#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 1–5
#tags column:3
爱 ài
yêu; thích
to love; to be fond of
愛 HSK_1–5
八 bā
tám
eight HSK_1–5
爸爸 bàba
bố; ba
dad; father HSK_1–5
吧 ba
(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)
(particle indicating suggestion or surmise) HSK_1–5
白天 báitiān
ban ngày
daytime HSK_1–5
百 bǎi
trăm
hundred HSK_1–5
半 bàn
nửa; một nửa
half HSK_1–5
包子 bāozi
bánh bao
steamed stuffed bun HSK_1–5
杯子 bēizi
cái cốc; cái ly
cup; glass HSK_1–5
本 běn
(lượng từ cho sách, tạp chí)
measure word for books, periodicals, files HSK_1–5
边 biān
bên; cạnh
side; edge
邊 HSK_1–5
病 bìng
bệnh; ốm
illness; to fall ill HSK_1–5
不 bù
không
not; no HSK_1–5
不客气 bú kèqi
không có gì; đừng khách sáo
you're welcome
不客氣 HSK_1–5
不要 búyào
đừng; không được
don't; must not HSK_1–5
菜 cài
món ăn; rau
dish; vegetable HSK_1–5
茶 chá
trà
tea HSK_1–5
唱 chàng
hát
to sing HSK_1–5
超市 chāoshì
siêu thị
supermarket HSK_1–5
车 chē
xe
car; vehicle
車 HSK_1–5
吃 chī
ăn
to eat HSK_1–5
出租车 chūzūchē
taxi
taxi
出租車 HSK_1–5
穿 chuān
mặc; đi (giày)
to wear; to put on HSK_1–5
打电话 dǎ diànhuà
gọi điện thoại
to make a phone call
打電話 HSK_1–5
大 dà
to; lớn
big; large HSK_1–5
大家 dàjiā
mọi người
everyone HSK_1–5
大学 dàxué
đại học
university; college
大學 HSK_1–5
大学生 dàxuéshēng
sinh viên đại học
university student
大學生 HSK_1–5
到 dào
đến; tới
to arrive; to reach HSK_1–5
的 de
(trợ từ chỉ sở hữu, tương đương "của")
(possessive particle) HSK_1–5
第 dì
(tiền tố tạo số thứ tự, tương đương "thứ")
(ordinal number prefix) HSK_1–5
弟弟 dìdi
em trai
younger brother HSK_1–5
点 diǎn
giờ; một chút
o'clock; a little bit
點 HSK_1–5
店 diàn
cửa hàng; tiệm
shop; store HSK_1–5
电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話 HSK_1–5
电脑 diànnǎo
máy tính
computer
電腦 HSK_1–5
电视 diànshì
ti vi
television; TV
電視 HSK_1–5
电影 diànyǐng
phim
movie; film
電影 HSK_1–5
电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
電影院 HSK_1–5
东西 dōngxi
đồ vật; thứ
thing; stuff
東西 HSK_1–5
都 dōu
đều; tất cả
all; both HSK_1–5
读 dú
đọc; học
to read; to study
讀 HSK_1–5
读书 dúshū
học; đọc sách
to study; to read a book
讀書 HSK_1–5
对 duì
đúng; đối với
correct; right; toward; to
對 HSK_1–5
对不起 duìbuqǐ
xin lỗi
sorry; excuse me
對不起 HSK_1–5
多 duō
nhiều
many; much HSK_1–5
多少 duōshao
bao nhiêu
how much; how many HSK_1–5
儿子 érzi
con trai
son
兒子 HSK_1–5
二 èr
hai
two HSK_1–5
饭 fàn
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
飯 HSK_1–5
饭店 fàndiàn
nhà hàng; khách sạn
restaurant; hotel
飯店 HSK_1–5
房间 fángjiān
phòng
room
房間 HSK_1–5
非常 fēicháng
rất; vô cùng
very; extremely HSK_1–5
飞机 fēijī
máy bay
airplane
飛機 HSK_1–5
分 fēn
phút; điểm (số)
minute; point (score) HSK_1–5
分钟 fēnzhōng
phút
minute
分鐘 HSK_1–5
高兴 gāoxìng
vui; vui vẻ
happy; glad
高興 HSK_1–5
歌 gē
bài hát
song HSK_1–5
哥哥 gēge
anh trai
older brother HSK_1–5
个 gè
(lượng từ chung)
measure word (general classifier)
個 HSK_1–5
给 gěi
cho; đưa
to give; for
給 HSK_1–5
公司 gōngsī
công ty
company; firm HSK_1–5
工作 gōngzuò
làm việc; công việc
to work; job HSK_1–5
狗 gǒu
con chó
dog HSK_1–5
贵 guì
đắt
expensive
貴 HSK_1–5
国 guó
nước; quốc gia
country; nation
國 HSK_1–5
还 hái
vẫn; còn; cũng
still; also; in addition
還 HSK_1–5
孩子 háizi
con; trẻ con
child HSK_1–5
汉语 Hànyǔ
tiếng Hán; tiếng Trung
Chinese language
漢語 HSK_1–5
汉字 Hànzì
chữ Hán
Chinese character
漢字 HSK_1–5
好 hǎo
tốt; hay
good HSK_1–5
好吃 hǎochī
ngon
tasty; delicious HSK_1–5
好看 hǎokàn
đẹp
good-looking; nice-looking HSK_1–5
好听 hǎotīng
hay; nghe hay
nice-sounding; pleasant to hear
好聽 HSK_1–5
好玩儿 hǎowánr
thú vị; vui
fun; interesting
好玩兒 HSK_1–5
号 hào
số; ngày (trong tháng)
number; day of the month
號 HSK_1–5
喝 hē
uống
to drink HSK_1–5
和 hé
và; với
and; with HSK_1–5
很 hěn
rất
very HSK_1–5
后 hòu
sau; phía sau
behind; after
後 HSK_1–5
回 huí
quay về; trở lại
to return; to go back HSK_1–5
会 huì
biết; có thể (do đã học)
can; to know how to
會 HSK_1–5
火车 huǒchē
tàu hỏa
train
火車 HSK_1–5
鸡蛋 jīdàn
trứng gà
egg
雞蛋 HSK_1–5
几 jǐ
mấy; vài
how many; several
幾 HSK_1–5
家 jiā
nhà; gia đình
home; family HSK_1–5
家人 jiārén
người nhà
family member HSK_1–5
见 jiàn
gặp; thấy
to see; to meet
見 HSK_1–5
件 jiàn
(lượng từ cho đồ vật, quần áo)
measure word for items, clothes, etc. HSK_1–5
饺子 jiǎozi
sủi cảo
dumpling
餃子 HSK_1–5
叫 jiào
gọi; tên là
to call; to be called HSK_1–5
姐姐 jiějie
chị gái
older sister HSK_1–5
今年 jīnnián
năm nay
this year HSK_1–5
今天 jīntiān
hôm nay
today HSK_1–5
九 jiǔ
chín
nine HSK_1–5
觉得 juéde
cảm thấy; cho rằng
to feel; to think
覺得 HSK_1–5
开 kāi
mở; bật
to open; to turn on
開 HSK_1–5
开车 kāichē
lái xe
to drive (a car)
開車 HSK_1–5
看 kàn
xem; nhìn
to see; to look; to watch HSK_1–5
看病 kànbìng
khám bệnh
to see a doctor HSK_1–5
看见 kànjiàn
nhìn thấy
to see; to catch sight of
看見 HSK_1–5
可以 kěyǐ
có thể; được
can; may HSK_1–5
课 kè
tiết học; bài học
class; lesson
課 HSK_1–5
口 kǒu
miệng; (lượng từ đếm người trong nhà)
mouth; measure word for people HSK_1–5
块 kuài
miếng; đồng (tiền)
piece; yuan (currency)
塊 HSK_1–5
来 lái
đến; tới
to come
來 HSK_1–5
老师 lǎoshī
giáo viên; thầy/cô
teacher
老師 HSK_1–5
了 le
(trợ từ biểu thị hành động hoàn thành hoặc thay đổi)
(particle marking completed action or change of state) HSK_1–5
冷 lěng
lạnh
cold HSK_1–5
里 lǐ
bên trong; trong
inside; interior
裡 HSK_1–5
两 liǎng
hai; đôi
two; a couple of
兩 HSK_1–5
零 líng
không (số 0)
zero HSK_1–5
六 liù
sáu
six HSK_1–5
妈妈 māma
mẹ
mom; mother
媽媽 HSK_1–5
吗 ma
(trợ từ nghi vấn)
(question particle)
嗎 HSK_1–5
买 mǎi
mua
to buy
買 HSK_1–5
卖 mài
bán
to sell
賣 HSK_1–5
忙 máng
bận
busy HSK_1–5
猫 māo
con mèo
cat
貓 HSK_1–5
没关系 méi guānxi
không sao
it doesn't matter
沒關係 HSK_1–5
没事 méishì
không sao; không có việc gì
it's nothing; no problem
沒事 HSK_1–5
没有 méiyǒu
không có
to not have; there isn't
沒有 HSK_1–5
妹妹 mèimei
em gái
younger sister HSK_1–5
们 men
(hậu tố chỉ số nhiều)
(plural marker)
們 HSK_1–5
米饭 mǐfàn
cơm
cooked rice
米飯 HSK_1–5
面包 miànbāo
bánh mì
bread
麵包 HSK_1–5
面条儿 miàntiáor
mì; sợi mì
noodles
麵條兒 HSK_1–5
明年 míngnián
năm sau
next year HSK_1–5
明天 míngtiān
ngày mai
tomorrow HSK_1–5
名字 míngzi
tên
name HSK_1–5
哪 nǎ
nào
which; what HSK_1–5
哪个 nǎge
cái nào
which one
哪個 HSK_1–5
哪里 nǎlǐ
ở đâu
where
哪裡 HSK_1–5
哪儿 nǎr
ở đâu
where
哪兒 HSK_1–5
哪些 nǎxiē
những cái nào
which ones HSK_1–5
那 nà
đó; kia; vậy thì
that; then HSK_1–5
那边 nàbiān
bên đó
over there
那邊 HSK_1–5
那个 nàge
cái đó
that one
那個 HSK_1–5
那里 nàlǐ
ở đó
there; that place
那裡 HSK_1–5
那儿 nàr
ở đó
there
那兒 HSK_1–5
那些 nàxiē
những cái đó
those HSK_1–5
男 nán
nam; trai
male HSK_1–5
男朋友 nánpéngyou
bạn trai
boyfriend HSK_1–5
呢 ne
(trợ từ nghi vấn hoặc tiếp diễn)
(question or continuation particle) HSK_1–5
能 néng
có thể
can; to be able to HSK_1–5
你 nǐ
bạn; anh/chị
you HSK_1–5
你好 nǐ hǎo
xin chào
hello; hi HSK_1–5
你们 nǐmen
các bạn
you (plural)
你們 HSK_1–5
年 nián
năm
year HSK_1–5
您 nín
ngài; ông/bà (kính trọng)
you (polite form) HSK_1–5
牛奶 niúnǎi
sữa bò
milk; cow's milk HSK_1–5
女 nǚ
nữ; gái
female HSK_1–5
女儿 nǚ’ér
con gái
daughter
女兒 HSK_1–5
女朋友 nǚpéngyou
bạn gái
girlfriend HSK_1–5
女士 nǚshì
quý bà; cô
lady; madam; Ms. HSK_1–5
朋友 péngyou
bạn
friend HSK_1–5
便宜 piányi
rẻ
cheap; inexpensive HSK_1–5
漂亮 piàoliang
đẹp
pretty; beautiful HSK_1–5
苹果 píngguǒ
táo
apple
蘋果 HSK_1–5
七 qī
bảy
seven HSK_1–5
起床 qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
to get out of bed; to get up HSK_1–5
千 qiān
nghìn
thousand HSK_1–5
前 qián
trước; phía trước
front; ahead; before HSK_1–5
钱 qián
tiền
money
錢 HSK_1–5
请 qǐng
mời; xin
to invite; to ask; please
請 HSK_1–5
请问 qǐngwèn
xin hỏi
excuse me; may I ask
請問 HSK_1–5
去 qù
đi
to go HSK_1–5
去年 qùnián
năm ngoái
last year HSK_1–5
热 rè
nóng
hot
熱 HSK_1–5
人 rén
người
person; people HSK_1–5
认识 rènshi
quen biết; nhận biết
to know; to recognize
認識 HSK_1–5
日 rì
ngày
day; day of the month HSK_1–5
三 sān
ba
three HSK_1–5
商店 shāngdiàn
cửa hàng
shop; store HSK_1–5
上 shàng
trên; lên
on; above; to get on; to go up HSK_1–5
上班 shàngbān
đi làm
to go to work HSK_1–5
上课 shàngkè
học bài; lên lớp
to attend class
上課 HSK_1–5
上午 shàngwǔ
buổi sáng
morning HSK_1–5
上学 shàngxué
đi học
to go to school
上學 HSK_1–5
少 shǎo
ít; thiếu
few; little; to lack HSK_1–5
谁 shéi/shuí
ai
who
誰 HSK_1–5
什么 shénme
gì
what
什麼 HSK_1–5
生病 shēngbìng
bị ốm; bị bệnh
to fall ill HSK_1–5
十 shí
mười
ten HSK_1–5
时候 shíhou
lúc; thời điểm
time; moment
時候 HSK_1–5
时间 shíjiān
thời gian
time
時間 HSK_1–5
事 shì
việc; chuyện
matter; thing; affair HSK_1–5
是 shì
là
to be; is; are HSK_1–5
手机 shǒujī
điện thoại di động
cell phone; mobile phone
手機 HSK_1–5
书 shū
sách
book
書 HSK_1–5
书店 shūdiàn
hiệu sách
bookstore
書店 HSK_1–5
水 shuǐ
nước
water HSK_1–5
水果 shuǐguǒ
hoa quả; trái cây
fruit HSK_1–5
睡 shuì
ngủ
to sleep HSK_1–5
睡觉 shuìjiào
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
睡覺 HSK_1–5
说 shuō
nói
to speak; to say
說 HSK_1–5
说话 shuōhuà
nói chuyện
to speak; to talk
說話 HSK_1–5
四 sì
bốn
four HSK_1–5
岁 suì
tuổi
years old
歲 HSK_1–5
他 tā
anh ấy; ông ấy
he; him HSK_1–5
它 tā
nó
it HSK_1–5
她 tā
cô ấy; chị ấy
she; her HSK_1–5
他们 tāmen
họ
they; them
他們 HSK_1–5
它们 tāmen
chúng nó (đồ vật, động vật)
they; them (things/animals)
它們 HSK_1–5
她们 tāmen
họ (nữ)
they; them (females)
她們 HSK_1–5
太 tài
quá; rất
too; extremely HSK_1–5
天 tiān
ngày; trời
day; sky HSK_1–5
天气 tiānqì
thời tiết
weather
天氣 HSK_1–5
听 tīng
nghe
to listen to; to hear
聽 HSK_1–5
听见 tīngjiàn
nghe thấy
to hear
聽見 HSK_1–5
同学 tóngxué
bạn học
classmate
同學 HSK_1–5
外 wài
ngoài; bên ngoài
outside; external HSK_1–5
外边 wàibian
bên ngoài
outside
外邊 HSK_1–5
玩 wán
chơi
to play; to have fun HSK_1–5
晚 wǎn
muộn; tối
late; evening HSK_1–5
晚饭 wǎnfàn
bữa tối
dinner; evening meal
晚飯 HSK_1–5
晚上 wǎnshang
buổi tối
evening; night HSK_1–5
喂 wèi
a lô; này
hello (on telephone); hey HSK_1–5
问 wèn
hỏi
to ask; to inquire
問 HSK_1–5
问题 wèntí
câu hỏi; vấn đề
question; problem
問題 HSK_1–5
我 wǒ
tôi
I; me HSK_1–5
我们 wǒmen
chúng tôi; chúng ta
we; us
我們 HSK_1–5
五 wǔ
năm (số 5)
five HSK_1–5
午饭 wǔfàn
bữa trưa
lunch
午飯 HSK_1–5
喜欢 xǐhuan
thích
to like; to be fond of
喜歡 HSK_1–5
下 xià
dưới; xuống; tiếp theo
down; below; next; to go down HSK_1–5
下雨 xià yǔ
trời mưa; mưa
to rain HSK_1–5
下班 xiàbān
tan làm
to finish work; to get off work HSK_1–5
下课 xiàkè
tan học
to finish class
下課 HSK_1–5
下午 xiàwǔ
buổi chiều
afternoon HSK_1–5
先生 xiānsheng
ông; quý ông
Mr.; sir; gentleman HSK_1–5
现在 xiànzài
bây giờ
now; at present
現在 HSK_1–5
想 xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
to want to; to think; to miss HSK_1–5
小 xiǎo
nhỏ; bé
small; little HSK_1–5
小朋友 xiǎopéngyǒu
em bé; cháu nhỏ
child; kid HSK_1–5
小时 xiǎoshí
giờ (đơn vị thời gian)
hour
小時 HSK_1–5
小学 xiǎoxué
trường tiểu học
primary school; elementary school
小學 HSK_1–5
小学生 xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
primary school student
小學生 HSK_1–5
些 xiē
(lượng từ chỉ số lượng ít, không xác định)
some; a few HSK_1–5
写 xiě
viết
to write
寫 HSK_1–5
谢谢 xièxie
cảm ơn
to thank; thank you
謝謝 HSK_1–5
新 xīn
mới
new HSK_1–5
星期 xīngqī
tuần
week HSK_1–5
星期日 xīngqīrì
chủ nhật
Sunday HSK_1–5
星期天 xīngqītiān
chủ nhật
Sunday HSK_1–5
休息 xiūxi
nghỉ ngơi
to rest HSK_1–5
学 xué
học
to study; to learn
學 HSK_1–5
学生 xuéshēng
học sinh
student
學生 HSK_1–5
学习 xuéxí
học tập; học
to study; to learn
學習 HSK_1–5
学校 xuéxiào
trường học
school
學校 HSK_1–5
雪 xuě
tuyết
snow HSK_1–5
要 yào
muốn; cần
to want; to need HSK_1–5
也 yě
cũng
also; too; as well HSK_1–5
一 yī
một
one HSK_1–5
衣服 yīfu
quần áo
clothes HSK_1–5
医生 yīshēng
bác sĩ
doctor
醫生 HSK_1–5
医院 yīyuàn
bệnh viện
hospital
醫院 HSK_1–5
一半 yíbàn
một nửa
half HSK_1–5
一下 yíxià
(một chút, dùng sau động từ)
(after a verb) a little; briefly HSK_1–5
椅子 yǐzi
cái ghế
chair HSK_1–5
一点儿 yìdiǎnr
một chút; một ít
a little; a bit
一點兒 HSK_1–5
一些 yìxiē
một số; vài
some; a few; a little HSK_1–5
有 yǒu
có
to have; there is HSK_1–5
有的 yǒude
có người; có cái
some HSK_1–5
有点儿 yǒudiǎnr
hơi; có chút
slightly; a little; somewhat
有點兒 HSK_1–5
有些 yǒuxiē
một số; một vài
some HSK_1–5
雨 yǔ
mưa
rain HSK_1–5
元 yuán
đồng (đơn vị tiền tệ nhân dân tệ)
measure word for yuan (currency) HSK_1–5
月 yuè
tháng; mặt trăng
month; moon HSK_1–5
再 zài
lại; nữa
again; once more HSK_1–5
在 zài
ở; tại; đang
to be at; at; in; (indicates ongoing action) HSK_1–5
再见 zàijiàn
tạm biệt
goodbye
再見 HSK_1–5
早 zǎo
sớm
early; morning HSK_1–5
早饭 zǎofàn
bữa sáng
breakfast
早飯 HSK_1–5
早上 zǎoshang
buổi sáng
morning HSK_1–5
怎么 zěnme
thế nào; sao
how; why
怎麼 HSK_1–5
怎么样 zěnmeyàng
thế nào; ra sao
how; how about
怎麼樣 HSK_1–5
找 zhǎo
tìm
to look for HSK_1–5
这 zhè
này; đây
this; these
這 HSK_1–5
这边 zhèbiān
bên này
this side; here
這邊 HSK_1–5
这个 zhège
cái này
this; this one
這個 HSK_1–5
这里 zhèlǐ
ở đây
here
這裡 HSK_1–5
这儿 zhèr
ở đây
here
這兒 HSK_1–5
这些 zhèxiē
những cái này
these
這些 HSK_1–5
真 zhēn
thật; thực sự
really; truly HSK_1–5
正在 zhèngzài
đang
in the process of; currently HSK_1–5
只 zhī
(lượng từ cho chim, một số con vật)
measure word for birds and certain animals
隻 HSK_1–5
知道 zhīdào
biết
to know HSK_1–5
中国 Zhōngguó
Trung Quốc
China
中國 HSK_1–5
中文 Zhōngwén
tiếng Trung
Chinese (language) HSK_1–5
中午 zhōngwǔ
buổi trưa
noon; midday HSK_1–5
中学 zhōngxué
trường trung học
middle school; secondary school
中學 HSK_1–5
中学生 zhōngxuéshēng
học sinh trung học
middle school student
中學生 HSK_1–5
住 zhù
sống; ở
to live; to reside; to stay HSK_1–5
桌子 zhuōzi
cái bàn
table; desk HSK_1–5
字 zì
chữ
character; word HSK_1–5
昨天 zuótiān
hôm qua
yesterday HSK_1–5
坐 zuò
ngồi; đi (xe, tàu)
to sit; to take (a bus etc) HSK_1–5
做 zuò
làm
to make; to do HSK_1–5
做饭 zuò fàn
nấu ăn; nấu cơm
to cook; to prepare a meal
做飯 HSK_1–5
啊 a
(trợ từ cảm thán cuối câu)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–5
爱好 àihào
thích, yêu thích; sở thích
to be fond of; hobby; interest
愛好 HSK_1–5
白色 báisè
màu trắng
white HSK_1–5
班 bān
lớp học; đội, nhóm; ca làm việc
class; team; work shift HSK_1–5
帮 bāng
giúp
to help; to assist
幫 HSK_1–5
帮忙 bāngmáng
giúp đỡ
to help; to do a favor
幫忙 HSK_1–5
包 bāo
gói, bọc; túi; gói hàng
to wrap; bag; package HSK_1–5
本子 běnzi
vở, quyển vở
notebook; book HSK_1–5
比 bǐ
so sánh; hơn (so với)
to compare; than HSK_1–5
笔 bǐ
bút; bút lông
pen; writing brush
筆 HSK_1–5
别 bié
đừng
don't
別 HSK_1–5
不错 búcuò
không tệ, khá tốt
not bad; pretty good
不錯 HSK_1–5
不好意思 bù hǎoyìsi
ngại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)
embarrassed; sorry to trouble you HSK_1–5
长 cháng
dài
long
長 HSK_1–5
车站 chēzhàn
trạm xe, bến xe
station; stop
車站 HSK_1–5
出 chū
ra, đi ra
to go out; to come out HSK_1–5
出国 chūguó
ra nước ngoài
to go abroad
出國 HSK_1–5
出来 chūlái
ra đây, đi ra (về phía người nói)
to come out
出來 HSK_1–5
出门 chūmén
ra ngoài, ra khỏi nhà
to go out; to leave home
出門 HSK_1–5
出去 chūqù
đi ra ngoài
to go out HSK_1–5
床 chuáng
cái giường
bed HSK_1–5
词 cí
từ, từ ngữ
word
詞 HSK_1–5
次 cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
time (occurrence); measure word for occurrences HSK_1–5
从 cóng
từ; qua
from; through
從 HSK_1–5
从小 cóngxiǎo
từ nhỏ
since childhood
從小 HSK_1–5
错 cuò
sai; lỗi
wrong; mistake
錯 HSK_1–5
打 dǎ
đánh
to hit; to strike HSK_1–5
打车 dǎchē
đi taxi
to take a taxi
打車 HSK_1–5
打开 dǎkāi
mở, mở ra
to open; to turn on
打開 HSK_1–5
但 dàn
nhưng; chỉ
but; only HSK_1–5
但是 dànshì
nhưng, tuy nhiên
but; however HSK_1–5
得 de
(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)
(particle marking degree or result) HSK_1–5
地 de
(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
(adverbial particle, '-ly') HSK_1–5
等 děng
chờ, đợi
to wait; to wait for HSK_1–5
地铁 dìtiě
tàu điện ngầm
subway; metro
地鐵 HSK_1–5
点 diǎn
gọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốt
to order (food); to click; to tap; to light
點 HSK_1–5
懂 dǒng
hiểu
to understand HSK_1–5
动 dòng
cử động, di chuyển
to move
動 HSK_1–5
饭馆 fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
restaurant
飯館 HSK_1–5
飞 fēi
bay
to fly
飛 HSK_1–5
高 gāo
cao
tall; high HSK_1–5
高中 gāozhōng
trung học phổ thông
senior high school HSK_1–5
告诉 gàosu
nói cho biết, báo cho biết
to tell; to inform
告訴 HSK_1–5
个子 gèzi
chiều cao, vóc dáng
height; stature; build
個子 HSK_1–5
跟 gēn
cùng, với; và; theo
with; and; to follow HSK_1–5
公交车 gōngjiāochē
xe buýt công cộng
public bus
公交車 HSK_1–5
过 guò
qua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)
to pass; to spend (time)
過 HSK_1–5
过来 guòlái
đi tới, đi lại đây
to come over
過來 HSK_1–5
过年 guònián
đón tết, ăn tết
to celebrate the Lunar New Year
過年 HSK_1–5
过去 guòqù
đi qua, đi ngang qua
to go over; to pass by
過去 HSK_1–5
过 guo
(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)
(experienced-action particle)
過 HSK_1–5
还是 háishi
hay là; vẫn; tốt nhất là, nên
or; still; had better
還是 HSK_1–5
黑色 hēisè
màu đen
black HSK_1–5
红茶 hóngchá
hồng trà
black tea
紅茶 HSK_1–5
红色 hóngsè
màu đỏ
red
紅色 HSK_1–5
后面 hòumiàn
phía sau, đằng sau
behind; the back
後面 HSK_1–5
花 huā
tiêu, tốn (tiền, thời gian)
to spend (money, time) HSK_1–5
花 huā
hoa; hoa văn, họa tiết
flower; fancy pattern HSK_1–5
画 huà
vẽ; tranh, bức tranh
to draw; to paint; painting
畫 HSK_1–5
坏 huài
xấu, tồi; hỏng
bad; broken
壞 HSK_1–5
回来 huílái
trở về, quay về
to come back
回來 HSK_1–5
回去 huíqù
đi về, quay về (đó)
to go back HSK_1–5
机场 jīchǎng
sân bay
airport
機場 HSK_1–5
机票 jīpiào
vé máy bay
plane ticket
機票 HSK_1–5
记得 jìde
nhớ
to remember
記得 HSK_1–5
间 jiān
gian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòng
measure word for rooms; room
間 HSK_1–5
教 jiāo
dạy
to teach HSK_1–5
教室 jiàoshì
phòng học
classroom HSK_1–5
介绍 jièshào
giới thiệu
to introduce
介紹 HSK_1–5
进 jìn
vào; tiến lên
to enter; to advance
進 HSK_1–5
近 jìn
gần
near; close HSK_1–5
进来 jìnlái
vào đây, đi vào (về phía người nói)
to come in
進來 HSK_1–5
进去 jìnqù
đi vào bên trong
to go in
進去 HSK_1–5
经常 jīngcháng
thường xuyên
often; frequently
經常 HSK_1–5
酒店 jiǔdiàn
khách sạn; nhà hàng
hotel; restaurant HSK_1–5
就 jiù
thì; ngay, liền; chính là
then; right away; precisely HSK_1–5
咖啡 kāfēi
cà phê
coffee HSK_1–5
开始 kāishǐ
bắt đầu; sự bắt đầu
to begin; beginning
開始 HSK_1–5
开学 kāixué
khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
to start school; to begin a new term
開學 HSK_1–5
考 kǎo
thi, kiểm tra
to take an exam; to test HSK_1–5
考试 kǎoshì
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
考試 HSK_1–5
可能 kěnéng
có thể; có lẽ
possible; maybe HSK_1–5
裤子 kùzi
quần
pants; trousers
褲子 HSK_1–5
快 kuài
nhanh; sắp, sớm
fast; quick; soon HSK_1–5
快乐 kuàilè
vui vẻ
happy
快樂 HSK_1–5
快要 kuàiyào
sắp, sắp sửa
about to; soon HSK_1–5
篮球 lánqiú
bóng rổ
basketball
籃球 HSK_1–5
累 lèi
mệt
tired HSK_1–5
离 lí
rời, rời khỏi; cách
to leave; away from; from
離 HSK_1–5
里面 lǐmiàn
bên trong
inside
裡面 HSK_1–5
楼 lóu
tòa nhà; tầng
building; floor
樓 HSK_1–5
路 lù
đường, con đường
road; route HSK_1–5
路上 lùshang
trên đường
on the way HSK_1–5
旅游 lǚyóu
du lịch
to travel; tourism
旅遊 HSK_1–5
绿茶 lǜchá
trà xanh
green tea
綠茶 HSK_1–5
绿色 lǜsè
màu xanh lá
green
綠色 HSK_1–5
慢 màn
chậm
slow HSK_1–5
没意思 méi yìsi
chán, vô vị
boring; of no interest
沒意思 HSK_1–5
每 měi
mỗi
each; every HSK_1–5
门 mén
cửa, cổng
door; gate
門 HSK_1–5
门口 ménkǒu
cửa ra vào, lối vào
doorway; entrance
門口 HSK_1–5
门票 ménpiào
vé vào cửa
entrance ticket
門票 HSK_1–5
面 miàn
mặt, bề mặt; phía (hậu tố)
side (suffix); face; surface HSK_1–5
名 míng
tên; người (lượng từ chỉ người)
name; measure word for people HSK_1–5
拿 ná
lấy, cầm
to take; to hold HSK_1–5
那么 nàme
như vậy; đến thế; vậy thì
like that; so; then
那麼 HSK_1–5
那样 nàyàng
kiểu đó, như thế
that way; that kind
那樣 HSK_1–5
奶茶 nǎichá
trà sữa
milk tea HSK_1–5
奶奶 nǎinai
bà nội
grandmother (paternal) HSK_1–5
男孩儿 nánháir
bé trai
boy
男孩兒 HSK_1–5
鸟 niǎo
chim
bird
鳥 HSK_1–5
女孩儿 nǚháir
bé gái
girl
女孩兒 HSK_1–5
旁边 pángbiān
bên cạnh
beside; next to
旁邊 HSK_1–5
跑 pǎo
chạy
to run HSK_1–5
跑步 pǎobù
chạy bộ
to run; to jog HSK_1–5
票 piào
vé
ticket HSK_1–5
妻子 qīzi
vợ
wife HSK_1–5
起来 qǐlái
dậy, đứng dậy
to get up; to stand up
起來 HSK_1–5
前面 qiánmiàn
phía trước
in front; ahead HSK_1–5
晴 qíng
nắng, quang đãng (thời tiết)
sunny; clear (weather) HSK_1–5
球 qiú
quả bóng
ball HSK_1–5
让 ràng
để, cho phép
to let; to allow
讓 HSK_1–5
肉 ròu
thịt
meat HSK_1–5
商场 shāngchǎng
trung tâm thương mại
shopping mall
商場 HSK_1–5
上来 shànglái
lên đây, đi lên (về phía người nói)
to come up
上來 HSK_1–5
上面 shàngmiàn
phía trên, bên trên
on top; above HSK_1–5
上去 shàngqù
lên đó, đi lên (xa người nói)
to go up HSK_1–5
上网 shàngwǎng
lên mạng
to go online
上網 HSK_1–5
身体 shēntǐ
cơ thể; sức khỏe
body; health
身體 HSK_1–5
生日 shēngrì
sinh nhật
birthday HSK_1–5
时 shí
thời gian, giờ; khi
time; hour; when
時 HSK_1–5
事情 shìqing
việc, sự việc
matter; thing HSK_1–5
手 shǒu
tay
hand HSK_1–5
手表 shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
wristwatch
手錶 HSK_1–5
书包 shūbāo
cặp sách
schoolbag
書包 HSK_1–5
舒服 shūfu
thoải mái, dễ chịu
comfortable HSK_1–5
送 sòng
tặng; gửi; tiễn
to give (a gift); to send; to see off HSK_1–5
虽然 suīrán
tuy
although
雖然 HSK_1–5
所以 suǒyǐ
nên, vì vậy
so; therefore HSK_1–5
疼 téng
đau; đau nhức; thương yêu
to hurt; sore; to love dearly HSK_1–5
踢 tī
đá
to kick HSK_1–5
题 tí
câu hỏi; đề tài, vấn đề
question; topic; problem
題 HSK_1–5
条 tiáo
sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)
measure word for long thin things
條 HSK_1–5
跳舞 tiàowǔ
nhảy múa
to dance HSK_1–5
头 tóu
đầu
head
頭 HSK_1–5
外国 wàiguó
nước ngoài
foreign country
外國 HSK_1–5
外面 wàimiàn
bên ngoài
outside HSK_1–5
完 wán
xong, kết thúc
to finish; to be over HSK_1–5
万 wàn
vạn, mười nghìn
ten thousand
萬 HSK_1–5
往 wǎng
về hướng, đi về phía
towards; in the direction of; to go HSK_1–5
网上 wǎngshang
trên mạng
online; on the internet
網上 HSK_1–5
忘 wàng
quên
to forget HSK_1–5
位 wèi
vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
measure word for people (polite) HSK_1–5
为什么 wèi shénme
vì sao, tại sao
why
為什麼 HSK_1–5
希望 xīwàng
hy vọng
to hope HSK_1–5
洗 xǐ
rửa, giặt
to wash HSK_1–5
洗手间 xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
restroom; toilet
洗手間 HSK_1–5
下来 xiàlái
xuống đây, đi xuống (về phía người nói)
to come down
下來 HSK_1–5
下面 xiàmiàn
phía dưới; tiếp theo
below; next HSK_1–5
下去 xiàqù
đi xuống; tiếp tục
to go down; to continue HSK_1–5
小孩儿 xiǎoháir
trẻ con
child
小孩兒 HSK_1–5
小时候 xiǎoshíhou
hồi nhỏ, thời thơ ấu
childhood; when one was young
小時候 HSK_1–5
笑 xiào
cười
to laugh; to smile HSK_1–5
姓 xìng
họ; mang họ
surname; to be surnamed HSK_1–5
姓名 xìngmíng
họ tên
full name HSK_1–5
颜色 yánsè
màu sắc
color
顏色 HSK_1–5
眼睛 yǎnjing
mắt
eye HSK_1–5
药 yào
thuốc
medicine; drug
藥 HSK_1–5
药店 yàodiàn
hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
藥店 HSK_1–5
爷爷 yéye
ông nội
paternal grandfather; grandpa
爺爺 HSK_1–5
一会儿 yíhuìr
một lát, một chút
a moment; a while
一會兒 HSK_1–5
已经 yǐjīng
đã, rồi
already
已經 HSK_1–5
一起 yìqǐ
cùng nhau
together HSK_1–5
意思 yìsi
ý nghĩa, nghĩa; ý, ý định
meaning; idea HSK_1–5
阴 yīn
âm u, nhiều mây
overcast; cloudy
陰 HSK_1–5
因为 yīnwèi
vì, bởi vì
because
因為 HSK_1–5
游 yóu
bơi
to swim HSK_1–5
游泳 yóuyǒng
bơi; bơi lội
to swim; swimming HSK_1–5
有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
interesting; fun HSK_1–5
有时 yǒushí
đôi khi
sometimes; now and then
有時 HSK_1–5
右 yòu
phải (hướng)
right (direction) HSK_1–5
右边 yòubian
bên phải
right side; to the right
右邊 HSK_1–5
鱼 yú
cá
fish
魚 HSK_1–5
远 yuǎn
xa
far; distant
遠 HSK_1–5
运动 yùndòng
vận động, tập thể dục; thể thao
to exercise; sports
運動 HSK_1–5
站 zhàn
trạm, bến
station; stop HSK_1–5
丈夫 zhàngfu
chồng
husband HSK_1–5
这么 zhème
như thế này, đến vậy
so; like this
這麼 HSK_1–5
这样 zhèyàng
như thế này, thế này
this way; like this; so
這樣 HSK_1–5
着 zhe
(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)
(marks an ongoing action or state)
著 HSK_1–5
正 zhèng
vừa, vừa đúng; đúng, chính; đang
just; exactly; right now HSK_1–5
周 zhōu
tuần (lượng từ chỉ tuần)
week; measure word for weeks
週 HSK_1–5
准备 zhǔnbèi
chuẩn bị; định, dự định
to prepare; to intend
準備 HSK_1–5
自己 zìjǐ
bản thân, tự mình
oneself HSK_1–5
走 zǒu
đi, đi bộ; rời đi
to walk; to leave HSK_1–5
走路 zǒulù
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–5
足球 zúqiú
bóng đá
soccer; football HSK_1–5
最 zuì
nhất
most (superlative) HSK_1–5
左 zuǒ
trái (hướng)
left HSK_1–5
左边 zuǒbian
bên trái
left side; to the left
左邊 HSK_1–5
阿姨 āyí
cô, dì; người giúp việc
aunt; nanny HSK_1–5
矮 ǎi
thấp (chiều cao)
short (in height) HSK_1–5
爱人 àiren
vợ hoặc chồng; người yêu
spouse; lover
愛人 HSK_1–5
安静 ānjìng
yên tĩnh, bình yên
quiet; peaceful
安靜 HSK_1–5
安全 ānquán
an toàn
safe; secure HSK_1–5
把 bǎ
(lượng từ vật có tay cầm); (đặt tân ngữ trước động từ)
measure word for things with handles; object marker HSK_1–5
搬 bān
chuyển, dọn
to move; to relocate HSK_1–5
班级 bānjí
lớp học, khối lớp
class; grade
班級 HSK_1–5
搬家 bānjiā
chuyển nhà
to move house; to relocate HSK_1–5
办 bàn
làm, xử lý; tổ chức, lập ra
to handle; to manage; to set up
辦 HSK_1–5
办法 bànfǎ
cách, biện pháp
method; way; solution
辦法 HSK_1–5
办公室 bàngōngshì
văn phòng
office
辦公室 HSK_1–5
半天 bàntiān
nửa ngày; khá lâu
half a day; quite a while HSK_1–5
帮助 bāngzhù
giúp đỡ; sự giúp đỡ
to help; assistance
幫助 HSK_1–5
饱 bǎo
no
full (after eating)
飽 HSK_1–5
报纸 bàozhǐ
báo, tờ báo
newspaper
報紙 HSK_1–5
北 běi
phía bắc
north HSK_1–5
北方 běifāng
phương bắc, miền bắc
north; the north HSK_1–5
被 bèi
(từ đánh dấu bị động) bị
(marks the passive voice) by HSK_1–5
笔记 bǐjì
ghi chép
notes
筆記 HSK_1–5
比较 bǐjiào
so sánh; tương đối; khá
to compare; relatively; quite
比較 HSK_1–5
笔记本 bǐjìběn
vở ghi chép; máy tính xách tay
notebook; laptop
筆記本 HSK_1–5
比如 bǐrú
ví dụ, chẳng hạn như
for example; such as HSK_1–5
比赛 bǐsài
cuộc thi, trận đấu; thi đấu
competition; match; to compete
比賽 HSK_1–5
必须 bìxū
phải, bắt buộc phải
must; have to
必須 HSK_1–5
变 biàn
thay đổi; trở nên
to change; to become
變 HSK_1–5
遍 biàn
lần (lượng từ chỉ số lần)
measure word for actions: time(s) HSK_1–5
变成 biànchéng
trở thành, biến thành
to become; to turn into
變成 HSK_1–5
变化 biànhuà
thay đổi; sự thay đổi, biến hóa
to change; change; variation
變化 HSK_1–5
表演 biǎoyǎn
biểu diễn; buổi biểu diễn
to perform; performance HSK_1–5
别的 biéde
khác
other; else
別的 HSK_1–5
别人 biérén
người khác
other people; others
別人 HSK_1–5
宾馆 bīnguǎn
khách sạn
hotel; guesthouse
賓館 HSK_1–5
冰 bīng
nước đá
ice HSK_1–5
冰激凌 bīngjīlíng
kem
ice cream HSK_1–5
冰箱 bīngxiāng
tủ lạnh
refrigerator HSK_1–5
病人 bìngrén
bệnh nhân
patient; sick person HSK_1–5
不但 búdàn
không những
not only HSK_1–5
不见 bújiàn
biến mất, không thấy
to disappear; to be missing
不見 HSK_1–5
不用 búyòng
không cần
need not; no need HSK_1–5
不同 bù tóng
khác nhau, không giống nhau
different; not the same HSK_1–5
不久 bùjiǔ
chẳng bao lâu, không lâu
soon; before long HSK_1–5
不行 bùxíng
không được, không ổn
won't do; no good HSK_1–5
才 cái
mới, chỉ mới
only then; not until; only HSK_1–5
菜单 càidān
thực đơn
menu
菜單 HSK_1–5
参加 cānjiā
tham gia
to participate; to join
參加 HSK_1–5
草 cǎo
cỏ
grass HSK_1–5
草地 cǎodì
bãi cỏ
lawn; meadow HSK_1–5
层 céng
tầng (lượng từ chỉ tầng, lớp)
measure word for layers; floor (of a building)
層 HSK_1–5
查 chá
tra, kiểm tra
to check; to look up HSK_1–5
差 chà
kém, tệ; thiếu
poor; bad; to lack; to be short of HSK_1–5
差不多 chàbuduō
gần như, xấp xỉ; tương tự nhau
almost; nearly; about the same HSK_1–5
尝 cháng
nếm, thử
to taste; to try
嘗 HSK_1–5
常 cháng
thường, hay
often; frequently HSK_1–5
常见 cháng jiàn
thường gặp, phổ biến
common; commonly seen
常見 HSK_1–5
常用 cháng yòng
thường dùng
commonly used HSK_1–5
常常 chángcháng
thường xuyên
often; frequently HSK_1–5
衬衫 chènshān
áo sơ mi
shirt; blouse
襯衫 HSK_1–5
成绩 chéngjì
điểm số, kết quả học tập; thành tích
grades; achievement
成績 HSK_1–5
城市 chéngshì
thành phố
city HSK_1–5
迟到 chídào
đến muộn, trễ
to arrive late
遲到 HSK_1–5
出发 chūfā
xuất phát, khởi hành
to set off; to start a journey
出發 HSK_1–5
出生 chūshēng
ra đời, sinh ra
to be born HSK_1–5
出院 chūyuàn
xuất viện
to be discharged from hospital HSK_1–5
初中 chūzhōng
trung học cơ sở
junior high school HSK_1–5
除了 chúle
trừ; ngoài ... ra
except for; besides HSK_1–5
船 chuán
thuyền, tàu
boat; ship HSK_1–5
春天 chūntiān
mùa xuân
spring (season) HSK_1–5
词典 cídiǎn
từ điển
dictionary
詞典 HSK_1–5
聪明 cōngmíng
thông minh
smart; clever; intelligent
聰明 HSK_1–5
打扫 dǎsǎo
quét dọn, lau dọn
to clean; to sweep
打掃 HSK_1–5
打算 dǎsuàn
định, dự định; ý định
to plan; intention HSK_1–5
大概 dàgài
có lẽ, khoảng chừng; đại khái
probably; roughly; approximate HSK_1–5
大人 dàren
người lớn
adult; grownup HSK_1–5
大小 dàxiǎo
kích cỡ, độ lớn
size HSK_1–5
大熊猫 dàxióngmāo
gấu trúc
giant panda
大熊貓 HSK_1–5
大衣 dàyī
áo khoác dài
overcoat HSK_1–5
带 dài
mang theo, đem theo
to bring; to carry; to take along
帶 HSK_1–5
担心 dānxīn
lo lắng
to worry; to be anxious
擔心 HSK_1–5
蛋糕 dàngāo
bánh ngọt, bánh kem
cake HSK_1–5
当然 dāngrán
tất nhiên, đương nhiên
of course; certainly
當然 HSK_1–5
到处 dàochù
khắp nơi
everywhere
到處 HSK_1–5
得 dé
được, đạt được
to get; to obtain HSK_1–5
得到 dédào
đạt được, nhận được
to get; to obtain; to receive HSK_1–5
得分 défēn
ghi điểm; điểm số
to score a point; score HSK_1–5
的话 dehuà
(trợ từ đánh dấu mệnh đề điều kiện) nếu
(marks a conditional clause) if
的話 HSK_1–5
得 děi
phải, cần phải
must; have to; need to HSK_1–5
灯 dēng
đèn
lamp; light
燈 HSK_1–5
地 dì
đất, mặt đất
earth; ground; land HSK_1–5
地点 dìdiǎn
địa điểm
location; place
地點 HSK_1–5
地方 dìfang
nơi, chỗ
place; location HSK_1–5
地图 dìtú
bản đồ
map
地圖 HSK_1–5
电 diàn
điện
electricity
電 HSK_1–5
电梯 diàntī
thang máy
elevator; lift
電梯 HSK_1–5
电子书 diànzǐshū
sách điện tử
e-book
電子書 HSK_1–5
丢 diū
làm mất; vứt bỏ
to lose; to throw away
丟 HSK_1–5
东 dōng
phía đông
east
東 HSK_1–5
东北 dōngběi
đông bắc
northeast
東北 HSK_1–5
东方 dōngfāng
phương đông
east; the East
東方 HSK_1–5
东南 dōngnán
đông nam
southeast
東南 HSK_1–5
冬天 dōngtiān
mùa đông
winter HSK_1–5
懂得 dǒngde
hiểu, biết
to understand; to know HSK_1–5
动物 dòngwù
động vật
animal
動物 HSK_1–5
动物园 dòngwùyuán
sở thú
zoo
動物園 HSK_1–5
短 duǎn
ngắn
short (length) HSK_1–5
短裤 duǎnkù
quần đùi
shorts
短褲 HSK_1–5
段 duàn
đoạn (lượng từ chỉ đoạn, khoảng)
measure word for sections; period (of time) HSK_1–5
锻炼 duànliàn
rèn luyện, tập thể dục
to exercise; to work out
鍛鍊 HSK_1–5
对话 duìhuà
đối thoại, trò chuyện; cuộc đối thoại
to converse; dialogue
對話 HSK_1–5
饿 è
đói
hungry
餓 HSK_1–5
而且 érqiě
hơn nữa, và
moreover; and HSK_1–5
耳朵 ěrduo
tai
ear HSK_1–5
耳机 ěrjī
tai nghe
headphones; earphones
耳機 HSK_1–5
发 fā
phát ra, gửi đi
to send out; to issue
發 HSK_1–5
发烧 fāshāo
sốt
to have a fever
發燒 HSK_1–5
发生 fāshēng
xảy ra
to happen; to occur
發生 HSK_1–5
发现 fāxiàn
phát hiện
to discover; to find
發現 HSK_1–5
发展 fāzhǎn
phát triển
to develop; development
發展 HSK_1–5
方便 fāngbiàn
thuận tiện
convenient HSK_1–5
方便面 fāngbiànmiàn
mì ăn liền
instant noodles
方便麵 HSK_1–5
方法 fāngfǎ
phương pháp, cách thức
method; way HSK_1–5
方向 fāngxiàng
hướng, phương hướng
direction HSK_1–5
房子 fángzi
nhà, căn nhà
house HSK_1–5
放 fàng
đặt, để
to put; to place HSK_1–5
放假 fàngjià
được nghỉ, nghỉ lễ; nghỉ hè, nghỉ học
to have a holiday; to be on vacation HSK_1–5
放心 fàngxīn
yên tâm
to be at ease; to rest assured HSK_1–5
放学 fàngxué
tan học
to finish school for the day
放學 HSK_1–5
分开 fēnkāi
chia tay, tách ra
to separate; to part
分開 HSK_1–5
风 fēng
gió
wind
風 HSK_1–5
封 fēng
phong (lượng từ chỉ thư)
measure word for letters HSK_1–5
夫妻 fūqī
vợ chồng
husband and wife; married couple HSK_1–5
服务 fúwù
phục vụ; dịch vụ
to serve; service
服務 HSK_1–5
附近 fùjìn
gần, lân cận
nearby; vicinity HSK_1–5
复习 fùxí
ôn tập
to review
複習 HSK_1–5
该 gāi
nên, phải
should; ought to
該 HSK_1–5
干净 gānjìng
sạch sẽ
clean
乾淨 HSK_1–5
感兴趣 gǎn xìngqù
hứng thú, quan tâm
to be interested (in)
感興趣 HSK_1–5
感到 gǎndào
cảm thấy
to feel; to sense HSK_1–5
感冒 gǎnmào
cảm cúm, cảm lạnh
to catch a cold; a cold HSK_1–5
干 gàn
làm
to do; to work on
幹 HSK_1–5
刚 gāng
vừa mới
just; only just
剛 HSK_1–5
刚才 gāngcái
vừa nãy, lúc nãy
just now; a moment ago
剛才 HSK_1–5
刚刚 gānggāng
vừa mới
just now; just recently
剛剛 HSK_1–5
高铁 gāotiě
tàu cao tốc
high-speed rail
高鐵 HSK_1–5
根据 gēnjù
căn cứ, dựa theo
according to; based on
根據 HSK_1–5
更 gèng
hơn, càng
more; even more HSK_1–5
公斤 gōngjīn
cân, ki-lô-gam
kilogram HSK_1–5
公园 gōngyuán
công viên
park
公園 HSK_1–5
工作日 gōngzuòrì
ngày làm việc
workday; weekday HSK_1–5
故事 gùshi
câu chuyện
story; tale HSK_1–5
刮 guā
cạo; thổi (gió)
to scrape; to shave; to blow (of wind) HSK_1–5
关 guān
đóng, tắt; liên quan
to close; to turn off; to concern
關 HSK_1–5
关机 guānjī
tắt máy
to turn off (a device)
關機 HSK_1–5
关系 guānxì
quan hệ; liên quan, ảnh hưởng
relationship; to concern; to affect
關係 HSK_1–5
关心 guānxīn
quan tâm
to care about; to be concerned about
關心 HSK_1–5
关于 guānyú
về, liên quan đến
about; concerning; regarding
關於 HSK_1–5
关注 guānzhù
chú ý, theo dõi
to pay attention to; to follow closely
關注 HSK_1–5
国家 guójiā
quốc gia, đất nước
country; nation
國家 HSK_1–5
过节 guòjié
đón lễ, ăn mừng lễ
to celebrate a festival
過節 HSK_1–5
过去 guòqù
quá khứ, trước đây
the past; former
過去 HSK_1–5
海 hǎi
biển
sea; ocean HSK_1–5
害怕 hàipà
sợ hãi
to be afraid; to be scared HSK_1–5
好多 hǎoduō
nhiều
many; a lot HSK_1–5
好久 hǎojiǔ
rất lâu
a long time HSK_1–5
好像 hǎoxiàng
dường như, giống như
to seem; as if HSK_1–5
号码 hàomǎ
số, mã số
number
號碼 HSK_1–5
河 hé
sông
river HSK_1–5
合适 héshì
phù hợp, thích hợp
suitable; appropriate
合適 HSK_1–5
黑板 hēibǎn
bảng đen
blackboard HSK_1–5
红绿灯 hóng-lǜdēng
đèn giao thông
traffic light
紅綠燈 HSK_1–5
后来 hòulái
sau đó, về sau
afterwards; later
後來 HSK_1–5
后年 hòunián
năm sau nữa
the year after next
後年 HSK_1–5
后天 hòutiān
ngày kia
the day after tomorrow
後天 HSK_1–5
护照 hùzhào
hộ chiếu
passport
護照 HSK_1–5
花园 huāyuán
vườn hoa
garden
花園 HSK_1–5
画家 huàjiā
họa sĩ
painter
畫家 HSK_1–5
欢迎 huānyíng
chào mừng, hoan nghênh
to welcome
歡迎 HSK_1–5
还 huán
trả lại, hoàn trả
to return; to pay back
還 HSK_1–5
环境 huánjìng
môi trường
environment; surroundings
環境 HSK_1–5
换 huàn
đổi, thay đổi
to exchange; to change
換 HSK_1–5
黄色 huángsè
màu vàng
yellow
黃色 HSK_1–5
回答 huídá
trả lời
to answer; to reply HSK_1–5
会 huì
cuộc họp, buổi họp; hội
meeting; gathering; association
會 HSK_1–5
会议 huìyì
cuộc họp, hội nghị
meeting; conference
會議 HSK_1–5
或 huò
hoặc
or HSK_1–5
或者 huòzhě
hoặc là
or HSK_1–5
鸡 jī
gà
chicken
雞 HSK_1–5
几乎 jīhū
gần như, hầu như
almost; nearly
幾乎 HSK_1–5
机会 jīhuì
cơ hội
opportunity; chance
機會 HSK_1–5
极 jí
cực kỳ
extremely
極 HSK_1–5
急 jí
gấp, vội; lo lắng
urgent; anxious; to worry HSK_1–5
记 jì
ghi nhớ; ghi lại
to remember; to note down
記 HSK_1–5
季 jì
mùa
season HSK_1–5
季节 jìjié
mùa
season
季節 HSK_1–5
加 jiā
cộng, thêm vào
to add; plus HSK_1–5
假期 jiàqī
kỳ nghỉ
vacation; holiday HSK_1–5
坚持 jiānchí
kiên trì; khăng khăng, nhất quyết
to persist; to insist on
堅持 HSK_1–5
检查 jiǎnchá
kiểm tra
to inspect; to check
檢查 HSK_1–5
简单 jiǎndān
đơn giản
simple
簡單 HSK_1–5
检票 jiǎnpiào
kiểm tra vé
to check tickets
檢票 HSK_1–5
健康 jiànkāng
khỏe mạnh; sức khỏe
healthy; health HSK_1–5
见面 jiànmiàn
gặp mặt
to meet
見面 HSK_1–5
讲 jiǎng
nói; giảng giải
to speak; to explain
講 HSK_1–5
角 jiǎo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nhân dân tệ)
measure word for 0.1 yuan HSK_1–5
脚 jiǎo
bàn chân
foot
腳 HSK_1–5
接 jiē
đón; nhận; nghe (điện thoại)
to pick up (someone); to receive; to answer (phone) HSK_1–5
街 jiē
phố
street HSK_1–5
节 jié
(lượng từ cho tiết học, đoạn); lễ hội, tết
measure word for classes/segments; festival
節 HSK_1–5
结婚 jiéhūn
kết hôn
to get married
結婚 HSK_1–5
节目 jiémù
chương trình
program; show
節目 HSK_1–5
节日 jiérì
ngày lễ
festival; holiday
節日 HSK_1–5
结束 jiéshù
kết thúc
to end; to finish
結束 HSK_1–5
解决 jiějué
giải quyết
to solve; to resolve
解決 HSK_1–5
姐妹 jiěmèi
chị em
sisters HSK_1–5
借 jiè
mượn; cho mượn
to borrow; to lend HSK_1–5
斤 jīn
cân Trung Quốc (500 g)
catty (unit of weight, 500 g) HSK_1–5
经过 jīngguò
đi qua; quá trình
to pass by; process
經過 HSK_1–5
经理 jīnglǐ
giám đốc, quản lý
manager
經理 HSK_1–5
久 jiǔ
lâu
long (of time) HSK_1–5
酒 jiǔ
rượu
alcohol; wine; liquor HSK_1–5
旧 jiù
cũ
old; used; former
舊 HSK_1–5
句 jù
(lượng từ cho câu)
measure word for sentences HSK_1–5
句子 jùzi
câu
sentence HSK_1–5
决定 juédìng
quyết định
to decide; decision
決定 HSK_1–5
卡 kǎ
thẻ
card HSK_1–5
开花 kāihuā
nở hoa
to bloom; to blossom
開花 HSK_1–5
开会 kāihuì
họp
to hold or attend a meeting
開會 HSK_1–5
开机 kāijī
khởi động (máy)
to turn on (a device); to boot up
開機 HSK_1–5
开心 kāixīn
vui vẻ
happy; glad
開心 HSK_1–5
看来 kànlái
xem ra, có vẻ như
it seems; apparently
看來 HSK_1–5
可 kě
nhưng
but; however HSK_1–5
渴 kě
khát
thirsty HSK_1–5
可爱 kě’ài
dễ thương
cute; adorable
可愛 HSK_1–5
可是 kěshì
nhưng
but; however HSK_1–5
刻 kè
khắc (15 phút)
quarter (of an hour) HSK_1–5
课本 kèběn
sách giáo khoa
textbook
課本 HSK_1–5
客人 kèrén
khách
guest; visitor HSK_1–5
课文 kèwén
bài khóa
text (in a lesson)
課文 HSK_1–5
空调 kōngtiáo
máy điều hòa
air conditioner
空調 HSK_1–5
哭 kū
khóc
to cry; to weep HSK_1–5
筷子 kuàizi
đũa
chopsticks HSK_1–5
矿泉水 kuàngquánshuǐ
nước khoáng
mineral water
礦泉水 HSK_1–5
来自 láizì
đến từ
to come from
來自 HSK_1–5
蓝 lán
xanh lam
blue
藍 HSK_1–5
老 lǎo
già; (tiền tố trước tên hoặc thứ bậc)
old; prefix before names or birth order HSK_1–5
老人 lǎorén
người già
old person; the elderly HSK_1–5
离开 líkāi
rời khỏi, rời đi
to leave; to depart
離開 HSK_1–5
礼物 lǐwù
quà, quà tặng
gift; present
禮物 HSK_1–5
历史 lìshǐ
lịch sử
history
歷史 HSK_1–5
脸 liǎn
mặt
face
臉 HSK_1–5
练 liàn
luyện tập
to practice; to train
練 HSK_1–5
练习 liànxí
luyện tập; bài tập
to practice; exercise
練習 HSK_1–5
凉快 liángkuai
mát mẻ
pleasantly cool
涼快 HSK_1–5
辆 liàng
chiếc (lượng từ chỉ xe cộ)
measure word for vehicles
輛 HSK_1–5
聊 liáo
trò chuyện, tán gẫu
to chat HSK_1–5
聊天儿 liáotiānr
trò chuyện, tán gẫu
to chat
聊天兒 HSK_1–5
了解 liǎojiě
hiểu rõ, tìm hiểu
to understand; to find out HSK_1–5
邻居 línjū
hàng xóm
neighbor
鄰居 HSK_1–5
留学 liúxué
du học
to study abroad
留學 HSK_1–5
留学生 liúxuéshēng
du học sinh
international student
留學生 HSK_1–5
楼梯 lóutī
cầu thang
stairs; staircase
樓梯 HSK_1–5
路边 lùbiān
ven đường
roadside
路邊 HSK_1–5
路口 lùkǒu
ngã tư, giao lộ
intersection; crossing HSK_1–5
马 mǎ
ngựa
horse
馬 HSK_1–5
马路 mǎlù
đường lớn, đường phố
road; street
馬路 HSK_1–5
马上 mǎshàng
ngay lập tức
immediately; right away
馬上 HSK_1–5
满意 mǎnyì
hài lòng
to be satisfied; pleased
滿意 HSK_1–5
毛 máo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nguyên)
measure word for a tenth of a yuan HSK_1–5
米 mǐ
mét
meter (unit of length) HSK_1–5
面前 miànqián
trước mặt
in front of; before HSK_1–5
明白 míngbai
hiểu, rõ
to understand; clear HSK_1–5
名单 míngdān
danh sách
list (of names)
名單 HSK_1–5
名人 míngrén
người nổi tiếng
celebrity HSK_1–5
南 nán
phía nam
south HSK_1–5
难 nán
khó
difficult
難 HSK_1–5
南方 nánfāng
phương nam, miền nam
the south; southern region HSK_1–5
难过 nánguò
buồn
sad; to feel bad
難過 HSK_1–5
难看 nánkàn
xấu, khó coi
ugly; unsightly
難看 HSK_1–5
男人 nánrén
đàn ông
man HSK_1–5
男生 nánshēng
nam sinh
male student; boy HSK_1–5
难题 nántí
vấn đề khó
difficult problem
難題 HSK_1–5
难听 nántīng
khó nghe, chối tai
unpleasant to hear
難聽 HSK_1–5
年级 niánjí
lớp, khối lớp; năm thứ (đại học)
grade; year (in school)
年級 HSK_1–5
年轻 niánqīng
trẻ, trẻ tuổi
young
年輕 HSK_1–5
牛 niú
bò
ox; cow HSK_1–5
努力 nǔlì
cố gắng, nỗ lực; chăm chỉ
to work hard; hard-working HSK_1–5
女人 nǚrén
phụ nữ
woman HSK_1–5
女生 nǚshēng
nữ sinh
female student; girl HSK_1–5
爬 pá
trèo; bò
to climb; to crawl HSK_1–5
怕 pà
sợ
to be afraid; to fear HSK_1–5
拍照 pāizhào
chụp ảnh
to take a photo HSK_1–5
盘子 pánzi
đĩa
plate; dish
盤子 HSK_1–5
胖 pàng
béo, mập
fat; plump HSK_1–5
啤酒 píjiǔ
bia
beer HSK_1–5
平时 píngshí
bình thường, thường ngày
usually; ordinarily
平時 HSK_1–5
瓶子 píngzi
chai, cái chai
bottle HSK_1–5
骑 qí
cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)
to ride (a bike or horse)
騎 HSK_1–5
奇怪 qíguài
kỳ lạ
strange; odd HSK_1–5
其实 qíshí
thực ra, thực tế
actually; in fact
其實 HSK_1–5
其他 qítā
khác
other; else HSK_1–5
起 qǐ
dậy, dâng lên; lần, vụ (lượng từ chỉ sự việc)
to rise; to get up; measure word for events HSK_1–5
起飞 qǐfēi
cất cánh
to take off (aircraft)
起飛 HSK_1–5
汽车 qìchē
ô tô, xe hơi
car; automobile
汽車 HSK_1–5
铅笔 qiānbǐ
bút chì
pencil
鉛筆 HSK_1–5
前年 qiánnián
năm trước nữa
the year before last HSK_1–5
前天 qiántiān
hôm kia
the day before yesterday HSK_1–5
清楚 qīngchu
rõ ràng; hiểu rõ
clear; distinct; to understand clearly HSK_1–5
请假 qǐngjià
xin nghỉ phép
to ask for leave
請假 HSK_1–5
请客 qǐngkè
mời khách, đãi khách
to treat someone; to host a meal
請客 HSK_1–5
秋天 qiūtiān
mùa thu
autumn HSK_1–5
球场 qiúchǎng
sân bóng
ball court; sports field
球場 HSK_1–5
裙子 qúnzi
váy
skirt HSK_1–5
然后 ránhòu
sau đó
then; afterwards
然後 HSK_1–5
热情 rèqíng
nhiệt tình
warm; enthusiastic
熱情 HSK_1–5
认得 rènde
nhận ra, biết
to recognize; to know
認得 HSK_1–5
认为 rènwéi
cho rằng, nghĩ rằng
to think; to believe
認為 HSK_1–5
认真 rènzhēn
nghiêm túc, chăm chỉ
serious; conscientious
認真 HSK_1–5
容易 róngyì
dễ; dễ (bị), hay
easy; likely to HSK_1–5
如果 rúguǒ
nếu
if HSK_1–5
伞 sǎn
ô, dù
umbrella
傘 HSK_1–5
扫 sǎo
quét
to sweep
掃 HSK_1–5
沙发 shāfā
ghế sofa
sofa
沙發 HSK_1–5
山 shān
núi
mountain; hill HSK_1–5
上衣 shàngyī
áo khoác, áo ngoài
jacket; top HSK_1–5
勺子 sháozi
muỗng, thìa
spoon; ladle HSK_1–5
身边 shēnbiān
bên cạnh, bên mình
at one's side; nearby
身邊 HSK_1–5
身高 shēngāo
chiều cao (của người)
height (of a person) HSK_1–5
声 shēng
âm thanh; tiếng (lượng từ chỉ âm thanh)
sound; measure word for sounds
聲 HSK_1–5
生活 shēnghuó
cuộc sống; sống
life; to live HSK_1–5
生气 shēngqì
tức giận
to get angry
生氣 HSK_1–5
声音 shēngyīn
âm thanh, giọng nói
sound; voice
聲音 HSK_1–5
市 shì
thành phố; chợ
city; market HSK_1–5
试 shì
thử
to try; to test
試 HSK_1–5
室 shì
phòng
room HSK_1–5
世界 shìjiè
thế giới
world HSK_1–5
收 shōu
nhận, thu
to receive; to collect HSK_1–5
收到 shōudào
nhận được
to receive HSK_1–5
受 shòu
nhận, chịu
to receive; to suffer; to bear HSK_1–5
瘦 shòu
gầy
thin; lean HSK_1–5
受到 shòudào
nhận được (lời khen...); bị, chịu
to receive (praise etc); to be subjected to HSK_1–5
叔叔 shūshu
chú (em trai của bố)
uncle (father's younger brother) HSK_1–5
树 shù
cây
tree
樹 HSK_1–5
数学 shùxué
toán học
mathematics
數學 HSK_1–5
刷 shuā
chải, đánh (răng); cọ, chà
to brush; to scrub HSK_1–5
双 shuāng
đôi (lượng từ chỉ đôi)
measure word for pairs
雙 HSK_1–5
水平 shuǐpíng
trình độ, mức độ
level; standard HSK_1–5
司机 sījī
tài xế
driver; chauffeur
司機 HSK_1–5
四季 sìjì
bốn mùa
the four seasons HSK_1–5
太阳 tàiyáng
mặt trời
sun
太陽 HSK_1–5
糖 táng
đường; kẹo
sugar; candy HSK_1–5
特别 tèbié
đặc biệt
special; especially
特別 HSK_1–5
提高 tígāo
nâng cao, cải thiện
to raise; to improve HSK_1–5
体育 tǐyù
thể thao, thể dục
sports; physical education
體育 HSK_1–5
体育馆 tǐyùguǎn
nhà thi đấu, sân vận động
gymnasium; stadium
體育館 HSK_1–5
甜 tián
ngọt
sweet HSK_1–5
跳 tiào
nhảy
to jump HSK_1–5
听说 tīngshuō
nghe nói
to hear (that); it's said that
聽說 HSK_1–5
挺 tǐng
khá, rất
quite; very HSK_1–5
同事 tóngshì
đồng nghiệp
colleague HSK_1–5
同意 tóngyì
đồng ý
to agree HSK_1–5
头发 tóufa
tóc
hair (on the head)
頭髮 HSK_1–5
突然 tūrán
đột nhiên
sudden; unexpected HSK_1–5
图书馆 túshūguǎn
thư viện
library
圖書館 HSK_1–5
腿 tuǐ
chân, đùi
leg HSK_1–5
外地 wàidì
nơi khác, ngoại tỉnh
other parts of the country; out of town HSK_1–5
外卖 wàimài
đồ ăn mang đi; giao đồ ăn
takeout (food); to deliver food
外賣 HSK_1–5
外语 wàiyǔ
ngoại ngữ
foreign language
外語 HSK_1–5
完成 wánchéng
hoàn thành
to complete; to finish HSK_1–5
碗 wǎn
bát, tô
bowl HSK_1–5
晚点 wǎndiǎn
trễ giờ, chậm giờ
to be late; delayed (of trains etc)
晚點 HSK_1–5
晚会 wǎnhuì
dạ tiệc, buổi tiệc tối
evening party
晚會 HSK_1–5
网球 wǎngqiú
quần vợt
tennis
網球 HSK_1–5
网站 wǎngzhàn
trang web
website
網站 HSK_1–5
忘记 wàngjì
quên
to forget
忘記 HSK_1–5
为 wèi
vì, cho
for; because of
為 HSK_1–5
为了 wèile
để, nhằm
in order to; for the purpose of
為了 HSK_1–5
卫生间 wèishēngjiān
nhà vệ sinh
bathroom; toilet
衛生間 HSK_1–5
文化 wénhuà
văn hóa
culture HSK_1–5
屋子 wūzi
phòng, căn phòng; nhà
room; house HSK_1–5
西 xī
phía tây
west HSK_1–5
西北 xīběi
tây bắc
northwest HSK_1–5
西方 xīfāng
phương tây
the West; Western countries HSK_1–5
西瓜 xīguā
dưa hấu
watermelon HSK_1–5
西南 xīnán
tây nam
southwest HSK_1–5
习惯 xíguàn
thói quen; quen với
habit; to be used to
習慣 HSK_1–5
喜爱 xǐ’ài
yêu thích
to like; to be fond of
喜愛 HSK_1–5
洗衣机 xǐyījī
máy giặt
washing machine
洗衣機 HSK_1–5
洗澡 xǐzǎo
tắm
to take a shower; to bathe HSK_1–5
夏天 xiàtiān
mùa hè
summer HSK_1–5
先 xiān
trước, trước tiên
first; beforehand HSK_1–5
香蕉 xiāngjiāo
chuối
banana HSK_1–5
相信 xiāngxìn
tin tưởng
to believe HSK_1–5
箱子 xiāngzi
hòm, hộp; va li
box; suitcase HSK_1–5
向 xiàng
hướng về, quay về
toward; to face HSK_1–5
像 xiàng
giống như, giống
to resemble; to be like HSK_1–5
相机 xiàngjī
máy ảnh
camera
相機 HSK_1–5
小区 xiǎoqū
khu dân cư
residential community; neighborhood
小區 HSK_1–5
小心 xiǎoxīn
cẩn thận
to be careful HSK_1–5
校园 xiàoyuán
khuôn viên trường
campus
校園 HSK_1–5
校长 xiàozhǎng
hiệu trưởng
principal; head of a school
校長 HSK_1–5
鞋 xié
giày
shoe HSK_1–5
心里 xīnlǐ
trong lòng, trong tâm
in one's heart or mind
心裡 HSK_1–5
新年 xīnnián
năm mới
New Year HSK_1–5
新闻 xīnwén
tin tức
news
新聞 HSK_1–5
新鲜 xīnxiān
tươi
fresh
新鮮 HSK_1–5
信 xìn
thư; tin
letter; to believe HSK_1–5
信用卡 xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
credit card HSK_1–5
行 xíng
được, ổn; có năng lực
all right; OK; capable HSK_1–5
行李 xíngli
hành lý
luggage HSK_1–5
兴趣 xìngqù
hứng thú
interest
興趣 HSK_1–5
休假 xiūjià
nghỉ phép, đi nghỉ
to take a vacation; to be on leave HSK_1–5
需要 xūyào
cần; nhu cầu
to need; needs HSK_1–5
选 xuǎn
chọn
to choose; to select
選 HSK_1–5
选择 xuǎnzé
chọn, lựa chọn
to choose; choice
選擇 HSK_1–5
学期 xuéqī
học kỳ
semester; term
學期 HSK_1–5
牙 yá
răng
tooth HSK_1–5
牙刷 yáshuā
bàn chải đánh răng
toothbrush HSK_1–5
羊 yáng
cừu, dê
sheep; goat HSK_1–5
养 yǎng
nuôi
to raise (animals); to bring up
養 HSK_1–5
要求 yāoqiú
yêu cầu
to require; requirement HSK_1–5
页 yè
trang (lượng từ chỉ trang giấy)
measure word for pages
頁 HSK_1–5
一定 yídìng
chắc chắn, nhất định
certain; definitely HSK_1–5
一共 yígòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–5
一块儿 yíkuàir
cùng nhau
together
一塊兒 HSK_1–5
一样 yíyàng
giống nhau
the same; alike
一樣 HSK_1–5
以后 yǐhòu
sau, sau này
after; afterwards
以後 HSK_1–5
以前 yǐqián
trước, trước đây
before; formerly HSK_1–5
以上 yǐshàng
trở lên, trên; (nội dung) trên đây
above; the above-mentioned HSK_1–5
以外 yǐwài
ngoài ra, ngoài
besides; apart from HSK_1–5
以为 yǐwéi
tưởng nhầm, cho rằng
to assume (mistakenly); to think
以為 HSK_1–5
以下 yǐxià
trở xuống, dưới; sau đây
below; the following HSK_1–5
一般 yìbān
thông thường, chung
ordinary; general HSK_1–5
一边 yìbiān
vừa...vừa...
at the same time; simultaneously
一邊 HSK_1–5
一直 yìzhí
luôn, liên tục
always; continuously HSK_1–5
音乐 yīnyuè
âm nhạc
music
音樂 HSK_1–5
银行 yínháng
ngân hàng
bank
銀行 HSK_1–5
银行卡 yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
bank card
銀行卡 HSK_1–5
饮料 yǐnliào
đồ uống
beverage; drink
飲料 HSK_1–5
应该 yīnggāi
nên, phải
should; ought to
應該 HSK_1–5
影响 yǐngxiǎng
ảnh hưởng
to affect; influence
影響 HSK_1–5
用 yòng
dùng, sử dụng
to use HSK_1–5
邮件 yóujiàn
thư, thư điện tử
mail; email
郵件 HSK_1–5
游客 yóukè
du khách
tourist; traveler
遊客 HSK_1–5
游戏 yóuxì
trò chơi
game
遊戲 HSK_1–5
邮箱 yóuxiāng
hộp thư; hộp thư điện tử
mailbox; email inbox
郵箱 HSK_1–5
有关 yǒuguān
liên quan đến
to be related to; concerning
有關 HSK_1–5
有名 yǒumíng
nổi tiếng
famous HSK_1–5
有用 yǒuyòng
hữu ích
useful HSK_1–5
又 yòu
lại
again HSK_1–5
羽毛球 yǔmáoqiú
cầu lông
badminton HSK_1–5
语言 yǔyán
ngôn ngữ
language
語言 HSK_1–5
雨衣 yǔyī
áo mưa
raincoat HSK_1–5
遇到 yùdào
gặp, gặp phải
to meet; to run into; to come across HSK_1–5
遇见 yùjiàn
gặp phải, tình cờ gặp
to meet; to come across
遇見 HSK_1–5
园 yuán
vườn, công viên
garden; park
園 HSK_1–5
员 yuán
người (hậu tố chỉ nghề nghiệp hoặc thành viên)
person engaged in a field; member
員 HSK_1–5
愿意 yuànyì
sẵn lòng, muốn
to be willing; to want
願意 HSK_1–5
越 yuè
càng
increasingly; the more...the more HSK_1–5
月亮 yuèliang
mặt trăng
the moon HSK_1–5
运动会 yùndònghuì
đại hội thể thao
sports meet
運動會 HSK_1–5
运动员 yùndòngyuán
vận động viên
athlete
運動員 HSK_1–5
咱们 zánmen
chúng ta
we; us
咱們 HSK_1–5
脏 zāng
bẩn
dirty
髒 HSK_1–5
怎么办 zěnme bàn
phải làm sao, biết làm sao
what should be done; what to do
怎麼辦 HSK_1–5
怎样 zěnyàng
thế nào, ra sao
how; what kind
怎樣 HSK_1–5
站 zhàn
đứng, dừng lại
to stand; to halt HSK_1–5
张 zhāng
tờ, tấm (lượng từ chỉ vật phẳng); mở ra
measure word for flat objects; to open up
張 HSK_1–5
长 zhǎng
lớn lên; trưởng, người đứng đầu
to grow; head; chief
長 HSK_1–5
着急 zháojí
sốt ruột, lo lắng
anxious; worried
著急 HSK_1–5
照 zhào
chiếu sáng, soi; chụp (ảnh)
to shine on; to reflect; to take a photo HSK_1–5
照顾 zhàogù
chăm sóc
to take care of
照顧 HSK_1–5
照片 zhàopiàn
ảnh, tấm hình
photograph HSK_1–5
照相 zhàoxiàng
chụp ảnh
to take a photograph HSK_1–5
直到 zhídào
cho đến khi
until HSK_1–5
只 zhǐ
chỉ, chỉ có
only; merely HSK_1–5
纸 zhǐ
giấy
paper
紙 HSK_1–5
只能 zhǐ néng
chỉ có thể
can only HSK_1–5
只是 zhǐshì
chỉ là; nhưng
only; just; but HSK_1–5
只要 zhǐyào
chỉ cần
as long as; provided that HSK_1–5
只有 zhǐyǒu
chỉ khi
only if; only when HSK_1–5
中 zhōng
giữa, trong; Trung Quốc
middle; within; China HSK_1–5
中间 zhōngjiān
giữa, khoảng giữa
the middle; between
中間 HSK_1–5
终于 zhōngyú
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at last
終於 HSK_1–5
种 zhǒng
loại (lượng từ chỉ loại)
measure word for kinds, types
種 HSK_1–5
重要 zhòngyào
quan trọng
important HSK_1–5
周末 zhōumò
cuối tuần
weekend
週末 HSK_1–5
主要 zhǔyào
chủ yếu
main; primary HSK_1–5
注意 zhùyì
chú ý
to pay attention to HSK_1–5
住院 zhùyuàn
nhập viện
to be hospitalized HSK_1–5
字典 zìdiǎn
tự điển
dictionary HSK_1–5
自行车 zìxíngchē
xe đạp
bicycle
自行車 HSK_1–5
子 zi
(hậu tố danh từ)
(noun suffix) HSK_1–5
总 zǒng
luôn; nói chung
always; in general
總 HSK_1–5
总是 zǒngshì
luôn luôn
always
總是 HSK_1–5
嘴 zuǐ
miệng
mouth HSK_1–5
最好 zuìhǎo
tốt nhất nên
had better; ideally HSK_1–5
最后 zuìhòu
cuối cùng
final; last; in the end
最後 HSK_1–5
最近 zuìjìn
gần đây
recently; lately HSK_1–5
做客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to be a guest; to visit HSK_1–5
作业 zuòyè
bài tập về nhà
homework; assignment
作業 HSK_1–5
啊 ā
ơ, à
ah (interjection of surprise) HSK_1–5
爱情 àiqíng
tình yêu, ái tình
romance; love
愛情 HSK_1–5
爱心 àixīn
lòng nhân ái, lòng trắc ẩn
compassion; kindness
愛心 HSK_1–5
安检 ānjiǎn
qua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninh
to go through security; security check
安檢 HSK_1–5
安排 ānpái
sắp xếp, bố trí; lên kế hoạch
to arrange; to plan HSK_1–5
按 àn
ấn, bấm; theo, dựa theo
to press; according to HSK_1–5
按时 ànshí
đúng giờ, đúng hẹn
on time; on schedule
按時 HSK_1–5
按照 ànzhào
theo, dựa theo
according to; in accordance with HSK_1–5
白酒 báijiǔ
rượu trắng (rượu Trung Quốc)
baijiu (Chinese liquor) HSK_1–5
办公 bàngōng
làm việc văn phòng
to work in an office
辦公 HSK_1–5
办理 bànlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to process
辦理 HSK_1–5
办事 bànshì
làm việc, xử lý công việc
to handle affairs; to work
辦事 HSK_1–5
棒 bàng
giỏi, tuyệt
great; wonderful HSK_1–5
保护 bǎohù
bảo vệ
to protect
保護 HSK_1–5
保证 bǎozhèng
đảm bảo, cam kết
to guarantee; guarantee
保證 HSK_1–5
抱 bào
ôm
to hug; to hold HSK_1–5
报考 bàokǎo
đăng ký thi
to sign up for an exam
報考 HSK_1–5
报名 bàomíng
đăng ký
to sign up; to register
報名 HSK_1–5
抱歉 bàoqiàn
xin lỗi, áy náy
sorry; apologetic HSK_1–5
背 bēi
cõng, vác
to carry on one's back HSK_1–5
背包 bēibāo
ba lô
backpack HSK_1–5
北部 běibù
miền bắc, phía bắc
northern part; north HSK_1–5
倍 bèi
lần (đơn vị nhân)
times (multiplier); -fold HSK_1–5
本科 běnkē
hệ đại học, cử nhân
undergraduate (program) HSK_1–5
本来 běnlái
vốn có; vốn dĩ, lúc đầu
original; originally; at first
本來 HSK_1–5
笨 bèn
ngốc, ngu ngốc
stupid; foolish HSK_1–5
鼻子 bízi
mũi
nose HSK_1–5
笔试 bǐshì
thi viết
to take a written exam; written exam
筆試 HSK_1–5
毕业 bìyè
tốt nghiệp
to graduate
畢業 HSK_1–5
毕业生 bìyèshēng
người tốt nghiệp
graduate (of a school)
畢業生 HSK_1–5
便于 biànyú
thuận tiện cho, dễ dàng
convenient for; easy to
便於 HSK_1–5
标准 biāozhǔn
tiêu chuẩn
standard; criterion
標準 HSK_1–5
表 biǎo
biểu mẫu; bảng; bày tỏ
form; table; to express HSK_1–5
表格 biǎogé
biểu mẫu, bảng
form; table HSK_1–5
表示 biǎoshì
bày tỏ, thể hiện
to express; to indicate HSK_1–5
表现 biǎoxiàn
thể hiện; biểu hiện, thành tích
to display; performance
表現 HSK_1–5
表扬 biǎoyáng
khen ngợi
to praise; to commend
表揚 HSK_1–5
饼干 bǐnggān
bánh quy
cookie; cracker; biscuit
餅乾 HSK_1–5
并 bìng
và; cũng; (không) hề
and; also; (not) at all
並 HSK_1–5
并且 bìngqiě
và; hơn nữa
and; moreover; furthermore
並且 HSK_1–5
播放 bōfàng
phát sóng, phát
to broadcast; to play HSK_1–5
博士 bóshì
tiến sĩ
PhD; doctorate HSK_1–5
不必 búbì
không cần, không phải
need not; don't have to HSK_1–5
不便 búbiàn
bất tiện, không thuận tiện
inconvenient; unsuitable HSK_1–5
不断 búduàn
liên tục, không ngừng
continuously; constantly
不斷 HSK_1–5
不够 búgòu
không đủ
not enough; insufficient
不夠 HSK_1–5
不过 búguò
nhưng, tuy nhiên; chỉ
but; however; only
不過 HSK_1–5
不论 búlùn
bất kể, dù
no matter; regardless of
不論 HSK_1–5
步 bù
bước, bước chân
step; pace HSK_1–5
部 bù
bộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)
department; measure word for films, machines etc HSK_1–5
不得不 bùdébù
phải, đành phải
have to; cannot but HSK_1–5
部分 bùfen
phần, bộ phận
part; portion HSK_1–5
不管 bùguǎn
bất kể, dù
no matter; regardless of HSK_1–5
不光 bùguāng
không chỉ
not only HSK_1–5
不仅 bùjǐn
không chỉ
not only
不僅 HSK_1–5
不满 bùmǎn
bất mãn, không hài lòng
dissatisfied; discontented
不滿 HSK_1–5
部门 bùmén
bộ phận, phòng ban
department; sector
部門 HSK_1–5
不如 bùrú
không bằng; chi bằng, tốt hơn là
not as good as; it would be better to HSK_1–5
擦 cā
lau, chùi
to wipe; to rub HSK_1–5
猜 cāi
đoán
to guess HSK_1–5
材料 cáiliào
vật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệu
material; documents; data HSK_1–5
参观 cānguān
tham quan
to visit (a place)
參觀 HSK_1–5
参赛 cānsài
tham gia thi đấu
to take part in a competition
參賽 HSK_1–5
餐厅 cāntīng
nhà hàng, phòng ăn
restaurant; dining hall
餐廳 HSK_1–5
操场 cāochǎng
sân thể dục, sân tập
playground; sports field
操場 HSK_1–5
厕所 cèsuǒ
nhà vệ sinh
toilet; restroom
廁所 HSK_1–5
查看 chákàn
kiểm tra, xem xét
to check; to look over HSK_1–5
茶叶 cháyè
lá trà, trà
tea leaves; tea
茶葉 HSK_1–5
查找 cházhǎo
tra tìm, tìm kiếm
to search for; to look up HSK_1–5
差点儿 chàdiǎnr
suýt, gần như
almost; nearly
差點兒 HSK_1–5
产生 chǎnshēng
sinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinh
to produce; to arise
產生 HSK_1–5
厂 chǎng
nhà máy, xưởng
factory
廠 HSK_1–5
场 chǎng
(loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)
measure word for events, performances etc
場 HSK_1–5
超过 chāoguò
vượt quá, vượt qua
to exceed; to surpass
超過 HSK_1–5
车速 chēsù
tốc độ xe
vehicle speed
車速 HSK_1–5
车位 chēwèi
chỗ đỗ xe
parking space
車位 HSK_1–5
城 chéng
thành, thành phố
city; town HSK_1–5
乘 chéng
đi (xe); nhân (toán học)
to ride; to multiply (math) HSK_1–5
成功 chénggōng
thành công
to succeed; successful HSK_1–5
乘客 chéngkè
hành khách
passenger HSK_1–5
诚实 chéngshí
trung thực, thật thà
honest
誠實 HSK_1–5
成为 chéngwéi
trở thành
to become
成為 HSK_1–5
乘坐 chéngzuò
đi, ngồi (phương tiện)
to ride in; to take (a vehicle) HSK_1–5
吃惊 chījīng
giật mình, ngạc nhiên
to be surprised; to be startled
吃驚 HSK_1–5
迟 chí
muộn, trễ
late
遲 HSK_1–5
重 chóng
lại, lần nữa
again; re- HSK_1–5
重新 chóngxīn
lại, một lần nữa
again; anew; once more HSK_1–5
出差 chūchāi
đi công tác
to go on a business trip HSK_1–5
出口 chūkǒu
lối ra; xuất khẩu
exit; to export HSK_1–5
出现 chūxiàn
xuất hiện
to appear; to emerge
出現 HSK_1–5
出行 chūxíng
ra ngoài, đi lại
to travel; to go out HSK_1–5
出租 chūzū
cho thuê
to rent out HSK_1–5
厨房 chúfáng
nhà bếp
kitchen
廚房 HSK_1–5
厨师 chúshī
đầu bếp
chef; cook
廚師 HSK_1–5
窗 chuāng
cửa sổ
window HSK_1–5
窗户 chuānghu
cửa sổ
window
窗戶 HSK_1–5
吹 chuī
thổi; khoác lác
to blow; to brag HSK_1–5
词语 cíyǔ
từ ngữ
word; phrase; term
詞語 HSK_1–5
此 cǐ
này, đây
this; these HSK_1–5
此次 cǐ cì
lần này
this time HSK_1–5
此外 cǐwài
ngoài ra, hơn nữa
besides; in addition HSK_1–5
从此 cóngcǐ
từ đó, kể từ đó
from then on; henceforth
從此 HSK_1–5
从来 cónglái
luôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)
always; never (in negative)
從來 HSK_1–5
从中 cóngzhōng
từ đó, từ trong đó
from it; from among
從中 HSK_1–5
粗 cū
thô, dày; thô ráp
thick; coarse; rough HSK_1–5
粗心 cūxīn
cẩu thả, bất cẩn
careless; thoughtless HSK_1–5
村 cūn
làng, thôn
village HSK_1–5
存 cún
để dành, cất giữ
to save; to store HSK_1–5
错过 cuòguò
bỏ lỡ
to miss (an opportunity, a train)
錯過 HSK_1–5
错误 cuòwù
sai; lỗi, sai lầm
mistake; wrong
錯誤 HSK_1–5
答应 dāying
đồng ý, hứa
to agree; to promise
答應 HSK_1–5
答 dá
trả lời, đáp
to answer; to reply HSK_1–5
答案 dá’àn
đáp án, lời giải
answer; solution HSK_1–5
达到 dádào
đạt được, đạt tới
to reach; to achieve
達到 HSK_1–5
打招呼 dǎ zhāohu
chào hỏi
to greet; to say hello HSK_1–5
打败 dǎbài
đánh bại
to defeat; to beat
打敗 HSK_1–5
打工 dǎgōng
làm thêm, làm bán thời gian
to work a part-time job HSK_1–5
打扰 dǎrǎo
làm phiền, quấy rầy
to disturb; to bother
打擾 HSK_1–5
打印 dǎyìn
in
to print HSK_1–5
打印机 dǎyìnjī
máy in
printer
打印機 HSK_1–5
打折 dǎzhé
giảm giá
to give a discount HSK_1–5
打针 dǎzhēn
tiêm
to get or give an injection
打針 HSK_1–5
大巴 dàbā
xe buýt lớn, xe khách
large bus; coach HSK_1–5
大大 dàdà
rất nhiều, đáng kể
greatly; enormously HSK_1–5
大夫 dàifu
bác sĩ
doctor HSK_1–5
大量 dàliàng
số lượng lớn
large quantity; large amount of HSK_1–5
大赛 dàsài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
major competition
大賽 HSK_1–5
大厅 dàtīng
đại sảnh, sảnh
hall; lobby
大廳 HSK_1–5
大约 dàyuē
khoảng, ước chừng; có lẽ
approximately; probably
大約 HSK_1–5
大自然 dàzìrán
thiên nhiên, tự nhiên
nature HSK_1–5
待 dāi
ở, ở lại
to stay; to remain HSK_1–5
戴 dài
đeo, đội (kính, mũ, trang sức)
to wear (accessories, glasses, hats) HSK_1–5
袋子 dàizi
túi
bag HSK_1–5
单位 dānwèi
đơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)
work unit; workplace; unit (of measure)
單位 HSK_1–5
当 dāng
làm, đảm nhiệm; khi, lúc
to be; to act as; when
當 HSK_1–5
当时 dāngshí
lúc đó, khi đó
at that time; then
當時 HSK_1–5
刀 dāo
dao
knife HSK_1–5
导游 dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch; dẫn tour
tour guide; to guide a tour
導遊 HSK_1–5
倒 dào
đổ, rót; lộn ngược; trái lại
to pour; to turn upside down; contrary to expectation HSK_1–5
道 dào
đường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)
road; way; measure word for questions, dishes etc HSK_1–5
到底 dàodǐ
rốt cuộc, cuối cùng
after all; on earth (in questions); in the end HSK_1–5
到来 dàolái
đến, tới
to arrive; arrival
到來 HSK_1–5
道路 dàolù
đường, con đường
road; path HSK_1–5
道歉 dàoqiàn
xin lỗi
to apologize HSK_1–5
得意 déyì
đắc ý, tự mãn
proud of oneself; pleased with oneself HSK_1–5
登机 dēngjī
lên máy bay
to board a plane
登機 HSK_1–5
等 děng
vân vân; loại, hạng
and so on; etc.; class; grade HSK_1–5
等到 děngdào
đến lúc, cho tới khi
until; by the time HSK_1–5
低 dī
thấp; hạ thấp
low; to lower HSK_1–5
低价 dījià
giá rẻ, giá thấp
low price
低價 HSK_1–5
低温 dīwēn
nhiệt độ thấp
low temperature
低溫 HSK_1–5
低于 dīyú
thấp hơn
to be lower than
低於 HSK_1–5
底 dǐ
đáy; nền, gốc
bottom; base HSK_1–5
底下 dǐxia
phía dưới, bên dưới
below; underneath HSK_1–5
地球 dìqiú
trái đất
Earth HSK_1–5
地址 dìzhǐ
địa chỉ
address HSK_1–5
点名 diǎnmíng
điểm danh; gọi tên
to call the roll; to name
點名 HSK_1–5
点头 diǎntóu
gật đầu
to nod
點頭 HSK_1–5
电动车 diàndòngchē
xe điện
electric bike; scooter
電動車 HSK_1–5
电视剧 diànshìjù
phim truyền hình
TV series; drama
電視劇 HSK_1–5
掉 diào
rơi, rớt; mất
to fall; to drop; to lose HSK_1–5
调查 diàochá
điều tra, khảo sát
to investigate; to survey
調查 HSK_1–5
订 dìng
đặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)
to order; to subscribe
訂 HSK_1–5
定 dìng
quyết định, ấn định
to decide; to set; to fix HSK_1–5
东部 dōngbù
miền đông, phía đông
eastern part
東部 HSK_1–5
动车 dòngchē
tàu cao tốc
high-speed train
動車 HSK_1–5
动作 dòngzuò
động tác, hành động
movement; action
動作 HSK_1–5
读者 dúzhě
độc giả
reader
讀者 HSK_1–5
堵车 dǔchē
kẹt xe
to be stuck in traffic; traffic jam
堵車 HSK_1–5
度假 dùjià
đi nghỉ mát, nghỉ phép
to go on vacation HSK_1–5
肚子 dùzi
bụng
belly; stomach HSK_1–5
短信 duǎnxìn
tin nhắn
text message HSK_1–5
队 duì
đội, tổ
team; squad
隊 HSK_1–5
对方 duìfāng
bên kia, đối phương
the other party; counterpart
對方 HSK_1–5
对面 duìmiàn
đối diện
opposite; across the way
對面 HSK_1–5
对于 duìyú
đối với
regarding; concerning
對於 HSK_1–5
队员 duìyuán
thành viên đội
team member
隊員 HSK_1–5
队长 duìzhǎng
đội trưởng
captain; team leader
隊長 HSK_1–5
顿 dùn
(loại từ cho bữa ăn)
measure word for meals
頓 HSK_1–5
多么 duōme
biết bao, thật là
how (wonderful etc); what a
多麼 HSK_1–5
多数 duōshù
đa số, phần lớn
majority; most
多數 HSK_1–5
多样 duōyàng
đa dạng, phong phú
diverse; varied
多樣 HSK_1–5
而 ér
và; nhưng, mà
and; but; yet HSK_1–5
儿童 értóng
trẻ em
child; children
兒童 HSK_1–5
发出 fāchū
phát ra, đưa ra
to send out; to issue; to emit
發出 HSK_1–5
发送 fāsòng
gửi đi, truyền đi
to send; to transmit
發送 HSK_1–5
法 fǎ
pháp luật; phương pháp
law; method HSK_1–5
法律 fǎlǜ
pháp luật
law HSK_1–5
翻译 fānyì
dịch; người dịch, phiên dịch viên
to translate; translator
翻譯 HSK_1–5
烦 fán
bực bội; làm phiền
annoyed; to bother
煩 HSK_1–5
烦恼 fánnǎo
buồn phiền, lo lắng
worried; distressed
煩惱 HSK_1–5
反对 fǎnduì
phản đối
to oppose; to object to
反對 HSK_1–5
方面 fāngmiàn
mặt, phương diện
aspect; respect HSK_1–5
方式 fāngshì
cách, phương thức
way; method HSK_1–5
房东 fángdōng
chủ nhà (cho thuê)
landlord
房東 HSK_1–5
房租 fángzū
tiền thuê nhà
rent HSK_1–5
放弃 fàngqì
từ bỏ
to give up; to abandon
放棄 HSK_1–5
放松 fàngsōng
thư giãn, thả lỏng
to relax; to loosen
放鬆 HSK_1–5
费 fèi
phí, tiền; tốn
fee; to cost
費 HSK_1–5
费用 fèiyong
chi phí
expense; cost
費用 HSK_1–5
分数 fēnshù
điểm số
score; grade
分數 HSK_1–5
分为 fēnwéi
chia thành
to divide into
分為 HSK_1–5
份 fèn
(loại từ cho phần, bản)
measure word for copies, portions HSK_1–5
丰富 fēngfù
phong phú, dồi dào
rich; abundant
豐富 HSK_1–5
风景 fēngjǐng
phong cảnh
scenery
風景 HSK_1–5
否则 fǒuzé
nếu không, kẻo
otherwise
否則 HSK_1–5
幅 fú
(loại từ cho bức tranh, tấm vải)
measure word for paintings, cloth HSK_1–5
符合 fúhé
phù hợp, đáp ứng
to conform to; to meet HSK_1–5
付 fù
trả (tiền)
to pay HSK_1–5
父母 fùmǔ
cha mẹ
parents HSK_1–5
父女 fùnǚ
cha và con gái
father and daughter HSK_1–5
父亲 fùqīn
cha
father
父親 HSK_1–5
复印 fùyìn
photo, sao chụp
to photocopy
複印 HSK_1–5
复杂 fùzá
phức tạp
complicated; complex
複雜 HSK_1–5
负责 fùzé
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
to be responsible for; conscientious
負責 HSK_1–5
负责人 fùzérén
người phụ trách
person in charge
負責人 HSK_1–5
父子 fùzǐ
cha và con trai
father and son HSK_1–5
改 gǎi
đổi, thay đổi; sửa
to change; to correct HSK_1–5
改变 gǎibiàn
thay đổi
to change; to alter
改變 HSK_1–5
干 gān
khô
dry
乾 HSK_1–5
干杯 gānbēi
cạn ly, nâng ly
to drink a toast; cheers
乾杯 HSK_1–5
赶 gǎn
đuổi kịp; vội
to catch up with; to hurry
趕 HSK_1–5
敢 gǎn
dám
to dare HSK_1–5
感 gǎn
cảm giác về, tính (hậu tố)
sense of; feeling HSK_1–5
感动 gǎndòng
xúc động; làm cảm động
moved; to move (someone)
感動 HSK_1–5
赶紧 gǎnjǐn
vội vàng, nhanh chóng
hurriedly; promptly
趕緊 HSK_1–5
感觉 gǎnjué
cảm giác; cảm thấy
feeling; to feel
感覺 HSK_1–5
赶快 gǎnkuài
nhanh lên, mau lên
quickly; at once
趕快 HSK_1–5
感情 gǎnqíng
tình cảm
feelings; emotion HSK_1–5
感人 gǎnrén
cảm động lòng người, làm xúc động
moving; touching HSK_1–5
赶上 gǎnshàng
đuổi kịp; kịp
to catch up with; to make it in time
趕上 HSK_1–5
感受 gǎnshòu
cảm nhận; cảm nghĩ
to feel; experience HSK_1–5
感谢 gǎnxiè
cảm ơn
to thank
感謝 HSK_1–5
干活儿 gànhuór
làm việc, lao động
to work; to do manual labor
幹活兒 HSK_1–5
钢琴 gāngqín
đàn piano
piano
鋼琴 HSK_1–5
高价 gāojià
giá cao
high price
高價 HSK_1–5
高考 gāokǎo
kỳ thi đại học
college entrance exam HSK_1–5
高速 gāosù
tốc độ cao
high-speed HSK_1–5
高温 gāowēn
nhiệt độ cao
high temperature
高溫 HSK_1–5
高于 gāoyú
cao hơn
to be higher than; to exceed
高於 HSK_1–5
胳膊 gēbo
cánh tay
arm HSK_1–5
歌声 gēshēng
tiếng hát
singing voice
歌聲 HSK_1–5
歌手 gēshǒu
ca sĩ
singer HSK_1–5
各 gè
mỗi, từng
each; every HSK_1–5
各地 gèdì
các nơi, khắp nơi
various places HSK_1–5
各个 gègè
mỗi, từng; lần lượt
each; every; one by one
各個 HSK_1–5
各位 gèwèi
mọi người, quý vị
everyone; everybody HSK_1–5
各种 gèzhǒng
các loại
various kinds of
各種 HSK_1–5
更加 gèngjiā
càng, hơn nữa
even more HSK_1–5
工厂 gōngchǎng
nhà máy
factory
工廠 HSK_1–5
功夫 gōngfu
công phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fu
skill; kung fu HSK_1–5
公共 gōnggòng
công cộng
public HSK_1–5
功课 gōngkè
bài tập, việc học
homework; schoolwork
功課 HSK_1–5
公里 gōnglǐ
ki-lô-mét
kilometer HSK_1–5
公路 gōnglù
đường quốc lộ, đường lớn
highway; road HSK_1–5
工人 gōngrén
công nhân
worker HSK_1–5
工资 gōngzī
tiền lương
wages; salary
工資 HSK_1–5
共 gòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–5
共同 gòngtóng
chung, cùng
common; joint HSK_1–5
够 gòu
đủ
enough
夠 HSK_1–5
购买 gòumǎi
mua, mua sắm
to purchase; to buy
購買 HSK_1–5
购物 gòuwù
mua sắm
to shop; shopping
購物 HSK_1–5
估计 gūjì
ước tính, đoán
to estimate; to reckon
估計 HSK_1–5
姑娘 gūniang
cô gái
girl; young woman HSK_1–5
鼓励 gǔlì
khuyến khích, động viên
to encourage
鼓勵 HSK_1–5
顾客 gùkè
khách hàng
customer
顧客 HSK_1–5
故意 gùyì
cố ý
on purpose; deliberately HSK_1–5
挂 guà
treo; cúp (điện thoại)
to hang; to hang up (the phone)
掛 HSK_1–5
关键 guānjiàn
then chốt, mấu chốt
key; crucial point
關鍵 HSK_1–5
观看 guānkàn
xem, theo dõi
to watch; to view
觀看 HSK_1–5
观众 guānzhòng
khán giả
audience; spectators
觀眾 HSK_1–5
管 guǎn
quản lý; quản, kiểm soát
to manage; to control HSK_1–5
管理 guǎnlǐ
quản lý
to manage; to administer HSK_1–5
光 guāng
ánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hết
light; only; used up HSK_1–5
广播 guǎngbō
phát sóng; chương trình phát thanh
to broadcast; broadcast
廣播 HSK_1–5
广告 guǎnggào
quảng cáo
advertisement
廣告 HSK_1–5
逛 guàng
dạo, đi dạo
to stroll; to visit HSK_1–5
规定 guīdìng
quy định
to stipulate; regulation
規定 HSK_1–5
国籍 guójí
quốc tịch
nationality
國籍 HSK_1–5
国际 guójì
quốc tế
international
國際 HSK_1–5
果汁 guǒzhī
nước ép trái cây
fruit juice HSK_1–5
过程 guòchéng
quá trình
process; course
過程 HSK_1–5
海洋 hǎiyáng
đại dương
ocean HSK_1–5
害羞 hàixiū
e thẹn, ngại ngùng
shy; bashful HSK_1–5
寒假 hánjià
kỳ nghỉ đông
winter vacation HSK_1–5
寒冷 hánlěng
lạnh giá
cold; frigid HSK_1–5
喊 hǎn
hét, la
to shout; to yell HSK_1–5
汗 hàn
mồ hôi
sweat HSK_1–5
航班 hángbān
chuyến bay
flight HSK_1–5
好处 hǎochù
lợi ích, điều tốt
benefit; advantage
好處 HSK_1–5
好好 hǎohǎo
cẩn thận, chu đáo
properly; thoroughly HSK_1–5
好笑 hǎoxiào
buồn cười
funny; laughable HSK_1–5
合格 hégé
đạt yêu cầu, đạt chuẩn
qualified HSK_1–5
盒子 hézi
hộp
box; case HSK_1–5
红包 hóngbāo
phong bao lì xì
red envelope (money gift)
紅包 HSK_1–5
厚 hòu
dày
thick HSK_1–5
后悔 hòuhuǐ
hối hận
to regret
後悔 HSK_1–5
忽然 hūrán
đột nhiên
suddenly HSK_1–5
互联网 hùliánwǎng
internet, mạng
the Internet
互聯網 HSK_1–5
护士 hùshi
y tá
nurse
護士 HSK_1–5
互相 hùxiāng
lẫn nhau, qua lại
each other; mutually HSK_1–5
话剧 huàjù
kịch nói
stage play
話劇 HSK_1–5
怀疑 huáiyí
nghi ngờ
to doubt; to suspect
懷疑 HSK_1–5
坏处 huàichù
tác hại, điều bất lợi
harm; disadvantage
壞處 HSK_1–5
环保 huánbǎo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
environmental protection; eco-friendly
環保 HSK_1–5
换乘 huànchéng
chuyển tuyến, đổi tàu xe
to transfer (between trains, buses)
換乘 HSK_1–5
回复 huífù
trả lời, phúc đáp
to reply
回覆 HSK_1–5
回信 huíxìn
hồi âm; thư trả lời
to write back; a reply letter HSK_1–5
回忆 huíyì
nhớ lại, hồi tưởng
to recall
回憶 HSK_1–5
会员 huìyuán
hội viên, thành viên
member
會員 HSK_1–5
活 huó
sống; còn sống; việc, công việc
to live; alive; work HSK_1–5
活动 huódòng
hoạt động; đi lại
activity; to move about
活動 HSK_1–5
活泼 huópō
hoạt bát, năng động
lively; vivacious
活潑 HSK_1–5
火 huǒ
lửa; nổi tiếng, hot
fire; hot (popular) HSK_1–5
货 huò
hàng hóa
goods; merchandise
貨 HSK_1–5
获得 huòdé
đạt được, nhận được
to obtain; to receive
獲得 HSK_1–5
获奖 huòjiǎng
đoạt giải
to win an award
獲獎 HSK_1–5
获取 huòqǔ
lấy được, thu được
to acquire; to obtain
獲取 HSK_1–5
基本 jīběn
cơ bản
basic; fundamental HSK_1–5
基本上 jīběnshàng
về cơ bản, nói chung
basically; on the whole HSK_1–5
基础 jīchǔ
nền tảng, cơ sở
foundation; basis
基礎 HSK_1–5
激动 jīdòng
xúc động, hào hứng
excited; to move emotionally
激動 HSK_1–5
积极 jījí
tích cực, chủ động
active; positive; proactive
積極 HSK_1–5
积累 jīlěi
tích lũy
to accumulate
積累 HSK_1–5
及时 jíshí
kịp thời
timely; promptly
及時 HSK_1–5
即使 jíshǐ
cho dù, ngay cả khi
even if; even though HSK_1–5
既 jì
vừa ... vừa; đã ... thì; đã
both ... and; since; already HSK_1–5
寄 jì
gửi (thư, bưu kiện)
to mail; to send by post HSK_1–5
计划 jìhuà
kế hoạch; lên kế hoạch
plan; to plan
計畫 HSK_1–5
既然 jìrán
vì đã, đã thế thì
since; now that HSK_1–5
技术 jìshù
kỹ thuật, công nghệ
technology; technique; skill
技術 HSK_1–5
继续 jìxù
tiếp tục
to continue
繼續 HSK_1–5
记者 jìzhě
phóng viên, nhà báo
reporter; journalist
記者 HSK_1–5
加班 jiābān
làm thêm giờ
to work overtime HSK_1–5
家具 jiājù
đồ nội thất, đồ đạc
furniture HSK_1–5
加快 jiākuài
tăng tốc, đẩy nhanh
to speed up; to accelerate HSK_1–5
加强 jiāqiáng
tăng cường
to strengthen; to reinforce
加強 HSK_1–5
加入 jiārù
gia nhập, tham gia
to join; to become a member HSK_1–5
加上 jiāshàng
thêm vào, cộng với
in addition; plus HSK_1–5
家庭 jiātíng
gia đình
family; household HSK_1–5
家乡 jiāxiāng
quê hương
hometown
家鄉 HSK_1–5
加油 jiāyóu
đổ xăng; cổ vũ
to refuel; to cheer someone on HSK_1–5
加油站 jiāyóuzhàn
trạm xăng
gas station HSK_1–5
家长 jiāzhǎng
phụ huynh
parent; guardian
家長 HSK_1–5
假 jiǎ
giả
false; fake HSK_1–5
价格 jiàgé
giá cả
price
價格 HSK_1–5
价钱 jiàqián
giá cả
price
價錢 HSK_1–5
假日 jiàrì
ngày nghỉ, ngày lễ
holiday; day off HSK_1–5
减 jiǎn
giảm, trừ
to reduce; to subtract
減 HSK_1–5
减轻 jiǎnqīng
giảm nhẹ
to lighten; to alleviate
減輕 HSK_1–5
减少 jiǎnshǎo
giảm bớt
to decrease; to reduce
減少 HSK_1–5
健身 jiànshēn
tập thể dục, rèn luyện sức khỏe
to work out; to keep fit HSK_1–5
健身房 jiànshēnfáng
phòng tập gym
gym; fitness club HSK_1–5
建议 jiànyì
đề nghị, đề xuất; lời đề nghị
to suggest; suggestion
建議 HSK_1–5
江 jiāng
sông
river HSK_1–5
将 jiāng
sẽ; đem (đặt trước tân ngữ)
will; shall; (marks the object before the verb)
將 HSK_1–5
将来 jiānglái
tương lai
the future
將來 HSK_1–5
将要 jiāngyào
sắp, sẽ
to be about to; will
將要 HSK_1–5
奖 jiǎng
giải thưởng
prize; award
獎 HSK_1–5
奖金 jiǎngjīn
tiền thưởng
bonus; award money
獎金 HSK_1–5
奖学金 jiǎngxuéjīn
học bổng
scholarship
獎學金 HSK_1–5
降 jiàng
hạ, giảm
to drop; to descend HSK_1–5
降低 jiàngdī
hạ thấp, giảm bớt
to lower; to reduce HSK_1–5
降价 jiàngjià
hạ giá
to lower the price
降價 HSK_1–5
降落 jiàngluò
hạ cánh
to land; to descend HSK_1–5
降温 jiàngwēn
hạ nhiệt độ
to cool down; a drop in temperature
降溫 HSK_1–5
交 jiāo
giao, nộp; kết bạn
to hand over; to pay; to make friends HSK_1–5
骄傲 jiāo’ào
kiêu ngạo; tự hào
proud; arrogant; pride
驕傲 HSK_1–5
交警 jiāojǐng
cảnh sát giao thông
traffic police HSK_1–5
交流 jiāoliú
giao lưu, trao đổi
to exchange; to communicate HSK_1–5
郊区 jiāoqū
ngoại ô
suburbs; outskirts
郊區 HSK_1–5
交通 jiāotōng
giao thông
traffic; transportation HSK_1–5
教练 jiàoliàn
huấn luyện viên
coach; instructor
教練 HSK_1–5
教师 jiàoshī
giáo viên
teacher
教師 HSK_1–5
教授 jiàoshòu
giáo sư
professor HSK_1–5
教学 jiàoxué
giảng dạy
teaching; instruction
教學 HSK_1–5
教育 jiàoyù
giáo dục
education; to educate HSK_1–5
叫作 jiàozuò
gọi là, được gọi là
to be called; to call HSK_1–5
街道 jiēdào
đường phố
street HSK_1–5
接受 jiēshòu
chấp nhận, tiếp nhận
to accept HSK_1–5
接着 jiēzhe
tiếp theo; sau đó
to continue; then
接著 HSK_1–5
结果 jiéguǒ
kết quả; kết quả là
result; as a result
結果 HSK_1–5
节假日 jiéjiàrì
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
public holiday
節假日 HSK_1–5
节约 jiéyuē
tiết kiệm
to save; to economize
節約 HSK_1–5
结账 jiézhàng
thanh toán, tính tiền; trả phòng
to settle the bill; to check out
結帳 HSK_1–5
解释 jiěshì
giải thích
to explain; explanation
解釋 HSK_1–5
今后 jīnhòu
từ nay về sau
from now on; in the future
今後 HSK_1–5
仅 jǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅 HSK_1–5
尽管 jǐnguǎn
mặc dù, dù cho
although; despite
儘管 HSK_1–5
仅仅 jǐnjǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅僅 HSK_1–5
紧张 jǐnzhāng
căng thẳng, hồi hộp
nervous; tense
緊張 HSK_1–5
进入 jìnrù
đi vào, tiến vào
to enter
進入 HSK_1–5
进行 jìnxíng
tiến hành; đang diễn ra
to carry out; to conduct; underway
進行 HSK_1–5
禁止 jìnzhǐ
cấm, cấm chỉ
to prohibit; to forbid HSK_1–5
精彩 jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
wonderful; brilliant HSK_1–5
经济 jīngjì
kinh tế
economy; economic
經濟 HSK_1–5
京剧 jīngjù
kinh kịch
Beijing opera
京劇 HSK_1–5
经历 jīnglì
trải qua; trải nghiệm, từng trải
to experience; experience
經歷 HSK_1–5
经验 jīngyàn
kinh nghiệm
experience
經驗 HSK_1–5
警察 jǐngchá
cảnh sát
police; police officer HSK_1–5
景点 jǐngdiǎn
điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
tourist attraction; scenic spot
景點 HSK_1–5
景区 jǐngqū
khu du lịch, khu thắng cảnh
scenic area
景區 HSK_1–5
景色 jǐngsè
cảnh sắc, phong cảnh
scenery; landscape HSK_1–5
竟然 jìngrán
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly; to one's surprise HSK_1–5
竞争 jìngzhēng
cạnh tranh
to compete; competition
競爭 HSK_1–5
镜子 jìngzi
gương
mirror
鏡子 HSK_1–5
究竟 jiūjìng
rốt cuộc, thực ra
after all; actually HSK_1–5
就是 jiùshì
chính là; chỉ; dù có
exactly; only; even if HSK_1–5
举 jǔ
nâng, giơ lên
to lift; to raise
舉 HSK_1–5
举办 jǔbàn
tổ chức (sự kiện)
to hold (an event)
舉辦 HSK_1–5
举例 jǔlì
lấy ví dụ, nêu ví dụ
to give an example
舉例 HSK_1–5
举行 jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, lễ)
to hold (a meeting, ceremony)
舉行 HSK_1–5
聚 jù
tụ tập, tập hợp
to gather; to assemble HSK_1–5
聚餐 jùcān
ăn cơm cùng nhau, liên hoan
to dine together HSK_1–5
聚会 jùhuì
buổi họp mặt, tiệc
gathering; party
聚會 HSK_1–5
拒绝 jùjué
từ chối
to refuse; to decline
拒絕 HSK_1–5
距离 jùlí
khoảng cách; cách xa
distance; to be apart from
距離 HSK_1–5
剧院 jùyuàn
nhà hát
theater
劇院 HSK_1–5
开玩笑 kāi wánxiào
đùa, trêu đùa
to joke; to make fun of
開玩笑 HSK_1–5
看法 kànfǎ
quan điểm, ý kiến
view; opinion HSK_1–5
烤 kǎo
nướng
to roast; to grill; to bake HSK_1–5
考虑 kǎolǜ
cân nhắc, suy nghĩ
to consider; to think over
考慮 HSK_1–5
考生 kǎoshēng
thí sinh
exam candidate HSK_1–5
棵 kē
(loại từ cho cây)
measure word for trees, plants HSK_1–5
科技 kējì
khoa học kỹ thuật
science and technology HSK_1–5
科学 kēxué
khoa học
science; scientific
科學 HSK_1–5
咳 ké
ho
to cough HSK_1–5
咳嗽 késou
ho
to cough HSK_1–5
可惜 kěxī
tiếc, đáng tiếc
it's a pity; unfortunately HSK_1–5
克 kè
gam
gram HSK_1–5
课程 kèchéng
khóa học, chương trình học
course; curriculum
課程 HSK_1–5
客气 kèqi
lịch sự, khách sáo
polite; courteous
客氣 HSK_1–5
课堂 kètáng
lớp học, giảng đường
classroom
課堂 HSK_1–5
客厅 kètīng
phòng khách
living room
客廳 HSK_1–5
肯定 kěndìng
chắc chắn; khẳng định
definitely; to affirm; certain HSK_1–5
空 kōng
trống, rỗng
empty HSK_1–5
空气 kōngqì
không khí
air; atmosphere
空氣 HSK_1–5
恐怕 kǒngpà
e rằng, có lẽ
I'm afraid that; perhaps HSK_1–5
空 kòng
thời gian rảnh; trống
free time; vacant HSK_1–5
口语 kǒuyǔ
khẩu ngữ, văn nói
spoken language; colloquial speech
口語 HSK_1–5
苦 kǔ
đắng; cực khổ, khổ sở
bitter; hard; painful HSK_1–5
快餐 kuàicān
đồ ăn nhanh
fast food HSK_1–5
快递 kuàidì
chuyển phát nhanh
express delivery
快遞 HSK_1–5
快速 kuàisù
nhanh, nhanh chóng
fast; rapid HSK_1–5
困 kùn
buồn ngủ, mệt mỏi
sleepy; tired
睏 HSK_1–5
困难 kùnnan
khó khăn
difficult; difficulty
困難 HSK_1–5
拉 lā
kéo
to pull; to drag HSK_1–5
垃圾 lājī
rác
garbage; trash HSK_1–5
辣 là
cay
spicy; hot HSK_1–5
来不及 láibují
không kịp
not enough time; too late
來不及 HSK_1–5
来得及 láidejí
kịp, còn kịp
to have enough time; to make it in time
來得及 HSK_1–5
懒 lǎn
lười
lazy
懶 HSK_1–5
浪费 làngfèi
lãng phí
to waste; to squander
浪費 HSK_1–5
浪漫 làngmàn
lãng mạn
romantic HSK_1–5
老虎 lǎohǔ
hổ
tiger HSK_1–5
老家 lǎojiā
quê nhà, quê cũ
hometown; native place HSK_1–5
老年 lǎonián
tuổi già, người già
old age; the elderly HSK_1–5
老是 lǎoshì
luôn luôn, cứ
always HSK_1–5
冷静 lěngjìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm; cool-headed
冷靜 HSK_1–5
理发 lǐfà
cắt tóc
to get a haircut
理髮 HSK_1–5
理解 lǐjiě
hiểu, lý giải
to understand HSK_1–5
礼貌 lǐmào
lịch sự, phép lịch sự
politeness; polite
禮貌 HSK_1–5
理想 lǐxiǎng
lý tưởng; ước mơ
ideal; a dream HSK_1–5
厉害 lìhai
giỏi, ghê gớm; nghiêm trọng
amazing; terrible; severe
厲害 HSK_1–5
力气 lìqi
sức lực
physical strength
力氣 HSK_1–5
例如 lìrú
ví dụ như, chẳng hạn
for example; for instance HSK_1–5
例子 lìzi
ví dụ
example; instance HSK_1–5
俩 liǎ
hai (người); cả hai
two (people); both
倆 HSK_1–5
连 lián
ngay cả; nối liền; liên tiếp
even; to link; in succession
連 HSK_1–5
联系 liánxì
liên hệ, liên lạc; mối liên hệ
to contact; connection
聯繫 HSK_1–5
凉 liáng
mát, lạnh
cool; cold
涼 HSK_1–5
量 liáng
đo, đo lường
to measure HSK_1–5
两 liǎng
lạng (đơn vị trọng lượng, ~50g)
tael (unit of weight, ~50g)
兩 HSK_1–5
亮 liàng
sáng; chiếu sáng
bright; to shine HSK_1–5
列 liè
liệt kê, xếp hàng; (loại từ cho đoàn tàu)
to list; to line up; measure word for trains HSK_1–5
零下 líng xià
dưới không độ
below zero HSK_1–5
零花钱 línghuāqián
tiền tiêu vặt
pocket money; allowance
零花錢 HSK_1–5
零钱 língqián
tiền lẻ
small change; loose change
零錢 HSK_1–5
零食 língshí
đồ ăn vặt
snack HSK_1–5
另 lìng
khác, riêng
another; other; separately HSK_1–5
另外 lìngwài
ngoài ra, khác
in addition; besides; other HSK_1–5
留 liú
ở lại; để lại (lời nhắn)
to stay; to leave (a message) HSK_1–5
流 liú
chảy
to flow HSK_1–5
流利 liúlì
trôi chảy, lưu loát
fluent HSK_1–5
留下 liúxia
để lại, còn lại
to leave behind; to remain HSK_1–5
流行 liúxíng
thịnh hành, phổ biến; lan truyền
to be popular; to be in fashion; to spread HSK_1–5
路过 lùguò
đi ngang qua
to pass by
路過 HSK_1–5
旅馆 lǚguǎn
khách sạn, nhà trọ
hotel
旅館 HSK_1–5
旅客 lǚkè
hành khách, lữ khách
traveler; passenger HSK_1–5
旅行 lǚxíng
đi du lịch; chuyến đi
to travel; trip HSK_1–5
律师 lǜshī
luật sư
lawyer
律師 HSK_1–5
乱 luàn
lộn xộn; bừa bãi
messy; in disorder; randomly
亂 HSK_1–5
落 luò
rơi, rụng
to fall; to drop HSK_1–5
麻烦 máfan
phiền phức; rắc rối; làm phiền
trouble; troublesome; to bother
麻煩 HSK_1–5
馒头 mántou
bánh màn thầu, bánh bao chay
steamed bun
饅頭 HSK_1–5
满 mǎn
đầy; làm đầy
full; to fill
滿 HSK_1–5
毛巾 máojīn
khăn, khăn lông
towel HSK_1–5
毛衣 máoyī
áo len
sweater HSK_1–5
帽子 màozi
mũ
hat HSK_1–5
美 měi
đẹp
beautiful HSK_1–5
美好 měihǎo
đẹp đẽ; tốt đẹp
beautiful; wonderful HSK_1–5
美景 měijǐng
cảnh đẹp
beautiful scenery HSK_1–5
美丽 měilì
đẹp, xinh đẹp
beautiful
美麗 HSK_1–5
美食 měishí
món ngon; ẩm thực, mỹ thực
delicious food; gourmet food HSK_1–5
梦 mèng
giấc mơ; mơ
dream; to dream
夢 HSK_1–5
梦想 mèngxiǎng
mơ ước; ước mơ
to dream of; dream; aspiration
夢想 HSK_1–5
密码 mìmǎ
mật khẩu; mã số
password; code
密碼 HSK_1–5
免费 miǎnfèi
miễn phí
free (of charge)
免費 HSK_1–5
面对 miànduì
đối mặt, đối diện
to face; to confront
面對 HSK_1–5
面试 miànshì
phỏng vấn
interview; to be interviewed
面試 HSK_1–5
秒 miǎo
giây
second (unit of time) HSK_1–5
民族 mínzú
dân tộc
ethnic group; nationality HSK_1–5
末 mò
cuối, giai đoạn cuối
end; final stage HSK_1–5
母女 mǔnǚ
mẹ con (mẹ và con gái)
mother and daughter HSK_1–5
母亲 mǔqīn
mẹ
mother
母親 HSK_1–5
母子 mǔzǐ
mẹ con (mẹ và con trai)
mother and son HSK_1–5
目标 mùbiāo
mục tiêu
goal; target
目標 HSK_1–5
目的 mùdì
mục đích
purpose; goal HSK_1–5
目的地 mùdìdì
điểm đến
destination HSK_1–5
目前 mùqián
hiện nay, hiện tại
at present; currently HSK_1–5
耐心 nàixīn
kiên nhẫn
patient; patience HSK_1–5
南部 nánbù
miền nam, phía nam
southern part HSK_1–5
难道 nándào
chẳng lẽ, lẽ nào
could it be that; don't tell me
難道 HSK_1–5
男士 nánshì
quý ông, nam giới
gentleman; man HSK_1–5
难受 nánshòu
khó chịu, khó ở
to feel unwell; uncomfortable
難受 HSK_1–5
难忘 nánwàng
khó quên, đáng nhớ
unforgettable
難忘 HSK_1–5
男性 nánxìng
nam giới, phái nam
male; the male sex HSK_1–5
内 nèi
bên trong, trong
inside; within
內 HSK_1–5
内容 nèiróng
nội dung
content
內容 HSK_1–5
内心 nèixīn
nội tâm, lòng
inner heart; innermost being
內心 HSK_1–5
能否 néng fǒu
có hay không, liệu có
whether (or not) HSK_1–5
能够 nénggòu
có thể
to be able to; can
能夠 HSK_1–5
能力 nénglì
năng lực, khả năng
ability HSK_1–5
嗯 ǹg
ừ, vâng
uh-huh; yeah (agreeing) HSK_1–5
年底 niándǐ
cuối năm
end of the year HSK_1–5
年龄 niánlíng
tuổi, tuổi tác
age
年齡 HSK_1–5
农村 nóngcūn
nông thôn
rural area; countryside
農村 HSK_1–5
弄 nòng
làm, xử lý
to do; to make; to handle HSK_1–5
女性 nǚxìng
nữ giới, phụ nữ
woman; female HSK_1–5
暖和 nuǎnhuo
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm up HSK_1–5
偶尔 ǒu’ěr
thỉnh thoảng, đôi khi
occasionally; occasional
偶爾 HSK_1–5
拍 pāi
vỗ; chụp (ảnh); vợt
to pat; to take (a photo); racket HSK_1–5
排 pái
xếp hàng; hàng
to line up; row HSK_1–5
牌 pái
nhãn hiệu; biển hiệu; quân bài
brand; sign; playing card HSK_1–5
排队 páiduì
xếp hàng
to line up; to queue
排隊 HSK_1–5
排球 páiqiú
bóng chuyền
volleyball HSK_1–5
牌子 páizi
nhãn hiệu; biển hiệu
brand; sign HSK_1–5
判断 pànduàn
phán đoán, nhận định
to judge; to determine
判斷 HSK_1–5
陪 péi
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_1–5
批评 pīpíng
phê bình
to criticize
批評 HSK_1–5
皮肤 pífū
da
skin
皮膚 HSK_1–5
脾气 píqi
tính khí, tính nết
temper; disposition
脾氣 HSK_1–5
皮鞋 píxié
giày da
leather shoes HSK_1–5
篇 piān
bài viết; (loại từ chỉ bài văn, bài báo)
piece of writing; measure word for articles HSK_1–5
片 piàn
lát, miếng; (loại từ chỉ vật mỏng, dẹt)
slice; piece; measure word for flat things HSK_1–5
乒乓球 pīngpāngqiú
bóng bàn
table tennis HSK_1–5
平常 píngcháng
bình thường; thường ngày
ordinary; usually HSK_1–5
破 pò
hỏng, vỡ; làm vỡ
broken; to break HSK_1–5
葡萄 pútao
nho
grape HSK_1–5
葡萄酒 pútaojiǔ
rượu vang
wine HSK_1–5
普遍 pǔbiàn
phổ biến
common; widespread; universal HSK_1–5
普通 pǔtōng
bình thường, phổ thông
ordinary; common HSK_1–5
普通话 pǔtōnghuà
tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
Mandarin (standard Chinese)
普通話 HSK_1–5
期 qī
kỳ (số báo); giai đoạn
measure word for issues of a periodical; period HSK_1–5
期末 qīmò
cuối kỳ, cuối học kỳ
end of term; end of semester HSK_1–5
期中 qīzhōng
giữa kỳ, giữa học kỳ
midterm HSK_1–5
其次 qícì
kế đến, thứ nhì
next; secondly HSK_1–5
其中 qízhōng
trong đó, trong số đó
among; included among these HSK_1–5
起到 qǐdào
có (tác dụng), phát huy (vai trò)
to have (an effect); to play (a role) HSK_1–5
气 qì
khí, hơi; làm tức giận
air; gas; to anger
氣 HSK_1–5
气候 qìhòu
khí hậu
climate
氣候 HSK_1–5
汽水 qìshuǐ
nước ngọt có ga
soda pop; soft drink HSK_1–5
气温 qìwēn
nhiệt độ không khí
air temperature
氣溫 HSK_1–5
千克 qiānkè
ki-lô-gam
kilogram HSK_1–5
千万 qiānwàn
nhất định phải, ngàn vạn lần
be sure to; by all means
千萬 HSK_1–5
签证 qiānzhèng
thị thực; cấp thị thực
visa; to issue a visa
簽證 HSK_1–5
前方 qiánfāng
phía trước
ahead; the front HSK_1–5
前后 qiánhòu
trước sau; khoảng chừng
before and after; around
前後 HSK_1–5
强 qiáng
mạnh, mạnh mẽ
strong; powerful
強 HSK_1–5
敲 qiāo
gõ
to knock; to tap HSK_1–5
桥 qiáo
cầu
bridge
橋 HSK_1–5
巧 qiǎo
khéo léo; trùng hợp
skillful; clever; coincidental HSK_1–5
巧克力 qiǎokèlì
sô-cô-la
chocolate HSK_1–5
亲戚 qīnqi
họ hàng, người thân
relative
親戚 HSK_1–5
琴 qín
đàn (nhạc cụ dây); đàn piano
stringed instrument; piano HSK_1–5
轻 qīng
nhẹ, nhẹ nhàng
light; gentle
輕 HSK_1–5
青年 qīngnián
thanh niên
youth; young person HSK_1–5
轻松 qīngsōng
thoải mái, nhẹ nhàng
relaxed; easy
輕鬆 HSK_1–5
情况 qíngkuàng
tình hình, tình huống
situation; circumstances
情況 HSK_1–5
庆祝 qìngzhù
ăn mừng, kỷ niệm
to celebrate
慶祝 HSK_1–5
球队 qiúduì
đội bóng
sports team
球隊 HSK_1–5
球迷 qiúmí
người hâm mộ (thể thao)
fan (of a sport) HSK_1–5
区 qū
khu, quận
district; area
區 HSK_1–5
区别 qūbié
phân biệt; sự khác biệt
difference; to distinguish
區別 HSK_1–5
取 qǔ
lấy
to take; to get; to fetch HSK_1–5
取得 qǔdé
đạt được, giành được
to obtain; to achieve HSK_1–5
取消 qǔxiāo
hủy bỏ
to cancel HSK_1–5
全 quán
toàn bộ, cả; hoàn toàn
whole; entire; all HSK_1–5
全部 quánbù
toàn bộ, tất cả
whole; all HSK_1–5
全都 quándōu
đều, tất cả đều
all; without exception HSK_1–5
全球 quánqiú
toàn cầu, toàn thế giới
the whole world; global; worldwide HSK_1–5
全身 quánshēn
toàn thân
the whole body HSK_1–5
缺 quē
thiếu
to lack; to be short of; to be missing HSK_1–5
缺点 quēdiǎn
khuyết điểm, nhược điểm
shortcoming; weak point; fault
缺點 HSK_1–5
缺少 quēshǎo
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_1–5
却 què
tuy nhiên, lại
however; yet; nevertheless
卻 HSK_1–5
确实 quèshí
quả thật, thực sự
indeed; really
確實 HSK_1–5
然而 rán’ér
tuy nhiên, nhưng
however; but; yet HSK_1–5
热闹 rènao
náo nhiệt, nhộn nhịp; vui chơi, làm cho vui
lively; bustling; to have a good time
熱鬧 HSK_1–5
人生 rénshēng
cuộc đời, nhân sinh
life (one's time on earth) HSK_1–5
人数 rénshù
số người
number of people
人數 HSK_1–5
人员 rényuán
nhân viên, nhân sự
staff; personnel; crew
人員 HSK_1–5
任何 rènhé
bất kỳ, bất cứ
any; whichever; whatever HSK_1–5
任务 rènwu
nhiệm vụ
task; mission; assignment
任務 HSK_1–5
扔 rēng
ném, vứt
to throw; to throw away HSK_1–5
仍 réng
vẫn, vẫn còn
still; yet HSK_1–5
仍然 réngrán
vẫn, như trước
still; as before; yet HSK_1–5
日常 rìcháng
hằng ngày, thường nhật
daily; everyday HSK_1–5
日记 rìjì
nhật ký
diary
日記 HSK_1–5
日期 rìqī
ngày tháng
date HSK_1–5
日子 rìzi
ngày; ngày tháng; cuộc sống
day; date; days of one's life HSK_1–5
入 rù
vào, gia nhập
to enter; to join HSK_1–5
入口 rùkǒu
lối vào
entrance HSK_1–5
入学 rùxué
nhập học
to enroll in school; to start school
入學 HSK_1–5
入住 rùzhù
nhận phòng; dọn vào ở
to check in; to move into (a home) HSK_1–5
散步 sànbù
đi dạo
to take a walk HSK_1–5
扫码 sǎomǎ
quét mã QR
to scan a QR code
掃碼 HSK_1–5
森林 sēnlín
rừng
forest HSK_1–5
商量 shāngliang
bàn bạc, thảo luận
to discuss; to talk over HSK_1–5
商品 shāngpǐn
hàng hóa
goods; merchandise; commodity HSK_1–5
伤心 shāngxīn
đau lòng, buồn bã
sad; heartbroken; to grieve
傷心 HSK_1–5
上门 shàngmén
đến tận nhà, ghé thăm
to visit; to drop in
上門 HSK_1–5
稍 shāo
hơi, một chút
slightly; a little HSK_1–5
稍微 shāowēi
hơi, một chút
a little; slightly HSK_1–5
少见 shǎojiàn
hiếm thấy, hiếm gặp
rare; seldom seen
少見 HSK_1–5
少量 shǎoliàng
một ít, một lượng nhỏ
a small amount; a little HSK_1–5
少数 shǎoshù
thiểu số, số ít
minority; small number
少數 HSK_1–5
少年 shàonián
thiếu niên
youth; young person HSK_1–5
社会 shèhuì
xã hội
society
社會 HSK_1–5
摄氏度 shèshìdù
độ C
degrees Celsius
攝氏度 HSK_1–5
身 shēn
thân thể; (loại từ chỉ bộ quần áo)
body; measure word for suits of clothes HSK_1–5
深 shēn
sâu; đậm (màu sắc); sâu sắc
deep; dark (of colors); deeply HSK_1–5
身份证 shēnfènzhèng
chứng minh thư, căn cước
ID card
身分證 HSK_1–5
申请 shēnqǐng
xin, đăng ký
to apply for
申請 HSK_1–5
甚至 shènzhì
thậm chí
even; so much so that HSK_1–5
生 shēng
sinh ra; sinh (con); mọc
to be born; to give birth; to grow HSK_1–5
生 shēng
sống, chưa chín; lạ, xa lạ
raw; unfamiliar; strange HSK_1–5
生命 shēngmìng
sinh mệnh, sự sống
life (as a living being) HSK_1–5
生意 shēngyi
việc buôn bán, kinh doanh
business HSK_1–5
省 shěng
tỉnh
province HSK_1–5
剩 shèng
còn lại, dư lại
to remain; to be left over HSK_1–5
失败 shībài
thất bại
to fail; to lose; failure; defeat
失敗 HSK_1–5
师傅 shīfu
sư phụ, thợ lành nghề
master; qualified worker
師傅 HSK_1–5
失去 shīqù
mất, đánh mất
to lose HSK_1–5
师生 shīshēng
thầy trò
teachers and students
師生 HSK_1–5
失望 shīwàng
thất vọng
disappointed; to lose hope HSK_1–5
十分 shífēn
rất, vô cùng
very; extremely HSK_1–5
实际 shíjì
thực tế
reality; practical; actual
實際 HSK_1–5
时间表 shíjiānbiǎo
thời gian biểu
schedule; timetable
時間表 HSK_1–5
实际上 shíjìshàng
thực ra, trên thực tế
actually; in fact
實際上 HSK_1–5
食品 shípǐn
thực phẩm
food; foodstuff HSK_1–5
食堂 shítáng
nhà ăn, căng tin
cafeteria; dining hall HSK_1–5
食物 shíwù
thức ăn, thực phẩm
food HSK_1–5
实在 shízài
thật sự; thật thà
really; actually; honest; true
實在 HSK_1–5
十字路口 shízì lùkǒu
ngã tư
crossroads; intersection HSK_1–5
使 shǐ
khiến, làm cho
to make; to cause; to enable HSK_1–5
使馆 shǐguǎn
đại sứ quán
embassy; diplomatic mission
使館 HSK_1–5
使用 shǐyòng
sử dụng
to use; to employ HSK_1–5
市场 shìchǎng
thị trường, chợ
market; marketplace
市場 HSK_1–5
是否 shìfǒu
có... hay không, liệu
whether (or not); if HSK_1–5
适合 shìhé
phù hợp, thích hợp
to suit; to fit
適合 HSK_1–5
世纪 shìjì
thế kỷ
century
世紀 HSK_1–5
视频 shìpín
video, đoạn phim
video
視頻 HSK_1–5
市区 shìqū
khu nội thành, trung tâm thành phố
urban area; downtown
市區 HSK_1–5
试题 shìtí
đề thi
exam question
試題 HSK_1–5
适应 shìyìng
thích nghi, thích ứng
to adapt; to fit
適應 HSK_1–5
收费 shōufèi
thu phí
to charge a fee
收費 HSK_1–5
收入 shōurù
thu nhập; thu vào
income; revenue; to take in HSK_1–5
收拾 shōushi
dọn dẹp, thu xếp
to tidy up; to pack HSK_1–5
收听 shōutīng
nghe (đài, chương trình)
to listen to (a broadcast)
收聽 HSK_1–5
首 shǒu
(loại từ chỉ bài thơ, bài hát)
measure word for poems or songs HSK_1–5
首都 shǒudū
thủ đô
capital (city) HSK_1–5
首先 shǒuxiān
trước tiên, đầu tiên
first; first of all HSK_1–5
受不了 shòubuliǎo
không chịu nổi
can't stand; to be unable to bear HSK_1–5
售票员 shòupiàoyuán
nhân viên bán vé
ticket seller
售票員 HSK_1–5
受伤 shòushāng
bị thương
to be injured; wounded
受傷 HSK_1–5
输 shū
thua
to lose (a game); to be beaten
輸 HSK_1–5
熟 shú/shóu
chín; quen thuộc
ripe; cooked; familiar HSK_1–5
熟悉 shúxi
quen, quen thuộc; hiểu rõ
to be familiar with; to know well HSK_1–5
暑假 shǔjià
nghỉ hè
summer vacation HSK_1–5
数 shù
số; số lượng; vài
number; figure; several
數 HSK_1–5
数量 shùliàng
số lượng
amount; quantity
數量 HSK_1–5
树林 shùlín
rừng cây, khu rừng
woods; grove; forest
樹林 HSK_1–5
数字 shùzì
con số, chữ số
number; digit; figure
數字 HSK_1–5
帅 shuài
đẹp trai, bảnh bao
handsome; dashing
帥 HSK_1–5
顺便 shùnbiàn
tiện thể, nhân tiện
conveniently; in passing
順便 HSK_1–5
顺利 shùnlì
thuận lợi, suôn sẻ
smooth; without a hitch
順利 HSK_1–5
顺序 shùnxù
thứ tự, trình tự
order; sequence
順序 HSK_1–5
说法 shuōfǎ
cách nói, lời nói
way of putting it; wording; statement
說法 HSK_1–5
说明 shuōmíng
giải thích; lời giải thích, thuyết minh
to explain; explanation; directions
說明 HSK_1–5
说明书 shuōmíngshū
sách hướng dẫn
manual; instructions
說明書 HSK_1–5
硕士 shuòshì
thạc sĩ
master's degree
碩士 HSK_1–5
死 sǐ
chết; cực kỳ
to die; dead; extremely HSK_1–5
速度 sùdù
tốc độ
speed; rate; velocity HSK_1–5
塑料 sùliào
nhựa
plastic HSK_1–5
酸 suān
chua
sour; acid HSK_1–5
酸奶 suānnǎi
sữa chua
yogurt HSK_1–5
算 suàn
tính, tính toán; coi như
to calculate; to count; to consider as HSK_1–5
随便 suíbiàn
tùy ý, tùy tiện
as one pleases; casual; random
隨便 HSK_1–5
随着 suízhe
cùng với, theo
along with; following
隨著 HSK_1–5
孙女 sūnnǚ
cháu gái (nội)
granddaughter
孫女 HSK_1–5
孙子 sūnzi
cháu trai (nội)
grandson
孫子 HSK_1–5
所有 suǒyǒu
tất cả, mọi
all HSK_1–5
台 tái
(loại từ chỉ máy móc); đài, sân khấu
measure word for machines; platform; stage
臺 HSK_1–5
抬 tái
nâng, khiêng
to lift; to raise; to carry HSK_1–5
抬头 táitóu
ngẩng đầu
to raise one's head; to look up
抬頭 HSK_1–5
态度 tàidù
thái độ
attitude; manner
態度 HSK_1–5
弹 tán
đàn, gảy (đàn)
to play (piano, guitar, etc.); to pluck
彈 HSK_1–5
谈 tán
nói chuyện, bàn
to talk; to discuss; to chat
談 HSK_1–5
汤 tāng
canh, súp
soup
湯 HSK_1–5
躺 tǎng
nằm
to lie down; to recline HSK_1–5
趟 tàng
(loại từ chỉ chuyến đi)
measure word for trips HSK_1–5
讨论 tǎolùn
thảo luận, bàn bạc
to discuss; to talk over
討論 HSK_1–5
讨厌 tǎoyàn
đáng ghét; ghét, chán ghét
annoying; to dislike; to loathe
討厭 HSK_1–5
特点 tèdiǎn
đặc điểm
characteristic; feature; trait
特點 HSK_1–5
提 tí
xách, nhấc; nhắc đến
to lift; to carry; to mention HSK_1–5
提出 tíchū
đề xuất, đưa ra
to propose; to put forward; to raise HSK_1–5
提到 tídào
nhắc đến, đề cập
to mention; to refer to HSK_1–5
提供 tígōng
cung cấp
to provide; to offer; to supply HSK_1–5
提前 tíqián
làm sớm hơn dự định; trước, sớm
to move up (a date); in advance HSK_1–5
提醒 tíxǐng
nhắc nhở
to remind HSK_1–5
体检 tǐjiǎn
khám sức khỏe
to have a medical checkup
體檢 HSK_1–5
体温 tǐwēn
thân nhiệt
body temperature
體溫 HSK_1–5
体重 tǐzhòng
cân nặng
body weight
體重 HSK_1–5
填写 tiánxiě
điền (vào biểu mẫu)
to fill in (a form)
填寫 HSK_1–5
条件 tiáojiàn
điều kiện
condition; requirement
條件 HSK_1–5
听力 tīnglì
nghe hiểu, thính lực
listening comprehension; hearing
聽力 HSK_1–5
听众 tīngzhòng
thính giả
audience; listeners
聽眾 HSK_1–5
停 tíng
dừng; đỗ (xe)
to stop; to park HSK_1–5
停车 tíngchē
đỗ xe
to park (a car)
停車 HSK_1–5
停车场 tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
parking lot
停車場 HSK_1–5
停止 tíngzhǐ
dừng lại, ngừng
to stop; to cease; to halt HSK_1–5
通 tōng
đi qua, thông; kết nối; thông suốt; (loại từ chỉ cuộc gọi)
to go through; to connect; open; measure word for calls HSK_1–5
通过 tōngguò
đi qua; thông qua, bằng cách
to pass through; via; by means of
通過 HSK_1–5
通知 tōngzhī
thông báo
to notify; notice HSK_1–5
童年 tóngnián
tuổi thơ
childhood HSK_1–5
同时 tóngshí
đồng thời, cùng lúc
at the same time; simultaneously
同時 HSK_1–5
同样 tóngyàng
giống nhau, tương tự
the same; similarly; too
同樣 HSK_1–5
桶 tǒng
thùng, xô
bucket; barrel HSK_1–5
痛 tòng
đau; sâu sắc
painful; sore; to ache; deeply HSK_1–5
头痛 tóutòng
đau đầu
to have a headache
頭痛 HSK_1–5
图 tú
hình, sơ đồ, bản đồ
picture; diagram; map
圖 HSK_1–5
图片 túpiàn
hình ảnh
picture; photograph
圖片 HSK_1–5
土 tǔ
đất; địa phương, bản địa; quê mùa
soil; earth; local HSK_1–5
推 tuī
đẩy
to push HSK_1–5
推迟 tuīchí
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to put off
推遲 HSK_1–5
推出 tuīchū
ra mắt, tung ra
to launch; to release HSK_1–5
脱 tuō
cởi (ra); thoát khỏi
to take off; to escape
脫 HSK_1–5
袜子 wàzi
tất, vớ
socks
襪子 HSK_1–5
外出 wàichū
ra ngoài, đi xa
to go out; to go away (on a trip) HSK_1–5
外套 wàitào
áo khoác
coat; jacket HSK_1–5
完全 wánquán
hoàn toàn
complete; totally; entirely HSK_1–5
晚安 wǎn’ān
chúc ngủ ngon
good night HSK_1–5
晚餐 wǎncān
bữa tối
dinner; evening meal HSK_1–5
网购 wǎnggòu
mua sắm trực tuyến
to shop online
網購 HSK_1–5
往往 wǎngwǎng
thường, thường hay
often; usually HSK_1–5
网页 wǎngyè
trang web
web page
網頁 HSK_1–5
网友 wǎngyǒu
bạn qua mạng, cư dân mạng
online friend; netizen
網友 HSK_1–5
网址 wǎngzhǐ
địa chỉ web
web address; URL
網址 HSK_1–5
危险 wēixiǎn
nguy hiểm
dangerous; danger
危險 HSK_1–5
为 wéi
làm; trở thành; là
to act as; to become; to be
為 HSK_1–5
味 wèi
vị, mùi
taste; smell HSK_1–5
味道 wèidào
mùi vị, hương vị
taste; flavor HSK_1–5
卫生 wèishēng
vệ sinh
hygienic; hygiene
衛生 HSK_1–5
温度 wēndù
nhiệt độ
temperature
溫度 HSK_1–5
闻 wén
ngửi; nghe
to smell; to hear
聞 HSK_1–5
文件 wénjiàn
văn kiện, tài liệu, tệp
document; file HSK_1–5
文章 wénzhāng
bài viết, bài văn
article; essay HSK_1–5
文字 wénzì
chữ viết, văn tự
writing; script; character HSK_1–5
污染 wūrǎn
gây ô nhiễm
to pollute; to contaminate
汙染 HSK_1–5
无 wú
không có
not to have; without; no
無 HSK_1–5
无法 wúfǎ
không thể
unable to; incapable of
無法 HSK_1–5
无聊 wúliáo
buồn chán, nhàm chán
boring; bored
無聊 HSK_1–5
无论 wúlùn
bất kể, dù cho
no matter (what or how); regardless of
無論 HSK_1–5
午餐 wǔcān
bữa trưa
lunch HSK_1–5
误会 wùhuì
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤會 HSK_1–5
吸 xī
hít, hút
to inhale; to suck in; to absorb HSK_1–5
西部 xībù
phía tây, miền tây
western part; west HSK_1–5
西红柿 xīhóngshì
cà chua
tomato
西紅柿 HSK_1–5
吸引 xīyǐn
thu hút
to attract; to fascinate HSK_1–5
细 xì
mảnh, mịn, tỉ mỉ
thin; fine; delicate
細 HSK_1–5
细心 xìxīn
chu đáo, cẩn thận
careful; meticulous; attentive
細心 HSK_1–5
下降 xiàjiàng
giảm xuống, sụt giảm
to decline; to drop; to decrease HSK_1–5
鲜 xiān
tươi; ngon
fresh; delicious
鮮 HSK_1–5
鲜花 xiānhuā
hoa tươi
fresh flowers; flower
鮮花 HSK_1–5
咸 xián
mặn
salty
鹹 HSK_1–5
现金 xiànjīn
tiền mặt
cash
現金 HSK_1–5
羡慕 xiànmù
ngưỡng mộ, thèm muốn, ước ao
to envy; to admire
羨慕 HSK_1–5
线上 xiànshàng
trực tuyến, online
online
線上 HSK_1–5
线下 xiànxià
ngoại tuyến, offline
offline
線下 HSK_1–5
现有 xiànyǒu
hiện có
existing; currently available
現有 HSK_1–5
香 xiāng
thơm
fragrant; sweet-smelling HSK_1–5
相比 xiāngbǐ
so với, so sánh
to compare HSK_1–5
相反 xiāngfǎn
trái lại, ngược lại
opposite; contrary HSK_1–5
相互 xiānghù
lẫn nhau, qua lại
mutual; each other HSK_1–5
相同 xiāngtóng
giống nhau
identical; same HSK_1–5
详细 xiángxì
chi tiết, tỉ mỉ
detailed
詳細 HSK_1–5
响 xiǎng
vang lên, kêu; to, vang
to sound; to ring; loud
響 HSK_1–5
想法 xiǎngfǎ
ý nghĩ, ý kiến
idea; opinion; way of thinking HSK_1–5
项 xiàng
(loại từ chỉ hạng mục, khoản)
measure word for items, clauses, tasks
項 HSK_1–5
消息 xiāoxi
tin tức, tin nhắn
news; information; message HSK_1–5
小吃 xiǎochī
món ăn vặt, đồ ăn nhẹ
snack; street food HSK_1–5
小伙子 xiǎohuǒzi
chàng trai trẻ
young man; lad
小夥子 HSK_1–5
小说 xiǎoshuō
tiểu thuyết
novel; fiction
小說 HSK_1–5
小组 xiǎozǔ
tổ, nhóm nhỏ
group
小組 HSK_1–5
效果 xiàoguǒ
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_1–5
笑话 xiàohua
chuyện cười; cười nhạo
joke; to laugh at
笑話 HSK_1–5
血 xiě
máu
blood HSK_1–5
心 xīn
tim, trái tim; tâm trí
heart; mind HSK_1–5
辛苦 xīnkǔ
vất vả, cực nhọc
hard; exhausting; to work hard HSK_1–5
心情 xīnqíng
tâm trạng
mood; frame of mind HSK_1–5
信号 xìnhào
tín hiệu
signal
信號 HSK_1–5
信息 xìnxī
thông tin, tin nhắn
information; message HSK_1–5
信心 xìnxīn
lòng tin, sự tự tin
confidence HSK_1–5
兴奋 xīngfèn
hào hứng, phấn khích
excited
興奮 HSK_1–5
星星 xīngxing
ngôi sao
star HSK_1–5
醒 xǐng
tỉnh dậy; tỉnh ngộ
to wake up; to become aware HSK_1–5
性 xìng
(hậu tố chỉ tính chất, giới tính)
nature; character; sex; gender HSK_1–5
性别 xìngbié
giới tính
gender; sex
性別 HSK_1–5
幸福 xìngfú
hạnh phúc
happiness; happy HSK_1–5
性格 xìnggé
tính cách
personality; character HSK_1–5
兄弟 xiōngdì
anh em
brothers HSK_1–5
熊 xióng
gấu
bear HSK_1–5
修 xiū
sửa, sửa chữa; xây dựng; học, tu dưỡng
to repair; to build; to study HSK_1–5
修理 xiūlǐ
sửa chữa
to repair; to fix HSK_1–5
许多 xǔduō
nhiều, rất nhiều
many; a lot of
許多 HSK_1–5
学费 xuéfèi
học phí
tuition fee
學費 HSK_1–5
学院 xuéyuàn
học viện
college; institute
學院 HSK_1–5
压 yā
ép, đè
to press; to push down
壓 HSK_1–5
压力 yālì
áp lực
pressure
壓力 HSK_1–5
牙膏 yágāo
kem đánh răng
toothpaste HSK_1–5
亚洲 Yàzhōu
châu Á
Asia
亞洲 HSK_1–5
烟 yān
khói; thuốc lá
smoke; cigarette
煙 HSK_1–5
盐 yán
muối
salt
鹽 HSK_1–5
严格 yángé
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
strict; rigorous
嚴格 HSK_1–5
研究 yánjiū
nghiên cứu
to research; research HSK_1–5
研究生 yánjiūshēng
nghiên cứu sinh, học viên cao học
graduate student HSK_1–5
严重 yánzhòng
nghiêm trọng
serious; severe; grave
嚴重 HSK_1–5
演 yǎn
diễn, biểu diễn
to perform; to stage HSK_1–5
演唱 yǎnchàng
hát biểu diễn, trình diễn
to sing (for an audience) HSK_1–5
演出 yǎnchū
biểu diễn
to perform; performance HSK_1–5
眼镜 yǎnjìng
kính mắt
glasses; spectacles
眼鏡 HSK_1–5
眼前 yǎnqián
trước mắt
at present; before one's eyes HSK_1–5
演员 yǎnyuán
diễn viên
actor; performer
演員 HSK_1–5
阳光 yángguāng
ánh nắng
sunshine
陽光 HSK_1–5
养成 yǎngchéng
hình thành, tạo thành (thói quen)
to form (a habit); to cultivate
養成 HSK_1–5
样子 yàngzi
dáng vẻ, hình dạng
appearance; manner
樣子 HSK_1–5
邀请 yāoqǐng
mời; lời mời
to invite; invitation
邀請 HSK_1–5
要是 yàoshi
nếu, giả sử
if HSK_1–5
钥匙 yàoshi
chìa khóa
key
鑰匙 HSK_1–5
也许 yěxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
也許 HSK_1–5
夜 yè
đêm
night HSK_1–5
夜晚 yèwǎn
ban đêm, buổi tối
night; evening HSK_1–5
叶子 yèzi
lá cây
leaf
葉子 HSK_1–5
一切 yíqiè
tất cả, mọi thứ
everything; all HSK_1–5
已 yǐ
đã
already HSK_1–5
以内 yǐnèi
trong vòng, trong phạm vi
within; less than
以內 HSK_1–5
意见 yìjiàn
ý kiến
opinion; suggestion
意見 HSK_1–5
一生 yìshēng
cả đời, cả cuộc đời
one's whole life HSK_1–5
艺术 yìshù
nghệ thuật
art
藝術 HSK_1–5
因此 yīncǐ
vì vậy, do đó
therefore; thus; as a result HSK_1–5
引起 yǐnqǐ
gây ra, dẫn đến
to cause; to give rise to HSK_1–5
印象 yìnxiàng
ấn tượng
impression HSK_1–5
赢 yíng
thắng
to win
贏 HSK_1–5
赢得 yíngdé
giành được
to win; to gain
贏得 HSK_1–5
应聘 yìngpìn
ứng tuyển
to apply for a job
應聘 HSK_1–5
勇敢 yǒnggǎn
dũng cảm
brave; courageous HSK_1–5
永远 yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn
forever
永遠 HSK_1–5
用来 yònglái
dùng để
to be used for
用來 HSK_1–5
用于 yòngyú
dùng cho, dùng trong
to be used for; to use in
用於 HSK_1–5
优点 yōudiǎn
ưu điểm
strength; merit; advantage
優點 HSK_1–5
幽默 yōumò
hài hước, dí dỏm
humorous HSK_1–5
优秀 yōuxiù
xuất sắc, ưu tú
outstanding; excellent
優秀 HSK_1–5
由 yóu
do, bởi; từ; vì
by; from; because of HSK_1–5
油 yóu
dầu
oil HSK_1–5
尤其 yóuqí
đặc biệt là, nhất là
especially; particularly HSK_1–5
游玩 yóuwán
đi chơi, du ngoạn
to have fun; to go sightseeing
遊玩 HSK_1–5
由于 yóuyú
do, bởi vì
due to; because; owing to
由於 HSK_1–5
友好 yǒuhǎo
thân thiện, hữu hảo
friendly; amicable HSK_1–5
友情 yǒuqíng
tình bạn
friendship HSK_1–5
有趣 yǒuqù
thú vị, hay
interesting; amusing HSK_1–5
有效 yǒuxiào
có hiệu quả; có hiệu lực
effective; valid HSK_1–5
友谊 yǒuyì
tình bạn, tình hữu nghị
friendship
友誼 HSK_1–5
有着 yǒuzhe
có, mang
to have; to possess
有著 HSK_1–5
愉快 yúkuài
vui vẻ, dễ chịu
pleasant; cheerful; happy HSK_1–5
于是 yúshì
thế là, do đó
so; then; as a result
於是 HSK_1–5
与 yǔ
với, và
with; and
與 HSK_1–5
语法 yǔfǎ
ngữ pháp
grammar
語法 HSK_1–5
预习 yùxí
chuẩn bị bài trước
to prepare a lesson in advance
預習 HSK_1–5
原来 yuánlái
vốn dĩ, ban đầu; hóa ra
originally; as it turns out
原來 HSK_1–5
原谅 yuánliàng
tha thứ
to forgive; to excuse
原諒 HSK_1–5
原因 yuányīn
nguyên nhân, lý do
reason; cause HSK_1–5
远离 yuǎnlí
tránh xa, xa rời
to keep away from; to be far from
遠離 HSK_1–5
院长 yuànzhǎng
viện trưởng, trưởng khoa
dean; head of an institution
院長 HSK_1–5
院子 yuànzi
sân
courtyard; yard HSK_1–5
约 yuē
hẹn; khoảng, chừng
to make an appointment; approximately
約 HSK_1–5
约会 yuēhuì
hẹn hò; cuộc hẹn
date; appointment; to arrange to meet
約會 HSK_1–5
月饼 yuèbing
bánh trung thu
mooncake
月餅 HSK_1–5
阅读 yuèdú
đọc, đọc hiểu
to read; reading
閱讀 HSK_1–5
月份 yuèfèn
tháng
month HSK_1–5
云 yún
mây
cloud
雲 HSK_1–5
允许 yǔnxǔ
cho phép
to permit; to allow
允許 HSK_1–5
杂志 zázhì
tạp chí
magazine
雜誌 HSK_1–5
再次 zàicì
một lần nữa, lại
once more; again HSK_1–5
再说 zàishuō
huống chi, hơn nữa; để sau hãy tính
besides; moreover; to put off until later
再說 HSK_1–5
暂时 zànshí
tạm thời
temporary; for the time being
暫時 HSK_1–5
暂停 zàntíng
tạm dừng
to suspend; to pause
暫停 HSK_1–5
早餐 zǎocān
bữa sáng
breakfast HSK_1–5
早晨 zǎochen
buổi sáng sớm
early morning HSK_1–5
责任 zérèn
trách nhiệm
responsibility; duty
責任 HSK_1–5
增加 zēngjiā
tăng, tăng thêm
to increase; to raise HSK_1–5
增长 zēngzhǎng
tăng trưởng, tăng lên
to grow; to increase
增長 HSK_1–5
招聘 zhāopìn
tuyển dụng
to recruit; recruitment HSK_1–5
着 zháo
bén lửa; ngủ được
to catch fire; to fall asleep
著 HSK_1–5
着火 zháohuǒ
bốc cháy
to catch fire
著火 HSK_1–5
者 zhě
(hậu tố chỉ người làm việc gì đó, '-giả')
(suffix forming an agent noun, '-er') HSK_1–5
真正 zhēnzhèng
thật sự, chân chính
true; real; genuine; really HSK_1–5
整 zhěng
nguyên, cả; chẵn (giờ); gọn gàng
whole; entire; exactly (of time); tidy HSK_1–5
整个 zhěnggè
toàn bộ, cả
whole; entire; total
整個 HSK_1–5
整理 zhěnglǐ
sắp xếp, dọn dẹp
to tidy up; to sort out HSK_1–5
证 zhèng
giấy chứng nhận, bằng chứng
certificate; proof
證 HSK_1–5
正常 zhèngcháng
bình thường
normal; regular HSK_1–5
正好 zhènghǎo
vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, tình cờ
just right; to happen to HSK_1–5
证件 zhèngjiàn
giấy tờ tùy thân
ID; certificate; document
證件 HSK_1–5
证明 zhèngmíng
chứng minh; giấy chứng nhận
to prove; proof; certificate
證明 HSK_1–5
正确 zhèngquè
chính xác, đúng
correct; right
正確 HSK_1–5
正式 zhèngshì
chính thức
formal; official HSK_1–5
之 zhī
(trợ từ văn ngôn biểu thị sở hữu, 'của')
(literary possessive particle, 's) HSK_1–5
支持 zhīchí
ủng hộ
to support; to back HSK_1–5
支付 zhīfù
chi trả, thanh toán
to pay (money) HSK_1–5
之后 zhīhòu
sau, sau khi; sau đó
after; afterwards
之後 HSK_1–5
之间 zhījiān
giữa
between; among
之間 HSK_1–5
之前 zhīqián
trước đó, trước khi
before; prior to HSK_1–5
知识 zhīshi
kiến thức
knowledge
知識 HSK_1–5
之中 zhīzhōng
trong số, giữa
among; in the midst of HSK_1–5
值 zhí
đáng giá, đáng
to be worth; worthwhile HSK_1–5
值得 zhídé
đáng, xứng đáng
to be worth; to deserve HSK_1–5
直接 zhíjiē
trực tiếp
direct; immediate HSK_1–5
植物 zhíwù
thực vật
plant HSK_1–5
职业 zhíyè
nghề nghiệp
occupation; profession
職業 HSK_1–5
指 zhǐ
chỉ, chỉ vào
to point at; to refer to HSK_1–5
指出 zhǐchū
chỉ ra
to point out HSK_1–5
只好 zhǐhǎo
đành phải, đành
to have to; to be forced to HSK_1–5
纸巾 zhǐjīn
khăn giấy
paper towel; tissue
紙巾 HSK_1–5
质量 zhìliàng
chất lượng
quality
質量 HSK_1–5
至少 zhìshǎo
ít nhất
at least HSK_1–5
中餐 zhōngcān
món ăn Trung Quốc
Chinese food HSK_1–5
中年 zhōngnián
trung niên
middle age HSK_1–5
种 zhòng
trồng
to plant; to grow
種 HSK_1–5
重 zhòng
nặng; trọng lượng; nghiêm trọng
heavy; weight; serious HSK_1–5
重点 zhòngdiǎn
trọng điểm, điểm chính; một cách trọng tâm
key point; focus; with emphasis
重點 HSK_1–5
重视 zhòngshì
coi trọng
to attach importance to; to value
重視 HSK_1–5
周围 zhōuwéi
xung quanh
surroundings; around
周圍 HSK_1–5
主意 zhǔyi
ý tưởng, chủ ý
idea; plan HSK_1–5
祝 zhù
chúc
to wish HSK_1–5
祝贺 zhùhè
chúc mừng
to congratulate; congratulations
祝賀 HSK_1–5
著名 zhùmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_1–5
专门 zhuānmén
chuyên môn; chuyên, đặc biệt
specialized; specially
專門 HSK_1–5
专业 zhuānyè
chuyên ngành; chuyên nghiệp
major; specialty; professional
專業 HSK_1–5
转 zhuǎn
quay, rẽ; chuyển
to turn; to transfer
轉 HSK_1–5
转发 zhuǎnfā
chuyển tiếp, chia sẻ lại
to forward; to repost
轉發 HSK_1–5
转机 zhuǎnjī
quá cảnh, chuyển chuyến bay
to change planes; to transfer flights
轉機 HSK_1–5
赚 zhuàn
kiếm (tiền), kiếm lời
to earn; to make a profit
賺 HSK_1–5
装 zhuāng
lắp đặt; giả vờ; đóng gói
to install; to pretend; to pack
裝 HSK_1–5
准 zhǔn
chính xác; nhất định
accurate; definitely
準 HSK_1–5
准确 zhǔnquè
chính xác
accurate; precise
準確 HSK_1–5
准时 zhǔnshí
đúng giờ
on time; punctual
準時 HSK_1–5
资料 zīliào
tài liệu, dữ liệu
information; data; material
資料 HSK_1–5
仔细 zǐxì
cẩn thận, tỉ mỉ
careful; attentive
仔細 HSK_1–5
自 zì
từ, kể từ
from; since HSK_1–5
自然 zìrán
thiên nhiên; tự nhiên
nature; natural HSK_1–5
自习 zìxí
tự học (ngoài giờ), tự ôn bài
to study outside class; to review lessons
自習 HSK_1–5
自信 zìxìn
tự tin
self-confidence; confident HSK_1–5
自学 zìxué
tự học
to study on one's own; self-study
自學 HSK_1–5
总结 zǒngjié
tổng kết
to summarize; summary
總結 HSK_1–5
租 zū
thuê; cho thuê
to rent; to rent out HSK_1–5
组 zǔ
nhóm, tổ
group; team
組 HSK_1–5
最终 zuìzhōng
cuối cùng
final; ultimate; in the end
最終 HSK_1–5
尊重 zūnzhòng
tôn trọng
to respect HSK_1–5
左右 zuǒyòu
khoảng, chừng
around; approximately HSK_1–5
座 zuò
ghế; (loại từ chỉ vật thể lớn)
seat; measure word for large objects HSK_1–5
做法 zuòfǎ
cách làm
method; way of doing something HSK_1–5
作家 zuòjiā
nhà văn
writer; author HSK_1–5
做梦 zuòmèng
nằm mơ, mơ
to dream
做夢 HSK_1–5
作品 zuòpǐn
tác phẩm
work (of art or literature) HSK_1–5
作为 zuòwéi
với tư cách là, làm
as; to act as
作為 HSK_1–5
座位 zuòwèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
seat HSK_1–5
作文 zuòwén
viết bài văn; bài văn
composition; to write an essay HSK_1–5
作用 zuòyòng
tác dụng, vai trò
effect; function; role HSK_1–5
作者 zuòzhě
tác giả
author; writer HSK_1–5
哎 āi
này, ê; ồ
hey; oh HSK_1–5
哎呀 āiyā
ôi trời ơi; ôi chao
oh no; wow HSK_1–5
唉 ài
than ôi; ôi
alas; oh dear HSK_1–5
爱护 àihù
yêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìn
to cherish; to take care of
愛護 HSK_1–5
安 ān
bình yên, yên ổn; làm yên lòng
calm; peaceful; to set at ease HSK_1–5
安全带 ānquándài
dây an toàn
seat belt
安全帶 HSK_1–5
安慰 ānwèi
an ủi
to comfort; to console HSK_1–5
安装 ānzhuāng
lắp đặt, cài đặt
to install
安裝 HSK_1–5
暗 àn
tối; ngầm, bí mật
dark; hidden; secret HSK_1–5
熬夜 áoyè
thức khuya
to stay up late HSK_1–5
把握 bǎwò
nắm bắt, nắm vững; sự chắc chắn
to grasp; assurance; certainty HSK_1–5
白 bái
trắng; uổng công, vô ích; miễn phí
white; in vain; free of charge HSK_1–5
半夜 bànyè
nửa đêm, giữa đêm
midnight; in the middle of the night HSK_1–5
傍晚 bàngwǎn
chạng vạng, xẩm tối
dusk; in the evening HSK_1–5
包裹 bāoguǒ
bưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lại
parcel; to wrap up HSK_1–5
包含 bāohán
bao gồm, chứa đựng
to contain; to include HSK_1–5
包括 bāokuò
bao gồm, gồm có
to include; to comprise HSK_1–5
包装 bāozhuāng
đóng gói; bao bì
to package; packaging
包裝 HSK_1–5
薄 báo
mỏng
thin HSK_1–5
宝 bǎo
báu vật, của quý; quý
treasure; jewel; precious
寶 HSK_1–5
保 bǎo
bảo vệ; bảo đảm
to protect; to guarantee HSK_1–5
保安 bǎo’ān
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
security guard; to ensure security HSK_1–5
宝贝 bǎobèi
báu vật; cưng, cục cưng
treasure; darling
寶貝 HSK_1–5
保持 bǎochí
giữ, duy trì
to keep; to maintain HSK_1–5
保存 bǎocún
bảo quản, lưu giữ
to preserve; to save HSK_1–5
宝贵 bǎoguì
quý giá, quý báu
valuable; precious
寶貴 HSK_1–5
保留 bǎoliú
giữ lại, bảo lưu
to retain; to keep HSK_1–5
保险 bǎoxiǎn
bảo hiểm; an toàn
insurance; safe; secure
保險 HSK_1–5
保质期 bǎozhìqī
hạn sử dụng
shelf life; expiration date
保質期 HSK_1–5
报到 bàodào
trình diện, đăng ký
to check in; to report for duty
報到 HSK_1–5
报道 bàodào
đưa tin; bản tin
to report (news); report
報導 HSK_1–5
报告 bàogào
báo cáo
to report; report
報告 HSK_1–5
报警 bàojǐng
báo cảnh sát; báo động
to call the police; to sound an alarm
報警 HSK_1–5
暴雨 bàoyǔ
mưa bão, mưa lớn
rainstorm; torrential rain HSK_1–5
抱怨 bàoyuàn
than phiền, phàn nàn
to complain; to grumble HSK_1–5
背 bèi
lưng; học thuộc lòng; xui xẻo
the back; to recite from memory; unlucky HSK_1–5
背后 bèihòu
phía sau, đằng sau
behind; at the back
背後 HSK_1–5
背景 bèijǐng
bối cảnh
background HSK_1–5
被子 bèizi
chăn, mền
quilt; blanket HSK_1–5
本 běn
vốn, vốn dĩ; này; của mình
originally; this; one's own HSK_1–5
本地 běndì
địa phương, tại chỗ
local; this locality HSK_1–5
本领 běnlǐng
kỹ năng, tài năng, năng lực
skill; ability
本領 HSK_1–5
本人 běnrén
bản thân, chính mình
myself; oneself HSK_1–5
本质 běnzhì
bản chất
essence; nature
本質 HSK_1–5
彼此 bǐcǐ
lẫn nhau, nhau
each other; one another HSK_1–5
比分 bǐfēn
tỷ số
score (of a game) HSK_1–5
比例 bǐlì
tỷ lệ
proportion; scale HSK_1–5
比喻 bǐyù
ẩn dụ, phép so sánh; ví như
metaphor; to compare to HSK_1–5
必 bì
ắt, tất phải
certainly; must HSK_1–5
毕竟 bìjìng
rốt cuộc, xét cho cùng
after all
畢竟 HSK_1–5
避免 bìmiǎn
tránh, tránh né
to avoid; to avert HSK_1–5
闭幕式 bìmùshì
lễ bế mạc
closing ceremony
閉幕式 HSK_1–5
必然 bìrán
tất yếu
inevitable; necessity HSK_1–5
必需 bìxū
cần có; thiết yếu, không thể thiếu
to need; essential; indispensable HSK_1–5
必要 bìyào
cần thiết
necessary HSK_1–5
便 biàn
thì, bèn
then; in that case HSK_1–5
变动 biàndòng
thay đổi, biến động
to change; fluctuation
變動 HSK_1–5
便利 biànlì
thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợi
convenient; to facilitate HSK_1–5
便利店 biànlìdiàn
cửa hàng tiện lợi
convenience store HSK_1–5
标题 biāotí
tiêu đề
title; heading
標題 HSK_1–5
标志 biāozhì
dấu hiệu, biểu tượng; tượng trưng cho
sign; symbol; to symbolize
標誌 HSK_1–5
表达 biǎodá
diễn đạt, bày tỏ
to express; to convey
表達 HSK_1–5
表面 biǎomiàn
bề mặt; vẻ bề ngoài
surface; appearance HSK_1–5
表明 biǎomíng
cho thấy, chỉ rõ
to make clear; to indicate HSK_1–5
表情 biǎoqíng
biểu cảm, nét mặt
facial expression HSK_1–5
别 bié
chia tay, tạm biệt
to part; to leave (each other)
別 HSK_1–5
饼 bǐng
bánh (dẹt, tròn); bánh kếp
round flat cake; pancake
餅 HSK_1–5
病房 bìngfáng
phòng bệnh
hospital ward HSK_1–5
病情 bìngqíng
tình trạng bệnh
patient's condition HSK_1–5
拨打 bōdǎ
gọi (điện thoại)
to dial (a phone)
撥打 HSK_1–5
玻璃 bōli
kính, thủy tinh
glass HSK_1–5
博物馆 bówùguǎn
bảo tàng
museum
博物館 HSK_1–5
不利 búlì
bất lợi
unfavorable; disadvantageous HSK_1–5
不幸 búxìng
bất hạnh, không may
unfortunate; misfortune HSK_1–5
不要紧 búyàojǐn
không sao, không quan trọng
it doesn't matter; not serious
不要緊 HSK_1–5
补充 bǔchōng
bổ sung
to supplement; to replenish
補充 HSK_1–5
不得了 bùdéliǎo
cực kỳ, vô cùng; nghiêm trọng, gay go
extremely; terribly serious HSK_1–5
不符 bùfú
không phù hợp, không khớp
to not conform to; inconsistent HSK_1–5
不良 bùliáng
xấu, có hại
bad; harmful; unhealthy HSK_1–5
不然 bùrán
nếu không, kẻo
otherwise; if not HSK_1–5
步行 bùxíng
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–5
不足 bùzú
không đủ, thiếu sót
insufficient; deficiency HSK_1–5
才 cái
tài năng, tài
ability; talent HSK_1–5
裁判 cáipàn
trọng tài; phân xử
referee; to judge HSK_1–5
采访 cǎifǎng
phỏng vấn
to interview
採訪 HSK_1–5
采取 cǎiqǔ
áp dụng, tiến hành
to adopt (measures); to take
採取 HSK_1–5
彩色 cǎisè
màu (không phải đen trắng); nhiều màu
color; multicolored HSK_1–5
采用 cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
to adopt; to employ
採用 HSK_1–5
参考 cānkǎo
tham khảo
to consult; reference
參考 HSK_1–5
餐饮 cānyǐn
ẩm thực, ăn uống
food and beverage; catering
餐飲 HSK_1–5
参与 cānyù
tham gia
to participate
參與 HSK_1–5
藏 cáng
giấu, che giấu
to hide; to conceal HSK_1–5
操作 cāozuò
thao tác, vận hành
to operate HSK_1–5
册 cè
cuốn, tập (loại từ chỉ sách)
volume; measure word for books
冊 HSK_1–5
测 cè
đo, đo lường
to measure; to survey
測 HSK_1–5
测试 cèshì
kiểm tra, thử nghiệm
to test
測試 HSK_1–5
曾 céng
đã từng, từng
once; formerly; ever (in the past) HSK_1–5
曾经 céngjīng
đã từng, từng
once; previously
曾經 HSK_1–5
插 chā
cắm, chèn
to insert HSK_1–5
差别 chābié
sự khác biệt
difference; distinction
差別 HSK_1–5
差距 chājù
khoảng cách, chênh lệch
gap; disparity HSK_1–5
叉子 chāzi
cái nĩa
fork HSK_1–5
拆 chāi
tháo dỡ, phá dỡ
to tear down; to dismantle HSK_1–5
产 chǎn
sản xuất; sinh (con)
to produce; to give birth
產 HSK_1–5
产量 chǎnliàng
sản lượng
output
產量 HSK_1–5
产品 chǎnpǐn
sản phẩm
product
產品 HSK_1–5
产业 chǎnyè
ngành công nghiệp
industry
產業 HSK_1–5
长处 chángchù
điểm mạnh, ưu điểm
strong point; strength
長處 HSK_1–5
长度 chángdù
chiều dài, độ dài
length
長度 HSK_1–5
长久 chángjiǔ
lâu dài, bền vững
long-lasting; permanent
長久 HSK_1–5
长期 chángqī
lâu dài, dài hạn
long-term
長期 HSK_1–5
常识 chángshí
kiến thức thông thường, thường thức
common sense; general knowledge
常識 HSK_1–5
尝试 chángshì
thử, thử nghiệm
to try; to attempt
嘗試 HSK_1–5
长途 chángtú
đường dài
long-distance
長途 HSK_1–5
长远 chángyuǎn
dài lâu, có tầm nhìn xa
long-term; long-range
長遠 HSK_1–5
场所 chǎngsuǒ
địa điểm, nơi chốn
place; venue
場所 HSK_1–5
超 chāo
vượt qua, vượt quá
to exceed; to surpass HSK_1–5
超出 chāochū
vượt quá, vượt ra ngoài
to exceed; to go beyond HSK_1–5
超级 chāojí
siêu
super-
超級 HSK_1–5
超速 chāosù
chạy quá tốc độ
to speed; to exceed the speed limit HSK_1–5
朝 cháo
hướng về, hướng tới
toward; to face HSK_1–5
吵 chǎo
ồn ào; cãi nhau
noisy; to quarrel HSK_1–5
炒 chǎo
xào
to stir-fry HSK_1–5
车祸 chēhuò
tai nạn xe hơi, tai nạn giao thông
car accident
車禍 HSK_1–5
车库 chēkù
nhà để xe, ga-ra
garage
車庫 HSK_1–5
车辆 chēliàng
xe cộ, phương tiện
vehicle
車輛 HSK_1–5
车厢 chēxiāng
toa xe, toa tàu
train carriage
車廂 HSK_1–5
车主 chēzhǔ
chủ xe
car owner
車主 HSK_1–5
彻底 chèdǐ
triệt để, hoàn toàn
thorough; complete
徹底 HSK_1–5
沉 chén
chìm; nặng
to sink; heavy HSK_1–5
沉默 chénmò
im lặng, trầm mặc
to keep silent; silent HSK_1–5
称 chēng
cân
to weigh
稱 HSK_1–5
称 chēng
gọi là, xưng là
to call; to name
稱 HSK_1–5
称为 chēngwéi
được gọi là
to be called; known as
稱為 HSK_1–5
称赞 chēngzàn
khen ngợi
to praise; to compliment
稱讚 HSK_1–5
成本 chéngběn
chi phí, giá thành
cost HSK_1–5
承担 chéngdān
đảm nhận, gánh vác
to undertake; to bear
承擔 HSK_1–5
程度 chéngdù
mức độ
degree; extent HSK_1–5
成分 chéngfèn
thành phần
component; ingredient HSK_1–5
成果 chéngguǒ
thành quả, kết quả
achievement; result HSK_1–5
成就 chéngjiù
thành tựu; đạt được
achievement; to achieve HSK_1–5
成立 chénglì
thành lập
to establish; to set up HSK_1–5
成年 chéngnián
đến tuổi trưởng thành; thành niên, trưởng thành
to grow to adulthood; adult HSK_1–5
城区 chéngqū
khu vực nội thành
urban area; city district
城區 HSK_1–5
成人 chéngrén
người lớn; trở thành người lớn
adult; to reach adulthood HSK_1–5
承认 chéngrèn
thừa nhận, công nhận
to admit; to acknowledge
承認 HSK_1–5
承受 chéngshòu
chịu đựng, gánh chịu
to bear; to endure HSK_1–5
成熟 chéngshú
chín; chín chắn, trưởng thành
mature; ripe HSK_1–5
乘务员 chéngwùyuán
tiếp viên (tàu, máy bay)
attendant (on a train, plane, etc.)
乘務員 HSK_1–5
程序 chéngxù
trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)
procedure; computer program HSK_1–5
成员 chéngyuán
thành viên
member
成員 HSK_1–5
成长 chéngzhǎng
trưởng thành, lớn lên
to grow; to mature; growth
成長 HSK_1–5
橙子 chéngzi
quả cam
orange (fruit) HSK_1–5
池 chí
ao, hồ, bể
pond; pool; reservoir HSK_1–5
持续 chíxù
tiếp tục, kéo dài
to continue; to last; to persist
持續 HSK_1–5
尺子 chǐzi
cái thước
ruler (measuring tool) HSK_1–5
翅膀 chìbǎng
cánh
wing HSK_1–5
冲 chōng
xông tới, lao tới; xung đột
to rush; to dash; to clash
衝 HSK_1–5
充电 chōngdiàn
sạc điện
to charge (a battery)
充電 HSK_1–5
充分 chōngfèn
đầy đủ, hết mức
sufficient; full; ample HSK_1–5
充满 chōngmǎn
tràn đầy, chứa đầy
to be full of; to brim with
充滿 HSK_1–5
充值 chōngzhí
nạp tiền
to top up; to recharge (a card) HSK_1–5
充足 chōngzú
đầy đủ, dồi dào
sufficient; abundant HSK_1–5
重复 chóngfù
lặp lại
to repeat; to duplicate
重複 HSK_1–5
虫子 chóngzi
côn trùng, sâu bọ
insect; bug; worm
蟲子 HSK_1–5
宠物 chǒngwù
thú cưng
pet
寵物 HSK_1–5
抽 chōu
rút ra; hút (thuốc)
to pull out; to draw out; to inhale (smoke) HSK_1–5
丑 chǒu
xấu xí; đáng xấu hổ
ugly; shameful
醜 HSK_1–5
臭 chòu
thối, hôi
smelly; stinky; to stink HSK_1–5
初 chū
đầu, ban đầu
beginning; at first; initial HSK_1–5
出版 chūbǎn
xuất bản
to publish HSK_1–5
初级 chūjí
sơ cấp
junior; elementary; primary
初級 HSK_1–5
初期 chūqī
giai đoạn đầu
initial stage; early period HSK_1–5
出色 chūsè
xuất sắc
outstanding; remarkable HSK_1–5
出售 chūshòu
bán, bày bán
to sell; to offer for sale HSK_1–5
出席 chūxí
tham dự, có mặt
to attend; to be present HSK_1–5
出自 chūzì
xuất phát từ, bắt nguồn từ
to come from; to originate from HSK_1–5
除夕 chúxī
đêm giao thừa
Chinese New Year's Eve HSK_1–5
处 chǔ
sống, ở; hòa hợp với; xử lý
to reside; to get along with; to handle
處 HSK_1–5
处理 chǔlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to deal with; to process
處理 HSK_1–5
处于 chǔyú
ở trong (tình trạng)
to be in (a state or condition)
處於 HSK_1–5
处 chù
nơi, chỗ; phòng, ban; khía cạnh
place; department; aspect
處 HSK_1–5
传 chuán
truyền lại; lan truyền
to pass on; to spread; to transmit
傳 HSK_1–5
传播 chuánbō
truyền bá, lan truyền
to spread; to disseminate
傳播 HSK_1–5
传递 chuándì
truyền đạt, chuyển giao
to transmit; to pass on
傳遞 HSK_1–5
传说 chuánshuō
truyền thuyết; nghe nói, tương truyền
legend; folk tale; it is said that
傳說 HSK_1–5
传统 chuántǒng
truyền thống
tradition; traditional
傳統 HSK_1–5
窗台 chuāngtái
bệ cửa sổ
windowsill
窗臺 HSK_1–5
床单 chuángdān
ga trải giường, khăn trải giường
bed sheet
床單 HSK_1–5
创新 chuàngxīn
đổi mới, sáng tạo
to innovate; innovation
創新 HSK_1–5
创业 chuàngyè
khởi nghiệp
to start a business; entrepreneurship
創業 HSK_1–5
创造 chuàngzào
sáng tạo, tạo ra
to create; to bring about
創造 HSK_1–5
创作 chuàngzuò
sáng tác; tác phẩm sáng tác
to create (art/writing); a creative work
創作 HSK_1–5
词汇 cíhuì
từ vựng
vocabulary
詞彙 HSK_1–5
辞职 cízhí
từ chức
to resign
辭職 HSK_1–5
此后 cǐhòu
từ đó về sau, sau đó
after this; henceforth
此後 HSK_1–5
此前 cǐqián
trước đó
before this; previously HSK_1–5
此时 cǐshí
lúc này, bây giờ
at this moment; now
此時 HSK_1–5
刺激 cìjī
kích thích; sự kích thích
to stimulate; to provoke; stimulus HSK_1–5
从不 cóng bù
không bao giờ
never
從不 HSK_1–5
从而 cóng’ér
do đó, từ đó
thus; thereby
從而 HSK_1–5
从前 cóngqián
trước đây, ngày xưa
in the past; formerly; once upon a time
從前 HSK_1–5
从事 cóngshì
làm, tham gia (công việc gì)
to engage in; to undertake
從事 HSK_1–5
促进 cùjìn
thúc đẩy
to promote; to advance; to boost
促進 HSK_1–5
促使 cùshǐ
thúc đẩy, khiến cho
to prompt; to induce; to spur HSK_1–5
促销 cùxiāo
khuyến mãi
to promote sales; sales promotion
促銷 HSK_1–5
催 cuī
thúc giục, giục
to urge; to hasten; to press HSK_1–5
存放 cúnfàng
cất giữ, gửi (đồ)
to store; to deposit; to leave for safekeeping HSK_1–5
存款 cúnkuǎn
gửi tiền; tiền gửi tiết kiệm
to deposit money; savings; bank deposit HSK_1–5
存在 cúnzài
tồn tại
to exist; existence HSK_1–5
措施 cuòshī
biện pháp
measure; step HSK_1–5
达成 dáchéng
đạt được (thỏa thuận)
to reach (an agreement); to accomplish
達成 HSK_1–5
打扮 dǎban
trang điểm, làm đẹp, ăn diện
to dress up; to put on makeup HSK_1–5
打包 dǎbāo
đóng gói; gói mang về
to pack; to get a doggy bag HSK_1–5
打断 dǎduàn
ngắt lời, cắt ngang
to interrupt; to break off
打斷 HSK_1–5
打破 dǎpò
phá vỡ, đập vỡ
to break; to smash HSK_1–5
打听 dǎting
dò hỏi, hỏi thăm
to ask about; to inquire
打聽 HSK_1–5
大胆 dàdǎn
táo bạo, dũng cảm
bold; daring
大膽 HSK_1–5
大多 dàduō
phần lớn, đa số
mostly; for the most part HSK_1–5
大会 dàhuì
đại hội
general assembly; convention
大會 HSK_1–5
大力 dàlì
mạnh mẽ, ra sức
vigorously; energetically HSK_1–5
大妈 dàmā
bác gái, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)
auntie (term for an older woman)
大媽 HSK_1–5
大米 dàmǐ
gạo
(uncooked) rice HSK_1–5
大脑 dànǎo
não, đại não
brain
大腦 HSK_1–5
大批 dàpī
hàng loạt, số lượng lớn
a large number of; large quantities of HSK_1–5
大厦 dàshà
tòa nhà lớn
large building; mansion
大廈 HSK_1–5
大事 dàshì
việc lớn, sự kiện lớn
major event HSK_1–5
大象 dàxiàng
con voi
elephant HSK_1–5
大型 dàxíng
quy mô lớn, cỡ lớn
large-scale HSK_1–5
大爷 dàye
bác trai, ông (gọi đàn ông lớn tuổi)
uncle (term for an older man)
大爺 HSK_1–5
大于 dàyú
lớn hơn
to be greater than
大於 HSK_1–5
大众 dàzhòng
quần chúng, công chúng
the masses; the public
大眾 HSK_1–5
代 dài
thay thế; thay mặt; thế hệ
to replace; to act on behalf of; generation HSK_1–5
代表 dàibiǎo
đại biểu; đại diện cho
representative; delegate; to represent HSK_1–5
带动 dàidòng
thúc đẩy, kéo theo
to drive; to spur; to give impetus to
帶動 HSK_1–5
代替 dàitì
thay thế
to replace; to substitute for HSK_1–5
待遇 dàiyù
đãi ngộ, chế độ lương thưởng
pay and benefits; treatment HSK_1–5
单 dān
đơn, một mình; chỉ; danh sách; số lẻ
single; only; sole; list; odd (number)
單 HSK_1–5
单独 dāndú
riêng, một mình
alone; by oneself
單獨 HSK_1–5
担任 dānrèn
đảm nhiệm, giữ chức
to serve as; to hold (a post)
擔任 HSK_1–5
单一 dānyī
đơn nhất, duy nhất
single; sole
單一 HSK_1–5
单元 dānyuán
đơn vị, đơn nguyên
unit
單元 HSK_1–5
胆小 dǎnxiǎo
nhút nhát, nhát gan
timid; cowardly
膽小 HSK_1–5
淡 dàn
nhạt (màu); nhạt, loãng
light (in color); bland; weak; diluted HSK_1–5
当地 dāngdì
địa phương, nơi đó
local
當地 HSK_1–5
当年 dāngnián
hồi đó, năm đó
in those days; back then
當年 HSK_1–5
当前 dāngqián
hiện nay, trước mắt; đang đối mặt với
the present; current; to be faced with
當前 HSK_1–5
当中 dāngzhōng
ở giữa, trong số
among; in the middle
當中 HSK_1–5
挡 dǎng
chắn, ngăn cản
to block; to obstruct; to keep off
擋 HSK_1–5
当 dàng
coi là, xem như; tưởng (nhầm) là
to treat as; to regard as; to think (mistakenly)
當 HSK_1–5
当成 dàngchéng
coi là, xem như
to regard as; to treat as
當成 HSK_1–5
当作 dàngzuò
coi như, xem như
to treat as; to regard as
當作 HSK_1–5
倒 dǎo
đổ, ngã; phá sản
to fall; to collapse; to go bankrupt HSK_1–5
导演 dǎoyǎn
đạo diễn
to direct; director (film)
導演 HSK_1–5
导致 dǎozhì
dẫn đến, gây ra
to lead to; to cause
導致 HSK_1–5
到达 dàodá
đến, đến nơi
to arrive; to reach
到達 HSK_1–5
道理 dàolǐ
lý lẽ, đạo lý
reason; sense; principle HSK_1–5
到期 dàoqī
đến hạn, hết hạn
to expire; to fall due HSK_1–5
登 dēng
leo, trèo lên; đăng (báo)
to climb; to ascend; to publish HSK_1–5
灯光 dēngguāng
ánh đèn, ánh sáng
light; lighting
燈光 HSK_1–5
登记 dēngjì
đăng ký
to register
登記 HSK_1–5
登录 dēnglù
đăng nhập; ghi vào, đăng ký
to log in; to register
登錄 HSK_1–5
等待 děngdài
chờ đợi
to wait; to wait for HSK_1–5
等候 děnghòu
chờ đợi, ngóng đợi
to wait; to wait for HSK_1–5
等于 děngyú
bằng, tương đương với
to equal; to be equivalent to
等於 HSK_1–5
低头 dītóu
cúi đầu; khuất phục
to lower one's head; to bow; to yield
低頭 HSK_1–5
的确 díquè
quả thật, đúng là
indeed; really
的確 HSK_1–5
敌人 dírén
kẻ thù, địch
enemy
敵人 HSK_1–5
递 dì
đưa, chuyển
to hand over; to pass; to deliver
遞 HSK_1–5
地理 dìlǐ
địa lý
geography HSK_1–5
地面 dìmiàn
mặt đất, nền
ground; floor; surface HSK_1–5
地区 dìqū
khu vực
region; area
地區 HSK_1–5
地位 dìwèi
địa vị, vị trí
position; status HSK_1–5
地下 dìxià
dưới đất, ngầm
underground; subterranean HSK_1–5
地震 dìzhèn
động đất
earthquake HSK_1–5
点心 diǎnxin
món ăn nhẹ, điểm tâm
snack; light refreshment; dim sum
點心 HSK_1–5
点赞 diǎnzàn
thích (bài đăng), like
to like (a post); to give a thumbs-up
點讚 HSK_1–5
电池 diànchí
pin
battery
電池 HSK_1–5
电动 diàndòng
chạy điện, điện
electric; electric-powered
電動 HSK_1–5
电器 diànqì
đồ điện, thiết bị điện
electrical appliance
電器 HSK_1–5
电商 diànshāng
thương mại điện tử
e-commerce
電商 HSK_1–5
电视台 diànshìtái
đài truyền hình
television station
電視臺 HSK_1–5
电子版 diànzǐbǎn
bản điện tử
electronic version; digital edition
電子版 HSK_1–5
调 diào
điều chuyển; điều tra
to transfer; to move (personnel); to investigate
調 HSK_1–5
调研 diàoyán
điều tra nghiên cứu, khảo sát
to investigate and research; field research
調研 HSK_1–5
定期 dìngqī
định kỳ
periodic; regular; at fixed intervals HSK_1–5
丢失 diūshī
làm mất, thất lạc
to lose; to misplace
丟失 HSK_1–5
冻 dòng
đông lạnh; lạnh cóng
to freeze; to feel very cold
凍 HSK_1–5
洞 dòng
lỗ; hang, động
hole; cave HSK_1–5
动画 dònghuà
hoạt hình
animation; cartoon
動畫 HSK_1–5
动人 dòngrén
cảm động, lay động lòng người
moving; touching
動人 HSK_1–5
动手 dòngshǒu
bắt tay vào làm
to start doing; to set about (a task)
動手 HSK_1–5
豆腐 dòufu
đậu phụ, tàu hũ
tofu; bean curd HSK_1–5
豆浆 dòujiāng
sữa đậu nành
soy milk
豆漿 HSK_1–5
独立 dúlì
độc lập
independent; independence; to stand alone
獨立 HSK_1–5
独特 dútè
độc đáo, riêng biệt
unique; distinctive
獨特 HSK_1–5
读音 dúyīn
cách đọc, phát âm
pronunciation
讀音 HSK_1–5
独自 dúzì
một mình
alone; by oneself
獨自 HSK_1–5
堵 dǔ
chặn, tắc nghẽn; bức (loại từ chỉ tường)
to block up; congested (traffic); classifier for walls HSK_1–5
度 dù
độ; mức độ; trải qua (thời gian)
degree; measure; to spend (time) HSK_1–5
短处 duǎnchù
khuyết điểm, điểm yếu
shortcoming; weakness
短處 HSK_1–5
短期 duǎnqī
ngắn hạn
short-term HSK_1–5
断 duàn
gãy, đứt; cắt đứt
to break; to cut off
斷 HSK_1–5
堆 duī
chất đống; đống (loại từ)
to pile up; pile; measure word for a pile HSK_1–5
对比 duìbǐ
đối chiếu, so sánh; sự tương phản
to contrast; contrast
對比 HSK_1–5
对待 duìdài
đối xử
to treat
對待 HSK_1–5
对手 duìshǒu
đối thủ
opponent; rival
對手 HSK_1–5
队伍 duìwu
đội ngũ, hàng ngũ; hàng (người xếp hàng)
ranks; team; contingent; line
隊伍 HSK_1–5
对象 duìxiàng
đối tượng; người yêu
target; object; boyfriend or girlfriend
對象 HSK_1–5
吨 dūn
tấn
ton
噸 HSK_1–5
朵 duǒ
đóa, bông (loại từ chỉ hoa, mây)
measure word for flowers, clouds HSK_1–5
躲 duǒ
trốn, né tránh
to hide; to dodge HSK_1–5
儿女 érnǚ
con cái
children (sons and daughters)
兒女 HSK_1–5
二手 èrshǒu
đã qua sử dụng, cũ
second-hand HSK_1–5
二维码 èrwéimǎ
mã QR
QR code
二維碼 HSK_1–5
发表 fābiǎo
công bố, đăng (bài), ban bố
to publish; to issue
發表 HSK_1–5
发布 fābù
công bố, phát hành
to release; to announce
發布 HSK_1–5
发达 fādá
phát triển
developed; flourishing; to develop
發達 HSK_1–5
发挥 fāhuī
phát huy
to bring into play; to display
發揮 HSK_1–5
发明 fāmíng
phát minh
to invent; invention
發明 HSK_1–5
发起 fāqǐ
phát động, khởi xướng
to initiate; to launch
發起 HSK_1–5
发言 fāyán
phát biểu; lời phát biểu
to speak; statement
發言 HSK_1–5
发音 fāyīn
phát âm; cách phát âm
to pronounce; pronunciation
發音 HSK_1–5
罚 fá
phạt
to punish; to fine
罰 HSK_1–5
罚款 fákuǎn
phạt tiền; tiền phạt
to fine; fine
罰款 HSK_1–5
法院 fǎyuàn
tòa án
court HSK_1–5
翻 fān
lật, giở
to turn over; to flip HSK_1–5
番茄 fānqié
cà chua
tomato HSK_1–5
繁荣 fánróng
phồn vinh, thịnh vượng
prosperous; to flourish
繁榮 HSK_1–5
反 fǎn
ngược, trái lại; phản đối; chống
opposite; contrary; to oppose; anti- HSK_1–5
反而 fǎn’ér
trái lại, ngược lại
on the contrary; instead HSK_1–5
反复 fǎnfù
nhiều lần, lặp đi lặp lại
repeatedly; over and over
反覆 HSK_1–5
返回 fǎnhuí
quay về, trở về
to return HSK_1–5
反应 fǎnyìng
phản ứng
to react; reaction
反應 HSK_1–5
反映 fǎnyìng
phản ánh
to reflect; to report HSK_1–5
反正 fǎnzhèng
dù sao, đằng nào cũng
anyway; in any case HSK_1–5
范围 fànwéi
phạm vi
scope; range
範圍 HSK_1–5
方 fāng
vuông; phương hướng, bên
square; direction; side HSK_1–5
方案 fāng’àn
phương án
plan; proposal HSK_1–5
防 fáng
phòng, đề phòng
to prevent; to guard against HSK_1–5
房屋 fángwū
nhà cửa, nhà ở
house; building HSK_1–5
防止 fángzhǐ
phòng ngừa, ngăn chặn
to prevent; to avoid HSK_1–5
仿佛 fǎngfú
dường như, như thể
as if; seemingly
彷彿 HSK_1–5
访问 fǎngwèn
thăm, viếng thăm; phỏng vấn
to visit; to interview
訪問 HSK_1–5
飞行 fēixíng
bay; sự bay, việc bay
to fly; flight
飛行 HSK_1–5
飞行员 fēixíngyuán
phi công
pilot
飛行員 HSK_1–5
非洲 Fēizhōu
châu Phi
Africa HSK_1–5
分别 fēnbié
chia tay; phân biệt; riêng rẽ, lần lượt
to part; to distinguish; separately; respectively
分別 HSK_1–5
分布 fēnbù
phân bố
to be distributed; distribution HSK_1–5
纷纷 fēnfēn
tới tấp, liên tiếp
one after another; in succession
紛紛 HSK_1–5
分类 fēnlèi
phân loại
to classify
分類 HSK_1–5
分离 fēnlí
chia lìa, tách rời
to separate
分離 HSK_1–5
分配 fēnpèi
phân phối, phân bổ
to distribute; to allocate HSK_1–5
分手 fēnshǒu
chia tay
to break up; to part company HSK_1–5
分析 fēnxī
phân tích
to analyze HSK_1–5
分享 fēnxiǎng
chia sẻ
to share HSK_1–5
奋斗 fèndòu
phấn đấu
to strive; to struggle
奮鬥 HSK_1–5
丰富多彩 fēngfù-duōcǎi
phong phú đa dạng
richly colorful; varied
豐富多彩 HSK_1–5
风格 fēnggé
phong cách
style
風格 HSK_1–5
疯狂 fēngkuáng
điên cuồng
crazy; frenzied
瘋狂 HSK_1–5
风俗 fēngsú
phong tục
custom
風俗 HSK_1–5
风险 fēngxiǎn
rủi ro
risk
風險 HSK_1–5
否定 fǒudìng
phủ định
to deny; negative HSK_1–5
否认 fǒurèn
phủ nhận
to deny
否認 HSK_1–5
夫妇 fūfù
vợ chồng
married couple
夫婦 HSK_1–5
扶 fú
đỡ, dìu
to support with the hand; to help up HSK_1–5
福 fú
phúc, may mắn
good fortune; blessing HSK_1–5
服装 fúzhuāng
trang phục
clothing
服裝 HSK_1–5
副 fù
phó; bộ, đôi (loại từ)
deputy; vice-; measure word for pairs, sets HSK_1–5
富 fù
giàu có
rich; wealthy HSK_1–5
付出 fùchū
bỏ ra, trả giá
to pay; to expend HSK_1–5
负担 fùdān
gánh nặng; gánh chịu
burden; to bear (a burden)
負擔 HSK_1–5
妇女 fùnǚ
phụ nữ
women
婦女 HSK_1–5
富有 fùyǒu
giàu có; giàu (điều gì)
wealthy; rich in HSK_1–5
复制 fùzhì
sao chép
to copy; to duplicate
複製 HSK_1–5
改革 gǎigé
cải cách
to reform; reform HSK_1–5
改进 gǎijìn
cải tiến
to improve
改進 HSK_1–5
改善 gǎishàn
cải thiện
to improve HSK_1–5
改天 gǎitiān
hôm khác, bữa khác
another day; some other time HSK_1–5
改正 gǎizhèng
sửa chữa, sửa sai
to correct HSK_1–5
盖 gài
che, đậy; nắp; xây, dựng
to cover; lid; to build
蓋 HSK_1–5
概括 gàikuò
khái quát, tóm tắt
to summarize; briefly HSK_1–5
概念 gàiniàn
khái niệm
concept HSK_1–5
敢于 gǎnyú
dám, dám làm
to dare to
敢於 HSK_1–5
刚好 gānghǎo
vừa vặn, vừa đúng
just right; exactly
剛好 HSK_1–5
高大 gāodà
cao lớn
tall; lofty HSK_1–5
高档 gāodàng
cao cấp, sang trọng
high-grade; upscale
高檔 HSK_1–5
高度 gāodù
độ cao; cao độ
height; highly HSK_1–5
高级 gāojí
cao cấp, cấp cao
high-level; advanced
高級 HSK_1–5
高科技 gāokējì
công nghệ cao
high technology HSK_1–5
高效 gāoxiào
hiệu quả cao
highly efficient HSK_1–5
搞 gǎo
làm, tổ chức
to do; to make HSK_1–5
告别 gàobié
từ biệt, tạm biệt
to say goodbye; to bid farewell
告別 HSK_1–5
歌词 gēcí
lời bài hát
lyrics
歌詞 HSK_1–5
歌曲 gēqǔ
bài hát
song HSK_1–5
隔 gé
ngăn cách, cách
to separate; to partition HSK_1–5
格外 géwài
đặc biệt
especially; particularly HSK_1–5
个别 gèbié
cá biệt, riêng lẻ; hiếm hoi
individual; very few; exceptional
個別 HSK_1–5
各行各业 gèháng-gèyè
mọi ngành mọi nghề
every walk of life
各行各業 HSK_1–5
个人 gèrén
cá nhân
individual; personal
個人 HSK_1–5
个性 gèxìng
tính cách
personality
個性 HSK_1–5
各自 gèzì
mỗi người, mỗi bên; riêng của mỗi người
each; respective HSK_1–5
根 gēn
rễ; (loại từ cho vật dài mảnh)
root; measure word for slender objects HSK_1–5
根本 gēnběn
cơ bản, căn bản; hoàn toàn (không)
basic; fundamental; at all HSK_1–5
更换 gēnghuàn
thay, thay đổi
to replace; to change
更換 HSK_1–5
更新 gēngxīn
cập nhật, đổi mới
to update; to renew HSK_1–5
公布 gōngbù
công bố, thông báo
to announce; to publish HSK_1–5
工程 gōngchéng
kỹ thuật; công trình
engineering; project HSK_1–5
工程师 gōngchéngshī
kỹ sư
engineer
工程師 HSK_1–5
工具 gōngjù
công cụ, dụng cụ
tool HSK_1–5
功能 gōngnéng
chức năng, công dụng
function HSK_1–5
公平 gōngpíng
công bằng
fair HSK_1–5
公务员 gōngwùyuán
công chức, cán bộ nhà nước
civil servant
公務員 HSK_1–5
恭喜 gōngxǐ
chúc mừng
to congratulate; congratulations HSK_1–5
工业 gōngyè
công nghiệp
industry
工業 HSK_1–5
工艺 gōngyì
kỹ thuật chế tác, tay nghề; thủ công mỹ nghệ
craftsmanship; arts and crafts
工藝 HSK_1–5
公寓 gōngyù
căn hộ, chung cư
apartment HSK_1–5
贡献 gòngxiàn
đóng góp, cống hiến
to contribute; contribution
貢獻 HSK_1–5
共享 gòngxiǎng
chia sẻ, dùng chung
to share HSK_1–5
沟通 gōutōng
giao tiếp, trao đổi
to communicate
溝通 HSK_1–5
构成 gòuchéng
cấu thành, tạo thành
to constitute; to form
構成 HSK_1–5
古 gǔ
cổ, cổ xưa
ancient HSK_1–5
鼓 gǔ
trống; đánh (trống); cổ vũ, khích lệ; phồng, căng
drum; to beat (a drum); to rouse; bulging HSK_1–5
古代 gǔdài
thời cổ đại
ancient times HSK_1–5
古老 gǔlǎo
cổ xưa, lâu đời
ancient; age-old HSK_1–5
鼓掌 gǔzhǎng
vỗ tay
to applaud HSK_1–5
固定 gùdìng
cố định
to fix; fixed HSK_1–5
故乡 gùxiāng
quê hương
hometown
故鄉 HSK_1–5
挂号 guàhào
đăng ký khám bệnh
to register (at a hospital etc.)
掛號 HSK_1–5
怪 guài
kỳ lạ; trách; khá, khá là
strange; to blame; rather HSK_1–5
关闭 guānbì
đóng, đóng cửa
to close; to shut down
關閉 HSK_1–5
观察 guānchá
quan sát
to observe
觀察 HSK_1–5
观点 guāndiǎn
quan điểm
viewpoint
觀點 HSK_1–5
观念 guānniàn
quan niệm, khái niệm
concept; notion
觀念 HSK_1–5
冠军 guànjūn
nhà vô địch, quán quân
champion
冠軍 HSK_1–5
光临 guānglín
quang lâm, đến thăm (kính ngữ)
to honor with one's presence
光臨 HSK_1–5
光明 guāngmíng
ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng
light; bright HSK_1–5
光线 guāngxiàn
ánh sáng, tia sáng
light; light ray
光線 HSK_1–5
广 guǎng
rộng, rộng lớn
wide; extensive
廣 HSK_1–5
广场 guǎngchǎng
quảng trường
square; plaza
廣場 HSK_1–5
广大 guǎngdà
rộng lớn, bao la
vast; extensive
廣大 HSK_1–5
广泛 guǎngfàn
rộng rãi, phổ biến
extensive; widespread
廣泛 HSK_1–5
规律 guīlǜ
quy luật; có quy luật, đều đặn
law; regular pattern
規律 HSK_1–5
规模 guīmó
quy mô
scale; scope
規模 HSK_1–5
规则 guīzé
quy tắc; đều đặn, có quy tắc
rule; regular
規則 HSK_1–5
贵姓 guìxìng
quý danh (họ, cách hỏi lịch sự)
(your) surname (polite)
貴姓 HSK_1–5
柜子 guìzi
tủ
cabinet; cupboard
櫃子 HSK_1–5
滚 gǔn
lăn; sôi
to roll; to boil
滾 HSK_1–5
锅 guō
nồi, chảo
pot; pan
鍋 HSK_1–5
国画 guóhuà
tranh Trung Quốc truyền thống
traditional Chinese painting
國畫 HSK_1–5
国庆 guóqìng
quốc khánh
National Day
國慶 HSK_1–5
果然 guǒrán
quả nhiên, đúng như dự đoán
really; as expected HSK_1–5
果实 guǒshí
quả, trái cây; thành quả
fruit; fruits (of success)
果實 HSK_1–5
过度 guòdù
quá mức, thái quá
excessive
過度 HSK_1–5
过分 guòfèn
quá đáng, quá mức
excessive; undue
過分 HSK_1–5
过敏 guòmǐn
dị ứng
to be allergic
過敏 HSK_1–5
过期 guòqī
hết hạn, quá hạn
to expire; to be overdue
過期 HSK_1–5
过于 guòyú
quá, quá mức
excessively; too
過於 HSK_1–5
哈 hā
ha ha (tiếng cười)
ha! (laughter) HSK_1–5
海关 hǎiguān
hải quan
customs (border control)
海關 HSK_1–5
海外 hǎiwài
hải ngoại, nước ngoài
overseas; abroad HSK_1–5
海鲜 hǎixiān
hải sản
seafood
海鮮 HSK_1–5
含 hán
chứa; ngậm
to contain; to hold in the mouth HSK_1–5
含量 hánliàng
hàm lượng
content (amount contained) HSK_1–5
含有 hányǒu
chứa, có chứa
to contain HSK_1–5
汗水 hànshuǐ
mồ hôi
sweat HSK_1–5
行 háng
hàng, dòng; nghề, ngành; (loại từ cho hàng, dòng)
row; line; profession; measure word for rows HSK_1–5
行业 hángyè
ngành nghề
trade; industry
行業 HSK_1–5
好评 hǎopíng
đánh giá tốt, nhận xét tích cực
positive review
好評 HSK_1–5
好运 hǎoyùn
may mắn
good luck
好運 HSK_1–5
好转 hǎozhuǎn
chuyển biến tốt, tốt lên
to improve; to turn for the better
好轉 HSK_1–5
好 hào
thích, ham
to be fond of HSK_1–5
好奇 hàoqí
tò mò
curious HSK_1–5
合 hé
khép, đóng; vừa, hợp; hợp lại
to close; to fit; to join HSK_1–5
合法 héfǎ
hợp pháp
legal; lawful HSK_1–5
盒饭 héfàn
cơm hộp
boxed lunch
盒飯 HSK_1–5
合理 hélǐ
hợp lý
reasonable; rational HSK_1–5
河流 héliú
sông ngòi, sông
river HSK_1–5
合同 hétóng
hợp đồng
contract HSK_1–5
合影 héyǐng
ảnh chụp chung; chụp ảnh chung
group photo; to take a group photo HSK_1–5
合作 hézuò
hợp tác
to cooperate HSK_1–5
黑 hēi
đen; tối
black; dark HSK_1–5
红 hóng
đỏ; nổi tiếng, được ưa chuộng
red; popular
紅 HSK_1–5
猴子 hóuzi
con khỉ
monkey HSK_1–5
厚度 hòudù
độ dày
thickness HSK_1–5
后果 hòuguǒ
hậu quả
consequence
後果 HSK_1–5
忽视 hūshì
xem nhẹ, bỏ qua
to neglect; to overlook
忽視 HSK_1–5
呼吸 hūxī
thở, hô hấp
to breathe HSK_1–5
湖 hú
hồ
lake HSK_1–5
蝴蝶 húdié
con bướm
butterfly HSK_1–5
胡同 hútòng
ngõ, hẻm
alley; lane HSK_1–5
互动 hùdòng
tương tác
to interact
互動 HSK_1–5
户外 hùwài
ngoài trời
outdoors
戶外 HSK_1–5
花费 huāfèi
tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền bạc)
to spend (time or money)
花費 HSK_1–5
滑 huá
trơn; trượt
slippery; to slide HSK_1–5
划 huá
chèo (thuyền)
to row (a boat); to paddle HSK_1–5
化 huà
hóa (hậu tố); biến thành, chuyển hóa
-ize; to transform; to change into HSK_1–5
话费 huàfèi
cước điện thoại
phone bill; call charges
話費 HSK_1–5
画面 huàmiàn
hình ảnh, khung cảnh; màn hình
image; scene; screen (of a device)
畫面 HSK_1–5
话题 huàtí
chủ đề (trò chuyện)
topic (of conversation)
話題 HSK_1–5
化学 huàxué
hóa học
chemistry
化學 HSK_1–5
环节 huánjié
khâu, phần; giai đoạn; khía cạnh
part (of a whole); stage; aspect
環節 HSK_1–5
缓解 huǎnjiě
giảm nhẹ, làm dịu
to relieve; to alleviate
緩解 HSK_1–5
缓慢 huǎnmàn
chậm chạp, chậm
slow; sluggish
緩慢 HSK_1–5
黄瓜 huángguā
dưa chuột
cucumber
黃瓜 HSK_1–5
黄金 huángjīn
vàng; quý giá
gold; golden (opportunity)
黃金 HSK_1–5
灰 huī
tro; xám
ash; gray HSK_1–5
挥 huī
vẫy, vung
to wave; to brandish
揮 HSK_1–5
恢复 huīfù
khôi phục, hồi phục; tiếp tục lại
to restore; to recover; to resume
恢復 HSK_1–5
灰色 huīsè
màu xám; ảm đạm
gray; gloomy HSK_1–5
回收 huíshōu
tái chế, thu hồi
to recycle HSK_1–5
汇率 huìlǜ
tỷ giá hối đoái
exchange rate
匯率 HSK_1–5
婚礼 hūnlǐ
đám cưới, lễ cưới
wedding
婚禮 HSK_1–5
伙 huǒ
(loại từ cho nhóm người)
measure word for groups of people
夥 HSK_1–5
伙伴 huǒbàn
bạn đồng hành, đối tác
partner; companion
夥伴 HSK_1–5
火锅 huǒguō
lẩu
hot pot
火鍋 HSK_1–5
或是 huòshì
hoặc, hay
or HSK_1–5
货物 huòwù
hàng hóa
goods; cargo
貨物 HSK_1–5
或许 huòxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
或許 HSK_1–5
机构 jīgòu
cơ quan, tổ chức
organization; institution
機構 HSK_1–5
激烈 jīliè
gay gắt, kịch liệt
intense; fierce HSK_1–5
机器 jīqì
máy móc
machine
機器 HSK_1–5
机器人 jīqìrén
người máy, robot
robot
機器人 HSK_1–5
肌肉 jīròu
cơ bắp
muscle HSK_1–5
及 jí
và, cùng với
and; as well as HSK_1–5
级 jí
cấp, bậc; (loại từ cho cấp bậc)
level; grade; measure word for grades
級 HSK_1–5
集 jí
tụ họp; tuyển tập; (loại từ cho tập phim)
to gather; collection; measure word for episodes HSK_1–5
疾病 jíbìng
bệnh tật
disease; illness HSK_1–5
及格 jígé
đậu, đạt (thi cử)
to pass (an exam or test) HSK_1–5
集合 jíhé
tập hợp, tập trung
to gather; to assemble HSK_1–5
即将 jíjiāng
sắp, sắp sửa
about to; soon
即將 HSK_1–5
急忙 jímáng
vội vàng, gấp gáp
hastily; in a hurry HSK_1–5
极其 jíqí
cực kỳ, hết sức
extremely
極其 HSK_1–5
集体 jítǐ
tập thể
collective; group
集體 HSK_1–5
急需 jíxū
cần gấp, cần khẩn cấp
to urgently need HSK_1–5
急诊 jízhěn
cấp cứu
emergency treatment
急診 HSK_1–5
集中 jízhōng
tập trung
to concentrate; to focus HSK_1–5
挤 jǐ
chen, ép; chật chội, đông đúc
to squeeze; crowded
擠 HSK_1–5
系 jì
buộc, thắt
to tie; to fasten
繫 HSK_1–5
季度 jìdù
quý (ba tháng)
quarter (of a year) HSK_1–5
记录 jìlù
ghi lại; bản ghi, biên bản
to record; record
記錄 HSK_1–5
纪录 jìlù
kỷ lục
record (achievement)
紀錄 HSK_1–5
纪录片 jìlùpiàn
phim tài liệu
documentary (film)
紀錄片 HSK_1–5
技能 jìnéng
kỹ năng
skill HSK_1–5
纪念 jìniàn
kỷ niệm, tưởng niệm; vật kỷ niệm
to commemorate; keepsake
紀念 HSK_1–5
纪念日 jìniànrì
ngày kỷ niệm
anniversary; memorial day
紀念日 HSK_1–5
计算 jìsuàn
tính toán; cân nhắc
to calculate; to consider
計算 HSK_1–5
计算机 jìsuànjī
máy tính
computer
計算機 HSK_1–5
记忆 jìyì
ghi nhớ; ký ức, trí nhớ
to remember; memory
記憶 HSK_1–5
记载 jìzǎi
ghi chép, chép lại (trong sử sách)
to record; to write down
記載 HSK_1–5
嘉宾 jiābīn
khách mời danh dự
honored guest
嘉賓 HSK_1–5
家电 jiādiàn
đồ điện gia dụng
household appliance
家電 HSK_1–5
加工 jiāgōng
chế biến, gia công
to process HSK_1–5
加热 jiārè
làm nóng, hâm nóng
to heat (up)
加熱 HSK_1–5
加深 jiāshēn
làm sâu sắc thêm, đào sâu
to deepen HSK_1–5
加速 jiāsù
tăng tốc
to accelerate; to speed up HSK_1–5
家务 jiāwù
việc nhà
housework
家務 HSK_1–5
甲 jiǎ
giáp (thứ nhất, hạng A)
first (in a series); "A" HSK_1–5
假如 jiǎrú
nếu, giả sử
if HSK_1–5
架 jià
giá, khung; (loại từ cho máy móc)
frame; rack; measure word for machines HSK_1–5
驾驶 jiàshǐ
lái (xe, máy bay)
to drive; to pilot
駕駛 HSK_1–5
驾照 jiàzhào
bằng lái xe
driver's license
駕照 HSK_1–5
价值 jiàzhí
giá trị
value; worth
價值 HSK_1–5
艰苦 jiānkǔ
gian khổ, khó khăn
arduous; hard
艱苦 HSK_1–5
坚强 jiānqiáng
kiên cường
strong; staunch
堅強 HSK_1–5
捡 jiǎn
nhặt
to pick up
撿 HSK_1–5
剪 jiǎn
cắt (bằng kéo)
to cut (with scissors) HSK_1–5
剪刀 jiǎndāo
cái kéo
scissors HSK_1–5
减肥 jiǎnféi
giảm cân
to lose weight
減肥 HSK_1–5
简历 jiǎnlì
sơ yếu lý lịch
résumé; CV
簡歷 HSK_1–5
简直 jiǎnzhí
thật là, quả thực
simply; really
簡直 HSK_1–5
建 jiàn
xây, xây dựng
to build; to establish HSK_1–5
键 jiàn
phím
key (on a keyboard)
鍵 HSK_1–5
渐渐 jiànjiàn
dần dần
gradually
漸漸 HSK_1–5
建立 jiànlì
thành lập, xây dựng
to establish; to set up HSK_1–5
键盘 jiànpán
bàn phím
keyboard
鍵盤 HSK_1–5
建设 jiànshè
xây dựng, kiến thiết
to build; to construct
建設 HSK_1–5
建造 jiànzào
xây, kiến tạo (công trình)
to construct; to build HSK_1–5
建筑 jiànzhù
công trình, kiến trúc; xây dựng
building; architecture; to construct
建築 HSK_1–5
将近 jiāngjìn
gần, xấp xỉ
nearly; almost
將近 HSK_1–5
讲话 jiǎnghuà
bài phát biểu; nói chuyện
speech; to talk
講話 HSK_1–5
讲究 jiǎngjiu
cầu kỳ, chú trọng; tinh tế, tinh xảo
to be particular about; exquisite; refined
講究 HSK_1–5
奖励 jiǎnglì
khen thưởng
to reward
獎勵 HSK_1–5
讲述 jiǎngshù
kể lại, thuật lại
to narrate; to recount
講述 HSK_1–5
讲座 jiǎngzuò
bài giảng, buổi thuyết trình
lecture
講座 HSK_1–5
降水 jiàngshuǐ
lượng mưa; mưa hoặc tuyết rơi
precipitation; to fall as rain or snow HSK_1–5
浇 jiāo
tưới; đổ, rót (chất lỏng)
to water; to pour (liquid)
澆 HSK_1–5
交换 jiāohuàn
trao đổi
to exchange; to swap
交換 HSK_1–5
交往 jiāowǎng
giao du, qua lại
to associate with; to socialize HSK_1–5
交易 jiāoyì
giao dịch, mua bán
to trade; transaction HSK_1–5
脚步 jiǎobù
bước chân
footstep
腳步 HSK_1–5
角度 jiǎodù
góc độ, góc nhìn
angle; point of view HSK_1–5
较 jiào
so với; tương đối
compared to; relatively
較 HSK_1–5
教材 jiàocái
giáo trình, sách giáo khoa
teaching material; textbook HSK_1–5
接触 jiēchù
tiếp xúc
to contact; to touch
接觸 HSK_1–5
接待 jiēdài
tiếp đón, đón tiếp
to receive (guests); to host HSK_1–5
阶段 jiēduàn
giai đoạn
stage; phase
階段 HSK_1–5
接近 jiējìn
tiếp cận, đến gần
to approach; to get close to HSK_1–5
接收 jiēshōu
nhận, tiếp nhận
to receive; to accept HSK_1–5
结 jié
nút thắt; thắt, buộc
knot; to tie
結 HSK_1–5
结构 jiégòu
kết cấu, cấu trúc
structure; composition
結構 HSK_1–5
结合 jiéhé
kết hợp
to combine; to integrate
結合 HSK_1–5
结论 jiélùn
kết luận
conclusion
結論 HSK_1–5
节省 jiéshěng
tiết kiệm
to save; to economize
節省 HSK_1–5
届 jiè
(loại từ cho khóa, kỳ, đợt)
measure word for sessions, terms, events
屆 HSK_1–5
今日 jīnrì
hôm nay
today HSK_1–5
紧 jǐn
chặt, chật; gấp, khẩn cấp; siết chặt
tight; urgent; to tighten
緊 HSK_1–5
紧急 jǐnjí
khẩn cấp
urgent; emergency
緊急 HSK_1–5
尽快 jǐnkuài
càng sớm càng tốt
as soon as possible
儘快 HSK_1–5
尽量 jǐnliàng
hết mức có thể, càng... càng tốt
as much as possible
儘量 HSK_1–5
紧密 jǐnmì
chặt chẽ, khăng khít
close; tight-knit
緊密 HSK_1–5
谨慎 jǐnshèn
thận trọng, cẩn trọng
cautious; prudent
謹慎 HSK_1–5
进步 jìnbù
tiến bộ
to progress; to improve; progressive
進步 HSK_1–5
近代 jìndài
cận đại
modern times; recent history HSK_1–5
进口 jìnkǒu
nhập khẩu
to import; imported
進口 HSK_1–5
尽力 jìnlì
cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
to try one's best
盡力 HSK_1–5
近年来 jìnnián lái
trong những năm gần đây
in recent years
近年來 HSK_1–5
近期 jìnqī
gần đây; trong thời gian tới
recently; in the near future HSK_1–5
近日 jìnrì
gần đây, mấy ngày gần đây
recently; in the past few days HSK_1–5
进一步 jìnyíbù
tiến thêm một bước, hơn nữa
further; a step further
進一步 HSK_1–5
经典 jīngdiǎn
kinh điển; tác phẩm kinh điển
classic; the classics
經典 HSK_1–5
精力 jīnglì
sức lực, tinh lực
energy HSK_1–5
精神 jīngshen
sinh lực, sức sống; hoạt bát, hăng hái
vigor; vitality; lively; spirited HSK_1–5
惊喜 jīngxǐ
ngạc nhiên vui mừng; niềm bất ngờ thú vị
pleasantly surprised; pleasant surprise
驚喜 HSK_1–5
经营 jīngyíng
kinh doanh, quản lý
to run (a business); to manage
經營 HSK_1–5
静 jìng
yên tĩnh; tĩnh lặng, đứng yên
quiet; still
靜 HSK_1–5
酒吧 jiǔbā
quán bar
bar HSK_1–5
久远 jiǔyuǎn
lâu dài, xa xưa
long-lasting; distant in time
久遠 HSK_1–5
救 jiù
cứu
to save; to rescue HSK_1–5
救护车 jiùhùchē
xe cứu thương
ambulance
救護車 HSK_1–5
就业 jiùyè
có việc làm; việc làm
to get a job; employment
就業 HSK_1–5
居民 jūmín
cư dân
resident; inhabitant HSK_1–5
居然 jūrán
lại, không ngờ
unexpectedly HSK_1–5
居住 jūzhù
cư trú, sinh sống
to reside; to live (in a place) HSK_1–5
橘子 júzi
quả quýt
tangerine HSK_1–5
据 jù
theo, căn cứ vào
according to
據 HSK_1–5
距 jù
cách; khoảng cách
to be apart from; distance HSK_1–5
具备 jùbèi
có, có đủ
to possess; to have
具備 HSK_1–5
剧场 jùchǎng
rạp hát, nhà hát
theater
劇場 HSK_1–5
巨大 jùdà
to lớn, khổng lồ
huge; enormous HSK_1–5
据说 jùshuō
nghe nói, theo lời đồn
it is said that; reportedly
據說 HSK_1–5
具体 jùtǐ
cụ thể
concrete; specific
具體 HSK_1–5
具有 jùyǒu
có, mang
to have; to possess HSK_1–5
捐 juān
quyên góp, đóng góp
to donate; to contribute HSK_1–5
绝对 juéduì
tuyệt đối
absolute; absolutely
絕對 HSK_1–5
决赛 juésài
chung kết
finals (of a competition)
決賽 HSK_1–5
角色 juésè
vai trò, nhân vật
role; character HSK_1–5
决心 juéxīn
quyết tâm
determination; to make up one's mind
決心 HSK_1–5
开发 kāifā
phát triển, khai thác
to develop; to exploit (resources)
開發 HSK_1–5
开放 kāifàng
mở cửa
to open; open (to the public)
開放 HSK_1–5
开幕 kāimù
khai mạc
to open (an event); to inaugurate
開幕 HSK_1–5
开幕式 kāimùshì
lễ khai mạc
opening ceremony
開幕式 HSK_1–5
开水 kāishuǐ
nước sôi
boiled water
開水 HSK_1–5
开通 kāitōng
khai thông, mở (dịch vụ)
to open (a service or line); to launch
開通 HSK_1–5
开业 kāiyè
khai trương
to open for business
開業 HSK_1–5
开展 kāizhǎn
triển khai
to launch; to develop
開展 HSK_1–5
看 kān
trông coi, chăm sóc
to look after; to watch over HSK_1–5
看望 kànwàng
thăm, thăm hỏi
to visit (someone) HSK_1–5
看作 kànzuò
coi là, xem như
to regard as HSK_1–5
靠 kào
tựa vào; dựa vào, nhờ vào
to lean on; to depend on HSK_1–5
靠近 kàojìn
gần, đến gần
to be close to; to approach HSK_1–5
颗 kē
(loại từ cho vật nhỏ tròn, viên)
measure word for small round things
顆 HSK_1–5
科研 kēyán
nghiên cứu khoa học
scientific research HSK_1–5
可见 kějiàn
có thể thấy, rõ ràng là
it can be seen that; clearly
可見 HSK_1–5
可靠 kěkào
đáng tin cậy
reliable HSK_1–5
可怕 kěpà
đáng sợ
scary; terrible HSK_1–5
克服 kèfú
khắc phục
to overcome HSK_1–5
客服 kèfú
dịch vụ khách hàng
customer service HSK_1–5
客观 kèguān
khách quan
objective; impartial
客觀 HSK_1–5
客户 kèhù
khách hàng
client; customer
客戶 HSK_1–5
空间 kōngjiān
không gian; chỗ, khoảng trống
space; room
空間 HSK_1–5
空中 kōngzhōng
trên không, trên trời
in the air; in the sky HSK_1–5
控制 kòngzhì
kiểm soát, khống chế
to control HSK_1–5
口袋 kǒudai
túi
pocket; bag HSK_1–5
口味 kǒuwèi
khẩu vị
taste; flavor HSK_1–5
库 kù
kho
warehouse; storehouse
庫 HSK_1–5
宽 kuān
rộng; chiều rộng
wide; broad; width
寬 HSK_1–5
宽度 kuāndù
độ rộng, chiều rộng
width
寬度 HSK_1–5
亏 kuī
lỗ, thua lỗ
to lose (money); to suffer a loss
虧 HSK_1–5
昆虫 kūnchóng
côn trùng
insect
昆蟲 HSK_1–5
扩大 kuòdà
mở rộng
to expand; to enlarge
擴大 HSK_1–5
来源 láiyuán
nguồn gốc; bắt nguồn từ
source; origin; to originate from
來源 HSK_1–5
劳动 láodòng
lao động
labor; physical work
勞動 HSK_1–5
老百姓 lǎobǎixìng
dân thường, bách tính
ordinary people HSK_1–5
老板 lǎobǎn
ông chủ
boss; proprietor
老闆 HSK_1–5
老公 lǎogōng
chồng
husband HSK_1–5
姥姥 lǎolao
bà ngoại
maternal grandmother HSK_1–5
老婆 lǎopo
vợ
wife HSK_1–5
姥爷 lǎoye
ông ngoại
maternal grandfather
姥爺 HSK_1–5
乐观 lèguān
lạc quan
optimistic
樂觀 HSK_1–5
乐趣 lèqù
niềm vui, thú vui
pleasure; delight
樂趣 HSK_1–5
泪 lèi
giọt lệ, nước mắt
tear; teardrop
淚 HSK_1–5
类 lèi
loại, hạng
kind; type; category
類 HSK_1–5
泪水 lèishuǐ
nước mắt
tears
淚水 HSK_1–5
类似 lèisì
tương tự, giống
similar; analogous
類似 HSK_1–5
类型 lèixíng
loại hình, thể loại
type; category
類型 HSK_1–5
梨 lí
quả lê
pear HSK_1–5
离婚 líhūn
ly hôn
to divorce
離婚 HSK_1–5
厘米 límǐ
xăng-ti-mét
centimeter
釐米 HSK_1–5
离职 lízhí
nghỉ việc, thôi việc
to resign; to leave one's job
離職 HSK_1–5
理论 lǐlùn
lý thuyết; tranh luận, lý luận
theory; to argue
理論 HSK_1–5
里头 lǐtou
bên trong
inside
裡頭 HSK_1–5
理由 lǐyóu
lý do
reason HSK_1–5
力 lì
sức, lực
power; strength HSK_1–5
立即 lìjí
lập tức
immediately HSK_1–5
立刻 lìkè
ngay lập tức
immediately; at once HSK_1–5
力量 lìliàng
sức mạnh, lực lượng
power; strength HSK_1–5
利润 lìrùn
lợi nhuận
profit
利潤 HSK_1–5
利益 lìyì
lợi ích
benefit; interest HSK_1–5
利用 lìyòng
tận dụng, sử dụng
to make use of; to utilize HSK_1–5
联合 liánhé
liên kết, liên hợp; chung, liên doanh
to unite; joint
聯合 HSK_1–5
连接 liánjiē
kết nối, liên kết
to link; to connect
連接 HSK_1–5
连忙 liánmáng
vội vàng, ngay lập tức
promptly; hastily
連忙 HSK_1–5
连续 liánxù
liên tục
continuous; in a row
連續 HSK_1–5
脸色 liǎnsè
sắc mặt
complexion; facial expression
臉色 HSK_1–5
恋爱 liàn’ài
yêu đương
to be in love; romance
戀愛 HSK_1–5
良好 liánghǎo
tốt đẹp
good; favorable HSK_1–5
粮食 liángshi
lương thực
food; grain
糧食 HSK_1–5
量 liàng
số lượng
quantity; amount HSK_1–5
了不起 liǎobuqǐ
tuyệt vời, giỏi giang
amazing; terrific HSK_1–5
列车 lièchē
tàu hỏa, đoàn tàu
train
列車 HSK_1–5
临时 línshí
tạm thời; vào phút chót
temporary; at the last moment
臨時 HSK_1–5
铃 líng
cái chuông
bell
鈴 HSK_1–5
灵活 línghuó
linh hoạt
flexible; nimble
靈活 HSK_1–5
领 lǐng
cổ áo; dẫn dắt; nhận, lĩnh
collar; to lead; to receive
領 HSK_1–5
领带 lǐngdài
cà vạt
necktie
領帶 HSK_1–5
领导 lǐngdǎo
lãnh đạo
to lead; leader
領導 HSK_1–5
领取 lǐngqǔ
lĩnh, nhận
to receive; to collect
領取 HSK_1–5
领先 lǐngxiān
dẫn đầu
to lead; to be ahead
領先 HSK_1–5
领域 lǐngyù
lĩnh vực
field; domain
領域 HSK_1–5
令 lìng
khiến, làm cho; mệnh lệnh
to cause; order; command HSK_1–5
流传 liúchuán
lưu truyền
to spread; to circulate
流傳 HSK_1–5
流感 liúgǎn
cúm
flu; influenza HSK_1–5
浏览 liúlǎn
duyệt, xem lướt qua
to browse; to skim
瀏覽 HSK_1–5
留言 liúyán
để lại lời nhắn; lời nhắn
to leave a message; message HSK_1–5
龙 lóng
con rồng
dragon
龍 HSK_1–5
漏 lòu
rò rỉ; sót, bỏ sót
to leak; to omit by mistake HSK_1–5
录 lù
ghi âm, ghi lại
to record
錄 HSK_1–5
陆地 lùdì
đất liền
land (as opposed to sea)
陸地 HSK_1–5
录取 lùqǔ
tuyển, trúng tuyển
to admit; to accept (an applicant)
錄取 HSK_1–5
路人 lùrén
người qua đường
passer-by; stranger HSK_1–5
路线 lùxiàn
lộ trình, tuyến đường
route; itinerary
路線 HSK_1–5
陆续 lùxù
lần lượt, liên tiếp
one after another; successively
陸續 HSK_1–5
录音 lùyīn
ghi âm; bản ghi âm
to record (audio); recording
錄音 HSK_1–5
旅行社 lǚxíngshè
công ty du lịch
travel agency HSK_1–5
论文 lùnwén
luận văn; bài báo khoa học
thesis; paper
論文 HSK_1–5
逻辑 luójí
lôgic
logic
邏輯 HSK_1–5
骂 mà
mắng, chửi
to scold; to curse
罵 HSK_1–5
买卖 mǎimai
buôn bán, mua bán
business; trade
買賣 HSK_1–5
满足 mǎnzú
đáp ứng, thỏa mãn; hài lòng
to satisfy; satisfied
滿足 HSK_1–5
忙碌 mánglù
bận rộn
busy; bustling HSK_1–5
毛笔 máobǐ
bút lông
writing brush
毛筆 HSK_1–5
毛病 máobìng
khuyết điểm, hỏng hóc; bệnh tật
fault; defect; ailment HSK_1–5
矛盾 máodùn
mâu thuẫn
contradiction; conflict; contradictory HSK_1–5
没法儿 méifǎr
không có cách nào, đành chịu
to have no way to; can't help it
沒法兒 HSK_1–5
玫瑰 méigui
hoa hồng
rose HSK_1–5
媒体 méitǐ
truyền thông
media
媒體 HSK_1–5
美术 měishù
mỹ thuật
art; fine arts
美術 HSK_1–5
美味 měiwèi
món ngon, mỹ vị
delicious food; delicacy HSK_1–5
魅力 mèilì
sức hút, sự quyến rũ
charm; charisma HSK_1–5
门诊 ménzhěn
khám ngoại trú
to see outpatients (at a clinic)
門診 HSK_1–5
迷 mí
mê, say mê; làm say mê, mê hoặc
to be crazy about; to fascinate HSK_1–5
迷路 mílù
lạc đường
to lose the way; to get lost HSK_1–5
秘密 mìmì
bí mật
secret; private HSK_1–5
密切 mìqiè
mật thiết, gắn bó
close; intimate HSK_1–5
秘书 mìshū
thư ký
secretary
秘書 HSK_1–5
面 miàn
mì, bột mì
noodles; flour
麵 HSK_1–5
面积 miànjī
diện tích
area
面積 HSK_1–5
面临 miànlín
đối mặt với
to face; to be confronted with
面臨 HSK_1–5
面向 miànxiàng
quay mặt về, hướng về; hướng tới, dành cho
to face; to be geared toward HSK_1–5
描述 miáoshù
miêu tả, mô tả
to describe HSK_1–5
敏感 mǐngǎn
nhạy cảm
sensitive HSK_1–5
名称 míngchēng
tên gọi
name (of a thing or organization)
名稱 HSK_1–5
名牌 míngpái
thương hiệu nổi tiếng; biển tên
famous brand; nameplate HSK_1–5
名片 míngpiàn
danh thiếp
business card HSK_1–5
明确 míngquè
rõ ràng; làm rõ, xác định rõ
clear-cut; to clarify
明確 HSK_1–5
明显 míngxiǎn
rõ ràng, rõ rệt
obvious; clear
明顯 HSK_1–5
明星 míngxīng
ngôi sao, người nổi tiếng
star; celebrity HSK_1–5
命 mìng
mạng sống; số phận
life; fate HSK_1–5
命运 mìngyùn
số phận, vận mệnh
fate; destiny
命運 HSK_1–5
摸 mō
sờ, chạm
to touch; to feel with the hand HSK_1–5
模糊 móhu
mơ hồ, mờ nhạt; làm mờ
vague; blurry; to blur HSK_1–5
模式 móshì
chế độ, phương thức; mô hình, khuôn mẫu
mode; pattern; model HSK_1–5
陌生 mòshēng
xa lạ
strange; unfamiliar HSK_1–5
某 mǒu
một... nào đó
a certain; some HSK_1–5
目光 mùguāng
ánh mắt
gaze; look HSK_1–5
木头 mùtou
gỗ
wood
木頭 HSK_1–5
哪怕 nǎpà
dù, cho dù
even if; even though HSK_1–5
难得 nándé
hiếm có, khó có được
rare; hard to come by
難得 HSK_1–5
难度 nándù
độ khó
degree of difficulty
難度 HSK_1–5
难以 nányǐ
khó mà, khó lòng
to be hard to; to be difficult to
難以 HSK_1–5
男子 nánzǐ
nam giới, đàn ông
man; male HSK_1–5
闹 nào
ồn ào; quấy, làm ầm ĩ
noisy; to make a fuss
鬧 HSK_1–5
闹钟 nàozhōng
đồng hồ báo thức
alarm clock
鬧鐘 HSK_1–5
内部 nèibù
nội bộ, bên trong
interior; internal
內部 HSK_1–5
能干 nénggàn
giỏi giang, có năng lực
capable; competent
能幹 HSK_1–5
年初 niánchū
đầu năm
beginning of the year HSK_1–5
年代 niándài
thời đại, thời kỳ; thập niên
era; decade; period HSK_1–5
年纪 niánjì
tuổi tác, tuổi
age
年紀 HSK_1–5
年夜饭 niányèfàn
bữa cơm tất niên
New Year's Eve reunion dinner
年夜飯 HSK_1–5
念 niàn
đọc to; học
to read aloud; to study HSK_1–5
牛仔裤 niúzǎikù
quần jean
jeans
牛仔褲 HSK_1–5
浓 nóng
đặc; đậm; nồng
thick; strong; concentrated
濃 HSK_1–5
农民 nóngmín
nông dân
farmer; peasant
農民 HSK_1–5
农业 nóngyè
nông nghiệp
agriculture
農業 HSK_1–5
女子 nǚzǐ
phụ nữ, người con gái
woman HSK_1–5
哦 ò
ồ; à ra thế
oh; I see HSK_1–5
欧洲 Ōuzhōu
châu Âu
Europe
歐洲 HSK_1–5
偶然 ǒurán
ngẫu nhiên, tình cờ
accidental; by chance HSK_1–5
拍摄 pāishè
quay phim, chụp ảnh
to shoot (a film or photo)
拍攝 HSK_1–5
排列 páiliè
sắp xếp theo thứ tự
to arrange in order HSK_1–5
派 pài
cử, phái đi; chỉ định
to send; to dispatch; to appoint HSK_1–5
派出所 pàichūsuǒ
đồn công an
local police station HSK_1–5
跑道 pǎodào
đường băng; đường chạy
runway; track HSK_1–5
赔 péi
bồi thường; chịu lỗ
to compensate; to suffer a loss
賠 HSK_1–5
陪伴 péibàn
đi cùng, ở bên cạnh
to accompany HSK_1–5
培训 péixùn
đào tạo, huấn luyện
to train
培訓 HSK_1–5
培养 péiyǎng
bồi dưỡng, nuôi dưỡng
to cultivate; to foster
培養 HSK_1–5
配 pèi
hợp với, xứng; ghép đôi; pha trộn
to match; to pair; to mix HSK_1–5
配合 pèihé
phối hợp, hợp tác
to cooperate; to coordinate HSK_1–5
配送 pèisòng
giao hàng
to deliver (goods) HSK_1–5
盆 pén
chậu
basin; pot HSK_1–5
碰 pèng
chạm, đụng
to touch; to bump into HSK_1–5
碰见 pèngjiàn
tình cờ gặp, bắt gặp
to run into; to meet unexpectedly
碰見 HSK_1–5
批 pī
(loại từ chỉ lô, đợt)
measure word for batches, lots HSK_1–5
批 pī
phê bình; phê duyệt
to criticize; to approve (a document) HSK_1–5
批准 pīzhǔn
phê chuẩn, phê duyệt
to approve; to ratify HSK_1–5
匹 pǐ
(loại từ chỉ ngựa, súc vải)
measure word for horses, bolts of cloth HSK_1–5
骗 piàn
lừa, lừa gạt
to cheat; to deceive
騙 HSK_1–5
拼 pīn
ghép lại; cố hết sức
to piece together; to go all out HSK_1–5
拼音 pīnyīn
ghép âm; bính âm
to spell phonetically; pinyin HSK_1–5
品 pǐn
(hậu tố chỉ sản phẩm); nếm, thưởng thức
product (suffix); to taste; to savor HSK_1–5
品牌 pǐnpái
thương hiệu
brand HSK_1–5
品质 pǐnzhì
chất lượng; phẩm chất
quality; character
品質 HSK_1–5
品种 pǐnzhǒng
chủng loại, giống
variety; breed
品種 HSK_1–5
聘请 pìnqǐng
mời, thuê làm việc
to hire; to engage
聘請 HSK_1–5
平 píng
phẳng, bằng phẳng
flat; level; even HSK_1–5
评 píng
bình luận, đánh giá
to comment; to judge
評 HSK_1–5
凭 píng
dựa vào, căn cứ vào
to rely on; based on
憑 HSK_1–5
平安 píng’ān
bình an, an toàn
safe and sound; peaceful HSK_1–5
平衡 pínghéng
cân bằng
balanced; to balance HSK_1–5
评价 píngjià
đánh giá
to evaluate; assessment
評價 HSK_1–5
凭借 píngjiè
dựa vào, nhờ vào
to rely on; by means of
憑藉 HSK_1–5
平静 píngjìng
yên tĩnh, bình tĩnh
calm; tranquil
平靜 HSK_1–5
平均 píngjūn
trung bình; đều nhau
average; evenly HSK_1–5
屏幕 píngmù
màn hình
screen (TV, computer, movie) HSK_1–5
平台 píngtái
nền tảng; sân thượng
platform; terrace
平臺 HSK_1–5
破坏 pòhuài
phá hoại, phá hủy
to destroy; to damage
破壞 HSK_1–5
普及 pǔjí
phổ biến, phổ cập
to popularize; widespread HSK_1–5
期待 qīdài
mong đợi, kỳ vọng
to look forward to; to expect HSK_1–5
期间 qījiān
thời gian, khoảng thời gian
period (of time)
期間 HSK_1–5
齐 qí
gọn gàng, đều nhau; cùng nhau
neat; even; together
齊 HSK_1–5
其 qí
của anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ (đã nhắc đến)
his; her; its; their HSK_1–5
奇迹 qíjì
kỳ tích, điều kỳ diệu
miracle; wonder
奇蹟 HSK_1–5
其余 qíyú
còn lại, phần còn lại
the rest; the others
其餘 HSK_1–5
企业 qǐyè
doanh nghiệp
enterprise; company
企業 HSK_1–5
气球 qìqiú
bóng bay
balloon
氣球 HSK_1–5
汽油 qìyóu
xăng
gasoline HSK_1–5
签 qiān
ký tên
to sign (one's name)
簽 HSK_1–5
签订 qiāndìng
ký kết hiệp ước, hợp đồng
to sign (a treaty or agreement)
簽訂 HSK_1–5
签名 qiānmíng
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽名 HSK_1–5
签字 qiānzì
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽字 HSK_1–5
前进 qiánjìn
tiến lên, tiến về phía trước
to advance; to move forward
前進 HSK_1–5
前来 qiánlái
đến, tới nơi
to come (formal)
前來 HSK_1–5
前途 qiántú
tiền đồ, triển vọng tương lai
prospects; future outlook HSK_1–5
前往 qiánwǎng
đi đến, tiến đến
to head to; to proceed to HSK_1–5
浅 qiǎn
nông; nhạt màu
shallow; light (color)
淺 HSK_1–5
欠 qiàn
nợ; thiếu
to owe; to lack HSK_1–5
墙 qiáng
tường
wall
牆 HSK_1–5
强大 qiángdà
hùng mạnh, mạnh mẽ
powerful; strong
強大 HSK_1–5
强调 qiángdiào
nhấn mạnh
to emphasize; to stress
強調 HSK_1–5
强度 qiángdù
cường độ
intensity; strength
強度 HSK_1–5
强烈 qiángliè
mạnh mẽ, mãnh liệt
strong; intense
強烈 HSK_1–5
抢 qiǎng
giành, cướp
to grab; to snatch; to rob
搶 HSK_1–5
抢救 qiǎngjiù
cấp cứu, cứu chữa
to rescue
搶救 HSK_1–5
悄悄 qiāoqiāo
lặng lẽ, âm thầm
quietly; stealthily HSK_1–5
切 qiē
cắt, thái
to cut; to slice HSK_1–5
亲 qīn
thân thiết; hôn
dear; close; to kiss
親 HSK_1–5
亲爱 qīn’ài
thân yêu, yêu quý
dear; beloved
親愛 HSK_1–5
亲朋好友 qīnpéng-hǎoyǒu
bạn bè và người thân
friends and family
親朋好友 HSK_1–5
亲切 qīnqiè
thân mật, ân cần, niềm nở
warm; amiable; cordial
親切 HSK_1–5
亲情 qīnqíng
tình thân, tình cảm gia đình
family affection
親情 HSK_1–5
亲人 qīnrén
người thân
close relative
親人 HSK_1–5
亲自 qīnzì
đích thân, tự mình
personally; in person
親自 HSK_1–5
勤奋 qínfèn
chăm chỉ, siêng năng
hardworking; diligent
勤奮 HSK_1–5
青 qīng
xanh; trẻ
green; blue; young HSK_1–5
轻易 qīngyì
dễ dàng; khinh suất, tùy tiện
easily; rashly
輕易 HSK_1–5
轻重 qīngzhòng
mức độ quan trọng, nặng nhẹ
severity; seriousness
輕重 HSK_1–5
情感 qínggǎn
tình cảm, cảm xúc
feeling; emotion HSK_1–5
情景 qíngjǐng
cảnh, tình huống
scene; situation HSK_1–5
情绪 qíngxù
tâm trạng, cảm xúc
mood; feelings
情緒 HSK_1–5
请教 qǐngjiào
xin chỉ giáo, hỏi ý kiến
to ask for advice
請教 HSK_1–5
请求 qǐngqiú
yêu cầu, thỉnh cầu
to request; request
請求 HSK_1–5
穷 qióng
nghèo
poor
窮 HSK_1–5
趋势 qūshì
xu hướng
trend; tendency
趨勢 HSK_1–5
区域 qūyù
khu vực
area; region
區域 HSK_1–5
去世 qùshì
qua đời, mất
to pass away; to die HSK_1–5
权 quán
quyền, quyền lực
power; authority; right
權 HSK_1–5
权利 quánlì
quyền lợi
right (entitlement)
權利 HSK_1–5
全力 quánlì
hết sức, toàn lực
with all one's strength HSK_1–5
全面 quánmiàn
toàn diện
comprehensive; all-around HSK_1–5
全体 quántǐ
toàn thể, tất cả mọi người
the whole; all members; everyone
全體 HSK_1–5
全新 quánxīn
hoàn toàn mới
brand-new HSK_1–5
劝 quàn
khuyên, khuyên nhủ
to advise; to urge
勸 HSK_1–5
缺乏 quēfá
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_1–5
确保 quèbǎo
đảm bảo, bảo đảm
to ensure; to guarantee
確保 HSK_1–5
确定 quèdìng
chắc chắn; xác định
certain; definite; to determine
確定 HSK_1–5
确认 quèrèn
xác nhận
to confirm; to verify
確認 HSK_1–5
群 qún
(loại từ chỉ đám, nhóm); nhóm, đám
measure word for groups/crowds; group HSK_1–5
群体 qúntǐ
nhóm, cộng đồng
group; community
群體 HSK_1–5
燃烧 ránshāo
cháy, đốt cháy
to burn; to combust
燃燒 HSK_1–5
绕 rào
quấn quanh; đi vòng qua
to wind; to go around
繞 HSK_1–5
热爱 rè’ài
yêu tha thiết, yêu mến
to love ardently; to adore
熱愛 HSK_1–5
热量 rèliàng
nhiệt lượng, calo
heat; calories
熱量 HSK_1–5
热烈 rèliè
nồng nhiệt
warm; enthusiastic
熱烈 HSK_1–5
热心 rèxīn
nhiệt tình
warm-hearted; enthusiastic
熱心 HSK_1–5
人才 réncái
nhân tài
talent; talented person HSK_1–5
人工 réngōng
nhân tạo; nhân công
artificial; manpower HSK_1–5
人际 rénjì
thuộc quan hệ giữa người với người
interpersonal
人際 HSK_1–5
人口 rénkǒu
dân số
population HSK_1–5
人类 rénlèi
loài người, nhân loại
humankind; mankind
人類 HSK_1–5
人力 rénlì
nhân lực
manpower; labor HSK_1–5
人民 rénmín
nhân dân
the people HSK_1–5
人民币 rénmínbì
nhân dân tệ
renminbi; Chinese yuan; RMB
人民幣 HSK_1–5
人群 rénqún
đám đông
crowd HSK_1–5
人体 réntǐ
cơ thể người
human body
人體 HSK_1–5
人物 rénwù
nhân vật
figure; character; person HSK_1–5
忍 rěn
nhịn, chịu đựng
to endure; to tolerate HSK_1–5
认 rèn
nhận ra; thừa nhận
to recognize; to admit
認 HSK_1–5
日历 rìlì
lịch
calendar
日曆 HSK_1–5
日用品 rìyòngpǐn
đồ dùng hàng ngày
daily necessities HSK_1–5
如 rú
giống như; nếu; chẳng hạn như
to be like; if; such as HSK_1–5
如此 rúcǐ
như thế, như vậy
so; like this HSK_1–5
如何 rúhé
như thế nào, ra sao
how; what way HSK_1–5
如今 rújīn
hiện nay, ngày nay
nowadays; now HSK_1–5
如同 rútóng
giống như, như
to be like; to be the same as HSK_1–5
如下 rúxià
như sau
as follows HSK_1–5
软 ruǎn
mềm; mềm dẻo, linh hoạt
soft; flexible
軟 HSK_1–5
软件 ruǎnjiàn
phần mềm
software
軟件 HSK_1–5
弱 ruò
yếu
weak; feeble HSK_1–5
洒 sǎ
rắc, rưới; làm đổ, làm rơi
to sprinkle; to spill
灑 HSK_1–5
赛场 sàichǎng
sân thi đấu
sports venue; playing field
賽場 HSK_1–5
色彩 sècǎi
màu sắc
color; hue; tint HSK_1–5
沙漠 shāmò
sa mạc
desert HSK_1–5
沙子 shāzi
cát
sand HSK_1–5
傻 shǎ
ngốc, ngu ngốc
silly; foolish HSK_1–5
晒 shài
phơi nắng; tắm nắng; rám nắng
to dry in the sun; to sunbathe; to tan
曬 HSK_1–5
删 shān
xóa
to delete
刪 HSK_1–5
扇 shān
quạt; tát
to fan; to slap HSK_1–5
删除 shānchú
xóa bỏ
to delete
刪除 HSK_1–5
山区 shānqū
vùng núi
mountain area
山區 HSK_1–5
擅长 shàncháng
giỏi, thành thạo
to be good at; to excel in
擅長 HSK_1–5
善良 shànliáng
lương thiện, tốt bụng
kind; good-natured HSK_1–5
善于 shànyú
giỏi, thạo về
to be good at; to be adept at
善於 HSK_1–5
扇子 shànzi
cái quạt
hand fan HSK_1–5
伤 shāng
vết thương; làm bị thương
injury; wound; to injure
傷 HSK_1–5
伤害 shānghài
làm tổn thương, gây hại
to injure; to harm
傷害 HSK_1–5
商家 shāngjiā
nhà buôn, doanh nghiệp
merchant; business HSK_1–5
商人 shāngrén
thương nhân, người buôn bán
merchant; businessman HSK_1–5
商务 shāngwù
thương vụ, công việc kinh doanh
business; commerce
商務 HSK_1–5
商业 shāngyè
thương mại, kinh doanh
business; commerce; trade
商業 HSK_1–5
赏 shǎng
thưởng; thưởng thức
to reward; to appreciate
賞 HSK_1–5
上传 shàngchuán
tải lên
to upload
上傳 HSK_1–5
上升 shàngshēng
tăng lên, đi lên
to rise; to go up HSK_1–5
上下 shàngxià
trên dưới; khoảng chừng
up and down; approximately HSK_1–5
上涨 shàngzhǎng
tăng giá, tăng lên
to rise (of prices)
上漲 HSK_1–5
烧 shāo
đốt, cháy; sốt
to burn; fever
燒 HSK_1–5
烧烤 shāokǎo
món nướng; nướng
barbecue; to roast
燒烤 HSK_1–5
蛇 shé
con rắn
snake HSK_1–5
舍不得 shěbude
tiếc, không nỡ rời xa
to be reluctant to part with
捨不得 HSK_1–5
舍得 shěde
sẵn lòng từ bỏ, không tiếc
to be willing to part with
捨得 HSK_1–5
设备 shèbèi
thiết bị
equipment; facilities
設備 HSK_1–5
设计 shèjì
thiết kế
to design; design
設計 HSK_1–5
设立 shèlì
thiết lập, thành lập
to set up; to establish
設立 HSK_1–5
社区 shèqū
khu dân cư, cộng đồng
community; neighborhood
社區 HSK_1–5
设施 shèshī
cơ sở vật chất
facilities
設施 HSK_1–5
摄影 shèyǐng
chụp ảnh, nhiếp ảnh
to photograph; photography
攝影 HSK_1–5
设置 shèzhì
thiết lập, lắp đặt
to set up; to install
設置 HSK_1–5
伸 shēn
duỗi, vươn ra
to stretch; to extend HSK_1–5
身材 shēncái
vóc dáng
figure; build HSK_1–5
深度 shēndù
độ sâu; sâu sắc
depth; in-depth HSK_1–5
身份 shēnfèn
danh tính, thân phận; địa vị
identity; status
身分 HSK_1–5
深厚 shēnhòu
sâu sắc, sâu đậm
deep; profound HSK_1–5
深刻 shēnkè
sâu sắc
profound; deep HSK_1–5
深入 shēnrù
đi sâu vào; sâu sắc, kỹ lưỡng
to penetrate deeply; thorough HSK_1–5
深远 shēnyuǎn
sâu xa, sâu rộng
far-reaching; profound
深遠 HSK_1–5
神话 shénhuà
thần thoại
myth; fairy tale
神話 HSK_1–5
神秘 shénmì
thần bí, bí ẩn
mysterious HSK_1–5
升 shēng
lên, tăng lên
to rise; to ascend HSK_1–5
生产 shēngchǎn
sản xuất
to produce; to manufacture
生產 HSK_1–5
生存 shēngcún
sinh tồn, tồn tại
to survive; to exist HSK_1–5
生动 shēngdòng
sinh động
vivid; lively
生動 HSK_1–5
升级 shēngjí
nâng cấp; thăng chức
to upgrade; to be promoted
升級 HSK_1–5
升温 shēngwēn
tăng nhiệt độ; leo thang
to rise in temperature; to intensify
升溫 HSK_1–5
生物 shēngwù
sinh vật; sinh học
living organism; biology HSK_1–5
生肖 shēngxiào
con giáp
Chinese zodiac animal HSK_1–5
生长 shēngzhǎng
sinh trưởng, lớn lên
to grow; to grow up
生長 HSK_1–5
省 shěng
tiết kiệm; lược bỏ
to save; to economize; to omit HSK_1–5
省份 shěngfèn
tỉnh
province HSK_1–5
省会 shěnghuì
tỉnh lỵ, thủ phủ tỉnh
provincial capital
省會 HSK_1–5
胜 shèng
thắng, chiến thắng
to win; to defeat
勝 HSK_1–5
胜利 shènglì
thắng lợi, chiến thắng
to triumph; victory
勝利 HSK_1–5
诗 shī
thơ
poem; poetry
詩 HSK_1–5
湿 shī
ướt, ẩm
wet; moist
濕 HSK_1–5
失恋 shīliàn
thất tình
to break up (romantically); to be jilted
失戀 HSK_1–5
失眠 shīmián
mất ngủ
to suffer from insomnia HSK_1–5
诗人 shīrén
nhà thơ
poet
詩人 HSK_1–5
失误 shīwù
sai sót, sai lầm
to make a mistake; error; slip-up
失誤 HSK_1–5
失业 shīyè
thất nghiệp
to be unemployed; to lose one's job
失業 HSK_1–5
时差 shíchā
chênh lệch múi giờ; say lệch múi giờ
time difference; jet lag
時差 HSK_1–5
时常 shícháng
thường xuyên
often; frequently
時常 HSK_1–5
时代 shídài
thời đại
era; age; epoch
時代 HSK_1–5
实践 shíjiàn
thực hành, thực tiễn
to practice; to put into practice
實踐 HSK_1–5
时刻 shíkè
thời khắc, khoảnh khắc; luôn luôn
moment; constantly
時刻 HSK_1–5
实力 shílì
thực lực
strength
實力 HSK_1–5
时期 shíqī
thời kỳ
period; phase
時期 HSK_1–5
实施 shíshī
thực thi, thi hành
to implement; to carry out
實施 HSK_1–5
石头 shítou
đá
stone
石頭 HSK_1–5
实习 shíxí
thực tập
to intern; internship
實習 HSK_1–5
实现 shíxiàn
thực hiện, đạt được
to realize; to achieve
實現 HSK_1–5
实行 shíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out
實行 HSK_1–5
实验 shíyàn
thí nghiệm
experiment; to experiment
實驗 HSK_1–5
实验室 shíyànshì
phòng thí nghiệm
laboratory
實驗室 HSK_1–5
实用 shíyòng
thiết thực, hữu dụng
practical; functional
實用 HSK_1–5
食用 shíyòng
ăn được, dùng để ăn
to eat; edible HSK_1–5
使得 shǐde
khiến cho, làm cho
to cause; to bring about HSK_1–5
始终 shǐzhōng
từ đầu đến cuối, luôn luôn
from beginning to end; all along
始終 HSK_1–5
式 shì
(hậu tố chỉ kiểu, loại)
(suffix) style; type HSK_1–5
适当 shìdàng
thích hợp, phù hợp
suitable; appropriate
適當 HSK_1–5
似的 shìde
(trợ từ chỉ sự giống như, tựa như)
(particle) as if; like HSK_1–5
事故 shìgù
tai nạn, sự cố
accident HSK_1–5
事件 shìjiàn
sự kiện
event; incident HSK_1–5
试卷 shìjuàn
đề thi, bài thi
exam paper
試卷 HSK_1–5
市民 shìmín
thị dân, người dân thành phố
city resident; citizen HSK_1–5
事实 shìshí
sự thật, thực tế
fact
事實 HSK_1–5
视为 shìwéi
coi là, xem như
to regard as; to view as
視為 HSK_1–5
事物 shìwù
sự vật
thing; object HSK_1–5
事先 shìxiān
trước, từ trước
in advance; beforehand HSK_1–5
试验 shìyàn
thử nghiệm
to test; to experiment; to trial
試驗 HSK_1–5
事业 shìyè
sự nghiệp
career; undertaking
事業 HSK_1–5
试用 shìyòng
dùng thử; thử việc
to try out; to be on probation
試用 HSK_1–5
适用 shìyòng
áp dụng được, phù hợp
applicable
適用 HSK_1–5
收获 shōuhuò
thu hoạch; thành quả
to harvest; gain
收穫 HSK_1–5
收集 shōují
thu thập
to collect; to gather HSK_1–5
收看 shōukàn
xem truyền hình
to watch (TV) HSK_1–5
守 shǒu
canh giữ, giữ gìn; tuân thủ
to guard; to keep; to abide by HSK_1–5
首次 shǒucì
lần đầu tiên
first time HSK_1–5
手段 shǒuduàn
thủ đoạn, biện pháp
method; means; trick HSK_1–5
手工 shǒugōng
thủ công
handicraft; handwork; by hand HSK_1–5
手术 shǒushù
phẫu thuật
surgery; operation
手術 HSK_1–5
手套 shǒutào
găng tay
gloves; mittens HSK_1–5
手续 shǒuxù
thủ tục
procedure; formalities
手續 HSK_1–5
手指 shǒuzhǐ
ngón tay
finger HSK_1–5
售价 shòujià
giá bán
selling price
售價 HSK_1–5
蔬菜 shūcài
rau củ
vegetables HSK_1–5
书法 shūfǎ
thư pháp
calligraphy; penmanship
書法 HSK_1–5
书房 shūfáng
thư phòng, phòng đọc sách
study (room)
書房 HSK_1–5
书架 shūjià
giá sách
bookshelf
書架 HSK_1–5
输入 shūrù
nhập vào; du nhập, nhập khẩu
to input; to import
輸入 HSK_1–5
舒适 shūshì
thoải mái, dễ chịu
comfortable; cozy
舒適 HSK_1–5
熟练 shúliàn
thành thạo
skilled; proficient
熟練 HSK_1–5
熟人 shúrén
người quen
acquaintance HSK_1–5
数 shǔ
đếm; coi là
to count; to regard as
數 HSK_1–5
鼠标 shǔbiāo
con chuột máy tính
mouse (computer)
鼠標 HSK_1–5
属于 shǔyú
thuộc về
to belong to; to fall under
屬於 HSK_1–5
束 shù
(loại từ chỉ bó, chùm, tia)
measure word for bundles, bunches, beams HSK_1–5
数据 shùjù
dữ liệu
data
數據 HSK_1–5
树木 shùmù
cây cối
trees
樹木 HSK_1–5
摔 shuāi
ngã; ném xuống, làm rơi
to fall; to throw down HSK_1–5
双方 shuāngfāng
hai bên, đôi bên
both sides; both parties
雙方 HSK_1–5
水分 shuǐfèn
độ ẩm; sự thổi phồng
moisture; exaggeration; padding HSK_1–5
税 shuì
thuế
tax; duty
稅 HSK_1–5
睡眠 shuìmián
giấc ngủ
sleep HSK_1–5
顺 shùn
thuận theo; dọc theo; thuận lợi, suôn sẻ
to follow; along; smooth
順 HSK_1–5
说不定 shuōbudìng
có lẽ, không chắc
maybe; can't say for sure
說不定 HSK_1–5
说服 shuōfú
thuyết phục
to persuade; to convince
說服 HSK_1–5
思考 sīkǎo
suy nghĩ, tư duy
to think; to ponder HSK_1–5
私人 sīrén
riêng tư, cá nhân
private; personal HSK_1–5
思维 sīwéi
tư duy
thinking; thought
思維 HSK_1–5
思想 sīxiǎng
tư tưởng
thought; ideology HSK_1–5
四处 sìchù
khắp nơi
everywhere; all over
四處 HSK_1–5
似乎 sìhū
dường như, có vẻ như
it seems; as if HSK_1–5
四周 sìzhōu
xung quanh
all around HSK_1–5
搜 sōu
tìm kiếm
to search HSK_1–5
搜索 sōusuǒ
tìm kiếm
to search HSK_1–5
宿舍 sùshè
ký túc xá
dormitory HSK_1–5
酸甜苦辣 suān-tián-kǔ-là
những thăng trầm trong cuộc sống
life's ups and downs HSK_1–5
随 suí
theo, tuân theo
to follow; to comply with
隨 HSK_1–5
随后 suíhòu
sau đó
afterward; subsequently
隨後 HSK_1–5
随时 suíshí
bất cứ lúc nào
at any time
隨時 HSK_1–5
随手 suíshǒu
tiện tay
conveniently; in passing
隨手 HSK_1–5
随意 suíyì
tùy ý
as one wishes; at will
隨意 HSK_1–5
碎 suì
vỡ, làm vỡ
to shatter; broken HSK_1–5
损害 sǔnhài
gây hại, làm tổn hại
to damage; to harm
損害 HSK_1–5
损失 sǔnshī
tổn thất, thiệt hại
loss; to lose
損失 HSK_1–5
缩短 suōduǎn
rút ngắn
to shorten
縮短 HSK_1–5
缩小 suōxiǎo
thu nhỏ, giảm bớt
to reduce; to shrink
縮小 HSK_1–5
所 suǒ
nơi, chỗ; (loại từ chỉ nhà cửa, trường học)
place; measure word for buildings HSK_1–5
锁 suǒ
khóa; khóa lại
lock; to lock
鎖 HSK_1–5
他人 tārén
người khác
others; other people HSK_1–5
台灯 táidēng
đèn bàn
desk lamp
檯燈 HSK_1–5
台阶 táijiē
bậc thang, bậc thềm
steps
臺階 HSK_1–5
太太 tàitai
vợ; bà
wife; Mrs. HSK_1–5
谈话 tánhuà
nói chuyện; cuộc nói chuyện
to talk; conversation
談話 HSK_1–5
桃 táo
quả đào
peach HSK_1–5
套 tào
bộ; lồng vào, bọc
set; to cover HSK_1–5
特产 tèchǎn
đặc sản
local specialty
特產 HSK_1–5
特色 tèsè
đặc điểm, nét đặc trưng
characteristic; distinctive feature HSK_1–5
特殊 tèshū
đặc biệt
special; particular HSK_1–5
特有 tèyǒu
đặc trưng, riêng có
characteristic of; unique to HSK_1–5
特征 tèzhēng
đặc điểm, đặc trưng
characteristic; trait
特徵 HSK_1–5
疼痛 téngtòng
đau, đau đớn
painful; sore; pain HSK_1–5
提倡 tíchàng
đề xướng, khuyến khích
to promote; to advocate HSK_1–5
提交 tíjiāo
nộp, đệ trình
to submit HSK_1–5
题目 tímù
chủ đề; đề bài
topic; exam question
題目 HSK_1–5
提起 tíqǐ
nhắc đến
to mention; to bring up HSK_1–5
提升 tíshēng
thăng chức; nâng cao
to promote; to raise HSK_1–5
提问 tíwèn
đặt câu hỏi
to ask a question; to quiz
提問 HSK_1–5
体会 tǐhuì
lĩnh hội, cảm nhận; sự thấu hiểu
to realize; understanding
體會 HSK_1–5
体力 tǐlì
thể lực, sức lực
physical strength
體力 HSK_1–5
体现 tǐxiàn
thể hiện
to embody; to reflect
體現 HSK_1–5
体验 tǐyàn
trải nghiệm
to experience
體驗 HSK_1–5
替 tì
thay thế; thay cho
to replace; on behalf of HSK_1–5
天空 tiānkōng
bầu trời
sky HSK_1–5
天上 tiānshàng
trên trời
the sky; the heavens HSK_1–5
填 tián
điền vào
to fill in HSK_1–5
甜品 tiánpǐn
món tráng miệng
dessert HSK_1–5
挑 tiāo
chọn, lựa
to choose; to pick HSK_1–5
挑选 tiāoxuǎn
lựa chọn
to select; to choose
挑選 HSK_1–5
调 tiáo
điều chỉnh; pha trộn; nêm gia vị
to adjust; to blend; to season
調 HSK_1–5
调皮 tiáopí
nghịch ngợm
naughty; mischievous
調皮 HSK_1–5
调整 tiáozhěng
điều chỉnh
to adjust; to revise
調整 HSK_1–5
挑战 tiǎozhàn
thách thức
challenge; to challenge
挑戰 HSK_1–5
跳高 tiàogāo
nhảy cao
to do the high jump; high jump HSK_1–5
跳远 tiàoyuǎn
nhảy xa
to do the long jump; long jump
跳遠 HSK_1–5
贴 tiē
dán
to stick; to paste
貼 HSK_1–5
铁路 tiělù
đường sắt
railway
鐵路 HSK_1–5
停留 tíngliú
dừng lại, lưu lại tạm thời
to stay temporarily HSK_1–5
通常 tōngcháng
thông thường
usual; usually HSK_1–5
通行 tōngxíng
đi qua, lưu thông
to pass through HSK_1–5
同 tóng
giống nhau; cùng với
same; alike; with HSK_1–5
同情 tóngqíng
thông cảm, đồng cảm
to sympathize with HSK_1–5
同一 tóngyī
giống hệt nhau, cùng một
identical; the same HSK_1–5
统计 tǒngjì
thống kê
to count; to tally; statistics
統計 HSK_1–5
统一 tǒngyī
thống nhất
to unify; unified
統一 HSK_1–5
痛苦 tòngkǔ
đau khổ
painful; suffering HSK_1–5
投 tóu
ném, quăng
to throw; to cast HSK_1–5
投入 tóurù
đầu tư, bỏ vào; chuyên tâm, say mê
to put into; engrossed HSK_1–5
头 tou
(hậu tố danh từ)
(noun suffix)
頭 HSK_1–5
突出 tūchū
nổi bật; làm nổi bật
outstanding; to stand out HSK_1–5
图画 túhuà
bức tranh, hình vẽ
drawing; picture
圖畫 HSK_1–5
图书 túshū
sách
books
圖書 HSK_1–5
土地 tǔdì
đất đai
land; soil HSK_1–5
土豆 tǔdòu
khoai tây
potato HSK_1–5
兔子 tùzi
con thỏ
rabbit HSK_1–5
团 tuán
đoàn, nhóm; tụ tập lại
group; to gather
團 HSK_1–5
团队 tuánduì
đội, nhóm
team
團隊 HSK_1–5
推动 tuīdòng
thúc đẩy
to promote; to push forward
推動 HSK_1–5
推广 tuīguǎng
phổ biến, quảng bá
to promote; to popularize
推廣 HSK_1–5
推荐 tuījiàn
giới thiệu, đề cử
to recommend
推薦 HSK_1–5
推进 tuījìn
thúc đẩy, đẩy mạnh
to advance; to push forward
推進 HSK_1–5
退 tuì
lùi, rút lui
to retreat; to withdraw HSK_1–5
退出 tuìchū
rút khỏi, thoát ra
to withdraw; to quit HSK_1–5
退还 tuìhuán
trả lại, hoàn lại
to return; to refund
退還 HSK_1–5
退休 tuìxiū
nghỉ hưu
to retire HSK_1–5
拖鞋 tuōxié
dép lê
slippers HSK_1–5
外部 wàibù
bên ngoài
external; outside HSK_1–5
外公 wàigōng
ông ngoại
maternal grandfather HSK_1–5
外观 wàiguān
vẻ ngoài, hình dáng bên ngoài
outward appearance
外觀 HSK_1–5
外婆 wàipó
bà ngoại
maternal grandmother HSK_1–5
外形 wàixíng
hình dáng bên ngoài
shape; appearance HSK_1–5
弯 wān
cong; uốn cong; khúc cong
to bend; bent; a bend
彎 HSK_1–5
玩具 wánjù
đồ chơi
toy HSK_1–5
完美 wánměi
hoàn hảo
perfect HSK_1–5
完善 wánshàn
hoàn thiện, đầy đủ; làm cho hoàn thiện
comprehensive; to improve HSK_1–5
完整 wánzhěng
hoàn chỉnh, đầy đủ
complete; intact HSK_1–5
万一 wànyī
trường hợp bất trắc, lỡ như
just in case; contingency
萬一 HSK_1–5
往返 wǎngfǎn
đi đi về về, khứ hồi
to go back and forth; to make a round trip HSK_1–5
网络 wǎngluò
mạng, internet
network; Internet
網絡 HSK_1–5
危害 wēihài
gây hại, nguy hại
to harm; to endanger HSK_1–5
微笑 wēixiào
mỉm cười; nụ cười
to smile; smile HSK_1–5
威胁 wēixié
đe dọa
to threaten
威脅 HSK_1–5
围 wéi
vây quanh, bao quanh
to surround; to encircle
圍 HSK_1–5
为 wéi
bị; là
by (passive marker); as
為 HSK_1–5
维持 wéichí
duy trì
to maintain
維持 HSK_1–5
违法 wéifǎ
vi phạm pháp luật; trái pháp luật
to break the law; illegal
違法 HSK_1–5
违反 wéifǎn
vi phạm
to violate
違反 HSK_1–5
围巾 wéijīn
khăn quàng cổ
scarf
圍巾 HSK_1–5
围绕 wéirào
xoay quanh
to revolve around
圍繞 HSK_1–5
维修 wéixiū
bảo trì, sửa chữa
to maintain; maintenance
維修 HSK_1–5
唯一 wéiyī
duy nhất
only; sole HSK_1–5
尾巴 wěiba
cái đuôi
tail HSK_1–5
伟大 wěidà
vĩ đại
great; grand
偉大 HSK_1–5
胃 wèi
dạ dày
stomach HSK_1–5
喂 wèi
cho ăn
to feed
餵 HSK_1–5
未来 wèilái
tương lai
future
未來 HSK_1–5
位于 wèiyú
nằm ở, tọa lạc tại
to be located at
位於 HSK_1–5
位置 wèizhì
vị trí
position; place HSK_1–5
温暖 wēnnuǎn
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm
溫暖 HSK_1–5
文学 wénxué
văn học
literature
文學 HSK_1–5
稳定 wěndìng
ổn định; làm cho ổn định
stable; to stabilize
穩定 HSK_1–5
问卷 wènjuàn
phiếu khảo sát, bảng câu hỏi
questionnaire
問卷 HSK_1–5
握 wò
nắm; cầm
to hold; to grasp HSK_1–5
卧室 wòshì
phòng ngủ
bedroom
臥室 HSK_1–5
握手 wòshǒu
bắt tay
to shake hands HSK_1–5
无关 wúguān
không liên quan
unrelated; irrelevant
無關 HSK_1–5
无奈 wúnài
bất đắc dĩ; bất lực; đáng tiếc là
to have no choice; helpless; but unfortunately
無奈 HSK_1–5
无数 wúshù
vô số
countless
無數 HSK_1–5
无限 wúxiàn
vô hạn; vô tận
unlimited; infinite
無限 HSK_1–5
无效 wúxiào
không có hiệu lực; không hiệu quả
invalid; ineffective
無效 HSK_1–5
舞蹈 wǔdǎo
múa, khiêu vũ
dance HSK_1–5
武术 wǔshù
võ thuật
martial arts
武術 HSK_1–5
舞台 wǔtái
sân khấu
stage
舞臺 HSK_1–5
五颜六色 wǔyán-liùsè
sặc sỡ, nhiều màu sắc
multicolored
五顏六色 HSK_1–5
雾 wù
sương mù
fog; mist
霧 HSK_1–5
物价 wùjià
vật giá, giá cả hàng hóa; chi phí sinh hoạt
commodity prices; cost of living
物價 HSK_1–5
物理 wùlǐ
vật lý
physics HSK_1–5
物品 wùpǐn
đồ vật, vật phẩm
items; goods HSK_1–5
物业 wùyè
bất động sản; quản lý nhà đất
property; property management
物業 HSK_1–5
物质 wùzhì
vật chất
matter; substance
物質 HSK_1–5
西餐 xīcān
món Tây, đồ ăn phương Tây
Western food HSK_1–5
吸管 xīguǎn
ống hút
drinking straw HSK_1–5
吸收 xīshōu
hấp thụ
to absorb HSK_1–5
西装 xīzhuāng
com-lê, vest
suit
西裝 HSK_1–5
戏 xì
vở kịch, tuồng
play; drama
戲 HSK_1–5
系 xì
khoa (ở trường đại học)
department; faculty HSK_1–5
细节 xìjié
chi tiết
details
細節 HSK_1–5
戏剧 xìjù
kịch, sân khấu
drama; theater
戲劇 HSK_1–5
系统 xìtǒng
hệ thống; có hệ thống
system; systematic
系統 HSK_1–5
下载 xiàzài
tải xuống
to download
下載 HSK_1–5
先后 xiānhòu
trước sau; lần lượt
one after another; order; priority
先後 HSK_1–5
先进 xiānjìn
tiên tiến
advanced
先進 HSK_1–5
闲 xián
rảnh rỗi, nhàn rỗi
free; idle; leisure
閒 HSK_1–5
显得 xiǎnde
có vẻ, trông có vẻ
to seem; to appear
顯得 HSK_1–5
显然 xiǎnrán
rõ ràng, hiển nhiên
obviously; evidently
顯然 HSK_1–5
显示 xiǎnshì
hiển thị, cho thấy
to show; to display
顯示 HSK_1–5
县 xiàn
huyện
county
縣 HSK_1–5
现场 xiànchǎng
hiện trường; tại chỗ
scene; on-site
現場 HSK_1–5
现代 xiàndài
hiện đại; thời hiện đại
modern; modern times
現代 HSK_1–5
现代化 xiàndàihuà
hiện đại hóa
to modernize; modernization
現代化 HSK_1–5
线路 xiànlù
tuyến đường; đường dây; mạch điện
route; line; circuit
線路 HSK_1–5
现实 xiànshí
hiện thực; thực tế
reality; real
現實 HSK_1–5
现象 xiànxiàng
hiện tượng
phenomenon
現象 HSK_1–5
限制 xiànzhì
hạn chế; giới hạn
to restrict; limit HSK_1–5
现状 xiànzhuàng
hiện trạng, tình hình hiện tại
current situation
現狀 HSK_1–5
乡 xiāng
nông thôn; xã
countryside; township
鄉 HSK_1–5
相处 xiāngchǔ
sống hòa hợp, chung sống
to get along
相處 HSK_1–5
乡村 xiāngcūn
nông thôn, làng quê
countryside; village
鄉村 HSK_1–5
相当 xiāngdāng
khá, tương đối; tương đương
quite; fairly; to be equivalent to
相當 HSK_1–5
相对 xiāngduì
tương đối; đối lập
relative; relatively; opposite
相對 HSK_1–5
相关 xiāngguān
có liên quan
related; relevant
相關 HSK_1–5
相似 xiāngsì
giống nhau, tương tự
similar HSK_1–5
想念 xiǎngniàn
nhớ (ai đó)
to miss (someone) HSK_1–5
响声 xiǎngshēng
tiếng động, âm thanh
sound; noise
響聲 HSK_1–5
享受 xiǎngshòu
hưởng thụ, tận hưởng
to enjoy HSK_1–5
想象 xiǎngxiàng
tưởng tượng
to imagine; imagination
想像 HSK_1–5
相册 xiàngcè
album ảnh
photo album
相冊 HSK_1–5
项目 xiàngmù
dự án; hạng mục
project; item
項目 HSK_1–5
橡皮 xiàngpí
cục tẩy; cao su
eraser; rubber HSK_1–5
向上 xiàngshàng
hướng lên; tiến bộ
upward; to make progress HSK_1–5
象征 xiàngzhēng
tượng trưng cho; biểu tượng
to symbolize; symbol
象徵 HSK_1–5
消费 xiāofèi
tiêu dùng
to consume; consumption
消費 HSK_1–5
消费者 xiāofèizhě
người tiêu dùng
consumer
消費者 HSK_1–5
消化 xiāohuà
tiêu hóa
to digest HSK_1–5
消极 xiāojí
tiêu cực, thụ động
negative; passive
消極 HSK_1–5
销量 xiāoliàng
doanh số, sản lượng bán ra
sales volume
銷量 HSK_1–5
消失 xiāoshī
biến mất
to disappear HSK_1–5
销售 xiāoshòu
bán hàng, tiêu thụ
to sell; sales
銷售 HSK_1–5
小姐 xiǎojiě
cô, tiểu thư
miss; young lady HSK_1–5
小型 xiǎoxíng
cỡ nhỏ, quy mô nhỏ
small-scale HSK_1–5
小于 xiǎoyú
nhỏ hơn
less than
小於 HSK_1–5
效率 xiàolǜ
hiệu suất
efficiency HSK_1–5
斜 xié
nghiêng; làm nghiêng
slanting; to tilt HSK_1–5
协议 xiéyì
hiệp nghị, thỏa thuận; thỏa thuận với nhau
agreement; to agree on
協議 HSK_1–5
写作 xiězuò
viết văn, sáng tác
to write; writing
寫作 HSK_1–5
新郎 xīnláng
chú rể
groom HSK_1–5
心理 xīnlǐ
tâm lý
psychology; mentality HSK_1–5
新娘 xīnniáng
cô dâu
bride HSK_1–5
新人 xīnrén
người mới
newcomer HSK_1–5
欣赏 xīnshǎng
thưởng thức; ngưỡng mộ
to appreciate; to admire
欣賞 HSK_1–5
心态 xīntài
tâm thái, tâm lý
mindset; mentality
心態 HSK_1–5
新型 xīnxíng
kiểu mới, loại hình mới
new type HSK_1–5
信封 xìnfēng
phong bì
envelope HSK_1–5
信任 xìnrèn
tin tưởng
to trust HSK_1–5
信用 xìnyòng
tín dụng; chữ tín
credit; trustworthiness HSK_1–5
行程 xíngchéng
hành trình, lịch trình
itinerary; journey HSK_1–5
形成 xíngchéng
hình thành
to form; to take shape HSK_1–5
行动 xíngdòng
hành động
action; to act
行動 HSK_1–5
行人 xíngrén
người đi bộ
pedestrian HSK_1–5
形容 xíngróng
miêu tả, hình dung
to describe HSK_1–5
形式 xíngshì
hình thức; hình dạng
form; shape HSK_1–5
形势 xíngshì
tình hình, cục diện
situation; circumstances
形勢 HSK_1–5
行驶 xíngshǐ
chạy (xe cộ)
to travel (of vehicles)
行駛 HSK_1–5
行为 xíngwéi
hành vi
behavior; conduct
行為 HSK_1–5
形象 xíngxiàng
hình tượng; sinh động
image; vivid HSK_1–5
形状 xíngzhuàng
hình dạng
shape
形狀 HSK_1–5
行走 xíngzǒu
đi bộ, đi lại
to walk HSK_1–5
幸运 xìngyùn
may mắn
lucky; good fortune
幸運 HSK_1–5
性质 xìngzhì
tính chất
nature; characteristic
性質 HSK_1–5
修改 xiūgǎi
sửa đổi, chỉnh sửa
to amend; to revise HSK_1–5
修建 xiūjiàn
xây dựng
to build; to construct HSK_1–5
休闲 xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
leisure; to relax
休閒 HSK_1–5
需 xū
cần
to need; to require HSK_1–5
需求 xūqiú
nhu cầu
demand; requirement HSK_1–5
虚心 xūxīn
khiêm tốn, cầu thị
open-minded; humble
虛心 HSK_1–5
宣布 xuānbù
tuyên bố, công bố
to declare; to announce HSK_1–5
宣传 xuānchuán
tuyên truyền, quảng bá
to publicize; propaganda
宣傳 HSK_1–5
选手 xuǎnshǒu
vận động viên, thí sinh
contestant; athlete
選手 HSK_1–5
学分 xuéfēn
tín chỉ
course credit
學分 HSK_1–5
学科 xuékē
môn học, ngành học
academic subject; discipline
學科 HSK_1–5
学历 xuélì
trình độ học vấn
educational background
學歷 HSK_1–5
学年 xuénián
năm học
academic year
學年 HSK_1–5
学术 xuéshù
học thuật
academic; scholarship
學術 HSK_1–5
学者 xuézhě
học giả
scholar
學者 HSK_1–5
雪糕 xuěgāo
kem que
ice cream (bar) HSK_1–5
询问 xúnwèn
hỏi thăm, tìm hiểu
to inquire; to ask about
詢問 HSK_1–5
寻找 xúnzhǎo
tìm kiếm
to seek; to look for
尋找 HSK_1–5
训练 xùnliàn
huấn luyện, luyện tập
to train; training
訓練 HSK_1–5
迅速 xùnsù
nhanh chóng
rapid; fast HSK_1–5
呀 yā
ôi, ối (từ cảm thán bất ngờ)
oh; ah (expressing surprise) HSK_1–5
押金 yājīn
tiền đặt cọc
deposit HSK_1–5
压岁钱 yāsuìqián
tiền lì xì
lucky money (New Year gift)
壓歲錢 HSK_1–5
鸭子 yāzi
con vịt
duck
鴨子 HSK_1–5
牙齿 yáchǐ
răng
teeth; tooth
牙齒 HSK_1–5
沿 yán
dọc theo; đi men theo; ven
along; to follow; edge HSK_1–5
延长 yáncháng
kéo dài, gia hạn
to prolong; to extend
延長 HSK_1–5
研发 yánfā
nghiên cứu và phát triển
to research and develop; R&D
研發 HSK_1–5
严肃 yánsù
nghiêm túc, trang nghiêm
serious; solemn
嚴肅 HSK_1–5
研制 yánzhì
nghiên cứu chế tạo
to research and develop
研製 HSK_1–5
眼 yǎn
mắt; (lượng từ cho giếng, hang)
eye; measure word for wells/holes HSK_1–5
演讲 yǎnjiǎng
diễn thuyết, thuyết trình
to give a speech; lecture
演講 HSK_1–5
眼泪 yǎnlèi
nước mắt
tears
眼淚 HSK_1–5
阳台 yángtái
ban công
balcony
陽臺 HSK_1–5
样式 yàngshì
kiểu dáng, mẫu mã
style; type
樣式 HSK_1–5
腰 yāo
eo, lưng
waist HSK_1–5
摇 yáo
lắc, rung
to shake; to rock
搖 HSK_1–5
咬 yǎo
cắn
to bite HSK_1–5
要不 yàobù
nếu không thì; hay là
otherwise; or else; how about HSK_1–5
要不是 yàobúshì
nếu không phải vì
if it weren't for HSK_1–5
药品 yàopǐn
dược phẩm, thuốc men
medicine; pharmaceuticals
藥品 HSK_1–5
药物 yàowù
thuốc, thuốc men
medicine; medication
藥物 HSK_1–5
夜间 yèjiān
ban đêm
nighttime
夜間 HSK_1–5
夜市 yèshì
chợ đêm
night market HSK_1–5
业务 yèwù
nghiệp vụ, công việc chuyên môn
business; professional work
業務 HSK_1–5
业余 yèyú
nghiệp dư; ngoài giờ
amateur; spare-time
業餘 HSK_1–5
依据 yījù
căn cứ; dựa vào
basis; according to
依據 HSK_1–5
依靠 yīkào
dựa vào, nương tựa
to rely on HSK_1–5
医疗 yīliáo
y tế, chữa bệnh
medical treatment
醫療 HSK_1–5
依然 yīrán
vẫn, vẫn như cũ
still; as before HSK_1–5
医学 yīxué
y học
medicine (study); medical science
醫學 HSK_1–5
移 yí
di chuyển, dời
to move; to shift HSK_1–5
一次性 yícìxìng
một lần, dùng một lần
one-time; disposable; single-use HSK_1–5
一代 yídài
một thế hệ; một thời đại
a generation; an era HSK_1–5
一旦 yídàn
một khi; nếu như
once; if; in case HSK_1–5
移动 yídòng
di chuyển; di động
to move; mobile
移動 HSK_1–5
遗憾 yíhàn
tiếc nuối, đáng tiếc
regret; regrettable
遺憾 HSK_1–5
一路 yílù
suốt dọc đường, cả chặng đường
all the way; the whole journey HSK_1–5
一路顺风 yílù-shùnfēng
thượng lộ bình an
bon voyage; have a pleasant journey
一路順風 HSK_1–5
疑问 yíwèn
nghi vấn, thắc mắc
question; doubt
疑問 HSK_1–5
一致 yízhì
nhất trí, thống nhất
consistent; unanimous; in agreement HSK_1–5
乙 yǐ
thứ hai (trong thứ tự); chữ B
second (in a series); letter B HSK_1–5
以 yǐ
bằng, dùng; để
with; by means of; in order to HSK_1–5
以及 yǐjí
và, cũng như
and; as well as HSK_1–5
以来 yǐlái
kể từ, từ khi
since
以來 HSK_1–5
亿 yì
trăm triệu
hundred million
億 HSK_1–5
意识 yìshí
ý thức; nhận thức được
consciousness; awareness; to realize
意識 HSK_1–5
意外 yìwài
bất ngờ; tai nạn
unexpected; accident HSK_1–5
意味着 yìwèizhe
có nghĩa là, ngụ ý là
to mean; to signify; to imply
意味著 HSK_1–5
义务 yìwù
nghĩa vụ; tự nguyện
duty; obligation; voluntary
義務 HSK_1–5
意义 yìyì
ý nghĩa
meaning; significance
意義 HSK_1–5
因而 yīn’ér
do đó, vì vậy
therefore; as a result HSK_1–5
音量 yīnliàng
âm lượng
volume; loudness HSK_1–5
因素 yīnsù
nhân tố, yếu tố
factor; element HSK_1–5
引进 yǐnjìn
du nhập, nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)
to introduce (from outside)
引進 HSK_1–5
饮食 yǐnshí
ăn uống; chế độ ăn uống
food and drink; diet
飲食 HSK_1–5
印刷 yìnshuā
in ấn
to print; printing HSK_1–5
应当 yīngdāng
nên, phải
should; ought to
應當 HSK_1–5
迎 yíng
đón, chào đón
to welcome; to greet HSK_1–5
迎接 yíngjiē
đón tiếp, nghênh đón
to welcome; to greet HSK_1–5
营养 yíngyǎng
dinh dưỡng
nutrition; nourishment
營養 HSK_1–5
营业 yíngyè
kinh doanh, mở cửa buôn bán
to do business; to trade
營業 HSK_1–5
影片 yǐngpiàn
phim, bộ phim
film; movie HSK_1–5
影视 yǐngshì
điện ảnh và truyền hình
movies and television
影視 HSK_1–5
硬 yìng
cứng
hard; firm; stiff HSK_1–5
应对 yìngduì
ứng phó, đối phó
to deal with; to respond to
應對 HSK_1–5
硬件 yìngjiàn
phần cứng
hardware HSK_1–5
应用 yìngyòng
ứng dụng
to apply; application; app
應用 HSK_1–5
拥抱 yōngbào
ôm
to embrace; to hug
擁抱 HSK_1–5
拥有 yōngyǒu
sở hữu, có
to have; to possess; to own
擁有 HSK_1–5
勇气 yǒngqì
dũng khí, can đảm
courage
勇氣 HSK_1–5
用法 yòngfǎ
cách dùng
usage HSK_1–5
用户 yònghù
người dùng
user; subscriber
用戶 HSK_1–5
用力 yònglì
dùng sức, ra sức
to exert oneself; to use force HSK_1–5
用品 yòngpǐn
vật dụng, đồ dùng
supplies; articles for use HSK_1–5
用途 yòngtú
công dụng
use; application HSK_1–5
优惠 yōuhuì
ưu đãi; giảm giá
preferential; discounted
優惠 HSK_1–5
悠久 yōujiǔ
lâu đời
long-standing; age-old HSK_1–5
优良 yōuliáng
tốt đẹp, ưu tú
fine; excellent; first-rate
優良 HSK_1–5
优美 yōuměi
đẹp đẽ, uyển chuyển
graceful; elegant
優美 HSK_1–5
优势 yōushì
ưu thế, lợi thế
advantage; superiority
優勢 HSK_1–5
优质 yōuzhì
chất lượng cao
high-quality
優質 HSK_1–5
由此 yóu cǐ
từ đó, do đó
from this; hereby HSK_1–5
邮寄 yóujì
gửi bưu điện
to mail; to send by post
郵寄 HSK_1–5
邮局 yóujú
bưu điện
post office
郵局 HSK_1–5
游览 yóulǎn
tham quan, du ngoạn
to go sightseeing; to tour
遊覽 HSK_1–5
邮票 yóupiào
tem thư
postage stamp
郵票 HSK_1–5
油条 yóutiáo
quẩy (bánh rán dài)
deep-fried dough stick
油條 HSK_1–5
犹豫 yóuyù
do dự, lưỡng lự
hesitant; to hesitate
猶豫 HSK_1–5
有害 yǒu hài
có hại
harmful; damaging HSK_1–5
有力 yǒulì
mạnh mẽ, có sức
powerful; forceful HSK_1–5
有利 yǒulì
có lợi
favorable; advantageous HSK_1–5
有限 yǒuxiàn
có hạn, hữu hạn
limited; finite HSK_1–5
有益 yǒuyì
có ích, bổ ích
beneficial; useful HSK_1–5
有助于 yǒuzhùyú
có ích cho, góp phần vào
to help; to contribute to
有助於 HSK_1–5
幼儿园 yòu’éryuán
trường mẫu giáo
kindergarten; nursery school
幼兒園 HSK_1–5
娱乐 yúlè
giải trí
entertainment; to entertain
娛樂 HSK_1–5
语气 yǔqì
ngữ khí, giọng điệu
tone; manner of speaking
語氣 HSK_1–5
雨水 yǔshuǐ
nước mưa
rainwater; rain HSK_1–5
语文 yǔwén
ngữ văn (môn học)
Chinese language and literature (school subject)
語文 HSK_1–5
语音 yǔyīn
ngữ âm, giọng nói
voice; pronunciation
語音 HSK_1–5
预报 yùbào
dự báo
forecast; to forecast
預報 HSK_1–5
预测 yùcè
dự đoán, dự báo
to predict; to forecast
預測 HSK_1–5
预订 yùdìng
đặt trước
to book; to reserve in advance
預訂 HSK_1–5
预防 yùfáng
phòng ngừa
to prevent; to guard against
預防 HSK_1–5
预计 yùjì
dự tính, ước tính
to estimate; to forecast
預計 HSK_1–5
玉米 yùmǐ
ngô, bắp
corn; maize HSK_1–5
预约 yùyuē
hẹn trước, đặt hẹn
to make an appointment; to book
預約 HSK_1–5
原 yuán
nguyên, gốc; cũ, trước đây
original; former HSK_1–5
圆 yuán
hình tròn; tròn
round; circle
圓 HSK_1–5
原有 yuán yǒu
vốn có, ban đầu
original; former HSK_1–5
元旦 Yuándàn
Tết Dương lịch
New Year's Day HSK_1–5
员工 yuángōng
nhân viên
staff; employee
員工 HSK_1–5
原则 yuánzé
nguyên tắc
principle
原則 HSK_1–5
愿 yuàn
sẵn lòng; mong, cầu mong
to be willing; to wish
願 HSK_1–5
愿望 yuànwàng
nguyện vọng, ước muốn
wish; desire
願望 HSK_1–5
约定 yuēdìng
hẹn ước, thỏa thuận; lời hẹn
to agree on; to arrange; appointment
約定 HSK_1–5
运 yùn
vận chuyển
to transport; to move
運 HSK_1–5
运费 yùnfèi
phí vận chuyển
shipping fee; freight
運費 HSK_1–5
运气 yùnqi
vận may, may mắn
luck
運氣 HSK_1–5
运输 yùnshū
vận tải, vận chuyển
to transport; transportation
運輸 HSK_1–5
运用 yùnyòng
vận dụng, sử dụng
to use; to apply
運用 HSK_1–5
在场 zàichǎng
có mặt tại chỗ
to be present; to be on the scene
在場 HSK_1–5
在乎 zàihu
để tâm, bận tâm
to care about; to mind HSK_1–5
在内 zàinèi
bao gồm, kể cả
included; among them
在內 HSK_1–5
在线 zàixiàn
trực tuyến
online; connected to the internet
在線 HSK_1–5
在于 zàiyú
nằm ở, phụ thuộc vào
to lie in; to depend on
在於 HSK_1–5
赞成 zànchéng
tán thành, đồng ý
to approve of; to agree with
贊成 HSK_1–5
糟 zāo
tồi tệ, hỏng bét
bad; in a mess; terrible HSK_1–5
糟糕 zāogāo
tệ hại, gay go
terrible; too bad HSK_1–5
早期 zǎoqī
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
early stage; early period HSK_1–5
早晚 zǎowǎn
sớm muộn; sáng tối
sooner or later; morning and evening HSK_1–5
早已 zǎoyǐ
đã từ lâu, từ sớm
already; long since HSK_1–5
造 zào
chế tạo, xây dựng
to make; to build HSK_1–5
造成 zàochéng
gây ra, tạo nên
to cause; to bring about HSK_1–5
增 zēng
tăng thêm
to increase; to add to HSK_1–5
增进 zēngjìn
tăng cường, thúc đẩy
to enhance; to promote
增進 HSK_1–5
增强 zēngqiáng
tăng cường, nâng cao
to strengthen; to enhance
增強 HSK_1–5
赠 zèng
tặng
to give as a gift
贈 HSK_1–5
赠送 zèngsòng
biếu tặng
to give as a gift
贈送 HSK_1–5
炸 zhá
chiên, rán
to deep-fry HSK_1–5
摘 zhāi
hái; tháo ra
to pick; to pluck; to take off HSK_1–5
窄 zhǎi
hẹp
narrow HSK_1–5
展出 zhǎnchū
trưng bày
to exhibit; to put on display HSK_1–5
展开 zhǎnkāi
mở ra, trải ra; triển khai, tiến hành
to unfold; to launch; to carry out
展開 HSK_1–5
展览 zhǎnlǎn
triển lãm
to exhibit; exhibition
展覽 HSK_1–5
展示 zhǎnshì
trưng bày, thể hiện
to display; to show HSK_1–5
展现 zhǎnxiàn
thể hiện, bộc lộ
to reveal; to display
展現 HSK_1–5
占 zhàn
chiếm, chiếm giữ
to occupy; to take possession of
佔 HSK_1–5
站台 zhàntái
sân ga
platform (at a railway station)
站臺 HSK_1–5
占线 zhànxiàn
máy bận (điện thoại)
busy (of a telephone line)
佔線 HSK_1–5
涨 zhǎng
lên, tăng (giá, nước)
to rise (of prices, rivers)
漲 HSK_1–5
涨价 zhǎngjià
tăng giá
to rise in price
漲價 HSK_1–5
掌声 zhǎngshēng
tiếng vỗ tay
applause
掌聲 HSK_1–5
掌握 zhǎngwò
nắm vững
to master; to grasp HSK_1–5
账号 zhànghào
số tài khoản, tên đăng nhập
account number; username
帳號 HSK_1–5
账户 zhànghù
tài khoản
account (bank, computer, etc.)
帳戶 HSK_1–5
着凉 zháoliáng
bị cảm lạnh
to catch a cold
著涼 HSK_1–5
召开 zhàokāi
triệu tập, tổ chức (cuộc họp)
to convene (a meeting)
召開 HSK_1–5
折扣 zhékòu
chiết khấu, giảm giá
discount HSK_1–5
哲学 zhéxué
triết học
philosophy
哲學 HSK_1–5
真诚 zhēnchéng
chân thành
sincere; genuine
真誠 HSK_1–5
针对 zhēnduì
nhằm vào, đối với
to target; to aim at
針對 HSK_1–5
珍贵 zhēnguì
quý báu, quý giá
precious
珍貴 HSK_1–5
真实 zhēnshí
chân thực, có thật
true; real
真實 HSK_1–5
珍惜 zhēnxī
trân trọng, quý trọng
to treasure; to cherish HSK_1–5
诊断 zhěnduàn
chẩn đoán
to diagnose
診斷 HSK_1–5
阵 zhèn
(lượng từ cho một trận, một cơn)
measure word for a burst or spell
陣 HSK_1–5
争 zhēng
tranh giành, đấu tranh
to strive for; to contend
爭 HSK_1–5
争取 zhēngqǔ
giành lấy, phấn đấu giành
to strive for; to win over
爭取 HSK_1–5
整齐 zhěngqí
ngay ngắn, gọn gàng
neat; orderly; tidy
整齊 HSK_1–5
整体 zhěngtǐ
toàn thể, tổng thể
whole; entirety; overall
整體 HSK_1–5
整整 zhěngzhěng
tròn, suốt, trọn
whole; full; entirely HSK_1–5
挣 zhèng
kiếm (tiền); vùng thoát
to earn (money); to break free
掙 HSK_1–5
政府 zhèngfǔ
chính phủ
government HSK_1–5
证据 zhèngjù
bằng chứng
evidence; proof
證據 HSK_1–5
正如 zhèngrú
đúng như, chính như
just as; precisely as HSK_1–5
证书 zhèngshū
chứng chỉ, giấy chứng nhận
certificate; credentials
證書 HSK_1–5
政治 zhèngzhì
chính trị
politics; political HSK_1–5
支 zhī
(lượng từ cho vật dài, nhỏ như bút, súng)
measure word for long, thin objects (pens, guns) HSK_1–5
知名 zhīmíng
nổi tiếng, có tiếng
well-known; famous HSK_1–5
直 zhí
thẳng; trực tiếp; liên tục; làm thẳng
straight; directly; continuously; to straighten HSK_1–5
直播 zhíbō
phát trực tiếp, livestream
to broadcast live; to livestream HSK_1–5
职场 zhíchǎng
nơi làm việc, chốn công sở
workplace; job market
職場 HSK_1–5
职工 zhígōng
cán bộ công nhân viên
staff member; employee
職工 HSK_1–5
执行 zhíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out; to execute
執行 HSK_1–5
止 zhǐ
dừng, ngừng
to stop HSK_1–5
指导 zhǐdǎo
chỉ đạo, hướng dẫn
to guide; to instruct
指導 HSK_1–5
至 zhì
đến, tới
to; until; to arrive HSK_1–5
治 zhì
cai trị; chữa trị
to govern; to treat (a disease) HSK_1–5
制订 zhìdìng
vạch ra, đề ra (kế hoạch)
to work out; to formulate
制訂 HSK_1–5
制定 zhìdìng
chế định, đặt ra (quy định)
to draw up; to formulate HSK_1–5
制度 zhìdù
chế độ, thể chế
system; institution HSK_1–5
智慧 zhìhuì
trí tuệ
wisdom; intelligence HSK_1–5
至今 zhìjīn
cho đến nay
so far; to this day; until now HSK_1–5
治疗 zhìliáo
điều trị, chữa trị
to treat (an illness); treatment
治療 HSK_1–5
智能 zhìnéng
thông minh; trí năng, trí tuệ
smart; intelligent; intelligence HSK_1–5
志愿者 zhìyuànzhě
tình nguyện viên
volunteer
志願者 HSK_1–5
制造 zhìzào
chế tạo, sản xuất
to manufacture; to make
製造 HSK_1–5
制作 zhìzuò
chế tác, làm ra
to make; to produce
製作 HSK_1–5
中华 Zhōnghuá
Trung Hoa
China; Chinese civilization
中華 HSK_1–5
中华民族 Zhōnghuá Mínzú
dân tộc Trung Hoa
the Chinese nation
中華民族 HSK_1–5
中级 zhōngjí
trung cấp
intermediate; mid-level
中級 HSK_1–5
中介 zhōngjiè
trung gian, môi giới
intermediary; agency HSK_1–5
中期 zhōngqī
giai đoạn giữa, trung kỳ
mid-term; middle phase HSK_1–5
中外 zhōngwài
Trung Quốc và nước ngoài; trong và ngoài nước
Chinese and foreign; home and abroad HSK_1–5
中心 zhōngxīn
trung tâm
center; core HSK_1–5
中药 zhōngyào
thuốc bắc, đông dược
Chinese herbal medicine; traditional Chinese drugs
中藥 HSK_1–5
中医 zhōngyī
đông y, trung y
traditional Chinese medicine; Chinese doctor
中醫 HSK_1–5
种类 zhǒnglèi
chủng loại
kind; type; category
種類 HSK_1–5
种子 zhǒngzi
hạt giống
seed
種子 HSK_1–5
重大 zhòngdà
trọng đại, to lớn
great; major; significant HSK_1–5
众多 zhòngduō
đông đảo, nhiều
numerous
眾多 HSK_1–5
重量 zhòngliàng
trọng lượng
weight HSK_1–5
种植 zhòngzhí
trồng trọt
to plant; to cultivate
種植 HSK_1–5
周年 zhōunián
ngày kỷ niệm tròn năm, chu niên
anniversary
週年 HSK_1–5
猪 zhū
con lợn, con heo
pig; hog
豬 HSK_1–5
逐步 zhúbù
từng bước
progressively; step by step HSK_1–5
逐渐 zhújiàn
dần dần
gradually
逐漸 HSK_1–5
竹子 zhúzi
cây tre
bamboo HSK_1–5
煮 zhǔ
nấu, luộc
to cook; to boil HSK_1–5
主持 zhǔchí
chủ trì, dẫn chương trình
to host; to preside over HSK_1–5
主动 zhǔdòng
chủ động
proactive; on one's own initiative
主動 HSK_1–5
主观 zhǔguān
chủ quan
subjective
主觀 HSK_1–5
主人 zhǔrén
chủ nhân; chủ nhà
owner; host HSK_1–5
主任 zhǔrèn
chủ nhiệm, trưởng phòng
director; head HSK_1–5
主食 zhǔshí
lương thực chính, thức ăn chính
staple food HSK_1–5
主题 zhǔtí
chủ đề
theme; subject
主題 HSK_1–5
主席 zhǔxí
chủ tịch
chairperson; chairman HSK_1–5
注册 zhùcè
đăng ký
to register; to enroll
註冊 HSK_1–5
住房 zhùfáng
nhà ở
housing HSK_1–5
住宿 zhùsù
ở trọ, lưu trú
to stay overnight; to lodge; accommodation HSK_1–5
住址 zhùzhǐ
địa chỉ
address HSK_1–5
注重 zhùzhòng
chú trọng
to pay attention to; to emphasize HSK_1–5
抓 zhuā
nắm, tóm
to grab; to catch HSK_1–5
抓紧 zhuājǐn
nắm chặt; tranh thủ thời gian
to grip firmly; to lose no time
抓緊 HSK_1–5
专家 zhuānjiā
chuyên gia
expert; specialist
專家 HSK_1–5
专心 zhuānxīn
chuyên tâm, tập trung
focused; attentive; to concentrate
專心 HSK_1–5
转变 zhuǎnbiàn
chuyển biến, thay đổi
to change; transformation
轉變 HSK_1–5
转告 zhuǎngào
chuyển lời, nhắn lại
to pass on (a message)
轉告 HSK_1–5
装饰 zhuāngshì
trang trí
to decorate; decoration
裝飾 HSK_1–5
装修 zhuāngxiū
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
to renovate; to fit up
裝修 HSK_1–5
撞 zhuàng
va chạm, đâm vào
to bump into; to collide HSK_1–5
状况 zhuàngkuàng
tình trạng
condition; situation
狀況 HSK_1–5
状态 zhuàngtài
trạng thái
state; condition
狀態 HSK_1–5
追 zhuī
đuổi theo
to chase; to pursue HSK_1–5
追求 zhuīqiú
theo đuổi, mưu cầu; theo đuổi (người yêu)
to pursue; to seek after; to woo HSK_1–5
资格 zīgé
tư cách, trình độ
qualifications
資格 HSK_1–5
资金 zījīn
vốn, tiền vốn
funds; capital
資金 HSK_1–5
姿势 zīshì
tư thế
posture; position
姿勢 HSK_1–5
咨询 zīxún
tư vấn, tham khảo ý kiến
to consult; to seek advice
諮詢 HSK_1–5
资源 zīyuán
tài nguyên
resource
資源 HSK_1–5
紫 zǐ
tím
purple HSK_1–5
子女 zǐnǚ
con cái
children; sons and daughters HSK_1–5
自从 zìcóng
từ khi, kể từ khi
since; ever since
自從 HSK_1–5
自动 zìdòng
tự động
automatic; automatically
自動 HSK_1–5
自觉 zìjué
ý thức được; tự giác
to be aware of; conscientious; of one's own accord
自覺 HSK_1–5
字母 zìmǔ
chữ cái
letter (of the alphabet) HSK_1–5
自身 zìshēn
bản thân
itself; oneself HSK_1–5
自由 zìyóu
tự do
freedom; free HSK_1–5
综合 zōnghé
tổng hợp
to integrate; comprehensive
綜合 HSK_1–5
总部 zǒngbù
trụ sở chính
headquarters
總部 HSK_1–5
总共 zǒnggòng
tổng cộng
altogether; in total
總共 HSK_1–5
总数 zǒngshù
tổng số
total; sum
總數 HSK_1–5
总体 zǒngtǐ
tổng thể
overall; total
總體 HSK_1–5
总统 zǒngtǒng
tổng thống
president (of a country)
總統 HSK_1–5
总之 zǒngzhī
tóm lại, nói chung
in short; in a word
總之 HSK_1–5
租金 zūjīn
tiền thuê
rent HSK_1–5
族 zú
(hậu tố) tộc, dân tộc; nhóm người; dòng tộc
ethnic group; group of people; clan HSK_1–5
足够 zúgòu
đủ, đầy đủ
enough; sufficient
足夠 HSK_1–5
组成 zǔchéng
cấu thành, hợp thành
to form; to make up
組成 HSK_1–5
组合 zǔhé
tổ hợp, kết hợp
to combine; combination
組合 HSK_1–5
阻止 zǔzhǐ
ngăn chặn, cản trở
to prevent; to block HSK_1–5
组织 zǔzhī
tổ chức
to organize; organization
組織 HSK_1–5
嘴巴 zuǐba
miệng
mouth HSK_1–5
醉 zuì
say, say rượu
to get drunk; drunk; intoxicated HSK_1–5
最初 zuìchū
ban đầu, lúc đầu
at first; initial; original HSK_1–5
最佳 zuìjiā
tốt nhất, tối ưu
best; optimal HSK_1–5
尊敬 zūnjìng
tôn kính, kính trọng
to respect; to esteem HSK_1–5
遵守 zūnshǒu
tuân thủ, tuân theo
to abide by; to comply with HSK_1–5
作出 zuòchū
đưa ra (quyết định, v.v.)
to make (a decision etc.); to come up with HSK_1–5