#separator:tab #html:true #notetype:Basic #deck:HSK 3.0::HSK 5 #tags column:3 哎 āi
này, ê; ồ
hey; oh HSK_5 哎呀 āiyā
ôi trời ơi; ôi chao
oh no; wow HSK_5 唉 ài
than ôi; ôi
alas; oh dear HSK_5 爱护 àihù
yêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìn
to cherish; to take care of
愛護 HSK_5 安 ān
bình yên, yên ổn; làm yên lòng
calm; peaceful; to set at ease HSK_5 安全带 ānquándài
dây an toàn
seat belt
安全帶 HSK_5 安慰 ānwèi
an ủi
to comfort; to console HSK_5 安装 ānzhuāng
lắp đặt, cài đặt
to install
安裝 HSK_5 暗 àn
tối; ngầm, bí mật
dark; hidden; secret HSK_5 熬夜 áoyè
thức khuya
to stay up late HSK_5 把握 bǎwò
nắm bắt, nắm vững; sự chắc chắn
to grasp; assurance; certainty HSK_5 白 bái
trắng; uổng công, vô ích; miễn phí
white; in vain; free of charge HSK_5 半夜 bànyè
nửa đêm, giữa đêm
midnight; in the middle of the night HSK_5 傍晚 bàngwǎn
chạng vạng, xẩm tối
dusk; in the evening HSK_5 包裹 bāoguǒ
bưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lại
parcel; to wrap up HSK_5 包含 bāohán
bao gồm, chứa đựng
to contain; to include HSK_5 包括 bāokuò
bao gồm, gồm có
to include; to comprise HSK_5 包装 bāozhuāng
đóng gói; bao bì
to package; packaging
包裝 HSK_5 薄 báo
mỏng
thin HSK_5 宝 bǎo
báu vật, của quý; quý
treasure; jewel; precious
寶 HSK_5 保 bǎo
bảo vệ; bảo đảm
to protect; to guarantee HSK_5 保安 bǎo’ān
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
security guard; to ensure security HSK_5 宝贝 bǎobèi
báu vật; cưng, cục cưng
treasure; darling
寶貝 HSK_5 保持 bǎochí
giữ, duy trì
to keep; to maintain HSK_5 保存 bǎocún
bảo quản, lưu giữ
to preserve; to save HSK_5 宝贵 bǎoguì
quý giá, quý báu
valuable; precious
寶貴 HSK_5 保留 bǎoliú
giữ lại, bảo lưu
to retain; to keep HSK_5 保险 bǎoxiǎn
bảo hiểm; an toàn
insurance; safe; secure
保險 HSK_5 保质期 bǎozhìqī
hạn sử dụng
shelf life; expiration date
保質期 HSK_5 报到 bàodào
trình diện, đăng ký
to check in; to report for duty
報到 HSK_5 报道 bàodào
đưa tin; bản tin
to report (news); report
報導 HSK_5 报告 bàogào
báo cáo
to report; report
報告 HSK_5 报警 bàojǐng
báo cảnh sát; báo động
to call the police; to sound an alarm
報警 HSK_5 暴雨 bàoyǔ
mưa bão, mưa lớn
rainstorm; torrential rain HSK_5 抱怨 bàoyuàn
than phiền, phàn nàn
to complain; to grumble HSK_5 背 bèi
lưng; học thuộc lòng; xui xẻo
the back; to recite from memory; unlucky HSK_5 背后 bèihòu
phía sau, đằng sau
behind; at the back
背後 HSK_5 背景 bèijǐng
bối cảnh
background HSK_5 被子 bèizi
chăn, mền
quilt; blanket HSK_5 本 běn
vốn, vốn dĩ; này; của mình
originally; this; one's own HSK_5 本地 běndì
địa phương, tại chỗ
local; this locality HSK_5 本领 běnlǐng
kỹ năng, tài năng, năng lực
skill; ability
本領 HSK_5 本人 běnrén
bản thân, chính mình
myself; oneself HSK_5 本质 běnzhì
bản chất
essence; nature
本質 HSK_5 彼此 bǐcǐ
lẫn nhau, nhau
each other; one another HSK_5 比分 bǐfēn
tỷ số
score (of a game) HSK_5 比例 bǐlì
tỷ lệ
proportion; scale HSK_5 比喻 bǐyù
ẩn dụ, phép so sánh; ví như
metaphor; to compare to HSK_5 必 bì
ắt, tất phải
certainly; must HSK_5 毕竟 bìjìng
rốt cuộc, xét cho cùng
after all
畢竟 HSK_5 避免 bìmiǎn
tránh, tránh né
to avoid; to avert HSK_5 闭幕式 bìmùshì
lễ bế mạc
closing ceremony
閉幕式 HSK_5 必然 bìrán
tất yếu
inevitable; necessity HSK_5 必需 bìxū
cần có; thiết yếu, không thể thiếu
to need; essential; indispensable HSK_5 必要 bìyào
cần thiết
necessary HSK_5 便 biàn
thì, bèn
then; in that case HSK_5 变动 biàndòng
thay đổi, biến động
to change; fluctuation
變動 HSK_5 便利 biànlì
thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợi
convenient; to facilitate HSK_5 便利店 biànlìdiàn
cửa hàng tiện lợi
convenience store HSK_5 标题 biāotí
tiêu đề
title; heading
標題 HSK_5 标志 biāozhì
dấu hiệu, biểu tượng; tượng trưng cho
sign; symbol; to symbolize
標誌 HSK_5 表达 biǎodá
diễn đạt, bày tỏ
to express; to convey
表達 HSK_5 表面 biǎomiàn
bề mặt; vẻ bề ngoài
surface; appearance HSK_5 表明 biǎomíng
cho thấy, chỉ rõ
to make clear; to indicate HSK_5 表情 biǎoqíng
biểu cảm, nét mặt
facial expression HSK_5 别 bié
chia tay, tạm biệt
to part; to leave (each other)
別 HSK_5 饼 bǐng
bánh (dẹt, tròn); bánh kếp
round flat cake; pancake
餅 HSK_5 病房 bìngfáng
phòng bệnh
hospital ward HSK_5 病情 bìngqíng
tình trạng bệnh
patient's condition HSK_5 拨打 bōdǎ
gọi (điện thoại)
to dial (a phone)
撥打 HSK_5 玻璃 bōli
kính, thủy tinh
glass HSK_5 博物馆 bówùguǎn
bảo tàng
museum
博物館 HSK_5 不利 búlì
bất lợi
unfavorable; disadvantageous HSK_5 不幸 búxìng
bất hạnh, không may
unfortunate; misfortune HSK_5 不要紧 búyàojǐn
không sao, không quan trọng
it doesn't matter; not serious
不要緊 HSK_5 补充 bǔchōng
bổ sung
to supplement; to replenish
補充 HSK_5 不得了 bùdéliǎo
cực kỳ, vô cùng; nghiêm trọng, gay go
extremely; terribly serious HSK_5 不符 bùfú
không phù hợp, không khớp
to not conform to; inconsistent HSK_5 不良 bùliáng
xấu, có hại
bad; harmful; unhealthy HSK_5 不然 bùrán
nếu không, kẻo
otherwise; if not HSK_5 步行 bùxíng
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_5 不足 bùzú
không đủ, thiếu sót
insufficient; deficiency HSK_5 才 cái
tài năng, tài
ability; talent HSK_5 裁判 cáipàn
trọng tài; phân xử
referee; to judge HSK_5 采访 cǎifǎng
phỏng vấn
to interview
採訪 HSK_5 采取 cǎiqǔ
áp dụng, tiến hành
to adopt (measures); to take
採取 HSK_5 彩色 cǎisè
màu (không phải đen trắng); nhiều màu
color; multicolored HSK_5 采用 cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
to adopt; to employ
採用 HSK_5 参考 cānkǎo
tham khảo
to consult; reference
參考 HSK_5 餐饮 cānyǐn
ẩm thực, ăn uống
food and beverage; catering
餐飲 HSK_5 参与 cānyù
tham gia
to participate
參與 HSK_5 藏 cáng
giấu, che giấu
to hide; to conceal HSK_5 操作 cāozuò
thao tác, vận hành
to operate HSK_5 册 cè
cuốn, tập (loại từ chỉ sách)
volume; measure word for books
冊 HSK_5 测 cè
đo, đo lường
to measure; to survey
測 HSK_5 测试 cèshì
kiểm tra, thử nghiệm
to test
測試 HSK_5 曾 céng
đã từng, từng
once; formerly; ever (in the past) HSK_5 曾经 céngjīng
đã từng, từng
once; previously
曾經 HSK_5 插 chā
cắm, chèn
to insert HSK_5 差别 chābié
sự khác biệt
difference; distinction
差別 HSK_5 差距 chājù
khoảng cách, chênh lệch
gap; disparity HSK_5 叉子 chāzi
cái nĩa
fork HSK_5 拆 chāi
tháo dỡ, phá dỡ
to tear down; to dismantle HSK_5 产 chǎn
sản xuất; sinh (con)
to produce; to give birth
產 HSK_5 产量 chǎnliàng
sản lượng
output
產量 HSK_5 产品 chǎnpǐn
sản phẩm
product
產品 HSK_5 产业 chǎnyè
ngành công nghiệp
industry
產業 HSK_5 长处 chángchù
điểm mạnh, ưu điểm
strong point; strength
長處 HSK_5 长度 chángdù
chiều dài, độ dài
length
長度 HSK_5 长久 chángjiǔ
lâu dài, bền vững
long-lasting; permanent
長久 HSK_5 长期 chángqī
lâu dài, dài hạn
long-term
長期 HSK_5 常识 chángshí
kiến thức thông thường, thường thức
common sense; general knowledge
常識 HSK_5 尝试 chángshì
thử, thử nghiệm
to try; to attempt
嘗試 HSK_5 长途 chángtú
đường dài
long-distance
長途 HSK_5 长远 chángyuǎn
dài lâu, có tầm nhìn xa
long-term; long-range
長遠 HSK_5 场所 chǎngsuǒ
địa điểm, nơi chốn
place; venue
場所 HSK_5 超 chāo
vượt qua, vượt quá
to exceed; to surpass HSK_5 超出 chāochū
vượt quá, vượt ra ngoài
to exceed; to go beyond HSK_5 超级 chāojí
siêu
super-
超級 HSK_5 超速 chāosù
chạy quá tốc độ
to speed; to exceed the speed limit HSK_5 朝 cháo
hướng về, hướng tới
toward; to face HSK_5 吵 chǎo
ồn ào; cãi nhau
noisy; to quarrel HSK_5 炒 chǎo
xào
to stir-fry HSK_5 车祸 chēhuò
tai nạn xe hơi, tai nạn giao thông
car accident
車禍 HSK_5 车库 chēkù
nhà để xe, ga-ra
garage
車庫 HSK_5 车辆 chēliàng
xe cộ, phương tiện
vehicle
車輛 HSK_5 车厢 chēxiāng
toa xe, toa tàu
train carriage
車廂 HSK_5 车主 chēzhǔ
chủ xe
car owner
車主 HSK_5 彻底 chèdǐ
triệt để, hoàn toàn
thorough; complete
徹底 HSK_5 沉 chén
chìm; nặng
to sink; heavy HSK_5 沉默 chénmò
im lặng, trầm mặc
to keep silent; silent HSK_5 称 chēng
cân
to weigh
稱 HSK_5 称 chēng
gọi là, xưng là
to call; to name
稱 HSK_5 称为 chēngwéi
được gọi là
to be called; known as
稱為 HSK_5 称赞 chēngzàn
khen ngợi
to praise; to compliment
稱讚 HSK_5 成本 chéngběn
chi phí, giá thành
cost HSK_5 承担 chéngdān
đảm nhận, gánh vác
to undertake; to bear
承擔 HSK_5 程度 chéngdù
mức độ
degree; extent HSK_5 成分 chéngfèn
thành phần
component; ingredient HSK_5 成果 chéngguǒ
thành quả, kết quả
achievement; result HSK_5 成就 chéngjiù
thành tựu; đạt được
achievement; to achieve HSK_5 成立 chénglì
thành lập
to establish; to set up HSK_5 成年 chéngnián
đến tuổi trưởng thành; thành niên, trưởng thành
to grow to adulthood; adult HSK_5 城区 chéngqū
khu vực nội thành
urban area; city district
城區 HSK_5 成人 chéngrén
người lớn; trở thành người lớn
adult; to reach adulthood HSK_5 承认 chéngrèn
thừa nhận, công nhận
to admit; to acknowledge
承認 HSK_5 承受 chéngshòu
chịu đựng, gánh chịu
to bear; to endure HSK_5 成熟 chéngshú
chín; chín chắn, trưởng thành
mature; ripe HSK_5 乘务员 chéngwùyuán
tiếp viên (tàu, máy bay)
attendant (on a train, plane, etc.)
乘務員 HSK_5 程序 chéngxù
trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)
procedure; computer program HSK_5 成员 chéngyuán
thành viên
member
成員 HSK_5 成长 chéngzhǎng
trưởng thành, lớn lên
to grow; to mature; growth
成長 HSK_5 橙子 chéngzi
quả cam
orange (fruit) HSK_5 池 chí
ao, hồ, bể
pond; pool; reservoir HSK_5 持续 chíxù
tiếp tục, kéo dài
to continue; to last; to persist
持續 HSK_5 尺子 chǐzi
cái thước
ruler (measuring tool) HSK_5 翅膀 chìbǎng
cánh
wing HSK_5 冲 chōng
xông tới, lao tới; xung đột
to rush; to dash; to clash
衝 HSK_5 充电 chōngdiàn
sạc điện
to charge (a battery)
充電 HSK_5 充分 chōngfèn
đầy đủ, hết mức
sufficient; full; ample HSK_5 充满 chōngmǎn
tràn đầy, chứa đầy
to be full of; to brim with
充滿 HSK_5 充值 chōngzhí
nạp tiền
to top up; to recharge (a card) HSK_5 充足 chōngzú
đầy đủ, dồi dào
sufficient; abundant HSK_5 重复 chóngfù
lặp lại
to repeat; to duplicate
重複 HSK_5 虫子 chóngzi
côn trùng, sâu bọ
insect; bug; worm
蟲子 HSK_5 宠物 chǒngwù
thú cưng
pet
寵物 HSK_5 抽 chōu
rút ra; hút (thuốc)
to pull out; to draw out; to inhale (smoke) HSK_5 丑 chǒu
xấu xí; đáng xấu hổ
ugly; shameful
醜 HSK_5 臭 chòu
thối, hôi
smelly; stinky; to stink HSK_5 初 chū
đầu, ban đầu
beginning; at first; initial HSK_5 出版 chūbǎn
xuất bản
to publish HSK_5 初级 chūjí
sơ cấp
junior; elementary; primary
初級 HSK_5 初期 chūqī
giai đoạn đầu
initial stage; early period HSK_5 出色 chūsè
xuất sắc
outstanding; remarkable HSK_5 出售 chūshòu
bán, bày bán
to sell; to offer for sale HSK_5 出席 chūxí
tham dự, có mặt
to attend; to be present HSK_5 出自 chūzì
xuất phát từ, bắt nguồn từ
to come from; to originate from HSK_5 除夕 chúxī
đêm giao thừa
Chinese New Year's Eve HSK_5 处 chǔ
sống, ở; hòa hợp với; xử lý
to reside; to get along with; to handle
處 HSK_5 处理 chǔlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to deal with; to process
處理 HSK_5 处于 chǔyú
ở trong (tình trạng)
to be in (a state or condition)
處於 HSK_5 处 chù
nơi, chỗ; phòng, ban; khía cạnh
place; department; aspect
處 HSK_5 传 chuán
truyền lại; lan truyền
to pass on; to spread; to transmit
傳 HSK_5 传播 chuánbō
truyền bá, lan truyền
to spread; to disseminate
傳播 HSK_5 传递 chuándì
truyền đạt, chuyển giao
to transmit; to pass on
傳遞 HSK_5 传说 chuánshuō
truyền thuyết; nghe nói, tương truyền
legend; folk tale; it is said that
傳說 HSK_5 传统 chuántǒng
truyền thống
tradition; traditional
傳統 HSK_5 窗台 chuāngtái
bệ cửa sổ
windowsill
窗臺 HSK_5 床单 chuángdān
ga trải giường, khăn trải giường
bed sheet
床單 HSK_5 创新 chuàngxīn
đổi mới, sáng tạo
to innovate; innovation
創新 HSK_5 创业 chuàngyè
khởi nghiệp
to start a business; entrepreneurship
創業 HSK_5 创造 chuàngzào
sáng tạo, tạo ra
to create; to bring about
創造 HSK_5 创作 chuàngzuò
sáng tác; tác phẩm sáng tác
to create (art/writing); a creative work
創作 HSK_5 词汇 cíhuì
từ vựng
vocabulary
詞彙 HSK_5 辞职 cízhí
từ chức
to resign
辭職 HSK_5 此后 cǐhòu
từ đó về sau, sau đó
after this; henceforth
此後 HSK_5 此前 cǐqián
trước đó
before this; previously HSK_5 此时 cǐshí
lúc này, bây giờ
at this moment; now
此時 HSK_5 刺激 cìjī
kích thích; sự kích thích
to stimulate; to provoke; stimulus HSK_5 从不 cóng bù
không bao giờ
never
從不 HSK_5 从而 cóng’ér
do đó, từ đó
thus; thereby
從而 HSK_5 从前 cóngqián
trước đây, ngày xưa
in the past; formerly; once upon a time
從前 HSK_5 从事 cóngshì
làm, tham gia (công việc gì)
to engage in; to undertake
從事 HSK_5 促进 cùjìn
thúc đẩy
to promote; to advance; to boost
促進 HSK_5 促使 cùshǐ
thúc đẩy, khiến cho
to prompt; to induce; to spur HSK_5 促销 cùxiāo
khuyến mãi
to promote sales; sales promotion
促銷 HSK_5 催 cuī
thúc giục, giục
to urge; to hasten; to press HSK_5 存放 cúnfàng
cất giữ, gửi (đồ)
to store; to deposit; to leave for safekeeping HSK_5 存款 cúnkuǎn
gửi tiền; tiền gửi tiết kiệm
to deposit money; savings; bank deposit HSK_5 存在 cúnzài
tồn tại
to exist; existence HSK_5 措施 cuòshī
biện pháp
measure; step HSK_5 达成 dáchéng
đạt được (thỏa thuận)
to reach (an agreement); to accomplish
達成 HSK_5 打扮 dǎban
trang điểm, làm đẹp, ăn diện
to dress up; to put on makeup HSK_5 打包 dǎbāo
đóng gói; gói mang về
to pack; to get a doggy bag HSK_5 打断 dǎduàn
ngắt lời, cắt ngang
to interrupt; to break off
打斷 HSK_5 打破 dǎpò
phá vỡ, đập vỡ
to break; to smash HSK_5 打听 dǎting
dò hỏi, hỏi thăm
to ask about; to inquire
打聽 HSK_5 大胆 dàdǎn
táo bạo, dũng cảm
bold; daring
大膽 HSK_5 大多 dàduō
phần lớn, đa số
mostly; for the most part HSK_5 大会 dàhuì
đại hội
general assembly; convention
大會 HSK_5 大力 dàlì
mạnh mẽ, ra sức
vigorously; energetically HSK_5 大妈 dàmā
bác gái, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)
auntie (term for an older woman)
大媽 HSK_5 大米 dàmǐ
gạo
(uncooked) rice HSK_5 大脑 dànǎo
não, đại não
brain
大腦 HSK_5 大批 dàpī
hàng loạt, số lượng lớn
a large number of; large quantities of HSK_5 大厦 dàshà
tòa nhà lớn
large building; mansion
大廈 HSK_5 大事 dàshì
việc lớn, sự kiện lớn
major event HSK_5 大象 dàxiàng
con voi
elephant HSK_5 大型 dàxíng
quy mô lớn, cỡ lớn
large-scale HSK_5 大爷 dàye
bác trai, ông (gọi đàn ông lớn tuổi)
uncle (term for an older man)
大爺 HSK_5 大于 dàyú
lớn hơn
to be greater than
大於 HSK_5 大众 dàzhòng
quần chúng, công chúng
the masses; the public
大眾 HSK_5 代 dài
thay thế; thay mặt; thế hệ
to replace; to act on behalf of; generation HSK_5 代表 dàibiǎo
đại biểu; đại diện cho
representative; delegate; to represent HSK_5 带动 dàidòng
thúc đẩy, kéo theo
to drive; to spur; to give impetus to
帶動 HSK_5 代替 dàitì
thay thế
to replace; to substitute for HSK_5 待遇 dàiyù
đãi ngộ, chế độ lương thưởng
pay and benefits; treatment HSK_5 单 dān
đơn, một mình; chỉ; danh sách; số lẻ
single; only; sole; list; odd (number)
單 HSK_5 单独 dāndú
riêng, một mình
alone; by oneself
單獨 HSK_5 担任 dānrèn
đảm nhiệm, giữ chức
to serve as; to hold (a post)
擔任 HSK_5 单一 dānyī
đơn nhất, duy nhất
single; sole
單一 HSK_5 单元 dānyuán
đơn vị, đơn nguyên
unit
單元 HSK_5 胆小 dǎnxiǎo
nhút nhát, nhát gan
timid; cowardly
膽小 HSK_5 淡 dàn
nhạt (màu); nhạt, loãng
light (in color); bland; weak; diluted HSK_5 当地 dāngdì
địa phương, nơi đó
local
當地 HSK_5 当年 dāngnián
hồi đó, năm đó
in those days; back then
當年 HSK_5 当前 dāngqián
hiện nay, trước mắt; đang đối mặt với
the present; current; to be faced with
當前 HSK_5 当中 dāngzhōng
ở giữa, trong số
among; in the middle
當中 HSK_5 挡 dǎng
chắn, ngăn cản
to block; to obstruct; to keep off
擋 HSK_5 当 dàng
coi là, xem như; tưởng (nhầm) là
to treat as; to regard as; to think (mistakenly)
當 HSK_5 当成 dàngchéng
coi là, xem như
to regard as; to treat as
當成 HSK_5 当作 dàngzuò
coi như, xem như
to treat as; to regard as
當作 HSK_5 倒 dǎo
đổ, ngã; phá sản
to fall; to collapse; to go bankrupt HSK_5 导演 dǎoyǎn
đạo diễn
to direct; director (film)
導演 HSK_5 导致 dǎozhì
dẫn đến, gây ra
to lead to; to cause
導致 HSK_5 到达 dàodá
đến, đến nơi
to arrive; to reach
到達 HSK_5 道理 dàolǐ
lý lẽ, đạo lý
reason; sense; principle HSK_5 到期 dàoqī
đến hạn, hết hạn
to expire; to fall due HSK_5 登 dēng
leo, trèo lên; đăng (báo)
to climb; to ascend; to publish HSK_5 灯光 dēngguāng
ánh đèn, ánh sáng
light; lighting
燈光 HSK_5 登记 dēngjì
đăng ký
to register
登記 HSK_5 登录 dēnglù
đăng nhập; ghi vào, đăng ký
to log in; to register
登錄 HSK_5 等待 děngdài
chờ đợi
to wait; to wait for HSK_5 等候 děnghòu
chờ đợi, ngóng đợi
to wait; to wait for HSK_5 等于 děngyú
bằng, tương đương với
to equal; to be equivalent to
等於 HSK_5 低头 dītóu
cúi đầu; khuất phục
to lower one's head; to bow; to yield
低頭 HSK_5 的确 díquè
quả thật, đúng là
indeed; really
的確 HSK_5 敌人 dírén
kẻ thù, địch
enemy
敵人 HSK_5 递 dì
đưa, chuyển
to hand over; to pass; to deliver
遞 HSK_5 地理 dìlǐ
địa lý
geography HSK_5 地面 dìmiàn
mặt đất, nền
ground; floor; surface HSK_5 地区 dìqū
khu vực
region; area
地區 HSK_5 地位 dìwèi
địa vị, vị trí
position; status HSK_5 地下 dìxià
dưới đất, ngầm
underground; subterranean HSK_5 地震 dìzhèn
động đất
earthquake HSK_5 点心 diǎnxin
món ăn nhẹ, điểm tâm
snack; light refreshment; dim sum
點心 HSK_5 点赞 diǎnzàn
thích (bài đăng), like
to like (a post); to give a thumbs-up
點讚 HSK_5 电池 diànchí
pin
battery
電池 HSK_5 电动 diàndòng
chạy điện, điện
electric; electric-powered
電動 HSK_5 电器 diànqì
đồ điện, thiết bị điện
electrical appliance
電器 HSK_5 电商 diànshāng
thương mại điện tử
e-commerce
電商 HSK_5 电视台 diànshìtái
đài truyền hình
television station
電視臺 HSK_5 电子版 diànzǐbǎn
bản điện tử
electronic version; digital edition
電子版 HSK_5 调 diào
điều chuyển; điều tra
to transfer; to move (personnel); to investigate
調 HSK_5 调研 diàoyán
điều tra nghiên cứu, khảo sát
to investigate and research; field research
調研 HSK_5 定期 dìngqī
định kỳ
periodic; regular; at fixed intervals HSK_5 丢失 diūshī
làm mất, thất lạc
to lose; to misplace
丟失 HSK_5 冻 dòng
đông lạnh; lạnh cóng
to freeze; to feel very cold
凍 HSK_5 洞 dòng
lỗ; hang, động
hole; cave HSK_5 动画 dònghuà
hoạt hình
animation; cartoon
動畫 HSK_5 动人 dòngrén
cảm động, lay động lòng người
moving; touching
動人 HSK_5 动手 dòngshǒu
bắt tay vào làm
to start doing; to set about (a task)
動手 HSK_5 豆腐 dòufu
đậu phụ, tàu hũ
tofu; bean curd HSK_5 豆浆 dòujiāng
sữa đậu nành
soy milk
豆漿 HSK_5 独立 dúlì
độc lập
independent; independence; to stand alone
獨立 HSK_5 独特 dútè
độc đáo, riêng biệt
unique; distinctive
獨特 HSK_5 读音 dúyīn
cách đọc, phát âm
pronunciation
讀音 HSK_5 独自 dúzì
một mình
alone; by oneself
獨自 HSK_5 堵 dǔ
chặn, tắc nghẽn; bức (loại từ chỉ tường)
to block up; congested (traffic); classifier for walls HSK_5 度 dù
độ; mức độ; trải qua (thời gian)
degree; measure; to spend (time) HSK_5 短处 duǎnchù
khuyết điểm, điểm yếu
shortcoming; weakness
短處 HSK_5 短期 duǎnqī
ngắn hạn
short-term HSK_5 断 duàn
gãy, đứt; cắt đứt
to break; to cut off
斷 HSK_5 堆 duī
chất đống; đống (loại từ)
to pile up; pile; measure word for a pile HSK_5 对比 duìbǐ
đối chiếu, so sánh; sự tương phản
to contrast; contrast
對比 HSK_5 对待 duìdài
đối xử
to treat
對待 HSK_5 对手 duìshǒu
đối thủ
opponent; rival
對手 HSK_5 队伍 duìwu
đội ngũ, hàng ngũ; hàng (người xếp hàng)
ranks; team; contingent; line
隊伍 HSK_5 对象 duìxiàng
đối tượng; người yêu
target; object; boyfriend or girlfriend
對象 HSK_5 吨 dūn
tấn
ton
噸 HSK_5 朵 duǒ
đóa, bông (loại từ chỉ hoa, mây)
measure word for flowers, clouds HSK_5 躲 duǒ
trốn, né tránh
to hide; to dodge HSK_5 儿女 érnǚ
con cái
children (sons and daughters)
兒女 HSK_5 二手 èrshǒu
đã qua sử dụng, cũ
second-hand HSK_5 二维码 èrwéimǎ
mã QR
QR code
二維碼 HSK_5 发表 fābiǎo
công bố, đăng (bài), ban bố
to publish; to issue
發表 HSK_5 发布 fābù
công bố, phát hành
to release; to announce
發布 HSK_5 发达 fādá
phát triển
developed; flourishing; to develop
發達 HSK_5 发挥 fāhuī
phát huy
to bring into play; to display
發揮 HSK_5 发明 fāmíng
phát minh
to invent; invention
發明 HSK_5 发起 fāqǐ
phát động, khởi xướng
to initiate; to launch
發起 HSK_5 发言 fāyán
phát biểu; lời phát biểu
to speak; statement
發言 HSK_5 发音 fāyīn
phát âm; cách phát âm
to pronounce; pronunciation
發音 HSK_5 罚 fá
phạt
to punish; to fine
罰 HSK_5 罚款 fákuǎn
phạt tiền; tiền phạt
to fine; fine
罰款 HSK_5 法院 fǎyuàn
tòa án
court HSK_5 翻 fān
lật, giở
to turn over; to flip HSK_5 番茄 fānqié
cà chua
tomato HSK_5 繁荣 fánróng
phồn vinh, thịnh vượng
prosperous; to flourish
繁榮 HSK_5 反 fǎn
ngược, trái lại; phản đối; chống
opposite; contrary; to oppose; anti- HSK_5 反而 fǎn’ér
trái lại, ngược lại
on the contrary; instead HSK_5 反复 fǎnfù
nhiều lần, lặp đi lặp lại
repeatedly; over and over
反覆 HSK_5 返回 fǎnhuí
quay về, trở về
to return HSK_5 反应 fǎnyìng
phản ứng
to react; reaction
反應 HSK_5 反映 fǎnyìng
phản ánh
to reflect; to report HSK_5 反正 fǎnzhèng
dù sao, đằng nào cũng
anyway; in any case HSK_5 范围 fànwéi
phạm vi
scope; range
範圍 HSK_5 方 fāng
vuông; phương hướng, bên
square; direction; side HSK_5 方案 fāng’àn
phương án
plan; proposal HSK_5 防 fáng
phòng, đề phòng
to prevent; to guard against HSK_5 房屋 fángwū
nhà cửa, nhà ở
house; building HSK_5 防止 fángzhǐ
phòng ngừa, ngăn chặn
to prevent; to avoid HSK_5 仿佛 fǎngfú
dường như, như thể
as if; seemingly
彷彿 HSK_5 访问 fǎngwèn
thăm, viếng thăm; phỏng vấn
to visit; to interview
訪問 HSK_5 飞行 fēixíng
bay; sự bay, việc bay
to fly; flight
飛行 HSK_5 飞行员 fēixíngyuán
phi công
pilot
飛行員 HSK_5 非洲 Fēizhōu
châu Phi
Africa HSK_5 分别 fēnbié
chia tay; phân biệt; riêng rẽ, lần lượt
to part; to distinguish; separately; respectively
分別 HSK_5 分布 fēnbù
phân bố
to be distributed; distribution HSK_5 纷纷 fēnfēn
tới tấp, liên tiếp
one after another; in succession
紛紛 HSK_5 分类 fēnlèi
phân loại
to classify
分類 HSK_5 分离 fēnlí
chia lìa, tách rời
to separate
分離 HSK_5 分配 fēnpèi
phân phối, phân bổ
to distribute; to allocate HSK_5 分手 fēnshǒu
chia tay
to break up; to part company HSK_5 分析 fēnxī
phân tích
to analyze HSK_5 分享 fēnxiǎng
chia sẻ
to share HSK_5 奋斗 fèndòu
phấn đấu
to strive; to struggle
奮鬥 HSK_5 丰富多彩 fēngfù-duōcǎi
phong phú đa dạng
richly colorful; varied
豐富多彩 HSK_5 风格 fēnggé
phong cách
style
風格 HSK_5 疯狂 fēngkuáng
điên cuồng
crazy; frenzied
瘋狂 HSK_5 风俗 fēngsú
phong tục
custom
風俗 HSK_5 风险 fēngxiǎn
rủi ro
risk
風險 HSK_5 否定 fǒudìng
phủ định
to deny; negative HSK_5 否认 fǒurèn
phủ nhận
to deny
否認 HSK_5 夫妇 fūfù
vợ chồng
married couple
夫婦 HSK_5 扶 fú
đỡ, dìu
to support with the hand; to help up HSK_5 福 fú
phúc, may mắn
good fortune; blessing HSK_5 服装 fúzhuāng
trang phục
clothing
服裝 HSK_5 副 fù
phó; bộ, đôi (loại từ)
deputy; vice-; measure word for pairs, sets HSK_5 富 fù
giàu có
rich; wealthy HSK_5 付出 fùchū
bỏ ra, trả giá
to pay; to expend HSK_5 负担 fùdān
gánh nặng; gánh chịu
burden; to bear (a burden)
負擔 HSK_5 妇女 fùnǚ
phụ nữ
women
婦女 HSK_5 富有 fùyǒu
giàu có; giàu (điều gì)
wealthy; rich in HSK_5 复制 fùzhì
sao chép
to copy; to duplicate
複製 HSK_5 改革 gǎigé
cải cách
to reform; reform HSK_5 改进 gǎijìn
cải tiến
to improve
改進 HSK_5 改善 gǎishàn
cải thiện
to improve HSK_5 改天 gǎitiān
hôm khác, bữa khác
another day; some other time HSK_5 改正 gǎizhèng
sửa chữa, sửa sai
to correct HSK_5 盖 gài
che, đậy; nắp; xây, dựng
to cover; lid; to build
蓋 HSK_5 概括 gàikuò
khái quát, tóm tắt
to summarize; briefly HSK_5 概念 gàiniàn
khái niệm
concept HSK_5 敢于 gǎnyú
dám, dám làm
to dare to
敢於 HSK_5 刚好 gānghǎo
vừa vặn, vừa đúng
just right; exactly
剛好 HSK_5 高大 gāodà
cao lớn
tall; lofty HSK_5 高档 gāodàng
cao cấp, sang trọng
high-grade; upscale
高檔 HSK_5 高度 gāodù
độ cao; cao độ
height; highly HSK_5 高级 gāojí
cao cấp, cấp cao
high-level; advanced
高級 HSK_5 高科技 gāokējì
công nghệ cao
high technology HSK_5 高效 gāoxiào
hiệu quả cao
highly efficient HSK_5 搞 gǎo
làm, tổ chức
to do; to make HSK_5 告别 gàobié
từ biệt, tạm biệt
to say goodbye; to bid farewell
告別 HSK_5 歌词 gēcí
lời bài hát
lyrics
歌詞 HSK_5 歌曲 gēqǔ
bài hát
song HSK_5 隔 gé
ngăn cách, cách
to separate; to partition HSK_5 格外 géwài
đặc biệt
especially; particularly HSK_5 个别 gèbié
cá biệt, riêng lẻ; hiếm hoi
individual; very few; exceptional
個別 HSK_5 各行各业 gèháng-gèyè
mọi ngành mọi nghề
every walk of life
各行各業 HSK_5 个人 gèrén
cá nhân
individual; personal
個人 HSK_5 个性 gèxìng
tính cách
personality
個性 HSK_5 各自 gèzì
mỗi người, mỗi bên; riêng của mỗi người
each; respective HSK_5 根 gēn
rễ; (loại từ cho vật dài mảnh)
root; measure word for slender objects HSK_5 根本 gēnběn
cơ bản, căn bản; hoàn toàn (không)
basic; fundamental; at all HSK_5 更换 gēnghuàn
thay, thay đổi
to replace; to change
更換 HSK_5 更新 gēngxīn
cập nhật, đổi mới
to update; to renew HSK_5 公布 gōngbù
công bố, thông báo
to announce; to publish HSK_5 工程 gōngchéng
kỹ thuật; công trình
engineering; project HSK_5 工程师 gōngchéngshī
kỹ sư
engineer
工程師 HSK_5 工具 gōngjù
công cụ, dụng cụ
tool HSK_5 功能 gōngnéng
chức năng, công dụng
function HSK_5 公平 gōngpíng
công bằng
fair HSK_5 公务员 gōngwùyuán
công chức, cán bộ nhà nước
civil servant
公務員 HSK_5 恭喜 gōngxǐ
chúc mừng
to congratulate; congratulations HSK_5 工业 gōngyè
công nghiệp
industry
工業 HSK_5 工艺 gōngyì
kỹ thuật chế tác, tay nghề; thủ công mỹ nghệ
craftsmanship; arts and crafts
工藝 HSK_5 公寓 gōngyù
căn hộ, chung cư
apartment HSK_5 贡献 gòngxiàn
đóng góp, cống hiến
to contribute; contribution
貢獻 HSK_5 共享 gòngxiǎng
chia sẻ, dùng chung
to share HSK_5 沟通 gōutōng
giao tiếp, trao đổi
to communicate
溝通 HSK_5 构成 gòuchéng
cấu thành, tạo thành
to constitute; to form
構成 HSK_5 古 gǔ
cổ, cổ xưa
ancient HSK_5 鼓 gǔ
trống; đánh (trống); cổ vũ, khích lệ; phồng, căng
drum; to beat (a drum); to rouse; bulging HSK_5 古代 gǔdài
thời cổ đại
ancient times HSK_5 古老 gǔlǎo
cổ xưa, lâu đời
ancient; age-old HSK_5 鼓掌 gǔzhǎng
vỗ tay
to applaud HSK_5 固定 gùdìng
cố định
to fix; fixed HSK_5 故乡 gùxiāng
quê hương
hometown
故鄉 HSK_5 挂号 guàhào
đăng ký khám bệnh
to register (at a hospital etc.)
掛號 HSK_5 怪 guài
kỳ lạ; trách; khá, khá là
strange; to blame; rather HSK_5 关闭 guānbì
đóng, đóng cửa
to close; to shut down
關閉 HSK_5 观察 guānchá
quan sát
to observe
觀察 HSK_5 观点 guāndiǎn
quan điểm
viewpoint
觀點 HSK_5 观念 guānniàn
quan niệm, khái niệm
concept; notion
觀念 HSK_5 冠军 guànjūn
nhà vô địch, quán quân
champion
冠軍 HSK_5 光临 guānglín
quang lâm, đến thăm (kính ngữ)
to honor with one's presence
光臨 HSK_5 光明 guāngmíng
ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng
light; bright HSK_5 光线 guāngxiàn
ánh sáng, tia sáng
light; light ray
光線 HSK_5 广 guǎng
rộng, rộng lớn
wide; extensive
廣 HSK_5 广场 guǎngchǎng
quảng trường
square; plaza
廣場 HSK_5 广大 guǎngdà
rộng lớn, bao la
vast; extensive
廣大 HSK_5 广泛 guǎngfàn
rộng rãi, phổ biến
extensive; widespread
廣泛 HSK_5 规律 guīlǜ
quy luật; có quy luật, đều đặn
law; regular pattern
規律 HSK_5 规模 guīmó
quy mô
scale; scope
規模 HSK_5 规则 guīzé
quy tắc; đều đặn, có quy tắc
rule; regular
規則 HSK_5 贵姓 guìxìng
quý danh (họ, cách hỏi lịch sự)
(your) surname (polite)
貴姓 HSK_5 柜子 guìzi
tủ
cabinet; cupboard
櫃子 HSK_5 滚 gǔn
lăn; sôi
to roll; to boil
滾 HSK_5 锅 guō
nồi, chảo
pot; pan
鍋 HSK_5 国画 guóhuà
tranh Trung Quốc truyền thống
traditional Chinese painting
國畫 HSK_5 国庆 guóqìng
quốc khánh
National Day
國慶 HSK_5 果然 guǒrán
quả nhiên, đúng như dự đoán
really; as expected HSK_5 果实 guǒshí
quả, trái cây; thành quả
fruit; fruits (of success)
果實 HSK_5 过度 guòdù
quá mức, thái quá
excessive
過度 HSK_5 过分 guòfèn
quá đáng, quá mức
excessive; undue
過分 HSK_5 过敏 guòmǐn
dị ứng
to be allergic
過敏 HSK_5 过期 guòqī
hết hạn, quá hạn
to expire; to be overdue
過期 HSK_5 过于 guòyú
quá, quá mức
excessively; too
過於 HSK_5 哈 hā
ha ha (tiếng cười)
ha! (laughter) HSK_5 海关 hǎiguān
hải quan
customs (border control)
海關 HSK_5 海外 hǎiwài
hải ngoại, nước ngoài
overseas; abroad HSK_5 海鲜 hǎixiān
hải sản
seafood
海鮮 HSK_5 含 hán
chứa; ngậm
to contain; to hold in the mouth HSK_5 含量 hánliàng
hàm lượng
content (amount contained) HSK_5 含有 hányǒu
chứa, có chứa
to contain HSK_5 汗水 hànshuǐ
mồ hôi
sweat HSK_5 行 háng
hàng, dòng; nghề, ngành; (loại từ cho hàng, dòng)
row; line; profession; measure word for rows HSK_5 行业 hángyè
ngành nghề
trade; industry
行業 HSK_5 好评 hǎopíng
đánh giá tốt, nhận xét tích cực
positive review
好評 HSK_5 好运 hǎoyùn
may mắn
good luck
好運 HSK_5 好转 hǎozhuǎn
chuyển biến tốt, tốt lên
to improve; to turn for the better
好轉 HSK_5 好 hào
thích, ham
to be fond of HSK_5 好奇 hàoqí
tò mò
curious HSK_5 合 hé
khép, đóng; vừa, hợp; hợp lại
to close; to fit; to join HSK_5 合法 héfǎ
hợp pháp
legal; lawful HSK_5 盒饭 héfàn
cơm hộp
boxed lunch
盒飯 HSK_5 合理 hélǐ
hợp lý
reasonable; rational HSK_5 河流 héliú
sông ngòi, sông
river HSK_5 合同 hétóng
hợp đồng
contract HSK_5 合影 héyǐng
ảnh chụp chung; chụp ảnh chung
group photo; to take a group photo HSK_5 合作 hézuò
hợp tác
to cooperate HSK_5 黑 hēi
đen; tối
black; dark HSK_5 红 hóng
đỏ; nổi tiếng, được ưa chuộng
red; popular
紅 HSK_5 猴子 hóuzi
con khỉ
monkey HSK_5 厚度 hòudù
độ dày
thickness HSK_5 后果 hòuguǒ
hậu quả
consequence
後果 HSK_5 忽视 hūshì
xem nhẹ, bỏ qua
to neglect; to overlook
忽視 HSK_5 呼吸 hūxī
thở, hô hấp
to breathe HSK_5 湖 hú
hồ
lake HSK_5 蝴蝶 húdié
con bướm
butterfly HSK_5 胡同 hútòng
ngõ, hẻm
alley; lane HSK_5 互动 hùdòng
tương tác
to interact
互動 HSK_5 户外 hùwài
ngoài trời
outdoors
戶外 HSK_5 花费 huāfèi
tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền bạc)
to spend (time or money)
花費 HSK_5 滑 huá
trơn; trượt
slippery; to slide HSK_5 划 huá
chèo (thuyền)
to row (a boat); to paddle HSK_5 化 huà
hóa (hậu tố); biến thành, chuyển hóa
-ize; to transform; to change into HSK_5 话费 huàfèi
cước điện thoại
phone bill; call charges
話費 HSK_5 画面 huàmiàn
hình ảnh, khung cảnh; màn hình
image; scene; screen (of a device)
畫面 HSK_5 话题 huàtí
chủ đề (trò chuyện)
topic (of conversation)
話題 HSK_5 化学 huàxué
hóa học
chemistry
化學 HSK_5 环节 huánjié
khâu, phần; giai đoạn; khía cạnh
part (of a whole); stage; aspect
環節 HSK_5 缓解 huǎnjiě
giảm nhẹ, làm dịu
to relieve; to alleviate
緩解 HSK_5 缓慢 huǎnmàn
chậm chạp, chậm
slow; sluggish
緩慢 HSK_5 黄瓜 huángguā
dưa chuột
cucumber
黃瓜 HSK_5 黄金 huángjīn
vàng; quý giá
gold; golden (opportunity)
黃金 HSK_5 灰 huī
tro; xám
ash; gray HSK_5 挥 huī
vẫy, vung
to wave; to brandish
揮 HSK_5 恢复 huīfù
khôi phục, hồi phục; tiếp tục lại
to restore; to recover; to resume
恢復 HSK_5 灰色 huīsè
màu xám; ảm đạm
gray; gloomy HSK_5 回收 huíshōu
tái chế, thu hồi
to recycle HSK_5 汇率 huìlǜ
tỷ giá hối đoái
exchange rate
匯率 HSK_5 婚礼 hūnlǐ
đám cưới, lễ cưới
wedding
婚禮 HSK_5 伙 huǒ
(loại từ cho nhóm người)
measure word for groups of people
夥 HSK_5 伙伴 huǒbàn
bạn đồng hành, đối tác
partner; companion
夥伴 HSK_5 火锅 huǒguō
lẩu
hot pot
火鍋 HSK_5 或是 huòshì
hoặc, hay
or HSK_5 货物 huòwù
hàng hóa
goods; cargo
貨物 HSK_5 或许 huòxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
或許 HSK_5 机构 jīgòu
cơ quan, tổ chức
organization; institution
機構 HSK_5 激烈 jīliè
gay gắt, kịch liệt
intense; fierce HSK_5 机器 jīqì
máy móc
machine
機器 HSK_5 机器人 jīqìrén
người máy, robot
robot
機器人 HSK_5 肌肉 jīròu
cơ bắp
muscle HSK_5 及 jí
và, cùng với
and; as well as HSK_5 级 jí
cấp, bậc; (loại từ cho cấp bậc)
level; grade; measure word for grades
級 HSK_5 集 jí
tụ họp; tuyển tập; (loại từ cho tập phim)
to gather; collection; measure word for episodes HSK_5 疾病 jíbìng
bệnh tật
disease; illness HSK_5 及格 jígé
đậu, đạt (thi cử)
to pass (an exam or test) HSK_5 集合 jíhé
tập hợp, tập trung
to gather; to assemble HSK_5 即将 jíjiāng
sắp, sắp sửa
about to; soon
即將 HSK_5 急忙 jímáng
vội vàng, gấp gáp
hastily; in a hurry HSK_5 极其 jíqí
cực kỳ, hết sức
extremely
極其 HSK_5 集体 jítǐ
tập thể
collective; group
集體 HSK_5 急需 jíxū
cần gấp, cần khẩn cấp
to urgently need HSK_5 急诊 jízhěn
cấp cứu
emergency treatment
急診 HSK_5 集中 jízhōng
tập trung
to concentrate; to focus HSK_5 挤 jǐ
chen, ép; chật chội, đông đúc
to squeeze; crowded
擠 HSK_5 系 jì
buộc, thắt
to tie; to fasten
繫 HSK_5 季度 jìdù
quý (ba tháng)
quarter (of a year) HSK_5 记录 jìlù
ghi lại; bản ghi, biên bản
to record; record
記錄 HSK_5 纪录 jìlù
kỷ lục
record (achievement)
紀錄 HSK_5 纪录片 jìlùpiàn
phim tài liệu
documentary (film)
紀錄片 HSK_5 技能 jìnéng
kỹ năng
skill HSK_5 纪念 jìniàn
kỷ niệm, tưởng niệm; vật kỷ niệm
to commemorate; keepsake
紀念 HSK_5 纪念日 jìniànrì
ngày kỷ niệm
anniversary; memorial day
紀念日 HSK_5 计算 jìsuàn
tính toán; cân nhắc
to calculate; to consider
計算 HSK_5 计算机 jìsuànjī
máy tính
computer
計算機 HSK_5 记忆 jìyì
ghi nhớ; ký ức, trí nhớ
to remember; memory
記憶 HSK_5 记载 jìzǎi
ghi chép, chép lại (trong sử sách)
to record; to write down
記載 HSK_5 嘉宾 jiābīn
khách mời danh dự
honored guest
嘉賓 HSK_5 家电 jiādiàn
đồ điện gia dụng
household appliance
家電 HSK_5 加工 jiāgōng
chế biến, gia công
to process HSK_5 加热 jiārè
làm nóng, hâm nóng
to heat (up)
加熱 HSK_5 加深 jiāshēn
làm sâu sắc thêm, đào sâu
to deepen HSK_5 加速 jiāsù
tăng tốc
to accelerate; to speed up HSK_5 家务 jiāwù
việc nhà
housework
家務 HSK_5 甲 jiǎ
giáp (thứ nhất, hạng A)
first (in a series); "A" HSK_5 假如 jiǎrú
nếu, giả sử
if HSK_5 架 jià
giá, khung; (loại từ cho máy móc)
frame; rack; measure word for machines HSK_5 驾驶 jiàshǐ
lái (xe, máy bay)
to drive; to pilot
駕駛 HSK_5 驾照 jiàzhào
bằng lái xe
driver's license
駕照 HSK_5 价值 jiàzhí
giá trị
value; worth
價值 HSK_5 艰苦 jiānkǔ
gian khổ, khó khăn
arduous; hard
艱苦 HSK_5 坚强 jiānqiáng
kiên cường
strong; staunch
堅強 HSK_5 捡 jiǎn
nhặt
to pick up
撿 HSK_5 剪 jiǎn
cắt (bằng kéo)
to cut (with scissors) HSK_5 剪刀 jiǎndāo
cái kéo
scissors HSK_5 减肥 jiǎnféi
giảm cân
to lose weight
減肥 HSK_5 简历 jiǎnlì
sơ yếu lý lịch
résumé; CV
簡歷 HSK_5 简直 jiǎnzhí
thật là, quả thực
simply; really
簡直 HSK_5 建 jiàn
xây, xây dựng
to build; to establish HSK_5 键 jiàn
phím
key (on a keyboard)
鍵 HSK_5 渐渐 jiànjiàn
dần dần
gradually
漸漸 HSK_5 建立 jiànlì
thành lập, xây dựng
to establish; to set up HSK_5 键盘 jiànpán
bàn phím
keyboard
鍵盤 HSK_5 建设 jiànshè
xây dựng, kiến thiết
to build; to construct
建設 HSK_5 建造 jiànzào
xây, kiến tạo (công trình)
to construct; to build HSK_5 建筑 jiànzhù
công trình, kiến trúc; xây dựng
building; architecture; to construct
建築 HSK_5 将近 jiāngjìn
gần, xấp xỉ
nearly; almost
將近 HSK_5 讲话 jiǎnghuà
bài phát biểu; nói chuyện
speech; to talk
講話 HSK_5 讲究 jiǎngjiu
cầu kỳ, chú trọng; tinh tế, tinh xảo
to be particular about; exquisite; refined
講究 HSK_5 奖励 jiǎnglì
khen thưởng
to reward
獎勵 HSK_5 讲述 jiǎngshù
kể lại, thuật lại
to narrate; to recount
講述 HSK_5 讲座 jiǎngzuò
bài giảng, buổi thuyết trình
lecture
講座 HSK_5 降水 jiàngshuǐ
lượng mưa; mưa hoặc tuyết rơi
precipitation; to fall as rain or snow HSK_5 浇 jiāo
tưới; đổ, rót (chất lỏng)
to water; to pour (liquid)
澆 HSK_5 交换 jiāohuàn
trao đổi
to exchange; to swap
交換 HSK_5 交往 jiāowǎng
giao du, qua lại
to associate with; to socialize HSK_5 交易 jiāoyì
giao dịch, mua bán
to trade; transaction HSK_5 脚步 jiǎobù
bước chân
footstep
腳步 HSK_5 角度 jiǎodù
góc độ, góc nhìn
angle; point of view HSK_5 较 jiào
so với; tương đối
compared to; relatively
較 HSK_5 教材 jiàocái
giáo trình, sách giáo khoa
teaching material; textbook HSK_5 接触 jiēchù
tiếp xúc
to contact; to touch
接觸 HSK_5 接待 jiēdài
tiếp đón, đón tiếp
to receive (guests); to host HSK_5 阶段 jiēduàn
giai đoạn
stage; phase
階段 HSK_5 接近 jiējìn
tiếp cận, đến gần
to approach; to get close to HSK_5 接收 jiēshōu
nhận, tiếp nhận
to receive; to accept HSK_5 结 jié
nút thắt; thắt, buộc
knot; to tie
結 HSK_5 结构 jiégòu
kết cấu, cấu trúc
structure; composition
結構 HSK_5 结合 jiéhé
kết hợp
to combine; to integrate
結合 HSK_5 结论 jiélùn
kết luận
conclusion
結論 HSK_5 节省 jiéshěng
tiết kiệm
to save; to economize
節省 HSK_5 届 jiè
(loại từ cho khóa, kỳ, đợt)
measure word for sessions, terms, events
屆 HSK_5 今日 jīnrì
hôm nay
today HSK_5 紧 jǐn
chặt, chật; gấp, khẩn cấp; siết chặt
tight; urgent; to tighten
緊 HSK_5 紧急 jǐnjí
khẩn cấp
urgent; emergency
緊急 HSK_5 尽快 jǐnkuài
càng sớm càng tốt
as soon as possible
儘快 HSK_5 尽量 jǐnliàng
hết mức có thể, càng... càng tốt
as much as possible
儘量 HSK_5 紧密 jǐnmì
chặt chẽ, khăng khít
close; tight-knit
緊密 HSK_5 谨慎 jǐnshèn
thận trọng, cẩn trọng
cautious; prudent
謹慎 HSK_5 进步 jìnbù
tiến bộ
to progress; to improve; progressive
進步 HSK_5 近代 jìndài
cận đại
modern times; recent history HSK_5 进口 jìnkǒu
nhập khẩu
to import; imported
進口 HSK_5 尽力 jìnlì
cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
to try one's best
盡力 HSK_5 近年来 jìnnián lái
trong những năm gần đây
in recent years
近年來 HSK_5 近期 jìnqī
gần đây; trong thời gian tới
recently; in the near future HSK_5 近日 jìnrì
gần đây, mấy ngày gần đây
recently; in the past few days HSK_5 进一步 jìnyíbù
tiến thêm một bước, hơn nữa
further; a step further
進一步 HSK_5 经典 jīngdiǎn
kinh điển; tác phẩm kinh điển
classic; the classics
經典 HSK_5 精力 jīnglì
sức lực, tinh lực
energy HSK_5 精神 jīngshen
sinh lực, sức sống; hoạt bát, hăng hái
vigor; vitality; lively; spirited HSK_5 惊喜 jīngxǐ
ngạc nhiên vui mừng; niềm bất ngờ thú vị
pleasantly surprised; pleasant surprise
驚喜 HSK_5 经营 jīngyíng
kinh doanh, quản lý
to run (a business); to manage
經營 HSK_5 静 jìng
yên tĩnh; tĩnh lặng, đứng yên
quiet; still
靜 HSK_5 酒吧 jiǔbā
quán bar
bar HSK_5 久远 jiǔyuǎn
lâu dài, xa xưa
long-lasting; distant in time
久遠 HSK_5 救 jiù
cứu
to save; to rescue HSK_5 救护车 jiùhùchē
xe cứu thương
ambulance
救護車 HSK_5 就业 jiùyè
có việc làm; việc làm
to get a job; employment
就業 HSK_5 居民 jūmín
cư dân
resident; inhabitant HSK_5 居然 jūrán
lại, không ngờ
unexpectedly HSK_5 居住 jūzhù
cư trú, sinh sống
to reside; to live (in a place) HSK_5 橘子 júzi
quả quýt
tangerine HSK_5 据 jù
theo, căn cứ vào
according to
據 HSK_5 距 jù
cách; khoảng cách
to be apart from; distance HSK_5 具备 jùbèi
có, có đủ
to possess; to have
具備 HSK_5 剧场 jùchǎng
rạp hát, nhà hát
theater
劇場 HSK_5 巨大 jùdà
to lớn, khổng lồ
huge; enormous HSK_5 据说 jùshuō
nghe nói, theo lời đồn
it is said that; reportedly
據說 HSK_5 具体 jùtǐ
cụ thể
concrete; specific
具體 HSK_5 具有 jùyǒu
có, mang
to have; to possess HSK_5 捐 juān
quyên góp, đóng góp
to donate; to contribute HSK_5 绝对 juéduì
tuyệt đối
absolute; absolutely
絕對 HSK_5 决赛 juésài
chung kết
finals (of a competition)
決賽 HSK_5 角色 juésè
vai trò, nhân vật
role; character HSK_5 决心 juéxīn
quyết tâm
determination; to make up one's mind
決心 HSK_5 开发 kāifā
phát triển, khai thác
to develop; to exploit (resources)
開發 HSK_5 开放 kāifàng
mở cửa
to open; open (to the public)
開放 HSK_5 开幕 kāimù
khai mạc
to open (an event); to inaugurate
開幕 HSK_5 开幕式 kāimùshì
lễ khai mạc
opening ceremony
開幕式 HSK_5 开水 kāishuǐ
nước sôi
boiled water
開水 HSK_5 开通 kāitōng
khai thông, mở (dịch vụ)
to open (a service or line); to launch
開通 HSK_5 开业 kāiyè
khai trương
to open for business
開業 HSK_5 开展 kāizhǎn
triển khai
to launch; to develop
開展 HSK_5 看 kān
trông coi, chăm sóc
to look after; to watch over HSK_5 看望 kànwàng
thăm, thăm hỏi
to visit (someone) HSK_5 看作 kànzuò
coi là, xem như
to regard as HSK_5 靠 kào
tựa vào; dựa vào, nhờ vào
to lean on; to depend on HSK_5 靠近 kàojìn
gần, đến gần
to be close to; to approach HSK_5 颗 kē
(loại từ cho vật nhỏ tròn, viên)
measure word for small round things
顆 HSK_5 科研 kēyán
nghiên cứu khoa học
scientific research HSK_5 可见 kějiàn
có thể thấy, rõ ràng là
it can be seen that; clearly
可見 HSK_5 可靠 kěkào
đáng tin cậy
reliable HSK_5 可怕 kěpà
đáng sợ
scary; terrible HSK_5 克服 kèfú
khắc phục
to overcome HSK_5 客服 kèfú
dịch vụ khách hàng
customer service HSK_5 客观 kèguān
khách quan
objective; impartial
客觀 HSK_5 客户 kèhù
khách hàng
client; customer
客戶 HSK_5 空间 kōngjiān
không gian; chỗ, khoảng trống
space; room
空間 HSK_5 空中 kōngzhōng
trên không, trên trời
in the air; in the sky HSK_5 控制 kòngzhì
kiểm soát, khống chế
to control HSK_5 口袋 kǒudai
túi
pocket; bag HSK_5 口味 kǒuwèi
khẩu vị
taste; flavor HSK_5 库 kù
kho
warehouse; storehouse
庫 HSK_5 宽 kuān
rộng; chiều rộng
wide; broad; width
寬 HSK_5 宽度 kuāndù
độ rộng, chiều rộng
width
寬度 HSK_5 亏 kuī
lỗ, thua lỗ
to lose (money); to suffer a loss
虧 HSK_5 昆虫 kūnchóng
côn trùng
insect
昆蟲 HSK_5 扩大 kuòdà
mở rộng
to expand; to enlarge
擴大 HSK_5 来源 láiyuán
nguồn gốc; bắt nguồn từ
source; origin; to originate from
來源 HSK_5 劳动 láodòng
lao động
labor; physical work
勞動 HSK_5 老百姓 lǎobǎixìng
dân thường, bách tính
ordinary people HSK_5 老板 lǎobǎn
ông chủ
boss; proprietor
老闆 HSK_5 老公 lǎogōng
chồng
husband HSK_5 姥姥 lǎolao
bà ngoại
maternal grandmother HSK_5 老婆 lǎopo
vợ
wife HSK_5 姥爷 lǎoye
ông ngoại
maternal grandfather
姥爺 HSK_5 乐观 lèguān
lạc quan
optimistic
樂觀 HSK_5 乐趣 lèqù
niềm vui, thú vui
pleasure; delight
樂趣 HSK_5 泪 lèi
giọt lệ, nước mắt
tear; teardrop
淚 HSK_5 类 lèi
loại, hạng
kind; type; category
類 HSK_5 泪水 lèishuǐ
nước mắt
tears
淚水 HSK_5 类似 lèisì
tương tự, giống
similar; analogous
類似 HSK_5 类型 lèixíng
loại hình, thể loại
type; category
類型 HSK_5 梨 lí
quả lê
pear HSK_5 离婚 líhūn
ly hôn
to divorce
離婚 HSK_5 厘米 límǐ
xăng-ti-mét
centimeter
釐米 HSK_5 离职 lízhí
nghỉ việc, thôi việc
to resign; to leave one's job
離職 HSK_5 理论 lǐlùn
lý thuyết; tranh luận, lý luận
theory; to argue
理論 HSK_5 里头 lǐtou
bên trong
inside
裡頭 HSK_5 理由 lǐyóu
lý do
reason HSK_5 力 lì
sức, lực
power; strength HSK_5 立即 lìjí
lập tức
immediately HSK_5 立刻 lìkè
ngay lập tức
immediately; at once HSK_5 力量 lìliàng
sức mạnh, lực lượng
power; strength HSK_5 利润 lìrùn
lợi nhuận
profit
利潤 HSK_5 利益 lìyì
lợi ích
benefit; interest HSK_5 利用 lìyòng
tận dụng, sử dụng
to make use of; to utilize HSK_5 联合 liánhé
liên kết, liên hợp; chung, liên doanh
to unite; joint
聯合 HSK_5 连接 liánjiē
kết nối, liên kết
to link; to connect
連接 HSK_5 连忙 liánmáng
vội vàng, ngay lập tức
promptly; hastily
連忙 HSK_5 连续 liánxù
liên tục
continuous; in a row
連續 HSK_5 脸色 liǎnsè
sắc mặt
complexion; facial expression
臉色 HSK_5 恋爱 liàn’ài
yêu đương
to be in love; romance
戀愛 HSK_5 良好 liánghǎo
tốt đẹp
good; favorable HSK_5 粮食 liángshi
lương thực
food; grain
糧食 HSK_5 量 liàng
số lượng
quantity; amount HSK_5 了不起 liǎobuqǐ
tuyệt vời, giỏi giang
amazing; terrific HSK_5 列车 lièchē
tàu hỏa, đoàn tàu
train
列車 HSK_5 临时 línshí
tạm thời; vào phút chót
temporary; at the last moment
臨時 HSK_5 铃 líng
cái chuông
bell
鈴 HSK_5 灵活 línghuó
linh hoạt
flexible; nimble
靈活 HSK_5 领 lǐng
cổ áo; dẫn dắt; nhận, lĩnh
collar; to lead; to receive
領 HSK_5 领带 lǐngdài
cà vạt
necktie
領帶 HSK_5 领导 lǐngdǎo
lãnh đạo
to lead; leader
領導 HSK_5 领取 lǐngqǔ
lĩnh, nhận
to receive; to collect
領取 HSK_5 领先 lǐngxiān
dẫn đầu
to lead; to be ahead
領先 HSK_5 领域 lǐngyù
lĩnh vực
field; domain
領域 HSK_5 令 lìng
khiến, làm cho; mệnh lệnh
to cause; order; command HSK_5 流传 liúchuán
lưu truyền
to spread; to circulate
流傳 HSK_5 流感 liúgǎn
cúm
flu; influenza HSK_5 浏览 liúlǎn
duyệt, xem lướt qua
to browse; to skim
瀏覽 HSK_5 留言 liúyán
để lại lời nhắn; lời nhắn
to leave a message; message HSK_5 龙 lóng
con rồng
dragon
龍 HSK_5 漏 lòu
rò rỉ; sót, bỏ sót
to leak; to omit by mistake HSK_5 录 lù
ghi âm, ghi lại
to record
錄 HSK_5 陆地 lùdì
đất liền
land (as opposed to sea)
陸地 HSK_5 录取 lùqǔ
tuyển, trúng tuyển
to admit; to accept (an applicant)
錄取 HSK_5 路人 lùrén
người qua đường
passer-by; stranger HSK_5 路线 lùxiàn
lộ trình, tuyến đường
route; itinerary
路線 HSK_5 陆续 lùxù
lần lượt, liên tiếp
one after another; successively
陸續 HSK_5 录音 lùyīn
ghi âm; bản ghi âm
to record (audio); recording
錄音 HSK_5 旅行社 lǚxíngshè
công ty du lịch
travel agency HSK_5 论文 lùnwén
luận văn; bài báo khoa học
thesis; paper
論文 HSK_5 逻辑 luójí
lôgic
logic
邏輯 HSK_5 骂 mà
mắng, chửi
to scold; to curse
罵 HSK_5 买卖 mǎimai
buôn bán, mua bán
business; trade
買賣 HSK_5 满足 mǎnzú
đáp ứng, thỏa mãn; hài lòng
to satisfy; satisfied
滿足 HSK_5 忙碌 mánglù
bận rộn
busy; bustling HSK_5 毛笔 máobǐ
bút lông
writing brush
毛筆 HSK_5 毛病 máobìng
khuyết điểm, hỏng hóc; bệnh tật
fault; defect; ailment HSK_5 矛盾 máodùn
mâu thuẫn
contradiction; conflict; contradictory HSK_5 没法儿 méifǎr
không có cách nào, đành chịu
to have no way to; can't help it
沒法兒 HSK_5 玫瑰 méigui
hoa hồng
rose HSK_5 媒体 méitǐ
truyền thông
media
媒體 HSK_5 美术 měishù
mỹ thuật
art; fine arts
美術 HSK_5 美味 měiwèi
món ngon, mỹ vị
delicious food; delicacy HSK_5 魅力 mèilì
sức hút, sự quyến rũ
charm; charisma HSK_5 门诊 ménzhěn
khám ngoại trú
to see outpatients (at a clinic)
門診 HSK_5 迷 mí
mê, say mê; làm say mê, mê hoặc
to be crazy about; to fascinate HSK_5 迷路 mílù
lạc đường
to lose the way; to get lost HSK_5 秘密 mìmì
bí mật
secret; private HSK_5 密切 mìqiè
mật thiết, gắn bó
close; intimate HSK_5 秘书 mìshū
thư ký
secretary
秘書 HSK_5 面 miàn
mì, bột mì
noodles; flour
麵 HSK_5 面积 miànjī
diện tích
area
面積 HSK_5 面临 miànlín
đối mặt với
to face; to be confronted with
面臨 HSK_5 面向 miànxiàng
quay mặt về, hướng về; hướng tới, dành cho
to face; to be geared toward HSK_5 描述 miáoshù
miêu tả, mô tả
to describe HSK_5 敏感 mǐngǎn
nhạy cảm
sensitive HSK_5 名称 míngchēng
tên gọi
name (of a thing or organization)
名稱 HSK_5 名牌 míngpái
thương hiệu nổi tiếng; biển tên
famous brand; nameplate HSK_5 名片 míngpiàn
danh thiếp
business card HSK_5 明确 míngquè
rõ ràng; làm rõ, xác định rõ
clear-cut; to clarify
明確 HSK_5 明显 míngxiǎn
rõ ràng, rõ rệt
obvious; clear
明顯 HSK_5 明星 míngxīng
ngôi sao, người nổi tiếng
star; celebrity HSK_5 命 mìng
mạng sống; số phận
life; fate HSK_5 命运 mìngyùn
số phận, vận mệnh
fate; destiny
命運 HSK_5 摸 mō
sờ, chạm
to touch; to feel with the hand HSK_5 模糊 móhu
mơ hồ, mờ nhạt; làm mờ
vague; blurry; to blur HSK_5 模式 móshì
chế độ, phương thức; mô hình, khuôn mẫu
mode; pattern; model HSK_5 陌生 mòshēng
xa lạ
strange; unfamiliar HSK_5 某 mǒu
một... nào đó
a certain; some HSK_5 目光 mùguāng
ánh mắt
gaze; look HSK_5 木头 mùtou
gỗ
wood
木頭 HSK_5 哪怕 nǎpà
dù, cho dù
even if; even though HSK_5 难得 nándé
hiếm có, khó có được
rare; hard to come by
難得 HSK_5 难度 nándù
độ khó
degree of difficulty
難度 HSK_5 难以 nányǐ
khó mà, khó lòng
to be hard to; to be difficult to
難以 HSK_5 男子 nánzǐ
nam giới, đàn ông
man; male HSK_5 闹 nào
ồn ào; quấy, làm ầm ĩ
noisy; to make a fuss
鬧 HSK_5 闹钟 nàozhōng
đồng hồ báo thức
alarm clock
鬧鐘 HSK_5 内部 nèibù
nội bộ, bên trong
interior; internal
內部 HSK_5 能干 nénggàn
giỏi giang, có năng lực
capable; competent
能幹 HSK_5 年初 niánchū
đầu năm
beginning of the year HSK_5 年代 niándài
thời đại, thời kỳ; thập niên
era; decade; period HSK_5 年纪 niánjì
tuổi tác, tuổi
age
年紀 HSK_5 年夜饭 niányèfàn
bữa cơm tất niên
New Year's Eve reunion dinner
年夜飯 HSK_5 念 niàn
đọc to; học
to read aloud; to study HSK_5 牛仔裤 niúzǎikù
quần jean
jeans
牛仔褲 HSK_5 浓 nóng
đặc; đậm; nồng
thick; strong; concentrated
濃 HSK_5 农民 nóngmín
nông dân
farmer; peasant
農民 HSK_5 农业 nóngyè
nông nghiệp
agriculture
農業 HSK_5 女子 nǚzǐ
phụ nữ, người con gái
woman HSK_5 哦 ò
ồ; à ra thế
oh; I see HSK_5 欧洲 Ōuzhōu
châu Âu
Europe
歐洲 HSK_5 偶然 ǒurán
ngẫu nhiên, tình cờ
accidental; by chance HSK_5 拍摄 pāishè
quay phim, chụp ảnh
to shoot (a film or photo)
拍攝 HSK_5 排列 páiliè
sắp xếp theo thứ tự
to arrange in order HSK_5 派 pài
cử, phái đi; chỉ định
to send; to dispatch; to appoint HSK_5 派出所 pàichūsuǒ
đồn công an
local police station HSK_5 跑道 pǎodào
đường băng; đường chạy
runway; track HSK_5 赔 péi
bồi thường; chịu lỗ
to compensate; to suffer a loss
賠 HSK_5 陪伴 péibàn
đi cùng, ở bên cạnh
to accompany HSK_5 培训 péixùn
đào tạo, huấn luyện
to train
培訓 HSK_5 培养 péiyǎng
bồi dưỡng, nuôi dưỡng
to cultivate; to foster
培養 HSK_5 配 pèi
hợp với, xứng; ghép đôi; pha trộn
to match; to pair; to mix HSK_5 配合 pèihé
phối hợp, hợp tác
to cooperate; to coordinate HSK_5 配送 pèisòng
giao hàng
to deliver (goods) HSK_5 盆 pén
chậu
basin; pot HSK_5 碰 pèng
chạm, đụng
to touch; to bump into HSK_5 碰见 pèngjiàn
tình cờ gặp, bắt gặp
to run into; to meet unexpectedly
碰見 HSK_5 批 pī
(loại từ chỉ lô, đợt)
measure word for batches, lots HSK_5 批 pī
phê bình; phê duyệt
to criticize; to approve (a document) HSK_5 批准 pīzhǔn
phê chuẩn, phê duyệt
to approve; to ratify HSK_5 匹 pǐ
(loại từ chỉ ngựa, súc vải)
measure word for horses, bolts of cloth HSK_5 骗 piàn
lừa, lừa gạt
to cheat; to deceive
騙 HSK_5 拼 pīn
ghép lại; cố hết sức
to piece together; to go all out HSK_5 拼音 pīnyīn
ghép âm; bính âm
to spell phonetically; pinyin HSK_5 品 pǐn
(hậu tố chỉ sản phẩm); nếm, thưởng thức
product (suffix); to taste; to savor HSK_5 品牌 pǐnpái
thương hiệu
brand HSK_5 品质 pǐnzhì
chất lượng; phẩm chất
quality; character
品質 HSK_5 品种 pǐnzhǒng
chủng loại, giống
variety; breed
品種 HSK_5 聘请 pìnqǐng
mời, thuê làm việc
to hire; to engage
聘請 HSK_5 平 píng
phẳng, bằng phẳng
flat; level; even HSK_5 评 píng
bình luận, đánh giá
to comment; to judge
評 HSK_5 凭 píng
dựa vào, căn cứ vào
to rely on; based on
憑 HSK_5 平安 píng’ān
bình an, an toàn
safe and sound; peaceful HSK_5 平衡 pínghéng
cân bằng
balanced; to balance HSK_5 评价 píngjià
đánh giá
to evaluate; assessment
評價 HSK_5 凭借 píngjiè
dựa vào, nhờ vào
to rely on; by means of
憑藉 HSK_5 平静 píngjìng
yên tĩnh, bình tĩnh
calm; tranquil
平靜 HSK_5 平均 píngjūn
trung bình; đều nhau
average; evenly HSK_5 屏幕 píngmù
màn hình
screen (TV, computer, movie) HSK_5 平台 píngtái
nền tảng; sân thượng
platform; terrace
平臺 HSK_5 破坏 pòhuài
phá hoại, phá hủy
to destroy; to damage
破壞 HSK_5 普及 pǔjí
phổ biến, phổ cập
to popularize; widespread HSK_5 期待 qīdài
mong đợi, kỳ vọng
to look forward to; to expect HSK_5 期间 qījiān
thời gian, khoảng thời gian
period (of time)
期間 HSK_5 齐 qí
gọn gàng, đều nhau; cùng nhau
neat; even; together
齊 HSK_5 其 qí
của anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ (đã nhắc đến)
his; her; its; their HSK_5 奇迹 qíjì
kỳ tích, điều kỳ diệu
miracle; wonder
奇蹟 HSK_5 其余 qíyú
còn lại, phần còn lại
the rest; the others
其餘 HSK_5 企业 qǐyè
doanh nghiệp
enterprise; company
企業 HSK_5 气球 qìqiú
bóng bay
balloon
氣球 HSK_5 汽油 qìyóu
xăng
gasoline HSK_5 签 qiān
ký tên
to sign (one's name)
簽 HSK_5 签订 qiāndìng
ký kết hiệp ước, hợp đồng
to sign (a treaty or agreement)
簽訂 HSK_5 签名 qiānmíng
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽名 HSK_5 签字 qiānzì
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽字 HSK_5 前进 qiánjìn
tiến lên, tiến về phía trước
to advance; to move forward
前進 HSK_5 前来 qiánlái
đến, tới nơi
to come (formal)
前來 HSK_5 前途 qiántú
tiền đồ, triển vọng tương lai
prospects; future outlook HSK_5 前往 qiánwǎng
đi đến, tiến đến
to head to; to proceed to HSK_5 浅 qiǎn
nông; nhạt màu
shallow; light (color)
淺 HSK_5 欠 qiàn
nợ; thiếu
to owe; to lack HSK_5 墙 qiáng
tường
wall
牆 HSK_5 强大 qiángdà
hùng mạnh, mạnh mẽ
powerful; strong
強大 HSK_5 强调 qiángdiào
nhấn mạnh
to emphasize; to stress
強調 HSK_5 强度 qiángdù
cường độ
intensity; strength
強度 HSK_5 强烈 qiángliè
mạnh mẽ, mãnh liệt
strong; intense
強烈 HSK_5 抢 qiǎng
giành, cướp
to grab; to snatch; to rob
搶 HSK_5 抢救 qiǎngjiù
cấp cứu, cứu chữa
to rescue
搶救 HSK_5 悄悄 qiāoqiāo
lặng lẽ, âm thầm
quietly; stealthily HSK_5 切 qiē
cắt, thái
to cut; to slice HSK_5 亲 qīn
thân thiết; hôn
dear; close; to kiss
親 HSK_5 亲爱 qīn’ài
thân yêu, yêu quý
dear; beloved
親愛 HSK_5 亲朋好友 qīnpéng-hǎoyǒu
bạn bè và người thân
friends and family
親朋好友 HSK_5 亲切 qīnqiè
thân mật, ân cần, niềm nở
warm; amiable; cordial
親切 HSK_5 亲情 qīnqíng
tình thân, tình cảm gia đình
family affection
親情 HSK_5 亲人 qīnrén
người thân
close relative
親人 HSK_5 亲自 qīnzì
đích thân, tự mình
personally; in person
親自 HSK_5 勤奋 qínfèn
chăm chỉ, siêng năng
hardworking; diligent
勤奮 HSK_5 青 qīng
xanh; trẻ
green; blue; young HSK_5 轻易 qīngyì
dễ dàng; khinh suất, tùy tiện
easily; rashly
輕易 HSK_5 轻重 qīngzhòng
mức độ quan trọng, nặng nhẹ
severity; seriousness
輕重 HSK_5 情感 qínggǎn
tình cảm, cảm xúc
feeling; emotion HSK_5 情景 qíngjǐng
cảnh, tình huống
scene; situation HSK_5 情绪 qíngxù
tâm trạng, cảm xúc
mood; feelings
情緒 HSK_5 请教 qǐngjiào
xin chỉ giáo, hỏi ý kiến
to ask for advice
請教 HSK_5 请求 qǐngqiú
yêu cầu, thỉnh cầu
to request; request
請求 HSK_5 穷 qióng
nghèo
poor
窮 HSK_5 趋势 qūshì
xu hướng
trend; tendency
趨勢 HSK_5 区域 qūyù
khu vực
area; region
區域 HSK_5 去世 qùshì
qua đời, mất
to pass away; to die HSK_5 权 quán
quyền, quyền lực
power; authority; right
權 HSK_5 权利 quánlì
quyền lợi
right (entitlement)
權利 HSK_5 全力 quánlì
hết sức, toàn lực
with all one's strength HSK_5 全面 quánmiàn
toàn diện
comprehensive; all-around HSK_5 全体 quántǐ
toàn thể, tất cả mọi người
the whole; all members; everyone
全體 HSK_5 全新 quánxīn
hoàn toàn mới
brand-new HSK_5 劝 quàn
khuyên, khuyên nhủ
to advise; to urge
勸 HSK_5 缺乏 quēfá
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_5 确保 quèbǎo
đảm bảo, bảo đảm
to ensure; to guarantee
確保 HSK_5 确定 quèdìng
chắc chắn; xác định
certain; definite; to determine
確定 HSK_5 确认 quèrèn
xác nhận
to confirm; to verify
確認 HSK_5 群 qún
(loại từ chỉ đám, nhóm); nhóm, đám
measure word for groups/crowds; group HSK_5 群体 qúntǐ
nhóm, cộng đồng
group; community
群體 HSK_5 燃烧 ránshāo
cháy, đốt cháy
to burn; to combust
燃燒 HSK_5 绕 rào
quấn quanh; đi vòng qua
to wind; to go around
繞 HSK_5 热爱 rè’ài
yêu tha thiết, yêu mến
to love ardently; to adore
熱愛 HSK_5 热量 rèliàng
nhiệt lượng, calo
heat; calories
熱量 HSK_5 热烈 rèliè
nồng nhiệt
warm; enthusiastic
熱烈 HSK_5 热心 rèxīn
nhiệt tình
warm-hearted; enthusiastic
熱心 HSK_5 人才 réncái
nhân tài
talent; talented person HSK_5 人工 réngōng
nhân tạo; nhân công
artificial; manpower HSK_5 人际 rénjì
thuộc quan hệ giữa người với người
interpersonal
人際 HSK_5 人口 rénkǒu
dân số
population HSK_5 人类 rénlèi
loài người, nhân loại
humankind; mankind
人類 HSK_5 人力 rénlì
nhân lực
manpower; labor HSK_5 人民 rénmín
nhân dân
the people HSK_5 人民币 rénmínbì
nhân dân tệ
renminbi; Chinese yuan; RMB
人民幣 HSK_5 人群 rénqún
đám đông
crowd HSK_5 人体 réntǐ
cơ thể người
human body
人體 HSK_5 人物 rénwù
nhân vật
figure; character; person HSK_5 忍 rěn
nhịn, chịu đựng
to endure; to tolerate HSK_5 认 rèn
nhận ra; thừa nhận
to recognize; to admit
認 HSK_5 日历 rìlì
lịch
calendar
日曆 HSK_5 日用品 rìyòngpǐn
đồ dùng hàng ngày
daily necessities HSK_5 如 rú
giống như; nếu; chẳng hạn như
to be like; if; such as HSK_5 如此 rúcǐ
như thế, như vậy
so; like this HSK_5 如何 rúhé
như thế nào, ra sao
how; what way HSK_5 如今 rújīn
hiện nay, ngày nay
nowadays; now HSK_5 如同 rútóng
giống như, như
to be like; to be the same as HSK_5 如下 rúxià
như sau
as follows HSK_5 软 ruǎn
mềm; mềm dẻo, linh hoạt
soft; flexible
軟 HSK_5 软件 ruǎnjiàn
phần mềm
software
軟件 HSK_5 弱 ruò
yếu
weak; feeble HSK_5 洒 sǎ
rắc, rưới; làm đổ, làm rơi
to sprinkle; to spill
灑 HSK_5 赛场 sàichǎng
sân thi đấu
sports venue; playing field
賽場 HSK_5 色彩 sècǎi
màu sắc
color; hue; tint HSK_5 沙漠 shāmò
sa mạc
desert HSK_5 沙子 shāzi
cát
sand HSK_5 傻 shǎ
ngốc, ngu ngốc
silly; foolish HSK_5 晒 shài
phơi nắng; tắm nắng; rám nắng
to dry in the sun; to sunbathe; to tan
曬 HSK_5 删 shān
xóa
to delete
刪 HSK_5 扇 shān
quạt; tát
to fan; to slap HSK_5 删除 shānchú
xóa bỏ
to delete
刪除 HSK_5 山区 shānqū
vùng núi
mountain area
山區 HSK_5 擅长 shàncháng
giỏi, thành thạo
to be good at; to excel in
擅長 HSK_5 善良 shànliáng
lương thiện, tốt bụng
kind; good-natured HSK_5 善于 shànyú
giỏi, thạo về
to be good at; to be adept at
善於 HSK_5 扇子 shànzi
cái quạt
hand fan HSK_5 伤 shāng
vết thương; làm bị thương
injury; wound; to injure
傷 HSK_5 伤害 shānghài
làm tổn thương, gây hại
to injure; to harm
傷害 HSK_5 商家 shāngjiā
nhà buôn, doanh nghiệp
merchant; business HSK_5 商人 shāngrén
thương nhân, người buôn bán
merchant; businessman HSK_5 商务 shāngwù
thương vụ, công việc kinh doanh
business; commerce
商務 HSK_5 商业 shāngyè
thương mại, kinh doanh
business; commerce; trade
商業 HSK_5 赏 shǎng
thưởng; thưởng thức
to reward; to appreciate
賞 HSK_5 上传 shàngchuán
tải lên
to upload
上傳 HSK_5 上升 shàngshēng
tăng lên, đi lên
to rise; to go up HSK_5 上下 shàngxià
trên dưới; khoảng chừng
up and down; approximately HSK_5 上涨 shàngzhǎng
tăng giá, tăng lên
to rise (of prices)
上漲 HSK_5 烧 shāo
đốt, cháy; sốt
to burn; fever
燒 HSK_5 烧烤 shāokǎo
món nướng; nướng
barbecue; to roast
燒烤 HSK_5 蛇 shé
con rắn
snake HSK_5 舍不得 shěbude
tiếc, không nỡ rời xa
to be reluctant to part with
捨不得 HSK_5 舍得 shěde
sẵn lòng từ bỏ, không tiếc
to be willing to part with
捨得 HSK_5 设备 shèbèi
thiết bị
equipment; facilities
設備 HSK_5 设计 shèjì
thiết kế
to design; design
設計 HSK_5 设立 shèlì
thiết lập, thành lập
to set up; to establish
設立 HSK_5 社区 shèqū
khu dân cư, cộng đồng
community; neighborhood
社區 HSK_5 设施 shèshī
cơ sở vật chất
facilities
設施 HSK_5 摄影 shèyǐng
chụp ảnh, nhiếp ảnh
to photograph; photography
攝影 HSK_5 设置 shèzhì
thiết lập, lắp đặt
to set up; to install
設置 HSK_5 伸 shēn
duỗi, vươn ra
to stretch; to extend HSK_5 身材 shēncái
vóc dáng
figure; build HSK_5 深度 shēndù
độ sâu; sâu sắc
depth; in-depth HSK_5 身份 shēnfèn
danh tính, thân phận; địa vị
identity; status
身分 HSK_5 深厚 shēnhòu
sâu sắc, sâu đậm
deep; profound HSK_5 深刻 shēnkè
sâu sắc
profound; deep HSK_5 深入 shēnrù
đi sâu vào; sâu sắc, kỹ lưỡng
to penetrate deeply; thorough HSK_5 深远 shēnyuǎn
sâu xa, sâu rộng
far-reaching; profound
深遠 HSK_5 神话 shénhuà
thần thoại
myth; fairy tale
神話 HSK_5 神秘 shénmì
thần bí, bí ẩn
mysterious HSK_5 升 shēng
lên, tăng lên
to rise; to ascend HSK_5 生产 shēngchǎn
sản xuất
to produce; to manufacture
生產 HSK_5 生存 shēngcún
sinh tồn, tồn tại
to survive; to exist HSK_5 生动 shēngdòng
sinh động
vivid; lively
生動 HSK_5 升级 shēngjí
nâng cấp; thăng chức
to upgrade; to be promoted
升級 HSK_5 升温 shēngwēn
tăng nhiệt độ; leo thang
to rise in temperature; to intensify
升溫 HSK_5 生物 shēngwù
sinh vật; sinh học
living organism; biology HSK_5 生肖 shēngxiào
con giáp
Chinese zodiac animal HSK_5 生长 shēngzhǎng
sinh trưởng, lớn lên
to grow; to grow up
生長 HSK_5 省 shěng
tiết kiệm; lược bỏ
to save; to economize; to omit HSK_5 省份 shěngfèn
tỉnh
province HSK_5 省会 shěnghuì
tỉnh lỵ, thủ phủ tỉnh
provincial capital
省會 HSK_5 胜 shèng
thắng, chiến thắng
to win; to defeat
勝 HSK_5 胜利 shènglì
thắng lợi, chiến thắng
to triumph; victory
勝利 HSK_5 诗 shī
thơ
poem; poetry
詩 HSK_5 湿 shī
ướt, ẩm
wet; moist
濕 HSK_5 失恋 shīliàn
thất tình
to break up (romantically); to be jilted
失戀 HSK_5 失眠 shīmián
mất ngủ
to suffer from insomnia HSK_5 诗人 shīrén
nhà thơ
poet
詩人 HSK_5 失误 shīwù
sai sót, sai lầm
to make a mistake; error; slip-up
失誤 HSK_5 失业 shīyè
thất nghiệp
to be unemployed; to lose one's job
失業 HSK_5 时差 shíchā
chênh lệch múi giờ; say lệch múi giờ
time difference; jet lag
時差 HSK_5 时常 shícháng
thường xuyên
often; frequently
時常 HSK_5 时代 shídài
thời đại
era; age; epoch
時代 HSK_5 实践 shíjiàn
thực hành, thực tiễn
to practice; to put into practice
實踐 HSK_5 时刻 shíkè
thời khắc, khoảnh khắc; luôn luôn
moment; constantly
時刻 HSK_5 实力 shílì
thực lực
strength
實力 HSK_5 时期 shíqī
thời kỳ
period; phase
時期 HSK_5 实施 shíshī
thực thi, thi hành
to implement; to carry out
實施 HSK_5 石头 shítou
đá
stone
石頭 HSK_5 实习 shíxí
thực tập
to intern; internship
實習 HSK_5 实现 shíxiàn
thực hiện, đạt được
to realize; to achieve
實現 HSK_5 实行 shíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out
實行 HSK_5 实验 shíyàn
thí nghiệm
experiment; to experiment
實驗 HSK_5 实验室 shíyànshì
phòng thí nghiệm
laboratory
實驗室 HSK_5 实用 shíyòng
thiết thực, hữu dụng
practical; functional
實用 HSK_5 食用 shíyòng
ăn được, dùng để ăn
to eat; edible HSK_5 使得 shǐde
khiến cho, làm cho
to cause; to bring about HSK_5 始终 shǐzhōng
từ đầu đến cuối, luôn luôn
from beginning to end; all along
始終 HSK_5 式 shì
(hậu tố chỉ kiểu, loại)
(suffix) style; type HSK_5 适当 shìdàng
thích hợp, phù hợp
suitable; appropriate
適當 HSK_5 似的 shìde
(trợ từ chỉ sự giống như, tựa như)
(particle) as if; like HSK_5 事故 shìgù
tai nạn, sự cố
accident HSK_5 事件 shìjiàn
sự kiện
event; incident HSK_5 试卷 shìjuàn
đề thi, bài thi
exam paper
試卷 HSK_5 市民 shìmín
thị dân, người dân thành phố
city resident; citizen HSK_5 事实 shìshí
sự thật, thực tế
fact
事實 HSK_5 视为 shìwéi
coi là, xem như
to regard as; to view as
視為 HSK_5 事物 shìwù
sự vật
thing; object HSK_5 事先 shìxiān
trước, từ trước
in advance; beforehand HSK_5 试验 shìyàn
thử nghiệm
to test; to experiment; to trial
試驗 HSK_5 事业 shìyè
sự nghiệp
career; undertaking
事業 HSK_5 试用 shìyòng
dùng thử; thử việc
to try out; to be on probation
試用 HSK_5 适用 shìyòng
áp dụng được, phù hợp
applicable
適用 HSK_5 收获 shōuhuò
thu hoạch; thành quả
to harvest; gain
收穫 HSK_5 收集 shōují
thu thập
to collect; to gather HSK_5 收看 shōukàn
xem truyền hình
to watch (TV) HSK_5 守 shǒu
canh giữ, giữ gìn; tuân thủ
to guard; to keep; to abide by HSK_5 首次 shǒucì
lần đầu tiên
first time HSK_5 手段 shǒuduàn
thủ đoạn, biện pháp
method; means; trick HSK_5 手工 shǒugōng
thủ công
handicraft; handwork; by hand HSK_5 手术 shǒushù
phẫu thuật
surgery; operation
手術 HSK_5 手套 shǒutào
găng tay
gloves; mittens HSK_5 手续 shǒuxù
thủ tục
procedure; formalities
手續 HSK_5 手指 shǒuzhǐ
ngón tay
finger HSK_5 售价 shòujià
giá bán
selling price
售價 HSK_5 蔬菜 shūcài
rau củ
vegetables HSK_5 书法 shūfǎ
thư pháp
calligraphy; penmanship
書法 HSK_5 书房 shūfáng
thư phòng, phòng đọc sách
study (room)
書房 HSK_5 书架 shūjià
giá sách
bookshelf
書架 HSK_5 输入 shūrù
nhập vào; du nhập, nhập khẩu
to input; to import
輸入 HSK_5 舒适 shūshì
thoải mái, dễ chịu
comfortable; cozy
舒適 HSK_5 熟练 shúliàn
thành thạo
skilled; proficient
熟練 HSK_5 熟人 shúrén
người quen
acquaintance HSK_5 数 shǔ
đếm; coi là
to count; to regard as
數 HSK_5 鼠标 shǔbiāo
con chuột máy tính
mouse (computer)
鼠標 HSK_5 属于 shǔyú
thuộc về
to belong to; to fall under
屬於 HSK_5 束 shù
(loại từ chỉ bó, chùm, tia)
measure word for bundles, bunches, beams HSK_5 数据 shùjù
dữ liệu
data
數據 HSK_5 树木 shùmù
cây cối
trees
樹木 HSK_5 摔 shuāi
ngã; ném xuống, làm rơi
to fall; to throw down HSK_5 双方 shuāngfāng
hai bên, đôi bên
both sides; both parties
雙方 HSK_5 水分 shuǐfèn
độ ẩm; sự thổi phồng
moisture; exaggeration; padding HSK_5 税 shuì
thuế
tax; duty
稅 HSK_5 睡眠 shuìmián
giấc ngủ
sleep HSK_5 顺 shùn
thuận theo; dọc theo; thuận lợi, suôn sẻ
to follow; along; smooth
順 HSK_5 说不定 shuōbudìng
có lẽ, không chắc
maybe; can't say for sure
說不定 HSK_5 说服 shuōfú
thuyết phục
to persuade; to convince
說服 HSK_5 思考 sīkǎo
suy nghĩ, tư duy
to think; to ponder HSK_5 私人 sīrén
riêng tư, cá nhân
private; personal HSK_5 思维 sīwéi
tư duy
thinking; thought
思維 HSK_5 思想 sīxiǎng
tư tưởng
thought; ideology HSK_5 四处 sìchù
khắp nơi
everywhere; all over
四處 HSK_5 似乎 sìhū
dường như, có vẻ như
it seems; as if HSK_5 四周 sìzhōu
xung quanh
all around HSK_5 搜 sōu
tìm kiếm
to search HSK_5 搜索 sōusuǒ
tìm kiếm
to search HSK_5 宿舍 sùshè
ký túc xá
dormitory HSK_5 酸甜苦辣 suān-tián-kǔ-là
những thăng trầm trong cuộc sống
life's ups and downs HSK_5 随 suí
theo, tuân theo
to follow; to comply with
隨 HSK_5 随后 suíhòu
sau đó
afterward; subsequently
隨後 HSK_5 随时 suíshí
bất cứ lúc nào
at any time
隨時 HSK_5 随手 suíshǒu
tiện tay
conveniently; in passing
隨手 HSK_5 随意 suíyì
tùy ý
as one wishes; at will
隨意 HSK_5 碎 suì
vỡ, làm vỡ
to shatter; broken HSK_5 损害 sǔnhài
gây hại, làm tổn hại
to damage; to harm
損害 HSK_5 损失 sǔnshī
tổn thất, thiệt hại
loss; to lose
損失 HSK_5 缩短 suōduǎn
rút ngắn
to shorten
縮短 HSK_5 缩小 suōxiǎo
thu nhỏ, giảm bớt
to reduce; to shrink
縮小 HSK_5 所 suǒ
nơi, chỗ; (loại từ chỉ nhà cửa, trường học)
place; measure word for buildings HSK_5 锁 suǒ
khóa; khóa lại
lock; to lock
鎖 HSK_5 他人 tārén
người khác
others; other people HSK_5 台灯 táidēng
đèn bàn
desk lamp
檯燈 HSK_5 台阶 táijiē
bậc thang, bậc thềm
steps
臺階 HSK_5 太太 tàitai
vợ; bà
wife; Mrs. HSK_5 谈话 tánhuà
nói chuyện; cuộc nói chuyện
to talk; conversation
談話 HSK_5 桃 táo
quả đào
peach HSK_5 套 tào
bộ; lồng vào, bọc
set; to cover HSK_5 特产 tèchǎn
đặc sản
local specialty
特產 HSK_5 特色 tèsè
đặc điểm, nét đặc trưng
characteristic; distinctive feature HSK_5 特殊 tèshū
đặc biệt
special; particular HSK_5 特有 tèyǒu
đặc trưng, riêng có
characteristic of; unique to HSK_5 特征 tèzhēng
đặc điểm, đặc trưng
characteristic; trait
特徵 HSK_5 疼痛 téngtòng
đau, đau đớn
painful; sore; pain HSK_5 提倡 tíchàng
đề xướng, khuyến khích
to promote; to advocate HSK_5 提交 tíjiāo
nộp, đệ trình
to submit HSK_5 题目 tímù
chủ đề; đề bài
topic; exam question
題目 HSK_5 提起 tíqǐ
nhắc đến
to mention; to bring up HSK_5 提升 tíshēng
thăng chức; nâng cao
to promote; to raise HSK_5 提问 tíwèn
đặt câu hỏi
to ask a question; to quiz
提問 HSK_5 体会 tǐhuì
lĩnh hội, cảm nhận; sự thấu hiểu
to realize; understanding
體會 HSK_5 体力 tǐlì
thể lực, sức lực
physical strength
體力 HSK_5 体现 tǐxiàn
thể hiện
to embody; to reflect
體現 HSK_5 体验 tǐyàn
trải nghiệm
to experience
體驗 HSK_5 替 tì
thay thế; thay cho
to replace; on behalf of HSK_5 天空 tiānkōng
bầu trời
sky HSK_5 天上 tiānshàng
trên trời
the sky; the heavens HSK_5 填 tián
điền vào
to fill in HSK_5 甜品 tiánpǐn
món tráng miệng
dessert HSK_5 挑 tiāo
chọn, lựa
to choose; to pick HSK_5 挑选 tiāoxuǎn
lựa chọn
to select; to choose
挑選 HSK_5 调 tiáo
điều chỉnh; pha trộn; nêm gia vị
to adjust; to blend; to season
調 HSK_5 调皮 tiáopí
nghịch ngợm
naughty; mischievous
調皮 HSK_5 调整 tiáozhěng
điều chỉnh
to adjust; to revise
調整 HSK_5 挑战 tiǎozhàn
thách thức
challenge; to challenge
挑戰 HSK_5 跳高 tiàogāo
nhảy cao
to do the high jump; high jump HSK_5 跳远 tiàoyuǎn
nhảy xa
to do the long jump; long jump
跳遠 HSK_5 贴 tiē
dán
to stick; to paste
貼 HSK_5 铁路 tiělù
đường sắt
railway
鐵路 HSK_5 停留 tíngliú
dừng lại, lưu lại tạm thời
to stay temporarily HSK_5 通常 tōngcháng
thông thường
usual; usually HSK_5 通行 tōngxíng
đi qua, lưu thông
to pass through HSK_5 同 tóng
giống nhau; cùng với
same; alike; with HSK_5 同情 tóngqíng
thông cảm, đồng cảm
to sympathize with HSK_5 同一 tóngyī
giống hệt nhau, cùng một
identical; the same HSK_5 统计 tǒngjì
thống kê
to count; to tally; statistics
統計 HSK_5 统一 tǒngyī
thống nhất
to unify; unified
統一 HSK_5 痛苦 tòngkǔ
đau khổ
painful; suffering HSK_5 投 tóu
ném, quăng
to throw; to cast HSK_5 投入 tóurù
đầu tư, bỏ vào; chuyên tâm, say mê
to put into; engrossed HSK_5 头 tou
(hậu tố danh từ)
(noun suffix)
頭 HSK_5 突出 tūchū
nổi bật; làm nổi bật
outstanding; to stand out HSK_5 图画 túhuà
bức tranh, hình vẽ
drawing; picture
圖畫 HSK_5 图书 túshū
sách
books
圖書 HSK_5 土地 tǔdì
đất đai
land; soil HSK_5 土豆 tǔdòu
khoai tây
potato HSK_5 兔子 tùzi
con thỏ
rabbit HSK_5 团 tuán
đoàn, nhóm; tụ tập lại
group; to gather
團 HSK_5 团队 tuánduì
đội, nhóm
team
團隊 HSK_5 推动 tuīdòng
thúc đẩy
to promote; to push forward
推動 HSK_5 推广 tuīguǎng
phổ biến, quảng bá
to promote; to popularize
推廣 HSK_5 推荐 tuījiàn
giới thiệu, đề cử
to recommend
推薦 HSK_5 推进 tuījìn
thúc đẩy, đẩy mạnh
to advance; to push forward
推進 HSK_5 退 tuì
lùi, rút lui
to retreat; to withdraw HSK_5 退出 tuìchū
rút khỏi, thoát ra
to withdraw; to quit HSK_5 退还 tuìhuán
trả lại, hoàn lại
to return; to refund
退還 HSK_5 退休 tuìxiū
nghỉ hưu
to retire HSK_5 拖鞋 tuōxié
dép lê
slippers HSK_5 外部 wàibù
bên ngoài
external; outside HSK_5 外公 wàigōng
ông ngoại
maternal grandfather HSK_5 外观 wàiguān
vẻ ngoài, hình dáng bên ngoài
outward appearance
外觀 HSK_5 外婆 wàipó
bà ngoại
maternal grandmother HSK_5 外形 wàixíng
hình dáng bên ngoài
shape; appearance HSK_5 弯 wān
cong; uốn cong; khúc cong
to bend; bent; a bend
彎 HSK_5 玩具 wánjù
đồ chơi
toy HSK_5 完美 wánměi
hoàn hảo
perfect HSK_5 完善 wánshàn
hoàn thiện, đầy đủ; làm cho hoàn thiện
comprehensive; to improve HSK_5 完整 wánzhěng
hoàn chỉnh, đầy đủ
complete; intact HSK_5 万一 wànyī
trường hợp bất trắc, lỡ như
just in case; contingency
萬一 HSK_5 往返 wǎngfǎn
đi đi về về, khứ hồi
to go back and forth; to make a round trip HSK_5 网络 wǎngluò
mạng, internet
network; Internet
網絡 HSK_5 危害 wēihài
gây hại, nguy hại
to harm; to endanger HSK_5 微笑 wēixiào
mỉm cười; nụ cười
to smile; smile HSK_5 威胁 wēixié
đe dọa
to threaten
威脅 HSK_5 围 wéi
vây quanh, bao quanh
to surround; to encircle
圍 HSK_5 为 wéi
bị; là
by (passive marker); as
為 HSK_5 维持 wéichí
duy trì
to maintain
維持 HSK_5 违法 wéifǎ
vi phạm pháp luật; trái pháp luật
to break the law; illegal
違法 HSK_5 违反 wéifǎn
vi phạm
to violate
違反 HSK_5 围巾 wéijīn
khăn quàng cổ
scarf
圍巾 HSK_5 围绕 wéirào
xoay quanh
to revolve around
圍繞 HSK_5 维修 wéixiū
bảo trì, sửa chữa
to maintain; maintenance
維修 HSK_5 唯一 wéiyī
duy nhất
only; sole HSK_5 尾巴 wěiba
cái đuôi
tail HSK_5 伟大 wěidà
vĩ đại
great; grand
偉大 HSK_5 胃 wèi
dạ dày
stomach HSK_5 喂 wèi
cho ăn
to feed
餵 HSK_5 未来 wèilái
tương lai
future
未來 HSK_5 位于 wèiyú
nằm ở, tọa lạc tại
to be located at
位於 HSK_5 位置 wèizhì
vị trí
position; place HSK_5 温暖 wēnnuǎn
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm
溫暖 HSK_5 文学 wénxué
văn học
literature
文學 HSK_5 稳定 wěndìng
ổn định; làm cho ổn định
stable; to stabilize
穩定 HSK_5 问卷 wènjuàn
phiếu khảo sát, bảng câu hỏi
questionnaire
問卷 HSK_5 握 wò
nắm; cầm
to hold; to grasp HSK_5 卧室 wòshì
phòng ngủ
bedroom
臥室 HSK_5 握手 wòshǒu
bắt tay
to shake hands HSK_5 无关 wúguān
không liên quan
unrelated; irrelevant
無關 HSK_5 无奈 wúnài
bất đắc dĩ; bất lực; đáng tiếc là
to have no choice; helpless; but unfortunately
無奈 HSK_5 无数 wúshù
vô số
countless
無數 HSK_5 无限 wúxiàn
vô hạn; vô tận
unlimited; infinite
無限 HSK_5 无效 wúxiào
không có hiệu lực; không hiệu quả
invalid; ineffective
無效 HSK_5 舞蹈 wǔdǎo
múa, khiêu vũ
dance HSK_5 武术 wǔshù
võ thuật
martial arts
武術 HSK_5 舞台 wǔtái
sân khấu
stage
舞臺 HSK_5 五颜六色 wǔyán-liùsè
sặc sỡ, nhiều màu sắc
multicolored
五顏六色 HSK_5 雾 wù
sương mù
fog; mist
霧 HSK_5 物价 wùjià
vật giá, giá cả hàng hóa; chi phí sinh hoạt
commodity prices; cost of living
物價 HSK_5 物理 wùlǐ
vật lý
physics HSK_5 物品 wùpǐn
đồ vật, vật phẩm
items; goods HSK_5 物业 wùyè
bất động sản; quản lý nhà đất
property; property management
物業 HSK_5 物质 wùzhì
vật chất
matter; substance
物質 HSK_5 西餐 xīcān
món Tây, đồ ăn phương Tây
Western food HSK_5 吸管 xīguǎn
ống hút
drinking straw HSK_5 吸收 xīshōu
hấp thụ
to absorb HSK_5 西装 xīzhuāng
com-lê, vest
suit
西裝 HSK_5 戏 xì
vở kịch, tuồng
play; drama
戲 HSK_5 系 xì
khoa (ở trường đại học)
department; faculty HSK_5 细节 xìjié
chi tiết
details
細節 HSK_5 戏剧 xìjù
kịch, sân khấu
drama; theater
戲劇 HSK_5 系统 xìtǒng
hệ thống; có hệ thống
system; systematic
系統 HSK_5 下载 xiàzài
tải xuống
to download
下載 HSK_5 先后 xiānhòu
trước sau; lần lượt
one after another; order; priority
先後 HSK_5 先进 xiānjìn
tiên tiến
advanced
先進 HSK_5 闲 xián
rảnh rỗi, nhàn rỗi
free; idle; leisure
閒 HSK_5 显得 xiǎnde
có vẻ, trông có vẻ
to seem; to appear
顯得 HSK_5 显然 xiǎnrán
rõ ràng, hiển nhiên
obviously; evidently
顯然 HSK_5 显示 xiǎnshì
hiển thị, cho thấy
to show; to display
顯示 HSK_5 县 xiàn
huyện
county
縣 HSK_5 现场 xiànchǎng
hiện trường; tại chỗ
scene; on-site
現場 HSK_5 现代 xiàndài
hiện đại; thời hiện đại
modern; modern times
現代 HSK_5 现代化 xiàndàihuà
hiện đại hóa
to modernize; modernization
現代化 HSK_5 线路 xiànlù
tuyến đường; đường dây; mạch điện
route; line; circuit
線路 HSK_5 现实 xiànshí
hiện thực; thực tế
reality; real
現實 HSK_5 现象 xiànxiàng
hiện tượng
phenomenon
現象 HSK_5 限制 xiànzhì
hạn chế; giới hạn
to restrict; limit HSK_5 现状 xiànzhuàng
hiện trạng, tình hình hiện tại
current situation
現狀 HSK_5 乡 xiāng
nông thôn; xã
countryside; township
鄉 HSK_5 相处 xiāngchǔ
sống hòa hợp, chung sống
to get along
相處 HSK_5 乡村 xiāngcūn
nông thôn, làng quê
countryside; village
鄉村 HSK_5 相当 xiāngdāng
khá, tương đối; tương đương
quite; fairly; to be equivalent to
相當 HSK_5 相对 xiāngduì
tương đối; đối lập
relative; relatively; opposite
相對 HSK_5 相关 xiāngguān
có liên quan
related; relevant
相關 HSK_5 相似 xiāngsì
giống nhau, tương tự
similar HSK_5 想念 xiǎngniàn
nhớ (ai đó)
to miss (someone) HSK_5 响声 xiǎngshēng
tiếng động, âm thanh
sound; noise
響聲 HSK_5 享受 xiǎngshòu
hưởng thụ, tận hưởng
to enjoy HSK_5 想象 xiǎngxiàng
tưởng tượng
to imagine; imagination
想像 HSK_5 相册 xiàngcè
album ảnh
photo album
相冊 HSK_5 项目 xiàngmù
dự án; hạng mục
project; item
項目 HSK_5 橡皮 xiàngpí
cục tẩy; cao su
eraser; rubber HSK_5 向上 xiàngshàng
hướng lên; tiến bộ
upward; to make progress HSK_5 象征 xiàngzhēng
tượng trưng cho; biểu tượng
to symbolize; symbol
象徵 HSK_5 消费 xiāofèi
tiêu dùng
to consume; consumption
消費 HSK_5 消费者 xiāofèizhě
người tiêu dùng
consumer
消費者 HSK_5 消化 xiāohuà
tiêu hóa
to digest HSK_5 消极 xiāojí
tiêu cực, thụ động
negative; passive
消極 HSK_5 销量 xiāoliàng
doanh số, sản lượng bán ra
sales volume
銷量 HSK_5 消失 xiāoshī
biến mất
to disappear HSK_5 销售 xiāoshòu
bán hàng, tiêu thụ
to sell; sales
銷售 HSK_5 小姐 xiǎojiě
cô, tiểu thư
miss; young lady HSK_5 小型 xiǎoxíng
cỡ nhỏ, quy mô nhỏ
small-scale HSK_5 小于 xiǎoyú
nhỏ hơn
less than
小於 HSK_5 效率 xiàolǜ
hiệu suất
efficiency HSK_5 斜 xié
nghiêng; làm nghiêng
slanting; to tilt HSK_5 协议 xiéyì
hiệp nghị, thỏa thuận; thỏa thuận với nhau
agreement; to agree on
協議 HSK_5 写作 xiězuò
viết văn, sáng tác
to write; writing
寫作 HSK_5 新郎 xīnláng
chú rể
groom HSK_5 心理 xīnlǐ
tâm lý
psychology; mentality HSK_5 新娘 xīnniáng
cô dâu
bride HSK_5 新人 xīnrén
người mới
newcomer HSK_5 欣赏 xīnshǎng
thưởng thức; ngưỡng mộ
to appreciate; to admire
欣賞 HSK_5 心态 xīntài
tâm thái, tâm lý
mindset; mentality
心態 HSK_5 新型 xīnxíng
kiểu mới, loại hình mới
new type HSK_5 信封 xìnfēng
phong bì
envelope HSK_5 信任 xìnrèn
tin tưởng
to trust HSK_5 信用 xìnyòng
tín dụng; chữ tín
credit; trustworthiness HSK_5 行程 xíngchéng
hành trình, lịch trình
itinerary; journey HSK_5 形成 xíngchéng
hình thành
to form; to take shape HSK_5 行动 xíngdòng
hành động
action; to act
行動 HSK_5 行人 xíngrén
người đi bộ
pedestrian HSK_5 形容 xíngróng
miêu tả, hình dung
to describe HSK_5 形式 xíngshì
hình thức; hình dạng
form; shape HSK_5 形势 xíngshì
tình hình, cục diện
situation; circumstances
形勢 HSK_5 行驶 xíngshǐ
chạy (xe cộ)
to travel (of vehicles)
行駛 HSK_5 行为 xíngwéi
hành vi
behavior; conduct
行為 HSK_5 形象 xíngxiàng
hình tượng; sinh động
image; vivid HSK_5 形状 xíngzhuàng
hình dạng
shape
形狀 HSK_5 行走 xíngzǒu
đi bộ, đi lại
to walk HSK_5 幸运 xìngyùn
may mắn
lucky; good fortune
幸運 HSK_5 性质 xìngzhì
tính chất
nature; characteristic
性質 HSK_5 修改 xiūgǎi
sửa đổi, chỉnh sửa
to amend; to revise HSK_5 修建 xiūjiàn
xây dựng
to build; to construct HSK_5 休闲 xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
leisure; to relax
休閒 HSK_5 需 xū
cần
to need; to require HSK_5 需求 xūqiú
nhu cầu
demand; requirement HSK_5 虚心 xūxīn
khiêm tốn, cầu thị
open-minded; humble
虛心 HSK_5 宣布 xuānbù
tuyên bố, công bố
to declare; to announce HSK_5 宣传 xuānchuán
tuyên truyền, quảng bá
to publicize; propaganda
宣傳 HSK_5 选手 xuǎnshǒu
vận động viên, thí sinh
contestant; athlete
選手 HSK_5 学分 xuéfēn
tín chỉ
course credit
學分 HSK_5 学科 xuékē
môn học, ngành học
academic subject; discipline
學科 HSK_5 学历 xuélì
trình độ học vấn
educational background
學歷 HSK_5 学年 xuénián
năm học
academic year
學年 HSK_5 学术 xuéshù
học thuật
academic; scholarship
學術 HSK_5 学者 xuézhě
học giả
scholar
學者 HSK_5 雪糕 xuěgāo
kem que
ice cream (bar) HSK_5 询问 xúnwèn
hỏi thăm, tìm hiểu
to inquire; to ask about
詢問 HSK_5 寻找 xúnzhǎo
tìm kiếm
to seek; to look for
尋找 HSK_5 训练 xùnliàn
huấn luyện, luyện tập
to train; training
訓練 HSK_5 迅速 xùnsù
nhanh chóng
rapid; fast HSK_5 呀 yā
ôi, ối (từ cảm thán bất ngờ)
oh; ah (expressing surprise) HSK_5 押金 yājīn
tiền đặt cọc
deposit HSK_5 压岁钱 yāsuìqián
tiền lì xì
lucky money (New Year gift)
壓歲錢 HSK_5 鸭子 yāzi
con vịt
duck
鴨子 HSK_5 牙齿 yáchǐ
răng
teeth; tooth
牙齒 HSK_5 沿 yán
dọc theo; đi men theo; ven
along; to follow; edge HSK_5 延长 yáncháng
kéo dài, gia hạn
to prolong; to extend
延長 HSK_5 研发 yánfā
nghiên cứu và phát triển
to research and develop; R&D
研發 HSK_5 严肃 yánsù
nghiêm túc, trang nghiêm
serious; solemn
嚴肅 HSK_5 研制 yánzhì
nghiên cứu chế tạo
to research and develop
研製 HSK_5 眼 yǎn
mắt; (lượng từ cho giếng, hang)
eye; measure word for wells/holes HSK_5 演讲 yǎnjiǎng
diễn thuyết, thuyết trình
to give a speech; lecture
演講 HSK_5 眼泪 yǎnlèi
nước mắt
tears
眼淚 HSK_5 阳台 yángtái
ban công
balcony
陽臺 HSK_5 样式 yàngshì
kiểu dáng, mẫu mã
style; type
樣式 HSK_5 腰 yāo
eo, lưng
waist HSK_5 摇 yáo
lắc, rung
to shake; to rock
搖 HSK_5 咬 yǎo
cắn
to bite HSK_5 要不 yàobù
nếu không thì; hay là
otherwise; or else; how about HSK_5 要不是 yàobúshì
nếu không phải vì
if it weren't for HSK_5 药品 yàopǐn
dược phẩm, thuốc men
medicine; pharmaceuticals
藥品 HSK_5 药物 yàowù
thuốc, thuốc men
medicine; medication
藥物 HSK_5 夜间 yèjiān
ban đêm
nighttime
夜間 HSK_5 夜市 yèshì
chợ đêm
night market HSK_5 业务 yèwù
nghiệp vụ, công việc chuyên môn
business; professional work
業務 HSK_5 业余 yèyú
nghiệp dư; ngoài giờ
amateur; spare-time
業餘 HSK_5 依据 yījù
căn cứ; dựa vào
basis; according to
依據 HSK_5 依靠 yīkào
dựa vào, nương tựa
to rely on HSK_5 医疗 yīliáo
y tế, chữa bệnh
medical treatment
醫療 HSK_5 依然 yīrán
vẫn, vẫn như cũ
still; as before HSK_5 医学 yīxué
y học
medicine (study); medical science
醫學 HSK_5 移 yí
di chuyển, dời
to move; to shift HSK_5 一次性 yícìxìng
một lần, dùng một lần
one-time; disposable; single-use HSK_5 一代 yídài
một thế hệ; một thời đại
a generation; an era HSK_5 一旦 yídàn
một khi; nếu như
once; if; in case HSK_5 移动 yídòng
di chuyển; di động
to move; mobile
移動 HSK_5 遗憾 yíhàn
tiếc nuối, đáng tiếc
regret; regrettable
遺憾 HSK_5 一路 yílù
suốt dọc đường, cả chặng đường
all the way; the whole journey HSK_5 一路顺风 yílù-shùnfēng
thượng lộ bình an
bon voyage; have a pleasant journey
一路順風 HSK_5 疑问 yíwèn
nghi vấn, thắc mắc
question; doubt
疑問 HSK_5 一致 yízhì
nhất trí, thống nhất
consistent; unanimous; in agreement HSK_5 乙 yǐ
thứ hai (trong thứ tự); chữ B
second (in a series); letter B HSK_5 以 yǐ
bằng, dùng; để
with; by means of; in order to HSK_5 以及 yǐjí
và, cũng như
and; as well as HSK_5 以来 yǐlái
kể từ, từ khi
since
以來 HSK_5 亿 yì
trăm triệu
hundred million
億 HSK_5 意识 yìshí
ý thức; nhận thức được
consciousness; awareness; to realize
意識 HSK_5 意外 yìwài
bất ngờ; tai nạn
unexpected; accident HSK_5 意味着 yìwèizhe
có nghĩa là, ngụ ý là
to mean; to signify; to imply
意味著 HSK_5 义务 yìwù
nghĩa vụ; tự nguyện
duty; obligation; voluntary
義務 HSK_5 意义 yìyì
ý nghĩa
meaning; significance
意義 HSK_5 因而 yīn’ér
do đó, vì vậy
therefore; as a result HSK_5 音量 yīnliàng
âm lượng
volume; loudness HSK_5 因素 yīnsù
nhân tố, yếu tố
factor; element HSK_5 引进 yǐnjìn
du nhập, nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)
to introduce (from outside)
引進 HSK_5 饮食 yǐnshí
ăn uống; chế độ ăn uống
food and drink; diet
飲食 HSK_5 印刷 yìnshuā
in ấn
to print; printing HSK_5 应当 yīngdāng
nên, phải
should; ought to
應當 HSK_5 迎 yíng
đón, chào đón
to welcome; to greet HSK_5 迎接 yíngjiē
đón tiếp, nghênh đón
to welcome; to greet HSK_5 营养 yíngyǎng
dinh dưỡng
nutrition; nourishment
營養 HSK_5 营业 yíngyè
kinh doanh, mở cửa buôn bán
to do business; to trade
營業 HSK_5 影片 yǐngpiàn
phim, bộ phim
film; movie HSK_5 影视 yǐngshì
điện ảnh và truyền hình
movies and television
影視 HSK_5 硬 yìng
cứng
hard; firm; stiff HSK_5 应对 yìngduì
ứng phó, đối phó
to deal with; to respond to
應對 HSK_5 硬件 yìngjiàn
phần cứng
hardware HSK_5 应用 yìngyòng
ứng dụng
to apply; application; app
應用 HSK_5 拥抱 yōngbào
ôm
to embrace; to hug
擁抱 HSK_5 拥有 yōngyǒu
sở hữu, có
to have; to possess; to own
擁有 HSK_5 勇气 yǒngqì
dũng khí, can đảm
courage
勇氣 HSK_5 用法 yòngfǎ
cách dùng
usage HSK_5 用户 yònghù
người dùng
user; subscriber
用戶 HSK_5 用力 yònglì
dùng sức, ra sức
to exert oneself; to use force HSK_5 用品 yòngpǐn
vật dụng, đồ dùng
supplies; articles for use HSK_5 用途 yòngtú
công dụng
use; application HSK_5 优惠 yōuhuì
ưu đãi; giảm giá
preferential; discounted
優惠 HSK_5 悠久 yōujiǔ
lâu đời
long-standing; age-old HSK_5 优良 yōuliáng
tốt đẹp, ưu tú
fine; excellent; first-rate
優良 HSK_5 优美 yōuměi
đẹp đẽ, uyển chuyển
graceful; elegant
優美 HSK_5 优势 yōushì
ưu thế, lợi thế
advantage; superiority
優勢 HSK_5 优质 yōuzhì
chất lượng cao
high-quality
優質 HSK_5 由此 yóu cǐ
từ đó, do đó
from this; hereby HSK_5 邮寄 yóujì
gửi bưu điện
to mail; to send by post
郵寄 HSK_5 邮局 yóujú
bưu điện
post office
郵局 HSK_5 游览 yóulǎn
tham quan, du ngoạn
to go sightseeing; to tour
遊覽 HSK_5 邮票 yóupiào
tem thư
postage stamp
郵票 HSK_5 油条 yóutiáo
quẩy (bánh rán dài)
deep-fried dough stick
油條 HSK_5 犹豫 yóuyù
do dự, lưỡng lự
hesitant; to hesitate
猶豫 HSK_5 有害 yǒu hài
có hại
harmful; damaging HSK_5 有力 yǒulì
mạnh mẽ, có sức
powerful; forceful HSK_5 有利 yǒulì
có lợi
favorable; advantageous HSK_5 有限 yǒuxiàn
có hạn, hữu hạn
limited; finite HSK_5 有益 yǒuyì
có ích, bổ ích
beneficial; useful HSK_5 有助于 yǒuzhùyú
có ích cho, góp phần vào
to help; to contribute to
有助於 HSK_5 幼儿园 yòu’éryuán
trường mẫu giáo
kindergarten; nursery school
幼兒園 HSK_5 娱乐 yúlè
giải trí
entertainment; to entertain
娛樂 HSK_5 语气 yǔqì
ngữ khí, giọng điệu
tone; manner of speaking
語氣 HSK_5 雨水 yǔshuǐ
nước mưa
rainwater; rain HSK_5 语文 yǔwén
ngữ văn (môn học)
Chinese language and literature (school subject)
語文 HSK_5 语音 yǔyīn
ngữ âm, giọng nói
voice; pronunciation
語音 HSK_5 预报 yùbào
dự báo
forecast; to forecast
預報 HSK_5 预测 yùcè
dự đoán, dự báo
to predict; to forecast
預測 HSK_5 预订 yùdìng
đặt trước
to book; to reserve in advance
預訂 HSK_5 预防 yùfáng
phòng ngừa
to prevent; to guard against
預防 HSK_5 预计 yùjì
dự tính, ước tính
to estimate; to forecast
預計 HSK_5 玉米 yùmǐ
ngô, bắp
corn; maize HSK_5 预约 yùyuē
hẹn trước, đặt hẹn
to make an appointment; to book
預約 HSK_5 原 yuán
nguyên, gốc; cũ, trước đây
original; former HSK_5 圆 yuán
hình tròn; tròn
round; circle
圓 HSK_5 原有 yuán yǒu
vốn có, ban đầu
original; former HSK_5 元旦 Yuándàn
Tết Dương lịch
New Year's Day HSK_5 员工 yuángōng
nhân viên
staff; employee
員工 HSK_5 原则 yuánzé
nguyên tắc
principle
原則 HSK_5 愿 yuàn
sẵn lòng; mong, cầu mong
to be willing; to wish
願 HSK_5 愿望 yuànwàng
nguyện vọng, ước muốn
wish; desire
願望 HSK_5 约定 yuēdìng
hẹn ước, thỏa thuận; lời hẹn
to agree on; to arrange; appointment
約定 HSK_5 运 yùn
vận chuyển
to transport; to move
運 HSK_5 运费 yùnfèi
phí vận chuyển
shipping fee; freight
運費 HSK_5 运气 yùnqi
vận may, may mắn
luck
運氣 HSK_5 运输 yùnshū
vận tải, vận chuyển
to transport; transportation
運輸 HSK_5 运用 yùnyòng
vận dụng, sử dụng
to use; to apply
運用 HSK_5 在场 zàichǎng
có mặt tại chỗ
to be present; to be on the scene
在場 HSK_5 在乎 zàihu
để tâm, bận tâm
to care about; to mind HSK_5 在内 zàinèi
bao gồm, kể cả
included; among them
在內 HSK_5 在线 zàixiàn
trực tuyến
online; connected to the internet
在線 HSK_5 在于 zàiyú
nằm ở, phụ thuộc vào
to lie in; to depend on
在於 HSK_5 赞成 zànchéng
tán thành, đồng ý
to approve of; to agree with
贊成 HSK_5 糟 zāo
tồi tệ, hỏng bét
bad; in a mess; terrible HSK_5 糟糕 zāogāo
tệ hại, gay go
terrible; too bad HSK_5 早期 zǎoqī
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
early stage; early period HSK_5 早晚 zǎowǎn
sớm muộn; sáng tối
sooner or later; morning and evening HSK_5 早已 zǎoyǐ
đã từ lâu, từ sớm
already; long since HSK_5 造 zào
chế tạo, xây dựng
to make; to build HSK_5 造成 zàochéng
gây ra, tạo nên
to cause; to bring about HSK_5 增 zēng
tăng thêm
to increase; to add to HSK_5 增进 zēngjìn
tăng cường, thúc đẩy
to enhance; to promote
增進 HSK_5 增强 zēngqiáng
tăng cường, nâng cao
to strengthen; to enhance
增強 HSK_5 赠 zèng
tặng
to give as a gift
贈 HSK_5 赠送 zèngsòng
biếu tặng
to give as a gift
贈送 HSK_5 炸 zhá
chiên, rán
to deep-fry HSK_5 摘 zhāi
hái; tháo ra
to pick; to pluck; to take off HSK_5 窄 zhǎi
hẹp
narrow HSK_5 展出 zhǎnchū
trưng bày
to exhibit; to put on display HSK_5 展开 zhǎnkāi
mở ra, trải ra; triển khai, tiến hành
to unfold; to launch; to carry out
展開 HSK_5 展览 zhǎnlǎn
triển lãm
to exhibit; exhibition
展覽 HSK_5 展示 zhǎnshì
trưng bày, thể hiện
to display; to show HSK_5 展现 zhǎnxiàn
thể hiện, bộc lộ
to reveal; to display
展現 HSK_5 占 zhàn
chiếm, chiếm giữ
to occupy; to take possession of
佔 HSK_5 站台 zhàntái
sân ga
platform (at a railway station)
站臺 HSK_5 占线 zhànxiàn
máy bận (điện thoại)
busy (of a telephone line)
佔線 HSK_5 涨 zhǎng
lên, tăng (giá, nước)
to rise (of prices, rivers)
漲 HSK_5 涨价 zhǎngjià
tăng giá
to rise in price
漲價 HSK_5 掌声 zhǎngshēng
tiếng vỗ tay
applause
掌聲 HSK_5 掌握 zhǎngwò
nắm vững
to master; to grasp HSK_5 账号 zhànghào
số tài khoản, tên đăng nhập
account number; username
帳號 HSK_5 账户 zhànghù
tài khoản
account (bank, computer, etc.)
帳戶 HSK_5 着凉 zháoliáng
bị cảm lạnh
to catch a cold
著涼 HSK_5 召开 zhàokāi
triệu tập, tổ chức (cuộc họp)
to convene (a meeting)
召開 HSK_5 折扣 zhékòu
chiết khấu, giảm giá
discount HSK_5 哲学 zhéxué
triết học
philosophy
哲學 HSK_5 真诚 zhēnchéng
chân thành
sincere; genuine
真誠 HSK_5 针对 zhēnduì
nhằm vào, đối với
to target; to aim at
針對 HSK_5 珍贵 zhēnguì
quý báu, quý giá
precious
珍貴 HSK_5 真实 zhēnshí
chân thực, có thật
true; real
真實 HSK_5 珍惜 zhēnxī
trân trọng, quý trọng
to treasure; to cherish HSK_5 诊断 zhěnduàn
chẩn đoán
to diagnose
診斷 HSK_5 阵 zhèn
(lượng từ cho một trận, một cơn)
measure word for a burst or spell
陣 HSK_5 争 zhēng
tranh giành, đấu tranh
to strive for; to contend
爭 HSK_5 争取 zhēngqǔ
giành lấy, phấn đấu giành
to strive for; to win over
爭取 HSK_5 整齐 zhěngqí
ngay ngắn, gọn gàng
neat; orderly; tidy
整齊 HSK_5 整体 zhěngtǐ
toàn thể, tổng thể
whole; entirety; overall
整體 HSK_5 整整 zhěngzhěng
tròn, suốt, trọn
whole; full; entirely HSK_5 挣 zhèng
kiếm (tiền); vùng thoát
to earn (money); to break free
掙 HSK_5 政府 zhèngfǔ
chính phủ
government HSK_5 证据 zhèngjù
bằng chứng
evidence; proof
證據 HSK_5 正如 zhèngrú
đúng như, chính như
just as; precisely as HSK_5 证书 zhèngshū
chứng chỉ, giấy chứng nhận
certificate; credentials
證書 HSK_5 政治 zhèngzhì
chính trị
politics; political HSK_5 支 zhī
(lượng từ cho vật dài, nhỏ như bút, súng)
measure word for long, thin objects (pens, guns) HSK_5 知名 zhīmíng
nổi tiếng, có tiếng
well-known; famous HSK_5 直 zhí
thẳng; trực tiếp; liên tục; làm thẳng
straight; directly; continuously; to straighten HSK_5 直播 zhíbō
phát trực tiếp, livestream
to broadcast live; to livestream HSK_5 职场 zhíchǎng
nơi làm việc, chốn công sở
workplace; job market
職場 HSK_5 职工 zhígōng
cán bộ công nhân viên
staff member; employee
職工 HSK_5 执行 zhíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out; to execute
執行 HSK_5 止 zhǐ
dừng, ngừng
to stop HSK_5 指导 zhǐdǎo
chỉ đạo, hướng dẫn
to guide; to instruct
指導 HSK_5 至 zhì
đến, tới
to; until; to arrive HSK_5 治 zhì
cai trị; chữa trị
to govern; to treat (a disease) HSK_5 制订 zhìdìng
vạch ra, đề ra (kế hoạch)
to work out; to formulate
制訂 HSK_5 制定 zhìdìng
chế định, đặt ra (quy định)
to draw up; to formulate HSK_5 制度 zhìdù
chế độ, thể chế
system; institution HSK_5 智慧 zhìhuì
trí tuệ
wisdom; intelligence HSK_5 至今 zhìjīn
cho đến nay
so far; to this day; until now HSK_5 治疗 zhìliáo
điều trị, chữa trị
to treat (an illness); treatment
治療 HSK_5 智能 zhìnéng
thông minh; trí năng, trí tuệ
smart; intelligent; intelligence HSK_5 志愿者 zhìyuànzhě
tình nguyện viên
volunteer
志願者 HSK_5 制造 zhìzào
chế tạo, sản xuất
to manufacture; to make
製造 HSK_5 制作 zhìzuò
chế tác, làm ra
to make; to produce
製作 HSK_5 中华 Zhōnghuá
Trung Hoa
China; Chinese civilization
中華 HSK_5 中华民族 Zhōnghuá Mínzú
dân tộc Trung Hoa
the Chinese nation
中華民族 HSK_5 中级 zhōngjí
trung cấp
intermediate; mid-level
中級 HSK_5 中介 zhōngjiè
trung gian, môi giới
intermediary; agency HSK_5 中期 zhōngqī
giai đoạn giữa, trung kỳ
mid-term; middle phase HSK_5 中外 zhōngwài
Trung Quốc và nước ngoài; trong và ngoài nước
Chinese and foreign; home and abroad HSK_5 中心 zhōngxīn
trung tâm
center; core HSK_5 中药 zhōngyào
thuốc bắc, đông dược
Chinese herbal medicine; traditional Chinese drugs
中藥 HSK_5 中医 zhōngyī
đông y, trung y
traditional Chinese medicine; Chinese doctor
中醫 HSK_5 种类 zhǒnglèi
chủng loại
kind; type; category
種類 HSK_5 种子 zhǒngzi
hạt giống
seed
種子 HSK_5 重大 zhòngdà
trọng đại, to lớn
great; major; significant HSK_5 众多 zhòngduō
đông đảo, nhiều
numerous
眾多 HSK_5 重量 zhòngliàng
trọng lượng
weight HSK_5 种植 zhòngzhí
trồng trọt
to plant; to cultivate
種植 HSK_5 周年 zhōunián
ngày kỷ niệm tròn năm, chu niên
anniversary
週年 HSK_5 猪 zhū
con lợn, con heo
pig; hog
豬 HSK_5 逐步 zhúbù
từng bước
progressively; step by step HSK_5 逐渐 zhújiàn
dần dần
gradually
逐漸 HSK_5 竹子 zhúzi
cây tre
bamboo HSK_5 煮 zhǔ
nấu, luộc
to cook; to boil HSK_5 主持 zhǔchí
chủ trì, dẫn chương trình
to host; to preside over HSK_5 主动 zhǔdòng
chủ động
proactive; on one's own initiative
主動 HSK_5 主观 zhǔguān
chủ quan
subjective
主觀 HSK_5 主人 zhǔrén
chủ nhân; chủ nhà
owner; host HSK_5 主任 zhǔrèn
chủ nhiệm, trưởng phòng
director; head HSK_5 主食 zhǔshí
lương thực chính, thức ăn chính
staple food HSK_5 主题 zhǔtí
chủ đề
theme; subject
主題 HSK_5 主席 zhǔxí
chủ tịch
chairperson; chairman HSK_5 注册 zhùcè
đăng ký
to register; to enroll
註冊 HSK_5 住房 zhùfáng
nhà ở
housing HSK_5 住宿 zhùsù
ở trọ, lưu trú
to stay overnight; to lodge; accommodation HSK_5 住址 zhùzhǐ
địa chỉ
address HSK_5 注重 zhùzhòng
chú trọng
to pay attention to; to emphasize HSK_5 抓 zhuā
nắm, tóm
to grab; to catch HSK_5 抓紧 zhuājǐn
nắm chặt; tranh thủ thời gian
to grip firmly; to lose no time
抓緊 HSK_5 专家 zhuānjiā
chuyên gia
expert; specialist
專家 HSK_5 专心 zhuānxīn
chuyên tâm, tập trung
focused; attentive; to concentrate
專心 HSK_5 转变 zhuǎnbiàn
chuyển biến, thay đổi
to change; transformation
轉變 HSK_5 转告 zhuǎngào
chuyển lời, nhắn lại
to pass on (a message)
轉告 HSK_5 装饰 zhuāngshì
trang trí
to decorate; decoration
裝飾 HSK_5 装修 zhuāngxiū
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
to renovate; to fit up
裝修 HSK_5 撞 zhuàng
va chạm, đâm vào
to bump into; to collide HSK_5 状况 zhuàngkuàng
tình trạng
condition; situation
狀況 HSK_5 状态 zhuàngtài
trạng thái
state; condition
狀態 HSK_5 追 zhuī
đuổi theo
to chase; to pursue HSK_5 追求 zhuīqiú
theo đuổi, mưu cầu; theo đuổi (người yêu)
to pursue; to seek after; to woo HSK_5 资格 zīgé
tư cách, trình độ
qualifications
資格 HSK_5 资金 zījīn
vốn, tiền vốn
funds; capital
資金 HSK_5 姿势 zīshì
tư thế
posture; position
姿勢 HSK_5 咨询 zīxún
tư vấn, tham khảo ý kiến
to consult; to seek advice
諮詢 HSK_5 资源 zīyuán
tài nguyên
resource
資源 HSK_5 紫 zǐ
tím
purple HSK_5 子女 zǐnǚ
con cái
children; sons and daughters HSK_5 自从 zìcóng
từ khi, kể từ khi
since; ever since
自從 HSK_5 自动 zìdòng
tự động
automatic; automatically
自動 HSK_5 自觉 zìjué
ý thức được; tự giác
to be aware of; conscientious; of one's own accord
自覺 HSK_5 字母 zìmǔ
chữ cái
letter (of the alphabet) HSK_5 自身 zìshēn
bản thân
itself; oneself HSK_5 自由 zìyóu
tự do
freedom; free HSK_5 综合 zōnghé
tổng hợp
to integrate; comprehensive
綜合 HSK_5 总部 zǒngbù
trụ sở chính
headquarters
總部 HSK_5 总共 zǒnggòng
tổng cộng
altogether; in total
總共 HSK_5 总数 zǒngshù
tổng số
total; sum
總數 HSK_5 总体 zǒngtǐ
tổng thể
overall; total
總體 HSK_5 总统 zǒngtǒng
tổng thống
president (of a country)
總統 HSK_5 总之 zǒngzhī
tóm lại, nói chung
in short; in a word
總之 HSK_5 租金 zūjīn
tiền thuê
rent HSK_5 族 zú
(hậu tố) tộc, dân tộc; nhóm người; dòng tộc
ethnic group; group of people; clan HSK_5 足够 zúgòu
đủ, đầy đủ
enough; sufficient
足夠 HSK_5 组成 zǔchéng
cấu thành, hợp thành
to form; to make up
組成 HSK_5 组合 zǔhé
tổ hợp, kết hợp
to combine; combination
組合 HSK_5 阻止 zǔzhǐ
ngăn chặn, cản trở
to prevent; to block HSK_5 组织 zǔzhī
tổ chức
to organize; organization
組織 HSK_5 嘴巴 zuǐba
miệng
mouth HSK_5 醉 zuì
say, say rượu
to get drunk; drunk; intoxicated HSK_5 最初 zuìchū
ban đầu, lúc đầu
at first; initial; original HSK_5 最佳 zuìjiā
tốt nhất, tối ưu
best; optimal HSK_5 尊敬 zūnjìng
tôn kính, kính trọng
to respect; to esteem HSK_5 遵守 zūnshǒu
tuân thủ, tuân theo
to abide by; to comply with HSK_5 作出 zuòchū
đưa ra (quyết định, v.v.)
to make (a decision etc.); to come up with HSK_5