#separator:tab #html:true #notetype:Basic #deck:HSK 3.0::HSK 4 #tags column:3 啊 ā
ơ, à
ah (interjection of surprise) HSK_4 爱情 àiqíng
tình yêu, ái tình
romance; love
愛情 HSK_4 爱心 àixīn
lòng nhân ái, lòng trắc ẩn
compassion; kindness
愛心 HSK_4 安检 ānjiǎn
qua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninh
to go through security; security check
安檢 HSK_4 安排 ānpái
sắp xếp, bố trí; lên kế hoạch
to arrange; to plan HSK_4 按 àn
ấn, bấm; theo, dựa theo
to press; according to HSK_4 按时 ànshí
đúng giờ, đúng hẹn
on time; on schedule
按時 HSK_4 按照 ànzhào
theo, dựa theo
according to; in accordance with HSK_4 白酒 báijiǔ
rượu trắng (rượu Trung Quốc)
baijiu (Chinese liquor) HSK_4 办公 bàngōng
làm việc văn phòng
to work in an office
辦公 HSK_4 办理 bànlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to process
辦理 HSK_4 办事 bànshì
làm việc, xử lý công việc
to handle affairs; to work
辦事 HSK_4 棒 bàng
giỏi, tuyệt
great; wonderful HSK_4 保护 bǎohù
bảo vệ
to protect
保護 HSK_4 保证 bǎozhèng
đảm bảo, cam kết
to guarantee; guarantee
保證 HSK_4 抱 bào
ôm
to hug; to hold HSK_4 报考 bàokǎo
đăng ký thi
to sign up for an exam
報考 HSK_4 报名 bàomíng
đăng ký
to sign up; to register
報名 HSK_4 抱歉 bàoqiàn
xin lỗi, áy náy
sorry; apologetic HSK_4 背 bēi
cõng, vác
to carry on one's back HSK_4 背包 bēibāo
ba lô
backpack HSK_4 北部 běibù
miền bắc, phía bắc
northern part; north HSK_4 倍 bèi
lần (đơn vị nhân)
times (multiplier); -fold HSK_4 本科 běnkē
hệ đại học, cử nhân
undergraduate (program) HSK_4 本来 běnlái
vốn có; vốn dĩ, lúc đầu
original; originally; at first
本來 HSK_4 笨 bèn
ngốc, ngu ngốc
stupid; foolish HSK_4 鼻子 bízi
mũi
nose HSK_4 笔试 bǐshì
thi viết
to take a written exam; written exam
筆試 HSK_4 毕业 bìyè
tốt nghiệp
to graduate
畢業 HSK_4 毕业生 bìyèshēng
người tốt nghiệp
graduate (of a school)
畢業生 HSK_4 便于 biànyú
thuận tiện cho, dễ dàng
convenient for; easy to
便於 HSK_4 标准 biāozhǔn
tiêu chuẩn
standard; criterion
標準 HSK_4 表 biǎo
biểu mẫu; bảng; bày tỏ
form; table; to express HSK_4 表格 biǎogé
biểu mẫu, bảng
form; table HSK_4 表示 biǎoshì
bày tỏ, thể hiện
to express; to indicate HSK_4 表现 biǎoxiàn
thể hiện; biểu hiện, thành tích
to display; performance
表現 HSK_4 表扬 biǎoyáng
khen ngợi
to praise; to commend
表揚 HSK_4 饼干 bǐnggān
bánh quy
cookie; cracker; biscuit
餅乾 HSK_4 并 bìng
và; cũng; (không) hề
and; also; (not) at all
並 HSK_4 并且 bìngqiě
và; hơn nữa
and; moreover; furthermore
並且 HSK_4 播放 bōfàng
phát sóng, phát
to broadcast; to play HSK_4 博士 bóshì
tiến sĩ
PhD; doctorate HSK_4 不必 búbì
không cần, không phải
need not; don't have to HSK_4 不便 búbiàn
bất tiện, không thuận tiện
inconvenient; unsuitable HSK_4 不断 búduàn
liên tục, không ngừng
continuously; constantly
不斷 HSK_4 不够 búgòu
không đủ
not enough; insufficient
不夠 HSK_4 不过 búguò
nhưng, tuy nhiên; chỉ
but; however; only
不過 HSK_4 不论 búlùn
bất kể, dù
no matter; regardless of
不論 HSK_4 步 bù
bước, bước chân
step; pace HSK_4 部 bù
bộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)
department; measure word for films, machines etc HSK_4 不得不 bùdébù
phải, đành phải
have to; cannot but HSK_4 部分 bùfen
phần, bộ phận
part; portion HSK_4 不管 bùguǎn
bất kể, dù
no matter; regardless of HSK_4 不光 bùguāng
không chỉ
not only HSK_4 不仅 bùjǐn
không chỉ
not only
不僅 HSK_4 不满 bùmǎn
bất mãn, không hài lòng
dissatisfied; discontented
不滿 HSK_4 部门 bùmén
bộ phận, phòng ban
department; sector
部門 HSK_4 不如 bùrú
không bằng; chi bằng, tốt hơn là
not as good as; it would be better to HSK_4 擦 cā
lau, chùi
to wipe; to rub HSK_4 猜 cāi
đoán
to guess HSK_4 材料 cáiliào
vật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệu
material; documents; data HSK_4 参观 cānguān
tham quan
to visit (a place)
參觀 HSK_4 参赛 cānsài
tham gia thi đấu
to take part in a competition
參賽 HSK_4 餐厅 cāntīng
nhà hàng, phòng ăn
restaurant; dining hall
餐廳 HSK_4 操场 cāochǎng
sân thể dục, sân tập
playground; sports field
操場 HSK_4 厕所 cèsuǒ
nhà vệ sinh
toilet; restroom
廁所 HSK_4 查看 chákàn
kiểm tra, xem xét
to check; to look over HSK_4 茶叶 cháyè
lá trà, trà
tea leaves; tea
茶葉 HSK_4 查找 cházhǎo
tra tìm, tìm kiếm
to search for; to look up HSK_4 差点儿 chàdiǎnr
suýt, gần như
almost; nearly
差點兒 HSK_4 产生 chǎnshēng
sinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinh
to produce; to arise
產生 HSK_4 厂 chǎng
nhà máy, xưởng
factory
廠 HSK_4 场 chǎng
(loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)
measure word for events, performances etc
場 HSK_4 超过 chāoguò
vượt quá, vượt qua
to exceed; to surpass
超過 HSK_4 车速 chēsù
tốc độ xe
vehicle speed
車速 HSK_4 车位 chēwèi
chỗ đỗ xe
parking space
車位 HSK_4 城 chéng
thành, thành phố
city; town HSK_4 乘 chéng
đi (xe); nhân (toán học)
to ride; to multiply (math) HSK_4 成功 chénggōng
thành công
to succeed; successful HSK_4 乘客 chéngkè
hành khách
passenger HSK_4 诚实 chéngshí
trung thực, thật thà
honest
誠實 HSK_4 成为 chéngwéi
trở thành
to become
成為 HSK_4 乘坐 chéngzuò
đi, ngồi (phương tiện)
to ride in; to take (a vehicle) HSK_4 吃惊 chījīng
giật mình, ngạc nhiên
to be surprised; to be startled
吃驚 HSK_4 迟 chí
muộn, trễ
late
遲 HSK_4 重 chóng
lại, lần nữa
again; re- HSK_4 重新 chóngxīn
lại, một lần nữa
again; anew; once more HSK_4 出差 chūchāi
đi công tác
to go on a business trip HSK_4 出口 chūkǒu
lối ra; xuất khẩu
exit; to export HSK_4 出现 chūxiàn
xuất hiện
to appear; to emerge
出現 HSK_4 出行 chūxíng
ra ngoài, đi lại
to travel; to go out HSK_4 出租 chūzū
cho thuê
to rent out HSK_4 厨房 chúfáng
nhà bếp
kitchen
廚房 HSK_4 厨师 chúshī
đầu bếp
chef; cook
廚師 HSK_4 窗 chuāng
cửa sổ
window HSK_4 窗户 chuānghu
cửa sổ
window
窗戶 HSK_4 吹 chuī
thổi; khoác lác
to blow; to brag HSK_4 词语 cíyǔ
từ ngữ
word; phrase; term
詞語 HSK_4 此 cǐ
này, đây
this; these HSK_4 此次 cǐ cì
lần này
this time HSK_4 此外 cǐwài
ngoài ra, hơn nữa
besides; in addition HSK_4 从此 cóngcǐ
từ đó, kể từ đó
from then on; henceforth
從此 HSK_4 从来 cónglái
luôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)
always; never (in negative)
從來 HSK_4 从中 cóngzhōng
từ đó, từ trong đó
from it; from among
從中 HSK_4 粗 cū
thô, dày; thô ráp
thick; coarse; rough HSK_4 粗心 cūxīn
cẩu thả, bất cẩn
careless; thoughtless HSK_4 村 cūn
làng, thôn
village HSK_4 存 cún
để dành, cất giữ
to save; to store HSK_4 错过 cuòguò
bỏ lỡ
to miss (an opportunity, a train)
錯過 HSK_4 错误 cuòwù
sai; lỗi, sai lầm
mistake; wrong
錯誤 HSK_4 答应 dāying
đồng ý, hứa
to agree; to promise
答應 HSK_4 答 dá
trả lời, đáp
to answer; to reply HSK_4 答案 dá’àn
đáp án, lời giải
answer; solution HSK_4 达到 dádào
đạt được, đạt tới
to reach; to achieve
達到 HSK_4 打招呼 dǎ zhāohu
chào hỏi
to greet; to say hello HSK_4 打败 dǎbài
đánh bại
to defeat; to beat
打敗 HSK_4 打工 dǎgōng
làm thêm, làm bán thời gian
to work a part-time job HSK_4 打扰 dǎrǎo
làm phiền, quấy rầy
to disturb; to bother
打擾 HSK_4 打印 dǎyìn
in
to print HSK_4 打印机 dǎyìnjī
máy in
printer
打印機 HSK_4 打折 dǎzhé
giảm giá
to give a discount HSK_4 打针 dǎzhēn
tiêm
to get or give an injection
打針 HSK_4 大巴 dàbā
xe buýt lớn, xe khách
large bus; coach HSK_4 大大 dàdà
rất nhiều, đáng kể
greatly; enormously HSK_4 大夫 dàifu
bác sĩ
doctor HSK_4 大量 dàliàng
số lượng lớn
large quantity; large amount of HSK_4 大赛 dàsài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
major competition
大賽 HSK_4 大厅 dàtīng
đại sảnh, sảnh
hall; lobby
大廳 HSK_4 大约 dàyuē
khoảng, ước chừng; có lẽ
approximately; probably
大約 HSK_4 大自然 dàzìrán
thiên nhiên, tự nhiên
nature HSK_4 待 dāi
ở, ở lại
to stay; to remain HSK_4 戴 dài
đeo, đội (kính, mũ, trang sức)
to wear (accessories, glasses, hats) HSK_4 袋子 dàizi
túi
bag HSK_4 单位 dānwèi
đơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)
work unit; workplace; unit (of measure)
單位 HSK_4 当 dāng
làm, đảm nhiệm; khi, lúc
to be; to act as; when
當 HSK_4 当时 dāngshí
lúc đó, khi đó
at that time; then
當時 HSK_4 刀 dāo
dao
knife HSK_4 导游 dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch; dẫn tour
tour guide; to guide a tour
導遊 HSK_4 倒 dào
đổ, rót; lộn ngược; trái lại
to pour; to turn upside down; contrary to expectation HSK_4 道 dào
đường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)
road; way; measure word for questions, dishes etc HSK_4 到底 dàodǐ
rốt cuộc, cuối cùng
after all; on earth (in questions); in the end HSK_4 到来 dàolái
đến, tới
to arrive; arrival
到來 HSK_4 道路 dàolù
đường, con đường
road; path HSK_4 道歉 dàoqiàn
xin lỗi
to apologize HSK_4 得意 déyì
đắc ý, tự mãn
proud of oneself; pleased with oneself HSK_4 登机 dēngjī
lên máy bay
to board a plane
登機 HSK_4 等 děng
vân vân; loại, hạng
and so on; etc.; class; grade HSK_4 等到 děngdào
đến lúc, cho tới khi
until; by the time HSK_4 低 dī
thấp; hạ thấp
low; to lower HSK_4 低价 dījià
giá rẻ, giá thấp
low price
低價 HSK_4 低温 dīwēn
nhiệt độ thấp
low temperature
低溫 HSK_4 低于 dīyú
thấp hơn
to be lower than
低於 HSK_4 底 dǐ
đáy; nền, gốc
bottom; base HSK_4 底下 dǐxia
phía dưới, bên dưới
below; underneath HSK_4 地球 dìqiú
trái đất
Earth HSK_4 地址 dìzhǐ
địa chỉ
address HSK_4 点名 diǎnmíng
điểm danh; gọi tên
to call the roll; to name
點名 HSK_4 点头 diǎntóu
gật đầu
to nod
點頭 HSK_4 电动车 diàndòngchē
xe điện
electric bike; scooter
電動車 HSK_4 电视剧 diànshìjù
phim truyền hình
TV series; drama
電視劇 HSK_4 掉 diào
rơi, rớt; mất
to fall; to drop; to lose HSK_4 调查 diàochá
điều tra, khảo sát
to investigate; to survey
調查 HSK_4 订 dìng
đặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)
to order; to subscribe
訂 HSK_4 定 dìng
quyết định, ấn định
to decide; to set; to fix HSK_4 东部 dōngbù
miền đông, phía đông
eastern part
東部 HSK_4 动车 dòngchē
tàu cao tốc
high-speed train
動車 HSK_4 动作 dòngzuò
động tác, hành động
movement; action
動作 HSK_4 读者 dúzhě
độc giả
reader
讀者 HSK_4 堵车 dǔchē
kẹt xe
to be stuck in traffic; traffic jam
堵車 HSK_4 度假 dùjià
đi nghỉ mát, nghỉ phép
to go on vacation HSK_4 肚子 dùzi
bụng
belly; stomach HSK_4 短信 duǎnxìn
tin nhắn
text message HSK_4 队 duì
đội, tổ
team; squad
隊 HSK_4 对方 duìfāng
bên kia, đối phương
the other party; counterpart
對方 HSK_4 对面 duìmiàn
đối diện
opposite; across the way
對面 HSK_4 对于 duìyú
đối với
regarding; concerning
對於 HSK_4 队员 duìyuán
thành viên đội
team member
隊員 HSK_4 队长 duìzhǎng
đội trưởng
captain; team leader
隊長 HSK_4 顿 dùn
(loại từ cho bữa ăn)
measure word for meals
頓 HSK_4 多么 duōme
biết bao, thật là
how (wonderful etc); what a
多麼 HSK_4 多数 duōshù
đa số, phần lớn
majority; most
多數 HSK_4 多样 duōyàng
đa dạng, phong phú
diverse; varied
多樣 HSK_4 而 ér
và; nhưng, mà
and; but; yet HSK_4 儿童 értóng
trẻ em
child; children
兒童 HSK_4 发出 fāchū
phát ra, đưa ra
to send out; to issue; to emit
發出 HSK_4 发送 fāsòng
gửi đi, truyền đi
to send; to transmit
發送 HSK_4 法 fǎ
pháp luật; phương pháp
law; method HSK_4 法律 fǎlǜ
pháp luật
law HSK_4 翻译 fānyì
dịch; người dịch, phiên dịch viên
to translate; translator
翻譯 HSK_4 烦 fán
bực bội; làm phiền
annoyed; to bother
煩 HSK_4 烦恼 fánnǎo
buồn phiền, lo lắng
worried; distressed
煩惱 HSK_4 反对 fǎnduì
phản đối
to oppose; to object to
反對 HSK_4 方面 fāngmiàn
mặt, phương diện
aspect; respect HSK_4 方式 fāngshì
cách, phương thức
way; method HSK_4 房东 fángdōng
chủ nhà (cho thuê)
landlord
房東 HSK_4 房租 fángzū
tiền thuê nhà
rent HSK_4 放弃 fàngqì
từ bỏ
to give up; to abandon
放棄 HSK_4 放松 fàngsōng
thư giãn, thả lỏng
to relax; to loosen
放鬆 HSK_4 费 fèi
phí, tiền; tốn
fee; to cost
費 HSK_4 费用 fèiyong
chi phí
expense; cost
費用 HSK_4 分数 fēnshù
điểm số
score; grade
分數 HSK_4 分为 fēnwéi
chia thành
to divide into
分為 HSK_4 份 fèn
(loại từ cho phần, bản)
measure word for copies, portions HSK_4 丰富 fēngfù
phong phú, dồi dào
rich; abundant
豐富 HSK_4 风景 fēngjǐng
phong cảnh
scenery
風景 HSK_4 否则 fǒuzé
nếu không, kẻo
otherwise
否則 HSK_4 幅 fú
(loại từ cho bức tranh, tấm vải)
measure word for paintings, cloth HSK_4 符合 fúhé
phù hợp, đáp ứng
to conform to; to meet HSK_4 付 fù
trả (tiền)
to pay HSK_4 父母 fùmǔ
cha mẹ
parents HSK_4 父女 fùnǚ
cha và con gái
father and daughter HSK_4 父亲 fùqīn
cha
father
父親 HSK_4 复印 fùyìn
photo, sao chụp
to photocopy
複印 HSK_4 复杂 fùzá
phức tạp
complicated; complex
複雜 HSK_4 负责 fùzé
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
to be responsible for; conscientious
負責 HSK_4 负责人 fùzérén
người phụ trách
person in charge
負責人 HSK_4 父子 fùzǐ
cha và con trai
father and son HSK_4 改 gǎi
đổi, thay đổi; sửa
to change; to correct HSK_4 改变 gǎibiàn
thay đổi
to change; to alter
改變 HSK_4 干 gān
khô
dry
乾 HSK_4 干杯 gānbēi
cạn ly, nâng ly
to drink a toast; cheers
乾杯 HSK_4 赶 gǎn
đuổi kịp; vội
to catch up with; to hurry
趕 HSK_4 敢 gǎn
dám
to dare HSK_4 感 gǎn
cảm giác về, tính (hậu tố)
sense of; feeling HSK_4 感动 gǎndòng
xúc động; làm cảm động
moved; to move (someone)
感動 HSK_4 赶紧 gǎnjǐn
vội vàng, nhanh chóng
hurriedly; promptly
趕緊 HSK_4 感觉 gǎnjué
cảm giác; cảm thấy
feeling; to feel
感覺 HSK_4 赶快 gǎnkuài
nhanh lên, mau lên
quickly; at once
趕快 HSK_4 感情 gǎnqíng
tình cảm
feelings; emotion HSK_4 感人 gǎnrén
cảm động lòng người, làm xúc động
moving; touching HSK_4 赶上 gǎnshàng
đuổi kịp; kịp
to catch up with; to make it in time
趕上 HSK_4 感受 gǎnshòu
cảm nhận; cảm nghĩ
to feel; experience HSK_4 感谢 gǎnxiè
cảm ơn
to thank
感謝 HSK_4 干活儿 gànhuór
làm việc, lao động
to work; to do manual labor
幹活兒 HSK_4 钢琴 gāngqín
đàn piano
piano
鋼琴 HSK_4 高价 gāojià
giá cao
high price
高價 HSK_4 高考 gāokǎo
kỳ thi đại học
college entrance exam HSK_4 高速 gāosù
tốc độ cao
high-speed HSK_4 高温 gāowēn
nhiệt độ cao
high temperature
高溫 HSK_4 高于 gāoyú
cao hơn
to be higher than; to exceed
高於 HSK_4 胳膊 gēbo
cánh tay
arm HSK_4 歌声 gēshēng
tiếng hát
singing voice
歌聲 HSK_4 歌手 gēshǒu
ca sĩ
singer HSK_4 各 gè
mỗi, từng
each; every HSK_4 各地 gèdì
các nơi, khắp nơi
various places HSK_4 各个 gègè
mỗi, từng; lần lượt
each; every; one by one
各個 HSK_4 各位 gèwèi
mọi người, quý vị
everyone; everybody HSK_4 各种 gèzhǒng
các loại
various kinds of
各種 HSK_4 更加 gèngjiā
càng, hơn nữa
even more HSK_4 工厂 gōngchǎng
nhà máy
factory
工廠 HSK_4 功夫 gōngfu
công phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fu
skill; kung fu HSK_4 公共 gōnggòng
công cộng
public HSK_4 功课 gōngkè
bài tập, việc học
homework; schoolwork
功課 HSK_4 公里 gōnglǐ
ki-lô-mét
kilometer HSK_4 公路 gōnglù
đường quốc lộ, đường lớn
highway; road HSK_4 工人 gōngrén
công nhân
worker HSK_4 工资 gōngzī
tiền lương
wages; salary
工資 HSK_4 共 gòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_4 共同 gòngtóng
chung, cùng
common; joint HSK_4 够 gòu
đủ
enough
夠 HSK_4 购买 gòumǎi
mua, mua sắm
to purchase; to buy
購買 HSK_4 购物 gòuwù
mua sắm
to shop; shopping
購物 HSK_4 估计 gūjì
ước tính, đoán
to estimate; to reckon
估計 HSK_4 姑娘 gūniang
cô gái
girl; young woman HSK_4 鼓励 gǔlì
khuyến khích, động viên
to encourage
鼓勵 HSK_4 顾客 gùkè
khách hàng
customer
顧客 HSK_4 故意 gùyì
cố ý
on purpose; deliberately HSK_4 挂 guà
treo; cúp (điện thoại)
to hang; to hang up (the phone)
掛 HSK_4 关键 guānjiàn
then chốt, mấu chốt
key; crucial point
關鍵 HSK_4 观看 guānkàn
xem, theo dõi
to watch; to view
觀看 HSK_4 观众 guānzhòng
khán giả
audience; spectators
觀眾 HSK_4 管 guǎn
quản lý; quản, kiểm soát
to manage; to control HSK_4 管理 guǎnlǐ
quản lý
to manage; to administer HSK_4 光 guāng
ánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hết
light; only; used up HSK_4 广播 guǎngbō
phát sóng; chương trình phát thanh
to broadcast; broadcast
廣播 HSK_4 广告 guǎnggào
quảng cáo
advertisement
廣告 HSK_4 逛 guàng
dạo, đi dạo
to stroll; to visit HSK_4 规定 guīdìng
quy định
to stipulate; regulation
規定 HSK_4 国籍 guójí
quốc tịch
nationality
國籍 HSK_4 国际 guójì
quốc tế
international
國際 HSK_4 果汁 guǒzhī
nước ép trái cây
fruit juice HSK_4 过程 guòchéng
quá trình
process; course
過程 HSK_4 海洋 hǎiyáng
đại dương
ocean HSK_4 害羞 hàixiū
e thẹn, ngại ngùng
shy; bashful HSK_4 寒假 hánjià
kỳ nghỉ đông
winter vacation HSK_4 寒冷 hánlěng
lạnh giá
cold; frigid HSK_4 喊 hǎn
hét, la
to shout; to yell HSK_4 汗 hàn
mồ hôi
sweat HSK_4 航班 hángbān
chuyến bay
flight HSK_4 好处 hǎochù
lợi ích, điều tốt
benefit; advantage
好處 HSK_4 好好 hǎohǎo
cẩn thận, chu đáo
properly; thoroughly HSK_4 好笑 hǎoxiào
buồn cười
funny; laughable HSK_4 合格 hégé
đạt yêu cầu, đạt chuẩn
qualified HSK_4 盒子 hézi
hộp
box; case HSK_4 红包 hóngbāo
phong bao lì xì
red envelope (money gift)
紅包 HSK_4 厚 hòu
dày
thick HSK_4 后悔 hòuhuǐ
hối hận
to regret
後悔 HSK_4 忽然 hūrán
đột nhiên
suddenly HSK_4 互联网 hùliánwǎng
internet, mạng
the Internet
互聯網 HSK_4 护士 hùshi
y tá
nurse
護士 HSK_4 互相 hùxiāng
lẫn nhau, qua lại
each other; mutually HSK_4 话剧 huàjù
kịch nói
stage play
話劇 HSK_4 怀疑 huáiyí
nghi ngờ
to doubt; to suspect
懷疑 HSK_4 坏处 huàichù
tác hại, điều bất lợi
harm; disadvantage
壞處 HSK_4 环保 huánbǎo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
environmental protection; eco-friendly
環保 HSK_4 换乘 huànchéng
chuyển tuyến, đổi tàu xe
to transfer (between trains, buses)
換乘 HSK_4 回复 huífù
trả lời, phúc đáp
to reply
回覆 HSK_4 回信 huíxìn
hồi âm; thư trả lời
to write back; a reply letter HSK_4 回忆 huíyì
nhớ lại, hồi tưởng
to recall
回憶 HSK_4 会员 huìyuán
hội viên, thành viên
member
會員 HSK_4 活 huó
sống; còn sống; việc, công việc
to live; alive; work HSK_4 活动 huódòng
hoạt động; đi lại
activity; to move about
活動 HSK_4 活泼 huópō
hoạt bát, năng động
lively; vivacious
活潑 HSK_4 火 huǒ
lửa; nổi tiếng, hot
fire; hot (popular) HSK_4 货 huò
hàng hóa
goods; merchandise
貨 HSK_4 获得 huòdé
đạt được, nhận được
to obtain; to receive
獲得 HSK_4 获奖 huòjiǎng
đoạt giải
to win an award
獲獎 HSK_4 获取 huòqǔ
lấy được, thu được
to acquire; to obtain
獲取 HSK_4 基本 jīběn
cơ bản
basic; fundamental HSK_4 基本上 jīběnshàng
về cơ bản, nói chung
basically; on the whole HSK_4 基础 jīchǔ
nền tảng, cơ sở
foundation; basis
基礎 HSK_4 激动 jīdòng
xúc động, hào hứng
excited; to move emotionally
激動 HSK_4 积极 jījí
tích cực, chủ động
active; positive; proactive
積極 HSK_4 积累 jīlěi
tích lũy
to accumulate
積累 HSK_4 及时 jíshí
kịp thời
timely; promptly
及時 HSK_4 即使 jíshǐ
cho dù, ngay cả khi
even if; even though HSK_4 既 jì
vừa ... vừa; đã ... thì; đã
both ... and; since; already HSK_4 寄 jì
gửi (thư, bưu kiện)
to mail; to send by post HSK_4 计划 jìhuà
kế hoạch; lên kế hoạch
plan; to plan
計畫 HSK_4 既然 jìrán
vì đã, đã thế thì
since; now that HSK_4 技术 jìshù
kỹ thuật, công nghệ
technology; technique; skill
技術 HSK_4 继续 jìxù
tiếp tục
to continue
繼續 HSK_4 记者 jìzhě
phóng viên, nhà báo
reporter; journalist
記者 HSK_4 加班 jiābān
làm thêm giờ
to work overtime HSK_4 家具 jiājù
đồ nội thất, đồ đạc
furniture HSK_4 加快 jiākuài
tăng tốc, đẩy nhanh
to speed up; to accelerate HSK_4 加强 jiāqiáng
tăng cường
to strengthen; to reinforce
加強 HSK_4 加入 jiārù
gia nhập, tham gia
to join; to become a member HSK_4 加上 jiāshàng
thêm vào, cộng với
in addition; plus HSK_4 家庭 jiātíng
gia đình
family; household HSK_4 家乡 jiāxiāng
quê hương
hometown
家鄉 HSK_4 加油 jiāyóu
đổ xăng; cổ vũ
to refuel; to cheer someone on HSK_4 加油站 jiāyóuzhàn
trạm xăng
gas station HSK_4 家长 jiāzhǎng
phụ huynh
parent; guardian
家長 HSK_4 假 jiǎ
giả
false; fake HSK_4 价格 jiàgé
giá cả
price
價格 HSK_4 价钱 jiàqián
giá cả
price
價錢 HSK_4 假日 jiàrì
ngày nghỉ, ngày lễ
holiday; day off HSK_4 减 jiǎn
giảm, trừ
to reduce; to subtract
減 HSK_4 减轻 jiǎnqīng
giảm nhẹ
to lighten; to alleviate
減輕 HSK_4 减少 jiǎnshǎo
giảm bớt
to decrease; to reduce
減少 HSK_4 健身 jiànshēn
tập thể dục, rèn luyện sức khỏe
to work out; to keep fit HSK_4 健身房 jiànshēnfáng
phòng tập gym
gym; fitness club HSK_4 建议 jiànyì
đề nghị, đề xuất; lời đề nghị
to suggest; suggestion
建議 HSK_4 江 jiāng
sông
river HSK_4 将 jiāng
sẽ; đem (đặt trước tân ngữ)
will; shall; (marks the object before the verb)
將 HSK_4 将来 jiānglái
tương lai
the future
將來 HSK_4 将要 jiāngyào
sắp, sẽ
to be about to; will
將要 HSK_4 奖 jiǎng
giải thưởng
prize; award
獎 HSK_4 奖金 jiǎngjīn
tiền thưởng
bonus; award money
獎金 HSK_4 奖学金 jiǎngxuéjīn
học bổng
scholarship
獎學金 HSK_4 降 jiàng
hạ, giảm
to drop; to descend HSK_4 降低 jiàngdī
hạ thấp, giảm bớt
to lower; to reduce HSK_4 降价 jiàngjià
hạ giá
to lower the price
降價 HSK_4 降落 jiàngluò
hạ cánh
to land; to descend HSK_4 降温 jiàngwēn
hạ nhiệt độ
to cool down; a drop in temperature
降溫 HSK_4 交 jiāo
giao, nộp; kết bạn
to hand over; to pay; to make friends HSK_4 骄傲 jiāo’ào
kiêu ngạo; tự hào
proud; arrogant; pride
驕傲 HSK_4 交警 jiāojǐng
cảnh sát giao thông
traffic police HSK_4 交流 jiāoliú
giao lưu, trao đổi
to exchange; to communicate HSK_4 郊区 jiāoqū
ngoại ô
suburbs; outskirts
郊區 HSK_4 交通 jiāotōng
giao thông
traffic; transportation HSK_4 教练 jiàoliàn
huấn luyện viên
coach; instructor
教練 HSK_4 教师 jiàoshī
giáo viên
teacher
教師 HSK_4 教授 jiàoshòu
giáo sư
professor HSK_4 教学 jiàoxué
giảng dạy
teaching; instruction
教學 HSK_4 教育 jiàoyù
giáo dục
education; to educate HSK_4 叫作 jiàozuò
gọi là, được gọi là
to be called; to call HSK_4 街道 jiēdào
đường phố
street HSK_4 接受 jiēshòu
chấp nhận, tiếp nhận
to accept HSK_4 接着 jiēzhe
tiếp theo; sau đó
to continue; then
接著 HSK_4 结果 jiéguǒ
kết quả; kết quả là
result; as a result
結果 HSK_4 节假日 jiéjiàrì
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
public holiday
節假日 HSK_4 节约 jiéyuē
tiết kiệm
to save; to economize
節約 HSK_4 结账 jiézhàng
thanh toán, tính tiền; trả phòng
to settle the bill; to check out
結帳 HSK_4 解释 jiěshì
giải thích
to explain; explanation
解釋 HSK_4 今后 jīnhòu
từ nay về sau
from now on; in the future
今後 HSK_4 仅 jǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅 HSK_4 尽管 jǐnguǎn
mặc dù, dù cho
although; despite
儘管 HSK_4 仅仅 jǐnjǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅僅 HSK_4 紧张 jǐnzhāng
căng thẳng, hồi hộp
nervous; tense
緊張 HSK_4 进入 jìnrù
đi vào, tiến vào
to enter
進入 HSK_4 进行 jìnxíng
tiến hành; đang diễn ra
to carry out; to conduct; underway
進行 HSK_4 禁止 jìnzhǐ
cấm, cấm chỉ
to prohibit; to forbid HSK_4 精彩 jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
wonderful; brilliant HSK_4 经济 jīngjì
kinh tế
economy; economic
經濟 HSK_4 京剧 jīngjù
kinh kịch
Beijing opera
京劇 HSK_4 经历 jīnglì
trải qua; trải nghiệm, từng trải
to experience; experience
經歷 HSK_4 经验 jīngyàn
kinh nghiệm
experience
經驗 HSK_4 警察 jǐngchá
cảnh sát
police; police officer HSK_4 景点 jǐngdiǎn
điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
tourist attraction; scenic spot
景點 HSK_4 景区 jǐngqū
khu du lịch, khu thắng cảnh
scenic area
景區 HSK_4 景色 jǐngsè
cảnh sắc, phong cảnh
scenery; landscape HSK_4 竟然 jìngrán
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly; to one's surprise HSK_4 竞争 jìngzhēng
cạnh tranh
to compete; competition
競爭 HSK_4 镜子 jìngzi
gương
mirror
鏡子 HSK_4 究竟 jiūjìng
rốt cuộc, thực ra
after all; actually HSK_4 就是 jiùshì
chính là; chỉ; dù có
exactly; only; even if HSK_4 举 jǔ
nâng, giơ lên
to lift; to raise
舉 HSK_4 举办 jǔbàn
tổ chức (sự kiện)
to hold (an event)
舉辦 HSK_4 举例 jǔlì
lấy ví dụ, nêu ví dụ
to give an example
舉例 HSK_4 举行 jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, lễ)
to hold (a meeting, ceremony)
舉行 HSK_4 聚 jù
tụ tập, tập hợp
to gather; to assemble HSK_4 聚餐 jùcān
ăn cơm cùng nhau, liên hoan
to dine together HSK_4 聚会 jùhuì
buổi họp mặt, tiệc
gathering; party
聚會 HSK_4 拒绝 jùjué
từ chối
to refuse; to decline
拒絕 HSK_4 距离 jùlí
khoảng cách; cách xa
distance; to be apart from
距離 HSK_4 剧院 jùyuàn
nhà hát
theater
劇院 HSK_4 开玩笑 kāi wánxiào
đùa, trêu đùa
to joke; to make fun of
開玩笑 HSK_4 看法 kànfǎ
quan điểm, ý kiến
view; opinion HSK_4 烤 kǎo
nướng
to roast; to grill; to bake HSK_4 考虑 kǎolǜ
cân nhắc, suy nghĩ
to consider; to think over
考慮 HSK_4 考生 kǎoshēng
thí sinh
exam candidate HSK_4 棵 kē
(loại từ cho cây)
measure word for trees, plants HSK_4 科技 kējì
khoa học kỹ thuật
science and technology HSK_4 科学 kēxué
khoa học
science; scientific
科學 HSK_4 咳 ké
ho
to cough HSK_4 咳嗽 késou
ho
to cough HSK_4 可惜 kěxī
tiếc, đáng tiếc
it's a pity; unfortunately HSK_4 克 kè
gam
gram HSK_4 课程 kèchéng
khóa học, chương trình học
course; curriculum
課程 HSK_4 客气 kèqi
lịch sự, khách sáo
polite; courteous
客氣 HSK_4 课堂 kètáng
lớp học, giảng đường
classroom
課堂 HSK_4 客厅 kètīng
phòng khách
living room
客廳 HSK_4 肯定 kěndìng
chắc chắn; khẳng định
definitely; to affirm; certain HSK_4 空 kōng
trống, rỗng
empty HSK_4 空气 kōngqì
không khí
air; atmosphere
空氣 HSK_4 恐怕 kǒngpà
e rằng, có lẽ
I'm afraid that; perhaps HSK_4 空 kòng
thời gian rảnh; trống
free time; vacant HSK_4 口语 kǒuyǔ
khẩu ngữ, văn nói
spoken language; colloquial speech
口語 HSK_4 苦 kǔ
đắng; cực khổ, khổ sở
bitter; hard; painful HSK_4 快餐 kuàicān
đồ ăn nhanh
fast food HSK_4 快递 kuàidì
chuyển phát nhanh
express delivery
快遞 HSK_4 快速 kuàisù
nhanh, nhanh chóng
fast; rapid HSK_4 困 kùn
buồn ngủ, mệt mỏi
sleepy; tired
睏 HSK_4 困难 kùnnan
khó khăn
difficult; difficulty
困難 HSK_4 拉 lā
kéo
to pull; to drag HSK_4 垃圾 lājī
rác
garbage; trash HSK_4 辣 là
cay
spicy; hot HSK_4 来不及 láibují
không kịp
not enough time; too late
來不及 HSK_4 来得及 láidejí
kịp, còn kịp
to have enough time; to make it in time
來得及 HSK_4 懒 lǎn
lười
lazy
懶 HSK_4 浪费 làngfèi
lãng phí
to waste; to squander
浪費 HSK_4 浪漫 làngmàn
lãng mạn
romantic HSK_4 老虎 lǎohǔ
hổ
tiger HSK_4 老家 lǎojiā
quê nhà, quê cũ
hometown; native place HSK_4 老年 lǎonián
tuổi già, người già
old age; the elderly HSK_4 老是 lǎoshì
luôn luôn, cứ
always HSK_4 冷静 lěngjìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm; cool-headed
冷靜 HSK_4 理发 lǐfà
cắt tóc
to get a haircut
理髮 HSK_4 理解 lǐjiě
hiểu, lý giải
to understand HSK_4 礼貌 lǐmào
lịch sự, phép lịch sự
politeness; polite
禮貌 HSK_4 理想 lǐxiǎng
lý tưởng; ước mơ
ideal; a dream HSK_4 厉害 lìhai
giỏi, ghê gớm; nghiêm trọng
amazing; terrible; severe
厲害 HSK_4 力气 lìqi
sức lực
physical strength
力氣 HSK_4 例如 lìrú
ví dụ như, chẳng hạn
for example; for instance HSK_4 例子 lìzi
ví dụ
example; instance HSK_4 俩 liǎ
hai (người); cả hai
two (people); both
倆 HSK_4 连 lián
ngay cả; nối liền; liên tiếp
even; to link; in succession
連 HSK_4 联系 liánxì
liên hệ, liên lạc; mối liên hệ
to contact; connection
聯繫 HSK_4 凉 liáng
mát, lạnh
cool; cold
涼 HSK_4 量 liáng
đo, đo lường
to measure HSK_4 两 liǎng
lạng (đơn vị trọng lượng, ~50g)
tael (unit of weight, ~50g)
兩 HSK_4 亮 liàng
sáng; chiếu sáng
bright; to shine HSK_4 列 liè
liệt kê, xếp hàng; (loại từ cho đoàn tàu)
to list; to line up; measure word for trains HSK_4 零下 líng xià
dưới không độ
below zero HSK_4 零花钱 línghuāqián
tiền tiêu vặt
pocket money; allowance
零花錢 HSK_4 零钱 língqián
tiền lẻ
small change; loose change
零錢 HSK_4 零食 língshí
đồ ăn vặt
snack HSK_4 另 lìng
khác, riêng
another; other; separately HSK_4 另外 lìngwài
ngoài ra, khác
in addition; besides; other HSK_4 留 liú
ở lại; để lại (lời nhắn)
to stay; to leave (a message) HSK_4 流 liú
chảy
to flow HSK_4 流利 liúlì
trôi chảy, lưu loát
fluent HSK_4 留下 liúxia
để lại, còn lại
to leave behind; to remain HSK_4 流行 liúxíng
thịnh hành, phổ biến; lan truyền
to be popular; to be in fashion; to spread HSK_4 路过 lùguò
đi ngang qua
to pass by
路過 HSK_4 旅馆 lǚguǎn
khách sạn, nhà trọ
hotel
旅館 HSK_4 旅客 lǚkè
hành khách, lữ khách
traveler; passenger HSK_4 旅行 lǚxíng
đi du lịch; chuyến đi
to travel; trip HSK_4 律师 lǜshī
luật sư
lawyer
律師 HSK_4 乱 luàn
lộn xộn; bừa bãi
messy; in disorder; randomly
亂 HSK_4 落 luò
rơi, rụng
to fall; to drop HSK_4 麻烦 máfan
phiền phức; rắc rối; làm phiền
trouble; troublesome; to bother
麻煩 HSK_4 馒头 mántou
bánh màn thầu, bánh bao chay
steamed bun
饅頭 HSK_4 满 mǎn
đầy; làm đầy
full; to fill
滿 HSK_4 毛巾 máojīn
khăn, khăn lông
towel HSK_4 毛衣 máoyī
áo len
sweater HSK_4 帽子 màozi
mũ
hat HSK_4 美 měi
đẹp
beautiful HSK_4 美好 měihǎo
đẹp đẽ; tốt đẹp
beautiful; wonderful HSK_4 美景 měijǐng
cảnh đẹp
beautiful scenery HSK_4 美丽 měilì
đẹp, xinh đẹp
beautiful
美麗 HSK_4 美食 měishí
món ngon; ẩm thực, mỹ thực
delicious food; gourmet food HSK_4 梦 mèng
giấc mơ; mơ
dream; to dream
夢 HSK_4 梦想 mèngxiǎng
mơ ước; ước mơ
to dream of; dream; aspiration
夢想 HSK_4 密码 mìmǎ
mật khẩu; mã số
password; code
密碼 HSK_4 免费 miǎnfèi
miễn phí
free (of charge)
免費 HSK_4 面对 miànduì
đối mặt, đối diện
to face; to confront
面對 HSK_4 面试 miànshì
phỏng vấn
interview; to be interviewed
面試 HSK_4 秒 miǎo
giây
second (unit of time) HSK_4 民族 mínzú
dân tộc
ethnic group; nationality HSK_4 末 mò
cuối, giai đoạn cuối
end; final stage HSK_4 母女 mǔnǚ
mẹ con (mẹ và con gái)
mother and daughter HSK_4 母亲 mǔqīn
mẹ
mother
母親 HSK_4 母子 mǔzǐ
mẹ con (mẹ và con trai)
mother and son HSK_4 目标 mùbiāo
mục tiêu
goal; target
目標 HSK_4 目的 mùdì
mục đích
purpose; goal HSK_4 目的地 mùdìdì
điểm đến
destination HSK_4 目前 mùqián
hiện nay, hiện tại
at present; currently HSK_4 耐心 nàixīn
kiên nhẫn
patient; patience HSK_4 南部 nánbù
miền nam, phía nam
southern part HSK_4 难道 nándào
chẳng lẽ, lẽ nào
could it be that; don't tell me
難道 HSK_4 男士 nánshì
quý ông, nam giới
gentleman; man HSK_4 难受 nánshòu
khó chịu, khó ở
to feel unwell; uncomfortable
難受 HSK_4 难忘 nánwàng
khó quên, đáng nhớ
unforgettable
難忘 HSK_4 男性 nánxìng
nam giới, phái nam
male; the male sex HSK_4 内 nèi
bên trong, trong
inside; within
內 HSK_4 内容 nèiróng
nội dung
content
內容 HSK_4 内心 nèixīn
nội tâm, lòng
inner heart; innermost being
內心 HSK_4 能否 néng fǒu
có hay không, liệu có
whether (or not) HSK_4 能够 nénggòu
có thể
to be able to; can
能夠 HSK_4 能力 nénglì
năng lực, khả năng
ability HSK_4 嗯 ǹg
ừ, vâng
uh-huh; yeah (agreeing) HSK_4 年底 niándǐ
cuối năm
end of the year HSK_4 年龄 niánlíng
tuổi, tuổi tác
age
年齡 HSK_4 农村 nóngcūn
nông thôn
rural area; countryside
農村 HSK_4 弄 nòng
làm, xử lý
to do; to make; to handle HSK_4 女性 nǚxìng
nữ giới, phụ nữ
woman; female HSK_4 暖和 nuǎnhuo
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm up HSK_4 偶尔 ǒu’ěr
thỉnh thoảng, đôi khi
occasionally; occasional
偶爾 HSK_4 拍 pāi
vỗ; chụp (ảnh); vợt
to pat; to take (a photo); racket HSK_4 排 pái
xếp hàng; hàng
to line up; row HSK_4 牌 pái
nhãn hiệu; biển hiệu; quân bài
brand; sign; playing card HSK_4 排队 páiduì
xếp hàng
to line up; to queue
排隊 HSK_4 排球 páiqiú
bóng chuyền
volleyball HSK_4 牌子 páizi
nhãn hiệu; biển hiệu
brand; sign HSK_4 判断 pànduàn
phán đoán, nhận định
to judge; to determine
判斷 HSK_4 陪 péi
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_4 批评 pīpíng
phê bình
to criticize
批評 HSK_4 皮肤 pífū
da
skin
皮膚 HSK_4 脾气 píqi
tính khí, tính nết
temper; disposition
脾氣 HSK_4 皮鞋 píxié
giày da
leather shoes HSK_4 篇 piān
bài viết; (loại từ chỉ bài văn, bài báo)
piece of writing; measure word for articles HSK_4 片 piàn
lát, miếng; (loại từ chỉ vật mỏng, dẹt)
slice; piece; measure word for flat things HSK_4 乒乓球 pīngpāngqiú
bóng bàn
table tennis HSK_4 平常 píngcháng
bình thường; thường ngày
ordinary; usually HSK_4 破 pò
hỏng, vỡ; làm vỡ
broken; to break HSK_4 葡萄 pútao
nho
grape HSK_4 葡萄酒 pútaojiǔ
rượu vang
wine HSK_4 普遍 pǔbiàn
phổ biến
common; widespread; universal HSK_4 普通 pǔtōng
bình thường, phổ thông
ordinary; common HSK_4 普通话 pǔtōnghuà
tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
Mandarin (standard Chinese)
普通話 HSK_4 期 qī
kỳ (số báo); giai đoạn
measure word for issues of a periodical; period HSK_4 期末 qīmò
cuối kỳ, cuối học kỳ
end of term; end of semester HSK_4 期中 qīzhōng
giữa kỳ, giữa học kỳ
midterm HSK_4 其次 qícì
kế đến, thứ nhì
next; secondly HSK_4 其中 qízhōng
trong đó, trong số đó
among; included among these HSK_4 起到 qǐdào
có (tác dụng), phát huy (vai trò)
to have (an effect); to play (a role) HSK_4 气 qì
khí, hơi; làm tức giận
air; gas; to anger
氣 HSK_4 气候 qìhòu
khí hậu
climate
氣候 HSK_4 汽水 qìshuǐ
nước ngọt có ga
soda pop; soft drink HSK_4 气温 qìwēn
nhiệt độ không khí
air temperature
氣溫 HSK_4 千克 qiānkè
ki-lô-gam
kilogram HSK_4 千万 qiānwàn
nhất định phải, ngàn vạn lần
be sure to; by all means
千萬 HSK_4 签证 qiānzhèng
thị thực; cấp thị thực
visa; to issue a visa
簽證 HSK_4 前方 qiánfāng
phía trước
ahead; the front HSK_4 前后 qiánhòu
trước sau; khoảng chừng
before and after; around
前後 HSK_4 强 qiáng
mạnh, mạnh mẽ
strong; powerful
強 HSK_4 敲 qiāo
gõ
to knock; to tap HSK_4 桥 qiáo
cầu
bridge
橋 HSK_4 巧 qiǎo
khéo léo; trùng hợp
skillful; clever; coincidental HSK_4 巧克力 qiǎokèlì
sô-cô-la
chocolate HSK_4 亲戚 qīnqi
họ hàng, người thân
relative
親戚 HSK_4 琴 qín
đàn (nhạc cụ dây); đàn piano
stringed instrument; piano HSK_4 轻 qīng
nhẹ, nhẹ nhàng
light; gentle
輕 HSK_4 青年 qīngnián
thanh niên
youth; young person HSK_4 轻松 qīngsōng
thoải mái, nhẹ nhàng
relaxed; easy
輕鬆 HSK_4 情况 qíngkuàng
tình hình, tình huống
situation; circumstances
情況 HSK_4 庆祝 qìngzhù
ăn mừng, kỷ niệm
to celebrate
慶祝 HSK_4 球队 qiúduì
đội bóng
sports team
球隊 HSK_4 球迷 qiúmí
người hâm mộ (thể thao)
fan (of a sport) HSK_4 区 qū
khu, quận
district; area
區 HSK_4 区别 qūbié
phân biệt; sự khác biệt
difference; to distinguish
區別 HSK_4 取 qǔ
lấy
to take; to get; to fetch HSK_4 取得 qǔdé
đạt được, giành được
to obtain; to achieve HSK_4 取消 qǔxiāo
hủy bỏ
to cancel HSK_4 全 quán
toàn bộ, cả; hoàn toàn
whole; entire; all HSK_4 全部 quánbù
toàn bộ, tất cả
whole; all HSK_4 全都 quándōu
đều, tất cả đều
all; without exception HSK_4 全球 quánqiú
toàn cầu, toàn thế giới
the whole world; global; worldwide HSK_4 全身 quánshēn
toàn thân
the whole body HSK_4 缺 quē
thiếu
to lack; to be short of; to be missing HSK_4 缺点 quēdiǎn
khuyết điểm, nhược điểm
shortcoming; weak point; fault
缺點 HSK_4 缺少 quēshǎo
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_4 却 què
tuy nhiên, lại
however; yet; nevertheless
卻 HSK_4 确实 quèshí
quả thật, thực sự
indeed; really
確實 HSK_4 然而 rán’ér
tuy nhiên, nhưng
however; but; yet HSK_4 热闹 rènao
náo nhiệt, nhộn nhịp; vui chơi, làm cho vui
lively; bustling; to have a good time
熱鬧 HSK_4 人生 rénshēng
cuộc đời, nhân sinh
life (one's time on earth) HSK_4 人数 rénshù
số người
number of people
人數 HSK_4 人员 rényuán
nhân viên, nhân sự
staff; personnel; crew
人員 HSK_4 任何 rènhé
bất kỳ, bất cứ
any; whichever; whatever HSK_4 任务 rènwu
nhiệm vụ
task; mission; assignment
任務 HSK_4 扔 rēng
ném, vứt
to throw; to throw away HSK_4 仍 réng
vẫn, vẫn còn
still; yet HSK_4 仍然 réngrán
vẫn, như trước
still; as before; yet HSK_4 日常 rìcháng
hằng ngày, thường nhật
daily; everyday HSK_4 日记 rìjì
nhật ký
diary
日記 HSK_4 日期 rìqī
ngày tháng
date HSK_4 日子 rìzi
ngày; ngày tháng; cuộc sống
day; date; days of one's life HSK_4 入 rù
vào, gia nhập
to enter; to join HSK_4 入口 rùkǒu
lối vào
entrance HSK_4 入学 rùxué
nhập học
to enroll in school; to start school
入學 HSK_4 入住 rùzhù
nhận phòng; dọn vào ở
to check in; to move into (a home) HSK_4 散步 sànbù
đi dạo
to take a walk HSK_4 扫码 sǎomǎ
quét mã QR
to scan a QR code
掃碼 HSK_4 森林 sēnlín
rừng
forest HSK_4 商量 shāngliang
bàn bạc, thảo luận
to discuss; to talk over HSK_4 商品 shāngpǐn
hàng hóa
goods; merchandise; commodity HSK_4 伤心 shāngxīn
đau lòng, buồn bã
sad; heartbroken; to grieve
傷心 HSK_4 上门 shàngmén
đến tận nhà, ghé thăm
to visit; to drop in
上門 HSK_4 稍 shāo
hơi, một chút
slightly; a little HSK_4 稍微 shāowēi
hơi, một chút
a little; slightly HSK_4 少见 shǎojiàn
hiếm thấy, hiếm gặp
rare; seldom seen
少見 HSK_4 少量 shǎoliàng
một ít, một lượng nhỏ
a small amount; a little HSK_4 少数 shǎoshù
thiểu số, số ít
minority; small number
少數 HSK_4 少年 shàonián
thiếu niên
youth; young person HSK_4 社会 shèhuì
xã hội
society
社會 HSK_4 摄氏度 shèshìdù
độ C
degrees Celsius
攝氏度 HSK_4 身 shēn
thân thể; (loại từ chỉ bộ quần áo)
body; measure word for suits of clothes HSK_4 深 shēn
sâu; đậm (màu sắc); sâu sắc
deep; dark (of colors); deeply HSK_4 身份证 shēnfènzhèng
chứng minh thư, căn cước
ID card
身分證 HSK_4 申请 shēnqǐng
xin, đăng ký
to apply for
申請 HSK_4 甚至 shènzhì
thậm chí
even; so much so that HSK_4 生 shēng
sinh ra; sinh (con); mọc
to be born; to give birth; to grow HSK_4 生 shēng
sống, chưa chín; lạ, xa lạ
raw; unfamiliar; strange HSK_4 生命 shēngmìng
sinh mệnh, sự sống
life (as a living being) HSK_4 生意 shēngyi
việc buôn bán, kinh doanh
business HSK_4 省 shěng
tỉnh
province HSK_4 剩 shèng
còn lại, dư lại
to remain; to be left over HSK_4 失败 shībài
thất bại
to fail; to lose; failure; defeat
失敗 HSK_4 师傅 shīfu
sư phụ, thợ lành nghề
master; qualified worker
師傅 HSK_4 失去 shīqù
mất, đánh mất
to lose HSK_4 师生 shīshēng
thầy trò
teachers and students
師生 HSK_4 失望 shīwàng
thất vọng
disappointed; to lose hope HSK_4 十分 shífēn
rất, vô cùng
very; extremely HSK_4 实际 shíjì
thực tế
reality; practical; actual
實際 HSK_4 时间表 shíjiānbiǎo
thời gian biểu
schedule; timetable
時間表 HSK_4 实际上 shíjìshàng
thực ra, trên thực tế
actually; in fact
實際上 HSK_4 食品 shípǐn
thực phẩm
food; foodstuff HSK_4 食堂 shítáng
nhà ăn, căng tin
cafeteria; dining hall HSK_4 食物 shíwù
thức ăn, thực phẩm
food HSK_4 实在 shízài
thật sự; thật thà
really; actually; honest; true
實在 HSK_4 十字路口 shízì lùkǒu
ngã tư
crossroads; intersection HSK_4 使 shǐ
khiến, làm cho
to make; to cause; to enable HSK_4 使馆 shǐguǎn
đại sứ quán
embassy; diplomatic mission
使館 HSK_4 使用 shǐyòng
sử dụng
to use; to employ HSK_4 市场 shìchǎng
thị trường, chợ
market; marketplace
市場 HSK_4 是否 shìfǒu
có... hay không, liệu
whether (or not); if HSK_4 适合 shìhé
phù hợp, thích hợp
to suit; to fit
適合 HSK_4 世纪 shìjì
thế kỷ
century
世紀 HSK_4 视频 shìpín
video, đoạn phim
video
視頻 HSK_4 市区 shìqū
khu nội thành, trung tâm thành phố
urban area; downtown
市區 HSK_4 试题 shìtí
đề thi
exam question
試題 HSK_4 适应 shìyìng
thích nghi, thích ứng
to adapt; to fit
適應 HSK_4 收费 shōufèi
thu phí
to charge a fee
收費 HSK_4 收入 shōurù
thu nhập; thu vào
income; revenue; to take in HSK_4 收拾 shōushi
dọn dẹp, thu xếp
to tidy up; to pack HSK_4 收听 shōutīng
nghe (đài, chương trình)
to listen to (a broadcast)
收聽 HSK_4 首 shǒu
(loại từ chỉ bài thơ, bài hát)
measure word for poems or songs HSK_4 首都 shǒudū
thủ đô
capital (city) HSK_4 首先 shǒuxiān
trước tiên, đầu tiên
first; first of all HSK_4 受不了 shòubuliǎo
không chịu nổi
can't stand; to be unable to bear HSK_4 售票员 shòupiàoyuán
nhân viên bán vé
ticket seller
售票員 HSK_4 受伤 shòushāng
bị thương
to be injured; wounded
受傷 HSK_4 输 shū
thua
to lose (a game); to be beaten
輸 HSK_4 熟 shú/shóu
chín; quen thuộc
ripe; cooked; familiar HSK_4 熟悉 shúxi
quen, quen thuộc; hiểu rõ
to be familiar with; to know well HSK_4 暑假 shǔjià
nghỉ hè
summer vacation HSK_4 数 shù
số; số lượng; vài
number; figure; several
數 HSK_4 数量 shùliàng
số lượng
amount; quantity
數量 HSK_4 树林 shùlín
rừng cây, khu rừng
woods; grove; forest
樹林 HSK_4 数字 shùzì
con số, chữ số
number; digit; figure
數字 HSK_4 帅 shuài
đẹp trai, bảnh bao
handsome; dashing
帥 HSK_4 顺便 shùnbiàn
tiện thể, nhân tiện
conveniently; in passing
順便 HSK_4 顺利 shùnlì
thuận lợi, suôn sẻ
smooth; without a hitch
順利 HSK_4 顺序 shùnxù
thứ tự, trình tự
order; sequence
順序 HSK_4 说法 shuōfǎ
cách nói, lời nói
way of putting it; wording; statement
說法 HSK_4 说明 shuōmíng
giải thích; lời giải thích, thuyết minh
to explain; explanation; directions
說明 HSK_4 说明书 shuōmíngshū
sách hướng dẫn
manual; instructions
說明書 HSK_4 硕士 shuòshì
thạc sĩ
master's degree
碩士 HSK_4 死 sǐ
chết; cực kỳ
to die; dead; extremely HSK_4 速度 sùdù
tốc độ
speed; rate; velocity HSK_4 塑料 sùliào
nhựa
plastic HSK_4 酸 suān
chua
sour; acid HSK_4 酸奶 suānnǎi
sữa chua
yogurt HSK_4 算 suàn
tính, tính toán; coi như
to calculate; to count; to consider as HSK_4 随便 suíbiàn
tùy ý, tùy tiện
as one pleases; casual; random
隨便 HSK_4 随着 suízhe
cùng với, theo
along with; following
隨著 HSK_4 孙女 sūnnǚ
cháu gái (nội)
granddaughter
孫女 HSK_4 孙子 sūnzi
cháu trai (nội)
grandson
孫子 HSK_4 所有 suǒyǒu
tất cả, mọi
all HSK_4 台 tái
(loại từ chỉ máy móc); đài, sân khấu
measure word for machines; platform; stage
臺 HSK_4 抬 tái
nâng, khiêng
to lift; to raise; to carry HSK_4 抬头 táitóu
ngẩng đầu
to raise one's head; to look up
抬頭 HSK_4 态度 tàidù
thái độ
attitude; manner
態度 HSK_4 弹 tán
đàn, gảy (đàn)
to play (piano, guitar, etc.); to pluck
彈 HSK_4 谈 tán
nói chuyện, bàn
to talk; to discuss; to chat
談 HSK_4 汤 tāng
canh, súp
soup
湯 HSK_4 躺 tǎng
nằm
to lie down; to recline HSK_4 趟 tàng
(loại từ chỉ chuyến đi)
measure word for trips HSK_4 讨论 tǎolùn
thảo luận, bàn bạc
to discuss; to talk over
討論 HSK_4 讨厌 tǎoyàn
đáng ghét; ghét, chán ghét
annoying; to dislike; to loathe
討厭 HSK_4 特点 tèdiǎn
đặc điểm
characteristic; feature; trait
特點 HSK_4 提 tí
xách, nhấc; nhắc đến
to lift; to carry; to mention HSK_4 提出 tíchū
đề xuất, đưa ra
to propose; to put forward; to raise HSK_4 提到 tídào
nhắc đến, đề cập
to mention; to refer to HSK_4 提供 tígōng
cung cấp
to provide; to offer; to supply HSK_4 提前 tíqián
làm sớm hơn dự định; trước, sớm
to move up (a date); in advance HSK_4 提醒 tíxǐng
nhắc nhở
to remind HSK_4 体检 tǐjiǎn
khám sức khỏe
to have a medical checkup
體檢 HSK_4 体温 tǐwēn
thân nhiệt
body temperature
體溫 HSK_4 体重 tǐzhòng
cân nặng
body weight
體重 HSK_4 填写 tiánxiě
điền (vào biểu mẫu)
to fill in (a form)
填寫 HSK_4 条件 tiáojiàn
điều kiện
condition; requirement
條件 HSK_4 听力 tīnglì
nghe hiểu, thính lực
listening comprehension; hearing
聽力 HSK_4 听众 tīngzhòng
thính giả
audience; listeners
聽眾 HSK_4 停 tíng
dừng; đỗ (xe)
to stop; to park HSK_4 停车 tíngchē
đỗ xe
to park (a car)
停車 HSK_4 停车场 tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
parking lot
停車場 HSK_4 停止 tíngzhǐ
dừng lại, ngừng
to stop; to cease; to halt HSK_4 通 tōng
đi qua, thông; kết nối; thông suốt; (loại từ chỉ cuộc gọi)
to go through; to connect; open; measure word for calls HSK_4 通过 tōngguò
đi qua; thông qua, bằng cách
to pass through; via; by means of
通過 HSK_4 通知 tōngzhī
thông báo
to notify; notice HSK_4 童年 tóngnián
tuổi thơ
childhood HSK_4 同时 tóngshí
đồng thời, cùng lúc
at the same time; simultaneously
同時 HSK_4 同样 tóngyàng
giống nhau, tương tự
the same; similarly; too
同樣 HSK_4 桶 tǒng
thùng, xô
bucket; barrel HSK_4 痛 tòng
đau; sâu sắc
painful; sore; to ache; deeply HSK_4 头痛 tóutòng
đau đầu
to have a headache
頭痛 HSK_4 图 tú
hình, sơ đồ, bản đồ
picture; diagram; map
圖 HSK_4 图片 túpiàn
hình ảnh
picture; photograph
圖片 HSK_4 土 tǔ
đất; địa phương, bản địa; quê mùa
soil; earth; local HSK_4 推 tuī
đẩy
to push HSK_4 推迟 tuīchí
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to put off
推遲 HSK_4 推出 tuīchū
ra mắt, tung ra
to launch; to release HSK_4 脱 tuō
cởi (ra); thoát khỏi
to take off; to escape
脫 HSK_4 袜子 wàzi
tất, vớ
socks
襪子 HSK_4 外出 wàichū
ra ngoài, đi xa
to go out; to go away (on a trip) HSK_4 外套 wàitào
áo khoác
coat; jacket HSK_4 完全 wánquán
hoàn toàn
complete; totally; entirely HSK_4 晚安 wǎn’ān
chúc ngủ ngon
good night HSK_4 晚餐 wǎncān
bữa tối
dinner; evening meal HSK_4 网购 wǎnggòu
mua sắm trực tuyến
to shop online
網購 HSK_4 往往 wǎngwǎng
thường, thường hay
often; usually HSK_4 网页 wǎngyè
trang web
web page
網頁 HSK_4 网友 wǎngyǒu
bạn qua mạng, cư dân mạng
online friend; netizen
網友 HSK_4 网址 wǎngzhǐ
địa chỉ web
web address; URL
網址 HSK_4 危险 wēixiǎn
nguy hiểm
dangerous; danger
危險 HSK_4 为 wéi
làm; trở thành; là
to act as; to become; to be
為 HSK_4 味 wèi
vị, mùi
taste; smell HSK_4 味道 wèidào
mùi vị, hương vị
taste; flavor HSK_4 卫生 wèishēng
vệ sinh
hygienic; hygiene
衛生 HSK_4 温度 wēndù
nhiệt độ
temperature
溫度 HSK_4 闻 wén
ngửi; nghe
to smell; to hear
聞 HSK_4 文件 wénjiàn
văn kiện, tài liệu, tệp
document; file HSK_4 文章 wénzhāng
bài viết, bài văn
article; essay HSK_4 文字 wénzì
chữ viết, văn tự
writing; script; character HSK_4 污染 wūrǎn
gây ô nhiễm
to pollute; to contaminate
汙染 HSK_4 无 wú
không có
not to have; without; no
無 HSK_4 无法 wúfǎ
không thể
unable to; incapable of
無法 HSK_4 无聊 wúliáo
buồn chán, nhàm chán
boring; bored
無聊 HSK_4 无论 wúlùn
bất kể, dù cho
no matter (what or how); regardless of
無論 HSK_4 午餐 wǔcān
bữa trưa
lunch HSK_4 误会 wùhuì
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤會 HSK_4 吸 xī
hít, hút
to inhale; to suck in; to absorb HSK_4 西部 xībù
phía tây, miền tây
western part; west HSK_4 西红柿 xīhóngshì
cà chua
tomato
西紅柿 HSK_4 吸引 xīyǐn
thu hút
to attract; to fascinate HSK_4 细 xì
mảnh, mịn, tỉ mỉ
thin; fine; delicate
細 HSK_4 细心 xìxīn
chu đáo, cẩn thận
careful; meticulous; attentive
細心 HSK_4 下降 xiàjiàng
giảm xuống, sụt giảm
to decline; to drop; to decrease HSK_4 鲜 xiān
tươi; ngon
fresh; delicious
鮮 HSK_4 鲜花 xiānhuā
hoa tươi
fresh flowers; flower
鮮花 HSK_4 咸 xián
mặn
salty
鹹 HSK_4 现金 xiànjīn
tiền mặt
cash
現金 HSK_4 羡慕 xiànmù
ngưỡng mộ, thèm muốn, ước ao
to envy; to admire
羨慕 HSK_4 线上 xiànshàng
trực tuyến, online
online
線上 HSK_4 线下 xiànxià
ngoại tuyến, offline
offline
線下 HSK_4 现有 xiànyǒu
hiện có
existing; currently available
現有 HSK_4 香 xiāng
thơm
fragrant; sweet-smelling HSK_4 相比 xiāngbǐ
so với, so sánh
to compare HSK_4 相反 xiāngfǎn
trái lại, ngược lại
opposite; contrary HSK_4 相互 xiānghù
lẫn nhau, qua lại
mutual; each other HSK_4 相同 xiāngtóng
giống nhau
identical; same HSK_4 详细 xiángxì
chi tiết, tỉ mỉ
detailed
詳細 HSK_4 响 xiǎng
vang lên, kêu; to, vang
to sound; to ring; loud
響 HSK_4 想法 xiǎngfǎ
ý nghĩ, ý kiến
idea; opinion; way of thinking HSK_4 项 xiàng
(loại từ chỉ hạng mục, khoản)
measure word for items, clauses, tasks
項 HSK_4 消息 xiāoxi
tin tức, tin nhắn
news; information; message HSK_4 小吃 xiǎochī
món ăn vặt, đồ ăn nhẹ
snack; street food HSK_4 小伙子 xiǎohuǒzi
chàng trai trẻ
young man; lad
小夥子 HSK_4 小说 xiǎoshuō
tiểu thuyết
novel; fiction
小說 HSK_4 小组 xiǎozǔ
tổ, nhóm nhỏ
group
小組 HSK_4 效果 xiàoguǒ
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_4 笑话 xiàohua
chuyện cười; cười nhạo
joke; to laugh at
笑話 HSK_4 血 xiě
máu
blood HSK_4 心 xīn
tim, trái tim; tâm trí
heart; mind HSK_4 辛苦 xīnkǔ
vất vả, cực nhọc
hard; exhausting; to work hard HSK_4 心情 xīnqíng
tâm trạng
mood; frame of mind HSK_4 信号 xìnhào
tín hiệu
signal
信號 HSK_4 信息 xìnxī
thông tin, tin nhắn
information; message HSK_4 信心 xìnxīn
lòng tin, sự tự tin
confidence HSK_4 兴奋 xīngfèn
hào hứng, phấn khích
excited
興奮 HSK_4 星星 xīngxing
ngôi sao
star HSK_4 醒 xǐng
tỉnh dậy; tỉnh ngộ
to wake up; to become aware HSK_4 性 xìng
(hậu tố chỉ tính chất, giới tính)
nature; character; sex; gender HSK_4 性别 xìngbié
giới tính
gender; sex
性別 HSK_4 幸福 xìngfú
hạnh phúc
happiness; happy HSK_4 性格 xìnggé
tính cách
personality; character HSK_4 兄弟 xiōngdì
anh em
brothers HSK_4 熊 xióng
gấu
bear HSK_4 修 xiū
sửa, sửa chữa; xây dựng; học, tu dưỡng
to repair; to build; to study HSK_4 修理 xiūlǐ
sửa chữa
to repair; to fix HSK_4 许多 xǔduō
nhiều, rất nhiều
many; a lot of
許多 HSK_4 学费 xuéfèi
học phí
tuition fee
學費 HSK_4 学院 xuéyuàn
học viện
college; institute
學院 HSK_4 压 yā
ép, đè
to press; to push down
壓 HSK_4 压力 yālì
áp lực
pressure
壓力 HSK_4 牙膏 yágāo
kem đánh răng
toothpaste HSK_4 亚洲 Yàzhōu
châu Á
Asia
亞洲 HSK_4 烟 yān
khói; thuốc lá
smoke; cigarette
煙 HSK_4 盐 yán
muối
salt
鹽 HSK_4 严格 yángé
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
strict; rigorous
嚴格 HSK_4 研究 yánjiū
nghiên cứu
to research; research HSK_4 研究生 yánjiūshēng
nghiên cứu sinh, học viên cao học
graduate student HSK_4 严重 yánzhòng
nghiêm trọng
serious; severe; grave
嚴重 HSK_4 演 yǎn
diễn, biểu diễn
to perform; to stage HSK_4 演唱 yǎnchàng
hát biểu diễn, trình diễn
to sing (for an audience) HSK_4 演出 yǎnchū
biểu diễn
to perform; performance HSK_4 眼镜 yǎnjìng
kính mắt
glasses; spectacles
眼鏡 HSK_4 眼前 yǎnqián
trước mắt
at present; before one's eyes HSK_4 演员 yǎnyuán
diễn viên
actor; performer
演員 HSK_4 阳光 yángguāng
ánh nắng
sunshine
陽光 HSK_4 养成 yǎngchéng
hình thành, tạo thành (thói quen)
to form (a habit); to cultivate
養成 HSK_4 样子 yàngzi
dáng vẻ, hình dạng
appearance; manner
樣子 HSK_4 邀请 yāoqǐng
mời; lời mời
to invite; invitation
邀請 HSK_4 要是 yàoshi
nếu, giả sử
if HSK_4 钥匙 yàoshi
chìa khóa
key
鑰匙 HSK_4 也许 yěxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
也許 HSK_4 夜 yè
đêm
night HSK_4 夜晚 yèwǎn
ban đêm, buổi tối
night; evening HSK_4 叶子 yèzi
lá cây
leaf
葉子 HSK_4 一切 yíqiè
tất cả, mọi thứ
everything; all HSK_4 已 yǐ
đã
already HSK_4 以内 yǐnèi
trong vòng, trong phạm vi
within; less than
以內 HSK_4 意见 yìjiàn
ý kiến
opinion; suggestion
意見 HSK_4 一生 yìshēng
cả đời, cả cuộc đời
one's whole life HSK_4 艺术 yìshù
nghệ thuật
art
藝術 HSK_4 因此 yīncǐ
vì vậy, do đó
therefore; thus; as a result HSK_4 引起 yǐnqǐ
gây ra, dẫn đến
to cause; to give rise to HSK_4 印象 yìnxiàng
ấn tượng
impression HSK_4 赢 yíng
thắng
to win
贏 HSK_4 赢得 yíngdé
giành được
to win; to gain
贏得 HSK_4 应聘 yìngpìn
ứng tuyển
to apply for a job
應聘 HSK_4 勇敢 yǒnggǎn
dũng cảm
brave; courageous HSK_4 永远 yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn
forever
永遠 HSK_4 用来 yònglái
dùng để
to be used for
用來 HSK_4 用于 yòngyú
dùng cho, dùng trong
to be used for; to use in
用於 HSK_4 优点 yōudiǎn
ưu điểm
strength; merit; advantage
優點 HSK_4 幽默 yōumò
hài hước, dí dỏm
humorous HSK_4 优秀 yōuxiù
xuất sắc, ưu tú
outstanding; excellent
優秀 HSK_4 由 yóu
do, bởi; từ; vì
by; from; because of HSK_4 油 yóu
dầu
oil HSK_4 尤其 yóuqí
đặc biệt là, nhất là
especially; particularly HSK_4 游玩 yóuwán
đi chơi, du ngoạn
to have fun; to go sightseeing
遊玩 HSK_4 由于 yóuyú
do, bởi vì
due to; because; owing to
由於 HSK_4 友好 yǒuhǎo
thân thiện, hữu hảo
friendly; amicable HSK_4 友情 yǒuqíng
tình bạn
friendship HSK_4 有趣 yǒuqù
thú vị, hay
interesting; amusing HSK_4 有效 yǒuxiào
có hiệu quả; có hiệu lực
effective; valid HSK_4 友谊 yǒuyì
tình bạn, tình hữu nghị
friendship
友誼 HSK_4 有着 yǒuzhe
có, mang
to have; to possess
有著 HSK_4 愉快 yúkuài
vui vẻ, dễ chịu
pleasant; cheerful; happy HSK_4 于是 yúshì
thế là, do đó
so; then; as a result
於是 HSK_4 与 yǔ
với, và
with; and
與 HSK_4 语法 yǔfǎ
ngữ pháp
grammar
語法 HSK_4 预习 yùxí
chuẩn bị bài trước
to prepare a lesson in advance
預習 HSK_4 原来 yuánlái
vốn dĩ, ban đầu; hóa ra
originally; as it turns out
原來 HSK_4 原谅 yuánliàng
tha thứ
to forgive; to excuse
原諒 HSK_4 原因 yuányīn
nguyên nhân, lý do
reason; cause HSK_4 远离 yuǎnlí
tránh xa, xa rời
to keep away from; to be far from
遠離 HSK_4 院长 yuànzhǎng
viện trưởng, trưởng khoa
dean; head of an institution
院長 HSK_4 院子 yuànzi
sân
courtyard; yard HSK_4 约 yuē
hẹn; khoảng, chừng
to make an appointment; approximately
約 HSK_4 约会 yuēhuì
hẹn hò; cuộc hẹn
date; appointment; to arrange to meet
約會 HSK_4 月饼 yuèbing
bánh trung thu
mooncake
月餅 HSK_4 阅读 yuèdú
đọc, đọc hiểu
to read; reading
閱讀 HSK_4 月份 yuèfèn
tháng
month HSK_4 云 yún
mây
cloud
雲 HSK_4 允许 yǔnxǔ
cho phép
to permit; to allow
允許 HSK_4 杂志 zázhì
tạp chí
magazine
雜誌 HSK_4 再次 zàicì
một lần nữa, lại
once more; again HSK_4 再说 zàishuō
huống chi, hơn nữa; để sau hãy tính
besides; moreover; to put off until later
再說 HSK_4 暂时 zànshí
tạm thời
temporary; for the time being
暫時 HSK_4 暂停 zàntíng
tạm dừng
to suspend; to pause
暫停 HSK_4 早餐 zǎocān
bữa sáng
breakfast HSK_4 早晨 zǎochen
buổi sáng sớm
early morning HSK_4 责任 zérèn
trách nhiệm
responsibility; duty
責任 HSK_4 增加 zēngjiā
tăng, tăng thêm
to increase; to raise HSK_4 增长 zēngzhǎng
tăng trưởng, tăng lên
to grow; to increase
增長 HSK_4 招聘 zhāopìn
tuyển dụng
to recruit; recruitment HSK_4 着 zháo
bén lửa; ngủ được
to catch fire; to fall asleep
著 HSK_4 着火 zháohuǒ
bốc cháy
to catch fire
著火 HSK_4 者 zhě
(hậu tố chỉ người làm việc gì đó, '-giả')
(suffix forming an agent noun, '-er') HSK_4 真正 zhēnzhèng
thật sự, chân chính
true; real; genuine; really HSK_4 整 zhěng
nguyên, cả; chẵn (giờ); gọn gàng
whole; entire; exactly (of time); tidy HSK_4 整个 zhěnggè
toàn bộ, cả
whole; entire; total
整個 HSK_4 整理 zhěnglǐ
sắp xếp, dọn dẹp
to tidy up; to sort out HSK_4 证 zhèng
giấy chứng nhận, bằng chứng
certificate; proof
證 HSK_4 正常 zhèngcháng
bình thường
normal; regular HSK_4 正好 zhènghǎo
vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, tình cờ
just right; to happen to HSK_4 证件 zhèngjiàn
giấy tờ tùy thân
ID; certificate; document
證件 HSK_4 证明 zhèngmíng
chứng minh; giấy chứng nhận
to prove; proof; certificate
證明 HSK_4 正确 zhèngquè
chính xác, đúng
correct; right
正確 HSK_4 正式 zhèngshì
chính thức
formal; official HSK_4 之 zhī
(trợ từ văn ngôn biểu thị sở hữu, 'của')
(literary possessive particle, 's) HSK_4 支持 zhīchí
ủng hộ
to support; to back HSK_4 支付 zhīfù
chi trả, thanh toán
to pay (money) HSK_4 之后 zhīhòu
sau, sau khi; sau đó
after; afterwards
之後 HSK_4 之间 zhījiān
giữa
between; among
之間 HSK_4 之前 zhīqián
trước đó, trước khi
before; prior to HSK_4 知识 zhīshi
kiến thức
knowledge
知識 HSK_4 之中 zhīzhōng
trong số, giữa
among; in the midst of HSK_4 值 zhí
đáng giá, đáng
to be worth; worthwhile HSK_4 值得 zhídé
đáng, xứng đáng
to be worth; to deserve HSK_4 直接 zhíjiē
trực tiếp
direct; immediate HSK_4 植物 zhíwù
thực vật
plant HSK_4 职业 zhíyè
nghề nghiệp
occupation; profession
職業 HSK_4 指 zhǐ
chỉ, chỉ vào
to point at; to refer to HSK_4 指出 zhǐchū
chỉ ra
to point out HSK_4 只好 zhǐhǎo
đành phải, đành
to have to; to be forced to HSK_4 纸巾 zhǐjīn
khăn giấy
paper towel; tissue
紙巾 HSK_4 质量 zhìliàng
chất lượng
quality
質量 HSK_4 至少 zhìshǎo
ít nhất
at least HSK_4 中餐 zhōngcān
món ăn Trung Quốc
Chinese food HSK_4 中年 zhōngnián
trung niên
middle age HSK_4 种 zhòng
trồng
to plant; to grow
種 HSK_4 重 zhòng
nặng; trọng lượng; nghiêm trọng
heavy; weight; serious HSK_4 重点 zhòngdiǎn
trọng điểm, điểm chính; một cách trọng tâm
key point; focus; with emphasis
重點 HSK_4 重视 zhòngshì
coi trọng
to attach importance to; to value
重視 HSK_4 周围 zhōuwéi
xung quanh
surroundings; around
周圍 HSK_4 主意 zhǔyi
ý tưởng, chủ ý
idea; plan HSK_4 祝 zhù
chúc
to wish HSK_4 祝贺 zhùhè
chúc mừng
to congratulate; congratulations
祝賀 HSK_4 著名 zhùmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_4 专门 zhuānmén
chuyên môn; chuyên, đặc biệt
specialized; specially
專門 HSK_4 专业 zhuānyè
chuyên ngành; chuyên nghiệp
major; specialty; professional
專業 HSK_4 转 zhuǎn
quay, rẽ; chuyển
to turn; to transfer
轉 HSK_4 转发 zhuǎnfā
chuyển tiếp, chia sẻ lại
to forward; to repost
轉發 HSK_4 转机 zhuǎnjī
quá cảnh, chuyển chuyến bay
to change planes; to transfer flights
轉機 HSK_4 赚 zhuàn
kiếm (tiền), kiếm lời
to earn; to make a profit
賺 HSK_4 装 zhuāng
lắp đặt; giả vờ; đóng gói
to install; to pretend; to pack
裝 HSK_4 准 zhǔn
chính xác; nhất định
accurate; definitely
準 HSK_4 准确 zhǔnquè
chính xác
accurate; precise
準確 HSK_4 准时 zhǔnshí
đúng giờ
on time; punctual
準時 HSK_4 资料 zīliào
tài liệu, dữ liệu
information; data; material
資料 HSK_4 仔细 zǐxì
cẩn thận, tỉ mỉ
careful; attentive
仔細 HSK_4 自 zì
từ, kể từ
from; since HSK_4 自然 zìrán
thiên nhiên; tự nhiên
nature; natural HSK_4 自习 zìxí
tự học (ngoài giờ), tự ôn bài
to study outside class; to review lessons
自習 HSK_4 自信 zìxìn
tự tin
self-confidence; confident HSK_4 自学 zìxué
tự học
to study on one's own; self-study
自學 HSK_4 总结 zǒngjié
tổng kết
to summarize; summary
總結 HSK_4 租 zū
thuê; cho thuê
to rent; to rent out HSK_4 组 zǔ
nhóm, tổ
group; team
組 HSK_4 最终 zuìzhōng
cuối cùng
final; ultimate; in the end
最終 HSK_4 尊重 zūnzhòng
tôn trọng
to respect HSK_4 左右 zuǒyòu
khoảng, chừng
around; approximately HSK_4 座 zuò
ghế; (loại từ chỉ vật thể lớn)
seat; measure word for large objects HSK_4 做法 zuòfǎ
cách làm
method; way of doing something HSK_4 作家 zuòjiā
nhà văn
writer; author HSK_4 做梦 zuòmèng
nằm mơ, mơ
to dream
做夢 HSK_4 作品 zuòpǐn
tác phẩm
work (of art or literature) HSK_4 作为 zuòwéi
với tư cách là, làm
as; to act as
作為 HSK_4 座位 zuòwèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
seat HSK_4 作文 zuòwén
viết bài văn; bài văn
composition; to write an essay HSK_4 作用 zuòyòng
tác dụng, vai trò
effect; function; role HSK_4 作者 zuòzhě
tác giả
author; writer HSK_4