#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 3
#tags column:3
阿姨 āyí
cô, dì; người giúp việc
aunt; nanny HSK_3
矮 ǎi
thấp (chiều cao)
short (in height) HSK_3
爱人 àiren
vợ hoặc chồng; người yêu
spouse; lover
愛人 HSK_3
安静 ānjìng
yên tĩnh, bình yên
quiet; peaceful
安靜 HSK_3
安全 ānquán
an toàn
safe; secure HSK_3
把 bǎ
(lượng từ vật có tay cầm); (đặt tân ngữ trước động từ)
measure word for things with handles; object marker HSK_3
搬 bān
chuyển, dọn
to move; to relocate HSK_3
班级 bānjí
lớp học, khối lớp
class; grade
班級 HSK_3
搬家 bānjiā
chuyển nhà
to move house; to relocate HSK_3
办 bàn
làm, xử lý; tổ chức, lập ra
to handle; to manage; to set up
辦 HSK_3
办法 bànfǎ
cách, biện pháp
method; way; solution
辦法 HSK_3
办公室 bàngōngshì
văn phòng
office
辦公室 HSK_3
半天 bàntiān
nửa ngày; khá lâu
half a day; quite a while HSK_3
帮助 bāngzhù
giúp đỡ; sự giúp đỡ
to help; assistance
幫助 HSK_3
饱 bǎo
no
full (after eating)
飽 HSK_3
报纸 bàozhǐ
báo, tờ báo
newspaper
報紙 HSK_3
北 běi
phía bắc
north HSK_3
北方 běifāng
phương bắc, miền bắc
north; the north HSK_3
被 bèi
(từ đánh dấu bị động) bị
(marks the passive voice) by HSK_3
笔记 bǐjì
ghi chép
notes
筆記 HSK_3
比较 bǐjiào
so sánh; tương đối; khá
to compare; relatively; quite
比較 HSK_3
笔记本 bǐjìběn
vở ghi chép; máy tính xách tay
notebook; laptop
筆記本 HSK_3
比如 bǐrú
ví dụ, chẳng hạn như
for example; such as HSK_3
比赛 bǐsài
cuộc thi, trận đấu; thi đấu
competition; match; to compete
比賽 HSK_3
必须 bìxū
phải, bắt buộc phải
must; have to
必須 HSK_3
变 biàn
thay đổi; trở nên
to change; to become
變 HSK_3
遍 biàn
lần (lượng từ chỉ số lần)
measure word for actions: time(s) HSK_3
变成 biànchéng
trở thành, biến thành
to become; to turn into
變成 HSK_3
变化 biànhuà
thay đổi; sự thay đổi, biến hóa
to change; change; variation
變化 HSK_3
表演 biǎoyǎn
biểu diễn; buổi biểu diễn
to perform; performance HSK_3
别的 biéde
khác
other; else
別的 HSK_3
别人 biérén
người khác
other people; others
別人 HSK_3
宾馆 bīnguǎn
khách sạn
hotel; guesthouse
賓館 HSK_3
冰 bīng
nước đá
ice HSK_3
冰激凌 bīngjīlíng
kem
ice cream HSK_3
冰箱 bīngxiāng
tủ lạnh
refrigerator HSK_3
病人 bìngrén
bệnh nhân
patient; sick person HSK_3
不但 búdàn
không những
not only HSK_3
不见 bújiàn
biến mất, không thấy
to disappear; to be missing
不見 HSK_3
不用 búyòng
không cần
need not; no need HSK_3
不同 bù tóng
khác nhau, không giống nhau
different; not the same HSK_3
不久 bùjiǔ
chẳng bao lâu, không lâu
soon; before long HSK_3
不行 bùxíng
không được, không ổn
won't do; no good HSK_3
才 cái
mới, chỉ mới
only then; not until; only HSK_3
菜单 càidān
thực đơn
menu
菜單 HSK_3
参加 cānjiā
tham gia
to participate; to join
參加 HSK_3
草 cǎo
cỏ
grass HSK_3
草地 cǎodì
bãi cỏ
lawn; meadow HSK_3
层 céng
tầng (lượng từ chỉ tầng, lớp)
measure word for layers; floor (of a building)
層 HSK_3
查 chá
tra, kiểm tra
to check; to look up HSK_3
差 chà
kém, tệ; thiếu
poor; bad; to lack; to be short of HSK_3
差不多 chàbuduō
gần như, xấp xỉ; tương tự nhau
almost; nearly; about the same HSK_3
尝 cháng
nếm, thử
to taste; to try
嘗 HSK_3
常 cháng
thường, hay
often; frequently HSK_3
常见 cháng jiàn
thường gặp, phổ biến
common; commonly seen
常見 HSK_3
常用 cháng yòng
thường dùng
commonly used HSK_3
常常 chángcháng
thường xuyên
often; frequently HSK_3
衬衫 chènshān
áo sơ mi
shirt; blouse
襯衫 HSK_3
成绩 chéngjì
điểm số, kết quả học tập; thành tích
grades; achievement
成績 HSK_3
城市 chéngshì
thành phố
city HSK_3
迟到 chídào
đến muộn, trễ
to arrive late
遲到 HSK_3
出发 chūfā
xuất phát, khởi hành
to set off; to start a journey
出發 HSK_3
出生 chūshēng
ra đời, sinh ra
to be born HSK_3
出院 chūyuàn
xuất viện
to be discharged from hospital HSK_3
初中 chūzhōng
trung học cơ sở
junior high school HSK_3
除了 chúle
trừ; ngoài ... ra
except for; besides HSK_3
船 chuán
thuyền, tàu
boat; ship HSK_3
春天 chūntiān
mùa xuân
spring (season) HSK_3
词典 cídiǎn
từ điển
dictionary
詞典 HSK_3
聪明 cōngmíng
thông minh
smart; clever; intelligent
聰明 HSK_3
打扫 dǎsǎo
quét dọn, lau dọn
to clean; to sweep
打掃 HSK_3
打算 dǎsuàn
định, dự định; ý định
to plan; intention HSK_3
大概 dàgài
có lẽ, khoảng chừng; đại khái
probably; roughly; approximate HSK_3
大人 dàren
người lớn
adult; grownup HSK_3
大小 dàxiǎo
kích cỡ, độ lớn
size HSK_3
大熊猫 dàxióngmāo
gấu trúc
giant panda
大熊貓 HSK_3
大衣 dàyī
áo khoác dài
overcoat HSK_3
带 dài
mang theo, đem theo
to bring; to carry; to take along
帶 HSK_3
担心 dānxīn
lo lắng
to worry; to be anxious
擔心 HSK_3
蛋糕 dàngāo
bánh ngọt, bánh kem
cake HSK_3
当然 dāngrán
tất nhiên, đương nhiên
of course; certainly
當然 HSK_3
到处 dàochù
khắp nơi
everywhere
到處 HSK_3
得 dé
được, đạt được
to get; to obtain HSK_3
得到 dédào
đạt được, nhận được
to get; to obtain; to receive HSK_3
得分 défēn
ghi điểm; điểm số
to score a point; score HSK_3
的话 dehuà
(trợ từ đánh dấu mệnh đề điều kiện) nếu
(marks a conditional clause) if
的話 HSK_3
得 děi
phải, cần phải
must; have to; need to HSK_3
灯 dēng
đèn
lamp; light
燈 HSK_3
地 dì
đất, mặt đất
earth; ground; land HSK_3
地点 dìdiǎn
địa điểm
location; place
地點 HSK_3
地方 dìfang
nơi, chỗ
place; location HSK_3
地图 dìtú
bản đồ
map
地圖 HSK_3
电 diàn
điện
electricity
電 HSK_3
电梯 diàntī
thang máy
elevator; lift
電梯 HSK_3
电子书 diànzǐshū
sách điện tử
e-book
電子書 HSK_3
丢 diū
làm mất; vứt bỏ
to lose; to throw away
丟 HSK_3
东 dōng
phía đông
east
東 HSK_3
东北 dōngběi
đông bắc
northeast
東北 HSK_3
东方 dōngfāng
phương đông
east; the East
東方 HSK_3
东南 dōngnán
đông nam
southeast
東南 HSK_3
冬天 dōngtiān
mùa đông
winter HSK_3
懂得 dǒngde
hiểu, biết
to understand; to know HSK_3
动物 dòngwù
động vật
animal
動物 HSK_3
动物园 dòngwùyuán
sở thú
zoo
動物園 HSK_3
短 duǎn
ngắn
short (length) HSK_3
短裤 duǎnkù
quần đùi
shorts
短褲 HSK_3
段 duàn
đoạn (lượng từ chỉ đoạn, khoảng)
measure word for sections; period (of time) HSK_3
锻炼 duànliàn
rèn luyện, tập thể dục
to exercise; to work out
鍛鍊 HSK_3
对话 duìhuà
đối thoại, trò chuyện; cuộc đối thoại
to converse; dialogue
對話 HSK_3
饿 è
đói
hungry
餓 HSK_3
而且 érqiě
hơn nữa, và
moreover; and HSK_3
耳朵 ěrduo
tai
ear HSK_3
耳机 ěrjī
tai nghe
headphones; earphones
耳機 HSK_3
发 fā
phát ra, gửi đi
to send out; to issue
發 HSK_3
发烧 fāshāo
sốt
to have a fever
發燒 HSK_3
发生 fāshēng
xảy ra
to happen; to occur
發生 HSK_3
发现 fāxiàn
phát hiện
to discover; to find
發現 HSK_3
发展 fāzhǎn
phát triển
to develop; development
發展 HSK_3
方便 fāngbiàn
thuận tiện
convenient HSK_3
方便面 fāngbiànmiàn
mì ăn liền
instant noodles
方便麵 HSK_3
方法 fāngfǎ
phương pháp, cách thức
method; way HSK_3
方向 fāngxiàng
hướng, phương hướng
direction HSK_3
房子 fángzi
nhà, căn nhà
house HSK_3
放 fàng
đặt, để
to put; to place HSK_3
放假 fàngjià
được nghỉ, nghỉ lễ; nghỉ hè, nghỉ học
to have a holiday; to be on vacation HSK_3
放心 fàngxīn
yên tâm
to be at ease; to rest assured HSK_3
放学 fàngxué
tan học
to finish school for the day
放學 HSK_3
分开 fēnkāi
chia tay, tách ra
to separate; to part
分開 HSK_3
风 fēng
gió
wind
風 HSK_3
封 fēng
phong (lượng từ chỉ thư)
measure word for letters HSK_3
夫妻 fūqī
vợ chồng
husband and wife; married couple HSK_3
服务 fúwù
phục vụ; dịch vụ
to serve; service
服務 HSK_3
附近 fùjìn
gần, lân cận
nearby; vicinity HSK_3
复习 fùxí
ôn tập
to review
複習 HSK_3
该 gāi
nên, phải
should; ought to
該 HSK_3
干净 gānjìng
sạch sẽ
clean
乾淨 HSK_3
感兴趣 gǎn xìngqù
hứng thú, quan tâm
to be interested (in)
感興趣 HSK_3
感到 gǎndào
cảm thấy
to feel; to sense HSK_3
感冒 gǎnmào
cảm cúm, cảm lạnh
to catch a cold; a cold HSK_3
干 gàn
làm
to do; to work on
幹 HSK_3
刚 gāng
vừa mới
just; only just
剛 HSK_3
刚才 gāngcái
vừa nãy, lúc nãy
just now; a moment ago
剛才 HSK_3
刚刚 gānggāng
vừa mới
just now; just recently
剛剛 HSK_3
高铁 gāotiě
tàu cao tốc
high-speed rail
高鐵 HSK_3
根据 gēnjù
căn cứ, dựa theo
according to; based on
根據 HSK_3
更 gèng
hơn, càng
more; even more HSK_3
公斤 gōngjīn
cân, ki-lô-gam
kilogram HSK_3
公园 gōngyuán
công viên
park
公園 HSK_3
工作日 gōngzuòrì
ngày làm việc
workday; weekday HSK_3
故事 gùshi
câu chuyện
story; tale HSK_3
刮 guā
cạo; thổi (gió)
to scrape; to shave; to blow (of wind) HSK_3
关 guān
đóng, tắt; liên quan
to close; to turn off; to concern
關 HSK_3
关机 guānjī
tắt máy
to turn off (a device)
關機 HSK_3
关系 guānxì
quan hệ; liên quan, ảnh hưởng
relationship; to concern; to affect
關係 HSK_3
关心 guānxīn
quan tâm
to care about; to be concerned about
關心 HSK_3
关于 guānyú
về, liên quan đến
about; concerning; regarding
關於 HSK_3
关注 guānzhù
chú ý, theo dõi
to pay attention to; to follow closely
關注 HSK_3
国家 guójiā
quốc gia, đất nước
country; nation
國家 HSK_3
过节 guòjié
đón lễ, ăn mừng lễ
to celebrate a festival
過節 HSK_3
过去 guòqù
quá khứ, trước đây
the past; former
過去 HSK_3
海 hǎi
biển
sea; ocean HSK_3
害怕 hàipà
sợ hãi
to be afraid; to be scared HSK_3
好多 hǎoduō
nhiều
many; a lot HSK_3
好久 hǎojiǔ
rất lâu
a long time HSK_3
好像 hǎoxiàng
dường như, giống như
to seem; as if HSK_3
号码 hàomǎ
số, mã số
number
號碼 HSK_3
河 hé
sông
river HSK_3
合适 héshì
phù hợp, thích hợp
suitable; appropriate
合適 HSK_3
黑板 hēibǎn
bảng đen
blackboard HSK_3
红绿灯 hóng-lǜdēng
đèn giao thông
traffic light
紅綠燈 HSK_3
后来 hòulái
sau đó, về sau
afterwards; later
後來 HSK_3
后年 hòunián
năm sau nữa
the year after next
後年 HSK_3
后天 hòutiān
ngày kia
the day after tomorrow
後天 HSK_3
护照 hùzhào
hộ chiếu
passport
護照 HSK_3
花园 huāyuán
vườn hoa
garden
花園 HSK_3
画家 huàjiā
họa sĩ
painter
畫家 HSK_3
欢迎 huānyíng
chào mừng, hoan nghênh
to welcome
歡迎 HSK_3
还 huán
trả lại, hoàn trả
to return; to pay back
還 HSK_3
环境 huánjìng
môi trường
environment; surroundings
環境 HSK_3
换 huàn
đổi, thay đổi
to exchange; to change
換 HSK_3
黄色 huángsè
màu vàng
yellow
黃色 HSK_3
回答 huídá
trả lời
to answer; to reply HSK_3
会 huì
cuộc họp, buổi họp; hội
meeting; gathering; association
會 HSK_3
会议 huìyì
cuộc họp, hội nghị
meeting; conference
會議 HSK_3
或 huò
hoặc
or HSK_3
或者 huòzhě
hoặc là
or HSK_3
鸡 jī
gà
chicken
雞 HSK_3
几乎 jīhū
gần như, hầu như
almost; nearly
幾乎 HSK_3
机会 jīhuì
cơ hội
opportunity; chance
機會 HSK_3
极 jí
cực kỳ
extremely
極 HSK_3
急 jí
gấp, vội; lo lắng
urgent; anxious; to worry HSK_3
记 jì
ghi nhớ; ghi lại
to remember; to note down
記 HSK_3
季 jì
mùa
season HSK_3
季节 jìjié
mùa
season
季節 HSK_3
加 jiā
cộng, thêm vào
to add; plus HSK_3
假期 jiàqī
kỳ nghỉ
vacation; holiday HSK_3
坚持 jiānchí
kiên trì; khăng khăng, nhất quyết
to persist; to insist on
堅持 HSK_3
检查 jiǎnchá
kiểm tra
to inspect; to check
檢查 HSK_3
简单 jiǎndān
đơn giản
simple
簡單 HSK_3
检票 jiǎnpiào
kiểm tra vé
to check tickets
檢票 HSK_3
健康 jiànkāng
khỏe mạnh; sức khỏe
healthy; health HSK_3
见面 jiànmiàn
gặp mặt
to meet
見面 HSK_3
讲 jiǎng
nói; giảng giải
to speak; to explain
講 HSK_3
角 jiǎo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nhân dân tệ)
measure word for 0.1 yuan HSK_3
脚 jiǎo
bàn chân
foot
腳 HSK_3
接 jiē
đón; nhận; nghe (điện thoại)
to pick up (someone); to receive; to answer (phone) HSK_3
街 jiē
phố
street HSK_3
节 jié
(lượng từ cho tiết học, đoạn); lễ hội, tết
measure word for classes/segments; festival
節 HSK_3
结婚 jiéhūn
kết hôn
to get married
結婚 HSK_3
节目 jiémù
chương trình
program; show
節目 HSK_3
节日 jiérì
ngày lễ
festival; holiday
節日 HSK_3
结束 jiéshù
kết thúc
to end; to finish
結束 HSK_3
解决 jiějué
giải quyết
to solve; to resolve
解決 HSK_3
姐妹 jiěmèi
chị em
sisters HSK_3
借 jiè
mượn; cho mượn
to borrow; to lend HSK_3
斤 jīn
cân Trung Quốc (500 g)
catty (unit of weight, 500 g) HSK_3
经过 jīngguò
đi qua; quá trình
to pass by; process
經過 HSK_3
经理 jīnglǐ
giám đốc, quản lý
manager
經理 HSK_3
久 jiǔ
lâu
long (of time) HSK_3
酒 jiǔ
rượu
alcohol; wine; liquor HSK_3
旧 jiù
cũ
old; used; former
舊 HSK_3
句 jù
(lượng từ cho câu)
measure word for sentences HSK_3
句子 jùzi
câu
sentence HSK_3
决定 juédìng
quyết định
to decide; decision
決定 HSK_3
卡 kǎ
thẻ
card HSK_3
开花 kāihuā
nở hoa
to bloom; to blossom
開花 HSK_3
开会 kāihuì
họp
to hold or attend a meeting
開會 HSK_3
开机 kāijī
khởi động (máy)
to turn on (a device); to boot up
開機 HSK_3
开心 kāixīn
vui vẻ
happy; glad
開心 HSK_3
看来 kànlái
xem ra, có vẻ như
it seems; apparently
看來 HSK_3
可 kě
nhưng
but; however HSK_3
渴 kě
khát
thirsty HSK_3
可爱 kě’ài
dễ thương
cute; adorable
可愛 HSK_3
可是 kěshì
nhưng
but; however HSK_3
刻 kè
khắc (15 phút)
quarter (of an hour) HSK_3
课本 kèběn
sách giáo khoa
textbook
課本 HSK_3
客人 kèrén
khách
guest; visitor HSK_3
课文 kèwén
bài khóa
text (in a lesson)
課文 HSK_3
空调 kōngtiáo
máy điều hòa
air conditioner
空調 HSK_3
哭 kū
khóc
to cry; to weep HSK_3
筷子 kuàizi
đũa
chopsticks HSK_3
矿泉水 kuàngquánshuǐ
nước khoáng
mineral water
礦泉水 HSK_3
来自 láizì
đến từ
to come from
來自 HSK_3
蓝 lán
xanh lam
blue
藍 HSK_3
老 lǎo
già; (tiền tố trước tên hoặc thứ bậc)
old; prefix before names or birth order HSK_3
老人 lǎorén
người già
old person; the elderly HSK_3
离开 líkāi
rời khỏi, rời đi
to leave; to depart
離開 HSK_3
礼物 lǐwù
quà, quà tặng
gift; present
禮物 HSK_3
历史 lìshǐ
lịch sử
history
歷史 HSK_3
脸 liǎn
mặt
face
臉 HSK_3
练 liàn
luyện tập
to practice; to train
練 HSK_3
练习 liànxí
luyện tập; bài tập
to practice; exercise
練習 HSK_3
凉快 liángkuai
mát mẻ
pleasantly cool
涼快 HSK_3
辆 liàng
chiếc (lượng từ chỉ xe cộ)
measure word for vehicles
輛 HSK_3
聊 liáo
trò chuyện, tán gẫu
to chat HSK_3
聊天儿 liáotiānr
trò chuyện, tán gẫu
to chat
聊天兒 HSK_3
了解 liǎojiě
hiểu rõ, tìm hiểu
to understand; to find out HSK_3
邻居 línjū
hàng xóm
neighbor
鄰居 HSK_3
留学 liúxué
du học
to study abroad
留學 HSK_3
留学生 liúxuéshēng
du học sinh
international student
留學生 HSK_3
楼梯 lóutī
cầu thang
stairs; staircase
樓梯 HSK_3
路边 lùbiān
ven đường
roadside
路邊 HSK_3
路口 lùkǒu
ngã tư, giao lộ
intersection; crossing HSK_3
马 mǎ
ngựa
horse
馬 HSK_3
马路 mǎlù
đường lớn, đường phố
road; street
馬路 HSK_3
马上 mǎshàng
ngay lập tức
immediately; right away
馬上 HSK_3
满意 mǎnyì
hài lòng
to be satisfied; pleased
滿意 HSK_3
毛 máo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nguyên)
measure word for a tenth of a yuan HSK_3
米 mǐ
mét
meter (unit of length) HSK_3
面前 miànqián
trước mặt
in front of; before HSK_3
明白 míngbai
hiểu, rõ
to understand; clear HSK_3
名单 míngdān
danh sách
list (of names)
名單 HSK_3
名人 míngrén
người nổi tiếng
celebrity HSK_3
南 nán
phía nam
south HSK_3
难 nán
khó
difficult
難 HSK_3
南方 nánfāng
phương nam, miền nam
the south; southern region HSK_3
难过 nánguò
buồn
sad; to feel bad
難過 HSK_3
难看 nánkàn
xấu, khó coi
ugly; unsightly
難看 HSK_3
男人 nánrén
đàn ông
man HSK_3
男生 nánshēng
nam sinh
male student; boy HSK_3
难题 nántí
vấn đề khó
difficult problem
難題 HSK_3
难听 nántīng
khó nghe, chối tai
unpleasant to hear
難聽 HSK_3
年级 niánjí
lớp, khối lớp; năm thứ (đại học)
grade; year (in school)
年級 HSK_3
年轻 niánqīng
trẻ, trẻ tuổi
young
年輕 HSK_3
牛 niú
bò
ox; cow HSK_3
努力 nǔlì
cố gắng, nỗ lực; chăm chỉ
to work hard; hard-working HSK_3
女人 nǚrén
phụ nữ
woman HSK_3
女生 nǚshēng
nữ sinh
female student; girl HSK_3
爬 pá
trèo; bò
to climb; to crawl HSK_3
怕 pà
sợ
to be afraid; to fear HSK_3
拍照 pāizhào
chụp ảnh
to take a photo HSK_3
盘子 pánzi
đĩa
plate; dish
盤子 HSK_3
胖 pàng
béo, mập
fat; plump HSK_3
啤酒 píjiǔ
bia
beer HSK_3
平时 píngshí
bình thường, thường ngày
usually; ordinarily
平時 HSK_3
瓶子 píngzi
chai, cái chai
bottle HSK_3
骑 qí
cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)
to ride (a bike or horse)
騎 HSK_3
奇怪 qíguài
kỳ lạ
strange; odd HSK_3
其实 qíshí
thực ra, thực tế
actually; in fact
其實 HSK_3
其他 qítā
khác
other; else HSK_3
起 qǐ
dậy, dâng lên; lần, vụ (lượng từ chỉ sự việc)
to rise; to get up; measure word for events HSK_3
起飞 qǐfēi
cất cánh
to take off (aircraft)
起飛 HSK_3
汽车 qìchē
ô tô, xe hơi
car; automobile
汽車 HSK_3
铅笔 qiānbǐ
bút chì
pencil
鉛筆 HSK_3
前年 qiánnián
năm trước nữa
the year before last HSK_3
前天 qiántiān
hôm kia
the day before yesterday HSK_3
清楚 qīngchu
rõ ràng; hiểu rõ
clear; distinct; to understand clearly HSK_3
请假 qǐngjià
xin nghỉ phép
to ask for leave
請假 HSK_3
请客 qǐngkè
mời khách, đãi khách
to treat someone; to host a meal
請客 HSK_3
秋天 qiūtiān
mùa thu
autumn HSK_3
球场 qiúchǎng
sân bóng
ball court; sports field
球場 HSK_3
裙子 qúnzi
váy
skirt HSK_3
然后 ránhòu
sau đó
then; afterwards
然後 HSK_3
热情 rèqíng
nhiệt tình
warm; enthusiastic
熱情 HSK_3
认得 rènde
nhận ra, biết
to recognize; to know
認得 HSK_3
认为 rènwéi
cho rằng, nghĩ rằng
to think; to believe
認為 HSK_3
认真 rènzhēn
nghiêm túc, chăm chỉ
serious; conscientious
認真 HSK_3
容易 róngyì
dễ; dễ (bị), hay
easy; likely to HSK_3
如果 rúguǒ
nếu
if HSK_3
伞 sǎn
ô, dù
umbrella
傘 HSK_3
扫 sǎo
quét
to sweep
掃 HSK_3
沙发 shāfā
ghế sofa
sofa
沙發 HSK_3
山 shān
núi
mountain; hill HSK_3
上衣 shàngyī
áo khoác, áo ngoài
jacket; top HSK_3
勺子 sháozi
muỗng, thìa
spoon; ladle HSK_3
身边 shēnbiān
bên cạnh, bên mình
at one's side; nearby
身邊 HSK_3
身高 shēngāo
chiều cao (của người)
height (of a person) HSK_3
声 shēng
âm thanh; tiếng (lượng từ chỉ âm thanh)
sound; measure word for sounds
聲 HSK_3
生活 shēnghuó
cuộc sống; sống
life; to live HSK_3
生气 shēngqì
tức giận
to get angry
生氣 HSK_3
声音 shēngyīn
âm thanh, giọng nói
sound; voice
聲音 HSK_3
市 shì
thành phố; chợ
city; market HSK_3
试 shì
thử
to try; to test
試 HSK_3
室 shì
phòng
room HSK_3
世界 shìjiè
thế giới
world HSK_3
收 shōu
nhận, thu
to receive; to collect HSK_3
收到 shōudào
nhận được
to receive HSK_3
受 shòu
nhận, chịu
to receive; to suffer; to bear HSK_3
瘦 shòu
gầy
thin; lean HSK_3
受到 shòudào
nhận được (lời khen...); bị, chịu
to receive (praise etc); to be subjected to HSK_3
叔叔 shūshu
chú (em trai của bố)
uncle (father's younger brother) HSK_3
树 shù
cây
tree
樹 HSK_3
数学 shùxué
toán học
mathematics
數學 HSK_3
刷 shuā
chải, đánh (răng); cọ, chà
to brush; to scrub HSK_3
双 shuāng
đôi (lượng từ chỉ đôi)
measure word for pairs
雙 HSK_3
水平 shuǐpíng
trình độ, mức độ
level; standard HSK_3
司机 sījī
tài xế
driver; chauffeur
司機 HSK_3
四季 sìjì
bốn mùa
the four seasons HSK_3
太阳 tàiyáng
mặt trời
sun
太陽 HSK_3
糖 táng
đường; kẹo
sugar; candy HSK_3
特别 tèbié
đặc biệt
special; especially
特別 HSK_3
提高 tígāo
nâng cao, cải thiện
to raise; to improve HSK_3
体育 tǐyù
thể thao, thể dục
sports; physical education
體育 HSK_3
体育馆 tǐyùguǎn
nhà thi đấu, sân vận động
gymnasium; stadium
體育館 HSK_3
甜 tián
ngọt
sweet HSK_3
跳 tiào
nhảy
to jump HSK_3
听说 tīngshuō
nghe nói
to hear (that); it's said that
聽說 HSK_3
挺 tǐng
khá, rất
quite; very HSK_3
同事 tóngshì
đồng nghiệp
colleague HSK_3
同意 tóngyì
đồng ý
to agree HSK_3
头发 tóufa
tóc
hair (on the head)
頭髮 HSK_3
突然 tūrán
đột nhiên
sudden; unexpected HSK_3
图书馆 túshūguǎn
thư viện
library
圖書館 HSK_3
腿 tuǐ
chân, đùi
leg HSK_3
外地 wàidì
nơi khác, ngoại tỉnh
other parts of the country; out of town HSK_3
外卖 wàimài
đồ ăn mang đi; giao đồ ăn
takeout (food); to deliver food
外賣 HSK_3
外语 wàiyǔ
ngoại ngữ
foreign language
外語 HSK_3
完成 wánchéng
hoàn thành
to complete; to finish HSK_3
碗 wǎn
bát, tô
bowl HSK_3
晚点 wǎndiǎn
trễ giờ, chậm giờ
to be late; delayed (of trains etc)
晚點 HSK_3
晚会 wǎnhuì
dạ tiệc, buổi tiệc tối
evening party
晚會 HSK_3
网球 wǎngqiú
quần vợt
tennis
網球 HSK_3
网站 wǎngzhàn
trang web
website
網站 HSK_3
忘记 wàngjì
quên
to forget
忘記 HSK_3
为 wèi
vì, cho
for; because of
為 HSK_3
为了 wèile
để, nhằm
in order to; for the purpose of
為了 HSK_3
卫生间 wèishēngjiān
nhà vệ sinh
bathroom; toilet
衛生間 HSK_3
文化 wénhuà
văn hóa
culture HSK_3
屋子 wūzi
phòng, căn phòng; nhà
room; house HSK_3
西 xī
phía tây
west HSK_3
西北 xīběi
tây bắc
northwest HSK_3
西方 xīfāng
phương tây
the West; Western countries HSK_3
西瓜 xīguā
dưa hấu
watermelon HSK_3
西南 xīnán
tây nam
southwest HSK_3
习惯 xíguàn
thói quen; quen với
habit; to be used to
習慣 HSK_3
喜爱 xǐ’ài
yêu thích
to like; to be fond of
喜愛 HSK_3
洗衣机 xǐyījī
máy giặt
washing machine
洗衣機 HSK_3
洗澡 xǐzǎo
tắm
to take a shower; to bathe HSK_3
夏天 xiàtiān
mùa hè
summer HSK_3
先 xiān
trước, trước tiên
first; beforehand HSK_3
香蕉 xiāngjiāo
chuối
banana HSK_3
相信 xiāngxìn
tin tưởng
to believe HSK_3
箱子 xiāngzi
hòm, hộp; va li
box; suitcase HSK_3
向 xiàng
hướng về, quay về
toward; to face HSK_3
像 xiàng
giống như, giống
to resemble; to be like HSK_3
相机 xiàngjī
máy ảnh
camera
相機 HSK_3
小区 xiǎoqū
khu dân cư
residential community; neighborhood
小區 HSK_3
小心 xiǎoxīn
cẩn thận
to be careful HSK_3
校园 xiàoyuán
khuôn viên trường
campus
校園 HSK_3
校长 xiàozhǎng
hiệu trưởng
principal; head of a school
校長 HSK_3
鞋 xié
giày
shoe HSK_3
心里 xīnlǐ
trong lòng, trong tâm
in one's heart or mind
心裡 HSK_3
新年 xīnnián
năm mới
New Year HSK_3
新闻 xīnwén
tin tức
news
新聞 HSK_3
新鲜 xīnxiān
tươi
fresh
新鮮 HSK_3
信 xìn
thư; tin
letter; to believe HSK_3
信用卡 xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
credit card HSK_3
行 xíng
được, ổn; có năng lực
all right; OK; capable HSK_3
行李 xíngli
hành lý
luggage HSK_3
兴趣 xìngqù
hứng thú
interest
興趣 HSK_3
休假 xiūjià
nghỉ phép, đi nghỉ
to take a vacation; to be on leave HSK_3
需要 xūyào
cần; nhu cầu
to need; needs HSK_3
选 xuǎn
chọn
to choose; to select
選 HSK_3
选择 xuǎnzé
chọn, lựa chọn
to choose; choice
選擇 HSK_3
学期 xuéqī
học kỳ
semester; term
學期 HSK_3
牙 yá
răng
tooth HSK_3
牙刷 yáshuā
bàn chải đánh răng
toothbrush HSK_3
羊 yáng
cừu, dê
sheep; goat HSK_3
养 yǎng
nuôi
to raise (animals); to bring up
養 HSK_3
要求 yāoqiú
yêu cầu
to require; requirement HSK_3
页 yè
trang (lượng từ chỉ trang giấy)
measure word for pages
頁 HSK_3
一定 yídìng
chắc chắn, nhất định
certain; definitely HSK_3
一共 yígòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_3
一块儿 yíkuàir
cùng nhau
together
一塊兒 HSK_3
一样 yíyàng
giống nhau
the same; alike
一樣 HSK_3
以后 yǐhòu
sau, sau này
after; afterwards
以後 HSK_3
以前 yǐqián
trước, trước đây
before; formerly HSK_3
以上 yǐshàng
trở lên, trên; (nội dung) trên đây
above; the above-mentioned HSK_3
以外 yǐwài
ngoài ra, ngoài
besides; apart from HSK_3
以为 yǐwéi
tưởng nhầm, cho rằng
to assume (mistakenly); to think
以為 HSK_3
以下 yǐxià
trở xuống, dưới; sau đây
below; the following HSK_3
一般 yìbān
thông thường, chung
ordinary; general HSK_3
一边 yìbiān
vừa...vừa...
at the same time; simultaneously
一邊 HSK_3
一直 yìzhí
luôn, liên tục
always; continuously HSK_3
音乐 yīnyuè
âm nhạc
music
音樂 HSK_3
银行 yínháng
ngân hàng
bank
銀行 HSK_3
银行卡 yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
bank card
銀行卡 HSK_3
饮料 yǐnliào
đồ uống
beverage; drink
飲料 HSK_3
应该 yīnggāi
nên, phải
should; ought to
應該 HSK_3
影响 yǐngxiǎng
ảnh hưởng
to affect; influence
影響 HSK_3
用 yòng
dùng, sử dụng
to use HSK_3
邮件 yóujiàn
thư, thư điện tử
mail; email
郵件 HSK_3
游客 yóukè
du khách
tourist; traveler
遊客 HSK_3
游戏 yóuxì
trò chơi
game
遊戲 HSK_3
邮箱 yóuxiāng
hộp thư; hộp thư điện tử
mailbox; email inbox
郵箱 HSK_3
有关 yǒuguān
liên quan đến
to be related to; concerning
有關 HSK_3
有名 yǒumíng
nổi tiếng
famous HSK_3
有用 yǒuyòng
hữu ích
useful HSK_3
又 yòu
lại
again HSK_3
羽毛球 yǔmáoqiú
cầu lông
badminton HSK_3
语言 yǔyán
ngôn ngữ
language
語言 HSK_3
雨衣 yǔyī
áo mưa
raincoat HSK_3
遇到 yùdào
gặp, gặp phải
to meet; to run into; to come across HSK_3
遇见 yùjiàn
gặp phải, tình cờ gặp
to meet; to come across
遇見 HSK_3
园 yuán
vườn, công viên
garden; park
園 HSK_3
员 yuán
người (hậu tố chỉ nghề nghiệp hoặc thành viên)
person engaged in a field; member
員 HSK_3
愿意 yuànyì
sẵn lòng, muốn
to be willing; to want
願意 HSK_3
越 yuè
càng
increasingly; the more...the more HSK_3
月亮 yuèliang
mặt trăng
the moon HSK_3
运动会 yùndònghuì
đại hội thể thao
sports meet
運動會 HSK_3
运动员 yùndòngyuán
vận động viên
athlete
運動員 HSK_3
咱们 zánmen
chúng ta
we; us
咱們 HSK_3
脏 zāng
bẩn
dirty
髒 HSK_3
怎么办 zěnme bàn
phải làm sao, biết làm sao
what should be done; what to do
怎麼辦 HSK_3
怎样 zěnyàng
thế nào, ra sao
how; what kind
怎樣 HSK_3
站 zhàn
đứng, dừng lại
to stand; to halt HSK_3
张 zhāng
tờ, tấm (lượng từ chỉ vật phẳng); mở ra
measure word for flat objects; to open up
張 HSK_3
长 zhǎng
lớn lên; trưởng, người đứng đầu
to grow; head; chief
長 HSK_3
着急 zháojí
sốt ruột, lo lắng
anxious; worried
著急 HSK_3
照 zhào
chiếu sáng, soi; chụp (ảnh)
to shine on; to reflect; to take a photo HSK_3
照顾 zhàogù
chăm sóc
to take care of
照顧 HSK_3
照片 zhàopiàn
ảnh, tấm hình
photograph HSK_3
照相 zhàoxiàng
chụp ảnh
to take a photograph HSK_3
直到 zhídào
cho đến khi
until HSK_3
只 zhǐ
chỉ, chỉ có
only; merely HSK_3
纸 zhǐ
giấy
paper
紙 HSK_3
只能 zhǐ néng
chỉ có thể
can only HSK_3
只是 zhǐshì
chỉ là; nhưng
only; just; but HSK_3
只要 zhǐyào
chỉ cần
as long as; provided that HSK_3
只有 zhǐyǒu
chỉ khi
only if; only when HSK_3
中 zhōng
giữa, trong; Trung Quốc
middle; within; China HSK_3
中间 zhōngjiān
giữa, khoảng giữa
the middle; between
中間 HSK_3
终于 zhōngyú
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at last
終於 HSK_3
种 zhǒng
loại (lượng từ chỉ loại)
measure word for kinds, types
種 HSK_3
重要 zhòngyào
quan trọng
important HSK_3
周末 zhōumò
cuối tuần
weekend
週末 HSK_3
主要 zhǔyào
chủ yếu
main; primary HSK_3
注意 zhùyì
chú ý
to pay attention to HSK_3
住院 zhùyuàn
nhập viện
to be hospitalized HSK_3
字典 zìdiǎn
tự điển
dictionary HSK_3
自行车 zìxíngchē
xe đạp
bicycle
自行車 HSK_3
子 zi
(hậu tố danh từ)
(noun suffix) HSK_3
总 zǒng
luôn; nói chung
always; in general
總 HSK_3
总是 zǒngshì
luôn luôn
always
總是 HSK_3
嘴 zuǐ
miệng
mouth HSK_3
最好 zuìhǎo
tốt nhất nên
had better; ideally HSK_3
最后 zuìhòu
cuối cùng
final; last; in the end
最後 HSK_3
最近 zuìjìn
gần đây
recently; lately HSK_3
做客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to be a guest; to visit HSK_3
作业 zuòyè
bài tập về nhà
homework; assignment
作業 HSK_3