense HSK_1–9
筹 chóu
lập kế hoạch; quyên góp, gây quỹ
to plan; to raise (funds)
籌 HSK_1–9
筹办 chóubàn
chuẩn bị, thu xếp
to arrange; to make preparations
籌辦 HSK_1–9
筹措 chóucuò
huy động vốn, gây quỹ
to raise (money)
籌措 HSK_1–9
仇恨 chóuhèn
căm thù, thù hận
to hate; hatred HSK_1–9
筹划 chóuhuà
lên kế hoạch, trù tính
to plan and prepare
籌劃 HSK_1–9
筹集 chóují
gây quỹ, huy động vốn
to raise funds
籌集 HSK_1–9
筹码 chóumǎ
quân bài mặc cả, thẻ token
bargaining chip; token
籌碼 HSK_1–9
愁眉苦脸 chóuméi-kǔliǎn
mặt mày ủ rũ, buồn rầu
to look worried and miserable
愁眉苦臉 HSK_1–9
稠密 chóumì
dày đặc, đông đúc
dense HSK_1–9
仇人 chóurén
kẻ thù riêng
personal enemy; foe HSK_1–9
瞅 chǒu
liếc nhìn, ngó
to look at; to glance at HSK_1–9
丑恶 chǒu’è
xấu xa, ghê tởm
hideous; vile; morally repulsive
醜惡 HSK_1–9
丑陋 chǒulòu
xấu xí
ugly
醜陋 HSK_1–9
丑闻 chǒuwén
vụ bê bối
scandal
醜聞 HSK_1–9
出厂 chūchǎng
xuất xưởng
to leave the factory (of finished goods)
出廠 HSK_1–9
出丑 chūchǒu
làm trò cười, bêu xấu bản thân
to make a fool of oneself
出醜 HSK_1–9
出动 chūdòng
xuất quân, điều động
to set out; to dispatch (troops)
出動 HSK_1–9
出发点 chūfādiǎn
điểm xuất phát; động cơ
starting point; motive
出發點 HSK_1–9
出访 chūfǎng
đi thăm nước ngoài chính thức
to visit abroad (in an official capacity)
出訪 HSK_1–9
出局 chūjú
bị loại
to be out; to be eliminated HSK_1–9
出具 chūjù
cấp, cấp phát (giấy tờ, chứng nhận)
to issue (a document, certificate etc) HSK_1–9
出口成章 chūkǒu-chéngzhāng
ăn nói lưu loát, xuất khẩu thành chương
to speak eloquently HSK_1–9
出路 chūlù
lối thoát, hướng đi
a way out; a way forward; outlet HSK_1–9
出卖 chūmài
bán; phản bội
to sell; to betray
出賣 HSK_1–9
出面 chūmiàn
đích thân ra mặt, đứng ra
to step in; to show up personally HSK_1–9
出任 chūrèn
nhậm chức
to take up a post HSK_1–9
出人意料 chūrényìliào
bất ngờ, ngoài dự đoán
unexpected; surprising HSK_1–9
出神 chūshén
thẫn thờ, trầm ngâm; mê mẩn
to be lost in thought; to be spellbound HSK_1–9
出身 chūshēn
xuất thân, gốc gác
to come from; family background HSK_1–9
出手 chūshǒu
ra tay hành động; chi tiền
to make a move; to take action; to spend (money) HSK_1–9
出台 chūtái
ban hành chính sách; xuất hiện, ra mắt
to launch (a policy); to appear on stage
出臺 HSK_1–9
出头 chūtóu
thoát khỏi khó khăn; hơn một chút
to get out of trouble; a little over
出頭 HSK_1–9
出土 chūtǔ
được khai quật
to be unearthed; excavated HSK_1–9
出息 chūxi
triển vọng, tương lai
prospects; promise HSK_1–9
出征 chūzhēng
xuất chinh, ra trận
to go to war; to campaign HSK_1–9
出众 chūzhòng
xuất sắc, nổi bật
outstanding; to stand out
出眾 HSK_1–9
初衷 chūzhōng
ý định ban đầu
original intention HSK_1–9
出资 chūzī
đầu tư, góp vốn
to invest; to fund
出資 HSK_1–9
出走 chūzǒu
bỏ nhà đi, bỏ trốn
to leave home; to run away HSK_1–9
锄 chú
cái cuốc; cuốc đất
a hoe; to hoe
鋤 HSK_1–9
橱窗 chúchuāng
tủ kính trưng bày
display window
櫥窗 HSK_1–9
除去 chúqù
loại bỏ; ngoại trừ
to remove; except for HSK_1–9
除外 chúwài
loại trừ, ngoại trừ
to exclude; except for HSK_1–9
储备 chǔbèi
dự trữ; trữ lượng
to stockpile; reserves
儲備 HSK_1–9
处方 chǔfāng
kê đơn; đơn thuốc
to prescribe; prescription
處方 HSK_1–9
处分 chǔfèn
xử phạt; hình thức kỷ luật
to punish; disciplinary action
處分 HSK_1–9
处境 chǔjìng
hoàn cảnh, tình cảnh
situation; circumstances
處境 HSK_1–9
储量 chǔliàng
trữ lượng
reserves (of a resource)
儲量 HSK_1–9
处事 chǔshì
xử lý công việc, cư xử
to handle affairs
處事 HSK_1–9
处置 chǔzhì
xử lý; xử phạt
to handle; to dispose of; to punish
處置 HSK_1–9
触动 chùdòng
chạm đến, khơi gợi cảm xúc
to touch; to stir (emotions)
觸動 HSK_1–9
触犯 chùfàn
vi phạm; xúc phạm
to violate; to offend
觸犯 HSK_1–9
触觉 chùjué
xúc giác
sense of touch
觸覺 HSK_1–9
矗立 chùlì
sừng sững, đứng sừng sững
to stand tall; to tower HSK_1–9
触摸 chùmō
sờ, chạm vào
to touch
觸摸 HSK_1–9
触目惊心 chùmù-jīngxīn
kinh hoàng, gây sốc khi nhìn thấy
shocking to behold
觸目驚心 HSK_1–9
揣 chuāi
nhét vào túi, giắt vào người
to tuck (into one's clothing/pocket) HSK_1–9
揣测 chuǎicè
đoán, suy đoán
to guess; to speculate
揣測 HSK_1–9
揣摩 chuǎimó
suy đoán, cố hiểu ý
to try to figure out HSK_1–9
踹 chuài
đá, đạp
to kick; to trample HSK_1–9
川流不息 chuānliú-bùxī
dòng người xe tấp nập không ngớt
an endless stream (of traffic, people) HSK_1–9
穿梭 chuānsuō
đi lại thoăn thoắt, thoi đưa
to shuttle back and forth HSK_1–9
穿越 chuānyuè
xuyên qua, vượt qua
to pass through; to cross HSK_1–9
穿着 chuānzhuó
trang phục, cách ăn mặc
attire; clothing
穿著 HSK_1–9
船舶 chuánbó
tàu thuyền
ships; vessels HSK_1–9
传单 chuándān
tờ rơi
flyer; leaflet
傳單 HSK_1–9
传媒 chuánméi
truyền thông
the media
傳媒 HSK_1–9
传奇 chuánqí
truyền kỳ, huyền thoại
legend; legendary tale
傳奇 HSK_1–9
传人 chuánrén
truyền lại nghề; người kế thừa, hậu duệ
to pass on (a skill); successor; descendant
傳人 HSK_1–9
传闻 chuánwén
tin đồn; có tin đồn rằng
rumor; it is rumored that
傳聞 HSK_1–9
传言 chuányán
tin đồn, lời đồn; đồn đại
rumor; hearsay; to spread word
傳言 HSK_1–9
喘 chuǎn
thở hổn hển
to pant; to gasp HSK_1–9
喘息 chuǎnxī
thở hổn hển, lấy lại hơi thở
to gasp for breath; to catch one's breath HSK_1–9
串门 chuànmén
sang chơi nhà, ghé thăm
to visit; to drop by
串門 HSK_1–9
窗帘 chuānglián
rèm cửa
curtain
窗簾 HSK_1–9
创伤 chuāngshāng
vết thương, tổn thương
wound; trauma
創傷 HSK_1–9
床位 chuángwèi
giường bệnh, chỗ nằm
bed; berth HSK_1–9
创 chuàng
sáng tạo, khởi xướng
to create; to initiate
創 HSK_1–9
创始人 chuàngshǐrén
người sáng lập
founder
創始人 HSK_1–9
吹牛 chuīniú
khoác lác, nổ
to brag; to boast HSK_1–9
吹捧 chuīpěng
nịnh bợ, tâng bốc
to flatter; to laud HSK_1–9
炊烟 chuīyān
khói bếp
smoke from cooking
炊煙 HSK_1–9
垂 chuí
rủ xuống, thõng xuống
to hang down; to droop HSK_1–9
捶 chuí
đấm, đập
to pound; to beat HSK_1–9
锤 chuí
cái búa; đập bằng búa
hammer; to hammer
錘 HSK_1–9
垂头丧气 chuítóu-sàngqì
ủ rũ, chán nản
dejected; crestfallen
垂頭喪氣 HSK_1–9
纯粹 chúncuì
thuần túy, hoàn toàn
pure; purely
純粹 HSK_1–9
醇厚 chúnhòu
đậm đà, êm dịu
mellow and rich HSK_1–9
纯洁 chúnjié
trong sáng, thuần khiết; làm trong sạch
pure; to purify
純潔 HSK_1–9
纯朴 chúnpǔ
chất phác, thật thà
simple and honest
純樸 HSK_1–9
淳朴 chúnpǔ
chất phác, mộc mạc
simple and honest; unsophisticated
淳樸 HSK_1–9
蠢 chǔn
ngu ngốc, dại dột
stupid; foolish HSK_1–9
戳 chuō
chọc, đâm; con dấu
to poke; to stab; stamp (seal) HSK_1–9
绰号 chuòhào
biệt danh
nickname
綽號 HSK_1–9
辞 cí
từ chức; từ chối
to resign; to decline
辭 HSK_1–9
辞呈 cíchéng
đơn xin từ chức
letter of resignation
辭呈 HSK_1–9
磁带 cídài
băng từ, băng cát-xét
magnetic tape; cassette tape
磁帶 HSK_1–9
辞典 cídiǎn
từ điển
dictionary
辭典 HSK_1–9
慈善 císhàn
từ thiện, nhân ái
charitable; benevolent HSK_1–9
磁铁 cítiě
nam châm
magnet
磁鐵 HSK_1–9
辞退 cítuì
sa thải, đuổi việc
to dismiss; to fire
辭退 HSK_1–9
慈祥 cíxiáng
hiền từ, nhân hậu
kindly; benevolent HSK_1–9
雌性 cíxìng
giống cái
female (animal) HSK_1–9
此起彼伏 cǐqǐ-bǐfú
chỗ này vừa lắng chỗ kia lại nổi, liên tiếp không dứt
rising and falling in succession HSK_1–9
此致 cǐzhì
kính thư
herewith (formal letter closing) HSK_1–9
赐 cì
ban cho, ban tặng
to bestow; to grant
賜 HSK_1–9
刺耳 cì’ěr
chói tai
ear-piercing; grating HSK_1–9
刺骨 cìgǔ
buốt tận xương, lạnh thấu xương
piercing; bone-chilling (cold) HSK_1–9
伺候 cìhou
hầu hạ, phục vụ
to serve; to wait on HSK_1–9
赐教 cìjiào
chỉ giáo, chỉ bảo
to enlighten; to give guidance
賜教 HSK_1–9
次品 cìpǐn
hàng lỗi, hàng thứ phẩm
defective product; seconds HSK_1–9
次日 cìrì
ngày hôm sau
the next day HSK_1–9
刺绣 cìxiù
thêu; đồ thêu
to embroider; embroidery
刺繡 HSK_1–9
次序 cìxù
thứ tự, trình tự
order; sequence HSK_1–9
刺眼 cìyǎn
chói mắt
dazzling; glaring HSK_1–9
次要 cìyào
thứ yếu
secondary; minor HSK_1–9
葱 cōng
hành lá
scallion; green onion
蔥 HSK_1–9
丛 cóng
khóm, bụi (lượng từ cho cây cỏ mọc thành cụm)
cluster; measure word for clusters of plants
叢 HSK_1–9
丛林 cónglín
rừng rậm
jungle; forest
叢林 HSK_1–9
从容 cóngróng
thong thả, ung dung
calm; unhurried
從容 HSK_1–9
从容不迫 cóngróng-búpò
bình tĩnh ung dung, không hề nao núng
calm and unruffled
從容不迫 HSK_1–9
从头 cóngtóu
lại từ đầu
anew; from the start
從頭 HSK_1–9
凑 còu
góp lại, tập hợp; xích lại gần
to pool; to gather together; to move close to
湊 HSK_1–9
凑合 còuhe
xoay xở tạm, dùng tạm; tạm được
to make do; to get by; passable
湊合 HSK_1–9
凑巧 còuqiǎo
tình cờ, ngẫu nhiên
by coincidence; as it happens
湊巧 HSK_1–9
粗暴 cūbào
thô bạo, thô lỗ
rude; crude; harsh HSK_1–9
粗糙 cūcāo
thô ráp, sần sùi
rough; coarse HSK_1–9
粗鲁 cūlǔ
thô lỗ, cục cằn
coarse; boorish
粗魯 HSK_1–9
粗略 cūlüè
sơ lược, đại khái
rough; cursory HSK_1–9
粗心大意 cūxīn-dàyì
sơ ý, cẩu thả
careless; negligent HSK_1–9
促成 cùchéng
thúc đẩy, tạo điều kiện cho
to facilitate; to bring about HSK_1–9
簇拥 cùyōng
vây quanh, xúm quanh; hộ tống
to crowd around; to escort
簇擁 HSK_1–9
窜 cuàn
chạy trốn, tháo chạy
to flee; to scurry
竄 HSK_1–9
摧残 cuīcán
tàn phá, hủy hoại
to ravage; to devastate
摧殘 HSK_1–9
催促 cuīcù
thúc giục, giục giã
to urge; to hasten HSK_1–9
摧毁 cuīhuǐ
phá hủy, tàn phá
to destroy; to wreck
摧毀 HSK_1–9
催眠 cuīmián
thôi miên; ru ngủ
to hypnotize; to lull to sleep HSK_1–9
璀璨 cuǐcàn
rực rỡ, lấp lánh
bright; resplendent HSK_1–9
翠绿 cuìlǜ
xanh ngọc bích
emerald green
翠綠 HSK_1–9
存活 cúnhuó
sống sót
to survive HSK_1–9
存货 cúnhuò
hàng tồn kho
inventory; stock
存貨 HSK_1–9
存心 cúnxīn
cố ý, có chủ tâm
deliberately; to intend HSK_1–9
存折 cúnzhé
sổ tiết kiệm
passbook; bankbook
存摺 HSK_1–9
搓 cuō
vò, xoa; se, xe (sợi)
to rub; to twist HSK_1–9
磋商 cuōshāng
thương lượng, bàn bạc
to consult; to negotiate HSK_1–9
挫败 cuòbài
đánh bại; thất bại, trở ngại
to thwart; to foil; a setback
挫敗 HSK_1–9
错别字 cuòbiézì
chữ viết sai, lỗi chính tả
wrongly written character; typo
錯別字 HSK_1–9
错觉 cuòjué
ảo giác, sự ngộ nhận
illusion; misconception
錯覺 HSK_1–9
措手不及 cuòshǒu-bùjí
trở tay không kịp
caught unprepared; off guard HSK_1–9
错位 cuòwèi
lệch vị trí, sai lệch
to be displaced; out of position
錯位 HSK_1–9
错综复杂 cuòzōng-fùzá
phức tạp, rối ren
complicated; tangled
錯綜複雜 HSK_1–9
搭乘 dāchéng
đi bằng phương tiện
to ride as a passenger; to travel by HSK_1–9
搭档 dādàng
cộng sự; hợp tác
partner; to cooperate
搭檔 HSK_1–9
搭建 dājiàn
dựng lên, xây dựng
to build; to put together HSK_1–9
答辩 dábiàn
bảo vệ luận án; biện hộ
to defend (a thesis); to answer charges
答辯 HSK_1–9
达标 dábiāo
đạt chuẩn, đạt chỉ tiêu
to reach a standard; to meet a target
達標 HSK_1–9
打 dǎ
từ, kể từ
since; from HSK_1–9
打喷嚏 dǎ pēntì
hắt hơi
to sneeze
打噴嚏 HSK_1–9
打下手 dǎ xiàshǒu
phụ giúp, làm phụ tá
to act in a supporting role; to assist HSK_1–9
打岔 dǎchà
ngắt lời, lảng sang chuyện khác
to interrupt; to change the subject HSK_1–9
打倒 dǎdǎo
lật đổ, đánh đổ
to overthrow; to knock down HSK_1–9
打赌 dǎdǔ
đánh cược, cá cược
to bet; a wager
打賭 HSK_1–9
打盹儿 dǎdǔnr
ngủ gật, chợp mắt
to doze off; to take a nap
打盹兒 HSK_1–9
打发 dǎfa
đuổi đi, cho đi; giết thời gian
to send away; to pass the time
打發 HSK_1–9
打搅 dǎjiǎo
làm phiền, quấy rầy
to disturb; to bother
打攪 HSK_1–9
打捞 dǎlāo
trục vớt
to salvage; to dredge up
打撈 HSK_1–9
打量 dǎliang
nhìn ngắm, đánh giá
to size up; to look over HSK_1–9
打猎 dǎliè
đi săn
to go hunting
打獵 HSK_1–9
打磨 dǎmó
mài giũa, trau chuốt
to polish; to refine (a work) HSK_1–9
打消 dǎxiāo
xua tan nghi ngờ; từ bỏ ý định
to dispel (doubts); to give up on HSK_1–9
大不了 dàbuliǎo
cùng lắm thì; chuyện lớn
at worst; if worst comes to worst; a big deal HSK_1–9
大大咧咧 dàdaliēliē
xuề xòa, vô tư, tùy tiện
carefree; casual; offhand HSK_1–9
大纲 dàgāng
đề cương, dàn ý
outline; synopsis
大綱 HSK_1–9
大公无私 dàgōng-wúsī
chí công vô tư, không thiên vị
selfless; impartial
大公無私 HSK_1–9
大街小巷 dàjiē-xiǎoxiàng
khắp phố phường
everywhere in the city; all the streets HSK_1–9
大惊小怪 dàjīng-xiǎoguài
làm ầm ĩ, quá lo lắng vì chuyện nhỏ
to make a fuss over nothing
大驚小怪 HSK_1–9
大局 dàjú
đại cục, tình hình chung
the overall situation; big picture HSK_1–9
大陆 dàlù
đại lục; lục địa
mainland (China); continent
大陸 HSK_1–9
大名鼎鼎 dàmíng-dǐngdǐng
nổi tiếng lừng lẫy
famous; renowned HSK_1–9
大片 dàpiàn
phim bom tấn; vùng rộng lớn
blockbuster movie; large expanse HSK_1–9
大气 dàqì
bầu khí quyển; bề thế, hoành tráng; rộng lượng, phóng khoáng
atmosphere; grand; impressive; broad-minded
大氣 HSK_1–9
大数据 dàshùjù
dữ liệu lớn
big data
大數據 HSK_1–9
大肆 dàsì
tràn lan, thả sức
wantonly; without restraint HSK_1–9
大体 dàtǐ
về cơ bản, đại thể; đại cục
basically; on the whole; overall situation
大體 HSK_1–9
大同小异 dàtóng-xiǎoyì
đại đồng tiểu dị, gần giống nhau
virtually the same; minor differences
大同小異 HSK_1–9
大为 dàwéi
rất, hết sức
very; greatly
大為 HSK_1–9
大雁 dàyàn
ngỗng trời
wild goose HSK_1–9
大意 dàyi
bất cẩn, lơ đễnh
careless HSK_1–9
大意 dàyì
đại ý, ý chính
general idea; main idea HSK_1–9
大有可为 dàyǒu-kěwéi
đầy triển vọng, rất đáng làm
with great prospects; well worth doing
大有可為 HSK_1–9
大宗 dàzōng
số lượng lớn; hàng chủ lực
large quantity; staple (goods) HSK_1–9
逮 dǎi
bắt, tóm
to catch; to seize; to capture HSK_1–9
歹徒 dǎitú
kẻ côn đồ, kẻ xấu
gangster; evildoer; hoodlum HSK_1–9
逮捕 dàibǔ
bắt giữ
to arrest; to apprehend HSK_1–9
带队 dàiduì
dẫn đội, dẫn đoàn
to lead a team or group
帶隊 HSK_1–9
怠工 dàigōng
lãn công, làm việc cầm chừng
to slack off at work; to go slow HSK_1–9
代号 dàihào
mật danh, bí danh
code name
代號 HSK_1–9
代理人 dàilǐrén
người đại diện, đại lý
agent HSK_1–9
带路 dàilù
dẫn đường
to lead the way; to guide
帶路 HSK_1–9
怠慢 dàimàn
thờ ơ, coi nhẹ, lơ là
to slight; to neglect HSK_1–9
带头 dàitóu
đi đầu, dẫn đầu
to take the lead; to set an example
帶頭 HSK_1–9
代言 dàiyán
làm người phát ngôn; quảng cáo cho
to be a spokesperson; to endorse HSK_1–9
担 dān
gánh, vác; đảm nhận
to carry; to shoulder; to take on
擔 HSK_1–9
担保 dānbǎo
bảo đảm, bảo lãnh
to guarantee; to vouch for
擔保 HSK_1–9
单边 dānbiān
đơn phương
unilateral
單邊 HSK_1–9
单薄 dānbó
mỏng manh, yếu ớt
thin; frail; flimsy
單薄 HSK_1–9
担当 dāndāng
con bài mặc cả; thẻ cược, phỉnh
to take on; to assume (responsibility)
擔當 HSK_1–9
单方面 dānfāngmiàn
một phía, đơn phương
one-sided; unilaterally; one party
單方面 HSK_1–9
担负 dānfù
gánh vác, đảm nhiệm
to shoulder; to bear; to undertake
擔負 HSK_1–9
耽搁 dānge
trì hoãn, làm chậm trễ
to delay; to hold up
耽擱 HSK_1–9
单价 dānjià
đơn giá
unit price
單價 HSK_1–9
单身 dānshēn
độc thân; một mình
unmarried; single; alone
單身 HSK_1–9
胆量 dǎnliàng
lòng can đảm, sự gan dạ
courage; guts; boldness
膽量 HSK_1–9
胆怯 dǎnqiè
nhút nhát, nhát gan
timid; cowardly
膽怯 HSK_1–9
胆小鬼 dǎnxiǎoguǐ
kẻ nhát gan
coward
膽小鬼 HSK_1–9
担 dàn
gánh hàng; gánh nặng
shoulder-pole load; load; burden
擔 HSK_1–9
诞辰 dànchén
ngày sinh của bậc vĩ nhân
birthday (of a revered person); birth anniversary
誕辰 HSK_1–9
淡化 dànhuà
làm nhạt đi, giảm nhẹ; khử muối
to water down; to play down; to desalinate HSK_1–9
淡季 dànjì
mùa vắng khách, mùa thấp điểm
off season; slow season HSK_1–9
淡水 dànshuǐ
nước ngọt
freshwater HSK_1–9
但愿 dànyuàn
ước gì, mong sao
to wish that; if only
但願 HSK_1–9
担子 dànzi
gánh nặng, trách nhiệm
burden; task; responsibility
擔子 HSK_1–9
当即 dāngjí
ngay lập tức, tại chỗ
at once; on the spot
當即 HSK_1–9
当机立断 dāngjī-lìduàn
quyết đoán kịp thời
to make a prompt decision
當機立斷 HSK_1–9
当日 dāngrì
hôm đó; lúc ấy; ngay trong ngày
that day; at that time; the same day
當日 HSK_1–9
当事人 dāngshìrén
đương sự, người liên quan
party (to a case); person involved
當事人 HSK_1–9
当务之急 dāngwùzhījí
việc cấp bách nhất
top priority; most urgent task
當務之急 HSK_1–9
当心 dāngxīn
cẩn thận, coi chừng
to take care; to look out
當心 HSK_1–9
当之无愧 dāngzhīwúkuì
xứng đáng, không hổ danh
fully deserving; well worthy
當之無愧 HSK_1–9
当众 dāngzhòng
trước mặt mọi người, công khai
in public; in front of everybody
當眾 HSK_1–9
党 dǎng
đảng, phe cánh
political party; faction; clique
黨 HSK_1–9
档次 dàngcì
cấp bậc, hạng
grade; class; quality level
檔次 HSK_1–9
当晚 dàngwǎn
ngay tối hôm đó
that same evening
當晚 HSK_1–9
荡漾 dàngyàng
lăn tăn gợn sóng, dập dềnh
to ripple; to undulate
蕩漾 HSK_1–9
当真 dàngzhēn
coi là thật, tưởng thật; thật sự
to take seriously; really; truly
當真 HSK_1–9
导弹 dǎodàn
tên lửa
(guided) missile
導彈 HSK_1–9
导航 dǎoháng
dẫn đường, định vị
to navigate; navigation
導航 HSK_1–9
导火索 dǎohuǒsuǒ
ngòi nổ, nguyên nhân châm ngòi
fuse; trigger (of a conflict)
導火索 HSK_1–9
捣乱 dǎoluàn
quấy phá, gây rối
to make trouble; to disturb
搗亂 HSK_1–9
倒霉 dǎoméi
xui xẻo, đen đủi
unlucky; out of luck
倒楣 HSK_1–9
倒塌 dǎotā
sụp đổ, đổ sập
to collapse; to topple over HSK_1–9
导向 dǎoxiàng
định hướng
orientation; to be oriented towards
導向 HSK_1–9
岛屿 dǎoyǔ
hòn đảo
island
島嶼 HSK_1–9
盗 dào
ăn trộm; cướp; kẻ trộm
to steal; to rob; thief
盜 HSK_1–9
盗版 dàobǎn
sao chép lậu, vi phạm bản quyền; bản lậu
to pirate; pirated (copy)
盜版 HSK_1–9
道别 dàobié
chào tạm biệt
to say goodbye; to bid farewell
道別 HSK_1–9
稻草 dàocǎo
rơm
rice straw HSK_1–9
倒计时 dàojìshí
đếm ngược
to count down; countdown
倒計時 HSK_1–9
道具 dàojù
đạo cụ (sân khấu); vật phẩm (trò chơi)
(stage) prop; (gaming) item HSK_1–9
悼念 dàoniàn
tưởng niệm; thương tiếc
to mourn; to grieve HSK_1–9
盗窃 dàoqiè
trộm cắp
to steal
盜竊 HSK_1–9
倒数 dàoshǔ
đếm ngược; đếm từ cuối
to count down; to count from the end
倒數 HSK_1–9
到头来 dàotóulái
rốt cuộc; cuối cùng
in the end; finally
到頭來 HSK_1–9
倒退 dàotuì
lùi lại; thụt lùi
to move backward; to regress HSK_1–9
到位 dàowèi
vào vị trí; chính xác, chu đáo
to be in place; precise; well-done HSK_1–9
得不偿失 débùchángshī
được không bù mất; lợi bất cập hại
the losses outweigh the gains
得不償失 HSK_1–9
德才兼备 décái-jiānbèi
vừa có đức vừa có tài
having both integrity and talent
德才兼備 HSK_1–9
得当 dédàng
thích đáng; phù hợp
appropriate; suitable
得當 HSK_1–9
得力 délì
đắc lực; có năng lực
capable; competent; efficient HSK_1–9
得失 déshī
được mất
gains and losses HSK_1–9
得手 déshǒu
thuận lợi; trót lọt
to go smoothly; to succeed HSK_1–9
得体 détǐ
đúng mực, phù hợp
appropriate; fitting
得體 HSK_1–9
得天独厚 détiāndúhòu
có ưu thế trời phú
blessed with unique advantages
得天獨厚 HSK_1–9
得心应手 déxīn-yìngshǒu
thuận tay, làm dễ dàng; như cá gặp nước
to handle with ease; in one's element
得心應手 HSK_1–9
得益 déyì
được lợi; hưởng lợi
to benefit; to profit HSK_1–9
得意扬扬 déyì-yángyáng
vênh vang tự đắc
smug; pleased with oneself
得意揚揚 HSK_1–9
得罪 dézuì
làm mất lòng; xúc phạm
to offend HSK_1–9
蹬 dēng
đạp
to step on; to pedal HSK_1–9
登场 dēngchǎng
lên sân khấu; xuất hiện
to go on stage; to appear on the scene
登場 HSK_1–9
登顶 dēngdǐng
lên tới đỉnh
to reach the summit
登頂 HSK_1–9
登陆 dēnglù
đổ bộ; cập bến
to land; to come ashore
登陸 HSK_1–9
灯泡 dēngpào
bóng đèn
light bulb
燈泡 HSK_1–9
瞪 dèng
trừng mắt; nhìn chằm chằm
to stare at; to glare HSK_1–9
凳子 dèngzi
cái ghế đẩu
stool HSK_1–9
堤 dī
đê
dike; embankment HSK_1–9
堤坝 dībà
đê đập
dam; dike
堤壩 HSK_1–9
低调 dīdiào
kín tiếng; khiêm tốn
low-key; low-profile
低調 HSK_1–9
提防 dīfang
đề phòng; cảnh giác
to guard against; to be wary of HSK_1–9
低谷 dīgǔ
điểm thấp nhất; đáy
low point; trough; nadir HSK_1–9
低估 dīgū
đánh giá thấp; xem nhẹ
to underestimate; to underrate HSK_1–9
低落 dīluò
chán nản; giảm sút, sa sút
downcast; low (mood); to decline HSK_1–9
低迷 dīmí
trì trệ; ảm đạm
sluggish; in a slump HSK_1–9
低下 dīxià
thấp kém; hèn mọn
low (level, quality, status); poor; lowly HSK_1–9
嘀咕 dígu
lẩm bẩm; cảm thấy bất an
to mutter; to feel uneasy HSK_1–9
敌视 díshì
coi là kẻ thù; thù địch
to view as an enemy; hostile
敵視 HSK_1–9
笛子 dízi
sáo trúc
bamboo flute HSK_1–9
抵 dǐ
chống lại; bù trừ; tương đương
to resist; to offset; to be equal to HSK_1–9
底层 dǐcéng
tầng trệt; tầng lớp dưới cùng (xã hội)
ground floor; bottom rung (of society)
底層 HSK_1–9
抵触 dǐchù
mâu thuẫn; xung đột
to conflict with; to contradict
抵觸 HSK_1–9
抵挡 dǐdǎng
chống đỡ; ngăn chặn
to resist; to hold back; to ward off
抵擋 HSK_1–9
底线 dǐxiàn
giới hạn cuối cùng; ranh giới
bottom line; baseline
底線 HSK_1–9
抵消 dǐxiāo
bù trừ; triệt tiêu
to offset; to cancel out HSK_1–9
抵押 dǐyā
thế chấp
to mortgage; to put up as collateral HSK_1–9
抵御 dǐyù
chống lại; chống chọi
to resist; to withstand
抵禦 HSK_1–9
底蕴 dǐyùn
chiều sâu nội tại; nội hàm
underlying depth; inner substance
底蘊 HSK_1–9
抵制 dǐzhì
chống lại; tẩy chay
to resist; to boycott HSK_1–9
底子 dǐzi
nền tảng; cơ sở
foundation; base HSK_1–9
地板 dìbǎn
sàn nhà
floor HSK_1–9
地步 dìbù
mức độ; tình cảnh
degree; extent; situation HSK_1–9
地带 dìdài
khu vực; vùng
zone; area
地帶 HSK_1–9
地道 dìdào
đường hầm
tunnel HSK_1–9
地段 dìduàn
khu vực, khu đất; đoạn (đường)
section; district HSK_1–9
帝国 dìguó
đế quốc
empire
帝國 HSK_1–9
递交 dìjiāo
đệ trình; nộp
to submit; to hand in
遞交 HSK_1–9
地势 dìshì
địa thế; địa hình
terrain; topography
地勢 HSK_1–9
地毯 dìtǎn
thảm
carpet; rug HSK_1–9
地下水 dìxiàshuǐ
nước ngầm
groundwater HSK_1–9
第一手 dìyīshǒu
trực tiếp, gốc (tư liệu, thông tin)
first-hand HSK_1–9
地狱 dìyù
địa ngục
hell
地獄 HSK_1–9
递增 dìzēng
tăng dần
to increase progressively
遞增 HSK_1–9
弟子 dìzǐ
đệ tử; môn đồ
disciple; follower HSK_1–9
颠簸 diānbǒ
xóc nảy; lắc lư
to jolt; to bump along
顛簸 HSK_1–9
颠倒 diāndǎo
đảo lộn; lộn ngược
to reverse; to turn upside down
顛倒 HSK_1–9
颠倒黑白 diāndǎo-hēibái
đổi trắng thay đen
to distort the truth; to misrepresent facts
顛倒黑白 HSK_1–9
巅峰 diānfēng
đỉnh cao
peak; summit; pinnacle
巔峰 HSK_1–9
颠覆 diānfù
lật đổ; đảo lộn
to overturn; to subvert
顛覆 HSK_1–9
典范 diǎnfàn
khuôn mẫu; tấm gương
model; paragon; example
典範 HSK_1–9
点火 diǎnhuǒ
châm lửa; đốt
to ignite; to light a fire
點火 HSK_1–9
点评 diǎnpíng
bình luận; lời bình
to comment; commentary
點評 HSK_1–9
点缀 diǎnzhuì
tô điểm; trang trí
to decorate; to embellish
點綴 HSK_1–9
点子 diǎnzi
ý tưởng; điểm mấu chốt; chấm
idea; key point; dot
點子 HSK_1–9
垫 diàn
đệm; miếng lót; lót thêm
cushion; pad; to pad out
墊 HSK_1–9
垫底 diàndǐ
đứng cuối bảng; đội sổ
to come last; to place at the bottom
墊底 HSK_1–9
奠定 diàndìng
đặt nền móng; xác lập
to establish; to lay (a foundation) HSK_1–9
淀粉 diànfěn
tinh bột
starch
澱粉 HSK_1–9
惦记 diànjì
nhớ đến; lo lắng cho
to think of; to be concerned about
惦記 HSK_1–9
电台 diàntái
đài phát thanh
radio station
電臺 HSK_1–9
殿堂 diàntáng
điện đường; thánh đường
grand hall; palace; temple (of art, learning) HSK_1–9
电网 diànwǎng
lưới điện
power grid
電網 HSK_1–9
电线 diànxiàn
dây điện
wire; power cord
電線 HSK_1–9
电信 diànxìn
viễn thông
telecommunications
電信 HSK_1–9
电讯 diànxùn
thông tin điện tử, điện tín; bản tin (gửi bằng điện)
telecom; news dispatch (by wire)
電訊 HSK_1–9
垫子 diànzi
đệm; miếng lót
cushion; mat; pad
墊子 HSK_1–9
叼 diāo
ngậm
to hold in one's mouth HSK_1–9
雕 diāo
chạm khắc; điêu khắc
to carve; to engrave HSK_1–9
雕刻 diāokè
chạm khắc; tác phẩm điêu khắc
to carve; to engrave; carving HSK_1–9
刁难 diāonàn
gây khó dễ
to make things difficult for someone
刁難 HSK_1–9
雕塑 diāosù
điêu khắc; tạc tượng
sculpture; to sculpt HSK_1–9
雕像 diāoxiàng
tượng
statue HSK_1–9
凋谢 diāoxiè
héo tàn; úa tàn
to wither; to wilt
凋謝 HSK_1–9
调 diào
giai điệu; âm điệu; giọng
tune; tone; accent
調 HSK_1–9
调度 diàodù
điều phối; điều độ
to dispatch; to schedule
調度 HSK_1–9
掉队 diàoduì
tụt lại phía sau; bỏ cuộc
to fall behind; to drop out
掉隊 HSK_1–9
掉头 diàotóu
quay đầu
to turn around; to turn one's head
掉頭 HSK_1–9
吊销 diàoxiāo
thu hồi (giấy phép)
to revoke (a license, permit)
吊銷 HSK_1–9
爹 diē
bố; cha
dad HSK_1–9
跌幅 diēfú
mức giảm; biên độ sụt giá
decline in value; extent of a drop HSK_1–9
叠 dié
xếp chồng; gấp
to pile up; to fold
疊 HSK_1–9
碟 dié
đĩa
dish; plate HSK_1–9
迭起 diéqǐ
liên tiếp xảy ra
to arise repeatedly; to occur one after another HSK_1–9
丁 dīng
hạt lựu (thức ăn); can Đinh (thứ tư); nam giới trưởng thành
small cube (of food); fourth in a series; adult male HSK_1–9
盯 dīng
nhìn chằm chằm; theo dõi sát
to stare at; to watch closely HSK_1–9
叮嘱 dīngzhǔ
dặn đi dặn lại
to urge repeatedly; to exhort
叮囑 HSK_1–9
钉子 dīngzi
cái đinh; trở ngại; sự từ chối
nail; snag; rebuff
釘子 HSK_1–9
顶多 dǐngduō
nhiều nhất; cùng lắm
at most; at best
頂多 HSK_1–9
顶级 dǐngjí
hàng đầu; đỉnh cao
top-notch; first-rate
頂級 HSK_1–9
顶尖 dǐngjiān
đỉnh cao; hàng đầu
top-notch; leading; peak
頂尖 HSK_1–9
钉 dìng
đóng đinh; ghim; khâu vào
to nail; to pin; to sew on
釘 HSK_1–9
订购 dìnggòu
đặt hàng; đặt mua
to place an order; to subscribe
訂購 HSK_1–9
定金 dìngjīn
tiền đặt cọc
down payment; deposit HSK_1–9
定居 dìngjū
định cư
to settle down; to take up residence HSK_1–9
订立 dìnglì
ký kết (hiệp ước, hợp đồng)
to conclude (a treaty, contract)
訂立 HSK_1–9
定律 dìnglǜ
định luật; quy luật
law (scientific or general) HSK_1–9
定论 dìnglùn
kết luận cuối cùng
final conclusion; settled view
定論 HSK_1–9
定向 dìngxiàng
định hướng; có mục tiêu
directional; targeted; to orient HSK_1–9
定心丸 dìngxīnwán
liều thuốc an lòng
something that sets one's mind at ease HSK_1–9
订阅 dìngyuè
đăng ký nhận; đặt mua dài hạn
to subscribe (to)
訂閱 HSK_1–9
定做 dìngzuò
đặt làm riêng; theo yêu cầu
to have made to order; custom-made HSK_1–9
丢脸 diūliǎn
mất mặt
to lose face
丟臉 HSK_1–9
丢弃 diūqì
vứt bỏ
to discard; to abandon
丟棄 HSK_1–9
丢人 diūrén
xấu hổ; mất thể diện
to be embarrassing; to make a fool of oneself
丟人 HSK_1–9
丢三落四 diūsān-làsì
đãng trí; hay quên
forgetful; scatterbrained
丟三落四 HSK_1–9
东奔西走 dōngbēn-xīzǒu
chạy đông chạy tây; tất bật ngược xuôi
to rush around busily
東奔西走 HSK_1–9
东道主 dōngdàozhǔ
chủ nhà
host
東道主 HSK_1–9
东张西望 dōngzhāng-xīwàng
nhìn ngang ngó dọc
to look around in all directions
東張西望 HSK_1–9
董事 dǒngshì
thành viên hội đồng quản trị
board member; director HSK_1–9
懂事 dǒngshì
hiểu chuyện; chín chắn
sensible; mature for one's age HSK_1–9
董事会 dǒngshìhuì
hội đồng quản trị
board of directors
董事會 HSK_1–9
董事长 dǒngshìzhǎng
chủ tịch hội đồng quản trị
chairman of the board
董事長 HSK_1–9
动不动 dòngbudòng
động một tí là; hễ chút là
at the drop of a hat; apt to
動不動 HSK_1–9
动荡 dòngdàng
hỗn loạn; bất ổn
turmoil; unrest; unstable
動盪 HSK_1–9
动感 dònggǎn
cảm giác sống động; sự năng động
sense of movement; dynamic feel
動感 HSK_1–9
动工 dònggōng
khởi công
to start construction
動工 HSK_1–9
冻结 dòngjié
đóng băng (nước, tiền, giá)
to freeze (water, funds, prices)
凍結 HSK_1–9
动静 dòngjing
động tĩnh
sound or sign of activity; movement
動靜 HSK_1–9
栋梁 dòngliáng
rường cột; trụ cột
pillar (of the state); mainstay
棟梁 HSK_1–9
动脉 dòngmài
động mạch
artery
動脈 HSK_1–9
动身 dòngshēn
lên đường; khởi hành
to set off; to leave on a journey
動身 HSK_1–9
动弹 dòngtan
cựa quậy; nhúc nhích
to move; to budge
動彈 HSK_1–9
动向 dòngxiàng
xu hướng; động thái
trend; tendency
動向 HSK_1–9
洞穴 dòngxué
hang động
cave; cavern HSK_1–9
动摇 dòngyáo
dao động; lung lay
to waver; to shake; to destabilize
動搖 HSK_1–9
动用 dòngyòng
sử dụng; huy động
to utilize; to draw on
動用 HSK_1–9
动员 dòngyuán
động viên; huy động
to mobilize
動員 HSK_1–9
兜 dōu
túi; đi vòng quanh; chào mời
pocket; to go around; to canvass HSK_1–9
兜售 dōushòu
rao bán; chào hàng
to peddle; to hawk HSK_1–9
抖 dǒu
run rẩy; rung
to shake; to tremble HSK_1–9
陡 dǒu
dốc đứng; đột ngột
steep; abrupt HSK_1–9
陡峭 dǒuqiào
dốc đứng; hiểm trở
precipitous; steep HSK_1–9
斗 dòu
đấu tranh; chiến đấu
to fight; to struggle
鬥 HSK_1–9
逗留 dòuliú
lưu lại; ở lại tạm thời
to stay for a while; to sojourn HSK_1–9
斗志 dòuzhì
chí đấu tranh; tinh thần chiến đấu
fighting spirit; will to fight
鬥志 HSK_1–9
豆子 dòuzi
hạt đậu
bean; pea HSK_1–9
督促 dūcù
đôn đốc; giám sát thúc giục
to supervise and urge on HSK_1–9
都会 dūhuì
đô thị; thành phố lớn
city; metropolis
都會 HSK_1–9
独 dú
một mình; chỉ; riêng
alone; only; solely
獨 HSK_1–9
独家 dújiā
độc quyền
exclusive
獨家 HSK_1–9
毒品 dúpǐn
ma túy
illegal drugs; narcotics HSK_1–9
独身 dúshēn
độc thân
unmarried; single
獨身 HSK_1–9
读物 dúwù
sách báo; tài liệu đọc
reading material
讀物 HSK_1–9
独一无二 dúyī-wú’èr
độc nhất vô nhị
unique; unmatched
獨一無二 HSK_1–9
赌 dǔ
đánh cược; đánh bạc
to bet; to gamble
賭 HSK_1–9
赌博 dǔbó
đánh bạc; cờ bạc
to gamble
賭博 HSK_1–9
堵塞 dǔsè
tắc nghẽn; nghẽn
to block up; to clog HSK_1–9
杜绝 dùjué
chấm dứt hoàn toàn; loại bỏ
to put an end to; to eliminate
杜絕 HSK_1–9
端正 duānzhèng
ngay ngắn; đúng đắn; chỉnh đốn
upright; proper; to rectify HSK_1–9
短暂 duǎnzàn
ngắn ngủi
brief; short-lived
短暫 HSK_1–9
断定 duàndìng
khẳng định; kết luận
to conclude; to determine
斷定 HSK_1–9
断断续续 duànduànxùxù
ngắt quãng; lúc có lúc không
intermittent; off and on
斷斷續續 HSK_1–9
断绝 duànjué
cắt đứt; đoạn tuyệt
to sever; to break off
斷絕 HSK_1–9
断裂 duànliè
gãy; đứt; rạn nứt
to break apart; to rupture
斷裂 HSK_1–9
段落 duànluò
đoạn văn; giai đoạn
paragraph; section; phase HSK_1–9
断然 duànrán
kiên quyết; dứt khoát
resolute; categorically
斷然 HSK_1–9
断章取义 duànzhāng-qǔyì
trích dẫn ngoài ngữ cảnh
to quote out of context
斷章取義 HSK_1–9
堆积 duījī
chất đống; tích tụ
to pile up; to accumulate
堆積 HSK_1–9
堆砌 duīqì
chồng chất; dùng từ hoa mỹ sáo rỗng
to pile up; to pad with ornate language HSK_1–9
兑 duì
đổi; đổi tiền
to exchange; to cash
兌 HSK_1–9
对岸 duì’àn
bờ bên kia
opposite bank
對岸 HSK_1–9
对白 duìbái
lời thoại (phim, kịch)
dialogue (in a film or play)
對白 HSK_1–9
对策 duìcè
đối sách; biện pháp đối phó
countermeasure
對策 HSK_1–9
对得起 duìdeqǐ
không phụ lòng; xứng đáng với
to not let down; to be worthy of
對得起 HSK_1–9
对付 duìfu
đối phó; tạm bợ cho qua
to deal with; to make do
對付 HSK_1–9
兑换 duìhuàn
đổi tiền; chuyển đổi
to exchange; to convert
兌換 HSK_1–9
对联 duìlián
câu đối
couplet (on scrolls beside a doorway)
對聯 HSK_1–9
对流 duìliú
đối lưu
convection
對流 HSK_1–9
对牛弹琴 duìniú-tánqín
đàn gảy tai trâu
to preach to deaf ears; wasted effort
對牛彈琴 HSK_1–9
兑现 duìxiàn
đổi tiền mặt; thực hiện (lời hứa)
to cash (a check); to honor (a promise)
兌現 HSK_1–9
队形 duìxíng
đội hình
formation
隊形 HSK_1–9
对弈 duìyì
đấu cờ
to play chess or go
對弈 HSK_1–9
对照 duìzhào
đối chiếu; so sánh
to contrast; to compare
對照 HSK_1–9
对症下药 duìzhèng-xiàyào
bốc đúng thuốc chữa đúng bệnh
to find the right solution to a problem
對症下藥 HSK_1–9
对峙 duìzhì
đối đầu; đối địch
to confront each other; to stand facing off
對峙 HSK_1–9
敦促 dūncù
thúc giục; hối thúc
to urge; to press HSK_1–9
敦厚 dūnhòu
thật thà chất phác
honest and sincere HSK_1–9
炖 dùn
hầm; ninh
to stew
燉 HSK_1–9
多年来 duō nián lái
trong nhiều năm qua
for many years
多年來 HSK_1–9
多半 duōbàn
phần lớn; rất có thể
mostly; most likely HSK_1–9
多边 duōbiān
đa phương
multilateral
多邊 HSK_1–9
哆嗦 duōsuo
run rẩy
to tremble; to shiver HSK_1–9
多心 duōxīn
đa nghi; nhạy cảm quá mức
to be oversensitive; to be suspicious HSK_1–9
夺冠 duóguàn
giành chức vô địch
to win the championship
奪冠 HSK_1–9
夺魁 duókuí
giành ngôi đầu
to win first place
奪魁 HSK_1–9
堕落 duòluò
sa đọa; trụy lạc
to degenerate; to become depraved
墮落 HSK_1–9
鹅 é
con ngỗng
goose
鵝 HSK_1–9
额度 édù
hạn mức
quota; credit limit
額度 HSK_1–9
额外 éwài
thêm vào; ngoài định mức
extra; additional
額外 HSK_1–9
讹诈 ézhà
tống tiền; hăm dọa
to blackmail; to extort
訛詐 HSK_1–9
恶 è
độc ác; hung dữ
evil; fierce
惡 HSK_1–9
噩耗 èhào
tin buồn (về cái chết)
news of someone's death; sad news HSK_1–9
恶化 èhuà
xấu đi; trở nên nghiêm trọng
to worsen
惡化 HSK_1–9
恶性 èxìng
ác tính; nguy hiểm
malignant; vicious
惡性 HSK_1–9
恶意 èyì
ác ý
malice; evil intention
惡意 HSK_1–9
鳄鱼 èyú
cá sấu
alligator; crocodile
鱷魚 HSK_1–9
厄运 èyùn
vận rủi; bất hạnh
bad luck; misfortune
厄運 HSK_1–9
遏制 èzhì
kiềm chế; ngăn chặn
to check; to contain; to restrain HSK_1–9
恶作剧 èzuòjù
trò đùa tai quái; chơi khăm
prank; to play a practical joke
惡作劇 HSK_1–9
恩爱 ēn’ài
yêu thương nhau (vợ chồng)
loving (of a couple)
恩愛 HSK_1–9
恩情 ēnqíng
ơn nghĩa
kindness; favor HSK_1–9
恩人 ēnrén
ân nhân
benefactor HSK_1–9
恩怨 ēnyuàn
ân oán
gratitude and resentment; old grudges HSK_1–9
而已 éryǐ
mà thôi; thế thôi
that's all; nothing more HSK_1–9
耳光 ěrguāng
cái tát
a slap on the face HSK_1–9
耳目一新 ěrmù-yìxīn
mới mẻ, cảm giác hoàn toàn mới lạ
a pleasant change; refreshing HSK_1–9
耳熟能详 ěrshú-néngxiáng
nghe quen đến thuộc lòng
familiar from having heard it often
耳熟能詳 HSK_1–9
发财 fācái
phát tài; làm giàu
to get rich
發財 HSK_1–9
发呆 fādāi
thẫn thờ; đờ người ra
to daydream; to stare blankly; to be lost in thought
發呆 HSK_1–9
发抖 fādǒu
run rẩy
to tremble; to shiver
發抖 HSK_1–9
发火 fāhuǒ
nổi giận; bốc cháy
to get angry; to catch fire
發火 HSK_1–9
发酵 fājiào
lên men
to ferment
發酵 HSK_1–9
发觉 fājué
phát hiện ra; nhận ra
to become aware; to realize
發覺 HSK_1–9
发掘 fājué
khai quật; phát hiện
to excavate; to unearth
發掘 HSK_1–9
发愣 fālèng
ngẩn người; thẫn thờ
to stare blankly; to be in a daze
發愣 HSK_1–9
发怒 fānù
nổi giận
to get angry
發怒 HSK_1–9
发热 fārè
sốt; phát nhiệt
to have a fever; to emit heat
發熱 HSK_1–9
发射 fāshè
phóng; bắn; phát ra
to launch; to fire; to emit
發射 HSK_1–9
发誓 fāshì
thề; thề nguyền
to vow; to swear
發誓 HSK_1–9
发泄 fāxiè
giải tỏa; trút (cảm xúc)
to vent (feelings)
發洩 HSK_1–9
发芽 fāyá
nảy mầm
to sprout; to germinate
發芽 HSK_1–9
发扬 fāyáng
phát huy
to develop; to carry forward
發揚 HSK_1–9
发扬光大 fāyáng-guāngdà
phát huy rạng rỡ
to carry forward; to further develop
發揚光大 HSK_1–9
发言人 fāyánrén
người phát ngôn
spokesperson
發言人 HSK_1–9
发源 fāyuán
bắt nguồn
to originate; to rise (of a river)
發源 HSK_1–9
发源地 fāyuándì
nơi bắt nguồn; cái nôi
birthplace; place of origin
發源地 HSK_1–9
发作 fāzuò
phát tác; bùng phát
to flare up; to break out
發作 HSK_1–9
乏力 fálì
mệt mỏi; thiếu sức lực
weak; feeble; lacking strength HSK_1–9
阀门 fámén
van (cơ khí)
valve (mechanical)
閥門 HSK_1–9
法人 fǎrén
pháp nhân
legal person; corporation HSK_1–9
法庭 fǎtíng
tòa án
court of law HSK_1–9
法则 fǎzé
quy luật; nguyên tắc
law; rule
法則 HSK_1–9
法制 fǎzhì
pháp chế
legal system HSK_1–9
法治 fǎzhì
pháp trị; cai trị bằng pháp luật
rule of law; to rule by law HSK_1–9
发型 fàxíng
kiểu tóc
hairstyle
髮型 HSK_1–9
帆 fān
cánh buồm
sail HSK_1–9
帆船 fānchuán
thuyền buồm
sailboat HSK_1–9
翻番 fānfān
tăng gấp đôi
to double; to multiply HSK_1–9
翻来覆去 fānlái-fùqù
trằn trọc; lặp đi lặp lại
to toss and turn (sleeplessly); repeatedly
翻來覆去 HSK_1–9
翻身 fānshēn
trở mình; thoát khỏi ách áp bức
to turn over; to free oneself HSK_1–9
翻天覆地 fāntiān-fùdì
long trời lở đất
earth-shattering; complete upheaval HSK_1–9
翻新 fānxīn
cải tạo; tân trang
to revamp; to refurbish HSK_1–9
繁多 fánduō
nhiều loại; đa dạng
many and varied HSK_1–9
繁华 fánhuá
phồn hoa; sầm uất
flourishing; bustling
繁華 HSK_1–9
烦闷 fánmèn
buồn bực; u uất
moody; gloomy
煩悶 HSK_1–9
繁体字 fántǐzì
chữ Hán phồn thể
traditional Chinese character
繁體字 HSK_1–9
繁衍 fányǎn
sinh sôi; sinh sản
to multiply; to reproduce HSK_1–9
繁杂 fánzá
nhiều và phức tạp; lộn xộn
numerous and complicated; miscellaneous
繁雜 HSK_1–9
烦躁 fánzào
bồn chồn; bực bội
irritable; agitated; restless
煩躁 HSK_1–9
繁重 fánzhòng
nặng nề; vất vả
heavy; burdensome; arduous HSK_1–9
反驳 fǎnbó
phản bác; bác bỏ
to retort; to refute
反駁 HSK_1–9
反差 fǎnchā
sự tương phản; chênh lệch
contrast; discrepancy HSK_1–9
反常 fǎncháng
khác thường; bất thường
unusual; abnormal HSK_1–9
反倒 fǎndào
ngược lại; trái lại
instead; on the contrary HSK_1–9
反感 fǎngǎn
ác cảm; khó chịu
dislike; antipathy HSK_1–9
返还 fǎnhuán
trả lại; hoàn trả
to return (something) to its owner
返還 HSK_1–9
反击 fǎnjī
phản công
to counterattack; to strike back
反擊 HSK_1–9
反抗 fǎnkàng
phản kháng; chống lại
to resist; to rebel HSK_1–9
反面 fǎnmiàn
mặt trái; tiêu cực
reverse side; negative HSK_1–9
反射 fǎnshè
phản xạ
to reflect; reflex HSK_1–9
反弹 fǎntán
bật lại; phục hồi
to bounce back; rebound
反彈 HSK_1–9
反问 fǎnwèn
hỏi vặn lại; câu hỏi tu từ
to ask in reply; rhetorical question
反問 HSK_1–9
反响 fǎnxiǎng
phản ứng; dư luận
repercussions; reaction
反響 HSK_1–9
反省 fǎnxǐng
tự kiểm điểm; tự xét mình
to reflect on oneself; to examine one's conscience HSK_1–9
反之 fǎnzhī
ngược lại
conversely; on the other hand HSK_1–9
犯愁 fànchóu
lo lắng; lo âu
to worry; to be anxious HSK_1–9
范畴 fànchóu
phạm trù
category
範疇 HSK_1–9
犯规 fànguī
phạm quy; phạm lỗi
to break the rules; a foul
犯規 HSK_1–9
泛滥 fànlàn
tràn bờ, ngập lụt; tràn lan
to flood; to overflow; to proliferate
氾濫 HSK_1–9
贩卖 fànmài
buôn bán; mua bán (bất hợp pháp)
to sell; to peddle; to traffic
販賣 HSK_1–9
饭碗 fànwǎn
bát cơm; công ăn việc làm
rice bowl; job; livelihood
飯碗 HSK_1–9
犯罪 fànzuì
phạm tội; tội phạm
to commit a crime; crime HSK_1–9
方向盘 fāngxiàngpán
vô lăng
steering wheel
方向盤 HSK_1–9
方圆 fāngyuán
vùng xung quanh; phạm vi bán kính
surrounding area; within a radius of; range
方圓 HSK_1–9
方针 fāngzhēn
phương châm; đường lối
policy; guideline
方針 HSK_1–9
防盗 fángdào
phòng trộm; chống trộm
to guard against theft; anti-theft
防盜 HSK_1–9
房地产 fángdìchǎn
bất động sản
real estate
房地產 HSK_1–9
防范 fángfàn
đề phòng; phòng ngừa
to guard against; to prevent
防範 HSK_1–9
防护 fánghù
bảo vệ; phòng hộ
to protect; to defend
防護 HSK_1–9
防火墙 fánghuǒqiáng
tường lửa
firewall
防火牆 HSK_1–9
防守 fángshǒu
phòng thủ
to defend (in sports or war) HSK_1–9
防卫 fángwèi
phòng vệ
to defend
防衛 HSK_1–9
防汛 fángxùn
phòng chống lũ lụt
to guard against flooding HSK_1–9
防疫 fángyì
phòng dịch
to prevent epidemics HSK_1–9
防御 fángyù
phòng ngự; phòng thủ
to defend; defense
防禦 HSK_1–9
仿 fǎng
bắt chước; nhái
to imitate; to copy HSK_1–9
仿真 fǎngzhēn
mô phỏng
to simulate; simulated HSK_1–9
仿制 fǎngzhì
làm nhái; sao chép (sản phẩm)
to copy; to imitate (a product)
仿製 HSK_1–9
纺织 fǎngzhī
dệt; dệt may
to spin and weave; textile
紡織 HSK_1–9
放过 fàngguò
bỏ qua; tha cho
to let off; to let slip by
放過 HSK_1–9
放宽 fàngkuān
nới lỏng
to relax (a rule); to ease (restrictions)
放寬 HSK_1–9
放射 fàngshè
phóng xạ; tỏa ra
to radiate; radioactive HSK_1–9
放水 fàngshuǐ
xả nước; cố ý thua
to let water out; to throw a game HSK_1–9
放肆 fàngsì
phóng túng; hỗn xược
unbridled; presumptuous HSK_1–9
放映 fàngyìng
chiếu (phim)
to project; to show (a movie) HSK_1–9
放置 fàngzhì
đặt, để
to put; to place HSK_1–9
放纵 fàngzòng
buông thả; phóng túng
to indulge; unrestrained
放縱 HSK_1–9
非 fēi
không; không phải; phi-
not; to not be; non- HSK_1–9
飞船 fēichuán
tàu vũ trụ
spaceship; spacecraft
飛船 HSK_1–9
非但 fēidàn
không những
not only HSK_1–9
非得 fēiděi
nhất định phải
simply must; have to HSK_1–9
飞碟 fēidié
đĩa bay
flying saucer; UFO
飛碟 HSK_1–9
非法 fēifǎ
bất hợp pháp
illegal HSK_1–9
非凡 fēifán
phi thường
extraordinary; unusual HSK_1–9
飞禽走兽 fēiqín-zǒushòu
chim muông thú vật
birds and beasts; wildlife
飛禽走獸 HSK_1–9
绯闻 fēiwén
tin đồn tình ái
scandalous gossip about a romance
緋聞 HSK_1–9
飞翔 fēixiáng
bay lượn
to soar; to fly
飛翔 HSK_1–9
飞跃 fēiyuè
nhảy vọt
to leap forward
飛躍 HSK_1–9
肥料 féiliào
phân bón
fertilizer HSK_1–9
肥皂 féizào
xà phòng
soap HSK_1–9
诽谤 fěibàng
vu khống; phỉ báng
to slander; to libel
誹謗 HSK_1–9
废 fèi
bãi bỏ, bỏ đi; vô dụng
to abolish; to abandon; useless
廢 HSK_1–9
废除 fèichú
bãi bỏ; hủy bỏ
to abolish; to repeal
廢除 HSK_1–9
沸沸扬扬 fèifèiyángyáng
xôn xao dư luận
widely talked about; abuzz with rumor
沸沸揚揚 HSK_1–9
废话 fèihuà
lời vô nghĩa; nói nhảm
nonsense; to talk nonsense
廢話 HSK_1–9
费劲 fèijìn
tốn sức; vất vả
to require a lot of effort; strenuous
費勁 HSK_1–9
费力 fèilì
tốn sức; khó nhọc
to take a lot of effort; strenuous
費力 HSK_1–9
废品 fèipǐn
phế phẩm; đồ phế thải
waste material; scrap
廢品 HSK_1–9
废弃 fèiqì
vứt bỏ; loại bỏ
to discard; to abandon
廢棄 HSK_1–9
废寝忘食 fèiqǐn-wàngshí
quên ăn quên ngủ
to be totally absorbed in one's work
廢寢忘食 HSK_1–9
沸腾 fèiténg
sôi; sôi sục, sôi nổi
to boil; to seethe with excitement
沸騰 HSK_1–9
废物 fèiwù
đồ phế thải; kẻ vô dụng
waste; useless person
廢物 HSK_1–9
废墟 fèixū
tàn tích; đống đổ nát
ruins
廢墟 HSK_1–9
分辨 fēnbiàn
phân biệt
to distinguish; to tell apart HSK_1–9
分成 fēnchéng
chia thành
to divide into HSK_1–9
分寸 fēncun
chừng mực
sense of propriety; proper limits HSK_1–9
分担 fēndān
chia sẻ (gánh nặng, chi phí)
to share (a burden or cost)
分擔 HSK_1–9
分发 fēnfā
phân phát
to distribute
分發 HSK_1–9
芬芳 fēnfāng
thơm ngát; hương thơm
fragrant; fragrance HSK_1–9
吩咐 fēnfù
dặn dò; sai bảo
to instruct; to tell (someone) to do something HSK_1–9
分割 fēngē
chia cắt; phân chia
to cut up; to divide HSK_1–9
分红 fēnhóng
chia lãi; nhận cổ tức
to pay or receive a dividend
分紅 HSK_1–9
分化 fēnhuà
phân hóa; chia rẽ
to split apart; to differentiate HSK_1–9
分解 fēnjiě
phân giải; phân hủy
to break down; to decompose HSK_1–9
分裂 fēnliè
chia rẽ; phân liệt
to split up; to divide HSK_1–9
分泌 fēnmì
tiết ra
to secrete HSK_1–9
分明 fēnmíng
rõ ràng; rành mạch
clear; distinct; clearly HSK_1–9
分歧 fēnqí
bất đồng; khác biệt
divergent; disagreement HSK_1–9
分支 fēnzhī
nhánh, chi nhánh; rẽ nhánh
branch; to branch off HSK_1–9
坟 fén
mộ
grave; tomb
墳 HSK_1–9
坟墓 fénmù
mồ mả; phần mộ
grave; tomb
墳墓 HSK_1–9
焚烧 fénshāo
thiêu đốt
to burn; to set on fire
焚燒 HSK_1–9
粉末 fěnmò
bột
powder HSK_1–9
粉丝 fěnsī
miến
cellophane noodles; bean vermicelli
粉絲 HSK_1–9
粉丝 fěnsī
người hâm mộ
fan; enthusiast
粉絲 HSK_1–9
粉碎 fěnsuì
nghiền nát; đập tan
to crush; to smash; to shatter HSK_1–9
粪 fèn
phân
manure; dung
糞 HSK_1–9
粪便 fènbiàn
phân; chất thải
feces; excrement
糞便 HSK_1–9
份额 fèn’é
phần; tỷ trọng
share; portion
份額 HSK_1–9
奋力 fènlì
hết sức mình; nỗ lực hết mình
with all one's strength; to spare no effort
奮力 HSK_1–9
分量 fènliàng
trọng lượng; tầm quan trọng
weight; importance; portion size HSK_1–9
分外 fènwài
đặc biệt; ngoài phận sự
especially; exceptionally; beyond one's duty HSK_1–9
奋勇 fènyǒng
hăng hái; dũng cảm xông lên
to summon up courage; boldly
奮勇 HSK_1–9
疯 fēng
điên; điên cuồng
insane; crazy; wild
瘋 HSK_1–9
风暴 fēngbào
bão táp; khủng hoảng
storm; crisis
風暴 HSK_1–9
风波 fēngbō
sóng gió; rắc rối
disturbance; controversy; uproar
風波 HSK_1–9
风采 fēngcǎi
phong thái; vẻ lịch lãm
elegant demeanor; graceful bearing
風采 HSK_1–9
风餐露宿 fēngcān-lùsù
ăn gió nằm sương
to endure the hardships of travel
風餐露宿 HSK_1–9
风吹雨打 fēngchuī-yǔdǎ
dầm mưa dãi nắng
to face wind and rain; to endure hardship
風吹雨打 HSK_1–9
封顶 fēngdǐng
cất nóc; đặt mức trần
to top off (a building); to cap (a limit)
封頂 HSK_1–9
风度 fēngdù
phong độ; phong thái
grace; poise; elegant manner
風度 HSK_1–9
风范 fēngfàn
phong cách mẫu mực
demeanor; exemplary style; paragon
風範 HSK_1–9
风和日丽 fēnghé-rìlì
trời quang mây tạnh
fine, sunny weather
風和日麗 HSK_1–9
丰厚 fēnghòu
hậu hĩnh; dồi dào
generous; ample
豐厚 HSK_1–9
峰会 fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
summit (meeting)
峰會 HSK_1–9
峰回路转 fēnghuí-lùzhuǎn
chuyển biến bất ngờ theo hướng tốt
an unexpected turn for the better
峰迴路轉 HSK_1–9
封建 fēngjiàn
phong kiến
feudal; feudalism HSK_1–9
风景线 fēngjǐngxiàn
cảnh đẹp; nét đẹp nổi bật
scenic view; eye-catching sight
風景線 HSK_1–9
风浪 fēnglàng
sóng gió; gian nan
wind and waves; hardship
風浪 HSK_1–9
锋利 fēnglì
sắc bén
sharp
鋒利 HSK_1–9
风流 fēngliú
phong lưu; trăng hoa
talented and romantic; dissolute
風流 HSK_1–9
丰满 fēngmǎn
đầy đặn; nảy nở
full; plump; well-rounded
豐滿 HSK_1–9
风貌 fēngmào
diện mạo; phong cách
style; appearance
風貌 HSK_1–9
蜂蜜 fēngmì
mật ong
honey HSK_1–9
封面 fēngmiàn
bìa (sách, tạp chí)
cover (of a book or magazine) HSK_1–9
风气 fēngqì
không khí chung, nếp sống; tập quán chung
general mood; common practice
風氣 HSK_1–9
风情 fēngqíng
phong tục địa phương; nét duyên dáng; tình cảm lãng mạn
local flavor and customs; charm; amorous feelings
風情 HSK_1–9
风趣 fēngqù
hài hước, dí dỏm
humorous; witty
風趣 HSK_1–9
风沙 fēngshā
gió cát; bão cát
sand blown by wind; sandstorm
風沙 HSK_1–9
风尚 fēngshàng
xu hướng; phong tục xã hội
current trend; social custom
風尚 HSK_1–9
丰盛 fēngshèng
thịnh soạn, phong phú
rich; sumptuous (of food)
豐盛 HSK_1–9
风水 fēngshuǐ
phong thủy
feng shui; geomancy
風水 HSK_1–9
丰硕 fēngshuò
phong phú, dồi dào (kết quả)
rich; fruitful (of results)
豐碩 HSK_1–9
封锁 fēngsuǒ
phong tỏa
to blockade; to seal off
封鎖 HSK_1–9
风土人情 fēngtǔ-rénqíng
phong tục tập quán địa phương
local customs and conditions
風土人情 HSK_1–9
风味 fēngwèi
hương vị đặc trưng; phong cách địa phương
distinctive flavor; local style
風味 HSK_1–9
风云 fēngyún
tình hình biến động; gió mây
turbulent situation; wind and clouds
風雲 HSK_1–9
风雨无阻 fēngyǔ-wúzǔ
bất kể mưa gió
regardless of weather; rain or shine
風雨無阻 HSK_1–9
风筝 fēngzheng
diều
kite
風箏 HSK_1–9
疯子 fēngzi
kẻ điên
madman; lunatic
瘋子 HSK_1–9
逢 féng
tình cờ gặp
to meet by chance; to come across HSK_1–9
缝 féng
may, khâu
to sew; to stitch
縫 HSK_1–9
缝合 fénghé
khâu lại, khâu vết thương
to sew up; to suture
縫合 HSK_1–9
讽刺 fěngcì
châm biếm, mỉa mai
to mock; to satirize
諷刺 HSK_1–9
缝 fèng
đường khâu; khe hở, kẽ nứt
seam; crack; narrow slit
縫 HSK_1–9
凤凰 fènghuáng
phượng hoàng
phoenix
鳳凰 HSK_1–9
凤毛麟角 fèngmáo-línjiǎo
cực kỳ hiếm có
extremely rare; few and far between
鳳毛麟角 HSK_1–9
佛 fó
Phật
Buddha HSK_1–9
否决 fǒujué
phủ quyết
to veto; to overrule
否決 HSK_1–9
敷 fū
bôi, đắp (thuốc)
to apply (ointment, powder); to spread on HSK_1–9
孵化 fūhuà
ấp trứng, ấp nở
to incubate; to hatch HSK_1–9
肤浅 fūqiǎn
nông cạn, hời hợt
superficial; shallow
膚淺 HSK_1–9
敷衍 fūyǎn
làm qua loa, làm cho có
to be perfunctory; to do half-heartedly HSK_1–9
扶持 fúchí
giúp đỡ, nâng đỡ
to help; to support HSK_1–9
浮动 fúdòng
dao động; trôi nổi; không ổn định
to fluctuate; to float; unsteady
浮動 HSK_1–9
俘获 fúhuò
bắt sống, bắt giữ (địch)
to capture (an enemy)
俘獲 HSK_1–9
浮力 fúlì
lực đẩy nổi
buoyancy HSK_1–9
俘虏 fúlǔ
bắt làm tù binh; tù binh
to take prisoner; captive
俘虜 HSK_1–9
福气 fúqi
phúc, may mắn
good fortune; blessing
福氣 HSK_1–9
服气 fúqì
tâm phục, chịu thua
to be won over; to accept (defeat, criticism)
服氣 HSK_1–9
辐射 fúshè
bức xạ; phát ra bức xạ
to radiate; radiation
輻射 HSK_1–9
服饰 fúshì
trang phục và phụ kiện
clothing and accessories; apparel
服飾 HSK_1–9
服务器 fúwùqì
máy chủ
server (computer)
服務器 HSK_1–9
浮现 fúxiàn
hiện lên, xuất hiện (trong tâm trí)
to come to mind; to appear
浮現 HSK_1–9
浮躁 fúzào
nóng vội, hấp tấp
impatient and restless; impetuous HSK_1–9
腐败 fǔbài
tham nhũng, thối nát
corrupt; corruption
腐敗 HSK_1–9
腐烂 fǔlàn
thối rữa, mục nát
to rot; rotten
腐爛 HSK_1–9
抚摸 fǔmō
vuốt ve, mơn trớn
to caress; to stroke gently
撫摸 HSK_1–9
腐蚀 fǔshí
ăn mòn
to corrode; corrosion
腐蝕 HSK_1–9
俯视 fǔshì
nhìn xuống, nhìn từ trên cao
to look down at; to overlook
俯視 HSK_1–9
俯首 fǔshǒu
cúi đầu
to bow one's head HSK_1–9
腐朽 fǔxiǔ
mục nát, suy đồi
rotten; decayed; decadent HSK_1–9
抚恤 fǔxù
trợ cấp (cho người bị nạn hoặc gia đình liệt sĩ)
to give relief to the bereaved or injured
撫卹 HSK_1–9
抚养 fǔyǎng
nuôi dưỡng, nuôi nấng
to raise; to bring up (a child)
撫養 HSK_1–9
斧子 fǔzi
cái rìu
axe; hatchet HSK_1–9
负 fù
gánh chịu; thua; âm
to bear; to be defeated; negative
負 HSK_1–9
附 fù
đính kèm; gần kề
to attach; to be close to HSK_1–9
赴 fù
đi đến, tham dự
to go to; to attend HSK_1–9
腹 fù
bụng
abdomen; belly HSK_1–9
副本 fùběn
bản sao
copy; duplicate; transcript HSK_1–9
复查 fùchá
kiểm tra lại
to re-examine; to recheck
複查 HSK_1–9
附带 fùdài
kèm theo; tiện thể; phụ thêm
additionally; incidentally; supplementary
附帶 HSK_1–9
复发 fùfā
tái phát
to recur (of an illness); to relapse
復發 HSK_1–9
富含 fùhán
giàu (chất gì), chứa nhiều
to be rich in; to contain abundantly HSK_1–9
富豪 fùháo
người giàu có quyền thế
rich and powerful person; tycoon HSK_1–9
复合 fùhé
phức hợp; kết hợp
compound; composite; to combine
複合 HSK_1–9
附和 fùhè
phụ họa, hùa theo
to echo; to go along with HSK_1–9
复活 fùhuó
hồi sinh, sống lại
to revive; to come back to life
復活 HSK_1–9
附加 fùjiā
phụ thêm; đính kèm
additional; supplementary; to attach HSK_1–9
富强 fùqiáng
giàu mạnh
rich and powerful (of a country)
富強 HSK_1–9
附属 fùshǔ
trực thuộc, phụ thuộc
subsidiary; affiliated; attached
附屬 HSK_1–9
复苏 fùsū
phục hồi
to recover (economy, health); to revive
復甦 HSK_1–9
富翁 fùwēng
người giàu, triệu phú
rich person; millionaire HSK_1–9
腹泻 fùxiè
tiêu chảy
to have diarrhea
腹瀉 HSK_1–9
复兴 fùxīng
phục hưng, chấn hưng
to revive; to rejuvenate
復興 HSK_1–9
复原 fùyuán
hồi phục, phục hồi
to recover (from illness); to restore
復原 HSK_1–9
负重 fùzhòng
mang vác nặng
to carry a heavy load or burden
負重 HSK_1–9
富足 fùzú
giàu có, sung túc
rich; abundant; plentiful HSK_1–9
副作用 fùzuòyòng
tác dụng phụ
side effect HSK_1–9
改版 gǎibǎn
sửa đổi bản in; bản sửa đổi
to revise an edition; revised edition HSK_1–9
改动 gǎidòng
thay đổi, sửa đổi
to alter; to modify
改動 HSK_1–9
改观 gǎiguān
thay đổi diện mạo; thay đổi cách nhìn
to change in appearance; to revise one's view
改觀 HSK_1–9
改良 gǎiliáng
cải tiến, cải thiện; cải cách
to improve; to reform HSK_1–9
改日 gǎirì
hôm khác, ngày khác
another day; some other day HSK_1–9
改邪归正 gǎixié-guīzhèng
cải tà quy chính
to mend one's ways; to reform
改邪歸正 HSK_1–9
改装 gǎizhuāng
cải tạo, sửa đổi, độ lại
to remodel; to convert; to modify
改裝 HSK_1–9
钙 gài
canxi
calcium
鈣 HSK_1–9
概 gài
nhất loạt, không ngoại lệ; dứt khoát
without exception; categorically HSK_1–9
概况 gàikuàng
tình hình chung, khái quát
general situation; overview
概況 HSK_1–9
概论 gàilùn
khái luận, dẫn luận
introduction; outline; survey
概論 HSK_1–9
干戈 gāngē
binh khí, chiến tranh
weapons of war; arms HSK_1–9
干枯 gānkū
khô héo
withered; dried up
乾枯 HSK_1–9
干涉 gānshè
can thiệp
to interfere; to meddle HSK_1–9
甘心 gānxīn
cam lòng, tình nguyện
to be willing; to resign oneself to HSK_1–9
干预 gānyù
can dự, can thiệp
to intervene; to interfere
干預 HSK_1–9
杆 gǎn
cây sào, cán; (loại từ cho súng)
pole; rod; measure word for guns
桿 HSK_1–9
感触 gǎnchù
cảm xúc, cảm nghĩ
feelings; emotional response
感觸 HSK_1–9
感恩 gǎnēn
biết ơn
to be grateful; to feel thankful HSK_1–9
赶赴 gǎnfù
vội vã đến
to rush to; to hurry to
趕赴 HSK_1–9
感慨 gǎnkǎi
cảm khái, than thở
to sigh with feeling; to lament HSK_1–9
感叹 gǎntàn
than thở, cảm thán
to sigh; to exclaim
感嘆 HSK_1–9
感悟 gǎnwù
nhận ra, ngộ ra
to realize; to come to understand HSK_1–9
感性 gǎnxìng
cảm tính
emotional; intuitive; perceptual HSK_1–9
干部 gànbù
cán bộ
cadre; official
幹部 HSK_1–9
干劲 gànjìn
nhiệt huyết, hăng hái
enthusiasm; drive (for work)
幹勁 HSK_1–9
干事 gànshi
cán sự, thư ký (của tổ chức)
administrator; secretary (of an organization)
幹事 HSK_1–9
缸 gāng
chum, vại
jar; vat HSK_1–9
纲领 gānglǐng
cương lĩnh
guiding principle; program of action
綱領 HSK_1–9
钢铁 gāngtiě
thép, gang thép; sắt đá
steel; iron and steel; steely
鋼鐵 HSK_1–9
纲要 gāngyào
đề cương, cương yếu
outline; essential points
綱要 HSK_1–9
港 gǎng
cảng
harbor; port HSK_1–9
港湾 gǎngwān
bến cảng; vịnh
harbor; bay
港灣 HSK_1–9
杠杆 gànggǎn
đòn bẩy
lever; leverage
槓桿 HSK_1–9
高额 gāo’é
(số tiền) lớn, cao
large (sum); high (amount)
高額 HSK_1–9
高昂 gāo’áng
phấn chấn; đắt đỏ; ngẩng cao
high-spirited; expensive; to hold high HSK_1–9
高傲 gāo’ào
kiêu ngạo
arrogant; haughty HSK_1–9
高潮 gāocháo
cao trào, đỉnh điểm; thủy triều lên
climax; upsurge; high tide HSK_1–9
高调 gāodiào
phô trương, khoa trương
high-profile; bombastic
高調 HSK_1–9
高贵 gāoguì
cao quý, sang trọng
noble; grand
高貴 HSK_1–9
高见 gāojiàn
cao kiến (ý kiến quý báu của ngài)
your valued opinion (honorific)
高見 HSK_1–9
高空 gāokōng
trên không, độ cao lớn
high altitude HSK_1–9
高龄 gāolíng
cao tuổi
old age; elderly
高齡 HSK_1–9
高明 gāomíng
cao minh, tài giỏi
brilliant; wise; superior HSK_1–9
高血压 gāoxuèyā
huyết áp cao
high blood pressure
高血壓 HSK_1–9
高雅 gāoyǎ
thanh nhã, tao nhã
elegant; refined HSK_1–9
高压 gāoyā
áp suất cao; điện áp cao; hà khắc, cưỡng ép
high pressure; high voltage; high-handed
高壓 HSK_1–9
高涨 gāozhǎng
dâng cao, sôi sục
to surge; to run high
高漲 HSK_1–9
搞鬼 gǎoguǐ
giở trò, chơi xấu
to play tricks; to make mischief HSK_1–9
搞笑 gǎoxiào
hài hước, gây cười
funny; hilarious; to be funny HSK_1–9
告 gào
báo cho biết; tố cáo, kiện
to tell; to announce; to sue HSK_1–9
告辞 gàocí
cáo từ, tạm biệt
to say goodbye; to take one's leave
告辭 HSK_1–9
告诫 gàojiè
răn dạy, cảnh cáo
to warn; to admonish
告誡 HSK_1–9
告示 gàoshi
thông báo, cáo thị
announcement; notice HSK_1–9
告知 gàozhī
báo cho biết, thông báo
to inform; to notify HSK_1–9
告状 gàozhuàng
mách tội; kiện cáo
to tell on someone; to complain to an authority; to sue
告狀 HSK_1–9
搁 gē
đặt, để; gác lại
to put; to place; to shelve
擱 HSK_1–9
戈壁 gēbì
sa mạc Gobi
Gobi (desert) HSK_1–9
疙瘩 gēda
cục u, mụn; nỗi vướng mắc trong lòng
lump; pimple; knot (of worry) HSK_1–9
歌剧 gējù
nhạc kịch, opera
opera
歌劇 HSK_1–9
搁浅 gēqiǎn
mắc cạn; bế tắc
to run aground; to stall
擱淺 HSK_1–9
歌颂 gēsòng
ca ngợi, ca tụng
to eulogize; to sing the praises of
歌頌 HSK_1–9
歌舞 gēwǔ
ca múa
singing and dancing HSK_1–9
歌谣 gēyáo
dân ca, bài hát dân gian
folk song; ballad
歌謠 HSK_1–9
搁置 gēzhì
gác lại, để đó
to shelve; to put aside
擱置 HSK_1–9
鸽子 gēzi
chim bồ câu
pigeon; dove
鴿子 HSK_1–9
格格不入 gégé-búrù
lạc lõng, không hòa hợp
incompatible; out of place HSK_1–9
隔阂 géhé
sự xa cách; hiểu lầm; rào cản
estrangement; misunderstanding; barrier
隔閡 HSK_1–9
格局 géjú
cục diện, bố cục
structure; pattern; layout HSK_1–9
隔离 gélí
cách ly
to isolate; to separate; to quarantine
隔離 HSK_1–9
阁楼 gélóu
gác xép, gác mái
attic; loft
閣樓 HSK_1–9
格式 géshi
định dạng
format HSK_1–9
革新 géxīn
đổi mới, cải cách
to innovate; innovation HSK_1–9
格子 gézi
ô vuông, kẻ ca rô
grid; check (pattern) HSK_1–9
个案 gè’àn
trường hợp cá biệt
individual case
個案 HSK_1–9
各抒己见 gèshū-jǐjiàn
ai nấy đều nói lên ý kiến của mình
everyone speaks their own mind
各抒己見 HSK_1–9
个头儿 gètóur
vóc dáng, tầm vóc
size; height; build
個頭兒 HSK_1–9
根基 gēnjī
nền tảng, gốc rễ
foundation HSK_1–9
跟进 gēnjìn
theo sát, tiếp tục theo dõi
to follow up
跟進 HSK_1–9
根深蒂固 gēnshēn-dìgù
ăn sâu bén rễ
deep-rooted HSK_1–9
根源 gēnyuán
căn nguyên, nguồn gốc; bắt nguồn từ
root cause; origin; to stem from HSK_1–9
根治 gēnzhì
chữa trị tận gốc
to cure completely; to root out HSK_1–9
耕 gēng
cày
to plow; to till HSK_1–9
耕地 gēngdì
đất canh tác; cày ruộng
arable land; to plow land HSK_1–9
更改 gēnggǎi
thay đổi, sửa đổi
to alter; to change HSK_1–9
更衣室 gēngyīshì
phòng thay đồ
changing room; locker room HSK_1–9
耕耘 gēngyún
cày cấy, cần cù lao động
to work diligently; to plow and weed HSK_1–9
更正 gēngzhèng
đính chính, sửa lại
to correct; to amend HSK_1–9
哽咽 gěngyè
nghẹn ngào
to choke with sobs; to choke with emotion HSK_1–9
耿直 gěngzhí
ngay thẳng, thẳng thắn
honest; frank; candid HSK_1–9
弓 gōng
cây cung; cong, uốn
bow (weapon); to bend HSK_1–9
功 gōng
công lao; công (vật lý)
achievement; merit; work (physics) HSK_1–9
攻 gōng
tấn công; chuyên tâm học
to attack; to study (a subject) HSK_1–9
供 gōng
cung cấp
to supply; to provide HSK_1–9
公办 gōngbàn
công lập, nhà nước điều hành
state-run; publicly run
公辦 HSK_1–9
供不应求 gōngbúyìngqiú
cung không đủ cầu
supply falls short of demand
供不應求 HSK_1–9
功臣 gōngchén
công thần, người có công lớn
hero; person of great service HSK_1–9
公道 gōngdao
công bằng, công đạo
fair; just HSK_1–9
功底 gōngdǐ
nền tảng, căn bản vững
grounding; basic skills HSK_1–9
宫殿 gōngdiàn
cung điện
palace
宮殿 HSK_1–9
攻读 gōngdú
theo học, dùi mài (một chuyên ngành)
to major in; to study for (a degree)
攻讀 HSK_1–9
公费 gōngfèi
công phí, do nhà nước chi trả
at public expense
公費 HSK_1–9
公关 gōngguān
quan hệ công chúng
public relations
公關 HSK_1–9
攻关 gōngguān
công phá vấn đề then chốt
to tackle a key problem
攻關 HSK_1–9
工会 gōnghuì
công đoàn
labor union; trade union
工會 HSK_1–9
工匠 gōngjiàng
thợ thủ công, nghệ nhân
craftsman; artisan HSK_1–9
恭敬 gōngjìng
cung kính, lễ phép
respectful; deferential HSK_1–9
攻克 gōngkè
đánh chiếm; vượt qua, khắc phục
to capture; to overcome HSK_1–9
工科 gōngkē
ngành kỹ thuật
engineering (as a field of study) HSK_1–9
公款 gōngkuǎn
công quỹ
public funds HSK_1–9
功劳 gōngláo
công lao
credit; contribution; meritorious service
功勞 HSK_1–9
公立 gōnglì
công lập
public (school, hospital, etc.) HSK_1–9
功力 gōnglì
công lực, năng lực
skill; competence; power HSK_1–9
功利 gōnglì
lợi ích vật chất; thực dụng
material gain; utilitarian HSK_1–9
功率 gōnglǜ
công suất
power (physics) HSK_1–9
公墓 gōngmù
nghĩa trang công cộng
public cemetery HSK_1–9
供暖 gōngnuǎn
cung cấp hệ thống sưởi; sưởi ấm
to supply heating; heating HSK_1–9
公仆 gōngpú
công bộc, đầy tớ của dân
public servant
公僕 HSK_1–9
公顷 gōngqǐng
hecta
hectare
公頃 HSK_1–9
供求 gōngqiú
cung cầu
supply and demand HSK_1–9
公然 gōngrán
công khai, trắng trợn
openly; brazenly HSK_1–9
公示 gōngshì
công bố, thông báo công khai
to announce publicly; public notice HSK_1–9
公式 gōngshì
công thức
formula HSK_1–9
公事 gōngshì
việc công
official business; work matters HSK_1–9
攻势 gōngshì
thế tấn công
offensive; onslaught
攻勢 HSK_1–9
宫廷 gōngtíng
cung đình, triều đình
palace; royal court
宮廷 HSK_1–9
恭维 gōngwéi
nịnh nọt, tâng bốc; khen ngợi
to flatter; to compliment
恭維 HSK_1–9
公务 gōngwù
công vụ
official business
公務 HSK_1–9
供需 gōngxū
cung cầu
supply and demand HSK_1–9
供养 gōngyǎng
phụng dưỡng; nuôi, chu cấp
to support (parents/elders); to provide for
供養 HSK_1–9
供应链 gōngyìngliàn
chuỗi cung ứng
supply chain
供應鏈 HSK_1–9
公用 gōngyòng
dùng chung, công cộng
for public use; public HSK_1–9
公约 gōngyuē
công ước
convention; treaty
公約 HSK_1–9
公证 gōngzhèng
công chứng
to notarize
公證 HSK_1–9
工整 gōngzhěng
gọn gàng, ngay ngắn
neat and careful (of handwriting/work) HSK_1–9
公职 gōngzhí
chức vụ nhà nước, công vụ
public office; civil service
公職 HSK_1–9
拱 gǒng
khum, uốn cong; chắp tay vái
to arch; to cup hands in salute HSK_1–9
供奉 gòngfèng
thờ cúng; đồ cúng
to enshrine and worship; an offering HSK_1–9
共和国 gònghéguó
nước cộng hòa
republic
共和國 HSK_1–9
共鸣 gòngmíng
cộng hưởng, đồng cảm
to resonate; sympathetic response
共鳴 HSK_1–9
共识 gòngshí
sự đồng thuận
consensus
共識 HSK_1–9
共同体 gòngtóngtǐ
cộng đồng
community
共同體 HSK_1–9
共性 gòngxìng
tính chung, điểm chung
common characteristic; commonality HSK_1–9
勾 gōu
đánh dấu; gạch bỏ; phác họa; gợi lên
to check off; to cross out; to outline; to evoke HSK_1–9
钩 gōu
cái móc; móc vào; móc len
hook; to hook; to crochet
鉤 HSK_1–9
勾结 gōujié
cấu kết, câu kết
to collude with; to gang up with
勾結 HSK_1–9
勾勒 gōulè
phác thảo, phác họa
to outline; to sketch HSK_1–9
构建 gòujiàn
xây dựng, kiến tạo
to construct; to build (abstract)
構建 HSK_1–9
够呛 gòuqiàng
quá tệ, khó chịu đựng nổi; khó mà được
terrible; unbearable; unlikely
夠嗆 HSK_1–9
构思 gòusī
cấu tứ, ý tưởng sáng tác
to conceive; conception (of a work)
構思 HSK_1–9
构想 gòuxiǎng
hình dung ra; ý tưởng, kế hoạch
to conceive of; concept; plan
構想 HSK_1–9
孤单 gūdān
cô đơn
lonely; alone
孤單 HSK_1–9
孤儿 gū’ér
trẻ mồ côi
orphan
孤兒 HSK_1–9
辜负 gūfù
phụ lòng
to let down; to fail to live up to
辜負 HSK_1–9
孤立 gūlì
cô lập
to isolate; isolated HSK_1–9
孤零零 gūlínglíng
trơ trọi, lẻ loi
all alone; solitary HSK_1–9
孤陋寡闻 gūlòu-guǎwén
hiểu biết nông cạn, ít nghe ít thấy
ignorant and ill-informed
孤陋寡聞 HSK_1–9
姑且 gūqiě
tạm thời, hãy cứ
for the time being; tentatively HSK_1–9
估算 gūsuàn
ước tính
to estimate; to assess HSK_1–9
股 gǔ
(loại từ cho dòng, mùi, sức lực); cổ phần
measure word for streams, smells, strength; share HSK_1–9
鼓动 gǔdòng
kích động, cổ động
to rouse; to stir up; to incite
鼓動 HSK_1–9
古董 gǔdǒng
đồ cổ
antique; curio HSK_1–9
股东 gǔdōng
cổ đông
shareholder; stockholder
股東 HSK_1–9
股份 gǔfèn
cổ phần
share (in a company); stock HSK_1–9
骨干 gǔgàn
nòng cốt, cán bộ chủ chốt
backbone; key member; mainstay
骨幹 HSK_1–9
骨骼 gǔgé
bộ xương
skeleton; bones HSK_1–9
古怪 gǔguài
kỳ quái, cổ quái
strange; weird; eccentric HSK_1–9
古籍 gǔjí
sách cổ
ancient text; antique book HSK_1–9
骨架 gǔjià
khung xương, khung sườn
skeleton; framework HSK_1–9
古今中外 gǔjīn-zhōngwài
xưa nay trong ngoài, mọi thời mọi nơi
at all times and everywhere HSK_1–9
股民 gǔmín
nhà đầu tư chứng khoán
stock investor; share trader HSK_1–9
古朴 gǔpǔ
giản dị cổ kính, mộc mạc
simple and unadorned (rustic, antique style)
古樸 HSK_1–9
骨气 gǔqì
khí phách, cốt cách
moral integrity; backbone (of character)
骨氣 HSK_1–9
谷物 gǔwù
ngũ cốc
grain; cereal
穀物 HSK_1–9
骨折 gǔzhé
gãy xương
to fracture a bone; fracture HSK_1–9
故 gù
do đó, vì vậy; cố ý
therefore; hence; deliberately HSK_1–9
雇 gù
thuê, tuyển dụng
to hire; to employ
僱 HSK_1–9
固化 gùhuà
đông cứng; trở nên cứng nhắc
to solidify; to become fixed/entrenched HSK_1–9
顾及 gùjí
để ý đến, lưu tâm đến
to take into consideration; to attend to
顧及 HSK_1–9
顾虑 gùlǜ
mối lo ngại, băn khoăn
misgivings; to worry about
顧慮 HSK_1–9
顾名思义 gùmíng-sīyì
đúng như tên gọi
as the name implies
顧名思義 HSK_1–9
顾全大局 gùquán-dàjú
vì đại cục
to consider the big picture
顧全大局 HSK_1–9
固然 gùrán
đành rằng, cố nhiên
admittedly; it's true that HSK_1–9
雇佣 gùyōng
thuê mướn
to employ; to hire
僱傭 HSK_1–9
固有 gùyǒu
vốn có, cố hữu
inherent; intrinsic; native HSK_1–9
雇员 gùyuán
nhân viên làm thuê
employee
僱員 HSK_1–9
固执 gùzhi
cố chấp, cứng đầu
stubborn; obstinate
固執 HSK_1–9
雇主 gùzhǔ
chủ thuê, ông chủ
employer
僱主 HSK_1–9
瓜分 guāfēn
chia cắt, xâu xé
to divide up; to partition HSK_1–9
刮目相看 guāmù-xiāngkàn
nhìn nhận lại (bằng con mắt khác)
to see someone in a new light HSK_1–9
瓜子 guāzǐ
hạt dưa
melon seed (roasted snack) HSK_1–9
寡妇 guǎfu
góa phụ
widow
寡婦 HSK_1–9
挂钩 guàgōu
gắn liền với; móc nối vào nhau; cái móc
to be linked to; to hook together; hook
掛鉤 HSK_1–9
挂念 guàniàn
nhớ nhung, lo lắng cho
to miss and worry about (someone absent)
掛念 HSK_1–9
挂失 guàshī
báo mất (thẻ, giấy tờ)
to report a lost card or document
掛失 HSK_1–9
乖 guāi
ngoan
well-behaved; obedient (of a child) HSK_1–9
乖巧 guāiqiǎo
ngoan ngoãn dễ thương; khôn khéo
cute and well-behaved; clever HSK_1–9
拐杖 guǎizhàng
gậy chống, nạng
cane; crutch; walking stick HSK_1–9
怪不得 guàibude
thảo nào, chả trách
no wonder; so that's why HSK_1–9
怪物 guàiwu
quái vật
monster; freak HSK_1–9
怪异 guàiyì
kỳ dị, quái dị
strange; bizarre
怪異 HSK_1–9
官兵 guānbīng
quan binh, sĩ quan và binh lính
officers and soldiers HSK_1–9
棺材 guāncai
quan tài
coffin HSK_1–9
观测 guāncè
quan trắc, quan sát
to observe; to survey (scientific observation)
觀測 HSK_1–9
观感 guāngǎn
cảm nhận, ấn tượng
impressions; reactions
觀感 HSK_1–9
关节 guānjié
khớp (cơ thể); điểm mấu chốt
joint (of the body); key point
關節 HSK_1–9
官吏 guānlì
quan lại
official; bureaucrat HSK_1–9
官僚 guānliáo
quan liêu
bureaucrat; bureaucracy; bureaucratic HSK_1–9
观摩 guānmó
quan sát học hỏi, dự thính
to observe and learn from
觀摩 HSK_1–9
关切 guānqiè
quan tâm, lo lắng
to be concerned about; concern
關切 HSK_1–9
关税 guānshuì
thuế quan
tariff; customs duty
關稅 HSK_1–9
官司 guānsi
vụ kiện
lawsuit HSK_1–9
关头 guāntóu
thời khắc quan trọng, bước ngoặt
juncture; critical moment
關頭 HSK_1–9
观望 guānwàng
chờ xem, quan sát tình hình
to wait and see
觀望 HSK_1–9
关照 guānzhào
chăm sóc; dặn dò
to look after; to remind
關照 HSK_1–9
管家 guǎnjiā
quản gia
housekeeper; butler; steward HSK_1–9
管教 guǎnjiào
dạy dỗ, quản giáo
to discipline (a child) HSK_1–9
管辖 guǎnxiá
quản lý, quản hạt
to have jurisdiction over; to administer
管轄 HSK_1–9
管用 guǎnyòng
hiệu quả, có tác dụng
useful; effective HSK_1–9
惯 guàn
quen; nuông chiều
accustomed to; used to; to spoil (a child)
慣 HSK_1–9
灌 guàn
rót, đổ; tưới
to pour; to irrigate HSK_1–9
贯彻 guànchè
quán triệt, thực hiện
to implement; to carry out
貫徹 HSK_1–9
贯穿 guànchuān
xuyên suốt
to run through; to link together
貫穿 HSK_1–9
灌溉 guàngài
tưới tiêu
to irrigate HSK_1–9
惯例 guànlì
thông lệ, lệ thường
convention; usual practice
慣例 HSK_1–9
灌输 guànshū
truyền đạt, nhồi nhét (tư tưởng)
to instill; to inculcate
灌輸 HSK_1–9
贯通 guàntōng
thông suốt; nắm vững hoàn toàn
to link up; to master thoroughly
貫通 HSK_1–9
罐头 guàntou
đồ hộp
canned food; tin; can
罐頭 HSK_1–9
惯性 guànxìng
quán tính; thói quen
inertia; force of habit
慣性 HSK_1–9
光彩 guāngcǎi
ánh sáng rực rỡ, vẻ sáng; vẻ vang
radiance; luster; honorable HSK_1–9
光顾 guānggù
ghé thăm, chiếu cố (khách hàng)
to visit (as a customer)
光顧 HSK_1–9
光滑 guānghuá
trơn nhẵn, bóng láng
smooth; glossy HSK_1–9
光环 guānghuán
vầng hào quang
halo; aura; glory
光環 HSK_1–9
光辉 guānghuī
ánh sáng rực rỡ; huy hoàng
radiance; glorious; brilliant
光輝 HSK_1–9
光缆 guānglǎn
cáp quang
optical cable
光纜 HSK_1–9
光芒 guāngmáng
ánh sáng rực rỡ, tia sáng
rays of light; radiance HSK_1–9
光明磊落 guāngmíng-lěiluò
quang minh lỗi lạc, ngay thẳng
open and upright; honest HSK_1–9
光盘 guāngpán
đĩa CD
CD; disc
光盤 HSK_1–9
光荣 guāngróng
vinh quang
glorious; honor
光榮 HSK_1–9
光泽 guāngzé
độ bóng, ánh sáng lấp lánh
luster; gloss
光澤 HSK_1–9
广义 guǎngyì
nghĩa rộng
broad sense; general sense
廣義 HSK_1–9
龟 guī
rùa
turtle; tortoise
龜 HSK_1–9
瑰宝 guībǎo
báu vật, vật quý hiếm
treasure; rare and precious thing
瑰寶 HSK_1–9
规格 guīgé
quy cách, tiêu chuẩn
specification; standard
規格 HSK_1–9
归根到底 guīgēn-dàodǐ
rốt cuộc, xét cho cùng
after all; ultimately
歸根到底 HSK_1–9
归结 guījié
tổng kết, kết luận
to sum up; to conclude
歸結 HSK_1–9
归来 guīlái
trở về
to return; to come back
歸來 HSK_1–9
归纳 guīnà
quy nạp, tổng kết
to sum up; to conclude; induction
歸納 HSK_1–9
闺女 guīnü
con gái; thiếu nữ
daughter; maiden
閨女 HSK_1–9
归属 guīshǔ
thuộc về, trực thuộc
to belong to; to be affiliated with
歸屬 HSK_1–9
归宿 guīsù
chốn về, nơi nương tựa cuối cùng
final destination; home
歸宿 HSK_1–9
归于 guīyú
quy về, thuộc về
to belong to; to be attributed to
歸於 HSK_1–9
规章 guīzhāng
quy chế, điều lệ
rule; regulation
規章 HSK_1–9
鬼 guǐ
ma, quỷ; xảo quyệt
ghost; devil; crafty HSK_1–9
轨迹 guǐjì
quỹ đạo
trajectory; locus
軌跡 HSK_1–9
诡计 guǐjì
mưu kế, quỷ kế
trick; scheme
詭計 HSK_1–9
贵宾 guìbīn
khách quý
honored guest; VIP
貴賓 HSK_1–9
桂花 guìhuā
hoa quế
osmanthus flower HSK_1–9
柜台 guìtái
quầy
counter; front desk
櫃檯 HSK_1–9
贵族 guìzú
quý tộc
aristocrat; nobility
貴族 HSK_1–9
滚动 gǔndòng
lăn; cuộn (màn hình)
to roll; to scroll
滾動 HSK_1–9
国防 guófáng
quốc phòng
national defense
國防 HSK_1–9
国徽 guóhuī
quốc huy
national emblem
國徽 HSK_1–9
国民 guómín
quốc dân, công dân
citizens; nationals
國民 HSK_1–9
国土 guótǔ
quốc thổ, lãnh thổ
territory; national land
國土 HSK_1–9
国务院 guówùyuàn
Quốc vụ viện
State Council (of the PRC)
國務院 HSK_1–9
国学 guóxué
quốc học (học thuật cổ truyền Trung Quốc)
traditional Chinese studies
國學 HSK_1–9
国有 guóyǒu
quốc doanh, nhà nước sở hữu
state-owned; nationalized
國有 HSK_1–9
裹 guǒ
bọc, gói
to wrap; to bind HSK_1–9
果断 guǒduàn
quyết đoán
decisive; firm
果斷 HSK_1–9
果真 guǒzhēn
quả thật, quả nhiên
really; sure enough; if indeed HSK_1–9
过意不去 guò yì bú qù
áy náy, cảm thấy có lỗi
to feel apologetic; to feel bad
過意不去 HSK_1–9
过半 guòbàn
quá nửa
to exceed half; more than half
過半 HSK_1–9
过不去 guòbuqù
gây khó dễ cho; làm khó
to make life difficult for; to embarrass
過不去 HSK_1–9
过错 guòcuò
lỗi lầm
fault; mistake
過錯 HSK_1–9
过道 guòdào
hành lang, lối đi
passageway; corridor; aisle
過道 HSK_1–9
过关 guòguān
qua ải, đạt yêu cầu
to pass (a test); to get through
過關 HSK_1–9
过奖 guòjiǎng
quá khen
to overpraise; to flatter
過獎 HSK_1–9
过境 guòjìng
quá cảnh
to pass through (a country); transit
過境 HSK_1–9
过量 guòliàng
quá liều, quá mức
excessive; to exceed the proper amount
過量 HSK_1–9
过滤 guòlǜ
lọc
to filter
過濾 HSK_1–9
过剩 guòshèng
dư thừa
to be excessive; surplus
過剩 HSK_1–9
过失 guòshī
sơ suất, lỗi lầm
fault; error; negligence
過失 HSK_1–9
过头 guòtóu
quá mức, quá trớn
excessive; overdone
過頭 HSK_1–9
过往 guòwǎng
qua lại; quá khứ
to come and go; the past
過往 HSK_1–9
过问 guòwèn
để ý đến, can dự vào
to concern oneself with; to get involved
過問 HSK_1–9
过瘾 guòyǐn
thỏa mãn, đã đời; hấp dẫn
satisfying; thrilling
過癮 HSK_1–9
过硬 guòyìng
vững vàng, đạt chuẩn
to have mastered; up to standard
過硬 HSK_1–9
海报 hǎibào
áp phích
poster
海報 HSK_1–9
海滨 hǎibīn
bờ biển
seaside; shore
海濱 HSK_1–9
海盗 hǎidào
cướp biển
pirate
海盜 HSK_1–9
海军 hǎijūn
hải quân
navy
海軍 HSK_1–9
海量 hǎiliàng
số lượng khổng lồ; tửu lượng cao
huge amount; great capacity for alcohol HSK_1–9
海绵 hǎimián
bọt biển
sponge
海綿 HSK_1–9
海滩 hǎitān
bãi biển
beach
海灘 HSK_1–9
海豚 hǎitún
cá heo
dolphin HSK_1–9
海湾 hǎiwān
vịnh
bay; gulf
海灣 HSK_1–9
海峡 hǎixiá
eo biển
strait; channel
海峽 HSK_1–9
海啸 hǎixiào
sóng thần
tsunami
海嘯 HSK_1–9
海运 hǎiyùn
vận tải đường biển; chở bằng đường biển
sea shipping; to ship by sea
海運 HSK_1–9
海藻 hǎizǎo
rong biển, tảo biển
seaweed; kelp HSK_1–9
害虫 hàichóng
sâu bọ có hại
pest; injurious insect
害蟲 HSK_1–9
骇人听闻 hàiréntīngwén
nghe mà kinh hãi, rợn người
shocking; horrifying
駭人聽聞 HSK_1–9
酣畅 hānchàng
thỏa thích, thả sức
to one's heart's content; unrestrained
酣暢 HSK_1–9
憨厚 hānhòu
chất phác thật thà
simple and honest HSK_1–9
酣睡 hānshuì
ngủ say
to sleep soundly HSK_1–9
函 hán
thư, thư từ; phong bì
letter; envelope HSK_1–9
寒带 hándài
hàn đới
polar zone; frigid zone
寒帶 HSK_1–9
涵盖 hángài
bao trùm, bao gồm
to cover; to include
涵蓋 HSK_1–9
含糊 hánhu
mập mờ, không rõ ràng
vague; ambiguous HSK_1–9
含蓄 hánxù
kín đáo, hàm súc
reserved; implicit HSK_1–9
寒暄 hánxuān
chào hỏi xã giao
to exchange greetings HSK_1–9
汉服 Hànfú
Hán phục
traditional Han Chinese clothing
漢服 HSK_1–9
汗马功劳 hànmǎ-gōngláo
công lao to lớn
great contribution; distinguished service
汗馬功勞 HSK_1–9
捍卫 hànwèi
bảo vệ, gìn giữ
to defend; to safeguard
捍衛 HSK_1–9
夯实 hāngshí
đầm chặt; củng cố, làm vững chắc
to tamp down; to consolidate
夯實 HSK_1–9
航海 hánghǎi
đi biển, hàng hải
to sail the seas; navigation HSK_1–9
行家 hángjia
chuyên gia, người sành sỏi
expert; connoisseur HSK_1–9
行列 hángliè
hàng ngũ
ranks; procession HSK_1–9
行情 hángqíng
tình hình thị trường
market conditions; market price HSK_1–9
航天 hángtiān
hàng không vũ trụ
space flight HSK_1–9
航天员 hángtiānyuán
phi hành gia
astronaut
航天員 HSK_1–9
航行 hángxíng
đi tàu, chạy tàu; điều khiển tàu
to sail; to navigate HSK_1–9
航运 hángyùn
vận tải đường thủy, vận tải tàu thuyền
shipping; transport
航運 HSK_1–9
豪华 háohuá
sang trọng, xa hoa
luxurious
豪華 HSK_1–9
豪迈 háomài
hào hùng, hào sảng
bold; heroic
豪邁 HSK_1–9
好比 hǎobǐ
cũng giống như
to be just like; comparable to HSK_1–9
好歹 hǎodǎi
dù thế nào, dù sao; ít nhất; điều chẳng lành
in any case; at least; mishap HSK_1–9
好受 hǎoshòu
dễ chịu, thoải mái
comfortable; at ease HSK_1–9
好说 hǎoshuō
không thành vấn đề; quá khen rồi
no problem; you flatter me
好說 HSK_1–9
好似 hǎosì
dường như, giống như
to seem; to be like HSK_1–9
好心 hǎoxīn
lòng tốt, thiện ý
kind-hearted; good intentions HSK_1–9
好意 hǎoyì
thiện ý, lòng tốt
good intention; kindness HSK_1–9
好在 hǎozài
may mà, may sao
luckily; fortunately HSK_1–9
耗 hào
tiêu hao, tốn; lãng phí
to consume; to spend; to waste HSK_1–9
号称 hàochēng
được mệnh danh là; tự xưng là
to be known as; to claim (often falsely)
號稱 HSK_1–9
耗费 hàofèi
tiêu tốn, hao phí
to spend; to consume
耗費 HSK_1–9
浩瀚 hàohàn
bao la, mênh mông
vast; boundless HSK_1–9
浩劫 hàojié
thảm họa, kiếp nạn
calamity; catastrophe HSK_1–9
好胜 hàoshèng
hiếu thắng
competitive; eager to win
好勝 HSK_1–9
耗时 hàoshí
tốn thời gian; mất (khoảng thời gian)
time-consuming; to take (a period of time)
耗時 HSK_1–9
呵 hē
quát mắng; thở ra
to scold; to exhale (breath) HSK_1–9
呵护 hēhù
nâng niu, chăm sóc
to cherish; to take good care of
呵護 HSK_1–9
何 hé
gì; thế nào; tại sao; nào
what; how; why; which HSK_1–9
和 hé
hòa nhã, ôn hòa
harmonious; mild HSK_1–9
核 hé
hạt, hột (quả); nhân (tế bào, nguyên tử)
pit; stone (of fruit); nucleus HSK_1–9
和蔼 hé’ǎi
hiền hòa, dễ mến
kindly; amiable
和藹 HSK_1–9
何必 hébì
cần gì phải, việc gì phải
there is no need; why should HSK_1–9
核查 héchá
kiểm tra, thẩm tra
to check; to investigate HSK_1–9
合唱 héchàng
hợp xướng, đồng ca
to sing in chorus; chorus HSK_1–9
何等 héděng
biết bao, thật là; loại gì
how (very); what kind of HSK_1–9
核电站 hédiànzhàn
nhà máy điện hạt nhân
nuclear power plant
核電站 HSK_1–9
核对 héduì
đối chiếu, kiểm tra lại
to check against; to cross-check
核對 HSK_1–9
和好 héhǎo
hòa thuận; làm lành
on good terms; to reconcile HSK_1–9
合乎 héhū
phù hợp với, đúng với
to accord with; to conform to HSK_1–9
荷花 héhuā
hoa sen
lotus HSK_1–9
合伙 héhuǒ
hợp tác, góp vốn chung
to form a partnership; to act jointly
合夥 HSK_1–9
合计 héjì
cộng lại, tính tổng
to add up; to total
合計 HSK_1–9
和解 héjiě
hòa giải, dàn xếp
to reconcile; to settle (a dispute) HSK_1–9
何苦 hékǔ
việc gì phải, cần gì khổ vậy
why bother; is it worth it HSK_1–9
何况 hékuàng
huống chi, huống hồ
let alone; moreover
何況 HSK_1–9
禾苗 hémiáo
mạ, cây lúa non
seedling (of grain) HSK_1–9
和睦 hémù
hòa thuận, hòa mục
harmonious; on good terms HSK_1–9
核能 hénéng
năng lượng hạt nhân
nuclear energy HSK_1–9
河畔 hépàn
bờ sông
riverside HSK_1–9
和平共处 hépíng gòngchǔ
cùng chung sống hòa bình
peaceful coexistence
和平共處 HSK_1–9
和气 héqi
hòa nhã, lịch sự
friendly; polite
和氣 HSK_1–9
和尚 héshang
nhà sư, hòa thượng
Buddhist monk HSK_1–9
核实 héshí
xác minh, kiểm chứng
to verify; to confirm as true
核實 HSK_1–9
核桃 hétao
quả óc chó
walnut HSK_1–9
核武器 héwǔqì
vũ khí hạt nhân
nuclear weapon HSK_1–9
合约 héyuē
hợp đồng, giao kèo
contract; agreement
合約 HSK_1–9
何止 hézhǐ
đâu chỉ, không chỉ là
far more than; not just HSK_1–9
合资 hézī
liên doanh
to form a joint venture
合資 HSK_1–9
喝彩 hècǎi
reo hò cổ vũ, tán thưởng
to cheer; to acclaim HSK_1–9
贺电 hèdiàn
điện mừng, điện chúc mừng
congratulatory telegram
賀電 HSK_1–9
鹤立鸡群 hèlìjīqún
nổi bật giữa đám đông
to stand out from the crowd
鶴立雞群 HSK_1–9
赫然 hèrán
nổi bật, hiện rõ; giận dữ
conspicuously; strikingly; in a rage HSK_1–9
贺信 hèxìn
thư chúc mừng
congratulatory letter
賀信 HSK_1–9
黑客 hēikè
tin tặc, hacker
hacker HSK_1–9
黑马 hēimǎ
ngựa ô; nhân tố bất ngờ
dark horse; unexpected winner
黑馬 HSK_1–9
黑名单 hēimíngdān
danh sách đen
blacklist
黑名單 HSK_1–9
恨不得 hènbude
ước gì, chỉ muốn
to wish one could; itching to do something HSK_1–9
哼 hēng
hát khe khẽ; hừ (tỏ ý khinh); rên rỉ
to hum; to snort; to groan HSK_1–9
横 héng
ngang, nằm ngang
horizontal; crosswise
橫 HSK_1–9
横向 héngxiàng
theo chiều ngang
horizontal; lateral
橫向 HSK_1–9
恒星 héngxīng
hằng tinh, ngôi sao cố định
star (fixed)
恆星 HSK_1–9
轰 hōng
ầm (tiếng nổ); oanh tạc; đuổi đi
boom; to bombard; to drive away
轟 HSK_1–9
烘 hōng
nướng; sấy, hong khô
to bake; to dry by heat HSK_1–9
烘焙 hōngbèi
nướng, làm bánh
to bake HSK_1–9
轰动 hōngdòng
gây chấn động, gây xôn xao
to cause a sensation
轟動 HSK_1–9
烘干 hōnggān
sấy khô
to dry (over heat)
烘乾 HSK_1–9
哄堂大笑 hōngtáng-dàxiào
cả phòng cười ồ lên
the whole room bursts into laughter HSK_1–9
烘托 hōngtuō
tôn lên, làm nổi bật
to set off (by contrast); to accentuate HSK_1–9
轰炸 hōngzhà
ném bom, oanh tạc
to bomb; to bombard
轟炸 HSK_1–9
宏观 hóngguān
vĩ mô
macro; macroscopic
宏觀 HSK_1–9
红火 hónghuo
phát đạt, thịnh vượng
prosperous; thriving
紅火 HSK_1–9
红利 hónglì
tiền thưởng; cổ tức
bonus; dividend
紅利 HSK_1–9
洪亮 hóngliàng
vang dội, sang sảng
loud and clear; resonant HSK_1–9
红扑扑 hóngpūpū
đỏ hồng, ửng đỏ
rosy; flushed
紅撲撲 HSK_1–9
红润 hóngrùn
hồng hào
rosy; ruddy
紅潤 HSK_1–9
红薯 hóngshǔ
khoai lang
sweet potato
紅薯 HSK_1–9
宏伟 hóngwěi
hùng vĩ, đồ sộ
grand; magnificent
宏偉 HSK_1–9
弘扬 hóngyáng
phát huy; đề cao, phát dương
to carry forward; to promote
弘揚 HSK_1–9
哄 hǒng
dỗ dành; lừa gạt
to coax; to deceive HSK_1–9
喉咙 hóulóng
cổ họng
throat
喉嚨 HSK_1–9
吼 hǒu
gầm, rống
to roar; to howl HSK_1–9
后备 hòubèi
dự bị, dự phòng
reserve; backup
後備 HSK_1–9
后备箱 hòubèixiāng
cốp xe
trunk (of a car)
後備箱 HSK_1–9
厚道 hòudao
tốt bụng, thật thà; rộng lượng
kind and honest; generous HSK_1–9
后盾 hòudùn
hậu thuẫn, chỗ dựa
support; backing
後盾 HSK_1–9
后顾之忧 hòugùzhīyōu
nỗi lo về hậu phương, mối lo sau lưng
worries about the future; a nagging concern
後顧之憂 HSK_1–9
后勤 hòuqín
hậu cần
logistics
後勤 HSK_1–9
后世 hòushì
hậu thế, đời sau
later generations
後世 HSK_1–9
后台 hòutái
hậu trường; chỗ dựa ngầm
backstage; behind-the-scenes support
後臺 HSK_1–9
后续 hòuxù
tiếp theo, sau đó
follow-up; subsequent
後續 HSK_1–9
候选人 hòuxuǎnrén
ứng cử viên
candidate
候選人 HSK_1–9
后裔 hòuyì
hậu duệ, con cháu
descendant
後裔 HSK_1–9
后遗症 hòuyízhèng
di chứng, hậu quả về sau
aftereffects; repercussions
後遺症 HSK_1–9
呼 hū
hô, hét; thở ra
to shout; to exhale HSK_1–9
呼唤 hūhuàn
gọi to, kêu; hô hào
to call out; to shout
呼喚 HSK_1–9
呼救 hūjiù
kêu cứu
to call for help HSK_1–9
忽冷忽热 hūlěng-hūrè
lúc nóng lúc lạnh, thất thường
to alternate between hot and cold; fickle
忽冷忽熱 HSK_1–9
呼声 hūshēng
tiếng hô; tiếng nói, nguyện vọng
a shout; public demand or opinion
呼聲 HSK_1–9
呼啸 hūxiào
rít lên, gào rú (gió, còi)
to whistle; to whiz
呼嘯 HSK_1–9
呼应 hūyìng
hô ứng, hưởng ứng; tương ứng với nhau
to echo; to correlate
呼應 HSK_1–9
忽悠 hūyou
lừa gạt, phỉnh phờ
to trick; to dupe HSK_1–9
呼吁 hūyù
kêu gọi
to call on; to appeal for
呼籲 HSK_1–9
糊 hú
dán, phết hồ
to paste; to glue HSK_1–9
狐狸 húli
con cáo; kẻ ranh mãnh
fox; sly person HSK_1–9
胡乱 húluàn
bừa bãi, tùy tiện
carelessly; randomly; casually
胡亂 HSK_1–9
胡闹 húnào
quậy phá, làm bậy
to make trouble; to act up
胡鬧 HSK_1–9
湖泊 húpō
hồ
lake HSK_1–9
胡说 húshuō
nói bậy, nói nhảm
to talk nonsense
胡說 HSK_1–9
胡思乱想 húsī-luànxiǎng
nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ lung tung
to let one's imagination run wild
胡思亂想 HSK_1–9
糊涂 hútu
hồ đồ, lú lẫn
confused; muddled
糊塗 HSK_1–9
护 hù
bảo vệ, che chở
to protect
護 HSK_1–9
互补 hùbǔ
bổ sung lẫn nhau
to complement each other
互補 HSK_1–9
护理 hùlǐ
chăm sóc, điều dưỡng
to nurse; to care for
護理 HSK_1–9
花瓣 huābàn
cánh hoa
petal HSK_1–9
花卉 huāhuì
hoa cỏ, cây cảnh
flowers and plants HSK_1–9
花蕾 huālěi
nụ hoa
flower bud HSK_1–9
花纹 huāwén
hoa văn
decorative pattern; design
花紋 HSK_1–9
花样 huāyàng
hoa văn; kiểu cách, đa dạng; mánh khóe, trò
pattern; variety; trick
花樣 HSK_1–9
划不来 huábulái
không đáng, không bõ
not worth it
划不來 HSK_1–9
划得来 huádelái
đáng, bõ công
worth it; it pays to
划得來 HSK_1–9
滑稽 huájī
khôi hài, buồn cười
comical; funny; amusing HSK_1–9
华丽 huálì
lộng lẫy, tráng lệ
gorgeous; magnificent
華麗 HSK_1–9
华侨 huáqiáo
Hoa kiều
overseas Chinese; Chinese citizen living abroad
華僑 HSK_1–9
哗然 huárán
xôn xao, ồn ào phản đối
in an uproar; causing a stir
嘩然 HSK_1–9
华人 huárén
người Hoa
ethnic Chinese person
華人 HSK_1–9
划算 huásuàn
đáng giá, hời; cân nhắc lợi hại
worthwhile; cost-effective; to weigh the pros and cons HSK_1–9
滑梯 huátī
cầu trượt
slide (playground equipment) HSK_1–9
华裔 huáyì
người gốc Hoa
foreign national of Chinese descent
華裔 HSK_1–9
画册 huàcè
tập tranh ảnh
picture album
畫冊 HSK_1–9
化肥 huàféi
phân bón hóa học
chemical fertilizer HSK_1–9
化解 huàjiě
hóa giải, giải tỏa
to resolve; to dispel; to defuse HSK_1–9
画龙点睛 huàlóng-diǎnjīng
điểm nhãn, thêm nét thần cho tác phẩm
to add the crucial finishing touch
畫龍點睛 HSK_1–9
化身 huàshēn
hóa thân, hiện thân
embodiment; incarnation HSK_1–9
画蛇添足 huàshé-tiānzú
vẽ rắn thêm chân, thừa thãi hỏng việc
to spoil things by adding the superfluous
畫蛇添足 HSK_1–9
划时代 huàshídài
mang tính thời đại, mở ra kỷ nguyên mới
epoch-making
劃時代 HSK_1–9
化险为夷 huàxiǎnwéiyí
biến nguy thành an
to turn danger into safety
化險為夷 HSK_1–9
化验 huàyàn
xét nghiệm
to do a lab test
化驗 HSK_1–9
话语 huàyǔ
lời nói, ngôn từ
words; speech; utterance
話語 HSK_1–9
怀抱 huáibào
ôm ấp; lòng, vòng tay
to embrace; bosom
懷抱 HSK_1–9
怀旧 huáijiù
hoài cổ, hoài niệm
to feel nostalgic
懷舊 HSK_1–9
槐树 huáishù
cây hòe
Chinese scholar tree; pagoda tree
槐樹 HSK_1–9
欢呼 huānhū
hoan hô, reo mừng
to cheer; to acclaim
歡呼 HSK_1–9
欢聚 huānjù
vui vẻ tụ họp
to get together happily
歡聚 HSK_1–9
欢快 huānkuài
vui tươi, hớn hở
cheerful; lighthearted
歡快 HSK_1–9
欢声笑语 huānshēng-xiàoyǔ
tiếng cười nói vui vẻ
cheers and laughter
歡聲笑語 HSK_1–9
环比 huánbǐ
so với kỳ trước
period-on-period comparison
環比 HSK_1–9
环球 huánqiú
toàn cầu, vòng quanh thế giới
around the world; global
環球 HSK_1–9
环绕 huánrào
bao quanh, vây quanh
to surround; to circle
環繞 HSK_1–9
缓 huǎn
hoãn lại; làm chậm; hồi phục
to postpone; to slow down; to recover
緩 HSK_1–9
缓和 huǎnhé
làm dịu, xoa dịu, giảm bớt căng thẳng; ôn hòa, dịu nhẹ
to ease; to alleviate; mild
緩和 HSK_1–9
焕发 huànfā
tỏa sáng, bừng lên
to glow; to radiate
煥發 HSK_1–9
幻觉 huànjué
ảo giác
illusion; hallucination
幻覺 HSK_1–9
唤起 huànqǐ
khơi dậy, gợi lên
to evoke; to arouse
喚起 HSK_1–9
换取 huànqǔ
đổi lấy
to exchange for; to obtain in exchange
換取 HSK_1–9
焕然一新 huànrán-yìxīn
hoàn toàn đổi mới, thay đổi hẳn
to look brand new
煥然一新 HSK_1–9
唤醒 huànxǐng
đánh thức, thức tỉnh
to wake up; to rouse
喚醒 HSK_1–9
幻影 huànyǐng
ảo ảnh, bóng ma
phantom; illusion HSK_1–9
荒 huāng
bỏ hoang, sao nhãng
to neglect; to leave uncultivated HSK_1–9
慌 huāng
hoảng, luống cuống; (sau động từ) quá, không chịu nổi
flustered; panicked; unbearably (after verb) HSK_1–9
荒诞 huāngdàn
hoang đường, kỳ quặc
absurd; fantastical; bizarre
荒誕 HSK_1–9
荒凉 huāngliáng
hoang vắng, hiu quạnh
desolate
荒涼 HSK_1–9
慌乱 huāngluàn
cuống quýt, hoảng loạn
flustered; in a panic
慌亂 HSK_1–9
慌忙 huāngmáng
vội vàng, hấp tấp
hurried; in a rush HSK_1–9
荒谬 huāngmiù
vô lý, hoang đường
absurd; ridiculous
荒謬 HSK_1–9
荒唐 huāngtáng
hoang đường, nhảm nhí; quá quắt; phóng đãng
absurd; outrageous; dissolute HSK_1–9
慌张 huāngzhāng
hoảng hốt, luống cuống
flustered; panicky
慌張 HSK_1–9
皇宫 huánggōng
hoàng cung
imperial palace
皇宮 HSK_1–9
皇后 huánghòu
hoàng hậu
empress HSK_1–9
黄昏 huánghūn
hoàng hôn
dusk; nightfall
黃昏 HSK_1–9
皇上 huángshang
hoàng thượng
the emperor; His Majesty HSK_1–9
皇室 huángshì
hoàng tộc, hoàng gia
royal family; imperial household HSK_1–9
晃 huǎng
lóa mắt; thoáng qua
to dazzle; to flash past HSK_1–9
谎话 huǎnghuà
lời nói dối
lie
謊話 HSK_1–9
恍然大悟 huǎngrán-dàwù
chợt hiểu ra, bừng tỉnh ngộ
to suddenly realize HSK_1–9
谎言 huǎngyán
lời nói dối, sự dối trá
lie; falsehood
謊言 HSK_1–9
晃 huàng
lắc lư, đung đưa
to sway; to shake HSK_1–9
晃荡 huàngdang
lắc lư, đung đưa
to sway; to rock
晃盪 HSK_1–9
辉煌 huīhuáng
huy hoàng, rực rỡ
brilliant; glorious
輝煌 HSK_1–9
挥霍 huīhuò
tiêu xài phung phí
to squander money
揮霍 HSK_1–9
挥舞 huīwǔ
vung, khua
to wave; to brandish
揮舞 HSK_1–9
回避 huíbì
né tránh, lảng tránh
to avoid; to evade
迴避 HSK_1–9
回归 huíguī
quay trở về, hồi quy
to return; to revert
回歸 HSK_1–9
回合 huíhé
hiệp, vòng (đấu)
round (of a contest) HSK_1–9
回馈 huíkuì
đền đáp; phản hồi
to give back; feedback
回饋 HSK_1–9
回落 huíluò
giảm trở lại (sau khi tăng)
to fall back after a rise HSK_1–9
回升 huíshēng
tăng trở lại, phục hồi
to rise again; to rebound HSK_1–9
回首 huíshǒu
ngoảnh nhìn lại, hồi tưởng
to look back; to recall the past HSK_1–9
回味 huíwèi
dư vị; ngẫm lại
aftertaste; to reflect on HSK_1–9
回想 huíxiǎng
hồi tưởng, nhớ lại
to recall; to think back HSK_1–9
回忆录 huíyìlù
hồi ký
memoir
回憶錄 HSK_1–9
回应 huíyìng
hồi đáp, phản hồi
to respond; response
回應 HSK_1–9
毁 huǐ
hủy hoại, phá hủy
to destroy; to ruin
毀 HSK_1–9
悔恨 huǐhèn
hối hận, ân hận
to regret; remorse HSK_1–9
毁坏 huǐhuài
phá hoại, làm hỏng
to damage; to destroy
毀壞 HSK_1–9
毁灭 huǐmiè
hủy diệt
to destroy; to annihilate
毀滅 HSK_1–9
会场 huìchǎng
hội trường, địa điểm họp
meeting place; venue
會場 HSK_1–9
汇合 huìhé
hợp lại, tụ hội
to converge; to join
匯合 HSK_1–9
汇集 huìjí
tập hợp, thu thập
to collect; to compile
彙集 HSK_1–9
汇聚 huìjù
hội tụ, tụ hợp
to converge; to come together
匯聚 HSK_1–9
贿赂 huìlù
hối lộ
to bribe; a bribe
賄賂 HSK_1–9
会面 huìmiàn
gặp mặt
to meet
會面 HSK_1–9
绘声绘色 huìshēng-huìsè
sinh động như thật
vivid and lifelike (description)
繪聲繪色 HSK_1–9
会谈 huìtán
hội đàm, đàm phán
to hold talks; talks
會談 HSK_1–9
会晤 huìwù
hội kiến, gặp gỡ chính thức
to meet (formally)
會晤 HSK_1–9
会意 huìyì
hiểu ý, ý hội
to understand without being told; knowing (look)
會意 HSK_1–9
会诊 huìzhěn
hội chẩn
to hold a medical consultation
會診 HSK_1–9
绘制 huìzhì
vẽ, thiết kế (bản đồ, bản vẽ)
to draw; to draft (a map or plan)
繪製 HSK_1–9
昏 hūn
ngất, hôn mê
to faint; to lose consciousness HSK_1–9
荤 hūn
món mặn, đồ ăn tanh
meat dish; non-vegetarian food
葷 HSK_1–9
昏迷 hūnmí
hôn mê, bất tỉnh
to be unconscious; in a coma HSK_1–9
婚纱 hūnshā
váy cưới
wedding dress
婚紗 HSK_1–9
浑身 húnshēn
toàn thân, khắp người
all over; from head to toe
渾身 HSK_1–9
混淆 hùnxiáo
làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn
to confuse; to mix up HSK_1–9
混浊 hùnzhuó
đục, vẩn đục
turbid; muddy
混濁 HSK_1–9
豁 huō
xẻ, chẻ ra; liều mạng
to split open; to risk everything HSK_1–9
豁出去 huōchuqu
liều hết mình, bất chấp tất cả
to go for broke; to risk everything HSK_1–9
活该 huógāi
đáng đời
to deserve it; serves one right
活該 HSK_1–9
活期 huóqī
(ngân hàng) không kỳ hạn
(banking) current; checking (account) HSK_1–9
火爆 huǒbào
bùng nổ, cực kỳ ăn khách; nóng nảy
booming; hugely popular; fiery (temper) HSK_1–9
火候 huǒhou
độ lửa; mức độ thành thục
heat control (cooking); mastery HSK_1–9
火花 huǒhuā
tia lửa
spark HSK_1–9
火箭 huǒjiàn
tên lửa
rocket HSK_1–9
火炬 huǒjù
đuốc
torch HSK_1–9
火辣辣 huǒlàlà
nóng bỏng, rát bỏng; nóng nảy
scorching hot; burning; fiery (temper) HSK_1–9
火热 huǒrè
nồng nhiệt, sôi nổi
fiery; ardent; passionate
火熱 HSK_1–9
火山 huǒshān
núi lửa
volcano HSK_1–9
伙食 huǒshí
cơm ăn, suất ăn (tập thể)
meals (at a canteen); board HSK_1–9
火速 huǒsù
hỏa tốc, ngay lập tức
at top speed; immediately HSK_1–9
火腿 huǒtuǐ
giăm bông
ham HSK_1–9
火焰 huǒyàn
ngọn lửa
flame; blaze HSK_1–9
豁达 huòdá
khoáng đạt, rộng lượng; lạc quan
open-minded; generous; optimistic
豁達 HSK_1–9
或多或少 huòduō-huòshǎo
ít nhiều
more or less HSK_1–9
祸害 huòhai
tai họa; gây hại
disaster; scourge; to harm
禍害 HSK_1–9
获悉 huòxī
được biết, hay tin
to learn of; to find out
獲悉 HSK_1–9
货运 huòyùn
vận tải hàng hóa
freight; cargo transport
貨運 HSK_1–9
积 jī
tích lũy, chất đống
to accumulate; to amass
積 HSK_1–9
基本功 jīběngōng
kỹ năng cơ bản
basic skills; fundamentals HSK_1–9
机舱 jīcāng
khoang máy bay
cabin (of a plane)
機艙 HSK_1–9
基层 jīcéng
cơ sở, cấp cơ sở
grassroots; basic level
基層 HSK_1–9
激荡 jīdàng
dâng trào, cuộn trào
to surge; to rage
激盪 HSK_1–9
积淀 jīdiàn
tích lũy (kinh nghiệm); vốn tích lũy, bề dày
to accumulate (experience); accumulated wisdom
積澱 HSK_1–9
机动 jīdòng
cơ giới, có động cơ; cơ động, linh hoạt
motorized; flexible; adaptable
機動 HSK_1–9
肌肤 jīfū
da thịt
skin
肌膚 HSK_1–9
机关 jīguān
cơ quan; cơ chế, cơ cấu
government office; organization; mechanism
機關 HSK_1–9
激光 jīguāng
tia laser
laser HSK_1–9
激化 jīhuà
làm gay gắt thêm, trở nên gay gắt
to intensify; to sharpen (a conflict) HSK_1–9
激活 jīhuó
kích hoạt
to activate HSK_1–9
基建 jījiàn
xây dựng cơ bản, hạ tầng
infrastructure construction HSK_1–9
基金会 jījīnhuì
quỹ, tổ chức từ thiện
foundation (institution)
基金會 HSK_1–9
机灵 jīling
lanh lợi, nhanh trí
clever; quick-witted
機靈 HSK_1–9
机密 jīmì
cơ mật, bí mật
secret; classified (information)
機密 HSK_1–9
激起 jīqǐ
khơi dậy, kích động
to arouse; to stir up HSK_1–9
激素 jīsù
hoóc-môn
hormone HSK_1–9
讥笑 jīxiào
chế giễu, giễu cợt
to sneer at; to mock
譏笑 HSK_1–9
畸形 jīxíng
dị dạng, bất thường
deformed; abnormal HSK_1–9
积蓄 jīxù
tích góp; tiền tích lũy
to save up; savings
積蓄 HSK_1–9
基于 jīyú
dựa trên, căn cứ vào
based on; in view of
基於 HSK_1–9
积攒 jīzǎn
dành dụm, tích cóp
to save up little by little
積攢 HSK_1–9
激增 jīzēng
tăng vọt
to increase sharply; to soar HSK_1–9
机智 jīzhì
nhanh trí, cơ trí
quick-witted; resourceful
機智 HSK_1–9
基准 jīzhǔn
chuẩn mực, cơ sở tham chiếu
benchmark; standard
基準 HSK_1–9
即 jí
tức là; ngay lập tức
namely; that is; immediately HSK_1–9
级别 jíbié
cấp bậc, thứ hạng
rank; level; grade
級別 HSK_1–9
急促 jícù
gấp gáp, dồn dập
hurried; urgent (breathing, pace) HSK_1–9
极度 jídù
cực độ, hết sức
extremely
極度 HSK_1–9
嫉妒 jídù
ghen tị, đố kỵ
to be jealous of; to envy HSK_1–9
急功近利 jígōng-jìnlì
chỉ ham lợi trước mắt, nóng vội cầu thành
to seek quick success; shortsighted HSK_1–9
籍贯 jíguàn
quê quán, nguyên quán
ancestral hometown; place of origin
籍貫 HSK_1–9
集会 jíhuì
tụ họp; cuộc mít tinh
to assemble; rally; gathering
集會 HSK_1–9
急剧 jíjù
nhanh chóng, đột ngột
rapid; sudden
急劇 HSK_1–9
即可 jíkě
là được, thế là đủ
can then; that will suffice HSK_1–9
吉利 jílì
may mắn, cát tường
auspicious; lucky HSK_1–9
极力 jílì
hết sức, ra sức
with all one's might; strenuously
極力 HSK_1–9
急迫 jípò
cấp bách, khẩn cấp
urgent; pressing HSK_1–9
汲取 jíqǔ
rút ra, hấp thụ (bài học)
to draw; to absorb (a lesson) HSK_1–9
即日 jírì
ngay hôm nay; trong vài ngày tới
this very day; in the next few days HSK_1–9
即时 jíshí
tức thời, ngay lập tức
immediate; instant
即時 HSK_1–9
集市 jíshì
chợ phiên
market; bazaar; fair HSK_1–9
棘手 jíshǒu
nan giải, khó xử
thorny; tricky (problem) HSK_1–9
集思广益 jísī-guǎngyì
tập hợp trí tuệ tập thể, cùng nhau bàn bạc
to pool wisdom; to brainstorm collectively
集思廣益 HSK_1–9
吉他 jítā
đàn ghi-ta
guitar HSK_1–9
极限 jíxiàn
giới hạn, cực hạn
limit; extreme
極限 HSK_1–9
吉祥物 jíxiángwù
linh vật
mascot HSK_1–9
急性 jíxìng
cấp tính
acute (illness) HSK_1–9
急于 jíyú
nóng lòng, vội muốn
eager to; anxious to
急於 HSK_1–9
急于求成 jíyú-qiúchéng
nóng vội muốn thành công nhanh
impatient for quick results
急於求成 HSK_1–9
急躁 jízào
nóng nảy, hấp tấp
irritable; impatient HSK_1–9
及早 jízǎo
càng sớm càng tốt
as soon as possible; promptly HSK_1–9
急中生智 jízhōng-shēngzhì
nảy ra kế hay lúc nguy cấp
to think fast in a crisis HSK_1–9
集装箱 jízhuāngxiāng
công-te-nơ
shipping container
集裝箱 HSK_1–9
集资 jízī
góp vốn, huy động vốn
to raise funds
集資 HSK_1–9
脊梁 jǐliáng
xương sống, cột sống
backbone; spine HSK_1–9
挤压 jǐyā
chèn ép, nén
to squeeze; to compress
擠壓 HSK_1–9
计 jì
tính toán; kế hoạch, mưu kế
to calculate; plan; ruse
計 HSK_1–9
忌 jì
kiêng kỵ; e sợ; đố kỵ
to avoid; to fear; to be jealous of HSK_1–9
剂 jì
(lượng từ chỉ liều thuốc); chất, tác nhân
measure word for a dose (of medicine); agent
劑 HSK_1–9
继 jì
rồi, sau đó
then; afterwards
繼 HSK_1–9
祭 jì
cúng tế
to offer a sacrifice (to gods or ancestors) HSK_1–9
暨 jì
và, cùng
and; as well as HSK_1–9
继而 jì’ér
tiếp theo, sau đó
then; afterwards
繼而 HSK_1–9
计策 jìcè
kế sách, mưu kế
stratagem; scheme
計策 HSK_1–9
祭奠 jìdiàn
cúng viếng, tưởng niệm
to hold a memorial service; to mourn HSK_1–9
忌妒 jìdu
ghen tị, đố kỵ
to be jealous of; to envy HSK_1–9
继父 jìfù
cha dượng
stepfather
繼父 HSK_1–9
记号 jìhao
dấu, ký hiệu
mark; symbol
記號 HSK_1–9
忌讳 jìhuì
kiêng kỵ, điều cấm kỵ
taboo; to avoid as taboo
忌諱 HSK_1–9
计较 jìjiào
so đo, tính toán chi li; tranh cãi
to fuss over; to argue about; to haggle
計較 HSK_1–9
寂静 jìjìng
tĩnh lặng, yên tĩnh
quiet; still
寂靜 HSK_1–9
忌口 jìkǒu
kiêng ăn (khi bệnh)
to avoid certain foods (when ill) HSK_1–9
剂量 jìliàng
liều lượng
dosage
劑量 HSK_1–9
继母 jìmǔ
mẹ kế
stepmother
繼母 HSK_1–9
纪念碑 jìniànbēi
đài tưởng niệm
monument
紀念碑 HSK_1–9
纪实 jìshí
ghi chép sự thật; phim, bài tư liệu
documentary; factual account
紀實 HSK_1–9
祭祀 jìsì
cúng tế, tế lễ
to offer sacrifices (to gods or ancestors) HSK_1–9
寄托 jìtuō
gửi gắm, ký thác (hy vọng)
to entrust; to place (hope) in
寄託 HSK_1–9
迹象 jìxiàng
dấu hiệu, triệu chứng
sign; indication
跡象 HSK_1–9
绩效 jìxiào
hiệu suất, thành tích
performance; results
績效 HSK_1–9
记性 jìxing
trí nhớ
memory (ability to remember)
記性 HSK_1–9
纪要 jìyào
biên bản tóm tắt
minutes (of a meeting); summary
紀要 HSK_1–9
记忆犹新 jìyì-yóuxīn
vẫn còn nhớ như in
to remain fresh in one's memory
記憶猶新 HSK_1–9
家伙 jiāhuo
gã, tay này; đồ vật, vũ khí
guy; fellow; tool; weapon
傢伙 HSK_1–9
家教 jiājiào
gia giáo; giáo viên dạy kèm
upbringing; family education; private tutor HSK_1–9
佳节 jiājié
ngày lễ đẹp, dịp lễ tết
festive occasion; holiday
佳節 HSK_1–9
加紧 jiājǐn
gấp rút, đẩy mạnh
to step up; to intensify
加緊 HSK_1–9
家境 jiājìng
hoàn cảnh gia đình, gia cảnh
family financial situation HSK_1–9
加盟 jiāméng
gia nhập, tham gia (nhóm, chuỗi nhượng quyền, đội)
to join (a group, franchise, or team) HSK_1–9
嘉年华 jiāniánhuá
lễ hội hóa trang, carnival
carnival
嘉年華 HSK_1–9
家禽 jiāqín
gia cầm
poultry; domestic fowl HSK_1–9
家世 jiāshì
gia thế
family background HSK_1–9
佳肴 jiāyáo
món ngon, cao lương mỹ vị
delicacies; fine food
佳餚 HSK_1–9
家用 jiāyòng
chi tiêu gia đình; dùng trong nhà
household expenses; for home use HSK_1–9
家喻户晓 jiāyù-hùxiǎo
ai ai cũng biết, nổi tiếng khắp nơi
well known; a household name
家喻戶曉 HSK_1–9
夹杂 jiāzá
pha lẫn, xen lẫn
to mix together; to mingle
夾雜 HSK_1–9
家政 jiāzhèng
công việc nội trợ, giúp việc gia đình
housekeeping; domestic services HSK_1–9
加之 jiāzhī
hơn nữa, thêm vào đó
moreover; in addition HSK_1–9
夹子 jiāzi
cái kẹp; cặp tài liệu
clip; clamp; folder
夾子 HSK_1–9
家族 jiāzú
gia tộc, dòng họ
family; clan HSK_1–9
假定 jiǎdìng
giả định, giả sử
to assume; to suppose HSK_1–9
假冒 jiǎmào
giả mạo, làm giả
to impersonate; to counterfeit HSK_1–9
假使 jiǎshǐ
nếu, giả sử
if; supposing HSK_1–9
假装 jiǎzhuāng
giả vờ, giả bộ
to pretend; to feign
假裝 HSK_1–9
驾 jià
lái, điều khiển; đóng (ngựa vào xe); (lượng từ chỉ xe ngựa)
to drive; to pilot; to harness (an animal)
駕 HSK_1–9
架势 jiàshi
tư thế, dáng vẻ; tình thế
stance; posture; the look of things
架勢 HSK_1–9
价位 jiàwèi
mức giá
price level
價位 HSK_1–9
驾驭 jiàyù
điều khiển, làm chủ
to control; to master; to handle
駕馭 HSK_1–9
价值观 jiàzhíguān
giá trị quan, hệ giá trị
values; value system
價值觀 HSK_1–9
嫁妆 jiàzhuang
của hồi môn
dowry
嫁妝 HSK_1–9
架子 jiàzi
giá, kệ; vẻ kiêu căng
shelf; frame; airs (arrogance) HSK_1–9
兼 jiān
kiêm, kiêm nhiệm
to hold (two posts) concurrently HSK_1–9
煎 jiān
chiên, rán
to pan-fry; to sauté HSK_1–9
煎熬 jiān’áo
dằn vặt, khổ sở
to suffer; torment; ordeal HSK_1–9
监察 jiānchá
giám sát, thanh tra
to supervise; to inspect (officials' conduct)
監察 HSK_1–9
尖端 jiānduān
đầu mũi nhọn; tiên tiến, hiện đại nhất
tip; point; cutting-edge HSK_1–9
肩负 jiānfù
gánh vác
to shoulder (a responsibility)
肩負 HSK_1–9
兼顾 jiāngù
quan tâm cả hai, chu toàn
to balance (two things at once)
兼顧 HSK_1–9
监管 jiānguǎn
giám sát quản lý
to supervise; to oversee
監管 HSK_1–9
坚果 jiānguǒ
hạt (quả hạch)
nut
堅果 HSK_1–9
监护 jiānhù
giám hộ, trông nom
to act as guardian; to watch over
監護 HSK_1–9
艰巨 jiānjù
gian nan, nặng nề
arduous; formidable; difficult
艱鉅 HSK_1–9
监控 jiānkòng
giám sát, theo dõi
to monitor
監控 HSK_1–9
歼灭 jiānmiè
tiêu diệt
to annihilate; to wipe out
殲滅 HSK_1–9
坚韧 jiānrèn
dẻo dai, kiên cường
tough; tenacious
堅韌 HSK_1–9
兼任 jiānrèn
kiêm nhiệm; bán thời gian
to hold a concurrent post; part-time HSK_1–9
兼容 jiānróng
tương thích
to be compatible; compatible HSK_1–9
尖锐 jiānruì
sắc bén, gay gắt
sharp; pointed; incisive
尖銳 HSK_1–9
坚实 jiānshí
vững chắc
firm; solid
堅實 HSK_1–9
监视 jiānshì
giám sát, theo dõi chặt chẽ
to keep under surveillance; to watch closely
監視 HSK_1–9
坚守 jiānshǒu
kiên trì giữ vững
to hold fast to; to stick to
堅守 HSK_1–9
艰险 jiānxiǎn
gian nan hiểm trở
difficult and dangerous; perilous
艱險 HSK_1–9
坚信 jiānxìn
tin chắc, vững tin
to believe firmly
堅信 HSK_1–9
监狱 jiānyù
nhà tù
prison
監獄 HSK_1–9
奸诈 jiānzhà
gian trá, xảo quyệt
treacherous; devious
奸詐 HSK_1–9
拣 jiǎn
chọn, lựa
to choose; to pick
揀 HSK_1–9
剪彩 jiǎncǎi
cắt băng khánh thành
to cut the ribbon (at a ceremony) HSK_1–9
检察 jiǎnchá
kiểm sát, điều tra truy tố
to investigate and prosecute (law)
檢察 HSK_1–9
简称 jiǎnchēng
tên gọi tắt; gọi tắt là
abbreviation; to be abbreviated to
簡稱 HSK_1–9
简短 jiǎnduǎn
ngắn gọn
brief; short
簡短 HSK_1–9
减负 jiǎnfù
giảm tải, giảm gánh nặng
to reduce a burden
減負 HSK_1–9
剪辑 jiǎnjí
biên tập, dựng (phim, video)
to edit (film, video, audio)
剪輯 HSK_1–9
简洁 jiǎnjié
súc tích, gọn gàng
concise; succinct
簡潔 HSK_1–9
简练 jiǎnliàn
ngắn gọn súc tích
terse; succinct
簡練 HSK_1–9
简陋 jiǎnlòu
sơ sài, tuềnh toàng
simple and crude; shabby
簡陋 HSK_1–9
减免 jiǎnmiǎn
giảm miễn (thuế, phí)
to reduce or waive (tax, fees)
減免 HSK_1–9
检讨 jiǎntǎo
kiểm điểm, tự phê bình; xem xét lại, rà soát
to make a self-criticism; to review
檢討 HSK_1–9
简体字 jiǎntǐzì
chữ Hán giản thể
simplified Chinese characters
簡體字 HSK_1–9
减退 jiǎntuì
suy giảm, sút kém
to decline; to wane
減退 HSK_1–9
简要 jiǎnyào
ngắn gọn, sơ lược
concise; brief
簡要 HSK_1–9
简易 jiǎnyì
đơn giản, dễ dàng
simple and easy
簡易 HSK_1–9
贱 jiàn
rẻ mạt; thấp hèn; hèn hạ
cheap; lowly; despicable
賤 HSK_1–9
溅 jiàn
bắn tóe, văng
to splash
濺 HSK_1–9
鉴别 jiànbié
phân biệt, giám định
to distinguish; to differentiate
鑑別 HSK_1–9
间谍 jiàndié
gián điệp
spy
間諜 HSK_1–9
间断 jiànduàn
gián đoạn, ngắt quãng
to be interrupted; discontinuous
間斷 HSK_1–9
见多识广 jiànduō-shíguǎng
từng trải, hiểu biết rộng
experienced and knowledgeable
見多識廣 HSK_1–9
见解 jiànjiě
kiến giải, quan điểm
opinion; view; understanding
見解 HSK_1–9
见利忘义 jiànlì-wàngyì
vì lợi quên nghĩa
to abandon principles for profit
見利忘義 HSK_1–9
健美 jiànměi
khỏe đẹp; thể hình
fit and attractive; bodybuilding HSK_1–9
见仁见智 jiànrén-jiànzhì
mỗi người một ý, tùy góc nhìn
opinions differ; a matter of perspective
見仁見智 HSK_1–9
鉴赏 jiànshǎng
thưởng thức, giám định thẩm mỹ
to appreciate (as a connoisseur)
鑑賞 HSK_1–9
见识 jiànshi
trải nghiệm, mở mang; kiến thức, hiểu biết
to experience firsthand; knowledge; insight
見識 HSK_1–9
建树 jiànshù
đóng góp, cống hiến; thành tựu
to make a contribution; achievement
建樹 HSK_1–9
践踏 jiàntà
giẫm đạp
to trample
踐踏 HSK_1–9
见外 jiànwài
coi là người ngoài; khách sáo
to treat someone as an outsider; overly formal
見外 HSK_1–9
见闻 jiànwén
kiến thức; những điều tai nghe mắt thấy
knowledge; what one has seen and heard
見聞 HSK_1–9
间隙 jiànxì
khe hở; khoảng cách
gap; interval
間隙 HSK_1–9
见效 jiànxiào
có hiệu quả; có tác dụng
to take effect; to work
見效 HSK_1–9
间歇 jiànxiē
ngắt quãng; khoảng nghỉ
to pause intermittently; interval
間歇 HSK_1–9
见义勇为 jiànyì-yǒngwéi
hành động dũng cảm vì nghĩa
to act bravely for a just cause
見義勇為 HSK_1–9
鉴于 jiànyú
xét thấy; vì rằng
in view of; given that
鑑於 HSK_1–9
见证 jiànzhèng
làm chứng; nhân chứng
to witness; witness
見證 HSK_1–9
健壮 jiànzhuàng
cường tráng; khỏe mạnh
robust; sturdy
健壯 HSK_1–9
姜 jiāng
gừng
ginger
薑 HSK_1–9
僵 jiāng
cứng đờ; cứng nhắc; bế tắc
stiff; rigid; deadlocked HSK_1–9
僵化 jiānghuà
trở nên cứng nhắc
to become rigid HSK_1–9
将就 jiāngjiu
tạm dùng; tạm chấp nhận
to make do; to put up with
將就 HSK_1–9
僵局 jiāngjú
bế tắc; ngõ cụt
deadlock; impasse HSK_1–9
江山 jiāngshān
giang sơn; quyền lực quốc gia; phong cảnh
country; state power; landscape HSK_1–9
僵硬 jiāngyìng
cứng đờ; cứng nhắc
stiff; rigid HSK_1–9
桨 jiǎng
mái chèo
oar; paddle
槳 HSK_1–9
奖杯 jiǎngbēi
cúp
trophy
獎杯 HSK_1–9
讲理 jiǎnglǐ
nói lý lẽ; biết điều
to reason with someone; to be reasonable
講理 HSK_1–9
奖赏 jiǎngshǎng
thưởng; phần thưởng
to reward; reward
獎賞 HSK_1–9
奖项 jiǎngxiàng
giải thưởng
award; prize
獎項 HSK_1–9
降临 jiànglín
giáng xuống; đến
to arrive; to descend
降臨 HSK_1–9
焦 jiāo
cháy khét; sốt ruột
burnt; scorched; anxious HSK_1–9
交叉 jiāochā
giao nhau; cắt nhau
to cross; to intersect HSK_1–9
交代 jiāodài
giải thích; dặn dò; thú nhận
to explain; to instruct; to confess HSK_1–9
交锋 jiāofēng
giao tranh; đối đầu
to clash; to compete against
交鋒 HSK_1–9
交付 jiāofù
giao nộp; giao hàng
to hand over; to deliver HSK_1–9
娇惯 jiāoguàn
nuông chiều
to spoil; to pamper
嬌慣 HSK_1–9
交互 jiāohù
lẫn nhau; luân phiên; tương tác
mutually; alternately; to interact HSK_1–9
交集 jiāojí
đan xen (cảm xúc)
to mingle (of feelings) HSK_1–9
焦急 jiāojí
lo lắng; sốt ruột
anxious; worried HSK_1–9
交界 jiāojiè
giáp ranh; ranh giới chung
to border; common boundary HSK_1–9
交接 jiāojiē
bàn giao; tiếp nhận
to hand over; to take over HSK_1–9
交纳 jiāonà
nộp (thuế, phí)
to pay (taxes or dues)
交納 HSK_1–9
胶囊 jiāonáng
viên nang
capsule
膠囊 HSK_1–9
娇气 jiāoqì
yếu đuối; õng ẹo
delicate; squeamish
嬌氣 HSK_1–9
交情 jiāoqing
tình bạn; giao tình
friendship HSK_1–9
交涉 jiāoshè
đàm phán; thương lượng
to negotiate HSK_1–9
礁石 jiāoshí
đá ngầm
reef HSK_1–9
交替 jiāotì
luân phiên; thay thế
to alternate; to replace HSK_1–9
交头接耳 jiāotóu-jiē’ěr
thì thầm với nhau
to whisper to each other
交頭接耳 HSK_1–9
交响乐 jiāoxiǎngyuè
giao hưởng
symphony
交響樂 HSK_1–9
郊游 jiāoyóu
đi dã ngoại
to go on an outing
郊遊 HSK_1–9
焦躁 jiāozào
bồn chồn; nóng nảy
fretful; impatient HSK_1–9
交织 jiāozhī
đan xen; xen kẽ
to interweave
交織 HSK_1–9
嚼 jiáo
nhai
to chew HSK_1–9
绞 jiǎo
vặn; xoắn
to twist; to wring
絞 HSK_1–9
搅 jiǎo
khuấy; trộn; quấy rầy
to stir; to mix; to disturb
攪 HSK_1–9
缴 jiǎo
nộp; giao nộp
to hand over; to pay
繳 HSK_1–9
搅拌 jiǎobàn
khuấy trộn
to stir; to mix
攪拌 HSK_1–9
狡猾 jiǎohuá
xảo quyệt; ranh mãnh
crafty; cunning HSK_1–9
缴纳 jiǎonà
nộp (thuế, phí)
to pay (taxes or fees)
繳納 HSK_1–9
脚踏实地 jiǎotāshídì
thực tế, chắc chắn; vững vàng thiết thực
down-to-earth; steady and practical
腳踏實地 HSK_1–9
侥幸 jiǎoxìng
may mắn; ăn may
lucky; by a fluke
僥倖 HSK_1–9
矫正 jiǎozhèng
uốn nắn, chỉnh lại; sửa sai
to correct; to rectify
矯正 HSK_1–9
叫板 jiàobǎn
thách thức
to challenge HSK_1–9
轿车 jiàochē
xe con; xe sedan
sedan (car)
轎車 HSK_1–9
叫好 jiàohǎo
vỗ tay khen; hoan hô
to applaud; to cheer HSK_1–9
较劲 jiàojìn
ganh đua; đấu sức
to compete; to vie with someone
較勁 HSK_1–9
教科书 jiàokēshū
sách giáo khoa
textbook
教科書 HSK_1–9
较量 jiàoliàng
so tài; đọ sức
to compete; to contest
較量 HSK_1–9
教条 jiàotiáo
giáo điều
dogma; dogmatic
教條 HSK_1–9
教养 jiàoyǎng
nuôi dạy; giáo dưỡng
to raise and educate; upbringing
教養 HSK_1–9
皆 jiē
đều; tất cả
all; each and every HSK_1–9
揭 jiē
bóc; lật mở; phơi bày
to lift; to uncover; to expose HSK_1–9
接二连三 jiē’èr-liánsān
liên tiếp
one after another; in quick succession
接二連三 HSK_1–9
接班 jiēbān
tiếp ca; kế nhiệm
to take over (a shift or role) HSK_1–9
接班人 jiēbānrén
người kế nhiệm
successor HSK_1–9
阶层 jiēcéng
tầng lớp
social class; stratum
階層 HSK_1–9
皆大欢喜 jiēdàhuānxǐ
ai nấy đều hài lòng
to everyone's satisfaction
皆大歡喜 HSK_1–9
揭发 jiēfā
vạch trần; tố giác
to expose; to disclose
揭發 HSK_1–9
街坊 jiēfang
hàng xóm; khu phố
neighbor; neighborhood HSK_1–9
接轨 jiēguǐ
hòa nhập; kết nối với
to align with; to integrate with
接軌 HSK_1–9
阶级 jiējí
giai cấp
(social) class
階級 HSK_1–9
接济 jiējì
cứu tế; trợ giúp vật chất
to give material aid to
接濟 HSK_1–9
接见 jiējiàn
tiếp kiến; tiếp đón
to receive (a visitor); to grant an interview
接見 HSK_1–9
接力 jiēlì
tiếp sức; chạy tiếp sức
to take over in relay; relay HSK_1–9
揭露 jiēlù
vạch trần; phơi bày
to expose; to uncover HSK_1–9
接纳 jiēnà
tiếp nhận; kết nạp
to accept; to admit into a group
接納 HSK_1–9
揭示 jiēshì
vạch rõ, làm sáng tỏ
to reveal; to disclose HSK_1–9
接手 jiēshǒu
tiếp quản
to take over HSK_1–9
接替 jiētì
thay thế; kế nhiệm
to take over; to replace HSK_1–9
阶梯 jiētī
bậc thang; nấc thang (bước tiến)
flight of steps; stepping stone
階梯 HSK_1–9
揭晓 jiēxiǎo
công bố
to announce publicly
揭曉 HSK_1–9
劫 jié
cướp bóc
to rob; to plunder HSK_1–9
截 jié
cắt; đoạn
to cut off; section HSK_1–9
洁白 jiébái
trắng tinh
spotlessly white
潔白 HSK_1–9
劫持 jiéchí
cướp; bắt cóc
to hijack; to kidnap HSK_1–9
节俭 jiéjiǎn
tiết kiệm
frugal; thrifty
節儉 HSK_1–9
洁净 jiéjìng
sạch sẽ
clean
潔淨 HSK_1–9
捷径 jiéjìng
đường tắt
shortcut
捷徑 HSK_1–9
结晶 jiéjīng
kết tinh; tinh thể
to crystallize; crystal
結晶 HSK_1–9
竭尽全力 jiéjìn-quánlì
dốc hết sức lực
to spare no effort
竭盡全力 HSK_1–9
结局 jiéjú
kết cục; kết quả
ending; outcome
結局 HSK_1–9
竭力 jiélì
hết sức; gắng sức
with all one's might; strenuously HSK_1–9
节气 jiéqì
tiết khí
solar term (one of 24 seasonal periods)
節氣 HSK_1–9
截然不同 jiérán-bùtóng
hoàn toàn khác nhau
entirely different HSK_1–9
结识 jiéshí
làm quen; kết giao
to get to know someone
結識 HSK_1–9
结算 jiésuàn
thanh toán; quyết toán
to settle a bill; to close an account
結算 HSK_1–9
节衣缩食 jiéyī-suōshí
thắt lưng buộc bụng
to live frugally; to scrimp and save
節衣縮食 HSK_1–9
节制 jiézhì
tiết chế; kiềm chế
to control; to moderate
節制 HSK_1–9
解除 jiěchú
giải trừ; dỡ bỏ; giải tỏa
to remove; to lift; to relieve HSK_1–9
解雇 jiěgù
sa thải
to fire; to dismiss
解僱 HSK_1–9
解救 jiějiù
giải cứu
to rescue; to save HSK_1–9
解渴 jiěkě
giải khát
to quench one's thirst HSK_1–9
解剖 jiěpōu
giải phẫu; phân tích
to dissect; to analyze HSK_1–9
解散 jiěsàn
giải tán
to dissolve; to disband HSK_1–9
解体 jiětǐ
tan rã; sụp đổ
to disintegrate; to collapse
解體 HSK_1–9
解脱 jiětuō
thoát khỏi; giải thoát
to free oneself; to get free of
解脫 HSK_1–9
解围 jiěwéi
giải vây; gỡ bí
to lift a siege; to bail out
解圍 HSK_1–9
解析 jiěxī
phân tích; phân giải
to analyze; to resolve HSK_1–9
解约 jiěyuē
hủy hợp đồng
to cancel a contract
解約 HSK_1–9
戒 jiè
cai; từ bỏ (thói quen)
to quit; to give up (a habit) HSK_1–9
界 jiè
ranh giới; giới (như giới kinh doanh)
boundary; circles; world (as in business world) HSK_1–9
戒备 jièbèi
đề phòng; cảnh giác
to take precautions; to be on guard
戒備 HSK_1–9
界定 jièdìng
xác định; định nghĩa
to define; definition HSK_1–9
借口 jièkǒu
cái cớ; lý do biện minh
excuse; pretext
藉口 HSK_1–9
介入 jièrù
can thiệp
to intervene; to get involved HSK_1–9
届时 jièshí
đến lúc đó
when the time comes
屆時 HSK_1–9
借条 jiètiáo
giấy vay nợ
IOU; receipt for a loan
借條 HSK_1–9
界限 jièxiàn
giới hạn; ranh giới
limits; bounds; line of demarcation HSK_1–9
界线 jièxiàn
đường ranh giới
dividing line; boundary
界線 HSK_1–9
介意 jièyì
để bụng; phật ý
to mind; to take offense HSK_1–9
借用 jièyòng
mượn dùng
to borrow (for another use) HSK_1–9
介于 jièyú
nằm giữa; trung gian
to lie between; intermediate
介於 HSK_1–9
筋 jīn
gân; cơ
tendon; sinew; muscle HSK_1–9
禁不住 jīnbuzhù
không nhịn được; không chịu nổi
can't help (doing); unable to withstand HSK_1–9
津津有味 jīnjīn-yǒuwèi
một cách thích thú; ngon lành
with relish; with great interest HSK_1–9
尽 jǐn
hết mức; càng nhiều càng tốt
to the greatest extent; as … as possible
儘 HSK_1–9
紧凑 jǐncòu
gọn, nhỏ gọn; sít sao
compact; tight (schedule)
緊湊 HSK_1–9
紧迫 jǐnpò
cấp bách
pressing; urgent
緊迫 HSK_1–9
锦旗 jǐnqí
cờ lụa (giải thưởng)
silk banner (as an award)
錦旗 HSK_1–9
紧缺 jǐnquē
khan hiếm
in short supply; scarce
緊缺 HSK_1–9
锦上添花 jǐnshàng-tiānhuā
làm cho tốt đẹp thêm
to make something good even better
錦上添花 HSK_1–9
紧缩 jǐnsuō
cắt giảm; thắt chặt; (chính sách) thắt lưng buộc bụng
to cut back; to tighten; austerity
緊縮 HSK_1–9
尽早 jǐnzǎo
càng sớm càng tốt
as early as possible
儘早 HSK_1–9
劲 jìn
sức lực; năng lượng; nhiệt tình
strength; energy; enthusiasm
勁 HSK_1–9
进程 jìnchéng
tiến trình; quá trình
course of events; process
進程 HSK_1–9
进攻 jìngōng
tấn công
to attack; assault
進攻 HSK_1–9
晋级 jìnjí
vào vòng trong; thăng cấp
to advance to the next round; to be promoted
晉級 HSK_1–9
禁忌 jìnjì
điều cấm kỵ; kiêng kỵ
taboo; to abstain from HSK_1–9
进军 jìnjūn
tiến quân; tiến vào
to march forward; to advance into
進軍 HSK_1–9
浸泡 jìnpào
ngâm
to soak; to immerse HSK_1–9
尽情 jìnqíng
thỏa thích
to one's heart's content
盡情 HSK_1–9
进取 jìnqǔ
cầu tiến
to show initiative; to push forward
進取 HSK_1–9
禁区 jìnqū
khu vực cấm
restricted area; forbidden zone
禁區 HSK_1–9
晋升 jìnshēng
thăng chức
to promote (to a higher position)
晉升 HSK_1–9
尽头 jìntóu
điểm cuối; giới hạn
end; extremity; limit
盡頭 HSK_1–9
劲头 jìntóu
nhiệt huyết; hăng hái
enthusiasm; vigor; zeal
勁頭 HSK_1–9
进修 jìnxiū
học nâng cao; tu nghiệp
to undertake advanced studies
進修 HSK_1–9
茎 jīng
thân cây; cuống
stalk; stem
莖 HSK_1–9
经 jīng
đi qua; trải qua; kinh sách
to pass through; to undergo; classic text
經 HSK_1–9
精 jīng
tinh; giỏi; cực kỳ
refined; skilled; extremely HSK_1–9
鲸 jīng
cá voi
whale
鯨 HSK_1–9
精彩纷呈 jīngcǎi-fēnchéng
đặc sắc muôn màu
dazzling and varied; full of highlights
精彩紛呈 HSK_1–9
精打细算 jīngdǎ-xìsuàn
tính toán chi li
to budget carefully; to plan meticulously
精打細算 HSK_1–9
惊动 jīngdòng
làm kinh động; quấy rầy
to alarm; to disturb
驚動 HSK_1–9
经度 jīngdù
kinh độ
longitude
經度 HSK_1–9
精度 jīngdù
độ chính xác
precision HSK_1–9
经费 jīngfèi
kinh phí
funds; expenditure
經費 HSK_1–9
精华 jīnghuá
tinh hoa; tinh túy
the best part; essence; cream
精華 HSK_1–9
惊慌 jīnghuāng
hoảng sợ
panicked; alarmed
驚慌 HSK_1–9
惊慌失措 jīnghuāng-shīcuò
hoảng loạn mất bình tĩnh
to panic; to lose one's head in fear
驚慌失措 HSK_1–9
荆棘 jīngjí
gai góc; bụi gai
thorns; brambles
荊棘 HSK_1–9
精简 jīngjiǎn
tinh giản
to streamline; to cut back (staff, procedures)
精簡 HSK_1–9
兢兢业业 jīngjīngyèyè
cần cù tận tụy
conscientious; diligent
兢兢業業 HSK_1–9
经久不息 jīngjiǔ-bùxī
kéo dài không dứt
prolonged (applause, cheering)
經久不息 HSK_1–9
精练 jīngliàn
cô đọng; súc tích
concise; succinct
精練 HSK_1–9
经贸 jīngmào
kinh tế thương mại
economy and trade
經貿 HSK_1–9
精密 jīngmì
chính xác; tinh vi
precise; exact HSK_1–9
精妙 jīngmiào
tinh diệu; tinh tế
exquisite; delicate HSK_1–9
精明 jīngmíng
tinh khôn; sắc sảo
astute; shrewd; smart HSK_1–9
精疲力竭 jīngpí-lìjié
kiệt sức
exhausted; worn out HSK_1–9
精品 jīngpǐn
hàng tinh phẩm; tác phẩm xuất sắc
quality goods; fine work HSK_1–9
惊奇 jīngqí
ngạc nhiên
amazed; surprised
驚奇 HSK_1–9
精巧 jīngqiǎo
tinh xảo; khéo léo
ingenious; exquisitely made HSK_1–9
精神 jīngshén
tinh thần; ý thức
spirit; mind; consciousness HSK_1–9
精神病 jīngshénbìng
bệnh tâm thần
mental disorder; psychosis HSK_1–9
经受 jīngshòu
trải qua; chịu đựng
to undergo; to withstand
經受 HSK_1–9
精髓 jīngsuǐ
tinh túy; cốt lõi
the core essence; pith (of ideas or culture) HSK_1–9
惊叹 jīngtàn
trầm trồ khen ngợi
to exclaim in admiration
驚嘆 HSK_1–9
惊天动地 jīngtiān-dòngdì
kinh thiên động địa
world-shaking; earth-shattering
驚天動地 HSK_1–9
精细 jīngxì
tinh vi; tỉ mỉ
fine; meticulous; careful
精細 HSK_1–9
惊吓 jīngxià
làm sợ hãi
to frighten; to terrify
驚嚇 HSK_1–9
惊险 jīngxiǎn
nguy hiểm; hồi hộp, gay cấn
perilous; nerve-racking
驚險 HSK_1–9
惊心动魄 jīngxīn-dòngpò
hồi hộp nghẹt thở
heart-stopping; breathtaking
驚心動魄 HSK_1–9
晶莹 jīngyíng
lóng lánh trong suốt
sparkling and translucent
晶瑩 HSK_1–9
精英 jīngyīng
tinh anh; ưu tú
elite HSK_1–9
精益求精 jīngyìqiújīng
không ngừng cầu tiến hoàn thiện
to constantly strive for improvement HSK_1–9
精湛 jīngzhàn
tinh xảo; điêu luyện
exquisite; consummate HSK_1–9
警报 jǐngbào
báo động
alarm; alert; warning
警報 HSK_1–9
井底之蛙 jǐngdǐzhīwā
ếch ngồi đáy giếng
person of limited outlook HSK_1–9
警戒 jǐngjiè
cảnh giới; cảnh báo
to be on the alert; to warn HSK_1–9
警犬 jǐngquǎn
chó cảnh sát
police dog HSK_1–9
警示 jǐngshì
cảnh báo
to warn; warning; cautionary HSK_1–9
警惕 jǐngtì
cảnh giác
vigilant; to be on the alert HSK_1–9
警钟 jǐngzhōng
chuông báo động; hồi chuông cảnh tỉnh
alarm bell; wake-up call
警鐘 HSK_1–9
竟 jìng
bất ngờ; lại
unexpectedly; actually HSK_1–9
敬 jìng
tôn kính; kính trọng
to respect; respectful HSK_1–9
敬爱 jìng’ài
kính yêu
to love and respect
敬愛 HSK_1–9
敬而远之 jìng’éryuǎnzhī
kính nhi viễn chi, giữ khoảng cách
to keep at arm's length
敬而遠之 HSK_1–9
境地 jìngdì
cảnh ngộ; tình cảnh
plight; situation one finds oneself in HSK_1–9
净化 jìnghuà
thanh lọc
to purify
淨化 HSK_1–9
竞技 jìngjì
thi đấu thể thao
athletic competition; sports
競技 HSK_1–9
境界 jìngjiè
cảnh giới; trình độ
realm; level (of attainment); state HSK_1–9
敬礼 jìnglǐ
chào (kiểu quân đội)
to salute
敬禮 HSK_1–9
境内 jìngnèi
trong nước; nội địa
within the borders; domestic
境內 HSK_1–9
敬佩 jìngpèi
khâm phục; kính phục
to admire; to esteem HSK_1–9
敬请 jìngqǐng
kính xin, xin vui lòng
please (polite request)
敬請 HSK_1–9
境外 jìngwài
ngoài nước; hải ngoại
outside the country's borders HSK_1–9
敬畏 jìngwèi
kính sợ
to revere; to hold in awe HSK_1–9
竞相 jìngxiāng
đua nhau
vying with one another (to do)
競相 HSK_1–9
竞选 jìngxuǎn
tranh cử
to run for office; to campaign
競選 HSK_1–9
敬业 jìngyè
tận tụy với công việc
to be dedicated to one's work
敬業 HSK_1–9
敬意 jìngyì
sự kính trọng
respect; esteem HSK_1–9
境遇 jìngyù
cảnh ngộ; số phận
one's lot; circumstances in life HSK_1–9
径直 jìngzhí
thẳng; trực tiếp
directly; straight
徑直 HSK_1–9
静止 jìngzhǐ
tĩnh; đứng yên
still; motionless; static
靜止 HSK_1–9
敬重 jìngzhòng
kính trọng
to esteem; to revere HSK_1–9
窘迫 jiǒngpò
lúng túng; khó khăn
embarrassed; hard-pressed HSK_1–9
揪 jiū
túm; nắm chặt
to grab; to clutch HSK_1–9
纠缠 jiūchán
vướng víu; quấy rầy
to entangle; to pester
糾纏 HSK_1–9
酒楼 jiǔlóu
tửu lâu; nhà hàng
restaurant
酒樓 HSK_1–9
久违 jiǔwéi
lâu ngày không gặp
long time no see
久違 HSK_1–9
久仰 jiǔyǎng
nghe danh đã lâu
I've heard so much about you HSK_1–9
就餐 jiùcān
dùng bữa
to dine; to have a meal HSK_1–9
就此 jiùcǐ
từ đó; đến đây
at this point; thereupon HSK_1–9
就地 jiùdì
tại chỗ
on the spot; locally HSK_1–9
救济 jiùjì
cứu tế
to give relief to the needy
救濟 HSK_1–9
就近 jiùjìn
gần đó; ở gần
nearby; in the vicinity HSK_1–9
就任 jiùrèn
nhậm chức
to take office HSK_1–9
救死扶伤 jiùsǐ-fúshāng
cứu người hấp hối, chữa người bị thương
to save the dying and heal the wounded
救死扶傷 HSK_1–9
就绪 jiùxù
sẵn sàng
to be ready; in order
就緒 HSK_1–9
就医 jiùyī
đi khám bệnh
to seek medical treatment
就醫 HSK_1–9
就诊 jiùzhěn
khám bệnh
to see a doctor
就診 HSK_1–9
就职 jiùzhí
nhậm chức
to take office; to assume a post
就職 HSK_1–9
救治 jiùzhì
cấp cứu; chữa trị
to provide emergency medical treatment HSK_1–9
就座 jiùzuò
vào chỗ ngồi
to take a seat HSK_1–9
居安思危 jū’ān-sīwēi
lo xa lúc yên bình
to stay alert to danger in times of peace HSK_1–9
居高不下 jūgāo bú xià
vẫn ở mức cao
to remain high (of prices, rates) HSK_1–9
鞠躬 jūgōng
cúi chào
to bow HSK_1–9
拘留 jūliú
giam giữ
to detain; to take into custody HSK_1–9
拘束 jūshù
gò bó; bị ràng buộc; không tự nhiên
to restrain; constrained; ill at ease HSK_1–9
居于 jūyú
ở vị trí; đứng hàng
to occupy (a position); to rank
居於 HSK_1–9
局部 júbù
cục bộ; một phần
part; local HSK_1–9
局势 júshì
tình hình; cục diện
situation; state of affairs
局勢 HSK_1–9
举报 jǔbào
tố giác, báo cáo (với cơ quan chức năng)
to report (to authorities); to denounce
舉報 HSK_1–9
举措 jǔcuò
biện pháp; hành động
measure; move; act
舉措 HSK_1–9
咀嚼 jǔjué
nhai; suy ngẫm
to chew; to ponder HSK_1–9
举棋不定 jǔqí-búdìng
do dự; lưỡng lự
to hesitate; to waver
舉棋不定 HSK_1–9
沮丧 jǔsàng
chán nản; thất vọng
dejected; dispirited
沮喪 HSK_1–9
举世瞩目 jǔshì-zhǔmù
cả thế giới chú ý
to attract worldwide attention
舉世矚目 HSK_1–9
举一反三 jǔyī-fǎnsān
suy một biết ba
to draw inferences from one example
舉一反三 HSK_1–9
举止 jǔzhǐ
cử chỉ; tác phong
manner; bearing; conduct
舉止 HSK_1–9
举重 jǔzhòng
cử tạ
weightlifting
舉重 HSK_1–9
举足轻重 jǔzú-qīngzhòng
có vai trò then chốt
to play a critical, influential role
舉足輕重 HSK_1–9
剧变 jùbiàn
biến đổi mạnh mẽ; đại biến động
to change dramatically; radical change
劇變 HSK_1–9
巨额 jù’é
khổng lồ (số tiền)
huge (sum of money)
巨額 HSK_1–9
聚焦 jùjiāo
tập trung; hội tụ
to focus HSK_1–9
聚精会神 jùjīng-huìshén
tập trung cao độ
to concentrate fully
聚精會神 HSK_1–9
剧目 jùmù
vở diễn; tiết mục
repertoire; theatrical piece
劇目 HSK_1–9
剧情 jùqíng
cốt truyện
plot; story line
劇情 HSK_1–9
巨人 jùrén
người khổng lồ
giant HSK_1–9
巨头 jùtóu
trùm; ông lớn
tycoon; magnate; big player
巨頭 HSK_1–9
据悉 jùxī
được biết rằng
it is reported that
據悉 HSK_1–9
圈 juān
nhốt; giam
to pen in; to confine HSK_1–9
捐献 juānxiàn
quyên góp
to donate; to contribute
捐獻 HSK_1–9
卷入 juǎnrù
bị cuốn vào; dính líu
to be drawn into; involved in
捲入 HSK_1–9
圈 juàn
chuồng; bãi rào
pen; enclosure (for livestock) HSK_1–9
绝 jué
cắt đứt; tuyệt vời; tuyệt đối (không)
to cut off; superb; absolutely (not)
絕 HSK_1–9
绝技 juéjì
tuyệt kỹ
unique skill; stunt
絕技 HSK_1–9
绝迹 juéjì
tuyệt chủng; biến mất
to vanish; to become extinct
絕跡 HSK_1–9
倔强 juéjiàng
bướng bỉnh; ngoan cường
stubborn; unyielding
倔強 HSK_1–9
崛起 juéqǐ
trỗi dậy; nổi lên
to rise suddenly; to emerge HSK_1–9
诀窍 juéqiào
bí quyết
knack; trick; key
訣竅 HSK_1–9
觉悟 juéwù
giác ngộ; nhận thức
to realize; awareness
覺悟 HSK_1–9
觉醒 juéxǐng
thức tỉnh
to awaken; to become aware
覺醒 HSK_1–9
决议 juéyì
nghị quyết
resolution
決議 HSK_1–9
绝缘 juéyuán
cách điện; cách ly khỏi
to insulate; to be cut off from
絕緣 HSK_1–9
抉择 juézé
lựa chọn
to choose
抉擇 HSK_1–9
角逐 juézhú
tranh đua
to contend; to compete HSK_1–9
倔 juè
bướng bỉnh; cộc cằn
gruff; stubborn HSK_1–9
均 jūn
đều; bằng nhau; tất cả
equal; even; all without exception HSK_1–9
军官 jūnguān
sĩ quan
officer (military)
軍官 HSK_1–9
均衡 jūnhéng
cân bằng
balanced; equilibrium HSK_1–9
军舰 jūnjiàn
tàu chiến
warship
軍艦 HSK_1–9
军事 jūnshì
quân sự
military affairs
軍事 HSK_1–9
君子 jūnzǐ
quân tử; người quân tử
gentleman; person of noble character HSK_1–9
俊 jùn
tuấn tú; tài giỏi
handsome; talented HSK_1–9
竣工 jùngōng
hoàn công; hoàn thành công trình
to complete (a project) HSK_1–9
骏马 jùnmǎ
tuấn mã; ngựa tốt
fine horse; steed
駿馬 HSK_1–9
俊俏 jùnqiào
xinh đẹp; tuấn tú
handsome; charming HSK_1–9
卡车 kǎchē
xe tải
truck
卡車 HSK_1–9
卡通 kǎtōng
hoạt hình
cartoon HSK_1–9
开办 kāibàn
thành lập; mở (kinh doanh)
to set up; to start (a business)
開辦 HSK_1–9
开采 kāicǎi
khai thác
to mine; to extract (resources)
開採 HSK_1–9
开场 kāichǎng
mở đầu; bắt đầu
to begin; to start
開場 HSK_1–9
开场白 kāichǎngbái
lời mở đầu
opening remarks; preamble
開場白 HSK_1–9
开除 kāichú
khai trừ; sa thải
to expel; to fire (dismiss)
開除 HSK_1–9
开动 kāidòng
khởi động; bắt đầu ăn
to start; to set in motion; to dig in (eating)
開動 HSK_1–9
开发区 kāifāqū
khu phát triển, khu kinh tế
development zone
開發區 HSK_1–9
开发商 kāifāshāng
nhà phát triển
developer (real estate/product)
開發商 HSK_1–9
开工 kāigōng
khởi công
to start work; to begin construction
開工 HSK_1–9
开垦 kāikěn
khai hoang
to reclaim (land); to cultivate wasteland
開墾 HSK_1–9
开阔 kāikuò
rộng mở; khoáng đạt; mở mang (tầm nhìn)
open; wide; to broaden (one's mind)
開闊 HSK_1–9
开朗 kāilǎng
vui vẻ; cởi mở; thoáng đãng, sáng sủa
cheerful; outgoing; open and clear
開朗 HSK_1–9
开明 kāimíng
cởi mở; tiến bộ
open-minded; enlightened
開明 HSK_1–9
开辟 kāipì
khai phá; mở ra
to open up; to establish
開闢 HSK_1–9
开天辟地 kāitiān-pìdì
khai thiên lập địa; chưa từng có
unprecedented; to create something entirely new
開天闢地 HSK_1–9
开庭 kāitíng
khai mạc phiên tòa
to open a court session
開庭 HSK_1–9
开拓 kāituò
khai phá; mở rộng
to open up; to develop (new territory/markets)
開拓 HSK_1–9
开销 kāixiāo
chi phí; chi tiêu
expenses; to pay expenses
開銷 HSK_1–9
开张 kāizhāng
khai trương
to open for business
開張 HSK_1–9
开支 kāizhī
chi tiêu
expenditure; expenses
開支 HSK_1–9
楷模 kǎimó
tấm gương, hình mẫu
model; example HSK_1–9
凯旋 kǎixuán
khải hoàn
to return in triumph
凱旋 HSK_1–9
堪称 kānchēng
có thể coi là
can be called; can be rated as
堪稱 HSK_1–9
刊登 kāndēng
đăng (báo, tạp chí)
to publish (in a newspaper/magazine) HSK_1–9
看护 kānhù
chăm sóc; trông nom
to nurse; to look after
看護 HSK_1–9
看守 kānshǒu
canh gác
to guard; to watch over HSK_1–9
勘探 kāntàn
thăm dò
to explore; to survey; to prospect HSK_1–9
刊物 kānwù
ấn phẩm
publication HSK_1–9
砍伐 kǎnfá
chặt phá (cây)
to cut down (trees); to hew HSK_1–9
侃侃而谈 kǎnkǎn’értán
nói năng lưu loát tự tin
to speak frankly and confidently
侃侃而談 HSK_1–9
坎坷 kǎnkě
gập ghềnh; lận đận
bumpy; rough (of life); full of setbacks HSK_1–9
看台 kàntái
khán đài
grandstand; spectator stand
看臺 HSK_1–9
慷慨 kāngkǎi
hào phóng; hăng hái
generous; fervent HSK_1–9
看管 kānguǎn
trông coi; canh giữ
to look after; to guard HSK_1–9
扛 káng
vác; gánh vác
to carry on the shoulder; to bear (a burden) HSK_1–9
抗衡 kànghéng
đối kháng; ngang sức
to rival; to contend with as an equal HSK_1–9
抗拒 kàngjù
kháng cự; chống lại
to resist; to defy HSK_1–9
抗生素 kàngshēngsù
kháng sinh
antibiotic HSK_1–9
抗议 kàngyì
phản đối; sự phản đối
to protest; protest
抗議 HSK_1–9
抗争 kàngzhēng
đấu tranh chống lại
to resist; to struggle against
抗爭 HSK_1–9
考查 kǎochá
kiểm tra; đánh giá
to check; to assess; to examine HSK_1–9
考量 kǎoliáng
cân nhắc
to consider; consideration HSK_1–9
靠拢 kàolǒng
xích lại gần; đoàn kết lại
to draw close to; to close ranks
靠攏 HSK_1–9
磕 kē
va đập; đụng phải
to knock against; to bump HSK_1–9
苛刻 kēkè
khắt khe
harsh; demanding HSK_1–9
颗粒 kēlì
hạt; hạt nhỏ
granule; kernel
顆粒 HSK_1–9
壳 ké
vỏ
shell; casing
殼 HSK_1–9
可悲 kěbēi
đáng buồn; đáng thương
lamentable; pathetic HSK_1–9
可不是 kěbúshi
đúng vậy!; chính xác
exactly!; that's for sure HSK_1–9
可乘之机 kěchéngzhījī
cơ hội để lợi dụng
an opportunity to exploit
可乘之機 HSK_1–9
可耻 kěchǐ
đáng xấu hổ; nhục nhã
shameful; disgraceful
可恥 HSK_1–9
可观 kěguān
đáng kể; ấn tượng, đáng xem
considerable; impressive
可觀 HSK_1–9
可贵 kěguì
đáng quý
praiseworthy; valuable
可貴 HSK_1–9
可谓 kěwèi
có thể nói là
it could be said that
可謂 HSK_1–9
可恶 kěwù
đáng ghét
detestable; hateful
可惡 HSK_1–9
可想而知 kěxiǎng’érzhī
có thể tưởng tượng được
one can well imagine; as can be imagined HSK_1–9
可笑 kěxiào
buồn cười; nực cười
funny; ridiculous HSK_1–9
可疑 kěyí
khả nghi; đáng ngờ
suspicious; dubious HSK_1–9
刻不容缓 kèbùrónghuǎn
không thể chậm trễ; cấp bách
to brook no delay; urgent
刻不容緩 HSK_1–9
客房 kèfáng
phòng cho khách; phòng khách sạn
guest room; hotel room HSK_1–9
刻画 kèhuà
khắc họa; miêu tả
to portray; to depict
刻畫 HSK_1–9
客机 kèjī
máy bay chở khách
passenger plane
客機 HSK_1–9
刻苦 kèkǔ
chăm chỉ; cần cù
hardworking; diligent HSK_1–9
客流 kèliú
lượng khách
passenger flow; customer flow HSK_1–9
克隆 kèlóng
nhân bản vô tính; bản sao
to clone; a clone HSK_1–9
刻意 kèyì
cố ý; dụng công
deliberately; painstakingly HSK_1–9
客运 kèyùn
vận tải hành khách
passenger transportation
客運 HSK_1–9
克制 kèzhì
kiềm chế
to restrain; self-control HSK_1–9
刻舟求剑 kèzhōu-qiújiàn
khắc thuyền tìm gươm; máy móc cứng nhắc
an action rendered pointless by changed circumstances
刻舟求劍 HSK_1–9
啃 kěn
gặm
to gnaw; to nibble HSK_1–9
恳切 kěnqiè
chân thành; tha thiết
earnest; sincere
懇切 HSK_1–9
恳求 kěnqiú
van xin; khẩn cầu
to beg; to beseech
懇求 HSK_1–9
坑 kēng
hố; cái hố; lừa gạt
pit; hole; to cheat HSK_1–9
空荡荡 kōngdàngdàng
trống trải; vắng vẻ
empty; deserted
空蕩蕩 HSK_1–9
空洞 kōngdòng
rỗng tuếch; sáo rỗng; khoang trống
hollow; lacking substance; cavity HSK_1–9
空间站 kōngjiānzhàn
trạm không gian
space station
空間站 HSK_1–9
空军 kōngjūn
không quân
air force
空軍 HSK_1–9
空难 kōngnàn
tai nạn máy bay
air crash; aviation disaster
空難 HSK_1–9
空前 kōngqián
chưa từng có
unprecedented HSK_1–9
空想 kōngxiǎng
mơ tưởng; ảo tưởng
daydream; fantasy; to fantasize HSK_1–9
空虚 kōngxū
trống rỗng
hollow; empty (feeling)
空虛 HSK_1–9
孔 kǒng
lỗ
hole; opening HSK_1–9
恐怖 kǒngbù
kinh hoàng, đáng sợ; sự khủng bố
terrifying; terror HSK_1–9
恐吓 kǒnghè
đe dọa
to threaten; to menace
恐嚇 HSK_1–9
恐慌 kǒnghuāng
hoảng loạn
panic; panicky HSK_1–9
恐龙 kǒnglóng
khủng long
dinosaur
恐龍 HSK_1–9
空白 kòngbái
khoảng trống; chỗ trống
blank space; gap; void HSK_1–9
控告 kònggào
tố cáo; kiện
to accuse; to sue HSK_1–9
空隙 kòngxì
khe hở; khoảng trống
gap; crack; interval HSK_1–9
抠 kōu
móc ra; khều; keo kiệt
to dig out; to pick at; stingy
摳 HSK_1–9
口岸 kǒu’àn
cửa khẩu
port; border crossing HSK_1–9
口碑 kǒubēi
tiếng tăm; danh tiếng truyền miệng
public reputation; word of mouth HSK_1–9
口才 kǒucái
tài ăn nói
eloquence HSK_1–9
口吃 kǒuchī
nói lắp
to stutter; to stammer HSK_1–9
口径 kǒujìng
cỡ nòng; lập trường
caliber; bore; stance on an issue
口徑 HSK_1–9
口令 kǒulìng
khẩu lệnh; mật khẩu
verbal command; password HSK_1–9
口气 kǒuqì
giọng điệu
tone of voice; manner of speaking
口氣 HSK_1–9
口哨儿 kǒushàor
tiếng huýt sáo
whistle (sound made with the mouth)
口哨兒 HSK_1–9
口水 kǒushuǐ
nước bọt
saliva HSK_1–9
口头禅 kǒutóuchán
câu cửa miệng
catchphrase; favorite expression
口頭禪 HSK_1–9
口香糖 kǒuxiāngtáng
kẹo cao su
chewing gum HSK_1–9
口音 kǒuyīn
giọng nói (địa phương)
accent HSK_1–9
口罩 kǒuzhào
khẩu trang
face mask HSK_1–9
口子 kǒuzi
vết cắt; lỗ hổng
opening; cut; gap HSK_1–9
扣除 kòuchú
khấu trừ
to deduct HSK_1–9
扣留 kòuliú
tạm giữ; giữ lại trái ý muốn
to detain; to hold against one's will HSK_1–9
扣人心弦 kòurénxīnxián
hồi hộp; gay cấn
exciting; thrilling HSK_1–9
扣押 kòuyā
tạm giữ; tịch thu (tài sản)
to detain; to seize (property) HSK_1–9
枯竭 kūjié
cạn kiệt; khô cạn (tài nguyên)
exhausted; dried up (of resources) HSK_1–9
窟窿 kūlong
lỗ hổng; khoảng trống; thâm hụt tài chính
hole; cavity; financial shortfall HSK_1–9
哭泣 kūqì
khóc; nức nở
to weep; to sob HSK_1–9
枯萎 kūwěi
héo; héo úa
to wither; withered HSK_1–9
哭笑不得 kūxiào-bùdé
dở khóc dở cười
not to know whether to laugh or cry HSK_1–9
苦尽甘来 kǔjìn-gānlái
khổ tận cam lai
after hardship comes happiness
苦盡甘來 HSK_1–9
苦难 kǔnàn
đau khổ; gian nan
suffering; hardship
苦難 HSK_1–9
苦恼 kǔnǎo
phiền muộn; khổ tâm
vexed; distressed
苦惱 HSK_1–9
苦涩 kǔsè
đắng chát; đau khổ
bitter and astringent; pained
苦澀 HSK_1–9
苦笑 kǔxiào
cười gượng; nụ cười chua chát
to force a smile; a bitter laugh HSK_1–9
苦心 kǔxīn
tâm huyết; dày công
painstaking effort; painstakingly HSK_1–9
库存 kùcún
hàng tồn kho, lượng tồn kho
stock; inventory
庫存 HSK_1–9
酷似 kùsì
giống hệt
to strikingly resemble HSK_1–9
夸大 kuādà
phóng đại
to exaggerate
誇大 HSK_1–9
夸夸其谈 kuākuā-qítán
nói khoác; ba hoa
to talk big; to spout hot air
誇誇其談 HSK_1–9
夸耀 kuāyào
khoe khoang; phô trương
to brag about; to flaunt
誇耀 HSK_1–9
垮 kuǎ
sụp đổ
to collapse HSK_1–9
挎 kuà
khoác, đeo (trên vai, cánh tay)
to carry (slung over arm or shoulder) HSK_1–9
跨 kuà
bước qua; dạng chân; trải dài qua
to step across; to straddle; to span HSK_1–9
跨度 kuàdù
khoảng cách; nhịp (kiến trúc)
span HSK_1–9
跨国 kuàguó
xuyên quốc gia; đa quốc gia
transnational; multinational
跨國 HSK_1–9
跨越 kuàyuè
vượt qua; nhảy qua; trải dài
to cross; to leap over; to span HSK_1–9
快活 kuàihuo
vui vẻ; phấn khởi
happy; cheerful HSK_1–9
宽敞 kuānchang
rộng rãi; thoáng
spacious; wide
寬敞 HSK_1–9
宽泛 kuānfàn
rộng; bao quát
wide-ranging; broad
寬泛 HSK_1–9
宽广 kuānguǎng
rộng lớn; bao la
broad; vast
寬廣 HSK_1–9
宽厚 kuānhòu
khoan dung; độ lượng
tolerant; generous
寬厚 HSK_1–9
宽阔 kuānkuò
rộng; rộng rãi
wide; expansive
寬闊 HSK_1–9
宽容 kuānróng
khoan dung; độ lượng; tha thứ
tolerant; lenient; to forgive
寬容 HSK_1–9
宽恕 kuānshù
tha thứ
to forgive
寬恕 HSK_1–9
宽松 kuānsōng
rộng rãi thoải mái; thư giãn
loose and comfortable; relaxed
寬鬆 HSK_1–9
款待 kuǎndài
tiếp đãi; hiếu khách
to entertain; to be hospitable to HSK_1–9
款项 kuǎnxiàng
khoản tiền; ngân khoản
funds; a sum of money
款項 HSK_1–9
筐 kuāng
cái sọt, cái giỏ
basket HSK_1–9
狂 kuáng
điên cuồng; hoang dại; ngạo mạn
mad; wild; arrogant HSK_1–9
狂欢 kuánghuān
vui chơi cuồng nhiệt
to carouse; to party wildly
狂歡 HSK_1–9
狂热 kuángrè
cuồng nhiệt, cuồng tín; sục sôi
fanatical; feverish
狂熱 HSK_1–9
矿 kuàng
khoáng sản; quặng; mỏ
mineral deposit; ore; a mine
礦 HSK_1–9
框 kuàng
khung; khoanh tròn; bó buộc
frame; to circle; to restrict HSK_1–9
矿藏 kuàngcáng
tài nguyên khoáng sản
mineral resources
礦藏 HSK_1–9
矿产 kuàngchǎn
khoáng sản
minerals
礦產 HSK_1–9
框架 kuàngjià
khung; khung sườn
frame; framework HSK_1–9
旷课 kuàngkè
trốn học
to play truant; to cut class
曠課 HSK_1–9
况且 kuàngqiě
hơn nữa; vả lại
moreover; besides; furthermore
況且 HSK_1–9
亏本 kuīběn
lỗ vốn
to make a loss
虧本 HSK_1–9
亏待 kuīdài
đối xử bất công
to treat unfairly
虧待 HSK_1–9
捆 kǔn
buộc, bó; bó hàng; (từ chỉ đơn vị bó, cuộn)
to tie together; bundle; measure word for bundles HSK_1–9
困惑 kùnhuò
bối rối; hoang mang
bewildered; perplexed; confused HSK_1–9
困境 kùnjìng
cảnh khó khăn; tình cảnh khốn đốn
predicament; plight HSK_1–9
扩 kuò
mở rộng
to enlarge; to expand
擴 HSK_1–9
扩充 kuòchōng
mở rộng, bổ sung
to expand
擴充 HSK_1–9
阔绰 kuòchuò
xa hoa; vung tay, hào phóng
extravagant; liberal with money
闊綽 HSK_1–9
括号 kuòhào
dấu ngoặc
parentheses; brackets
括號 HSK_1–9
扩建 kuòjiàn
mở rộng, xây thêm (công trình)
to extend (a building)
擴建 HSK_1–9
扩散 kuòsàn
lan tỏa; khuếch tán
to spread; to diffuse
擴散 HSK_1–9
扩张 kuòzhāng
mở rộng; sự bành trướng
to expand; expansion; to broaden
擴張 HSK_1–9
拉动 lādòng
kéo; thúc đẩy (kinh tế)
to pull; to stimulate (economic activity)
拉動 HSK_1–9
啦啦队 lālāduì
đội cổ vũ
cheerleading squad
啦啦隊 HSK_1–9
拉链 lāliàn
khóa kéo
zipper
拉鍊 HSK_1–9
拉拢 lālǒng
lôi kéo
to rope in; to entice
拉攏 HSK_1–9
喇叭 lǎba
còi xe; loa; kèn
horn; loudspeaker; trumpet HSK_1–9
蜡 là
sáp; nến
wax; candle
蠟 HSK_1–9
腊月 làyuè
tháng chạp
twelfth lunar month
臘月 HSK_1–9
蜡烛 làzhú
cây nến
candle
蠟燭 HSK_1–9
来宾 láibīn
khách mời; khách
guest; visitor
來賓 HSK_1–9
来电 láidiàn
cuộc gọi đến; gọi điện đến
incoming call; to phone in
來電 HSK_1–9
来访 láifǎng
đến thăm
to pay a visit
來訪 HSK_1–9
来回 láihuí
khứ hồi; qua lại
round trip; back and forth
來回 HSK_1–9
来历 láilì
nguồn gốc; lai lịch
origin; history; background
來歷 HSK_1–9
来龙去脉 láilóng-qùmài
đầu đuôi sự việc; ngọn ngành câu chuyện
the whole sequence of events; the full story
來龍去脈 HSK_1–9
来年 láinián
năm tới
next year; the coming year
來年 HSK_1–9
来之不易 láizhī-búyì
khó mà có được
hard to come by; not easily obtained
來之不易 HSK_1–9
栏杆 lángān
lan can; tay vịn
railing; banister
欄杆 HSK_1–9
栏目 lánmù
chuyên mục; mục (chương trình)
column; program segment
欄目 HSK_1–9
蓝图 lántú
bản thiết kế, kế hoạch tổng thể
blueprint
藍圖 HSK_1–9
揽 lǎn
nhận lấy; ôm; thu gom
to take on; to embrace; to gather in
攬 HSK_1–9
缆车 lǎnchē
cáp treo
cable car
纜車 HSK_1–9
懒得 lǎnde
lười, không muốn (làm gì)
to not feel like doing; disinclined to
懶得 HSK_1–9
懒惰 lǎnduò
lười biếng
lazy; idle
懶惰 HSK_1–9
滥用 lànyòng
lạm dụng
to abuse; to misuse
濫用 HSK_1–9
狼狈 lángbèi
khốn đốn; lúng túng
in a difficult situation; embarrassed
狼狽 HSK_1–9
狼吞虎咽 lángtūn-hǔyàn
ăn ngấu nghiến
to wolf down food; to devour ravenously
狼吞虎嚥 HSK_1–9
朗诵 lǎngsòng
ngâm đọc; đọc diễn cảm
to recite; to read aloud with expression
朗誦 HSK_1–9
捞 lāo
vớt; mò
to fish up; to dredge up
撈 HSK_1–9
唠叨 láodao
cằn nhằn; lải nhải
to nag; to chatter away
嘮叨 HSK_1–9
牢固 láogù
chắc chắn; vững chắc
firm; secure HSK_1–9
牢记 láojì
ghi nhớ kỹ
to keep in mind; to remember firmly
牢記 HSK_1–9
劳驾 láojià
làm ơn; phiền một chút
excuse me (asking a favor)
勞駕 HSK_1–9
牢牢 láoláo
chặt, vững chắc
firmly; securely HSK_1–9
劳累 láolèi
mệt mỏi; vất vả; lao lực
tired; worn out; to toil
勞累 HSK_1–9
牢骚 láosāo
lời phàn nàn; bất mãn; than phiền
complaint; discontent; to complain
牢騷 HSK_1–9
劳务 láowù
dịch vụ; lao vụ
service; labor (as in goods and services)
勞務 HSK_1–9
老伴儿 lǎobànr
bạn đời (của người già)
spouse (of an elderly couple)
老伴兒 HSK_1–9
老大 lǎodà
rất, cực kỳ; con cả; ông trùm, đại ca
very; greatly; eldest child; boss HSK_1–9
老化 lǎohuà
lão hóa; lỗi thời
to age; to become outdated HSK_1–9
老人家 lǎorenjia
cụ, ông/bà (cách gọi kính trọng người già)
polite term for an elderly person HSK_1–9
老乡 lǎoxiāng
đồng hương
fellow townsman; person from one's hometown
老鄉 HSK_1–9
老字号 lǎozìhao
thương hiệu lâu đời
time-honored brand; old shop
老字號 HSK_1–9
涝 lào
ngập úng
flooded; waterlogged
澇 HSK_1–9
乐此不疲 lècǐ-bùpí
say mê không biết chán
to enjoy something and never tire of it
樂此不疲 HSK_1–9
乐意 lèyì
sẵn lòng; vui lòng
to be willing; happy to do something
樂意 HSK_1–9
乐园 lèyuán
thiên đường; công viên giải trí
paradise; amusement park
樂園 HSK_1–9
勒 lēi
thắt chặt; buộc chặt
to strap tightly; to bind HSK_1–9
雷达 léidá
ra đa
radar
雷達 HSK_1–9
雷同 léitóng
giống hệt nhau; sao chép của nhau
strikingly similar; copied from others HSK_1–9
累赘 léizhui
cồng kềnh; gánh nặng; làm vướng víu
burdensome; a burden; to encumber
累贅 HSK_1–9
累计 lěijì
cộng dồn; tổng cộng lũy kế
to add up to; cumulative total
累計 HSK_1–9
累积 lěijī
tích lũy
to accumulate
累積 HSK_1–9
棱角 léngjiǎo
góc cạnh; sắc sảo
edges and corners; sharpness
稜角 HSK_1–9
冷淡 lěngdàn
lạnh nhạt; thờ ơ; đối xử lạnh lùng
cold; indifferent; to treat coldly HSK_1–9
冷冻 lěngdòng
đông lạnh
to freeze (food)
冷凍 HSK_1–9
冷酷 lěngkù
lạnh lùng; nhẫn tâm
callous; unfeeling HSK_1–9
冷落 lěngluò
hờ hững, lạnh nhạt (với ai); vắng vẻ
to snub; to cold-shoulder; desolate HSK_1–9
冷门 lěngmén
lĩnh vực ít người quan tâm; kết quả bất ngờ
unpopular field; unexpected upset
冷門 HSK_1–9
冷漠 lěngmò
lạnh lùng, thờ ơ
cold and indifferent; detached HSK_1–9
冷气 lěngqì
máy lạnh; khí lạnh
air conditioning; cold air
冷氣 HSK_1–9
冷却 lěngquè
làm nguội
to cool down
冷卻 HSK_1–9
冷战 lěngzhàn
chiến tranh lạnh; quan hệ căng thẳng
cold war; strained relationship
冷戰 HSK_1–9
愣 lèng
sững sờ; ngẩn ra; bất ngờ
to stare blankly; dazed; unexpectedly HSK_1–9
黎明 límíng
bình minh; rạng sáng
dawn; daybreak HSK_1–9
离谱儿 lípǔr
quá đáng; sai lệch
outrageous; off the mark
離譜兒 HSK_1–9
离奇 líqí
kỳ lạ; ly kỳ
odd; bizarre
離奇 HSK_1–9
理睬 lǐcǎi
để ý; đoái hoài
to pay attention to; to heed HSK_1–9
里程碑 lǐchéngbēi
cột mốc
milestone HSK_1–9
礼服 lǐfú
lễ phục
formal attire; ceremonial robe
禮服 HSK_1–9
理会 lǐhuì
để ý; hiểu
to pay attention to; to understand
理會 HSK_1–9
礼节 lǐjié
lễ tiết, phép lịch sự
etiquette
禮節 HSK_1–9
礼品 lǐpǐn
quà tặng
gift; present
禮品 HSK_1–9
礼尚往来 lǐshàngwǎnglái
có đi có lại
to return politeness for politeness
禮尚往來 HSK_1–9
理事 lǐshì
ủy viên hội đồng; thành viên ban quản trị; quản lý công việc
council member; director; to handle affairs HSK_1–9
理所当然 lǐsuǒdāngrán
đương nhiên; hiển nhiên
only natural; to be taken for granted
理所當然 HSK_1–9
礼堂 lǐtáng
hội trường
assembly hall; auditorium
禮堂 HSK_1–9
礼仪 lǐyí
lễ nghi; nghi thức
etiquette; ceremony
禮儀 HSK_1–9
鲤鱼 lǐyú
cá chép
carp
鯉魚 HSK_1–9
理智 lǐzhì
lý trí; sáng suốt
reason; rational HSK_1–9
理直气壮 lǐzhí-qìzhuàng
lý lẽ vững vàng, tự tin vì có lý
confident because one is in the right
理直氣壯 HSK_1–9
立案 lì’àn
lập án; đăng ký chính thức
to file a case; to register officially HSK_1–9
利弊 lìbì
ưu nhược điểm, lợi và hại
pros and cons HSK_1–9
力不从心 lìbùcóngxīn
lực bất tòng tâm
to be unable to do as one wishes
力不從心 HSK_1–9
历程 lìchéng
chặng đường; quá trình
course; process
歷程 HSK_1–9
历代 lìdài
các triều đại; các thế hệ nối tiếp
successive generations or dynasties
歷代 HSK_1–9
立法 lìfǎ
lập pháp; ban hành luật
to legislate; to enact laws HSK_1–9
立方 lìfāng
hình lập phương; khối; mét khối
cube; cubic; cubic meter HSK_1–9
立方米 lìfāngmǐ
mét khối
cubic meter HSK_1–9
立功 lìgōng
lập công
to render outstanding service; to distinguish oneself HSK_1–9
利害 lìhài
lợi và hại; được mất
pros and cons; gains and losses HSK_1–9
立交桥 lìjiāoqiáo
cầu vượt
overpass; flyover
立交橋 HSK_1–9
历届 lìjiè
các kỳ trước (đại hội, hội nghị)
all previous (sessions, meetings)
歷屆 HSK_1–9
历来 lìlái
xưa nay; từ trước đến nay
always; all along; throughout
歷來 HSK_1–9
莅临 lìlín
quang lâm; đến dự (trang trọng)
to arrive; to be present (formal)
蒞臨 HSK_1–9
利率 lìlǜ
lãi suất
interest rate HSK_1–9
力求 lìqiú
cố gắng hết sức
to strive to; to make every effort to HSK_1–9
历时 lìshí
kéo dài (một khoảng thời gian)
to last (a period of time)
歷時 HSK_1–9
利索 lìsuo
nhanh nhẹn; gọn gàng
nimble; neat and orderly HSK_1–9
力所能及 lìsuǒnéngjí
trong khả năng của mình
within one's power; as best one can HSK_1–9
立体 lìtǐ
ba chiều; lập thể
three-dimensional; solid
立體 HSK_1–9
力争 lìzhēng
phấn đấu giành; tranh luận quyết liệt
to strive for; to argue forcefully
力爭 HSK_1–9
励志 lìzhì
nỗ lực vươn lên; truyền cảm hứng
to pursue a goal with determination; inspirational
勵志 HSK_1–9
立足 lìzú
có chỗ đứng; đứng vững
to gain a foothold; to be established HSK_1–9
连贯 liánguàn
liên kết; mạch lạc
to link up; coherent
連貫 HSK_1–9
联欢 liánhuān
liên hoan
to have a get-together; celebration
聯歡 HSK_1–9
廉价 liánjià
giá rẻ
low-cost; cheap
廉價 HSK_1–9
廉洁 liánjié
liêm khiết
honest and incorruptible
廉潔 HSK_1–9
连连 liánlián
liên tục; hết lần này đến lần khác
repeatedly; again and again
連連 HSK_1–9
联络 liánluò
liên lạc
to contact; to get in touch with
聯絡 HSK_1–9
联盟 liánméng
liên minh
alliance; union; coalition
聯盟 HSK_1–9
连绵 liánmián
liên miên; trải dài không dứt
continuous; unbroken (mountains, rain)
連綿 HSK_1–9
连年 liánnián
liên tiếp nhiều năm
for successive years
連年 HSK_1–9
连任 liánrèn
tái đắc cử; giữ chức thêm nhiệm kỳ
to be reelected; to serve another term
連任 HSK_1–9
联赛 liánsài
giải đấu (bóng đá...)
league tournament
聯賽 HSK_1–9
联手 liánshǒu
hợp tác, bắt tay nhau
to join hands; to team up
聯手 HSK_1–9
连锁 liánsuǒ
chuỗi (cửa hàng); liên hoàn
chain (store); interlocked
連鎖 HSK_1–9
连同 liántóng
cùng với
together with; along with
連同 HSK_1–9
怜惜 liánxī
thương xót; thương yêu, nâng niu
to take pity on; to feel tenderness toward
憐惜 HSK_1–9
连夜 liányè
ngay trong đêm; suốt đêm
that very night; through the night
連夜 HSK_1–9
廉正 liánzhèng
liêm chính
upright and honest; integrity HSK_1–9
帘子 liánzi
rèm cửa
curtain
簾子 HSK_1–9
莲子 liánzǐ
hạt sen
lotus seed
蓮子 HSK_1–9
脸颊 liǎnjiá
má
cheek
臉頰 HSK_1–9
炼 liàn
luyện; nung chảy
to refine; to smelt
煉 HSK_1–9
恋恋不舍 liànliàn-bùshě
lưu luyến không muốn rời
reluctant to part
戀戀不捨 HSK_1–9
良 liáng
rất; khá
very; quite HSK_1–9
凉爽 liángshuǎng
mát mẻ
cool and refreshing
涼爽 HSK_1–9
良心 liángxīn
lương tâm
conscience HSK_1–9
良性 liángxìng
lành tính; tích cực
positive; benign (of effect, tumor) HSK_1–9
两口子 liǎngkǒuzi
vợ chồng
husband and wife; a couple
兩口子 HSK_1–9
两栖 liǎngqī
lưỡng cư; đa tài
amphibious; dual-talented
兩棲 HSK_1–9
两手 liǎngshǒu
hai tay; tài nghệ; hai mặt, hai mũi giáp công
both hands; skills; two-pronged (strategy)
兩手 HSK_1–9
两下子 liǎngxiàzi
vài lần; vài ngón nghề
a couple of times; a few tricks
兩下子 HSK_1–9
两翼 liǎngyì
hai cánh; hai bên sườn
both wings; both flanks
兩翼 HSK_1–9
亮点 liàngdiǎn
điểm sáng; điểm nổi bật
highlight; bright spot
亮點 HSK_1–9
量化 liànghuà
định lượng
to quantify HSK_1–9
谅解 liàngjiě
thông cảm; lượng thứ
to understand; to make allowances for
諒解 HSK_1–9
亮丽 liànglì
tươi sáng, rực rỡ
bright and beautiful
亮麗 HSK_1–9
亮相 liàngxiàng
xuất hiện trước công chúng; ra mắt
to make a public appearance; to debut HSK_1–9
潦草 liáocǎo
cẩu thả; nguệch ngoạc (chữ viết)
slipshod; careless; illegible (handwriting) HSK_1–9
疗法 liáofǎ
liệu pháp; phương pháp điều trị
therapy; treatment
療法 HSK_1–9
辽阔 liáokuò
bao la; rộng lớn
vast; extensive
遼闊 HSK_1–9
寥寥无几 liáoliáo-wújǐ
rất ít, chỉ đếm trên đầu ngón tay
very few
寥寥無幾 HSK_1–9
疗效 liáoxiào
hiệu quả điều trị
healing effect; efficacy
療效 HSK_1–9
疗养 liáoyǎng
điều dưỡng; dưỡng bệnh
to recuperate; to convalesce
療養 HSK_1–9
了结 liǎojié
giải quyết xong; kết thúc
to settle; to conclude
了結 HSK_1–9
料理 liàolǐ
xử lý; nấu nướng; ẩm thực
to handle; to cook; cuisine HSK_1–9
咧嘴 liězuǐ
nhe răng cười; nhăn mặt
to grin; to grimace HSK_1–9
裂 liè
nứt; vỡ
to split; to crack HSK_1–9
裂缝 lièfèng
vết nứt; khe hở; nứt ra
crack; crevice; to crack open
裂縫 HSK_1–9
裂痕 lièhén
vết nứt; rạn nứt (quan hệ)
crack; rift HSK_1–9
列举 lièjǔ
liệt kê
to list; to enumerate
列舉 HSK_1–9
猎人 lièrén
thợ săn
hunter
獵人 HSK_1–9
烈日 lièrì
nắng gắt
scorching sun HSK_1–9
劣势 lièshì
thế bất lợi; yếu thế
disadvantage; inferior position
劣勢 HSK_1–9
烈士 lièshì
liệt sĩ
martyr HSK_1–9
猎物 lièwù
con mồi
prey; quarry
獵物 HSK_1–9
劣质 lièzhì
kém chất lượng
shoddy; of poor quality
劣質 HSK_1–9
拎 līn
xách
to carry in one's hand HSK_1–9
临 lín
đối mặt với; ngay trước (thời điểm)
to face; just before
臨 HSK_1–9
临床 línchuáng
lâm sàng
clinical
臨床 HSK_1–9
临街 línjiē
mặt phố; nhìn ra đường
facing the street
臨街 HSK_1–9
临近 línjìn
gần kề; sắp đến
to approach; to draw near
臨近 HSK_1–9
吝啬 lìnsè
keo kiệt; bủn xỉn
stingy; miserly
吝嗇 HSK_1–9
灵 líng
thông minh, lanh lợi; hiệu nghiệm; linh hồn
clever; effective; spirit
靈 HSK_1–9
灵感 línggǎn
cảm hứng
inspiration
靈感 HSK_1–9
灵魂 línghún
linh hồn
soul; spirit
靈魂 HSK_1–9
零件 língjiàn
linh kiện; bộ phận
part; component HSK_1–9
灵机一动 língjī-yídòng
chợt nảy ra ý
to suddenly hit on an idea
靈機一動 HSK_1–9
灵敏 língmǐn
nhạy bén; tinh nhạy
sensitive; keen; quick
靈敏 HSK_1–9
灵巧 língqiǎo
khéo léo; linh hoạt
deft; nimble; ingenious
靈巧 HSK_1–9
零售 língshòu
bán lẻ
to retail HSK_1–9
零碎 língsuì
vụn vặt; lặt vặt
fragmentary; odds and ends HSK_1–9
聆听 língtīng
lắng nghe (kính cẩn)
to listen (respectfully)
聆聽 HSK_1–9
灵通 língtōng
thạo tin; nhạy bén
well-informed; effective
靈通 HSK_1–9
零星 língxīng
lẻ tẻ; rải rác
scattered; sporadic HSK_1–9
领队 lǐngduì
dẫn đoàn; trưởng đoàn
to lead a group; group leader
領隊 HSK_1–9
领会 lǐnghuì
lĩnh hội; nắm bắt
to understand; to grasp
領會 HSK_1–9
领军 lǐngjūn
dẫn đầu
to lead; leading
領軍 HSK_1–9
领略 lǐnglüè
cảm nhận; thưởng thức
to appreciate; to get a taste of
領略 HSK_1–9
领事 lǐngshì
lãnh sự
consul
領事 HSK_1–9
领事馆 lǐngshìguǎn
lãnh sự quán
consulate
領事館 HSK_1–9
领土 lǐngtǔ
lãnh thổ
territory
領土 HSK_1–9
领悟 lǐngwù
lĩnh ngộ; hiểu ra
to understand; to comprehend
領悟 HSK_1–9
领袖 lǐngxiù
lãnh tụ; người lãnh đạo
leader
領袖 HSK_1–9
领养 lǐngyǎng
nhận nuôi (con nuôi, thú cưng)
to adopt (a child or pet)
領養 HSK_1–9
溜 liū
lẻn đi; trượt
to slip away; to slide HSK_1–9
溜达 liūda
dạo chơi; đi dạo
to stroll; to go for a walk
溜達 HSK_1–9
流畅 liúchàng
lưu loát; trôi chảy
fluent; smooth
流暢 HSK_1–9
流浪 liúlàng
lang thang; phiêu bạt; vô gia cư
to wander; to roam; homeless HSK_1–9
留恋 liúliàn
lưu luyến; luyến tiếc
reluctant to leave; to recall fondly
留戀 HSK_1–9
流露 liúlù
bộc lộ (cảm xúc) một cách tự nhiên
to reveal (feelings) indirectly HSK_1–9
流氓 liúmáng
côn đồ; lưu manh
hoodlum; rogue; gangster HSK_1–9
留念 liúniàn
lưu niệm
to keep as a souvenir HSK_1–9
流派 liúpài
trường phái
school (of thought); genre HSK_1–9
留神 liúshén
cẩn thận; để ý
to be careful; to take care HSK_1–9
流逝 liúshì
trôi qua (thời gian)
to pass; to elapse (of time) HSK_1–9
流失 liúshī
trôi mất; thất thoát
to be washed away; to be lost HSK_1–9
流水 liúshuǐ
nước chảy
running water HSK_1–9
流淌 liútǎng
chảy
to flow HSK_1–9
流向 liúxiàng
hướng chảy; xu hướng dịch chuyển
direction of flow HSK_1–9
留心 liúxīn
để ý; cẩn thận
to pay attention; to be careful HSK_1–9
流血 liúxuè
chảy máu
to bleed HSK_1–9
留意 liúyì
để ý; lưu ý
to pay attention; to take note of HSK_1–9
流域 liúyù
lưu vực
river basin HSK_1–9
流转 liúzhuǎn
lưu chuyển; xoay vòng
to circulate; to roam about
流轉 HSK_1–9
柳树 liǔshù
cây liễu
willow tree
柳樹 HSK_1–9
遛 liù
dạo bộ; dắt (thú cưng) đi dạo
to stroll; to walk (an animal) HSK_1–9
聋 lóng
điếc
deaf
聾 HSK_1–9
龙头 lóngtóu
vòi nước; đầu tàu, dẫn đầu; tay lái (xe)
faucet; leader; handlebar
龍頭 HSK_1–9
隆重 lóngzhòng
long trọng; trang trọng
grand; solemn; ceremonious HSK_1–9
笼子 lóngzi
cái lồng
cage
籠子 HSK_1–9
垄断 lǒngduàn
độc quyền
to monopolize
壟斷 HSK_1–9
笼统 lǒngtǒng
chung chung; mơ hồ
vague; general; sweeping
籠統 HSK_1–9
笼罩 lǒngzhào
bao trùm; bao phủ
to envelop; to shroud
籠罩 HSK_1–9
搂 lǒu
ôm
to hug; to embrace
摟 HSK_1–9
露面 lòumiàn
xuất hiện; lộ diện
to show one's face; to appear HSK_1–9
炉子 lúzi
bếp lò
stove
爐子 HSK_1–9
鲁莽 lǔmǎng
hấp tấp; liều lĩnh
reckless; rash
魯莽 HSK_1–9
卤味 lǔwèi
món kho, món lỗ (nước tương)
food braised in soy sauce
滷味 HSK_1–9
鹿 lù
hươu, nai
deer HSK_1–9
露 lù
sương; xi-rô
dew; syrup HSK_1–9
路段 lùduàn
đoạn đường
stretch of road; section HSK_1–9
路径 lùjìng
con đường; lộ trình
path; route
路徑 HSK_1–9
陆军 lùjūn
lục quân
army; ground forces
陸軍 HSK_1–9
露天 lùtiān
ngoài trời
outdoors; open-air HSK_1–9
路途 lùtú
đường đi; hành trình
road; journey HSK_1–9
露营 lùyíng
cắm trại
to camp out
露營 HSK_1–9
路子 lùzi
cách thức; đường lối
method; way; approach HSK_1–9
屡 lǚ
nhiều lần, liên tiếp
repeatedly; time and again
屢 HSK_1–9
缕 lǚ
(từ chỉ đơn vị làn, sợi)
measure word for wisps or strands
縷 HSK_1–9
屡次 lǚcì
nhiều lần; hết lần này đến lần khác
repeatedly; time and again
屢次 HSK_1–9
屡屡 lǚlǚ
liên tục; nhiều lần
again and again; repeatedly
屢屢 HSK_1–9
绿地 lǜdì
khu đất xanh; công viên
green space; park
綠地 HSK_1–9
绿洲 lǜzhōu
ốc đảo
oasis
綠洲 HSK_1–9
孪生 luánshēng
song sinh
twin
孿生 HSK_1–9
卵 luǎn
trứng
egg; ovum HSK_1–9
乱七八糟 luànqībāzāo
lộn xộn, bừa bộn
chaotic; in a mess
亂七八糟 HSK_1–9
略 lüè
sơ lược; hơi, một chút; bỏ qua
brief; slightly; to omit HSK_1–9
掠夺 lüèduó
cướp bóc
to plunder; to rob
掠奪 HSK_1–9
略微 lüèwēi
hơi, một chút
slightly; a little bit HSK_1–9
抡 lūn
vung, quơ (vật nặng)
to swing; to wave (a heavy object)
掄 HSK_1–9
轮换 lúnhuàn
luân phiên; thay phiên
to rotate; to take turns
輪換 HSK_1–9
轮廓 lúnkuò
đường viền; hình dáng
outline; silhouette
輪廓 HSK_1–9
伦理 lúnlǐ
đạo đức; luân lý
ethics
倫理 HSK_1–9
轮胎 lúntāi
lốp xe
tire
輪胎 HSK_1–9
论述 lùnshù
luận bàn; trình bày
to discuss; to expound on
論述 HSK_1–9
论证 lùnzhèng
luận chứng; chứng minh
to demonstrate; to argue; proof
論證 HSK_1–9
啰唆 luōsuo
dài dòng; lải nhải; phiền phức
long-winded; to nag; troublesome
囉唆 HSK_1–9
萝卜 luóbo
củ cải
radish
蘿蔔 HSK_1–9
螺丝 luósī
ốc vít
screw
螺絲 HSK_1–9
裸 luǒ
trần, trụi
naked; bare HSK_1–9
裸露 luǒlù
phơi bày; để lộ; trần trụi
to expose; to lay bare; exposed HSK_1–9
裸体 luǒtǐ
khỏa thân; trần truồng
naked; nudity
裸體 HSK_1–9
落差 luòchā
độ chênh lệch (độ cao); khoảng cách khác biệt
drop in elevation; gap; disparity HSK_1–9
落成 luòchéng
hoàn thành, khánh thành (công trình)
to be completed (of a building) HSK_1–9
落户 luòhù
định cư; nhập hộ khẩu
to settle; to set up home
落戶 HSK_1–9
落实 luòshí
thực hiện; triển khai
to implement; to carry out
落實 HSK_1–9
络绎不绝 luòyì-bùjué
nườm nượp không dứt
an endless stream (of people, traffic)
絡繹不絕 HSK_1–9
麻 má
tê; tê rần
numb; tingling HSK_1–9
麻 má
cây gai; cây lanh; vừng, mè
hemp; flax; sesame HSK_1–9
麻痹 mábì
tê liệt; làm mất cảnh giác
numb; paralyzed; to lull into apathy
麻痺 HSK_1–9
麻将 májiàng
mạt chược
mahjong
麻將 HSK_1–9
麻辣 málà
cay tê (vị)
spicy and numbing (flavor) HSK_1–9
麻木 mámù
tê; vô cảm
numb; apathetic HSK_1–9
麻醉 mázuì
gây mê
to anesthetize; anesthesia HSK_1–9
码 mǎ
yard (đơn vị đo); (từ chỉ đơn vị việc)
yard (unit of length); measure word for matters
碼 HSK_1–9
码 mǎ
xếp chồng; chất đống
to pile up; to stack
碼 HSK_1–9
马后炮 mǎhòupào
khôn sau việc đã rồi
hindsight; a belated, useless action
馬後炮 HSK_1–9
马力 mǎlì
mã lực
horsepower
馬力 HSK_1–9
马桶 mǎtǒng
bồn cầu
toilet bowl
馬桶 HSK_1–9
埋藏 máicáng
chôn giấu; ẩn giấu
to bury; to hide HSK_1–9
埋伏 máifú
phục kích
to ambush; to lie in wait HSK_1–9
埋没 máimò
vùi lấp; mai một (tài năng)
to bury; to neglect (talent)
埋沒 HSK_1–9
埋头苦干 máitóu-kǔgàn
vùi đầu làm việc chăm chỉ
to bury oneself in hard work
埋頭苦幹 HSK_1–9
埋葬 máizàng
chôn cất
to bury HSK_1–9
脉搏 màibó
mạch đập
pulse
脈搏 HSK_1–9
脉络 màiluò
mạch máu, gân lá; bối cảnh chung; mạch (lập luận)
vein; overall context; thread (of an argument)
脈絡 HSK_1–9
瞒 mán
giấu giếm
to conceal from; to keep in the dark
瞞 HSK_1–9
埋怨 mányuàn
phàn nàn; trách móc
to complain; to blame HSK_1–9
满怀 mǎnhuái
tràn đầy (cảm xúc)
to be filled with (emotion)
滿懷 HSK_1–9
漫 màn
tràn; ngập
to overflow; to flood HSK_1–9
慢性 mànxìng
mãn tính; tác dụng chậm
chronic; slow-acting HSK_1–9
蔓延 mànyán
lan rộng; lan tràn
to spread; to extend HSK_1–9
漫游 mànyóu
du ngoạn; đi lang thang; chuyển vùng
to roam; to travel around; roaming
漫遊 HSK_1–9
忙活 mánghuo
bận rộn (làm việc)
to be busy (with work) HSK_1–9
忙乱 mángluàn
bận rộn lộn xộn
rushed and disorganized
忙亂 HSK_1–9
茫茫 mángmáng
mênh mông
vast and boundless HSK_1–9
盲目 mángmù
mù quáng
blind; unthinking HSK_1–9
茫然 mángrán
ngơ ngác; mờ mịt
blank; at a loss HSK_1–9
矛头 máotóu
mũi giáo, mũi nhọn; mục tiêu chỉ trích
spearhead; target of criticism
矛頭 HSK_1–9
冒充 màochōng
giả danh; giả mạo
to pass oneself off as; to feign HSK_1–9
冒犯 màofàn
xúc phạm
to offend HSK_1–9
冒昧 màomèi
mạo muội; đường đột
presumptuous; to take the liberty HSK_1–9
茂密 màomì
rậm rạp, xanh tốt
dense; lush (vegetation) HSK_1–9
茂盛 màoshèng
xanh tốt; sum suê
lush; flourishing HSK_1–9
枚 méi
(từ chỉ đơn vị vật nhỏ)
measure word for small items HSK_1–9
媒介 méijiè
môi giới, phương tiện; trung gian
medium; vehicle; intermediary HSK_1–9
没劲 méijìn
mệt mỏi, hết sức; chán
to feel weak; boring
沒勁 HSK_1–9
眉开眼笑 méikāi-yǎnxiào
hớn hở; mặt mày rạng rỡ
beaming with joy
眉開眼笑 HSK_1–9
煤气 méiqì
khí gas; khí than
gas (fuel); coal gas
煤氣 HSK_1–9
煤炭 méitàn
than đá
coal HSK_1–9
没完没了 méiwán-méiliǎo
không dứt; dai dẳng
endless; on and on
沒完沒了 HSK_1–9
没辙 méizhé
bó tay; hết cách
to be at one's wit's end
沒轍 HSK_1–9
没准儿 méizhǔnr
có thể; chưa chắc
maybe; not sure
沒準兒 HSK_1–9
美德 měidé
đức tính tốt
virtue HSK_1–9
美化 měihuà
làm đẹp; tô điểm
to beautify; to embellish HSK_1–9
美满 měimǎn
hạnh phúc mỹ mãn
happy; blissful
美滿 HSK_1–9
美妙 měimiào
tuyệt vời; kỳ diệu
wonderful; splendid HSK_1–9
美容 měiróng
làm đẹp; thẩm mỹ
to improve one's appearance; to beautify HSK_1–9
美学 měixué
mỹ học
aesthetics
美學 HSK_1–9
美誉 měiyù
danh tiếng tốt
good reputation
美譽 HSK_1–9
美中不足 měizhōng-bùzú
vẫn còn thiếu sót nhỏ dù khá tốt
a slight flaw in something otherwise fine HSK_1–9
美滋滋 měizīzī
hớn hở; sung sướng
very pleased; elated HSK_1–9
闷 mēn
ngột ngạt; đậy kín; tự nhốt mình
stuffy; to cover tightly; to shut oneself in
悶 HSK_1–9
闷热 mēnrè
oi bức
stifling hot; sultry
悶熱 HSK_1–9
门槛 ménkǎn
ngưỡng cửa; điều kiện gia nhập
threshold; doorsill; entry requirement
門檻 HSK_1–9
门路 ménlu
cách làm; quan hệ, mối
way of doing something; connections
門路 HSK_1–9
闷 mèn
buồn chán; u uất
bored; depressed
悶 HSK_1–9
蒙 mēng
lừa dối; đoán mò
to deceive; to make a wild guess
矇 HSK_1–9
蒙 méng
che phủ; chịu (thiệt); được (ơn huệ)
to cover; to suffer; to receive (a favor) HSK_1–9
萌发 méngfā
nảy mầm
to sprout; to bud
萌發 HSK_1–9
朦胧 ménglóng
mờ ảo; lờ mờ
dim; hazy; indistinct
朦朧 HSK_1–9
萌芽 méngyá
nảy mầm; manh nha
to sprout; to germinate; budding HSK_1–9
盟友 méngyǒu
đồng minh
ally HSK_1–9
猛 měng
dữ dội; đột ngột; mạnh mẽ
fierce; sudden; vigorous HSK_1–9
猛烈 měngliè
dữ dội; mãnh liệt
fierce; violent; intense HSK_1–9
猛然 měngrán
đột nhiên
suddenly; abruptly HSK_1–9
梦幻 mènghuàn
mộng ảo
dream; illusion
夢幻 HSK_1–9
梦寐以求 mèngmèiyǐqiú
mơ ước cháy bỏng
to long for even in one's dreams
夢寐以求 HSK_1–9
眯 mī
nheo mắt
to squint; to narrow one's eyes
瞇 HSK_1–9
谜 mí
câu đố; điều bí ẩn
riddle; mystery
謎 HSK_1–9
谜底 mídǐ
đáp án câu đố
answer to a riddle
謎底 HSK_1–9
迷惑 míhuò
bối rối; làm rối trí; đánh lừa
puzzled; to confuse; to mislead HSK_1–9
迷恋 míliàn
say mê
to be infatuated with
迷戀 HSK_1–9
弥漫 mímàn
bao trùm; tràn ngập
to fill the air; to pervade
瀰漫 HSK_1–9
迷失 míshī
lạc lối; mất phương hướng
to lose one's way; to lose one's bearings HSK_1–9
谜团 mítuán
bí ẩn
mystery; enigma
謎團 HSK_1–9
迷信 míxìn
mê tín; tin mù quáng
superstition; to have blind faith in HSK_1–9
谜语 míyǔ
câu đố
riddle
謎語 HSK_1–9
密布 mìbù
phủ dày đặc; rải khắp
to cover densely; dotted all over HSK_1–9
秘方 mìfāng
bài thuốc bí truyền
secret recipe HSK_1–9
密封 mìfēng
niêm phong; kín khí
to seal up; airtight HSK_1–9
秘诀 mìjué
bí quyết
secret; key to success
秘訣 HSK_1–9
蜜月 mìyuè
tuần trăng mật
honeymoon HSK_1–9
棉花 miánhuā
bông (cây, sợi)
cotton HSK_1–9
免不了 miǎnbuliǎo
không thể tránh khỏi; tất yếu
to be unavoidable; inevitably HSK_1–9
免除 miǎnchú
miễn trừ; tránh; giải trừ
to exempt; to avoid; to relieve HSK_1–9
免得 miǎnde
để khỏi; kẻo
so as not to; lest HSK_1–9
缅怀 miǎnhuái
tưởng nhớ
to cherish the memory of; to recall fondly
緬懷 HSK_1–9
勉励 miǎnlì
khích lệ, động viên
to encourage
勉勵 HSK_1–9
腼腆 miǎntiǎn
rụt rè, e thẹn
shy; bashful
靦腆 HSK_1–9
免职 miǎnzhí
cách chức, bãi nhiệm
to dismiss from office; to remove from post
免職 HSK_1–9
面红耳赤 miànhóng-ěrchì
đỏ mặt tía tai
red in the face (with anger or embarrassment)
面紅耳赤 HSK_1–9
面孔 miànkǒng
khuôn mặt
face HSK_1–9
面貌 miànmào
diện mạo, dáng vẻ
face; appearance; look HSK_1–9
面面俱到 miànmiàn-jùdào
chu đáo mọi mặt; toàn diện
to take care of everything; thorough HSK_1–9
面目全非 miànmù-quánfēi
thay đổi hoàn toàn, không nhận ra
changed beyond recognition HSK_1–9
苗 miáo
mầm, cây con
seedling; sprout HSK_1–9
苗条 miáotiao
thon thả, mảnh mai
slender; slim
苗條 HSK_1–9
苗头 miáotou
dấu hiệu, mầm mống
sign; early indication (of a trend)
苗頭 HSK_1–9
瞄准 miáozhǔn
nhắm vào, ngắm bắn
to aim at; to target
瞄準 HSK_1–9
藐视 miǎoshì
khinh thường, coi thường
to despise; to look down on
藐視 HSK_1–9
渺小 miǎoxiǎo
nhỏ bé, tầm thường
tiny; insignificant HSK_1–9
庙 miào
miếu, đền
temple
廟 HSK_1–9
庙会 miàohuì
hội chùa, lễ hội đền miếu
temple fair
廟會 HSK_1–9
灭绝 mièjué
tuyệt chủng; diệt trừ
to become extinct; to exterminate
滅絕 HSK_1–9
蔑视 mièshì
khinh miệt, coi khinh
to despise; to disdain
蔑視 HSK_1–9
灭亡 mièwáng
diệt vong, tiêu vong; tiêu diệt
to perish; to die out; to destroy
滅亡 HSK_1–9
民办 mínbàn
dân lập, tư nhân
privately run; nongovernmental
民辦 HSK_1–9
民居 mínjū
nhà dân, nhà ở truyền thống
folk house; traditional dwelling HSK_1–9
民生 mínshēng
dân sinh
people's livelihood HSK_1–9
民事 mínshì
dân sự
civil (as in civil law) HSK_1–9
民意 mínyì
dân ý, ý dân
public opinion HSK_1–9
民营 mínyíng
tư doanh, dân doanh
privately run; private-sector
民營 HSK_1–9
民用 mínyòng
dân dụng
for civilian use HSK_1–9
敏捷 mǐnjié
nhanh nhẹn, lanh lợi
quick; nimble; agile HSK_1–9
敏锐 mǐnruì
sắc bén, tinh nhạy
sharp; keen; acute
敏銳 HSK_1–9
鸣 míng
kêu (chim, thú); vang lên
to cry (of birds/animals); to sound
鳴 HSK_1–9
名次 míngcì
thứ hạng
ranking; place (in a ranking) HSK_1–9
名副其实 míngfùqíshí
danh xứng với thực; xứng đáng
living up to its name; well-deserved
名副其實 HSK_1–9
名贵 míngguì
quý hiếm, quý giá
famous and valuable; precious
名貴 HSK_1–9
铭记 míngjì
khắc ghi, ghi nhớ sâu sắc
to engrave in one's memory; to remember deeply
銘記 HSK_1–9
明朗 mínglǎng
sáng sủa; rõ ràng
bright and clear; obvious HSK_1–9
名利 mínglì
danh lợi
fame and fortune HSK_1–9
明媚 míngmèi
tươi đẹp, rực rỡ (cảnh vật)
bright and beautiful (of scenery) HSK_1–9
名声 míngshēng
danh tiếng
reputation
名聲 HSK_1–9
名言 míngyán
danh ngôn, câu nói nổi tiếng
famous saying; quote HSK_1–9
名义 míngyì
danh nghĩa
in the name of; nominal; titular
名義 HSK_1–9
名誉 míngyù
danh tiếng, danh dự; (thuộc) danh dự
reputation; honor; honorary
名譽 HSK_1–9
明智 míngzhì
khôn ngoan, sáng suốt
wise; sensible HSK_1–9
名著 míngzhù
tác phẩm nổi tiếng, kiệt tác
masterpiece; classic work HSK_1–9
命 mìng
ra lệnh; đặt tên
to order; to name HSK_1–9
摸索 mōsuǒ
mò mẫm, dò dẫm
to grope; to feel one's way; to explore HSK_1–9
膜 mó
màng
membrane; film HSK_1–9
磨 mó
mài, giũa; cọ xát
to grind; to rub; to polish HSK_1–9
摩擦 mócā
cọ xát; ma sát; xung đột
to rub; friction; conflict HSK_1–9
魔法 mófǎ
phép thuật, ma thuật
magic; sorcery HSK_1–9
模范 mófàn
gương mẫu, kiểu mẫu
model; exemplary
模範 HSK_1–9
蘑菇 mógu
nấm
mushroom HSK_1–9
魔鬼 móguǐ
quỷ, ác quỷ
devil; demon HSK_1–9
磨合 móhé
làm quen dần; hòa hợp dần với nhau
to break in; to adjust to each other HSK_1–9
魔力 mólì
ma lực, sức hút kỳ diệu
magic power; magical charm HSK_1–9
磨炼 móliàn
rèn luyện, tôi luyện
to temper oneself; to toughen through hardship
磨鍊 HSK_1–9
磨难 mónàn
gian nan, khổ nạn
hardship; tribulation
磨難 HSK_1–9
魔术 móshù
ảo thuật
magic (trick); conjuring
魔術 HSK_1–9
磨损 mósǔn
hao mòn, mài mòn
to wear out; wear and tear
磨損 HSK_1–9
抹 mǒ
bôi, xoa; lau; (đơn vị chỉ làn, vệt)
to smear; to wipe; measure word for wisps HSK_1–9
抹杀 mǒshā
xóa bỏ, phủ nhận
to obliterate; to negate; to blot out
抹殺 HSK_1–9
墨 mò
mực tàu, thỏi mực
ink stick; India ink HSK_1–9
莫大 mòdà
lớn lao nhất, vô cùng lớn
greatest; utmost HSK_1–9
莫非 mòfēi
chẳng lẽ, lẽ nào
could it be that; don't tell me HSK_1–9
茉莉 mòlì
hoa nhài
jasmine HSK_1–9
没落 mòluò
suy tàn, suy thoái
to decline; to wane
沒落 HSK_1–9
莫名其妙 mòmíngqímiào
khó hiểu, khó giải thích
baffling; inexplicable HSK_1–9
默默无闻 mòmò-wúwén
âm thầm vô danh
unknown; obscure; unsung
默默無聞 HSK_1–9
默契 mòqì
sự ăn ý, sự hiểu ngầm
tacit understanding; rapport HSK_1–9
漠然 mòrán
thờ ơ, lãnh đạm
indifferent; apathetic HSK_1–9
末日 mòrì
ngày tận thế
doomsday; the last day HSK_1–9
没收 mòshōu
tịch thu
to confiscate; to seize
沒收 HSK_1–9
墨水 mòshuǐ
mực
ink HSK_1–9
谋害 móuhài
mưu hại, ám hại
to plot to murder; to conspire against
謀害 HSK_1–9
谋划 móuhuà
mưu tính, lập kế hoạch
to plan; to scheme
謀劃 HSK_1–9
谋求 móuqiú
mưu cầu, tìm kiếm
to seek; to strive for
謀求 HSK_1–9
谋取 móuqǔ
tìm cách giành lấy, mưu cầu
to seek to obtain; to gain
謀取 HSK_1–9
谋生 móushēng
mưu sinh, kiếm sống
to earn a living
謀生 HSK_1–9
亩 mǔ
mẫu (đơn vị diện tích đất, ~667 m²)
measure word for land area (~667 m²)
畝 HSK_1–9
牡丹 mǔdan
hoa mẫu đơn
peony HSK_1–9
拇指 mǔzhǐ
ngón tay cái
thumb HSK_1–9
墓 mù
mộ, phần mộ
grave; tomb HSK_1–9
幕 mù
màn (đơn vị chỉ hồi, cảnh kịch)
measure word for acts or scenes HSK_1–9
墓碑 mùbēi
bia mộ
gravestone; tombstone HSK_1–9
目不转睛 mùbùzhuǎnjīng
nhìn chằm chằm không chớp mắt
to stare fixedly; without blinking
目不轉睛 HSK_1–9
牧场 mùchǎng
đồng cỏ, trang trại chăn nuôi
pasture; ranch
牧場 HSK_1–9
目瞪口呆 mùdèng-kǒudāi
sững sờ, ngây người
dumbstruck; stunned HSK_1–9
墓地 mùdì
nghĩa trang
cemetery; graveyard HSK_1–9
目睹 mùdǔ
chứng kiến, tận mắt thấy
to witness; to see with one's own eyes HSK_1–9
幕后 mùhòu
hậu trường
behind the scenes
幕後 HSK_1–9
木匠 mùjiàng
thợ mộc
carpenter HSK_1–9
募捐 mùjuān
quyên góp, gây quỹ
to raise donations; to collect contributions HSK_1–9
牧民 mùmín
dân chăn thả, dân du mục
herdsman HSK_1–9
木偶 mù’ǒu
con rối
puppet HSK_1–9
沐浴 mùyù
tắm; đắm mình trong
to bathe; to be immersed in HSK_1–9
目中无人 mùzhōng-wúrén
kiêu ngạo, không coi ai ra gì
to be arrogant and condescending
目中無人 HSK_1–9
拿手 náshǒu
sở trường, giỏi
good at; expert in HSK_1–9
呐喊 nàhǎn
hò hét, hô vang
to shout; to cheer
吶喊 HSK_1–9
纳闷儿 nàmènr
thắc mắc, băn khoăn
to feel puzzled; to wonder
納悶兒 HSK_1–9
纳入 nàrù
đưa vào, sáp nhập vào
to incorporate; to bring into
納入 HSK_1–9
纳税 nàshuì
nộp thuế
to pay taxes
納稅 HSK_1–9
纳税人 nàshuìrén
người nộp thuế
taxpayer
納稅人 HSK_1–9
乃 nǎi
là; bèn, do đó
to be; is; thus; then HSK_1–9
奶酪 nǎilào
phô mai
cheese HSK_1–9
乃至 nǎizhì
cho đến, thậm chí
and even; to the point of HSK_1–9
耐 nài
chịu đựng
to bear; to endure HSK_1–9
耐人寻味 nàirénxúnwèi
đáng suy ngẫm
thought-provoking
耐人尋味 HSK_1–9
耐用 nàiyòng
bền, chịu được lâu
durable HSK_1–9
难处 nánchù
khó khăn
difficulty; trouble
難處 HSK_1–9
难得一见 nándé yí jiàn
hiếm khi thấy
rarely seen
難得一見 HSK_1–9
男方 nánfāng
bên nhà trai
the man's side; the groom's family HSK_1–9
南瓜 nánguā
bí ngô
pumpkin HSK_1–9
难怪 nánguài
thảo nào, chẳng trách; dễ hiểu, không trách được
no wonder; understandable; can't be blamed
難怪 HSK_1–9
难关 nánguān
khó khăn, thử thách lớn
difficulty; crisis
難關 HSK_1–9
难堪 nánkān
ngượng ngùng, khó xử; khó chịu đựng
embarrassed; hard to bear
難堪 HSK_1–9
难能可贵 nánnéng-kěguì
hiếm có và đáng quý
rare and praiseworthy
難能可貴 HSK_1–9
难为情 nánwéiqíng
ngượng ngùng, xấu hổ
embarrassed
難為情 HSK_1–9
难以置信 nányǐ-zhìxìn
khó tin, không thể tin được
hard to believe; incredible
難以置信 HSK_1–9
南辕北辙 nányuán-běizhé
hành động trái ngược mục đích
to act counter to one's own goal
南轅北轍 HSK_1–9
挠 náo
gãi; cản trở
to scratch; to hinder
撓 HSK_1–9
脑海 nǎohǎi
tâm trí, đầu óc
mind; brain
腦海 HSK_1–9
恼火 nǎohuǒ
bực mình, khó chịu
annoyed; irritated
惱火 HSK_1–9
恼羞成怒 nǎoxiū-chéngnù
xấu hổ hóa giận
to fly into a rage from embarrassment
惱羞成怒 HSK_1–9
闹事 nàoshì
gây rối, náo loạn
to cause trouble; to riot
鬧事 HSK_1–9
内存 nèicún
bộ nhớ (máy tính)
memory (computer); RAM
內存 HSK_1–9
内地 nèidì
Trung Quốc đại lục; vùng sâu trong đất liền
mainland China; interior region
內地 HSK_1–9
内行 nèiháng
sành sỏi, người trong nghề
expert; experienced
內行 HSK_1–9
内幕 nèimù
nội tình, chuyện hậu trường
inside story; behind the scenes
內幕 HSK_1–9
内向 nèixiàng
hướng nội
introverted; reserved
內向 HSK_1–9
内需 nèixū
nhu cầu nội địa
domestic demand
內需 HSK_1–9
内在 nèizài
bên trong, nội tại
inner; intrinsic
內在 HSK_1–9
内脏 nèizàng
nội tạng
internal organs
內臟 HSK_1–9
嫩 nèn
non, mềm
tender; young HSK_1–9
能耗 nénghào
mức tiêu thụ năng lượng
energy consumption HSK_1–9
能耐 néngnai
năng lực, tài giỏi
ability; capable HSK_1–9
能人 néngrén
người tài giỏi
capable person HSK_1–9
泥泞 nínìng
lầy lội
muddy
泥濘 HSK_1–9
泥潭 nítán
vũng lầy
quagmire HSK_1–9
泥土 nítǔ
đất, đất bùn
soil; earth HSK_1–9
拟 nǐ
định, dự định; soạn thảo
to plan to; to draft
擬 HSK_1–9
拟定 nǐdìng
soạn thảo, dự thảo
to draft; to formulate
擬定 HSK_1–9
逆 nì
ngược, trái; chống lại
to go against; to oppose HSK_1–9
逆境 nìjìng
nghịch cảnh
adversity HSK_1–9
匿名 nìmíng
ẩn danh, giấu tên
to be anonymous HSK_1–9
溺水 nìshuǐ
đuối nước, chết đuối
to drown HSK_1–9
逆行 nìxíng
đi ngược chiều
to go the wrong way (against traffic) HSK_1–9
黏 nián
dính, dẻo
sticky; glutinous HSK_1–9
年报 niánbào
báo cáo thường niên
annual report
年報 HSK_1–9
年画 niánhuà
tranh Tết
New Year picture
年畫 HSK_1–9
年均 niánjūn
trung bình hàng năm
annual average HSK_1–9
年轮 niánlún
vòng gỗ (của cây)
growth ring; annual ring
年輪 HSK_1–9
年迈 niánmài
già nua, cao tuổi
old; aged
年邁 HSK_1–9
年限 niánxiàn
số năm quy định, thời hạn
fixed number of years HSK_1–9
年薪 niánxīn
lương năm
annual salary HSK_1–9
撵 niǎn
đuổi, xua đuổi
to expel; to drive away
攆 HSK_1–9
念念不忘 niànniàn-búwàng
luôn ghi nhớ, không thể quên
to keep constantly in mind HSK_1–9
念头 niàntou
ý nghĩ, ý định
thought; idea
念頭 HSK_1–9
娘 niáng
mẹ, u
mother HSK_1–9
酿造 niàngzào
ủ, lên men (rượu, tương)
to brew; to ferment
釀造 HSK_1–9
鸟巢 niǎocháo
tổ chim
bird's nest
鳥巢 HSK_1–9
尿 niào
nước tiểu; đi tiểu
urine; to urinate HSK_1–9
捏 niē
véo, bóp; nặn
to pinch; to mold HSK_1–9
拧 níng
vắt, vặn; véo
to wring; to pinch
擰 HSK_1–9
凝固 nínggù
đông đặc, đông kết
to solidify; to congeal HSK_1–9
凝结 níngjié
ngưng tụ, đông kết
to condense; to coagulate
凝結 HSK_1–9
宁静 níngjìng
yên tĩnh, thanh bình
tranquil; peaceful
寧靜 HSK_1–9
凝聚 níngjù
ngưng tụ; kết tụ, đoàn kết
to condense; to gather together; to unite HSK_1–9
凝视 níngshì
nhìn chăm chú, đăm đăm
to gaze at
凝視 HSK_1–9
拧 nǐng
vặn, xoay; nhầm lẫn
to twist; to screw; to get mixed up
擰 HSK_1–9
宁可 nìngkě
thà rằng, thà
would rather; preferably
寧可 HSK_1–9
宁愿 nìngyuàn
thà, thà rằng
would rather
寧願 HSK_1–9
纽带 niǔdài
sợi dây liên kết, mối gắn kết
tie; bond; link
紐帶 HSK_1–9
纽扣 niǔkòu
cúc áo, khuy áo
button
紐扣 HSK_1–9
扭曲 niǔqū
vặn vẹo, xoắn; bóp méo, xuyên tạc
to twist; to distort HSK_1–9
扭头 niǔtóu
quay đầu lại
to turn one's head
扭頭 HSK_1–9
扭转 niǔzhuǎn
xoay chuyển, đảo ngược
to reverse; to turn around
扭轉 HSK_1–9
农场 nóngchǎng
nông trại
farm
農場 HSK_1–9
农历 nónglì
âm lịch
Chinese lunar calendar
農曆 HSK_1–9
农民工 nóngmíngōng
lao động nhập cư từ nông thôn
migrant worker
農民工 HSK_1–9
浓缩 nóngsuō
cô đặc, cô đọng
to concentrate; to condense
濃縮 HSK_1–9
浓郁 nóngyù
đậm đà, nồng nàn
rich; strong (fragrance)
濃郁 HSK_1–9
浓重 nóngzhòng
đậm, nồng
dense; strong; heavy
濃重 HSK_1–9
弄虚作假 nòngxū-zuòjiǎ
gian lận, làm giả
to practice fraud; to cheat
弄虛作假 HSK_1–9
奴隶 núlì
nô lệ
slave
奴隸 HSK_1–9
女方 nǚfāng
bên nhà gái
the woman's side; the bride's family HSK_1–9
女婿 nǚxu
con rể
son-in-law HSK_1–9
暖烘烘 nuǎnhōnghōng
ấm áp, ấm cúng
nice and warm; cozy HSK_1–9
虐待 nüèdài
ngược đãi, hành hạ
to mistreat; to abuse HSK_1–9
挪 nuó
dịch chuyển, di chuyển
to move; to shift HSK_1–9
诺言 nuòyán
lời hứa
promise
諾言 HSK_1–9
殴打 ōudǎ
đánh đập
to beat up
毆打 HSK_1–9
呕吐 ǒutù
nôn, ói
to vomit
嘔吐 HSK_1–9
趴 pā
nằm sấp; gục xuống (bàn)
to lie prone; to slump over (a desk) HSK_1–9
拍板 pāibǎn
quyết định cuối cùng, chốt
to make a final decision; to give the go-ahead HSK_1–9
拍卖 pāimài
đấu giá
to auction; auction sale
拍賣 HSK_1–9
排查 páichá
rà soát, kiểm tra kỹ
to inspect; to check thoroughly HSK_1–9
排斥 páichì
bài trừ, loại trừ
to reject; to exclude HSK_1–9
排行榜 páihángbǎng
bảng xếp hạng
rankings; charts HSK_1–9
徘徊 páihuái
đi đi lại lại; do dự
to pace back and forth; to hesitate HSK_1–9
牌照 páizhào
biển số, giấy phép
license; license plate HSK_1–9
派别 pàibié
phe phái, bè phái
faction; sect; clique
派別 HSK_1–9
派遣 pàiqiǎn
phái cử, cử đi
to dispatch; to send (on a mission) HSK_1–9
攀 pān
trèo, leo
to climb; to pull oneself up HSK_1–9
攀登 pāndēng
leo trèo, chinh phục (núi)
to climb; to scale HSK_1–9
攀升 pānshēng
tăng lên, leo thang
to climb; to rise (of prices) HSK_1–9
盘算 pánsuan
tính toán
to calculate; to scheme
盤算 HSK_1–9
盘旋 pánxuán
lượn vòng, xoay vòng
to circle; to spiral; to hover
盤旋 HSK_1–9
判 pàn
phán xét; kết án
to judge; to sentence HSK_1–9
盼 pàn
mong mỏi, trông ngóng
to hope for; to long for HSK_1–9
判处 pànchǔ
kết án, tuyên án
to sentence; to condemn
判處 HSK_1–9
判定 pàndìng
phán định, xác định
to judge; to determine HSK_1–9
判决 pànjué
phán quyết, tuyên án
to rule (in court); court judgment; verdict
判決 HSK_1–9
叛逆 pànnì
nổi loạn; kẻ nổi loạn
to rebel; rebel HSK_1–9
旁人 pángrén
người ngoài cuộc, người khác
other people; bystanders HSK_1–9
螃蟹 pángxiè
con cua
crab HSK_1–9
胖乎乎 pànghūhū
mũm mĩm
chubby HSK_1–9
抛弃 pāoqì
vứt bỏ, ruồng bỏ
to abandon; to discard
拋棄 HSK_1–9
刨 páo
đào, xới
to dig; to excavate HSK_1–9
跑龙套 pǎo lóngtào
đóng vai quần chúng, làm việc vặt
to play a small role
跑龍套 HSK_1–9
炮 pào
đại bác
cannon HSK_1–9
泡沫 pàomò
bọt; bong bóng (kinh tế)
foam; froth; (economic) bubble HSK_1–9
胚胎 pēitāi
phôi thai
embryo HSK_1–9
佩戴 pèidài
đeo (trang sức, huy hiệu)
to wear (as an accessory) HSK_1–9
配方 pèifāng
công thức pha chế, đơn thuốc
prescription; recipe; formulation HSK_1–9
配件 pèijiàn
phụ tùng, linh kiện
component; part; accessory HSK_1–9
配角 pèijué
vai phụ
supporting role; minor role HSK_1–9
配偶 pèi’ǒu
vợ/chồng, phối ngẫu
spouse HSK_1–9
配音 pèiyīn
lồng tiếng
to dub (a film); dubbing HSK_1–9
配置 pèizhì
cấu hình; bố trí, lắp đặt
to configure; to deploy; configuration HSK_1–9
喷泉 pēnquán
đài phun nước
fountain
噴泉 HSK_1–9
盆地 péndì
lòng chảo, bồn địa
basin (geography) HSK_1–9
抨击 pēngjī
công kích, chỉ trích
to attack (verbally)
抨擊 HSK_1–9
烹饪 pēngrèn
nấu ăn, nấu nướng
to cook; cooking; culinary arts
烹飪 HSK_1–9
烹调 pēngtiáo
nấu nướng
to cook
烹調 HSK_1–9
棚 péng
lều, lán
shed; canopy; shack HSK_1–9
蓬勃 péngbó
sôi nổi, phát triển mạnh mẽ
vigorous; flourishing HSK_1–9
鹏程万里 péngchéng-wànlǐ
tiền đồ rộng mở
to have a brilliant future ahead
鵬程萬里 HSK_1–9
澎湃 péngpài
cuồn cuộn, dạt dào
surging; tempestuous; highly emotional HSK_1–9
膨胀 péngzhàng
phình to, giãn nở
to expand; to inflate; to swell
膨脹 HSK_1–9
捧场 pěngchǎng
ủng hộ (đến xem), cổ vũ
to show support by attending; to patronize
捧場 HSK_1–9
碰钉子 pèng dīngzi
gặp phải sự từ chối, bị hắt hủi
to meet with a rebuff
碰釘子 HSK_1–9
碰巧 pèngqiǎo
tình cờ, ngẫu nhiên
by chance; to happen to HSK_1–9
劈 pī
chẻ, bổ; đánh (sét)
to chop; to split; to strike (of lightning) HSK_1–9
批发 pīfā
bán buôn, bán sỉ
to sell wholesale; wholesale
批發 HSK_1–9
披露 pīlù
tiết lộ, công bố
to reveal; to disclose; to make public HSK_1–9
批判 pīpàn
phê phán
to criticize; critique HSK_1–9
脾 pí
lá lách
spleen HSK_1–9
疲惫 píbèi
mệt mỏi rã rời
exhausted; tired
疲憊 HSK_1–9
皮革 pígé
da thuộc
leather HSK_1–9
疲倦 píjuàn
mệt mỏi
tired; weary HSK_1–9
匹配 pǐpèi
phù hợp, tương thích
to match; compatible HSK_1–9
屁股 pìgu
mông, đít
buttocks; bottom HSK_1–9
僻静 pìjìng
hẻo lánh, vắng vẻ
secluded; quiet and out-of-the-way
僻靜 HSK_1–9
媲美 pìměi
sánh ngang, sánh kịp
to match; to be comparable with HSK_1–9
譬如 pìrú
ví dụ như, chẳng hạn
for example; such as HSK_1–9
偏 piān
nghiêng, lệch; thiên vị; lại cứ, cố tình (trái ý)
to lean; slanted; biased; contrary to expectations HSK_1–9
偏爱 piān’ài
thiên vị, yêu thích hơn
to be partial to; to favor; to prefer
偏愛 HSK_1–9
偏差 piānchā
sai lệch
deviation; bias HSK_1–9
篇幅 piānfú
độ dài (bài viết)
length (of a piece of writing) HSK_1–9
偏见 piānjiàn
định kiến
prejudice; bias
偏見 HSK_1–9
偏离 piānlí
lệch khỏi, chệch hướng
to deviate; to diverge
偏離 HSK_1–9
偏旁 piānpáng
bộ thủ (thành phần chữ Hán)
character component (radical or phonetic part) HSK_1–9
偏僻 piānpì
hẻo lánh
remote; out-of-the-way HSK_1–9
偏偏 piānpiān
cứ nhất định; trái lại, lại cứ; khéo sao lại
insistently; contrary to expectations; as luck would have it HSK_1–9
偏向 piānxiàng
thiên về, nghiêng về; khuynh hướng
to prefer; to lean towards; inclination HSK_1–9
偏远 piānyuǎn
xa xôi hẻo lánh
remote; far from civilization
偏遠 HSK_1–9
片子 piānzi
bộ phim; phim chụp X-quang
film; movie; X-ray image HSK_1–9
片段 piànduàn
đoạn, đoạn trích, phân đoạn
fragment; extract; episode HSK_1–9
漂泊 piāobó
phiêu bạt, lang thang
to drift; to wander; to roam HSK_1–9
飘浮 piāofú
bay lơ lửng
to float (in the air); to hover
飄浮 HSK_1–9
漂浮 piāofú
trôi nổi, lênh đênh
to float (on water); to drift HSK_1–9
漂流 piāoliú
trôi dạt; chèo thuyền vượt thác
to drift; to float along; rafting HSK_1–9
飘扬 piāoyáng
phấp phới, tung bay
to flutter; to wave (in the wind)
飄揚 HSK_1–9
票房 piàofáng
phòng vé, doanh thu phòng vé
box office HSK_1–9
撇 piě
ném bỏ; bĩu (môi); nét phẩy
to throw; to fling; to curl (one's lip); left-falling stroke HSK_1–9
拼搏 pīnbó
phấn đấu, nỗ lực hết mình
to struggle; to fight hard
拚搏 HSK_1–9
拼接 pīnjiē
ghép nối
to piece together; to join HSK_1–9
拼命 pīnmìng
hết sức, liều mạng
to do one's utmost; with all one's might
拚命 HSK_1–9
贫乏 pínfá
thiếu thốn, nghèo nàn
lacking; impoverished; deficient
貧乏 HSK_1–9
频频 pínpín
liên tục, nhiều lần
repeatedly; again and again
頻頻 HSK_1–9
贫穷 pínqióng
nghèo khổ
poor; impoverished
貧窮 HSK_1–9
品德 pǐndé
phẩm hạnh, đạo đức
moral character HSK_1–9
品位 pǐnwèi
phẩm cấp; gu thẩm mỹ
grade; rank; (aesthetic) taste HSK_1–9
品味 pǐnwèi
nếm, thưởng thức; gu thẩm mỹ
to taste; to savor; (good) taste HSK_1–9
品行 pǐnxíng
phẩm hạnh, hạnh kiểm
conduct; moral behavior HSK_1–9
聘 pìn
thuê, mời làm
to employ; to appoint HSK_1–9
聘任 pìnrèn
bổ nhiệm
to appoint (to a position) HSK_1–9
聘用 pìnyòng
tuyển dụng, thuê
to employ; to hire HSK_1–9
屏蔽 píngbì
chặn, che chắn
to block; to shield; to screen HSK_1–9
平淡 píngdàn
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
flat; dull; ordinary HSK_1–9
评定 píngdìng
đánh giá, thẩm định
to evaluate; to assess
評定 HSK_1–9
平房 píngfáng
nhà trệt, nhà một tầng
bungalow; single-story house HSK_1–9
平和 pínghé
ôn hòa, điềm đạm
gentle; mild; moderate HSK_1–9
平价 píngjià
giá bình ổn; bình ổn giá
reasonably priced; to keep prices down
平價 HSK_1–9
瓶颈 píngjǐng
nút thắt cổ chai
bottleneck; obstacle to progress
瓶頸 HSK_1–9
平面 píngmiàn
mặt phẳng
flat surface; plane HSK_1–9
评判 píngpàn
phán xét, đánh giá
to judge; to appraise
評判 HSK_1–9
平日 píngrì
ngày thường; thường ngày
weekday; ordinary days; usually HSK_1–9
评审 píngshěn
thẩm định, đánh giá
to evaluate; to judge
評審 HSK_1–9
萍水相逢 píngshuǐ-xiāngféng
gặp gỡ tình cờ như bèo nước
to meet by chance as strangers HSK_1–9
平坦 píngtǎn
bằng phẳng
flat; level; smooth HSK_1–9
评委 píngwěi
giám khảo
judge; member of a judging panel
評委 HSK_1–9
平稳 píngwěn
ổn định, êm ả
smooth; steady; stable
平穩 HSK_1–9
平息 píngxī
lắng xuống; dập tắt
to subside; to quell; to suppress HSK_1–9
平行 píngxíng
song song; ngang hàng
parallel; on an equal footing HSK_1–9
平庸 píngyōng
tầm thường, xoàng xĩnh
mediocre; commonplace HSK_1–9
平原 píngyuán
đồng bằng
plain; flatland HSK_1–9
屏障 píngzhàng
tấm chắn, bức bình phong
barrier HSK_1–9
凭证 píngzhèng
chứng từ, giấy chứng nhận
proof; certificate; voucher
憑證 HSK_1–9
颇 pō
khá, tương đối
rather; quite; considerably
頗 HSK_1–9
泼冷水 pō lěngshuǐ
dội gáo nước lạnh
to dampen someone's enthusiasm
潑冷水 HSK_1–9
破案 pò’àn
phá án
to solve a criminal case HSK_1–9
迫不及待 pòbùjídài
nóng lòng, không thể chờ đợi
unable to wait; eager to act at once HSK_1–9
破除 pòchú
xóa bỏ, loại bỏ (hủ tục)
to eliminate; to do away with HSK_1–9
迫害 pòhài
bức hại, ngược đãi
to persecute HSK_1–9
破解 pòjiě
phá giải, giải mã
to decipher; to crack; to unravel HSK_1–9
破旧 pòjiù
cũ nát, tồi tàn
shabby; worn-out
破舊 HSK_1–9
破例 pòlì
phá lệ, ngoại lệ
to make an exception HSK_1–9
魄力 pòlì
quyết đoán, khí phách
boldness; drive; resolution HSK_1–9
破裂 pòliè
rạn nứt, tan vỡ
to rupture; to break down HSK_1–9
破灭 pòmiè
tan vỡ, sụp đổ (hy vọng)
to be shattered (of hopes)
破滅 HSK_1–9
迫使 pòshǐ
buộc, ép buộc
to force; to compel HSK_1–9
破碎 pòsuì
vỡ vụn, tan nát
broken; shattered; to break into pieces HSK_1–9
扑克 pūkè
bài tây, bài poker
poker; playing cards
撲克 HSK_1–9
铺路 pūlù
trải đường; đặt nền móng
to pave a road; to lay the groundwork
鋪路 HSK_1–9
扑面而来 pūmiàn’érlái
ập vào mặt, tràn ngập
to sweep over one (of wind, smells, atmosphere)
撲面而來 HSK_1–9
菩萨 púsà
Bồ Tát
bodhisattva
菩薩 HSK_1–9
谱 pǔ
bản nhạc; phả, bảng, danh mục
score (music); chart; list
譜 HSK_1–9
朴实 pǔshí
giản dị, chất phác
simple; down-to-earth; sincere
樸實 HSK_1–9
瀑布 pùbù
thác nước
waterfall HSK_1–9
沏 qī
pha (trà)
to brew (tea) HSK_1–9
漆 qī
sơn, sơn mài; quét sơn
paint; lacquer; to paint HSK_1–9
欺负 qīfu
bắt nạt
to bully
欺負 HSK_1–9
漆黑 qīhēi
đen kịt, tối om
pitch-black HSK_1–9
凄凉 qīliáng
thê lương, ảm đạm
desolate; bleak
淒涼 HSK_1–9
期盼 qīpàn
mong đợi, trông chờ
to expect; to look forward to HSK_1–9
蹊跷 qīqiao
khả nghi, kỳ quặc
odd; suspicious; fishy
蹊蹺 HSK_1–9
欺诈 qīzhà
lừa đảo
to cheat; to defraud
欺詐 HSK_1–9
七嘴八舌 qīzuǐ-bāshé
nhao nhao, tranh nhau nói
everyone talking at once HSK_1–9
祈祷 qídǎo
cầu nguyện
to pray
祈禱 HSK_1–9
奇观 qíguān
cảnh tượng kỳ vĩ
spectacle; marvelous sight
奇觀 HSK_1–9
奇妙 qímiào
kỳ diệu, tuyệt vời
marvelous; wonderful; strange HSK_1–9
旗袍 qípáo
sườn xám, xường xám
traditional Chinese fitted dress HSK_1–9
崎岖 qíqū
gập ghềnh, hiểm trở
rugged; craggy
崎嶇 HSK_1–9
歧视 qíshì
phân biệt đối xử
to discriminate against; discrimination
歧視 HSK_1–9
奇特 qítè
kỳ lạ, khác thường
peculiar; unusual HSK_1–9
齐心协力 qíxīn-xiélì
đồng tâm hiệp lực
to work together with one purpose
齊心協力 HSK_1–9
旗帜 qízhì
cờ, ngọn cờ
flag; banner
旗幟 HSK_1–9
起步 qǐbù
khởi bước, bắt đầu
to set out; to start (an activity) HSK_1–9
起草 qǐcǎo
soạn thảo
to draft (a document, plan) HSK_1–9
启程 qǐchéng
khởi hành, lên đường
to set out on a journey
啟程 HSK_1–9
起程 qǐchéng
khởi hành, lên đường
to set out; to leave HSK_1–9
启迪 qǐdí
khai sáng, gợi mở
to enlighten; to edify
啟迪 HSK_1–9
起伏 qǐfú
lên xuống, thăng trầm
to rise and fall; ups and downs HSK_1–9
乞丐 qǐgài
người ăn xin
beggar HSK_1–9
起哄 qǐhòng
gây náo loạn, la ó
to jeer; to make an uproar
起鬨 HSK_1–9
起劲 qǐjìn
hăng hái, hào hứng
energetic; enthusiastic
起勁 HSK_1–9
起码 qǐmǎ
ít nhất, tối thiểu
at least; at the minimum
起碼 HSK_1–9
启蒙 qǐméng
khai tâm, khai sáng
to enlighten; to instruct beginners
啟蒙 HSK_1–9
起跑线 qǐpǎoxiàn
vạch xuất phát
starting line (of a race)
起跑線 HSK_1–9
乞求 qǐqiú
van xin, cầu xin
to beg for; to plead for HSK_1–9
起诉 qǐsù
khởi kiện, khởi tố
to sue; to prosecute
起訴 HSK_1–9
乞讨 qǐtǎo
ăn xin, đi xin
to beg; to go begging
乞討 HSK_1–9
企图 qǐtú
mưu toan, ý đồ
to attempt; attempt
企圖 HSK_1–9
启用 qǐyòng
bắt đầu sử dụng, kích hoạt
to start using; to enable (a feature)
啟用 HSK_1–9
岂有此理 qǐyǒucǐlǐ
vô lý hết sức
outrageous; preposterous
豈有此理 HSK_1–9
器材 qìcái
trang thiết bị, dụng cụ
equipment; gear HSK_1–9
气愤 qìfèn
phẫn nộ, tức giận
indignant; furious
氣憤 HSK_1–9
气管 qìguǎn
khí quản
windpipe; trachea
氣管 HSK_1–9
器官 qìguān
cơ quan (trong cơ thể)
organ (of the body) HSK_1–9
契机 qìjī
cơ hội, thời cơ
opportunity; turning point
契機 HSK_1–9
迄今 qìjīn
cho đến nay
so far; to date; until now HSK_1–9
器具 qìjù
dụng cụ, đồ dùng
utensil; implement; equipment HSK_1–9
气流 qìliú
luồng khí
airflow; air current
氣流 HSK_1–9
气馁 qìněi
nản lòng, chán nản
to be discouraged; disheartened
氣餒 HSK_1–9
气派 qìpài
bề thế, sang trọng; phong thái oai vệ
imposing; stylish; grand manner
氣派 HSK_1–9
气泡 qìpào
bong bóng khí; có ga (đồ uống)
bubble; sparkling (of drinks)
氣泡 HSK_1–9
气魄 qìpò
khí phách
boldness; spirit; drive
氣魄 HSK_1–9
弃权 qìquán
bỏ phiếu trắng; bỏ cuộc
to abstain (voting); to forfeit
棄權 HSK_1–9
气色 qìsè
sắc mặt, thần sắc
complexion; healthy look
氣色 HSK_1–9
气势 qìshì
khí thế
imposing manner; grandeur; momentum
氣勢 HSK_1–9
气息 qìxī
hơi thở; mùi vị, không khí
breath; smell; flavor
氣息 HSK_1–9
气象 qìxiàng
khí tượng, thời tiết; cảnh tượng
weather; meteorology; atmosphere; scene
氣象 HSK_1–9
器械 qìxiè
dụng cụ, thiết bị
apparatus; instrument; equipment HSK_1–9
气压 qìyā
áp suất khí quyển
atmospheric pressure
氣壓 HSK_1–9
契约 qìyuē
khế ước, hợp đồng
contract; agreement
契約 HSK_1–9
器重 qìzhòng
coi trọng, đánh giá cao
to think highly of; to value HSK_1–9
掐 qiā
véo, ngắt (hoa)
to pinch; to nip; to pick (flowers) HSK_1–9
卡 qiǎ
kẹt, mắc; trạm kiểm soát
to be stuck; to block; checkpoint HSK_1–9
恰到好处 qiàdào-hǎochù
vừa khéo, đúng mức
just right; perfectly apt
恰到好處 HSK_1–9
恰巧 qiàqiǎo
vừa lúc, tình cờ
by chance; as it happens HSK_1–9
恰如其分 qiàrú-qífèn
thích đáng, đúng mực
appropriate; just right; apt HSK_1–9
洽谈 qiàtán
thương thảo, đàm phán
to discuss; to negotiate
洽談 HSK_1–9
迁 qiān
di chuyển; dời đi
to move; to relocate
遷 HSK_1–9
签 qiān
lá thăm, thẻ xăm; nhãn
drawn lot; divination stick; label; tag
籤 HSK_1–9
千变万化 qiānbiàn-wànhuà
biến hóa khôn lường
constantly changing; ever-changing
千變萬化 HSK_1–9
牵扯 qiānchě
lôi kéo, dính líu
to drag in; to entangle; to involve
牽扯 HSK_1–9
千方百计 qiānfāng-bǎijì
bằng mọi cách
by every possible means
千方百計 HSK_1–9
牵挂 qiānguà
lo lắng, bận tâm
to worry about; to be concerned about
牽掛 HSK_1–9
迁就 qiānjiù
nhân nhượng, chiều theo
to accommodate; to yield to
遷就 HSK_1–9
千军万马 qiānjūn-wànmǎ
binh hùng tướng mạnh
a powerful army; overwhelming force
千軍萬馬 HSK_1–9
千钧一发 qiānjūn-yífà
nghìn cân treo sợi tóc
critical moment; hanging by a thread
千鈞一髮 HSK_1–9
牵涉 qiānshè
liên quan, dính líu
to involve; to concern; to bear on
牽涉 HSK_1–9
签署 qiānshǔ
ký kết
to sign (an agreement)
簽署 HSK_1–9
牵头 qiāntóu
đứng đầu, chủ trì
to take the lead; to coordinate
牽頭 HSK_1–9
迁徙 qiānxǐ
di cư
to migrate (of animals or peoples)
遷徙 HSK_1–9
谦逊 qiānxùn
khiêm tốn
humble; modest
謙遜 HSK_1–9
迁移 qiānyí
di chuyển, di dời; chuyển đổi (dữ liệu)
to relocate; to move; to migrate (data)
遷移 HSK_1–9
签约 qiānyuē
ký hợp đồng
to sign a contract
簽約 HSK_1–9
牵制 qiānzhì
kiềm chế, kìm hãm
to keep in check; to contain; to pin down
牽制 HSK_1–9
千姿百态 qiānzī-bǎitài
muôn hình muôn vẻ
in a rich variety of forms
千姿百態 HSK_1–9
前辈 qiánbèi
bậc tiền bối
senior; elder; elder generation
前輩 HSK_1–9
钱财 qiáncái
tiền của
money; wealth
錢財 HSK_1–9
前程 qiánchéng
tiền đồ, tương lai
future prospects HSK_1–9
虔诚 qiánchéng
sùng đạo, thành kính
pious; devout
虔誠 HSK_1–9
潜伏 qiánfú
ẩn nấp, ẩn náu
to hide; to lie low
潛伏 HSK_1–9
前赴后继 qiánfù-hòujì
người trước ngã người sau tiến lên
to advance wave upon wave, undaunted
前赴後繼 HSK_1–9
潜能 qiánnéng
tiềm năng
potential
潛能 HSK_1–9
前任 qiánrèn
người tiền nhiệm; trước đây
predecessor; former; ex- HSK_1–9
潜入 qiánrù
lẻn vào, xâm nhập
to sneak into; to infiltrate
潛入 HSK_1–9
潜水 qiánshuǐ
lặn
to dive
潛水 HSK_1–9
前所未有 qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
unprecedented HSK_1–9
前台 qiántái
quầy lễ tân; phía trước sân khấu
front desk; front stage
前臺 HSK_1–9
潜艇 qiántǐng
tàu ngầm
submarine
潛艇 HSK_1–9
前无古人 qiánwúgǔrén
chưa từng có tiền lệ
unmatched by anyone before; unprecedented
前無古人 HSK_1–9
前夕 qiánxī
đêm trước, ngày trước
eve; the day before HSK_1–9
前线 qiánxiàn
tiền tuyến
front line
前線 HSK_1–9
潜心 qiánxīn
chuyên tâm, dốc lòng
to concentrate wholeheartedly
潛心 HSK_1–9
前沿 qiányán
tuyến đầu; tiên tiến nhất, mũi nhọn
frontier; cutting edge HSK_1–9
潜移默化 qiányí-mòhuà
ảnh hưởng âm thầm dần dần
subtle, gradual influence
潛移默化 HSK_1–9
潜在 qiánzài
tiềm ẩn
potential; latent
潛在 HSK_1–9
浅显 qiǎnxiǎn
dễ hiểu
easy to understand; accessible
淺顯 HSK_1–9
谴责 qiǎnzé
lên án
to condemn; to denounce
譴責 HSK_1–9
欠缺 qiànquē
thiếu; sự thiếu sót
to lack; deficiency HSK_1–9
欠条 qiàntiáo
giấy nợ
IOU
欠條 HSK_1–9
歉意 qiànyì
lời xin lỗi, sự áy náy
apology; regret HSK_1–9
呛 qiāng
bị sặc, bị nghẹn
to choke (on food or drink)
嗆 HSK_1–9
腔 qiāng
khoang; giọng điệu, giọng (địa phương)
cavity; tone; accent HSK_1–9
枪毙 qiāngbì
xử bắn
to execute by firing squad
槍斃 HSK_1–9
强盗 qiángdào
cường đạo, kẻ cướp
robber; bandit
強盜 HSK_1–9
强加 qiángjiā
áp đặt
to impose (on)
強加 HSK_1–9
强劲 qiángjìng
mạnh mẽ
strong; powerful; robust
強勁 HSK_1–9
强势 qiángshì
thế mạnh, ưu thế
strong position; dominance; momentum
強勢 HSK_1–9
强项 qiángxiàng
sở trường
strong suit; strength
強項 HSK_1–9
强行 qiángxíng
cưỡng ép, cưỡng chế
forcibly; by force
強行 HSK_1–9
强硬 qiángyìng
cứng rắn
tough; unyielding; hard-line
強硬 HSK_1–9
强占 qiángzhàn
cưỡng chiếm
to seize; to occupy by force
強佔 HSK_1–9
强制 qiángzhì
cưỡng chế; bắt buộc
to force; compulsory
強制 HSK_1–9
抢夺 qiǎngduó
cướp giật
to snatch; to plunder
搶奪 HSK_1–9
抢劫 qiǎngjié
cướp; vụ cướp
to rob; robbery
搶劫 HSK_1–9
抢眼 qiǎngyǎn
bắt mắt
eye-catching
搶眼 HSK_1–9
呛 qiàng
làm cay họng, sặc khói
to irritate the throat; to choke on fumes
嗆 HSK_1–9
敲诈 qiāozhà
tống tiền
to extort; to blackmail
敲詐 HSK_1–9
憔悴 qiáocuì
tiều tụy
haggard; wan and sallow HSK_1–9
巧合 qiǎohé
sự trùng hợp
coincidence HSK_1–9
翘 qiào
vênh lên, cong lên
to stick up; to tilt upward
翹 HSK_1–9
撬 qiào
cạy, bẩy
to pry open; to lever HSK_1–9
窍门 qiàomén
bí quyết, mẹo
knack; trick; know-how
竅門 HSK_1–9
切除 qiēchú
cắt bỏ (phẫu thuật)
to excise; to remove surgically HSK_1–9
切磋 qiēcuō
trao đổi học hỏi
to compare notes; to learn from each other HSK_1–9
切割 qiēgē
cắt
to cut HSK_1–9
切换 qiēhuàn
chuyển đổi
to switch over
切換 HSK_1–9
且 qiě
và; hơn nữa
and; moreover HSK_1–9
锲而不舍 qiè’érbùshě
kiên trì không bỏ cuộc
to persevere; unrelenting effort
鍥而不捨 HSK_1–9
切记 qièjì
phải ghi nhớ
to be sure to remember; to bear in mind
切記 HSK_1–9
切忌 qièjì
tuyệt đối tránh
to avoid at all costs HSK_1–9
窃取 qièqǔ
đánh cắp
to steal (secretly)
竊取 HSK_1–9
切身 qièshēn
thiết thân, trực tiếp liên quan
personal; direct; concerning oneself HSK_1–9
惬意 qièyì
thỏa mãn, dễ chịu
pleased; satisfied; contented
愜意 HSK_1–9
侵犯 qīnfàn
xâm phạm
to infringe on; to violate HSK_1–9
侵害 qīnhài
xâm hại
to encroach on; to violate HSK_1–9
亲和力 qīnhélì
sự thân thiện, sức thu hút
approachability; personal warmth; affinity
親和力 HSK_1–9
亲近 qīnjìn
thân thiết, gần gũi; làm thân với
close; intimate; to get close to
親近 HSK_1–9
侵略 qīnlüè
xâm lược
to invade; invasion HSK_1–9
钦佩 qīnpèi
khâm phục
to admire; to respect greatly
欽佩 HSK_1–9
侵权 qīnquán
xâm phạm quyền lợi
to infringe (on rights)
侵權 HSK_1–9
亲热 qīnrè
thân mật, âu yếm
affectionate; intimate
親熱 HSK_1–9
亲身 qīnshēn
đích thân, trực tiếp trải qua
personal; first-hand
親身 HSK_1–9
亲生 qīnshēng
ruột thịt
biological (parent or child)
親生 HSK_1–9
亲手 qīnshǒu
tự tay
with one's own hands; personally
親手 HSK_1–9
亲眼 qīnyǎn
tận mắt
with one's own eyes
親眼 HSK_1–9
侵占 qīnzhàn
xâm chiếm
to invade and occupy; to encroach on
侵佔 HSK_1–9
勤工俭学 qíngōng-jiǎnxué
vừa học vừa làm
work-study program
勤工儉學 HSK_1–9
勤俭 qínjiǎn
cần kiệm
hardworking and thrifty
勤儉 HSK_1–9
勤快 qínkuai
siêng năng
diligent; hardworking HSK_1–9
琴棋书画 qín-qí-shū-huà
cầm kỳ thi họa
scholarly arts: zither, Go, calligraphy, painting
琴棋書畫 HSK_1–9
寝室 qǐnshì
phòng ký túc xá; phòng ngủ
dormitory; bedroom
寢室 HSK_1–9
轻而易举 qīng’éryìjǔ
dễ như trở bàn tay
easy; without difficulty
輕而易舉 HSK_1–9
清澈 qīngchè
trong veo
clear; limpid HSK_1–9
清除 qīngchú
loại bỏ, dọn sạch
to clear away; to eliminate HSK_1–9
清脆 qīngcuì
trong trẻo, giòn tan
crisp; clear-sounding HSK_1–9
清单 qīngdān
danh sách, bản kê
list; inventory
清單 HSK_1–9
倾倒 qīngdǎo
đổ sập; say mê
to topple over; to be captivated by
傾倒 HSK_1–9
倾家荡产 qīngjiā-dàngchǎn
khuynh gia bại sản
to lose the family fortune; to go bankrupt
傾家蕩產 HSK_1–9
清静 qīngjìng
yên tĩnh
quiet and peaceful
清靜 HSK_1–9
青睐 qīnglài
ưu ái, để mắt tới
to favor; to show interest in
青睞 HSK_1–9
清凉 qīngliáng
mát mẻ
cool; refreshing
清涼 HSK_1–9
轻蔑 qīngmiè
khinh miệt
to disdain; contemptuous
輕蔑 HSK_1–9
轻视 qīngshì
coi thường
to look down on; to despise
輕視 HSK_1–9
倾诉 qīngsù
giãi bày, thổ lộ
to pour out one's feelings
傾訴 HSK_1–9
青铜器 qīngtóngqì
đồ đồng
bronze vessel; bronze artifact
青銅器 HSK_1–9
轻微 qīngwēi
nhẹ, không đáng kể
slight; minor
輕微 HSK_1–9
倾销 qīngxiāo
bán phá giá
to dump (goods)
傾銷 HSK_1–9
倾斜 qīngxié
nghiêng
to tilt; to lean; to slant
傾斜 HSK_1–9
清新 qīngxīn
trong lành, tươi mát
fresh and clean HSK_1–9
轻型 qīngxíng
hạng nhẹ
light-duty; light (machinery)
輕型 HSK_1–9
情报 qíngbào
tình báo, thông tin
information; intelligence
情報 HSK_1–9
情不自禁 qíngbúzìjīn
không kìm được lòng mình
unable to help oneself; involuntarily HSK_1–9
情调 qíngdiào
tình điệu, không khí
mood; ambience
情調 HSK_1–9
情怀 qínghuái
tình cảm, tâm tư
feelings; sentiment
情懷 HSK_1–9
情结 qíngjié
mặc cảm, tâm kết
complex (psychological); fixation
情結 HSK_1–9
情境 qíngjìng
tình huống, bối cảnh
situation; context HSK_1–9
情理 qínglǐ
lẽ thường, tình lý
reason; common sense HSK_1–9
情侣 qínglǚ
đôi tình nhân
couple; lovers
情侶 HSK_1–9
情人 qíngrén
người yêu
lover; sweetheart HSK_1–9
情商 qíngshāng
trí tuệ cảm xúc
emotional intelligence (EQ) HSK_1–9
情谊 qíngyì
tình nghĩa
friendship; camaraderie
情誼 HSK_1–9
情愿 qíngyuàn
sẵn lòng; thà rằng
to be willing; would rather
情願 HSK_1–9
请柬 qǐngjiǎn
thiệp mời
invitation card
請柬 HSK_1–9
请示 qǐngshì
xin chỉ thị
to ask for instructions
請示 HSK_1–9
请帖 qǐngtiě
thiệp mời
invitation card
請帖 HSK_1–9
庆典 qìngdiǎn
lễ mừng, lễ kỷ niệm
celebration; ceremony
慶典 HSK_1–9
庆贺 qìnghè
chúc mừng
to celebrate; to congratulate
慶賀 HSK_1–9
庆幸 qìngxìng
mừng thầm, may mắn
to be glad; to be relieved
慶幸 HSK_1–9
丘陵 qiūlíng
vùng đồi, đồi
hills HSK_1–9
囚犯 qiúfàn
tù nhân
prisoner; convict HSK_1–9
求同存异 qiútóng-cúnyì
tìm điểm chung, gác lại khác biệt
to seek common ground despite differences
求同存異 HSK_1–9
求学 qiúxué
đi học, cầu học
to pursue one's education; to study
求學 HSK_1–9
求医 qiúyī
đi khám bệnh
to seek medical treatment
求醫 HSK_1–9
求证 qiúzhèng
tìm bằng chứng, xác minh
to seek proof; to seek confirmation
求證 HSK_1–9
驱动 qūdòng
thúc đẩy, dẫn động
to drive; to propel
驅動 HSK_1–9
屈服 qūfú
khuất phục
to surrender; to yield HSK_1–9
区间 qūjiān
khoảng, phạm vi
interval; range; section
區間 HSK_1–9
区区 qūqū
nhỏ nhặt, vặt vãnh
mere; trifling
區區 HSK_1–9
曲线 qūxiàn
đường cong
curve; curved line
曲線 HSK_1–9
趋于 qūyú
có xu hướng
to tend toward
趨於 HSK_1–9
曲折 qūzhé
quanh co, khúc khuỷu
winding; convoluted HSK_1–9
驱逐 qūzhú
trục xuất, đuổi đi
to expel; to drive out
驅逐 HSK_1–9
取而代之 qǔ’érdàizhī
thay thế
to replace; to take over HSK_1–9
取材 qǔcái
lấy chất liệu, khai thác từ
to draw material from HSK_1–9
取缔 qǔdì
cấm chỉ, xóa bỏ
to ban; to crack down on
取締 HSK_1–9
取经 qǔjīng
học hỏi kinh nghiệm
to learn from others' experience
取經 HSK_1–9
取决 qǔjué
tùy thuộc vào
to depend on; to hinge on
取決 HSK_1–9
取暖 qǔnuǎn
sưởi ấm
to warm oneself up HSK_1–9
取胜 qǔshèng
giành thắng lợi
to win; to triumph
取勝 HSK_1–9
取笑 qǔxiào
chế giễu, trêu chọc
to tease; to make fun of HSK_1–9
曲艺 qǔyì
nghệ thuật nói hát dân gian
folk performing arts
曲藝 HSK_1–9
去除 qùchú
loại bỏ, khử
to remove; to get rid of HSK_1–9
去处 qùchù
nơi đến, chỗ đi
place; destination
去處 HSK_1–9
去向 qùxiàng
tung tích, nơi đi đến
whereabouts; where someone or something went HSK_1–9
圈套 quāntào
cạm bẫy
trap; snare HSK_1–9
圈子 quānzi
vòng tròn; giới, vòng giao tiếp
circle; social circle HSK_1–9
拳 quán
nắm đấm; co lại
fist; to curl up HSK_1–9
全方位 quánfāngwèi
toàn diện
all-around; comprehensive HSK_1–9
权衡 quánhéng
cân nhắc
to weigh (pros and cons)
權衡 HSK_1–9
拳击 quánjī
quyền anh
boxing
拳擊 HSK_1–9
全局 quánjú
toàn cục
overall situation HSK_1–9
全力以赴 quánlìyǐfù
dốc hết sức lực
to make an all-out effort HSK_1–9
全能 quánnéng
toàn năng
all-around; versatile HSK_1–9
全身心 quánshēnxīn
toàn tâm toàn ý
wholeheartedly HSK_1–9
诠释 quánshì
diễn giải
to interpret; to explain
詮釋 HSK_1–9
拳头 quántóu
nắm đấm
fist
拳頭 HSK_1–9
权威 quánwēi
quyền uy; có thẩm quyền
authority; authoritative
權威 HSK_1–9
权限 quánxiàn
quyền hạn
authority; scope of power
權限 HSK_1–9
全心全意 quánxīn-quányì
toàn tâm toàn ý
wholeheartedly HSK_1–9
权益 quányì
quyền lợi
rights and interests
權益 HSK_1–9
劝告 quàngào
khuyên bảo; lời khuyên
to advise; advice
勸告 HSK_1–9
劝说 quànshuō
khuyên nhủ, thuyết phục
to persuade
勸說 HSK_1–9
劝阻 quànzǔ
khuyên can, ngăn cản
to dissuade; to advise against
勸阻 HSK_1–9
缺口 quēkǒu
lỗ hổng, chỗ hở; sự thiếu hụt
gap; shortfall HSK_1–9
缺失 quēshī
sự thiếu sót; thiếu
deficiency; to lack HSK_1–9
缺席 quēxí
vắng mặt
to be absent HSK_1–9
瘸 qué
què, khập khiễng
to be lame HSK_1–9
确切 quèqiè
chính xác
precise; exact
確切 HSK_1–9
确信 quèxìn
tin chắc
to be convinced; certain
確信 HSK_1–9
确凿 quèzáo
xác thực, chắc chắn
conclusive; irrefutable
確鑿 HSK_1–9
确诊 quèzhěn
chẩn đoán xác định
to make a definite diagnosis
確診 HSK_1–9
燃放 ránfàng
đốt (pháo)
to set off (firecrackers) HSK_1–9
燃气 ránqì
khí đốt
fuel gas
燃氣 HSK_1–9
燃油 rányóu
dầu nhiên liệu
fuel oil HSK_1–9
嚷 rǎng
la hét, quát
to shout; to yell HSK_1–9
让步 ràngbù
nhượng bộ
to concede; to give in
讓步 HSK_1–9
饶 ráo
tha thứ, tha cho
to forgive; to spare
饒 HSK_1–9
饶恕 ráoshù
tha thứ
to forgive; to pardon
饒恕 HSK_1–9
扰乱 rǎoluàn
quấy rối, gây rối loạn
to disturb; to disrupt
擾亂 HSK_1–9
绕行 ràoxíng
đi vòng
to detour; to go around
繞行 HSK_1–9
绕远儿 ràoyuǎnr
đi đường vòng, đi xa hơn
to take the long way round
繞遠兒 HSK_1–9
惹 rě
chọc, gây (rắc rối)
to provoke; to stir up (trouble) HSK_1–9
热潮 rècháo
làn sóng, cơn sốt
craze; upsurge
熱潮 HSK_1–9
热带 rèdài
nhiệt đới
the tropics
熱帶 HSK_1–9
热泪盈眶 rèlèi-yíngkuàng
rưng rưng nước mắt
moved to tears
熱淚盈眶 HSK_1–9
热腾腾 rèténgténg
nóng hổi
steaming hot
熱騰騰 HSK_1–9
热销 rèxiāo
bán chạy
to sell well
熱銷 HSK_1–9
热衷 rèzhōng
say mê, hăng hái
to be keen on; enthusiastic about
熱衷 HSK_1–9
仁慈 réncí
nhân từ
kind; benevolent HSK_1–9
人次 réncì
(lượt người)
measure word for person-visits HSK_1–9
人道 réndào
nhân đạo
humane; humanitarian HSK_1–9
人格 réngé
nhân cách
personality; integrity; dignity HSK_1–9
人间 rénjiān
nhân gian, trần thế
the human world
人間 HSK_1–9
人品 rénpǐn
phẩm chất con người
moral character HSK_1–9
人气 rénqì
sự nổi tiếng, sức hút
popularity
人氣 HSK_1–9
人情 rénqíng
tình người, ơn nghĩa
human feelings; favor HSK_1–9
人权 rénquán
nhân quyền
human rights
人權 HSK_1–9
人身 rénshēn
thân thể, cá nhân
one's person; personal (safety, freedom) HSK_1–9
人手 rénshǒu
nhân lực
manpower; staff HSK_1–9
人文 rénwén
nhân văn
humanities; culture HSK_1–9
人性 rénxìng
nhân tính
human nature HSK_1–9
任性 rénxìng
bướng bỉnh, tùy tiện
willful; headstrong HSK_1–9
人选 rénxuǎn
nhân tuyển, người được chọn
candidate; choice of person
人選 HSK_1–9
人缘儿 rényuánr
được lòng người, quan hệ tốt
rapport with others; popularity
人緣兒 HSK_1–9
人造 rénzào
nhân tạo
man-made; artificial HSK_1–9
人质 rénzhì
con tin
hostage
人質 HSK_1–9
忍耐 rěnnài
nhẫn nại, chịu đựng
to endure; to be patient HSK_1–9
忍心 rěnxīn
nỡ lòng
to have the heart to (do something) HSK_1–9
任 rèn
bổ nhiệm; mặc cho; bất kể
to appoint; to let; no matter (how) HSK_1–9
任命 rènmìng
bổ nhiệm
to appoint HSK_1–9
任期 rènqī
nhiệm kỳ
term of office HSK_1–9
韧性 rènxìng
tính dẻo dai; sự bền bỉ, sự kiên cường
toughness; resilience; tenacity
韌性 HSK_1–9
任意 rènyì
tùy ý; tùy tiện; bất kỳ
at will; arbitrary; any HSK_1–9
认证 rènzhèng
chứng nhận
to authenticate; to certify
認證 HSK_1–9
任职 rènzhí
đảm nhiệm chức vụ
to hold a post
任職 HSK_1–9
任重道远 rènzhòng-dàoyuǎn
trách nhiệm nặng nề, đường còn dài
heavy responsibilities and a long road ahead
任重道遠 HSK_1–9
日程 rìchéng
lịch trình
schedule; itinerary HSK_1–9
日复一日 rìfùyírì
ngày này qua ngày khác
day after day
日復一日 HSK_1–9
日趋 rìqū
ngày càng
increasingly; day by day
日趨 HSK_1–9
日新月异 rìxīn-yuèyì
đổi mới từng ngày
changing rapidly; making constant progress
日新月異 HSK_1–9
融 róng
tan chảy; hòa trộn; hòa hợp
to melt; to blend; to be in harmony HSK_1–9
容光焕发 róngguāng-huànfā
rạng rỡ khỏe mạnh
glowing with health; radiant
容光煥發 HSK_1–9
荣获 rónghuò
vinh dự giành được
to be honored with; to win (an award)
榮獲 HSK_1–9
溶解 róngjiě
hòa tan
to dissolve HSK_1–9
容貌 róngmào
dung mạo
appearance; looks HSK_1–9
容纳 róngnà
chứa đựng, dung nạp
to hold; to accommodate
容納 HSK_1–9
容器 róngqì
vật chứa, bình chứa
container HSK_1–9
融洽 róngqià
hòa hợp, hòa thuận
harmonious HSK_1–9
容忍 róngrěn
dung thứ, chịu đựng
to tolerate; to put up with HSK_1–9
荣幸 róngxìng
vinh dự
honored
榮幸 HSK_1–9
容许 róngxǔ
cho phép
to permit; to allow
容許 HSK_1–9
容颜 róngyán
dung nhan
appearance; countenance
容顏 HSK_1–9
荣耀 róngyào
vinh quang, vinh dự
honor; glory; glorious
榮耀 HSK_1–9
融资 róngzī
huy động vốn; tài trợ
to raise capital; financing
融資 HSK_1–9
冗长 rǒngcháng
dài dòng
long-winded; tedious
冗長 HSK_1–9
揉 róu
xoa, nhào (bột)
to rub; to knead HSK_1–9
柔和 róuhé
dịu dàng, mềm mại
gentle; soft HSK_1–9
如痴如醉 rúchī-rúzuì
say mê ngây ngất
enthralled; captivated
如癡如醉 HSK_1–9
如期 rúqī
đúng hẹn, như dự kiến
as scheduled; on time HSK_1–9
如实 rúshí
đúng sự thật
truthfully; as things really are
如實 HSK_1–9
如意 rúyì
như ý
as one wishes HSK_1–9
如一 rúyī
nhất quán, như một
to be consistent; unvarying HSK_1–9
如愿以偿 rúyuànyǐcháng
toại nguyện
to have one's wish fulfilled
如願以償 HSK_1–9
乳制品 rǔzhìpǐn
sản phẩm từ sữa
dairy products
乳製品 HSK_1–9
入场 rùchǎng
vào cửa, vào sân
to enter (a venue)
入場 HSK_1–9
入场券 rùchǎngquàn
vé vào cửa
admission ticket
入場券 HSK_1–9
入侵 rùqīn
xâm nhập
to invade HSK_1–9
入手 rùshǒu
bắt đầu từ, bắt tay vào
to start with; to begin HSK_1–9
软弱 ruǎnruò
yếu đuối
weak; feeble
軟弱 HSK_1–9
软实力 ruǎnshílì
sức mạnh mềm
soft power
軟實力 HSK_1–9
瑞雪 ruìxuě
tuyết lành (đúng mùa)
timely, auspicious snow HSK_1–9
润 rùn
ẩm ướt; làm ẩm; tô điểm
moist; to moisten; to embellish
潤 HSK_1–9
若 ruò
nếu; như là
if; as if; like HSK_1–9
若干 ruògān
một số, vài
a certain number of; several HSK_1–9
若是 ruòshì
nếu như
if HSK_1–9
弱势 ruòshì
thế yếu
disadvantaged; weak position
弱勢 HSK_1–9
弱项 ruòxiàng
điểm yếu
weak point; weak area
弱項 HSK_1–9
撒 sā
tung, rải; buông; trút (cảm xúc)
to cast (a net); to let go; to vent (feelings) HSK_1–9
撒谎 sāhuǎng
nói dối
to tell a lie
撒謊 HSK_1–9
赛 sài
thi đấu; trận đấu
to compete; match
賽 HSK_1–9
赛车 sàichē
đua xe; xe đua
race car; auto racing
賽車 HSK_1–9
赛季 sàijì
mùa giải
(sports) season
賽季 HSK_1–9
赛跑 sàipǎo
chạy đua; cuộc chạy đua
to race; running race
賽跑 HSK_1–9
三番五次 sānfān-wǔcì
nhiều lần
again and again; repeatedly HSK_1–9
三角 sānjiǎo
tam giác
triangle; triangular HSK_1–9
三维 sānwéi
ba chiều, 3D
three-dimensional; 3D
三維 HSK_1–9
散布 sànbù
lan truyền, phát tán; rải
to spread; to scatter HSK_1–9
散落 sànluò
rơi rải rác
to scatter; to fall scattered HSK_1–9
桑拿 sāngná
phòng xông hơi
sauna HSK_1–9
嗓音 sǎngyīn
giọng nói
voice HSK_1–9
丧生 sàngshēng
thiệt mạng
to lose one's life; to die
喪生 HSK_1–9
骚乱 sāoluàn
bạo loạn
riot; disturbance
騷亂 HSK_1–9
骚扰 sāorǎo
quấy rối
to harass; to disturb
騷擾 HSK_1–9
扫除 sǎochú
quét dọn, xóa bỏ
to clean up; to sweep away
掃除 HSK_1–9
扫墓 sǎomù
tảo mộ
to tend a grave and pay respects
掃墓 HSK_1–9
扫兴 sǎoxìng
cụt hứng
to spoil the fun; disappointed
掃興 HSK_1–9
嫂子 sǎozi
chị dâu
older brother's wife; sister-in-law HSK_1–9
扫帚 sàozhou
cái chổi
broom
掃帚 HSK_1–9
僧人 sēngrén
nhà sư
Buddhist monk HSK_1–9
纱 shā
vải the, vải mỏng; sợi
gauze; yarn
紗 HSK_1–9
杀毒 shādú
diệt virus (máy tính)
to remove a computer virus; antivirus
殺毒 HSK_1–9
杀害 shāhài
giết hại
to murder; to kill
殺害 HSK_1–9
沙龙 shālóng
phòng khách nghệ thuật, salon
salon
沙龍 HSK_1–9
杀手 shāshǒu
sát thủ
killer; hitman
殺手 HSK_1–9
沙滩 shātān
bãi biển
beach
沙灘 HSK_1–9
傻瓜 shǎguā
kẻ ngốc
fool; idiot HSK_1–9
筛 shāi
sàng, lọc
to sift; to filter
篩 HSK_1–9
筛查 shāichá
sàng lọc (bệnh)
to screen (for a disease)
篩查 HSK_1–9
山川 shānchuān
sông núi
mountains and rivers; landscape HSK_1–9
煽动 shāndòng
kích động, xúi giục
to incite; to instigate
煽動 HSK_1–9
山谷 shāngǔ
thung lũng
valley; ravine HSK_1–9
山岭 shānlǐng
núi non, sống núi
mountain ridge
山嶺 HSK_1–9
山脉 shānmài
dãy núi
mountain range
山脈 HSK_1–9
山寨 shānzhài
hàng nhái; sơn trại
knockoff; copycat; mountain stronghold HSK_1–9
闪烁 shǎnshuò
lấp lánh; ấp úng, quanh co
to glisten; to twinkle; to be evasive
閃爍 HSK_1–9
善 shàn
tốt, lành; giỏi về
good; kind; good at HSK_1–9
膳食 shànshí
khẩu phần ăn
meals; food HSK_1–9
赡养 shànyǎng
phụng dưỡng
to support (one's parents or dependents)
贍養 HSK_1–9
善意 shànyì
thiện ý
goodwill; kindness HSK_1–9
擅自 shànzì
tự tiện
without permission HSK_1–9
伤脑筋 shāng nǎojīn
đau đầu, nan giải
to be a real headache; troublesome
傷腦筋 HSK_1–9
伤残 shāngcán
thương tật
disabled; maimed
傷殘 HSK_1–9
商贩 shāngfàn
người buôn bán nhỏ
trader; peddler
商販 HSK_1–9
伤感 shānggǎn
buồn thương, cảm thương
sad; sentimental
傷感 HSK_1–9
商贾 shānggǔ
thương nhân
merchant
商賈 HSK_1–9
伤痕 shānghén
vết thương, vết sẹo
scar; bruise
傷痕 HSK_1–9
商机 shāngjī
cơ hội kinh doanh
business opportunity
商機 HSK_1–9
伤势 shāngshì
tình trạng vết thương
condition of an injury
傷勢 HSK_1–9
商讨 shāngtǎo
thương thảo, bàn bạc
to discuss; to deliberate
商討 HSK_1–9
商议 shāngyì
bàn bạc, thương lượng
to discuss; to negotiate
商議 HSK_1–9
商用 shāngyòng
dùng cho thương mại
commercial HSK_1–9
赏识 shǎngshí
đánh giá cao, trọng dụng
to appreciate; to recognize the worth of
賞識 HSK_1–9
尚 shàng
vẫn còn; còn
still; yet HSK_1–9
上半场 shàngbànchǎng
hiệp một
first half (of a game)
上半場 HSK_1–9
上报 shàngbào
báo cáo lên trên
to report to one's superiors
上報 HSK_1–9
上层 shàngcéng
tầng trên; tầng lớp trên
upper level; upper echelon
上層 HSK_1–9
上场 shàngchǎng
lên sân khấu, ra sân
to go on stage; to take the field
上場 HSK_1–9
上岗 shànggǎng
vào ca, nhận nhiệm vụ
to go on duty; to take up a post
上崗 HSK_1–9
上火 shànghuǒ
nóng trong người; nổi giận
to have excess internal heat; to get angry HSK_1–9
上空 shàngkōng
vùng trời phía trên
the sky above; airspace HSK_1–9
尚且 shàngqiě
ngay cả, còn
even; still HSK_1–9
上任 shàngrèn
nhậm chức; người tiền nhiệm
to take office; predecessor HSK_1–9
上司 shàngsi
cấp trên
boss; superior HSK_1–9
上诉 shàngsù
kháng cáo
to appeal (a legal case)
上訴 HSK_1–9
上调 shàngtiáo
điều chỉnh tăng
to raise (prices); to adjust upward
上調 HSK_1–9
尚未 shàngwèi
chưa
not yet HSK_1–9
上限 shàngxiàn
giới hạn trên
upper limit HSK_1–9
上行 shàngxíng
đi lên; ngược dòng; xu hướng tăng
to go upward; to go upstream; to trend up HSK_1–9
上演 shàngyǎn
công diễn, trình chiếu
to stage (a play); to screen (a movie) HSK_1–9
上瘾 shàngyǐn
nghiện
to become addicted
上癮 HSK_1–9
上映 shàngyìng
chiếu (phim)
to show (a movie) HSK_1–9
上游 shàngyóu
thượng nguồn
upstream; upper reaches HSK_1–9
捎 shāo
mang hộ, gửi hộ
to bring (something) along; to deliver HSK_1–9
稍后 shāohòu
một lát nữa, sau đây
later; in a little while
稍後 HSK_1–9
烧毁 shāohuǐ
thiêu hủy
to burn down; to destroy by fire
燒毀 HSK_1–9
稍稍 shāoshāo
hơi, một chút
slightly; a little HSK_1–9
少不了 shǎobuliǎo
không tránh khỏi; không thể thiếu
to be unavoidable; can't do without HSK_1–9
哨 shào
còi; trạm gác
whistle; sentry post HSK_1–9
少女 shàonǚ
thiếu nữ
girl; young lady HSK_1–9
奢侈 shēchǐ
xa xỉ
luxurious; extravagant HSK_1–9
奢望 shēwàng
mơ ước viển vông
to hope for too much; unrealistic hope HSK_1–9
折 shé
gãy, bẻ gãy
to snap; to break HSK_1–9
设 shè
đặt ra, thiết lập
to set up; to put in place
設 HSK_1–9
设定 shèdìng
cài đặt, thiết lập
to set; to configure
設定 HSK_1–9
设法 shèfǎ
tìm cách
to try; to find a way
設法 HSK_1–9
社会主义 shèhuì zhǔyì
chủ nghĩa xã hội
socialism
社會主義 HSK_1–9
社交 shèjiāo
giao tiếp xã hội
socializing; social contact HSK_1–9
涉猎 shèliè
tìm hiểu qua loa, đọc lướt
to dabble in; to skim (a book)
涉獵 HSK_1–9
社团 shètuán
đoàn thể, hội nhóm
association; club
社團 HSK_1–9
涉嫌 shèxián
bị nghi ngờ, tình nghi
to be suspected of HSK_1–9
深奥 shēn’ào
thâm sâu, khó hiểu
profound; abstruse
深奧 HSK_1–9
申办 shēnbàn
xin đăng cai; xin cấp phép
to bid to host; to apply for
申辦 HSK_1–9
申报 shēnbào
khai báo
to declare (to customs); to report
申報 HSK_1–9
身不由己 shēnbùyóujǐ
không tự chủ được bản thân
beyond one's control; unable to help oneself HSK_1–9
深沉 shēnchén
trầm lắng, sâu sắc
deep; profound; reserved HSK_1–9
深化 shēnhuà
làm sâu sắc thêm
to deepen; to intensify HSK_1–9
身价 shēnjià
địa vị, giá trị bản thân
social status; worth; value
身價 HSK_1–9
申领 shēnlǐng
xin cấp (giấy phép)
to apply for (a license, visa)
申領 HSK_1–9
深切 shēnqiè
sâu sắc, chân thành
deeply felt; heartfelt HSK_1–9
深情 shēnqíng
tình cảm sâu đậm; đầy tình cảm
deep affection; affectionate HSK_1–9
深情厚谊 shēnqíng-hòuyì
tình sâu nghĩa nặng
deep friendship
深情厚誼 HSK_1–9
身躯 shēnqū
thân hình, thân thể
body
身軀 HSK_1–9
深入人心 shēnrù-rénxīn
ăn sâu vào lòng người
to be deeply rooted in people's hearts HSK_1–9
绅士 shēnshì
quý ông; lịch thiệp
gentleman; gentlemanly
紳士 HSK_1–9
伸手 shēnshǒu
đưa tay ra
to reach out (one's hand) HSK_1–9
深思 shēnsī
suy nghĩ sâu sắc
to ponder; to consider carefully HSK_1–9
申诉 shēnsù
khiếu nại
to appeal; to file a complaint
申訴 HSK_1–9
深邃 shēnsuì
sâu thẳm
deep; profound HSK_1–9
伸缩 shēnsuō
co giãn
to expand and contract; flexible
伸縮 HSK_1–9
呻吟 shēnyín
rên rỉ
to moan; to groan HSK_1–9
身影 shēnyǐng
bóng dáng
figure; silhouette HSK_1–9
深造 shēnzào
học lên cao, tu nghiệp
to pursue advanced studies HSK_1–9
伸张 shēnzhāng
bảo vệ (công lý); phát huy
to uphold (justice); to promote
伸張 HSK_1–9
身子 shēnzi
thân thể
body HSK_1–9
神气 shénqì
vẻ mặt, thần sắc; hăng hái; ra vẻ ta đây
air; manner; spirited; cocky
神氣 HSK_1–9
神情 shénqíng
vẻ mặt, thần sắc
look; expression HSK_1–9
神圣 shénshèng
thần thánh, thiêng liêng
sacred; holy
神聖 HSK_1–9
神态 shéntài
thần thái
expression; manner; bearing
神態 HSK_1–9
神仙 shénxiān
thần tiên
immortal; deity HSK_1–9
审 shěn
xét duyệt; xét xử
to examine; to try (in court)
審 HSK_1–9
审查 shěnchá
xét duyệt; kiểm duyệt
to examine; to censor
審查 HSK_1–9
审定 shěndìng
thẩm định
to examine and finalize
審定 HSK_1–9
审核 shěnhé
thẩm tra, kiểm tra
to review and verify; to check
審核 HSK_1–9
审计 shěnjì
kiểm toán
to audit
審計 HSK_1–9
审理 shěnlǐ
xét xử
to hear (a court case)
審理 HSK_1–9
审判 shěnpàn
xét xử; phiên tòa
to try (in court); trial
審判 HSK_1–9
审批 shěnpī
thẩm duyệt, phê duyệt
to review and approve (applications)
審批 HSK_1–9
审视 shěnshì
xem xét kỹ; quan sát kỹ
to examine closely
審視 HSK_1–9
肾 shèn
thận
kidney
腎 HSK_1–9
渗 shèn
thấm; rỉ ra
to seep; to ooze
滲 HSK_1–9
渗透 shèntòu
thấm vào; xâm nhập
to permeate; to infiltrate
滲透 HSK_1–9
慎重 shènzhòng
thận trọng
cautious; prudent HSK_1–9
生产线 shēngchǎnxiàn
dây chuyền sản xuất
production line; assembly line
生產線 HSK_1–9
声称 shēngchēng
tuyên bố; khẳng định
to claim; to assert
聲稱 HSK_1–9
牲畜 shēngchù
gia súc
livestock; farm animal HSK_1–9
升华 shēnghuá
thăng hoa
to sublimate; to raise to a higher level
昇華 HSK_1–9
生机 shēngjī
sức sống; hy vọng sống sót
vitality; hope of survival
生機 HSK_1–9
生理 shēnglǐ
sinh lý
physiology HSK_1–9
声明 shēngmíng
tuyên bố
to declare; statement
聲明 HSK_1–9
生命线 shēngmìngxiàn
đường sinh mệnh; huyết mạch
lifeline
生命線 HSK_1–9
生怕 shēngpà
sợ rằng; e rằng
afraid that; for fear that HSK_1–9
生平 shēngpíng
cuộc đời; tiểu sử
one's life; life story HSK_1–9
生前 shēngqián
lúc còn sống, sinh thời
during one's lifetime (of the deceased) HSK_1–9
声势 shēngshì
thanh thế; khí thế
momentum; show of strength; impetus
聲勢 HSK_1–9
生疏 shēngshū
không quen thuộc; mai một, không thành thạo
unfamiliar; out of practice HSK_1–9
生死 shēngsǐ
sinh tử
life or death HSK_1–9
声望 shēngwàng
danh vọng; uy tín
reputation; prestige
聲望 HSK_1–9
生效 shēngxiào
có hiệu lực
to take effect; to come into force HSK_1–9
生涯 shēngyá
sự nghiệp
career HSK_1–9
生硬 shēngyìng
cứng nhắc; gượng gạo
stiff; forced; awkward HSK_1–9
生育 shēngyù
sinh đẻ; khả năng sinh sản
to bear children; to give birth; fertility HSK_1–9
声誉 shēngyù
danh tiếng
reputation; fame
聲譽 HSK_1–9
升值 shēngzhí
tăng giá trị
to appreciate in value HSK_1–9
绳子 shéngzi
dây thừng
rope; cord
繩子 HSK_1–9
省略 shěnglüè
lược bỏ; bỏ qua
to leave out; to omit HSK_1–9
省事 shěngshì
đỡ phiền phức; tiện lợi
to save trouble; to simplify matters HSK_1–9
盛产 shèngchǎn
sản xuất dồi dào
to produce in abundance
盛產 HSK_1–9
胜出 shèngchū
thắng; giành chiến thắng
to win; to come out on top
勝出 HSK_1–9
盛大 shèngdà
long trọng; hoành tráng
grand; magnificent HSK_1–9
胜负 shèngfù
thắng bại
victory or defeat
勝負 HSK_1–9
盛会 shènghuì
hội lớn, sự kiện trọng đại
grand gathering; pageant
盛會 HSK_1–9
盛开 shèngkāi
nở rộ
to be in full bloom
盛開 HSK_1–9
盛气凌人 shèngqì-língrén
hống hách; lấn át người khác
arrogant and overbearing
盛氣凌人 HSK_1–9
盛情 shèngqíng
thịnh tình; lòng hiếu khách
great kindness; warm hospitality HSK_1–9
胜任 shèngrèn
đảm đương được; đủ năng lực
to be competent for; to be up to (a task)
勝任 HSK_1–9
盛夏 shèngxià
giữa hè
midsummer HSK_1–9
圣贤 shèngxián
thánh hiền
sage; wise and virtuous person
聖賢 HSK_1–9
盛行 shèngxíng
thịnh hành
to be prevalent; to be in vogue HSK_1–9
盛宴 shèngyàn
yến tiệc; đại tiệc
feast; grand banquet HSK_1–9
失传 shīchuán
thất truyền
to be lost (of a skill or tradition)
失傳 HSK_1–9
湿地 shīdì
đất ngập nước
wetland
濕地 HSK_1–9
师范 shīfàn
sư phạm
teacher-training; normal (school)
師範 HSK_1–9
施工 shīgōng
thi công
construction; to carry out construction HSK_1–9
施加 shījiā
gây ra, tạo (áp lực)
to exert (pressure or effort) HSK_1–9
失控 shīkòng
mất kiểm soát
to go out of control HSK_1–9
失利 shīlì
thất bại; thua
to lose; to suffer defeat HSK_1–9
失礼 shīlǐ
thất lễ
to be discourteous; impolite
失禮 HSK_1–9
失灵 shīlíng
hỏng hóc; không hoạt động
to malfunction; out of order
失靈 HSK_1–9
失落 shīluò
hụt hẫng; thất vọng
to feel a sense of loss; disappointed HSK_1–9
失明 shīmíng
bị mù
to become blind HSK_1–9
湿润 shīrùn
ẩm ướt
moist; humid
濕潤 HSK_1–9
失事 shīshì
gặp nạn; bị tai nạn
to have an accident (plane, ship, etc.) HSK_1–9
失态 shītài
mất bình tĩnh, thất thố
to lose one's composure; to forget one's manners
失態 HSK_1–9
尸体 shītǐ
thi thể; xác chết
corpse; dead body
屍體 HSK_1–9
失效 shīxiào
mất hiệu lực; hết hạn
to lose effect; to become invalid; to expire HSK_1–9
施行 shīxíng
thi hành
to put into practice; to implement HSK_1–9
施压 shīyā
gây áp lực
to exert pressure; to pressure
施壓 HSK_1–9
施展 shīzhǎn
phát huy; thi triển
to put to full use HSK_1–9
师长 shīzhǎng
thầy giáo; sư trưởng
teacher; division commander
師長 HSK_1–9
师资 shīzī
đội ngũ giáo viên
qualified teachers; teaching staff
師資 HSK_1–9
失踪 shīzōng
mất tích
to disappear; missing
失蹤 HSK_1–9
时隔 shí gé
cách nhau (một khoảng thời gian), sau (bao lâu)
separated by (a period of time)
時隔 HSK_1–9
时而 shí’ér
thỉnh thoảng; lúc thì
from time to time; occasionally
時而 HSK_1–9
实地 shídì
tại chỗ; thực địa
on-site; on the spot
實地 HSK_1–9
时段 shíduàn
khung giờ; khoảng thời gian
time slot; time period
時段 HSK_1–9
时好时坏 shíhǎo-shíhuài
lúc tốt lúc xấu
sometimes good, sometimes bad
時好時壞 HSK_1–9
实话实说 shíhuà-shíshuō
nói thẳng nói thật
to tell it like it is; to be honest
實話實說 HSK_1–9
时节 shíjié
mùa; thời điểm trong năm
season; time of year
時節 HSK_1–9
时空 shíkōng
không gian và thời gian
time and space; space-time
時空 HSK_1–9
实况 shíkuàng
tình hình thực tế; trực tiếp
live (broadcast); actual situation
實況 HSK_1–9
时髦 shímáo
thời thượng; mốt
fashionable; in vogue
時髦 HSK_1–9
时时 shíshí
luôn luôn; thường xuyên
constantly; often
時時 HSK_1–9
时事 shíshì
thời sự
current affairs
時事 HSK_1–9
实事求是 shíshì-qiúshì
thực sự cầu thị
to seek truth from facts; to be realistic
實事求是 HSK_1–9
食宿 shísù
ăn ở
board and lodging HSK_1–9
实体 shítǐ
thực thể
entity; substance
實體 HSK_1–9
实物 shíwù
vật thật; hiện vật
material object; in kind
實物 HSK_1–9
时装 shízhuāng
thời trang
fashion; fashionable clothes
時裝 HSK_1–9
屎 shǐ
phân
feces; excrement HSK_1–9
使唤 shǐhuan
sai khiến
to order someone around
使喚 HSK_1–9
使命 shǐmìng
sứ mệnh
mission; calling HSK_1–9
史无前例 shǐwúqiánlì
chưa từng có trong lịch sử
unprecedented
史無前例 HSK_1–9
使者 shǐzhě
sứ giả
emissary; envoy HSK_1–9
势必 shìbì
tất yếu; chắc chắn sẽ
inevitably; bound to
勢必 HSK_1–9
势不可当 shìbùkědāng
thế không thể cản nổi
an irresistible force; unstoppable
勢不可當 HSK_1–9
视察 shìchá
thị sát; kiểm tra
to inspect
視察 HSK_1–9
市场经济 shìchǎng jīngjì
kinh tế thị trường
market economy
市場經濟 HSK_1–9
世代 shìdài
đời đời; thế hệ; thời đại
for generations; generation; era HSK_1–9
试点 shìdiǎn
thí điểm
pilot scheme; to run a trial
試點 HSK_1–9
是非 shìfēi
phải trái; thị phi
right and wrong; a dispute HSK_1–9
世故 shìgù
sự đời; lọc lõi, từng trải
the ways of the world; worldly-wise HSK_1–9
嗜好 shìhào
sở thích; thói nghiện
strong liking; indulgence; addiction HSK_1–9
侍候 shìhòu
hầu hạ; phục vụ
to serve; to wait upon HSK_1–9
事迹 shìjì
việc làm tiêu biểu; chiến công
notable deeds; exploits
事蹟 HSK_1–9
世间 shìjiān
thế gian
the world
世間 HSK_1–9
视角 shìjiǎo
góc nhìn
perspective; viewpoint; angle
視角 HSK_1–9
适量 shìliàng
vừa phải; lượng thích hợp
appropriate amount; moderate
適量 HSK_1–9
士气 shìqì
sĩ khí; tinh thần
morale
士氣 HSK_1–9
世人 shìrén
người đời
people (in general); everyone HSK_1–9
适时 shìshí
kịp thời; đúng lúc
timely
適時 HSK_1–9
逝世 shìshì
qua đời; từ trần
to pass away; to die HSK_1–9
事态 shìtài
tình hình sự việc
situation; state of affairs
事態 HSK_1–9
试探 shìtan
dò xét; thăm dò
to sound out; to probe
試探 HSK_1–9
势头 shìtou
đà; xu thế
momentum; tendency
勢頭 HSK_1–9
示威 shìwēi
biểu tình
to demonstrate (protest) HSK_1–9
事务所 shìwùsuǒ
văn phòng (luật sư, v.v.)
office; firm
事務所 HSK_1–9
视线 shìxiàn
tầm nhìn; ánh mắt
line of sight
視線 HSK_1–9
试行 shìxíng
thi hành thử; thử nghiệm
to implement on a trial basis; to try out
試行 HSK_1–9
视野 shìyě
tầm nhìn; tầm mắt
field of view; outlook
視野 HSK_1–9
事宜 shìyí
công việc; sự vụ
matters; arrangements HSK_1–9
示意 shìyì
ra hiệu
to hint; to indicate HSK_1–9
市值 shìzhí
giá trị thị trường
market value; market cap HSK_1–9
柿子 shìzi
quả hồng
persimmon HSK_1–9
收复 shōufù
giành lại, khôi phục (lãnh thổ)
to recover (territory); to recapture
收復 HSK_1–9
收割 shōugē
thu hoạch; gặt
to harvest; to reap HSK_1–9
收据 shōujù
biên lai
receipt
收據 HSK_1–9
收敛 shōuliǎn
kiềm chế; thu liễm
to hold back; to restrain oneself
收斂 HSK_1–9
收留 shōuliú
cưu mang; thu nhận
to take in; to give shelter HSK_1–9
收买 shōumǎi
mua chuộc
to bribe; to buy off
收買 HSK_1–9
收视率 shōushìlǜ
tỷ suất người xem
(TV) ratings
收視率 HSK_1–9
收缩 shōusuō
co lại; thu hẹp
to contract; to shrink
收縮 HSK_1–9
收养 shōuyǎng
nhận nuôi
to adopt (a child)
收養 HSK_1–9
收音机 shōuyīnjī
radio; máy thu thanh
radio
收音機 HSK_1–9
收支 shōuzhī
thu chi
income and expenditure HSK_1–9
手册 shǒucè
sổ tay; cẩm nang
manual; handbook
手冊 HSK_1–9
首创 shǒuchuàng
sáng lập đầu tiên; khởi xướng
to pioneer; to originate
首創 HSK_1–9
手动 shǒudòng
thủ công; điều khiển bằng tay
manual (operated by hand)
手動 HSK_1–9
首付 shǒufù
tiền trả trước
down payment HSK_1–9
首府 shǒufǔ
thủ phủ
capital (of a region) HSK_1–9
守候 shǒuhòu
chờ đợi; canh giữ
to wait for; to keep watch HSK_1–9
守护 shǒuhù
bảo vệ; canh giữ
to guard; to protect
守護 HSK_1–9
手脚 shǒujiǎo
chân tay; hành động; thủ đoạn
hands and feet; movements; underhand trick
手腳 HSK_1–9
首脑 shǒunǎo
nguyên thủ; người đứng đầu
head of state; leader
首腦 HSK_1–9
手帕 shǒupà
khăn tay
handkerchief HSK_1–9
首批 shǒupī
đợt đầu tiên
first batch HSK_1–9
手枪 shǒuqiāng
súng lục
pistol
手槍 HSK_1–9
首饰 shǒushì
trang sức
jewelry
首飾 HSK_1–9
手头 shǒutóu
trong tay; tình hình tài chính
on hand; one's financial situation
手頭 HSK_1–9
手腕 shǒuwàn
cổ tay; tài khéo léo, thủ đoạn
wrist; skill; tact HSK_1–9
首席 shǒuxí
trưởng; hàng đầu
chief; top-ranking HSK_1–9
守信 shǒuxìn
giữ chữ tín
to keep one's word HSK_1–9
手艺 shǒuyì
tay nghề
craftsmanship; skill
手藝 HSK_1–9
手掌 shǒuzhǎng
lòng bàn tay
palm (of the hand) HSK_1–9
守株待兔 shǒuzhū-dàitù
ôm cây đợi thỏ; ngồi chờ sung rụng
to wait idly for good luck HSK_1–9
受宠若惊 shòuchǒng-ruòjīng
cảm thấy vinh dự bất ngờ
flattered; overwhelmed by the honor
受寵若驚 HSK_1–9
受挫 shòucuò
gặp trở ngại; bị thất bại
to suffer a setback HSK_1–9
受害 shòuhài
bị hại
to be victimized; to suffer harm HSK_1–9
受害人 shòuhàirén
nạn nhân
victim HSK_1–9
受贿 shòuhuì
nhận hối lộ
to accept a bribe
受賄 HSK_1–9
受惊 shòujīng
giật mình; hoảng sợ
to be startled
受驚 HSK_1–9
受苦 shòukǔ
chịu khổ
to suffer hardship HSK_1–9
受理 shòulǐ
thụ lý; tiếp nhận
to accept (a case or application) HSK_1–9
受骗 shòupiàn
bị lừa
to be cheated
受騙 HSK_1–9
授权 shòuquán
ủy quyền
to authorize
授權 HSK_1–9
受益 shòuyì
được lợi; hưởng lợi
to benefit HSK_1–9
受益匪浅 shòuyì-fěiqiǎn
thu được lợi ích lớn
to benefit greatly
受益匪淺 HSK_1–9
授予 shòuyǔ
trao tặng; phong tặng
to award; to confer HSK_1–9
受罪 shòuzuì
chịu khổ; chịu tội
to suffer; to have a hard time HSK_1–9
梳 shū
chải (tóc)
to comb HSK_1–9
舒畅 shūchàng
thoải mái; dễ chịu
happy and relaxed; carefree
舒暢 HSK_1–9
疏导 shūdǎo
khơi thông; hướng dẫn
to clear a blockage; to guide
疏導 HSK_1–9
疏忽 shūhu
sơ suất; lơ là
to neglect; to overlook HSK_1–9
书记 shūjì
bí thư
secretary (party official)
書記 HSK_1–9
梳理 shūlǐ
chải; sắp xếp, hệ thống hóa
to comb; to sort out HSK_1–9
枢纽 shūniǔ
đầu mối; trung tâm
hub; pivot
樞紐 HSK_1–9
抒情 shūqíng
trữ tình; bộc lộ cảm xúc
to express emotion; lyrical HSK_1–9
疏散 shūsàn
sơ tán; phân tán; thưa thớt
to evacuate; to scatter; sparse HSK_1–9
疏通 shūtōng
khơi thông; dàn xếp
to unblock; to mediate HSK_1–9
输血 shūxuè
truyền máu
to give a blood transfusion
輸血 HSK_1–9
输液 shūyè
truyền dịch
to give an IV infusion
輸液 HSK_1–9
疏远 shūyuǎn
trở nên xa lánh; xa cách
to become estranged; distant
疏遠 HSK_1–9
舒展 shūzhǎn
duỗi ra; mở ra; thư thái
to stretch out; to unfold; relaxed HSK_1–9
梳子 shūzi
cái lược
comb HSK_1–9
赎 shú
chuộc
to redeem; to ransom
贖 HSK_1–9
曙光 shǔguāng
ánh bình minh; tia hy vọng
dawn light; glimmer of hope HSK_1–9
属相 shǔxiàng
con giáp
Chinese zodiac sign
屬相 HSK_1–9
属性 shǔxìng
thuộc tính
attribute; property
屬性 HSK_1–9
数一数二 shǔyī-shǔ’èr
hàng đầu; đứng nhất nhì
one of the best; top-ranking
數一數二 HSK_1–9
数额 shù’é
số lượng; số tiền
amount; sum
數額 HSK_1–9
束缚 shùfù
trói buộc
to bind; to restrict
束縛 HSK_1–9
树干 shùgàn
thân cây
tree trunk
樹幹 HSK_1–9
数据库 shùjùkù
cơ sở dữ liệu
database
數據庫 HSK_1–9
竖立 shùlì
dựng đứng
to erect; to stand upright
豎立 HSK_1–9
数码 shùmǎ
kỹ thuật số; chữ số
digital; numeral
數碼 HSK_1–9
树梢 shùshāo
ngọn cây
treetop
樹梢 HSK_1–9
束手无策 shùshǒu-wúcè
bó tay; không có cách nào
to be at a loss; helpless
束手無策 HSK_1–9
树荫 shùyīn
bóng cây
shade of a tree
樹蔭 HSK_1–9
刷新 shuāxīn
làm mới; phá (kỷ lục)
to refresh; to renew; to break (a record) HSK_1–9
耍 shuǎ
chơi; giở trò
to play; to play tricks HSK_1–9
耍赖 shuǎlài
trở mặt; ăn vạ
to act shamelessly; to renege
耍賴 HSK_1–9
衰减 shuāijiǎn
suy giảm
to attenuate; to weaken
衰減 HSK_1–9
摔跤 shuāijiāo
ngã; đấu vật
to fall down; to wrestle HSK_1–9
衰竭 shuāijié
suy kiệt
to fail (of an organ); to be depleted HSK_1–9
衰落 shuāiluò
suy tàn
to decline; to fall HSK_1–9
衰弱 shuāiruò
suy nhược
weak; feeble HSK_1–9
衰退 shuāituì
suy thoái
to decline; recession HSK_1–9
甩 shuǎi
vung; ném; đá (người yêu)
to throw; to swing; to dump (someone) HSK_1–9
率 shuài
dẫn đầu; chỉ huy
to lead; to command HSK_1–9
拴 shuān
buộc; cột
to tie up HSK_1–9
涮 shuàn
nhúng (lẩu); tráng; lừa gạt
to rinse; to dip-boil (hot pot style); to fool HSK_1–9
霜 shuāng
sương giá; kem dưỡng da
frost; (skin) cream HSK_1–9
双胞胎 shuāngbāotāi
sinh đôi
twins
雙胞胎 HSK_1–9
双边 shuāngbiān
song phương
bilateral
雙邊 HSK_1–9
双重 shuāngchóng
kép, hai mặt
double; dual
雙重 HSK_1–9
双向 shuāngxiàng
hai chiều
two-way; bidirectional
雙向 HSK_1–9
双赢 shuāngyíng
cùng có lợi; song thắng
to be mutually beneficial; win-win
雙贏 HSK_1–9
爽 shuǎng
sảng khoái; tuyệt; thẳng thắn
refreshing; great; straightforward HSK_1–9
爽快 shuǎngkuai
thẳng thắn; sảng khoái
frank and straightforward; refreshed HSK_1–9
水产 shuǐchǎn
thủy sản
aquatic products; seafood
水產 HSK_1–9
水滴石穿 shuǐdī-shíchuān
nước chảy đá mòn
persistent effort pays off HSK_1–9
水晶 shuǐjīng
pha lê
crystal HSK_1–9
水利 shuǐlì
thủy lợi
water conservancy; irrigation HSK_1–9
水龙头 shuǐlóngtóu
vòi nước
faucet; tap
水龍頭 HSK_1–9
水落石出 shuǐluò-shíchū
sự thật sáng tỏ
the truth comes to light HSK_1–9
水汽 shuǐqì
hơi nước
water vapor; moisture HSK_1–9
水土 shuǐtǔ
thủy thổ; khí hậu địa phương
water and soil; local climate and environment HSK_1–9
水域 shuǐyù
vùng nước
body of water; waters HSK_1–9
水源 shuǐyuán
nguồn nước
water source; headwaters HSK_1–9
水涨船高 shuǐzhǎng-chuángāo
nước lên thuyền lên
to rise along with the overall trend
水漲船高 HSK_1–9
水准 shuǐzhǔn
trình độ; mức độ
level; standard
水準 HSK_1–9
睡袋 shuìdài
túi ngủ
sleeping bag HSK_1–9
税收 shuìshōu
thuế; nguồn thu thuế
tax revenue; taxation
稅收 HSK_1–9
税务 shuìwù
thuế vụ
tax affairs; taxation
稅務 HSK_1–9
顺差 shùnchā
thặng dư (thương mại)
trade or budget surplus
順差 HSK_1–9
顺畅 shùnchàng
trôi chảy; thông suốt
smooth; unhindered
順暢 HSK_1–9
顺从 shùncóng
vâng lời; tuân theo
to obey; to comply with
順從 HSK_1–9
顺理成章 shùnlǐ-chéngzhāng
hợp lý tự nhiên; đương nhiên
logical and natural; only to be expected
順理成章 HSK_1–9
顺路 shùnlù
tiện đường
on the way; conveniently
順路 HSK_1–9
顺其自然 shùnqízìrán
thuận theo tự nhiên
to let nature take its course
順其自然 HSK_1–9
顺势 shùnshì
thuận thế; nhân đà
taking advantage of the situation; in passing
順勢 HSK_1–9
顺手 shùnshǒu
tiện tay; thuận tay
conveniently; in passing; smoothly
順手 HSK_1–9
顺心 shùnxīn
vừa lòng; thuận lợi
satisfactory; going well
順心 HSK_1–9
顺延 shùnyán
dời lại theo thứ tự
to be postponed accordingly
順延 HSK_1–9
顺应 shùnyìng
thích ứng; thuận theo
to adapt to; to comply with
順應 HSK_1–9
说不上 shuōbushàng
không thể nói rõ; không đáng kể
to be unable to say; not worth mentioning
說不上 HSK_1–9
说谎 shuōhuǎng
nói dối
to lie
說謊 HSK_1–9
说情 shuōqíng
xin giúp; nói đỡ
to plead on someone's behalf
說情 HSK_1–9
硕果 shuòguǒ
thành quả to lớn
great achievement; fruitful result
碩果 HSK_1–9
丝 sī
tơ; sợi; chút, tí
silk; thread; a trace (of)
絲 HSK_1–9
撕 sī
xé
to tear HSK_1–9
丝绸 sīchóu
lụa
silk (cloth)
絲綢 HSK_1–9
司法 sīfǎ
tư pháp
to administer justice; judicial HSK_1–9
丝毫 sīháo
một chút; mảy may
the slightest (amount)
絲毫 HSK_1–9
私家车 sījiāchē
xe ô tô riêng
private car
私家車 HSK_1–9
司空见惯 sīkōng-jiànguàn
chuyện thường tình; quen thuộc
commonplace; nothing unusual
司空見慣 HSK_1–9
私立 sīlì
tư thục; tư nhân
private (school, hospital, etc.) HSK_1–9
司令 sīlìng
tư lệnh
commanding officer HSK_1–9
思前想后 sīqián-xiǎnghòu
suy trước tính sau
to deliberate; to weigh pros and cons
思前想後 HSK_1–9
私事 sīshì
việc riêng
personal matters HSK_1–9
思索 sīsuǒ
suy nghĩ; trầm tư
to think deeply; to ponder HSK_1–9
私下 sīxià
riêng tư; kín đáo
in private HSK_1–9
思绪 sīxù
dòng suy nghĩ; tâm trạng
train of thought; mood
思緒 HSK_1–9
私营 sīyíng
tư doanh
privately-run; private
私營 HSK_1–9
私有 sīyǒu
sở hữu tư nhân
to own privately; privately owned HSK_1–9
私自 sīzì
tự tiện; lén lút
secretly; without permission HSK_1–9
死心 sǐxīn
từ bỏ hy vọng; cam chịu
to give up hope; to accept defeat HSK_1–9
寺 sì
chùa
temple HSK_1–9
似曾相识 sìcéng-xiāngshí
cảm giác quen thuộc; như đã từng gặp
déjà vu; seemingly familiar
似曾相識 HSK_1–9
四方 sìfāng
bốn phương
in all directions; everywhere HSK_1–9
伺机 sìjī
chờ thời cơ
to wait for an opportunity
伺機 HSK_1–9
饲料 sìliào
thức ăn chăn nuôi
feed; fodder
飼料 HSK_1–9
四面八方 sìmiàn-bāfāng
bốn phương tám hướng
all directions; all around HSK_1–9
寺庙 sìmiào
chùa chiền
temple; monastery
寺廟 HSK_1–9
似是而非 sìshì-érfēi
tưởng đúng mà sai
seemingly right but actually wrong HSK_1–9
四通八达 sìtōng-bādá
giao thông thuận tiện khắp nơi
extending in all directions; well-connected
四通八達 HSK_1–9
肆无忌惮 sìwú-jìdàn
ngang nhiên không kiêng dè
unbridled; utterly unrestrained
肆無忌憚 HSK_1–9
饲养 sìyǎng
chăn nuôi
to raise; to rear (animals)
飼養 HSK_1–9
四肢 sìzhī
tứ chi
the four limbs HSK_1–9
松弛 sōngchí
chùng; lỏng lẻo; thư giãn
slack; relaxed; lax
鬆弛 HSK_1–9
松树 sōngshù
cây thông
pine tree
松樹 HSK_1–9
松懈 sōngxiè
lơi lỏng; buông lỏng
to slacken; slack; lax
鬆懈 HSK_1–9
耸 sǒng
nhún (vai); vươn cao
to shrug; to tower up
聳 HSK_1–9
耸立 sǒnglì
sừng sững
to tower; to stand tall
聳立 HSK_1–9
怂恿 sǒngyǒng
xúi giục
to instigate; to incite
慫恿 HSK_1–9
送别 sòngbié
tiễn biệt
to see off; to bid farewell
送別 HSK_1–9
送行 sòngxíng
tiễn đưa
to see someone off HSK_1–9
搜查 sōuchá
lục soát
to search HSK_1–9
搜救 sōujiù
tìm kiếm cứu nạn
to search and rescue HSK_1–9
搜寻 sōuxún
tìm kiếm
to search; to look for
搜尋 HSK_1–9
酥 sū
giòn xốp
flaky; crisp HSK_1–9
苏醒 sūxǐng
tỉnh lại
to come to; to regain consciousness
甦醒 HSK_1–9
俗 sú
thô tục; thông thường; phổ biến
vulgar; common; popular HSK_1–9
俗称 súchēng
thường gọi là; tên thường gọi
commonly known as; common name
俗稱 HSK_1–9
俗话 súhuà
tục ngữ
common saying; proverb
俗話 HSK_1–9
俗语 súyǔ
thành ngữ dân gian
common saying; colloquial expression
俗語 HSK_1–9
素 sù
trơn; chay; nguyên tố
plain; vegetarian; element HSK_1–9
素不相识 sùbùxiāngshí
hoàn toàn xa lạ
to be total strangers
素不相識 HSK_1–9
素材 sùcái
chất liệu; tư liệu
source material (in art or writing) HSK_1–9
诉苦 sùkǔ
than vãn; kể khổ
to complain; to grumble
訴苦 HSK_1–9
诉求 sùqiú
yêu cầu; đòi hỏi
to appeal for; demand
訴求 HSK_1–9
素食 sùshí
ăn chay; thức ăn chay
vegetarian food; to eat vegetarian HSK_1–9
诉说 sùshuō
kể lể; thuật lại
to recount; to relate
訴說 HSK_1–9
诉讼 sùsòng
kiện tụng
to take legal action; lawsuit
訴訟 HSK_1–9
素养 sùyǎng
tố chất; trình độ văn hóa
accomplishment; competence; literacy
素養 HSK_1–9
诉诸 sùzhū
viện đến; dùng đến
to appeal to; to resort to
訴諸 HSK_1–9
蒜 suàn
tỏi
garlic HSK_1–9
算计 suànjì
tính toán; mưu tính
to calculate; to plan; to scheme
算計 HSK_1–9
算盘 suànpán
bàn tính
abacus
算盤 HSK_1–9
算数 suànshù
được tính; giữ lời
to count (as valid); to keep one's word
算數 HSK_1–9
算账 suànzhàng
thanh toán sổ sách; tính sổ
to settle accounts; to get revenge
算帳 HSK_1–9
虽说 suīshuō
tuy rằng
though; although
雖說 HSK_1–9
随处可见 suíchù kě jiàn
thấy ở khắp mọi nơi
can be seen everywhere
隨處可見 HSK_1–9
随即 suíjí
ngay sau đó
immediately; soon after; thereupon
隨即 HSK_1–9
随机 suíjī
ngẫu nhiên; tùy cơ
random; depending on the situation
隨機 HSK_1–9
随身 suíshēn
mang theo bên người
on one's person; carried with one
隨身 HSK_1–9
随时随地 suíshí-suídì
bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu
anytime and anywhere
隨時隨地 HSK_1–9
随心所欲 suíxīnsuǒyù
muốn gì làm nấy
to do as one pleases
隨心所欲 HSK_1–9
隧道 suìdào
đường hầm
tunnel HSK_1–9
损人利己 sǔnrén-lìjǐ
hại người lợi mình
to benefit oneself at others' expense
損人利己 HSK_1–9
缩 suō
co lại; rụt lại
to shrink; to contract; to pull back
縮 HSK_1–9
缩减 suōjiǎn
cắt giảm
to cut; to reduce
縮減 HSK_1–9
缩水 suōshuǐ
co rút; giảm giá trị
to shrink (in the wash or in value)
縮水 HSK_1–9
缩影 suōyǐng
hình ảnh thu nhỏ
miniature version; microcosm
縮影 HSK_1–9
锁定 suǒdìng
khóa; nhắm vào
to lock; to lock into place; to target
鎖定 HSK_1–9
索赔 suǒpéi
đòi bồi thường
to claim damages; to demand compensation
索賠 HSK_1–9
索取 suǒqǔ
đòi hỏi; xin
to demand; to ask for HSK_1–9
所属 suǒshǔ
trực thuộc
belonging to; one's affiliation
所屬 HSK_1–9
琐碎 suǒsuì
vụn vặt
trivial; trifling
瑣碎 HSK_1–9
所谓 suǒwèi
cái gọi là
so-called; what is meant by
所謂 HSK_1–9
索性 suǒxìng
cứ thế; dứt khoát
simply; just; might as well HSK_1–9
所在 suǒzài
nơi; chỗ
place; location; where something lies HSK_1–9
所作所为 suǒzuò-suǒwéi
hành vi, việc làm
one's actions; conduct and deeds
所作所為 HSK_1–9
塌 tā
sập; sụp đổ
to collapse; to cave in HSK_1–9
踏 tà
giẫm; đạp
to step on; to tread HSK_1–9
胎 tāi
bào thai; lứa (đẻ, lượng từ); lốp xe
fetus; measure word for litters; tire HSK_1–9
胎儿 tāi’ér
thai nhi
fetus; unborn child
胎兒 HSK_1–9
泰斗 tàidǒu
bậc thầy; đại thụ
leading authority; luminary (in a field) HSK_1–9
太极 tàijí
thái cực quyền; thái cực
tai chi; the Supreme Ultimate
太極 HSK_1–9
太平 tàipíng
thái bình; yên ổn
peaceful; secure HSK_1–9
态势 tàishì
tình thế
situation; posture
態勢 HSK_1–9
贪 tān
tham lam; ham
greedy; to covet
貪 HSK_1–9
摊 tān
bày ra, trải ra; sạp hàng; (lượng từ chỉ vũng)
to spread out; stall; measure word for puddles
攤 HSK_1–9
瘫 tān
bị liệt
to become paralyzed
癱 HSK_1–9
贪吃 tānchī
phàm ăn
gluttonous; voracious
貪吃 HSK_1–9
瘫痪 tānhuàn
tê liệt
to be paralyzed; to break down (of systems)
癱瘓 HSK_1–9
贪婪 tānlán
tham lam
greedy; avaricious
貪婪 HSK_1–9
贪污 tānwū
tham ô
to be corrupt; to embezzle
貪汙 HSK_1–9
坛 tán
đàn; giới (văn đàn)
altar; platform; circles (as in literary circles)
壇 HSK_1–9
痰 tán
đờm
phlegm HSK_1–9
谈及 tánjí
nhắc đến; đề cập
to mention; to talk about
談及 HSK_1–9
坦白 tǎnbái
thành thật; thú nhận
honest; frank; to confess HSK_1–9
坦诚 tǎnchéng
chân thành thẳng thắn
candid; frank
坦誠 HSK_1–9
坦克 tǎnkè
xe tăng
tank (military vehicle) HSK_1–9
坦然 tǎnrán
thản nhiên
calm; at ease; with a clear conscience HSK_1–9
坦率 tǎnshuài
thẳng thắn
frank; candid; straightforward HSK_1–9
坦言 tǎnyán
nói thẳng
to say candidly; to speak frankly HSK_1–9
毯子 tǎnzi
chăn
blanket HSK_1–9
炭 tàn
than
charcoal; coal HSK_1–9
探 tàn
thăm dò; thăm
to explore; to scout; to visit HSK_1–9
探测 tàncè
thăm dò; đo đạc
to detect; to probe; to survey
探測 HSK_1–9
探究 tànjiū
nghiên cứu tìm hiểu
to investigate; to explore HSK_1–9
叹气 tànqì
thở dài
to sigh
嘆氣 HSK_1–9
探亲 tànqīn
về thăm nhà
to visit family
探親 HSK_1–9
探求 tànqiú
tìm tòi
to seek; to pursue HSK_1–9
探望 tànwàng
thăm hỏi
to visit; to call on HSK_1–9
探险 tànxiǎn
thám hiểm
to explore; to go on an expedition
探險 HSK_1–9
堂 táng
sảnh, hội trường; (lượng từ cho tiết học)
hall; measure word for classes or lessons HSK_1–9
糖尿病 tángniàobìng
bệnh tiểu đường
diabetes HSK_1–9
淌 tǎng
chảy nhỏ giọt
to drip; to trickle HSK_1–9
倘若 tǎngruò
nếu như
if; supposing HSK_1–9
掏腰包 tāo yāobāo
móc túi trả tiền
to pay out of pocket; to pay up HSK_1–9
滔滔不绝 tāotāo-bùjué
thao thao bất tuyệt
to talk on and on; to speak endlessly
滔滔不絕 HSK_1–9
淘 táo
vo (gạo); nạo vét; săn đồ rẻ
to rinse (rice); to dredge; to hunt for bargains HSK_1–9
逃避 táobì
trốn tránh
to escape; to evade; to avoid HSK_1–9
陶瓷 táocí
gốm sứ
pottery and porcelain; ceramics HSK_1–9
逃生 táoshēng
thoát thân
to flee for one's life; to escape HSK_1–9
逃亡 táowáng
chạy trốn; lưu vong
to flee; to go into exile HSK_1–9
陶冶 táoyě
rèn luyện (tính cách)
to cultivate (character); to mold HSK_1–9
陶醉 táozuì
say mê; ngây ngất
to be intoxicated with; to revel in HSK_1–9
讨 tǎo
đòi; xin; bàn
to demand; to ask for; to discuss
討 HSK_1–9
讨好 tǎohǎo
lấy lòng; nịnh
to please; to curry favor with
討好 HSK_1–9
讨价还价 tǎojià-huánjià
mặc cả
to haggle; to bargain
討價還價 HSK_1–9
特此 tècǐ
nay xin
hereby HSK_1–9
特例 tèlì
trường hợp đặc biệt
special case; exception HSK_1–9
特权 tèquán
đặc quyền
privilege; prerogative
特權 HSK_1–9
特邀 tèyāo
mời đặc biệt
to invite as a special guest HSK_1–9
特制 tèzhì
chế tạo riêng; đặc chế
to make specially; custom-made
特製 HSK_1–9
特质 tèzhì
đặc trưng
characteristic; trait
特質 HSK_1–9
腾 téng
bay vọt lên; phi nước đại; dành chỗ
to soar; to gallop; to make room for
騰 HSK_1–9
疼爱 téngài
yêu thương chiều chuộng
to love dearly; to dote on
疼愛 HSK_1–9
藤蔓 téngwàn
dây leo
vine; trailing stem HSK_1–9
剔除 tīchú
loại bỏ
to remove; to eliminate HSK_1–9
梯子 tīzi
cái thang
ladder HSK_1–9
提拔 tíbá
đề bạt
to promote (to a higher position) HSK_1–9
提纲 tígāng
đề cương
outline; synopsis
提綱 HSK_1–9
提及 tíjí
nhắc đến; đề cập
to mention; to bring up HSK_1–9
提炼 tíliàn
chiết xuất; tinh luyện
to extract; to refine
提煉 HSK_1–9
提名 tímíng
đề cử
to nominate HSK_1–9
提速 tísù
tăng tốc độ
to speed up; to increase speed HSK_1–9
提心吊胆 tíxīn-diàodǎn
nơm nớp lo sợ
nervous; anxious; on edge
提心吊膽 HSK_1–9
提议 tíyì
đề nghị
to propose; suggestion
提議 HSK_1–9
体裁 tǐcái
thể loại
genre; literary form
體裁 HSK_1–9
体谅 tǐliàng
thông cảm
to empathize with; to be understanding of
體諒 HSK_1–9
体面 tǐmiàn
thể diện; đàng hoàng
dignity; respectable; presentable
體面 HSK_1–9
体能 tǐnéng
thể lực
physical fitness; stamina
體能 HSK_1–9
体魄 tǐpò
thể chất
physique
體魄 HSK_1–9
体态 tǐtài
tư thế; dáng vóc
posture; figure
體態 HSK_1–9
体贴 tǐtiē
chu đáo, ân cần (với người khác)
to be considerate (of others)
體貼 HSK_1–9
体制 tǐzhì
chế độ; thể chế
system; institution
體制 HSK_1–9
体质 tǐzhì
thể chất
physical constitution
體質 HSK_1–9
剃 tì
cạo (râu, tóc)
to shave HSK_1–9
替补 tìbǔ
thay thế; cầu thủ dự bị
to substitute; a substitute (player)
替補 HSK_1–9
替换 tìhuàn
thay thế
to replace; to substitute
替換 HSK_1–9
天长地久 tiāncháng-dìjiǔ
vĩnh cửu; trường tồn
eternal; everlasting
天長地久 HSK_1–9
天敌 tiāndí
thiên địch
natural enemy; predator
天敵 HSK_1–9
天地 tiāndì
trời đất; thế giới
heaven and earth; world HSK_1–9
天鹅 tiān’é
thiên nga
swan
天鵝 HSK_1–9
天分 tiānfèn
năng khiếu bẩm sinh
natural talent; gift HSK_1–9
天赋 tiānfù
năng khiếu bẩm sinh; ban cho (tài năng)
innate talent; to be endowed with
天賦 HSK_1–9
天花板 tiānhuābǎn
trần nhà; giới hạn trên
ceiling; upper limit HSK_1–9
添加剂 tiānjiājì
chất phụ gia
additive
添加劑 HSK_1–9
天经地义 tiānjīng-dìyì
hiển nhiên đúng; lẽ đương nhiên
self-evidently right; a matter of course
天經地義 HSK_1–9
天伦之乐 tiānlúnzhīlè
niềm vui sum họp gia đình
the joy of family life
天倫之樂 HSK_1–9
天平 tiānpíng
cân đĩa, cân thiên bình
balance; pair of scales HSK_1–9
天桥 tiānqiáo
cầu vượt (cho người đi bộ)
overpass; pedestrian bridge
天橋 HSK_1–9
天生 tiānshēng
bẩm sinh, tự nhiên
innate; natural HSK_1–9
天使 tiānshǐ
thiên thần
angel HSK_1–9
天堂 tiāntáng
thiên đường
heaven; paradise HSK_1–9
天线 tiānxiàn
ăng-ten
antenna
天線 HSK_1–9
天性 tiānxìng
bản tính, thiên tính
nature; innate character HSK_1–9
填补 tiánbǔ
lấp đầy (chỗ trống); bổ sung
to fill (a gap); to fill in
填補 HSK_1–9
填充 tiánchōng
nhồi, lấp đầy
to fill up; to stuff HSK_1–9
田间 tiánjiān
ruộng đồng
field; farmland
田間 HSK_1–9
甜美 tiánměi
ngọt ngào; dễ chịu
sweet; pleasant HSK_1–9
甜蜜 tiánmì
ngọt ngào; hạnh phúc
sweet; happy HSK_1–9
田野 tiányě
cánh đồng; vùng quê
field; open country HSK_1–9
田园 tiányuán
đồng quê, làng quê
countryside; fields and gardens
田園 HSK_1–9
舔 tiǎn
liếm
to lick HSK_1–9
挑剔 tiāoti
bới lông tìm vết; kén chọn, khó tính
to nitpick; to be picky HSK_1–9
调和 tiáohé
hài hòa; điều đình, dàn xếp; pha trộn
harmonious; to mediate; to blend
調和 HSK_1–9
调剂 tiáojì
điều chỉnh; phân bổ lại
to adjust; to redistribute
調劑 HSK_1–9
调解 tiáojiě
hòa giải
to mediate
調解 HSK_1–9
调侃 tiáokǎn
trêu chọc, chế giễu
to tease; to mock
調侃 HSK_1–9
调控 tiáokòng
điều tiết, điều chỉnh
to regulate; to control
調控 HSK_1–9
条款 tiáokuǎn
điều khoản
clause; provision (of a contract or law)
條款 HSK_1–9
条例 tiáolì
điều lệ, quy định
regulations; ordinance
條例 HSK_1–9
条理 tiáolǐ
trật tự, mạch lạc
order; organization
條理 HSK_1–9
调料 tiáoliào
gia vị
seasoning; condiment
調料 HSK_1–9
调试 tiáoshì
gỡ lỗi; kiểm tra và điều chỉnh (thiết bị)
to debug; to test and adjust (equipment)
調試 HSK_1–9
条约 tiáoyuē
hiệp ước
treaty
條約 HSK_1–9
挑 tiǎo
khều, chọc; xúi giục; nhấc lên
to poke; to incite; to raise HSK_1–9
挑拨 tiǎobō
xúi giục, gây chia rẽ
to incite discord; to instigate
挑撥 HSK_1–9
挑衅 tiǎoxìn
khiêu khích
to provoke; provocation
挑釁 HSK_1–9
跳槽 tiàocáo
nhảy việc
to change jobs HSK_1–9
跳动 tiàodòng
đập, nhảy (nhịp tim)
to throb; to pulse
跳動 HSK_1–9
跳伞 tiàosǎn
nhảy dù
to parachute
跳傘 HSK_1–9
眺望 tiàowàng
phóng tầm mắt nhìn xa
to gaze into the distance HSK_1–9
跳跃 tiàoyuè
nhảy, bật nhảy
to jump; to leap
跳躍 HSK_1–9
贴切 tiēqiè
đúng, sát nghĩa (lời nói)
apt; fitting (of words)
貼切 HSK_1–9
铁 tiě
sắt; cứng rắn, kiên quyết
iron; ironclad; firm
鐵 HSK_1–9
帖子 tiězi
bài đăng (diễn đàn); thiệp mời
(forum) post; invitation card HSK_1–9
听从 tīngcóng
nghe theo, tuân theo
to obey; to comply with
聽從 HSK_1–9
停泊 tíngbó
thả neo, đậu (tàu thuyền)
to anchor; to moor HSK_1–9
停顿 tíngdùn
ngừng lại, ngắt quãng
to pause; to halt
停頓 HSK_1–9
停放 tíngfàng
đỗ, đậu (xe)
to park (a vehicle) HSK_1–9
停业 tíngyè
ngừng kinh doanh, đóng cửa
to suspend business; to close down
停業 HSK_1–9
停滞 tíngzhì
trì trệ, đình trệ
to stagnate; at a standstill
停滯 HSK_1–9
亭子 tíngzi
chòi nghỉ mát, lầu nghỉ
pavilion HSK_1–9
挺拔 tǐngbá
cao thẳng, hiên ngang
tall and straight HSK_1–9
通报 tōngbào
thông báo, báo cáo; bản tin
to notify; to report; a bulletin
通報 HSK_1–9
通畅 tōngchàng
thông suốt, trôi chảy
unobstructed; smooth; fluent
通暢 HSK_1–9
通车 tōngchē
thông xe
to open to traffic
通車 HSK_1–9
通告 tōnggào
thông cáo; bản thông báo
to announce; a notice HSK_1–9
通红 tōnghóng
đỏ ửng, đỏ bừng
bright red; flushed
通紅 HSK_1–9
通货膨胀 tōnghuò péngzhàng
lạm phát
inflation
通貨膨脹 HSK_1–9
通缉 tōngjī
truy nã
to put on a wanted list; to seek for arrest
通緝 HSK_1–9
通顺 tōngshùn
trôi chảy, mạch lạc (văn viết)
smooth and coherent (writing)
通順 HSK_1–9
通俗 tōngsú
phổ thông, dễ hiểu
popular; accessible; easy to understand HSK_1–9
通通 tōngtōng
tất cả, hoàn toàn
all; entirely HSK_1–9
通宵 tōngxiāo
suốt đêm, thâu đêm
all night; overnight HSK_1–9
同胞 tóngbāo
đồng bào; anh chị em ruột
fellow countryman; sibling HSK_1–9
同比 tóngbǐ
so sánh cùng kỳ
year-on-year (comparison) HSK_1–9
同步 tóngbù
đồng bộ
synchronous; to synchronize HSK_1–9
同等 tóngděng
ngang hàng, bình đẳng
equal; of the same rank HSK_1–9
同感 tónggǎn
cùng cảm nhận, đồng cảm
the same feeling; shared view HSK_1–9
同伙 tónghuǒ
đồng bọn, tòng phạm; cấu kết với nhau
accomplice; to be in league with
同夥 HSK_1–9
同盟 tóngméng
liên minh
alliance HSK_1–9
同期 tóngqī
cùng kỳ
the corresponding period; concurrent HSK_1–9
同仁 tóngrén
đồng nghiệp
colleague; fellow member HSK_1–9
同志 tóngzhì
đồng chí; người đồng tính (tiếng lóng)
comrade; gay person (slang) HSK_1–9
同舟共济 tóngzhōu-gòngjì
đồng lòng vượt khó
to work together in adversity
同舟共濟 HSK_1–9
捅 tǒng
chọc, đâm; vạch trần
to poke; to jab; to expose HSK_1–9
筒 tǒng
ống, hình trụ
tube; cylinder HSK_1–9
统筹 tǒngchóu
hoạch định tổng thể
to plan as a whole; overall planning
統籌 HSK_1–9
统统 tǒngtǒng
tất cả, hoàn toàn
all; entirely
統統 HSK_1–9
统治 tǒngzhì
thống trị, cai trị
to rule; to govern
統治 HSK_1–9
痛心 tòngxīn
đau lòng, xót xa
grieved; pained HSK_1–9
偷窥 tōukuī
nhìn trộm, rình mò
to peep; to snoop
偷窺 HSK_1–9
偷懒 tōulǎn
lười biếng
to be lazy; to slack off
偷懶 HSK_1–9
投奔 tóubèn
chạy đến nương tựa; quy thuận, đầu quân cho
to seek shelter with; to defect to HSK_1–9
投放 tóufàng
đưa vào (lưu thông/sử dụng); tung ra
to put into (circulation/use); to release HSK_1–9
投稿 tóugǎo
gửi bài đăng báo
to submit an article for publication HSK_1–9
头号 tóuhào
số một, hàng đầu
number one; top-ranking
頭號 HSK_1–9
投机 tóujī
hợp gu, tâm đầu ý hợp; đầu cơ (tài chính)
congenial; to speculate (financially)
投機 HSK_1–9
投射 tóushè
chiếu, hắt (ánh sáng); phóng chiếu
to project; to cast (light) HSK_1–9
投身 tóushēn
lao mình vào (một việc)
to throw oneself into (an activity) HSK_1–9
头条 tóutiáo
tít lớn, tin trang nhất; bài chính
headline; lead story
頭條 HSK_1–9
头头是道 tóutóu-shìdào
rành mạch, logic
clear and logical
頭頭是道 HSK_1–9
头衔 tóuxián
chức danh, cấp bậc
title; rank
頭銜 HSK_1–9
投降 tóuxiáng
đầu hàng
to surrender HSK_1–9
投掷 tóuzhì
ném, quăng
to throw; to hurl
投擲 HSK_1–9
透彻 tòuchè
thấu đáo, sâu sắc
thorough; penetrating
透徹 HSK_1–9
透气 tòuqì
thông gió; hít thở không khí trong lành
to ventilate; to get a breath of fresh air
透氣 HSK_1–9
透支 tòuzhī
thấu chi, chi tiêu quá mức
to overdraw; to overspend HSK_1–9
凸 tū
lồi
convex; protruding HSK_1–9
秃 tū
hói
bald
禿 HSK_1–9
突击 tūjī
tấn công bất ngờ; làm gấp rút (công việc)
to attack suddenly; to rush (a job)
突擊 HSK_1–9
突破口 tūpòkǒu
điểm đột phá
breakthrough point; breach HSK_1–9
突如其来 tūrú-qílái
đột ngột, bất ngờ
sudden; happening abruptly
突如其來 HSK_1–9
突兀 tūwù
đột ngột, đường đột
sudden; abrupt HSK_1–9
凸显 tūxiǎn
làm nổi bật
to make prominent; to highlight
凸顯 HSK_1–9
涂 tú
quét, bôi (sơn)
to apply (paint); to smear
塗 HSK_1–9
徒步 túbù
đi bộ
on foot HSK_1–9
徒劳 túláo
uổng công, vô ích
to labor in vain; futile
徒勞 HSK_1–9
屠杀 túshā
thảm sát, tàn sát
to massacre; to slaughter
屠殺 HSK_1–9
图形 túxíng
hình vẽ, sơ đồ
figure; diagram; graphic
圖形 HSK_1–9
图纸 túzhǐ
bản vẽ thiết kế
blueprint; drawing
圖紙 HSK_1–9
吐槽 tǔcáo
than phiền, chê bai
to gripe; to poke fun at HSK_1–9
土生土长 tǔshēng-tǔzhǎng
sinh ra và lớn lên tại chỗ
born and raised locally
土生土長 HSK_1–9
团伙 tuánhuǒ
băng nhóm
gang
團夥 HSK_1–9
团聚 tuánjù
đoàn tụ
to reunite
團聚 HSK_1–9
团员 tuányuán
thành viên nhóm; đoàn viên (Đoàn Thanh niên Cộng sản)
group member; Communist Youth League member
團員 HSK_1–9
推崇 tuīchóng
tôn sùng, đề cao
to esteem highly; to revere HSK_1–9
推辞 tuīcí
từ chối (lời mời)
to decline (an invitation)
推辭 HSK_1–9
推断 tuīduàn
suy đoán, suy luận
to infer; to deduce
推斷 HSK_1–9
推翻 tuīfān
lật đổ
to overthrow HSK_1–9
推理 tuīlǐ
suy luận
to reason; to infer HSK_1–9
推论 tuīlùn
suy luận; lời suy luận
to infer; inference
推論 HSK_1–9
推敲 tuīqiāo
cân nhắc kỹ (câu chữ)
to weigh one's words; to scrutinize HSK_1–9
推算 tuīsuàn
tính toán; ước tính, ngoại suy
to calculate; to extrapolate HSK_1–9
推卸 tuīxiè
thoái thác, đùn đẩy (trách nhiệm)
to shirk (responsibility) HSK_1–9
推选 tuīxuǎn
bầu chọn
to elect; to choose
推選 HSK_1–9
推移 tuīyí
trôi qua (thời gian); biến chuyển
to pass (of time); to evolve HSK_1–9
颓废 tuífèi
suy đồi, ủ rũ
decadent; dispirited
頹廢 HSK_1–9
退步 tuìbù
thụt lùi, sa sút
to regress; to fall behind HSK_1–9
退化 tuìhuà
thoái hóa
to degenerate HSK_1–9
退回 tuìhuí
trả lại, gửi trả
to return; to send back HSK_1–9
退却 tuìquè
rút lui, chùn bước
to retreat; to shrink back
退卻 HSK_1–9
退让 tuìràng
nhượng bộ, lùi bước
to back down; to give way
退讓 HSK_1–9
退缩 tuìsuō
co rúm, chùn bước
to shrink back; to cower
退縮 HSK_1–9
退役 tuìyì
giải ngũ, giải nghệ
to retire (military/sports) HSK_1–9
吞吞吐吐 tūntūntǔtǔ
ấp úng, lấp lửng
hesitant in speech; mumbling HSK_1–9
臀 tún
mông
buttocks HSK_1–9
托 tuō
đỡ, nâng (bằng lòng bàn tay); giá đỡ, khay
to hold up (in the palm); to support; a tray or rest HSK_1–9
托付 tuōfù
phó thác, ủy thác
to entrust
託付 HSK_1–9
脱节 tuōjié
đứt đoạn, không ăn khớp
to become disconnected; out of step
脫節 HSK_1–9
脱口而出 tuōkǒu’érchū
buột miệng nói ra
to blurt out
脫口而出 HSK_1–9
拖累 tuōlěi
gây gánh nặng, liên lụy
to burden; to encumber HSK_1–9
脱离 tuōlí
thoát ly, tách khỏi
to break away from; to separate from
脫離 HSK_1–9
脱落 tuōluò
rụng, rơi ra
to fall off; to drop out
脫落 HSK_1–9
拖欠 tuōqiàn
nợ dây dưa, chậm trả
to be in arrears; to default on payment HSK_1–9
脱身 tuōshēn
thoát thân
to get away; to free oneself
脫身 HSK_1–9
脱颖而出 tuōyǐng’érchū
nổi bật, tỏa sáng
to stand out; to distinguish oneself
脫穎而出 HSK_1–9
驮 tuó
thồ, cõng trên lưng
to carry on the back
馱 HSK_1–9
妥 tuǒ
thỏa đáng, ổn thỏa
appropriate; settled HSK_1–9
妥当 tuǒdàng
thỏa đáng, đúng đắn
appropriate; proper
妥當 HSK_1–9
妥善 tuǒshàn
được sắp xếp chu đáo
properly handled; well-arranged HSK_1–9
妥协 tuǒxié
thỏa hiệp
to compromise
妥協 HSK_1–9
椭圆 tuǒyuán
hình bầu dục, hình elip
oval; ellipse
橢圓 HSK_1–9
拓宽 tuòkuān
mở rộng
to broaden; to widen
拓寬 HSK_1–9
唾弃 tuòqì
khinh miệt, ruồng bỏ
to spurn; to disdain
唾棄 HSK_1–9
唾液 tuòyè
nước bọt
saliva HSK_1–9
拓展 tuòzhǎn
mở rộng, phát triển
to expand; to extend HSK_1–9
挖掘 wājué
khai quật, đào lên
to excavate; to dig up HSK_1–9
挖苦 wāku
mỉa mai, châm chọc
to speak sarcastically; to mock HSK_1–9
瓦 wǎ
ngói
roof tile HSK_1–9
瓦解 wǎjiě
tan rã, sụp đổ
to disintegrate; to collapse HSK_1–9
歪曲 wāiqū
bóp méo, xuyên tạc
to distort; to misrepresent HSK_1–9
外币 wàibì
ngoại tệ
foreign currency
外幣 HSK_1–9
外行 wàiháng
người ngoài nghề, nghiệp dư; không thạo nghề
layman; amateur; inexpert HSK_1–9
外号 wàihào
biệt danh
nickname
外號 HSK_1–9
外汇 wàihuì
ngoại hối
foreign exchange
外匯 HSK_1–9
外籍 wàijí
quốc tịch nước ngoài
of foreign nationality HSK_1–9
外贸 wàimào
ngoại thương
foreign trade
外貿 HSK_1–9
外貌 wàimào
diện mạo, vẻ ngoài
appearance HSK_1–9
外向 wàixiàng
hướng ngoại
extroverted HSK_1–9
外星人 wàixīngrén
người ngoài hành tinh
alien; extraterrestrial HSK_1–9
外援 wàiyuán
viện trợ nước ngoài; cầu thủ ngoại
foreign aid; foreign player HSK_1–9
外在 wàizài
bên ngoài, hình thức bên ngoài
external; extrinsic HSK_1–9
外资 wàizī
vốn đầu tư nước ngoài
foreign investment; foreign capital
外資 HSK_1–9
丸 wán
viên (thuốc); (loại từ cho viên thuốc)
pill; measure word for pills HSK_1–9
完备 wánbèi
hoàn bị, đầy đủ
complete; perfect
完備 HSK_1–9
完毕 wánbì
hoàn tất, xong
to finish; to complete
完畢 HSK_1–9
顽固 wángù
ngoan cố, cố chấp
stubborn; obstinate
頑固 HSK_1–9
完好 wánhǎo
nguyên vẹn, còn tốt
intact; in good condition HSK_1–9
玩弄 wánnòng
đùa giỡn, lợi dụng; giở trò
to toy with; to trifle with; to resort to (tricks) HSK_1–9
顽皮 wánpí
nghịch ngợm
naughty; mischievous
頑皮 HSK_1–9
玩耍 wánshuǎ
chơi đùa, vui chơi
to play; to amuse oneself HSK_1–9
玩意儿 wányìr
thứ, đồ vật; món đồ, đồ chơi
thing; gadget
玩意兒 HSK_1–9
丸子 wánzi
viên thịt; viên (thức ăn)
meatball; ball (of food) HSK_1–9
挽 wǎn
khoác, dắt tay; xắn (tay áo); kéo
to take by the arm; to roll up (sleeves); to pull HSK_1–9
挽回 wǎnhuí
cứu vãn, khôi phục (tình thế)
to retrieve; to redeem (a situation) HSK_1–9
挽救 wǎnjiù
cứu vãn, cứu nguy
to save; to rescue HSK_1–9
晚年 wǎnnián
tuổi già, những năm cuối đời
old age; later years HSK_1–9
晚期 wǎnqī
giai đoạn cuối (bệnh)
late stage; advanced or terminal (of illness) HSK_1–9
惋惜 wǎnxī
tiếc nuối, xót xa
to regret; to feel sorry for HSK_1–9
晚霞 wǎnxiá
ráng chiều, hoàng hôn
sunset glow HSK_1–9
万分 wànfēn
vô cùng, hết sức
extremely; very much
萬分 HSK_1–9
万能 wànnéng
vạn năng, đa dụng
omnipotent; all-purpose
萬能 HSK_1–9
万万 wànwàn
tuyệt đối (không)
absolutely (not)
萬萬 HSK_1–9
万无一失 wànwú-yìshī
chắc chắn thành công, không sai sót
certain to succeed; no risk of failure
萬無一失 HSK_1–9
汪洋 wāngyáng
mênh mông (mặt nước)
vast (of a body of water) HSK_1–9
王朝 wángcháo
triều đại
dynasty HSK_1–9
王国 wángguó
vương quốc
kingdom; realm
王國 HSK_1–9
王牌 wángpái
quân bài tẩy, con át chủ bài
trump card; ace HSK_1–9
亡羊补牢 wángyáng-bǔláo
sửa sai sau khi mất mát, muộn còn hơn không
to fix a problem after a loss; better late than never
亡羊補牢 HSK_1–9
往常 wǎngcháng
như thường lệ, ngày thường
as usual in the past; habitually HSK_1–9
网点 wǎngdiǎn
điểm giao dịch, chi nhánh
branch outlet
網點 HSK_1–9
网民 wǎngmín
cư dân mạng
netizen; internet user
網民 HSK_1–9
往日 wǎngrì
ngày trước, dạo trước
former days; the past HSK_1–9
往事 wǎngshì
chuyện xưa, chuyện cũ
past events HSK_1–9
旺 wàng
thịnh vượng, hưng thịnh
prosperous; flourishing HSK_1–9
旺季 wàngjì
mùa cao điểm
peak season HSK_1–9
旺盛 wàngshèng
dồi dào, tràn đầy sức sống
vigorous; exuberant HSK_1–9
妄想 wàngxiǎng
vọng tưởng, ảo tưởng
to vainly hope; to delude oneself; delusion HSK_1–9
望远镜 wàngyuǎnjìng
kính viễn vọng, ống nhòm
telescope; binoculars
望遠鏡 HSK_1–9
微 wēi
hơi, khẽ
slightly HSK_1–9
微波炉 wēibōlú
lò vi sóng
microwave oven
微波爐 HSK_1–9
微不足道 wēibùzúdào
không đáng kể
negligible; insignificant HSK_1–9
威风 wēifēng
oai phong, uy nghi
awe-inspiring air; imposing; majestic
威風 HSK_1–9
微观 wēiguān
vi mô
micro-level; microscopic
微觀 HSK_1–9
危及 wēijí
gây nguy hiểm cho, đe dọa
to endanger; to jeopardize HSK_1–9
危急 wēijí
nguy cấp, khẩn cấp
critical; desperate (situation) HSK_1–9
威力 wēilì
uy lực, sức mạnh
might; power HSK_1–9
微妙 wēimiào
tế nhị, tinh vi
subtle HSK_1–9
微弱 wēiruò
yếu ớt, mờ nhạt
weak; faint HSK_1–9
威慑 wēishè
răn đe
to deter
威懾 HSK_1–9
微生物 wēishēngwù
vi sinh vật
microorganism HSK_1–9
威望 wēiwàng
uy tín, danh vọng
prestige HSK_1–9
微微 wēiwēi
khẽ, hơi
slightly; faintly; slight HSK_1–9
威信 wēixìn
uy tín, tín nhiệm
prestige; credibility HSK_1–9
微型 wēixíng
cỡ nhỏ, siêu nhỏ, mini
miniature; micro- HSK_1–9
唯 wéi
chỉ, duy nhất
only; alone HSK_1–9
违背 wéibèi
vi phạm, đi ngược lại
to violate; to go against
違背 HSK_1–9
唯独 wéidú
chỉ riêng, chỉ có
only (singling one out); all except
唯獨 HSK_1–9
围观 wéiguān
vây quanh xem
to gather around and watch
圍觀 HSK_1–9
围墙 wéiqiáng
tường rào, tường bao
enclosing wall; fence
圍牆 HSK_1–9
维权 wéiquán
bảo vệ quyền lợi (hợp pháp)
to defend one's (legal) rights
維權 HSK_1–9
为人 wéirén
cư xử, đối nhân xử thế; tính cách
to conduct oneself; character
為人 HSK_1–9
唯有 wéiyǒu
chỉ có; chỉ khi
only; only if HSK_1–9
违约 wéiyuē
vi phạm hợp đồng, thất hứa
to break a promise or contract
違約 HSK_1–9
违章 wéizhāng
vi phạm quy định
to violate regulations
違章 HSK_1–9
纬度 wěidù
vĩ độ
latitude
緯度 HSK_1–9
尾气 wěiqì
khí thải
exhaust; emissions
尾氣 HSK_1–9
尾声 wěishēng
giai đoạn cuối, phần kết
final stage; ending
尾聲 HSK_1–9
萎缩 wěisuō
teo lại, suy yếu
to wither; to atrophy
萎縮 HSK_1–9
委婉 wěiwǎn
khéo léo, tế nhị (lời nói)
tactful; euphemistic HSK_1–9
委员 wěiyuán
ủy viên
committee member
委員 HSK_1–9
委员会 wěiyuánhuì
ủy ban
committee; commission
委員會 HSK_1–9
伪造 wěizào
làm giả, ngụy tạo
to forge; to counterfeit
偽造 HSK_1–9
伪装 wěizhuāng
ngụy trang; sự ngụy trang
to disguise; disguise; camouflage
偽裝 HSK_1–9
味精 wèijīng
bột ngọt, mì chính
MSG (monosodium glutamate) HSK_1–9
畏惧 wèijù
e sợ, sợ hãi
to fear; to dread
畏懼 HSK_1–9
蔚蓝 wèilán
xanh biếc (bầu trời)
azure; sky-blue
蔚藍 HSK_1–9
慰劳 wèiláo
úy lạo, thăm hỏi động viên (bằng quà tặng)
to show appreciation for hard work (with gifts)
慰勞 HSK_1–9
未免 wèimiǎn
hơi, quá (mức)
rather; a bit too HSK_1–9
卫视 wèishì
truyền hình vệ tinh
satellite TV
衛視 HSK_1–9
畏缩 wèisuō
rụt rè, chùn bước
to cower; to flinch
畏縮 HSK_1–9
慰问 wèiwèn
thăm hỏi, an ủi
to express sympathy or greetings
慰問 HSK_1–9
卫星 wèixīng
vệ tinh
satellite
衛星 HSK_1–9
喂养 wèiyǎng
nuôi dưỡng, cho ăn
to feed and raise (a child or animal)
餵養 HSK_1–9
未知数 wèizhīshù
ẩn số, điều chưa chắc chắn
unknown quantity; an uncertainty
未知數 HSK_1–9
位子 wèizi
chỗ ngồi, vị trí
seat; place HSK_1–9
温差 wēnchà
chênh lệch nhiệt độ
temperature difference
溫差 HSK_1–9
温带 wēndài
vùng ôn đới
temperate zone
溫帶 HSK_1–9
温度计 wēndùjì
nhiệt kế
thermometer
溫度計 HSK_1–9
温泉 wēnquán
suối nước nóng
hot spring
溫泉 HSK_1–9
温室 wēnshì
nhà kính
greenhouse
溫室 HSK_1–9
温习 wēnxí
ôn tập lại (bài học)
to review (a lesson)
溫習 HSK_1–9
温馨 wēnxīn
ấm áp, dễ chịu
warm and comforting
溫馨 HSK_1–9
瘟疫 wēnyì
dịch bệnh, ôn dịch
plague; pestilence HSK_1–9
文 wén
ngôn ngữ; văn hóa; văn tự, chữ viết
language; culture; writing HSK_1–9
文盲 wénmáng
người mù chữ
illiterate person HSK_1–9
文凭 wénpíng
bằng cấp
diploma
文憑 HSK_1–9
文人 wénrén
văn nhân, học giả
scholar; literati HSK_1–9
文雅 wényǎ
nhã nhặn, thanh lịch
elegant; refined HSK_1–9
蚊帐 wénzhàng
màn chống muỗi
mosquito net
蚊帳 HSK_1–9
蚊子 wénzi
con muỗi
mosquito HSK_1–9
吻 wěn
hôn; nụ hôn
to kiss; a kiss HSK_1–9
稳 wěn
ổn định, vững vàng
stable; steady
穩 HSK_1–9
稳固 wěngù
vững chắc, ổn định; làm vững chắc
stable; firm; to stabilize
穩固 HSK_1–9
吻合 wěnhé
phù hợp, khớp nhau
consistent; matching; to tally HSK_1–9
稳健 wěnjiàn
vững vàng, thận trọng
steady and sound; prudent
穩健 HSK_1–9
紊乱 wěnluàn
hỗn loạn, rối loạn
disorderly; chaotic
紊亂 HSK_1–9
稳妥 wěntuǒ
an toàn, chắc chắn
safe and reliable
穩妥 HSK_1–9
稳重 wěnzhòng
chín chắn, điềm đạm
steady; composed
穩重 HSK_1–9
问候 wènhòu
gửi lời hỏi thăm
to send greetings; to give one's regards
問候 HSK_1–9
问世 wènshì
ra đời, được công bố
to be published; to come out
問世 HSK_1–9
窝 wō
tổ, ổ; hang ổ; (loại từ cho lứa, ổ)
nest; den; measure word for litters/broods
窩 HSK_1–9
卧 wò
nằm
to lie down
臥 HSK_1–9
卧铺 wòpù
giường nằm (trên tàu)
sleeper berth (on a train)
臥鋪 HSK_1–9
污秽 wūhuì
bẩn thỉu, nhơ nhớp; sự dơ bẩn
filthy; filth
汙穢 HSK_1–9
污蔑 wūmiè
bôi nhọ, vu khống
to slander; to smear
汙衊 HSK_1–9
诬陷 wūxiàn
vu oan, gài bẫy
to frame; to falsely accuse
誣陷 HSK_1–9
屋檐 wūyán
mái hiên
eaves
屋簷 HSK_1–9
呜咽 wūyè
nức nở, thổn thức
to sob; to whimper
嗚咽 HSK_1–9
乌云 wūyún
mây đen
dark cloud
烏雲 HSK_1–9
无比 wúbǐ
vô cùng, cực kỳ
extremely; incomparable
無比 HSK_1–9
无边无际 wúbiān-wújì
bao la, vô tận
boundless; limitless
無邊無際 HSK_1–9
无不 wúbù
không có ngoại lệ nào
in every case; without exception
無不 HSK_1–9
无偿 wúcháng
miễn phí; không công, không thù lao
free of charge; unpaid
無償 HSK_1–9
无耻 wúchǐ
vô sỉ, trơ trẽn
shameless
無恥 HSK_1–9
无从 wúcóng
không có cách nào (để làm gì)
to have no way (of doing something)
無從 HSK_1–9
无敌 wúdí
vô địch, bất khả chiến bại
unrivaled; invincible
無敵 HSK_1–9
无动于衷 wúdòngyúzhōng
thờ ơ, dửng dưng
indifferent; unmoved
無動於衷 HSK_1–9
无非 wúfēi
chẳng qua là, chỉ là
only; nothing but
無非 HSK_1–9
无故 wúgù
vô cớ, không lý do
without reason; for no reason
無故 HSK_1–9
无辜 wúgū
vô tội; người vô tội
innocent; the innocent
無辜 HSK_1–9
无关紧要 wúguān-jǐnyào
không quan trọng, không đáng kể
unimportant; insignificant
無關緊要 HSK_1–9
无话可说 wúhuà-kěshuō
không còn gì để nói
to have nothing to say
無話可說 HSK_1–9
无家可归 wújiā-kěguī
vô gia cư
homeless
無家可歸 HSK_1–9
无价之宝 wújiàzhībǎo
báu vật vô giá
priceless treasure
無價之寶 HSK_1–9
无精打采 wújīng-dǎcǎi
ủ rũ, thiếu sức sống
listless; dispirited
無精打采 HSK_1–9
无济于事 wújìyúshì
vô ích, không giải quyết được gì
to no avail; useless
無濟於事 HSK_1–9
无可厚非 wúkěhòufēi
có thể thông cảm được, không đáng trách lắm
excusable; nothing much to criticize
無可厚非 HSK_1–9
无可奈何 wúkěnàihé
bất lực, không còn cách nào khác
to have no choice; helpless
無可奈何 HSK_1–9
无赖 wúlài
vô lại, đồ vô lại
rascal; rogue; shameless
無賴 HSK_1–9
无力 wúlì
yếu sức, bất lực
to lack strength; powerless
無力 HSK_1–9
无理 wúlǐ
vô lý
unreasonable
無理 HSK_1–9
无论如何 wúlùn-rúhé
dù thế nào đi nữa
no matter what; in any case
無論如何 HSK_1–9
无能 wúnéng
bất tài, vô năng
incompetent; incapable
無能 HSK_1–9
无能为力 wúnéngwéilì
bất lực, không giúp được gì
powerless to help
無能為力 HSK_1–9
无情 wúqíng
nhẫn tâm, tàn nhẫn, bạc tình
heartless; merciless
無情 HSK_1–9
无穷 wúqióng
vô tận, vô cùng
endless; infinite
無窮 HSK_1–9
无私 wúsī
chí công vô tư, không vụ lợi
selfless
無私 HSK_1–9
无所事事 wúsuǒshìshì
vô công rồi nghề, nhàn rỗi
to have nothing to do; idle
無所事事 HSK_1–9
无所作为 wúsuǒzuòwéi
không làm nên trò trống gì, thụ động
to accomplish nothing; to be passive
無所作為 HSK_1–9
无条件 wútiáojiàn
vô điều kiện
unconditional
無條件 HSK_1–9
无微不至 wúwēi-búzhì
chăm sóc chu đáo từng li từng tí
meticulously attentive; caring in every way
無微不至 HSK_1–9
无线 wúxiàn
không dây
wireless
無線 HSK_1–9
无形 wúxíng
vô hình; một cách vô hình
invisible; intangible; imperceptibly
無形 HSK_1–9
无须 wúxū
không cần, khỏi phải
need not; there's no need to
無須 HSK_1–9
无意 wúyì
không có ý định; vô tình, vô ý
to have no intention; unintentionally
無意 HSK_1–9
无忧无虑 wúyōu-wúlǜ
vô tư, không lo lắng
carefree
無憂無慮 HSK_1–9
无缘 wúyuán
không có duyên, không có cơ hội
to have no chance or opportunity
無緣 HSK_1–9
无知 wúzhī
ngu dốt, thiếu hiểu biết
ignorant
無知 HSK_1–9
捂 wǔ
bịt, che (bằng tay)
to cover (with the hand); to conceal HSK_1–9
舞 wǔ
múa, điệu múa; nhảy múa
dance; to dance HSK_1–9
五官 wǔguān
ngũ quan (các bộ phận trên mặt)
facial features HSK_1–9
五花八门 wǔhuā-bāmén
muôn hình muôn vẻ
myriad; all kinds of
五花八門 HSK_1–9
五湖四海 wǔhú-sìhǎi
khắp bốn phương, khắp nơi
all parts of the country; everywhere HSK_1–9
武力 wǔlì
vũ lực
force; military force HSK_1–9
侮辱 wǔrǔ
sỉ nhục, làm nhục
to insult; to humiliate HSK_1–9
武侠 wǔxiá
kiếm hiệp, võ hiệp; hiệp khách
martial arts (chivalry genre); knight-errant
武俠 HSK_1–9
武装 wǔzhuāng
vũ khí, trang bị; vũ trang
arms; to arm; armed
武裝 HSK_1–9
勿 wù
chớ, đừng
don't HSK_1–9
务必 wùbì
nhất thiết phải, phải
must; be sure to
務必 HSK_1–9
误差 wùchā
sai số
error; margin of error
誤差 HSK_1–9
误导 wùdǎo
gây hiểu lầm, đánh lạc hướng
to mislead
誤導 HSK_1–9
务工 wùgōng
làm thuê, lao động phổ thông
to work as a laborer
務工 HSK_1–9
物力 wùlì
vật lực, nguồn lực vật chất
material resources HSK_1–9
物流 wùliú
hậu cần, logistics
logistics HSK_1–9
物美价廉 wùměi-jiàlián
chất lượng tốt giá rẻ
good quality and cheap; a bargain
物美價廉 HSK_1–9
误区 wùqū
ngộ nhận, quan niệm sai lầm
misconception; mistaken idea
誤區 HSK_1–9
物色 wùsè
tìm kiếm, dò tìm (người/vật phù hợp)
to look for; to seek out HSK_1–9
务实 wùshí
thực tế, thiết thực
pragmatic; down-to-earth
務實 HSK_1–9
物证 wùzhèng
vật chứng
material evidence
物證 HSK_1–9
物种 wùzhǒng
loài (sinh vật)
species
物種 HSK_1–9
物资 wùzī
vật tư, hàng hóa
goods; supplies; materials
物資 HSK_1–9
稀 xī
hiếm; thưa thớt; loãng
rare; sparse; watery HSK_1–9
溪 xī
khe suối
creek; stream HSK_1–9
吸毒 xīdú
hút chích, nghiện ma túy
to take drugs; drug abuse HSK_1–9
膝盖 xīgài
đầu gối
knee
膝蓋 HSK_1–9
稀罕 xīhan
hiếm có; quý, coi trọng (vì hiếm)
rare; uncommon; to cherish as rare HSK_1–9
熄火 xīhuǒ
tắt (lửa); chết máy
to go out (fire); to stall (engine) HSK_1–9
犀利 xīlì
sắc bén, sắc sảo
sharp; incisive HSK_1–9
奚落 xīluò
chế giễu, giễu cợt
to mock; to taunt HSK_1–9
熄灭 xīmiè
tắt, dập tắt (lửa)
to go out (of a fire); to extinguish
熄滅 HSK_1–9
吸纳 xīnà
thu nạp, tiếp nhận
to absorb; to take in
吸納 HSK_1–9
稀奇 xīqí
hiếm lạ, kỳ lạ
rare; strange HSK_1–9
昔日 xīrì
ngày xưa, thuở trước
former times; in the past HSK_1–9
稀少 xīshǎo
thưa thớt, khan hiếm
sparse; scarce HSK_1–9
牺牲 xīshēng
hy sinh
to sacrifice; to give one's life
犧牲 HSK_1–9
嬉笑 xīxiào
cười đùa, cười giỡn
to laugh and play; to giggle HSK_1–9
熙熙攘攘 xīxī-rǎngrǎng
nhộn nhịp, tấp nập
bustling with activity HSK_1–9
息息相关 xīxī-xiāngguān
liên quan mật thiết
closely related; intimately connected
息息相關 HSK_1–9
夕阳 xīyáng
ánh chiều tà; đang xế bóng
the setting sun; sunset; declining
夕陽 HSK_1–9
稀有 xīyǒu
quý hiếm
rare; uncommon HSK_1–9
锡纸 xīzhǐ
giấy bạc, giấy nhôm
tinfoil; aluminum foil
錫紙 HSK_1–9
席 xí
chỗ ngồi; bữa tiệc; (loại từ cho bữa tiệc)
seat; banquet; measure word for banquets HSK_1–9
袭击 xíjī
tập kích, tấn công
to attack; raid
襲擊 HSK_1–9
席位 xíwèi
ghế (trong nghị viện, hội đồng)
seat (in a legislature or assembly) HSK_1–9
喜出望外 xǐchūwàngwài
mừng rỡ khôn xiết
overjoyed; pleasantly surprised HSK_1–9
洗涤 xǐdí
rửa, giặt; tráng
to wash; to rinse
洗滌 HSK_1–9
喜好 xǐhào
yêu thích, ưa chuộng
to like; to be fond of HSK_1–9
喜酒 xǐjiǔ
tiệc cưới
wedding feast; wedding banquet HSK_1–9
洗礼 xǐlǐ
lễ rửa tội; thử thách lớn
baptism; severe test
洗禮 HSK_1–9
喜怒哀乐 xǐ-nù-āi-lè
hỉ nộ ái ố
the gamut of human emotions
喜怒哀樂 HSK_1–9
喜庆 xǐqìng
vui mừng, hân hoan; dịp vui
festive; joyous occasion
喜慶 HSK_1–9
喜糖 xǐtáng
kẹo cưới
wedding candy HSK_1–9
喜闻乐见 xǐwén-lèjiàn
được yêu thích, hợp thị hiếu
well received; to one's liking
喜聞樂見 HSK_1–9
喜洋洋 xǐyángyáng
hớn hở, tươi vui
radiant with joy; joyful HSK_1–9
喜悦 xǐyuè
vui mừng, hân hoan
joyful; happy
喜悅 HSK_1–9
细腻 xìnì
tinh tế, mịn màng
smooth and delicate; exquisite
細膩 HSK_1–9
细微 xìwēi
nhỏ nhặt, tinh vi
tiny; subtle
細微 HSK_1–9
虾 xiā
tôm
shrimp; prawn
蝦 HSK_1–9
瞎 xiā
mù; bị mù; bừa bãi, vu vơ
blind; to go blind; blindly; aimlessly HSK_1–9
狭隘 xiá’ài
hẹp; hẹp hòi
narrow; narrow-minded
狹隘 HSK_1–9
瑕疵 xiácī
tì vết; khuyết điểm
flaw; blemish; defect HSK_1–9
峡谷 xiágǔ
hẻm núi
canyon; ravine
峽谷 HSK_1–9
辖区 xiáqū
khu vực quản lý
administrative region; jurisdiction
轄區 HSK_1–9
狭小 xiáxiǎo
chật hẹp
narrow; cramped
狹小 HSK_1–9
狭义 xiáyì
nghĩa hẹp
narrow sense
狹義 HSK_1–9
狭窄 xiázhǎi
hẹp
narrow
狹窄 HSK_1–9
下半场 xiàbànchǎng
hiệp hai (của trận đấu)
second half (of a game)
下半場 HSK_1–9
下场 xiàchǎng
kết cục (thường xấu)
outcome; end result (often bad)
下場 HSK_1–9
下达 xiàdá
ban hành (mệnh lệnh); truyền xuống
to issue (an order); to hand down
下達 HSK_1–9
下跌 xiàdiē
giảm, sụt (giá)
to fall; to drop (prices) HSK_1–9
吓唬 xiàhu
dọa, hù dọa
to scare; to frighten
嚇唬 HSK_1–9
下滑 xiàhuá
trượt xuống; suy giảm
to slide down; to decline HSK_1–9
下级 xiàjí
cấp dưới; cấp thấp hơn
subordinate; lower level
下級 HSK_1–9
下令 xiàlìng
ra lệnh
to give an order HSK_1–9
下落 xiàluò
tung tích; rơi xuống
whereabouts; to fall; to drop HSK_1–9
吓人 xiàrén
đáng sợ
scary; frightening
嚇人 HSK_1–9
下手 xiàshǒu
bắt tay vào làm; ra tay
to start; to make a move HSK_1–9
下属 xiàshǔ
cấp dưới
subordinate
下屬 HSK_1–9
下台 xiàtái
từ chức (rời khỏi chức vụ)
to step down (from office)
下臺 HSK_1–9
下调 xiàtiáo
hạ (giá, lương)
to lower (prices, wages)
下調 HSK_1–9
下行 xiàxíng
đi xuống, suy giảm
to decline; to go downward HSK_1–9
下意识 xiàyìshí
tiềm thức; một cách vô thức
subconscious; unconsciously
下意識 HSK_1–9
下游 xiàyóu
hạ lưu
downstream; lower reaches HSK_1–9
下坠 xiàzhuì
rơi xuống
to fall; to drop
下墜 HSK_1–9
掀 xiān
lật lên (nắp), nâng lên
to lift (a lid); to raise HSK_1–9
先锋 xiānfēng
tiên phong
vanguard; pioneer
先鋒 HSK_1–9
仙鹤 xiānhè
sếu đầu đỏ, hạc
red-crowned crane
仙鶴 HSK_1–9
鲜活 xiānhuó
sinh động; sống động; tươi sống
vivid; lively; fresh
鮮活 HSK_1–9
先例 xiānlì
tiền lệ
precedent HSK_1–9
鲜美 xiānměi
ngon, tươi ngon
delicious; fresh and tasty
鮮美 HSK_1–9
仙女 xiānnǚ
tiên nữ
fairy HSK_1–9
掀起 xiānqǐ
nhấc lên, vén lên; dấy lên (làn sóng)
to lift; to set off (a trend) HSK_1–9
先天 xiāntiān
bẩm sinh
innate; congenital HSK_1–9
纤维 xiānwéi
sợi, chất xơ
fiber
纖維 HSK_1–9
鲜血 xiānxuè
máu tươi
blood
鮮血 HSK_1–9
弦 xián
dây (đàn hoặc cung)
string (of an instrument or bow) HSK_1–9
闲话 xiánhuà
lời đàm tiếu; chuyện phiếm
gossip; casual chat
閒話 HSK_1–9
衔接 xiánjiē
nối liền, kết nối
to link up; to connect
銜接 HSK_1–9
嫌弃 xiánqì
chê bỏ, ghét bỏ
to dislike; to shun
嫌棄 HSK_1–9
嫌疑 xiányí
nghi ngờ, tình nghi
suspicion HSK_1–9
闲置 xiánzhì
để không, bỏ không dùng
to leave idle; unused
閒置 HSK_1–9
显而易见 xiǎn’éryìjiàn
rõ ràng, hiển nhiên
obvious; self-evident
顯而易見 HSK_1–9
显赫 xiǎnhè
hiển hách, lừng lẫy
illustrious; prominent
顯赫 HSK_1–9
显露 xiǎnlù
lộ ra, hiện ra
to reveal; to become visible
顯露 HSK_1–9
显示器 xiǎnshìqì
màn hình (thiết bị)
monitor; display device
顯示器 HSK_1–9
显微镜 xiǎnwēijìng
kính hiển vi
microscope
顯微鏡 HSK_1–9
鲜为人知 xiǎnwéirénzhī
ít người biết đến
little-known; rarely known
鮮為人知 HSK_1–9
显现 xiǎnxiàn
hiện ra, xuất hiện
to appear; to become visible
顯現 HSK_1–9
显性 xiǎnxìng
trội (gen); dễ thấy
dominant (gene); visible
顯性 HSK_1–9
显眼 xiǎnyǎn
nổi bật, bắt mắt
conspicuous; eye-catching
顯眼 HSK_1–9
陷 xiàn
lún, sa vào; mắc kẹt; sụp xuống
to sink; to get stuck; to cave in HSK_1–9
馅 xiàn
nhân (bánh)
filling; stuffing
餡 HSK_1–9
献 xiàn
dâng, hiến
to offer; to dedicate
獻 HSK_1–9
现成 xiànchéng
có sẵn
ready-made
現成 HSK_1–9
限定 xiàndìng
giới hạn, hạn định
to restrict; to limit HSK_1–9
宪法 xiànfǎ
hiến pháp
constitution
憲法 HSK_1–9
陷害 xiànhài
hãm hại, vu hại
to frame; to entrap HSK_1–9
陷阱 xiànjǐng
cạm bẫy
trap; pitfall HSK_1–9
现任 xiànrèn
đương nhiệm
current; incumbent
現任 HSK_1–9
线条 xiàntiáo
đường nét (mỹ thuật)
line (in art or design); contour
線條 HSK_1–9
现行 xiànxíng
hiện hành
current; in effect
現行 HSK_1–9
镶 xiāng
khảm, nạm
to inlay; to embed
鑲 HSK_1–9
相伴 xiāngbàn
đi cùng, đồng hành
to accompany HSK_1–9
相辅相成 xiāngfǔ-xiāngchéng
bổ sung cho nhau
to complement each other
相輔相成 HSK_1–9
相继 xiāngjì
lần lượt, liên tiếp
one after another; successively
相繼 HSK_1–9
相近 xiāngjìn
gần giống, tương tự
close; similar HSK_1–9
香料 xiāngliào
gia vị, hương liệu
spice; flavoring HSK_1–9
镶嵌 xiāngqiàn
khảm, nạm
to inlay; to embed
鑲嵌 HSK_1–9
乡亲 xiāngqīn
đồng hương, bà con làng xóm
fellow villager; folks
鄉親 HSK_1–9
相识 xiāngshí
quen biết nhau; người quen
to get to know each other; acquaintance
相識 HSK_1–9
相提并论 xiāngtí-bìnglùn
so sánh ngang hàng
to mention in the same breath
相提並論 HSK_1–9
相通 xiāngtōng
thông nhau, liên thông; có điểm chung
to be interconnected; to have in common HSK_1–9
乡下 xiāngxia
nông thôn
countryside
鄉下 HSK_1–9
香油 xiāngyóu
dầu mè
sesame oil HSK_1–9
相遇 xiāngyù
gặp gỡ
to meet; to encounter HSK_1–9
相约 xiāngyuē
hẹn gặp nhau
to arrange to meet
相約 HSK_1–9
祥和 xiánghé
yên bình, an lành
peaceful; auspicious HSK_1–9
详尽 xiángjìn
chi tiết, tường tận
thorough; detailed
詳盡 HSK_1–9
享 xiǎng
hưởng
to enjoy HSK_1–9
想方设法 xiǎngfāng-shèfǎ
tìm mọi cách
to think of every possible way
想方設法 HSK_1–9
响亮 xiǎngliàng
vang dội, rõ ràng
loud and clear
響亮 HSK_1–9
响应 xiǎngyìng
hưởng ứng, đáp lại
to respond (to a call); to answer
響應 HSK_1–9
享用 xiǎngyòng
hưởng dụng, thưởng thức
to enjoy (the use of) HSK_1–9
享有 xiǎngyǒu
được hưởng (quyền lợi)
to enjoy (rights, privileges) HSK_1–9
巷 xiàng
ngõ, hẻm
lane; alley HSK_1–9
向导 xiàngdǎo
người hướng dẫn
guide
嚮導 HSK_1–9
橡胶 xiàngjiāo
cao su
rubber
橡膠 HSK_1–9
向来 xiànglái
luôn luôn, từ trước đến nay
always; all along
向來 HSK_1–9
相貌 xiàngmào
diện mạo, tướng mạo
looks; appearance HSK_1–9
像样 xiàngyàng
tươm tất, ra dáng
decent; presentable
像樣 HSK_1–9
消 xiāo
biến mất, tiêu tan
to disappear; to dissipate HSK_1–9
销 xiāo
bán; hủy bỏ
to sell; to cancel
銷 HSK_1–9
削 xiāo
gọt, bào
to peel; to pare HSK_1–9
消沉 xiāochén
chán nản, ủ rũ
despondent; dejected HSK_1–9
销毁 xiāohuǐ
tiêu hủy
to destroy; to dispose of
銷毀 HSK_1–9
消磨 xiāomó
mài mòn; giết (thời gian)
to while away (time); to wear down HSK_1–9
消遣 xiāoqiǎn
giải trí, tiêu khiển
to pass the time; pastime HSK_1–9
潇洒 xiāosǎ
phóng khoáng, thanh thoát
carefree and elegant
瀟灑 HSK_1–9
萧条 xiāotiáo
tiêu điều, ảm đạm (kinh tế)
bleak; depressed (economy)
蕭條 HSK_1–9
嚣张 xiāozhāng
ngông cuồng, hung hăng
arrogant; blatant; unbridled
囂張 HSK_1–9
小菜一碟 xiǎocài-yìdié
chuyện nhỏ, dễ như trở bàn tay
a piece of cake; very easy HSK_1–9
小丑 xiǎochǒu
chú hề
clown HSK_1–9
小费 xiǎofèi
tiền boa
tip; gratuity
小費 HSK_1–9
小看 xiǎokàn
xem thường, coi nhẹ
to look down on; to underestimate HSK_1–9
小康 xiǎokāng
khá giả (mức sống)
moderately well-off; comfortably off HSK_1–9
小品 xiǎopǐn
tiểu phẩm; tản văn ngắn
skit; short essay HSK_1–9
小人 xiǎorén
kẻ tiểu nhân
petty person; nasty person HSK_1–9
小提琴 xiǎotíqín
đàn vi-ô-lông
violin HSK_1–9
小心翼翼 xiǎoxīn-yìyì
rất thận trọng, cẩn thận từng li
cautious; extremely careful HSK_1–9
效仿 xiàofǎng
bắt chước, noi theo
to imitate; to model oneself on HSK_1–9
孝敬 xiàojìng
hiếu kính, biếu tặng người lớn tuổi
to show filial respect; to give gifts to elders HSK_1–9
效力 xiàolì
hiệu lực; phục vụ (hết mình)
effect; effectiveness; to serve (in a role) HSK_1–9
孝顺 xiàoshùn
hiếu thảo
to be filial; devoted to one's parents
孝順 HSK_1–9
肖像 xiàoxiàng
chân dung
portrait; likeness HSK_1–9
效益 xiàoyì
hiệu quả, lợi ích
benefit; efficiency HSK_1–9
邪 xié
tà ác, xấu xa; kỳ quái
evil; sinister; strange HSK_1–9
挟持 xiéchí
bắt giữ làm con tin, khống chế
to hold hostage; to abduct
挾持 HSK_1–9
协定 xiédìng
hiệp định; đi đến thỏa thuận
agreement; to reach an agreement
協定 HSK_1–9
邪恶 xié’è
tà ác, độc ác
evil; wicked; vicious
邪惡 HSK_1–9
协商 xiéshāng
thương lượng, hiệp thương
to negotiate; to consult with
協商 HSK_1–9
携手 xiéshǒu
nắm tay nhau; hợp tác
to join hands; to collaborate
攜手 HSK_1–9
协同 xiétóng
phối hợp; cùng phối hợp với
to cooperate; in coordination with
協同 HSK_1–9
协作 xiézuò
hợp tác, phối hợp
to cooperate; coordination
協作 HSK_1–9
写照 xiězhào
miêu tả chân thực, sự phản ánh
portrayal; true reflection
寫照 HSK_1–9
泄 xiè
rò rỉ, tiết lộ
to leak out; to divulge
洩 HSK_1–9
泻 xiè
tuôn ra; tiêu chảy
to gush out; to have diarrhea
瀉 HSK_1–9
卸 xiè
dỡ, tháo; loại bỏ
to unload; to remove; to get rid of HSK_1–9
谢绝 xièjué
từ chối khéo
to decline politely
謝絕 HSK_1–9
泄漏 xièlòu
rò rỉ (chất lỏng, khí, thông tin)
to leak (a liquid, gas, or information)
洩漏 HSK_1–9
泄露 xièlòu
tiết lộ (thông tin)
to leak or divulge (information)
洩露 HSK_1–9
泄密 xièmì
tiết lộ bí mật
to leak secrets
洩密 HSK_1–9
泄气 xièqì
nản lòng, xì hơi
to be discouraged; deflated
洩氣 HSK_1–9
卸任 xièrèn
rời nhiệm sở
to leave office HSK_1–9
卸载 xièzài
tháo dỡ; gỡ cài đặt (phần mềm)
to unload; to uninstall (software)
卸載 HSK_1–9
心安理得 xīn’ān-lǐdé
yên tâm vì hợp lẽ phải
to have a clear conscience HSK_1–9
心病 xīnbìng
nỗi lo giấu kín, tâm bệnh
a hidden worry; sore point HSK_1–9
心肠 xīncháng
tấm lòng; tính tình; tâm trạng
heart; disposition; state of mind
心腸 HSK_1–9
新潮 xīncháo
hợp thời trang, hiện đại
trendy; fashionable HSK_1–9
新陈代谢 xīnchén-dàixiè
trao đổi chất; sự thay cũ đổi mới
metabolism; the new replacing the old
新陳代謝 HSK_1–9
薪酬 xīnchóu
tiền lương, thù lao
pay; salary; remuneration HSK_1–9
新春 xīnchūn
dịp Tết; đầu xuân
Lunar New Year period; early spring HSK_1–9
心得 xīndé
kinh nghiệm rút ra, cảm nhận
insight gained; tips learned HSK_1–9
心甘情愿 xīngān-qíngyuàn
hoàn toàn tự nguyện
perfectly willing; gladly
心甘情願 HSK_1–9
心慌 xīnhuāng
hoảng hốt, bồn chồn
flustered; nervous HSK_1–9
心急如焚 xīnjí-rúfén
nóng lòng như lửa đốt
burning with anxiety HSK_1–9
心灵手巧 xīnlíng-shǒuqiǎo
khéo léo, thông minh khéo tay
clever and deft; dexterous
心靈手巧 HSK_1–9
芯片 xīnpiàn
chip (máy tính)
(computer) chip; microchip HSK_1–9
新奇 xīnqí
mới lạ
novel; new and unusual HSK_1–9
辛勤 xīnqín
chăm chỉ, cần cù
hardworking; industrious HSK_1–9
心声 xīnshēng
tiếng lòng
heartfelt feelings; inner voice
心聲 HSK_1–9
新生 xīnshēng
mới; trẻ sơ sinh; sinh viên mới
new; newborn; new student HSK_1–9
心事 xīnshì
nỗi lo trong lòng, điều bận tâm
a worry on one's mind HSK_1–9
新式 xīnshì
kiểu mới
new-style; the latest type HSK_1–9
新手 xīnshǒu
người mới, tay mơ
novice; beginner HSK_1–9
心思 xīnsi
ý nghĩ; tâm trạng; hứng thú
thoughts; mood; inclination HSK_1–9
心酸 xīnsuān
đau lòng, chua xót
sad; heartbroken HSK_1–9
辛酸 xīnsuān
cay đắng, tủi cực
bitter hardship; misery and suffering HSK_1–9
欣慰 xīnwèi
vui mừng yên lòng, mãn nguyện
gratified; pleased HSK_1–9
欣喜 xīnxǐ
vui mừng, hân hoan
joyful; delighted HSK_1–9
心想事成 xīnxiǎng-shìchéng
vạn sự như ý
may your wishes come true HSK_1–9
欣欣向荣 xīnxīn-xiàngróng
phồn vinh, phát triển mạnh mẽ
flourishing; thriving
欣欣向榮 HSK_1–9
心胸 xīnxiōng
lòng dạ, độ lượng; tấm lòng; hoài bão
breadth of mind; heart; aspiration HSK_1–9
心血 xīnxuè
tâm huyết
painstaking effort; heart's blood HSK_1–9
心眼儿 xīnyǎnr
lòng dạ; sự lanh lợi; tâm cơ, mưu mẹo
mind; cleverness; scheming
心眼兒 HSK_1–9
心意 xīnyì
tấm lòng, thành ý
regard; kind intentions HSK_1–9
信贷 xìndài
tín dụng, khoản vay
credit; loan
信貸 HSK_1–9
信件 xìnjiàn
thư từ
letter; mail HSK_1–9
信仰 xìnyǎng
tin theo, tín ngưỡng
to believe in; faith HSK_1–9
信誉 xìnyù
uy tín
reputation; credibility
信譽 HSK_1–9
腥 xīng
tanh (mùi)
fishy (smell) HSK_1–9
兴奋剂 xīngfènjì
chất kích thích, doping
stimulant; doping agent
興奮劑 HSK_1–9
星级 xīngjí
hạng sao; xếp hạng sao
star rating; star-rated
星級 HSK_1–9
兴建 xīngjiàn
xây dựng
to build; to construct
興建 HSK_1–9
兴隆 xīnglóng
hưng thịnh, phát đạt
flourishing; thriving
興隆 HSK_1–9
星球 xīngqiú
hành tinh, thiên thể
planet; celestial body HSK_1–9
兴盛 xīngshèng
hưng thịnh, phồn vinh
flourishing; prosperous
興盛 HSK_1–9
兴旺 xīngwàng
hưng vượng, phát đạt
prosperous; thriving
興旺 HSK_1–9
星系 xīngxì
thiên hà
galaxy HSK_1–9
猩猩 xīngxing
đười ươi
orangutan HSK_1–9
星座 xīngzuò
chòm sao, cung hoàng đạo
constellation; zodiac sign HSK_1–9
刑法 xíngfǎ
luật hình sự
criminal law HSK_1–9
刑事 xíngshì
hình sự
criminal; penal HSK_1–9
行使 xíngshǐ
thực thi (quyền)
to exercise (a right or power) HSK_1–9
行星 xíngxīng
hành tinh
planet HSK_1–9
形形色色 xíngxíngsèsè
đủ loại, muôn hình muôn vẻ
all sorts of; varied HSK_1–9
形影不离 xíngyǐng-bùlí
không rời nhau
inseparable
形影不離 HSK_1–9
行政 xíngzhèng
hành chính
administration; administrative HSK_1–9
醒目 xǐngmù
nổi bật, bắt mắt
eye-catching; striking HSK_1–9
醒悟 xǐngwù
tỉnh ngộ, nhận ra
to come to realize; to wake up to reality HSK_1–9
幸存 xìngcún
sống sót
to survive (a disaster)
倖存 HSK_1–9
性感 xìnggǎn
gợi cảm
sexy; sex appeal HSK_1–9
兴高采烈 xìnggāo-cǎiliè
vui mừng phấn khởi
happy and excited; in high spirits
興高采烈 HSK_1–9
幸好 xìnghǎo
may mà, may thay
fortunately HSK_1–9
幸亏 xìngkuī
may nhờ, may mà
fortunately; luckily
幸虧 HSK_1–9
幸免 xìngmiǎn
thoát nạn
to escape (misfortune)
倖免 HSK_1–9
性命 xìngmìng
tính mạng
life HSK_1–9
性情 xìngqíng
tính tình
temperament; nature HSK_1–9
姓氏 xìngshì
họ (tên)
surname; family name HSK_1–9
兴致 xìngzhì
hứng thú; hứng khởi; tâm trạng
interest; enthusiasm; mood
興致 HSK_1–9
凶 xiōng
hung dữ; tàn ác; dữ dội, nghiêm trọng
fierce; vicious; severe
兇 HSK_1–9
凶残 xiōngcán
hung tàn, tàn bạo
savage; cruel
兇殘 HSK_1–9
凶恶 xiōng’è
hung ác, dữ tợn
vicious; menacing; fierce-looking
兇惡 HSK_1–9
凶狠 xiōnghěn
hung dữ, độc ác
vicious; cruel and malicious
兇狠 HSK_1–9
胸怀 xiōnghuái
ấp ủ trong lòng; tấm lòng rộng mở
to cherish in one's heart; broad-mindedness
胸懷 HSK_1–9
凶猛 xiōngměng
hung mãnh, dữ tợn
fierce; ferocious
兇猛 HSK_1–9
凶手 xiōngshǒu
hung thủ
murderer; assassin
兇手 HSK_1–9
胸膛 xiōngtáng
lồng ngực
chest HSK_1–9
汹涌 xiōngyǒng
cuộn trào dữ dội, cuồn cuộn
to surge violently; turbulent
洶湧 HSK_1–9
胸有成竹 xiōngyǒuchéngzhú
có kế hoạch chắc chắn trong đầu
to have a well-thought-out plan HSK_1–9
雄厚 xiónghòu
hùng hậu, dồi dào
substantial; abundant HSK_1–9
雄伟 xióngwěi
hùng vĩ
grand; magnificent; imposing
雄偉 HSK_1–9
雄性 xióngxìng
giống đực
male HSK_1–9
修补 xiūbǔ
vá, sửa chữa
to mend; to repair
修補 HSK_1–9
修长 xiūcháng
thon dài, mảnh khảnh
slender; tall and thin
修長 HSK_1–9
羞耻 xiūchǐ
hổ thẹn, xấu hổ
shameful; sense of shame
羞恥 HSK_1–9
休克 xiūkè
sốc (y học); bị sốc
shock; to go into shock HSK_1–9
羞愧 xiūkuì
xấu hổ, hổ thẹn
ashamed HSK_1–9
休眠 xiūmián
ngủ đông, ngủ yên
to lie dormant; to hibernate HSK_1–9
休想 xiūxiǎng
đừng hòng
don't even think about it HSK_1–9
休养 xiūyǎng
dưỡng sức, nghỉ dưỡng
to recuperate; to convalesce
休養 HSK_1–9
修养 xiūyǎng
tu dưỡng, sự rèn luyện
self-cultivation; accomplishment
修養 HSK_1–9
修正 xiūzhèng
sửa đổi, chỉnh sửa
to revise; to amend HSK_1–9
绣 xiù
thêu; đồ thêu
to embroider; embroidery
繡 HSK_1–9
锈 xiù
gỉ, rỉ sét; bị gỉ
rust; to rust
鏽 HSK_1–9
嗅 xiù
ngửi
to smell; to sniff HSK_1–9
嗅觉 xiùjué
khứu giác
sense of smell
嗅覺 HSK_1–9
秀丽 xiùlì
xinh đẹp, thanh tú, tươi đẹp
pretty; beautiful
秀麗 HSK_1–9
秀美 xiùměi
xinh đẹp, thanh tú
elegant; graceful HSK_1–9
袖手旁观 xiùshǒu-pángguān
khoanh tay đứng nhìn
to stand by and do nothing
袖手旁觀 HSK_1–9
袖珍 xiùzhēn
bỏ túi, nhỏ gọn
pocket-sized HSK_1–9
须 xū
phải, cần phải
must; to have to
須 HSK_1–9
虚 xū
trống rỗng; giả dối; yếu; vô ích
empty; false; weak; in vain
虛 HSK_1–9
虚构 xūgòu
hư cấu, bịa đặt
to fabricate; fictional
虛構 HSK_1–9
虚幻 xūhuàn
hư ảo, huyễn hoặc
imaginary; illusory
虛幻 HSK_1–9
虚假 xūjiǎ
giả dối, giả tạo
false; phony; sham
虛假 HSK_1–9
虚拟 xūnǐ
ảo, giả định
virtual; fictitious; hypothetical
虛擬 HSK_1–9
虚荣 xūróng
hư vinh, sĩ diện
vanity
虛榮 HSK_1–9
虚弱 xūruò
suy nhược, yếu ớt
weak; in poor health
虛弱 HSK_1–9
虚伪 xūwěi
giả dối, đạo đức giả
hypocritical; false
虛偽 HSK_1–9
须知 xūzhī
điều cần biết; hướng dẫn
key information; instructions
須知 HSK_1–9
徐徐 xúxú
từ từ, chầm chậm
slowly; gently HSK_1–9
许 xǔ
cho phép; hứa; có lẽ
to allow; to promise; perhaps
許 HSK_1–9
许愿 xǔyuàn
ước, cầu ước; khấn hứa
to make a wish; to make a vow
許願 HSK_1–9
序 xù
thứ tự; lời tựa
order; sequence; preface HSK_1–9
续 xù
tiếp tục
to continue
續 HSK_1–9
絮叨 xùdao
dài dòng, lải nhải
long-winded; to talk endlessly HSK_1–9
续航 xùháng
khả năng hoạt động liên tục; thời lượng pin
range; battery life; to keep going without refueling
續航 HSK_1–9
酗酒 xùjiǔ
nghiện rượu, uống rượu quá độ
to drink to excess; heavy drinking HSK_1–9
序列 xùliè
chuỗi, dãy
sequence HSK_1–9
畜牧 xùmù
chăn nuôi
animal husbandry; to raise livestock HSK_1–9
序幕 xùmù
màn mở đầu
prologue HSK_1–9
旭日 xùrì
mặt trời mọc
the rising sun HSK_1–9
序言 xùyán
lời tựa, lời nói đầu
preface; foreword HSK_1–9
宣称 xuānchēng
tuyên bố, khẳng định
to assert; to claim
宣稱 HSK_1–9
宣读 xuāndú
tuyên đọc
to read out loud (to an audience)
宣讀 HSK_1–9
宣告 xuāngào
tuyên bố, công bố
to declare; to proclaim HSK_1–9
喧哗 xuānhuá
ồn ào, náo động
clamor; to make a racket
喧嘩 HSK_1–9
喧闹 xuānnào
ồn ào náo nhiệt
noisy; to make a noise
喧鬧 HSK_1–9
宣誓 xuānshì
tuyên thệ
to swear an oath; to take a vow HSK_1–9
宣泄 xuānxiè
trút bỏ (cảm xúc), giải tỏa
to vent (feelings); to let out
宣洩 HSK_1–9
宣言 xuānyán
tuyên ngôn
declaration; manifesto HSK_1–9
宣扬 xuānyáng
tuyên truyền, quảng bá
to publicize; to promote widely
宣揚 HSK_1–9
玄 xuán
huyền bí; khó hiểu; khó tin, hoang đường
mysterious; abstruse; far-fetched HSK_1–9
悬 xuán
treo; chưa giải quyết
to hang; to suspend; unresolved
懸 HSK_1–9
悬挂 xuánguà
treo
to hang; to suspend
懸掛 HSK_1–9
玄机 xuánjī
huyền cơ, bí ẩn
hidden meaning; subtle secret; mystery
玄機 HSK_1–9
旋律 xuánlǜ
giai điệu
melody HSK_1–9
悬念 xuánniàn
sự hồi hộp, tình tiết gây hồi hộp
suspense
懸念 HSK_1–9
悬殊 xuánshū
chênh lệch lớn
vastly different; poles apart
懸殊 HSK_1–9
旋涡 xuánwō
xoáy nước
whirlpool; vortex
旋渦 HSK_1–9
悬崖 xuányá
vách đá dựng đứng
precipice; cliff
懸崖 HSK_1–9
选举 xuǎnjǔ
bầu cử
to elect; election
選舉 HSK_1–9
选民 xuǎnmín
cử tri
voter; electorate
選民 HSK_1–9
选项 xuǎnxiàng
lựa chọn, phương án
option; choice
選項 HSK_1–9
选用 xuǎnyòng
chọn dùng
to select and use
選用 HSK_1–9
炫耀 xuànyào
khoe khoang
to show off; to flaunt HSK_1–9
削减 xuējiǎn
cắt giảm
to cut down; to reduce
削減 HSK_1–9
削弱 xuēruò
làm suy yếu
to weaken; to impair HSK_1–9
靴子 xuēzi
ủng, giày ống
boots HSK_1–9
学识 xuéshí
học thức
scholarly knowledge; erudition
學識 HSK_1–9
学士 xuéshì
cử nhân
bachelor's degree; degree holder
學士 HSK_1–9
学说 xuéshuō
học thuyết
theory; doctrine
學說 HSK_1–9
穴位 xuéwèi
huyệt vị
acupuncture point HSK_1–9
学业 xuéyè
việc học hành
studies; schoolwork
學業 HSK_1–9
学子 xuézǐ
học sinh, học trò
student; scholar
學子 HSK_1–9
雪山 xuěshān
núi tuyết
snow-capped mountain HSK_1–9
雪上加霜 xuěshàng-jiāshuāng
họa vô đơn chí
to make matters worse HSK_1–9
血脉 xuèmài
mạch máu; huyết thống
blood vessels; bloodline; lineage
血脈 HSK_1–9
血缘 xuèyuán
huyết thống
bloodline; blood relation
血緣 HSK_1–9
熏 xūn
xông, hun khói
to smoke; to fumigate HSK_1–9
熏陶 xūntáo
hun đúc, ảnh hưởng dần dần
to influence gradually; to nurture
薰陶 HSK_1–9
勋章 xūnzhāng
huân chương
medal; decoration
勳章 HSK_1–9
旬 xún
tuần (mười ngày); đơn vị mười năm tuổi
ten-day period; measure word for decades of age HSK_1–9
寻 xún
tìm kiếm
to search; to look for
尋 HSK_1–9
寻常 xúncháng
bình thường
usual; ordinary
尋常 HSK_1–9
巡回 xúnhuí
lưu diễn, đi vòng quanh
to tour; to go around
巡迴 HSK_1–9
巡逻 xúnluó
tuần tra
to patrol
巡邏 HSK_1–9
寻觅 xúnmì
tìm kiếm
to look for; to seek
尋覓 HSK_1–9
巡视 xúnshì
tuần tra, thị sát
to inspect; to make a tour of inspection
巡視 HSK_1–9
循序渐进 xúnxù-jiànjìn
từng bước một, tuần tự tiến lên
step by step; steady progress
循序漸進 HSK_1–9
训 xùn
dạy bảo; khiển trách; huấn luyện
to lecture; to reprimand; to train
訓 HSK_1–9
驯 xùn
thuần hóa
to tame; to domesticate
馴 HSK_1–9
迅猛 xùnměng
nhanh và mạnh mẽ
rapid and powerful; swift and fierce HSK_1–9
逊色 xùnsè
kém hơn, thua kém
inferior; not as good
遜色 HSK_1–9
押 yā
cầm cố, thế chấp; giam giữ
to mortgage; to pawn; to detain HSK_1–9
压倒 yādǎo
áp đảo, đè bẹp
to overwhelm; to overpower
壓倒 HSK_1–9
压迫 yāpò
áp bức
to oppress; to repress
壓迫 HSK_1–9
鸦雀无声 yāquè-wúshēng
im phăng phắc
dead silence; not a sound to be heard
鴉雀無聲 HSK_1–9
丫头 yātou
cô bé, con hầu
girl; servant girl
丫頭 HSK_1–9
压抑 yāyì
kìm nén (cảm xúc)
to repress (emotions); to stifle
壓抑 HSK_1–9
压榨 yāzhà
ép, bóc lột (người lao động)
to squeeze; to exploit (workers etc.)
壓榨 HSK_1–9
压制 yāzhì
đàn áp, kìm hãm
to suppress; to inhibit
壓制 HSK_1–9
压轴 yāzhòu
tiết mục kết thúc, tiết mục đinh
grand finale; highlight act
壓軸 HSK_1–9
芽 yá
mầm
bud; sprout HSK_1–9
哑 yǎ
câm; khàn
mute; hoarse
啞 HSK_1–9
揠苗助长 yàmiáo-zhùzhǎng
nóng vội hỏng việc
to spoil things by excessive haste
揠苗助長 HSK_1–9
烟囱 yāncōng
ống khói
chimney; smokestack
煙囪 HSK_1–9
咽喉 yānhóu
cổ họng
throat HSK_1–9
烟花 yānhuā
pháo hoa
fireworks
煙花 HSK_1–9
烟火 yānhuǒ
khói lửa; món ăn nấu chín; cuộc sống đời thường
smoke and fire; cooked food; everyday life
煙火 HSK_1–9
延 yán
kéo dài, trì hoãn
to prolong; to extend; to delay HSK_1–9
沿岸 yán’àn
vùng ven bờ
coastal area; riverside HSK_1–9
言辞 yáncí
lời lẽ
words; wording; what one says
言辭 HSK_1–9
延缓 yánhuǎn
trì hoãn, làm chậm lại
to defer; to postpone; to slow down
延緩 HSK_1–9
严谨 yánjǐn
nghiêm túc, chặt chẽ
rigorous; meticulous
嚴謹 HSK_1–9
严峻 yánjùn
nghiêm trọng, khắc nghiệt
grim; severe
嚴峻 HSK_1–9
言论 yánlùn
ngôn luận
speech; expression of opinion
言論 HSK_1–9
严密 yánmì
chặt chẽ, nghiêm ngặt
tight; strict; rigorous
嚴密 HSK_1–9
岩石 yánshí
đá, tảng đá
rock HSK_1–9
沿途 yántú
dọc đường
along the way HSK_1–9
阎王 Yánwang
Diêm Vương
King of Hell; Yama
閻王 HSK_1–9
延误 yánwù
trì hoãn, chậm trễ (lỡ hạn)
to delay; to miss (a deadline)
延誤 HSK_1–9
沿线 yánxiàn
dọc theo tuyến đường
along the route
沿線 HSK_1–9
言行 yánxíng
lời nói và hành động
words and actions HSK_1–9
沿用 yányòng
tiếp tục sử dụng (cách cũ)
to continue using (old methods) HSK_1–9
演变 yǎnbiàn
diễn biến, tiến triển
to develop; to evolve
演變 HSK_1–9
掩耳盗铃 yǎn’ěr-dàolíng
tự lừa dối mình
to deceive oneself; to bury one's head in the sand
掩耳盜鈴 HSK_1–9
掩盖 yǎngài
che giấu, che đậy
to conceal; to cover up
掩蓋 HSK_1–9
眼红 yǎnhóng
ghen tị, thèm muốn
envious; jealous
眼紅 HSK_1–9
掩护 yǎnhù
che chắn, yểm hộ
to shield; to cover
掩護 HSK_1–9
演化 yǎnhuà
tiến hóa
to evolve (in nature); evolution HSK_1–9
演技 yǎnjì
diễn xuất
acting skill HSK_1–9
眼界 yǎnjiè
tầm nhìn, hiểu biết
horizons; outlook; field of vision HSK_1–9
演练 yǎnliàn
diễn tập, luyện tập
to drill; to practice
演練 HSK_1–9
眼色 yǎnsè
ánh mắt ra hiệu
meaningful glance; signal with the eyes HSK_1–9
眼神 yǎnshén
ánh mắt
look in one's eyes; expression HSK_1–9
衍生 yǎnshēng
phái sinh, sinh ra
to derive; to give rise to HSK_1–9
掩饰 yǎnshì
che giấu, ngụy trang
to disguise; to mask; to gloss over
掩飾 HSK_1–9
演示 yǎnshì
trình diễn, minh họa
to demonstrate HSK_1–9
演说 yǎnshuō
diễn thuyết, bài diễn thuyết
speech; to give a speech
演說 HSK_1–9
演习 yǎnxí
diễn tập
drill; exercise
演習 HSK_1–9
眼下 yǎnxià
hiện nay, trước mắt
now; at present HSK_1–9
演绎 yǎnyì
suy diễn; diễn xuất, thể hiện
to deduce; to perform; to interpret (a role)
演繹 HSK_1–9
咽 yàn
nuốt
to swallow
嚥 HSK_1–9
验 yàn
kiểm tra, xét nghiệm
to examine; to test
驗 HSK_1–9
厌烦 yànfán
chán ngán, phiền lòng
to be fed up with; bored
厭煩 HSK_1–9
厌倦 yànjuàn
chán ngấy, mỏi mệt vì
to be weary of; tired of
厭倦 HSK_1–9
艳丽 yànlì
lộng lẫy, rực rỡ
gorgeous; garishly beautiful
豔麗 HSK_1–9
验收 yànshōu
nghiệm thu
to inspect and accept
驗收 HSK_1–9
厌恶 yànwù
chán ghét, ghê tởm
to loathe; to detest
厭惡 HSK_1–9
燕子 yànzi
chim én
swallow (bird) HSK_1–9
秧歌 yāngge
ương ca (điệu múa dân gian miền Bắc Trung Quốc)
rural folk dance of northern China HSK_1–9
扬 yáng
giương lên, nâng lên
to raise; to hoist
揚 HSK_1–9
阳历 yánglì
dương lịch
solar calendar
陽曆 HSK_1–9
杨树 yángshù
cây dương
poplar tree
楊樹 HSK_1–9
阳性 yángxìng
dương tính
positive (test result)
陽性 HSK_1–9
洋溢 yángyì
tràn ngập, tràn đầy
to brim with; to be filled with HSK_1–9
养活 yǎnghuo
nuôi sống
to support; to provide for
養活 HSK_1–9
养生 yǎngshēng
dưỡng sinh
to maintain good health
養生 HSK_1–9
仰望 yǎngwàng
ngước nhìn, ngưỡng mộ
to look up at; to look up to HSK_1–9
养育 yǎngyù
nuôi dưỡng
to raise; to bring up
養育 HSK_1–9
养殖 yǎngzhí
nuôi trồng (thủy sản, gia súc)
to breed; to raise (animals)
養殖 HSK_1–9
样本 yàngběn
mẫu (thống kê); sách mẫu
sample (statistics); sample book
樣本 HSK_1–9
样品 yàngpǐn
sản phẩm mẫu
product sample; specimen
樣品 HSK_1–9
邀 yāo
mời
to invite HSK_1–9
妖怪 yāoguài
yêu quái
monster; demon HSK_1–9
窑 yáo
lò nung
kiln
窯 HSK_1–9
摇摆 yáobǎi
lắc lư, dao động
to sway; to swing; to waver
搖擺 HSK_1–9
摇晃 yáohuàng
lắc lư, rung lắc
to rock; to shake
搖晃 HSK_1–9
遥控 yáokòng
điều khiển từ xa
to control remotely; remote control
遙控 HSK_1–9
摇篮 yáolán
cái nôi; nơi khởi nguồn
cradle; birthplace
搖籃 HSK_1–9
谣言 yáoyán
tin đồn
rumor
謠言 HSK_1–9
摇摇欲坠 yáoyáo-yùzhuì
lung lay sắp đổ
tottering; on the verge of collapse
搖搖欲墜 HSK_1–9
药材 yàocái
dược liệu
medicinal ingredient
藥材 HSK_1–9
药方 yàofāng
đơn thuốc
prescription
藥方 HSK_1–9
要害 yàohài
điểm trọng yếu, chỗ hiểm
vital point; crucial part HSK_1–9
要好 yàohǎo
thân thiết, chơi thân
on good terms; close (friends) HSK_1–9
要紧 yàojǐn
quan trọng, khẩn cấp
important; urgent
要緊 HSK_1–9
要领 yàolǐng
điểm mấu chốt, yếu lĩnh
main point; essentials; gist
要領 HSK_1–9
要命 yàomìng
cực kỳ, chết đi được; phiền chết đi được
terribly; extremely; a nuisance HSK_1–9
要强 yàoqiáng
hiếu thắng, cầu tiến
eager to excel; competitive
要強 HSK_1–9
耀眼 yàoyǎn
chói mắt, chói lọi
dazzling HSK_1–9
椰子 yēzi
dừa
coconut HSK_1–9
野餐 yěcān
dã ngoại, picnic
picnic; to have a picnic HSK_1–9
野蛮 yěmán
man rợ, dã man
barbaric; uncivilized
野蠻 HSK_1–9
野兽 yěshòu
dã thú, thú dữ
wild animal; beast
野獸 HSK_1–9
野心 yěxīn
dã tâm, tham vọng lớn
overweening ambition; wild schemes HSK_1–9
夜班 yèbān
ca đêm
night shift HSK_1–9
业绩 yèjì
thành tích, thành quả
achievements; performance (results)
業績 HSK_1–9
液晶 yèjīng
tinh thể lỏng
liquid crystal HSK_1–9
夜校 yèxiào
trường học ban đêm
night school HSK_1–9
夜宵 yèxiāo
bữa ăn khuya
midnight snack HSK_1–9
夜以继日 yèyǐjìrì
ngày đêm; không ngừng nghỉ
day and night; without stopping
夜以繼日 HSK_1–9
依 yī
dựa vào; theo
to depend on; according to HSK_1–9
依次 yīcì
lần lượt; theo thứ tự
in order; one by one HSK_1–9
依法 yīfǎ
theo pháp luật
according to law HSK_1–9
依附 yīfù
phụ thuộc vào; bám vào
to attach oneself to; to depend on HSK_1–9
衣裳 yīshang
quần áo
clothes HSK_1–9
依托 yītuō
dựa vào; nương tựa
to rely on; to depend on
依託 HSK_1–9
医务 yīwù
công tác y tế
medical affairs
醫務 HSK_1–9
一线 yīxiàn
tuyến đầu; một tia hy vọng
front line; a ray (of hope)
一線 HSK_1–9
依依不舍 yīyī-bùshě
quyến luyến không muốn rời
reluctant to part
依依不捨 HSK_1–9
依照 yīzhào
theo; căn cứ vào
according to; in accordance with HSK_1–9
仪表 yíbiǎo
dáng vẻ; đồng hồ đo
bearing; appearance; gauge
儀表 HSK_1–9
一并 yíbìng
gộp chung, cùng lúc; luôn thể
together; along with the rest
一併 HSK_1–9
疑点 yídiǎn
điểm nghi vấn
a doubtful point
疑點 HSK_1–9
一动不动 yídòng-búdòng
bất động; đứng yên không nhúc nhích
motionless
一動不動 HSK_1–9
一度 yídù
một lần; có một thời
once; for a time HSK_1–9
一概 yígài
tất cả; không ngoại lệ
all; without exception HSK_1–9
一概而论 yígài’érlùn
vơ đũa cả nắm; đánh đồng tất cả
to generalize; to lump everything together
一概而論 HSK_1–9
一晃 yíhuàng
thoáng chốc; trong nháy mắt
in a flash; in an instant HSK_1–9
移交 yíjiāo
chuyển giao; bàn giao
to transfer; to hand over HSK_1–9
一技之长 yíjìzhīcháng
một tài riêng, sở trường
a special skill
一技之長 HSK_1–9
宜居 yíjū
đáng sống; thích hợp để ở
livable HSK_1–9
遗留 yíliú
để lại; lưu lại
to leave behind; to hand down
遺留 HSK_1–9
遗漏 yílòu
bỏ sót; sơ suất
to omit; to overlook
遺漏 HSK_1–9
疑虑 yílǜ
nghi ngờ; lo ngại
doubt; misgivings
疑慮 HSK_1–9
一面 yímiàn
một mặt; đồng thời
one side; at the same time HSK_1–9
一目了然 yímù-liǎorán
rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên; hiển nhiên
clear at a glance; obvious
一目瞭然 HSK_1–9
遗弃 yíqì
bỏ rơi; ruồng bỏ
to abandon
遺棄 HSK_1–9
怡然自得 yírán-zìdé
vui vẻ tự tại; hài lòng thanh thản
happy and content HSK_1–9
宜人 yírén
dễ chịu; hợp lòng người
pleasant; agreeable HSK_1–9
遗失 yíshī
làm mất; thất lạc
to lose (something)
遺失 HSK_1–9
一事无成 yíshì-wúchéng
chẳng làm nên trò trống gì; thất bại hoàn toàn
to achieve nothing; a total failure
一事無成 HSK_1–9
遗体 yítǐ
thi hài, di thể
remains (of the deceased)
遺體 HSK_1–9
遗忘 yíwàng
quên; lãng quên
to forget
遺忘 HSK_1–9
一味 yíwèi
một mực; khăng khăng
blindly; stubbornly HSK_1–9
遗物 yíwù
di vật; đồ vật để lại
belongings left by the deceased; relic
遺物 HSK_1–9
移植 yízhí
cấy ghép; di thực
to transplant HSK_1–9
遗嘱 yízhǔ
di chúc
will; testament
遺囑 HSK_1–9
矣 yǐ
trợ từ cuối câu (văn cổ)
(classical sentence-final particle) HSK_1–9
倚 yǐ
tựa vào; dựa vào
to lean on; to rely on HSK_1–9
以身作则 yǐshēn-zuòzé
làm gương; nêu gương
to lead by example
以身作則 HSK_1–9
以致 yǐzhì
dẫn đến; đến nỗi
with the result that; leading to (a bad outcome) HSK_1–9
以至于 yǐzhìyú
đến mức; đến nỗi
to the extent that; so much so that
以至於 HSK_1–9
议 yì
bàn luận; bình luận
to discuss; to comment on
議 HSK_1–9
亦 yì
cũng
also HSK_1–9
译 yì
dịch
to translate
譯 HSK_1–9
溢 yì
tràn; trào
to overflow HSK_1–9
议程 yìchéng
chương trình nghị sự
agenda
議程 HSK_1–9
一成不变 yìchéng-búbiàn
bất biến; cố định không đổi
unchanging; set in stone
一成不變 HSK_1–9
一筹莫展 yìchóu-mòzhǎn
bó tay; hết cách
at wits' end; unable to find a solution
一籌莫展 HSK_1–9
一干二净 yìgān-èrjìng
sạch sành sanh; hoàn toàn
thoroughly; completely
一乾二淨 HSK_1–9
义工 yìgōng
tình nguyện viên; công việc tình nguyện
volunteer; volunteer work
義工 HSK_1–9
一鼓作气 yìgǔ-zuòqì
dốc toàn lực một lần; hăng hái làm luôn một mạch
in one burst of energy
一鼓作氣 HSK_1–9
一经 yìjīng
một khi; hễ
once; as soon as
一經 HSK_1–9
一举 yìjǔ
một hành động; chỉ một lần là xong
a move; in one go
一舉 HSK_1–9
一举两得 yìjǔ-liǎngdé
một công đôi việc
to kill two birds with one stone
一舉兩得 HSK_1–9
一举一动 yìjǔ-yídòng
mọi cử chỉ hành động
every move; each and every action
一舉一動 HSK_1–9
异口同声 yìkǒu-tóngshēng
đồng thanh; nói như một
to speak in unison
異口同聲 HSK_1–9
易拉罐 yìlāguàn
lon nước có nắp giật
pull-tab can HSK_1–9
一揽子 yìlǎnzi
trọn gói
all-inclusive; package (deal)
一攬子 HSK_1–9
屹立 yìlì
sừng sững; đứng vững
to stand tall; to tower HSK_1–9
毅力 yìlì
nghị lực; ý chí kiên trì
willpower; perseverance HSK_1–9
一连 yìlián
liên tiếp
in a row; in succession
一連 HSK_1–9
一连串 yìliánchuàn
một loạt; một chuỗi
a series of; a succession of
一連串 HSK_1–9
意料 yìliào
dự liệu; lường trước
to expect; to anticipate HSK_1–9
一毛不拔 yìmáo-bùbá
keo kiệt; hà tiện
extremely stingy HSK_1–9
疫苗 yìmiáo
vắc-xin
vaccine HSK_1–9
一旁 yìpáng
bên cạnh; sang một bên
aside; to one side HSK_1–9
一齐 yìqí
cùng lúc; đồng loạt
together; simultaneously
一齊 HSK_1–9
毅然 yìrán
kiên quyết; dứt khoát
resolutely; without hesitation HSK_1–9
一如既往 yìrú-jìwǎng
như trước nay; vẫn như cũ
just as before; as always HSK_1–9
一声不吭 yìshēng-bùkēng
im thin thít; không hé răng
to not make a sound; to keep silent
一聲不吭 HSK_1–9
一手 yìshǒu
một tay nghề; một mình
a skill; single-handedly HSK_1–9
一丝不苟 yìsī-bùgǒu
tỉ mỉ; cẩn thận từng li từng tí
meticulous; careful in every detail
一絲不苟 HSK_1–9
一塌糊涂 yìtāhútú
rối tung rối mù; hỏng bét
a complete mess
一塌糊塗 HSK_1–9
议题 yìtí
đề tài thảo luận; vấn đề nghị sự
topic; issue (under discussion)
議題 HSK_1–9
一体 yìtǐ
một khối; nhất thể
a whole; integrated
一體 HSK_1–9
一头 yìtóu
một đầu; lao thẳng vào
one end; headlong
一頭 HSK_1–9
意图 yìtú
ý đồ; có ý định
intention; to intend
意圖 HSK_1–9
亿万 yìwàn
hàng trăm triệu
hundreds of millions
億萬 HSK_1–9
意味 yìwèi
ý nghĩa; hàm ý
meaning; implication HSK_1–9
一无所有 yìwúsuǒyǒu
trắng tay; không có gì cả
to have nothing at all
一無所有 HSK_1–9
一无所知 yìwúsuǒzhī
không biết gì cả
to know nothing at all
一無所知 HSK_1–9
意向 yìxiàng
ý hướng; khuynh hướng
intention; inclination HSK_1–9
意想不到 yìxiǎng-búdào
không ngờ tới; bất ngờ
unexpected HSK_1–9
异想天开 yìxiǎng-tiānkāi
tưởng tượng viển vông
to fantasize wildly
異想天開 HSK_1–9
一心 yìxīn
hết lòng; đồng lòng
wholeheartedly; of one mind HSK_1–9
一行 yìxíng
đoàn người; nhóm người đi cùng
group; party (of people) HSK_1–9
异性 yìxìng
người khác giới; khác tính chất
the opposite sex; of a different nature
異性 HSK_1–9
一心一意 yìxīn-yíyì
một lòng một dạ
single-mindedly; wholeheartedly HSK_1–9
一言不发 yìyán-bùfā
không nói một lời
without saying a word
一言不發 HSK_1–9
抑扬顿挫 yìyáng-dùncuò
trầm bổng; ngữ điệu nhịp nhàng
rising and falling cadence; modulated tone
抑揚頓挫 HSK_1–9
一言一行 yìyán-yìxíng
mỗi lời nói việc làm
every word and deed HSK_1–9
异议 yìyì
ý kiến phản đối; bất đồng
objection; dissent
異議 HSK_1–9
一应俱全 yìyīng-jùquán
đầy đủ mọi thứ
everything is available; fully equipped
一應俱全 HSK_1–9
抑郁 yìyù
trầm uất; u uất
depressed; despondent
抑鬱 HSK_1–9
意愿 yìyuàn
nguyện vọng; mong muốn
wish; desire; aspiration
意願 HSK_1–9
抑郁症 yìyùzhèng
bệnh trầm cảm
clinical depression
抑鬱症 HSK_1–9
一早 yìzǎo
sáng sớm
early in the morning; at dawn HSK_1–9
一针见血 yìzhēn-jiànxiě
nói trúng vấn đề; chỉ đúng bản chất
to hit the nail on the head
一針見血 HSK_1–9
意志 yìzhì
ý chí
will; willpower; determination HSK_1–9
阴暗 yīn’àn
âm u; tối tăm
dark; gloomy; overcast
陰暗 HSK_1–9
因地制宜 yīndì-zhìyí
tùy theo điều kiện địa phương
to adapt to local conditions HSK_1–9
阴历 yīnlì
âm lịch
lunar calendar
陰曆 HSK_1–9
阴谋 yīnmóu
âm mưu; mưu đồ
to conspire; a plot; conspiracy
陰謀 HSK_1–9
殷勤 yīnqín
ân cần; chu đáo
attentive; solicitous HSK_1–9
因人而异 yīnrén’éryì
tùy người mà khác
to vary from person to person
因人而異 HSK_1–9
音响 yīnxiǎng
dàn âm thanh, loa đài; hiệu quả âm thanh
stereo system; audio equipment; acoustics
音響 HSK_1–9
阴性 yīnxìng
âm tính; giống cái
negative (test result); feminine (gender)
陰性 HSK_1–9
阴影 yīnyǐng
bóng tối, bóng đen; ám ảnh tâm lý
shadow; lingering trauma
陰影 HSK_1–9
银幕 yínmù
màn ảnh
movie screen
銀幕 HSK_1–9
瘾 yǐn
cơn nghiện; sự nghiện
addiction; craving
癮 HSK_1–9
隐蔽 yǐnbì
ẩn giấu; kín đáo
to conceal; hidden; covert
隱蔽 HSK_1–9
隐含 yǐnhán
ngụ ý; ẩn chứa
to imply; implicit
隱含 HSK_1–9
隐患 yǐnhuàn
nguy cơ tiềm ẩn
hidden danger; potential hazard
隱患 HSK_1–9
引荐 yǐnjiàn
tiến cử; giới thiệu
to recommend (someone)
引薦 HSK_1–9
引经据典 yǐnjīng-jùdiǎn
dẫn kinh cứ điển; trích dẫn kinh điển
to cite classical authorities
引經據典 HSK_1–9
引领 yǐnlǐng
dẫn dắt; dẫn đầu
to lead; to guide
引領 HSK_1–9
隐瞒 yǐnmán
che giấu
to conceal; to cover up
隱瞞 HSK_1–9
引擎 yǐnqíng
động cơ
engine HSK_1–9
隐情 yǐnqíng
uẩn khúc; điều giấu kín
hidden reason; secret
隱情 HSK_1–9
引人入胜 yǐnrén-rùshèng
hấp dẫn; lôi cuốn
fascinating; captivating
引人入勝 HSK_1–9
引人注目 yǐnrén-zhùmù
gây chú ý; nổi bật
eye-catching; conspicuous HSK_1–9
隐形 yǐnxíng
vô hình; tàng hình
invisible
隱形 HSK_1–9
隐性 yǐnxìng
tiềm ẩn; lặn (di truyền)
hidden; recessive (genetics)
隱性 HSK_1–9
引用 yǐnyòng
trích dẫn
to quote; to cite HSK_1–9
引诱 yǐnyòu
dụ dỗ; cám dỗ
to lure; to entice
引誘 HSK_1–9
隐约 yǐnyuē
mơ hồ; lờ mờ
vague; faint; indistinct
隱約 HSK_1–9
印章 yìnzhāng
con dấu
seal; stamp HSK_1–9
印证 yìnzhèng
chứng thực, kiểm chứng; bằng chứng
to confirm; to verify; proof
印證 HSK_1–9
鹰 yīng
đại bàng; chim ưng
eagle; hawk; falcon
鷹 HSK_1–9
英俊 yīngjùn
đẹp trai; tuấn tú
handsome HSK_1–9
英明 yīngmíng
anh minh; sáng suốt
wise; brilliant HSK_1–9
英勇 yīngyǒng
anh dũng
heroic; valiant HSK_1–9
应有尽有 yīngyǒu-jìnyǒu
có đầy đủ mọi thứ
to have everything one needs
應有盡有 HSK_1–9
荧光 yíngguāng
huỳnh quang
fluorescence; fluorescent light
螢光 HSK_1–9
迎合 yínghé
chiều theo; nịnh hót
to cater to; to pander to HSK_1–9
赢家 yíngjiā
người chiến thắng
winner
贏家 HSK_1–9
营救 yíngjiù
cứu; giải cứu
to rescue
營救 HSK_1–9
盈利 yínglì
lợi nhuận
profit; gain HSK_1–9
营利 yínglì
kiếm lời; vì lợi nhuận
to seek profit; for-profit
營利 HSK_1–9
迎面 yíngmiàn
trực diện; thẳng vào mặt
head-on; right in one's face HSK_1–9
营销 yíngxiāo
tiếp thị
marketing; to market (a product)
營銷 HSK_1–9
营造 yíngzào
tạo dựng; xây dựng không khí
to build; to create (an atmosphere)
營造 HSK_1–9
影像 yǐngxiàng
hình ảnh
image HSK_1–9
应 yìng
đáp lại; nhận lời
to respond; to agree to
應 HSK_1–9
硬币 yìngbì
đồng xu
coin
硬幣 HSK_1–9
应酬 yìngchou
giao tiếp xã giao; tiệc tùng giao lưu
to socialize; social engagement
應酬 HSK_1–9
应付 yìngfu
đối phó; ứng phó; làm qua loa
to deal with; to cope with; to do perfunctorily
應付 HSK_1–9
应急 yìngjí
ứng phó khẩn cấp
to respond to an emergency
應急 HSK_1–9
硬朗 yìnglang
khỏe mạnh, cứng cáp
robust; healthy (especially of the elderly) HSK_1–9
硬盘 yìngpán
ổ cứng
hard disk
硬盤 HSK_1–9
应邀 yìngyāo
theo lời mời
at someone's invitation
應邀 HSK_1–9
拥护 yōnghù
ủng hộ
to support; to endorse
擁護 HSK_1–9
庸俗 yōngsú
tầm thường; thô tục
vulgar; tacky HSK_1–9
涌 yǒng
trào ra; cuồn cuộn
to gush; to surge
湧 HSK_1–9
永恒 yǒnghéng
vĩnh hằng
eternal; everlasting
永恆 HSK_1–9
永久 yǒngjiǔ
vĩnh viễn
permanent; everlasting HSK_1–9
勇往直前 yǒngwǎng-zhíqián
dũng cảm tiến lên
to advance courageously HSK_1–9
踊跃 yǒngyuè
hăng hái; sôi nổi
eager; enthusiastic
踴躍 HSK_1–9
用意 yòngyì
dụng ý
intention; purpose HSK_1–9
忧愁 yōuchóu
lo buồn; sầu muộn
worried; sorrowful
憂愁 HSK_1–9
忧虑 yōulǜ
lo lắng
to worry; anxious
憂慮 HSK_1–9
优胜劣汰 yōushèng-liètài
mạnh được yếu thua
survival of the fittest
優勝劣汰 HSK_1–9
悠闲 yōuxián
nhàn nhã; thảnh thơi
leisurely; carefree; relaxed
悠閒 HSK_1–9
优雅 yōuyǎ
thanh lịch; duyên dáng
graceful; elegant
優雅 HSK_1–9
忧郁 yōuyù
u sầu; u uất
melancholy; depressed
憂鬱 HSK_1–9
优越 yōuyuè
ưu việt; vượt trội
superior; advantageous
優越 HSK_1–9
邮编 yóubiān
mã bưu điện
postal code; zip code
郵編 HSK_1–9
游船 yóuchuán
du thuyền
pleasure boat; cruise ship
遊船 HSK_1–9
油画 yóuhuà
tranh sơn dầu
oil painting
油畫 HSK_1–9
油腻 yóunì
béo ngậy, nhiều dầu mỡ; đồ dầu mỡ
greasy; oily (food)
油膩 HSK_1–9
油漆 yóuqī
sơn; sơn phết
paint; to paint HSK_1–9
尤为 yóuwéi
đặc biệt là
especially
尤為 HSK_1–9
游行 yóuxíng
diễu hành; biểu tình
to march; to parade; demonstration
遊行 HSK_1–9
犹豫不决 yóuyù-bùjué
do dự; lưỡng lự
hesitant; indecisive
猶豫不決 HSK_1–9
邮政 yóuzhèng
bưu chính
postal service
郵政 HSK_1–9
由衷 yóuzhōng
chân thành; tận đáy lòng
heartfelt; sincere HSK_1–9
有待 yǒudài
còn cần, còn phải; đang chờ giải quyết
to remain to be (done); pending HSK_1–9
有的放矢 yǒudì-fàngshǐ
nhắm đúng mục tiêu; có trọng tâm
to have a clear objective; targeted HSK_1–9
友人 yǒurén
bạn bè; bạn hữu
friend HSK_1–9
友善 yǒushàn
thân thiện
friendly HSK_1–9
有声有色 yǒushēng-yǒusè
sinh động; sôi nổi
vivid; lively; colorful
有聲有色 HSK_1–9
有条不紊 yǒutiáo-bùwěn
có trật tự; ngăn nắp
methodical; orderly
有條不紊 HSK_1–9
有望 yǒuwàng
có triển vọng; có hy vọng
to be expected to; to be likely to; promising HSK_1–9
有幸 yǒuxìng
may mắn; vinh hạnh được
to be fortunate enough to; to have the honor to HSK_1–9
有意 yǒuyì
cố ý; có ý định
intentionally; to intend HSK_1–9
有朝一日 yǒuzhāo-yírì
một ngày nào đó
someday; one day HSK_1–9
诱饵 yòu’ěr
mồi nhử
bait
誘餌 HSK_1–9
诱发 yòufā
gây ra; khơi mào
to induce; to trigger
誘發 HSK_1–9
诱惑 yòuhuò
cám dỗ; quyến rũ
to tempt; to entice; temptation
誘惑 HSK_1–9
诱人 yòurén
hấp dẫn; quyến rũ
attractive; tempting
誘人 HSK_1–9
幼稚 yòuzhì
ngây thơ; non nớt
childish; naive HSK_1–9
淤泥 yūní
bùn lầy
silt; sludge HSK_1–9
余 yú
dư; thừa; hơn (sau số)
surplus; remaining; and more (after a number)
餘 HSK_1–9
渔船 yúchuán
tàu đánh cá
fishing boat
漁船 HSK_1–9
愚蠢 yúchǔn
ngu ngốc
stupid; foolish HSK_1–9
余地 yúdì
chỗ dư; khoảng trống để xoay xở
margin; leeway
餘地 HSK_1–9
愚公移山 yúgōng-yíshān
có chí thì nên
where there's a will, there's a way HSK_1–9
舆论 yúlùn
dư luận
public opinion
輿論 HSK_1–9
愚昧 yúmèi
ngu muội; mông muội
ignorant; unenlightened HSK_1–9
渔民 yúmín
ngư dân
fisherman; fisherfolk
漁民 HSK_1–9
逾期 yúqī
quá hạn
to be overdue; to miss a deadline HSK_1–9
愉悦 yúyuè
vui vẻ; hân hoan
joyful; delighted
愉悅 HSK_1–9
与否 yǔ fǒu
hay không
whether or not
與否 HSK_1–9
与日俱增 yǔrì-jùzēng
ngày càng tăng
to increase steadily day by day
與日俱增 HSK_1–9
与时俱进 yǔshí-jùjìn
theo kịp thời đại
to keep up with the times
與時俱進 HSK_1–9
予以 yǔyǐ
cho; ban cho
to give; to grant HSK_1–9
与众不同 yǔzhòng-bùtóng
khác biệt; nổi bật
to stand out from the crowd; distinctive
與眾不同 HSK_1–9
宇宙 yǔzhòu
vũ trụ
universe; cosmos HSK_1–9
玉 yù
ngọc bích
jade HSK_1–9
愈 yù
càng...càng; càng thêm
the more...the more...; even more HSK_1–9
预备 yùbèi
chuẩn bị
to prepare; to get ready
預備 HSK_1–9
预感 yùgǎn
linh cảm
to have a premonition; premonition
預感 HSK_1–9
预告 yùgào
dự báo; thông báo trước
to forecast; advance notice
預告 HSK_1–9
愈合 yùhé
lành vết thương
to heal (of a wound)
癒合 HSK_1–9
愈加 yùjiā
càng thêm
all the more; even more HSK_1–9
预见 yùjiàn
thấy trước, lường trước; tầm nhìn xa
to foresee; foresight
預見 HSK_1–9
预警 yùjǐng
cảnh báo sớm
early warning; to give advance warning
預警 HSK_1–9
郁闷 yùmèn
bực bội; u uất
gloomy; depressed
鬱悶 HSK_1–9
遇难 yùnàn
gặp nạn; tử nạn
to die in an accident; to be killed
遇難 HSK_1–9
预赛 yùsài
vòng loại
preliminary round; qualifying heat
預賽 HSK_1–9
预示 yùshì
báo trước; dự báo
to foretell; to indicate
預示 HSK_1–9
预售 yùshòu
bán trước
to sell in advance; presale
預售 HSK_1–9
预算 yùsuàn
ngân sách; dự toán
budget; to budget
預算 HSK_1–9
遇险 yùxiǎn
gặp nguy hiểm
to run into danger; to get into difficulty
遇險 HSK_1–9
预先 yùxiān
trước; từ trước
in advance; beforehand
預先 HSK_1–9
预言 yùyán
tiên đoán; lời tiên tri
to predict; prophecy
預言 HSK_1–9
寓言 yùyán
ngụ ngôn
fable HSK_1–9
愈演愈烈 yùyǎn-yùliè
ngày càng nghiêm trọng; càng diễn càng dữ dội
to become increasingly severe HSK_1–9
寓意 yùyì
ngụ ý; hàm ý
moral; implication; message HSK_1–9
预兆 yùzhào
điềm báo; báo trước
omen; sign; to foreshadow
預兆 HSK_1–9
冤 yuān
oan; bị oan
injustice; wronged HSK_1–9
冤枉 yuānwang
đổ oan; bị oan; uổng phí
to wrong; wronged; not worthwhile HSK_1–9
渊源 yuānyuán
nguồn gốc, cội nguồn; mối quan hệ lâu đời
origins; roots; long-standing ties
淵源 HSK_1–9
原创 yuánchuàng
sáng tạo nguyên bản; nguyên tác
to create (an original work); original
原創 HSK_1–9
缘分 yuánfèn
duyên phận
fate that brings people together; affinity
緣分 HSK_1–9
原告 yuángào
nguyên đơn
plaintiff HSK_1–9
缘故 yuángù
nguyên do; lý do
reason; cause
緣故 HSK_1–9
元老 yuánlǎo
nguyên lão; bậc kỳ cựu
senior figure; veteran; elder statesman HSK_1–9
园区 yuánqū
khu công nghiệp; khu công nghệ
park (industrial or technology zone)
園區 HSK_1–9
源泉 yuánquán
nguồn, nguồn suối
source; fountainhead HSK_1–9
元首 yuánshǒu
nguyên thủ quốc gia
head of state HSK_1–9
源头 yuántóu
nguồn gốc
source; origin
源頭 HSK_1–9
原型 yuánxíng
nguyên mẫu
prototype; archetype HSK_1–9
源源不断 yuányuán-búduàn
liên tục không ngừng
continuous; in an unending stream
源源不斷 HSK_1–9
源远流长 yuányuǎn-liúcháng
có lịch sử lâu đời
long-standing; with a long history
源遠流長 HSK_1–9
原汁原味 yuánzhī-yuánwèi
nguyên bản; đúng chất
original and authentic HSK_1–9
援助 yuánzhù
viện trợ; giúp đỡ
to help; to aid; assistance HSK_1–9
原装 yuánzhuāng
chính hãng; nguyên đai nguyên kiện
factory-original; genuine; in original packaging
原裝 HSK_1–9
远见 yuǎnjiàn
tầm nhìn xa
foresight; vision
遠見 HSK_1–9
远近闻名 yuǎnjìn-wénmíng
nổi tiếng khắp nơi
well-known far and wide
遠近聞名 HSK_1–9
怨 yuàn
oán trách; oán hận
to blame; to complain; resentment HSK_1–9
怨恨 yuànhèn
oán hận; hờn giận
to resent; grudge; resentment HSK_1–9
怨气 yuànqì
nỗi oán hận; bực tức
resentment; grievance
怨氣 HSK_1–9
院士 yuànshì
viện sĩ
academician HSK_1–9
怨言 yuànyán
lời oán trách
complaint HSK_1–9
曰 yuē
nói rằng (văn cổ)
to say HSK_1–9
约定俗成 yuēdìng-súchéng
thành quy ước qua thói quen; theo lệ thường
established by convention; customary
約定俗成 HSK_1–9
乐队 yuèduì
ban nhạc; dàn nhạc
band; orchestra
樂隊 HSK_1–9
悦耳 yuè’ěr
êm tai; du dương
pleasant to the ear; melodious
悅耳 HSK_1–9
越发 yuèfā
càng ngày càng
increasingly; more and more
越發 HSK_1–9
岳父 yuèfù
bố vợ
father-in-law (wife's father) HSK_1–9
越过 yuèguò
vượt qua
to cross over; to surmount
越過 HSK_1–9
阅览 yuèlǎn
đọc sách báo
to read
閱覽 HSK_1–9
阅历 yuèlì
từng trải; kinh nghiệm sống
life experience; to experience
閱歷 HSK_1–9
岳母 yuèmǔ
mẹ vợ
mother-in-law (wife's mother) HSK_1–9
乐谱 yuèpǔ
bản nhạc
musical score; sheet music
樂譜 HSK_1–9
晕头转向 yūntóu-zhuànxiàng
choáng váng mất phương hướng
confused and disoriented
暈頭轉向 HSK_1–9
陨石 yǔnshí
thiên thạch
meteorite
隕石 HSK_1–9
熨 yùn
là, ủi (quần áo)
to iron HSK_1–9
蕴藏 yùncáng
chứa đựng; tiềm tàng
to hold in reserve; to contain (untapped resources)
蘊藏 HSK_1–9
运筹帷幄 yùnchóu-wéiwò
hoạch định chiến lược
to devise strategies; strategic planning
運籌帷幄 HSK_1–9
孕妇 yùnfù
phụ nữ mang thai
pregnant woman
孕婦 HSK_1–9
蕴含 yùnhán
hàm chứa; chứa đựng
to contain; to imply
蘊含 HSK_1–9
运河 yùnhé
kênh đào
canal
運河 HSK_1–9
酝酿 yùnniàng
ấp ủ; đang được chuẩn bị
to brew; to be in the works
醞釀 HSK_1–9
运算 yùnsuàn
tính toán; phép tính
to calculate; (mathematical) operation
運算 HSK_1–9
韵味 yùnwèi
phong vị; sức lôi cuốn
charm; appeal (of style or sound)
韻味 HSK_1–9
孕育 yùnyù
nuôi dưỡng; sản sinh ra
to nurture; to give rise to HSK_1–9
运转 yùnzhuǎn
vận hành; quay, xoay vòng
to operate; to run; to revolve
運轉 HSK_1–9
运作 yùnzuò
vận hành; hoạt động
to operate; operation
運作 HSK_1–9
砸 zá
đập vỡ; làm hỏng việc
to smash; to bungle HSK_1–9
杂技 zájì
xiếc
acrobatics
雜技 HSK_1–9
杂交 zájiāo
lai tạo; lai giống
to hybridize; to crossbreed
雜交 HSK_1–9
杂乱无章 záluàn-wúzhāng
lộn xộn; hỗn độn
disorganized and chaotic
雜亂無章 HSK_1–9
栽 zāi
trồng; ngã; vấp ngã
to plant; to fall; to suffer a setback HSK_1–9
栽培 zāipéi
vun trồng; đào tạo
to cultivate; to train HSK_1–9
栽赃 zāizāng
gài tang vật đổ tội, vu oan giá họa
to frame someone
栽贓 HSK_1–9
宰 zǎi
giết mổ; chặt chém
to slaughter; to rip off (overcharge) HSK_1–9
再度 zàidù
một lần nữa
once more; again HSK_1–9
再接再厉 zàijiē-zàilì
tiếp tục phát huy; càng cố gắng hơn
to keep up the good work; to press on
再接再厲 HSK_1–9
在所难免 zàisuǒnánmiǎn
khó tránh khỏi
unavoidable
在所難免 HSK_1–9
载体 zàitǐ
vật mang; phương tiện truyền tải
carrier; medium; vehicle (for something)
載體 HSK_1–9
再现 zàixiàn
tái hiện
to reappear; to recreate
再現 HSK_1–9
在职 zàizhí
đang tại chức; đương nhiệm
to be employed; on the job
在職 HSK_1–9
攒 zǎn
dành dụm; tích góp
to save up; to accumulate
攢 HSK_1–9
暂 zàn
tạm thời
temporarily; for the time being
暫 HSK_1–9
赞不绝口 zànbùjuékǒu
khen không ngớt lời
to praise unstintingly; to be full of praise
讚不絕口 HSK_1–9
赞美 zànměi
ca ngợi; khen ngợi
to praise; to admire
讚美 HSK_1–9
暂且 zànqiě
tạm thời; hãy cứ
for now; for the time being
暫且 HSK_1–9
赞叹 zàntàn
trầm trồ khen ngợi
to exclaim in admiration
讚嘆 HSK_1–9
赞许 zànxǔ
tán thưởng; khen ngợi
to praise; to approve of
讚許 HSK_1–9
赞扬 zànyáng
biểu dương, tuyên dương
to praise; to commend
讚揚 HSK_1–9
赞助 zànzhù
tài trợ
to sponsor; to support financially
贊助 HSK_1–9
葬 zàng
chôn cất; mai táng
to bury (the dead) HSK_1–9
葬礼 zànglǐ
đám tang; lễ tang
funeral; burial
葬禮 HSK_1–9
糟粕 zāopò
cặn bã
dross; worthless residue HSK_1–9
糟蹋 zāotà
phung phí; làm hỏng; chà đạp
to waste; to spoil; to ruin HSK_1–9
遭殃 zāoyāng
gặp tai họa
to suffer a calamity HSK_1–9
凿 záo
đục; khoan lỗ; cái đục
to chisel; to bore a hole; chisel
鑿 HSK_1–9
枣 zǎo
táo tàu
jujube; Chinese date
棗 HSK_1–9
早年 zǎonián
thời trẻ; nhiều năm trước
in one's early years; many years ago HSK_1–9
早日 zǎorì
sớm; trong thời gian sớm nhất
soon; at an early date HSK_1–9
灶 zào
bếp lò
kitchen stove HSK_1–9
造福 zàofú
mang lại phúc lợi; làm lợi cho
to benefit (people) HSK_1–9
造价 zàojià
giá thành xây dựng
construction cost
造價 HSK_1–9
造假 zàojiǎ
làm giả
to counterfeit; to fake HSK_1–9
造就 zàojiù
đào tạo nên; tạo nên; thành tựu
to cultivate (talent); to bring about; achievements HSK_1–9
则 zé
loại từ cho bài văn, điều khoản
measure word for written items
則 HSK_1–9
责备 zébèi
trách móc; khiển trách
to blame; to criticize
責備 HSK_1–9
责怪 zéguài
trách móc
to blame; to rebuke
責怪 HSK_1–9
贼 zéi
kẻ trộm; gian xảo
thief; wicked; sly
賊 HSK_1–9
增产 zēngchǎn
tăng sản lượng
to increase production
增產 HSK_1–9
增收 zēngshōu
tăng thu nhập
to increase revenue; to increase income HSK_1–9
增速 zēngsù
tăng tốc; tốc độ tăng trưởng
to speed up; growth rate HSK_1–9
增添 zēngtiān
thêm vào; tăng thêm
to add; to increase HSK_1–9
增值 zēngzhí
tăng giá trị
to appreciate in value; value-added HSK_1–9
渣 zhā
bã, cặn; xỉ
dregs; slag; residue HSK_1–9
扎根 zhāgēn
bén rễ; cắm rễ
to take root
紮根 HSK_1–9
扎实 zhāshi
vững chắc; chắc chắn
solid; sturdy; sound
紮實 HSK_1–9
闸 zhá
cửa cống; phanh; cầu dao
sluice gate; brake; switch
閘 HSK_1–9
眨眼 zhǎyǎn
chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt
to blink; to wink; in a flash HSK_1–9
榨 zhà
ép lấy nước, dầu
to press; to extract (juice, oil) HSK_1–9
炸弹 zhàdàn
quả bom
bomb
炸彈 HSK_1–9
诈骗 zhàpiàn
lừa đảo
to defraud; to swindle
詐騙 HSK_1–9
炸药 zhàyào
thuốc nổ
explosive; dynamite
炸藥 HSK_1–9
摘要 zhāiyào
tóm tắt
summary; abstract; to summarize HSK_1–9
债 zhài
nợ
debt
債 HSK_1–9
债券 zhàiquàn
trái phiếu
bond; debenture
債券 HSK_1–9
债务 zhàiwù
khoản nợ
debt; liability
債務 HSK_1–9
沾 zhān
dính; chạm vào; thấm
to be stained with; to touch; to moisten HSK_1–9
占卜 zhānbǔ
bói toán
to divine; to tell fortunes HSK_1–9
沾光 zhānguāng
hưởng lây; thơm lây
to benefit from association with someone HSK_1–9
瞻仰 zhānyǎng
chiêm ngưỡng; kính viếng
to gaze at reverently; to pay respects HSK_1–9
斩 zhǎn
chém đầu; chặt
to behead; to chop
斬 HSK_1–9
盏 zhǎn
loại từ cho đèn; chén nhỏ
measure word for lamps; small cup
盞 HSK_1–9
斩钉截铁 zhǎndīng-jiétiě
dứt khoát; quả quyết
resolute and decisive; unhesitating
斬釘截鐵 HSK_1–9
展望 zhǎnwàng
nhìn về tương lai; triển vọng
to look ahead; outlook; prospect HSK_1–9
辗转 zhǎnzhuǎn
trằn trọc; gián tiếp; qua nhiều tay
to toss and turn; indirectly; through many hands
輾轉 HSK_1–9
蘸 zhàn
chấm vào nước chấm, mực
to dip (in sauce, ink, etc.) HSK_1–9
战场 zhànchǎng
chiến trường
battlefield
戰場 HSK_1–9
绽放 zhànfàng
nở rộ; bung nở
to blossom; to bloom
綻放 HSK_1–9
站立 zhànlì
đứng
to stand HSK_1–9
占领 zhànlǐng
chiếm lĩnh; chiếm đóng
to occupy; to capture; to seize
佔領 HSK_1–9
战略 zhànlüè
chiến lược
strategy
戰略 HSK_1–9
战士 zhànshì
chiến sĩ
soldier; fighter
戰士 HSK_1–9
战术 zhànshù
chiến thuật
tactics
戰術 HSK_1–9
战役 zhànyì
chiến dịch
military campaign; battle
戰役 HSK_1–9
占用 zhànyòng
chiếm dụng
to occupy; to take up (space, time)
佔用 HSK_1–9
战友 zhànyǒu
chiến hữu; đồng đội
comrade-in-arms
戰友 HSK_1–9
章程 zhāngchéng
điều lệ
rules; regulations; charter HSK_1–9
张灯结彩 zhāngdēng-jiécǎi
treo đèn kết hoa
decorated with lanterns and colored banners
張燈結彩 HSK_1–9
张贴 zhāngtiē
dán thông báo; niêm yết
to post (a notice); to put up
張貼 HSK_1–9
张扬 zhāngyáng
phô trương; rêu rao
to publicize; to make known; ostentatious
張揚 HSK_1–9
掌舵 zhǎngduò
cầm lái; nắm quyền chỉ huy
to steer (a ship); to be at the helm HSK_1–9
涨幅 zhǎngfú
mức tăng giá
extent of a price rise; growth rate
漲幅 HSK_1–9
掌管 zhǎngguǎn
quản lý; nắm giữ
to be in charge of; to control HSK_1–9
长相 zhǎngxiàng
diện mạo; vẻ ngoài
looks; appearance
長相 HSK_1–9
涨 zhàng
nở ra khi ngâm nước; đỏ bừng mặt
to swell (when soaked); to flush (of the face)
漲 HSK_1–9
胀 zhàng
phình lên; sưng; đầy hơi
to swell; to bloat; bloated
脹 HSK_1–9
帐篷 zhàngpeng
lều
tent
帳篷 HSK_1–9
招标 zhāobiāo
mời thầu, tổ chức đấu thầu
to invite bids; to put out to tender
招標 HSK_1–9
招揽 zhāolǎn
lôi kéo khách hàng
to attract (customers); to drum up business
招攬 HSK_1–9
招募 zhāomù
chiêu mộ; tuyển mộ
to recruit; to enlist HSK_1–9
招牌 zhāopai
biển hiệu
signboard; shop sign HSK_1–9
朝气蓬勃 zhāoqì-péngbó
tràn đầy sức sống; hăng hái
full of youthful energy; vigorous
朝氣蓬勃 HSK_1–9
朝三暮四 zhāosān-mùsì
thay đổi thất thường
fickle; to blow hot and cold HSK_1–9
招商 zhāoshāng
xúc tiến đầu tư
to attract investment; investment promotion HSK_1–9
招数 zhāoshù
chiêu; thủ đoạn
trick; move; scheme
招數 HSK_1–9
朝夕相处 zhāoxī-xiāngchǔ
sớm tối bên nhau
to spend all one's time together
朝夕相處 HSK_1–9
着迷 zháomí
say mê; mê mẩn
to be fascinated; to be captivated
著迷 HSK_1–9
沼泽 zhǎozé
đầm lầy
marsh; swamp; wetlands
沼澤 HSK_1–9
罩 zhào
che; vỏ bọc; mũ trùm
cover; to cover; hood HSK_1–9
照办 zhàobàn
làm theo; tuân theo
to comply; to do as instructed
照辦 HSK_1–9
照常 zhàocháng
như thường lệ
as usual HSK_1–9
召集 zhàojí
triệu tập
to convene; to call together HSK_1–9
照例 zhàolì
theo lệ thường
as a rule; as usual HSK_1–9
照料 zhàoliào
chăm sóc
to take care of; to tend HSK_1–9
照射 zhàoshè
chiếu rọi; chiếu xạ
to shine on; to irradiate HSK_1–9
肇事 zhàoshì
gây tai nạn; gây rối
to cause an accident; to cause trouble HSK_1–9
兆头 zhàotou
điềm báo
omen; sign
兆頭 HSK_1–9
照样 zhàoyàng
vẫn như cũ; y như vậy; dù sao vẫn
as usual; in the same way; nevertheless
照樣 HSK_1–9
照耀 zhàoyào
chiếu sáng; soi rọi
to shine; to illuminate HSK_1–9
遮 zhē
che; che khuất
to cover up; to hide; to screen off HSK_1–9
遮挡 zhēdǎng
che chắn
to shelter; to block
遮擋 HSK_1–9
遮盖 zhēgài
che đậy; che phủ
to hide; to cover up
遮蓋 HSK_1–9
折腾 zhēteng
trằn trọc; làm tới làm lui; hành hạ
to toss and turn; to mess around; to torment
折騰 HSK_1–9
折叠 zhédié
gấp; có thể gấp
to fold; folding
折疊 HSK_1–9
折合 zhéhé
quy đổi; tương đương
to convert into; to be equivalent to HSK_1–9
哲理 zhélǐ
triết lý
philosophy; philosophical theory HSK_1–9
折磨 zhémó
hành hạ, giày vò
to torment; to torture HSK_1–9
折射 zhéshè
khúc xạ; phản ánh
to refract; refraction; to reflect (figuratively) HSK_1–9
珍藏 zhēncáng
cất giữ trân trọng; bộ sưu tập quý
to treasure; a collection of valuables HSK_1–9
侦查 zhēnchá
điều tra, trinh sát
to investigate; to detect
偵查 HSK_1–9
针锋相对 zhēnfēng-xiāngduì
đối đầu trực diện, ăn miếng trả miếng
to counter tit for tat; to oppose head-on
針鋒相對 HSK_1–9
针灸 zhēnjiǔ
châm cứu
acupuncture and moxibustion; acupuncture
針灸 HSK_1–9
真空 zhēnkōng
chân không
vacuum HSK_1–9
真理 zhēnlǐ
chân lý
truth HSK_1–9
真情 zhēnqíng
tình cảm chân thật; sự thật
true feelings; the real situation HSK_1–9
真是 zhēnshi
thật là
really; honestly (expressing annoyance) HSK_1–9
珍视 zhēnshì
trân trọng, coi trọng
to treasure; to value highly
珍視 HSK_1–9
侦探 zhēntàn
thám tử; làm công việc trinh thám
detective; to do detective work
偵探 HSK_1–9
珍稀 zhēnxī
quý hiếm
rare and precious HSK_1–9
真心 zhēnxīn
chân thành; hết lòng
sincerity; wholeheartedness HSK_1–9
真挚 zhēnzhì
chân thành
sincere
真摯 HSK_1–9
珍重 zhēnzhòng
trân trọng; giữ gìn sức khỏe
to treasure; take care of yourself HSK_1–9
斟酌 zhēnzhuó
cân nhắc kỹ, suy xét
to consider carefully; to deliberate HSK_1–9
枕 zhěn
gối đầu; cái gối
to rest one's head on; pillow HSK_1–9
诊所 zhěnsuǒ
phòng khám
clinic
診所 HSK_1–9
震 zhèn
rung, lắc; gây chấn động
to shake; to vibrate; to shock HSK_1–9
震荡 zhèndàng
chấn động; dao động
to shake up; to oscillate; to fluctuate
震盪 HSK_1–9
阵地 zhèndì
trận địa
(military) position; front
陣地 HSK_1–9
镇定 zhèndìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm; composed
鎮定 HSK_1–9
振动 zhèndòng
rung động
to vibrate; vibration
振動 HSK_1–9
震动 zhèndòng
rung chuyển; gây chấn động mạnh
to shake; to vibrate; to strongly affect
震動 HSK_1–9
振奋 zhènfèn
làm phấn chấn, cổ vũ; phấn chấn, phấn khởi
to stir up; to inspire; invigorated
振奮 HSK_1–9
震撼 zhènhàn
gây chấn động, làm rúng động
to shock; to stun; shocking HSK_1–9
镇静 zhènjìng
bình tĩnh, trấn tĩnh
calm; cool
鎮靜 HSK_1–9
震惊 zhènjīng
gây kinh ngạc; sửng sốt
to shock; to astonish; shocked
震驚 HSK_1–9
阵容 zhènróng
đội hình
lineup; formation
陣容 HSK_1–9
振兴 zhènxīng
chấn hưng, phục hưng
to revive; to invigorate
振興 HSK_1–9
阵营 zhènyíng
phe, phe cánh
camp; faction
陣營 HSK_1–9
振作 zhènzuò
phấn chấn lên, vực dậy tinh thần
to cheer up; to pull oneself together HSK_1–9
征 zhēng
thu (thuế); tuyển mộ; trưng cầu
to levy; to recruit; to solicit
徵 HSK_1–9
蒸 zhēng
hấp; bốc hơi
to steam (cooking); to evaporate HSK_1–9
争辩 zhēngbiàn
tranh cãi, biện luận
to argue; to wrangle; a dispute
爭辯 HSK_1–9
争端 zhēngduān
tranh chấp
dispute; controversy
爭端 HSK_1–9
蒸发 zhēngfā
bốc hơi; biến mất
to evaporate; to vanish
蒸發 HSK_1–9
争分夺秒 zhēngfēn-duómiǎo
tranh thủ từng giây từng phút
to race against time; to seize every second
爭分奪秒 HSK_1–9
征服 zhēngfú
chinh phục, khuất phục
to conquer; to subdue HSK_1–9
争光 zhēngguāng
giành vinh quang cho
to win glory for (one's country, team etc.)
爭光 HSK_1–9
征集 zhēngjí
kêu gọi, thu thập; chiêu mộ
to solicit; to collect; to recruit
徵集 HSK_1–9
症结 zhēngjié
nút thắt, mấu chốt của vấn đề
crux of the problem; sticking point
癥結 HSK_1–9
争气 zhēngqì
cố gắng để không phụ lòng, làm rạng danh
to live up to expectations; to do someone proud
爭氣 HSK_1–9
征收 zhēngshōu
thu (thuế); trưng thu
to levy (a tax); to expropriate
徵收 HSK_1–9
争相 zhēngxiāng
tranh nhau, đua nhau
to vie with each other (to do something)
爭相 HSK_1–9
争先恐后 zhēngxiān-kǒnghòu
tranh nhau đi trước, sợ chậm chân
to rush forward to be first
爭先恐後 HSK_1–9
正月 zhēngyuè
tháng giêng
first month of the lunar year HSK_1–9
挣扎 zhēngzhá
vật lộn, giãy giụa
to struggle
掙扎 HSK_1–9
争执 zhēngzhí
tranh cãi, tranh chấp
to argue; to dispute; to wrangle
爭執 HSK_1–9
整顿 zhěngdùn
chỉnh đốn, chấn chỉnh
to reorganize; to tidy up; to rectify
整頓 HSK_1–9
整合 zhěnghé
tích hợp, hợp nhất
to integrate HSK_1–9
整洁 zhěngjié
gọn gàng, ngăn nắp
neat and tidy
整潔 HSK_1–9
拯救 zhěngjiù
cứu vớt, giải cứu
to save; to rescue HSK_1–9
整数 zhěngshù
số nguyên; số tròn
whole number; integer; round figure
整數 HSK_1–9
整治 zhěngzhì
chỉnh trị, xử lý, sửa chữa
to bring under control; to regulate; to fix HSK_1–9
正版 zhèngbǎn
bản chính hãng, không lậu
authorized edition; genuine (not pirated) HSK_1–9
正当 zhèngdàng
chính đáng, hợp lý
proper; legitimate; reasonable
正當 HSK_1–9
政党 zhèngdǎng
chính đảng
political party
政黨 HSK_1–9
正经 zhèngjing
đứng đắn, nghiêm túc
proper; decent; serious
正經 HSK_1–9
正能量 zhèngnéngliàng
năng lượng tích cực
positive energy; positivity HSK_1–9
正气 zhèngqì
chính khí, sự ngay thẳng
moral integrity; righteousness
正氣 HSK_1–9
政权 zhèngquán
chính quyền
regime; political power
政權 HSK_1–9
证券 zhèngquàn
chứng khoán
securities; stocks and bonds
證券 HSK_1–9
证人 zhèngrén
nhân chứng
witness
證人 HSK_1–9
正视 zhèngshì
nhìn thẳng vào, đối diện với
to face squarely; to face up to
正視 HSK_1–9
正直 zhèngzhí
ngay thẳng, chính trực
upright; honest HSK_1–9
郑重 zhèngzhòng
trang trọng, nghiêm túc
solemn; serious; earnest
鄭重 HSK_1–9
正宗 zhèngzōng
chính gốc, chính thống
authentic; genuine; orthodox HSK_1–9
之 zhī
nó, hắn, cái đó (đại từ Hán văn cổ)
him; her; it (classical object pronoun) HSK_1–9
织 zhī
dệt, đan
to weave; to knit
織 HSK_1–9
之际 zhījì
vào lúc, trong khi
at the time of; during
之際 HSK_1–9
知己 zhījǐ
tri kỷ, bạn thân hiểu nhau
intimate friend; close and understanding HSK_1–9
支架 zhījià
giá đỡ; khung; (y học) stent
stand; bracket; (medical) stent HSK_1–9
知觉 zhījué
tri giác; ý thức
perception; consciousness
知覺 HSK_1–9
支流 zhīliú
chi lưu, nhánh sông
tributary (river) HSK_1–9
芝麻 zhīma
hạt vừng
sesame seed HSK_1–9
支配 zhīpèi
chi phối, thống trị; phân bổ
to control; to dominate; to allocate HSK_1–9
支票 zhīpiào
séc
check; cheque HSK_1–9
知识分子 zhīshi fènzǐ
trí thức
intellectual
知識分子 HSK_1–9
肢体 zhītǐ
chân tay, tứ chi; thân thể
limbs; body
肢體 HSK_1–9
支援 zhīyuán
chi viện, hỗ trợ
to support; to provide assistance HSK_1–9
支柱 zhīzhù
trụ cột
mainstay; pillar; prop HSK_1–9
知足 zhīzú
biết đủ, tri túc
content with one's situation HSK_1–9
知足常乐 zhīzú-chánglè
biết đủ thì vui, tri túc thường lạc
content and happy with what one has
知足常樂 HSK_1–9
职称 zhíchēng
chức danh nghề nghiệp
professional title; professional rank
職稱 HSK_1–9
直达 zhídá
đi thẳng đến; trực tiếp, không dừng
to go directly to; direct; nonstop
直達 HSK_1–9
执法 zhífǎ
thực thi pháp luật
to enforce the law; law enforcement
執法 HSK_1–9
直观 zhíguān
trực quan
intuitive; directly perceived
直觀 HSK_1–9
直径 zhíjìng
đường kính
diameter
直徑 HSK_1–9
直觉 zhíjué
trực giác
intuition
直覺 HSK_1–9
职能 zhínéng
chức năng
function; role
職能 HSK_1–9
值钱 zhíqián
đáng tiền, có giá trị
valuable; costly
值錢 HSK_1–9
直升机 zhíshēngjī
máy bay trực thăng
helicopter
直升機 HSK_1–9
直视 zhíshì
nhìn thẳng vào
to look straight at
直視 HSK_1–9
直线 zhíxiàn
đường thẳng; mạnh, dốc (tăng hoặc giảm)
straight line; sharply (rise or fall)
直線 HSK_1–9
直辖市 zhíxiáshì
thành phố trực thuộc trung ương
municipality (directly under central government)
直轄市 HSK_1–9
执意 zhíyì
khăng khăng, cương quyết
insistently; to be determined to
執意 HSK_1–9
执照 zhízhào
giấy phép
license; permit
執照 HSK_1–9
直至 zhízhì
cho đến khi, mãi đến
until; up till HSK_1–9
执着 zhízhuó
kiên trì, chấp nhất
persistent; devoted; to cling to
執著 HSK_1–9
纸币 zhǐbì
tiền giấy
paper money; banknote
紙幣 HSK_1–9
指标 zhǐbiāo
chỉ tiêu
indicator; target; quota
指標 HSK_1–9
止步 zhǐbù
dừng bước
to stop; to halt HSK_1–9
指点 zhǐdiǎn
chỉ bảo, hướng dẫn
to point out; to give guidance
指點 HSK_1–9
只管 zhǐguǎn
cứ, cứ việc
just; go ahead and; feel free to HSK_1–9
指甲 zhǐjia
móng tay
fingernail HSK_1–9
指教 zhǐjiào
chỉ giáo, chỉ bảo
to give advice or guidance HSK_1–9
指控 zhǐkòng
tố cáo, cáo buộc
to accuse; accusation; charge HSK_1–9
指令 zhǐlìng
ra lệnh; chỉ lệnh, mệnh lệnh
to command; order; instruction HSK_1–9
指南 zhǐnán
chỉ nam, hướng dẫn
guide; guidebook HSK_1–9
纸上谈兵 zhǐshàng-tánbīng
lý thuyết suông, bàn binh trên giấy
empty theorizing with no practical use
紙上談兵 HSK_1–9
指手画脚 zhǐshǒu-huàjiǎo
khua tay múa chân; chỉ tay năm ngón
to gesture wildly while talking; to boss around
指手畫腳 HSK_1–9
指数 zhǐshù
chỉ số; số mũ
index; exponent
指數 HSK_1–9
指望 zhǐwàng
trông cậy vào; hy vọng
to count on; hope; prospect HSK_1–9
指纹 zhǐwén
dấu vân tay
fingerprint
指紋 HSK_1–9
指向 zhǐxiàng
chỉ về hướng; phương hướng
to point to; direction HSK_1–9
指引 zhǐyǐn
dẫn dắt, chỉ dẫn
to guide; guidance HSK_1–9
旨在 zhǐzài
nhằm mục đích, nhằm để
to aim to; intended to HSK_1–9
致 zhì
gửi tới, bày tỏ; gây ra
to convey; to cause HSK_1–9
置 zhì
đặt, để; lắp đặt; mua sắm
to place; to install; to buy HSK_1–9
治安 zhì’ān
trị an, an ninh trật tự
law and order; public security HSK_1–9
制裁 zhìcái
chế tài, trừng phạt
to sanction; to punish HSK_1–9
致辞 zhìcí
phát biểu, đọc diễn văn
to give a speech; to address an audience
致辭 HSK_1–9
至此 zhìcǐ
đến đây, cho đến nay
up to now; at this point HSK_1–9
质地 zhìdì
chất liệu; chất lượng
texture; quality
質地 HSK_1–9
制服 zhìfú
đồng phục
uniform HSK_1–9
制服 zhìfú
khuất phục, chế ngự
to subdue; to bring under control HSK_1–9
致富 zhìfù
làm giàu
to get rich HSK_1–9
滞后 zhìhòu
tụt hậu, chậm trễ
to lag behind
滯後 HSK_1–9
致敬 zhìjìng
bày tỏ lòng kính trọng, chào kính
to pay tribute; to salute HSK_1–9
滞留 zhìliú
bị mắc kẹt, lưu lại
to be stranded; to linger
滯留 HSK_1–9
致力于 zhìlìyú
dốc sức vào, cống hiến cho
to devote oneself to
致力於 HSK_1–9
致命 zhìmìng
chí mạng, gây chết người
fatal; deadly HSK_1–9
稚嫩 zhìnèn
non nớt
young and tender; immature HSK_1–9
质朴 zhìpǔ
giản dị, mộc mạc
simple; unadorned; unsophisticated
質樸 HSK_1–9
志气 zhìqì
chí khí, ý chí
ambition; drive; resolve
志氣 HSK_1–9
智商 zhìshāng
chỉ số IQ
IQ (intelligence quotient) HSK_1–9
致使 zhìshǐ
khiến cho, dẫn đến
to cause; resulting in HSK_1–9
质问 zhìwèn
chất vấn
to demand an explanation; to call to account
質問 HSK_1–9
窒息 zhìxī
ngạt thở
to suffocate; to choke HSK_1–9
志向 zhìxiàng
chí hướng, hoài bão
ambition; aspiration HSK_1–9
治愈 zhìyù
chữa khỏi
to cure; to heal
治癒 HSK_1–9
志愿 zhìyuàn
nguyện vọng; tình nguyện
aspiration; to volunteer
志願 HSK_1–9
制约 zhìyuē
ràng buộc, kiềm chế
to restrict; to constrain
制約 HSK_1–9
制止 zhìzhǐ
ngăn chặn, ngăn cản
to stop; to curb HSK_1–9
钟 zhōng
đồng hồ; chuông
clock; bell
鐘 HSK_1–9
忠诚 zhōngchéng
trung thành
loyal; faithful
忠誠 HSK_1–9
终端 zhōngduān
đầu cuối
terminal; end
終端 HSK_1–9
忠告 zhōnggào
khuyên bảo; lời khuyên
to advise; advice; counsel HSK_1–9
终极 zhōngjí
tối hậu, cuối cùng
ultimate; final
終極 HSK_1–9
终结 zhōngjié
kết thúc
to end; conclusion
終結 HSK_1–9
终究 zhōngjiū
rốt cuộc, xét cho cùng
eventually; after all
終究 HSK_1–9
中立 zhōnglì
trung lập
neutral; neutrality HSK_1–9
终生 zhōngshēng
suốt đời, cả đời
lifelong; throughout one's life
終生 HSK_1–9
忠实 zhōngshí
trung thực, trung thành
faithful; loyal
忠實 HSK_1–9
中途 zhōngtú
giữa đường, nửa chừng
midway; halfway; along the way HSK_1–9
忠心 zhōngxīn
lòng trung thành
loyalty; devotion HSK_1–9
衷心 zhōngxīn
chân thành, hết lòng
heartfelt; wholehearted HSK_1–9
中性 zhōngxìng
trung tính
neutral; neuter; androgynous HSK_1–9
中叶 zhōngyè
giữa thời kỳ, giữa (thế kỷ)
middle period; mid- (of an era)
中葉 HSK_1–9
中庸 zhōngyōng
trung dung; ôn hòa
the golden mean; moderate HSK_1–9
忠于 zhōngyú
trung thành với
to be loyal to
忠於 HSK_1–9
忠贞 zhōngzhēn
trung trinh, trung kiên
loyal and steadfast
忠貞 HSK_1–9
中止 zhōngzhǐ
đình chỉ, tạm ngừng
to suspend; to discontinue HSK_1–9
终止 zhōngzhǐ
chấm dứt, kết thúc
to terminate; to end
終止 HSK_1–9
肿瘤 zhǒngliú
khối u
tumor
腫瘤 HSK_1–9
种族 zhǒngzú
chủng tộc
race; ethnic group
種族 HSK_1–9
仲裁 zhòngcái
trọng tài, phân xử
to arbitrate; arbitration HSK_1–9
重创 zhòngchuāng
gây tổn thất nặng nề
to inflict heavy damage
重創 HSK_1–9
重量级 zhòngliàngjí
hạng nặng; có ảnh hưởng lớn
heavyweight; major; influential
重量級 HSK_1–9
重任 zhòngrèn
trọng trách
heavy responsibility HSK_1–9
重型 zhòngxíng
hạng nặng, loại nặng
heavy-duty; heavy HSK_1–9
重用 zhòngyòng
trọng dụng
to give an important position to HSK_1–9
众志成城 zhòngzhì-chéngchéng
đoàn kết tạo nên sức mạnh
unity is strength
眾志成城 HSK_1–9
重中之重 zhòngzhōngzhīzhòng
trọng tâm của trọng tâm, ưu tiên hàng đầu
top priority; utmost importance HSK_1–9
周密 zhōumì
chu đáo, kỹ lưỡng
careful; thorough; meticulous HSK_1–9
周岁 zhōusuì
tuổi tròn; thôi nôi
age in full years; first birthday
週歲 HSK_1–9
周旋 zhōuxuán
giao thiệp, ứng phó
to socialize; to deal with HSK_1–9
周折 zhōuzhé
trắc trở, khó khăn
twists and turns; complications HSK_1–9
周转 zhōuzhuǎn
luân chuyển (vốn); vòng quay
to circulate (funds); turnover
周轉 HSK_1–9
皱 zhòu
nhăn; nếp nhăn
to wrinkle; crease
皺 HSK_1–9
骤然 zhòurán
đột nhiên, bất chợt
suddenly; abruptly
驟然 HSK_1–9
皱纹 zhòuwén
nếp nhăn
wrinkle
皺紋 HSK_1–9
昼夜 zhòuyè
ngày đêm
day and night
晝夜 HSK_1–9
朱红 zhūhóng
đỏ son, đỏ tươi
vermilion; bright red
朱紅 HSK_1–9
诸如此类 zhūrú-cǐlèi
những điều tương tự, vân vân
things like this; and so on
諸如此類 HSK_1–9
诸位 zhūwèi
quý vị, các vị
everyone; ladies and gentlemen
諸位 HSK_1–9
竹竿 zhúgān
cây sào tre
bamboo pole HSK_1–9
逐年 zhúnián
từng năm, hằng năm
year by year HSK_1–9
逐一 zhúyī
lần lượt từng cái một
one by one HSK_1–9
拄 zhǔ
chống (gậy)
to lean on (a cane or stick) HSK_1–9
主编 zhǔbiān
tổng biên tập; biên tập
editor in chief; to edit
主編 HSK_1–9
主打 zhǔdǎ
chủ đạo, chủ lực
main; flagship; to focus on HSK_1–9
嘱咐 zhǔfù
dặn dò
to urge; to exhort; to instruct
囑咐 HSK_1–9
主力 zhǔlì
lực lượng chủ lực
main force; mainstay HSK_1–9
主权 zhǔquán
chủ quyền
sovereignty
主權 HSK_1–9
主人公 zhǔréngōng
nhân vật chính
protagonist; hero of a story HSK_1–9
主体 zhǔtǐ
chủ thể
main body; subject
主體 HSK_1–9
主题曲 zhǔtíqǔ
bài hát chủ đề
theme song
主題曲 HSK_1–9
嘱托 zhǔtuō
ủy thác, giao phó
to entrust (a task to someone)
囑託 HSK_1–9
主页 zhǔyè
trang chủ
home page
主頁 HSK_1–9
主义 zhǔyì
chủ nghĩa
-ism; ideology
主義 HSK_1–9
主宰 zhǔzǎi
chi phối, khống chế; người làm chủ
to dominate; to control; master HSK_1–9
注 zhù
rót vào, đổ vào; tập trung (chú ý)
to pour into; to concentrate (attention) HSK_1–9
驻 zhù
đóng quân, trú đóng
to be stationed; to station
駐 HSK_1–9
筑 zhù
xây dựng
to build; to construct
築 HSK_1–9
贮藏 zhùcáng
cất trữ, lưu trữ
to store; to keep in storage
貯藏 HSK_1–9
著称 zhùchēng
nổi tiếng là, được biết đến là
to be widely known as
著稱 HSK_1–9
住处 zhùchù
chỗ ở, nơi cư trú
residence; dwelling
住處 HSK_1–9
注定 zhùdìng
định sẵn, số phận đã an bài
to be destined to; doomed
註定 HSK_1–9
住户 zhùhù
hộ gia đình, cư dân
household; resident
住戶 HSK_1–9
助力 zhùlì
trợ giúp, hỗ trợ
to help; assistance HSK_1–9
注射 zhùshè
tiêm
to inject; injection HSK_1–9
注视 zhùshì
chăm chú nhìn, quan sát kỹ
to gaze at; to stare at
注視 HSK_1–9
注释 zhùshì
chú thích
to annotate; annotation
註釋 HSK_1–9
助威 zhùwēi
cổ vũ, tiếp sức
to cheer for; to encourage HSK_1–9
注销 zhùxiāo
hủy bỏ, xóa đăng ký
to cancel; to deregister
註銷 HSK_1–9
蛀牙 zhùyá
sâu răng
tooth decay; cavity HSK_1–9
铸造 zhùzào
đúc (kim loại)
to cast (metal)
鑄造 HSK_1–9
驻扎 zhùzhā
đóng quân, trú đóng
to station; to garrison
駐紮 HSK_1–9
柱子 zhùzi
cột trụ
pillar; column HSK_1–9
驻足 zhùzú
dừng chân, đứng lại
to stop and stand; to halt
駐足 HSK_1–9
爪子 zhuǎzi
móng vuốt
claw HSK_1–9
拽 zhuài
giật, kéo mạnh
to pull; to tug at HSK_1–9
专长 zhuāncháng
sở trường, chuyên môn
specialty; special skill
專長 HSK_1–9
专程 zhuānchéng
đi riêng để, đặc biệt
on a special trip; specially
專程 HSK_1–9
专柜 zhuānguì
quầy hàng riêng, quầy chuyên doanh
dedicated sales counter
專櫃 HSK_1–9
专辑 zhuānjí
album
album; record
專輯 HSK_1–9
专栏 zhuānlán
chuyên mục
column (in a publication)
專欄 HSK_1–9
专卖 zhuānmài
độc quyền bán
to sell exclusively; monopoly
專賣 HSK_1–9
专人 zhuānrén
người chuyên trách
person assigned to a task; designated person
專人 HSK_1–9
专项 zhuānxiàng
chuyên biệt, chuyên dụng
special; dedicated (fund, project)
專項 HSK_1–9
专职 zhuānzhí
chuyên trách
full-time (post); dedicated duty
專職 HSK_1–9
专制 zhuānzhì
chuyên chế, độc tài
autocratic; dictatorship
專制 HSK_1–9
专著 zhuānzhù
chuyên khảo
monograph
專著 HSK_1–9
转播 zhuǎnbō
tiếp sóng, phát lại
to broadcast; to relay
轉播 HSK_1–9
转达 zhuǎndá
chuyển đạt, truyền đạt
to convey; to pass on
轉達 HSK_1–9
转化 zhuǎnhuà
chuyển hóa
to transform; to convert
轉化 HSK_1–9
转机 zhuǎnjī
bước ngoặt tốt đẹp, chuyển biến tích cực
turn for the better; favorable turn
轉機 HSK_1–9
转型 zhuǎnxíng
chuyển đổi (mô hình)
to transform; to transition
轉型 HSK_1–9
转眼 zhuǎnyǎn
trong chớp mắt
in a flash; in the blink of an eye
轉眼 HSK_1–9
转载 zhuǎnzǎi
đăng lại
to reprint; to repost
轉載 HSK_1–9
转折 zhuǎnzhé
chuyển biến, bước ngoặt
to take a turn; shift in events
轉折 HSK_1–9
转折点 zhuǎnzhédiǎn
bước ngoặt
turning point
轉折點 HSK_1–9
传 zhuàn
truyện, tiểu sử
biography
傳 HSK_1–9
传记 zhuànjì
tiểu sử, truyện ký
biography
傳記 HSK_1–9
撰写 zhuànxiě
biên soạn, viết
to write; to compose
撰寫 HSK_1–9
转悠 zhuànyou
dạo chơi, lang thang
to wander around; to stroll
轉悠 HSK_1–9
桩 zhuāng
cọc; cái, vụ (đơn vị chỉ sự việc)
stake; pile; measure word for affairs
樁 HSK_1–9
装扮 zhuāngbàn
trang điểm, cải trang
to dress up; to disguise oneself
裝扮 HSK_1–9
庄严 zhuāngyán
trang nghiêm
solemn; stately (of an occasion or place)
莊嚴 HSK_1–9
庄园 zhuāngyuán
trang viên, điền trang
manor; estate
莊園 HSK_1–9
装置 zhuāngzhì
lắp đặt; thiết bị
to install; device
裝置 HSK_1–9
庄重 zhuāngzhòng
trang trọng, đứng đắn
serious and dignified (in manner)
莊重 HSK_1–9
幢 zhuàng
tòa, căn (đơn vị chỉ nhà)
measure word for buildings HSK_1–9
壮 zhuàng
khỏe mạnh, cường tráng; làm mạnh lên
strong; robust; to strengthen
壯 HSK_1–9
壮大 zhuàngdà
lớn mạnh; làm lớn mạnh
to grow strong and large; to strengthen
壯大 HSK_1–9
壮观 zhuàngguān
hùng vĩ, tráng lệ
spectacular; magnificent
壯觀 HSK_1–9
撞击 zhuàngjī
va chạm, đâm vào
to strike; to ram; to hit
撞擊 HSK_1–9
壮丽 zhuànglì
tráng lệ, hùng vĩ
magnificent; majestic
壯麗 HSK_1–9
壮烈 zhuàngliè
oanh liệt, anh dũng
heroic (especially of a death in battle)
壯烈 HSK_1–9
状元 zhuàngyuan
trạng nguyên; người giỏi nhất
top exam scorer; top talent in a field
狀元 HSK_1–9
追悼 zhuīdào
truy điệu, tưởng niệm
to mourn; to pay last respects HSK_1–9
追赶 zhuīgǎn
đuổi theo, đuổi kịp
to chase; to catch up with
追趕 HSK_1–9
追捧 zhuīpěng
săn đón, tâng bốc
to enthusiastically embrace; to adulate HSK_1–9
追溯 zhuīsù
truy nguyên, bắt nguồn từ
to trace back to; to date from HSK_1–9
追随 zhuīsuí
theo sau, đi theo
to follow; to accompany
追隨 HSK_1–9
追尾 zhuīwěi
đâm vào đuôi xe
to rear-end (a vehicle); to tailgate HSK_1–9
追问 zhuīwèn
gạn hỏi, truy hỏi
to question closely; to press for details
追問 HSK_1–9
追逐 zhuīzhú
đuổi theo, truy đuổi
to chase; to pursue HSK_1–9
追踪 zhuīzōng
theo dõi, truy tìm
to track; to trace
追蹤 HSK_1–9
坠 zhuì
rơi xuống; đè nặng; mặt dây chuyền
to fall; to weigh down; pendant
墜 HSK_1–9
坠落 zhuìluò
rơi xuống
to fall; to drop
墜落 HSK_1–9
准许 zhǔnxǔ
cho phép
to permit; to allow
准許 HSK_1–9
准则 zhǔnzé
chuẩn mực, quy tắc
norm; standard; criterion
準則 HSK_1–9
拙劣 zhuōliè
vụng về, kém cỏi
clumsy; botched HSK_1–9
捉迷藏 zhuōmícáng
chơi trốn tìm
to play hide-and-seek HSK_1–9
着力 zhuólì
ra sức, nỗ lực
to make an effort; to strive
著力 HSK_1–9
着落 zhuóluò
kết quả cụ thể; nơi nương tựa
whereabouts; place to settle
著落 HSK_1–9
酌情 zhuóqíng
tùy tình hình, tùy nghi
to use discretion HSK_1–9
灼热 zhuórè
nóng bỏng, nóng rát
burning hot; scorching
灼熱 HSK_1–9
着实 zhuóshí
quả thực, thật sự
truly; indeed
著實 HSK_1–9
着手 zhuóshǒu
bắt tay vào, bắt đầu
to set about; to start on
著手 HSK_1–9
着想 zhuóxiǎng
nghĩ cho, quan tâm đến
to consider (others' interests)
著想 HSK_1–9
着眼 zhuóyǎn
chú trọng vào, nhắm vào
to focus on; to have in view
著眼 HSK_1–9
卓越 zhuóyuè
xuất sắc, kiệt xuất
outstanding; distinguished HSK_1–9
着重 zhuózhòng
nhấn mạnh, chú trọng
to emphasize; to stress
著重 HSK_1–9
茁壮 zhuózhuàng
khỏe mạnh, phát triển mạnh mẽ
healthy and strong; thriving
茁壯 HSK_1–9
兹 zī
nay, hiện nay (văn cổ trang trọng)
this; now; hereby
茲 HSK_1–9
资本主义 zīběn zhǔyì
chủ nghĩa tư bản
capitalism
資本主義 HSK_1–9
资历 zīlì
thâm niên, tư lịch
qualifications; seniority
資歷 HSK_1–9
滋润 zīrùn
ẩm ướt; làm ẩm
moist; to moisten
滋潤 HSK_1–9
资深 zīshēn
kỳ cựu, lão luyện
senior; veteran
資深 HSK_1–9
滋生 zīshēng
sinh sôi, phát sinh
to breed; to cause HSK_1–9
姿态 zītài
tư thế; thái độ
posture; attitude
姿態 HSK_1–9
滋味 zīwèi
mùi vị; cảm giác
taste; flavor; feeling HSK_1–9
资讯 zīxùn
thông tin
information
資訊 HSK_1–9
资质 zīzhì
năng lực, tư cách (doanh nghiệp)
aptitude; qualifications (of a firm)
資質 HSK_1–9
资助 zīzhù
tài trợ
to subsidize; to fund
資助 HSK_1–9
籽 zǐ
hạt (giống)
seed (of a plant) HSK_1–9
子弹 zǐdàn
viên đạn
bullet
子彈 HSK_1–9
子弟 zǐdì
con em, thế hệ trẻ
child; younger generation HSK_1–9
子孙 zǐsūn
con cháu
descendants; offspring
子孫 HSK_1–9
自卑 zìbēi
tự ti
having low self-esteem; feeling inferior HSK_1–9
自称 zìchēng
tự xưng
to call oneself; self-styled
自稱 HSK_1–9
自发 zìfā
tự phát
spontaneous
自發 HSK_1–9
自费 zìfèi
tự túc chi phí
to pay one's own expenses
自費 HSK_1–9
自负 zìfù
tự chịu trách nhiệm
to take responsibility for oneself
自負 HSK_1–9
自负 zìfù
tự cao, tự phụ
conceited; self-assured
自負 HSK_1–9
字迹 zìjì
nét chữ, chữ viết tay
handwriting
字跡 HSK_1–9
自立 zìlì
tự lập
to be independent; to support oneself HSK_1–9
自理 zìlǐ
tự lo liệu, tự chăm sóc bản thân
to take care of oneself HSK_1–9
自力更生 zìlì-gēngshēng
tự lực cánh sinh
self-reliance HSK_1–9
自满 zìmǎn
tự mãn
complacent; self-satisfied
自滿 HSK_1–9
自强不息 zìqiáng-bùxī
tự cường không ngừng
to constantly strive to improve oneself
自強不息 HSK_1–9
自然而然 zìrán’érrán
một cách tự nhiên
naturally; spontaneously HSK_1–9
自然界 zìránjiè
giới tự nhiên
the natural world; nature HSK_1–9
自如 zìrú
thành thạo, dễ dàng
smoothly; with ease HSK_1–9
自始至终 zìshǐ-zhìzhōng
từ đầu đến cuối
from start to finish
自始至終 HSK_1–9
自首 zìshǒu
tự thú, đầu thú
to turn oneself in; to surrender HSK_1–9
自私 zìsī
ích kỷ
selfish HSK_1–9
字体 zìtǐ
phông chữ, kiểu chữ
font; typeface
字體 HSK_1–9
自卫 zìwèi
tự vệ
to defend oneself; self-defense
自衛 HSK_1–9
自相矛盾 zìxiāng-máodùn
tự mâu thuẫn
to contradict oneself HSK_1–9
自行 zìxíng
tự mình, tự động
on one's own; by oneself HSK_1–9
字眼 zìyǎn
câu chữ, cách dùng từ
wording; choice of words HSK_1–9
自以为是 zìyǐwéishì
tự cho mình là đúng
thinking oneself always right; opinionated
自以為是 HSK_1–9
自在 zìzai
thoải mái, tự tại
at ease; comfortable HSK_1–9
自责 zìzé
tự trách
to blame oneself
自責 HSK_1–9
自治区 zìzhìqū
khu tự trị
autonomous region
自治區 HSK_1–9
自主 zìzhǔ
tự chủ
to act on one's own; to be autonomous HSK_1–9
自尊 zìzūn
lòng tự trọng
self-respect; self-esteem HSK_1–9
宗 zōng
vụ, việc (đơn vị chỉ số lượng)
measure word for batches, cases HSK_1–9
踪迹 zōngjì
dấu vết, tung tích
trace; track; whereabouts
蹤跡 HSK_1–9
宗教 zōngjiào
tôn giáo
religion HSK_1–9
综艺 zōngyì
chương trình tạp kỹ, giải trí tổng hợp
variety show (entertainment)
綜藝 HSK_1–9
宗旨 zōngzhǐ
tôn chỉ, mục đích
objective; aim; goal HSK_1–9
总额 zǒng’é
tổng số tiền
total amount
總額 HSK_1–9
总而言之 zǒng’éryánzhī
tóm lại, nói chung
in short; in a word
總而言之 HSK_1–9
总和 zǒnghé
tổng số
sum; total
總和 HSK_1–9
纵观 zòngguān
nhìn tổng quan, xem xét toàn diện
to survey comprehensively
縱觀 HSK_1–9
纵横 zònghéng
ngang dọc; tung hoành
criss-crossed; to move about freely
縱橫 HSK_1–9
纵然 zòngrán
dù cho, cho dù
even if; even though
縱然 HSK_1–9
纵容 zòngróng
dung túng
to indulge; to condone (wrongdoing)
縱容 HSK_1–9
纵深 zòngshēn
chiều sâu
depth (of territory or development)
縱深 HSK_1–9
走过场 zǒu guòchǎng
làm cho có, làm qua loa
to go through the motions
走過場 HSK_1–9
走弯路 zǒu wānlù
đi đường vòng, phí công vô ích
to take a detour; to waste effort on a wrong approach
走彎路 HSK_1–9
走漏 zǒulòu
để lộ, làm rò rỉ (thông tin)
to leak (information) HSK_1–9
走势 zǒushì
xu thế, xu hướng
trend; tendency
走勢 HSK_1–9
走私 zǒusī
buôn lậu
to smuggle HSK_1–9
走投无路 zǒutóu-wúlù
cùng đường, không lối thoát
at the end of one's rope; desperate
走投無路 HSK_1–9
走向 zǒuxiàng
hướng đi, xu hướng
direction; trend HSK_1–9
揍 zòu
đánh, nện
to hit; to beat (someone) HSK_1–9
奏效 zòuxiào
có hiệu quả, phát huy tác dụng
to be effective; to work HSK_1–9
租赁 zūlìn
thuê, cho thuê
to rent; to lease
租賃 HSK_1–9
足不出户 zúbùchūhù
không rời khỏi nhà, ở lì trong nhà
to not leave home; to stay indoors
足不出戶 HSK_1–9
足迹 zújì
dấu chân, dấu vết
footprint; track
足跡 HSK_1–9
足智多谋 zúzhì-duōmóu
mưu trí, đa mưu túc trí
resourceful
足智多謀 HSK_1–9
祖传 zǔchuán
gia truyền, tổ truyền
handed down from one's ancestors
祖傳 HSK_1–9
祖父 zǔfù
ông nội
paternal grandfather HSK_1–9
祖籍 zǔjí
quê gốc, nguyên quán
ancestral home HSK_1–9
组建 zǔjiàn
thành lập, tổ chức
to organize; to set up
組建 HSK_1–9
阻拦 zǔlán
ngăn cản
to stop; to obstruct
阻攔 HSK_1–9
阻力 zǔlì
sức cản, trở lực
resistance HSK_1–9
祖母 zǔmǔ
bà nội
paternal grandmother HSK_1–9
阻挠 zǔnáo
cản trở, ngăn trở
to obstruct; to thwart
阻撓 HSK_1–9
组装 zǔzhuāng
lắp ráp
to assemble; to put together
組裝 HSK_1–9
祖宗 zǔzong
tổ tiên
ancestor HSK_1–9
钻空子 zuān kòngzi
lợi dụng kẽ hở
to exploit a loophole
鑽空子 HSK_1–9
钻研 zuānyán
nghiên cứu sâu, đào sâu tìm hiểu
to study intensively; to delve into
鑽研 HSK_1–9
钻石 zuànshí
kim cương
diamond
鑽石 HSK_1–9
嘴唇 zuǐchún
môi
lip HSK_1–9
罪犯 zuìfàn
tội phạm
criminal HSK_1–9
罪魁祸首 zuìkuí-huòshǒu
thủ phạm chính, kẻ đầu sỏ
chief culprit; main cause of a disaster
罪魁禍首 HSK_1–9
尊贵 zūnguì
cao quý, tôn quý
noble; distinguished; honorable
尊貴 HSK_1–9
遵循 zūnxún
tuân theo, tuân thủ
to follow; to abide by HSK_1–9
尊严 zūnyán
phẩm giá, nhân phẩm
dignity
尊嚴 HSK_1–9
遵照 zūnzhào
tuân theo, làm theo
to comply with; to follow (rules) HSK_1–9
琢磨 zuómo
ngẫm nghĩ, suy ngẫm
to ponder; to mull over HSK_1–9
左顾右盼 zuǒgù-yòupàn
nhìn ngang nhìn ngửa, ngó nghiêng
to look around restlessly
左顧右盼 HSK_1–9
作弊 zuòbì
gian lận
to cheat HSK_1–9
作对 zuòduì
chống đối, đối đầu với
to oppose; to set oneself against
作對 HSK_1–9
作废 zuòfèi
trở nên vô hiệu, hủy bỏ
to become invalid; to cancel
作廢 HSK_1–9
作风 zuòfēng
tác phong
style; manner (of work)
作風 HSK_1–9
作客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to stay somewhere as a guest HSK_1–9
作料 zuòliao
gia vị
condiments; seasoning HSK_1–9
坐落 zuòluò
tọa lạc
to be located; to be situated HSK_1–9
座谈 zuòtán
tọa đàm
to have an informal discussion
座談 HSK_1–9
作为 zuòwéi
thành tựu; với tư cách là
accomplishment; to act as
作為 HSK_1–9
作物 zuòwù
cây trồng, hoa màu
crop HSK_1–9
作息 zuòxī
làm việc và nghỉ ngơi, sinh hoạt hằng ngày
to work and rest; daily routine HSK_1–9
座右铭 zuòyòumíng
châm ngôn
motto; maxim
座右銘 HSK_1–9
作战 zuòzhàn
tác chiến, chiến đấu
to fight; to do battle
作戰 HSK_1–9
做证 zuòzhèng
làm chứng
to testify; to bear witness
做證 HSK_1–9
做主 zuòzhǔ
quyết định, làm chủ
to make the decision; to take charge HSK_1–9