#separator:tab #html:true #notetype:Basic #deck:HSK 3.0::HSK 1–3 #tags column:3 爱 ài
yêu; thích
to love; to be fond of
愛 HSK_1–3 八 bā
tám
eight HSK_1–3 爸爸 bàba
bố; ba
dad; father HSK_1–3 吧 ba
(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)
(particle indicating suggestion or surmise) HSK_1–3 白天 báitiān
ban ngày
daytime HSK_1–3 百 bǎi
trăm
hundred HSK_1–3 半 bàn
nửa; một nửa
half HSK_1–3 包子 bāozi
bánh bao
steamed stuffed bun HSK_1–3 杯子 bēizi
cái cốc; cái ly
cup; glass HSK_1–3 本 běn
(lượng từ cho sách, tạp chí)
measure word for books, periodicals, files HSK_1–3 边 biān
bên; cạnh
side; edge
邊 HSK_1–3 病 bìng
bệnh; ốm
illness; to fall ill HSK_1–3 不 bù
không
not; no HSK_1–3 不客气 bú kèqi
không có gì; đừng khách sáo
you're welcome
不客氣 HSK_1–3 不要 búyào
đừng; không được
don't; must not HSK_1–3 菜 cài
món ăn; rau
dish; vegetable HSK_1–3 茶 chá
trà
tea HSK_1–3 唱 chàng
hát
to sing HSK_1–3 超市 chāoshì
siêu thị
supermarket HSK_1–3 车 chē
xe
car; vehicle
車 HSK_1–3 吃 chī
ăn
to eat HSK_1–3 出租车 chūzūchē
taxi
taxi
出租車 HSK_1–3 穿 chuān
mặc; đi (giày)
to wear; to put on HSK_1–3 打电话 dǎ diànhuà
gọi điện thoại
to make a phone call
打電話 HSK_1–3 大 dà
to; lớn
big; large HSK_1–3 大家 dàjiā
mọi người
everyone HSK_1–3 大学 dàxué
đại học
university; college
大學 HSK_1–3 大学生 dàxuéshēng
sinh viên đại học
university student
大學生 HSK_1–3 到 dào
đến; tới
to arrive; to reach HSK_1–3 的 de
(trợ từ chỉ sở hữu, tương đương "của")
(possessive particle) HSK_1–3 第 dì
(tiền tố tạo số thứ tự, tương đương "thứ")
(ordinal number prefix) HSK_1–3 弟弟 dìdi
em trai
younger brother HSK_1–3 点 diǎn
giờ; một chút
o'clock; a little bit
點 HSK_1–3 店 diàn
cửa hàng; tiệm
shop; store HSK_1–3 电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話 HSK_1–3 电脑 diànnǎo
máy tính
computer
電腦 HSK_1–3 电视 diànshì
ti vi
television; TV
電視 HSK_1–3 电影 diànyǐng
phim
movie; film
電影 HSK_1–3 电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
電影院 HSK_1–3 东西 dōngxi
đồ vật; thứ
thing; stuff
東西 HSK_1–3 都 dōu
đều; tất cả
all; both HSK_1–3 读 dú
đọc; học
to read; to study
讀 HSK_1–3 读书 dúshū
học; đọc sách
to study; to read a book
讀書 HSK_1–3 对 duì
đúng; đối với
correct; right; toward; to
對 HSK_1–3 对不起 duìbuqǐ
xin lỗi
sorry; excuse me
對不起 HSK_1–3 多 duō
nhiều
many; much HSK_1–3 多少 duōshao
bao nhiêu
how much; how many HSK_1–3 儿子 érzi
con trai
son
兒子 HSK_1–3 二 èr
hai
two HSK_1–3 饭 fàn
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
飯 HSK_1–3 饭店 fàndiàn
nhà hàng; khách sạn
restaurant; hotel
飯店 HSK_1–3 房间 fángjiān
phòng
room
房間 HSK_1–3 非常 fēicháng
rất; vô cùng
very; extremely HSK_1–3 飞机 fēijī
máy bay
airplane
飛機 HSK_1–3 分 fēn
phút; điểm (số)
minute; point (score) HSK_1–3 分钟 fēnzhōng
phút
minute
分鐘 HSK_1–3 高兴 gāoxìng
vui; vui vẻ
happy; glad
高興 HSK_1–3 歌 gē
bài hát
song HSK_1–3 哥哥 gēge
anh trai
older brother HSK_1–3 个 gè
(lượng từ chung)
measure word (general classifier)
個 HSK_1–3 给 gěi
cho; đưa
to give; for
給 HSK_1–3 公司 gōngsī
công ty
company; firm HSK_1–3 工作 gōngzuò
làm việc; công việc
to work; job HSK_1–3 狗 gǒu
con chó
dog HSK_1–3 贵 guì
đắt
expensive
貴 HSK_1–3 国 guó
nước; quốc gia
country; nation
國 HSK_1–3 还 hái
vẫn; còn; cũng
still; also; in addition
還 HSK_1–3 孩子 háizi
con; trẻ con
child HSK_1–3 汉语 Hànyǔ
tiếng Hán; tiếng Trung
Chinese language
漢語 HSK_1–3 汉字 Hànzì
chữ Hán
Chinese character
漢字 HSK_1–3 好 hǎo
tốt; hay
good HSK_1–3 好吃 hǎochī
ngon
tasty; delicious HSK_1–3 好看 hǎokàn
đẹp
good-looking; nice-looking HSK_1–3 好听 hǎotīng
hay; nghe hay
nice-sounding; pleasant to hear
好聽 HSK_1–3 好玩儿 hǎowánr
thú vị; vui
fun; interesting
好玩兒 HSK_1–3 号 hào
số; ngày (trong tháng)
number; day of the month
號 HSK_1–3 喝 hē
uống
to drink HSK_1–3 和 hé
và; với
and; with HSK_1–3 很 hěn
rất
very HSK_1–3 后 hòu
sau; phía sau
behind; after
後 HSK_1–3 回 huí
quay về; trở lại
to return; to go back HSK_1–3 会 huì
biết; có thể (do đã học)
can; to know how to
會 HSK_1–3 火车 huǒchē
tàu hỏa
train
火車 HSK_1–3 鸡蛋 jīdàn
trứng gà
egg
雞蛋 HSK_1–3 几 jǐ
mấy; vài
how many; several
幾 HSK_1–3 家 jiā
nhà; gia đình
home; family HSK_1–3 家人 jiārén
người nhà
family member HSK_1–3 见 jiàn
gặp; thấy
to see; to meet
見 HSK_1–3 件 jiàn
(lượng từ cho đồ vật, quần áo)
measure word for items, clothes, etc. HSK_1–3 饺子 jiǎozi
sủi cảo
dumpling
餃子 HSK_1–3 叫 jiào
gọi; tên là
to call; to be called HSK_1–3 姐姐 jiějie
chị gái
older sister HSK_1–3 今年 jīnnián
năm nay
this year HSK_1–3 今天 jīntiān
hôm nay
today HSK_1–3 九 jiǔ
chín
nine HSK_1–3 觉得 juéde
cảm thấy; cho rằng
to feel; to think
覺得 HSK_1–3 开 kāi
mở; bật
to open; to turn on
開 HSK_1–3 开车 kāichē
lái xe
to drive (a car)
開車 HSK_1–3 看 kàn
xem; nhìn
to see; to look; to watch HSK_1–3 看病 kànbìng
khám bệnh
to see a doctor HSK_1–3 看见 kànjiàn
nhìn thấy
to see; to catch sight of
看見 HSK_1–3 可以 kěyǐ
có thể; được
can; may HSK_1–3 课 kè
tiết học; bài học
class; lesson
課 HSK_1–3 口 kǒu
miệng; (lượng từ đếm người trong nhà)
mouth; measure word for people HSK_1–3 块 kuài
miếng; đồng (tiền)
piece; yuan (currency)
塊 HSK_1–3 来 lái
đến; tới
to come
來 HSK_1–3 老师 lǎoshī
giáo viên; thầy/cô
teacher
老師 HSK_1–3 了 le
(trợ từ biểu thị hành động hoàn thành hoặc thay đổi)
(particle marking completed action or change of state) HSK_1–3 冷 lěng
lạnh
cold HSK_1–3 里 lǐ
bên trong; trong
inside; interior
裡 HSK_1–3 两 liǎng
hai; đôi
two; a couple of
兩 HSK_1–3 零 líng
không (số 0)
zero HSK_1–3 六 liù
sáu
six HSK_1–3 妈妈 māma
mẹ
mom; mother
媽媽 HSK_1–3 吗 ma
(trợ từ nghi vấn)
(question particle)
嗎 HSK_1–3 买 mǎi
mua
to buy
買 HSK_1–3 卖 mài
bán
to sell
賣 HSK_1–3 忙 máng
bận
busy HSK_1–3 猫 māo
con mèo
cat
貓 HSK_1–3 没关系 méi guānxi
không sao
it doesn't matter
沒關係 HSK_1–3 没事 méishì
không sao; không có việc gì
it's nothing; no problem
沒事 HSK_1–3 没有 méiyǒu
không có
to not have; there isn't
沒有 HSK_1–3 妹妹 mèimei
em gái
younger sister HSK_1–3 们 men
(hậu tố chỉ số nhiều)
(plural marker)
們 HSK_1–3 米饭 mǐfàn
cơm
cooked rice
米飯 HSK_1–3 面包 miànbāo
bánh mì
bread
麵包 HSK_1–3 面条儿 miàntiáor
mì; sợi mì
noodles
麵條兒 HSK_1–3 明年 míngnián
năm sau
next year HSK_1–3 明天 míngtiān
ngày mai
tomorrow HSK_1–3 名字 míngzi
tên
name HSK_1–3 哪 nǎ
nào
which; what HSK_1–3 哪个 nǎge
cái nào
which one
哪個 HSK_1–3 哪里 nǎlǐ
ở đâu
where
哪裡 HSK_1–3 哪儿 nǎr
ở đâu
where
哪兒 HSK_1–3 哪些 nǎxiē
những cái nào
which ones HSK_1–3 那 nà
đó; kia; vậy thì
that; then HSK_1–3 那边 nàbiān
bên đó
over there
那邊 HSK_1–3 那个 nàge
cái đó
that one
那個 HSK_1–3 那里 nàlǐ
ở đó
there; that place
那裡 HSK_1–3 那儿 nàr
ở đó
there
那兒 HSK_1–3 那些 nàxiē
những cái đó
those HSK_1–3 男 nán
nam; trai
male HSK_1–3 男朋友 nánpéngyou
bạn trai
boyfriend HSK_1–3 呢 ne
(trợ từ nghi vấn hoặc tiếp diễn)
(question or continuation particle) HSK_1–3 能 néng
có thể
can; to be able to HSK_1–3 你 nǐ
bạn; anh/chị
you HSK_1–3 你好 nǐ hǎo
xin chào
hello; hi HSK_1–3 你们 nǐmen
các bạn
you (plural)
你們 HSK_1–3 年 nián
năm
year HSK_1–3 您 nín
ngài; ông/bà (kính trọng)
you (polite form) HSK_1–3 牛奶 niúnǎi
sữa bò
milk; cow's milk HSK_1–3 女 nǚ
nữ; gái
female HSK_1–3 女儿 nǚ’ér
con gái
daughter
女兒 HSK_1–3 女朋友 nǚpéngyou
bạn gái
girlfriend HSK_1–3 女士 nǚshì
quý bà; cô
lady; madam; Ms. HSK_1–3 朋友 péngyou
bạn
friend HSK_1–3 便宜 piányi
rẻ
cheap; inexpensive HSK_1–3 漂亮 piàoliang
đẹp
pretty; beautiful HSK_1–3 苹果 píngguǒ
táo
apple
蘋果 HSK_1–3 七 qī
bảy
seven HSK_1–3 起床 qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
to get out of bed; to get up HSK_1–3 千 qiān
nghìn
thousand HSK_1–3 前 qián
trước; phía trước
front; ahead; before HSK_1–3 钱 qián
tiền
money
錢 HSK_1–3 请 qǐng
mời; xin
to invite; to ask; please
請 HSK_1–3 请问 qǐngwèn
xin hỏi
excuse me; may I ask
請問 HSK_1–3 去 qù
đi
to go HSK_1–3 去年 qùnián
năm ngoái
last year HSK_1–3 热 rè
nóng
hot
熱 HSK_1–3 人 rén
người
person; people HSK_1–3 认识 rènshi
quen biết; nhận biết
to know; to recognize
認識 HSK_1–3 日 rì
ngày
day; day of the month HSK_1–3 三 sān
ba
three HSK_1–3 商店 shāngdiàn
cửa hàng
shop; store HSK_1–3 上 shàng
trên; lên
on; above; to get on; to go up HSK_1–3 上班 shàngbān
đi làm
to go to work HSK_1–3 上课 shàngkè
học bài; lên lớp
to attend class
上課 HSK_1–3 上午 shàngwǔ
buổi sáng
morning HSK_1–3 上学 shàngxué
đi học
to go to school
上學 HSK_1–3 少 shǎo
ít; thiếu
few; little; to lack HSK_1–3 谁 shéi/shuí
ai
who
誰 HSK_1–3 什么 shénme
gì
what
什麼 HSK_1–3 生病 shēngbìng
bị ốm; bị bệnh
to fall ill HSK_1–3 十 shí
mười
ten HSK_1–3 时候 shíhou
lúc; thời điểm
time; moment
時候 HSK_1–3 时间 shíjiān
thời gian
time
時間 HSK_1–3 事 shì
việc; chuyện
matter; thing; affair HSK_1–3 是 shì
là
to be; is; are HSK_1–3 手机 shǒujī
điện thoại di động
cell phone; mobile phone
手機 HSK_1–3 书 shū
sách
book
書 HSK_1–3 书店 shūdiàn
hiệu sách
bookstore
書店 HSK_1–3 水 shuǐ
nước
water HSK_1–3 水果 shuǐguǒ
hoa quả; trái cây
fruit HSK_1–3 睡 shuì
ngủ
to sleep HSK_1–3 睡觉 shuìjiào
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
睡覺 HSK_1–3 说 shuō
nói
to speak; to say
說 HSK_1–3 说话 shuōhuà
nói chuyện
to speak; to talk
說話 HSK_1–3 四 sì
bốn
four HSK_1–3 岁 suì
tuổi
years old
歲 HSK_1–3 他 tā
anh ấy; ông ấy
he; him HSK_1–3 它 tā
nó
it HSK_1–3 她 tā
cô ấy; chị ấy
she; her HSK_1–3 他们 tāmen
họ
they; them
他們 HSK_1–3 它们 tāmen
chúng nó (đồ vật, động vật)
they; them (things/animals)
它們 HSK_1–3 她们 tāmen
họ (nữ)
they; them (females)
她們 HSK_1–3 太 tài
quá; rất
too; extremely HSK_1–3 天 tiān
ngày; trời
day; sky HSK_1–3 天气 tiānqì
thời tiết
weather
天氣 HSK_1–3 听 tīng
nghe
to listen to; to hear
聽 HSK_1–3 听见 tīngjiàn
nghe thấy
to hear
聽見 HSK_1–3 同学 tóngxué
bạn học
classmate
同學 HSK_1–3 外 wài
ngoài; bên ngoài
outside; external HSK_1–3 外边 wàibian
bên ngoài
outside
外邊 HSK_1–3 玩 wán
chơi
to play; to have fun HSK_1–3 晚 wǎn
muộn; tối
late; evening HSK_1–3 晚饭 wǎnfàn
bữa tối
dinner; evening meal
晚飯 HSK_1–3 晚上 wǎnshang
buổi tối
evening; night HSK_1–3 喂 wèi
a lô; này
hello (on telephone); hey HSK_1–3 问 wèn
hỏi
to ask; to inquire
問 HSK_1–3 问题 wèntí
câu hỏi; vấn đề
question; problem
問題 HSK_1–3 我 wǒ
tôi
I; me HSK_1–3 我们 wǒmen
chúng tôi; chúng ta
we; us
我們 HSK_1–3 五 wǔ
năm (số 5)
five HSK_1–3 午饭 wǔfàn
bữa trưa
lunch
午飯 HSK_1–3 喜欢 xǐhuan
thích
to like; to be fond of
喜歡 HSK_1–3 下 xià
dưới; xuống; tiếp theo
down; below; next; to go down HSK_1–3 下雨 xià yǔ
trời mưa; mưa
to rain HSK_1–3 下班 xiàbān
tan làm
to finish work; to get off work HSK_1–3 下课 xiàkè
tan học
to finish class
下課 HSK_1–3 下午 xiàwǔ
buổi chiều
afternoon HSK_1–3 先生 xiānsheng
ông; quý ông
Mr.; sir; gentleman HSK_1–3 现在 xiànzài
bây giờ
now; at present
現在 HSK_1–3 想 xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
to want to; to think; to miss HSK_1–3 小 xiǎo
nhỏ; bé
small; little HSK_1–3 小朋友 xiǎopéngyǒu
em bé; cháu nhỏ
child; kid HSK_1–3 小时 xiǎoshí
giờ (đơn vị thời gian)
hour
小時 HSK_1–3 小学 xiǎoxué
trường tiểu học
primary school; elementary school
小學 HSK_1–3 小学生 xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
primary school student
小學生 HSK_1–3 些 xiē
(lượng từ chỉ số lượng ít, không xác định)
some; a few HSK_1–3 写 xiě
viết
to write
寫 HSK_1–3 谢谢 xièxie
cảm ơn
to thank; thank you
謝謝 HSK_1–3 新 xīn
mới
new HSK_1–3 星期 xīngqī
tuần
week HSK_1–3 星期日 xīngqīrì
chủ nhật
Sunday HSK_1–3 星期天 xīngqītiān
chủ nhật
Sunday HSK_1–3 休息 xiūxi
nghỉ ngơi
to rest HSK_1–3 学 xué
học
to study; to learn
學 HSK_1–3 学生 xuéshēng
học sinh
student
學生 HSK_1–3 学习 xuéxí
học tập; học
to study; to learn
學習 HSK_1–3 学校 xuéxiào
trường học
school
學校 HSK_1–3 雪 xuě
tuyết
snow HSK_1–3 要 yào
muốn; cần
to want; to need HSK_1–3 也 yě
cũng
also; too; as well HSK_1–3 一 yī
một
one HSK_1–3 衣服 yīfu
quần áo
clothes HSK_1–3 医生 yīshēng
bác sĩ
doctor
醫生 HSK_1–3 医院 yīyuàn
bệnh viện
hospital
醫院 HSK_1–3 一半 yíbàn
một nửa
half HSK_1–3 一下 yíxià
(một chút, dùng sau động từ)
(after a verb) a little; briefly HSK_1–3 椅子 yǐzi
cái ghế
chair HSK_1–3 一点儿 yìdiǎnr
một chút; một ít
a little; a bit
一點兒 HSK_1–3 一些 yìxiē
một số; vài
some; a few; a little HSK_1–3 有 yǒu
có
to have; there is HSK_1–3 有的 yǒude
có người; có cái
some HSK_1–3 有点儿 yǒudiǎnr
hơi; có chút
slightly; a little; somewhat
有點兒 HSK_1–3 有些 yǒuxiē
một số; một vài
some HSK_1–3 雨 yǔ
mưa
rain HSK_1–3 元 yuán
đồng (đơn vị tiền tệ nhân dân tệ)
measure word for yuan (currency) HSK_1–3 月 yuè
tháng; mặt trăng
month; moon HSK_1–3 再 zài
lại; nữa
again; once more HSK_1–3 在 zài
ở; tại; đang
to be at; at; in; (indicates ongoing action) HSK_1–3 再见 zàijiàn
tạm biệt
goodbye
再見 HSK_1–3 早 zǎo
sớm
early; morning HSK_1–3 早饭 zǎofàn
bữa sáng
breakfast
早飯 HSK_1–3 早上 zǎoshang
buổi sáng
morning HSK_1–3 怎么 zěnme
thế nào; sao
how; why
怎麼 HSK_1–3 怎么样 zěnmeyàng
thế nào; ra sao
how; how about
怎麼樣 HSK_1–3 找 zhǎo
tìm
to look for HSK_1–3 这 zhè
này; đây
this; these
這 HSK_1–3 这边 zhèbiān
bên này
this side; here
這邊 HSK_1–3 这个 zhège
cái này
this; this one
這個 HSK_1–3 这里 zhèlǐ
ở đây
here
這裡 HSK_1–3 这儿 zhèr
ở đây
here
這兒 HSK_1–3 这些 zhèxiē
những cái này
these
這些 HSK_1–3 真 zhēn
thật; thực sự
really; truly HSK_1–3 正在 zhèngzài
đang
in the process of; currently HSK_1–3 只 zhī
(lượng từ cho chim, một số con vật)
measure word for birds and certain animals
隻 HSK_1–3 知道 zhīdào
biết
to know HSK_1–3 中国 Zhōngguó
Trung Quốc
China
中國 HSK_1–3 中文 Zhōngwén
tiếng Trung
Chinese (language) HSK_1–3 中午 zhōngwǔ
buổi trưa
noon; midday HSK_1–3 中学 zhōngxué
trường trung học
middle school; secondary school
中學 HSK_1–3 中学生 zhōngxuéshēng
học sinh trung học
middle school student
中學生 HSK_1–3 住 zhù
sống; ở
to live; to reside; to stay HSK_1–3 桌子 zhuōzi
cái bàn
table; desk HSK_1–3 字 zì
chữ
character; word HSK_1–3 昨天 zuótiān
hôm qua
yesterday HSK_1–3 坐 zuò
ngồi; đi (xe, tàu)
to sit; to take (a bus etc) HSK_1–3 做 zuò
làm
to make; to do HSK_1–3 做饭 zuò fàn
nấu ăn; nấu cơm
to cook; to prepare a meal
做飯 HSK_1–3 啊 a
(trợ từ cảm thán cuối câu)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–3 爱好 àihào
thích, yêu thích; sở thích
to be fond of; hobby; interest
愛好 HSK_1–3 白色 báisè
màu trắng
white HSK_1–3 班 bān
lớp học; đội, nhóm; ca làm việc
class; team; work shift HSK_1–3 帮 bāng
giúp
to help; to assist
幫 HSK_1–3 帮忙 bāngmáng
giúp đỡ
to help; to do a favor
幫忙 HSK_1–3 包 bāo
gói, bọc; túi; gói hàng
to wrap; bag; package HSK_1–3 本子 běnzi
vở, quyển vở
notebook; book HSK_1–3 比 bǐ
so sánh; hơn (so với)
to compare; than HSK_1–3 笔 bǐ
bút; bút lông
pen; writing brush
筆 HSK_1–3 别 bié
đừng
don't
別 HSK_1–3 不错 búcuò
không tệ, khá tốt
not bad; pretty good
不錯 HSK_1–3 不好意思 bù hǎoyìsi
ngại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)
embarrassed; sorry to trouble you HSK_1–3 长 cháng
dài
long
長 HSK_1–3 车站 chēzhàn
trạm xe, bến xe
station; stop
車站 HSK_1–3 出 chū
ra, đi ra
to go out; to come out HSK_1–3 出国 chūguó
ra nước ngoài
to go abroad
出國 HSK_1–3 出来 chūlái
ra đây, đi ra (về phía người nói)
to come out
出來 HSK_1–3 出门 chūmén
ra ngoài, ra khỏi nhà
to go out; to leave home
出門 HSK_1–3 出去 chūqù
đi ra ngoài
to go out HSK_1–3 床 chuáng
cái giường
bed HSK_1–3 词 cí
từ, từ ngữ
word
詞 HSK_1–3 次 cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
time (occurrence); measure word for occurrences HSK_1–3 从 cóng
từ; qua
from; through
從 HSK_1–3 从小 cóngxiǎo
từ nhỏ
since childhood
從小 HSK_1–3 错 cuò
sai; lỗi
wrong; mistake
錯 HSK_1–3 打 dǎ
đánh
to hit; to strike HSK_1–3 打车 dǎchē
đi taxi
to take a taxi
打車 HSK_1–3 打开 dǎkāi
mở, mở ra
to open; to turn on
打開 HSK_1–3 但 dàn
nhưng; chỉ
but; only HSK_1–3 但是 dànshì
nhưng, tuy nhiên
but; however HSK_1–3 得 de
(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)
(particle marking degree or result) HSK_1–3 地 de
(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
(adverbial particle, '-ly') HSK_1–3 等 děng
chờ, đợi
to wait; to wait for HSK_1–3 地铁 dìtiě
tàu điện ngầm
subway; metro
地鐵 HSK_1–3 点 diǎn
gọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốt
to order (food); to click; to tap; to light
點 HSK_1–3 懂 dǒng
hiểu
to understand HSK_1–3 动 dòng
cử động, di chuyển
to move
動 HSK_1–3 饭馆 fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
restaurant
飯館 HSK_1–3 飞 fēi
bay
to fly
飛 HSK_1–3 高 gāo
cao
tall; high HSK_1–3 高中 gāozhōng
trung học phổ thông
senior high school HSK_1–3 告诉 gàosu
nói cho biết, báo cho biết
to tell; to inform
告訴 HSK_1–3 个子 gèzi
chiều cao, vóc dáng
height; stature; build
個子 HSK_1–3 跟 gēn
cùng, với; và; theo
with; and; to follow HSK_1–3 公交车 gōngjiāochē
xe buýt công cộng
public bus
公交車 HSK_1–3 过 guò
qua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)
to pass; to spend (time)
過 HSK_1–3 过来 guòlái
đi tới, đi lại đây
to come over
過來 HSK_1–3 过年 guònián
đón tết, ăn tết
to celebrate the Lunar New Year
過年 HSK_1–3 过去 guòqù
đi qua, đi ngang qua
to go over; to pass by
過去 HSK_1–3 过 guo
(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)
(experienced-action particle)
過 HSK_1–3 还是 háishi
hay là; vẫn; tốt nhất là, nên
or; still; had better
還是 HSK_1–3 黑色 hēisè
màu đen
black HSK_1–3 红茶 hóngchá
hồng trà
black tea
紅茶 HSK_1–3 红色 hóngsè
màu đỏ
red
紅色 HSK_1–3 后面 hòumiàn
phía sau, đằng sau
behind; the back
後面 HSK_1–3 花 huā
tiêu, tốn (tiền, thời gian)
to spend (money, time) HSK_1–3 花 huā
hoa; hoa văn, họa tiết
flower; fancy pattern HSK_1–3 画 huà
vẽ; tranh, bức tranh
to draw; to paint; painting
畫 HSK_1–3 坏 huài
xấu, tồi; hỏng
bad; broken
壞 HSK_1–3 回来 huílái
trở về, quay về
to come back
回來 HSK_1–3 回去 huíqù
đi về, quay về (đó)
to go back HSK_1–3 机场 jīchǎng
sân bay
airport
機場 HSK_1–3 机票 jīpiào
vé máy bay
plane ticket
機票 HSK_1–3 记得 jìde
nhớ
to remember
記得 HSK_1–3 间 jiān
gian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòng
measure word for rooms; room
間 HSK_1–3 教 jiāo
dạy
to teach HSK_1–3 教室 jiàoshì
phòng học
classroom HSK_1–3 介绍 jièshào
giới thiệu
to introduce
介紹 HSK_1–3 进 jìn
vào; tiến lên
to enter; to advance
進 HSK_1–3 近 jìn
gần
near; close HSK_1–3 进来 jìnlái
vào đây, đi vào (về phía người nói)
to come in
進來 HSK_1–3 进去 jìnqù
đi vào bên trong
to go in
進去 HSK_1–3 经常 jīngcháng
thường xuyên
often; frequently
經常 HSK_1–3 酒店 jiǔdiàn
khách sạn; nhà hàng
hotel; restaurant HSK_1–3 就 jiù
thì; ngay, liền; chính là
then; right away; precisely HSK_1–3 咖啡 kāfēi
cà phê
coffee HSK_1–3 开始 kāishǐ
bắt đầu; sự bắt đầu
to begin; beginning
開始 HSK_1–3 开学 kāixué
khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
to start school; to begin a new term
開學 HSK_1–3 考 kǎo
thi, kiểm tra
to take an exam; to test HSK_1–3 考试 kǎoshì
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
考試 HSK_1–3 可能 kěnéng
có thể; có lẽ
possible; maybe HSK_1–3 裤子 kùzi
quần
pants; trousers
褲子 HSK_1–3 快 kuài
nhanh; sắp, sớm
fast; quick; soon HSK_1–3 快乐 kuàilè
vui vẻ
happy
快樂 HSK_1–3 快要 kuàiyào
sắp, sắp sửa
about to; soon HSK_1–3 篮球 lánqiú
bóng rổ
basketball
籃球 HSK_1–3 累 lèi
mệt
tired HSK_1–3 离 lí
rời, rời khỏi; cách
to leave; away from; from
離 HSK_1–3 里面 lǐmiàn
bên trong
inside
裡面 HSK_1–3 楼 lóu
tòa nhà; tầng
building; floor
樓 HSK_1–3 路 lù
đường, con đường
road; route HSK_1–3 路上 lùshang
trên đường
on the way HSK_1–3 旅游 lǚyóu
du lịch
to travel; tourism
旅遊 HSK_1–3 绿茶 lǜchá
trà xanh
green tea
綠茶 HSK_1–3 绿色 lǜsè
màu xanh lá
green
綠色 HSK_1–3 慢 màn
chậm
slow HSK_1–3 没意思 méi yìsi
chán, vô vị
boring; of no interest
沒意思 HSK_1–3 每 měi
mỗi
each; every HSK_1–3 门 mén
cửa, cổng
door; gate
門 HSK_1–3 门口 ménkǒu
cửa ra vào, lối vào
doorway; entrance
門口 HSK_1–3 门票 ménpiào
vé vào cửa
entrance ticket
門票 HSK_1–3 面 miàn
mặt, bề mặt; phía (hậu tố)
side (suffix); face; surface HSK_1–3 名 míng
tên; người (lượng từ chỉ người)
name; measure word for people HSK_1–3 拿 ná
lấy, cầm
to take; to hold HSK_1–3 那么 nàme
như vậy; đến thế; vậy thì
like that; so; then
那麼 HSK_1–3 那样 nàyàng
kiểu đó, như thế
that way; that kind
那樣 HSK_1–3 奶茶 nǎichá
trà sữa
milk tea HSK_1–3 奶奶 nǎinai
bà nội
grandmother (paternal) HSK_1–3 男孩儿 nánháir
bé trai
boy
男孩兒 HSK_1–3 鸟 niǎo
chim
bird
鳥 HSK_1–3 女孩儿 nǚháir
bé gái
girl
女孩兒 HSK_1–3 旁边 pángbiān
bên cạnh
beside; next to
旁邊 HSK_1–3 跑 pǎo
chạy
to run HSK_1–3 跑步 pǎobù
chạy bộ
to run; to jog HSK_1–3 票 piào
vé
ticket HSK_1–3 妻子 qīzi
vợ
wife HSK_1–3 起来 qǐlái
dậy, đứng dậy
to get up; to stand up
起來 HSK_1–3 前面 qiánmiàn
phía trước
in front; ahead HSK_1–3 晴 qíng
nắng, quang đãng (thời tiết)
sunny; clear (weather) HSK_1–3 球 qiú
quả bóng
ball HSK_1–3 让 ràng
để, cho phép
to let; to allow
讓 HSK_1–3 肉 ròu
thịt
meat HSK_1–3 商场 shāngchǎng
trung tâm thương mại
shopping mall
商場 HSK_1–3 上来 shànglái
lên đây, đi lên (về phía người nói)
to come up
上來 HSK_1–3 上面 shàngmiàn
phía trên, bên trên
on top; above HSK_1–3 上去 shàngqù
lên đó, đi lên (xa người nói)
to go up HSK_1–3 上网 shàngwǎng
lên mạng
to go online
上網 HSK_1–3 身体 shēntǐ
cơ thể; sức khỏe
body; health
身體 HSK_1–3 生日 shēngrì
sinh nhật
birthday HSK_1–3 时 shí
thời gian, giờ; khi
time; hour; when
時 HSK_1–3 事情 shìqing
việc, sự việc
matter; thing HSK_1–3 手 shǒu
tay
hand HSK_1–3 手表 shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
wristwatch
手錶 HSK_1–3 书包 shūbāo
cặp sách
schoolbag
書包 HSK_1–3 舒服 shūfu
thoải mái, dễ chịu
comfortable HSK_1–3 送 sòng
tặng; gửi; tiễn
to give (a gift); to send; to see off HSK_1–3 虽然 suīrán
tuy
although
雖然 HSK_1–3 所以 suǒyǐ
nên, vì vậy
so; therefore HSK_1–3 疼 téng
đau; đau nhức; thương yêu
to hurt; sore; to love dearly HSK_1–3 踢 tī
đá
to kick HSK_1–3 题 tí
câu hỏi; đề tài, vấn đề
question; topic; problem
題 HSK_1–3 条 tiáo
sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)
measure word for long thin things
條 HSK_1–3 跳舞 tiàowǔ
nhảy múa
to dance HSK_1–3 头 tóu
đầu
head
頭 HSK_1–3 外国 wàiguó
nước ngoài
foreign country
外國 HSK_1–3 外面 wàimiàn
bên ngoài
outside HSK_1–3 完 wán
xong, kết thúc
to finish; to be over HSK_1–3 万 wàn
vạn, mười nghìn
ten thousand
萬 HSK_1–3 往 wǎng
về hướng, đi về phía
towards; in the direction of; to go HSK_1–3 网上 wǎngshang
trên mạng
online; on the internet
網上 HSK_1–3 忘 wàng
quên
to forget HSK_1–3 位 wèi
vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
measure word for people (polite) HSK_1–3 为什么 wèi shénme
vì sao, tại sao
why
為什麼 HSK_1–3 希望 xīwàng
hy vọng
to hope HSK_1–3 洗 xǐ
rửa, giặt
to wash HSK_1–3 洗手间 xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
restroom; toilet
洗手間 HSK_1–3 下来 xiàlái
xuống đây, đi xuống (về phía người nói)
to come down
下來 HSK_1–3 下面 xiàmiàn
phía dưới; tiếp theo
below; next HSK_1–3 下去 xiàqù
đi xuống; tiếp tục
to go down; to continue HSK_1–3 小孩儿 xiǎoháir
trẻ con
child
小孩兒 HSK_1–3 小时候 xiǎoshíhou
hồi nhỏ, thời thơ ấu
childhood; when one was young
小時候 HSK_1–3 笑 xiào
cười
to laugh; to smile HSK_1–3 姓 xìng
họ; mang họ
surname; to be surnamed HSK_1–3 姓名 xìngmíng
họ tên
full name HSK_1–3 颜色 yánsè
màu sắc
color
顏色 HSK_1–3 眼睛 yǎnjing
mắt
eye HSK_1–3 药 yào
thuốc
medicine; drug
藥 HSK_1–3 药店 yàodiàn
hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
藥店 HSK_1–3 爷爷 yéye
ông nội
paternal grandfather; grandpa
爺爺 HSK_1–3 一会儿 yíhuìr
một lát, một chút
a moment; a while
一會兒 HSK_1–3 已经 yǐjīng
đã, rồi
already
已經 HSK_1–3 一起 yìqǐ
cùng nhau
together HSK_1–3 意思 yìsi
ý nghĩa, nghĩa; ý, ý định
meaning; idea HSK_1–3 阴 yīn
âm u, nhiều mây
overcast; cloudy
陰 HSK_1–3 因为 yīnwèi
vì, bởi vì
because
因為 HSK_1–3 游 yóu
bơi
to swim HSK_1–3 游泳 yóuyǒng
bơi; bơi lội
to swim; swimming HSK_1–3 有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
interesting; fun HSK_1–3 有时 yǒushí
đôi khi
sometimes; now and then
有時 HSK_1–3 右 yòu
phải (hướng)
right (direction) HSK_1–3 右边 yòubian
bên phải
right side; to the right
右邊 HSK_1–3 鱼 yú
cá
fish
魚 HSK_1–3 远 yuǎn
xa
far; distant
遠 HSK_1–3 运动 yùndòng
vận động, tập thể dục; thể thao
to exercise; sports
運動 HSK_1–3 站 zhàn
trạm, bến
station; stop HSK_1–3 丈夫 zhàngfu
chồng
husband HSK_1–3 这么 zhème
như thế này, đến vậy
so; like this
這麼 HSK_1–3 这样 zhèyàng
như thế này, thế này
this way; like this; so
這樣 HSK_1–3 着 zhe
(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)
(marks an ongoing action or state)
著 HSK_1–3 正 zhèng
vừa, vừa đúng; đúng, chính; đang
just; exactly; right now HSK_1–3 周 zhōu
tuần (lượng từ chỉ tuần)
week; measure word for weeks
週 HSK_1–3 准备 zhǔnbèi
chuẩn bị; định, dự định
to prepare; to intend
準備 HSK_1–3 自己 zìjǐ
bản thân, tự mình
oneself HSK_1–3 走 zǒu
đi, đi bộ; rời đi
to walk; to leave HSK_1–3 走路 zǒulù
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–3 足球 zúqiú
bóng đá
soccer; football HSK_1–3 最 zuì
nhất
most (superlative) HSK_1–3 左 zuǒ
trái (hướng)
left HSK_1–3 左边 zuǒbian
bên trái
left side; to the left
左邊 HSK_1–3 阿姨 āyí
cô, dì; người giúp việc
aunt; nanny HSK_1–3 矮 ǎi
thấp (chiều cao)
short (in height) HSK_1–3 爱人 àiren
vợ hoặc chồng; người yêu
spouse; lover
愛人 HSK_1–3 安静 ānjìng
yên tĩnh, bình yên
quiet; peaceful
安靜 HSK_1–3 安全 ānquán
an toàn
safe; secure HSK_1–3 把 bǎ
(lượng từ vật có tay cầm); (đặt tân ngữ trước động từ)
measure word for things with handles; object marker HSK_1–3 搬 bān
chuyển, dọn
to move; to relocate HSK_1–3 班级 bānjí
lớp học, khối lớp
class; grade
班級 HSK_1–3 搬家 bānjiā
chuyển nhà
to move house; to relocate HSK_1–3 办 bàn
làm, xử lý; tổ chức, lập ra
to handle; to manage; to set up
辦 HSK_1–3 办法 bànfǎ
cách, biện pháp
method; way; solution
辦法 HSK_1–3 办公室 bàngōngshì
văn phòng
office
辦公室 HSK_1–3 半天 bàntiān
nửa ngày; khá lâu
half a day; quite a while HSK_1–3 帮助 bāngzhù
giúp đỡ; sự giúp đỡ
to help; assistance
幫助 HSK_1–3 饱 bǎo
no
full (after eating)
飽 HSK_1–3 报纸 bàozhǐ
báo, tờ báo
newspaper
報紙 HSK_1–3 北 běi
phía bắc
north HSK_1–3 北方 běifāng
phương bắc, miền bắc
north; the north HSK_1–3 被 bèi
(từ đánh dấu bị động) bị
(marks the passive voice) by HSK_1–3 笔记 bǐjì
ghi chép
notes
筆記 HSK_1–3 比较 bǐjiào
so sánh; tương đối; khá
to compare; relatively; quite
比較 HSK_1–3 笔记本 bǐjìběn
vở ghi chép; máy tính xách tay
notebook; laptop
筆記本 HSK_1–3 比如 bǐrú
ví dụ, chẳng hạn như
for example; such as HSK_1–3 比赛 bǐsài
cuộc thi, trận đấu; thi đấu
competition; match; to compete
比賽 HSK_1–3 必须 bìxū
phải, bắt buộc phải
must; have to
必須 HSK_1–3 变 biàn
thay đổi; trở nên
to change; to become
變 HSK_1–3 遍 biàn
lần (lượng từ chỉ số lần)
measure word for actions: time(s) HSK_1–3 变成 biànchéng
trở thành, biến thành
to become; to turn into
變成 HSK_1–3 变化 biànhuà
thay đổi; sự thay đổi, biến hóa
to change; change; variation
變化 HSK_1–3 表演 biǎoyǎn
biểu diễn; buổi biểu diễn
to perform; performance HSK_1–3 别的 biéde
khác
other; else
別的 HSK_1–3 别人 biérén
người khác
other people; others
別人 HSK_1–3 宾馆 bīnguǎn
khách sạn
hotel; guesthouse
賓館 HSK_1–3 冰 bīng
nước đá
ice HSK_1–3 冰激凌 bīngjīlíng
kem
ice cream HSK_1–3 冰箱 bīngxiāng
tủ lạnh
refrigerator HSK_1–3 病人 bìngrén
bệnh nhân
patient; sick person HSK_1–3 不但 búdàn
không những
not only HSK_1–3 不见 bújiàn
biến mất, không thấy
to disappear; to be missing
不見 HSK_1–3 不用 búyòng
không cần
need not; no need HSK_1–3 不同 bù tóng
khác nhau, không giống nhau
different; not the same HSK_1–3 不久 bùjiǔ
chẳng bao lâu, không lâu
soon; before long HSK_1–3 不行 bùxíng
không được, không ổn
won't do; no good HSK_1–3 才 cái
mới, chỉ mới
only then; not until; only HSK_1–3 菜单 càidān
thực đơn
menu
菜單 HSK_1–3 参加 cānjiā
tham gia
to participate; to join
參加 HSK_1–3 草 cǎo
cỏ
grass HSK_1–3 草地 cǎodì
bãi cỏ
lawn; meadow HSK_1–3 层 céng
tầng (lượng từ chỉ tầng, lớp)
measure word for layers; floor (of a building)
層 HSK_1–3 查 chá
tra, kiểm tra
to check; to look up HSK_1–3 差 chà
kém, tệ; thiếu
poor; bad; to lack; to be short of HSK_1–3 差不多 chàbuduō
gần như, xấp xỉ; tương tự nhau
almost; nearly; about the same HSK_1–3 尝 cháng
nếm, thử
to taste; to try
嘗 HSK_1–3 常 cháng
thường, hay
often; frequently HSK_1–3 常见 cháng jiàn
thường gặp, phổ biến
common; commonly seen
常見 HSK_1–3 常用 cháng yòng
thường dùng
commonly used HSK_1–3 常常 chángcháng
thường xuyên
often; frequently HSK_1–3 衬衫 chènshān
áo sơ mi
shirt; blouse
襯衫 HSK_1–3 成绩 chéngjì
điểm số, kết quả học tập; thành tích
grades; achievement
成績 HSK_1–3 城市 chéngshì
thành phố
city HSK_1–3 迟到 chídào
đến muộn, trễ
to arrive late
遲到 HSK_1–3 出发 chūfā
xuất phát, khởi hành
to set off; to start a journey
出發 HSK_1–3 出生 chūshēng
ra đời, sinh ra
to be born HSK_1–3 出院 chūyuàn
xuất viện
to be discharged from hospital HSK_1–3 初中 chūzhōng
trung học cơ sở
junior high school HSK_1–3 除了 chúle
trừ; ngoài ... ra
except for; besides HSK_1–3 船 chuán
thuyền, tàu
boat; ship HSK_1–3 春天 chūntiān
mùa xuân
spring (season) HSK_1–3 词典 cídiǎn
từ điển
dictionary
詞典 HSK_1–3 聪明 cōngmíng
thông minh
smart; clever; intelligent
聰明 HSK_1–3 打扫 dǎsǎo
quét dọn, lau dọn
to clean; to sweep
打掃 HSK_1–3 打算 dǎsuàn
định, dự định; ý định
to plan; intention HSK_1–3 大概 dàgài
có lẽ, khoảng chừng; đại khái
probably; roughly; approximate HSK_1–3 大人 dàren
người lớn
adult; grownup HSK_1–3 大小 dàxiǎo
kích cỡ, độ lớn
size HSK_1–3 大熊猫 dàxióngmāo
gấu trúc
giant panda
大熊貓 HSK_1–3 大衣 dàyī
áo khoác dài
overcoat HSK_1–3 带 dài
mang theo, đem theo
to bring; to carry; to take along
帶 HSK_1–3 担心 dānxīn
lo lắng
to worry; to be anxious
擔心 HSK_1–3 蛋糕 dàngāo
bánh ngọt, bánh kem
cake HSK_1–3 当然 dāngrán
tất nhiên, đương nhiên
of course; certainly
當然 HSK_1–3 到处 dàochù
khắp nơi
everywhere
到處 HSK_1–3 得 dé
được, đạt được
to get; to obtain HSK_1–3 得到 dédào
đạt được, nhận được
to get; to obtain; to receive HSK_1–3 得分 défēn
ghi điểm; điểm số
to score a point; score HSK_1–3 的话 dehuà
(trợ từ đánh dấu mệnh đề điều kiện) nếu
(marks a conditional clause) if
的話 HSK_1–3 得 děi
phải, cần phải
must; have to; need to HSK_1–3 灯 dēng
đèn
lamp; light
燈 HSK_1–3 地 dì
đất, mặt đất
earth; ground; land HSK_1–3 地点 dìdiǎn
địa điểm
location; place
地點 HSK_1–3 地方 dìfang
nơi, chỗ
place; location HSK_1–3 地图 dìtú
bản đồ
map
地圖 HSK_1–3 电 diàn
điện
electricity
電 HSK_1–3 电梯 diàntī
thang máy
elevator; lift
電梯 HSK_1–3 电子书 diànzǐshū
sách điện tử
e-book
電子書 HSK_1–3 丢 diū
làm mất; vứt bỏ
to lose; to throw away
丟 HSK_1–3 东 dōng
phía đông
east
東 HSK_1–3 东北 dōngběi
đông bắc
northeast
東北 HSK_1–3 东方 dōngfāng
phương đông
east; the East
東方 HSK_1–3 东南 dōngnán
đông nam
southeast
東南 HSK_1–3 冬天 dōngtiān
mùa đông
winter HSK_1–3 懂得 dǒngde
hiểu, biết
to understand; to know HSK_1–3 动物 dòngwù
động vật
animal
動物 HSK_1–3 动物园 dòngwùyuán
sở thú
zoo
動物園 HSK_1–3 短 duǎn
ngắn
short (length) HSK_1–3 短裤 duǎnkù
quần đùi
shorts
短褲 HSK_1–3 段 duàn
đoạn (lượng từ chỉ đoạn, khoảng)
measure word for sections; period (of time) HSK_1–3 锻炼 duànliàn
rèn luyện, tập thể dục
to exercise; to work out
鍛鍊 HSK_1–3 对话 duìhuà
đối thoại, trò chuyện; cuộc đối thoại
to converse; dialogue
對話 HSK_1–3 饿 è
đói
hungry
餓 HSK_1–3 而且 érqiě
hơn nữa, và
moreover; and HSK_1–3 耳朵 ěrduo
tai
ear HSK_1–3 耳机 ěrjī
tai nghe
headphones; earphones
耳機 HSK_1–3 发 fā
phát ra, gửi đi
to send out; to issue
發 HSK_1–3 发烧 fāshāo
sốt
to have a fever
發燒 HSK_1–3 发生 fāshēng
xảy ra
to happen; to occur
發生 HSK_1–3 发现 fāxiàn
phát hiện
to discover; to find
發現 HSK_1–3 发展 fāzhǎn
phát triển
to develop; development
發展 HSK_1–3 方便 fāngbiàn
thuận tiện
convenient HSK_1–3 方便面 fāngbiànmiàn
mì ăn liền
instant noodles
方便麵 HSK_1–3 方法 fāngfǎ
phương pháp, cách thức
method; way HSK_1–3 方向 fāngxiàng
hướng, phương hướng
direction HSK_1–3 房子 fángzi
nhà, căn nhà
house HSK_1–3 放 fàng
đặt, để
to put; to place HSK_1–3 放假 fàngjià
được nghỉ, nghỉ lễ; nghỉ hè, nghỉ học
to have a holiday; to be on vacation HSK_1–3 放心 fàngxīn
yên tâm
to be at ease; to rest assured HSK_1–3 放学 fàngxué
tan học
to finish school for the day
放學 HSK_1–3 分开 fēnkāi
chia tay, tách ra
to separate; to part
分開 HSK_1–3 风 fēng
gió
wind
風 HSK_1–3 封 fēng
phong (lượng từ chỉ thư)
measure word for letters HSK_1–3 夫妻 fūqī
vợ chồng
husband and wife; married couple HSK_1–3 服务 fúwù
phục vụ; dịch vụ
to serve; service
服務 HSK_1–3 附近 fùjìn
gần, lân cận
nearby; vicinity HSK_1–3 复习 fùxí
ôn tập
to review
複習 HSK_1–3 该 gāi
nên, phải
should; ought to
該 HSK_1–3 干净 gānjìng
sạch sẽ
clean
乾淨 HSK_1–3 感兴趣 gǎn xìngqù
hứng thú, quan tâm
to be interested (in)
感興趣 HSK_1–3 感到 gǎndào
cảm thấy
to feel; to sense HSK_1–3 感冒 gǎnmào
cảm cúm, cảm lạnh
to catch a cold; a cold HSK_1–3 干 gàn
làm
to do; to work on
幹 HSK_1–3 刚 gāng
vừa mới
just; only just
剛 HSK_1–3 刚才 gāngcái
vừa nãy, lúc nãy
just now; a moment ago
剛才 HSK_1–3 刚刚 gānggāng
vừa mới
just now; just recently
剛剛 HSK_1–3 高铁 gāotiě
tàu cao tốc
high-speed rail
高鐵 HSK_1–3 根据 gēnjù
căn cứ, dựa theo
according to; based on
根據 HSK_1–3 更 gèng
hơn, càng
more; even more HSK_1–3 公斤 gōngjīn
cân, ki-lô-gam
kilogram HSK_1–3 公园 gōngyuán
công viên
park
公園 HSK_1–3 工作日 gōngzuòrì
ngày làm việc
workday; weekday HSK_1–3 故事 gùshi
câu chuyện
story; tale HSK_1–3 刮 guā
cạo; thổi (gió)
to scrape; to shave; to blow (of wind) HSK_1–3 关 guān
đóng, tắt; liên quan
to close; to turn off; to concern
關 HSK_1–3 关机 guānjī
tắt máy
to turn off (a device)
關機 HSK_1–3 关系 guānxì
quan hệ; liên quan, ảnh hưởng
relationship; to concern; to affect
關係 HSK_1–3 关心 guānxīn
quan tâm
to care about; to be concerned about
關心 HSK_1–3 关于 guānyú
về, liên quan đến
about; concerning; regarding
關於 HSK_1–3 关注 guānzhù
chú ý, theo dõi
to pay attention to; to follow closely
關注 HSK_1–3 国家 guójiā
quốc gia, đất nước
country; nation
國家 HSK_1–3 过节 guòjié
đón lễ, ăn mừng lễ
to celebrate a festival
過節 HSK_1–3 过去 guòqù
quá khứ, trước đây
the past; former
過去 HSK_1–3 海 hǎi
biển
sea; ocean HSK_1–3 害怕 hàipà
sợ hãi
to be afraid; to be scared HSK_1–3 好多 hǎoduō
nhiều
many; a lot HSK_1–3 好久 hǎojiǔ
rất lâu
a long time HSK_1–3 好像 hǎoxiàng
dường như, giống như
to seem; as if HSK_1–3 号码 hàomǎ
số, mã số
number
號碼 HSK_1–3 河 hé
sông
river HSK_1–3 合适 héshì
phù hợp, thích hợp
suitable; appropriate
合適 HSK_1–3 黑板 hēibǎn
bảng đen
blackboard HSK_1–3 红绿灯 hóng-lǜdēng
đèn giao thông
traffic light
紅綠燈 HSK_1–3 后来 hòulái
sau đó, về sau
afterwards; later
後來 HSK_1–3 后年 hòunián
năm sau nữa
the year after next
後年 HSK_1–3 后天 hòutiān
ngày kia
the day after tomorrow
後天 HSK_1–3 护照 hùzhào
hộ chiếu
passport
護照 HSK_1–3 花园 huāyuán
vườn hoa
garden
花園 HSK_1–3 画家 huàjiā
họa sĩ
painter
畫家 HSK_1–3 欢迎 huānyíng
chào mừng, hoan nghênh
to welcome
歡迎 HSK_1–3 还 huán
trả lại, hoàn trả
to return; to pay back
還 HSK_1–3 环境 huánjìng
môi trường
environment; surroundings
環境 HSK_1–3 换 huàn
đổi, thay đổi
to exchange; to change
換 HSK_1–3 黄色 huángsè
màu vàng
yellow
黃色 HSK_1–3 回答 huídá
trả lời
to answer; to reply HSK_1–3 会 huì
cuộc họp, buổi họp; hội
meeting; gathering; association
會 HSK_1–3 会议 huìyì
cuộc họp, hội nghị
meeting; conference
會議 HSK_1–3 或 huò
hoặc
or HSK_1–3 或者 huòzhě
hoặc là
or HSK_1–3 鸡 jī
gà
chicken
雞 HSK_1–3 几乎 jīhū
gần như, hầu như
almost; nearly
幾乎 HSK_1–3 机会 jīhuì
cơ hội
opportunity; chance
機會 HSK_1–3 极 jí
cực kỳ
extremely
極 HSK_1–3 急 jí
gấp, vội; lo lắng
urgent; anxious; to worry HSK_1–3 记 jì
ghi nhớ; ghi lại
to remember; to note down
記 HSK_1–3 季 jì
mùa
season HSK_1–3 季节 jìjié
mùa
season
季節 HSK_1–3 加 jiā
cộng, thêm vào
to add; plus HSK_1–3 假期 jiàqī
kỳ nghỉ
vacation; holiday HSK_1–3 坚持 jiānchí
kiên trì; khăng khăng, nhất quyết
to persist; to insist on
堅持 HSK_1–3 检查 jiǎnchá
kiểm tra
to inspect; to check
檢查 HSK_1–3 简单 jiǎndān
đơn giản
simple
簡單 HSK_1–3 检票 jiǎnpiào
kiểm tra vé
to check tickets
檢票 HSK_1–3 健康 jiànkāng
khỏe mạnh; sức khỏe
healthy; health HSK_1–3 见面 jiànmiàn
gặp mặt
to meet
見面 HSK_1–3 讲 jiǎng
nói; giảng giải
to speak; to explain
講 HSK_1–3 角 jiǎo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nhân dân tệ)
measure word for 0.1 yuan HSK_1–3 脚 jiǎo
bàn chân
foot
腳 HSK_1–3 接 jiē
đón; nhận; nghe (điện thoại)
to pick up (someone); to receive; to answer (phone) HSK_1–3 街 jiē
phố
street HSK_1–3 节 jié
(lượng từ cho tiết học, đoạn); lễ hội, tết
measure word for classes/segments; festival
節 HSK_1–3 结婚 jiéhūn
kết hôn
to get married
結婚 HSK_1–3 节目 jiémù
chương trình
program; show
節目 HSK_1–3 节日 jiérì
ngày lễ
festival; holiday
節日 HSK_1–3 结束 jiéshù
kết thúc
to end; to finish
結束 HSK_1–3 解决 jiějué
giải quyết
to solve; to resolve
解決 HSK_1–3 姐妹 jiěmèi
chị em
sisters HSK_1–3 借 jiè
mượn; cho mượn
to borrow; to lend HSK_1–3 斤 jīn
cân Trung Quốc (500 g)
catty (unit of weight, 500 g) HSK_1–3 经过 jīngguò
đi qua; quá trình
to pass by; process
經過 HSK_1–3 经理 jīnglǐ
giám đốc, quản lý
manager
經理 HSK_1–3 久 jiǔ
lâu
long (of time) HSK_1–3 酒 jiǔ
rượu
alcohol; wine; liquor HSK_1–3 旧 jiù
cũ
old; used; former
舊 HSK_1–3 句 jù
(lượng từ cho câu)
measure word for sentences HSK_1–3 句子 jùzi
câu
sentence HSK_1–3 决定 juédìng
quyết định
to decide; decision
決定 HSK_1–3 卡 kǎ
thẻ
card HSK_1–3 开花 kāihuā
nở hoa
to bloom; to blossom
開花 HSK_1–3 开会 kāihuì
họp
to hold or attend a meeting
開會 HSK_1–3 开机 kāijī
khởi động (máy)
to turn on (a device); to boot up
開機 HSK_1–3 开心 kāixīn
vui vẻ
happy; glad
開心 HSK_1–3 看来 kànlái
xem ra, có vẻ như
it seems; apparently
看來 HSK_1–3 可 kě
nhưng
but; however HSK_1–3 渴 kě
khát
thirsty HSK_1–3 可爱 kě’ài
dễ thương
cute; adorable
可愛 HSK_1–3 可是 kěshì
nhưng
but; however HSK_1–3 刻 kè
khắc (15 phút)
quarter (of an hour) HSK_1–3 课本 kèběn
sách giáo khoa
textbook
課本 HSK_1–3 客人 kèrén
khách
guest; visitor HSK_1–3 课文 kèwén
bài khóa
text (in a lesson)
課文 HSK_1–3 空调 kōngtiáo
máy điều hòa
air conditioner
空調 HSK_1–3 哭 kū
khóc
to cry; to weep HSK_1–3 筷子 kuàizi
đũa
chopsticks HSK_1–3 矿泉水 kuàngquánshuǐ
nước khoáng
mineral water
礦泉水 HSK_1–3 来自 láizì
đến từ
to come from
來自 HSK_1–3 蓝 lán
xanh lam
blue
藍 HSK_1–3 老 lǎo
già; (tiền tố trước tên hoặc thứ bậc)
old; prefix before names or birth order HSK_1–3 老人 lǎorén
người già
old person; the elderly HSK_1–3 离开 líkāi
rời khỏi, rời đi
to leave; to depart
離開 HSK_1–3 礼物 lǐwù
quà, quà tặng
gift; present
禮物 HSK_1–3 历史 lìshǐ
lịch sử
history
歷史 HSK_1–3 脸 liǎn
mặt
face
臉 HSK_1–3 练 liàn
luyện tập
to practice; to train
練 HSK_1–3 练习 liànxí
luyện tập; bài tập
to practice; exercise
練習 HSK_1–3 凉快 liángkuai
mát mẻ
pleasantly cool
涼快 HSK_1–3 辆 liàng
chiếc (lượng từ chỉ xe cộ)
measure word for vehicles
輛 HSK_1–3 聊 liáo
trò chuyện, tán gẫu
to chat HSK_1–3 聊天儿 liáotiānr
trò chuyện, tán gẫu
to chat
聊天兒 HSK_1–3 了解 liǎojiě
hiểu rõ, tìm hiểu
to understand; to find out HSK_1–3 邻居 línjū
hàng xóm
neighbor
鄰居 HSK_1–3 留学 liúxué
du học
to study abroad
留學 HSK_1–3 留学生 liúxuéshēng
du học sinh
international student
留學生 HSK_1–3 楼梯 lóutī
cầu thang
stairs; staircase
樓梯 HSK_1–3 路边 lùbiān
ven đường
roadside
路邊 HSK_1–3 路口 lùkǒu
ngã tư, giao lộ
intersection; crossing HSK_1–3 马 mǎ
ngựa
horse
馬 HSK_1–3 马路 mǎlù
đường lớn, đường phố
road; street
馬路 HSK_1–3 马上 mǎshàng
ngay lập tức
immediately; right away
馬上 HSK_1–3 满意 mǎnyì
hài lòng
to be satisfied; pleased
滿意 HSK_1–3 毛 máo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nguyên)
measure word for a tenth of a yuan HSK_1–3 米 mǐ
mét
meter (unit of length) HSK_1–3 面前 miànqián
trước mặt
in front of; before HSK_1–3 明白 míngbai
hiểu, rõ
to understand; clear HSK_1–3 名单 míngdān
danh sách
list (of names)
名單 HSK_1–3 名人 míngrén
người nổi tiếng
celebrity HSK_1–3 南 nán
phía nam
south HSK_1–3 难 nán
khó
difficult
難 HSK_1–3 南方 nánfāng
phương nam, miền nam
the south; southern region HSK_1–3 难过 nánguò
buồn
sad; to feel bad
難過 HSK_1–3 难看 nánkàn
xấu, khó coi
ugly; unsightly
難看 HSK_1–3 男人 nánrén
đàn ông
man HSK_1–3 男生 nánshēng
nam sinh
male student; boy HSK_1–3 难题 nántí
vấn đề khó
difficult problem
難題 HSK_1–3 难听 nántīng
khó nghe, chối tai
unpleasant to hear
難聽 HSK_1–3 年级 niánjí
lớp, khối lớp; năm thứ (đại học)
grade; year (in school)
年級 HSK_1–3 年轻 niánqīng
trẻ, trẻ tuổi
young
年輕 HSK_1–3 牛 niú
bò
ox; cow HSK_1–3 努力 nǔlì
cố gắng, nỗ lực; chăm chỉ
to work hard; hard-working HSK_1–3 女人 nǚrén
phụ nữ
woman HSK_1–3 女生 nǚshēng
nữ sinh
female student; girl HSK_1–3 爬 pá
trèo; bò
to climb; to crawl HSK_1–3 怕 pà
sợ
to be afraid; to fear HSK_1–3 拍照 pāizhào
chụp ảnh
to take a photo HSK_1–3 盘子 pánzi
đĩa
plate; dish
盤子 HSK_1–3 胖 pàng
béo, mập
fat; plump HSK_1–3 啤酒 píjiǔ
bia
beer HSK_1–3 平时 píngshí
bình thường, thường ngày
usually; ordinarily
平時 HSK_1–3 瓶子 píngzi
chai, cái chai
bottle HSK_1–3 骑 qí
cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)
to ride (a bike or horse)
騎 HSK_1–3 奇怪 qíguài
kỳ lạ
strange; odd HSK_1–3 其实 qíshí
thực ra, thực tế
actually; in fact
其實 HSK_1–3 其他 qítā
khác
other; else HSK_1–3 起 qǐ
dậy, dâng lên; lần, vụ (lượng từ chỉ sự việc)
to rise; to get up; measure word for events HSK_1–3 起飞 qǐfēi
cất cánh
to take off (aircraft)
起飛 HSK_1–3 汽车 qìchē
ô tô, xe hơi
car; automobile
汽車 HSK_1–3 铅笔 qiānbǐ
bút chì
pencil
鉛筆 HSK_1–3 前年 qiánnián
năm trước nữa
the year before last HSK_1–3 前天 qiántiān
hôm kia
the day before yesterday HSK_1–3 清楚 qīngchu
rõ ràng; hiểu rõ
clear; distinct; to understand clearly HSK_1–3 请假 qǐngjià
xin nghỉ phép
to ask for leave
請假 HSK_1–3 请客 qǐngkè
mời khách, đãi khách
to treat someone; to host a meal
請客 HSK_1–3 秋天 qiūtiān
mùa thu
autumn HSK_1–3 球场 qiúchǎng
sân bóng
ball court; sports field
球場 HSK_1–3 裙子 qúnzi
váy
skirt HSK_1–3 然后 ránhòu
sau đó
then; afterwards
然後 HSK_1–3 热情 rèqíng
nhiệt tình
warm; enthusiastic
熱情 HSK_1–3 认得 rènde
nhận ra, biết
to recognize; to know
認得 HSK_1–3 认为 rènwéi
cho rằng, nghĩ rằng
to think; to believe
認為 HSK_1–3 认真 rènzhēn
nghiêm túc, chăm chỉ
serious; conscientious
認真 HSK_1–3 容易 róngyì
dễ; dễ (bị), hay
easy; likely to HSK_1–3 如果 rúguǒ
nếu
if HSK_1–3 伞 sǎn
ô, dù
umbrella
傘 HSK_1–3 扫 sǎo
quét
to sweep
掃 HSK_1–3 沙发 shāfā
ghế sofa
sofa
沙發 HSK_1–3 山 shān
núi
mountain; hill HSK_1–3 上衣 shàngyī
áo khoác, áo ngoài
jacket; top HSK_1–3 勺子 sháozi
muỗng, thìa
spoon; ladle HSK_1–3 身边 shēnbiān
bên cạnh, bên mình
at one's side; nearby
身邊 HSK_1–3 身高 shēngāo
chiều cao (của người)
height (of a person) HSK_1–3 声 shēng
âm thanh; tiếng (lượng từ chỉ âm thanh)
sound; measure word for sounds
聲 HSK_1–3 生活 shēnghuó
cuộc sống; sống
life; to live HSK_1–3 生气 shēngqì
tức giận
to get angry
生氣 HSK_1–3 声音 shēngyīn
âm thanh, giọng nói
sound; voice
聲音 HSK_1–3 市 shì
thành phố; chợ
city; market HSK_1–3 试 shì
thử
to try; to test
試 HSK_1–3 室 shì
phòng
room HSK_1–3 世界 shìjiè
thế giới
world HSK_1–3 收 shōu
nhận, thu
to receive; to collect HSK_1–3 收到 shōudào
nhận được
to receive HSK_1–3 受 shòu
nhận, chịu
to receive; to suffer; to bear HSK_1–3 瘦 shòu
gầy
thin; lean HSK_1–3 受到 shòudào
nhận được (lời khen...); bị, chịu
to receive (praise etc); to be subjected to HSK_1–3 叔叔 shūshu
chú (em trai của bố)
uncle (father's younger brother) HSK_1–3 树 shù
cây
tree
樹 HSK_1–3 数学 shùxué
toán học
mathematics
數學 HSK_1–3 刷 shuā
chải, đánh (răng); cọ, chà
to brush; to scrub HSK_1–3 双 shuāng
đôi (lượng từ chỉ đôi)
measure word for pairs
雙 HSK_1–3 水平 shuǐpíng
trình độ, mức độ
level; standard HSK_1–3 司机 sījī
tài xế
driver; chauffeur
司機 HSK_1–3 四季 sìjì
bốn mùa
the four seasons HSK_1–3 太阳 tàiyáng
mặt trời
sun
太陽 HSK_1–3 糖 táng
đường; kẹo
sugar; candy HSK_1–3 特别 tèbié
đặc biệt
special; especially
特別 HSK_1–3 提高 tígāo
nâng cao, cải thiện
to raise; to improve HSK_1–3 体育 tǐyù
thể thao, thể dục
sports; physical education
體育 HSK_1–3 体育馆 tǐyùguǎn
nhà thi đấu, sân vận động
gymnasium; stadium
體育館 HSK_1–3 甜 tián
ngọt
sweet HSK_1–3 跳 tiào
nhảy
to jump HSK_1–3 听说 tīngshuō
nghe nói
to hear (that); it's said that
聽說 HSK_1–3 挺 tǐng
khá, rất
quite; very HSK_1–3 同事 tóngshì
đồng nghiệp
colleague HSK_1–3 同意 tóngyì
đồng ý
to agree HSK_1–3 头发 tóufa
tóc
hair (on the head)
頭髮 HSK_1–3 突然 tūrán
đột nhiên
sudden; unexpected HSK_1–3 图书馆 túshūguǎn
thư viện
library
圖書館 HSK_1–3 腿 tuǐ
chân, đùi
leg HSK_1–3 外地 wàidì
nơi khác, ngoại tỉnh
other parts of the country; out of town HSK_1–3 外卖 wàimài
đồ ăn mang đi; giao đồ ăn
takeout (food); to deliver food
外賣 HSK_1–3 外语 wàiyǔ
ngoại ngữ
foreign language
外語 HSK_1–3 完成 wánchéng
hoàn thành
to complete; to finish HSK_1–3 碗 wǎn
bát, tô
bowl HSK_1–3 晚点 wǎndiǎn
trễ giờ, chậm giờ
to be late; delayed (of trains etc)
晚點 HSK_1–3 晚会 wǎnhuì
dạ tiệc, buổi tiệc tối
evening party
晚會 HSK_1–3 网球 wǎngqiú
quần vợt
tennis
網球 HSK_1–3 网站 wǎngzhàn
trang web
website
網站 HSK_1–3 忘记 wàngjì
quên
to forget
忘記 HSK_1–3 为 wèi
vì, cho
for; because of
為 HSK_1–3 为了 wèile
để, nhằm
in order to; for the purpose of
為了 HSK_1–3 卫生间 wèishēngjiān
nhà vệ sinh
bathroom; toilet
衛生間 HSK_1–3 文化 wénhuà
văn hóa
culture HSK_1–3 屋子 wūzi
phòng, căn phòng; nhà
room; house HSK_1–3 西 xī
phía tây
west HSK_1–3 西北 xīběi
tây bắc
northwest HSK_1–3 西方 xīfāng
phương tây
the West; Western countries HSK_1–3 西瓜 xīguā
dưa hấu
watermelon HSK_1–3 西南 xīnán
tây nam
southwest HSK_1–3 习惯 xíguàn
thói quen; quen với
habit; to be used to
習慣 HSK_1–3 喜爱 xǐ’ài
yêu thích
to like; to be fond of
喜愛 HSK_1–3 洗衣机 xǐyījī
máy giặt
washing machine
洗衣機 HSK_1–3 洗澡 xǐzǎo
tắm
to take a shower; to bathe HSK_1–3 夏天 xiàtiān
mùa hè
summer HSK_1–3 先 xiān
trước, trước tiên
first; beforehand HSK_1–3 香蕉 xiāngjiāo
chuối
banana HSK_1–3 相信 xiāngxìn
tin tưởng
to believe HSK_1–3 箱子 xiāngzi
hòm, hộp; va li
box; suitcase HSK_1–3 向 xiàng
hướng về, quay về
toward; to face HSK_1–3 像 xiàng
giống như, giống
to resemble; to be like HSK_1–3 相机 xiàngjī
máy ảnh
camera
相機 HSK_1–3 小区 xiǎoqū
khu dân cư
residential community; neighborhood
小區 HSK_1–3 小心 xiǎoxīn
cẩn thận
to be careful HSK_1–3 校园 xiàoyuán
khuôn viên trường
campus
校園 HSK_1–3 校长 xiàozhǎng
hiệu trưởng
principal; head of a school
校長 HSK_1–3 鞋 xié
giày
shoe HSK_1–3 心里 xīnlǐ
trong lòng, trong tâm
in one's heart or mind
心裡 HSK_1–3 新年 xīnnián
năm mới
New Year HSK_1–3 新闻 xīnwén
tin tức
news
新聞 HSK_1–3 新鲜 xīnxiān
tươi
fresh
新鮮 HSK_1–3 信 xìn
thư; tin
letter; to believe HSK_1–3 信用卡 xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
credit card HSK_1–3 行 xíng
được, ổn; có năng lực
all right; OK; capable HSK_1–3 行李 xíngli
hành lý
luggage HSK_1–3 兴趣 xìngqù
hứng thú
interest
興趣 HSK_1–3 休假 xiūjià
nghỉ phép, đi nghỉ
to take a vacation; to be on leave HSK_1–3 需要 xūyào
cần; nhu cầu
to need; needs HSK_1–3 选 xuǎn
chọn
to choose; to select
選 HSK_1–3 选择 xuǎnzé
chọn, lựa chọn
to choose; choice
選擇 HSK_1–3 学期 xuéqī
học kỳ
semester; term
學期 HSK_1–3 牙 yá
răng
tooth HSK_1–3 牙刷 yáshuā
bàn chải đánh răng
toothbrush HSK_1–3 羊 yáng
cừu, dê
sheep; goat HSK_1–3 养 yǎng
nuôi
to raise (animals); to bring up
養 HSK_1–3 要求 yāoqiú
yêu cầu
to require; requirement HSK_1–3 页 yè
trang (lượng từ chỉ trang giấy)
measure word for pages
頁 HSK_1–3 一定 yídìng
chắc chắn, nhất định
certain; definitely HSK_1–3 一共 yígòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–3 一块儿 yíkuàir
cùng nhau
together
一塊兒 HSK_1–3 一样 yíyàng
giống nhau
the same; alike
一樣 HSK_1–3 以后 yǐhòu
sau, sau này
after; afterwards
以後 HSK_1–3 以前 yǐqián
trước, trước đây
before; formerly HSK_1–3 以上 yǐshàng
trở lên, trên; (nội dung) trên đây
above; the above-mentioned HSK_1–3 以外 yǐwài
ngoài ra, ngoài
besides; apart from HSK_1–3 以为 yǐwéi
tưởng nhầm, cho rằng
to assume (mistakenly); to think
以為 HSK_1–3 以下 yǐxià
trở xuống, dưới; sau đây
below; the following HSK_1–3 一般 yìbān
thông thường, chung
ordinary; general HSK_1–3 一边 yìbiān
vừa...vừa...
at the same time; simultaneously
一邊 HSK_1–3 一直 yìzhí
luôn, liên tục
always; continuously HSK_1–3 音乐 yīnyuè
âm nhạc
music
音樂 HSK_1–3 银行 yínháng
ngân hàng
bank
銀行 HSK_1–3 银行卡 yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
bank card
銀行卡 HSK_1–3 饮料 yǐnliào
đồ uống
beverage; drink
飲料 HSK_1–3 应该 yīnggāi
nên, phải
should; ought to
應該 HSK_1–3 影响 yǐngxiǎng
ảnh hưởng
to affect; influence
影響 HSK_1–3 用 yòng
dùng, sử dụng
to use HSK_1–3 邮件 yóujiàn
thư, thư điện tử
mail; email
郵件 HSK_1–3 游客 yóukè
du khách
tourist; traveler
遊客 HSK_1–3 游戏 yóuxì
trò chơi
game
遊戲 HSK_1–3 邮箱 yóuxiāng
hộp thư; hộp thư điện tử
mailbox; email inbox
郵箱 HSK_1–3 有关 yǒuguān
liên quan đến
to be related to; concerning
有關 HSK_1–3 有名 yǒumíng
nổi tiếng
famous HSK_1–3 有用 yǒuyòng
hữu ích
useful HSK_1–3 又 yòu
lại
again HSK_1–3 羽毛球 yǔmáoqiú
cầu lông
badminton HSK_1–3 语言 yǔyán
ngôn ngữ
language
語言 HSK_1–3 雨衣 yǔyī
áo mưa
raincoat HSK_1–3 遇到 yùdào
gặp, gặp phải
to meet; to run into; to come across HSK_1–3 遇见 yùjiàn
gặp phải, tình cờ gặp
to meet; to come across
遇見 HSK_1–3 园 yuán
vườn, công viên
garden; park
園 HSK_1–3 员 yuán
người (hậu tố chỉ nghề nghiệp hoặc thành viên)
person engaged in a field; member
員 HSK_1–3 愿意 yuànyì
sẵn lòng, muốn
to be willing; to want
願意 HSK_1–3 越 yuè
càng
increasingly; the more...the more HSK_1–3 月亮 yuèliang
mặt trăng
the moon HSK_1–3 运动会 yùndònghuì
đại hội thể thao
sports meet
運動會 HSK_1–3 运动员 yùndòngyuán
vận động viên
athlete
運動員 HSK_1–3 咱们 zánmen
chúng ta
we; us
咱們 HSK_1–3 脏 zāng
bẩn
dirty
髒 HSK_1–3 怎么办 zěnme bàn
phải làm sao, biết làm sao
what should be done; what to do
怎麼辦 HSK_1–3 怎样 zěnyàng
thế nào, ra sao
how; what kind
怎樣 HSK_1–3 站 zhàn
đứng, dừng lại
to stand; to halt HSK_1–3 张 zhāng
tờ, tấm (lượng từ chỉ vật phẳng); mở ra
measure word for flat objects; to open up
張 HSK_1–3 长 zhǎng
lớn lên; trưởng, người đứng đầu
to grow; head; chief
長 HSK_1–3 着急 zháojí
sốt ruột, lo lắng
anxious; worried
著急 HSK_1–3 照 zhào
chiếu sáng, soi; chụp (ảnh)
to shine on; to reflect; to take a photo HSK_1–3 照顾 zhàogù
chăm sóc
to take care of
照顧 HSK_1–3 照片 zhàopiàn
ảnh, tấm hình
photograph HSK_1–3 照相 zhàoxiàng
chụp ảnh
to take a photograph HSK_1–3 直到 zhídào
cho đến khi
until HSK_1–3 只 zhǐ
chỉ, chỉ có
only; merely HSK_1–3 纸 zhǐ
giấy
paper
紙 HSK_1–3 只能 zhǐ néng
chỉ có thể
can only HSK_1–3 只是 zhǐshì
chỉ là; nhưng
only; just; but HSK_1–3 只要 zhǐyào
chỉ cần
as long as; provided that HSK_1–3 只有 zhǐyǒu
chỉ khi
only if; only when HSK_1–3 中 zhōng
giữa, trong; Trung Quốc
middle; within; China HSK_1–3 中间 zhōngjiān
giữa, khoảng giữa
the middle; between
中間 HSK_1–3 终于 zhōngyú
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at last
終於 HSK_1–3 种 zhǒng
loại (lượng từ chỉ loại)
measure word for kinds, types
種 HSK_1–3 重要 zhòngyào
quan trọng
important HSK_1–3 周末 zhōumò
cuối tuần
weekend
週末 HSK_1–3 主要 zhǔyào
chủ yếu
main; primary HSK_1–3 注意 zhùyì
chú ý
to pay attention to HSK_1–3 住院 zhùyuàn
nhập viện
to be hospitalized HSK_1–3 字典 zìdiǎn
tự điển
dictionary HSK_1–3 自行车 zìxíngchē
xe đạp
bicycle
自行車 HSK_1–3 子 zi
(hậu tố danh từ)
(noun suffix) HSK_1–3 总 zǒng
luôn; nói chung
always; in general
總 HSK_1–3 总是 zǒngshì
luôn luôn
always
總是 HSK_1–3 嘴 zuǐ
miệng
mouth HSK_1–3 最好 zuìhǎo
tốt nhất nên
had better; ideally HSK_1–3 最后 zuìhòu
cuối cùng
final; last; in the end
最後 HSK_1–3 最近 zuìjìn
gần đây
recently; lately HSK_1–3 做客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to be a guest; to visit HSK_1–3 作业 zuòyè
bài tập về nhà
homework; assignment
作業 HSK_1–3