#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 6
#tags column:3
岸 àn
bờ, bờ sông, bờ biển
shore; bank; coast HSK_6
案例 ànlì
vụ việc, ví dụ điển hình
case; instance; example HSK_6
按摩 ànmó
xoa bóp, mát-xa
to massage HSK_6
暗示 ànshì
ám chỉ, gợi ý
to hint; to suggest HSK_6
昂贵 ángguì
đắt đỏ, đắt tiền
expensive; costly
昂貴 HSK_6
白白 báibái
uổng công, vô ích
in vain; for nothing HSK_6
白领 báilǐng
dân văn phòng
white-collar worker
白領 HSK_6
摆 bǎi
đặt, sắp xếp; lắc lư
to put; to place; to arrange; to sway
擺 HSK_6
摆放 bǎifàng
sắp xếp, bày biện
to set up; to arrange; to lay out
擺放 HSK_6
百分点 bǎifēndiǎn
điểm phần trăm
percentage point
百分點 HSK_6
百货 bǎihuò
hàng bách hóa
general merchandise
百貨 HSK_6
摆脱 bǎituō
thoát khỏi, thoát ra
to break away from; to get rid of
擺脫 HSK_6
败 bài
thua, thất bại
to be defeated; to lose
敗 HSK_6
拜访 bàifǎng
thăm hỏi, đến thăm
to pay a visit; to call on
拜訪 HSK_6
拜年 bàinián
chúc tết
to pay a New Year call HSK_6
版 bǎn
ấn bản, phiên bản; trang (báo)
edition; version; page HSK_6
版本 bǎnběn
phiên bản, ấn bản
version; edition; release HSK_6
伴随 bànsuí
đi kèm, đồng hành cùng
to accompany; to occur together with
伴隨 HSK_6
扮演 bànyǎn
đóng vai, thủ vai
to play the role of; to act HSK_6
榜样 bǎngyàng
tấm gương, hình mẫu
model; example; role model
榜樣 HSK_6
棒球 bàngqiú
bóng chày
baseball HSK_6
保管 bǎoguǎn
bảo quản, giữ gìn; chắc chắn
to keep safe; to take care of; to guarantee HSK_6
保健 bǎojiàn
chăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe
to maintain good health; health care HSK_6
保暖 bǎonuǎn
giữ ấm
to keep warm HSK_6
保修 bǎoxiū
bảo hành
to guarantee repair; warranty HSK_6
保障 bǎozhàng
bảo đảm, bảo vệ; sự bảo đảm
to ensure; to safeguard; guarantee HSK_6
爆 bào
nổ, vỡ tung
to explode; to burst HSK_6
爆发 bàofā
bùng nổ, bùng phát
to break out; to erupt
爆發 HSK_6
报刊 bàokān
báo chí
newspapers and periodicals; the press
報刊 HSK_6
暴力 bàolì
bạo lực
violence; force HSK_6
暴露 bàolù
phơi bày, bộc lộ
to expose; to reveal HSK_6
报社 bàoshè
tòa soạn báo
newspaper office
報社 HSK_6
爆炸 bàozhà
phát nổ, nổ; vụ nổ
to explode; to detonate; explosion HSK_6
悲观 bēiguān
bi quan
pessimistic
悲觀 HSK_6
悲剧 bēijù
bi kịch
tragedy
悲劇 HSK_6
悲伤 bēishāng
buồn bã, đau buồn
sad; sorrowful
悲傷 HSK_6
北极 běijí
Bắc Cực
the North Pole; the Arctic
北極 HSK_6
北美洲 Běiměizhōu
Bắc Mỹ
North America HSK_6
被动 bèidòng
bị động
passive
被動 HSK_6
被迫 bèipò
bị ép buộc, bị buộc phải
to be forced; to be compelled HSK_6
背心 bèixīn
áo ba lỗ, áo không tay
vest; sleeveless garment HSK_6
备用 bèiyòng
dự phòng, dự trữ
spare; backup; reserve
備用 HSK_6
倍增 bèizēng
tăng gấp đôi, tăng nhiều lần
to double; to multiply HSK_6
奔跑 bēnpǎo
chạy
to run HSK_6
本能 běnnéng
bản năng; theo bản năng
instinct; instinctively HSK_6
本身 běnshēn
bản thân, tự thân
itself; in itself HSK_6
本土 běntǔ
quê hương; bản địa
native land; local HSK_6
逼 bī
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel; to press HSK_6
比方 bǐfang
ví von, so sánh; ví dụ, chẳng hạn; phép so sánh
to draw an analogy; for example; analogy HSK_6
比重 bǐzhòng
tỷ trọng
proportion; specific gravity HSK_6
闭 bì
đóng, khép
to close; to shut
閉 HSK_6
避 bì
tránh, né tránh
to avoid; to evade HSK_6
必修 bìxiū
bắt buộc
required (course); compulsory HSK_6
编 biān
biên soạn, sắp xếp
to compile; to edit; to organize
編 HSK_6
编辑 biānjí
biên tập; biên tập viên
to edit; editor
編輯 HSK_6
编写 biānxiě
biên soạn
to compile; to write
編寫 HSK_6
遍地 biàndì
khắp nơi
everywhere; all over HSK_6
便捷 biànjié
tiện lợi, nhanh chóng
convenient and fast HSK_6
变质 biànzhì
biến chất, hư hỏng
to deteriorate; to go bad
變質 HSK_6
兵 bīng
lính, binh sĩ
soldier; troops HSK_6
病毒 bìngdú
vi-rút
virus HSK_6
播 bō
gieo trồng; phát sóng
to sow; to broadcast HSK_6
播种 bōzhǒng
gieo hạt
to sow seeds
播種 HSK_6
博览会 bólǎnhuì
hội chợ triển lãm
exposition; trade fair
博覽會 HSK_6
薄弱 bóruò
yếu, mỏng manh
weak; frail HSK_6
脖子 bózi
cổ
neck HSK_6
不耐烦 bú nàifán
mất kiên nhẫn, sốt ruột
impatient
不耐煩 HSK_6
不顾 búgù
bất chấp, mặc kệ
regardless of; in spite of
不顧 HSK_6
不料 búliào
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly HSK_6
不适 búshì
khó chịu, không khỏe
unwell; indisposed
不適 HSK_6
不至于 búzhìyú
không đến nỗi
unlikely to go so far as
不至於 HSK_6
补 bǔ
vá; bổ sung, bù đắp
to mend; to make up for; to supplement
補 HSK_6
捕 bǔ
bắt, bắt giữ
to catch; to capture HSK_6
补偿 bǔcháng
bồi thường, đền bù
to compensate; to make up
補償 HSK_6
补课 bǔkè
học bù
to make up a missed lesson
補課 HSK_6
补贴 bǔtiē
trợ cấp
to subsidize; subsidy
補貼 HSK_6
补习 bǔxí
học thêm, dạy thêm
to take extra lessons; to tutor
補習 HSK_6
布 bù
vải
cloth HSK_6
不安 bù’ān
bất an, lo lắng
uneasy; anxious; restless HSK_6
不曾 bùcéng
chưa từng, chưa hề
never; hasn't yet HSK_6
不成 bùchéng
không được; thất bại; chẳng lẽ
won't do; to fail; can it be that...? HSK_6
不得 bùdé
không được, không thể
must not; cannot HSK_6
部队 bùduì
quân đội, bộ đội
troops; army
部隊 HSK_6
不禁 bùjīn
không kìm được, không nhịn được
can't help (doing something) HSK_6
不时 bùshí
thỉnh thoảng, đôi khi
from time to time; occasionally
不時 HSK_6
部位 bùwèi
vị trí, bộ phận
position; part; body part HSK_6
不许 bùxǔ
không cho phép, không được
not to allow; must not
不許 HSK_6
不宜 bùyí
không nên, không thích hợp
not suitable; inadvisable HSK_6
不已 bùyǐ
không ngớt, không dứt
endlessly; incessantly HSK_6
布置 bùzhì
bài trí, sắp xếp; giao (bài tập)
to arrange; to lay out; to assign (homework) HSK_6
不止 bùzhǐ
không chỉ, hơn; không ngừng
more than; without end HSK_6
步骤 bùzhòu
bước, quy trình
step; procedure
步驟 HSK_6
猜测 cāicè
đoán, suy đoán
to guess; to speculate
猜測 HSK_6
财产 cáichǎn
tài sản
property; assets
財產 HSK_6
财富 cáifù
sự giàu có, của cải
wealth; riches
財富 HSK_6
才华 cáihuá
tài năng, tài hoa
talent
才華 HSK_6
才能 cáinéng
tài năng; năng lực
talent; ability HSK_6
财务 cáiwù
tài chính
finance; financial affairs
財務 HSK_6
财物 cáiwù
tài sản, đồ đạc
property; belongings
財物 HSK_6
材质 cáizhì
chất liệu
material; texture
材質 HSK_6
踩 cǎi
giẫm, đạp
to step on; to tread HSK_6
采购 cǎigòu
mua sắm
to procure; to purchase
採購 HSK_6
彩虹 cǎihóng
cầu vồng
rainbow HSK_6
采集 cǎijí
thu thập, thu hái
to gather; to collect
採集 HSK_6
采纳 cǎinà
chấp nhận, tiếp thu
to accept; to adopt
採納 HSK_6
彩票 cǎipiào
vé số
lottery ticket HSK_6
参展 cānzhǎn
tham gia triển lãm
to exhibit; to take part in a trade show
參展 HSK_6
残疾 cánjí
khuyết tật, tàn tật
disability; handicap
殘疾 HSK_6
仓库 cāngkù
kho, nhà kho
warehouse; storehouse
倉庫 HSK_6
草原 cǎoyuán
thảo nguyên
grassland; prairie HSK_6
侧 cè
bên, phía; nghiêng
side; to incline
側 HSK_6
策划 cèhuà
lập kế hoạch, hoạch định
to plan; to scheme
策劃 HSK_6
测量 cèliáng
đo lường, đo đạc
to measure; to survey
測量 HSK_6
策略 cèlüè
chiến lược, sách lược
strategy; tactics HSK_6
层次 céngcì
cấp độ, tầng, lớp
level; layer
層次 HSK_6
层面 céngmiàn
phương diện, khía cạnh
aspect; level
層面 HSK_6
叉 chā
cái nĩa; bắt chéo, đan chéo
fork; to cross HSK_6
差异 chāyì
sự khác biệt
difference; discrepancy
差異 HSK_6
插座 chāzuò
ổ cắm điện
socket; outlet HSK_6
查询 cháxún
tra cứu, hỏi thông tin
to inquire; to check
查詢 HSK_6
拆除 chāichú
phá dỡ, dỡ bỏ
to demolish; to tear down HSK_6
产出 chǎnchū
sản xuất; sản lượng
to produce; output
產出 HSK_6
产地 chǎndì
nơi sản xuất, xuất xứ
place of origin
產地 HSK_6
肠 cháng
ruột
intestine
腸 HSK_6
长短 chángduǎn
chiều dài; điều bất trắc
length; mishap
長短 HSK_6
常规 chángguī
thông lệ, quy ước
convention; routine
常規 HSK_6
常年 chángnián
quanh năm; nhiều năm liền
year-round; for years on end HSK_6
长寿 chángshòu
trường thọ, sống lâu
long-lived; longevity
長壽 HSK_6
常温 chángwēn
nhiệt độ phòng
room temperature
常溫 HSK_6
场次 chǎngcì
suất chiếu, buổi diễn
screening; performance session
場次 HSK_6
场地 chǎngdì
địa điểm, sân bãi
venue; site
場地 HSK_6
场馆 chǎngguǎn
nhà thi đấu, hội trường
venue; arena
場館 HSK_6
场合 chǎnghé
dịp, hoàn cảnh
occasion; situation
場合 HSK_6
厂家 chǎngjiā
nhà sản xuất, hãng sản xuất
manufacturer; factory
廠家 HSK_6
场景 chǎngjǐng
cảnh, bối cảnh
scene; setting
場景 HSK_6
场面 chǎngmiàn
cảnh tượng, quang cảnh
scene; spectacle
場面 HSK_6
厂商 chǎngshāng
hãng, nhà sản xuất
manufacturer; producer
廠商 HSK_6
畅通 chàngtōng
thông suốt, thông thoáng
unobstructed; smooth
暢通 HSK_6
畅销 chàngxiāo
bán chạy
to sell well; bestselling
暢銷 HSK_6
抄 chāo
sao chép; đạo văn
to copy; to plagiarize HSK_6
超越 chāoyuè
vượt qua, vượt trội
to surpass; to exceed HSK_6
朝代 cháodài
triều đại
dynasty HSK_6
潮流 cháoliú
xu hướng, trào lưu; dòng triều
trend; tide HSK_6
潮湿 cháoshī
ẩm ướt, ẩm thấp
damp; humid
潮濕 HSK_6
嘲笑 cháoxiào
chế giễu, giễu cợt
to mock; to ridicule HSK_6
炒股 chǎogǔ
chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếu
to speculate in stocks HSK_6
吵架 chǎojià
cãi nhau
to quarrel HSK_6
撤回 chèhuí
rút lại, thu hồi
to withdraw; to retract HSK_6
撤销 chèxiāo
hủy bỏ, bãi bỏ
to revoke; to cancel
撤銷 HSK_6
沉重 chénzhòng
nặng nề, trầm trọng
heavy; serious HSK_6
趁 chèn
nhân lúc, tranh thủ
while; taking advantage of HSK_6
撑 chēng
chống đỡ, đỡ
to prop up; to support
撐 HSK_6
称号 chēnghào
danh hiệu
title; name
稱號 HSK_6
称呼 chēnghu
gọi, cách xưng hô
to call; to address as; form of address
稱呼 HSK_6
称作 chēngzuò
được gọi là
to be called; to be known as
稱作 HSK_6
成 chéng
một phần mười
one tenth; ten percent HSK_6
乘 chéng
nhân (toán học)
to multiply (math) HSK_6
盛 chéng
múc, đựng
to ladle; to hold (in a container) HSK_6
承办 chéngbàn
đảm nhận, đứng ra tổ chức
to undertake (a contract)
承辦 HSK_6
惩罚 chéngfá
trừng phạt, hình phạt
to punish; punishment
懲罰 HSK_6
成交 chéngjiāo
giao dịch thành công
to close a deal; to make a sale HSK_6
承诺 chéngnuò
hứa, cam kết
to promise; commitment
承諾 HSK_6
成千上万 chéngqiān-shàngwàn
hàng nghìn hàng vạn, vô số
thousands upon thousands; countless
成千上萬 HSK_6
呈现 chéngxiàn
thể hiện, hiện ra
to present; to appear
呈現 HSK_6
成效 chéngxiào
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_6
诚信 chéngxìn
trung thực, đáng tin cậy
honest; trustworthy
誠信 HSK_6
成语 chéngyǔ
thành ngữ
idiom; proverb
成語 HSK_6
城镇 chéngzhèn
thị trấn, đô thị
town; cities and towns
城鎮 HSK_6
持久 chíjiǔ
lâu dài, bền vững
lasting; enduring HSK_6
持有 chíyǒu
nắm giữ, sở hữu
to hold (a passport, views, etc.) HSK_6
尺 chǐ
thước (đơn vị đo); cái thước
Chinese foot (unit of length); ruler HSK_6
尺寸 chǐcùn
kích thước
size; dimensions HSK_6
冲动 chōngdòng
sự bốc đồng, xung động; bốc đồng
impulse; impulsive
衝動 HSK_6
冲击 chōngjī
va chạm, tác động
to strike; impact
衝擊 HSK_6
充实 chōngshí
đầy đủ, phong phú; làm cho phong phú
substantial; to enrich
充實 HSK_6
冲突 chōngtū
xung đột
to conflict; conflict
衝突 HSK_6
崇拜 chóngbài
sùng bái, tôn thờ
to worship HSK_6
重建 chóngjiàn
xây dựng lại, tái thiết
to rebuild; to reconstruct HSK_6
冲 chòng
hướng về, đối diện; vì
to face; towards; because of
衝 HSK_6
抽奖 chōujiǎng
rút thăm trúng thưởng
to draw a prize; raffle
抽獎 HSK_6
抽象 chōuxiàng
trừu tượng
abstract HSK_6
愁 chóu
lo lắng, buồn rầu
to worry (about) HSK_6
筹备 chóubèi
chuẩn bị, trù bị
to prepare (for an event)
籌備 HSK_6
初步 chūbù
ban đầu, sơ bộ
initial; preliminary HSK_6
出场 chūchǎng
lên sân khấu; ra sân, ra thi đấu
to appear on stage; to enter (a contest)
出場 HSK_6
初等 chūděng
sơ cấp
elementary HSK_6
出境 chūjìng
xuất cảnh
to leave the country HSK_6
出力 chūlì
ra sức, nỗ lực
to exert effort HSK_6
出名 chūmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_6
出入 chūrù
sự khác biệt, sai lệch
discrepancy; disparity HSK_6
出示 chūshì
xuất trình
to show; to produce (for inspection) HSK_6
出游 chūyóu
đi chơi, đi du lịch
to go on a trip or outing
出遊 HSK_6
出于 chūyú
xuất phát từ
to stem from; out of (a motive)
出於 HSK_6
除 chú
loại bỏ; ngoại trừ
to remove; except (for) HSK_6
除非 chúfēi
trừ khi
unless HSK_6
储存 chǔcún
lưu trữ, dự trữ
to store
儲存 HSK_6
处罚 chǔfá
xử phạt, trừng phạt
to punish; to penalize
處罰 HSK_6
储蓄 chǔxù
tiết kiệm
to save money; savings
儲蓄 HSK_6
处处 chùchù
khắp nơi, mọi nơi
everywhere
處處 HSK_6
穿过 chuānguò
xuyên qua, băng qua
to pass through; to cross
穿過 HSK_6
传承 chuánchéng
truyền lại, kế thừa
to pass on (a tradition); inheritance
傳承 HSK_6
传达 chuándá
truyền đạt, chuyển tải
to convey; to pass on
傳達 HSK_6
传染 chuánrǎn
lây nhiễm, truyền nhiễm
to infect; contagious
傳染 HSK_6
传染病 chuánrǎnbìng
bệnh truyền nhiễm
infectious disease
傳染病 HSK_6
传授 chuánshòu
truyền dạy, truyền thụ
to teach; to impart
傳授 HSK_6
传输 chuánshū
truyền tải, truyền dẫn
to transmit; transmission
傳輸 HSK_6
传真 chuánzhēn
fax
fax
傳真 HSK_6
船只 chuánzhī
tàu thuyền
ship; vessel
船隻 HSK_6
串 chuàn
xâu, chuỗi, chùm; (lượng từ cho vật xâu thành chuỗi)
string; bunch; measure word for strung items HSK_6
窗口 chuāngkǒu
cửa sổ; quầy giao dịch
window; service window; counter HSK_6
闯 chuǎng
xông vào, xông pha
to rush; to force one's way through
闖 HSK_6
创办 chuàngbàn
sáng lập, thành lập
to found; to establish
創辦 HSK_6
创建 chuàngjiàn
xây dựng, thành lập
to found; to establish
創建 HSK_6
创立 chuànglì
sáng lập, thiết lập
to found; to set up
創立 HSK_6
创意 chuàngyì
ý tưởng sáng tạo
creative idea; creativity
創意 HSK_6
垂直 chuízhí
vuông góc, thẳng đứng
perpendicular; vertical HSK_6
纯 chún
thuần khiết; đơn thuần
pure; simply
純 HSK_6
瓷器 cíqì
đồ sứ
porcelain; chinaware HSK_6
此刻 cǐkè
lúc này, ngay bây giờ
this moment; right now HSK_6
刺 cì
gai; đâm, chọc
thorn; to stab; to prick HSK_6
次数 cìshù
số lần, tần suất
number of times; frequency
次數 HSK_6
匆匆 cōngcōng
vội vàng, hối hả
hurried; in a rush HSK_6
匆忙 cōngmáng
hấp tấp, vội vã
hasty; hurried HSK_6
从未 cóngwèi
chưa từng, chưa bao giờ
never
從未 HSK_6
从业 cóngyè
hành nghề
to practice a trade or profession
從業 HSK_6
醋 cù
giấm; sự ghen tuông
vinegar; jealousy (in romance) HSK_6
脆 cuì
giòn; dễ vỡ
crisp; brittle HSK_6
脆弱 cuìruò
mong manh, yếu ớt
fragile; weak HSK_6
村庄 cūnzhuāng
làng, thôn
village
村莊 HSK_6
存储 cúnchǔ
lưu trữ (dữ liệu)
to store (data); storage
存儲 HSK_6
寸 cùn
tấc (đơn vị đo)
Chinese inch (unit of length) HSK_6
挫折 cuòzhé
làm nhụt chí, cản trở; sự thất bại, trắc trở
to frustrate; to thwart; setback HSK_6
搭 dā
đi (xe, tàu); dựng lên; ghép nối
to take (transport); to put up; to connect HSK_6
搭配 dāpèi
phối hợp, kết hợp
to match; well-matched HSK_6
答复 dáfù
trả lời, đáp lại
to reply; to respond
答覆 HSK_6
打交道 dǎ jiāodao
giao thiệp, có quan hệ qua lại
to deal with; to have dealings with HSK_6
打动 dǎdòng
làm cảm động, lay động
to move (emotionally); touching
打動 HSK_6
打击 dǎjī
đánh, trấn áp
to strike; to crack down on
打擊 HSK_6
打架 dǎjià
đánh nhau
to fight; to scuffle HSK_6
打卡 dǎkǎ
chấm công, check-in
to clock in or out; to check in HSK_6
打雷 dǎléi
có sấm, sấm rền
to thunder HSK_6
打造 dǎzào
xây dựng, tạo dựng
to build; to create; to forge HSK_6
打仗 dǎzhàng
đánh trận, tham chiến
to fight a battle; to go to war HSK_6
大臣 dàchén
đại thần, quan lớn
minister; high official HSK_6
大吃一惊 dàchī-yìjīng
kinh ngạc, sửng sốt
to be astounded; taken aback
大吃一驚 HSK_6
大地 dàdì
mặt đất, đất mẹ
the earth; mother earth HSK_6
大都 dàdū
phần lớn, hầu hết
mostly; for the most part HSK_6
大方 dàfang
hào phóng; tự nhiên, đàng hoàng
generous; natural and poised HSK_6
大幅 dàfú
rất nhiều, đáng kể
substantially; by a large margin HSK_6
大伙儿 dàhuǒr
mọi người
everybody; everyone
大夥兒 HSK_6
大使 dàshǐ
đại sứ
ambassador HSK_6
大师 dàshī
bậc thầy, đại sư
master; great master
大師 HSK_6
大洋洲 Dàyángzhōu
châu Đại Dương
Oceania HSK_6
大致 dàzhì
đại khái, khoảng chừng
roughly; approximately HSK_6
呆 dāi
ngốc nghếch; ngây người, đờ đẫn
foolish; blank (expression) HSK_6
待 dài
chờ; đối đãi
to wait; to treat (someone) HSK_6
代价 dàijià
cái giá, chi phí
price; cost
代價 HSK_6
贷款 dàikuǎn
vay tiền, khoản vay
loan; to take out a loan
貸款 HSK_6
代理 dàilǐ
làm đại lý, đại diện
to act as agent or proxy HSK_6
带领 dàilǐng
dẫn dắt, lãnh đạo
to lead; to guide
帶領 HSK_6
单纯 dānchún
đơn giản, thuần túy
simple; pure
單純 HSK_6
单调 dāndiào
đơn điệu
monotonous
單調 HSK_6
耽误 dānwu
trì hoãn, làm chậm trễ
to delay; to hold up
耽誤 HSK_6
担忧 dānyōu
lo lắng, lo âu
to worry; to be concerned
擔憂 HSK_6
蛋白质 dànbáizhì
protein, chất đạm
protein
蛋白質 HSK_6
诞生 dànshēng
ra đời, sinh ra
to be born
誕生 HSK_6
当场 dāngchǎng
ngay tại chỗ
on the spot; then and there
當場 HSK_6
当初 dāngchū
lúc đó, ban đầu
at that time; originally
當初 HSK_6
当代 dāngdài
đương đại
the present era; contemporary
當代 HSK_6
当今 dāngjīn
hiện nay, ngày nay
the present time; nowadays
當今 HSK_6
当面 dāngmiàn
trực tiếp, đối mặt
to someone's face; in person
當面 HSK_6
当下 dāngxià
ngay lập tức; hiện tại
at once; right now
當下 HSK_6
当选 dāngxuǎn
được bầu
to be elected
當選 HSK_6
档案 dàng’àn
hồ sơ, tài liệu lưu trữ
file; record; archive
檔案 HSK_6
当天 dàngtiān
ngay trong ngày
that same day
當天 HSK_6
岛 dǎo
đảo
island
島 HSK_6
倒闭 dǎobì
phá sản, đóng cửa
to go bankrupt; to close down
倒閉 HSK_6
倒车 dǎochē
chuyển xe, đổi tàu
to change buses or trains; to transfer
倒車 HSK_6
导师 dǎoshī
người hướng dẫn, giáo viên hướng dẫn
mentor; academic advisor
導師 HSK_6
道德 dàodé
đạo đức
morality; ethical HSK_6
倒是 dàoshì
lại, ngược lại
actually; contrary to expectation HSK_6
得了 déle
thôi được rồi, đủ rồi
that's enough!; all right! HSK_6
得以 déyǐ
có thể, nhờ đó mà
to be able to; so that one can HSK_6
得知 dézhī
biết được, hay tin
to learn of; to find out HSK_6
灯笼 dēnglong
đèn lồng
lantern
燈籠 HSK_6
等级 děngjí
cấp bậc, hạng
grade; rank
等級 HSK_6
滴 dī
nhỏ giọt; giọt
to drip; measure word for drops HSK_6
低碳 dītàn
ít các-bon, phát thải thấp
low-carbon HSK_6
抵达 dǐdá
đến, đến nơi
to arrive; to reach
抵達 HSK_6
抵抗 dǐkàng
chống lại, kháng cự
to resist; resistance HSK_6
地道 dìdao
chính gốc, đích thực
authentic; genuine HSK_6
地方 dìfāng
địa phương, vùng
region; locality HSK_6
地形 dìxíng
địa hình
terrain; topography HSK_6
地域 dìyù
khu vực, vùng miền
region; area HSK_6
地质 dìzhì
địa chất
geology
地質 HSK_6
点击 diǎnjī
nhấp chuột, bấm
to click (on)
點擊 HSK_6
典礼 diǎnlǐ
lễ, buổi lễ
ceremony
典禮 HSK_6
点燃 diǎnrán
châm lửa, đốt cháy
to ignite; to light
點燃 HSK_6
典型 diǎnxíng
điển hình
typical; a model example HSK_6
电饭锅 diànfànguō
nồi cơm điện
electric rice cooker
電飯鍋 HSK_6
电力 diànlì
điện lực, điện năng
electric power; electricity
電力 HSK_6
店铺 diànpù
cửa hàng, cửa hiệu
store; shop
店鋪 HSK_6
电源 diànyuán
nguồn điện
power source; power supply
電源 HSK_6
吊 diào
treo
to hang; to suspend HSK_6
调动 diàodòng
điều động, huy động
to transfer; to mobilize
調動 HSK_6
钓鱼 diàoyú
câu cá
to fish; to angle
釣魚 HSK_6
跌 diē
ngã; giảm, sụt
to fall; to tumble; to drop HSK_6
顶 dǐng
đỉnh; đội (trên đầu); (lượng từ cho mũ)
top; to carry on the head; measure word for hats
頂 HSK_6
订单 dìngdān
đơn đặt hàng
order; purchase order
訂單 HSK_6
订婚 dìnghūn
đính hôn
to get engaged
訂婚 HSK_6
定价 dìngjià
định giá; giá cả
to set a price; price
定價 HSK_6
定时 dìngshí
hẹn giờ, định giờ
to fix a time; fixed time; timed
定時 HSK_6
定位 dìngwèi
định vị
to position; positioning HSK_6
定义 dìngyì
định nghĩa
definition; to define
定義 HSK_6
定制 dìngzhì
đặt làm riêng, tùy chỉnh
to have something custom-made
定製 HSK_6
栋 dòng
(lượng từ cho nhà) tòa, căn
measure word for buildings
棟 HSK_6
动机 dòngjī
động cơ
motive; motivation
動機 HSK_6
动力 dònglì
động lực
motive power; motivation
動力 HSK_6
动漫 dòngmàn
phim hoạt hình và truyện tranh
animation and comics
動漫 HSK_6
动态 dòngtài
động thái, xu hướng; năng động
development; trend; dynamic
動態 HSK_6
动听 dòngtīng
hay, êm tai
pleasant to listen to
動聽 HSK_6
逗 dòu
trêu đùa; buồn cười
to tease playfully; funny HSK_6
斗争 dòuzhēng
đấu tranh
to struggle; a struggle
鬥爭 HSK_6
都市 dūshì
đô thị, thành phố lớn
city; metropolis HSK_6
毒 dú
chất độc; đầu độc; độc
poison; to poison; poisonous HSK_6
渡 dù
vượt qua, qua (sông)
to cross (a river); to ferry HSK_6
端 duān
bưng, bê
to carry level with both hands HSK_6
短缺 duǎnquē
thiếu hụt, khan hiếm
shortage; to be short of HSK_6
对称 duìchèn
đối xứng
symmetrical; symmetry
對稱 HSK_6
对接 duìjiē
kết nối, ghép nối
to dock; to join up
對接 HSK_6
对抗 duìkàng
đối kháng, đối đầu
to resist; confrontation
對抗 HSK_6
对立 duìlì
đối lập
to oppose; opposing
對立 HSK_6
对应 duìyìng
tương ứng
to correspond; corresponding
對應 HSK_6
蹲 dūn
ngồi xổm
to squat; to crouch HSK_6
顿时 dùnshí
ngay lập tức, đột nhiên
immediately; suddenly
頓時 HSK_6
多才多艺 duōcái-duōyì
đa tài
multitalented
多才多藝 HSK_6
多亏 duōkuī
may mà, nhờ có
thanks to; luckily
多虧 HSK_6
多媒体 duōméitǐ
đa phương tiện
multimedia
多媒體 HSK_6
多余 duōyú
thừa, dư thừa
superfluous; surplus
多餘 HSK_6
多元 duōyuán
đa dạng, đa nguyên
diverse; multi- HSK_6
夺 duó
cướp, giành lấy
to seize; to wrest away
奪 HSK_6
夺取 duóqǔ
chiếm lấy, đoạt lấy
to seize; to capture
奪取 HSK_6
躲避 duǒbì
trốn tránh, né tránh
to hide; to evade; to dodge HSK_6
恶心 ěxin
buồn nôn; ghê tởm
nauseated; nauseating; disgusting
噁心 HSK_6
恶劣 èliè
tồi tệ, xấu xa
vile; nasty; very poor quality
惡劣 HSK_6
儿科 érkē
khoa nhi
pediatrics
兒科 HSK_6
耳环 ěrhuán
bông tai, hoa tai
earring
耳環 HSK_6
二氧化碳 èryǎnghuàtàn
khí cacbonic, CO2
carbon dioxide HSK_6
发病 fābìng
phát bệnh
to fall ill; onset of illness
發病 HSK_6
发愁 fāchóu
lo lắng, lo buồn
to worry; to fret
發愁 HSK_6
发电 fādiàn
phát điện
to generate electricity
發電 HSK_6
发动 fādòng
phát động, khởi động
to launch; to start; to mobilize
發動 HSK_6
发放 fāfàng
phát, cấp phát
to issue; to distribute; to grant
發放 HSK_6
发光 fāguāng
phát sáng
to shine; to glow; to be luminous
發光 HSK_6
发票 fāpiào
hóa đơn
invoice; receipt; bill
發票 HSK_6
发行 fāxíng
phát hành
to publish; to issue; to release
發行 HSK_6
发炎 fāyán
viêm, bị viêm
to become inflamed; inflammation
發炎 HSK_6
发育 fāyù
phát triển, trưởng thành
to develop; to mature; growth
發育 HSK_6
法定 fǎdìng
theo luật định, pháp định
legal; statutory HSK_6
法官 fǎguān
thẩm phán
judge (in court) HSK_6
法规 fǎguī
quy định pháp luật
regulations; statutes
法規 HSK_6
番 fān
(lượng từ cho hành động tốn công) phen, lượt; loại
measure word for actions taking effort; kind HSK_6
繁忙 fánmáng
bận rộn, nhộn nhịp
busy; bustling HSK_6
凡是 fánshì
phàm là, hễ là
every; any; all HSK_6
繁殖 fánzhí
sinh sản
to breed; to reproduce HSK_6
反馈 fǎnkuì
phản hồi
feedback; to feed back
反饋 HSK_6
反思 fǎnsī
suy ngẫm, tự kiểm điểm
to reflect on; self-reflection HSK_6
犯 fàn
phạm, vi phạm
to commit (a crime/mistake); to violate HSK_6
方方面面 fāngfāngmiànmiàn
mọi mặt, mọi khía cạnh
all aspects; all sides HSK_6
方位 fāngwèi
phương vị, hướng
direction; position; bearing HSK_6
方言 fāngyán
phương ngữ, tiếng địa phương
dialect HSK_6
妨碍 fáng’ài
cản trở, gây trở ngại
to hinder; to obstruct
妨礙 HSK_6
房价 fángjià
giá nhà
housing prices
房價 HSK_6
防治 fángzhì
phòng và chữa (bệnh)
to prevent and treat HSK_6
访谈 fǎngtán
phỏng vấn
to interview
訪談 HSK_6
放大 fàngdà
phóng to
to enlarge; to magnify HSK_6
放飞 fàngfēi
thả bay
to let fly; to release into the air
放飛 HSK_6
飞速 fēisù
nhanh chóng, tốc độ cao
rapidly; at high speed
飛速 HSK_6
肥 féi
béo; màu mỡ; bón phân
fat; fertile; to fertilize HSK_6
肥胖 féipàng
béo phì
obese; overweight HSK_6
肥沃 féiwò
màu mỡ, phì nhiêu
fertile (soil) HSK_6
肺 fèi
phổi
lung HSK_6
肺炎 fèiyán
viêm phổi
pneumonia HSK_6
分工 fēngōng
phân công
to divide the work; division of labor HSK_6
分级 fēnjí
phân cấp, phân loại
to grade; to classify
分級 HSK_6
分期 fēnqī
trả góp; theo giai đoạn
in installments; by stages HSK_6
分散 fēnsàn
phân tán, rải rác
to scatter; dispersed HSK_6
氛围 fēnwéi
bầu không khí
atmosphere; ambience
氛圍 HSK_6
粉 fěn
bột; màu hồng; bún, miến
powder; pink; noodles from starch HSK_6
愤怒 fènnù
giận dữ, phẫn nộ
angry; furious
憤怒 HSK_6
封闭 fēngbì
bịt kín, phong tỏa
to seal off; to close down
封閉 HSK_6
风光 fēngguāng
phong cảnh
scenery; view
風光 HSK_6
风力 fēnglì
sức gió
wind power; wind force
風力 HSK_6
丰收 fēngshōu
được mùa
to have a bumper harvest
豐收 HSK_6
风雨 fēngyǔ
mưa gió; gian khổ
wind and rain; hardships
風雨 HSK_6
奉献 fèngxiàn
cống hiến
to devote; to dedicate
奉獻 HSK_6
夫人 fūrén
phu nhân
wife (formal); Mrs.; madam HSK_6
服 fú
phục tùng; tâm phục; uống (thuốc)
to obey; to be convinced; to take (medicine) HSK_6
浮 fú
nổi
to float HSK_6
服从 fúcóng
phục tùng, tuân theo
to obey; to comply with
服從 HSK_6
幅度 fúdù
biên độ, mức độ
extent; range; margin HSK_6
符号 fúhào
ký hiệu
symbol; sign; mark
符號 HSK_6
福利 fúlì
phúc lợi
welfare; benefits HSK_6
服用 fúyòng
uống (thuốc)
to take (medicine) HSK_6
辅导 fǔdǎo
kèm cặp, hướng dẫn
to tutor; to coach; to counsel
輔導 HSK_6
辅助 fǔzhù
hỗ trợ, phụ trợ
to assist; auxiliary
輔助 HSK_6
副 fù
phó; thứ yếu
vice-; deputy; secondary HSK_6
覆盖 fùgài
bao phủ, che phủ
to cover
覆蓋 HSK_6
附件 fùjiàn
tệp đính kèm; phụ kiện
attachment; enclosure; accessory HSK_6
负面 fùmiàn
tiêu cực
negative
負面 HSK_6
富裕 fùyù
giàu có, sung túc
prosperous; well-off HSK_6
赋予 fùyǔ
ban cho, giao phó
to bestow; to assign
賦予 HSK_6
该 gāi
(người, vật) này, nói trên
that; the above-mentioned
該 HSK_6
改编 gǎibiān
chuyển thể, cải biên
to adapt; to rearrange
改編 HSK_6
改造 gǎizào
cải tạo
to transform; to reform HSK_6
概率 gàilǜ
xác suất
probability HSK_6
肝 gān
gan
liver HSK_6
干脆 gāncuì
dứt khoát; đơn giản là
straightforward; simply; just
乾脆 HSK_6
尴尬 gāngà
ngượng ngùng, khó xử
awkward; embarrassed
尷尬 HSK_6
干旱 gānhàn
hạn hán; khô cằn
drought; arid
乾旱 HSK_6
干扰 gānrǎo
gây nhiễu, cản trở
to interfere; to disturb
干擾 HSK_6
干燥 gānzào
khô, khô ráo
dry; arid
乾燥 HSK_6
感激 gǎnjī
biết ơn, cảm kích
to be grateful; to appreciate HSK_6
赶忙 gǎnmáng
vội vàng, gấp rút
hurriedly; hastily
趕忙 HSK_6
感染 gǎnrǎn
lây nhiễm, nhiễm trùng
to infect; infection HSK_6
感想 gǎnxiǎng
cảm nghĩ, suy nghĩ
impressions; thoughts HSK_6
钢笔 gāngbǐ
bút máy
fountain pen
鋼筆 HSK_6
港口 gǎngkǒu
cảng
port; harbor HSK_6
岗位 gǎngwèi
vị trí công tác, chức vụ
post; position (job)
崗位 HSK_6
高层 gāocéng
cấp cao; nhà cao tầng
high-level; high-rise
高層 HSK_6
高超 gāochāo
xuất sắc, điêu luyện
superb; excellent HSK_6
高等 gāoděng
bậc cao, (giáo dục) đại học
higher (education); advanced HSK_6
高端 gāoduān
cao cấp
high-end HSK_6
高峰 gāofēng
đỉnh cao, cao điểm
peak; summit HSK_6
高尚 gāoshàng
cao thượng, cao quý
noble; lofty HSK_6
高手 gāoshǒu
cao thủ, chuyên gia
expert; master HSK_6
高新技术 gāoxīn-jìshù
công nghệ cao
high technology
高新技術 HSK_6
高原 gāoyuán
cao nguyên
plateau HSK_6
稿件 gǎojiàn
bản thảo, bài viết gửi đăng
manuscript; article submitted HSK_6
稿子 gǎozi
bản thảo, bản nháp
draft; manuscript HSK_6
割 gē
cắt, cắt bỏ
to cut HSK_6
歌唱 gēchàng
ca hát
to sing HSK_6
隔壁 gébì
nhà bên cạnh, hàng xóm
next door; neighbor HSK_6
革命 gémìng
cách mạng
revolution; to make revolution; revolutionary HSK_6
个体 gètǐ
cá thể, cá nhân
individual
個體 HSK_6
给予 jǐyǔ
trao cho, ban cho
to give; to grant (formal)
給予 HSK_6
跟前 gēnqián
trước mặt, gần bên
in front of; nearby HSK_6
跟随 gēnsuí
đi theo, theo sau
to follow
跟隨 HSK_6
跟踪 gēnzōng
theo dõi, bám theo
to track; to tail
跟蹤 HSK_6
公 gōng
công cộng; công bằng; công hữu
public; fair; collectively owned HSK_6
宫 gōng
cung điện
palace
宮 HSK_6
公安 gōng’ān
công an, cảnh sát
public security; police HSK_6
工地 gōngdì
công trường
construction site HSK_6
工夫 gōngfu
thời gian; công sức; kỹ năng
time; effort; skill HSK_6
公告 gōnggào
thông báo, công bố
to announce; announcement HSK_6
供给 gōngjǐ
cung cấp
to supply; to provide
供給 HSK_6
攻击 gōngjī
tấn công
to attack
攻擊 HSK_6
公开 gōngkāi
công khai
public; open; to make public
公開 HSK_6
公民 gōngmín
công dân
citizen HSK_6
公认 gōngrèn
được công nhận rộng rãi
publicly recognized; widely accepted
公認 HSK_6
功效 gōngxiào
công hiệu, hiệu quả
efficacy; effect HSK_6
工序 gōngxù
công đoạn, quy trình
process; procedure HSK_6
公益 gōngyì
công ích, phúc lợi công cộng
public welfare HSK_6
供应 gōngyìng
cung ứng
to supply; to provide
供應 HSK_6
公元 gōngyuán
công nguyên
AD; the Christian era HSK_6
公正 gōngzhèng
công bằng, công chính
just; fair HSK_6
公众 gōngzhòng
công chúng
the public
公眾 HSK_6
公主 gōngzhǔ
công chúa
princess HSK_6
巩固 gǒnggù
củng cố; vững chắc
to consolidate; to strengthen; stable
鞏固 HSK_6
共计 gòngjì
tổng cộng
to total; to add up to
共計 HSK_6
沟 gōu
rãnh, mương
ditch; gutter
溝 HSK_6
构造 gòuzào
xây dựng, cấu tạo; kết cấu
to construct; to build; structure
構造 HSK_6
孤独 gūdú
cô độc, cô đơn
lonely; solitary
孤獨 HSK_6
姑姑 gūgu
cô (em/chị của bố)
paternal aunt HSK_6
古典 gǔdiǎn
cổ điển
classical HSK_6
古迹 gǔjì
di tích cổ
historic site
古蹟 HSK_6
股票 gǔpiào
cổ phiếu
stock; share certificate HSK_6
古人 gǔrén
người xưa, cổ nhân
the ancients; ancient people HSK_6
股市 gǔshì
thị trường chứng khoán
stock market HSK_6
骨头 gǔtou
xương
bone
骨頭 HSK_6
鼓舞 gǔwǔ
cổ vũ, khích lệ
to inspire; to encourage HSK_6
顾 gù
chăm sóc; để ý đến
to look after; to consider
顧 HSK_6
固体 gùtǐ
thể rắn
solid
固體 HSK_6
顾问 gùwèn
cố vấn
adviser; consultant
顧問 HSK_6
故障 gùzhàng
sự cố, trục trặc
malfunction; breakdown HSK_6
拐 guǎi
rẽ (ở góc đường); bắt cóc
to turn (a corner); to kidnap HSK_6
拐弯 guǎiwān
rẽ, quẹo
to turn a corner
拐彎 HSK_6
官 guān
quan chức
official HSK_6
关爱 guān’ài
quan tâm chăm sóc
to care for
關愛 HSK_6
官方 guānfāng
chính thức, nhà nước
official; government HSK_6
观光 guānguāng
tham quan du lịch
to sightsee; tourism
觀光 HSK_6
关怀 guānhuái
quan tâm, chăm sóc
to care for; concern
關懷 HSK_6
关联 guānlián
liên quan, liên hệ
to be related; connection
關聯 HSK_6
观赏 guānshǎng
ngắm nhìn, thưởng ngoạn
to admire; to view with pleasure
觀賞 HSK_6
官员 guānyuán
quan chức, viên chức
official
官員 HSK_6
管道 guǎndào
đường ống; kênh (truyền tải)
pipeline; channel HSK_6
罐 guàn
lon, hũ
can; jar HSK_6
广阔 guǎngkuò
rộng lớn, bao la
vast; wide
廣闊 HSK_6
归 guī
trở về; thuộc về
to return; to belong to
歸 HSK_6
规范 guīfàn
chuẩn mực; chuẩn hóa
standard; norm; to standardize
規範 HSK_6
规划 guīhuà
quy hoạch, kế hoạch
plan; to plan
規劃 HSK_6
归还 guīhuán
trả lại, hoàn trả
to return (something)
歸還 HSK_6
规矩 guīju
quy tắc, lệ thói; ngoan ngoãn, đúng mực
rule; custom; well-behaved
規矩 HSK_6
轨道 guǐdào
đường ray; quỹ đạo
track; orbit
軌道 HSK_6
跪 guì
quỳ
to kneel HSK_6
贵重 guìzhòng
quý giá, quý báu
valuable; precious
貴重 HSK_6
棍 gùn
gậy, que
stick; rod HSK_6
国宝 guóbǎo
quốc bảo, báu vật quốc gia
national treasure
國寶 HSK_6
国产 guóchǎn
sản xuất trong nước, nội địa
domestically produced
國產 HSK_6
国歌 guógē
quốc ca
national anthem
國歌 HSK_6
国旗 guóqí
quốc kỳ
national flag
國旗 HSK_6
国情 guóqíng
tình hình đất nước
national conditions
國情 HSK_6
国王 guówáng
quốc vương, vua
king
國王 HSK_6
过渡 guòdù
quá độ, chuyển tiếp
to transition; transition; transitional
過渡 HSK_6
过后 guòhòu
sau đó, về sau
afterwards
過後 HSK_6
过时 guòshí
lỗi thời, lạc hậu
outdated; old-fashioned
過時 HSK_6
海内外 hǎi nèiwài
trong và ngoài nước
domestic and overseas
海內外 HSK_6
海岸 hǎi’àn
bờ biển
coast; seacoast HSK_6
海拔 hǎibá
độ cao so với mực nước biển
elevation above sea level HSK_6
海面 hǎimiàn
mặt biển
surface of the sea HSK_6
海域 hǎiyù
vùng biển
sea area; waters HSK_6
害 hài
hại, tác hại
harm; to harm HSK_6
寒冬 hándōng
mùa đông lạnh giá
cold winter HSK_6
含义 hányì
hàm ý, ý nghĩa
meaning; implication
含義 HSK_6
罕见 hǎnjiàn
hiếm thấy, hiếm có
rare
罕見 HSK_6
旱灾 hànzāi
hạn hán
drought
旱災 HSK_6
航空 hángkōng
hàng không
aviation HSK_6
毫不 háo bù
hoàn toàn không, chẳng chút nào
not at all HSK_6
毫无 háo wú
hoàn toàn không có
to completely lack; not in the least
毫無 HSK_6
毫米 háomǐ
milimét
millimeter HSK_6
毫升 háoshēng
mililít
milliliter HSK_6
好不 hǎobù
biết bao, hết sức
how very; extremely HSK_6
好感 hǎogǎn
cảm tình tốt, thiện cảm
good impression; favorable opinion HSK_6
好容易 hǎoróngyì
khó khăn lắm mới, cuối cùng cũng
with great difficulty; finally HSK_6
好客 hàokè
hiếu khách
hospitable HSK_6
好学 hàoxué
ham học
eager to learn; studious
好學 HSK_6
号召 hàozhào
kêu gọi
to call on; to appeal
號召 HSK_6
合并 hébìng
hợp nhất, sáp nhập
to merge
合併 HSK_6
合成 héchéng
tổng hợp
to synthesize; synthetic HSK_6
和平 hépíng
hòa bình
peace HSK_6
和谐 héxié
hài hòa
harmonious
和諧 HSK_6
核心 héxīn
cốt lõi, trung tâm
core HSK_6
嘿 hēi
này, ê
hey HSK_6
黑暗 hēi’àn
đen tối, tăm tối
dark HSK_6
痕迹 hénjì
dấu vết
trace; mark
痕跡 HSK_6
狠 hěn
tàn nhẫn, ác
ruthless; harsh HSK_6
恨 hèn
căm ghét, thù hận
to hate HSK_6
横 héng
ngang, nằm ngang
horizontal
橫 HSK_6
衡量 héngliáng
cân nhắc, đánh giá
to weigh; to consider HSK_6
宏大 hóngdà
hoành tráng, hùng vĩ
grand HSK_6
洪水 hóngshuǐ
lũ lụt
flood HSK_6
后代 hòudài
hậu duệ, thế hệ sau
descendants; later generations
後代 HSK_6
后期 hòuqī
giai đoạn sau
later stage
後期 HSK_6
后人 hòurén
người đời sau, hậu thế
later generations; descendants
後人 HSK_6
后退 hòutuì
lùi lại, rút lui
to retreat; to draw back
後退 HSK_6
后者 hòuzhě
cái sau, người sau
the latter
後者 HSK_6
忽略 hūlüè
bỏ qua, xem nhẹ
to neglect; to overlook HSK_6
壶 hú
ấm
pot; kettle
壺 HSK_6
胡子 húzi
râu
beard; mustache
鬍子 HSK_6
户 hù
hộ (gia đình)
household
戶 HSK_6
互助 hùzhù
giúp đỡ lẫn nhau
to help each other HSK_6
花朵 huāduǒ
bông hoa
flower HSK_6
花生 huāshēng
đậu phộng, lạc
peanut HSK_6
滑冰 huábīng
trượt băng
to ice-skate; skating HSK_6
滑行 huáxíng
trượt, lướt đi
to glide; to coast HSK_6
滑雪 huáxuě
trượt tuyết
to ski; skiing HSK_6
划 huà
vạch, phân định; lập kế hoạch
to draw (a line); to mark off; to delimit; to plan
劃 HSK_6
划分 huàfēn
phân chia
to divide up; to partition
劃分 HSK_6
化石 huàshí
hóa thạch
fossil HSK_6
话筒 huàtǒng
micrô
microphone
話筒 HSK_6
化妆 huàzhuāng
trang điểm
to put on makeup
化妝 HSK_6
怀 huái
lòng; ấp ủ, mang (tình cảm)
bosom; to cherish; to harbor (feelings)
懷 HSK_6
怀念 huáiniàn
hoài niệm, nhớ nhung
to cherish the memory of; to miss
懷念 HSK_6
怀孕 huáiyùn
mang thai, có thai
to be pregnant
懷孕 HSK_6
欢乐 huānlè
vui vẻ, hân hoan
joyful; joyous
歡樂 HSK_6
环 huán
vòng, khoen
ring; loop
環 HSK_6
还原 huányuán
khôi phục nguyên trạng
to restore to the original state
還原 HSK_6
患 huàn
mắc (bệnh)
to suffer from (illness) HSK_6
幻想 huànxiǎng
ảo tưởng, mơ mộng
to fantasize; fantasy HSK_6
患者 huànzhě
bệnh nhân
patient HSK_6
黄 huáng
màu vàng
yellow
黃 HSK_6
皇帝 huángdì
hoàng đế
emperor HSK_6
灰尘 huīchén
bụi
dust
灰塵 HSK_6
灰心 huīxīn
nản lòng, chán nản
discouraged; disheartened HSK_6
回报 huíbào
đền đáp, báo đáp
to repay; return; payback
回報 HSK_6
回顾 huígù
nhìn lại, hồi tưởng
to look back; to review
回顧 HSK_6
回头 huítóu
quay đầu lại; lát nữa
to turn one's head; later
回頭 HSK_6
汇 huì
chuyển (tiền); hội tụ
to remit; to converge
匯 HSK_6
汇报 huìbào
báo cáo
to report; to give an account of
彙報 HSK_6
绘画 huìhuà
vẽ tranh, hội họa
to paint; to draw
繪畫 HSK_6
会见 huìjiàn
hội kiến, gặp gỡ (chính thức)
to meet with (formally)
會見 HSK_6
汇款 huìkuǎn
chuyển khoản, chuyển tiền
to remit money; remittance
匯款 HSK_6
婚姻 hūnyīn
hôn nhân
marriage HSK_6
混 hùn
trộn lẫn; sống qua ngày
to mix; to muddle along HSK_6
混合 hùnhé
pha trộn, hỗn hợp
to mix; to blend HSK_6
混乱 hùnluàn
hỗn loạn
chaotic; disorderly
混亂 HSK_6
活力 huólì
sức sống, năng lượng
energy; vitality HSK_6
活跃 huóyuè
năng động, sôi nổi
active; lively
活躍 HSK_6
火柴 huǒchái
que diêm
match (for lighting fire) HSK_6
火灾 huǒzāi
hỏa hoạn
fire (disaster)
火災 HSK_6
货币 huòbì
tiền tệ
currency; money
貨幣 HSK_6
货车 huòchē
xe tải
truck; freight wagon
貨車 HSK_6
击败 jībài
đánh bại
to defeat; to beat
擊敗 HSK_6
基地 jīdì
căn cứ
base (of operations) HSK_6
机动车 jīdòngchē
xe cơ giới
motor vehicle
機動車 HSK_6
饥饿 jī’è
đói, đói khát
hunger; starvation
飢餓 HSK_6
激发 jīfā
kích thích, khơi dậy
to arouse; to stimulate
激發 HSK_6
基金 jījīn
quỹ
fund HSK_6
激励 jīlì
khích lệ, động viên
to encourage; to motivate
激勵 HSK_6
激情 jīqíng
nhiệt huyết, đam mê
passion; enthusiasm HSK_6
机械 jīxiè
máy móc, cơ khí
machinery; mechanical
機械 HSK_6
基因 jīyīn
gen
gene HSK_6
机遇 jīyù
cơ hội, thời cơ
opportunity; favorable turn of events
機遇 HSK_6
机制 jīzhì
cơ chế
mechanism
機制 HSK_6
即便 jíbiàn
dù, cho dù
even if; even though HSK_6
极端 jíduān
cực đoan, cực độ
extreme
極端 HSK_6
急救 jíjiù
cấp cứu
to give emergency treatment; first aid HSK_6
急切 jíqiè
nôn nóng, sốt ruột
eager; impatient HSK_6
集团 jítuán
tập đoàn
group; corporation
集團 HSK_6
极为 jíwéi
cực kỳ, hết sức
extremely; exceedingly
極為 HSK_6
吉祥 jíxiáng
cát tường, may mắn
lucky; auspicious HSK_6
继承 jìchéng
kế thừa, thừa kế
to inherit; to carry on (a tradition)
繼承 HSK_6
季军 jìjūn
hạng ba, huy chương đồng
third place; bronze medalist
季軍 HSK_6
纪律 jìlǜ
kỷ luật
discipline
紀律 HSK_6
寂寞 jìmò
cô đơn, quạnh quẽ
lonely; quiet HSK_6
技巧 jìqiǎo
kỹ xảo, kỹ thuật
skill; technique HSK_6
技艺 jìyì
kỹ nghệ, tay nghề
skill; art
技藝 HSK_6
夹 jiā
kẹp, gắp; kẹp giữa, xen giữa
to clip; to sandwich; to place in between
夾 HSK_6
加倍 jiābèi
tăng gấp đôi
to double; to redouble HSK_6
家常 jiācháng
chuyện thường ngày trong nhà; kiểu gia đình, nhà làm
everyday family matters; homestyle HSK_6
家家户户 jiājiāhùhù
nhà nhà, mọi nhà
every household
家家戶戶 HSK_6
加剧 jiājù
gia tăng, làm trầm trọng thêm
to intensify
加劇 HSK_6
家居 jiājū
nhà ở, gia cư
home; residence HSK_6
家属 jiāshǔ
người thân, gia quyến
family member; dependent
家屬 HSK_6
加以 jiāyǐ
tiến hành (điều đã nêu); hơn nữa
to apply (a previously mentioned action); moreover HSK_6
家园 jiāyuán
quê hương, mái nhà
home; homeland
家園 HSK_6
加重 jiāzhòng
làm nặng thêm, làm trầm trọng thêm
to make heavier; to worsen HSK_6
假设 jiǎshè
giả sử; giả thuyết
to suppose; hypothesis
假設 HSK_6
嫁 jià
lấy chồng; gả (con gái)
to marry (of a woman); to marry off HSK_6
尖 jiān
nhọn, sắc; đầu mũi
pointed; sharp; tip HSK_6
肩膀 jiānbǎng
vai
shoulder HSK_6
监测 jiāncè
giám sát, theo dõi
to monitor
監測 HSK_6
坚定 jiāndìng
kiên định
firm; resolute
堅定 HSK_6
监督 jiāndū
giám sát
to supervise; to oversee
監督 HSK_6
坚固 jiāngù
kiên cố, vững chắc
firm; sturdy
堅固 HSK_6
坚决 jiānjué
kiên quyết
firm; resolute; determined
堅決 HSK_6
艰难 jiānnán
gian nan, khó khăn
difficult; arduous
艱難 HSK_6
艰辛 jiānxīn
gian khổ, vất vả
hardship; arduous
艱辛 HSK_6
坚硬 jiānyìng
cứng, cứng rắn
hard; solid
堅硬 HSK_6
兼职 jiānzhí
làm thêm, kiêm nhiệm
to hold a concurrent job; part-time work
兼職 HSK_6
检测 jiǎncè
kiểm tra, phát hiện
to test; to detect
檢測 HSK_6
简化 jiǎnhuà
đơn giản hóa
to simplify
簡化 HSK_6
简介 jiǎnjiè
giới thiệu sơ lược, tóm tắt
brief introduction; summary
簡介 HSK_6
减弱 jiǎnruò
suy yếu, giảm bớt
to weaken; to diminish
減弱 HSK_6
减压 jiǎnyā
giảm áp lực, giảm căng thẳng
to reduce pressure; to relax
減壓 HSK_6
检验 jiǎnyàn
kiểm nghiệm
to inspect; to test
檢驗 HSK_6
剑 jiàn
kiếm
sword
劍 HSK_6
箭 jiàn
mũi tên
arrow HSK_6
鉴定 jiàndìng
giám định, thẩm định
to appraise; to evaluate; to authenticate
鑑定 HSK_6
间隔 jiàngé
khoảng cách, quãng; ngăn cách
gap; interval; to separate
間隔 HSK_6
间接 jiànjiē
gián tiếp
indirect
間接 HSK_6
健全 jiànquán
kiện toàn, hoàn thiện
sound; robust; to strengthen HSK_6
建筑物 jiànzhùwù
công trình kiến trúc, tòa nhà
building; structure
建築物 HSK_6
将军 jiāngjūn
tướng quân, tướng
general (military rank)
將軍 HSK_6
讲解 jiǎngjiě
giảng giải
to explain
講解 HSK_6
奖牌 jiǎngpái
huy chương
medal
獎牌 HSK_6
奖品 jiǎngpǐn
phần thưởng
prize; award
獎品 HSK_6
酱 jiàng
tương, sốt; ướp tương
paste; sauce; to marinate in soy paste
醬 HSK_6
酱油 jiàngyóu
xì dầu, nước tương
soy sauce
醬油 HSK_6
胶带 jiāodài
băng dính
adhesive tape
膠帶 HSK_6
焦点 jiāodiǎn
tiêu điểm, trọng tâm
focal point; focus
焦點 HSK_6
交际 jiāojì
giao tiếp
to socialize; social interaction
交際 HSK_6
焦虑 jiāolǜ
lo âu, lo lắng
anxious; worried
焦慮 HSK_6
胶水 jiāoshuǐ
keo dán
glue
膠水 HSK_6
交谈 jiāotán
trò chuyện, đàm đạo
to converse; to chat
交談 HSK_6
郊外 jiāowài
ngoại ô
outskirts; suburbs HSK_6
角落 jiǎoluò
góc, xó
corner; nook HSK_6
脚印 jiǎoyìn
dấu chân
footprint
腳印 HSK_6
较为 jiàowéi
tương đối, khá
comparatively; relatively
較為 HSK_6
教训 jiàoxùn
dạy bảo, khiển trách; bài học
to teach someone a lesson; to lecture; lesson
教訓 HSK_6
结 jiē
kết trái, ra quả
to bear (fruit or seeds)
結 HSK_6
结果 jiēguǒ
kết trái, ra quả
to bear fruit
結果 HSK_6
接连 jiēlián
liên tiếp
in succession; one after another
接連 HSK_6
结实 jiēshi
chắc, bền; khỏe mạnh, rắn chắc
sturdy; strong
結實 HSK_6
街头 jiētóu
đường phố, ngoài phố
street
街頭 HSK_6
杰出 jiéchū
kiệt xuất, xuất sắc
outstanding; distinguished
傑出 HSK_6
节能 jiénéng
tiết kiệm năng lượng
to conserve energy; energy-saving
節能 HSK_6
结尾 jiéwěi
kết thúc, phần cuối
ending; to wind up
結尾 HSK_6
截至 jiézhì
tính đến (thời điểm)
up to (a time); by (a time) HSK_6
截止 jiézhǐ
kết thúc, hết hạn
to end; to close HSK_6
节奏 jiézòu
nhịp điệu
rhythm; tempo
節奏 HSK_6
解 jiě
cởi, tháo; giải quyết; giải thích
to untie; to solve; to explain HSK_6
解答 jiědá
giải đáp
to answer; to resolve (a problem) HSK_6
解读 jiědú
giải mã, diễn giải
to decipher; to interpret
解讀 HSK_6
解放 jiěfàng
giải phóng
to liberate; liberation HSK_6
解说 jiěshuō
giải thích, thuyết minh
to explain; to give a commentary
解說 HSK_6
借鉴 jièjiàn
học hỏi, tham khảo (kinh nghiệm)
to learn from; to draw on others' experience
借鑑 HSK_6
戒指 jièzhi
nhẫn
(finger) ring HSK_6
借助 jièzhù
nhờ vào, dựa vào
with the help of; to draw support from HSK_6
金额 jīn’é
số tiền
sum of money; amount
金額 HSK_6
金牌 jīnpái
huy chương vàng
gold medal HSK_6
金钱 jīnqián
tiền bạc
money; currency
金錢 HSK_6
金融 jīnróng
tài chính
finance; banking HSK_6
金属 jīnshǔ
kim loại
metal
金屬 HSK_6
金子 jīnzi
vàng
gold HSK_6
尽 jìn
dùng hết, cạn kiệt; hết sức
to use up; to exhaust; to the utmost
盡 HSK_6
进而 jìn’ér
rồi từ đó, tiến thêm một bước
and then; and thereby
進而 HSK_6
进度 jìndù
tiến độ
rate of progress
進度 HSK_6
进化 jìnhuà
tiến hóa
to evolve; evolution
進化 HSK_6
近来 jìnlái
gần đây, dạo này
recently; lately
近來 HSK_6
近视 jìnshì
cận thị
nearsighted; myopic
近視 HSK_6
进展 jìnzhǎn
tiến triển
to make progress; headway
進展 HSK_6
精美 jīngměi
tinh xảo, đẹp đẽ
exquisite; elegant HSK_6
精确 jīngquè
chính xác
accurate; precise
精確 HSK_6
惊人 jīngrén
kinh người, đáng kinh ngạc
astonishing
驚人 HSK_6
经商 jīngshāng
kinh doanh, buôn bán
to trade; to do business
經商 HSK_6
精通 jīngtōng
thông thạo, tinh thông
to be proficient in; to master HSK_6
精心 jīngxīn
tỉ mỉ, chu đáo
with utmost care; meticulous HSK_6
惊讶 jīngyà
ngạc nhiên
amazed; astonished
驚訝 HSK_6
精致 jīngzhì
tinh xảo, tinh tế
delicate; exquisite; refined
精緻 HSK_6
精准 jīngzhǔn
chuẩn xác
accurate; precise
精準 HSK_6
井 jǐng
giếng
a well; well (for water) HSK_6
警告 jǐnggào
cảnh cáo, cảnh báo
to warn HSK_6
景观 jǐngguān
cảnh quan
landscape
景觀 HSK_6
景象 jǐngxiàng
cảnh tượng
scene; sight HSK_6
颈椎 jǐngzhuī
đốt sống cổ
cervical vertebra
頸椎 HSK_6
净 jìng
sạch sẽ; ròng, thuần; chỉ toàn
clean; net (income); only; nothing but
淨 HSK_6
竞赛 jìngsài
thi đấu, cuộc thi
to compete; contest; race
競賽 HSK_6
镜头 jìngtóu
ống kính; cảnh quay
camera lens; shot (in a movie)
鏡頭 HSK_6
纠纷 jiūfēn
tranh chấp
dispute
糾紛 HSK_6
纠正 jiūzhèng
sửa chữa, chỉnh sửa
to correct
糾正 HSK_6
酒精 jiǔjīng
cồn
alcohol; ethanol HSK_6
酒水 jiǔshuǐ
đồ uống (rượu và nước giải khát)
drinks (alcoholic and non-alcoholic) HSK_6
就读 jiùdú
theo học
to attend school; to study
就讀 HSK_6
舅舅 jiùjiu
cậu (em/anh trai của mẹ)
maternal uncle HSK_6
救命 jiùmìng
cứu mạng; Cứu với!
to save someone's life; Help! HSK_6
就算 jiùsuàn
cho dù, dù cho
even if HSK_6
救援 jiùyuán
cứu viện, cứu trợ
to rescue; to assist HSK_6
救灾 jiùzāi
cứu trợ thiên tai
disaster relief
救災 HSK_6
救助 jiùzhù
cứu giúp, cứu trợ
to aid; to help someone in trouble HSK_6
局 jú
ván, hiệp (lượng từ)
game; set; round (measure word) HSK_6
局 jú
cục, sở; tình hình
office; situation HSK_6
菊花 júhuā
hoa cúc
chrysanthemum HSK_6
局面 júmiàn
cục diện, tình hình
situation; aspect HSK_6
局限 júxiàn
hạn chế, giới hạn
to limit; to confine HSK_6
举动 jǔdòng
hành động, cử chỉ
act; action; move
舉動 HSK_6
剧本 jùběn
kịch bản
script; screenplay
劇本 HSK_6
聚集 jùjí
tụ tập, tập hợp
to assemble; to gather HSK_6
俱乐部 jùlèbù
câu lạc bộ
club
俱樂部 HSK_6
剧烈 jùliè
kịch liệt, dữ dội
violent; acute; severe
劇烈 HSK_6
捐款 juānkuǎn
quyên góp tiền; tiền quyên góp
to donate money; donation HSK_6
捐赠 juānzèng
quyên tặng, hiến tặng
to donate; to contribute (as a gift)
捐贈 HSK_6
卷 juǎn
cuộn lại; cuộn (đồ vật)
to roll up; a roll
捲 HSK_6
卷 juàn
quyển, cuốn (sách, bài thi)
volume; scroll; measure word for books/exam papers HSK_6
决策 juécè
quyết sách, hoạch định chính sách
decision-making; to determine policy
決策 HSK_6
绝望 juéwàng
tuyệt vọng
to despair; to give up hope
絕望 HSK_6
军队 jūnduì
quân đội
army; troops; armed forces
軍隊 HSK_6
军人 jūnrén
quân nhân
soldier; serviceman
軍人 HSK_6
均匀 jūnyún
đều, đồng đều
uniform; even; well-distributed
均勻 HSK_6
卡片 kǎpiàn
tấm thẻ
card HSK_6
开创 kāichuàng
khai phá, sáng lập
to initiate; to found; to pioneer
開創 HSK_6
开关 kāiguān
công tắc
switch
開關 HSK_6
开启 kāiqǐ
mở, khởi động
to open; to start; to enable
開啟 HSK_6
开设 kāishè
mở, thành lập (cửa hàng, khóa học)
to set up; to open (a business, course)
開設 HSK_6
开头 kāitóu
bắt đầu, mở đầu
beginning; to start
開頭 HSK_6
砍 kǎn
chặt, đốn
to chop; to cut down HSK_6
看不起 kànbuqǐ
coi thường, khinh thường
to look down on; to despise HSK_6
看待 kàndài
xem, coi (như thế nào)
to regard; to view (as) HSK_6
看得起 kàndeqǐ
coi trọng, kính nể
to think highly of; to respect HSK_6
看好 kànhǎo
lạc quan về, xem trọng
to be optimistic about; to favor HSK_6
看似 kànsì
trông có vẻ, dường như
to seem; to appear (as if) HSK_6
看中 kànzhòng
ưng ý, chọn trúng
to take a liking to; to settle on HSK_6
看重 kànzhòng
coi trọng
to regard as important; to value HSK_6
康复 kāngfù
hồi phục sức khỏe
to recover (health); to convalesce
康復 HSK_6
考察 kǎochá
khảo sát, thị sát
to inspect; to investigate HSK_6
考古 kǎogǔ
khảo cổ
archaeology; to do archaeology HSK_6
考核 kǎohé
khảo hạch, đánh giá
to assess; to review; appraisal HSK_6
考验 kǎoyàn
thử thách
to test; trial; ordeal
考驗 HSK_6
科 kē
khoa, ngành
branch (of study); department; division HSK_6
科幻 kēhuàn
khoa học viễn tưởng
science fiction HSK_6
科目 kēmù
môn học, khoa mục
academic subject; field of study HSK_6
科普 kēpǔ
phổ biến khoa học
to popularize science; popular science HSK_6
可口 kěkǒu
ngon miệng
tasty; delicious HSK_6
可怜 kělián
đáng thương; thương hại
pitiful; pathetic; to pity
可憐 HSK_6
渴望 kěwàng
khao khát
to long for; to yearn for HSK_6
可行 kěxíng
khả thi
feasible HSK_6
客车 kèchē
xe khách; tàu khách
coach; bus; passenger train
客車 HSK_6
课题 kètí
đề tài nghiên cứu; vấn đề, nhiệm vụ
research topic; issue; task
課題 HSK_6
肯 kěn
sẵn lòng, bằng lòng
to be willing to; to consent HSK_6
恐惧 kǒngjù
sợ hãi
afraid; fearful; to fear
恐懼 HSK_6
空地 kòngdì
đất trống
vacant land; open space HSK_6
空闲 kòngxián
rảnh rỗi, nhàn rỗi; thời gian rảnh
free; unoccupied; leisure time
空閒 HSK_6
口感 kǒugǎn
cảm giác khi ăn, độ ngon (của món ăn)
mouthfeel; texture (of food) HSK_6
口号 kǒuhào
khẩu hiệu
slogan; catchphrase
口號 HSK_6
口腔 kǒuqiāng
khoang miệng
oral cavity HSK_6
口头 kǒutóu
bằng miệng, bằng lời nói
oral; verbal
口頭 HSK_6
扣 kòu
cài, gài; trừ, khấu trừ; chiết khấu
to fasten; to deduct; discount HSK_6
枯燥 kūzào
khô khan, tẻ nhạt
dry; dull; tedious HSK_6
酷 kù
ngầu, cool
cool (slang); hip HSK_6
夸 kuā
khoe khoang, phóng đại; khen ngợi
to boast; to exaggerate; to praise
誇 HSK_6
夸奖 kuājiǎng
khen ngợi
to praise; to compliment
誇獎 HSK_6
夸张 kuāzhāng
cường điệu, phóng đại
exaggerated; to exaggerate; hyperbole
誇張 HSK_6
会计 kuàijì
kế toán
accountant; accounting
會計 HSK_6
快捷 kuàijié
nhanh chóng, nhanh gọn
quick; fast; nimble HSK_6
款 kuǎn
khoản (tiền); kiểu, mẫu
sum of money; style (measure word for product models) HSK_6
款式 kuǎnshì
kiểu dáng, mẫu mã
style; design; pattern HSK_6
亏损 kuīsǔn
thua lỗ
to run a deficit; financial loss
虧損 HSK_6
困扰 kùnrǎo
làm phiền, làm bối rối
to trouble; to perplex
困擾 HSK_6
扩展 kuòzhǎn
mở rộng
to expand; to extend
擴展 HSK_6
落 là
bỏ sót, thiếu; để quên
to leave out; to be missing; to leave behind HSK_6
辣椒 làjiāo
ớt
hot pepper; chili HSK_6
啦 la
(trợ từ cuối câu, biểu thị cảm thán)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_6
来临 láilín
đến gần, sắp tới
to arrive; to approach
來臨 HSK_6
来往 láiwǎng
qua lại, giao thiệp
to come and go; to associate with
來往 HSK_6
赖 lài
chối (nợ); nán lại, lì ra; đổ lỗi; ỷ lại
to deny (a debt); to hang on; to blame; to rely on
賴 HSK_6
拦 lán
chặn, cản; vẫy (xe)
to block; to obstruct; to flag down
攔 HSK_6
栏 lán
hàng rào; cột (mục, dữ liệu)
fence; railing; column (of text/data)
欄 HSK_6
兰花 lánhuā
hoa lan
orchid
蘭花 HSK_6
烂 làn
thối rữa, nát; cũ nát
rotten; mushy; worn out
爛 HSK_6
狼 láng
chó sói
wolf HSK_6
朗读 lǎngdú
đọc to, đọc diễn cảm
to read aloud
朗讀 HSK_6
牢 láo
chắc chắn, vững; nhà tù
firm; secure; prison HSK_6
劳动力 láodònglì
lực lượng lao động
labor force; manpower
勞動力 HSK_6
老实 lǎoshi
thật thà, trung thực; ngoan ngoãn
honest; sincere; well-behaved
老實 HSK_6
老鼠 lǎoshǔ
chuột
mouse; rat HSK_6
老太太 lǎotàitai
bà cụ, cụ bà
elderly lady (respectful term) HSK_6
乐于 lèyú
vui lòng, sẵn lòng
to be happy to; to be willing to
樂於 HSK_6
雷 léi
sấm
thunder HSK_6
类别 lèibié
loại, chủng loại
category; classification
類別 HSK_6
理 lǐ
lý lẽ; quản lý, để ý
reason; logic; to manage; to pay attention to HSK_6
理财 lǐcái
quản lý tài chính
to manage finances; financial management
理財 HSK_6
理科 lǐkē
khoa học tự nhiên, ban khoa học
the sciences (as a field of study) HSK_6
理念 lǐniàn
lý niệm, quan niệm
concept; philosophy; idea HSK_6
理性 lǐxìng
lý trí, lý tính
rational; reason; rationality HSK_6
立 lì
đứng; thành lập, dựng lên
to stand; to establish; to set up HSK_6
粒 lì
hạt; (lượng từ cho vật nhỏ, tròn)
grain; measure word for small round objects HSK_6
立场 lìchǎng
lập trường
position; standpoint
立場 HSK_6
力度 lìdù
cường độ, sức mạnh
strength; intensity; vigor HSK_6
历经 lìjīng
trải qua
to go through; to experience
歷經 HSK_6
历年 lìnián
qua các năm, những năm trước
over the years; in bygone years
歷年 HSK_6
例外 lìwài
ngoại lệ
exception; to be an exception HSK_6
利息 lìxī
tiền lãi
interest (on a loan or deposit) HSK_6
联合国 Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
United Nations
聯合國 HSK_6
联网 liánwǎng
kết nối mạng
to connect to a network; to network
聯網 HSK_6
联想 liánxiǎng
liên tưởng
to associate (ideas); mental association
聯想 HSK_6
链接 liànjiē
liên kết, đường dẫn
to link; hyperlink
鏈接 HSK_6
两岸 liǎng’àn
hai bờ; hai bờ eo biển (Đài Loan)
both shores; cross-strait (Taiwan and mainland)
兩岸 HSK_6
两极 liǎngjí
hai cực
the two poles; both extremes
兩極 HSK_6
晾 liàng
phơi khô
to air-dry; to leave out to dry HSK_6
料 liào
nguyên liệu, vật liệu; thức ăn (gia súc)
material; stuff; feed HSK_6
料 liào
dự đoán, đoán trước
to expect; to anticipate; to guess HSK_6
淋 lín
dầm ướt; dội, rưới
to drench; to pour; to sprinkle HSK_6
凌晨 língchén
rạng sáng, tờ mờ sáng
very early morning; the wee hours HSK_6
流程 liúchéng
quy trình
process; procedure; work flow HSK_6
流动 liúdòng
lưu động, di chuyển
to flow; to circulate; mobile
流動 HSK_6
浏览器 liúlǎnqì
trình duyệt (web)
web browser
瀏覽器 HSK_6
流量 liúliàng
lưu lượng
data traffic; flow rate; throughput HSK_6
流入 liúrù
chảy vào, dòng chảy vào
to flow into; inflow HSK_6
流通 liútōng
lưu thông
to circulate; to distribute HSK_6
楼道 lóudào
hành lang, cầu thang
corridor; stairwell
樓道 HSK_6
露 lòu
lộ ra, để lộ
to show; to reveal; to give away HSK_6
漏洞 lòudòng
lỗ hổng, kẽ hở
loophole; gap; leak HSK_6
露 lù
để lộ, phơi bày; sương
to expose; to show (formally); dew HSK_6
路程 lùchéng
quãng đường
route; distance traveled HSK_6
路况 lùkuàng
tình trạng đường sá
road conditions
路況 HSK_6
路面 lùmiàn
mặt đường
road surface HSK_6
录像 lùxiàng
quay video, ghi hình
to videotape; video recording
錄像 HSK_6
录用 lùyòng
tuyển dụng
to hire; to recruit
錄用 HSK_6
录制 lùzhì
thu âm, ghi hình
to record (audio or video)
錄製 HSK_6
旅程 lǚchéng
hành trình
journey; trip HSK_6
旅途 lǚtú
lữ trình, chuyến đi
journey; trip HSK_6
履行 lǚxíng
thực hiện, thi hành
to fulfill; to carry out; to implement HSK_6
率 lǜ
tỷ lệ (hậu tố)
rate; ratio; proportion HSK_6
绿化 lǜhuà
phủ xanh, trồng cây xanh
to green (an area); afforestation
綠化 HSK_6
轮 lún
bánh xe; luân phiên; vòng, lượt (lượng từ)
wheel; to take turns; measure word for rounds
輪 HSK_6
轮船 lúnchuán
tàu thủy
steamship; steamer
輪船 HSK_6
轮流 lúnliú
luân phiên, thay phiên
to take turns; to alternate
輪流 HSK_6
轮椅 lúnyǐ
xe lăn
wheelchair
輪椅 HSK_6
轮子 lúnzi
bánh xe
wheel
輪子 HSK_6
论坛 lùntán
diễn đàn
forum (for discussion)
論壇 HSK_6
落地 luòdì
hạ cánh, tiếp đất; được thực hiện
to land; to touch down; to be implemented HSK_6
落后 luòhòu
lạc hậu, tụt hậu
to fall behind; backward
落後 HSK_6
马虎 mǎhu
cẩu thả, qua loa
careless; sloppy; negligent
馬虎 HSK_6
码头 mǎtóu
bến tàu, cầu cảng
wharf; dock; pier
碼頭 HSK_6
蚂蚁 mǎyǐ
con kiến
ant
螞蟻 HSK_6
嘛 ma
(trợ từ nhấn mạnh điều hiển nhiên)
(particle indicating something is obvious) HSK_6
埋 mái
chôn, vùi
to bury HSK_6
迈 mài
bước, sải bước
to stride; to step
邁 HSK_6
麦克风 màikèfēng
micrô
microphone
麥克風 HSK_6
漫长 màncháng
dài đằng đẵng, dằng dặc
very long; endless
漫長 HSK_6
漫画 mànhuà
truyện tranh, tranh biếm họa
comic; cartoon; caricature
漫畫 HSK_6
盲人 mángrén
người mù
blind person HSK_6
冒 mào
tỏa ra; liều (nguy hiểm); giả mạo
to emit; to brave (danger); to pass oneself off as HSK_6
冒险 màoxiǎn
mạo hiểm
to take risks; adventure
冒險 HSK_6
贸易 màoyì
mậu dịch, thương mại
trade
貿易 HSK_6
煤 méi
than đá
coal HSK_6
梅花 méihuā
hoa mơ, hoa mai
plum blossom HSK_6
眉毛 méimao
lông mày
eyebrow HSK_6
美观 měiguān
đẹp mắt
pleasing to the eye; beautiful
美觀 HSK_6
弥补 míbǔ
bù đắp
to make up for; to compensate
彌補 HSK_6
迷人 mírén
quyến rũ, mê hồn
fascinating; charming HSK_6
密 mì
dày đặc; thân mật, gắn bó; bí mật
dense; close; secret HSK_6
密度 mìdù
mật độ
density HSK_6
蜜蜂 mìfēng
ong mật
bee; honeybee HSK_6
密集 mìjí
dày đặc, tập trung; thâm dụng
dense; concentrated; intensive HSK_6
棉 mián
bông (vải)
cotton HSK_6
免 miǎn
miễn; tránh
to exempt; to avoid HSK_6
勉强 miǎnqiǎng
miễn cưỡng; ép buộc; tạm đủ
reluctant; to force; barely enough
勉強 HSK_6
免税 miǎnshuì
miễn thuế
to be tax-free; duty-free
免稅 HSK_6
免疫 miǎnyì
miễn dịch
to be immune; immunity HSK_6
面部 miànbù
mặt (bộ phận cơ thể)
face (body part) HSK_6
面粉 miànfěn
bột mì
flour
麵粉 HSK_6
面子 miànzi
thể diện
face; social prestige HSK_6
描绘 miáohuì
miêu tả, khắc họa
to depict; to portray
描繪 HSK_6
描写 miáoxiě
miêu tả, mô tả
to describe; to depict
描寫 HSK_6
妙 miào
khéo léo; tuyệt vời
clever; wonderful HSK_6
灭 miè
dập tắt; tiêu diệt
to extinguish; to wipe out
滅 HSK_6
民歌 míngē
dân ca
folk song HSK_6
民间 mínjiān
dân gian; trong nhân dân; phi chính phủ
folk; among the people; non-governmental
民間 HSK_6
民俗 mínsú
phong tục dân gian
folk custom HSK_6
民宿 mínsù
homestay, nhà trọ
homestay; guesthouse; bed-and-breakfast HSK_6
民众 mínzhòng
quần chúng, dân chúng
the public; the masses
民眾 HSK_6
民主 mínzhǔ
dân chủ
democracy; democratic HSK_6
名额 míng’é
chỉ tiêu, số suất
quota; number of places
名額 HSK_6
明亮 míngliàng
sáng, sáng sủa
bright; shining HSK_6
明明 míngmíng
rõ ràng là, rành rành
obviously; plainly HSK_6
名气 míngqi
danh tiếng
fame; reputation
名氣 HSK_6
名胜 míngshèng
danh lam thắng cảnh
scenic spot
名勝 HSK_6
命令 mìnglìng
ra lệnh; mệnh lệnh
to order; to command; order HSK_6
命名 mìngmíng
đặt tên
to name; to designate HSK_6
模仿 mófǎng
bắt chước, mô phỏng
to imitate; to copy HSK_6
模拟 mónǐ
mô phỏng, giả lập
to simulate; to imitate
模擬 HSK_6
模特儿 mótèr
người mẫu
(fashion) model
模特兒 HSK_6
摩托车 mótuōchē
xe máy
motorcycle
摩托車 HSK_6
模型 móxíng
mô hình; khuôn
model; mold HSK_6
默默 mòmò
lặng lẽ, âm thầm
silently; quietly HSK_6
模样 múyàng
dáng vẻ, hình dạng
appearance; look
模樣 HSK_6
母 mǔ
cái (của động vật)
female (of animals) HSK_6
母语 mǔyǔ
tiếng mẹ đẻ
native language; mother tongue
母語 HSK_6
木材 mùcái
gỗ
timber; wood HSK_6
目录 mùlù
danh mục; mục lục; thư mục
catalog; table of contents; directory
目錄 HSK_6
奶粉 nǎifěn
sữa bột
powdered milk HSK_6
难点 nándiǎn
điểm khó
difficulty
難點 HSK_6
南极洲 Nánjízhōu
châu Nam Cực
Antarctica
南極洲 HSK_6
南美洲 Nánměizhōu
Nam Mỹ
South America HSK_6
难免 nánmiǎn
khó tránh khỏi, tất yếu
hard to avoid; inevitable
難免 HSK_6
脑袋 nǎodai
cái đầu
head
腦袋 HSK_6
脑子 nǎozi
não, đầu óc
brain; mind
腦子 HSK_6
内涵 nèihán
hàm ý, nội hàm
connotation; implication
內涵 HSK_6
内科 nèikē
nội khoa
internal medicine
內科 HSK_6
内外 nèiwài
trong và ngoài
inside and outside
內外 HSK_6
内衣 nèiyī
quần áo lót, đồ lót
underwear
內衣 HSK_6
能量 néngliàng
năng lượng
energy HSK_6
能源 néngyuán
nguồn năng lượng, năng lượng
energy source; energy HSK_6
泥 ní
bùn; đất sét
mud; clay HSK_6
年度 niándù
năm (tài chính, học), niên độ; hằng năm
year (fiscal/school); annual HSK_6
年终 niánzhōng
cuối năm
end of the year; year-end
年終 HSK_6
念书 niànshū
học, đi học
to study; to attend school
念書 HSK_6
扭 niǔ
vặn; xoay; bong gân
to twist; to turn; to sprain HSK_6
农产品 nóngchǎnpǐn
nông sản
agricultural products
農產品 HSK_6
浓厚 nónghòu
dày đặc, đậm; (hứng thú) sâu sắc
thick; dense; strong (interest)
濃厚 HSK_6
农田 nóngtián
ruộng đồng, đất nông nghiệp
farmland
農田 HSK_6
暖 nuǎn
ấm; làm ấm
warm; to warm HSK_6
暖气 nuǎnqì
hệ thống sưởi, lò sưởi
heating; central heating
暖氣 HSK_6
偶像 ǒuxiàng
thần tượng
idol HSK_6
排除 páichú
loại trừ, loại bỏ
to eliminate; to rule out HSK_6
排放 páifàng
thải ra, xả
to discharge; to emit HSK_6
排练 páiliàn
diễn tập, tập dượt
to rehearse; rehearsal
排練 HSK_6
排名 páimíng
xếp hạng
to rank; ranking HSK_6
盘 pán
(loại từ: đĩa thức ăn, cuộn, ván cờ)
measure word for dishes, coils, or games
盤 HSK_6
盼望 pànwàng
mong đợi, mong mỏi
to hope for; to look forward to HSK_6
庞大 pángdà
to lớn, khổng lồ
huge; enormous
龐大 HSK_6
抛 pāo
ném, vứt; bỏ rơi
to throw; to toss; to abandon
拋 HSK_6
泡 pào
bong bóng; mụn nước, vết phồng; ngâm
bubble; blister; to soak HSK_6
赔偿 péicháng
bồi thường
to compensate
賠償 HSK_6
陪同 péitóng
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_6
培育 péiyù
nuôi trồng, bồi dưỡng; lai tạo
to cultivate; to breed HSK_6
配备 pèibèi
trang bị
to equip; to provide; equipment
配備 HSK_6
佩服 pèifú
khâm phục, ngưỡng mộ
to admire HSK_6
配套 pèitào
đồng bộ, thành bộ
to form a complete set; matching HSK_6
喷 pēn
phun
to spray; to spurt
噴 HSK_6
捧 pěng
bưng, nâng bằng hai tay; (loại từ chỉ nắm, vốc)
to hold with both hands; measure word for handfuls HSK_6
碰撞 pèngzhuàng
va chạm
to collide; collision HSK_6
披 pī
khoác (lên vai)
to drape over one's shoulders HSK_6
皮 pí
da, vỏ; nghịch ngợm
skin; leather; peel; naughty HSK_6
疲劳 píláo
mệt mỏi
tired; fatigued
疲勞 HSK_6
片刻 piànkè
chốc lát, khoảnh khắc
a moment; short period of time HSK_6
片面 piànmiàn
phiến diện
one-sided HSK_6
骗子 piànzi
kẻ lừa đảo
swindler; cheat
騙子 HSK_6
飘 piāo
bay phấp phới, bay lượn
to float; to flutter
飄 HSK_6
漂 piāo
trôi nổi, trôi dạt
to float; to drift HSK_6
频道 píndào
kênh (truyền hình)
channel
頻道 HSK_6
频繁 pínfán
thường xuyên, liên tục
frequent; often
頻繁 HSK_6
贫困 pínkùn
nghèo khó
impoverished; poor
貧困 HSK_6
频率 pínlǜ
tần suất, tần số
frequency
頻率 HSK_6
品尝 pǐncháng
nếm, thưởng thức
to taste; to sample
品嘗 HSK_6
平等 píngděng
bình đẳng
equal; equality HSK_6
平凡 píngfán
bình thường, bình dị
ordinary; commonplace HSK_6
平方 píngfāng
mét vuông; bình phương
square (area unit) HSK_6
平方米 píngfāngmǐ
mét vuông
square meter HSK_6
评估 pínggū
đánh giá
to evaluate; to assess
評估 HSK_6
评论 pínglùn
bình luận
to comment on; comment
評論 HSK_6
评选 píngxuǎn
bình chọn
to select (by vote)
評選 HSK_6
坡 pō
dốc
slope; sloping HSK_6
泼 pō
hắt, làm đổ (nước)
to splash; to spill
潑 HSK_6
破产 pòchǎn
phá sản
to go bankrupt
破產 HSK_6
迫切 pòqiè
cấp bách, cấp thiết
urgent; pressing HSK_6
扑 pū
lao vào, xông vào
to pounce on; to throw oneself at
撲 HSK_6
铺 pū
trải, lát
to spread; to lay out
鋪 HSK_6
扑灭 pūmiè
dập tắt, diệt trừ
to extinguish; to eradicate
撲滅 HSK_6
朴素 pǔsù
giản dị, mộc mạc
plain; simple
樸素 HSK_6
欺骗 qīpiàn
lừa dối, lừa gạt
to deceive; to cheat
欺騙 HSK_6
期望 qīwàng
kỳ vọng, mong đợi
to expect; to hope HSK_6
期限 qīxiàn
thời hạn
deadline; time limit HSK_6
其间 qíjiān
trong khoảng thời gian đó, trong lúc đó
in between; meanwhile
其間 HSK_6
齐全 qíquán
đầy đủ, đủ bộ
complete
齊全 HSK_6
棋子 qízǐ
quân cờ
chess piece HSK_6
起初 qǐchū
lúc đầu, ban đầu
at first; initially HSK_6
起点 qǐdiǎn
điểm xuất phát
starting point
起點 HSK_6
启动 qǐdòng
khởi động
to start (a machine); to launch
啟動 HSK_6
启发 qǐfā
khơi gợi, khai sáng
to enlighten; to inspire
啟發 HSK_6
启示 qǐshì
gợi mở, khai sáng; bài học, sự gợi mở
to enlighten; revelation
啟示 HSK_6
启事 qǐshì
thông báo, thông cáo
notice; announcement
啟事 HSK_6
起源 qǐyuán
nguồn gốc; bắt nguồn
origin; to originate HSK_6
气氛 qìfēn
không khí, bầu không khí
atmosphere; mood
氣氛 HSK_6
气体 qìtǐ
chất khí
gas
氣體 HSK_6
气味 qìwèi
mùi
smell; odor
氣味 HSK_6
气质 qìzhì
khí chất, tính cách
temperament; disposition
氣質 HSK_6
恰当 qiàdàng
thích hợp, thỏa đáng
appropriate; suitable
恰當 HSK_6
恰好 qiàhǎo
vừa đúng; tình cờ
just right; coincidentally HSK_6
恰恰 qiàqià
đúng là, chính xác là
exactly; precisely HSK_6
牵 qiān
dắt, kéo
to lead along; to pull
牽 HSK_6
千家万户 qiānjiā-wànhù
muôn nhà, mọi nhà
every family; thousands of households
千家萬戶 HSK_6
谦虚 qiānxū
khiêm tốn
modest
謙虛 HSK_6
前景 qiánjǐng
triển vọng
prospects; outlook HSK_6
潜力 qiánlì
tiềm năng
potential
潛力 HSK_6
前期 qiánqī
giai đoạn đầu, thời kỳ trước
early stage; preceding period HSK_6
前提 qiántí
tiền đề
precondition; premise HSK_6
前者 qiánzhě
cái trước, người trước
the former HSK_6
枪 qiāng
súng
gun; firearm
槍 HSK_6
墙壁 qiángbì
tường
wall
牆壁 HSK_6
强化 qiánghuà
tăng cường, củng cố
to strengthen; to intensify
強化 HSK_6
强壮 qiángzhuàng
khỏe mạnh, cường tráng
strong; sturdy
強壯 HSK_6
强迫 qiǎngpò
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel
強迫 HSK_6
瞧 qiáo
nhìn, xem
to look at; to see HSK_6
桥梁 qiáoliáng
cầu
bridge
橋梁 HSK_6
巧妙 qiǎomiào
khéo léo, tài tình
ingenious; clever HSK_6
切实 qièshí
thiết thực, thực tế; nghiêm túc
practical; realistic; earnest
切實 HSK_6
亲密 qīnmì
thân mật, gần gũi
intimate; close
親密 HSK_6
亲属 qīnshǔ
họ hàng, thân thích
relatives; kin
親屬 HSK_6
勤劳 qínláo
chăm chỉ, cần cù
hardworking; diligent
勤勞 HSK_6
清 qīng
trong; tinh khiết; thanh toán
clear; pure; to settle (accounts) HSK_6
清晨 qīngchén
sáng sớm
early morning HSK_6
青春 qīngchūn
tuổi trẻ, thanh xuân
youth HSK_6
青春期 qīngchūnqī
tuổi dậy thì
puberty; adolescence HSK_6
清淡 qīngdàn
thanh đạm, nhạt
light (of food); bland HSK_6
清洁 qīngjié
sạch sẽ
clean
清潔 HSK_6
清理 qīnglǐ
dọn dẹp, xử lý
to clear up; to tidy up HSK_6
清扫 qīngsǎo
quét dọn
to sweep; to tidy up
清掃 HSK_6
倾听 qīngtīng
lắng nghe
to listen attentively
傾聽 HSK_6
清洗 qīngxǐ
rửa sạch, tẩy rửa
to wash; to rinse; to clean HSK_6
清晰 qīngxī
rõ ràng, rõ nét
clear; distinct HSK_6
倾向 qīngxiàng
khuynh hướng; thiên về
tendency; to tend toward
傾向 HSK_6
清醒 qīngxǐng
tỉnh táo; tỉnh rượu
clear-headed; sober; to sober up HSK_6
情节 qíngjié
tình tiết, cốt truyện
plot; storyline; circumstances
情節 HSK_6
晴朗 qínglǎng
quang đãng, trời nắng ráo
sunny and cloudless HSK_6
情形 qíngxing
tình hình, hoàn cảnh
circumstances; situation HSK_6
求 qiú
tìm kiếm; yêu cầu, thỉnh cầu; van nài
to seek; to request; to beg HSK_6
求婚 qiúhūn
cầu hôn
to propose marriage HSK_6
求救 qiújiù
cầu cứu
to seek help (in distress) HSK_6
求职 qiúzhí
tìm việc, xin việc
to seek employment
求職 HSK_6
求助 qiúzhù
nhờ giúp đỡ, cầu viện
to request help; to appeal for help HSK_6
区分 qūfēn
phân biệt
to differentiate; to distinguish
區分 HSK_6
渠道 qúdào
kênh, con đường
channel; avenue; means HSK_6
曲 qǔ
bài hát, giai điệu
tune; song HSK_6
娶 qǔ
cưới (vợ)
to marry (a woman); to take a wife HSK_6
取代 qǔdài
thay thế
to replace; to supersede HSK_6
趣味 qùwèi
sự thú vị, hứng thú; thị hiếu
fun; interest; taste HSK_6
圈 quān
vòng tròn, vòng; khoanh tròn, bao quanh
circle; ring; to encircle HSK_6
全程 quánchéng
toàn bộ quá trình, quãng đường
the whole distance or process HSK_6
权力 quánlì
quyền lực
power; authority
權力 HSK_6
券 quàn
phiếu, vé, chứng chỉ
ticket; voucher; certificate HSK_6
缺陷 quēxiàn
khiếm khuyết, khuyết điểm
defect; flaw HSK_6
确立 quèlì
xác lập, thiết lập
to establish; to institute
確立 HSK_6
群众 qúnzhòng
quần chúng
the masses; the public
群眾 HSK_6
燃料 ránliào
nhiên liệu
fuel HSK_6
染 rǎn
nhuộm; nhiễm (bệnh)
to dye; to catch (a disease) HSK_6
热点 rèdiǎn
điểm nóng, chủ đề nóng
hot spot; hot topic
熱點 HSK_6
热度 rèdù
độ nóng; mức độ nổi tiếng
level of heat; popularity
熱度 HSK_6
热门 rèmén
phổ biến, thịnh hành
popular; in vogue
熱門 HSK_6
热水器 rèshuǐqì
bình nóng lạnh, máy nước nóng
water heater
熱水器 HSK_6
热线 rèxiàn
đường dây nóng
hotline
熱線 HSK_6
热议 rèyì
bàn luận sôi nổi
to discuss heatedly; heated debate
熱議 HSK_6
人工智能 réngōng zhìnéng
trí tuệ nhân tạo
artificial intelligence (AI) HSK_6
人家 rénjia
người khác; tôi (tự xưng)
other people; I/me (self-reference) HSK_6
人均 rénjūn
bình quân đầu người
per capita HSK_6
人山人海 rénshān-rénhǎi
người đông như biển, đông nghịt người
huge crowds of people; sea of people HSK_6
人士 rénshì
nhân sĩ, nhân vật
person; public figure HSK_6
人事 rénshì
nhân sự; việc đời
personnel; human affairs HSK_6
人为 rénwéi
nhân tạo, do con người
man-made; artificial
人為 HSK_6
人行道 rénxíngdào
vỉa hè
sidewalk HSK_6
忍受 rěnshòu
chịu đựng
to bear; to endure HSK_6
认错 rèncuò
nhận lỗi
to admit a mistake
認錯 HSK_6
认定 rèndìng
tin chắc; xác định, công nhận
to firmly believe; to determine
認定 HSK_6
认可 rènkě
công nhận, chấp thuận
to approve; approval
認可 HSK_6
认同 rèntóng
đồng tình; cảm thấy gắn bó, đồng nhất mình với
to approve of; to identify with
認同 HSK_6
认知 rènzhī
nhận thức
to recognize; to perceive; cognition
認知 HSK_6
仍旧 réngjiù
vẫn như cũ, vẫn
still; as before
仍舊 HSK_6
日后 rìhòu
về sau, sau này
in the future; someday
日後 HSK_6
日前 rìqián
mới đây, gần đây
the other day; recently HSK_6
日夜 rìyè
ngày đêm
day and night HSK_6
日益 rìyì
ngày càng
increasingly; day by day HSK_6
融合 rónghé
hòa hợp, hòa quyện
to fuse; to blend; to harmonize HSK_6
融化 rónghuà
tan chảy
to melt; to thaw HSK_6
容量 róngliàng
dung lượng
capacity; volume HSK_6
融入 róngrù
hòa nhập
to blend into; to integrate HSK_6
荣誉 róngyù
vinh dự
honor; glory
榮譽 HSK_6
柔软 róuruǎn
mềm mại
soft
柔軟 HSK_6
入境 rùjìng
nhập cảnh
to enter a country HSK_6
入门 rùmén
nhập môn
to learn the basics; introductory
入門 HSK_6
入选 rùxuǎn
được chọn, trúng tuyển
to be selected
入選 HSK_6
弱点 ruòdiǎn
điểm yếu
weak point; weakness
弱點 HSK_6
撒 sǎ
rắc, rải
to scatter; to sprinkle HSK_6
塞 sāi
nhét, nhồi; cái nút
to stuff; to plug; a stopper HSK_6
赛事 sàishì
giải đấu, sự kiện thi đấu
competition; sporting event
賽事 HSK_6
散 sǎn
bung ra, rời ra; tan rã
to come loose; to fall apart HSK_6
散文 sǎnwén
văn xuôi, tản văn
prose; essay HSK_6
散 sàn
giải tán, tan ra
to scatter; to disperse; to break up HSK_6
散发 sànfā
tỏa ra; phân phát
to emit; to distribute
散發 HSK_6
嗓子 sǎngzi
cổ họng; giọng nói
throat; voice HSK_6
丧失 sàngshī
mất đi, đánh mất
to lose; to forfeit
喪失 HSK_6
扫描 sǎomiáo
quét, scan
to scan
掃描 HSK_6
杀 shā
giết
to kill
殺 HSK_6
刹车 shāchē
phanh, thắng
to brake; a brake
剎車 HSK_6
鲨鱼 shāyú
cá mập
shark
鯊魚 HSK_6
筛选 shāixuǎn
sàng lọc
to filter; to screen
篩選 HSK_6
山顶 shāndǐng
đỉnh núi
hilltop; mountaintop
山頂 HSK_6
山峰 shānfēng
ngọn núi, đỉnh núi cao
mountain peak HSK_6
山坡 shānpō
sườn núi, sườn đồi
hillside; slope HSK_6
闪 shǎn
né tránh; lóe sáng
to dodge; to flash (lightning)
閃 HSK_6
闪电 shǎndiàn
tia chớp, sét
lightning
閃電 HSK_6
扇 shàn
(loại từ cho cửa, cửa sổ)
measure word for doors and windows HSK_6
商标 shāngbiāo
nhãn hiệu; logo
trademark; logo
商標 HSK_6
伤口 shāngkǒu
vết thương
wound; cut
傷口 HSK_6
伤亡 shāngwáng
thương vong
casualties; to be injured or killed
傷亡 HSK_6
伤员 shāngyuán
người bị thương
the wounded; injured person
傷員 HSK_6
上当 shàngdàng
bị lừa, mắc lừa
to be fooled; to be duped
上當 HSK_6
上级 shàngjí
cấp trên
superior; higher authorities
上級 HSK_6
上进 shàngjìn
cầu tiến
to make progress; ambitious
上進 HSK_6
上市 shàngshì
ra mắt thị trường; niêm yết
to hit the market; to go public HSK_6
上述 shàngshù
như đã nói ở trên, nói trên
aforementioned; above-mentioned HSK_6
上台 shàngtái
lên sân khấu; lên nắm quyền
to go on stage; to rise to power
上臺 HSK_6
上旬 shàngxún
thượng tuần, đầu tháng
the first third of a month HSK_6
少儿 shào’ér
thiếu nhi
child; children
少兒 HSK_6
舌头 shétou
lưỡi
tongue
舌頭 HSK_6
社 shè
hội, cơ quan, tổ chức
agency; society; organization HSK_6
射 shè
bắn; phóng
to shoot; to launch HSK_6
涉及 shèjí
liên quan đến
to involve; to relate to HSK_6
射击 shèjī
bắn súng
to shoot; to fire (a gun)
射擊 HSK_6
摄像 shèxiàng
quay phim
to videotape
攝像 HSK_6
设想 shèxiǎng
hình dung, tưởng tượng
to imagine; to envisage
設想 HSK_6
摄像头 shèxiàngtóu
camera, webcam
webcam; surveillance camera
攝像頭 HSK_6
身心 shēnxīn
thân tâm, thân và tâm
body and mind HSK_6
深夜 shēnyè
đêm khuya
late at night HSK_6
神 shén
thần; thần kỳ
god; deity; magical HSK_6
神经 shénjīng
thần kinh
nerve
神經 HSK_6
神奇 shénqí
kỳ diệu, thần kỳ
magical; miraculous HSK_6
审美 shěnměi
thẩm mỹ
to appreciate beauty; aesthetic
審美 HSK_6
升 shēng
lít
liter (unit of volume) HSK_6
生成 shēngchéng
sinh ra, tạo thành
to generate; to form HSK_6
声调 shēngdiào
thanh điệu
tone (of a syllable); pitch
聲調 HSK_6
生命力 shēngmìnglì
sức sống
vitality HSK_6
生态 shēngtài
sinh thái
ecology; ecosystem
生態 HSK_6
升学 shēngxué
lên cấp học, học lên
to advance to the next school level
升學 HSK_6
剩余 shèngyú
còn lại; dư thừa
to remain; surplus
剩餘 HSK_6
诗词 shīcí
thơ từ, thơ ca cổ điển
classical Chinese poetry; verse
詩詞 HSK_6
湿度 shīdù
độ ẩm
humidity
濕度 HSK_6
师父 shīfu
sư phụ; bác thợ, thầy
master; qualified worker
師父 HSK_6
诗歌 shīgē
thơ ca
poem; poetry
詩歌 HSK_6
狮子 shīzi
sư tử
lion
獅子 HSK_6
识 shí
biết; tri thức
to know; knowledge
識 HSK_6
拾 shí
nhặt
to pick up HSK_6
识别 shíbié
nhận biết, nhận dạng
to identify; to recognize
識別 HSK_6
时光 shíguāng
thời gian, năm tháng
time (as it passes)
時光 HSK_6
实话 shíhuà
lời thật, sự thật
the truth; honest words
實話 HSK_6
实惠 shíhuì
lợi ích thực tế; tiết kiệm, hời
practical benefit; economical
實惠 HSK_6
时机 shíjī
thời cơ
opportunity; opportune moment
時機 HSK_6
时尚 shíshàng
mốt, thời trang; hợp mốt
fashion; fashionable
時尚 HSK_6
实时 shíshí
theo thời gian thực
in real time
實時 HSK_6
时速 shísù
tốc độ mỗi giờ
speed per hour
時速 HSK_6
石油 shíyóu
dầu mỏ
oil; petroleum HSK_6
食欲 shíyù
sự thèm ăn
appetite
食慾 HSK_6
实质 shízhì
bản chất, thực chất
substance; essence
實質 HSK_6
十足 shízú
đầy đủ, trăm phần trăm
full; complete; hundred percent HSK_6
使劲 shǐjìn
dùng hết sức, gắng sức
to exert oneself; to use all one's strength
使勁 HSK_6
士兵 shìbīng
binh lính, người lính
soldier HSK_6
适度 shìdù
vừa phải, thích hợp
moderate; appropriate
適度 HSK_6
示范 shìfàn
làm mẫu, biểu diễn mẫu
to demonstrate
示範 HSK_6
释放 shìfàng
thả, phóng thích
to release; to set free
釋放 HSK_6
事后 shìhòu
sau khi sự việc xảy ra, về sau
afterwards; in hindsight
事後 HSK_6
视觉 shìjué
thị giác
vision; sight
視覺 HSK_6
势力 shìlì
thế lực
power; influence
勢力 HSK_6
视力 shìlì
thị lực
eyesight; vision
視力 HSK_6
试图 shìtú
tìm cách, định, thử
to attempt; to try
試圖 HSK_6
事务 shìwù
sự vụ, công việc
affairs; business
事務 HSK_6
事项 shìxiàng
sự việc, hạng mục
matter; item
事項 HSK_6
适宜 shìyí
thích hợp
suitable; appropriate
適宜 HSK_6
收藏 shōucáng
sưu tầm, cất giữ
to collect; to store away HSK_6
收购 shōugòu
thu mua, mua lại
to acquire; to buy up
收購 HSK_6
收取 shōuqǔ
thu, thu phí
to collect; to charge HSK_6
收益 shōuyì
lợi nhuận, thu nhập
earnings; profit HSK_6
手臂 shǒubì
cánh tay
arm HSK_6
手法 shǒufǎ
thủ pháp; thủ đoạn
technique; trick HSK_6
手势 shǒushì
cử chỉ tay
gesture
手勢 HSK_6
首要 shǒuyào
hàng đầu, quan trọng nhất
primary; most important HSK_6
寿命 shòumìng
tuổi thọ
lifespan
壽命 HSK_6
受灾 shòuzāi
bị thiên tai, chịu nạn
to be hit by disaster
受災 HSK_6
输出 shūchū
xuất ra, xuất khẩu
to output; to export
輸出 HSK_6
书画 shūhuà
thư họa
painting and calligraphy
書畫 HSK_6
书籍 shūjí
sách, sách báo
books
書籍 HSK_6
书面 shūmiàn
bằng văn bản
written; in writing
書面 HSK_6
输送 shūsòng
vận chuyển
to transport; to convey
輸送 HSK_6
书写 shūxiě
viết, viết chữ
to write
書寫 HSK_6
属 shǔ
thuộc về; cầm tinh (con), tuổi (con)
to belong to; to be born in the year of
屬 HSK_6
薯片 shǔpiàn
khoai tây chiên lát
potato chips HSK_6
竖 shù
thẳng đứng; dựng đứng
vertical; to stand upright
豎 HSK_6
树立 shùlì
xây dựng, thiết lập
to establish; to set up
樹立 HSK_6
数目 shùmù
số lượng
number; amount
數目 HSK_6
数字化 shùzìhuà
số hóa
to digitize
數字化 HSK_6
衰老 shuāilǎo
già yếu, suy lão
aging; old and weak HSK_6
率领 shuàilǐng
dẫn dắt, chỉ huy
to lead; to command
率領 HSK_6
率先 shuàixiān
đi đầu, dẫn đầu
first; ahead of others HSK_6
水稻 shuǐdào
lúa nước
rice (paddy) HSK_6
水库 shuǐkù
hồ chứa nước
reservoir
水庫 HSK_6
水流 shuǐliú
dòng nước, dòng chảy
stream; current HSK_6
水面 shuǐmiàn
mặt nước
water surface HSK_6
水泥 shuǐní
xi măng
cement HSK_6
瞬间 shùnjiān
khoảnh khắc, tức thì
instant; moment
瞬間 HSK_6
思路 sīlù
mạch suy nghĩ, hướng suy nghĩ
train of thought; approach HSK_6
思念 sīniàn
nhớ nhung, thương nhớ
to miss; to long for HSK_6
死亡 sǐwáng
chết, tử vong
to die; death HSK_6
松 sōng
lỏng; nới lỏng; thư giãn
loose; to loosen; to relax
鬆 HSK_6
艘 sōu
(loại từ cho tàu thuyền)
measure word for ships HSK_6
搜集 sōují
thu thập
to gather; to collect
蒐集 HSK_6
塑造 sùzào
tạo hình, khắc họa
to mold; to shape; to portray HSK_6
素质 sùzhì
tố chất, phẩm chất
(personal) quality; caliber
素質 HSK_6
算了 suànle
thôi bỏ đi, thôi vậy
forget it; let it be HSK_6
算是 suànshì
coi như là; cuối cùng cũng
to be considered; finally HSK_6
虽 suī
tuy, mặc dù
although
雖 HSK_6
岁数 suìshu
tuổi tác
age (in years)
歲數 HSK_6
岁月 suìyuè
năm tháng, thời gian
years; time
歲月 HSK_6
损坏 sǔnhuài
làm hỏng, hư hại
to damage
損壞 HSK_6
损伤 sǔnshāng
gây tổn hại, làm tổn thương
to harm; to injure
損傷 HSK_6
所 suǒ
(trợ từ trước động từ tạo mệnh đề quan hệ hoặc câu bị động)
(particle introducing a relative clause or passive) HSK_6
踏实 tāshi
vững vàng, chắc chắn; yên tâm
steady; free from anxiety
踏實 HSK_6
塔 tǎ
tháp
tower; pagoda HSK_6
台风 táifēng
bão
typhoon
颱風 HSK_6
台球 táiqiú
bi-a
billiards; pool
檯球 HSK_6
太空 tàikōng
không gian vũ trụ
outer space HSK_6
太阳能 tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
solar energy
太陽能 HSK_6
谈论 tánlùn
bàn luận, nói về
to discuss; to talk about
談論 HSK_6
谈判 tánpàn
đàm phán
to negotiate; negotiation
談判 HSK_6
弹性 tánxìng
độ đàn hồi; tính linh hoạt
elasticity; flexibility
彈性 HSK_6
探索 tànsuǒ
khám phá, thăm dò
to explore; to probe HSK_6
探讨 tàntǎo
thảo luận, bàn thảo (một vấn đề)
to investigate; to explore (a topic)
探討 HSK_6
汤圆 tāngyuán
bánh trôi, chè trôi nước
glutinous rice balls
湯圓 HSK_6
糖果 tángguǒ
kẹo
candy HSK_6
烫 tàng
làm bỏng; nóng bỏng
to scald; scalding hot
燙 HSK_6
掏 tāo
móc ra, lấy ra
to take out; to fish out HSK_6
逃 táo
trốn, chạy trốn
to escape; to flee HSK_6
逃跑 táopǎo
bỏ chạy, đào tẩu
to run away; to flee HSK_6
淘气 táoqì
nghịch ngợm
naughty; mischievous
淘氣 HSK_6
淘汰 táotài
đào thải, loại bỏ
to eliminate; to weed out; to phase out HSK_6
套餐 tàocān
suất ăn, combo; gói (dịch vụ)
set meal; package deal HSK_6
特 tè
đặc biệt, rất
especially; very HSK_6
特长 tècháng
sở trường
special skill; strong point
特長 HSK_6
特地 tèdì
đặc biệt, cố ý
specially; for a special purpose HSK_6
特定 tèdìng
riêng biệt, nhất định
specific; designated HSK_6
特性 tèxìng
đặc tính
characteristic; property HSK_6
特意 tèyì
cố ý, cất công
deliberately; specially HSK_6
题材 tícái
đề tài
subject matter
題材 HSK_6
提取 tíqǔ
rút (tiền, hàng); trích xuất
to withdraw; to extract HSK_6
提示 tíshì
nhắc nhở, gợi ý
to point out; to remind; to prompt HSK_6
体操 tǐcāo
thể dục dụng cụ
gymnastics
體操 HSK_6
体积 tǐjī
thể tích
volume
體積 HSK_6
体系 tǐxì
hệ thống
system
體系 HSK_6
添 tiān
thêm vào
to add HSK_6
天才 tiāncái
thiên tài
genius; talent HSK_6
添加 tiānjiā
thêm vào, bổ sung
to add; to increase HSK_6
天然 tiānrán
tự nhiên
natural HSK_6
天然气 tiānránqì
khí đốt tự nhiên
natural gas
天然氣 HSK_6
天文 tiānwén
thiên văn
astronomy HSK_6
天下 tiānxià
thiên hạ, thế gian
the world; realm HSK_6
天真 tiānzhēn
ngây thơ
naive; innocent HSK_6
田 tián
ruộng
field HSK_6
田径 tiánjìng
điền kinh
track and field
田徑 HSK_6
调节 tiáojié
điều chỉnh
to adjust; to regulate
調節 HSK_6
跳水 tiàoshuǐ
nhảy cầu, nhảy xuống nước
to dive; diving HSK_6
贴近 tiējìn
áp sát; gần gũi
to press close to; intimate
貼近 HSK_6
听话 tīnghuà
ngoan ngoãn, biết nghe lời
obedient
聽話 HSK_6
听觉 tīngjué
thính giác
sense of hearing
聽覺 HSK_6
听取 tīngqǔ
lắng nghe, tiếp thu
to listen to; to hear
聽取 HSK_6
通道 tōngdào
lối đi, kênh
passage; channel HSK_6
通风 tōngfēng
thông gió
to ventilate; ventilation
通風 HSK_6
通话 tōnghuà
gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại
to talk on the phone
通話 HSK_6
通信 tōngxìn
liên lạc, thông tin liên lạc
to correspond; to communicate HSK_6
通讯 tōngxùn
thông tin liên lạc; bản tin, phóng sự
communications; news dispatch
通訊 HSK_6
通用 tōngyòng
thông dụng, dùng chung
to be used universally; interchangeable HSK_6
铜 tóng
đồng (kim loại)
copper
銅 HSK_6
同伴 tóngbàn
bạn đồng hành
companion; partner HSK_6
同行 tóngháng
cùng nghề; đồng nghiệp
to be in the same trade; peer; colleague HSK_6
童话 tónghuà
truyện cổ tích
fairy tale
童話 HSK_6
同类 tónglèi
cùng loại
similar; same kind
同類 HSK_6
铜牌 tóngpái
huy chương đồng
bronze medal
銅牌 HSK_6
痛快 tòngkuài
sảng khoái, thỏa thích
delighted; to one's heart's content HSK_6
偷 tōu
ăn cắp; lén lút
to steal; stealthily HSK_6
偷偷 tōutōu
lén lút, âm thầm
secretly; stealthily HSK_6
头脑 tóunǎo
đầu óc, trí tuệ
brains; mind
頭腦 HSK_6
投票 tóupiào
bỏ phiếu
to vote HSK_6
投诉 tóusù
khiếu nại
to complain; to lodge a complaint
投訴 HSK_6
投资 tóuzī
đầu tư
to invest; investment
投資 HSK_6
透 tòu
xuyên qua; thấu đáo
to penetrate; thoroughly HSK_6
透过 tòuguò
xuyên qua, thông qua
to pass through; through; via
透過 HSK_6
透露 tòulù
tiết lộ
to reveal; to disclose HSK_6
透明 tòumíng
trong suốt, minh bạch
transparent HSK_6
突发 tūfā
đột phát, bất ngờ xảy ra
to occur suddenly; sudden
突發 HSK_6
突破 tūpò
đột phá
to break through; breakthrough HSK_6
图案 tú’àn
hoa văn, họa tiết
design; pattern
圖案 HSK_6
图表 túbiǎo
biểu đồ
chart; diagram
圖表 HSK_6
徒弟 túdì
đồ đệ, học trò
apprentice; disciple HSK_6
途径 tújìng
con đường, cách thức
way; means; channel
途徑 HSK_6
图像 túxiàng
hình ảnh
image; picture
圖像 HSK_6
吐 tǔ
nhổ (nước bọt)
to spit HSK_6
土壤 tǔrǎng
đất, thổ nhưỡng
soil HSK_6
吐 tù
nôn, ói
to vomit; to throw up HSK_6
团结 tuánjié
đoàn kết
to unite; united
團結 HSK_6
团体 tuántǐ
đoàn thể, tổ chức
group; organization
團體 HSK_6
团圆 tuányuán
đoàn tụ
to reunite; family reunion
團圓 HSK_6
推测 tuīcè
suy đoán, phỏng đoán
to speculate; to infer
推測 HSK_6
推销 tuīxiāo
tiếp thị, chào hàng
to market; to promote sales
推銷 HSK_6
推行 tuīxíng
thực thi, thi hành
to implement; to promote HSK_6
退税 tuìshuì
hoàn thuế
to refund taxes; to get a tax refund
退稅 HSK_6
吞 tūn
nuốt
to swallow HSK_6
拖 tuō
kéo lê; trì hoãn
to drag; to delay HSK_6
拖延 tuōyán
trì hoãn, chần chừ
to delay; to procrastinate HSK_6
托运 tuōyùn
ký gửi (hành lý)
to check in (luggage); to consign
託運 HSK_6
挖 wā
đào
to dig HSK_6
哇 wā
ồ, oa; (tiếng khóc, tiếng nôn)
wow; wah (sound of crying or vomiting) HSK_6
娃娃 wáwa
búp bê; em bé
baby; doll HSK_6
歪 wāi
vẹo, lệch
crooked; askew HSK_6
外表 wàibiǎo
vẻ ngoài, bề ngoài
appearance; outward look HSK_6
外交 wàijiāo
ngoại giao
diplomacy; foreign affairs HSK_6
外界 wàijiè
thế giới bên ngoài
the outside world HSK_6
外科 wàikē
ngoại khoa
surgery (branch of medicine) HSK_6
外来 wàilái
bên ngoài, ngoại lai
external; foreign; outside
外來 HSK_6
外甥 wàisheng
cháu trai (con chị/em gái)
nephew (sister's son) HSK_6
弯曲 wānqū
cong, uốn khúc
curved; crooked; bent
彎曲 HSK_6
顽强 wánqiáng
ngoan cường, kiên cường
tenacious; unyielding
頑強 HSK_6
万物 wànwù
vạn vật
all things; everything that exists
萬物 HSK_6
王子 wángzǐ
hoàng tử
prince HSK_6
网 wǎng
lưới; mạng lưới; đánh bắt bằng lưới
net; network; to net (catch)
網 HSK_6
往后 wǎnghòu
từ nay về sau
from now on; in the future
往後 HSK_6
往来 wǎnglái
qua lại; giao thiệp, liên hệ
to go back and forth; to have dealings; contact
往來 HSK_6
往年 wǎngnián
những năm trước
in former years; previous years HSK_6
望 wàng
nhìn xa; ngóng, hướng về; mong, hy vọng
to gaze into the distance; to look toward; to hope HSK_6
危机 wēijī
khủng hoảng
crisis
危機 HSK_6
微小 wēixiǎo
nhỏ bé, cực nhỏ
tiny; minute; infinitesimal HSK_6
违规 wéiguī
vi phạm quy định
to violate the rules
違規 HSK_6
维护 wéihù
bảo vệ, duy trì
to safeguard; to maintain
維護 HSK_6
为难 wéinán
khó xử; làm khó
awkward; in a difficult position; to make things hard for
為難 HSK_6
围棋 wéiqí
cờ vây
the game of Go
圍棋 HSK_6
为期 wéiqī
kéo dài (một khoảng thời gian); lấy hạn là (ngày)
to last (a certain time); by (a date)
為期 HSK_6
维生素 wéishēngsù
vitamin
vitamin
維生素 HSK_6
为止 wéizhǐ
cho đến
until
為止 HSK_6
委屈 wěiqu
ấm ức, tủi thân
wronged; aggrieved; to feel wronged HSK_6
委托 wěituō
ủy thác, giao phó
to entrust; to commission
委託 HSK_6
未 wèi
chưa
not yet; have not HSK_6
未必 wèibì
chưa chắc, không hẳn
not necessarily; maybe not HSK_6
未成年人 wèichéngniánrén
người chưa thành niên
minor (person under 18) HSK_6
为此 wèicǐ
vì vậy; vì mục đích này
for this reason; to this end
為此 HSK_6
为何 wèihé
vì sao, tại sao
why
為何 HSK_6
味觉 wèijué
vị giác
sense of taste
味覺 HSK_6
胃口 wèikǒu
sự thèm ăn; khẩu vị, sở thích
appetite; liking HSK_6
温和 wēnhé
ôn hòa, dịu dàng
mild; gentle; moderate
溫和 HSK_6
温柔 wēnróu
dịu dàng, hiền dịu
gentle and tender; sweet
溫柔 HSK_6
文档 wéndàng
tài liệu, văn bản; tệp (máy tính)
document; (computer) file
文檔 HSK_6
文具 wénjù
văn phòng phẩm
stationery HSK_6
文科 wénkē
khoa học xã hội, văn khoa
liberal arts; humanities HSK_6
文明 wénmíng
văn minh
civilization; civilized HSK_6
闻名 wénmíng
nổi tiếng
to be well-known; famous
聞名 HSK_6
文物 wénwù
di vật văn hóa
cultural relic; historical relic HSK_6
文献 wénxiàn
tài liệu, văn hiến
reference material; literature
文獻 HSK_6
文艺 wényì
văn nghệ
literature and art
文藝 HSK_6
乌龟 wūguī
rùa
tortoise; turtle
烏龜 HSK_6
污水 wūshuǐ
nước thải
sewage
汙水 HSK_6
无所谓 wúsuǒwèi
không sao cả; thờ ơ
to not matter; to be indifferent
無所謂 HSK_6
无疑 wúyí
chắc chắn, không nghi ngờ gì
undoubtedly; without doubt
無疑 HSK_6
武器 wǔqì
vũ khí
weapon; arms HSK_6
误 wù
lỡ, nhỡ; làm chậm trễ; sai lầm; do nhầm
to miss; to delay; to err; by mistake
誤 HSK_6
误解 wùjiě
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤解 HSK_6
物体 wùtǐ
vật thể
object; body; substance
物體 HSK_6
吸取 xīqǔ
hấp thụ; rút ra (bài học)
to absorb; to draw (a lesson) HSK_6
媳妇 xífu
vợ; người phụ nữ trẻ đã có chồng
wife; young married woman
媳婦 HSK_6
习俗 xísú
phong tục, tập quán
custom; tradition; convention
習俗 HSK_6
喜剧 xǐjù
hài kịch
a comedy
喜劇 HSK_6
喜事 xǐshì
việc vui, hỷ sự; đám cưới
happy occasion; wedding HSK_6
洗漱 xǐshù
rửa mặt đánh răng
to wash up (face and mouth) HSK_6
细胞 xìbāo
tế bào
cell (biology)
細胞 HSK_6
细菌 xìjūn
vi khuẩn
bacterium; germ
細菌 HSK_6
系列 xìliè
loạt, chuỗi
series; set HSK_6
戏曲 xìqǔ
hí khúc, kịch truyền thống Trung Quốc
traditional Chinese opera
戲曲 HSK_6
细致 xìzhì
tỉ mỉ, cẩn thận; tinh tế
meticulous; delicate; careful
細緻 HSK_6
吓 xià
dọa, làm sợ
to frighten; to scare
嚇 HSK_6
下功夫 xià gōngfu
bỏ công sức
to put in effort HSK_6
下单 xiàdān
đặt hàng
to place an order
下單 HSK_6
夏令营 xiàlìngyíng
trại hè
summer camp
夏令營 HSK_6
下线 xiàxiàn
ngoại tuyến, thoát mạng
to go offline
下線 HSK_6
下旬 xiàxún
hạ tuần (tháng)
last ten days of the month HSK_6
鲜明 xiānmíng
tươi sáng; rõ nét, rõ ràng
bright and clear; distinct
鮮明 HSK_6
先前 xiānqián
trước đây
previously; before HSK_6
鲜艳 xiānyàn
sặc sỡ, tươi thắm
bright-colored; gaily-colored
鮮豔 HSK_6
嫌 xián
chê, ghét
to dislike HSK_6
显 xiǎn
hiện rõ; rõ ràng, nổi bật
to reveal; obvious; prominent
顯 HSK_6
险 xiǎn
nguy hiểm; suýt
dangerous; nearly; narrowly
險 HSK_6
显著 xiǎnzhù
rõ rệt, đáng kể
notable; remarkable; significant
顯著 HSK_6
限 xiàn
hạn chế, giới hạn
to limit; to restrict HSK_6
线 xiàn
chỉ; dây; dây điện; tuyến
thread; string; wire; line
線 HSK_6
现存 xiàncún
hiện có, còn tồn tại
extant; currently existing
現存 HSK_6
限度 xiàndù
giới hạn, hạn độ
limit HSK_6
现货 xiànhuò
hàng có sẵn
goods in stock; spot goods
現貨 HSK_6
陷入 xiànrù
rơi vào, sa vào
to sink into; to fall into (a predicament) HSK_6
线索 xiànsuǒ
manh mối, đầu mối
clue; lead; trail
線索 HSK_6
限于 xiànyú
giới hạn ở, chỉ trong phạm vi
to be limited to; confined to
限於 HSK_6
相差 xiāngchà
chênh lệch
to differ (by) HSK_6
香肠 xiāngcháng
xúc xích
sausage
香腸 HSK_6
相传 xiāngchuán
tương truyền; truyền lại
tradition has it; to hand down
相傳 HSK_6
相等 xiāngděng
bằng nhau, tương đương
equal; equivalent HSK_6
相连 xiānglián
liên kết, nối liền
to link; to connect
相連 HSK_6
香水 xiāngshuǐ
nước hoa
perfume; cologne HSK_6
相应 xiāngyìng
tương ứng
to correspond; corresponding; accordingly
相應 HSK_6
项链 xiàngliàn
dây chuyền (trang sức)
necklace
項鍊 HSK_6
象棋 xiàngqí
cờ tướng
Chinese chess HSK_6
相声 xiàngsheng
tương thanh, hài đối đáp
comic dialogue; crosstalk
相聲 HSK_6
向往 xiàngwǎng
khao khát, mong mỏi
to yearn for; to look forward to
嚮往 HSK_6
消除 xiāochú
loại bỏ, xóa bỏ
to eliminate; to remove HSK_6
消毒 xiāodú
khử trùng
to disinfect; to sterilize HSK_6
消防 xiāofáng
phòng cháy chữa cháy
firefighting; fire prevention HSK_6
消耗 xiāohào
tiêu hao, tiêu tốn
to consume; to use up HSK_6
消灭 xiāomiè
tiêu diệt
to eliminate; to annihilate
消滅 HSK_6
小麦 xiǎomài
lúa mì
wheat
小麥 HSK_6
小气 xiǎoqi
keo kiệt, nhỏ nhen
stingy; petty; narrow-minded
小氣 HSK_6
小偷儿 xiǎotōur
kẻ trộm
thief
小偷兒 HSK_6
笑容 xiàoróng
nụ cười
smile; smiling expression HSK_6
效应 xiàoyìng
hiệu ứng
effect (scientific phenomenon)
效應 HSK_6
歇 xiē
nghỉ ngơi
to rest; to take a break HSK_6
携带 xiédài
mang theo
to carry (on one's person)
攜帶 HSK_6
协会 xiéhuì
hiệp hội
association; society
協會 HSK_6
协调 xiétiáo
phối hợp; hài hòa
to coordinate; harmonious
協調 HSK_6
协助 xiézhù
hỗ trợ, giúp đỡ
to assist; to aid
協助 HSK_6
心爱 xīn’ài
yêu quý, thân yêu
beloved
心愛 HSK_6
心底 xīndǐ
đáy lòng
bottom of one's heart HSK_6
新款 xīnkuǎn
kiểu mới, mẫu mới
new style; latest model HSK_6
心灵 xīnlíng
tâm hồn
soul; mind; spirit
心靈 HSK_6
新媒体 xīnméitǐ
truyền thông mới
new media
新媒體 HSK_6
心目 xīnmù
trong lòng, trong suy nghĩ
in one's mind; one's view HSK_6
新能源 xīnnéngyuán
năng lượng mới, năng lượng tái tạo
new energy; renewable energy HSK_6
薪水 xīnshui
lương, tiền công
salary; wage HSK_6
心疼 xīnténg
thương yêu hết mực; xót xa, đau lòng
to love dearly; to feel sorry for HSK_6
新兴 xīnxīng
mới nổi
emerging; rising; burgeoning
新興 HSK_6
新颖 xīnyǐng
mới lạ, độc đáo
novel; original
新穎 HSK_6
心愿 xīnyuàn
nguyện vọng, tâm nguyện
wish; aspiration; cherished desire
心願 HSK_6
心脏 xīnzàng
tim
heart
心臟 HSK_6
信赖 xìnlài
tin cậy
to trust; to rely on
信賴 HSK_6
信念 xìnniàn
niềm tin
faith; belief; conviction HSK_6
兴起 xīngqǐ
trỗi dậy, nổi lên
to rise; to spring up
興起 HSK_6
型号 xínghào
kiểu, mã số
model number; type
型號 HSK_6
形态 xíngtài
hình thái
form; shape; pattern
形態 HSK_6
性价比 xìngjiàbǐ
tỷ lệ chất lượng trên giá; độ đáng đồng tiền
cost-performance ratio; value for money
性價比 HSK_6
性能 xìngnéng
tính năng, hiệu suất
performance; capability HSK_6
胸 xiōng
ngực
chest; bosom HSK_6
修订 xiūdìng
sửa đổi, hiệu đính
to revise
修訂 HSK_6
修复 xiūfù
phục hồi, sửa chữa
to restore; to repair
修復 HSK_6
袖子 xiùzi
tay áo
sleeve HSK_6
许可 xǔkě
cho phép
to permit; to allow
許可 HSK_6
叙述 xùshù
kể lại, trần thuật
to narrate; to relate
敘述 HSK_6
旋转 xuánzhuǎn
xoay, quay
to rotate; to spin
旋轉 HSK_6
选拔 xuǎnbá
tuyển chọn
to select (the best)
選拔 HSK_6
选修 xuǎnxiū
học tự chọn
to take as an elective
選修 HSK_6
学会 xuéhuì
hội học thuật, học viện
institute; learned society
學會 HSK_6
学位 xuéwèi
học vị, bằng cấp
academic degree
學位 HSK_6
学问 xuéwen
học vấn, kiến thức
knowledge; learning; scholarship
學問 HSK_6
学员 xuéyuán
học viên
student; trainee
學員 HSK_6
血管 xuèguǎn
mạch máu
blood vessel HSK_6
血型 xuèxíng
nhóm máu
blood type HSK_6
血压 xuèyā
huyết áp
blood pressure
血壓 HSK_6
血液 xuèyè
máu, huyết
blood HSK_6
循环 xúnhuán
tuần hoàn; chu trình; vòng lặp
to circulate; cycle; loop
循環 HSK_6
寻求 xúnqiú
tìm kiếm
to seek; to look for
尋求 HSK_6
压缩 yāsuō
nén
to compress
壓縮 HSK_6
亚军 yàjūn
á quân
runner-up; second place
亞軍 HSK_6
淹 yān
ngập; nhấn chìm; chết đuối
to flood; to submerge; to drown HSK_6
淹没 yānmò
nhấn chìm, làm ngập
to submerge; to flood
淹沒 HSK_6
严 yán
nghiêm khắc
strict; stern
嚴 HSK_6
沿海 yánhǎi
ven biển
coastal; coastal area HSK_6
严寒 yánhán
lạnh giá, rét buốt
bitterly cold; severe winter
嚴寒 HSK_6
严禁 yánjìn
nghiêm cấm
to strictly prohibit
嚴禁 HSK_6
严厉 yánlì
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
severe; strict
嚴厲 HSK_6
延期 yánqī
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to delay HSK_6
炎热 yánrè
nóng bức
scorching hot (weather)
炎熱 HSK_6
延伸 yánshēn
kéo dài, mở rộng
to extend; to stretch HSK_6
研讨 yántǎo
thảo luận, nghiên cứu
to discuss; to study
研討 HSK_6
延续 yánxù
kéo dài, tiếp diễn
to continue; to last
延續 HSK_6
言语 yányǔ
lời nói, ngôn từ
words; speech; language
言語 HSK_6
炎症 yánzhèng
viêm, chứng viêm
inflammation HSK_6
眼光 yǎnguāng
ánh mắt; tầm nhìn, con mắt nhìn nhận
gaze; insight; vision HSK_6
眼看 yǎnkàn
sắp; đành đứng nhìn
soon; to watch helplessly as HSK_6
演奏 yǎnzòu
biểu diễn (nhạc cụ)
to perform (music) HSK_6
宴会 yànhuì
tiệc, yến tiệc
banquet; feast
宴會 HSK_6
验证 yànzhèng
kiểm chứng, xác minh
to verify; to validate
驗證 HSK_6
仰 yǎng
ngẩng lên; ngưỡng mộ
to look up; to admire HSK_6
痒 yǎng
ngứa
itchy
癢 HSK_6
养老 yǎnglǎo
phụng dưỡng người già; an dưỡng tuổi già, nghỉ hưu
to care for the elderly; to retire
養老 HSK_6
养老院 yǎnglǎoyuàn
viện dưỡng lão
nursing home
養老院 HSK_6
氧气 yǎngqì
oxy
oxygen
氧氣 HSK_6
样 yàng
(loại từ chỉ loại, kiểu)
measure word: kind, type
樣 HSK_6
遥远 yáoyuǎn
xa xôi
distant; far away
遙遠 HSK_6
要点 yàodiǎn
điểm chính, trọng điểm
main point; key point
要點 HSK_6
要么 yàome
hoặc là...hoặc là
either...or
要麼 HSK_6
要素 yàosù
yếu tố then chốt
key element; factor HSK_6
野 yě
hoang, hoang dã
wild; feral HSK_6
也好 yěhǎo
cũng được, cũng tốt
that's fine; may as well HSK_6
野生 yěshēng
hoang dã
wild; undomesticated HSK_6
野外 yěwài
ngoài trời, vùng hoang dã
the wilds; open country HSK_6
业 yè
(hậu tố: ngành, nghề)
industry; occupation (suffix)
業 HSK_6
液体 yètǐ
chất lỏng
liquid
液體 HSK_6
依旧 yījiù
vẫn, như cũ
still; as before
依舊 HSK_6
依赖 yīlài
phụ thuộc, dựa vào
to depend on; to rely on
依賴 HSK_6
一流 yīliú
hạng nhất; chất lượng hàng đầu
first-rate; top quality HSK_6
衣食住行 yī-shí-zhù-xíng
ăn mặc ở đi lại (nhu cầu thiết yếu)
basic necessities: food, clothing, shelter, transport HSK_6
医药 yīyào
y dược
medicine; medical care
醫藥 HSK_6
一一 yīyī
lần lượt, từng cái một
one by one HSK_6
姨 yí
dì
aunt (mother's sister) HSK_6
一辈子 yíbèizi
cả đời
a lifetime
一輩子 HSK_6
遗产 yíchǎn
di sản
inheritance; heritage
遺產 HSK_6
遗传 yíchuán
di truyền
to inherit (traits); heredity
遺傳 HSK_6
一带 yídài
vùng, khu vực
the area; region
一帶 HSK_6
一道 yídào
cùng nhau
together HSK_6
一贯 yíguàn
nhất quán, luôn luôn
consistent; all along
一貫 HSK_6
疑惑 yíhuò
nghi ngờ, thắc mắc
to doubt; doubt; confusion HSK_6
一律 yílǜ
đều, không ngoại lệ
uniformly; without exception HSK_6
移民 yímín
di cư, nhập cư; người di cư
to immigrate; immigrant HSK_6
仪器 yíqì
thiết bị, dụng cụ
instrument; apparatus
儀器 HSK_6
仪式 yíshì
nghi thức, lễ nghi
ceremony
儀式 HSK_6
一向 yíxiàng
luôn luôn, từ trước đến nay
all along; always HSK_6
一系列 yíxìliè
một loạt
a series of HSK_6
一再 yízài
nhiều lần, liên tiếp
repeatedly HSK_6
一阵 yízhèn
một trận, một hồi
a burst; a spell (of time)
一陣 HSK_6
遗址 yízhǐ
di tích
ruins; historic site
遺址 HSK_6
以便 yǐbiàn
để, nhằm
so that; in order to HSK_6
以免 yǐmiǎn
để khỏi, tránh
so as not to; to avoid HSK_6
以往 yǐwǎng
trước đây
in the past; formerly HSK_6
异常 yìcháng
bất thường; cực kỳ
abnormal; unusual; extremely
異常 HSK_6
益处 yìchù
lợi ích
benefit
益處 HSK_6
一帆风顺 yìfān-fēngshùn
thuận buồm xuôi gió
smooth sailing; to go smoothly
一帆風順 HSK_6
一口气 yìkǒuqì
một hơi, liền một mạch
in one breath; at a stretch
一口氣 HSK_6
议论 yìlùn
bàn luận, bình luận
to discuss; to comment; discussion
議論 HSK_6
一模一样 yìmú-yíyàng
giống hệt nhau
exactly the same; identical
一模一樣 HSK_6
艺人 yìrén
nghệ sĩ, diễn viên
entertainer; performer
藝人 HSK_6
一身 yìshēn
toàn thân, cả người
the whole body HSK_6
一时 yìshí
một lúc; tạm thời
a short while; temporarily
一時 HSK_6
一同 yìtóng
cùng nhau
together HSK_6
易于 yìyú
dễ, dễ dàng
easy to; likely to
易於 HSK_6
抑制 yìzhì
kìm hãm, ức chế
to inhibit; to suppress HSK_6
因 yīn
vì, bởi vì
because; because of HSK_6
音节 yīnjié
âm tiết
syllable
音節 HSK_6
银 yín
bạc
silver
銀 HSK_6
银牌 yínpái
huy chương bạc
silver medal
銀牌 HSK_6
引 yǐn
dẫn; thu hút; hướng dẫn
to lead; to attract; to guide HSK_6
隐藏 yǐncáng
che giấu
to hide; to conceal
隱藏 HSK_6
引导 yǐndǎo
hướng dẫn, dẫn dắt
to guide; to lead
引導 HSK_6
引发 yǐnfā
gây ra, dẫn đến
to trigger; to cause
引發 HSK_6
引入 yǐnrù
đưa vào, du nhập
to introduce; to bring in HSK_6
隐私 yǐnsī
riêng tư, sự riêng tư
privacy
隱私 HSK_6
饮用水 yǐnyòngshuǐ
nước uống
drinking water
飲用水 HSK_6
印 yìn
con dấu; in
a seal; a stamp; to print HSK_6
婴儿 yīng’ér
trẻ sơ sinh
infant; baby
嬰兒 HSK_6
英雄 yīngxióng
anh hùng
hero HSK_6
影子 yǐngzi
cái bóng; bóng phản chiếu
shadow; reflection HSK_6
拥挤 yōngjǐ
đông đúc, chật chội
crowded; congested
擁擠 HSK_6
涌现 yǒngxiàn
xuất hiện hàng loạt, nổi lên
to emerge in large numbers
湧現 HSK_6
勇于 yǒngyú
dám, can đảm
to dare to; to be brave enough to
勇於 HSK_6
用餐 yòngcān
dùng bữa, ăn cơm
to have a meal HSK_6
用处 yòngchù
công dụng, tác dụng
use; usefulness
用處 HSK_6
用功 yònggōng
học chăm chỉ; chăm chỉ
to study hard; diligent HSK_6
用人 yòngrén
tuyển dụng nhân sự
to employ; to hire staff HSK_6
用心 yòngxīn
chú tâm, tận tâm; dụng ý
attentively; diligent; motive HSK_6
优化 yōuhuà
tối ưu hóa
to optimize
優化 HSK_6
优先 yōuxiān
ưu tiên
to have priority; to prioritize
優先 HSK_6
优异 yōuyì
xuất sắc, ưu tú
outstanding; exceptional
優異 HSK_6
由来 yóulái
nguồn gốc
origin
由來 HSK_6
游人 yóurén
du khách
tourist; visitor
遊人 HSK_6
犹如 yóurú
giống như, tựa như
to be like; as if
猶如 HSK_6
有机 yǒujī
hữu cơ
organic
有機 HSK_6
有劲 yǒujìn
có sức, khỏe khoắn
energetic; vigorous
有勁 HSK_6
有序 yǒuxù
có trật tự, ngăn nắp
orderly; in order HSK_6
于 yú
ở, tại; đối với, cho; hơn
at; in; to; than
於 HSK_6
余额 yú’é
số dư
balance; remaining amount
餘額 HSK_6
与其 yǔqí
thay vì, (…thì chi bằng)
rather than
與其 HSK_6
羽绒服 yǔróngfú
áo lông vũ, áo phao
down jacket
羽絨服 HSK_6
预定 yùdìng
đặt trước
to arrange or book in advance
預定 HSK_6
预料 yùliào
dự đoán, dự liệu
to anticipate; to expect; expectation
預料 HSK_6
预期 yùqī
kỳ vọng, dự kiến
to expect; to anticipate
預期 HSK_6
浴室 yùshì
phòng tắm
bathroom; shower room HSK_6
欲望 yùwàng
dục vọng, khao khát
desire; craving HSK_6
原本 yuánběn
vốn dĩ, ban đầu
originally HSK_6
原材料 yuáncáiliào
nguyên vật liệu
raw materials HSK_6
原理 yuánlǐ
nguyên lý
principle HSK_6
原料 yuánliào
nguyên liệu
raw material HSK_6
园林 yuánlín
vườn cảnh, công viên
garden; landscaped park
園林 HSK_6
圆满 yuánmǎn
viên mãn, tốt đẹp
satisfactory; successful
圓滿 HSK_6
原始 yuánshǐ
nguyên thủy
original; primitive HSK_6
元素 yuánsù
nguyên tố; yếu tố
element HSK_6
原先 yuánxiān
trước đây, ban đầu
originally; formerly HSK_6
元宵 yuánxiāo
Tết Nguyên Tiêu; bánh trôi (nếp)
Lantern Festival; sticky rice dumplings HSK_6
源于 yuányú
bắt nguồn từ
to originate from
源於 HSK_6
远程 yuǎnchéng
từ xa, tầm xa, đường dài
remote; long-distance
遠程 HSK_6
远方 yuǎnfāng
phương xa, nơi xa
a distant place
遠方 HSK_6
约束 yuēshù
ràng buộc, hạn chế
to restrict; to constrain
約束 HSK_6
月光 yuèguāng
ánh trăng
moonlight HSK_6
乐器 yuèqì
nhạc cụ
musical instrument
樂器 HSK_6
月球 yuèqiú
mặt trăng
the moon HSK_6
乐曲 yuèqǔ
bản nhạc
musical piece; composition
樂曲 HSK_6
晕 yūn
chóng mặt; ngất
dizzy; to faint
暈 HSK_6
晕车 yùnchē
say xe
to be carsick
暈車 HSK_6
运送 yùnsòng
vận chuyển
to transport; to deliver
運送 HSK_6
运行 yùnxíng
vận hành, hoạt động
to operate; to run
運行 HSK_6
运营 yùnyíng
vận hành, kinh doanh
to operate (a business)
運營 HSK_6
杂 zá
tạp, hỗn tạp
mixed; miscellaneous
雜 HSK_6
灾 zāi
tai họa
disaster
災 HSK_6
灾害 zāihài
thiên tai, tai họa
disaster; calamity
災害 HSK_6
灾难 zāinàn
thảm họa
disaster; catastrophe
災難 HSK_6
灾区 zāiqū
vùng thiên tai, vùng bị thiên tai
disaster area
災區 HSK_6
再三 zàisān
nhiều lần, hết lần này đến lần khác
again and again; repeatedly HSK_6
再生 zàishēng
tái sinh
to regenerate; to be reborn HSK_6
在意 zàiyì
để tâm, bận tâm
to care about; to mind HSK_6
赞赏 zànshǎng
khen ngợi, tán thưởng
to admire; to appreciate
讚賞 HSK_6
赞同 zàntóng
tán thành, đồng ý
to approve of; to endorse
贊同 HSK_6
遭到 zāodào
gặp phải, chịu
to suffer; to meet with misfortune HSK_6
遭受 zāoshòu
chịu đựng, phải hứng chịu
to suffer; to sustain (a loss) HSK_6
遭遇 zāoyù
gặp phải (nghịch cảnh); cảnh ngộ
to encounter adversity; an ordeal HSK_6
噪声 zàoshēng
tiếng ồn
noise
噪聲 HSK_6
造型 zàoxíng
tạo hình; kiểu dáng
to shape; style; design; form HSK_6
则 zé
thì; còn, nhưng
then; in that case; whereas
則 HSK_6
扎 zhā
châm, đâm (kim)
to prick; to stick (a needle) into HSK_6
炸 zhà
nổ, cho nổ
to explode; to blow up HSK_6
粘 zhān
dính, dán
to stick; to glue HSK_6
粘贴 zhāntiē
dán
to paste; to stick
粘貼 HSK_6
崭新 zhǎnxīn
hoàn toàn mới, mới tinh
brand new
嶄新 HSK_6
占比 zhànbǐ
tỷ lệ, tỷ trọng
proportion; share
佔比 HSK_6
战斗 zhàndòu
chiến đấu; trận chiến
to fight; battle
戰鬥 HSK_6
占据 zhànjù
chiếm giữ
to occupy; to hold
佔據 HSK_6
战胜 zhànshèng
chiến thắng, vượt qua
to defeat; to overcome
戰勝 HSK_6
占有 zhànyǒu
chiếm hữu, sở hữu
to possess; to occupy
佔有 HSK_6
战争 zhànzhēng
chiến tranh
war
戰爭 HSK_6
章 zhāng
(loại từ chỉ chương, đoạn)
measure word for chapters, sections HSK_6
长辈 zhǎngbèi
bậc bề trên, người lớn tuổi
elder; senior generation
長輩 HSK_6
障碍 zhàng’ài
chướng ngại; cản trở
obstacle; to obstruct
障礙 HSK_6
账单 zhàngdān
hóa đơn
bill; invoice
帳單 HSK_6
招 zhāo
tuyển; vẫy gọi
to recruit; to beckon HSK_6
招待 zhāodài
tiếp đãi, đãi khách
to entertain; to host (guests) HSK_6
招生 zhāoshēng
tuyển sinh
to enroll students HSK_6
招手 zhāoshǒu
vẫy tay
to wave; to beckon HSK_6
招收 zhāoshōu
tuyển dụng, thu nhận
to recruit; to enroll HSK_6
照明 zhàomíng
chiếu sáng
to illuminate; lighting HSK_6
折 zhé
bẻ gãy; gập, uốn cong; rẽ, ngoặt
to break; to bend; to turn HSK_6
针 zhēn
kim; mũi tiêm
needle; injection
針 HSK_6
真相 zhēnxiàng
sự thật
the truth; the facts HSK_6
珍珠 zhēnzhū
ngọc trai
pearl HSK_6
枕头 zhěntou
gối
pillow
枕頭 HSK_6
镇 zhèn
trấn an; trấn áp; thị trấn
to calm; to suppress; small town
鎮 HSK_6
阵雨 zhènyǔ
mưa rào
shower (rain)
陣雨 HSK_6
睁 zhēng
mở (mắt)
to open (one's eyes)
睜 HSK_6
争吵 zhēngchǎo
cãi nhau
to quarrel
爭吵 HSK_6
争夺 zhēngduó
tranh giành
to fight over; to contend for
爭奪 HSK_6
争论 zhēnglùn
tranh luận
to argue; to debate
爭論 HSK_6
征求 zhēngqiú
xin ý kiến, trưng cầu
to solicit; to seek (opinions)
徵求 HSK_6
争议 zhēngyì
tranh cãi
to dispute; controversy
爭議 HSK_6
政策 zhèngcè
chính sách
policy HSK_6
正规 zhèngguī
chính quy, chuẩn mực
standard; regular
正規 HSK_6
正面 zhèngmiàn
mặt trước; tích cực
front; positive HSK_6
证实 zhèngshí
chứng thực, xác nhận
to confirm; to verify
證實 HSK_6
正义 zhèngyì
chính nghĩa
justice; righteous
正義 HSK_6
症状 zhèngzhuàng
triệu chứng
symptom
症狀 HSK_6
支 zhī
chống đỡ, chống
to support; to prop up HSK_6
枝 zhī
cành; (loại từ chỉ cây bút, que)
branch; measure word for sticks, pencils HSK_6
支撑 zhīchēng
chống đỡ, nâng đỡ
to prop up; to support
支撐 HSK_6
支出 zhīchū
chi tiêu; khoản chi
to spend; expenditure HSK_6
脂肪 zhīfáng
chất béo
fat HSK_6
之所以 zhīsuǒyǐ
sở dĩ
the reason why HSK_6
值班 zhíbān
trực ban
to be on duty HSK_6
职位 zhíwèi
chức vụ
position; post
職位 HSK_6
职务 zhíwù
nhiệm vụ, chức trách
post; duties
職務 HSK_6
职员 zhíyuán
nhân viên
staff member; office worker
職員 HSK_6
职责 zhízé
trách nhiệm
duty; responsibility
職責 HSK_6
侄子 zhízi
cháu trai (con anh/em trai)
nephew
姪子 HSK_6
只得 zhǐdé
đành phải
to have no choice but to HSK_6
指定 zhǐdìng
chỉ định
to designate; to appoint HSK_6
只顾 zhǐgù
chỉ lo, chỉ chăm chăm
to focus solely on; only care about
只顧 HSK_6
指挥 zhǐhuī
chỉ huy; nhạc trưởng
to command; conductor
指揮 HSK_6
指示 zhǐshì
chỉ thị
to instruct; instructions HSK_6
指责 zhǐzé
chỉ trích, khiển trách
to criticize; to blame
指責 HSK_6
制 zhì
chế tạo, làm ra
to make; to manufacture
製 HSK_6
至关重要 zhìguān-zhòngyào
cực kỳ quan trọng
extremely important; crucial
至關重要 HSK_6
智力 zhìlì
trí lực, trí tuệ
intelligence HSK_6
治理 zhìlǐ
quản lý, cai trị
to govern; to manage HSK_6
制品 zhìpǐn
sản phẩm, chế phẩm
products; goods
製品 HSK_6
秩序 zhìxù
trật tự
order (orderliness) HSK_6
质疑 zhìyí
chất vấn, nghi vấn
to question; to call into question
質疑 HSK_6
至于 zhìyú
còn về; đến mức
as for; as to; to go so far as to
至於 HSK_6
中等 zhōngděng
trung bình, trung đẳng
medium; average HSK_6
终点 zhōngdiǎn
điểm cuối, đích
end point; destination; finish line
終點 HSK_6
中断 zhōngduàn
gián đoạn, ngắt quãng
to interrupt; to break off
中斷 HSK_6
终身 zhōngshēn
suốt đời, cả đời
lifelong; all one's life
終身 HSK_6
钟头 zhōngtóu
giờ đồng hồ
hour
鐘頭 HSK_6
中旬 zhōngxún
trung tuần (tháng)
middle third of a month HSK_6
中央 zhōngyāng
trung ương, trung tâm
central; center HSK_6
肿 zhǒng
sưng
to swell; swollen
腫 HSK_6
中 zhòng
trúng (đích); trúng (thưởng)
to hit (a target); to win (a prize) HSK_6
种地 zhòngdì
làm ruộng, trồng trọt
to farm; to work the land
種地 HSK_6
中毒 zhòngdú
trúng độc, ngộ độc
to be poisoned HSK_6
中奖 zhòngjiǎng
trúng thưởng
to win a prize (lottery)
中獎 HSK_6
众人 zhòngrén
mọi người, đám đông
everyone; the crowd
眾人 HSK_6
中暑 zhòngshǔ
say nắng
heatstroke; to suffer heatstroke HSK_6
众所周知 zhòngsuǒzhōuzhī
ai ai cũng biết, như mọi người đều biết
as everyone knows; well known
眾所周知 HSK_6
重心 zhòngxīn
trọng tâm
center of gravity; focus HSK_6
州 zhōu
bang, tỉnh
state; province HSK_6
粥 zhōu
cháo
congee; porridge HSK_6
周边 zhōubiān
xung quanh, vùng lân cận
surroundings; periphery
周邊 HSK_6
周到 zhōudào
chu đáo
thoughtful; considerate HSK_6
周期 zhōuqī
chu kỳ
cycle; period
週期 HSK_6
株 zhū
(loại từ chỉ cây)
measure word for plants, trees HSK_6
珠宝 zhūbǎo
châu báu, trang sức
jewelry; jewels
珠寶 HSK_6
诸多 zhūduō
nhiều, rất nhiều
many; numerous
諸多 HSK_6
主办 zhǔbàn
chủ trì, tổ chức
to host; to organize
主辦 HSK_6
主播 zhǔbō
người dẫn chương trình; streamer
host; anchor; streamer HSK_6
主导 zhǔdǎo
dẫn dắt, chi phối; chủ đạo
to lead; dominant; leading
主導 HSK_6
主管 zhǔguǎn
phụ trách; người quản lý
to be in charge of; supervisor HSK_6
主角 zhǔjué
nhân vật chính
leading role; protagonist HSK_6
主流 zhǔliú
chủ lưu, xu hướng chính
mainstream HSK_6
主演 zhǔyǎn
đóng vai chính; diễn viên chính
to star; lead actor HSK_6
主张 zhǔzhāng
chủ trương
to advocate; view; stance
主張 HSK_6
祝福 zhùfú
chúc phúc
to bless; blessing HSK_6
助理 zhùlǐ
trợ lý
assistant HSK_6
助手 zhùshǒu
trợ thủ, người phụ tá
assistant; helper HSK_6
祝愿 zhùyuàn
chúc, cầu chúc
to wish (someone well)
祝願 HSK_6
住宅 zhùzhái
nhà ở, nơi cư trú
residence; dwelling HSK_6
著作 zhùzuò
tác phẩm, trước tác
literary work; writings HSK_6
砖 zhuān
gạch
brick
磚 HSK_6
专科 zhuānkē
chuyên khoa; trường cao đẳng
specialized subject; specialized school
專科 HSK_6
专利 zhuānlì
bằng sáng chế
patent
專利 HSK_6
专题 zhuāntí
chuyên đề
special topic
專題 HSK_6
专用 zhuānyòng
chuyên dùng
for special use; dedicated
專用 HSK_6
专注 zhuānzhù
tập trung, chuyên tâm
focused; attentive
專注 HSK_6
转换 zhuǎnhuàn
chuyển đổi
to convert; to switch
轉換 HSK_6
转交 zhuǎnjiāo
chuyển giao, đưa lại
to pass on (to someone)
轉交 HSK_6
转让 zhuǎnràng
chuyển nhượng
to transfer (rights, ownership)
轉讓 HSK_6
转身 zhuǎnshēn
quay người
to turn around
轉身 HSK_6
转移 zhuǎnyí
chuyển dời, di chuyển
to shift; to transfer
轉移 HSK_6
转 zhuàn
quay, xoay vòng
to revolve; to turn around
轉 HSK_6
转动 zhuàndòng
quay, xoay
to rotate; to turn
轉動 HSK_6
装备 zhuāngbèi
trang bị
to equip; equipment
裝備 HSK_6
庄稼 zhuāngjia
mùa màng, hoa màu
crops (farm)
莊稼 HSK_6
追究 zhuījiū
truy cứu
to get to the bottom of; to hold accountable HSK_6
捉 zhuō
bắt, tóm
to catch; to grab HSK_6
资本 zīběn
vốn, tư bản
capital
資本 HSK_6
资产 zīchǎn
tài sản
assets; property
資產 HSK_6
自豪 zìháo
tự hào
proud HSK_6
自来水 zìláishuǐ
nước máy
tap water
自來水 HSK_6
自律 zìlǜ
tự giác, tự kỷ luật
to discipline oneself; self-discipline HSK_6
字幕 zìmù
phụ đề
subtitle; caption HSK_6
自杀 zìshā
tự tử
to commit suicide
自殺 HSK_6
自我 zìwǒ
bản thân, tự ngã
self; oneself HSK_6
自言自语 zìyán-zìyǔ
tự nói một mình, lẩm bẩm
to talk to oneself
自言自語 HSK_6
自愿 zìyuàn
tự nguyện
to volunteer; voluntary
自願 HSK_6
自助 zìzhù
tự phục vụ
self-service HSK_6
棕色 zōngsè
màu nâu
brown (color) HSK_6
总裁 zǒngcái
tổng giám đốc, chủ tịch
CEO; chairman
總裁 HSK_6
总计 zǒngjì
tổng cộng
to total; to add up to; grand total
總計 HSK_6
总理 zǒnglǐ
thủ tướng
premier; prime minister
總理 HSK_6
总算 zǒngsuàn
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at long last
總算 HSK_6
粽子 zòngzi
bánh ú (bọc lá)
sticky rice dumpling wrapped in leaves HSK_6
走廊 zǒuláng
hành lang
corridor; hallway HSK_6
足 zú
đủ; đầy đủ
sufficient; fully HSK_6
足以 zúyǐ
đủ để
enough to; sufficient to HSK_6
阻碍 zǔ’ài
cản trở; trở ngại
to obstruct; obstacle
阻礙 HSK_6
阻挡 zǔdǎng
ngăn cản, chặn đứng
to block; to obstruct
阻擋 HSK_6
祖国 zǔguó
tổ quốc
motherland
祖國 HSK_6
祖先 zǔxiān
tổ tiên
ancestor HSK_6
钻 zuān
khoan, đục lỗ
to drill; to bore
鑽 HSK_6
罪 zuì
tội, tội lỗi
crime; guilt; sin HSK_6