#separator:tab #html:true #notetype:Basic #deck:HSK 3.0::HSK 1–4 #tags column:3 爱 ài
yêu; thích
to love; to be fond of
愛 HSK_1–4 八 bā
tám
eight HSK_1–4 爸爸 bàba
bố; ba
dad; father HSK_1–4 吧 ba
(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)
(particle indicating suggestion or surmise) HSK_1–4 白天 báitiān
ban ngày
daytime HSK_1–4 百 bǎi
trăm
hundred HSK_1–4 半 bàn
nửa; một nửa
half HSK_1–4 包子 bāozi
bánh bao
steamed stuffed bun HSK_1–4 杯子 bēizi
cái cốc; cái ly
cup; glass HSK_1–4 本 běn
(lượng từ cho sách, tạp chí)
measure word for books, periodicals, files HSK_1–4 边 biān
bên; cạnh
side; edge
邊 HSK_1–4 病 bìng
bệnh; ốm
illness; to fall ill HSK_1–4 不 bù
không
not; no HSK_1–4 不客气 bú kèqi
không có gì; đừng khách sáo
you're welcome
不客氣 HSK_1–4 不要 búyào
đừng; không được
don't; must not HSK_1–4 菜 cài
món ăn; rau
dish; vegetable HSK_1–4 茶 chá
trà
tea HSK_1–4 唱 chàng
hát
to sing HSK_1–4 超市 chāoshì
siêu thị
supermarket HSK_1–4 车 chē
xe
car; vehicle
車 HSK_1–4 吃 chī
ăn
to eat HSK_1–4 出租车 chūzūchē
taxi
taxi
出租車 HSK_1–4 穿 chuān
mặc; đi (giày)
to wear; to put on HSK_1–4 打电话 dǎ diànhuà
gọi điện thoại
to make a phone call
打電話 HSK_1–4 大 dà
to; lớn
big; large HSK_1–4 大家 dàjiā
mọi người
everyone HSK_1–4 大学 dàxué
đại học
university; college
大學 HSK_1–4 大学生 dàxuéshēng
sinh viên đại học
university student
大學生 HSK_1–4 到 dào
đến; tới
to arrive; to reach HSK_1–4 的 de
(trợ từ chỉ sở hữu, tương đương "của")
(possessive particle) HSK_1–4 第 dì
(tiền tố tạo số thứ tự, tương đương "thứ")
(ordinal number prefix) HSK_1–4 弟弟 dìdi
em trai
younger brother HSK_1–4 点 diǎn
giờ; một chút
o'clock; a little bit
點 HSK_1–4 店 diàn
cửa hàng; tiệm
shop; store HSK_1–4 电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話 HSK_1–4 电脑 diànnǎo
máy tính
computer
電腦 HSK_1–4 电视 diànshì
ti vi
television; TV
電視 HSK_1–4 电影 diànyǐng
phim
movie; film
電影 HSK_1–4 电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
電影院 HSK_1–4 东西 dōngxi
đồ vật; thứ
thing; stuff
東西 HSK_1–4 都 dōu
đều; tất cả
all; both HSK_1–4 读 dú
đọc; học
to read; to study
讀 HSK_1–4 读书 dúshū
học; đọc sách
to study; to read a book
讀書 HSK_1–4 对 duì
đúng; đối với
correct; right; toward; to
對 HSK_1–4 对不起 duìbuqǐ
xin lỗi
sorry; excuse me
對不起 HSK_1–4 多 duō
nhiều
many; much HSK_1–4 多少 duōshao
bao nhiêu
how much; how many HSK_1–4 儿子 érzi
con trai
son
兒子 HSK_1–4 二 èr
hai
two HSK_1–4 饭 fàn
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
飯 HSK_1–4 饭店 fàndiàn
nhà hàng; khách sạn
restaurant; hotel
飯店 HSK_1–4 房间 fángjiān
phòng
room
房間 HSK_1–4 非常 fēicháng
rất; vô cùng
very; extremely HSK_1–4 飞机 fēijī
máy bay
airplane
飛機 HSK_1–4 分 fēn
phút; điểm (số)
minute; point (score) HSK_1–4 分钟 fēnzhōng
phút
minute
分鐘 HSK_1–4 高兴 gāoxìng
vui; vui vẻ
happy; glad
高興 HSK_1–4 歌 gē
bài hát
song HSK_1–4 哥哥 gēge
anh trai
older brother HSK_1–4 个 gè
(lượng từ chung)
measure word (general classifier)
個 HSK_1–4 给 gěi
cho; đưa
to give; for
給 HSK_1–4 公司 gōngsī
công ty
company; firm HSK_1–4 工作 gōngzuò
làm việc; công việc
to work; job HSK_1–4 狗 gǒu
con chó
dog HSK_1–4 贵 guì
đắt
expensive
貴 HSK_1–4 国 guó
nước; quốc gia
country; nation
國 HSK_1–4 还 hái
vẫn; còn; cũng
still; also; in addition
還 HSK_1–4 孩子 háizi
con; trẻ con
child HSK_1–4 汉语 Hànyǔ
tiếng Hán; tiếng Trung
Chinese language
漢語 HSK_1–4 汉字 Hànzì
chữ Hán
Chinese character
漢字 HSK_1–4 好 hǎo
tốt; hay
good HSK_1–4 好吃 hǎochī
ngon
tasty; delicious HSK_1–4 好看 hǎokàn
đẹp
good-looking; nice-looking HSK_1–4 好听 hǎotīng
hay; nghe hay
nice-sounding; pleasant to hear
好聽 HSK_1–4 好玩儿 hǎowánr
thú vị; vui
fun; interesting
好玩兒 HSK_1–4 号 hào
số; ngày (trong tháng)
number; day of the month
號 HSK_1–4 喝 hē
uống
to drink HSK_1–4 和 hé
và; với
and; with HSK_1–4 很 hěn
rất
very HSK_1–4 后 hòu
sau; phía sau
behind; after
後 HSK_1–4 回 huí
quay về; trở lại
to return; to go back HSK_1–4 会 huì
biết; có thể (do đã học)
can; to know how to
會 HSK_1–4 火车 huǒchē
tàu hỏa
train
火車 HSK_1–4 鸡蛋 jīdàn
trứng gà
egg
雞蛋 HSK_1–4 几 jǐ
mấy; vài
how many; several
幾 HSK_1–4 家 jiā
nhà; gia đình
home; family HSK_1–4 家人 jiārén
người nhà
family member HSK_1–4 见 jiàn
gặp; thấy
to see; to meet
見 HSK_1–4 件 jiàn
(lượng từ cho đồ vật, quần áo)
measure word for items, clothes, etc. HSK_1–4 饺子 jiǎozi
sủi cảo
dumpling
餃子 HSK_1–4 叫 jiào
gọi; tên là
to call; to be called HSK_1–4 姐姐 jiějie
chị gái
older sister HSK_1–4 今年 jīnnián
năm nay
this year HSK_1–4 今天 jīntiān
hôm nay
today HSK_1–4 九 jiǔ
chín
nine HSK_1–4 觉得 juéde
cảm thấy; cho rằng
to feel; to think
覺得 HSK_1–4 开 kāi
mở; bật
to open; to turn on
開 HSK_1–4 开车 kāichē
lái xe
to drive (a car)
開車 HSK_1–4 看 kàn
xem; nhìn
to see; to look; to watch HSK_1–4 看病 kànbìng
khám bệnh
to see a doctor HSK_1–4 看见 kànjiàn
nhìn thấy
to see; to catch sight of
看見 HSK_1–4 可以 kěyǐ
có thể; được
can; may HSK_1–4 课 kè
tiết học; bài học
class; lesson
課 HSK_1–4 口 kǒu
miệng; (lượng từ đếm người trong nhà)
mouth; measure word for people HSK_1–4 块 kuài
miếng; đồng (tiền)
piece; yuan (currency)
塊 HSK_1–4 来 lái
đến; tới
to come
來 HSK_1–4 老师 lǎoshī
giáo viên; thầy/cô
teacher
老師 HSK_1–4 了 le
(trợ từ biểu thị hành động hoàn thành hoặc thay đổi)
(particle marking completed action or change of state) HSK_1–4 冷 lěng
lạnh
cold HSK_1–4 里 lǐ
bên trong; trong
inside; interior
裡 HSK_1–4 两 liǎng
hai; đôi
two; a couple of
兩 HSK_1–4 零 líng
không (số 0)
zero HSK_1–4 六 liù
sáu
six HSK_1–4 妈妈 māma
mẹ
mom; mother
媽媽 HSK_1–4 吗 ma
(trợ từ nghi vấn)
(question particle)
嗎 HSK_1–4 买 mǎi
mua
to buy
買 HSK_1–4 卖 mài
bán
to sell
賣 HSK_1–4 忙 máng
bận
busy HSK_1–4 猫 māo
con mèo
cat
貓 HSK_1–4 没关系 méi guānxi
không sao
it doesn't matter
沒關係 HSK_1–4 没事 méishì
không sao; không có việc gì
it's nothing; no problem
沒事 HSK_1–4 没有 méiyǒu
không có
to not have; there isn't
沒有 HSK_1–4 妹妹 mèimei
em gái
younger sister HSK_1–4 们 men
(hậu tố chỉ số nhiều)
(plural marker)
們 HSK_1–4 米饭 mǐfàn
cơm
cooked rice
米飯 HSK_1–4 面包 miànbāo
bánh mì
bread
麵包 HSK_1–4 面条儿 miàntiáor
mì; sợi mì
noodles
麵條兒 HSK_1–4 明年 míngnián
năm sau
next year HSK_1–4 明天 míngtiān
ngày mai
tomorrow HSK_1–4 名字 míngzi
tên
name HSK_1–4 哪 nǎ
nào
which; what HSK_1–4 哪个 nǎge
cái nào
which one
哪個 HSK_1–4 哪里 nǎlǐ
ở đâu
where
哪裡 HSK_1–4 哪儿 nǎr
ở đâu
where
哪兒 HSK_1–4 哪些 nǎxiē
những cái nào
which ones HSK_1–4 那 nà
đó; kia; vậy thì
that; then HSK_1–4 那边 nàbiān
bên đó
over there
那邊 HSK_1–4 那个 nàge
cái đó
that one
那個 HSK_1–4 那里 nàlǐ
ở đó
there; that place
那裡 HSK_1–4 那儿 nàr
ở đó
there
那兒 HSK_1–4 那些 nàxiē
những cái đó
those HSK_1–4 男 nán
nam; trai
male HSK_1–4 男朋友 nánpéngyou
bạn trai
boyfriend HSK_1–4 呢 ne
(trợ từ nghi vấn hoặc tiếp diễn)
(question or continuation particle) HSK_1–4 能 néng
có thể
can; to be able to HSK_1–4 你 nǐ
bạn; anh/chị
you HSK_1–4 你好 nǐ hǎo
xin chào
hello; hi HSK_1–4 你们 nǐmen
các bạn
you (plural)
你們 HSK_1–4 年 nián
năm
year HSK_1–4 您 nín
ngài; ông/bà (kính trọng)
you (polite form) HSK_1–4 牛奶 niúnǎi
sữa bò
milk; cow's milk HSK_1–4 女 nǚ
nữ; gái
female HSK_1–4 女儿 nǚ’ér
con gái
daughter
女兒 HSK_1–4 女朋友 nǚpéngyou
bạn gái
girlfriend HSK_1–4 女士 nǚshì
quý bà; cô
lady; madam; Ms. HSK_1–4 朋友 péngyou
bạn
friend HSK_1–4 便宜 piányi
rẻ
cheap; inexpensive HSK_1–4 漂亮 piàoliang
đẹp
pretty; beautiful HSK_1–4 苹果 píngguǒ
táo
apple
蘋果 HSK_1–4 七 qī
bảy
seven HSK_1–4 起床 qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
to get out of bed; to get up HSK_1–4 千 qiān
nghìn
thousand HSK_1–4 前 qián
trước; phía trước
front; ahead; before HSK_1–4 钱 qián
tiền
money
錢 HSK_1–4 请 qǐng
mời; xin
to invite; to ask; please
請 HSK_1–4 请问 qǐngwèn
xin hỏi
excuse me; may I ask
請問 HSK_1–4 去 qù
đi
to go HSK_1–4 去年 qùnián
năm ngoái
last year HSK_1–4 热 rè
nóng
hot
熱 HSK_1–4 人 rén
người
person; people HSK_1–4 认识 rènshi
quen biết; nhận biết
to know; to recognize
認識 HSK_1–4 日 rì
ngày
day; day of the month HSK_1–4 三 sān
ba
three HSK_1–4 商店 shāngdiàn
cửa hàng
shop; store HSK_1–4 上 shàng
trên; lên
on; above; to get on; to go up HSK_1–4 上班 shàngbān
đi làm
to go to work HSK_1–4 上课 shàngkè
học bài; lên lớp
to attend class
上課 HSK_1–4 上午 shàngwǔ
buổi sáng
morning HSK_1–4 上学 shàngxué
đi học
to go to school
上學 HSK_1–4 少 shǎo
ít; thiếu
few; little; to lack HSK_1–4 谁 shéi/shuí
ai
who
誰 HSK_1–4 什么 shénme
gì
what
什麼 HSK_1–4 生病 shēngbìng
bị ốm; bị bệnh
to fall ill HSK_1–4 十 shí
mười
ten HSK_1–4 时候 shíhou
lúc; thời điểm
time; moment
時候 HSK_1–4 时间 shíjiān
thời gian
time
時間 HSK_1–4 事 shì
việc; chuyện
matter; thing; affair HSK_1–4 是 shì
là
to be; is; are HSK_1–4 手机 shǒujī
điện thoại di động
cell phone; mobile phone
手機 HSK_1–4 书 shū
sách
book
書 HSK_1–4 书店 shūdiàn
hiệu sách
bookstore
書店 HSK_1–4 水 shuǐ
nước
water HSK_1–4 水果 shuǐguǒ
hoa quả; trái cây
fruit HSK_1–4 睡 shuì
ngủ
to sleep HSK_1–4 睡觉 shuìjiào
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
睡覺 HSK_1–4 说 shuō
nói
to speak; to say
說 HSK_1–4 说话 shuōhuà
nói chuyện
to speak; to talk
說話 HSK_1–4 四 sì
bốn
four HSK_1–4 岁 suì
tuổi
years old
歲 HSK_1–4 他 tā
anh ấy; ông ấy
he; him HSK_1–4 它 tā
nó
it HSK_1–4 她 tā
cô ấy; chị ấy
she; her HSK_1–4 他们 tāmen
họ
they; them
他們 HSK_1–4 它们 tāmen
chúng nó (đồ vật, động vật)
they; them (things/animals)
它們 HSK_1–4 她们 tāmen
họ (nữ)
they; them (females)
她們 HSK_1–4 太 tài
quá; rất
too; extremely HSK_1–4 天 tiān
ngày; trời
day; sky HSK_1–4 天气 tiānqì
thời tiết
weather
天氣 HSK_1–4 听 tīng
nghe
to listen to; to hear
聽 HSK_1–4 听见 tīngjiàn
nghe thấy
to hear
聽見 HSK_1–4 同学 tóngxué
bạn học
classmate
同學 HSK_1–4 外 wài
ngoài; bên ngoài
outside; external HSK_1–4 外边 wàibian
bên ngoài
outside
外邊 HSK_1–4 玩 wán
chơi
to play; to have fun HSK_1–4 晚 wǎn
muộn; tối
late; evening HSK_1–4 晚饭 wǎnfàn
bữa tối
dinner; evening meal
晚飯 HSK_1–4 晚上 wǎnshang
buổi tối
evening; night HSK_1–4 喂 wèi
a lô; này
hello (on telephone); hey HSK_1–4 问 wèn
hỏi
to ask; to inquire
問 HSK_1–4 问题 wèntí
câu hỏi; vấn đề
question; problem
問題 HSK_1–4 我 wǒ
tôi
I; me HSK_1–4 我们 wǒmen
chúng tôi; chúng ta
we; us
我們 HSK_1–4 五 wǔ
năm (số 5)
five HSK_1–4 午饭 wǔfàn
bữa trưa
lunch
午飯 HSK_1–4 喜欢 xǐhuan
thích
to like; to be fond of
喜歡 HSK_1–4 下 xià
dưới; xuống; tiếp theo
down; below; next; to go down HSK_1–4 下雨 xià yǔ
trời mưa; mưa
to rain HSK_1–4 下班 xiàbān
tan làm
to finish work; to get off work HSK_1–4 下课 xiàkè
tan học
to finish class
下課 HSK_1–4 下午 xiàwǔ
buổi chiều
afternoon HSK_1–4 先生 xiānsheng
ông; quý ông
Mr.; sir; gentleman HSK_1–4 现在 xiànzài
bây giờ
now; at present
現在 HSK_1–4 想 xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
to want to; to think; to miss HSK_1–4 小 xiǎo
nhỏ; bé
small; little HSK_1–4 小朋友 xiǎopéngyǒu
em bé; cháu nhỏ
child; kid HSK_1–4 小时 xiǎoshí
giờ (đơn vị thời gian)
hour
小時 HSK_1–4 小学 xiǎoxué
trường tiểu học
primary school; elementary school
小學 HSK_1–4 小学生 xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
primary school student
小學生 HSK_1–4 些 xiē
(lượng từ chỉ số lượng ít, không xác định)
some; a few HSK_1–4 写 xiě
viết
to write
寫 HSK_1–4 谢谢 xièxie
cảm ơn
to thank; thank you
謝謝 HSK_1–4 新 xīn
mới
new HSK_1–4 星期 xīngqī
tuần
week HSK_1–4 星期日 xīngqīrì
chủ nhật
Sunday HSK_1–4 星期天 xīngqītiān
chủ nhật
Sunday HSK_1–4 休息 xiūxi
nghỉ ngơi
to rest HSK_1–4 学 xué
học
to study; to learn
學 HSK_1–4 学生 xuéshēng
học sinh
student
學生 HSK_1–4 学习 xuéxí
học tập; học
to study; to learn
學習 HSK_1–4 学校 xuéxiào
trường học
school
學校 HSK_1–4 雪 xuě
tuyết
snow HSK_1–4 要 yào
muốn; cần
to want; to need HSK_1–4 也 yě
cũng
also; too; as well HSK_1–4 一 yī
một
one HSK_1–4 衣服 yīfu
quần áo
clothes HSK_1–4 医生 yīshēng
bác sĩ
doctor
醫生 HSK_1–4 医院 yīyuàn
bệnh viện
hospital
醫院 HSK_1–4 一半 yíbàn
một nửa
half HSK_1–4 一下 yíxià
(một chút, dùng sau động từ)
(after a verb) a little; briefly HSK_1–4 椅子 yǐzi
cái ghế
chair HSK_1–4 一点儿 yìdiǎnr
một chút; một ít
a little; a bit
一點兒 HSK_1–4 一些 yìxiē
một số; vài
some; a few; a little HSK_1–4 有 yǒu
có
to have; there is HSK_1–4 有的 yǒude
có người; có cái
some HSK_1–4 有点儿 yǒudiǎnr
hơi; có chút
slightly; a little; somewhat
有點兒 HSK_1–4 有些 yǒuxiē
một số; một vài
some HSK_1–4 雨 yǔ
mưa
rain HSK_1–4 元 yuán
đồng (đơn vị tiền tệ nhân dân tệ)
measure word for yuan (currency) HSK_1–4 月 yuè
tháng; mặt trăng
month; moon HSK_1–4 再 zài
lại; nữa
again; once more HSK_1–4 在 zài
ở; tại; đang
to be at; at; in; (indicates ongoing action) HSK_1–4 再见 zàijiàn
tạm biệt
goodbye
再見 HSK_1–4 早 zǎo
sớm
early; morning HSK_1–4 早饭 zǎofàn
bữa sáng
breakfast
早飯 HSK_1–4 早上 zǎoshang
buổi sáng
morning HSK_1–4 怎么 zěnme
thế nào; sao
how; why
怎麼 HSK_1–4 怎么样 zěnmeyàng
thế nào; ra sao
how; how about
怎麼樣 HSK_1–4 找 zhǎo
tìm
to look for HSK_1–4 这 zhè
này; đây
this; these
這 HSK_1–4 这边 zhèbiān
bên này
this side; here
這邊 HSK_1–4 这个 zhège
cái này
this; this one
這個 HSK_1–4 这里 zhèlǐ
ở đây
here
這裡 HSK_1–4 这儿 zhèr
ở đây
here
這兒 HSK_1–4 这些 zhèxiē
những cái này
these
這些 HSK_1–4 真 zhēn
thật; thực sự
really; truly HSK_1–4 正在 zhèngzài
đang
in the process of; currently HSK_1–4 只 zhī
(lượng từ cho chim, một số con vật)
measure word for birds and certain animals
隻 HSK_1–4 知道 zhīdào
biết
to know HSK_1–4 中国 Zhōngguó
Trung Quốc
China
中國 HSK_1–4 中文 Zhōngwén
tiếng Trung
Chinese (language) HSK_1–4 中午 zhōngwǔ
buổi trưa
noon; midday HSK_1–4 中学 zhōngxué
trường trung học
middle school; secondary school
中學 HSK_1–4 中学生 zhōngxuéshēng
học sinh trung học
middle school student
中學生 HSK_1–4 住 zhù
sống; ở
to live; to reside; to stay HSK_1–4 桌子 zhuōzi
cái bàn
table; desk HSK_1–4 字 zì
chữ
character; word HSK_1–4 昨天 zuótiān
hôm qua
yesterday HSK_1–4 坐 zuò
ngồi; đi (xe, tàu)
to sit; to take (a bus etc) HSK_1–4 做 zuò
làm
to make; to do HSK_1–4 做饭 zuò fàn
nấu ăn; nấu cơm
to cook; to prepare a meal
做飯 HSK_1–4 啊 a
(trợ từ cảm thán cuối câu)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–4 爱好 àihào
thích, yêu thích; sở thích
to be fond of; hobby; interest
愛好 HSK_1–4 白色 báisè
màu trắng
white HSK_1–4 班 bān
lớp học; đội, nhóm; ca làm việc
class; team; work shift HSK_1–4 帮 bāng
giúp
to help; to assist
幫 HSK_1–4 帮忙 bāngmáng
giúp đỡ
to help; to do a favor
幫忙 HSK_1–4 包 bāo
gói, bọc; túi; gói hàng
to wrap; bag; package HSK_1–4 本子 běnzi
vở, quyển vở
notebook; book HSK_1–4 比 bǐ
so sánh; hơn (so với)
to compare; than HSK_1–4 笔 bǐ
bút; bút lông
pen; writing brush
筆 HSK_1–4 别 bié
đừng
don't
別 HSK_1–4 不错 búcuò
không tệ, khá tốt
not bad; pretty good
不錯 HSK_1–4 不好意思 bù hǎoyìsi
ngại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)
embarrassed; sorry to trouble you HSK_1–4 长 cháng
dài
long
長 HSK_1–4 车站 chēzhàn
trạm xe, bến xe
station; stop
車站 HSK_1–4 出 chū
ra, đi ra
to go out; to come out HSK_1–4 出国 chūguó
ra nước ngoài
to go abroad
出國 HSK_1–4 出来 chūlái
ra đây, đi ra (về phía người nói)
to come out
出來 HSK_1–4 出门 chūmén
ra ngoài, ra khỏi nhà
to go out; to leave home
出門 HSK_1–4 出去 chūqù
đi ra ngoài
to go out HSK_1–4 床 chuáng
cái giường
bed HSK_1–4 词 cí
từ, từ ngữ
word
詞 HSK_1–4 次 cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
time (occurrence); measure word for occurrences HSK_1–4 从 cóng
từ; qua
from; through
從 HSK_1–4 从小 cóngxiǎo
từ nhỏ
since childhood
從小 HSK_1–4 错 cuò
sai; lỗi
wrong; mistake
錯 HSK_1–4 打 dǎ
đánh
to hit; to strike HSK_1–4 打车 dǎchē
đi taxi
to take a taxi
打車 HSK_1–4 打开 dǎkāi
mở, mở ra
to open; to turn on
打開 HSK_1–4 但 dàn
nhưng; chỉ
but; only HSK_1–4 但是 dànshì
nhưng, tuy nhiên
but; however HSK_1–4 得 de
(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)
(particle marking degree or result) HSK_1–4 地 de
(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
(adverbial particle, '-ly') HSK_1–4 等 děng
chờ, đợi
to wait; to wait for HSK_1–4 地铁 dìtiě
tàu điện ngầm
subway; metro
地鐵 HSK_1–4 点 diǎn
gọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốt
to order (food); to click; to tap; to light
點 HSK_1–4 懂 dǒng
hiểu
to understand HSK_1–4 动 dòng
cử động, di chuyển
to move
動 HSK_1–4 饭馆 fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
restaurant
飯館 HSK_1–4 飞 fēi
bay
to fly
飛 HSK_1–4 高 gāo
cao
tall; high HSK_1–4 高中 gāozhōng
trung học phổ thông
senior high school HSK_1–4 告诉 gàosu
nói cho biết, báo cho biết
to tell; to inform
告訴 HSK_1–4 个子 gèzi
chiều cao, vóc dáng
height; stature; build
個子 HSK_1–4 跟 gēn
cùng, với; và; theo
with; and; to follow HSK_1–4 公交车 gōngjiāochē
xe buýt công cộng
public bus
公交車 HSK_1–4 过 guò
qua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)
to pass; to spend (time)
過 HSK_1–4 过来 guòlái
đi tới, đi lại đây
to come over
過來 HSK_1–4 过年 guònián
đón tết, ăn tết
to celebrate the Lunar New Year
過年 HSK_1–4 过去 guòqù
đi qua, đi ngang qua
to go over; to pass by
過去 HSK_1–4 过 guo
(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)
(experienced-action particle)
過 HSK_1–4 还是 háishi
hay là; vẫn; tốt nhất là, nên
or; still; had better
還是 HSK_1–4 黑色 hēisè
màu đen
black HSK_1–4 红茶 hóngchá
hồng trà
black tea
紅茶 HSK_1–4 红色 hóngsè
màu đỏ
red
紅色 HSK_1–4 后面 hòumiàn
phía sau, đằng sau
behind; the back
後面 HSK_1–4 花 huā
tiêu, tốn (tiền, thời gian)
to spend (money, time) HSK_1–4 花 huā
hoa; hoa văn, họa tiết
flower; fancy pattern HSK_1–4 画 huà
vẽ; tranh, bức tranh
to draw; to paint; painting
畫 HSK_1–4 坏 huài
xấu, tồi; hỏng
bad; broken
壞 HSK_1–4 回来 huílái
trở về, quay về
to come back
回來 HSK_1–4 回去 huíqù
đi về, quay về (đó)
to go back HSK_1–4 机场 jīchǎng
sân bay
airport
機場 HSK_1–4 机票 jīpiào
vé máy bay
plane ticket
機票 HSK_1–4 记得 jìde
nhớ
to remember
記得 HSK_1–4 间 jiān
gian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòng
measure word for rooms; room
間 HSK_1–4 教 jiāo
dạy
to teach HSK_1–4 教室 jiàoshì
phòng học
classroom HSK_1–4 介绍 jièshào
giới thiệu
to introduce
介紹 HSK_1–4 进 jìn
vào; tiến lên
to enter; to advance
進 HSK_1–4 近 jìn
gần
near; close HSK_1–4 进来 jìnlái
vào đây, đi vào (về phía người nói)
to come in
進來 HSK_1–4 进去 jìnqù
đi vào bên trong
to go in
進去 HSK_1–4 经常 jīngcháng
thường xuyên
often; frequently
經常 HSK_1–4 酒店 jiǔdiàn
khách sạn; nhà hàng
hotel; restaurant HSK_1–4 就 jiù
thì; ngay, liền; chính là
then; right away; precisely HSK_1–4 咖啡 kāfēi
cà phê
coffee HSK_1–4 开始 kāishǐ
bắt đầu; sự bắt đầu
to begin; beginning
開始 HSK_1–4 开学 kāixué
khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
to start school; to begin a new term
開學 HSK_1–4 考 kǎo
thi, kiểm tra
to take an exam; to test HSK_1–4 考试 kǎoshì
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
考試 HSK_1–4 可能 kěnéng
có thể; có lẽ
possible; maybe HSK_1–4 裤子 kùzi
quần
pants; trousers
褲子 HSK_1–4 快 kuài
nhanh; sắp, sớm
fast; quick; soon HSK_1–4 快乐 kuàilè
vui vẻ
happy
快樂 HSK_1–4 快要 kuàiyào
sắp, sắp sửa
about to; soon HSK_1–4 篮球 lánqiú
bóng rổ
basketball
籃球 HSK_1–4 累 lèi
mệt
tired HSK_1–4 离 lí
rời, rời khỏi; cách
to leave; away from; from
離 HSK_1–4 里面 lǐmiàn
bên trong
inside
裡面 HSK_1–4 楼 lóu
tòa nhà; tầng
building; floor
樓 HSK_1–4 路 lù
đường, con đường
road; route HSK_1–4 路上 lùshang
trên đường
on the way HSK_1–4 旅游 lǚyóu
du lịch
to travel; tourism
旅遊 HSK_1–4 绿茶 lǜchá
trà xanh
green tea
綠茶 HSK_1–4 绿色 lǜsè
màu xanh lá
green
綠色 HSK_1–4 慢 màn
chậm
slow HSK_1–4 没意思 méi yìsi
chán, vô vị
boring; of no interest
沒意思 HSK_1–4 每 měi
mỗi
each; every HSK_1–4 门 mén
cửa, cổng
door; gate
門 HSK_1–4 门口 ménkǒu
cửa ra vào, lối vào
doorway; entrance
門口 HSK_1–4 门票 ménpiào
vé vào cửa
entrance ticket
門票 HSK_1–4 面 miàn
mặt, bề mặt; phía (hậu tố)
side (suffix); face; surface HSK_1–4 名 míng
tên; người (lượng từ chỉ người)
name; measure word for people HSK_1–4 拿 ná
lấy, cầm
to take; to hold HSK_1–4 那么 nàme
như vậy; đến thế; vậy thì
like that; so; then
那麼 HSK_1–4 那样 nàyàng
kiểu đó, như thế
that way; that kind
那樣 HSK_1–4 奶茶 nǎichá
trà sữa
milk tea HSK_1–4 奶奶 nǎinai
bà nội
grandmother (paternal) HSK_1–4 男孩儿 nánháir
bé trai
boy
男孩兒 HSK_1–4 鸟 niǎo
chim
bird
鳥 HSK_1–4 女孩儿 nǚháir
bé gái
girl
女孩兒 HSK_1–4 旁边 pángbiān
bên cạnh
beside; next to
旁邊 HSK_1–4 跑 pǎo
chạy
to run HSK_1–4 跑步 pǎobù
chạy bộ
to run; to jog HSK_1–4 票 piào
vé
ticket HSK_1–4 妻子 qīzi
vợ
wife HSK_1–4 起来 qǐlái
dậy, đứng dậy
to get up; to stand up
起來 HSK_1–4 前面 qiánmiàn
phía trước
in front; ahead HSK_1–4 晴 qíng
nắng, quang đãng (thời tiết)
sunny; clear (weather) HSK_1–4 球 qiú
quả bóng
ball HSK_1–4 让 ràng
để, cho phép
to let; to allow
讓 HSK_1–4 肉 ròu
thịt
meat HSK_1–4 商场 shāngchǎng
trung tâm thương mại
shopping mall
商場 HSK_1–4 上来 shànglái
lên đây, đi lên (về phía người nói)
to come up
上來 HSK_1–4 上面 shàngmiàn
phía trên, bên trên
on top; above HSK_1–4 上去 shàngqù
lên đó, đi lên (xa người nói)
to go up HSK_1–4 上网 shàngwǎng
lên mạng
to go online
上網 HSK_1–4 身体 shēntǐ
cơ thể; sức khỏe
body; health
身體 HSK_1–4 生日 shēngrì
sinh nhật
birthday HSK_1–4 时 shí
thời gian, giờ; khi
time; hour; when
時 HSK_1–4 事情 shìqing
việc, sự việc
matter; thing HSK_1–4 手 shǒu
tay
hand HSK_1–4 手表 shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
wristwatch
手錶 HSK_1–4 书包 shūbāo
cặp sách
schoolbag
書包 HSK_1–4 舒服 shūfu
thoải mái, dễ chịu
comfortable HSK_1–4 送 sòng
tặng; gửi; tiễn
to give (a gift); to send; to see off HSK_1–4 虽然 suīrán
tuy
although
雖然 HSK_1–4 所以 suǒyǐ
nên, vì vậy
so; therefore HSK_1–4 疼 téng
đau; đau nhức; thương yêu
to hurt; sore; to love dearly HSK_1–4 踢 tī
đá
to kick HSK_1–4 题 tí
câu hỏi; đề tài, vấn đề
question; topic; problem
題 HSK_1–4 条 tiáo
sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)
measure word for long thin things
條 HSK_1–4 跳舞 tiàowǔ
nhảy múa
to dance HSK_1–4 头 tóu
đầu
head
頭 HSK_1–4 外国 wàiguó
nước ngoài
foreign country
外國 HSK_1–4 外面 wàimiàn
bên ngoài
outside HSK_1–4 完 wán
xong, kết thúc
to finish; to be over HSK_1–4 万 wàn
vạn, mười nghìn
ten thousand
萬 HSK_1–4 往 wǎng
về hướng, đi về phía
towards; in the direction of; to go HSK_1–4 网上 wǎngshang
trên mạng
online; on the internet
網上 HSK_1–4 忘 wàng
quên
to forget HSK_1–4 位 wèi
vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
measure word for people (polite) HSK_1–4 为什么 wèi shénme
vì sao, tại sao
why
為什麼 HSK_1–4 希望 xīwàng
hy vọng
to hope HSK_1–4 洗 xǐ
rửa, giặt
to wash HSK_1–4 洗手间 xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
restroom; toilet
洗手間 HSK_1–4 下来 xiàlái
xuống đây, đi xuống (về phía người nói)
to come down
下來 HSK_1–4 下面 xiàmiàn
phía dưới; tiếp theo
below; next HSK_1–4 下去 xiàqù
đi xuống; tiếp tục
to go down; to continue HSK_1–4 小孩儿 xiǎoháir
trẻ con
child
小孩兒 HSK_1–4 小时候 xiǎoshíhou
hồi nhỏ, thời thơ ấu
childhood; when one was young
小時候 HSK_1–4 笑 xiào
cười
to laugh; to smile HSK_1–4 姓 xìng
họ; mang họ
surname; to be surnamed HSK_1–4 姓名 xìngmíng
họ tên
full name HSK_1–4 颜色 yánsè
màu sắc
color
顏色 HSK_1–4 眼睛 yǎnjing
mắt
eye HSK_1–4 药 yào
thuốc
medicine; drug
藥 HSK_1–4 药店 yàodiàn
hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
藥店 HSK_1–4 爷爷 yéye
ông nội
paternal grandfather; grandpa
爺爺 HSK_1–4 一会儿 yíhuìr
một lát, một chút
a moment; a while
一會兒 HSK_1–4 已经 yǐjīng
đã, rồi
already
已經 HSK_1–4 一起 yìqǐ
cùng nhau
together HSK_1–4 意思 yìsi
ý nghĩa, nghĩa; ý, ý định
meaning; idea HSK_1–4 阴 yīn
âm u, nhiều mây
overcast; cloudy
陰 HSK_1–4 因为 yīnwèi
vì, bởi vì
because
因為 HSK_1–4 游 yóu
bơi
to swim HSK_1–4 游泳 yóuyǒng
bơi; bơi lội
to swim; swimming HSK_1–4 有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
interesting; fun HSK_1–4 有时 yǒushí
đôi khi
sometimes; now and then
有時 HSK_1–4 右 yòu
phải (hướng)
right (direction) HSK_1–4 右边 yòubian
bên phải
right side; to the right
右邊 HSK_1–4 鱼 yú
cá
fish
魚 HSK_1–4 远 yuǎn
xa
far; distant
遠 HSK_1–4 运动 yùndòng
vận động, tập thể dục; thể thao
to exercise; sports
運動 HSK_1–4 站 zhàn
trạm, bến
station; stop HSK_1–4 丈夫 zhàngfu
chồng
husband HSK_1–4 这么 zhème
như thế này, đến vậy
so; like this
這麼 HSK_1–4 这样 zhèyàng
như thế này, thế này
this way; like this; so
這樣 HSK_1–4 着 zhe
(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)
(marks an ongoing action or state)
著 HSK_1–4 正 zhèng
vừa, vừa đúng; đúng, chính; đang
just; exactly; right now HSK_1–4 周 zhōu
tuần (lượng từ chỉ tuần)
week; measure word for weeks
週 HSK_1–4 准备 zhǔnbèi
chuẩn bị; định, dự định
to prepare; to intend
準備 HSK_1–4 自己 zìjǐ
bản thân, tự mình
oneself HSK_1–4 走 zǒu
đi, đi bộ; rời đi
to walk; to leave HSK_1–4 走路 zǒulù
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–4 足球 zúqiú
bóng đá
soccer; football HSK_1–4 最 zuì
nhất
most (superlative) HSK_1–4 左 zuǒ
trái (hướng)
left HSK_1–4 左边 zuǒbian
bên trái
left side; to the left
左邊 HSK_1–4 阿姨 āyí
cô, dì; người giúp việc
aunt; nanny HSK_1–4 矮 ǎi
thấp (chiều cao)
short (in height) HSK_1–4 爱人 àiren
vợ hoặc chồng; người yêu
spouse; lover
愛人 HSK_1–4 安静 ānjìng
yên tĩnh, bình yên
quiet; peaceful
安靜 HSK_1–4 安全 ānquán
an toàn
safe; secure HSK_1–4 把 bǎ
(lượng từ vật có tay cầm); (đặt tân ngữ trước động từ)
measure word for things with handles; object marker HSK_1–4 搬 bān
chuyển, dọn
to move; to relocate HSK_1–4 班级 bānjí
lớp học, khối lớp
class; grade
班級 HSK_1–4 搬家 bānjiā
chuyển nhà
to move house; to relocate HSK_1–4 办 bàn
làm, xử lý; tổ chức, lập ra
to handle; to manage; to set up
辦 HSK_1–4 办法 bànfǎ
cách, biện pháp
method; way; solution
辦法 HSK_1–4 办公室 bàngōngshì
văn phòng
office
辦公室 HSK_1–4 半天 bàntiān
nửa ngày; khá lâu
half a day; quite a while HSK_1–4 帮助 bāngzhù
giúp đỡ; sự giúp đỡ
to help; assistance
幫助 HSK_1–4 饱 bǎo
no
full (after eating)
飽 HSK_1–4 报纸 bàozhǐ
báo, tờ báo
newspaper
報紙 HSK_1–4 北 běi
phía bắc
north HSK_1–4 北方 běifāng
phương bắc, miền bắc
north; the north HSK_1–4 被 bèi
(từ đánh dấu bị động) bị
(marks the passive voice) by HSK_1–4 笔记 bǐjì
ghi chép
notes
筆記 HSK_1–4 比较 bǐjiào
so sánh; tương đối; khá
to compare; relatively; quite
比較 HSK_1–4 笔记本 bǐjìběn
vở ghi chép; máy tính xách tay
notebook; laptop
筆記本 HSK_1–4 比如 bǐrú
ví dụ, chẳng hạn như
for example; such as HSK_1–4 比赛 bǐsài
cuộc thi, trận đấu; thi đấu
competition; match; to compete
比賽 HSK_1–4 必须 bìxū
phải, bắt buộc phải
must; have to
必須 HSK_1–4 变 biàn
thay đổi; trở nên
to change; to become
變 HSK_1–4 遍 biàn
lần (lượng từ chỉ số lần)
measure word for actions: time(s) HSK_1–4 变成 biànchéng
trở thành, biến thành
to become; to turn into
變成 HSK_1–4 变化 biànhuà
thay đổi; sự thay đổi, biến hóa
to change; change; variation
變化 HSK_1–4 表演 biǎoyǎn
biểu diễn; buổi biểu diễn
to perform; performance HSK_1–4 别的 biéde
khác
other; else
別的 HSK_1–4 别人 biérén
người khác
other people; others
別人 HSK_1–4 宾馆 bīnguǎn
khách sạn
hotel; guesthouse
賓館 HSK_1–4 冰 bīng
nước đá
ice HSK_1–4 冰激凌 bīngjīlíng
kem
ice cream HSK_1–4 冰箱 bīngxiāng
tủ lạnh
refrigerator HSK_1–4 病人 bìngrén
bệnh nhân
patient; sick person HSK_1–4 不但 búdàn
không những
not only HSK_1–4 不见 bújiàn
biến mất, không thấy
to disappear; to be missing
不見 HSK_1–4 不用 búyòng
không cần
need not; no need HSK_1–4 不同 bù tóng
khác nhau, không giống nhau
different; not the same HSK_1–4 不久 bùjiǔ
chẳng bao lâu, không lâu
soon; before long HSK_1–4 不行 bùxíng
không được, không ổn
won't do; no good HSK_1–4 才 cái
mới, chỉ mới
only then; not until; only HSK_1–4 菜单 càidān
thực đơn
menu
菜單 HSK_1–4 参加 cānjiā
tham gia
to participate; to join
參加 HSK_1–4 草 cǎo
cỏ
grass HSK_1–4 草地 cǎodì
bãi cỏ
lawn; meadow HSK_1–4 层 céng
tầng (lượng từ chỉ tầng, lớp)
measure word for layers; floor (of a building)
層 HSK_1–4 查 chá
tra, kiểm tra
to check; to look up HSK_1–4 差 chà
kém, tệ; thiếu
poor; bad; to lack; to be short of HSK_1–4 差不多 chàbuduō
gần như, xấp xỉ; tương tự nhau
almost; nearly; about the same HSK_1–4 尝 cháng
nếm, thử
to taste; to try
嘗 HSK_1–4 常 cháng
thường, hay
often; frequently HSK_1–4 常见 cháng jiàn
thường gặp, phổ biến
common; commonly seen
常見 HSK_1–4 常用 cháng yòng
thường dùng
commonly used HSK_1–4 常常 chángcháng
thường xuyên
often; frequently HSK_1–4 衬衫 chènshān
áo sơ mi
shirt; blouse
襯衫 HSK_1–4 成绩 chéngjì
điểm số, kết quả học tập; thành tích
grades; achievement
成績 HSK_1–4 城市 chéngshì
thành phố
city HSK_1–4 迟到 chídào
đến muộn, trễ
to arrive late
遲到 HSK_1–4 出发 chūfā
xuất phát, khởi hành
to set off; to start a journey
出發 HSK_1–4 出生 chūshēng
ra đời, sinh ra
to be born HSK_1–4 出院 chūyuàn
xuất viện
to be discharged from hospital HSK_1–4 初中 chūzhōng
trung học cơ sở
junior high school HSK_1–4 除了 chúle
trừ; ngoài ... ra
except for; besides HSK_1–4 船 chuán
thuyền, tàu
boat; ship HSK_1–4 春天 chūntiān
mùa xuân
spring (season) HSK_1–4 词典 cídiǎn
từ điển
dictionary
詞典 HSK_1–4 聪明 cōngmíng
thông minh
smart; clever; intelligent
聰明 HSK_1–4 打扫 dǎsǎo
quét dọn, lau dọn
to clean; to sweep
打掃 HSK_1–4 打算 dǎsuàn
định, dự định; ý định
to plan; intention HSK_1–4 大概 dàgài
có lẽ, khoảng chừng; đại khái
probably; roughly; approximate HSK_1–4 大人 dàren
người lớn
adult; grownup HSK_1–4 大小 dàxiǎo
kích cỡ, độ lớn
size HSK_1–4 大熊猫 dàxióngmāo
gấu trúc
giant panda
大熊貓 HSK_1–4 大衣 dàyī
áo khoác dài
overcoat HSK_1–4 带 dài
mang theo, đem theo
to bring; to carry; to take along
帶 HSK_1–4 担心 dānxīn
lo lắng
to worry; to be anxious
擔心 HSK_1–4 蛋糕 dàngāo
bánh ngọt, bánh kem
cake HSK_1–4 当然 dāngrán
tất nhiên, đương nhiên
of course; certainly
當然 HSK_1–4 到处 dàochù
khắp nơi
everywhere
到處 HSK_1–4 得 dé
được, đạt được
to get; to obtain HSK_1–4 得到 dédào
đạt được, nhận được
to get; to obtain; to receive HSK_1–4 得分 défēn
ghi điểm; điểm số
to score a point; score HSK_1–4 的话 dehuà
(trợ từ đánh dấu mệnh đề điều kiện) nếu
(marks a conditional clause) if
的話 HSK_1–4 得 děi
phải, cần phải
must; have to; need to HSK_1–4 灯 dēng
đèn
lamp; light
燈 HSK_1–4 地 dì
đất, mặt đất
earth; ground; land HSK_1–4 地点 dìdiǎn
địa điểm
location; place
地點 HSK_1–4 地方 dìfang
nơi, chỗ
place; location HSK_1–4 地图 dìtú
bản đồ
map
地圖 HSK_1–4 电 diàn
điện
electricity
電 HSK_1–4 电梯 diàntī
thang máy
elevator; lift
電梯 HSK_1–4 电子书 diànzǐshū
sách điện tử
e-book
電子書 HSK_1–4 丢 diū
làm mất; vứt bỏ
to lose; to throw away
丟 HSK_1–4 东 dōng
phía đông
east
東 HSK_1–4 东北 dōngběi
đông bắc
northeast
東北 HSK_1–4 东方 dōngfāng
phương đông
east; the East
東方 HSK_1–4 东南 dōngnán
đông nam
southeast
東南 HSK_1–4 冬天 dōngtiān
mùa đông
winter HSK_1–4 懂得 dǒngde
hiểu, biết
to understand; to know HSK_1–4 动物 dòngwù
động vật
animal
動物 HSK_1–4 动物园 dòngwùyuán
sở thú
zoo
動物園 HSK_1–4 短 duǎn
ngắn
short (length) HSK_1–4 短裤 duǎnkù
quần đùi
shorts
短褲 HSK_1–4 段 duàn
đoạn (lượng từ chỉ đoạn, khoảng)
measure word for sections; period (of time) HSK_1–4 锻炼 duànliàn
rèn luyện, tập thể dục
to exercise; to work out
鍛鍊 HSK_1–4 对话 duìhuà
đối thoại, trò chuyện; cuộc đối thoại
to converse; dialogue
對話 HSK_1–4 饿 è
đói
hungry
餓 HSK_1–4 而且 érqiě
hơn nữa, và
moreover; and HSK_1–4 耳朵 ěrduo
tai
ear HSK_1–4 耳机 ěrjī
tai nghe
headphones; earphones
耳機 HSK_1–4 发 fā
phát ra, gửi đi
to send out; to issue
發 HSK_1–4 发烧 fāshāo
sốt
to have a fever
發燒 HSK_1–4 发生 fāshēng
xảy ra
to happen; to occur
發生 HSK_1–4 发现 fāxiàn
phát hiện
to discover; to find
發現 HSK_1–4 发展 fāzhǎn
phát triển
to develop; development
發展 HSK_1–4 方便 fāngbiàn
thuận tiện
convenient HSK_1–4 方便面 fāngbiànmiàn
mì ăn liền
instant noodles
方便麵 HSK_1–4 方法 fāngfǎ
phương pháp, cách thức
method; way HSK_1–4 方向 fāngxiàng
hướng, phương hướng
direction HSK_1–4 房子 fángzi
nhà, căn nhà
house HSK_1–4 放 fàng
đặt, để
to put; to place HSK_1–4 放假 fàngjià
được nghỉ, nghỉ lễ; nghỉ hè, nghỉ học
to have a holiday; to be on vacation HSK_1–4 放心 fàngxīn
yên tâm
to be at ease; to rest assured HSK_1–4 放学 fàngxué
tan học
to finish school for the day
放學 HSK_1–4 分开 fēnkāi
chia tay, tách ra
to separate; to part
分開 HSK_1–4 风 fēng
gió
wind
風 HSK_1–4 封 fēng
phong (lượng từ chỉ thư)
measure word for letters HSK_1–4 夫妻 fūqī
vợ chồng
husband and wife; married couple HSK_1–4 服务 fúwù
phục vụ; dịch vụ
to serve; service
服務 HSK_1–4 附近 fùjìn
gần, lân cận
nearby; vicinity HSK_1–4 复习 fùxí
ôn tập
to review
複習 HSK_1–4 该 gāi
nên, phải
should; ought to
該 HSK_1–4 干净 gānjìng
sạch sẽ
clean
乾淨 HSK_1–4 感兴趣 gǎn xìngqù
hứng thú, quan tâm
to be interested (in)
感興趣 HSK_1–4 感到 gǎndào
cảm thấy
to feel; to sense HSK_1–4 感冒 gǎnmào
cảm cúm, cảm lạnh
to catch a cold; a cold HSK_1–4 干 gàn
làm
to do; to work on
幹 HSK_1–4 刚 gāng
vừa mới
just; only just
剛 HSK_1–4 刚才 gāngcái
vừa nãy, lúc nãy
just now; a moment ago
剛才 HSK_1–4 刚刚 gānggāng
vừa mới
just now; just recently
剛剛 HSK_1–4 高铁 gāotiě
tàu cao tốc
high-speed rail
高鐵 HSK_1–4 根据 gēnjù
căn cứ, dựa theo
according to; based on
根據 HSK_1–4 更 gèng
hơn, càng
more; even more HSK_1–4 公斤 gōngjīn
cân, ki-lô-gam
kilogram HSK_1–4 公园 gōngyuán
công viên
park
公園 HSK_1–4 工作日 gōngzuòrì
ngày làm việc
workday; weekday HSK_1–4 故事 gùshi
câu chuyện
story; tale HSK_1–4 刮 guā
cạo; thổi (gió)
to scrape; to shave; to blow (of wind) HSK_1–4 关 guān
đóng, tắt; liên quan
to close; to turn off; to concern
關 HSK_1–4 关机 guānjī
tắt máy
to turn off (a device)
關機 HSK_1–4 关系 guānxì
quan hệ; liên quan, ảnh hưởng
relationship; to concern; to affect
關係 HSK_1–4 关心 guānxīn
quan tâm
to care about; to be concerned about
關心 HSK_1–4 关于 guānyú
về, liên quan đến
about; concerning; regarding
關於 HSK_1–4 关注 guānzhù
chú ý, theo dõi
to pay attention to; to follow closely
關注 HSK_1–4 国家 guójiā
quốc gia, đất nước
country; nation
國家 HSK_1–4 过节 guòjié
đón lễ, ăn mừng lễ
to celebrate a festival
過節 HSK_1–4 过去 guòqù
quá khứ, trước đây
the past; former
過去 HSK_1–4 海 hǎi
biển
sea; ocean HSK_1–4 害怕 hàipà
sợ hãi
to be afraid; to be scared HSK_1–4 好多 hǎoduō
nhiều
many; a lot HSK_1–4 好久 hǎojiǔ
rất lâu
a long time HSK_1–4 好像 hǎoxiàng
dường như, giống như
to seem; as if HSK_1–4 号码 hàomǎ
số, mã số
number
號碼 HSK_1–4 河 hé
sông
river HSK_1–4 合适 héshì
phù hợp, thích hợp
suitable; appropriate
合適 HSK_1–4 黑板 hēibǎn
bảng đen
blackboard HSK_1–4 红绿灯 hóng-lǜdēng
đèn giao thông
traffic light
紅綠燈 HSK_1–4 后来 hòulái
sau đó, về sau
afterwards; later
後來 HSK_1–4 后年 hòunián
năm sau nữa
the year after next
後年 HSK_1–4 后天 hòutiān
ngày kia
the day after tomorrow
後天 HSK_1–4 护照 hùzhào
hộ chiếu
passport
護照 HSK_1–4 花园 huāyuán
vườn hoa
garden
花園 HSK_1–4 画家 huàjiā
họa sĩ
painter
畫家 HSK_1–4 欢迎 huānyíng
chào mừng, hoan nghênh
to welcome
歡迎 HSK_1–4 还 huán
trả lại, hoàn trả
to return; to pay back
還 HSK_1–4 环境 huánjìng
môi trường
environment; surroundings
環境 HSK_1–4 换 huàn
đổi, thay đổi
to exchange; to change
換 HSK_1–4 黄色 huángsè
màu vàng
yellow
黃色 HSK_1–4 回答 huídá
trả lời
to answer; to reply HSK_1–4 会 huì
cuộc họp, buổi họp; hội
meeting; gathering; association
會 HSK_1–4 会议 huìyì
cuộc họp, hội nghị
meeting; conference
會議 HSK_1–4 或 huò
hoặc
or HSK_1–4 或者 huòzhě
hoặc là
or HSK_1–4 鸡 jī
gà
chicken
雞 HSK_1–4 几乎 jīhū
gần như, hầu như
almost; nearly
幾乎 HSK_1–4 机会 jīhuì
cơ hội
opportunity; chance
機會 HSK_1–4 极 jí
cực kỳ
extremely
極 HSK_1–4 急 jí
gấp, vội; lo lắng
urgent; anxious; to worry HSK_1–4 记 jì
ghi nhớ; ghi lại
to remember; to note down
記 HSK_1–4 季 jì
mùa
season HSK_1–4 季节 jìjié
mùa
season
季節 HSK_1–4 加 jiā
cộng, thêm vào
to add; plus HSK_1–4 假期 jiàqī
kỳ nghỉ
vacation; holiday HSK_1–4 坚持 jiānchí
kiên trì; khăng khăng, nhất quyết
to persist; to insist on
堅持 HSK_1–4 检查 jiǎnchá
kiểm tra
to inspect; to check
檢查 HSK_1–4 简单 jiǎndān
đơn giản
simple
簡單 HSK_1–4 检票 jiǎnpiào
kiểm tra vé
to check tickets
檢票 HSK_1–4 健康 jiànkāng
khỏe mạnh; sức khỏe
healthy; health HSK_1–4 见面 jiànmiàn
gặp mặt
to meet
見面 HSK_1–4 讲 jiǎng
nói; giảng giải
to speak; to explain
講 HSK_1–4 角 jiǎo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nhân dân tệ)
measure word for 0.1 yuan HSK_1–4 脚 jiǎo
bàn chân
foot
腳 HSK_1–4 接 jiē
đón; nhận; nghe (điện thoại)
to pick up (someone); to receive; to answer (phone) HSK_1–4 街 jiē
phố
street HSK_1–4 节 jié
(lượng từ cho tiết học, đoạn); lễ hội, tết
measure word for classes/segments; festival
節 HSK_1–4 结婚 jiéhūn
kết hôn
to get married
結婚 HSK_1–4 节目 jiémù
chương trình
program; show
節目 HSK_1–4 节日 jiérì
ngày lễ
festival; holiday
節日 HSK_1–4 结束 jiéshù
kết thúc
to end; to finish
結束 HSK_1–4 解决 jiějué
giải quyết
to solve; to resolve
解決 HSK_1–4 姐妹 jiěmèi
chị em
sisters HSK_1–4 借 jiè
mượn; cho mượn
to borrow; to lend HSK_1–4 斤 jīn
cân Trung Quốc (500 g)
catty (unit of weight, 500 g) HSK_1–4 经过 jīngguò
đi qua; quá trình
to pass by; process
經過 HSK_1–4 经理 jīnglǐ
giám đốc, quản lý
manager
經理 HSK_1–4 久 jiǔ
lâu
long (of time) HSK_1–4 酒 jiǔ
rượu
alcohol; wine; liquor HSK_1–4 旧 jiù
cũ
old; used; former
舊 HSK_1–4 句 jù
(lượng từ cho câu)
measure word for sentences HSK_1–4 句子 jùzi
câu
sentence HSK_1–4 决定 juédìng
quyết định
to decide; decision
決定 HSK_1–4 卡 kǎ
thẻ
card HSK_1–4 开花 kāihuā
nở hoa
to bloom; to blossom
開花 HSK_1–4 开会 kāihuì
họp
to hold or attend a meeting
開會 HSK_1–4 开机 kāijī
khởi động (máy)
to turn on (a device); to boot up
開機 HSK_1–4 开心 kāixīn
vui vẻ
happy; glad
開心 HSK_1–4 看来 kànlái
xem ra, có vẻ như
it seems; apparently
看來 HSK_1–4 可 kě
nhưng
but; however HSK_1–4 渴 kě
khát
thirsty HSK_1–4 可爱 kě’ài
dễ thương
cute; adorable
可愛 HSK_1–4 可是 kěshì
nhưng
but; however HSK_1–4 刻 kè
khắc (15 phút)
quarter (of an hour) HSK_1–4 课本 kèběn
sách giáo khoa
textbook
課本 HSK_1–4 客人 kèrén
khách
guest; visitor HSK_1–4 课文 kèwén
bài khóa
text (in a lesson)
課文 HSK_1–4 空调 kōngtiáo
máy điều hòa
air conditioner
空調 HSK_1–4 哭 kū
khóc
to cry; to weep HSK_1–4 筷子 kuàizi
đũa
chopsticks HSK_1–4 矿泉水 kuàngquánshuǐ
nước khoáng
mineral water
礦泉水 HSK_1–4 来自 láizì
đến từ
to come from
來自 HSK_1–4 蓝 lán
xanh lam
blue
藍 HSK_1–4 老 lǎo
già; (tiền tố trước tên hoặc thứ bậc)
old; prefix before names or birth order HSK_1–4 老人 lǎorén
người già
old person; the elderly HSK_1–4 离开 líkāi
rời khỏi, rời đi
to leave; to depart
離開 HSK_1–4 礼物 lǐwù
quà, quà tặng
gift; present
禮物 HSK_1–4 历史 lìshǐ
lịch sử
history
歷史 HSK_1–4 脸 liǎn
mặt
face
臉 HSK_1–4 练 liàn
luyện tập
to practice; to train
練 HSK_1–4 练习 liànxí
luyện tập; bài tập
to practice; exercise
練習 HSK_1–4 凉快 liángkuai
mát mẻ
pleasantly cool
涼快 HSK_1–4 辆 liàng
chiếc (lượng từ chỉ xe cộ)
measure word for vehicles
輛 HSK_1–4 聊 liáo
trò chuyện, tán gẫu
to chat HSK_1–4 聊天儿 liáotiānr
trò chuyện, tán gẫu
to chat
聊天兒 HSK_1–4 了解 liǎojiě
hiểu rõ, tìm hiểu
to understand; to find out HSK_1–4 邻居 línjū
hàng xóm
neighbor
鄰居 HSK_1–4 留学 liúxué
du học
to study abroad
留學 HSK_1–4 留学生 liúxuéshēng
du học sinh
international student
留學生 HSK_1–4 楼梯 lóutī
cầu thang
stairs; staircase
樓梯 HSK_1–4 路边 lùbiān
ven đường
roadside
路邊 HSK_1–4 路口 lùkǒu
ngã tư, giao lộ
intersection; crossing HSK_1–4 马 mǎ
ngựa
horse
馬 HSK_1–4 马路 mǎlù
đường lớn, đường phố
road; street
馬路 HSK_1–4 马上 mǎshàng
ngay lập tức
immediately; right away
馬上 HSK_1–4 满意 mǎnyì
hài lòng
to be satisfied; pleased
滿意 HSK_1–4 毛 máo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nguyên)
measure word for a tenth of a yuan HSK_1–4 米 mǐ
mét
meter (unit of length) HSK_1–4 面前 miànqián
trước mặt
in front of; before HSK_1–4 明白 míngbai
hiểu, rõ
to understand; clear HSK_1–4 名单 míngdān
danh sách
list (of names)
名單 HSK_1–4 名人 míngrén
người nổi tiếng
celebrity HSK_1–4 南 nán
phía nam
south HSK_1–4 难 nán
khó
difficult
難 HSK_1–4 南方 nánfāng
phương nam, miền nam
the south; southern region HSK_1–4 难过 nánguò
buồn
sad; to feel bad
難過 HSK_1–4 难看 nánkàn
xấu, khó coi
ugly; unsightly
難看 HSK_1–4 男人 nánrén
đàn ông
man HSK_1–4 男生 nánshēng
nam sinh
male student; boy HSK_1–4 难题 nántí
vấn đề khó
difficult problem
難題 HSK_1–4 难听 nántīng
khó nghe, chối tai
unpleasant to hear
難聽 HSK_1–4 年级 niánjí
lớp, khối lớp; năm thứ (đại học)
grade; year (in school)
年級 HSK_1–4 年轻 niánqīng
trẻ, trẻ tuổi
young
年輕 HSK_1–4 牛 niú
bò
ox; cow HSK_1–4 努力 nǔlì
cố gắng, nỗ lực; chăm chỉ
to work hard; hard-working HSK_1–4 女人 nǚrén
phụ nữ
woman HSK_1–4 女生 nǚshēng
nữ sinh
female student; girl HSK_1–4 爬 pá
trèo; bò
to climb; to crawl HSK_1–4 怕 pà
sợ
to be afraid; to fear HSK_1–4 拍照 pāizhào
chụp ảnh
to take a photo HSK_1–4 盘子 pánzi
đĩa
plate; dish
盤子 HSK_1–4 胖 pàng
béo, mập
fat; plump HSK_1–4 啤酒 píjiǔ
bia
beer HSK_1–4 平时 píngshí
bình thường, thường ngày
usually; ordinarily
平時 HSK_1–4 瓶子 píngzi
chai, cái chai
bottle HSK_1–4 骑 qí
cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)
to ride (a bike or horse)
騎 HSK_1–4 奇怪 qíguài
kỳ lạ
strange; odd HSK_1–4 其实 qíshí
thực ra, thực tế
actually; in fact
其實 HSK_1–4 其他 qítā
khác
other; else HSK_1–4 起 qǐ
dậy, dâng lên; lần, vụ (lượng từ chỉ sự việc)
to rise; to get up; measure word for events HSK_1–4 起飞 qǐfēi
cất cánh
to take off (aircraft)
起飛 HSK_1–4 汽车 qìchē
ô tô, xe hơi
car; automobile
汽車 HSK_1–4 铅笔 qiānbǐ
bút chì
pencil
鉛筆 HSK_1–4 前年 qiánnián
năm trước nữa
the year before last HSK_1–4 前天 qiántiān
hôm kia
the day before yesterday HSK_1–4 清楚 qīngchu
rõ ràng; hiểu rõ
clear; distinct; to understand clearly HSK_1–4 请假 qǐngjià
xin nghỉ phép
to ask for leave
請假 HSK_1–4 请客 qǐngkè
mời khách, đãi khách
to treat someone; to host a meal
請客 HSK_1–4 秋天 qiūtiān
mùa thu
autumn HSK_1–4 球场 qiúchǎng
sân bóng
ball court; sports field
球場 HSK_1–4 裙子 qúnzi
váy
skirt HSK_1–4 然后 ránhòu
sau đó
then; afterwards
然後 HSK_1–4 热情 rèqíng
nhiệt tình
warm; enthusiastic
熱情 HSK_1–4 认得 rènde
nhận ra, biết
to recognize; to know
認得 HSK_1–4 认为 rènwéi
cho rằng, nghĩ rằng
to think; to believe
認為 HSK_1–4 认真 rènzhēn
nghiêm túc, chăm chỉ
serious; conscientious
認真 HSK_1–4 容易 róngyì
dễ; dễ (bị), hay
easy; likely to HSK_1–4 如果 rúguǒ
nếu
if HSK_1–4 伞 sǎn
ô, dù
umbrella
傘 HSK_1–4 扫 sǎo
quét
to sweep
掃 HSK_1–4 沙发 shāfā
ghế sofa
sofa
沙發 HSK_1–4 山 shān
núi
mountain; hill HSK_1–4 上衣 shàngyī
áo khoác, áo ngoài
jacket; top HSK_1–4 勺子 sháozi
muỗng, thìa
spoon; ladle HSK_1–4 身边 shēnbiān
bên cạnh, bên mình
at one's side; nearby
身邊 HSK_1–4 身高 shēngāo
chiều cao (của người)
height (of a person) HSK_1–4 声 shēng
âm thanh; tiếng (lượng từ chỉ âm thanh)
sound; measure word for sounds
聲 HSK_1–4 生活 shēnghuó
cuộc sống; sống
life; to live HSK_1–4 生气 shēngqì
tức giận
to get angry
生氣 HSK_1–4 声音 shēngyīn
âm thanh, giọng nói
sound; voice
聲音 HSK_1–4 市 shì
thành phố; chợ
city; market HSK_1–4 试 shì
thử
to try; to test
試 HSK_1–4 室 shì
phòng
room HSK_1–4 世界 shìjiè
thế giới
world HSK_1–4 收 shōu
nhận, thu
to receive; to collect HSK_1–4 收到 shōudào
nhận được
to receive HSK_1–4 受 shòu
nhận, chịu
to receive; to suffer; to bear HSK_1–4 瘦 shòu
gầy
thin; lean HSK_1–4 受到 shòudào
nhận được (lời khen...); bị, chịu
to receive (praise etc); to be subjected to HSK_1–4 叔叔 shūshu
chú (em trai của bố)
uncle (father's younger brother) HSK_1–4 树 shù
cây
tree
樹 HSK_1–4 数学 shùxué
toán học
mathematics
數學 HSK_1–4 刷 shuā
chải, đánh (răng); cọ, chà
to brush; to scrub HSK_1–4 双 shuāng
đôi (lượng từ chỉ đôi)
measure word for pairs
雙 HSK_1–4 水平 shuǐpíng
trình độ, mức độ
level; standard HSK_1–4 司机 sījī
tài xế
driver; chauffeur
司機 HSK_1–4 四季 sìjì
bốn mùa
the four seasons HSK_1–4 太阳 tàiyáng
mặt trời
sun
太陽 HSK_1–4 糖 táng
đường; kẹo
sugar; candy HSK_1–4 特别 tèbié
đặc biệt
special; especially
特別 HSK_1–4 提高 tígāo
nâng cao, cải thiện
to raise; to improve HSK_1–4 体育 tǐyù
thể thao, thể dục
sports; physical education
體育 HSK_1–4 体育馆 tǐyùguǎn
nhà thi đấu, sân vận động
gymnasium; stadium
體育館 HSK_1–4 甜 tián
ngọt
sweet HSK_1–4 跳 tiào
nhảy
to jump HSK_1–4 听说 tīngshuō
nghe nói
to hear (that); it's said that
聽說 HSK_1–4 挺 tǐng
khá, rất
quite; very HSK_1–4 同事 tóngshì
đồng nghiệp
colleague HSK_1–4 同意 tóngyì
đồng ý
to agree HSK_1–4 头发 tóufa
tóc
hair (on the head)
頭髮 HSK_1–4 突然 tūrán
đột nhiên
sudden; unexpected HSK_1–4 图书馆 túshūguǎn
thư viện
library
圖書館 HSK_1–4 腿 tuǐ
chân, đùi
leg HSK_1–4 外地 wàidì
nơi khác, ngoại tỉnh
other parts of the country; out of town HSK_1–4 外卖 wàimài
đồ ăn mang đi; giao đồ ăn
takeout (food); to deliver food
外賣 HSK_1–4 外语 wàiyǔ
ngoại ngữ
foreign language
外語 HSK_1–4 完成 wánchéng
hoàn thành
to complete; to finish HSK_1–4 碗 wǎn
bát, tô
bowl HSK_1–4 晚点 wǎndiǎn
trễ giờ, chậm giờ
to be late; delayed (of trains etc)
晚點 HSK_1–4 晚会 wǎnhuì
dạ tiệc, buổi tiệc tối
evening party
晚會 HSK_1–4 网球 wǎngqiú
quần vợt
tennis
網球 HSK_1–4 网站 wǎngzhàn
trang web
website
網站 HSK_1–4 忘记 wàngjì
quên
to forget
忘記 HSK_1–4 为 wèi
vì, cho
for; because of
為 HSK_1–4 为了 wèile
để, nhằm
in order to; for the purpose of
為了 HSK_1–4 卫生间 wèishēngjiān
nhà vệ sinh
bathroom; toilet
衛生間 HSK_1–4 文化 wénhuà
văn hóa
culture HSK_1–4 屋子 wūzi
phòng, căn phòng; nhà
room; house HSK_1–4 西 xī
phía tây
west HSK_1–4 西北 xīběi
tây bắc
northwest HSK_1–4 西方 xīfāng
phương tây
the West; Western countries HSK_1–4 西瓜 xīguā
dưa hấu
watermelon HSK_1–4 西南 xīnán
tây nam
southwest HSK_1–4 习惯 xíguàn
thói quen; quen với
habit; to be used to
習慣 HSK_1–4 喜爱 xǐ’ài
yêu thích
to like; to be fond of
喜愛 HSK_1–4 洗衣机 xǐyījī
máy giặt
washing machine
洗衣機 HSK_1–4 洗澡 xǐzǎo
tắm
to take a shower; to bathe HSK_1–4 夏天 xiàtiān
mùa hè
summer HSK_1–4 先 xiān
trước, trước tiên
first; beforehand HSK_1–4 香蕉 xiāngjiāo
chuối
banana HSK_1–4 相信 xiāngxìn
tin tưởng
to believe HSK_1–4 箱子 xiāngzi
hòm, hộp; va li
box; suitcase HSK_1–4 向 xiàng
hướng về, quay về
toward; to face HSK_1–4 像 xiàng
giống như, giống
to resemble; to be like HSK_1–4 相机 xiàngjī
máy ảnh
camera
相機 HSK_1–4 小区 xiǎoqū
khu dân cư
residential community; neighborhood
小區 HSK_1–4 小心 xiǎoxīn
cẩn thận
to be careful HSK_1–4 校园 xiàoyuán
khuôn viên trường
campus
校園 HSK_1–4 校长 xiàozhǎng
hiệu trưởng
principal; head of a school
校長 HSK_1–4 鞋 xié
giày
shoe HSK_1–4 心里 xīnlǐ
trong lòng, trong tâm
in one's heart or mind
心裡 HSK_1–4 新年 xīnnián
năm mới
New Year HSK_1–4 新闻 xīnwén
tin tức
news
新聞 HSK_1–4 新鲜 xīnxiān
tươi
fresh
新鮮 HSK_1–4 信 xìn
thư; tin
letter; to believe HSK_1–4 信用卡 xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
credit card HSK_1–4 行 xíng
được, ổn; có năng lực
all right; OK; capable HSK_1–4 行李 xíngli
hành lý
luggage HSK_1–4 兴趣 xìngqù
hứng thú
interest
興趣 HSK_1–4 休假 xiūjià
nghỉ phép, đi nghỉ
to take a vacation; to be on leave HSK_1–4 需要 xūyào
cần; nhu cầu
to need; needs HSK_1–4 选 xuǎn
chọn
to choose; to select
選 HSK_1–4 选择 xuǎnzé
chọn, lựa chọn
to choose; choice
選擇 HSK_1–4 学期 xuéqī
học kỳ
semester; term
學期 HSK_1–4 牙 yá
răng
tooth HSK_1–4 牙刷 yáshuā
bàn chải đánh răng
toothbrush HSK_1–4 羊 yáng
cừu, dê
sheep; goat HSK_1–4 养 yǎng
nuôi
to raise (animals); to bring up
養 HSK_1–4 要求 yāoqiú
yêu cầu
to require; requirement HSK_1–4 页 yè
trang (lượng từ chỉ trang giấy)
measure word for pages
頁 HSK_1–4 一定 yídìng
chắc chắn, nhất định
certain; definitely HSK_1–4 一共 yígòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–4 一块儿 yíkuàir
cùng nhau
together
一塊兒 HSK_1–4 一样 yíyàng
giống nhau
the same; alike
一樣 HSK_1–4 以后 yǐhòu
sau, sau này
after; afterwards
以後 HSK_1–4 以前 yǐqián
trước, trước đây
before; formerly HSK_1–4 以上 yǐshàng
trở lên, trên; (nội dung) trên đây
above; the above-mentioned HSK_1–4 以外 yǐwài
ngoài ra, ngoài
besides; apart from HSK_1–4 以为 yǐwéi
tưởng nhầm, cho rằng
to assume (mistakenly); to think
以為 HSK_1–4 以下 yǐxià
trở xuống, dưới; sau đây
below; the following HSK_1–4 一般 yìbān
thông thường, chung
ordinary; general HSK_1–4 一边 yìbiān
vừa...vừa...
at the same time; simultaneously
一邊 HSK_1–4 一直 yìzhí
luôn, liên tục
always; continuously HSK_1–4 音乐 yīnyuè
âm nhạc
music
音樂 HSK_1–4 银行 yínháng
ngân hàng
bank
銀行 HSK_1–4 银行卡 yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
bank card
銀行卡 HSK_1–4 饮料 yǐnliào
đồ uống
beverage; drink
飲料 HSK_1–4 应该 yīnggāi
nên, phải
should; ought to
應該 HSK_1–4 影响 yǐngxiǎng
ảnh hưởng
to affect; influence
影響 HSK_1–4 用 yòng
dùng, sử dụng
to use HSK_1–4 邮件 yóujiàn
thư, thư điện tử
mail; email
郵件 HSK_1–4 游客 yóukè
du khách
tourist; traveler
遊客 HSK_1–4 游戏 yóuxì
trò chơi
game
遊戲 HSK_1–4 邮箱 yóuxiāng
hộp thư; hộp thư điện tử
mailbox; email inbox
郵箱 HSK_1–4 有关 yǒuguān
liên quan đến
to be related to; concerning
有關 HSK_1–4 有名 yǒumíng
nổi tiếng
famous HSK_1–4 有用 yǒuyòng
hữu ích
useful HSK_1–4 又 yòu
lại
again HSK_1–4 羽毛球 yǔmáoqiú
cầu lông
badminton HSK_1–4 语言 yǔyán
ngôn ngữ
language
語言 HSK_1–4 雨衣 yǔyī
áo mưa
raincoat HSK_1–4 遇到 yùdào
gặp, gặp phải
to meet; to run into; to come across HSK_1–4 遇见 yùjiàn
gặp phải, tình cờ gặp
to meet; to come across
遇見 HSK_1–4 园 yuán
vườn, công viên
garden; park
園 HSK_1–4 员 yuán
người (hậu tố chỉ nghề nghiệp hoặc thành viên)
person engaged in a field; member
員 HSK_1–4 愿意 yuànyì
sẵn lòng, muốn
to be willing; to want
願意 HSK_1–4 越 yuè
càng
increasingly; the more...the more HSK_1–4 月亮 yuèliang
mặt trăng
the moon HSK_1–4 运动会 yùndònghuì
đại hội thể thao
sports meet
運動會 HSK_1–4 运动员 yùndòngyuán
vận động viên
athlete
運動員 HSK_1–4 咱们 zánmen
chúng ta
we; us
咱們 HSK_1–4 脏 zāng
bẩn
dirty
髒 HSK_1–4 怎么办 zěnme bàn
phải làm sao, biết làm sao
what should be done; what to do
怎麼辦 HSK_1–4 怎样 zěnyàng
thế nào, ra sao
how; what kind
怎樣 HSK_1–4 站 zhàn
đứng, dừng lại
to stand; to halt HSK_1–4 张 zhāng
tờ, tấm (lượng từ chỉ vật phẳng); mở ra
measure word for flat objects; to open up
張 HSK_1–4 长 zhǎng
lớn lên; trưởng, người đứng đầu
to grow; head; chief
長 HSK_1–4 着急 zháojí
sốt ruột, lo lắng
anxious; worried
著急 HSK_1–4 照 zhào
chiếu sáng, soi; chụp (ảnh)
to shine on; to reflect; to take a photo HSK_1–4 照顾 zhàogù
chăm sóc
to take care of
照顧 HSK_1–4 照片 zhàopiàn
ảnh, tấm hình
photograph HSK_1–4 照相 zhàoxiàng
chụp ảnh
to take a photograph HSK_1–4 直到 zhídào
cho đến khi
until HSK_1–4 只 zhǐ
chỉ, chỉ có
only; merely HSK_1–4 纸 zhǐ
giấy
paper
紙 HSK_1–4 只能 zhǐ néng
chỉ có thể
can only HSK_1–4 只是 zhǐshì
chỉ là; nhưng
only; just; but HSK_1–4 只要 zhǐyào
chỉ cần
as long as; provided that HSK_1–4 只有 zhǐyǒu
chỉ khi
only if; only when HSK_1–4 中 zhōng
giữa, trong; Trung Quốc
middle; within; China HSK_1–4 中间 zhōngjiān
giữa, khoảng giữa
the middle; between
中間 HSK_1–4 终于 zhōngyú
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at last
終於 HSK_1–4 种 zhǒng
loại (lượng từ chỉ loại)
measure word for kinds, types
種 HSK_1–4 重要 zhòngyào
quan trọng
important HSK_1–4 周末 zhōumò
cuối tuần
weekend
週末 HSK_1–4 主要 zhǔyào
chủ yếu
main; primary HSK_1–4 注意 zhùyì
chú ý
to pay attention to HSK_1–4 住院 zhùyuàn
nhập viện
to be hospitalized HSK_1–4 字典 zìdiǎn
tự điển
dictionary HSK_1–4 自行车 zìxíngchē
xe đạp
bicycle
自行車 HSK_1–4 子 zi
(hậu tố danh từ)
(noun suffix) HSK_1–4 总 zǒng
luôn; nói chung
always; in general
總 HSK_1–4 总是 zǒngshì
luôn luôn
always
總是 HSK_1–4 嘴 zuǐ
miệng
mouth HSK_1–4 最好 zuìhǎo
tốt nhất nên
had better; ideally HSK_1–4 最后 zuìhòu
cuối cùng
final; last; in the end
最後 HSK_1–4 最近 zuìjìn
gần đây
recently; lately HSK_1–4 做客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to be a guest; to visit HSK_1–4 作业 zuòyè
bài tập về nhà
homework; assignment
作業 HSK_1–4 啊 ā
ơ, à
ah (interjection of surprise) HSK_1–4 爱情 àiqíng
tình yêu, ái tình
romance; love
愛情 HSK_1–4 爱心 àixīn
lòng nhân ái, lòng trắc ẩn
compassion; kindness
愛心 HSK_1–4 安检 ānjiǎn
qua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninh
to go through security; security check
安檢 HSK_1–4 安排 ānpái
sắp xếp, bố trí; lên kế hoạch
to arrange; to plan HSK_1–4 按 àn
ấn, bấm; theo, dựa theo
to press; according to HSK_1–4 按时 ànshí
đúng giờ, đúng hẹn
on time; on schedule
按時 HSK_1–4 按照 ànzhào
theo, dựa theo
according to; in accordance with HSK_1–4 白酒 báijiǔ
rượu trắng (rượu Trung Quốc)
baijiu (Chinese liquor) HSK_1–4 办公 bàngōng
làm việc văn phòng
to work in an office
辦公 HSK_1–4 办理 bànlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to process
辦理 HSK_1–4 办事 bànshì
làm việc, xử lý công việc
to handle affairs; to work
辦事 HSK_1–4 棒 bàng
giỏi, tuyệt
great; wonderful HSK_1–4 保护 bǎohù
bảo vệ
to protect
保護 HSK_1–4 保证 bǎozhèng
đảm bảo, cam kết
to guarantee; guarantee
保證 HSK_1–4 抱 bào
ôm
to hug; to hold HSK_1–4 报考 bàokǎo
đăng ký thi
to sign up for an exam
報考 HSK_1–4 报名 bàomíng
đăng ký
to sign up; to register
報名 HSK_1–4 抱歉 bàoqiàn
xin lỗi, áy náy
sorry; apologetic HSK_1–4 背 bēi
cõng, vác
to carry on one's back HSK_1–4 背包 bēibāo
ba lô
backpack HSK_1–4 北部 běibù
miền bắc, phía bắc
northern part; north HSK_1–4 倍 bèi
lần (đơn vị nhân)
times (multiplier); -fold HSK_1–4 本科 běnkē
hệ đại học, cử nhân
undergraduate (program) HSK_1–4 本来 běnlái
vốn có; vốn dĩ, lúc đầu
original; originally; at first
本來 HSK_1–4 笨 bèn
ngốc, ngu ngốc
stupid; foolish HSK_1–4 鼻子 bízi
mũi
nose HSK_1–4 笔试 bǐshì
thi viết
to take a written exam; written exam
筆試 HSK_1–4 毕业 bìyè
tốt nghiệp
to graduate
畢業 HSK_1–4 毕业生 bìyèshēng
người tốt nghiệp
graduate (of a school)
畢業生 HSK_1–4 便于 biànyú
thuận tiện cho, dễ dàng
convenient for; easy to
便於 HSK_1–4 标准 biāozhǔn
tiêu chuẩn
standard; criterion
標準 HSK_1–4 表 biǎo
biểu mẫu; bảng; bày tỏ
form; table; to express HSK_1–4 表格 biǎogé
biểu mẫu, bảng
form; table HSK_1–4 表示 biǎoshì
bày tỏ, thể hiện
to express; to indicate HSK_1–4 表现 biǎoxiàn
thể hiện; biểu hiện, thành tích
to display; performance
表現 HSK_1–4 表扬 biǎoyáng
khen ngợi
to praise; to commend
表揚 HSK_1–4 饼干 bǐnggān
bánh quy
cookie; cracker; biscuit
餅乾 HSK_1–4 并 bìng
và; cũng; (không) hề
and; also; (not) at all
並 HSK_1–4 并且 bìngqiě
và; hơn nữa
and; moreover; furthermore
並且 HSK_1–4 播放 bōfàng
phát sóng, phát
to broadcast; to play HSK_1–4 博士 bóshì
tiến sĩ
PhD; doctorate HSK_1–4 不必 búbì
không cần, không phải
need not; don't have to HSK_1–4 不便 búbiàn
bất tiện, không thuận tiện
inconvenient; unsuitable HSK_1–4 不断 búduàn
liên tục, không ngừng
continuously; constantly
不斷 HSK_1–4 不够 búgòu
không đủ
not enough; insufficient
不夠 HSK_1–4 不过 búguò
nhưng, tuy nhiên; chỉ
but; however; only
不過 HSK_1–4 不论 búlùn
bất kể, dù
no matter; regardless of
不論 HSK_1–4 步 bù
bước, bước chân
step; pace HSK_1–4 部 bù
bộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)
department; measure word for films, machines etc HSK_1–4 不得不 bùdébù
phải, đành phải
have to; cannot but HSK_1–4 部分 bùfen
phần, bộ phận
part; portion HSK_1–4 不管 bùguǎn
bất kể, dù
no matter; regardless of HSK_1–4 不光 bùguāng
không chỉ
not only HSK_1–4 不仅 bùjǐn
không chỉ
not only
不僅 HSK_1–4 不满 bùmǎn
bất mãn, không hài lòng
dissatisfied; discontented
不滿 HSK_1–4 部门 bùmén
bộ phận, phòng ban
department; sector
部門 HSK_1–4 不如 bùrú
không bằng; chi bằng, tốt hơn là
not as good as; it would be better to HSK_1–4 擦 cā
lau, chùi
to wipe; to rub HSK_1–4 猜 cāi
đoán
to guess HSK_1–4 材料 cáiliào
vật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệu
material; documents; data HSK_1–4 参观 cānguān
tham quan
to visit (a place)
參觀 HSK_1–4 参赛 cānsài
tham gia thi đấu
to take part in a competition
參賽 HSK_1–4 餐厅 cāntīng
nhà hàng, phòng ăn
restaurant; dining hall
餐廳 HSK_1–4 操场 cāochǎng
sân thể dục, sân tập
playground; sports field
操場 HSK_1–4 厕所 cèsuǒ
nhà vệ sinh
toilet; restroom
廁所 HSK_1–4 查看 chákàn
kiểm tra, xem xét
to check; to look over HSK_1–4 茶叶 cháyè
lá trà, trà
tea leaves; tea
茶葉 HSK_1–4 查找 cházhǎo
tra tìm, tìm kiếm
to search for; to look up HSK_1–4 差点儿 chàdiǎnr
suýt, gần như
almost; nearly
差點兒 HSK_1–4 产生 chǎnshēng
sinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinh
to produce; to arise
產生 HSK_1–4 厂 chǎng
nhà máy, xưởng
factory
廠 HSK_1–4 场 chǎng
(loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)
measure word for events, performances etc
場 HSK_1–4 超过 chāoguò
vượt quá, vượt qua
to exceed; to surpass
超過 HSK_1–4 车速 chēsù
tốc độ xe
vehicle speed
車速 HSK_1–4 车位 chēwèi
chỗ đỗ xe
parking space
車位 HSK_1–4 城 chéng
thành, thành phố
city; town HSK_1–4 乘 chéng
đi (xe); nhân (toán học)
to ride; to multiply (math) HSK_1–4 成功 chénggōng
thành công
to succeed; successful HSK_1–4 乘客 chéngkè
hành khách
passenger HSK_1–4 诚实 chéngshí
trung thực, thật thà
honest
誠實 HSK_1–4 成为 chéngwéi
trở thành
to become
成為 HSK_1–4 乘坐 chéngzuò
đi, ngồi (phương tiện)
to ride in; to take (a vehicle) HSK_1–4 吃惊 chījīng
giật mình, ngạc nhiên
to be surprised; to be startled
吃驚 HSK_1–4 迟 chí
muộn, trễ
late
遲 HSK_1–4 重 chóng
lại, lần nữa
again; re- HSK_1–4 重新 chóngxīn
lại, một lần nữa
again; anew; once more HSK_1–4 出差 chūchāi
đi công tác
to go on a business trip HSK_1–4 出口 chūkǒu
lối ra; xuất khẩu
exit; to export HSK_1–4 出现 chūxiàn
xuất hiện
to appear; to emerge
出現 HSK_1–4 出行 chūxíng
ra ngoài, đi lại
to travel; to go out HSK_1–4 出租 chūzū
cho thuê
to rent out HSK_1–4 厨房 chúfáng
nhà bếp
kitchen
廚房 HSK_1–4 厨师 chúshī
đầu bếp
chef; cook
廚師 HSK_1–4 窗 chuāng
cửa sổ
window HSK_1–4 窗户 chuānghu
cửa sổ
window
窗戶 HSK_1–4 吹 chuī
thổi; khoác lác
to blow; to brag HSK_1–4 词语 cíyǔ
từ ngữ
word; phrase; term
詞語 HSK_1–4 此 cǐ
này, đây
this; these HSK_1–4 此次 cǐ cì
lần này
this time HSK_1–4 此外 cǐwài
ngoài ra, hơn nữa
besides; in addition HSK_1–4 从此 cóngcǐ
từ đó, kể từ đó
from then on; henceforth
從此 HSK_1–4 从来 cónglái
luôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)
always; never (in negative)
從來 HSK_1–4 从中 cóngzhōng
từ đó, từ trong đó
from it; from among
從中 HSK_1–4 粗 cū
thô, dày; thô ráp
thick; coarse; rough HSK_1–4 粗心 cūxīn
cẩu thả, bất cẩn
careless; thoughtless HSK_1–4 村 cūn
làng, thôn
village HSK_1–4 存 cún
để dành, cất giữ
to save; to store HSK_1–4 错过 cuòguò
bỏ lỡ
to miss (an opportunity, a train)
錯過 HSK_1–4 错误 cuòwù
sai; lỗi, sai lầm
mistake; wrong
錯誤 HSK_1–4 答应 dāying
đồng ý, hứa
to agree; to promise
答應 HSK_1–4 答 dá
trả lời, đáp
to answer; to reply HSK_1–4 答案 dá’àn
đáp án, lời giải
answer; solution HSK_1–4 达到 dádào
đạt được, đạt tới
to reach; to achieve
達到 HSK_1–4 打招呼 dǎ zhāohu
chào hỏi
to greet; to say hello HSK_1–4 打败 dǎbài
đánh bại
to defeat; to beat
打敗 HSK_1–4 打工 dǎgōng
làm thêm, làm bán thời gian
to work a part-time job HSK_1–4 打扰 dǎrǎo
làm phiền, quấy rầy
to disturb; to bother
打擾 HSK_1–4 打印 dǎyìn
in
to print HSK_1–4 打印机 dǎyìnjī
máy in
printer
打印機 HSK_1–4 打折 dǎzhé
giảm giá
to give a discount HSK_1–4 打针 dǎzhēn
tiêm
to get or give an injection
打針 HSK_1–4 大巴 dàbā
xe buýt lớn, xe khách
large bus; coach HSK_1–4 大大 dàdà
rất nhiều, đáng kể
greatly; enormously HSK_1–4 大夫 dàifu
bác sĩ
doctor HSK_1–4 大量 dàliàng
số lượng lớn
large quantity; large amount of HSK_1–4 大赛 dàsài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
major competition
大賽 HSK_1–4 大厅 dàtīng
đại sảnh, sảnh
hall; lobby
大廳 HSK_1–4 大约 dàyuē
khoảng, ước chừng; có lẽ
approximately; probably
大約 HSK_1–4 大自然 dàzìrán
thiên nhiên, tự nhiên
nature HSK_1–4 待 dāi
ở, ở lại
to stay; to remain HSK_1–4 戴 dài
đeo, đội (kính, mũ, trang sức)
to wear (accessories, glasses, hats) HSK_1–4 袋子 dàizi
túi
bag HSK_1–4 单位 dānwèi
đơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)
work unit; workplace; unit (of measure)
單位 HSK_1–4 当 dāng
làm, đảm nhiệm; khi, lúc
to be; to act as; when
當 HSK_1–4 当时 dāngshí
lúc đó, khi đó
at that time; then
當時 HSK_1–4 刀 dāo
dao
knife HSK_1–4 导游 dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch; dẫn tour
tour guide; to guide a tour
導遊 HSK_1–4 倒 dào
đổ, rót; lộn ngược; trái lại
to pour; to turn upside down; contrary to expectation HSK_1–4 道 dào
đường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)
road; way; measure word for questions, dishes etc HSK_1–4 到底 dàodǐ
rốt cuộc, cuối cùng
after all; on earth (in questions); in the end HSK_1–4 到来 dàolái
đến, tới
to arrive; arrival
到來 HSK_1–4 道路 dàolù
đường, con đường
road; path HSK_1–4 道歉 dàoqiàn
xin lỗi
to apologize HSK_1–4 得意 déyì
đắc ý, tự mãn
proud of oneself; pleased with oneself HSK_1–4 登机 dēngjī
lên máy bay
to board a plane
登機 HSK_1–4 等 děng
vân vân; loại, hạng
and so on; etc.; class; grade HSK_1–4 等到 děngdào
đến lúc, cho tới khi
until; by the time HSK_1–4 低 dī
thấp; hạ thấp
low; to lower HSK_1–4 低价 dījià
giá rẻ, giá thấp
low price
低價 HSK_1–4 低温 dīwēn
nhiệt độ thấp
low temperature
低溫 HSK_1–4 低于 dīyú
thấp hơn
to be lower than
低於 HSK_1–4 底 dǐ
đáy; nền, gốc
bottom; base HSK_1–4 底下 dǐxia
phía dưới, bên dưới
below; underneath HSK_1–4 地球 dìqiú
trái đất
Earth HSK_1–4 地址 dìzhǐ
địa chỉ
address HSK_1–4 点名 diǎnmíng
điểm danh; gọi tên
to call the roll; to name
點名 HSK_1–4 点头 diǎntóu
gật đầu
to nod
點頭 HSK_1–4 电动车 diàndòngchē
xe điện
electric bike; scooter
電動車 HSK_1–4 电视剧 diànshìjù
phim truyền hình
TV series; drama
電視劇 HSK_1–4 掉 diào
rơi, rớt; mất
to fall; to drop; to lose HSK_1–4 调查 diàochá
điều tra, khảo sát
to investigate; to survey
調查 HSK_1–4 订 dìng
đặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)
to order; to subscribe
訂 HSK_1–4 定 dìng
quyết định, ấn định
to decide; to set; to fix HSK_1–4 东部 dōngbù
miền đông, phía đông
eastern part
東部 HSK_1–4 动车 dòngchē
tàu cao tốc
high-speed train
動車 HSK_1–4 动作 dòngzuò
động tác, hành động
movement; action
動作 HSK_1–4 读者 dúzhě
độc giả
reader
讀者 HSK_1–4 堵车 dǔchē
kẹt xe
to be stuck in traffic; traffic jam
堵車 HSK_1–4 度假 dùjià
đi nghỉ mát, nghỉ phép
to go on vacation HSK_1–4 肚子 dùzi
bụng
belly; stomach HSK_1–4 短信 duǎnxìn
tin nhắn
text message HSK_1–4 队 duì
đội, tổ
team; squad
隊 HSK_1–4 对方 duìfāng
bên kia, đối phương
the other party; counterpart
對方 HSK_1–4 对面 duìmiàn
đối diện
opposite; across the way
對面 HSK_1–4 对于 duìyú
đối với
regarding; concerning
對於 HSK_1–4 队员 duìyuán
thành viên đội
team member
隊員 HSK_1–4 队长 duìzhǎng
đội trưởng
captain; team leader
隊長 HSK_1–4 顿 dùn
(loại từ cho bữa ăn)
measure word for meals
頓 HSK_1–4 多么 duōme
biết bao, thật là
how (wonderful etc); what a
多麼 HSK_1–4 多数 duōshù
đa số, phần lớn
majority; most
多數 HSK_1–4 多样 duōyàng
đa dạng, phong phú
diverse; varied
多樣 HSK_1–4 而 ér
và; nhưng, mà
and; but; yet HSK_1–4 儿童 értóng
trẻ em
child; children
兒童 HSK_1–4 发出 fāchū
phát ra, đưa ra
to send out; to issue; to emit
發出 HSK_1–4 发送 fāsòng
gửi đi, truyền đi
to send; to transmit
發送 HSK_1–4 法 fǎ
pháp luật; phương pháp
law; method HSK_1–4 法律 fǎlǜ
pháp luật
law HSK_1–4 翻译 fānyì
dịch; người dịch, phiên dịch viên
to translate; translator
翻譯 HSK_1–4 烦 fán
bực bội; làm phiền
annoyed; to bother
煩 HSK_1–4 烦恼 fánnǎo
buồn phiền, lo lắng
worried; distressed
煩惱 HSK_1–4 反对 fǎnduì
phản đối
to oppose; to object to
反對 HSK_1–4 方面 fāngmiàn
mặt, phương diện
aspect; respect HSK_1–4 方式 fāngshì
cách, phương thức
way; method HSK_1–4 房东 fángdōng
chủ nhà (cho thuê)
landlord
房東 HSK_1–4 房租 fángzū
tiền thuê nhà
rent HSK_1–4 放弃 fàngqì
từ bỏ
to give up; to abandon
放棄 HSK_1–4 放松 fàngsōng
thư giãn, thả lỏng
to relax; to loosen
放鬆 HSK_1–4 费 fèi
phí, tiền; tốn
fee; to cost
費 HSK_1–4 费用 fèiyong
chi phí
expense; cost
費用 HSK_1–4 分数 fēnshù
điểm số
score; grade
分數 HSK_1–4 分为 fēnwéi
chia thành
to divide into
分為 HSK_1–4 份 fèn
(loại từ cho phần, bản)
measure word for copies, portions HSK_1–4 丰富 fēngfù
phong phú, dồi dào
rich; abundant
豐富 HSK_1–4 风景 fēngjǐng
phong cảnh
scenery
風景 HSK_1–4 否则 fǒuzé
nếu không, kẻo
otherwise
否則 HSK_1–4 幅 fú
(loại từ cho bức tranh, tấm vải)
measure word for paintings, cloth HSK_1–4 符合 fúhé
phù hợp, đáp ứng
to conform to; to meet HSK_1–4 付 fù
trả (tiền)
to pay HSK_1–4 父母 fùmǔ
cha mẹ
parents HSK_1–4 父女 fùnǚ
cha và con gái
father and daughter HSK_1–4 父亲 fùqīn
cha
father
父親 HSK_1–4 复印 fùyìn
photo, sao chụp
to photocopy
複印 HSK_1–4 复杂 fùzá
phức tạp
complicated; complex
複雜 HSK_1–4 负责 fùzé
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
to be responsible for; conscientious
負責 HSK_1–4 负责人 fùzérén
người phụ trách
person in charge
負責人 HSK_1–4 父子 fùzǐ
cha và con trai
father and son HSK_1–4 改 gǎi
đổi, thay đổi; sửa
to change; to correct HSK_1–4 改变 gǎibiàn
thay đổi
to change; to alter
改變 HSK_1–4 干 gān
khô
dry
乾 HSK_1–4 干杯 gānbēi
cạn ly, nâng ly
to drink a toast; cheers
乾杯 HSK_1–4 赶 gǎn
đuổi kịp; vội
to catch up with; to hurry
趕 HSK_1–4 敢 gǎn
dám
to dare HSK_1–4 感 gǎn
cảm giác về, tính (hậu tố)
sense of; feeling HSK_1–4 感动 gǎndòng
xúc động; làm cảm động
moved; to move (someone)
感動 HSK_1–4 赶紧 gǎnjǐn
vội vàng, nhanh chóng
hurriedly; promptly
趕緊 HSK_1–4 感觉 gǎnjué
cảm giác; cảm thấy
feeling; to feel
感覺 HSK_1–4 赶快 gǎnkuài
nhanh lên, mau lên
quickly; at once
趕快 HSK_1–4 感情 gǎnqíng
tình cảm
feelings; emotion HSK_1–4 感人 gǎnrén
cảm động lòng người, làm xúc động
moving; touching HSK_1–4 赶上 gǎnshàng
đuổi kịp; kịp
to catch up with; to make it in time
趕上 HSK_1–4 感受 gǎnshòu
cảm nhận; cảm nghĩ
to feel; experience HSK_1–4 感谢 gǎnxiè
cảm ơn
to thank
感謝 HSK_1–4 干活儿 gànhuór
làm việc, lao động
to work; to do manual labor
幹活兒 HSK_1–4 钢琴 gāngqín
đàn piano
piano
鋼琴 HSK_1–4 高价 gāojià
giá cao
high price
高價 HSK_1–4 高考 gāokǎo
kỳ thi đại học
college entrance exam HSK_1–4 高速 gāosù
tốc độ cao
high-speed HSK_1–4 高温 gāowēn
nhiệt độ cao
high temperature
高溫 HSK_1–4 高于 gāoyú
cao hơn
to be higher than; to exceed
高於 HSK_1–4 胳膊 gēbo
cánh tay
arm HSK_1–4 歌声 gēshēng
tiếng hát
singing voice
歌聲 HSK_1–4 歌手 gēshǒu
ca sĩ
singer HSK_1–4 各 gè
mỗi, từng
each; every HSK_1–4 各地 gèdì
các nơi, khắp nơi
various places HSK_1–4 各个 gègè
mỗi, từng; lần lượt
each; every; one by one
各個 HSK_1–4 各位 gèwèi
mọi người, quý vị
everyone; everybody HSK_1–4 各种 gèzhǒng
các loại
various kinds of
各種 HSK_1–4 更加 gèngjiā
càng, hơn nữa
even more HSK_1–4 工厂 gōngchǎng
nhà máy
factory
工廠 HSK_1–4 功夫 gōngfu
công phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fu
skill; kung fu HSK_1–4 公共 gōnggòng
công cộng
public HSK_1–4 功课 gōngkè
bài tập, việc học
homework; schoolwork
功課 HSK_1–4 公里 gōnglǐ
ki-lô-mét
kilometer HSK_1–4 公路 gōnglù
đường quốc lộ, đường lớn
highway; road HSK_1–4 工人 gōngrén
công nhân
worker HSK_1–4 工资 gōngzī
tiền lương
wages; salary
工資 HSK_1–4 共 gòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–4 共同 gòngtóng
chung, cùng
common; joint HSK_1–4 够 gòu
đủ
enough
夠 HSK_1–4 购买 gòumǎi
mua, mua sắm
to purchase; to buy
購買 HSK_1–4 购物 gòuwù
mua sắm
to shop; shopping
購物 HSK_1–4 估计 gūjì
ước tính, đoán
to estimate; to reckon
估計 HSK_1–4 姑娘 gūniang
cô gái
girl; young woman HSK_1–4 鼓励 gǔlì
khuyến khích, động viên
to encourage
鼓勵 HSK_1–4 顾客 gùkè
khách hàng
customer
顧客 HSK_1–4 故意 gùyì
cố ý
on purpose; deliberately HSK_1–4 挂 guà
treo; cúp (điện thoại)
to hang; to hang up (the phone)
掛 HSK_1–4 关键 guānjiàn
then chốt, mấu chốt
key; crucial point
關鍵 HSK_1–4 观看 guānkàn
xem, theo dõi
to watch; to view
觀看 HSK_1–4 观众 guānzhòng
khán giả
audience; spectators
觀眾 HSK_1–4 管 guǎn
quản lý; quản, kiểm soát
to manage; to control HSK_1–4 管理 guǎnlǐ
quản lý
to manage; to administer HSK_1–4 光 guāng
ánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hết
light; only; used up HSK_1–4 广播 guǎngbō
phát sóng; chương trình phát thanh
to broadcast; broadcast
廣播 HSK_1–4 广告 guǎnggào
quảng cáo
advertisement
廣告 HSK_1–4 逛 guàng
dạo, đi dạo
to stroll; to visit HSK_1–4 规定 guīdìng
quy định
to stipulate; regulation
規定 HSK_1–4 国籍 guójí
quốc tịch
nationality
國籍 HSK_1–4 国际 guójì
quốc tế
international
國際 HSK_1–4 果汁 guǒzhī
nước ép trái cây
fruit juice HSK_1–4 过程 guòchéng
quá trình
process; course
過程 HSK_1–4 海洋 hǎiyáng
đại dương
ocean HSK_1–4 害羞 hàixiū
e thẹn, ngại ngùng
shy; bashful HSK_1–4 寒假 hánjià
kỳ nghỉ đông
winter vacation HSK_1–4 寒冷 hánlěng
lạnh giá
cold; frigid HSK_1–4 喊 hǎn
hét, la
to shout; to yell HSK_1–4 汗 hàn
mồ hôi
sweat HSK_1–4 航班 hángbān
chuyến bay
flight HSK_1–4 好处 hǎochù
lợi ích, điều tốt
benefit; advantage
好處 HSK_1–4 好好 hǎohǎo
cẩn thận, chu đáo
properly; thoroughly HSK_1–4 好笑 hǎoxiào
buồn cười
funny; laughable HSK_1–4 合格 hégé
đạt yêu cầu, đạt chuẩn
qualified HSK_1–4 盒子 hézi
hộp
box; case HSK_1–4 红包 hóngbāo
phong bao lì xì
red envelope (money gift)
紅包 HSK_1–4 厚 hòu
dày
thick HSK_1–4 后悔 hòuhuǐ
hối hận
to regret
後悔 HSK_1–4 忽然 hūrán
đột nhiên
suddenly HSK_1–4 互联网 hùliánwǎng
internet, mạng
the Internet
互聯網 HSK_1–4 护士 hùshi
y tá
nurse
護士 HSK_1–4 互相 hùxiāng
lẫn nhau, qua lại
each other; mutually HSK_1–4 话剧 huàjù
kịch nói
stage play
話劇 HSK_1–4 怀疑 huáiyí
nghi ngờ
to doubt; to suspect
懷疑 HSK_1–4 坏处 huàichù
tác hại, điều bất lợi
harm; disadvantage
壞處 HSK_1–4 环保 huánbǎo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
environmental protection; eco-friendly
環保 HSK_1–4 换乘 huànchéng
chuyển tuyến, đổi tàu xe
to transfer (between trains, buses)
換乘 HSK_1–4 回复 huífù
trả lời, phúc đáp
to reply
回覆 HSK_1–4 回信 huíxìn
hồi âm; thư trả lời
to write back; a reply letter HSK_1–4 回忆 huíyì
nhớ lại, hồi tưởng
to recall
回憶 HSK_1–4 会员 huìyuán
hội viên, thành viên
member
會員 HSK_1–4 活 huó
sống; còn sống; việc, công việc
to live; alive; work HSK_1–4 活动 huódòng
hoạt động; đi lại
activity; to move about
活動 HSK_1–4 活泼 huópō
hoạt bát, năng động
lively; vivacious
活潑 HSK_1–4 火 huǒ
lửa; nổi tiếng, hot
fire; hot (popular) HSK_1–4 货 huò
hàng hóa
goods; merchandise
貨 HSK_1–4 获得 huòdé
đạt được, nhận được
to obtain; to receive
獲得 HSK_1–4 获奖 huòjiǎng
đoạt giải
to win an award
獲獎 HSK_1–4 获取 huòqǔ
lấy được, thu được
to acquire; to obtain
獲取 HSK_1–4 基本 jīběn
cơ bản
basic; fundamental HSK_1–4 基本上 jīběnshàng
về cơ bản, nói chung
basically; on the whole HSK_1–4 基础 jīchǔ
nền tảng, cơ sở
foundation; basis
基礎 HSK_1–4 激动 jīdòng
xúc động, hào hứng
excited; to move emotionally
激動 HSK_1–4 积极 jījí
tích cực, chủ động
active; positive; proactive
積極 HSK_1–4 积累 jīlěi
tích lũy
to accumulate
積累 HSK_1–4 及时 jíshí
kịp thời
timely; promptly
及時 HSK_1–4 即使 jíshǐ
cho dù, ngay cả khi
even if; even though HSK_1–4 既 jì
vừa ... vừa; đã ... thì; đã
both ... and; since; already HSK_1–4 寄 jì
gửi (thư, bưu kiện)
to mail; to send by post HSK_1–4 计划 jìhuà
kế hoạch; lên kế hoạch
plan; to plan
計畫 HSK_1–4 既然 jìrán
vì đã, đã thế thì
since; now that HSK_1–4 技术 jìshù
kỹ thuật, công nghệ
technology; technique; skill
技術 HSK_1–4 继续 jìxù
tiếp tục
to continue
繼續 HSK_1–4 记者 jìzhě
phóng viên, nhà báo
reporter; journalist
記者 HSK_1–4 加班 jiābān
làm thêm giờ
to work overtime HSK_1–4 家具 jiājù
đồ nội thất, đồ đạc
furniture HSK_1–4 加快 jiākuài
tăng tốc, đẩy nhanh
to speed up; to accelerate HSK_1–4 加强 jiāqiáng
tăng cường
to strengthen; to reinforce
加強 HSK_1–4 加入 jiārù
gia nhập, tham gia
to join; to become a member HSK_1–4 加上 jiāshàng
thêm vào, cộng với
in addition; plus HSK_1–4 家庭 jiātíng
gia đình
family; household HSK_1–4 家乡 jiāxiāng
quê hương
hometown
家鄉 HSK_1–4 加油 jiāyóu
đổ xăng; cổ vũ
to refuel; to cheer someone on HSK_1–4 加油站 jiāyóuzhàn
trạm xăng
gas station HSK_1–4 家长 jiāzhǎng
phụ huynh
parent; guardian
家長 HSK_1–4 假 jiǎ
giả
false; fake HSK_1–4 价格 jiàgé
giá cả
price
價格 HSK_1–4 价钱 jiàqián
giá cả
price
價錢 HSK_1–4 假日 jiàrì
ngày nghỉ, ngày lễ
holiday; day off HSK_1–4 减 jiǎn
giảm, trừ
to reduce; to subtract
減 HSK_1–4 减轻 jiǎnqīng
giảm nhẹ
to lighten; to alleviate
減輕 HSK_1–4 减少 jiǎnshǎo
giảm bớt
to decrease; to reduce
減少 HSK_1–4 健身 jiànshēn
tập thể dục, rèn luyện sức khỏe
to work out; to keep fit HSK_1–4 健身房 jiànshēnfáng
phòng tập gym
gym; fitness club HSK_1–4 建议 jiànyì
đề nghị, đề xuất; lời đề nghị
to suggest; suggestion
建議 HSK_1–4 江 jiāng
sông
river HSK_1–4 将 jiāng
sẽ; đem (đặt trước tân ngữ)
will; shall; (marks the object before the verb)
將 HSK_1–4 将来 jiānglái
tương lai
the future
將來 HSK_1–4 将要 jiāngyào
sắp, sẽ
to be about to; will
將要 HSK_1–4 奖 jiǎng
giải thưởng
prize; award
獎 HSK_1–4 奖金 jiǎngjīn
tiền thưởng
bonus; award money
獎金 HSK_1–4 奖学金 jiǎngxuéjīn
học bổng
scholarship
獎學金 HSK_1–4 降 jiàng
hạ, giảm
to drop; to descend HSK_1–4 降低 jiàngdī
hạ thấp, giảm bớt
to lower; to reduce HSK_1–4 降价 jiàngjià
hạ giá
to lower the price
降價 HSK_1–4 降落 jiàngluò
hạ cánh
to land; to descend HSK_1–4 降温 jiàngwēn
hạ nhiệt độ
to cool down; a drop in temperature
降溫 HSK_1–4 交 jiāo
giao, nộp; kết bạn
to hand over; to pay; to make friends HSK_1–4 骄傲 jiāo’ào
kiêu ngạo; tự hào
proud; arrogant; pride
驕傲 HSK_1–4 交警 jiāojǐng
cảnh sát giao thông
traffic police HSK_1–4 交流 jiāoliú
giao lưu, trao đổi
to exchange; to communicate HSK_1–4 郊区 jiāoqū
ngoại ô
suburbs; outskirts
郊區 HSK_1–4 交通 jiāotōng
giao thông
traffic; transportation HSK_1–4 教练 jiàoliàn
huấn luyện viên
coach; instructor
教練 HSK_1–4 教师 jiàoshī
giáo viên
teacher
教師 HSK_1–4 教授 jiàoshòu
giáo sư
professor HSK_1–4 教学 jiàoxué
giảng dạy
teaching; instruction
教學 HSK_1–4 教育 jiàoyù
giáo dục
education; to educate HSK_1–4 叫作 jiàozuò
gọi là, được gọi là
to be called; to call HSK_1–4 街道 jiēdào
đường phố
street HSK_1–4 接受 jiēshòu
chấp nhận, tiếp nhận
to accept HSK_1–4 接着 jiēzhe
tiếp theo; sau đó
to continue; then
接著 HSK_1–4 结果 jiéguǒ
kết quả; kết quả là
result; as a result
結果 HSK_1–4 节假日 jiéjiàrì
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
public holiday
節假日 HSK_1–4 节约 jiéyuē
tiết kiệm
to save; to economize
節約 HSK_1–4 结账 jiézhàng
thanh toán, tính tiền; trả phòng
to settle the bill; to check out
結帳 HSK_1–4 解释 jiěshì
giải thích
to explain; explanation
解釋 HSK_1–4 今后 jīnhòu
từ nay về sau
from now on; in the future
今後 HSK_1–4 仅 jǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅 HSK_1–4 尽管 jǐnguǎn
mặc dù, dù cho
although; despite
儘管 HSK_1–4 仅仅 jǐnjǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅僅 HSK_1–4 紧张 jǐnzhāng
căng thẳng, hồi hộp
nervous; tense
緊張 HSK_1–4 进入 jìnrù
đi vào, tiến vào
to enter
進入 HSK_1–4 进行 jìnxíng
tiến hành; đang diễn ra
to carry out; to conduct; underway
進行 HSK_1–4 禁止 jìnzhǐ
cấm, cấm chỉ
to prohibit; to forbid HSK_1–4 精彩 jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
wonderful; brilliant HSK_1–4 经济 jīngjì
kinh tế
economy; economic
經濟 HSK_1–4 京剧 jīngjù
kinh kịch
Beijing opera
京劇 HSK_1–4 经历 jīnglì
trải qua; trải nghiệm, từng trải
to experience; experience
經歷 HSK_1–4 经验 jīngyàn
kinh nghiệm
experience
經驗 HSK_1–4 警察 jǐngchá
cảnh sát
police; police officer HSK_1–4 景点 jǐngdiǎn
điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
tourist attraction; scenic spot
景點 HSK_1–4 景区 jǐngqū
khu du lịch, khu thắng cảnh
scenic area
景區 HSK_1–4 景色 jǐngsè
cảnh sắc, phong cảnh
scenery; landscape HSK_1–4 竟然 jìngrán
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly; to one's surprise HSK_1–4 竞争 jìngzhēng
cạnh tranh
to compete; competition
競爭 HSK_1–4 镜子 jìngzi
gương
mirror
鏡子 HSK_1–4 究竟 jiūjìng
rốt cuộc, thực ra
after all; actually HSK_1–4 就是 jiùshì
chính là; chỉ; dù có
exactly; only; even if HSK_1–4 举 jǔ
nâng, giơ lên
to lift; to raise
舉 HSK_1–4 举办 jǔbàn
tổ chức (sự kiện)
to hold (an event)
舉辦 HSK_1–4 举例 jǔlì
lấy ví dụ, nêu ví dụ
to give an example
舉例 HSK_1–4 举行 jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, lễ)
to hold (a meeting, ceremony)
舉行 HSK_1–4 聚 jù
tụ tập, tập hợp
to gather; to assemble HSK_1–4 聚餐 jùcān
ăn cơm cùng nhau, liên hoan
to dine together HSK_1–4 聚会 jùhuì
buổi họp mặt, tiệc
gathering; party
聚會 HSK_1–4 拒绝 jùjué
từ chối
to refuse; to decline
拒絕 HSK_1–4 距离 jùlí
khoảng cách; cách xa
distance; to be apart from
距離 HSK_1–4 剧院 jùyuàn
nhà hát
theater
劇院 HSK_1–4 开玩笑 kāi wánxiào
đùa, trêu đùa
to joke; to make fun of
開玩笑 HSK_1–4 看法 kànfǎ
quan điểm, ý kiến
view; opinion HSK_1–4 烤 kǎo
nướng
to roast; to grill; to bake HSK_1–4 考虑 kǎolǜ
cân nhắc, suy nghĩ
to consider; to think over
考慮 HSK_1–4 考生 kǎoshēng
thí sinh
exam candidate HSK_1–4 棵 kē
(loại từ cho cây)
measure word for trees, plants HSK_1–4 科技 kējì
khoa học kỹ thuật
science and technology HSK_1–4 科学 kēxué
khoa học
science; scientific
科學 HSK_1–4 咳 ké
ho
to cough HSK_1–4 咳嗽 késou
ho
to cough HSK_1–4 可惜 kěxī
tiếc, đáng tiếc
it's a pity; unfortunately HSK_1–4 克 kè
gam
gram HSK_1–4 课程 kèchéng
khóa học, chương trình học
course; curriculum
課程 HSK_1–4 客气 kèqi
lịch sự, khách sáo
polite; courteous
客氣 HSK_1–4 课堂 kètáng
lớp học, giảng đường
classroom
課堂 HSK_1–4 客厅 kètīng
phòng khách
living room
客廳 HSK_1–4 肯定 kěndìng
chắc chắn; khẳng định
definitely; to affirm; certain HSK_1–4 空 kōng
trống, rỗng
empty HSK_1–4 空气 kōngqì
không khí
air; atmosphere
空氣 HSK_1–4 恐怕 kǒngpà
e rằng, có lẽ
I'm afraid that; perhaps HSK_1–4 空 kòng
thời gian rảnh; trống
free time; vacant HSK_1–4 口语 kǒuyǔ
khẩu ngữ, văn nói
spoken language; colloquial speech
口語 HSK_1–4 苦 kǔ
đắng; cực khổ, khổ sở
bitter; hard; painful HSK_1–4 快餐 kuàicān
đồ ăn nhanh
fast food HSK_1–4 快递 kuàidì
chuyển phát nhanh
express delivery
快遞 HSK_1–4 快速 kuàisù
nhanh, nhanh chóng
fast; rapid HSK_1–4 困 kùn
buồn ngủ, mệt mỏi
sleepy; tired
睏 HSK_1–4 困难 kùnnan
khó khăn
difficult; difficulty
困難 HSK_1–4 拉 lā
kéo
to pull; to drag HSK_1–4 垃圾 lājī
rác
garbage; trash HSK_1–4 辣 là
cay
spicy; hot HSK_1–4 来不及 láibují
không kịp
not enough time; too late
來不及 HSK_1–4 来得及 láidejí
kịp, còn kịp
to have enough time; to make it in time
來得及 HSK_1–4 懒 lǎn
lười
lazy
懶 HSK_1–4 浪费 làngfèi
lãng phí
to waste; to squander
浪費 HSK_1–4 浪漫 làngmàn
lãng mạn
romantic HSK_1–4 老虎 lǎohǔ
hổ
tiger HSK_1–4 老家 lǎojiā
quê nhà, quê cũ
hometown; native place HSK_1–4 老年 lǎonián
tuổi già, người già
old age; the elderly HSK_1–4 老是 lǎoshì
luôn luôn, cứ
always HSK_1–4 冷静 lěngjìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm; cool-headed
冷靜 HSK_1–4 理发 lǐfà
cắt tóc
to get a haircut
理髮 HSK_1–4 理解 lǐjiě
hiểu, lý giải
to understand HSK_1–4 礼貌 lǐmào
lịch sự, phép lịch sự
politeness; polite
禮貌 HSK_1–4 理想 lǐxiǎng
lý tưởng; ước mơ
ideal; a dream HSK_1–4 厉害 lìhai
giỏi, ghê gớm; nghiêm trọng
amazing; terrible; severe
厲害 HSK_1–4 力气 lìqi
sức lực
physical strength
力氣 HSK_1–4 例如 lìrú
ví dụ như, chẳng hạn
for example; for instance HSK_1–4 例子 lìzi
ví dụ
example; instance HSK_1–4 俩 liǎ
hai (người); cả hai
two (people); both
倆 HSK_1–4 连 lián
ngay cả; nối liền; liên tiếp
even; to link; in succession
連 HSK_1–4 联系 liánxì
liên hệ, liên lạc; mối liên hệ
to contact; connection
聯繫 HSK_1–4 凉 liáng
mát, lạnh
cool; cold
涼 HSK_1–4 量 liáng
đo, đo lường
to measure HSK_1–4 两 liǎng
lạng (đơn vị trọng lượng, ~50g)
tael (unit of weight, ~50g)
兩 HSK_1–4 亮 liàng
sáng; chiếu sáng
bright; to shine HSK_1–4 列 liè
liệt kê, xếp hàng; (loại từ cho đoàn tàu)
to list; to line up; measure word for trains HSK_1–4 零下 líng xià
dưới không độ
below zero HSK_1–4 零花钱 línghuāqián
tiền tiêu vặt
pocket money; allowance
零花錢 HSK_1–4 零钱 língqián
tiền lẻ
small change; loose change
零錢 HSK_1–4 零食 língshí
đồ ăn vặt
snack HSK_1–4 另 lìng
khác, riêng
another; other; separately HSK_1–4 另外 lìngwài
ngoài ra, khác
in addition; besides; other HSK_1–4 留 liú
ở lại; để lại (lời nhắn)
to stay; to leave (a message) HSK_1–4 流 liú
chảy
to flow HSK_1–4 流利 liúlì
trôi chảy, lưu loát
fluent HSK_1–4 留下 liúxia
để lại, còn lại
to leave behind; to remain HSK_1–4 流行 liúxíng
thịnh hành, phổ biến; lan truyền
to be popular; to be in fashion; to spread HSK_1–4 路过 lùguò
đi ngang qua
to pass by
路過 HSK_1–4 旅馆 lǚguǎn
khách sạn, nhà trọ
hotel
旅館 HSK_1–4 旅客 lǚkè
hành khách, lữ khách
traveler; passenger HSK_1–4 旅行 lǚxíng
đi du lịch; chuyến đi
to travel; trip HSK_1–4 律师 lǜshī
luật sư
lawyer
律師 HSK_1–4 乱 luàn
lộn xộn; bừa bãi
messy; in disorder; randomly
亂 HSK_1–4 落 luò
rơi, rụng
to fall; to drop HSK_1–4 麻烦 máfan
phiền phức; rắc rối; làm phiền
trouble; troublesome; to bother
麻煩 HSK_1–4 馒头 mántou
bánh màn thầu, bánh bao chay
steamed bun
饅頭 HSK_1–4 满 mǎn
đầy; làm đầy
full; to fill
滿 HSK_1–4 毛巾 máojīn
khăn, khăn lông
towel HSK_1–4 毛衣 máoyī
áo len
sweater HSK_1–4 帽子 màozi
mũ
hat HSK_1–4 美 měi
đẹp
beautiful HSK_1–4 美好 měihǎo
đẹp đẽ; tốt đẹp
beautiful; wonderful HSK_1–4 美景 měijǐng
cảnh đẹp
beautiful scenery HSK_1–4 美丽 měilì
đẹp, xinh đẹp
beautiful
美麗 HSK_1–4 美食 měishí
món ngon; ẩm thực, mỹ thực
delicious food; gourmet food HSK_1–4 梦 mèng
giấc mơ; mơ
dream; to dream
夢 HSK_1–4 梦想 mèngxiǎng
mơ ước; ước mơ
to dream of; dream; aspiration
夢想 HSK_1–4 密码 mìmǎ
mật khẩu; mã số
password; code
密碼 HSK_1–4 免费 miǎnfèi
miễn phí
free (of charge)
免費 HSK_1–4 面对 miànduì
đối mặt, đối diện
to face; to confront
面對 HSK_1–4 面试 miànshì
phỏng vấn
interview; to be interviewed
面試 HSK_1–4 秒 miǎo
giây
second (unit of time) HSK_1–4 民族 mínzú
dân tộc
ethnic group; nationality HSK_1–4 末 mò
cuối, giai đoạn cuối
end; final stage HSK_1–4 母女 mǔnǚ
mẹ con (mẹ và con gái)
mother and daughter HSK_1–4 母亲 mǔqīn
mẹ
mother
母親 HSK_1–4 母子 mǔzǐ
mẹ con (mẹ và con trai)
mother and son HSK_1–4 目标 mùbiāo
mục tiêu
goal; target
目標 HSK_1–4 目的 mùdì
mục đích
purpose; goal HSK_1–4 目的地 mùdìdì
điểm đến
destination HSK_1–4 目前 mùqián
hiện nay, hiện tại
at present; currently HSK_1–4 耐心 nàixīn
kiên nhẫn
patient; patience HSK_1–4 南部 nánbù
miền nam, phía nam
southern part HSK_1–4 难道 nándào
chẳng lẽ, lẽ nào
could it be that; don't tell me
難道 HSK_1–4 男士 nánshì
quý ông, nam giới
gentleman; man HSK_1–4 难受 nánshòu
khó chịu, khó ở
to feel unwell; uncomfortable
難受 HSK_1–4 难忘 nánwàng
khó quên, đáng nhớ
unforgettable
難忘 HSK_1–4 男性 nánxìng
nam giới, phái nam
male; the male sex HSK_1–4 内 nèi
bên trong, trong
inside; within
內 HSK_1–4 内容 nèiróng
nội dung
content
內容 HSK_1–4 内心 nèixīn
nội tâm, lòng
inner heart; innermost being
內心 HSK_1–4 能否 néng fǒu
có hay không, liệu có
whether (or not) HSK_1–4 能够 nénggòu
có thể
to be able to; can
能夠 HSK_1–4 能力 nénglì
năng lực, khả năng
ability HSK_1–4 嗯 ǹg
ừ, vâng
uh-huh; yeah (agreeing) HSK_1–4 年底 niándǐ
cuối năm
end of the year HSK_1–4 年龄 niánlíng
tuổi, tuổi tác
age
年齡 HSK_1–4 农村 nóngcūn
nông thôn
rural area; countryside
農村 HSK_1–4 弄 nòng
làm, xử lý
to do; to make; to handle HSK_1–4 女性 nǚxìng
nữ giới, phụ nữ
woman; female HSK_1–4 暖和 nuǎnhuo
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm up HSK_1–4 偶尔 ǒu’ěr
thỉnh thoảng, đôi khi
occasionally; occasional
偶爾 HSK_1–4 拍 pāi
vỗ; chụp (ảnh); vợt
to pat; to take (a photo); racket HSK_1–4 排 pái
xếp hàng; hàng
to line up; row HSK_1–4 牌 pái
nhãn hiệu; biển hiệu; quân bài
brand; sign; playing card HSK_1–4 排队 páiduì
xếp hàng
to line up; to queue
排隊 HSK_1–4 排球 páiqiú
bóng chuyền
volleyball HSK_1–4 牌子 páizi
nhãn hiệu; biển hiệu
brand; sign HSK_1–4 判断 pànduàn
phán đoán, nhận định
to judge; to determine
判斷 HSK_1–4 陪 péi
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_1–4 批评 pīpíng
phê bình
to criticize
批評 HSK_1–4 皮肤 pífū
da
skin
皮膚 HSK_1–4 脾气 píqi
tính khí, tính nết
temper; disposition
脾氣 HSK_1–4 皮鞋 píxié
giày da
leather shoes HSK_1–4 篇 piān
bài viết; (loại từ chỉ bài văn, bài báo)
piece of writing; measure word for articles HSK_1–4 片 piàn
lát, miếng; (loại từ chỉ vật mỏng, dẹt)
slice; piece; measure word for flat things HSK_1–4 乒乓球 pīngpāngqiú
bóng bàn
table tennis HSK_1–4 平常 píngcháng
bình thường; thường ngày
ordinary; usually HSK_1–4 破 pò
hỏng, vỡ; làm vỡ
broken; to break HSK_1–4 葡萄 pútao
nho
grape HSK_1–4 葡萄酒 pútaojiǔ
rượu vang
wine HSK_1–4 普遍 pǔbiàn
phổ biến
common; widespread; universal HSK_1–4 普通 pǔtōng
bình thường, phổ thông
ordinary; common HSK_1–4 普通话 pǔtōnghuà
tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
Mandarin (standard Chinese)
普通話 HSK_1–4 期 qī
kỳ (số báo); giai đoạn
measure word for issues of a periodical; period HSK_1–4 期末 qīmò
cuối kỳ, cuối học kỳ
end of term; end of semester HSK_1–4 期中 qīzhōng
giữa kỳ, giữa học kỳ
midterm HSK_1–4 其次 qícì
kế đến, thứ nhì
next; secondly HSK_1–4 其中 qízhōng
trong đó, trong số đó
among; included among these HSK_1–4 起到 qǐdào
có (tác dụng), phát huy (vai trò)
to have (an effect); to play (a role) HSK_1–4 气 qì
khí, hơi; làm tức giận
air; gas; to anger
氣 HSK_1–4 气候 qìhòu
khí hậu
climate
氣候 HSK_1–4 汽水 qìshuǐ
nước ngọt có ga
soda pop; soft drink HSK_1–4 气温 qìwēn
nhiệt độ không khí
air temperature
氣溫 HSK_1–4 千克 qiānkè
ki-lô-gam
kilogram HSK_1–4 千万 qiānwàn
nhất định phải, ngàn vạn lần
be sure to; by all means
千萬 HSK_1–4 签证 qiānzhèng
thị thực; cấp thị thực
visa; to issue a visa
簽證 HSK_1–4 前方 qiánfāng
phía trước
ahead; the front HSK_1–4 前后 qiánhòu
trước sau; khoảng chừng
before and after; around
前後 HSK_1–4 强 qiáng
mạnh, mạnh mẽ
strong; powerful
強 HSK_1–4 敲 qiāo
gõ
to knock; to tap HSK_1–4 桥 qiáo
cầu
bridge
橋 HSK_1–4 巧 qiǎo
khéo léo; trùng hợp
skillful; clever; coincidental HSK_1–4 巧克力 qiǎokèlì
sô-cô-la
chocolate HSK_1–4 亲戚 qīnqi
họ hàng, người thân
relative
親戚 HSK_1–4 琴 qín
đàn (nhạc cụ dây); đàn piano
stringed instrument; piano HSK_1–4 轻 qīng
nhẹ, nhẹ nhàng
light; gentle
輕 HSK_1–4 青年 qīngnián
thanh niên
youth; young person HSK_1–4 轻松 qīngsōng
thoải mái, nhẹ nhàng
relaxed; easy
輕鬆 HSK_1–4 情况 qíngkuàng
tình hình, tình huống
situation; circumstances
情況 HSK_1–4 庆祝 qìngzhù
ăn mừng, kỷ niệm
to celebrate
慶祝 HSK_1–4 球队 qiúduì
đội bóng
sports team
球隊 HSK_1–4 球迷 qiúmí
người hâm mộ (thể thao)
fan (of a sport) HSK_1–4 区 qū
khu, quận
district; area
區 HSK_1–4 区别 qūbié
phân biệt; sự khác biệt
difference; to distinguish
區別 HSK_1–4 取 qǔ
lấy
to take; to get; to fetch HSK_1–4 取得 qǔdé
đạt được, giành được
to obtain; to achieve HSK_1–4 取消 qǔxiāo
hủy bỏ
to cancel HSK_1–4 全 quán
toàn bộ, cả; hoàn toàn
whole; entire; all HSK_1–4 全部 quánbù
toàn bộ, tất cả
whole; all HSK_1–4 全都 quándōu
đều, tất cả đều
all; without exception HSK_1–4 全球 quánqiú
toàn cầu, toàn thế giới
the whole world; global; worldwide HSK_1–4 全身 quánshēn
toàn thân
the whole body HSK_1–4 缺 quē
thiếu
to lack; to be short of; to be missing HSK_1–4 缺点 quēdiǎn
khuyết điểm, nhược điểm
shortcoming; weak point; fault
缺點 HSK_1–4 缺少 quēshǎo
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_1–4 却 què
tuy nhiên, lại
however; yet; nevertheless
卻 HSK_1–4 确实 quèshí
quả thật, thực sự
indeed; really
確實 HSK_1–4 然而 rán’ér
tuy nhiên, nhưng
however; but; yet HSK_1–4 热闹 rènao
náo nhiệt, nhộn nhịp; vui chơi, làm cho vui
lively; bustling; to have a good time
熱鬧 HSK_1–4 人生 rénshēng
cuộc đời, nhân sinh
life (one's time on earth) HSK_1–4 人数 rénshù
số người
number of people
人數 HSK_1–4 人员 rényuán
nhân viên, nhân sự
staff; personnel; crew
人員 HSK_1–4 任何 rènhé
bất kỳ, bất cứ
any; whichever; whatever HSK_1–4 任务 rènwu
nhiệm vụ
task; mission; assignment
任務 HSK_1–4 扔 rēng
ném, vứt
to throw; to throw away HSK_1–4 仍 réng
vẫn, vẫn còn
still; yet HSK_1–4 仍然 réngrán
vẫn, như trước
still; as before; yet HSK_1–4 日常 rìcháng
hằng ngày, thường nhật
daily; everyday HSK_1–4 日记 rìjì
nhật ký
diary
日記 HSK_1–4 日期 rìqī
ngày tháng
date HSK_1–4 日子 rìzi
ngày; ngày tháng; cuộc sống
day; date; days of one's life HSK_1–4 入 rù
vào, gia nhập
to enter; to join HSK_1–4 入口 rùkǒu
lối vào
entrance HSK_1–4 入学 rùxué
nhập học
to enroll in school; to start school
入學 HSK_1–4 入住 rùzhù
nhận phòng; dọn vào ở
to check in; to move into (a home) HSK_1–4 散步 sànbù
đi dạo
to take a walk HSK_1–4 扫码 sǎomǎ
quét mã QR
to scan a QR code
掃碼 HSK_1–4 森林 sēnlín
rừng
forest HSK_1–4 商量 shāngliang
bàn bạc, thảo luận
to discuss; to talk over HSK_1–4 商品 shāngpǐn
hàng hóa
goods; merchandise; commodity HSK_1–4 伤心 shāngxīn
đau lòng, buồn bã
sad; heartbroken; to grieve
傷心 HSK_1–4 上门 shàngmén
đến tận nhà, ghé thăm
to visit; to drop in
上門 HSK_1–4 稍 shāo
hơi, một chút
slightly; a little HSK_1–4 稍微 shāowēi
hơi, một chút
a little; slightly HSK_1–4 少见 shǎojiàn
hiếm thấy, hiếm gặp
rare; seldom seen
少見 HSK_1–4 少量 shǎoliàng
một ít, một lượng nhỏ
a small amount; a little HSK_1–4 少数 shǎoshù
thiểu số, số ít
minority; small number
少數 HSK_1–4 少年 shàonián
thiếu niên
youth; young person HSK_1–4 社会 shèhuì
xã hội
society
社會 HSK_1–4 摄氏度 shèshìdù
độ C
degrees Celsius
攝氏度 HSK_1–4 身 shēn
thân thể; (loại từ chỉ bộ quần áo)
body; measure word for suits of clothes HSK_1–4 深 shēn
sâu; đậm (màu sắc); sâu sắc
deep; dark (of colors); deeply HSK_1–4 身份证 shēnfènzhèng
chứng minh thư, căn cước
ID card
身分證 HSK_1–4 申请 shēnqǐng
xin, đăng ký
to apply for
申請 HSK_1–4 甚至 shènzhì
thậm chí
even; so much so that HSK_1–4 生 shēng
sinh ra; sinh (con); mọc
to be born; to give birth; to grow HSK_1–4 生 shēng
sống, chưa chín; lạ, xa lạ
raw; unfamiliar; strange HSK_1–4 生命 shēngmìng
sinh mệnh, sự sống
life (as a living being) HSK_1–4 生意 shēngyi
việc buôn bán, kinh doanh
business HSK_1–4 省 shěng
tỉnh
province HSK_1–4 剩 shèng
còn lại, dư lại
to remain; to be left over HSK_1–4 失败 shībài
thất bại
to fail; to lose; failure; defeat
失敗 HSK_1–4 师傅 shīfu
sư phụ, thợ lành nghề
master; qualified worker
師傅 HSK_1–4 失去 shīqù
mất, đánh mất
to lose HSK_1–4 师生 shīshēng
thầy trò
teachers and students
師生 HSK_1–4 失望 shīwàng
thất vọng
disappointed; to lose hope HSK_1–4 十分 shífēn
rất, vô cùng
very; extremely HSK_1–4 实际 shíjì
thực tế
reality; practical; actual
實際 HSK_1–4 时间表 shíjiānbiǎo
thời gian biểu
schedule; timetable
時間表 HSK_1–4 实际上 shíjìshàng
thực ra, trên thực tế
actually; in fact
實際上 HSK_1–4 食品 shípǐn
thực phẩm
food; foodstuff HSK_1–4 食堂 shítáng
nhà ăn, căng tin
cafeteria; dining hall HSK_1–4 食物 shíwù
thức ăn, thực phẩm
food HSK_1–4 实在 shízài
thật sự; thật thà
really; actually; honest; true
實在 HSK_1–4 十字路口 shízì lùkǒu
ngã tư
crossroads; intersection HSK_1–4 使 shǐ
khiến, làm cho
to make; to cause; to enable HSK_1–4 使馆 shǐguǎn
đại sứ quán
embassy; diplomatic mission
使館 HSK_1–4 使用 shǐyòng
sử dụng
to use; to employ HSK_1–4 市场 shìchǎng
thị trường, chợ
market; marketplace
市場 HSK_1–4 是否 shìfǒu
có... hay không, liệu
whether (or not); if HSK_1–4 适合 shìhé
phù hợp, thích hợp
to suit; to fit
適合 HSK_1–4 世纪 shìjì
thế kỷ
century
世紀 HSK_1–4 视频 shìpín
video, đoạn phim
video
視頻 HSK_1–4 市区 shìqū
khu nội thành, trung tâm thành phố
urban area; downtown
市區 HSK_1–4 试题 shìtí
đề thi
exam question
試題 HSK_1–4 适应 shìyìng
thích nghi, thích ứng
to adapt; to fit
適應 HSK_1–4 收费 shōufèi
thu phí
to charge a fee
收費 HSK_1–4 收入 shōurù
thu nhập; thu vào
income; revenue; to take in HSK_1–4 收拾 shōushi
dọn dẹp, thu xếp
to tidy up; to pack HSK_1–4 收听 shōutīng
nghe (đài, chương trình)
to listen to (a broadcast)
收聽 HSK_1–4 首 shǒu
(loại từ chỉ bài thơ, bài hát)
measure word for poems or songs HSK_1–4 首都 shǒudū
thủ đô
capital (city) HSK_1–4 首先 shǒuxiān
trước tiên, đầu tiên
first; first of all HSK_1–4 受不了 shòubuliǎo
không chịu nổi
can't stand; to be unable to bear HSK_1–4 售票员 shòupiàoyuán
nhân viên bán vé
ticket seller
售票員 HSK_1–4 受伤 shòushāng
bị thương
to be injured; wounded
受傷 HSK_1–4 输 shū
thua
to lose (a game); to be beaten
輸 HSK_1–4 熟 shú/shóu
chín; quen thuộc
ripe; cooked; familiar HSK_1–4 熟悉 shúxi
quen, quen thuộc; hiểu rõ
to be familiar with; to know well HSK_1–4 暑假 shǔjià
nghỉ hè
summer vacation HSK_1–4 数 shù
số; số lượng; vài
number; figure; several
數 HSK_1–4 数量 shùliàng
số lượng
amount; quantity
數量 HSK_1–4 树林 shùlín
rừng cây, khu rừng
woods; grove; forest
樹林 HSK_1–4 数字 shùzì
con số, chữ số
number; digit; figure
數字 HSK_1–4 帅 shuài
đẹp trai, bảnh bao
handsome; dashing
帥 HSK_1–4 顺便 shùnbiàn
tiện thể, nhân tiện
conveniently; in passing
順便 HSK_1–4 顺利 shùnlì
thuận lợi, suôn sẻ
smooth; without a hitch
順利 HSK_1–4 顺序 shùnxù
thứ tự, trình tự
order; sequence
順序 HSK_1–4 说法 shuōfǎ
cách nói, lời nói
way of putting it; wording; statement
說法 HSK_1–4 说明 shuōmíng
giải thích; lời giải thích, thuyết minh
to explain; explanation; directions
說明 HSK_1–4 说明书 shuōmíngshū
sách hướng dẫn
manual; instructions
說明書 HSK_1–4 硕士 shuòshì
thạc sĩ
master's degree
碩士 HSK_1–4 死 sǐ
chết; cực kỳ
to die; dead; extremely HSK_1–4 速度 sùdù
tốc độ
speed; rate; velocity HSK_1–4 塑料 sùliào
nhựa
plastic HSK_1–4 酸 suān
chua
sour; acid HSK_1–4 酸奶 suānnǎi
sữa chua
yogurt HSK_1–4 算 suàn
tính, tính toán; coi như
to calculate; to count; to consider as HSK_1–4 随便 suíbiàn
tùy ý, tùy tiện
as one pleases; casual; random
隨便 HSK_1–4 随着 suízhe
cùng với, theo
along with; following
隨著 HSK_1–4 孙女 sūnnǚ
cháu gái (nội)
granddaughter
孫女 HSK_1–4 孙子 sūnzi
cháu trai (nội)
grandson
孫子 HSK_1–4 所有 suǒyǒu
tất cả, mọi
all HSK_1–4 台 tái
(loại từ chỉ máy móc); đài, sân khấu
measure word for machines; platform; stage
臺 HSK_1–4 抬 tái
nâng, khiêng
to lift; to raise; to carry HSK_1–4 抬头 táitóu
ngẩng đầu
to raise one's head; to look up
抬頭 HSK_1–4 态度 tàidù
thái độ
attitude; manner
態度 HSK_1–4 弹 tán
đàn, gảy (đàn)
to play (piano, guitar, etc.); to pluck
彈 HSK_1–4 谈 tán
nói chuyện, bàn
to talk; to discuss; to chat
談 HSK_1–4 汤 tāng
canh, súp
soup
湯 HSK_1–4 躺 tǎng
nằm
to lie down; to recline HSK_1–4 趟 tàng
(loại từ chỉ chuyến đi)
measure word for trips HSK_1–4 讨论 tǎolùn
thảo luận, bàn bạc
to discuss; to talk over
討論 HSK_1–4 讨厌 tǎoyàn
đáng ghét; ghét, chán ghét
annoying; to dislike; to loathe
討厭 HSK_1–4 特点 tèdiǎn
đặc điểm
characteristic; feature; trait
特點 HSK_1–4 提 tí
xách, nhấc; nhắc đến
to lift; to carry; to mention HSK_1–4 提出 tíchū
đề xuất, đưa ra
to propose; to put forward; to raise HSK_1–4 提到 tídào
nhắc đến, đề cập
to mention; to refer to HSK_1–4 提供 tígōng
cung cấp
to provide; to offer; to supply HSK_1–4 提前 tíqián
làm sớm hơn dự định; trước, sớm
to move up (a date); in advance HSK_1–4 提醒 tíxǐng
nhắc nhở
to remind HSK_1–4 体检 tǐjiǎn
khám sức khỏe
to have a medical checkup
體檢 HSK_1–4 体温 tǐwēn
thân nhiệt
body temperature
體溫 HSK_1–4 体重 tǐzhòng
cân nặng
body weight
體重 HSK_1–4 填写 tiánxiě
điền (vào biểu mẫu)
to fill in (a form)
填寫 HSK_1–4 条件 tiáojiàn
điều kiện
condition; requirement
條件 HSK_1–4 听力 tīnglì
nghe hiểu, thính lực
listening comprehension; hearing
聽力 HSK_1–4 听众 tīngzhòng
thính giả
audience; listeners
聽眾 HSK_1–4 停 tíng
dừng; đỗ (xe)
to stop; to park HSK_1–4 停车 tíngchē
đỗ xe
to park (a car)
停車 HSK_1–4 停车场 tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
parking lot
停車場 HSK_1–4 停止 tíngzhǐ
dừng lại, ngừng
to stop; to cease; to halt HSK_1–4 通 tōng
đi qua, thông; kết nối; thông suốt; (loại từ chỉ cuộc gọi)
to go through; to connect; open; measure word for calls HSK_1–4 通过 tōngguò
đi qua; thông qua, bằng cách
to pass through; via; by means of
通過 HSK_1–4 通知 tōngzhī
thông báo
to notify; notice HSK_1–4 童年 tóngnián
tuổi thơ
childhood HSK_1–4 同时 tóngshí
đồng thời, cùng lúc
at the same time; simultaneously
同時 HSK_1–4 同样 tóngyàng
giống nhau, tương tự
the same; similarly; too
同樣 HSK_1–4 桶 tǒng
thùng, xô
bucket; barrel HSK_1–4 痛 tòng
đau; sâu sắc
painful; sore; to ache; deeply HSK_1–4 头痛 tóutòng
đau đầu
to have a headache
頭痛 HSK_1–4 图 tú
hình, sơ đồ, bản đồ
picture; diagram; map
圖 HSK_1–4 图片 túpiàn
hình ảnh
picture; photograph
圖片 HSK_1–4 土 tǔ
đất; địa phương, bản địa; quê mùa
soil; earth; local HSK_1–4 推 tuī
đẩy
to push HSK_1–4 推迟 tuīchí
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to put off
推遲 HSK_1–4 推出 tuīchū
ra mắt, tung ra
to launch; to release HSK_1–4 脱 tuō
cởi (ra); thoát khỏi
to take off; to escape
脫 HSK_1–4 袜子 wàzi
tất, vớ
socks
襪子 HSK_1–4 外出 wàichū
ra ngoài, đi xa
to go out; to go away (on a trip) HSK_1–4 外套 wàitào
áo khoác
coat; jacket HSK_1–4 完全 wánquán
hoàn toàn
complete; totally; entirely HSK_1–4 晚安 wǎn’ān
chúc ngủ ngon
good night HSK_1–4 晚餐 wǎncān
bữa tối
dinner; evening meal HSK_1–4 网购 wǎnggòu
mua sắm trực tuyến
to shop online
網購 HSK_1–4 往往 wǎngwǎng
thường, thường hay
often; usually HSK_1–4 网页 wǎngyè
trang web
web page
網頁 HSK_1–4 网友 wǎngyǒu
bạn qua mạng, cư dân mạng
online friend; netizen
網友 HSK_1–4 网址 wǎngzhǐ
địa chỉ web
web address; URL
網址 HSK_1–4 危险 wēixiǎn
nguy hiểm
dangerous; danger
危險 HSK_1–4 为 wéi
làm; trở thành; là
to act as; to become; to be
為 HSK_1–4 味 wèi
vị, mùi
taste; smell HSK_1–4 味道 wèidào
mùi vị, hương vị
taste; flavor HSK_1–4 卫生 wèishēng
vệ sinh
hygienic; hygiene
衛生 HSK_1–4 温度 wēndù
nhiệt độ
temperature
溫度 HSK_1–4 闻 wén
ngửi; nghe
to smell; to hear
聞 HSK_1–4 文件 wénjiàn
văn kiện, tài liệu, tệp
document; file HSK_1–4 文章 wénzhāng
bài viết, bài văn
article; essay HSK_1–4 文字 wénzì
chữ viết, văn tự
writing; script; character HSK_1–4 污染 wūrǎn
gây ô nhiễm
to pollute; to contaminate
汙染 HSK_1–4 无 wú
không có
not to have; without; no
無 HSK_1–4 无法 wúfǎ
không thể
unable to; incapable of
無法 HSK_1–4 无聊 wúliáo
buồn chán, nhàm chán
boring; bored
無聊 HSK_1–4 无论 wúlùn
bất kể, dù cho
no matter (what or how); regardless of
無論 HSK_1–4 午餐 wǔcān
bữa trưa
lunch HSK_1–4 误会 wùhuì
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤會 HSK_1–4 吸 xī
hít, hút
to inhale; to suck in; to absorb HSK_1–4 西部 xībù
phía tây, miền tây
western part; west HSK_1–4 西红柿 xīhóngshì
cà chua
tomato
西紅柿 HSK_1–4 吸引 xīyǐn
thu hút
to attract; to fascinate HSK_1–4 细 xì
mảnh, mịn, tỉ mỉ
thin; fine; delicate
細 HSK_1–4 细心 xìxīn
chu đáo, cẩn thận
careful; meticulous; attentive
細心 HSK_1–4 下降 xiàjiàng
giảm xuống, sụt giảm
to decline; to drop; to decrease HSK_1–4 鲜 xiān
tươi; ngon
fresh; delicious
鮮 HSK_1–4 鲜花 xiānhuā
hoa tươi
fresh flowers; flower
鮮花 HSK_1–4 咸 xián
mặn
salty
鹹 HSK_1–4 现金 xiànjīn
tiền mặt
cash
現金 HSK_1–4 羡慕 xiànmù
ngưỡng mộ, thèm muốn, ước ao
to envy; to admire
羨慕 HSK_1–4 线上 xiànshàng
trực tuyến, online
online
線上 HSK_1–4 线下 xiànxià
ngoại tuyến, offline
offline
線下 HSK_1–4 现有 xiànyǒu
hiện có
existing; currently available
現有 HSK_1–4 香 xiāng
thơm
fragrant; sweet-smelling HSK_1–4 相比 xiāngbǐ
so với, so sánh
to compare HSK_1–4 相反 xiāngfǎn
trái lại, ngược lại
opposite; contrary HSK_1–4 相互 xiānghù
lẫn nhau, qua lại
mutual; each other HSK_1–4 相同 xiāngtóng
giống nhau
identical; same HSK_1–4 详细 xiángxì
chi tiết, tỉ mỉ
detailed
詳細 HSK_1–4 响 xiǎng
vang lên, kêu; to, vang
to sound; to ring; loud
響 HSK_1–4 想法 xiǎngfǎ
ý nghĩ, ý kiến
idea; opinion; way of thinking HSK_1–4 项 xiàng
(loại từ chỉ hạng mục, khoản)
measure word for items, clauses, tasks
項 HSK_1–4 消息 xiāoxi
tin tức, tin nhắn
news; information; message HSK_1–4 小吃 xiǎochī
món ăn vặt, đồ ăn nhẹ
snack; street food HSK_1–4 小伙子 xiǎohuǒzi
chàng trai trẻ
young man; lad
小夥子 HSK_1–4 小说 xiǎoshuō
tiểu thuyết
novel; fiction
小說 HSK_1–4 小组 xiǎozǔ
tổ, nhóm nhỏ
group
小組 HSK_1–4 效果 xiàoguǒ
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_1–4 笑话 xiàohua
chuyện cười; cười nhạo
joke; to laugh at
笑話 HSK_1–4 血 xiě
máu
blood HSK_1–4 心 xīn
tim, trái tim; tâm trí
heart; mind HSK_1–4 辛苦 xīnkǔ
vất vả, cực nhọc
hard; exhausting; to work hard HSK_1–4 心情 xīnqíng
tâm trạng
mood; frame of mind HSK_1–4 信号 xìnhào
tín hiệu
signal
信號 HSK_1–4 信息 xìnxī
thông tin, tin nhắn
information; message HSK_1–4 信心 xìnxīn
lòng tin, sự tự tin
confidence HSK_1–4 兴奋 xīngfèn
hào hứng, phấn khích
excited
興奮 HSK_1–4 星星 xīngxing
ngôi sao
star HSK_1–4 醒 xǐng
tỉnh dậy; tỉnh ngộ
to wake up; to become aware HSK_1–4 性 xìng
(hậu tố chỉ tính chất, giới tính)
nature; character; sex; gender HSK_1–4 性别 xìngbié
giới tính
gender; sex
性別 HSK_1–4 幸福 xìngfú
hạnh phúc
happiness; happy HSK_1–4 性格 xìnggé
tính cách
personality; character HSK_1–4 兄弟 xiōngdì
anh em
brothers HSK_1–4 熊 xióng
gấu
bear HSK_1–4 修 xiū
sửa, sửa chữa; xây dựng; học, tu dưỡng
to repair; to build; to study HSK_1–4 修理 xiūlǐ
sửa chữa
to repair; to fix HSK_1–4 许多 xǔduō
nhiều, rất nhiều
many; a lot of
許多 HSK_1–4 学费 xuéfèi
học phí
tuition fee
學費 HSK_1–4 学院 xuéyuàn
học viện
college; institute
學院 HSK_1–4 压 yā
ép, đè
to press; to push down
壓 HSK_1–4 压力 yālì
áp lực
pressure
壓力 HSK_1–4 牙膏 yágāo
kem đánh răng
toothpaste HSK_1–4 亚洲 Yàzhōu
châu Á
Asia
亞洲 HSK_1–4 烟 yān
khói; thuốc lá
smoke; cigarette
煙 HSK_1–4 盐 yán
muối
salt
鹽 HSK_1–4 严格 yángé
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
strict; rigorous
嚴格 HSK_1–4 研究 yánjiū
nghiên cứu
to research; research HSK_1–4 研究生 yánjiūshēng
nghiên cứu sinh, học viên cao học
graduate student HSK_1–4 严重 yánzhòng
nghiêm trọng
serious; severe; grave
嚴重 HSK_1–4 演 yǎn
diễn, biểu diễn
to perform; to stage HSK_1–4 演唱 yǎnchàng
hát biểu diễn, trình diễn
to sing (for an audience) HSK_1–4 演出 yǎnchū
biểu diễn
to perform; performance HSK_1–4 眼镜 yǎnjìng
kính mắt
glasses; spectacles
眼鏡 HSK_1–4 眼前 yǎnqián
trước mắt
at present; before one's eyes HSK_1–4 演员 yǎnyuán
diễn viên
actor; performer
演員 HSK_1–4 阳光 yángguāng
ánh nắng
sunshine
陽光 HSK_1–4 养成 yǎngchéng
hình thành, tạo thành (thói quen)
to form (a habit); to cultivate
養成 HSK_1–4 样子 yàngzi
dáng vẻ, hình dạng
appearance; manner
樣子 HSK_1–4 邀请 yāoqǐng
mời; lời mời
to invite; invitation
邀請 HSK_1–4 要是 yàoshi
nếu, giả sử
if HSK_1–4 钥匙 yàoshi
chìa khóa
key
鑰匙 HSK_1–4 也许 yěxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
也許 HSK_1–4 夜 yè
đêm
night HSK_1–4 夜晚 yèwǎn
ban đêm, buổi tối
night; evening HSK_1–4 叶子 yèzi
lá cây
leaf
葉子 HSK_1–4 一切 yíqiè
tất cả, mọi thứ
everything; all HSK_1–4 已 yǐ
đã
already HSK_1–4 以内 yǐnèi
trong vòng, trong phạm vi
within; less than
以內 HSK_1–4 意见 yìjiàn
ý kiến
opinion; suggestion
意見 HSK_1–4 一生 yìshēng
cả đời, cả cuộc đời
one's whole life HSK_1–4 艺术 yìshù
nghệ thuật
art
藝術 HSK_1–4 因此 yīncǐ
vì vậy, do đó
therefore; thus; as a result HSK_1–4 引起 yǐnqǐ
gây ra, dẫn đến
to cause; to give rise to HSK_1–4 印象 yìnxiàng
ấn tượng
impression HSK_1–4 赢 yíng
thắng
to win
贏 HSK_1–4 赢得 yíngdé
giành được
to win; to gain
贏得 HSK_1–4 应聘 yìngpìn
ứng tuyển
to apply for a job
應聘 HSK_1–4 勇敢 yǒnggǎn
dũng cảm
brave; courageous HSK_1–4 永远 yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn
forever
永遠 HSK_1–4 用来 yònglái
dùng để
to be used for
用來 HSK_1–4 用于 yòngyú
dùng cho, dùng trong
to be used for; to use in
用於 HSK_1–4 优点 yōudiǎn
ưu điểm
strength; merit; advantage
優點 HSK_1–4 幽默 yōumò
hài hước, dí dỏm
humorous HSK_1–4 优秀 yōuxiù
xuất sắc, ưu tú
outstanding; excellent
優秀 HSK_1–4 由 yóu
do, bởi; từ; vì
by; from; because of HSK_1–4 油 yóu
dầu
oil HSK_1–4 尤其 yóuqí
đặc biệt là, nhất là
especially; particularly HSK_1–4 游玩 yóuwán
đi chơi, du ngoạn
to have fun; to go sightseeing
遊玩 HSK_1–4 由于 yóuyú
do, bởi vì
due to; because; owing to
由於 HSK_1–4 友好 yǒuhǎo
thân thiện, hữu hảo
friendly; amicable HSK_1–4 友情 yǒuqíng
tình bạn
friendship HSK_1–4 有趣 yǒuqù
thú vị, hay
interesting; amusing HSK_1–4 有效 yǒuxiào
có hiệu quả; có hiệu lực
effective; valid HSK_1–4 友谊 yǒuyì
tình bạn, tình hữu nghị
friendship
友誼 HSK_1–4 有着 yǒuzhe
có, mang
to have; to possess
有著 HSK_1–4 愉快 yúkuài
vui vẻ, dễ chịu
pleasant; cheerful; happy HSK_1–4 于是 yúshì
thế là, do đó
so; then; as a result
於是 HSK_1–4 与 yǔ
với, và
with; and
與 HSK_1–4 语法 yǔfǎ
ngữ pháp
grammar
語法 HSK_1–4 预习 yùxí
chuẩn bị bài trước
to prepare a lesson in advance
預習 HSK_1–4 原来 yuánlái
vốn dĩ, ban đầu; hóa ra
originally; as it turns out
原來 HSK_1–4 原谅 yuánliàng
tha thứ
to forgive; to excuse
原諒 HSK_1–4 原因 yuányīn
nguyên nhân, lý do
reason; cause HSK_1–4 远离 yuǎnlí
tránh xa, xa rời
to keep away from; to be far from
遠離 HSK_1–4 院长 yuànzhǎng
viện trưởng, trưởng khoa
dean; head of an institution
院長 HSK_1–4 院子 yuànzi
sân
courtyard; yard HSK_1–4 约 yuē
hẹn; khoảng, chừng
to make an appointment; approximately
約 HSK_1–4 约会 yuēhuì
hẹn hò; cuộc hẹn
date; appointment; to arrange to meet
約會 HSK_1–4 月饼 yuèbing
bánh trung thu
mooncake
月餅 HSK_1–4 阅读 yuèdú
đọc, đọc hiểu
to read; reading
閱讀 HSK_1–4 月份 yuèfèn
tháng
month HSK_1–4 云 yún
mây
cloud
雲 HSK_1–4 允许 yǔnxǔ
cho phép
to permit; to allow
允許 HSK_1–4 杂志 zázhì
tạp chí
magazine
雜誌 HSK_1–4 再次 zàicì
một lần nữa, lại
once more; again HSK_1–4 再说 zàishuō
huống chi, hơn nữa; để sau hãy tính
besides; moreover; to put off until later
再說 HSK_1–4 暂时 zànshí
tạm thời
temporary; for the time being
暫時 HSK_1–4 暂停 zàntíng
tạm dừng
to suspend; to pause
暫停 HSK_1–4 早餐 zǎocān
bữa sáng
breakfast HSK_1–4 早晨 zǎochen
buổi sáng sớm
early morning HSK_1–4 责任 zérèn
trách nhiệm
responsibility; duty
責任 HSK_1–4 增加 zēngjiā
tăng, tăng thêm
to increase; to raise HSK_1–4 增长 zēngzhǎng
tăng trưởng, tăng lên
to grow; to increase
增長 HSK_1–4 招聘 zhāopìn
tuyển dụng
to recruit; recruitment HSK_1–4 着 zháo
bén lửa; ngủ được
to catch fire; to fall asleep
著 HSK_1–4 着火 zháohuǒ
bốc cháy
to catch fire
著火 HSK_1–4 者 zhě
(hậu tố chỉ người làm việc gì đó, '-giả')
(suffix forming an agent noun, '-er') HSK_1–4 真正 zhēnzhèng
thật sự, chân chính
true; real; genuine; really HSK_1–4 整 zhěng
nguyên, cả; chẵn (giờ); gọn gàng
whole; entire; exactly (of time); tidy HSK_1–4 整个 zhěnggè
toàn bộ, cả
whole; entire; total
整個 HSK_1–4 整理 zhěnglǐ
sắp xếp, dọn dẹp
to tidy up; to sort out HSK_1–4 证 zhèng
giấy chứng nhận, bằng chứng
certificate; proof
證 HSK_1–4 正常 zhèngcháng
bình thường
normal; regular HSK_1–4 正好 zhènghǎo
vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, tình cờ
just right; to happen to HSK_1–4 证件 zhèngjiàn
giấy tờ tùy thân
ID; certificate; document
證件 HSK_1–4 证明 zhèngmíng
chứng minh; giấy chứng nhận
to prove; proof; certificate
證明 HSK_1–4 正确 zhèngquè
chính xác, đúng
correct; right
正確 HSK_1–4 正式 zhèngshì
chính thức
formal; official HSK_1–4 之 zhī
(trợ từ văn ngôn biểu thị sở hữu, 'của')
(literary possessive particle, 's) HSK_1–4 支持 zhīchí
ủng hộ
to support; to back HSK_1–4 支付 zhīfù
chi trả, thanh toán
to pay (money) HSK_1–4 之后 zhīhòu
sau, sau khi; sau đó
after; afterwards
之後 HSK_1–4 之间 zhījiān
giữa
between; among
之間 HSK_1–4 之前 zhīqián
trước đó, trước khi
before; prior to HSK_1–4 知识 zhīshi
kiến thức
knowledge
知識 HSK_1–4 之中 zhīzhōng
trong số, giữa
among; in the midst of HSK_1–4 值 zhí
đáng giá, đáng
to be worth; worthwhile HSK_1–4 值得 zhídé
đáng, xứng đáng
to be worth; to deserve HSK_1–4 直接 zhíjiē
trực tiếp
direct; immediate HSK_1–4 植物 zhíwù
thực vật
plant HSK_1–4 职业 zhíyè
nghề nghiệp
occupation; profession
職業 HSK_1–4 指 zhǐ
chỉ, chỉ vào
to point at; to refer to HSK_1–4 指出 zhǐchū
chỉ ra
to point out HSK_1–4 只好 zhǐhǎo
đành phải, đành
to have to; to be forced to HSK_1–4 纸巾 zhǐjīn
khăn giấy
paper towel; tissue
紙巾 HSK_1–4 质量 zhìliàng
chất lượng
quality
質量 HSK_1–4 至少 zhìshǎo
ít nhất
at least HSK_1–4 中餐 zhōngcān
món ăn Trung Quốc
Chinese food HSK_1–4 中年 zhōngnián
trung niên
middle age HSK_1–4 种 zhòng
trồng
to plant; to grow
種 HSK_1–4 重 zhòng
nặng; trọng lượng; nghiêm trọng
heavy; weight; serious HSK_1–4 重点 zhòngdiǎn
trọng điểm, điểm chính; một cách trọng tâm
key point; focus; with emphasis
重點 HSK_1–4 重视 zhòngshì
coi trọng
to attach importance to; to value
重視 HSK_1–4 周围 zhōuwéi
xung quanh
surroundings; around
周圍 HSK_1–4 主意 zhǔyi
ý tưởng, chủ ý
idea; plan HSK_1–4 祝 zhù
chúc
to wish HSK_1–4 祝贺 zhùhè
chúc mừng
to congratulate; congratulations
祝賀 HSK_1–4 著名 zhùmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_1–4 专门 zhuānmén
chuyên môn; chuyên, đặc biệt
specialized; specially
專門 HSK_1–4 专业 zhuānyè
chuyên ngành; chuyên nghiệp
major; specialty; professional
專業 HSK_1–4 转 zhuǎn
quay, rẽ; chuyển
to turn; to transfer
轉 HSK_1–4 转发 zhuǎnfā
chuyển tiếp, chia sẻ lại
to forward; to repost
轉發 HSK_1–4 转机 zhuǎnjī
quá cảnh, chuyển chuyến bay
to change planes; to transfer flights
轉機 HSK_1–4 赚 zhuàn
kiếm (tiền), kiếm lời
to earn; to make a profit
賺 HSK_1–4 装 zhuāng
lắp đặt; giả vờ; đóng gói
to install; to pretend; to pack
裝 HSK_1–4 准 zhǔn
chính xác; nhất định
accurate; definitely
準 HSK_1–4 准确 zhǔnquè
chính xác
accurate; precise
準確 HSK_1–4 准时 zhǔnshí
đúng giờ
on time; punctual
準時 HSK_1–4 资料 zīliào
tài liệu, dữ liệu
information; data; material
資料 HSK_1–4 仔细 zǐxì
cẩn thận, tỉ mỉ
careful; attentive
仔細 HSK_1–4 自 zì
từ, kể từ
from; since HSK_1–4 自然 zìrán
thiên nhiên; tự nhiên
nature; natural HSK_1–4 自习 zìxí
tự học (ngoài giờ), tự ôn bài
to study outside class; to review lessons
自習 HSK_1–4 自信 zìxìn
tự tin
self-confidence; confident HSK_1–4 自学 zìxué
tự học
to study on one's own; self-study
自學 HSK_1–4 总结 zǒngjié
tổng kết
to summarize; summary
總結 HSK_1–4 租 zū
thuê; cho thuê
to rent; to rent out HSK_1–4 组 zǔ
nhóm, tổ
group; team
組 HSK_1–4 最终 zuìzhōng
cuối cùng
final; ultimate; in the end
最終 HSK_1–4 尊重 zūnzhòng
tôn trọng
to respect HSK_1–4 左右 zuǒyòu
khoảng, chừng
around; approximately HSK_1–4 座 zuò
ghế; (loại từ chỉ vật thể lớn)
seat; measure word for large objects HSK_1–4 做法 zuòfǎ
cách làm
method; way of doing something HSK_1–4 作家 zuòjiā
nhà văn
writer; author HSK_1–4 做梦 zuòmèng
nằm mơ, mơ
to dream
做夢 HSK_1–4 作品 zuòpǐn
tác phẩm
work (of art or literature) HSK_1–4 作为 zuòwéi
với tư cách là, làm
as; to act as
作為 HSK_1–4 座位 zuòwèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
seat HSK_1–4 作文 zuòwén
viết bài văn; bài văn
composition; to write an essay HSK_1–4 作用 zuòyòng
tác dụng, vai trò
effect; function; role HSK_1–4 作者 zuòzhě
tác giả
author; writer HSK_1–4