#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 1–6
#tags column:3
爱 ài
yêu; thích
to love; to be fond of
愛 HSK_1–6
八 bā
tám
eight HSK_1–6
爸爸 bàba
bố; ba
dad; father HSK_1–6
吧 ba
(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)
(particle indicating suggestion or surmise) HSK_1–6
白天 báitiān
ban ngày
daytime HSK_1–6
百 bǎi
trăm
hundred HSK_1–6
半 bàn
nửa; một nửa
half HSK_1–6
包子 bāozi
bánh bao
steamed stuffed bun HSK_1–6
杯子 bēizi
cái cốc; cái ly
cup; glass HSK_1–6
本 běn
(lượng từ cho sách, tạp chí)
measure word for books, periodicals, files HSK_1–6
边 biān
bên; cạnh
side; edge
邊 HSK_1–6
病 bìng
bệnh; ốm
illness; to fall ill HSK_1–6
不 bù
không
not; no HSK_1–6
不客气 bú kèqi
không có gì; đừng khách sáo
you're welcome
不客氣 HSK_1–6
不要 búyào
đừng; không được
don't; must not HSK_1–6
菜 cài
món ăn; rau
dish; vegetable HSK_1–6
茶 chá
trà
tea HSK_1–6
唱 chàng
hát
to sing HSK_1–6
超市 chāoshì
siêu thị
supermarket HSK_1–6
车 chē
xe
car; vehicle
車 HSK_1–6
吃 chī
ăn
to eat HSK_1–6
出租车 chūzūchē
taxi
taxi
出租車 HSK_1–6
穿 chuān
mặc; đi (giày)
to wear; to put on HSK_1–6
打电话 dǎ diànhuà
gọi điện thoại
to make a phone call
打電話 HSK_1–6
大 dà
to; lớn
big; large HSK_1–6
大家 dàjiā
mọi người
everyone HSK_1–6
大学 dàxué
đại học
university; college
大學 HSK_1–6
大学生 dàxuéshēng
sinh viên đại học
university student
大學生 HSK_1–6
到 dào
đến; tới
to arrive; to reach HSK_1–6
的 de
(trợ từ chỉ sở hữu, tương đương "của")
(possessive particle) HSK_1–6
第 dì
(tiền tố tạo số thứ tự, tương đương "thứ")
(ordinal number prefix) HSK_1–6
弟弟 dìdi
em trai
younger brother HSK_1–6
点 diǎn
giờ; một chút
o'clock; a little bit
點 HSK_1–6
店 diàn
cửa hàng; tiệm
shop; store HSK_1–6
电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話 HSK_1–6
电脑 diànnǎo
máy tính
computer
電腦 HSK_1–6
电视 diànshì
ti vi
television; TV
電視 HSK_1–6
电影 diànyǐng
phim
movie; film
電影 HSK_1–6
电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
電影院 HSK_1–6
东西 dōngxi
đồ vật; thứ
thing; stuff
東西 HSK_1–6
都 dōu
đều; tất cả
all; both HSK_1–6
读 dú
đọc; học
to read; to study
讀 HSK_1–6
读书 dúshū
học; đọc sách
to study; to read a book
讀書 HSK_1–6
对 duì
đúng; đối với
correct; right; toward; to
對 HSK_1–6
对不起 duìbuqǐ
xin lỗi
sorry; excuse me
對不起 HSK_1–6
多 duō
nhiều
many; much HSK_1–6
多少 duōshao
bao nhiêu
how much; how many HSK_1–6
儿子 érzi
con trai
son
兒子 HSK_1–6
二 èr
hai
two HSK_1–6
饭 fàn
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
飯 HSK_1–6
饭店 fàndiàn
nhà hàng; khách sạn
restaurant; hotel
飯店 HSK_1–6
房间 fángjiān
phòng
room
房間 HSK_1–6
非常 fēicháng
rất; vô cùng
very; extremely HSK_1–6
飞机 fēijī
máy bay
airplane
飛機 HSK_1–6
分 fēn
phút; điểm (số)
minute; point (score) HSK_1–6
分钟 fēnzhōng
phút
minute
分鐘 HSK_1–6
高兴 gāoxìng
vui; vui vẻ
happy; glad
高興 HSK_1–6
歌 gē
bài hát
song HSK_1–6
哥哥 gēge
anh trai
older brother HSK_1–6
个 gè
(lượng từ chung)
measure word (general classifier)
個 HSK_1–6
给 gěi
cho; đưa
to give; for
給 HSK_1–6
公司 gōngsī
công ty
company; firm HSK_1–6
工作 gōngzuò
làm việc; công việc
to work; job HSK_1–6
狗 gǒu
con chó
dog HSK_1–6
贵 guì
đắt
expensive
貴 HSK_1–6
国 guó
nước; quốc gia
country; nation
國 HSK_1–6
还 hái
vẫn; còn; cũng
still; also; in addition
還 HSK_1–6
孩子 háizi
con; trẻ con
child HSK_1–6
汉语 Hànyǔ
tiếng Hán; tiếng Trung
Chinese language
漢語 HSK_1–6
汉字 Hànzì
chữ Hán
Chinese character
漢字 HSK_1–6
好 hǎo
tốt; hay
good HSK_1–6
好吃 hǎochī
ngon
tasty; delicious HSK_1–6
好看 hǎokàn
đẹp
good-looking; nice-looking HSK_1–6
好听 hǎotīng
hay; nghe hay
nice-sounding; pleasant to hear
好聽 HSK_1–6
好玩儿 hǎowánr
thú vị; vui
fun; interesting
好玩兒 HSK_1–6
号 hào
số; ngày (trong tháng)
number; day of the month
號 HSK_1–6
喝 hē
uống
to drink HSK_1–6
和 hé
và; với
and; with HSK_1–6
很 hěn
rất
very HSK_1–6
后 hòu
sau; phía sau
behind; after
後 HSK_1–6
回 huí
quay về; trở lại
to return; to go back HSK_1–6
会 huì
biết; có thể (do đã học)
can; to know how to
會 HSK_1–6
火车 huǒchē
tàu hỏa
train
火車 HSK_1–6
鸡蛋 jīdàn
trứng gà
egg
雞蛋 HSK_1–6
几 jǐ
mấy; vài
how many; several
幾 HSK_1–6
家 jiā
nhà; gia đình
home; family HSK_1–6
家人 jiārén
người nhà
family member HSK_1–6
见 jiàn
gặp; thấy
to see; to meet
見 HSK_1–6
件 jiàn
(lượng từ cho đồ vật, quần áo)
measure word for items, clothes, etc. HSK_1–6
饺子 jiǎozi
sủi cảo
dumpling
餃子 HSK_1–6
叫 jiào
gọi; tên là
to call; to be called HSK_1–6
姐姐 jiějie
chị gái
older sister HSK_1–6
今年 jīnnián
năm nay
this year HSK_1–6
今天 jīntiān
hôm nay
today HSK_1–6
九 jiǔ
chín
nine HSK_1–6
觉得 juéde
cảm thấy; cho rằng
to feel; to think
覺得 HSK_1–6
开 kāi
mở; bật
to open; to turn on
開 HSK_1–6
开车 kāichē
lái xe
to drive (a car)
開車 HSK_1–6
看 kàn
xem; nhìn
to see; to look; to watch HSK_1–6
看病 kànbìng
khám bệnh
to see a doctor HSK_1–6
看见 kànjiàn
nhìn thấy
to see; to catch sight of
看見 HSK_1–6
可以 kěyǐ
có thể; được
can; may HSK_1–6
课 kè
tiết học; bài học
class; lesson
課 HSK_1–6
口 kǒu
miệng; (lượng từ đếm người trong nhà)
mouth; measure word for people HSK_1–6
块 kuài
miếng; đồng (tiền)
piece; yuan (currency)
塊 HSK_1–6
来 lái
đến; tới
to come
來 HSK_1–6
老师 lǎoshī
giáo viên; thầy/cô
teacher
老師 HSK_1–6
了 le
(trợ từ biểu thị hành động hoàn thành hoặc thay đổi)
(particle marking completed action or change of state) HSK_1–6
冷 lěng
lạnh
cold HSK_1–6
里 lǐ
bên trong; trong
inside; interior
裡 HSK_1–6
两 liǎng
hai; đôi
two; a couple of
兩 HSK_1–6
零 líng
không (số 0)
zero HSK_1–6
六 liù
sáu
six HSK_1–6
妈妈 māma
mẹ
mom; mother
媽媽 HSK_1–6
吗 ma
(trợ từ nghi vấn)
(question particle)
嗎 HSK_1–6
买 mǎi
mua
to buy
買 HSK_1–6
卖 mài
bán
to sell
賣 HSK_1–6
忙 máng
bận
busy HSK_1–6
猫 māo
con mèo
cat
貓 HSK_1–6
没关系 méi guānxi
không sao
it doesn't matter
沒關係 HSK_1–6
没事 méishì
không sao; không có việc gì
it's nothing; no problem
沒事 HSK_1–6
没有 méiyǒu
không có
to not have; there isn't
沒有 HSK_1–6
妹妹 mèimei
em gái
younger sister HSK_1–6
们 men
(hậu tố chỉ số nhiều)
(plural marker)
們 HSK_1–6
米饭 mǐfàn
cơm
cooked rice
米飯 HSK_1–6
面包 miànbāo
bánh mì
bread
麵包 HSK_1–6
面条儿 miàntiáor
mì; sợi mì
noodles
麵條兒 HSK_1–6
明年 míngnián
năm sau
next year HSK_1–6
明天 míngtiān
ngày mai
tomorrow HSK_1–6
名字 míngzi
tên
name HSK_1–6
哪 nǎ
nào
which; what HSK_1–6
哪个 nǎge
cái nào
which one
哪個 HSK_1–6
哪里 nǎlǐ
ở đâu
where
哪裡 HSK_1–6
哪儿 nǎr
ở đâu
where
哪兒 HSK_1–6
哪些 nǎxiē
những cái nào
which ones HSK_1–6
那 nà
đó; kia; vậy thì
that; then HSK_1–6
那边 nàbiān
bên đó
over there
那邊 HSK_1–6
那个 nàge
cái đó
that one
那個 HSK_1–6
那里 nàlǐ
ở đó
there; that place
那裡 HSK_1–6
那儿 nàr
ở đó
there
那兒 HSK_1–6
那些 nàxiē
những cái đó
those HSK_1–6
男 nán
nam; trai
male HSK_1–6
男朋友 nánpéngyou
bạn trai
boyfriend HSK_1–6
呢 ne
(trợ từ nghi vấn hoặc tiếp diễn)
(question or continuation particle) HSK_1–6
能 néng
có thể
can; to be able to HSK_1–6
你 nǐ
bạn; anh/chị
you HSK_1–6
你好 nǐ hǎo
xin chào
hello; hi HSK_1–6
你们 nǐmen
các bạn
you (plural)
你們 HSK_1–6
年 nián
năm
year HSK_1–6
您 nín
ngài; ông/bà (kính trọng)
you (polite form) HSK_1–6
牛奶 niúnǎi
sữa bò
milk; cow's milk HSK_1–6
女 nǚ
nữ; gái
female HSK_1–6
女儿 nǚ’ér
con gái
daughter
女兒 HSK_1–6
女朋友 nǚpéngyou
bạn gái
girlfriend HSK_1–6
女士 nǚshì
quý bà; cô
lady; madam; Ms. HSK_1–6
朋友 péngyou
bạn
friend HSK_1–6
便宜 piányi
rẻ
cheap; inexpensive HSK_1–6
漂亮 piàoliang
đẹp
pretty; beautiful HSK_1–6
苹果 píngguǒ
táo
apple
蘋果 HSK_1–6
七 qī
bảy
seven HSK_1–6
起床 qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
to get out of bed; to get up HSK_1–6
千 qiān
nghìn
thousand HSK_1–6
前 qián
trước; phía trước
front; ahead; before HSK_1–6
钱 qián
tiền
money
錢 HSK_1–6
请 qǐng
mời; xin
to invite; to ask; please
請 HSK_1–6
请问 qǐngwèn
xin hỏi
excuse me; may I ask
請問 HSK_1–6
去 qù
đi
to go HSK_1–6
去年 qùnián
năm ngoái
last year HSK_1–6
热 rè
nóng
hot
熱 HSK_1–6
人 rén
người
person; people HSK_1–6
认识 rènshi
quen biết; nhận biết
to know; to recognize
認識 HSK_1–6
日 rì
ngày
day; day of the month HSK_1–6
三 sān
ba
three HSK_1–6
商店 shāngdiàn
cửa hàng
shop; store HSK_1–6
上 shàng
trên; lên
on; above; to get on; to go up HSK_1–6
上班 shàngbān
đi làm
to go to work HSK_1–6
上课 shàngkè
học bài; lên lớp
to attend class
上課 HSK_1–6
上午 shàngwǔ
buổi sáng
morning HSK_1–6
上学 shàngxué
đi học
to go to school
上學 HSK_1–6
少 shǎo
ít; thiếu
few; little; to lack HSK_1–6
谁 shéi/shuí
ai
who
誰 HSK_1–6
什么 shénme
gì
what
什麼 HSK_1–6
生病 shēngbìng
bị ốm; bị bệnh
to fall ill HSK_1–6
十 shí
mười
ten HSK_1–6
时候 shíhou
lúc; thời điểm
time; moment
時候 HSK_1–6
时间 shíjiān
thời gian
time
時間 HSK_1–6
事 shì
việc; chuyện
matter; thing; affair HSK_1–6
是 shì
là
to be; is; are HSK_1–6
手机 shǒujī
điện thoại di động
cell phone; mobile phone
手機 HSK_1–6
书 shū
sách
book
書 HSK_1–6
书店 shūdiàn
hiệu sách
bookstore
書店 HSK_1–6
水 shuǐ
nước
water HSK_1–6
水果 shuǐguǒ
hoa quả; trái cây
fruit HSK_1–6
睡 shuì
ngủ
to sleep HSK_1–6
睡觉 shuìjiào
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
睡覺 HSK_1–6
说 shuō
nói
to speak; to say
說 HSK_1–6
说话 shuōhuà
nói chuyện
to speak; to talk
說話 HSK_1–6
四 sì
bốn
four HSK_1–6
岁 suì
tuổi
years old
歲 HSK_1–6
他 tā
anh ấy; ông ấy
he; him HSK_1–6
它 tā
nó
it HSK_1–6
她 tā
cô ấy; chị ấy
she; her HSK_1–6
他们 tāmen
họ
they; them
他們 HSK_1–6
它们 tāmen
chúng nó (đồ vật, động vật)
they; them (things/animals)
它們 HSK_1–6
她们 tāmen
họ (nữ)
they; them (females)
她們 HSK_1–6
太 tài
quá; rất
too; extremely HSK_1–6
天 tiān
ngày; trời
day; sky HSK_1–6
天气 tiānqì
thời tiết
weather
天氣 HSK_1–6
听 tīng
nghe
to listen to; to hear
聽 HSK_1–6
听见 tīngjiàn
nghe thấy
to hear
聽見 HSK_1–6
同学 tóngxué
bạn học
classmate
同學 HSK_1–6
外 wài
ngoài; bên ngoài
outside; external HSK_1–6
外边 wàibian
bên ngoài
outside
外邊 HSK_1–6
玩 wán
chơi
to play; to have fun HSK_1–6
晚 wǎn
muộn; tối
late; evening HSK_1–6
晚饭 wǎnfàn
bữa tối
dinner; evening meal
晚飯 HSK_1–6
晚上 wǎnshang
buổi tối
evening; night HSK_1–6
喂 wèi
a lô; này
hello (on telephone); hey HSK_1–6
问 wèn
hỏi
to ask; to inquire
問 HSK_1–6
问题 wèntí
câu hỏi; vấn đề
question; problem
問題 HSK_1–6
我 wǒ
tôi
I; me HSK_1–6
我们 wǒmen
chúng tôi; chúng ta
we; us
我們 HSK_1–6
五 wǔ
năm (số 5)
five HSK_1–6
午饭 wǔfàn
bữa trưa
lunch
午飯 HSK_1–6
喜欢 xǐhuan
thích
to like; to be fond of
喜歡 HSK_1–6
下 xià
dưới; xuống; tiếp theo
down; below; next; to go down HSK_1–6
下雨 xià yǔ
trời mưa; mưa
to rain HSK_1–6
下班 xiàbān
tan làm
to finish work; to get off work HSK_1–6
下课 xiàkè
tan học
to finish class
下課 HSK_1–6
下午 xiàwǔ
buổi chiều
afternoon HSK_1–6
先生 xiānsheng
ông; quý ông
Mr.; sir; gentleman HSK_1–6
现在 xiànzài
bây giờ
now; at present
現在 HSK_1–6
想 xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
to want to; to think; to miss HSK_1–6
小 xiǎo
nhỏ; bé
small; little HSK_1–6
小朋友 xiǎopéngyǒu
em bé; cháu nhỏ
child; kid HSK_1–6
小时 xiǎoshí
giờ (đơn vị thời gian)
hour
小時 HSK_1–6
小学 xiǎoxué
trường tiểu học
primary school; elementary school
小學 HSK_1–6
小学生 xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
primary school student
小學生 HSK_1–6
些 xiē
(lượng từ chỉ số lượng ít, không xác định)
some; a few HSK_1–6
写 xiě
viết
to write
寫 HSK_1–6
谢谢 xièxie
cảm ơn
to thank; thank you
謝謝 HSK_1–6
新 xīn
mới
new HSK_1–6
星期 xīngqī
tuần
week HSK_1–6
星期日 xīngqīrì
chủ nhật
Sunday HSK_1–6
星期天 xīngqītiān
chủ nhật
Sunday HSK_1–6
休息 xiūxi
nghỉ ngơi
to rest HSK_1–6
学 xué
học
to study; to learn
學 HSK_1–6
学生 xuéshēng
học sinh
student
學生 HSK_1–6
学习 xuéxí
học tập; học
to study; to learn
學習 HSK_1–6
学校 xuéxiào
trường học
school
學校 HSK_1–6
雪 xuě
tuyết
snow HSK_1–6
要 yào
muốn; cần
to want; to need HSK_1–6
也 yě
cũng
also; too; as well HSK_1–6
一 yī
một
one HSK_1–6
衣服 yīfu
quần áo
clothes HSK_1–6
医生 yīshēng
bác sĩ
doctor
醫生 HSK_1–6
医院 yīyuàn
bệnh viện
hospital
醫院 HSK_1–6
一半 yíbàn
một nửa
half HSK_1–6
一下 yíxià
(một chút, dùng sau động từ)
(after a verb) a little; briefly HSK_1–6
椅子 yǐzi
cái ghế
chair HSK_1–6
一点儿 yìdiǎnr
một chút; một ít
a little; a bit
一點兒 HSK_1–6
一些 yìxiē
một số; vài
some; a few; a little HSK_1–6
有 yǒu
có
to have; there is HSK_1–6
有的 yǒude
có người; có cái
some HSK_1–6
有点儿 yǒudiǎnr
hơi; có chút
slightly; a little; somewhat
有點兒 HSK_1–6
有些 yǒuxiē
một số; một vài
some HSK_1–6
雨 yǔ
mưa
rain HSK_1–6
元 yuán
đồng (đơn vị tiền tệ nhân dân tệ)
measure word for yuan (currency) HSK_1–6
月 yuè
tháng; mặt trăng
month; moon HSK_1–6
再 zài
lại; nữa
again; once more HSK_1–6
在 zài
ở; tại; đang
to be at; at; in; (indicates ongoing action) HSK_1–6
再见 zàijiàn
tạm biệt
goodbye
再見 HSK_1–6
早 zǎo
sớm
early; morning HSK_1–6
早饭 zǎofàn
bữa sáng
breakfast
早飯 HSK_1–6
早上 zǎoshang
buổi sáng
morning HSK_1–6
怎么 zěnme
thế nào; sao
how; why
怎麼 HSK_1–6
怎么样 zěnmeyàng
thế nào; ra sao
how; how about
怎麼樣 HSK_1–6
找 zhǎo
tìm
to look for HSK_1–6
这 zhè
này; đây
this; these
這 HSK_1–6
这边 zhèbiān
bên này
this side; here
這邊 HSK_1–6
这个 zhège
cái này
this; this one
這個 HSK_1–6
这里 zhèlǐ
ở đây
here
這裡 HSK_1–6
这儿 zhèr
ở đây
here
這兒 HSK_1–6
这些 zhèxiē
những cái này
these
這些 HSK_1–6
真 zhēn
thật; thực sự
really; truly HSK_1–6
正在 zhèngzài
đang
in the process of; currently HSK_1–6
只 zhī
(lượng từ cho chim, một số con vật)
measure word for birds and certain animals
隻 HSK_1–6
知道 zhīdào
biết
to know HSK_1–6
中国 Zhōngguó
Trung Quốc
China
中國 HSK_1–6
中文 Zhōngwén
tiếng Trung
Chinese (language) HSK_1–6
中午 zhōngwǔ
buổi trưa
noon; midday HSK_1–6
中学 zhōngxué
trường trung học
middle school; secondary school
中學 HSK_1–6
中学生 zhōngxuéshēng
học sinh trung học
middle school student
中學生 HSK_1–6
住 zhù
sống; ở
to live; to reside; to stay HSK_1–6
桌子 zhuōzi
cái bàn
table; desk HSK_1–6
字 zì
chữ
character; word HSK_1–6
昨天 zuótiān
hôm qua
yesterday HSK_1–6
坐 zuò
ngồi; đi (xe, tàu)
to sit; to take (a bus etc) HSK_1–6
做 zuò
làm
to make; to do HSK_1–6
做饭 zuò fàn
nấu ăn; nấu cơm
to cook; to prepare a meal
做飯 HSK_1–6
啊 a
(trợ từ cảm thán cuối câu)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–6
爱好 àihào
thích, yêu thích; sở thích
to be fond of; hobby; interest
愛好 HSK_1–6
白色 báisè
màu trắng
white HSK_1–6
班 bān
lớp học; đội, nhóm; ca làm việc
class; team; work shift HSK_1–6
帮 bāng
giúp
to help; to assist
幫 HSK_1–6
帮忙 bāngmáng
giúp đỡ
to help; to do a favor
幫忙 HSK_1–6
包 bāo
gói, bọc; túi; gói hàng
to wrap; bag; package HSK_1–6
本子 běnzi
vở, quyển vở
notebook; book HSK_1–6
比 bǐ
so sánh; hơn (so với)
to compare; than HSK_1–6
笔 bǐ
bút; bút lông
pen; writing brush
筆 HSK_1–6
别 bié
đừng
don't
別 HSK_1–6
不错 búcuò
không tệ, khá tốt
not bad; pretty good
不錯 HSK_1–6
不好意思 bù hǎoyìsi
ngại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)
embarrassed; sorry to trouble you HSK_1–6
长 cháng
dài
long
長 HSK_1–6
车站 chēzhàn
trạm xe, bến xe
station; stop
車站 HSK_1–6
出 chū
ra, đi ra
to go out; to come out HSK_1–6
出国 chūguó
ra nước ngoài
to go abroad
出國 HSK_1–6
出来 chūlái
ra đây, đi ra (về phía người nói)
to come out
出來 HSK_1–6
出门 chūmén
ra ngoài, ra khỏi nhà
to go out; to leave home
出門 HSK_1–6
出去 chūqù
đi ra ngoài
to go out HSK_1–6
床 chuáng
cái giường
bed HSK_1–6
词 cí
từ, từ ngữ
word
詞 HSK_1–6
次 cì
lần (lượng từ chỉ số lần)
time (occurrence); measure word for occurrences HSK_1–6
从 cóng
từ; qua
from; through
從 HSK_1–6
从小 cóngxiǎo
từ nhỏ
since childhood
從小 HSK_1–6
错 cuò
sai; lỗi
wrong; mistake
錯 HSK_1–6
打 dǎ
đánh
to hit; to strike HSK_1–6
打车 dǎchē
đi taxi
to take a taxi
打車 HSK_1–6
打开 dǎkāi
mở, mở ra
to open; to turn on
打開 HSK_1–6
但 dàn
nhưng; chỉ
but; only HSK_1–6
但是 dànshì
nhưng, tuy nhiên
but; however HSK_1–6
得 de
(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)
(particle marking degree or result) HSK_1–6
地 de
(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
(adverbial particle, '-ly') HSK_1–6
等 děng
chờ, đợi
to wait; to wait for HSK_1–6
地铁 dìtiě
tàu điện ngầm
subway; metro
地鐵 HSK_1–6
点 diǎn
gọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốt
to order (food); to click; to tap; to light
點 HSK_1–6
懂 dǒng
hiểu
to understand HSK_1–6
动 dòng
cử động, di chuyển
to move
動 HSK_1–6
饭馆 fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
restaurant
飯館 HSK_1–6
飞 fēi
bay
to fly
飛 HSK_1–6
高 gāo
cao
tall; high HSK_1–6
高中 gāozhōng
trung học phổ thông
senior high school HSK_1–6
告诉 gàosu
nói cho biết, báo cho biết
to tell; to inform
告訴 HSK_1–6
个子 gèzi
chiều cao, vóc dáng
height; stature; build
個子 HSK_1–6
跟 gēn
cùng, với; và; theo
with; and; to follow HSK_1–6
公交车 gōngjiāochē
xe buýt công cộng
public bus
公交車 HSK_1–6
过 guò
qua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)
to pass; to spend (time)
過 HSK_1–6
过来 guòlái
đi tới, đi lại đây
to come over
過來 HSK_1–6
过年 guònián
đón tết, ăn tết
to celebrate the Lunar New Year
過年 HSK_1–6
过去 guòqù
đi qua, đi ngang qua
to go over; to pass by
過去 HSK_1–6
过 guo
(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)
(experienced-action particle)
過 HSK_1–6
还是 háishi
hay là; vẫn; tốt nhất là, nên
or; still; had better
還是 HSK_1–6
黑色 hēisè
màu đen
black HSK_1–6
红茶 hóngchá
hồng trà
black tea
紅茶 HSK_1–6
红色 hóngsè
màu đỏ
red
紅色 HSK_1–6
后面 hòumiàn
phía sau, đằng sau
behind; the back
後面 HSK_1–6
花 huā
tiêu, tốn (tiền, thời gian)
to spend (money, time) HSK_1–6
花 huā
hoa; hoa văn, họa tiết
flower; fancy pattern HSK_1–6
画 huà
vẽ; tranh, bức tranh
to draw; to paint; painting
畫 HSK_1–6
坏 huài
xấu, tồi; hỏng
bad; broken
壞 HSK_1–6
回来 huílái
trở về, quay về
to come back
回來 HSK_1–6
回去 huíqù
đi về, quay về (đó)
to go back HSK_1–6
机场 jīchǎng
sân bay
airport
機場 HSK_1–6
机票 jīpiào
vé máy bay
plane ticket
機票 HSK_1–6
记得 jìde
nhớ
to remember
記得 HSK_1–6
间 jiān
gian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòng
measure word for rooms; room
間 HSK_1–6
教 jiāo
dạy
to teach HSK_1–6
教室 jiàoshì
phòng học
classroom HSK_1–6
介绍 jièshào
giới thiệu
to introduce
介紹 HSK_1–6
进 jìn
vào; tiến lên
to enter; to advance
進 HSK_1–6
近 jìn
gần
near; close HSK_1–6
进来 jìnlái
vào đây, đi vào (về phía người nói)
to come in
進來 HSK_1–6
进去 jìnqù
đi vào bên trong
to go in
進去 HSK_1–6
经常 jīngcháng
thường xuyên
often; frequently
經常 HSK_1–6
酒店 jiǔdiàn
khách sạn; nhà hàng
hotel; restaurant HSK_1–6
就 jiù
thì; ngay, liền; chính là
then; right away; precisely HSK_1–6
咖啡 kāfēi
cà phê
coffee HSK_1–6
开始 kāishǐ
bắt đầu; sự bắt đầu
to begin; beginning
開始 HSK_1–6
开学 kāixué
khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
to start school; to begin a new term
開學 HSK_1–6
考 kǎo
thi, kiểm tra
to take an exam; to test HSK_1–6
考试 kǎoshì
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
考試 HSK_1–6
可能 kěnéng
có thể; có lẽ
possible; maybe HSK_1–6
裤子 kùzi
quần
pants; trousers
褲子 HSK_1–6
快 kuài
nhanh; sắp, sớm
fast; quick; soon HSK_1–6
快乐 kuàilè
vui vẻ
happy
快樂 HSK_1–6
快要 kuàiyào
sắp, sắp sửa
about to; soon HSK_1–6
篮球 lánqiú
bóng rổ
basketball
籃球 HSK_1–6
累 lèi
mệt
tired HSK_1–6
离 lí
rời, rời khỏi; cách
to leave; away from; from
離 HSK_1–6
里面 lǐmiàn
bên trong
inside
裡面 HSK_1–6
楼 lóu
tòa nhà; tầng
building; floor
樓 HSK_1–6
路 lù
đường, con đường
road; route HSK_1–6
路上 lùshang
trên đường
on the way HSK_1–6
旅游 lǚyóu
du lịch
to travel; tourism
旅遊 HSK_1–6
绿茶 lǜchá
trà xanh
green tea
綠茶 HSK_1–6
绿色 lǜsè
màu xanh lá
green
綠色 HSK_1–6
慢 màn
chậm
slow HSK_1–6
没意思 méi yìsi
chán, vô vị
boring; of no interest
沒意思 HSK_1–6
每 měi
mỗi
each; every HSK_1–6
门 mén
cửa, cổng
door; gate
門 HSK_1–6
门口 ménkǒu
cửa ra vào, lối vào
doorway; entrance
門口 HSK_1–6
门票 ménpiào
vé vào cửa
entrance ticket
門票 HSK_1–6
面 miàn
mặt, bề mặt; phía (hậu tố)
side (suffix); face; surface HSK_1–6
名 míng
tên; người (lượng từ chỉ người)
name; measure word for people HSK_1–6
拿 ná
lấy, cầm
to take; to hold HSK_1–6
那么 nàme
như vậy; đến thế; vậy thì
like that; so; then
那麼 HSK_1–6
那样 nàyàng
kiểu đó, như thế
that way; that kind
那樣 HSK_1–6
奶茶 nǎichá
trà sữa
milk tea HSK_1–6
奶奶 nǎinai
bà nội
grandmother (paternal) HSK_1–6
男孩儿 nánháir
bé trai
boy
男孩兒 HSK_1–6
鸟 niǎo
chim
bird
鳥 HSK_1–6
女孩儿 nǚháir
bé gái
girl
女孩兒 HSK_1–6
旁边 pángbiān
bên cạnh
beside; next to
旁邊 HSK_1–6
跑 pǎo
chạy
to run HSK_1–6
跑步 pǎobù
chạy bộ
to run; to jog HSK_1–6
票 piào
vé
ticket HSK_1–6
妻子 qīzi
vợ
wife HSK_1–6
起来 qǐlái
dậy, đứng dậy
to get up; to stand up
起來 HSK_1–6
前面 qiánmiàn
phía trước
in front; ahead HSK_1–6
晴 qíng
nắng, quang đãng (thời tiết)
sunny; clear (weather) HSK_1–6
球 qiú
quả bóng
ball HSK_1–6
让 ràng
để, cho phép
to let; to allow
讓 HSK_1–6
肉 ròu
thịt
meat HSK_1–6
商场 shāngchǎng
trung tâm thương mại
shopping mall
商場 HSK_1–6
上来 shànglái
lên đây, đi lên (về phía người nói)
to come up
上來 HSK_1–6
上面 shàngmiàn
phía trên, bên trên
on top; above HSK_1–6
上去 shàngqù
lên đó, đi lên (xa người nói)
to go up HSK_1–6
上网 shàngwǎng
lên mạng
to go online
上網 HSK_1–6
身体 shēntǐ
cơ thể; sức khỏe
body; health
身體 HSK_1–6
生日 shēngrì
sinh nhật
birthday HSK_1–6
时 shí
thời gian, giờ; khi
time; hour; when
時 HSK_1–6
事情 shìqing
việc, sự việc
matter; thing HSK_1–6
手 shǒu
tay
hand HSK_1–6
手表 shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
wristwatch
手錶 HSK_1–6
书包 shūbāo
cặp sách
schoolbag
書包 HSK_1–6
舒服 shūfu
thoải mái, dễ chịu
comfortable HSK_1–6
送 sòng
tặng; gửi; tiễn
to give (a gift); to send; to see off HSK_1–6
虽然 suīrán
tuy
although
雖然 HSK_1–6
所以 suǒyǐ
nên, vì vậy
so; therefore HSK_1–6
疼 téng
đau; đau nhức; thương yêu
to hurt; sore; to love dearly HSK_1–6
踢 tī
đá
to kick HSK_1–6
题 tí
câu hỏi; đề tài, vấn đề
question; topic; problem
題 HSK_1–6
条 tiáo
sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)
measure word for long thin things
條 HSK_1–6
跳舞 tiàowǔ
nhảy múa
to dance HSK_1–6
头 tóu
đầu
head
頭 HSK_1–6
外国 wàiguó
nước ngoài
foreign country
外國 HSK_1–6
外面 wàimiàn
bên ngoài
outside HSK_1–6
完 wán
xong, kết thúc
to finish; to be over HSK_1–6
万 wàn
vạn, mười nghìn
ten thousand
萬 HSK_1–6
往 wǎng
về hướng, đi về phía
towards; in the direction of; to go HSK_1–6
网上 wǎngshang
trên mạng
online; on the internet
網上 HSK_1–6
忘 wàng
quên
to forget HSK_1–6
位 wèi
vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
measure word for people (polite) HSK_1–6
为什么 wèi shénme
vì sao, tại sao
why
為什麼 HSK_1–6
希望 xīwàng
hy vọng
to hope HSK_1–6
洗 xǐ
rửa, giặt
to wash HSK_1–6
洗手间 xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
restroom; toilet
洗手間 HSK_1–6
下来 xiàlái
xuống đây, đi xuống (về phía người nói)
to come down
下來 HSK_1–6
下面 xiàmiàn
phía dưới; tiếp theo
below; next HSK_1–6
下去 xiàqù
đi xuống; tiếp tục
to go down; to continue HSK_1–6
小孩儿 xiǎoháir
trẻ con
child
小孩兒 HSK_1–6
小时候 xiǎoshíhou
hồi nhỏ, thời thơ ấu
childhood; when one was young
小時候 HSK_1–6
笑 xiào
cười
to laugh; to smile HSK_1–6
姓 xìng
họ; mang họ
surname; to be surnamed HSK_1–6
姓名 xìngmíng
họ tên
full name HSK_1–6
颜色 yánsè
màu sắc
color
顏色 HSK_1–6
眼睛 yǎnjing
mắt
eye HSK_1–6
药 yào
thuốc
medicine; drug
藥 HSK_1–6
药店 yàodiàn
hiệu thuốc
pharmacy; drugstore
藥店 HSK_1–6
爷爷 yéye
ông nội
paternal grandfather; grandpa
爺爺 HSK_1–6
一会儿 yíhuìr
một lát, một chút
a moment; a while
一會兒 HSK_1–6
已经 yǐjīng
đã, rồi
already
已經 HSK_1–6
一起 yìqǐ
cùng nhau
together HSK_1–6
意思 yìsi
ý nghĩa, nghĩa; ý, ý định
meaning; idea HSK_1–6
阴 yīn
âm u, nhiều mây
overcast; cloudy
陰 HSK_1–6
因为 yīnwèi
vì, bởi vì
because
因為 HSK_1–6
游 yóu
bơi
to swim HSK_1–6
游泳 yóuyǒng
bơi; bơi lội
to swim; swimming HSK_1–6
有意思 yǒu yìsi
thú vị, hay
interesting; fun HSK_1–6
有时 yǒushí
đôi khi
sometimes; now and then
有時 HSK_1–6
右 yòu
phải (hướng)
right (direction) HSK_1–6
右边 yòubian
bên phải
right side; to the right
右邊 HSK_1–6
鱼 yú
cá
fish
魚 HSK_1–6
远 yuǎn
xa
far; distant
遠 HSK_1–6
运动 yùndòng
vận động, tập thể dục; thể thao
to exercise; sports
運動 HSK_1–6
站 zhàn
trạm, bến
station; stop HSK_1–6
丈夫 zhàngfu
chồng
husband HSK_1–6
这么 zhème
như thế này, đến vậy
so; like this
這麼 HSK_1–6
这样 zhèyàng
như thế này, thế này
this way; like this; so
這樣 HSK_1–6
着 zhe
(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)
(marks an ongoing action or state)
著 HSK_1–6
正 zhèng
vừa, vừa đúng; đúng, chính; đang
just; exactly; right now HSK_1–6
周 zhōu
tuần (lượng từ chỉ tuần)
week; measure word for weeks
週 HSK_1–6
准备 zhǔnbèi
chuẩn bị; định, dự định
to prepare; to intend
準備 HSK_1–6
自己 zìjǐ
bản thân, tự mình
oneself HSK_1–6
走 zǒu
đi, đi bộ; rời đi
to walk; to leave HSK_1–6
走路 zǒulù
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–6
足球 zúqiú
bóng đá
soccer; football HSK_1–6
最 zuì
nhất
most (superlative) HSK_1–6
左 zuǒ
trái (hướng)
left HSK_1–6
左边 zuǒbian
bên trái
left side; to the left
左邊 HSK_1–6
阿姨 āyí
cô, dì; người giúp việc
aunt; nanny HSK_1–6
矮 ǎi
thấp (chiều cao)
short (in height) HSK_1–6
爱人 àiren
vợ hoặc chồng; người yêu
spouse; lover
愛人 HSK_1–6
安静 ānjìng
yên tĩnh, bình yên
quiet; peaceful
安靜 HSK_1–6
安全 ānquán
an toàn
safe; secure HSK_1–6
把 bǎ
(lượng từ vật có tay cầm); (đặt tân ngữ trước động từ)
measure word for things with handles; object marker HSK_1–6
搬 bān
chuyển, dọn
to move; to relocate HSK_1–6
班级 bānjí
lớp học, khối lớp
class; grade
班級 HSK_1–6
搬家 bānjiā
chuyển nhà
to move house; to relocate HSK_1–6
办 bàn
làm, xử lý; tổ chức, lập ra
to handle; to manage; to set up
辦 HSK_1–6
办法 bànfǎ
cách, biện pháp
method; way; solution
辦法 HSK_1–6
办公室 bàngōngshì
văn phòng
office
辦公室 HSK_1–6
半天 bàntiān
nửa ngày; khá lâu
half a day; quite a while HSK_1–6
帮助 bāngzhù
giúp đỡ; sự giúp đỡ
to help; assistance
幫助 HSK_1–6
饱 bǎo
no
full (after eating)
飽 HSK_1–6
报纸 bàozhǐ
báo, tờ báo
newspaper
報紙 HSK_1–6
北 běi
phía bắc
north HSK_1–6
北方 běifāng
phương bắc, miền bắc
north; the north HSK_1–6
被 bèi
(từ đánh dấu bị động) bị
(marks the passive voice) by HSK_1–6
笔记 bǐjì
ghi chép
notes
筆記 HSK_1–6
比较 bǐjiào
so sánh; tương đối; khá
to compare; relatively; quite
比較 HSK_1–6
笔记本 bǐjìběn
vở ghi chép; máy tính xách tay
notebook; laptop
筆記本 HSK_1–6
比如 bǐrú
ví dụ, chẳng hạn như
for example; such as HSK_1–6
比赛 bǐsài
cuộc thi, trận đấu; thi đấu
competition; match; to compete
比賽 HSK_1–6
必须 bìxū
phải, bắt buộc phải
must; have to
必須 HSK_1–6
变 biàn
thay đổi; trở nên
to change; to become
變 HSK_1–6
遍 biàn
lần (lượng từ chỉ số lần)
measure word for actions: time(s) HSK_1–6
变成 biànchéng
trở thành, biến thành
to become; to turn into
變成 HSK_1–6
变化 biànhuà
thay đổi; sự thay đổi, biến hóa
to change; change; variation
變化 HSK_1–6
表演 biǎoyǎn
biểu diễn; buổi biểu diễn
to perform; performance HSK_1–6
别的 biéde
khác
other; else
別的 HSK_1–6
别人 biérén
người khác
other people; others
別人 HSK_1–6
宾馆 bīnguǎn
khách sạn
hotel; guesthouse
賓館 HSK_1–6
冰 bīng
nước đá
ice HSK_1–6
冰激凌 bīngjīlíng
kem
ice cream HSK_1–6
冰箱 bīngxiāng
tủ lạnh
refrigerator HSK_1–6
病人 bìngrén
bệnh nhân
patient; sick person HSK_1–6
不但 búdàn
không những
not only HSK_1–6
不见 bújiàn
biến mất, không thấy
to disappear; to be missing
不見 HSK_1–6
不用 búyòng
không cần
need not; no need HSK_1–6
不同 bù tóng
khác nhau, không giống nhau
different; not the same HSK_1–6
不久 bùjiǔ
chẳng bao lâu, không lâu
soon; before long HSK_1–6
不行 bùxíng
không được, không ổn
won't do; no good HSK_1–6
才 cái
mới, chỉ mới
only then; not until; only HSK_1–6
菜单 càidān
thực đơn
menu
菜單 HSK_1–6
参加 cānjiā
tham gia
to participate; to join
參加 HSK_1–6
草 cǎo
cỏ
grass HSK_1–6
草地 cǎodì
bãi cỏ
lawn; meadow HSK_1–6
层 céng
tầng (lượng từ chỉ tầng, lớp)
measure word for layers; floor (of a building)
層 HSK_1–6
查 chá
tra, kiểm tra
to check; to look up HSK_1–6
差 chà
kém, tệ; thiếu
poor; bad; to lack; to be short of HSK_1–6
差不多 chàbuduō
gần như, xấp xỉ; tương tự nhau
almost; nearly; about the same HSK_1–6
尝 cháng
nếm, thử
to taste; to try
嘗 HSK_1–6
常 cháng
thường, hay
often; frequently HSK_1–6
常见 cháng jiàn
thường gặp, phổ biến
common; commonly seen
常見 HSK_1–6
常用 cháng yòng
thường dùng
commonly used HSK_1–6
常常 chángcháng
thường xuyên
often; frequently HSK_1–6
衬衫 chènshān
áo sơ mi
shirt; blouse
襯衫 HSK_1–6
成绩 chéngjì
điểm số, kết quả học tập; thành tích
grades; achievement
成績 HSK_1–6
城市 chéngshì
thành phố
city HSK_1–6
迟到 chídào
đến muộn, trễ
to arrive late
遲到 HSK_1–6
出发 chūfā
xuất phát, khởi hành
to set off; to start a journey
出發 HSK_1–6
出生 chūshēng
ra đời, sinh ra
to be born HSK_1–6
出院 chūyuàn
xuất viện
to be discharged from hospital HSK_1–6
初中 chūzhōng
trung học cơ sở
junior high school HSK_1–6
除了 chúle
trừ; ngoài ... ra
except for; besides HSK_1–6
船 chuán
thuyền, tàu
boat; ship HSK_1–6
春天 chūntiān
mùa xuân
spring (season) HSK_1–6
词典 cídiǎn
từ điển
dictionary
詞典 HSK_1–6
聪明 cōngmíng
thông minh
smart; clever; intelligent
聰明 HSK_1–6
打扫 dǎsǎo
quét dọn, lau dọn
to clean; to sweep
打掃 HSK_1–6
打算 dǎsuàn
định, dự định; ý định
to plan; intention HSK_1–6
大概 dàgài
có lẽ, khoảng chừng; đại khái
probably; roughly; approximate HSK_1–6
大人 dàren
người lớn
adult; grownup HSK_1–6
大小 dàxiǎo
kích cỡ, độ lớn
size HSK_1–6
大熊猫 dàxióngmāo
gấu trúc
giant panda
大熊貓 HSK_1–6
大衣 dàyī
áo khoác dài
overcoat HSK_1–6
带 dài
mang theo, đem theo
to bring; to carry; to take along
帶 HSK_1–6
担心 dānxīn
lo lắng
to worry; to be anxious
擔心 HSK_1–6
蛋糕 dàngāo
bánh ngọt, bánh kem
cake HSK_1–6
当然 dāngrán
tất nhiên, đương nhiên
of course; certainly
當然 HSK_1–6
到处 dàochù
khắp nơi
everywhere
到處 HSK_1–6
得 dé
được, đạt được
to get; to obtain HSK_1–6
得到 dédào
đạt được, nhận được
to get; to obtain; to receive HSK_1–6
得分 défēn
ghi điểm; điểm số
to score a point; score HSK_1–6
的话 dehuà
(trợ từ đánh dấu mệnh đề điều kiện) nếu
(marks a conditional clause) if
的話 HSK_1–6
得 děi
phải, cần phải
must; have to; need to HSK_1–6
灯 dēng
đèn
lamp; light
燈 HSK_1–6
地 dì
đất, mặt đất
earth; ground; land HSK_1–6
地点 dìdiǎn
địa điểm
location; place
地點 HSK_1–6
地方 dìfang
nơi, chỗ
place; location HSK_1–6
地图 dìtú
bản đồ
map
地圖 HSK_1–6
电 diàn
điện
electricity
電 HSK_1–6
电梯 diàntī
thang máy
elevator; lift
電梯 HSK_1–6
电子书 diànzǐshū
sách điện tử
e-book
電子書 HSK_1–6
丢 diū
làm mất; vứt bỏ
to lose; to throw away
丟 HSK_1–6
东 dōng
phía đông
east
東 HSK_1–6
东北 dōngběi
đông bắc
northeast
東北 HSK_1–6
东方 dōngfāng
phương đông
east; the East
東方 HSK_1–6
东南 dōngnán
đông nam
southeast
東南 HSK_1–6
冬天 dōngtiān
mùa đông
winter HSK_1–6
懂得 dǒngde
hiểu, biết
to understand; to know HSK_1–6
动物 dòngwù
động vật
animal
動物 HSK_1–6
动物园 dòngwùyuán
sở thú
zoo
動物園 HSK_1–6
短 duǎn
ngắn
short (length) HSK_1–6
短裤 duǎnkù
quần đùi
shorts
短褲 HSK_1–6
段 duàn
đoạn (lượng từ chỉ đoạn, khoảng)
measure word for sections; period (of time) HSK_1–6
锻炼 duànliàn
rèn luyện, tập thể dục
to exercise; to work out
鍛鍊 HSK_1–6
对话 duìhuà
đối thoại, trò chuyện; cuộc đối thoại
to converse; dialogue
對話 HSK_1–6
饿 è
đói
hungry
餓 HSK_1–6
而且 érqiě
hơn nữa, và
moreover; and HSK_1–6
耳朵 ěrduo
tai
ear HSK_1–6
耳机 ěrjī
tai nghe
headphones; earphones
耳機 HSK_1–6
发 fā
phát ra, gửi đi
to send out; to issue
發 HSK_1–6
发烧 fāshāo
sốt
to have a fever
發燒 HSK_1–6
发生 fāshēng
xảy ra
to happen; to occur
發生 HSK_1–6
发现 fāxiàn
phát hiện
to discover; to find
發現 HSK_1–6
发展 fāzhǎn
phát triển
to develop; development
發展 HSK_1–6
方便 fāngbiàn
thuận tiện
convenient HSK_1–6
方便面 fāngbiànmiàn
mì ăn liền
instant noodles
方便麵 HSK_1–6
方法 fāngfǎ
phương pháp, cách thức
method; way HSK_1–6
方向 fāngxiàng
hướng, phương hướng
direction HSK_1–6
房子 fángzi
nhà, căn nhà
house HSK_1–6
放 fàng
đặt, để
to put; to place HSK_1–6
放假 fàngjià
được nghỉ, nghỉ lễ; nghỉ hè, nghỉ học
to have a holiday; to be on vacation HSK_1–6
放心 fàngxīn
yên tâm
to be at ease; to rest assured HSK_1–6
放学 fàngxué
tan học
to finish school for the day
放學 HSK_1–6
分开 fēnkāi
chia tay, tách ra
to separate; to part
分開 HSK_1–6
风 fēng
gió
wind
風 HSK_1–6
封 fēng
phong (lượng từ chỉ thư)
measure word for letters HSK_1–6
夫妻 fūqī
vợ chồng
husband and wife; married couple HSK_1–6
服务 fúwù
phục vụ; dịch vụ
to serve; service
服務 HSK_1–6
附近 fùjìn
gần, lân cận
nearby; vicinity HSK_1–6
复习 fùxí
ôn tập
to review
複習 HSK_1–6
该 gāi
nên, phải
should; ought to
該 HSK_1–6
干净 gānjìng
sạch sẽ
clean
乾淨 HSK_1–6
感兴趣 gǎn xìngqù
hứng thú, quan tâm
to be interested (in)
感興趣 HSK_1–6
感到 gǎndào
cảm thấy
to feel; to sense HSK_1–6
感冒 gǎnmào
cảm cúm, cảm lạnh
to catch a cold; a cold HSK_1–6
干 gàn
làm
to do; to work on
幹 HSK_1–6
刚 gāng
vừa mới
just; only just
剛 HSK_1–6
刚才 gāngcái
vừa nãy, lúc nãy
just now; a moment ago
剛才 HSK_1–6
刚刚 gānggāng
vừa mới
just now; just recently
剛剛 HSK_1–6
高铁 gāotiě
tàu cao tốc
high-speed rail
高鐵 HSK_1–6
根据 gēnjù
căn cứ, dựa theo
according to; based on
根據 HSK_1–6
更 gèng
hơn, càng
more; even more HSK_1–6
公斤 gōngjīn
cân, ki-lô-gam
kilogram HSK_1–6
公园 gōngyuán
công viên
park
公園 HSK_1–6
工作日 gōngzuòrì
ngày làm việc
workday; weekday HSK_1–6
故事 gùshi
câu chuyện
story; tale HSK_1–6
刮 guā
cạo; thổi (gió)
to scrape; to shave; to blow (of wind) HSK_1–6
关 guān
đóng, tắt; liên quan
to close; to turn off; to concern
關 HSK_1–6
关机 guānjī
tắt máy
to turn off (a device)
關機 HSK_1–6
关系 guānxì
quan hệ; liên quan, ảnh hưởng
relationship; to concern; to affect
關係 HSK_1–6
关心 guānxīn
quan tâm
to care about; to be concerned about
關心 HSK_1–6
关于 guānyú
về, liên quan đến
about; concerning; regarding
關於 HSK_1–6
关注 guānzhù
chú ý, theo dõi
to pay attention to; to follow closely
關注 HSK_1–6
国家 guójiā
quốc gia, đất nước
country; nation
國家 HSK_1–6
过节 guòjié
đón lễ, ăn mừng lễ
to celebrate a festival
過節 HSK_1–6
过去 guòqù
quá khứ, trước đây
the past; former
過去 HSK_1–6
海 hǎi
biển
sea; ocean HSK_1–6
害怕 hàipà
sợ hãi
to be afraid; to be scared HSK_1–6
好多 hǎoduō
nhiều
many; a lot HSK_1–6
好久 hǎojiǔ
rất lâu
a long time HSK_1–6
好像 hǎoxiàng
dường như, giống như
to seem; as if HSK_1–6
号码 hàomǎ
số, mã số
number
號碼 HSK_1–6
河 hé
sông
river HSK_1–6
合适 héshì
phù hợp, thích hợp
suitable; appropriate
合適 HSK_1–6
黑板 hēibǎn
bảng đen
blackboard HSK_1–6
红绿灯 hóng-lǜdēng
đèn giao thông
traffic light
紅綠燈 HSK_1–6
后来 hòulái
sau đó, về sau
afterwards; later
後來 HSK_1–6
后年 hòunián
năm sau nữa
the year after next
後年 HSK_1–6
后天 hòutiān
ngày kia
the day after tomorrow
後天 HSK_1–6
护照 hùzhào
hộ chiếu
passport
護照 HSK_1–6
花园 huāyuán
vườn hoa
garden
花園 HSK_1–6
画家 huàjiā
họa sĩ
painter
畫家 HSK_1–6
欢迎 huānyíng
chào mừng, hoan nghênh
to welcome
歡迎 HSK_1–6
还 huán
trả lại, hoàn trả
to return; to pay back
還 HSK_1–6
环境 huánjìng
môi trường
environment; surroundings
環境 HSK_1–6
换 huàn
đổi, thay đổi
to exchange; to change
換 HSK_1–6
黄色 huángsè
màu vàng
yellow
黃色 HSK_1–6
回答 huídá
trả lời
to answer; to reply HSK_1–6
会 huì
cuộc họp, buổi họp; hội
meeting; gathering; association
會 HSK_1–6
会议 huìyì
cuộc họp, hội nghị
meeting; conference
會議 HSK_1–6
或 huò
hoặc
or HSK_1–6
或者 huòzhě
hoặc là
or HSK_1–6
鸡 jī
gà
chicken
雞 HSK_1–6
几乎 jīhū
gần như, hầu như
almost; nearly
幾乎 HSK_1–6
机会 jīhuì
cơ hội
opportunity; chance
機會 HSK_1–6
极 jí
cực kỳ
extremely
極 HSK_1–6
急 jí
gấp, vội; lo lắng
urgent; anxious; to worry HSK_1–6
记 jì
ghi nhớ; ghi lại
to remember; to note down
記 HSK_1–6
季 jì
mùa
season HSK_1–6
季节 jìjié
mùa
season
季節 HSK_1–6
加 jiā
cộng, thêm vào
to add; plus HSK_1–6
假期 jiàqī
kỳ nghỉ
vacation; holiday HSK_1–6
坚持 jiānchí
kiên trì; khăng khăng, nhất quyết
to persist; to insist on
堅持 HSK_1–6
检查 jiǎnchá
kiểm tra
to inspect; to check
檢查 HSK_1–6
简单 jiǎndān
đơn giản
simple
簡單 HSK_1–6
检票 jiǎnpiào
kiểm tra vé
to check tickets
檢票 HSK_1–6
健康 jiànkāng
khỏe mạnh; sức khỏe
healthy; health HSK_1–6
见面 jiànmiàn
gặp mặt
to meet
見面 HSK_1–6
讲 jiǎng
nói; giảng giải
to speak; to explain
講 HSK_1–6
角 jiǎo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nhân dân tệ)
measure word for 0.1 yuan HSK_1–6
脚 jiǎo
bàn chân
foot
腳 HSK_1–6
接 jiē
đón; nhận; nghe (điện thoại)
to pick up (someone); to receive; to answer (phone) HSK_1–6
街 jiē
phố
street HSK_1–6
节 jié
(lượng từ cho tiết học, đoạn); lễ hội, tết
measure word for classes/segments; festival
節 HSK_1–6
结婚 jiéhūn
kết hôn
to get married
結婚 HSK_1–6
节目 jiémù
chương trình
program; show
節目 HSK_1–6
节日 jiérì
ngày lễ
festival; holiday
節日 HSK_1–6
结束 jiéshù
kết thúc
to end; to finish
結束 HSK_1–6
解决 jiějué
giải quyết
to solve; to resolve
解決 HSK_1–6
姐妹 jiěmèi
chị em
sisters HSK_1–6
借 jiè
mượn; cho mượn
to borrow; to lend HSK_1–6
斤 jīn
cân Trung Quốc (500 g)
catty (unit of weight, 500 g) HSK_1–6
经过 jīngguò
đi qua; quá trình
to pass by; process
經過 HSK_1–6
经理 jīnglǐ
giám đốc, quản lý
manager
經理 HSK_1–6
久 jiǔ
lâu
long (of time) HSK_1–6
酒 jiǔ
rượu
alcohol; wine; liquor HSK_1–6
旧 jiù
cũ
old; used; former
舊 HSK_1–6
句 jù
(lượng từ cho câu)
measure word for sentences HSK_1–6
句子 jùzi
câu
sentence HSK_1–6
决定 juédìng
quyết định
to decide; decision
決定 HSK_1–6
卡 kǎ
thẻ
card HSK_1–6
开花 kāihuā
nở hoa
to bloom; to blossom
開花 HSK_1–6
开会 kāihuì
họp
to hold or attend a meeting
開會 HSK_1–6
开机 kāijī
khởi động (máy)
to turn on (a device); to boot up
開機 HSK_1–6
开心 kāixīn
vui vẻ
happy; glad
開心 HSK_1–6
看来 kànlái
xem ra, có vẻ như
it seems; apparently
看來 HSK_1–6
可 kě
nhưng
but; however HSK_1–6
渴 kě
khát
thirsty HSK_1–6
可爱 kě’ài
dễ thương
cute; adorable
可愛 HSK_1–6
可是 kěshì
nhưng
but; however HSK_1–6
刻 kè
khắc (15 phút)
quarter (of an hour) HSK_1–6
课本 kèběn
sách giáo khoa
textbook
課本 HSK_1–6
客人 kèrén
khách
guest; visitor HSK_1–6
课文 kèwén
bài khóa
text (in a lesson)
課文 HSK_1–6
空调 kōngtiáo
máy điều hòa
air conditioner
空調 HSK_1–6
哭 kū
khóc
to cry; to weep HSK_1–6
筷子 kuàizi
đũa
chopsticks HSK_1–6
矿泉水 kuàngquánshuǐ
nước khoáng
mineral water
礦泉水 HSK_1–6
来自 láizì
đến từ
to come from
來自 HSK_1–6
蓝 lán
xanh lam
blue
藍 HSK_1–6
老 lǎo
già; (tiền tố trước tên hoặc thứ bậc)
old; prefix before names or birth order HSK_1–6
老人 lǎorén
người già
old person; the elderly HSK_1–6
离开 líkāi
rời khỏi, rời đi
to leave; to depart
離開 HSK_1–6
礼物 lǐwù
quà, quà tặng
gift; present
禮物 HSK_1–6
历史 lìshǐ
lịch sử
history
歷史 HSK_1–6
脸 liǎn
mặt
face
臉 HSK_1–6
练 liàn
luyện tập
to practice; to train
練 HSK_1–6
练习 liànxí
luyện tập; bài tập
to practice; exercise
練習 HSK_1–6
凉快 liángkuai
mát mẻ
pleasantly cool
涼快 HSK_1–6
辆 liàng
chiếc (lượng từ chỉ xe cộ)
measure word for vehicles
輛 HSK_1–6
聊 liáo
trò chuyện, tán gẫu
to chat HSK_1–6
聊天儿 liáotiānr
trò chuyện, tán gẫu
to chat
聊天兒 HSK_1–6
了解 liǎojiě
hiểu rõ, tìm hiểu
to understand; to find out HSK_1–6
邻居 línjū
hàng xóm
neighbor
鄰居 HSK_1–6
留学 liúxué
du học
to study abroad
留學 HSK_1–6
留学生 liúxuéshēng
du học sinh
international student
留學生 HSK_1–6
楼梯 lóutī
cầu thang
stairs; staircase
樓梯 HSK_1–6
路边 lùbiān
ven đường
roadside
路邊 HSK_1–6
路口 lùkǒu
ngã tư, giao lộ
intersection; crossing HSK_1–6
马 mǎ
ngựa
horse
馬 HSK_1–6
马路 mǎlù
đường lớn, đường phố
road; street
馬路 HSK_1–6
马上 mǎshàng
ngay lập tức
immediately; right away
馬上 HSK_1–6
满意 mǎnyì
hài lòng
to be satisfied; pleased
滿意 HSK_1–6
毛 máo
hào (đơn vị tiền, 1/10 nguyên)
measure word for a tenth of a yuan HSK_1–6
米 mǐ
mét
meter (unit of length) HSK_1–6
面前 miànqián
trước mặt
in front of; before HSK_1–6
明白 míngbai
hiểu, rõ
to understand; clear HSK_1–6
名单 míngdān
danh sách
list (of names)
名單 HSK_1–6
名人 míngrén
người nổi tiếng
celebrity HSK_1–6
南 nán
phía nam
south HSK_1–6
难 nán
khó
difficult
難 HSK_1–6
南方 nánfāng
phương nam, miền nam
the south; southern region HSK_1–6
难过 nánguò
buồn
sad; to feel bad
難過 HSK_1–6
难看 nánkàn
xấu, khó coi
ugly; unsightly
難看 HSK_1–6
男人 nánrén
đàn ông
man HSK_1–6
男生 nánshēng
nam sinh
male student; boy HSK_1–6
难题 nántí
vấn đề khó
difficult problem
難題 HSK_1–6
难听 nántīng
khó nghe, chối tai
unpleasant to hear
難聽 HSK_1–6
年级 niánjí
lớp, khối lớp; năm thứ (đại học)
grade; year (in school)
年級 HSK_1–6
年轻 niánqīng
trẻ, trẻ tuổi
young
年輕 HSK_1–6
牛 niú
bò
ox; cow HSK_1–6
努力 nǔlì
cố gắng, nỗ lực; chăm chỉ
to work hard; hard-working HSK_1–6
女人 nǚrén
phụ nữ
woman HSK_1–6
女生 nǚshēng
nữ sinh
female student; girl HSK_1–6
爬 pá
trèo; bò
to climb; to crawl HSK_1–6
怕 pà
sợ
to be afraid; to fear HSK_1–6
拍照 pāizhào
chụp ảnh
to take a photo HSK_1–6
盘子 pánzi
đĩa
plate; dish
盤子 HSK_1–6
胖 pàng
béo, mập
fat; plump HSK_1–6
啤酒 píjiǔ
bia
beer HSK_1–6
平时 píngshí
bình thường, thường ngày
usually; ordinarily
平時 HSK_1–6
瓶子 píngzi
chai, cái chai
bottle HSK_1–6
骑 qí
cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)
to ride (a bike or horse)
騎 HSK_1–6
奇怪 qíguài
kỳ lạ
strange; odd HSK_1–6
其实 qíshí
thực ra, thực tế
actually; in fact
其實 HSK_1–6
其他 qítā
khác
other; else HSK_1–6
起 qǐ
dậy, dâng lên; lần, vụ (lượng từ chỉ sự việc)
to rise; to get up; measure word for events HSK_1–6
起飞 qǐfēi
cất cánh
to take off (aircraft)
起飛 HSK_1–6
汽车 qìchē
ô tô, xe hơi
car; automobile
汽車 HSK_1–6
铅笔 qiānbǐ
bút chì
pencil
鉛筆 HSK_1–6
前年 qiánnián
năm trước nữa
the year before last HSK_1–6
前天 qiántiān
hôm kia
the day before yesterday HSK_1–6
清楚 qīngchu
rõ ràng; hiểu rõ
clear; distinct; to understand clearly HSK_1–6
请假 qǐngjià
xin nghỉ phép
to ask for leave
請假 HSK_1–6
请客 qǐngkè
mời khách, đãi khách
to treat someone; to host a meal
請客 HSK_1–6
秋天 qiūtiān
mùa thu
autumn HSK_1–6
球场 qiúchǎng
sân bóng
ball court; sports field
球場 HSK_1–6
裙子 qúnzi
váy
skirt HSK_1–6
然后 ránhòu
sau đó
then; afterwards
然後 HSK_1–6
热情 rèqíng
nhiệt tình
warm; enthusiastic
熱情 HSK_1–6
认得 rènde
nhận ra, biết
to recognize; to know
認得 HSK_1–6
认为 rènwéi
cho rằng, nghĩ rằng
to think; to believe
認為 HSK_1–6
认真 rènzhēn
nghiêm túc, chăm chỉ
serious; conscientious
認真 HSK_1–6
容易 róngyì
dễ; dễ (bị), hay
easy; likely to HSK_1–6
如果 rúguǒ
nếu
if HSK_1–6
伞 sǎn
ô, dù
umbrella
傘 HSK_1–6
扫 sǎo
quét
to sweep
掃 HSK_1–6
沙发 shāfā
ghế sofa
sofa
沙發 HSK_1–6
山 shān
núi
mountain; hill HSK_1–6
上衣 shàngyī
áo khoác, áo ngoài
jacket; top HSK_1–6
勺子 sháozi
muỗng, thìa
spoon; ladle HSK_1–6
身边 shēnbiān
bên cạnh, bên mình
at one's side; nearby
身邊 HSK_1–6
身高 shēngāo
chiều cao (của người)
height (of a person) HSK_1–6
声 shēng
âm thanh; tiếng (lượng từ chỉ âm thanh)
sound; measure word for sounds
聲 HSK_1–6
生活 shēnghuó
cuộc sống; sống
life; to live HSK_1–6
生气 shēngqì
tức giận
to get angry
生氣 HSK_1–6
声音 shēngyīn
âm thanh, giọng nói
sound; voice
聲音 HSK_1–6
市 shì
thành phố; chợ
city; market HSK_1–6
试 shì
thử
to try; to test
試 HSK_1–6
室 shì
phòng
room HSK_1–6
世界 shìjiè
thế giới
world HSK_1–6
收 shōu
nhận, thu
to receive; to collect HSK_1–6
收到 shōudào
nhận được
to receive HSK_1–6
受 shòu
nhận, chịu
to receive; to suffer; to bear HSK_1–6
瘦 shòu
gầy
thin; lean HSK_1–6
受到 shòudào
nhận được (lời khen...); bị, chịu
to receive (praise etc); to be subjected to HSK_1–6
叔叔 shūshu
chú (em trai của bố)
uncle (father's younger brother) HSK_1–6
树 shù
cây
tree
樹 HSK_1–6
数学 shùxué
toán học
mathematics
數學 HSK_1–6
刷 shuā
chải, đánh (răng); cọ, chà
to brush; to scrub HSK_1–6
双 shuāng
đôi (lượng từ chỉ đôi)
measure word for pairs
雙 HSK_1–6
水平 shuǐpíng
trình độ, mức độ
level; standard HSK_1–6
司机 sījī
tài xế
driver; chauffeur
司機 HSK_1–6
四季 sìjì
bốn mùa
the four seasons HSK_1–6
太阳 tàiyáng
mặt trời
sun
太陽 HSK_1–6
糖 táng
đường; kẹo
sugar; candy HSK_1–6
特别 tèbié
đặc biệt
special; especially
特別 HSK_1–6
提高 tígāo
nâng cao, cải thiện
to raise; to improve HSK_1–6
体育 tǐyù
thể thao, thể dục
sports; physical education
體育 HSK_1–6
体育馆 tǐyùguǎn
nhà thi đấu, sân vận động
gymnasium; stadium
體育館 HSK_1–6
甜 tián
ngọt
sweet HSK_1–6
跳 tiào
nhảy
to jump HSK_1–6
听说 tīngshuō
nghe nói
to hear (that); it's said that
聽說 HSK_1–6
挺 tǐng
khá, rất
quite; very HSK_1–6
同事 tóngshì
đồng nghiệp
colleague HSK_1–6
同意 tóngyì
đồng ý
to agree HSK_1–6
头发 tóufa
tóc
hair (on the head)
頭髮 HSK_1–6
突然 tūrán
đột nhiên
sudden; unexpected HSK_1–6
图书馆 túshūguǎn
thư viện
library
圖書館 HSK_1–6
腿 tuǐ
chân, đùi
leg HSK_1–6
外地 wàidì
nơi khác, ngoại tỉnh
other parts of the country; out of town HSK_1–6
外卖 wàimài
đồ ăn mang đi; giao đồ ăn
takeout (food); to deliver food
外賣 HSK_1–6
外语 wàiyǔ
ngoại ngữ
foreign language
外語 HSK_1–6
完成 wánchéng
hoàn thành
to complete; to finish HSK_1–6
碗 wǎn
bát, tô
bowl HSK_1–6
晚点 wǎndiǎn
trễ giờ, chậm giờ
to be late; delayed (of trains etc)
晚點 HSK_1–6
晚会 wǎnhuì
dạ tiệc, buổi tiệc tối
evening party
晚會 HSK_1–6
网球 wǎngqiú
quần vợt
tennis
網球 HSK_1–6
网站 wǎngzhàn
trang web
website
網站 HSK_1–6
忘记 wàngjì
quên
to forget
忘記 HSK_1–6
为 wèi
vì, cho
for; because of
為 HSK_1–6
为了 wèile
để, nhằm
in order to; for the purpose of
為了 HSK_1–6
卫生间 wèishēngjiān
nhà vệ sinh
bathroom; toilet
衛生間 HSK_1–6
文化 wénhuà
văn hóa
culture HSK_1–6
屋子 wūzi
phòng, căn phòng; nhà
room; house HSK_1–6
西 xī
phía tây
west HSK_1–6
西北 xīběi
tây bắc
northwest HSK_1–6
西方 xīfāng
phương tây
the West; Western countries HSK_1–6
西瓜 xīguā
dưa hấu
watermelon HSK_1–6
西南 xīnán
tây nam
southwest HSK_1–6
习惯 xíguàn
thói quen; quen với
habit; to be used to
習慣 HSK_1–6
喜爱 xǐ’ài
yêu thích
to like; to be fond of
喜愛 HSK_1–6
洗衣机 xǐyījī
máy giặt
washing machine
洗衣機 HSK_1–6
洗澡 xǐzǎo
tắm
to take a shower; to bathe HSK_1–6
夏天 xiàtiān
mùa hè
summer HSK_1–6
先 xiān
trước, trước tiên
first; beforehand HSK_1–6
香蕉 xiāngjiāo
chuối
banana HSK_1–6
相信 xiāngxìn
tin tưởng
to believe HSK_1–6
箱子 xiāngzi
hòm, hộp; va li
box; suitcase HSK_1–6
向 xiàng
hướng về, quay về
toward; to face HSK_1–6
像 xiàng
giống như, giống
to resemble; to be like HSK_1–6
相机 xiàngjī
máy ảnh
camera
相機 HSK_1–6
小区 xiǎoqū
khu dân cư
residential community; neighborhood
小區 HSK_1–6
小心 xiǎoxīn
cẩn thận
to be careful HSK_1–6
校园 xiàoyuán
khuôn viên trường
campus
校園 HSK_1–6
校长 xiàozhǎng
hiệu trưởng
principal; head of a school
校長 HSK_1–6
鞋 xié
giày
shoe HSK_1–6
心里 xīnlǐ
trong lòng, trong tâm
in one's heart or mind
心裡 HSK_1–6
新年 xīnnián
năm mới
New Year HSK_1–6
新闻 xīnwén
tin tức
news
新聞 HSK_1–6
新鲜 xīnxiān
tươi
fresh
新鮮 HSK_1–6
信 xìn
thư; tin
letter; to believe HSK_1–6
信用卡 xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
credit card HSK_1–6
行 xíng
được, ổn; có năng lực
all right; OK; capable HSK_1–6
行李 xíngli
hành lý
luggage HSK_1–6
兴趣 xìngqù
hứng thú
interest
興趣 HSK_1–6
休假 xiūjià
nghỉ phép, đi nghỉ
to take a vacation; to be on leave HSK_1–6
需要 xūyào
cần; nhu cầu
to need; needs HSK_1–6
选 xuǎn
chọn
to choose; to select
選 HSK_1–6
选择 xuǎnzé
chọn, lựa chọn
to choose; choice
選擇 HSK_1–6
学期 xuéqī
học kỳ
semester; term
學期 HSK_1–6
牙 yá
răng
tooth HSK_1–6
牙刷 yáshuā
bàn chải đánh răng
toothbrush HSK_1–6
羊 yáng
cừu, dê
sheep; goat HSK_1–6
养 yǎng
nuôi
to raise (animals); to bring up
養 HSK_1–6
要求 yāoqiú
yêu cầu
to require; requirement HSK_1–6
页 yè
trang (lượng từ chỉ trang giấy)
measure word for pages
頁 HSK_1–6
一定 yídìng
chắc chắn, nhất định
certain; definitely HSK_1–6
一共 yígòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–6
一块儿 yíkuàir
cùng nhau
together
一塊兒 HSK_1–6
一样 yíyàng
giống nhau
the same; alike
一樣 HSK_1–6
以后 yǐhòu
sau, sau này
after; afterwards
以後 HSK_1–6
以前 yǐqián
trước, trước đây
before; formerly HSK_1–6
以上 yǐshàng
trở lên, trên; (nội dung) trên đây
above; the above-mentioned HSK_1–6
以外 yǐwài
ngoài ra, ngoài
besides; apart from HSK_1–6
以为 yǐwéi
tưởng nhầm, cho rằng
to assume (mistakenly); to think
以為 HSK_1–6
以下 yǐxià
trở xuống, dưới; sau đây
below; the following HSK_1–6
一般 yìbān
thông thường, chung
ordinary; general HSK_1–6
一边 yìbiān
vừa...vừa...
at the same time; simultaneously
一邊 HSK_1–6
一直 yìzhí
luôn, liên tục
always; continuously HSK_1–6
音乐 yīnyuè
âm nhạc
music
音樂 HSK_1–6
银行 yínháng
ngân hàng
bank
銀行 HSK_1–6
银行卡 yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
bank card
銀行卡 HSK_1–6
饮料 yǐnliào
đồ uống
beverage; drink
飲料 HSK_1–6
应该 yīnggāi
nên, phải
should; ought to
應該 HSK_1–6
影响 yǐngxiǎng
ảnh hưởng
to affect; influence
影響 HSK_1–6
用 yòng
dùng, sử dụng
to use HSK_1–6
邮件 yóujiàn
thư, thư điện tử
mail; email
郵件 HSK_1–6
游客 yóukè
du khách
tourist; traveler
遊客 HSK_1–6
游戏 yóuxì
trò chơi
game
遊戲 HSK_1–6
邮箱 yóuxiāng
hộp thư; hộp thư điện tử
mailbox; email inbox
郵箱 HSK_1–6
有关 yǒuguān
liên quan đến
to be related to; concerning
有關 HSK_1–6
有名 yǒumíng
nổi tiếng
famous HSK_1–6
有用 yǒuyòng
hữu ích
useful HSK_1–6
又 yòu
lại
again HSK_1–6
羽毛球 yǔmáoqiú
cầu lông
badminton HSK_1–6
语言 yǔyán
ngôn ngữ
language
語言 HSK_1–6
雨衣 yǔyī
áo mưa
raincoat HSK_1–6
遇到 yùdào
gặp, gặp phải
to meet; to run into; to come across HSK_1–6
遇见 yùjiàn
gặp phải, tình cờ gặp
to meet; to come across
遇見 HSK_1–6
园 yuán
vườn, công viên
garden; park
園 HSK_1–6
员 yuán
người (hậu tố chỉ nghề nghiệp hoặc thành viên)
person engaged in a field; member
員 HSK_1–6
愿意 yuànyì
sẵn lòng, muốn
to be willing; to want
願意 HSK_1–6
越 yuè
càng
increasingly; the more...the more HSK_1–6
月亮 yuèliang
mặt trăng
the moon HSK_1–6
运动会 yùndònghuì
đại hội thể thao
sports meet
運動會 HSK_1–6
运动员 yùndòngyuán
vận động viên
athlete
運動員 HSK_1–6
咱们 zánmen
chúng ta
we; us
咱們 HSK_1–6
脏 zāng
bẩn
dirty
髒 HSK_1–6
怎么办 zěnme bàn
phải làm sao, biết làm sao
what should be done; what to do
怎麼辦 HSK_1–6
怎样 zěnyàng
thế nào, ra sao
how; what kind
怎樣 HSK_1–6
站 zhàn
đứng, dừng lại
to stand; to halt HSK_1–6
张 zhāng
tờ, tấm (lượng từ chỉ vật phẳng); mở ra
measure word for flat objects; to open up
張 HSK_1–6
长 zhǎng
lớn lên; trưởng, người đứng đầu
to grow; head; chief
長 HSK_1–6
着急 zháojí
sốt ruột, lo lắng
anxious; worried
著急 HSK_1–6
照 zhào
chiếu sáng, soi; chụp (ảnh)
to shine on; to reflect; to take a photo HSK_1–6
照顾 zhàogù
chăm sóc
to take care of
照顧 HSK_1–6
照片 zhàopiàn
ảnh, tấm hình
photograph HSK_1–6
照相 zhàoxiàng
chụp ảnh
to take a photograph HSK_1–6
直到 zhídào
cho đến khi
until HSK_1–6
只 zhǐ
chỉ, chỉ có
only; merely HSK_1–6
纸 zhǐ
giấy
paper
紙 HSK_1–6
只能 zhǐ néng
chỉ có thể
can only HSK_1–6
只是 zhǐshì
chỉ là; nhưng
only; just; but HSK_1–6
只要 zhǐyào
chỉ cần
as long as; provided that HSK_1–6
只有 zhǐyǒu
chỉ khi
only if; only when HSK_1–6
中 zhōng
giữa, trong; Trung Quốc
middle; within; China HSK_1–6
中间 zhōngjiān
giữa, khoảng giữa
the middle; between
中間 HSK_1–6
终于 zhōngyú
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at last
終於 HSK_1–6
种 zhǒng
loại (lượng từ chỉ loại)
measure word for kinds, types
種 HSK_1–6
重要 zhòngyào
quan trọng
important HSK_1–6
周末 zhōumò
cuối tuần
weekend
週末 HSK_1–6
主要 zhǔyào
chủ yếu
main; primary HSK_1–6
注意 zhùyì
chú ý
to pay attention to HSK_1–6
住院 zhùyuàn
nhập viện
to be hospitalized HSK_1–6
字典 zìdiǎn
tự điển
dictionary HSK_1–6
自行车 zìxíngchē
xe đạp
bicycle
自行車 HSK_1–6
子 zi
(hậu tố danh từ)
(noun suffix) HSK_1–6
总 zǒng
luôn; nói chung
always; in general
總 HSK_1–6
总是 zǒngshì
luôn luôn
always
總是 HSK_1–6
嘴 zuǐ
miệng
mouth HSK_1–6
最好 zuìhǎo
tốt nhất nên
had better; ideally HSK_1–6
最后 zuìhòu
cuối cùng
final; last; in the end
最後 HSK_1–6
最近 zuìjìn
gần đây
recently; lately HSK_1–6
做客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to be a guest; to visit HSK_1–6
作业 zuòyè
bài tập về nhà
homework; assignment
作業 HSK_1–6
啊 ā
ơ, à
ah (interjection of surprise) HSK_1–6
爱情 àiqíng
tình yêu, ái tình
romance; love
愛情 HSK_1–6
爱心 àixīn
lòng nhân ái, lòng trắc ẩn
compassion; kindness
愛心 HSK_1–6
安检 ānjiǎn
qua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninh
to go through security; security check
安檢 HSK_1–6
安排 ānpái
sắp xếp, bố trí; lên kế hoạch
to arrange; to plan HSK_1–6
按 àn
ấn, bấm; theo, dựa theo
to press; according to HSK_1–6
按时 ànshí
đúng giờ, đúng hẹn
on time; on schedule
按時 HSK_1–6
按照 ànzhào
theo, dựa theo
according to; in accordance with HSK_1–6
白酒 báijiǔ
rượu trắng (rượu Trung Quốc)
baijiu (Chinese liquor) HSK_1–6
办公 bàngōng
làm việc văn phòng
to work in an office
辦公 HSK_1–6
办理 bànlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to process
辦理 HSK_1–6
办事 bànshì
làm việc, xử lý công việc
to handle affairs; to work
辦事 HSK_1–6
棒 bàng
giỏi, tuyệt
great; wonderful HSK_1–6
保护 bǎohù
bảo vệ
to protect
保護 HSK_1–6
保证 bǎozhèng
đảm bảo, cam kết
to guarantee; guarantee
保證 HSK_1–6
抱 bào
ôm
to hug; to hold HSK_1–6
报考 bàokǎo
đăng ký thi
to sign up for an exam
報考 HSK_1–6
报名 bàomíng
đăng ký
to sign up; to register
報名 HSK_1–6
抱歉 bàoqiàn
xin lỗi, áy náy
sorry; apologetic HSK_1–6
背 bēi
cõng, vác
to carry on one's back HSK_1–6
背包 bēibāo
ba lô
backpack HSK_1–6
北部 běibù
miền bắc, phía bắc
northern part; north HSK_1–6
倍 bèi
lần (đơn vị nhân)
times (multiplier); -fold HSK_1–6
本科 běnkē
hệ đại học, cử nhân
undergraduate (program) HSK_1–6
本来 běnlái
vốn có; vốn dĩ, lúc đầu
original; originally; at first
本來 HSK_1–6
笨 bèn
ngốc, ngu ngốc
stupid; foolish HSK_1–6
鼻子 bízi
mũi
nose HSK_1–6
笔试 bǐshì
thi viết
to take a written exam; written exam
筆試 HSK_1–6
毕业 bìyè
tốt nghiệp
to graduate
畢業 HSK_1–6
毕业生 bìyèshēng
người tốt nghiệp
graduate (of a school)
畢業生 HSK_1–6
便于 biànyú
thuận tiện cho, dễ dàng
convenient for; easy to
便於 HSK_1–6
标准 biāozhǔn
tiêu chuẩn
standard; criterion
標準 HSK_1–6
表 biǎo
biểu mẫu; bảng; bày tỏ
form; table; to express HSK_1–6
表格 biǎogé
biểu mẫu, bảng
form; table HSK_1–6
表示 biǎoshì
bày tỏ, thể hiện
to express; to indicate HSK_1–6
表现 biǎoxiàn
thể hiện; biểu hiện, thành tích
to display; performance
表現 HSK_1–6
表扬 biǎoyáng
khen ngợi
to praise; to commend
表揚 HSK_1–6
饼干 bǐnggān
bánh quy
cookie; cracker; biscuit
餅乾 HSK_1–6
并 bìng
và; cũng; (không) hề
and; also; (not) at all
並 HSK_1–6
并且 bìngqiě
và; hơn nữa
and; moreover; furthermore
並且 HSK_1–6
播放 bōfàng
phát sóng, phát
to broadcast; to play HSK_1–6
博士 bóshì
tiến sĩ
PhD; doctorate HSK_1–6
不必 búbì
không cần, không phải
need not; don't have to HSK_1–6
不便 búbiàn
bất tiện, không thuận tiện
inconvenient; unsuitable HSK_1–6
不断 búduàn
liên tục, không ngừng
continuously; constantly
不斷 HSK_1–6
不够 búgòu
không đủ
not enough; insufficient
不夠 HSK_1–6
不过 búguò
nhưng, tuy nhiên; chỉ
but; however; only
不過 HSK_1–6
不论 búlùn
bất kể, dù
no matter; regardless of
不論 HSK_1–6
步 bù
bước, bước chân
step; pace HSK_1–6
部 bù
bộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)
department; measure word for films, machines etc HSK_1–6
不得不 bùdébù
phải, đành phải
have to; cannot but HSK_1–6
部分 bùfen
phần, bộ phận
part; portion HSK_1–6
不管 bùguǎn
bất kể, dù
no matter; regardless of HSK_1–6
不光 bùguāng
không chỉ
not only HSK_1–6
不仅 bùjǐn
không chỉ
not only
不僅 HSK_1–6
不满 bùmǎn
bất mãn, không hài lòng
dissatisfied; discontented
不滿 HSK_1–6
部门 bùmén
bộ phận, phòng ban
department; sector
部門 HSK_1–6
不如 bùrú
không bằng; chi bằng, tốt hơn là
not as good as; it would be better to HSK_1–6
擦 cā
lau, chùi
to wipe; to rub HSK_1–6
猜 cāi
đoán
to guess HSK_1–6
材料 cáiliào
vật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệu
material; documents; data HSK_1–6
参观 cānguān
tham quan
to visit (a place)
參觀 HSK_1–6
参赛 cānsài
tham gia thi đấu
to take part in a competition
參賽 HSK_1–6
餐厅 cāntīng
nhà hàng, phòng ăn
restaurant; dining hall
餐廳 HSK_1–6
操场 cāochǎng
sân thể dục, sân tập
playground; sports field
操場 HSK_1–6
厕所 cèsuǒ
nhà vệ sinh
toilet; restroom
廁所 HSK_1–6
查看 chákàn
kiểm tra, xem xét
to check; to look over HSK_1–6
茶叶 cháyè
lá trà, trà
tea leaves; tea
茶葉 HSK_1–6
查找 cházhǎo
tra tìm, tìm kiếm
to search for; to look up HSK_1–6
差点儿 chàdiǎnr
suýt, gần như
almost; nearly
差點兒 HSK_1–6
产生 chǎnshēng
sinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinh
to produce; to arise
產生 HSK_1–6
厂 chǎng
nhà máy, xưởng
factory
廠 HSK_1–6
场 chǎng
(loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)
measure word for events, performances etc
場 HSK_1–6
超过 chāoguò
vượt quá, vượt qua
to exceed; to surpass
超過 HSK_1–6
车速 chēsù
tốc độ xe
vehicle speed
車速 HSK_1–6
车位 chēwèi
chỗ đỗ xe
parking space
車位 HSK_1–6
城 chéng
thành, thành phố
city; town HSK_1–6
乘 chéng
đi (xe); nhân (toán học)
to ride; to multiply (math) HSK_1–6
成功 chénggōng
thành công
to succeed; successful HSK_1–6
乘客 chéngkè
hành khách
passenger HSK_1–6
诚实 chéngshí
trung thực, thật thà
honest
誠實 HSK_1–6
成为 chéngwéi
trở thành
to become
成為 HSK_1–6
乘坐 chéngzuò
đi, ngồi (phương tiện)
to ride in; to take (a vehicle) HSK_1–6
吃惊 chījīng
giật mình, ngạc nhiên
to be surprised; to be startled
吃驚 HSK_1–6
迟 chí
muộn, trễ
late
遲 HSK_1–6
重 chóng
lại, lần nữa
again; re- HSK_1–6
重新 chóngxīn
lại, một lần nữa
again; anew; once more HSK_1–6
出差 chūchāi
đi công tác
to go on a business trip HSK_1–6
出口 chūkǒu
lối ra; xuất khẩu
exit; to export HSK_1–6
出现 chūxiàn
xuất hiện
to appear; to emerge
出現 HSK_1–6
出行 chūxíng
ra ngoài, đi lại
to travel; to go out HSK_1–6
出租 chūzū
cho thuê
to rent out HSK_1–6
厨房 chúfáng
nhà bếp
kitchen
廚房 HSK_1–6
厨师 chúshī
đầu bếp
chef; cook
廚師 HSK_1–6
窗 chuāng
cửa sổ
window HSK_1–6
窗户 chuānghu
cửa sổ
window
窗戶 HSK_1–6
吹 chuī
thổi; khoác lác
to blow; to brag HSK_1–6
词语 cíyǔ
từ ngữ
word; phrase; term
詞語 HSK_1–6
此 cǐ
này, đây
this; these HSK_1–6
此次 cǐ cì
lần này
this time HSK_1–6
此外 cǐwài
ngoài ra, hơn nữa
besides; in addition HSK_1–6
从此 cóngcǐ
từ đó, kể từ đó
from then on; henceforth
從此 HSK_1–6
从来 cónglái
luôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)
always; never (in negative)
從來 HSK_1–6
从中 cóngzhōng
từ đó, từ trong đó
from it; from among
從中 HSK_1–6
粗 cū
thô, dày; thô ráp
thick; coarse; rough HSK_1–6
粗心 cūxīn
cẩu thả, bất cẩn
careless; thoughtless HSK_1–6
村 cūn
làng, thôn
village HSK_1–6
存 cún
để dành, cất giữ
to save; to store HSK_1–6
错过 cuòguò
bỏ lỡ
to miss (an opportunity, a train)
錯過 HSK_1–6
错误 cuòwù
sai; lỗi, sai lầm
mistake; wrong
錯誤 HSK_1–6
答应 dāying
đồng ý, hứa
to agree; to promise
答應 HSK_1–6
答 dá
trả lời, đáp
to answer; to reply HSK_1–6
答案 dá’àn
đáp án, lời giải
answer; solution HSK_1–6
达到 dádào
đạt được, đạt tới
to reach; to achieve
達到 HSK_1–6
打招呼 dǎ zhāohu
chào hỏi
to greet; to say hello HSK_1–6
打败 dǎbài
đánh bại
to defeat; to beat
打敗 HSK_1–6
打工 dǎgōng
làm thêm, làm bán thời gian
to work a part-time job HSK_1–6
打扰 dǎrǎo
làm phiền, quấy rầy
to disturb; to bother
打擾 HSK_1–6
打印 dǎyìn
in
to print HSK_1–6
打印机 dǎyìnjī
máy in
printer
打印機 HSK_1–6
打折 dǎzhé
giảm giá
to give a discount HSK_1–6
打针 dǎzhēn
tiêm
to get or give an injection
打針 HSK_1–6
大巴 dàbā
xe buýt lớn, xe khách
large bus; coach HSK_1–6
大大 dàdà
rất nhiều, đáng kể
greatly; enormously HSK_1–6
大夫 dàifu
bác sĩ
doctor HSK_1–6
大量 dàliàng
số lượng lớn
large quantity; large amount of HSK_1–6
大赛 dàsài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
major competition
大賽 HSK_1–6
大厅 dàtīng
đại sảnh, sảnh
hall; lobby
大廳 HSK_1–6
大约 dàyuē
khoảng, ước chừng; có lẽ
approximately; probably
大約 HSK_1–6
大自然 dàzìrán
thiên nhiên, tự nhiên
nature HSK_1–6
待 dāi
ở, ở lại
to stay; to remain HSK_1–6
戴 dài
đeo, đội (kính, mũ, trang sức)
to wear (accessories, glasses, hats) HSK_1–6
袋子 dàizi
túi
bag HSK_1–6
单位 dānwèi
đơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)
work unit; workplace; unit (of measure)
單位 HSK_1–6
当 dāng
làm, đảm nhiệm; khi, lúc
to be; to act as; when
當 HSK_1–6
当时 dāngshí
lúc đó, khi đó
at that time; then
當時 HSK_1–6
刀 dāo
dao
knife HSK_1–6
导游 dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch; dẫn tour
tour guide; to guide a tour
導遊 HSK_1–6
倒 dào
đổ, rót; lộn ngược; trái lại
to pour; to turn upside down; contrary to expectation HSK_1–6
道 dào
đường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)
road; way; measure word for questions, dishes etc HSK_1–6
到底 dàodǐ
rốt cuộc, cuối cùng
after all; on earth (in questions); in the end HSK_1–6
到来 dàolái
đến, tới
to arrive; arrival
到來 HSK_1–6
道路 dàolù
đường, con đường
road; path HSK_1–6
道歉 dàoqiàn
xin lỗi
to apologize HSK_1–6
得意 déyì
đắc ý, tự mãn
proud of oneself; pleased with oneself HSK_1–6
登机 dēngjī
lên máy bay
to board a plane
登機 HSK_1–6
等 děng
vân vân; loại, hạng
and so on; etc.; class; grade HSK_1–6
等到 děngdào
đến lúc, cho tới khi
until; by the time HSK_1–6
低 dī
thấp; hạ thấp
low; to lower HSK_1–6
低价 dījià
giá rẻ, giá thấp
low price
低價 HSK_1–6
低温 dīwēn
nhiệt độ thấp
low temperature
低溫 HSK_1–6
低于 dīyú
thấp hơn
to be lower than
低於 HSK_1–6
底 dǐ
đáy; nền, gốc
bottom; base HSK_1–6
底下 dǐxia
phía dưới, bên dưới
below; underneath HSK_1–6
地球 dìqiú
trái đất
Earth HSK_1–6
地址 dìzhǐ
địa chỉ
address HSK_1–6
点名 diǎnmíng
điểm danh; gọi tên
to call the roll; to name
點名 HSK_1–6
点头 diǎntóu
gật đầu
to nod
點頭 HSK_1–6
电动车 diàndòngchē
xe điện
electric bike; scooter
電動車 HSK_1–6
电视剧 diànshìjù
phim truyền hình
TV series; drama
電視劇 HSK_1–6
掉 diào
rơi, rớt; mất
to fall; to drop; to lose HSK_1–6
调查 diàochá
điều tra, khảo sát
to investigate; to survey
調查 HSK_1–6
订 dìng
đặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)
to order; to subscribe
訂 HSK_1–6
定 dìng
quyết định, ấn định
to decide; to set; to fix HSK_1–6
东部 dōngbù
miền đông, phía đông
eastern part
東部 HSK_1–6
动车 dòngchē
tàu cao tốc
high-speed train
動車 HSK_1–6
动作 dòngzuò
động tác, hành động
movement; action
動作 HSK_1–6
读者 dúzhě
độc giả
reader
讀者 HSK_1–6
堵车 dǔchē
kẹt xe
to be stuck in traffic; traffic jam
堵車 HSK_1–6
度假 dùjià
đi nghỉ mát, nghỉ phép
to go on vacation HSK_1–6
肚子 dùzi
bụng
belly; stomach HSK_1–6
短信 duǎnxìn
tin nhắn
text message HSK_1–6
队 duì
đội, tổ
team; squad
隊 HSK_1–6
对方 duìfāng
bên kia, đối phương
the other party; counterpart
對方 HSK_1–6
对面 duìmiàn
đối diện
opposite; across the way
對面 HSK_1–6
对于 duìyú
đối với
regarding; concerning
對於 HSK_1–6
队员 duìyuán
thành viên đội
team member
隊員 HSK_1–6
队长 duìzhǎng
đội trưởng
captain; team leader
隊長 HSK_1–6
顿 dùn
(loại từ cho bữa ăn)
measure word for meals
頓 HSK_1–6
多么 duōme
biết bao, thật là
how (wonderful etc); what a
多麼 HSK_1–6
多数 duōshù
đa số, phần lớn
majority; most
多數 HSK_1–6
多样 duōyàng
đa dạng, phong phú
diverse; varied
多樣 HSK_1–6
而 ér
và; nhưng, mà
and; but; yet HSK_1–6
儿童 értóng
trẻ em
child; children
兒童 HSK_1–6
发出 fāchū
phát ra, đưa ra
to send out; to issue; to emit
發出 HSK_1–6
发送 fāsòng
gửi đi, truyền đi
to send; to transmit
發送 HSK_1–6
法 fǎ
pháp luật; phương pháp
law; method HSK_1–6
法律 fǎlǜ
pháp luật
law HSK_1–6
翻译 fānyì
dịch; người dịch, phiên dịch viên
to translate; translator
翻譯 HSK_1–6
烦 fán
bực bội; làm phiền
annoyed; to bother
煩 HSK_1–6
烦恼 fánnǎo
buồn phiền, lo lắng
worried; distressed
煩惱 HSK_1–6
反对 fǎnduì
phản đối
to oppose; to object to
反對 HSK_1–6
方面 fāngmiàn
mặt, phương diện
aspect; respect HSK_1–6
方式 fāngshì
cách, phương thức
way; method HSK_1–6
房东 fángdōng
chủ nhà (cho thuê)
landlord
房東 HSK_1–6
房租 fángzū
tiền thuê nhà
rent HSK_1–6
放弃 fàngqì
từ bỏ
to give up; to abandon
放棄 HSK_1–6
放松 fàngsōng
thư giãn, thả lỏng
to relax; to loosen
放鬆 HSK_1–6
费 fèi
phí, tiền; tốn
fee; to cost
費 HSK_1–6
费用 fèiyong
chi phí
expense; cost
費用 HSK_1–6
分数 fēnshù
điểm số
score; grade
分數 HSK_1–6
分为 fēnwéi
chia thành
to divide into
分為 HSK_1–6
份 fèn
(loại từ cho phần, bản)
measure word for copies, portions HSK_1–6
丰富 fēngfù
phong phú, dồi dào
rich; abundant
豐富 HSK_1–6
风景 fēngjǐng
phong cảnh
scenery
風景 HSK_1–6
否则 fǒuzé
nếu không, kẻo
otherwise
否則 HSK_1–6
幅 fú
(loại từ cho bức tranh, tấm vải)
measure word for paintings, cloth HSK_1–6
符合 fúhé
phù hợp, đáp ứng
to conform to; to meet HSK_1–6
付 fù
trả (tiền)
to pay HSK_1–6
父母 fùmǔ
cha mẹ
parents HSK_1–6
父女 fùnǚ
cha và con gái
father and daughter HSK_1–6
父亲 fùqīn
cha
father
父親 HSK_1–6
复印 fùyìn
photo, sao chụp
to photocopy
複印 HSK_1–6
复杂 fùzá
phức tạp
complicated; complex
複雜 HSK_1–6
负责 fùzé
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
to be responsible for; conscientious
負責 HSK_1–6
负责人 fùzérén
người phụ trách
person in charge
負責人 HSK_1–6
父子 fùzǐ
cha và con trai
father and son HSK_1–6
改 gǎi
đổi, thay đổi; sửa
to change; to correct HSK_1–6
改变 gǎibiàn
thay đổi
to change; to alter
改變 HSK_1–6
干 gān
khô
dry
乾 HSK_1–6
干杯 gānbēi
cạn ly, nâng ly
to drink a toast; cheers
乾杯 HSK_1–6
赶 gǎn
đuổi kịp; vội
to catch up with; to hurry
趕 HSK_1–6
敢 gǎn
dám
to dare HSK_1–6
感 gǎn
cảm giác về, tính (hậu tố)
sense of; feeling HSK_1–6
感动 gǎndòng
xúc động; làm cảm động
moved; to move (someone)
感動 HSK_1–6
赶紧 gǎnjǐn
vội vàng, nhanh chóng
hurriedly; promptly
趕緊 HSK_1–6
感觉 gǎnjué
cảm giác; cảm thấy
feeling; to feel
感覺 HSK_1–6
赶快 gǎnkuài
nhanh lên, mau lên
quickly; at once
趕快 HSK_1–6
感情 gǎnqíng
tình cảm
feelings; emotion HSK_1–6
感人 gǎnrén
cảm động lòng người, làm xúc động
moving; touching HSK_1–6
赶上 gǎnshàng
đuổi kịp; kịp
to catch up with; to make it in time
趕上 HSK_1–6
感受 gǎnshòu
cảm nhận; cảm nghĩ
to feel; experience HSK_1–6
感谢 gǎnxiè
cảm ơn
to thank
感謝 HSK_1–6
干活儿 gànhuór
làm việc, lao động
to work; to do manual labor
幹活兒 HSK_1–6
钢琴 gāngqín
đàn piano
piano
鋼琴 HSK_1–6
高价 gāojià
giá cao
high price
高價 HSK_1–6
高考 gāokǎo
kỳ thi đại học
college entrance exam HSK_1–6
高速 gāosù
tốc độ cao
high-speed HSK_1–6
高温 gāowēn
nhiệt độ cao
high temperature
高溫 HSK_1–6
高于 gāoyú
cao hơn
to be higher than; to exceed
高於 HSK_1–6
胳膊 gēbo
cánh tay
arm HSK_1–6
歌声 gēshēng
tiếng hát
singing voice
歌聲 HSK_1–6
歌手 gēshǒu
ca sĩ
singer HSK_1–6
各 gè
mỗi, từng
each; every HSK_1–6
各地 gèdì
các nơi, khắp nơi
various places HSK_1–6
各个 gègè
mỗi, từng; lần lượt
each; every; one by one
各個 HSK_1–6
各位 gèwèi
mọi người, quý vị
everyone; everybody HSK_1–6
各种 gèzhǒng
các loại
various kinds of
各種 HSK_1–6
更加 gèngjiā
càng, hơn nữa
even more HSK_1–6
工厂 gōngchǎng
nhà máy
factory
工廠 HSK_1–6
功夫 gōngfu
công phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fu
skill; kung fu HSK_1–6
公共 gōnggòng
công cộng
public HSK_1–6
功课 gōngkè
bài tập, việc học
homework; schoolwork
功課 HSK_1–6
公里 gōnglǐ
ki-lô-mét
kilometer HSK_1–6
公路 gōnglù
đường quốc lộ, đường lớn
highway; road HSK_1–6
工人 gōngrén
công nhân
worker HSK_1–6
工资 gōngzī
tiền lương
wages; salary
工資 HSK_1–6
共 gòng
tổng cộng
in total; altogether HSK_1–6
共同 gòngtóng
chung, cùng
common; joint HSK_1–6
够 gòu
đủ
enough
夠 HSK_1–6
购买 gòumǎi
mua, mua sắm
to purchase; to buy
購買 HSK_1–6
购物 gòuwù
mua sắm
to shop; shopping
購物 HSK_1–6
估计 gūjì
ước tính, đoán
to estimate; to reckon
估計 HSK_1–6
姑娘 gūniang
cô gái
girl; young woman HSK_1–6
鼓励 gǔlì
khuyến khích, động viên
to encourage
鼓勵 HSK_1–6
顾客 gùkè
khách hàng
customer
顧客 HSK_1–6
故意 gùyì
cố ý
on purpose; deliberately HSK_1–6
挂 guà
treo; cúp (điện thoại)
to hang; to hang up (the phone)
掛 HSK_1–6
关键 guānjiàn
then chốt, mấu chốt
key; crucial point
關鍵 HSK_1–6
观看 guānkàn
xem, theo dõi
to watch; to view
觀看 HSK_1–6
观众 guānzhòng
khán giả
audience; spectators
觀眾 HSK_1–6
管 guǎn
quản lý; quản, kiểm soát
to manage; to control HSK_1–6
管理 guǎnlǐ
quản lý
to manage; to administer HSK_1–6
光 guāng
ánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hết
light; only; used up HSK_1–6
广播 guǎngbō
phát sóng; chương trình phát thanh
to broadcast; broadcast
廣播 HSK_1–6
广告 guǎnggào
quảng cáo
advertisement
廣告 HSK_1–6
逛 guàng
dạo, đi dạo
to stroll; to visit HSK_1–6
规定 guīdìng
quy định
to stipulate; regulation
規定 HSK_1–6
国籍 guójí
quốc tịch
nationality
國籍 HSK_1–6
国际 guójì
quốc tế
international
國際 HSK_1–6
果汁 guǒzhī
nước ép trái cây
fruit juice HSK_1–6
过程 guòchéng
quá trình
process; course
過程 HSK_1–6
海洋 hǎiyáng
đại dương
ocean HSK_1–6
害羞 hàixiū
e thẹn, ngại ngùng
shy; bashful HSK_1–6
寒假 hánjià
kỳ nghỉ đông
winter vacation HSK_1–6
寒冷 hánlěng
lạnh giá
cold; frigid HSK_1–6
喊 hǎn
hét, la
to shout; to yell HSK_1–6
汗 hàn
mồ hôi
sweat HSK_1–6
航班 hángbān
chuyến bay
flight HSK_1–6
好处 hǎochù
lợi ích, điều tốt
benefit; advantage
好處 HSK_1–6
好好 hǎohǎo
cẩn thận, chu đáo
properly; thoroughly HSK_1–6
好笑 hǎoxiào
buồn cười
funny; laughable HSK_1–6
合格 hégé
đạt yêu cầu, đạt chuẩn
qualified HSK_1–6
盒子 hézi
hộp
box; case HSK_1–6
红包 hóngbāo
phong bao lì xì
red envelope (money gift)
紅包 HSK_1–6
厚 hòu
dày
thick HSK_1–6
后悔 hòuhuǐ
hối hận
to regret
後悔 HSK_1–6
忽然 hūrán
đột nhiên
suddenly HSK_1–6
互联网 hùliánwǎng
internet, mạng
the Internet
互聯網 HSK_1–6
护士 hùshi
y tá
nurse
護士 HSK_1–6
互相 hùxiāng
lẫn nhau, qua lại
each other; mutually HSK_1–6
话剧 huàjù
kịch nói
stage play
話劇 HSK_1–6
怀疑 huáiyí
nghi ngờ
to doubt; to suspect
懷疑 HSK_1–6
坏处 huàichù
tác hại, điều bất lợi
harm; disadvantage
壞處 HSK_1–6
环保 huánbǎo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
environmental protection; eco-friendly
環保 HSK_1–6
换乘 huànchéng
chuyển tuyến, đổi tàu xe
to transfer (between trains, buses)
換乘 HSK_1–6
回复 huífù
trả lời, phúc đáp
to reply
回覆 HSK_1–6
回信 huíxìn
hồi âm; thư trả lời
to write back; a reply letter HSK_1–6
回忆 huíyì
nhớ lại, hồi tưởng
to recall
回憶 HSK_1–6
会员 huìyuán
hội viên, thành viên
member
會員 HSK_1–6
活 huó
sống; còn sống; việc, công việc
to live; alive; work HSK_1–6
活动 huódòng
hoạt động; đi lại
activity; to move about
活動 HSK_1–6
活泼 huópō
hoạt bát, năng động
lively; vivacious
活潑 HSK_1–6
火 huǒ
lửa; nổi tiếng, hot
fire; hot (popular) HSK_1–6
货 huò
hàng hóa
goods; merchandise
貨 HSK_1–6
获得 huòdé
đạt được, nhận được
to obtain; to receive
獲得 HSK_1–6
获奖 huòjiǎng
đoạt giải
to win an award
獲獎 HSK_1–6
获取 huòqǔ
lấy được, thu được
to acquire; to obtain
獲取 HSK_1–6
基本 jīběn
cơ bản
basic; fundamental HSK_1–6
基本上 jīběnshàng
về cơ bản, nói chung
basically; on the whole HSK_1–6
基础 jīchǔ
nền tảng, cơ sở
foundation; basis
基礎 HSK_1–6
激动 jīdòng
xúc động, hào hứng
excited; to move emotionally
激動 HSK_1–6
积极 jījí
tích cực, chủ động
active; positive; proactive
積極 HSK_1–6
积累 jīlěi
tích lũy
to accumulate
積累 HSK_1–6
及时 jíshí
kịp thời
timely; promptly
及時 HSK_1–6
即使 jíshǐ
cho dù, ngay cả khi
even if; even though HSK_1–6
既 jì
vừa ... vừa; đã ... thì; đã
both ... and; since; already HSK_1–6
寄 jì
gửi (thư, bưu kiện)
to mail; to send by post HSK_1–6
计划 jìhuà
kế hoạch; lên kế hoạch
plan; to plan
計畫 HSK_1–6
既然 jìrán
vì đã, đã thế thì
since; now that HSK_1–6
技术 jìshù
kỹ thuật, công nghệ
technology; technique; skill
技術 HSK_1–6
继续 jìxù
tiếp tục
to continue
繼續 HSK_1–6
记者 jìzhě
phóng viên, nhà báo
reporter; journalist
記者 HSK_1–6
加班 jiābān
làm thêm giờ
to work overtime HSK_1–6
家具 jiājù
đồ nội thất, đồ đạc
furniture HSK_1–6
加快 jiākuài
tăng tốc, đẩy nhanh
to speed up; to accelerate HSK_1–6
加强 jiāqiáng
tăng cường
to strengthen; to reinforce
加強 HSK_1–6
加入 jiārù
gia nhập, tham gia
to join; to become a member HSK_1–6
加上 jiāshàng
thêm vào, cộng với
in addition; plus HSK_1–6
家庭 jiātíng
gia đình
family; household HSK_1–6
家乡 jiāxiāng
quê hương
hometown
家鄉 HSK_1–6
加油 jiāyóu
đổ xăng; cổ vũ
to refuel; to cheer someone on HSK_1–6
加油站 jiāyóuzhàn
trạm xăng
gas station HSK_1–6
家长 jiāzhǎng
phụ huynh
parent; guardian
家長 HSK_1–6
假 jiǎ
giả
false; fake HSK_1–6
价格 jiàgé
giá cả
price
價格 HSK_1–6
价钱 jiàqián
giá cả
price
價錢 HSK_1–6
假日 jiàrì
ngày nghỉ, ngày lễ
holiday; day off HSK_1–6
减 jiǎn
giảm, trừ
to reduce; to subtract
減 HSK_1–6
减轻 jiǎnqīng
giảm nhẹ
to lighten; to alleviate
減輕 HSK_1–6
减少 jiǎnshǎo
giảm bớt
to decrease; to reduce
減少 HSK_1–6
健身 jiànshēn
tập thể dục, rèn luyện sức khỏe
to work out; to keep fit HSK_1–6
健身房 jiànshēnfáng
phòng tập gym
gym; fitness club HSK_1–6
建议 jiànyì
đề nghị, đề xuất; lời đề nghị
to suggest; suggestion
建議 HSK_1–6
江 jiāng
sông
river HSK_1–6
将 jiāng
sẽ; đem (đặt trước tân ngữ)
will; shall; (marks the object before the verb)
將 HSK_1–6
将来 jiānglái
tương lai
the future
將來 HSK_1–6
将要 jiāngyào
sắp, sẽ
to be about to; will
將要 HSK_1–6
奖 jiǎng
giải thưởng
prize; award
獎 HSK_1–6
奖金 jiǎngjīn
tiền thưởng
bonus; award money
獎金 HSK_1–6
奖学金 jiǎngxuéjīn
học bổng
scholarship
獎學金 HSK_1–6
降 jiàng
hạ, giảm
to drop; to descend HSK_1–6
降低 jiàngdī
hạ thấp, giảm bớt
to lower; to reduce HSK_1–6
降价 jiàngjià
hạ giá
to lower the price
降價 HSK_1–6
降落 jiàngluò
hạ cánh
to land; to descend HSK_1–6
降温 jiàngwēn
hạ nhiệt độ
to cool down; a drop in temperature
降溫 HSK_1–6
交 jiāo
giao, nộp; kết bạn
to hand over; to pay; to make friends HSK_1–6
骄傲 jiāo’ào
kiêu ngạo; tự hào
proud; arrogant; pride
驕傲 HSK_1–6
交警 jiāojǐng
cảnh sát giao thông
traffic police HSK_1–6
交流 jiāoliú
giao lưu, trao đổi
to exchange; to communicate HSK_1–6
郊区 jiāoqū
ngoại ô
suburbs; outskirts
郊區 HSK_1–6
交通 jiāotōng
giao thông
traffic; transportation HSK_1–6
教练 jiàoliàn
huấn luyện viên
coach; instructor
教練 HSK_1–6
教师 jiàoshī
giáo viên
teacher
教師 HSK_1–6
教授 jiàoshòu
giáo sư
professor HSK_1–6
教学 jiàoxué
giảng dạy
teaching; instruction
教學 HSK_1–6
教育 jiàoyù
giáo dục
education; to educate HSK_1–6
叫作 jiàozuò
gọi là, được gọi là
to be called; to call HSK_1–6
街道 jiēdào
đường phố
street HSK_1–6
接受 jiēshòu
chấp nhận, tiếp nhận
to accept HSK_1–6
接着 jiēzhe
tiếp theo; sau đó
to continue; then
接著 HSK_1–6
结果 jiéguǒ
kết quả; kết quả là
result; as a result
結果 HSK_1–6
节假日 jiéjiàrì
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
public holiday
節假日 HSK_1–6
节约 jiéyuē
tiết kiệm
to save; to economize
節約 HSK_1–6
结账 jiézhàng
thanh toán, tính tiền; trả phòng
to settle the bill; to check out
結帳 HSK_1–6
解释 jiěshì
giải thích
to explain; explanation
解釋 HSK_1–6
今后 jīnhòu
từ nay về sau
from now on; in the future
今後 HSK_1–6
仅 jǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅 HSK_1–6
尽管 jǐnguǎn
mặc dù, dù cho
although; despite
儘管 HSK_1–6
仅仅 jǐnjǐn
chỉ, chỉ có
only; merely
僅僅 HSK_1–6
紧张 jǐnzhāng
căng thẳng, hồi hộp
nervous; tense
緊張 HSK_1–6
进入 jìnrù
đi vào, tiến vào
to enter
進入 HSK_1–6
进行 jìnxíng
tiến hành; đang diễn ra
to carry out; to conduct; underway
進行 HSK_1–6
禁止 jìnzhǐ
cấm, cấm chỉ
to prohibit; to forbid HSK_1–6
精彩 jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
wonderful; brilliant HSK_1–6
经济 jīngjì
kinh tế
economy; economic
經濟 HSK_1–6
京剧 jīngjù
kinh kịch
Beijing opera
京劇 HSK_1–6
经历 jīnglì
trải qua; trải nghiệm, từng trải
to experience; experience
經歷 HSK_1–6
经验 jīngyàn
kinh nghiệm
experience
經驗 HSK_1–6
警察 jǐngchá
cảnh sát
police; police officer HSK_1–6
景点 jǐngdiǎn
điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
tourist attraction; scenic spot
景點 HSK_1–6
景区 jǐngqū
khu du lịch, khu thắng cảnh
scenic area
景區 HSK_1–6
景色 jǐngsè
cảnh sắc, phong cảnh
scenery; landscape HSK_1–6
竟然 jìngrán
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly; to one's surprise HSK_1–6
竞争 jìngzhēng
cạnh tranh
to compete; competition
競爭 HSK_1–6
镜子 jìngzi
gương
mirror
鏡子 HSK_1–6
究竟 jiūjìng
rốt cuộc, thực ra
after all; actually HSK_1–6
就是 jiùshì
chính là; chỉ; dù có
exactly; only; even if HSK_1–6
举 jǔ
nâng, giơ lên
to lift; to raise
舉 HSK_1–6
举办 jǔbàn
tổ chức (sự kiện)
to hold (an event)
舉辦 HSK_1–6
举例 jǔlì
lấy ví dụ, nêu ví dụ
to give an example
舉例 HSK_1–6
举行 jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, lễ)
to hold (a meeting, ceremony)
舉行 HSK_1–6
聚 jù
tụ tập, tập hợp
to gather; to assemble HSK_1–6
聚餐 jùcān
ăn cơm cùng nhau, liên hoan
to dine together HSK_1–6
聚会 jùhuì
buổi họp mặt, tiệc
gathering; party
聚會 HSK_1–6
拒绝 jùjué
từ chối
to refuse; to decline
拒絕 HSK_1–6
距离 jùlí
khoảng cách; cách xa
distance; to be apart from
距離 HSK_1–6
剧院 jùyuàn
nhà hát
theater
劇院 HSK_1–6
开玩笑 kāi wánxiào
đùa, trêu đùa
to joke; to make fun of
開玩笑 HSK_1–6
看法 kànfǎ
quan điểm, ý kiến
view; opinion HSK_1–6
烤 kǎo
nướng
to roast; to grill; to bake HSK_1–6
考虑 kǎolǜ
cân nhắc, suy nghĩ
to consider; to think over
考慮 HSK_1–6
考生 kǎoshēng
thí sinh
exam candidate HSK_1–6
棵 kē
(loại từ cho cây)
measure word for trees, plants HSK_1–6
科技 kējì
khoa học kỹ thuật
science and technology HSK_1–6
科学 kēxué
khoa học
science; scientific
科學 HSK_1–6
咳 ké
ho
to cough HSK_1–6
咳嗽 késou
ho
to cough HSK_1–6
可惜 kěxī
tiếc, đáng tiếc
it's a pity; unfortunately HSK_1–6
克 kè
gam
gram HSK_1–6
课程 kèchéng
khóa học, chương trình học
course; curriculum
課程 HSK_1–6
客气 kèqi
lịch sự, khách sáo
polite; courteous
客氣 HSK_1–6
课堂 kètáng
lớp học, giảng đường
classroom
課堂 HSK_1–6
客厅 kètīng
phòng khách
living room
客廳 HSK_1–6
肯定 kěndìng
chắc chắn; khẳng định
definitely; to affirm; certain HSK_1–6
空 kōng
trống, rỗng
empty HSK_1–6
空气 kōngqì
không khí
air; atmosphere
空氣 HSK_1–6
恐怕 kǒngpà
e rằng, có lẽ
I'm afraid that; perhaps HSK_1–6
空 kòng
thời gian rảnh; trống
free time; vacant HSK_1–6
口语 kǒuyǔ
khẩu ngữ, văn nói
spoken language; colloquial speech
口語 HSK_1–6
苦 kǔ
đắng; cực khổ, khổ sở
bitter; hard; painful HSK_1–6
快餐 kuàicān
đồ ăn nhanh
fast food HSK_1–6
快递 kuàidì
chuyển phát nhanh
express delivery
快遞 HSK_1–6
快速 kuàisù
nhanh, nhanh chóng
fast; rapid HSK_1–6
困 kùn
buồn ngủ, mệt mỏi
sleepy; tired
睏 HSK_1–6
困难 kùnnan
khó khăn
difficult; difficulty
困難 HSK_1–6
拉 lā
kéo
to pull; to drag HSK_1–6
垃圾 lājī
rác
garbage; trash HSK_1–6
辣 là
cay
spicy; hot HSK_1–6
来不及 láibují
không kịp
not enough time; too late
來不及 HSK_1–6
来得及 láidejí
kịp, còn kịp
to have enough time; to make it in time
來得及 HSK_1–6
懒 lǎn
lười
lazy
懶 HSK_1–6
浪费 làngfèi
lãng phí
to waste; to squander
浪費 HSK_1–6
浪漫 làngmàn
lãng mạn
romantic HSK_1–6
老虎 lǎohǔ
hổ
tiger HSK_1–6
老家 lǎojiā
quê nhà, quê cũ
hometown; native place HSK_1–6
老年 lǎonián
tuổi già, người già
old age; the elderly HSK_1–6
老是 lǎoshì
luôn luôn, cứ
always HSK_1–6
冷静 lěngjìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm; cool-headed
冷靜 HSK_1–6
理发 lǐfà
cắt tóc
to get a haircut
理髮 HSK_1–6
理解 lǐjiě
hiểu, lý giải
to understand HSK_1–6
礼貌 lǐmào
lịch sự, phép lịch sự
politeness; polite
禮貌 HSK_1–6
理想 lǐxiǎng
lý tưởng; ước mơ
ideal; a dream HSK_1–6
厉害 lìhai
giỏi, ghê gớm; nghiêm trọng
amazing; terrible; severe
厲害 HSK_1–6
力气 lìqi
sức lực
physical strength
力氣 HSK_1–6
例如 lìrú
ví dụ như, chẳng hạn
for example; for instance HSK_1–6
例子 lìzi
ví dụ
example; instance HSK_1–6
俩 liǎ
hai (người); cả hai
two (people); both
倆 HSK_1–6
连 lián
ngay cả; nối liền; liên tiếp
even; to link; in succession
連 HSK_1–6
联系 liánxì
liên hệ, liên lạc; mối liên hệ
to contact; connection
聯繫 HSK_1–6
凉 liáng
mát, lạnh
cool; cold
涼 HSK_1–6
量 liáng
đo, đo lường
to measure HSK_1–6
两 liǎng
lạng (đơn vị trọng lượng, ~50g)
tael (unit of weight, ~50g)
兩 HSK_1–6
亮 liàng
sáng; chiếu sáng
bright; to shine HSK_1–6
列 liè
liệt kê, xếp hàng; (loại từ cho đoàn tàu)
to list; to line up; measure word for trains HSK_1–6
零下 líng xià
dưới không độ
below zero HSK_1–6
零花钱 línghuāqián
tiền tiêu vặt
pocket money; allowance
零花錢 HSK_1–6
零钱 língqián
tiền lẻ
small change; loose change
零錢 HSK_1–6
零食 língshí
đồ ăn vặt
snack HSK_1–6
另 lìng
khác, riêng
another; other; separately HSK_1–6
另外 lìngwài
ngoài ra, khác
in addition; besides; other HSK_1–6
留 liú
ở lại; để lại (lời nhắn)
to stay; to leave (a message) HSK_1–6
流 liú
chảy
to flow HSK_1–6
流利 liúlì
trôi chảy, lưu loát
fluent HSK_1–6
留下 liúxia
để lại, còn lại
to leave behind; to remain HSK_1–6
流行 liúxíng
thịnh hành, phổ biến; lan truyền
to be popular; to be in fashion; to spread HSK_1–6
路过 lùguò
đi ngang qua
to pass by
路過 HSK_1–6
旅馆 lǚguǎn
khách sạn, nhà trọ
hotel
旅館 HSK_1–6
旅客 lǚkè
hành khách, lữ khách
traveler; passenger HSK_1–6
旅行 lǚxíng
đi du lịch; chuyến đi
to travel; trip HSK_1–6
律师 lǜshī
luật sư
lawyer
律師 HSK_1–6
乱 luàn
lộn xộn; bừa bãi
messy; in disorder; randomly
亂 HSK_1–6
落 luò
rơi, rụng
to fall; to drop HSK_1–6
麻烦 máfan
phiền phức; rắc rối; làm phiền
trouble; troublesome; to bother
麻煩 HSK_1–6
馒头 mántou
bánh màn thầu, bánh bao chay
steamed bun
饅頭 HSK_1–6
满 mǎn
đầy; làm đầy
full; to fill
滿 HSK_1–6
毛巾 máojīn
khăn, khăn lông
towel HSK_1–6
毛衣 máoyī
áo len
sweater HSK_1–6
帽子 màozi
mũ
hat HSK_1–6
美 měi
đẹp
beautiful HSK_1–6
美好 měihǎo
đẹp đẽ; tốt đẹp
beautiful; wonderful HSK_1–6
美景 měijǐng
cảnh đẹp
beautiful scenery HSK_1–6
美丽 měilì
đẹp, xinh đẹp
beautiful
美麗 HSK_1–6
美食 měishí
món ngon; ẩm thực, mỹ thực
delicious food; gourmet food HSK_1–6
梦 mèng
giấc mơ; mơ
dream; to dream
夢 HSK_1–6
梦想 mèngxiǎng
mơ ước; ước mơ
to dream of; dream; aspiration
夢想 HSK_1–6
密码 mìmǎ
mật khẩu; mã số
password; code
密碼 HSK_1–6
免费 miǎnfèi
miễn phí
free (of charge)
免費 HSK_1–6
面对 miànduì
đối mặt, đối diện
to face; to confront
面對 HSK_1–6
面试 miànshì
phỏng vấn
interview; to be interviewed
面試 HSK_1–6
秒 miǎo
giây
second (unit of time) HSK_1–6
民族 mínzú
dân tộc
ethnic group; nationality HSK_1–6
末 mò
cuối, giai đoạn cuối
end; final stage HSK_1–6
母女 mǔnǚ
mẹ con (mẹ và con gái)
mother and daughter HSK_1–6
母亲 mǔqīn
mẹ
mother
母親 HSK_1–6
母子 mǔzǐ
mẹ con (mẹ và con trai)
mother and son HSK_1–6
目标 mùbiāo
mục tiêu
goal; target
目標 HSK_1–6
目的 mùdì
mục đích
purpose; goal HSK_1–6
目的地 mùdìdì
điểm đến
destination HSK_1–6
目前 mùqián
hiện nay, hiện tại
at present; currently HSK_1–6
耐心 nàixīn
kiên nhẫn
patient; patience HSK_1–6
南部 nánbù
miền nam, phía nam
southern part HSK_1–6
难道 nándào
chẳng lẽ, lẽ nào
could it be that; don't tell me
難道 HSK_1–6
男士 nánshì
quý ông, nam giới
gentleman; man HSK_1–6
难受 nánshòu
khó chịu, khó ở
to feel unwell; uncomfortable
難受 HSK_1–6
难忘 nánwàng
khó quên, đáng nhớ
unforgettable
難忘 HSK_1–6
男性 nánxìng
nam giới, phái nam
male; the male sex HSK_1–6
内 nèi
bên trong, trong
inside; within
內 HSK_1–6
内容 nèiróng
nội dung
content
內容 HSK_1–6
内心 nèixīn
nội tâm, lòng
inner heart; innermost being
內心 HSK_1–6
能否 néng fǒu
có hay không, liệu có
whether (or not) HSK_1–6
能够 nénggòu
có thể
to be able to; can
能夠 HSK_1–6
能力 nénglì
năng lực, khả năng
ability HSK_1–6
嗯 ǹg
ừ, vâng
uh-huh; yeah (agreeing) HSK_1–6
年底 niándǐ
cuối năm
end of the year HSK_1–6
年龄 niánlíng
tuổi, tuổi tác
age
年齡 HSK_1–6
农村 nóngcūn
nông thôn
rural area; countryside
農村 HSK_1–6
弄 nòng
làm, xử lý
to do; to make; to handle HSK_1–6
女性 nǚxìng
nữ giới, phụ nữ
woman; female HSK_1–6
暖和 nuǎnhuo
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm up HSK_1–6
偶尔 ǒu’ěr
thỉnh thoảng, đôi khi
occasionally; occasional
偶爾 HSK_1–6
拍 pāi
vỗ; chụp (ảnh); vợt
to pat; to take (a photo); racket HSK_1–6
排 pái
xếp hàng; hàng
to line up; row HSK_1–6
牌 pái
nhãn hiệu; biển hiệu; quân bài
brand; sign; playing card HSK_1–6
排队 páiduì
xếp hàng
to line up; to queue
排隊 HSK_1–6
排球 páiqiú
bóng chuyền
volleyball HSK_1–6
牌子 páizi
nhãn hiệu; biển hiệu
brand; sign HSK_1–6
判断 pànduàn
phán đoán, nhận định
to judge; to determine
判斷 HSK_1–6
陪 péi
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_1–6
批评 pīpíng
phê bình
to criticize
批評 HSK_1–6
皮肤 pífū
da
skin
皮膚 HSK_1–6
脾气 píqi
tính khí, tính nết
temper; disposition
脾氣 HSK_1–6
皮鞋 píxié
giày da
leather shoes HSK_1–6
篇 piān
bài viết; (loại từ chỉ bài văn, bài báo)
piece of writing; measure word for articles HSK_1–6
片 piàn
lát, miếng; (loại từ chỉ vật mỏng, dẹt)
slice; piece; measure word for flat things HSK_1–6
乒乓球 pīngpāngqiú
bóng bàn
table tennis HSK_1–6
平常 píngcháng
bình thường; thường ngày
ordinary; usually HSK_1–6
破 pò
hỏng, vỡ; làm vỡ
broken; to break HSK_1–6
葡萄 pútao
nho
grape HSK_1–6
葡萄酒 pútaojiǔ
rượu vang
wine HSK_1–6
普遍 pǔbiàn
phổ biến
common; widespread; universal HSK_1–6
普通 pǔtōng
bình thường, phổ thông
ordinary; common HSK_1–6
普通话 pǔtōnghuà
tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
Mandarin (standard Chinese)
普通話 HSK_1–6
期 qī
kỳ (số báo); giai đoạn
measure word for issues of a periodical; period HSK_1–6
期末 qīmò
cuối kỳ, cuối học kỳ
end of term; end of semester HSK_1–6
期中 qīzhōng
giữa kỳ, giữa học kỳ
midterm HSK_1–6
其次 qícì
kế đến, thứ nhì
next; secondly HSK_1–6
其中 qízhōng
trong đó, trong số đó
among; included among these HSK_1–6
起到 qǐdào
có (tác dụng), phát huy (vai trò)
to have (an effect); to play (a role) HSK_1–6
气 qì
khí, hơi; làm tức giận
air; gas; to anger
氣 HSK_1–6
气候 qìhòu
khí hậu
climate
氣候 HSK_1–6
汽水 qìshuǐ
nước ngọt có ga
soda pop; soft drink HSK_1–6
气温 qìwēn
nhiệt độ không khí
air temperature
氣溫 HSK_1–6
千克 qiānkè
ki-lô-gam
kilogram HSK_1–6
千万 qiānwàn
nhất định phải, ngàn vạn lần
be sure to; by all means
千萬 HSK_1–6
签证 qiānzhèng
thị thực; cấp thị thực
visa; to issue a visa
簽證 HSK_1–6
前方 qiánfāng
phía trước
ahead; the front HSK_1–6
前后 qiánhòu
trước sau; khoảng chừng
before and after; around
前後 HSK_1–6
强 qiáng
mạnh, mạnh mẽ
strong; powerful
強 HSK_1–6
敲 qiāo
gõ
to knock; to tap HSK_1–6
桥 qiáo
cầu
bridge
橋 HSK_1–6
巧 qiǎo
khéo léo; trùng hợp
skillful; clever; coincidental HSK_1–6
巧克力 qiǎokèlì
sô-cô-la
chocolate HSK_1–6
亲戚 qīnqi
họ hàng, người thân
relative
親戚 HSK_1–6
琴 qín
đàn (nhạc cụ dây); đàn piano
stringed instrument; piano HSK_1–6
轻 qīng
nhẹ, nhẹ nhàng
light; gentle
輕 HSK_1–6
青年 qīngnián
thanh niên
youth; young person HSK_1–6
轻松 qīngsōng
thoải mái, nhẹ nhàng
relaxed; easy
輕鬆 HSK_1–6
情况 qíngkuàng
tình hình, tình huống
situation; circumstances
情況 HSK_1–6
庆祝 qìngzhù
ăn mừng, kỷ niệm
to celebrate
慶祝 HSK_1–6
球队 qiúduì
đội bóng
sports team
球隊 HSK_1–6
球迷 qiúmí
người hâm mộ (thể thao)
fan (of a sport) HSK_1–6
区 qū
khu, quận
district; area
區 HSK_1–6
区别 qūbié
phân biệt; sự khác biệt
difference; to distinguish
區別 HSK_1–6
取 qǔ
lấy
to take; to get; to fetch HSK_1–6
取得 qǔdé
đạt được, giành được
to obtain; to achieve HSK_1–6
取消 qǔxiāo
hủy bỏ
to cancel HSK_1–6
全 quán
toàn bộ, cả; hoàn toàn
whole; entire; all HSK_1–6
全部 quánbù
toàn bộ, tất cả
whole; all HSK_1–6
全都 quándōu
đều, tất cả đều
all; without exception HSK_1–6
全球 quánqiú
toàn cầu, toàn thế giới
the whole world; global; worldwide HSK_1–6
全身 quánshēn
toàn thân
the whole body HSK_1–6
缺 quē
thiếu
to lack; to be short of; to be missing HSK_1–6
缺点 quēdiǎn
khuyết điểm, nhược điểm
shortcoming; weak point; fault
缺點 HSK_1–6
缺少 quēshǎo
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_1–6
却 què
tuy nhiên, lại
however; yet; nevertheless
卻 HSK_1–6
确实 quèshí
quả thật, thực sự
indeed; really
確實 HSK_1–6
然而 rán’ér
tuy nhiên, nhưng
however; but; yet HSK_1–6
热闹 rènao
náo nhiệt, nhộn nhịp; vui chơi, làm cho vui
lively; bustling; to have a good time
熱鬧 HSK_1–6
人生 rénshēng
cuộc đời, nhân sinh
life (one's time on earth) HSK_1–6
人数 rénshù
số người
number of people
人數 HSK_1–6
人员 rényuán
nhân viên, nhân sự
staff; personnel; crew
人員 HSK_1–6
任何 rènhé
bất kỳ, bất cứ
any; whichever; whatever HSK_1–6
任务 rènwu
nhiệm vụ
task; mission; assignment
任務 HSK_1–6
扔 rēng
ném, vứt
to throw; to throw away HSK_1–6
仍 réng
vẫn, vẫn còn
still; yet HSK_1–6
仍然 réngrán
vẫn, như trước
still; as before; yet HSK_1–6
日常 rìcháng
hằng ngày, thường nhật
daily; everyday HSK_1–6
日记 rìjì
nhật ký
diary
日記 HSK_1–6
日期 rìqī
ngày tháng
date HSK_1–6
日子 rìzi
ngày; ngày tháng; cuộc sống
day; date; days of one's life HSK_1–6
入 rù
vào, gia nhập
to enter; to join HSK_1–6
入口 rùkǒu
lối vào
entrance HSK_1–6
入学 rùxué
nhập học
to enroll in school; to start school
入學 HSK_1–6
入住 rùzhù
nhận phòng; dọn vào ở
to check in; to move into (a home) HSK_1–6
散步 sànbù
đi dạo
to take a walk HSK_1–6
扫码 sǎomǎ
quét mã QR
to scan a QR code
掃碼 HSK_1–6
森林 sēnlín
rừng
forest HSK_1–6
商量 shāngliang
bàn bạc, thảo luận
to discuss; to talk over HSK_1–6
商品 shāngpǐn
hàng hóa
goods; merchandise; commodity HSK_1–6
伤心 shāngxīn
đau lòng, buồn bã
sad; heartbroken; to grieve
傷心 HSK_1–6
上门 shàngmén
đến tận nhà, ghé thăm
to visit; to drop in
上門 HSK_1–6
稍 shāo
hơi, một chút
slightly; a little HSK_1–6
稍微 shāowēi
hơi, một chút
a little; slightly HSK_1–6
少见 shǎojiàn
hiếm thấy, hiếm gặp
rare; seldom seen
少見 HSK_1–6
少量 shǎoliàng
một ít, một lượng nhỏ
a small amount; a little HSK_1–6
少数 shǎoshù
thiểu số, số ít
minority; small number
少數 HSK_1–6
少年 shàonián
thiếu niên
youth; young person HSK_1–6
社会 shèhuì
xã hội
society
社會 HSK_1–6
摄氏度 shèshìdù
độ C
degrees Celsius
攝氏度 HSK_1–6
身 shēn
thân thể; (loại từ chỉ bộ quần áo)
body; measure word for suits of clothes HSK_1–6
深 shēn
sâu; đậm (màu sắc); sâu sắc
deep; dark (of colors); deeply HSK_1–6
身份证 shēnfènzhèng
chứng minh thư, căn cước
ID card
身分證 HSK_1–6
申请 shēnqǐng
xin, đăng ký
to apply for
申請 HSK_1–6
甚至 shènzhì
thậm chí
even; so much so that HSK_1–6
生 shēng
sinh ra; sinh (con); mọc
to be born; to give birth; to grow HSK_1–6
生 shēng
sống, chưa chín; lạ, xa lạ
raw; unfamiliar; strange HSK_1–6
生命 shēngmìng
sinh mệnh, sự sống
life (as a living being) HSK_1–6
生意 shēngyi
việc buôn bán, kinh doanh
business HSK_1–6
省 shěng
tỉnh
province HSK_1–6
剩 shèng
còn lại, dư lại
to remain; to be left over HSK_1–6
失败 shībài
thất bại
to fail; to lose; failure; defeat
失敗 HSK_1–6
师傅 shīfu
sư phụ, thợ lành nghề
master; qualified worker
師傅 HSK_1–6
失去 shīqù
mất, đánh mất
to lose HSK_1–6
师生 shīshēng
thầy trò
teachers and students
師生 HSK_1–6
失望 shīwàng
thất vọng
disappointed; to lose hope HSK_1–6
十分 shífēn
rất, vô cùng
very; extremely HSK_1–6
实际 shíjì
thực tế
reality; practical; actual
實際 HSK_1–6
时间表 shíjiānbiǎo
thời gian biểu
schedule; timetable
時間表 HSK_1–6
实际上 shíjìshàng
thực ra, trên thực tế
actually; in fact
實際上 HSK_1–6
食品 shípǐn
thực phẩm
food; foodstuff HSK_1–6
食堂 shítáng
nhà ăn, căng tin
cafeteria; dining hall HSK_1–6
食物 shíwù
thức ăn, thực phẩm
food HSK_1–6
实在 shízài
thật sự; thật thà
really; actually; honest; true
實在 HSK_1–6
十字路口 shízì lùkǒu
ngã tư
crossroads; intersection HSK_1–6
使 shǐ
khiến, làm cho
to make; to cause; to enable HSK_1–6
使馆 shǐguǎn
đại sứ quán
embassy; diplomatic mission
使館 HSK_1–6
使用 shǐyòng
sử dụng
to use; to employ HSK_1–6
市场 shìchǎng
thị trường, chợ
market; marketplace
市場 HSK_1–6
是否 shìfǒu
có... hay không, liệu
whether (or not); if HSK_1–6
适合 shìhé
phù hợp, thích hợp
to suit; to fit
適合 HSK_1–6
世纪 shìjì
thế kỷ
century
世紀 HSK_1–6
视频 shìpín
video, đoạn phim
video
視頻 HSK_1–6
市区 shìqū
khu nội thành, trung tâm thành phố
urban area; downtown
市區 HSK_1–6
试题 shìtí
đề thi
exam question
試題 HSK_1–6
适应 shìyìng
thích nghi, thích ứng
to adapt; to fit
適應 HSK_1–6
收费 shōufèi
thu phí
to charge a fee
收費 HSK_1–6
收入 shōurù
thu nhập; thu vào
income; revenue; to take in HSK_1–6
收拾 shōushi
dọn dẹp, thu xếp
to tidy up; to pack HSK_1–6
收听 shōutīng
nghe (đài, chương trình)
to listen to (a broadcast)
收聽 HSK_1–6
首 shǒu
(loại từ chỉ bài thơ, bài hát)
measure word for poems or songs HSK_1–6
首都 shǒudū
thủ đô
capital (city) HSK_1–6
首先 shǒuxiān
trước tiên, đầu tiên
first; first of all HSK_1–6
受不了 shòubuliǎo
không chịu nổi
can't stand; to be unable to bear HSK_1–6
售票员 shòupiàoyuán
nhân viên bán vé
ticket seller
售票員 HSK_1–6
受伤 shòushāng
bị thương
to be injured; wounded
受傷 HSK_1–6
输 shū
thua
to lose (a game); to be beaten
輸 HSK_1–6
熟 shú/shóu
chín; quen thuộc
ripe; cooked; familiar HSK_1–6
熟悉 shúxi
quen, quen thuộc; hiểu rõ
to be familiar with; to know well HSK_1–6
暑假 shǔjià
nghỉ hè
summer vacation HSK_1–6
数 shù
số; số lượng; vài
number; figure; several
數 HSK_1–6
数量 shùliàng
số lượng
amount; quantity
數量 HSK_1–6
树林 shùlín
rừng cây, khu rừng
woods; grove; forest
樹林 HSK_1–6
数字 shùzì
con số, chữ số
number; digit; figure
數字 HSK_1–6
帅 shuài
đẹp trai, bảnh bao
handsome; dashing
帥 HSK_1–6
顺便 shùnbiàn
tiện thể, nhân tiện
conveniently; in passing
順便 HSK_1–6
顺利 shùnlì
thuận lợi, suôn sẻ
smooth; without a hitch
順利 HSK_1–6
顺序 shùnxù
thứ tự, trình tự
order; sequence
順序 HSK_1–6
说法 shuōfǎ
cách nói, lời nói
way of putting it; wording; statement
說法 HSK_1–6
说明 shuōmíng
giải thích; lời giải thích, thuyết minh
to explain; explanation; directions
說明 HSK_1–6
说明书 shuōmíngshū
sách hướng dẫn
manual; instructions
說明書 HSK_1–6
硕士 shuòshì
thạc sĩ
master's degree
碩士 HSK_1–6
死 sǐ
chết; cực kỳ
to die; dead; extremely HSK_1–6
速度 sùdù
tốc độ
speed; rate; velocity HSK_1–6
塑料 sùliào
nhựa
plastic HSK_1–6
酸 suān
chua
sour; acid HSK_1–6
酸奶 suānnǎi
sữa chua
yogurt HSK_1–6
算 suàn
tính, tính toán; coi như
to calculate; to count; to consider as HSK_1–6
随便 suíbiàn
tùy ý, tùy tiện
as one pleases; casual; random
隨便 HSK_1–6
随着 suízhe
cùng với, theo
along with; following
隨著 HSK_1–6
孙女 sūnnǚ
cháu gái (nội)
granddaughter
孫女 HSK_1–6
孙子 sūnzi
cháu trai (nội)
grandson
孫子 HSK_1–6
所有 suǒyǒu
tất cả, mọi
all HSK_1–6
台 tái
(loại từ chỉ máy móc); đài, sân khấu
measure word for machines; platform; stage
臺 HSK_1–6
抬 tái
nâng, khiêng
to lift; to raise; to carry HSK_1–6
抬头 táitóu
ngẩng đầu
to raise one's head; to look up
抬頭 HSK_1–6
态度 tàidù
thái độ
attitude; manner
態度 HSK_1–6
弹 tán
đàn, gảy (đàn)
to play (piano, guitar, etc.); to pluck
彈 HSK_1–6
谈 tán
nói chuyện, bàn
to talk; to discuss; to chat
談 HSK_1–6
汤 tāng
canh, súp
soup
湯 HSK_1–6
躺 tǎng
nằm
to lie down; to recline HSK_1–6
趟 tàng
(loại từ chỉ chuyến đi)
measure word for trips HSK_1–6
讨论 tǎolùn
thảo luận, bàn bạc
to discuss; to talk over
討論 HSK_1–6
讨厌 tǎoyàn
đáng ghét; ghét, chán ghét
annoying; to dislike; to loathe
討厭 HSK_1–6
特点 tèdiǎn
đặc điểm
characteristic; feature; trait
特點 HSK_1–6
提 tí
xách, nhấc; nhắc đến
to lift; to carry; to mention HSK_1–6
提出 tíchū
đề xuất, đưa ra
to propose; to put forward; to raise HSK_1–6
提到 tídào
nhắc đến, đề cập
to mention; to refer to HSK_1–6
提供 tígōng
cung cấp
to provide; to offer; to supply HSK_1–6
提前 tíqián
làm sớm hơn dự định; trước, sớm
to move up (a date); in advance HSK_1–6
提醒 tíxǐng
nhắc nhở
to remind HSK_1–6
体检 tǐjiǎn
khám sức khỏe
to have a medical checkup
體檢 HSK_1–6
体温 tǐwēn
thân nhiệt
body temperature
體溫 HSK_1–6
体重 tǐzhòng
cân nặng
body weight
體重 HSK_1–6
填写 tiánxiě
điền (vào biểu mẫu)
to fill in (a form)
填寫 HSK_1–6
条件 tiáojiàn
điều kiện
condition; requirement
條件 HSK_1–6
听力 tīnglì
nghe hiểu, thính lực
listening comprehension; hearing
聽力 HSK_1–6
听众 tīngzhòng
thính giả
audience; listeners
聽眾 HSK_1–6
停 tíng
dừng; đỗ (xe)
to stop; to park HSK_1–6
停车 tíngchē
đỗ xe
to park (a car)
停車 HSK_1–6
停车场 tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
parking lot
停車場 HSK_1–6
停止 tíngzhǐ
dừng lại, ngừng
to stop; to cease; to halt HSK_1–6
通 tōng
đi qua, thông; kết nối; thông suốt; (loại từ chỉ cuộc gọi)
to go through; to connect; open; measure word for calls HSK_1–6
通过 tōngguò
đi qua; thông qua, bằng cách
to pass through; via; by means of
通過 HSK_1–6
通知 tōngzhī
thông báo
to notify; notice HSK_1–6
童年 tóngnián
tuổi thơ
childhood HSK_1–6
同时 tóngshí
đồng thời, cùng lúc
at the same time; simultaneously
同時 HSK_1–6
同样 tóngyàng
giống nhau, tương tự
the same; similarly; too
同樣 HSK_1–6
桶 tǒng
thùng, xô
bucket; barrel HSK_1–6
痛 tòng
đau; sâu sắc
painful; sore; to ache; deeply HSK_1–6
头痛 tóutòng
đau đầu
to have a headache
頭痛 HSK_1–6
图 tú
hình, sơ đồ, bản đồ
picture; diagram; map
圖 HSK_1–6
图片 túpiàn
hình ảnh
picture; photograph
圖片 HSK_1–6
土 tǔ
đất; địa phương, bản địa; quê mùa
soil; earth; local HSK_1–6
推 tuī
đẩy
to push HSK_1–6
推迟 tuīchí
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to put off
推遲 HSK_1–6
推出 tuīchū
ra mắt, tung ra
to launch; to release HSK_1–6
脱 tuō
cởi (ra); thoát khỏi
to take off; to escape
脫 HSK_1–6
袜子 wàzi
tất, vớ
socks
襪子 HSK_1–6
外出 wàichū
ra ngoài, đi xa
to go out; to go away (on a trip) HSK_1–6
外套 wàitào
áo khoác
coat; jacket HSK_1–6
完全 wánquán
hoàn toàn
complete; totally; entirely HSK_1–6
晚安 wǎn’ān
chúc ngủ ngon
good night HSK_1–6
晚餐 wǎncān
bữa tối
dinner; evening meal HSK_1–6
网购 wǎnggòu
mua sắm trực tuyến
to shop online
網購 HSK_1–6
往往 wǎngwǎng
thường, thường hay
often; usually HSK_1–6
网页 wǎngyè
trang web
web page
網頁 HSK_1–6
网友 wǎngyǒu
bạn qua mạng, cư dân mạng
online friend; netizen
網友 HSK_1–6
网址 wǎngzhǐ
địa chỉ web
web address; URL
網址 HSK_1–6
危险 wēixiǎn
nguy hiểm
dangerous; danger
危險 HSK_1–6
为 wéi
làm; trở thành; là
to act as; to become; to be
為 HSK_1–6
味 wèi
vị, mùi
taste; smell HSK_1–6
味道 wèidào
mùi vị, hương vị
taste; flavor HSK_1–6
卫生 wèishēng
vệ sinh
hygienic; hygiene
衛生 HSK_1–6
温度 wēndù
nhiệt độ
temperature
溫度 HSK_1–6
闻 wén
ngửi; nghe
to smell; to hear
聞 HSK_1–6
文件 wénjiàn
văn kiện, tài liệu, tệp
document; file HSK_1–6
文章 wénzhāng
bài viết, bài văn
article; essay HSK_1–6
文字 wénzì
chữ viết, văn tự
writing; script; character HSK_1–6
污染 wūrǎn
gây ô nhiễm
to pollute; to contaminate
汙染 HSK_1–6
无 wú
không có
not to have; without; no
無 HSK_1–6
无法 wúfǎ
không thể
unable to; incapable of
無法 HSK_1–6
无聊 wúliáo
buồn chán, nhàm chán
boring; bored
無聊 HSK_1–6
无论 wúlùn
bất kể, dù cho
no matter (what or how); regardless of
無論 HSK_1–6
午餐 wǔcān
bữa trưa
lunch HSK_1–6
误会 wùhuì
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤會 HSK_1–6
吸 xī
hít, hút
to inhale; to suck in; to absorb HSK_1–6
西部 xībù
phía tây, miền tây
western part; west HSK_1–6
西红柿 xīhóngshì
cà chua
tomato
西紅柿 HSK_1–6
吸引 xīyǐn
thu hút
to attract; to fascinate HSK_1–6
细 xì
mảnh, mịn, tỉ mỉ
thin; fine; delicate
細 HSK_1–6
细心 xìxīn
chu đáo, cẩn thận
careful; meticulous; attentive
細心 HSK_1–6
下降 xiàjiàng
giảm xuống, sụt giảm
to decline; to drop; to decrease HSK_1–6
鲜 xiān
tươi; ngon
fresh; delicious
鮮 HSK_1–6
鲜花 xiānhuā
hoa tươi
fresh flowers; flower
鮮花 HSK_1–6
咸 xián
mặn
salty
鹹 HSK_1–6
现金 xiànjīn
tiền mặt
cash
現金 HSK_1–6
羡慕 xiànmù
ngưỡng mộ, thèm muốn, ước ao
to envy; to admire
羨慕 HSK_1–6
线上 xiànshàng
trực tuyến, online
online
線上 HSK_1–6
线下 xiànxià
ngoại tuyến, offline
offline
線下 HSK_1–6
现有 xiànyǒu
hiện có
existing; currently available
現有 HSK_1–6
香 xiāng
thơm
fragrant; sweet-smelling HSK_1–6
相比 xiāngbǐ
so với, so sánh
to compare HSK_1–6
相反 xiāngfǎn
trái lại, ngược lại
opposite; contrary HSK_1–6
相互 xiānghù
lẫn nhau, qua lại
mutual; each other HSK_1–6
相同 xiāngtóng
giống nhau
identical; same HSK_1–6
详细 xiángxì
chi tiết, tỉ mỉ
detailed
詳細 HSK_1–6
响 xiǎng
vang lên, kêu; to, vang
to sound; to ring; loud
響 HSK_1–6
想法 xiǎngfǎ
ý nghĩ, ý kiến
idea; opinion; way of thinking HSK_1–6
项 xiàng
(loại từ chỉ hạng mục, khoản)
measure word for items, clauses, tasks
項 HSK_1–6
消息 xiāoxi
tin tức, tin nhắn
news; information; message HSK_1–6
小吃 xiǎochī
món ăn vặt, đồ ăn nhẹ
snack; street food HSK_1–6
小伙子 xiǎohuǒzi
chàng trai trẻ
young man; lad
小夥子 HSK_1–6
小说 xiǎoshuō
tiểu thuyết
novel; fiction
小說 HSK_1–6
小组 xiǎozǔ
tổ, nhóm nhỏ
group
小組 HSK_1–6
效果 xiàoguǒ
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_1–6
笑话 xiàohua
chuyện cười; cười nhạo
joke; to laugh at
笑話 HSK_1–6
血 xiě
máu
blood HSK_1–6
心 xīn
tim, trái tim; tâm trí
heart; mind HSK_1–6
辛苦 xīnkǔ
vất vả, cực nhọc
hard; exhausting; to work hard HSK_1–6
心情 xīnqíng
tâm trạng
mood; frame of mind HSK_1–6
信号 xìnhào
tín hiệu
signal
信號 HSK_1–6
信息 xìnxī
thông tin, tin nhắn
information; message HSK_1–6
信心 xìnxīn
lòng tin, sự tự tin
confidence HSK_1–6
兴奋 xīngfèn
hào hứng, phấn khích
excited
興奮 HSK_1–6
星星 xīngxing
ngôi sao
star HSK_1–6
醒 xǐng
tỉnh dậy; tỉnh ngộ
to wake up; to become aware HSK_1–6
性 xìng
(hậu tố chỉ tính chất, giới tính)
nature; character; sex; gender HSK_1–6
性别 xìngbié
giới tính
gender; sex
性別 HSK_1–6
幸福 xìngfú
hạnh phúc
happiness; happy HSK_1–6
性格 xìnggé
tính cách
personality; character HSK_1–6
兄弟 xiōngdì
anh em
brothers HSK_1–6
熊 xióng
gấu
bear HSK_1–6
修 xiū
sửa, sửa chữa; xây dựng; học, tu dưỡng
to repair; to build; to study HSK_1–6
修理 xiūlǐ
sửa chữa
to repair; to fix HSK_1–6
许多 xǔduō
nhiều, rất nhiều
many; a lot of
許多 HSK_1–6
学费 xuéfèi
học phí
tuition fee
學費 HSK_1–6
学院 xuéyuàn
học viện
college; institute
學院 HSK_1–6
压 yā
ép, đè
to press; to push down
壓 HSK_1–6
压力 yālì
áp lực
pressure
壓力 HSK_1–6
牙膏 yágāo
kem đánh răng
toothpaste HSK_1–6
亚洲 Yàzhōu
châu Á
Asia
亞洲 HSK_1–6
烟 yān
khói; thuốc lá
smoke; cigarette
煙 HSK_1–6
盐 yán
muối
salt
鹽 HSK_1–6
严格 yángé
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
strict; rigorous
嚴格 HSK_1–6
研究 yánjiū
nghiên cứu
to research; research HSK_1–6
研究生 yánjiūshēng
nghiên cứu sinh, học viên cao học
graduate student HSK_1–6
严重 yánzhòng
nghiêm trọng
serious; severe; grave
嚴重 HSK_1–6
演 yǎn
diễn, biểu diễn
to perform; to stage HSK_1–6
演唱 yǎnchàng
hát biểu diễn, trình diễn
to sing (for an audience) HSK_1–6
演出 yǎnchū
biểu diễn
to perform; performance HSK_1–6
眼镜 yǎnjìng
kính mắt
glasses; spectacles
眼鏡 HSK_1–6
眼前 yǎnqián
trước mắt
at present; before one's eyes HSK_1–6
演员 yǎnyuán
diễn viên
actor; performer
演員 HSK_1–6
阳光 yángguāng
ánh nắng
sunshine
陽光 HSK_1–6
养成 yǎngchéng
hình thành, tạo thành (thói quen)
to form (a habit); to cultivate
養成 HSK_1–6
样子 yàngzi
dáng vẻ, hình dạng
appearance; manner
樣子 HSK_1–6
邀请 yāoqǐng
mời; lời mời
to invite; invitation
邀請 HSK_1–6
要是 yàoshi
nếu, giả sử
if HSK_1–6
钥匙 yàoshi
chìa khóa
key
鑰匙 HSK_1–6
也许 yěxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
也許 HSK_1–6
夜 yè
đêm
night HSK_1–6
夜晚 yèwǎn
ban đêm, buổi tối
night; evening HSK_1–6
叶子 yèzi
lá cây
leaf
葉子 HSK_1–6
一切 yíqiè
tất cả, mọi thứ
everything; all HSK_1–6
已 yǐ
đã
already HSK_1–6
以内 yǐnèi
trong vòng, trong phạm vi
within; less than
以內 HSK_1–6
意见 yìjiàn
ý kiến
opinion; suggestion
意見 HSK_1–6
一生 yìshēng
cả đời, cả cuộc đời
one's whole life HSK_1–6
艺术 yìshù
nghệ thuật
art
藝術 HSK_1–6
因此 yīncǐ
vì vậy, do đó
therefore; thus; as a result HSK_1–6
引起 yǐnqǐ
gây ra, dẫn đến
to cause; to give rise to HSK_1–6
印象 yìnxiàng
ấn tượng
impression HSK_1–6
赢 yíng
thắng
to win
贏 HSK_1–6
赢得 yíngdé
giành được
to win; to gain
贏得 HSK_1–6
应聘 yìngpìn
ứng tuyển
to apply for a job
應聘 HSK_1–6
勇敢 yǒnggǎn
dũng cảm
brave; courageous HSK_1–6
永远 yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn
forever
永遠 HSK_1–6
用来 yònglái
dùng để
to be used for
用來 HSK_1–6
用于 yòngyú
dùng cho, dùng trong
to be used for; to use in
用於 HSK_1–6
优点 yōudiǎn
ưu điểm
strength; merit; advantage
優點 HSK_1–6
幽默 yōumò
hài hước, dí dỏm
humorous HSK_1–6
优秀 yōuxiù
xuất sắc, ưu tú
outstanding; excellent
優秀 HSK_1–6
由 yóu
do, bởi; từ; vì
by; from; because of HSK_1–6
油 yóu
dầu
oil HSK_1–6
尤其 yóuqí
đặc biệt là, nhất là
especially; particularly HSK_1–6
游玩 yóuwán
đi chơi, du ngoạn
to have fun; to go sightseeing
遊玩 HSK_1–6
由于 yóuyú
do, bởi vì
due to; because; owing to
由於 HSK_1–6
友好 yǒuhǎo
thân thiện, hữu hảo
friendly; amicable HSK_1–6
友情 yǒuqíng
tình bạn
friendship HSK_1–6
有趣 yǒuqù
thú vị, hay
interesting; amusing HSK_1–6
有效 yǒuxiào
có hiệu quả; có hiệu lực
effective; valid HSK_1–6
友谊 yǒuyì
tình bạn, tình hữu nghị
friendship
友誼 HSK_1–6
有着 yǒuzhe
có, mang
to have; to possess
有著 HSK_1–6
愉快 yúkuài
vui vẻ, dễ chịu
pleasant; cheerful; happy HSK_1–6
于是 yúshì
thế là, do đó
so; then; as a result
於是 HSK_1–6
与 yǔ
với, và
with; and
與 HSK_1–6
语法 yǔfǎ
ngữ pháp
grammar
語法 HSK_1–6
预习 yùxí
chuẩn bị bài trước
to prepare a lesson in advance
預習 HSK_1–6
原来 yuánlái
vốn dĩ, ban đầu; hóa ra
originally; as it turns out
原來 HSK_1–6
原谅 yuánliàng
tha thứ
to forgive; to excuse
原諒 HSK_1–6
原因 yuányīn
nguyên nhân, lý do
reason; cause HSK_1–6
远离 yuǎnlí
tránh xa, xa rời
to keep away from; to be far from
遠離 HSK_1–6
院长 yuànzhǎng
viện trưởng, trưởng khoa
dean; head of an institution
院長 HSK_1–6
院子 yuànzi
sân
courtyard; yard HSK_1–6
约 yuē
hẹn; khoảng, chừng
to make an appointment; approximately
約 HSK_1–6
约会 yuēhuì
hẹn hò; cuộc hẹn
date; appointment; to arrange to meet
約會 HSK_1–6
月饼 yuèbing
bánh trung thu
mooncake
月餅 HSK_1–6
阅读 yuèdú
đọc, đọc hiểu
to read; reading
閱讀 HSK_1–6
月份 yuèfèn
tháng
month HSK_1–6
云 yún
mây
cloud
雲 HSK_1–6
允许 yǔnxǔ
cho phép
to permit; to allow
允許 HSK_1–6
杂志 zázhì
tạp chí
magazine
雜誌 HSK_1–6
再次 zàicì
một lần nữa, lại
once more; again HSK_1–6
再说 zàishuō
huống chi, hơn nữa; để sau hãy tính
besides; moreover; to put off until later
再說 HSK_1–6
暂时 zànshí
tạm thời
temporary; for the time being
暫時 HSK_1–6
暂停 zàntíng
tạm dừng
to suspend; to pause
暫停 HSK_1–6
早餐 zǎocān
bữa sáng
breakfast HSK_1–6
早晨 zǎochen
buổi sáng sớm
early morning HSK_1–6
责任 zérèn
trách nhiệm
responsibility; duty
責任 HSK_1–6
增加 zēngjiā
tăng, tăng thêm
to increase; to raise HSK_1–6
增长 zēngzhǎng
tăng trưởng, tăng lên
to grow; to increase
增長 HSK_1–6
招聘 zhāopìn
tuyển dụng
to recruit; recruitment HSK_1–6
着 zháo
bén lửa; ngủ được
to catch fire; to fall asleep
著 HSK_1–6
着火 zháohuǒ
bốc cháy
to catch fire
著火 HSK_1–6
者 zhě
(hậu tố chỉ người làm việc gì đó, '-giả')
(suffix forming an agent noun, '-er') HSK_1–6
真正 zhēnzhèng
thật sự, chân chính
true; real; genuine; really HSK_1–6
整 zhěng
nguyên, cả; chẵn (giờ); gọn gàng
whole; entire; exactly (of time); tidy HSK_1–6
整个 zhěnggè
toàn bộ, cả
whole; entire; total
整個 HSK_1–6
整理 zhěnglǐ
sắp xếp, dọn dẹp
to tidy up; to sort out HSK_1–6
证 zhèng
giấy chứng nhận, bằng chứng
certificate; proof
證 HSK_1–6
正常 zhèngcháng
bình thường
normal; regular HSK_1–6
正好 zhènghǎo
vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, tình cờ
just right; to happen to HSK_1–6
证件 zhèngjiàn
giấy tờ tùy thân
ID; certificate; document
證件 HSK_1–6
证明 zhèngmíng
chứng minh; giấy chứng nhận
to prove; proof; certificate
證明 HSK_1–6
正确 zhèngquè
chính xác, đúng
correct; right
正確 HSK_1–6
正式 zhèngshì
chính thức
formal; official HSK_1–6
之 zhī
(trợ từ văn ngôn biểu thị sở hữu, 'của')
(literary possessive particle, 's) HSK_1–6
支持 zhīchí
ủng hộ
to support; to back HSK_1–6
支付 zhīfù
chi trả, thanh toán
to pay (money) HSK_1–6
之后 zhīhòu
sau, sau khi; sau đó
after; afterwards
之後 HSK_1–6
之间 zhījiān
giữa
between; among
之間 HSK_1–6
之前 zhīqián
trước đó, trước khi
before; prior to HSK_1–6
知识 zhīshi
kiến thức
knowledge
知識 HSK_1–6
之中 zhīzhōng
trong số, giữa
among; in the midst of HSK_1–6
值 zhí
đáng giá, đáng
to be worth; worthwhile HSK_1–6
值得 zhídé
đáng, xứng đáng
to be worth; to deserve HSK_1–6
直接 zhíjiē
trực tiếp
direct; immediate HSK_1–6
植物 zhíwù
thực vật
plant HSK_1–6
职业 zhíyè
nghề nghiệp
occupation; profession
職業 HSK_1–6
指 zhǐ
chỉ, chỉ vào
to point at; to refer to HSK_1–6
指出 zhǐchū
chỉ ra
to point out HSK_1–6
只好 zhǐhǎo
đành phải, đành
to have to; to be forced to HSK_1–6
纸巾 zhǐjīn
khăn giấy
paper towel; tissue
紙巾 HSK_1–6
质量 zhìliàng
chất lượng
quality
質量 HSK_1–6
至少 zhìshǎo
ít nhất
at least HSK_1–6
中餐 zhōngcān
món ăn Trung Quốc
Chinese food HSK_1–6
中年 zhōngnián
trung niên
middle age HSK_1–6
种 zhòng
trồng
to plant; to grow
種 HSK_1–6
重 zhòng
nặng; trọng lượng; nghiêm trọng
heavy; weight; serious HSK_1–6
重点 zhòngdiǎn
trọng điểm, điểm chính; một cách trọng tâm
key point; focus; with emphasis
重點 HSK_1–6
重视 zhòngshì
coi trọng
to attach importance to; to value
重視 HSK_1–6
周围 zhōuwéi
xung quanh
surroundings; around
周圍 HSK_1–6
主意 zhǔyi
ý tưởng, chủ ý
idea; plan HSK_1–6
祝 zhù
chúc
to wish HSK_1–6
祝贺 zhùhè
chúc mừng
to congratulate; congratulations
祝賀 HSK_1–6
著名 zhùmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_1–6
专门 zhuānmén
chuyên môn; chuyên, đặc biệt
specialized; specially
專門 HSK_1–6
专业 zhuānyè
chuyên ngành; chuyên nghiệp
major; specialty; professional
專業 HSK_1–6
转 zhuǎn
quay, rẽ; chuyển
to turn; to transfer
轉 HSK_1–6
转发 zhuǎnfā
chuyển tiếp, chia sẻ lại
to forward; to repost
轉發 HSK_1–6
转机 zhuǎnjī
quá cảnh, chuyển chuyến bay
to change planes; to transfer flights
轉機 HSK_1–6
赚 zhuàn
kiếm (tiền), kiếm lời
to earn; to make a profit
賺 HSK_1–6
装 zhuāng
lắp đặt; giả vờ; đóng gói
to install; to pretend; to pack
裝 HSK_1–6
准 zhǔn
chính xác; nhất định
accurate; definitely
準 HSK_1–6
准确 zhǔnquè
chính xác
accurate; precise
準確 HSK_1–6
准时 zhǔnshí
đúng giờ
on time; punctual
準時 HSK_1–6
资料 zīliào
tài liệu, dữ liệu
information; data; material
資料 HSK_1–6
仔细 zǐxì
cẩn thận, tỉ mỉ
careful; attentive
仔細 HSK_1–6
自 zì
từ, kể từ
from; since HSK_1–6
自然 zìrán
thiên nhiên; tự nhiên
nature; natural HSK_1–6
自习 zìxí
tự học (ngoài giờ), tự ôn bài
to study outside class; to review lessons
自習 HSK_1–6
自信 zìxìn
tự tin
self-confidence; confident HSK_1–6
自学 zìxué
tự học
to study on one's own; self-study
自學 HSK_1–6
总结 zǒngjié
tổng kết
to summarize; summary
總結 HSK_1–6
租 zū
thuê; cho thuê
to rent; to rent out HSK_1–6
组 zǔ
nhóm, tổ
group; team
組 HSK_1–6
最终 zuìzhōng
cuối cùng
final; ultimate; in the end
最終 HSK_1–6
尊重 zūnzhòng
tôn trọng
to respect HSK_1–6
左右 zuǒyòu
khoảng, chừng
around; approximately HSK_1–6
座 zuò
ghế; (loại từ chỉ vật thể lớn)
seat; measure word for large objects HSK_1–6
做法 zuòfǎ
cách làm
method; way of doing something HSK_1–6
作家 zuòjiā
nhà văn
writer; author HSK_1–6
做梦 zuòmèng
nằm mơ, mơ
to dream
做夢 HSK_1–6
作品 zuòpǐn
tác phẩm
work (of art or literature) HSK_1–6
作为 zuòwéi
với tư cách là, làm
as; to act as
作為 HSK_1–6
座位 zuòwèi
chỗ ngồi, ghế ngồi
seat HSK_1–6
作文 zuòwén
viết bài văn; bài văn
composition; to write an essay HSK_1–6
作用 zuòyòng
tác dụng, vai trò
effect; function; role HSK_1–6
作者 zuòzhě
tác giả
author; writer HSK_1–6
哎 āi
này, ê; ồ
hey; oh HSK_1–6
哎呀 āiyā
ôi trời ơi; ôi chao
oh no; wow HSK_1–6
唉 ài
than ôi; ôi
alas; oh dear HSK_1–6
爱护 àihù
yêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìn
to cherish; to take care of
愛護 HSK_1–6
安 ān
bình yên, yên ổn; làm yên lòng
calm; peaceful; to set at ease HSK_1–6
安全带 ānquándài
dây an toàn
seat belt
安全帶 HSK_1–6
安慰 ānwèi
an ủi
to comfort; to console HSK_1–6
安装 ānzhuāng
lắp đặt, cài đặt
to install
安裝 HSK_1–6
暗 àn
tối; ngầm, bí mật
dark; hidden; secret HSK_1–6
熬夜 áoyè
thức khuya
to stay up late HSK_1–6
把握 bǎwò
nắm bắt, nắm vững; sự chắc chắn
to grasp; assurance; certainty HSK_1–6
白 bái
trắng; uổng công, vô ích; miễn phí
white; in vain; free of charge HSK_1–6
半夜 bànyè
nửa đêm, giữa đêm
midnight; in the middle of the night HSK_1–6
傍晚 bàngwǎn
chạng vạng, xẩm tối
dusk; in the evening HSK_1–6
包裹 bāoguǒ
bưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lại
parcel; to wrap up HSK_1–6
包含 bāohán
bao gồm, chứa đựng
to contain; to include HSK_1–6
包括 bāokuò
bao gồm, gồm có
to include; to comprise HSK_1–6
包装 bāozhuāng
đóng gói; bao bì
to package; packaging
包裝 HSK_1–6
薄 báo
mỏng
thin HSK_1–6
宝 bǎo
báu vật, của quý; quý
treasure; jewel; precious
寶 HSK_1–6
保 bǎo
bảo vệ; bảo đảm
to protect; to guarantee HSK_1–6
保安 bǎo’ān
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
security guard; to ensure security HSK_1–6
宝贝 bǎobèi
báu vật; cưng, cục cưng
treasure; darling
寶貝 HSK_1–6
保持 bǎochí
giữ, duy trì
to keep; to maintain HSK_1–6
保存 bǎocún
bảo quản, lưu giữ
to preserve; to save HSK_1–6
宝贵 bǎoguì
quý giá, quý báu
valuable; precious
寶貴 HSK_1–6
保留 bǎoliú
giữ lại, bảo lưu
to retain; to keep HSK_1–6
保险 bǎoxiǎn
bảo hiểm; an toàn
insurance; safe; secure
保險 HSK_1–6
保质期 bǎozhìqī
hạn sử dụng
shelf life; expiration date
保質期 HSK_1–6
报到 bàodào
trình diện, đăng ký
to check in; to report for duty
報到 HSK_1–6
报道 bàodào
đưa tin; bản tin
to report (news); report
報導 HSK_1–6
报告 bàogào
báo cáo
to report; report
報告 HSK_1–6
报警 bàojǐng
báo cảnh sát; báo động
to call the police; to sound an alarm
報警 HSK_1–6
暴雨 bàoyǔ
mưa bão, mưa lớn
rainstorm; torrential rain HSK_1–6
抱怨 bàoyuàn
than phiền, phàn nàn
to complain; to grumble HSK_1–6
背 bèi
lưng; học thuộc lòng; xui xẻo
the back; to recite from memory; unlucky HSK_1–6
背后 bèihòu
phía sau, đằng sau
behind; at the back
背後 HSK_1–6
背景 bèijǐng
bối cảnh
background HSK_1–6
被子 bèizi
chăn, mền
quilt; blanket HSK_1–6
本 běn
vốn, vốn dĩ; này; của mình
originally; this; one's own HSK_1–6
本地 běndì
địa phương, tại chỗ
local; this locality HSK_1–6
本领 běnlǐng
kỹ năng, tài năng, năng lực
skill; ability
本領 HSK_1–6
本人 běnrén
bản thân, chính mình
myself; oneself HSK_1–6
本质 běnzhì
bản chất
essence; nature
本質 HSK_1–6
彼此 bǐcǐ
lẫn nhau, nhau
each other; one another HSK_1–6
比分 bǐfēn
tỷ số
score (of a game) HSK_1–6
比例 bǐlì
tỷ lệ
proportion; scale HSK_1–6
比喻 bǐyù
ẩn dụ, phép so sánh; ví như
metaphor; to compare to HSK_1–6
必 bì
ắt, tất phải
certainly; must HSK_1–6
毕竟 bìjìng
rốt cuộc, xét cho cùng
after all
畢竟 HSK_1–6
避免 bìmiǎn
tránh, tránh né
to avoid; to avert HSK_1–6
闭幕式 bìmùshì
lễ bế mạc
closing ceremony
閉幕式 HSK_1–6
必然 bìrán
tất yếu
inevitable; necessity HSK_1–6
必需 bìxū
cần có; thiết yếu, không thể thiếu
to need; essential; indispensable HSK_1–6
必要 bìyào
cần thiết
necessary HSK_1–6
便 biàn
thì, bèn
then; in that case HSK_1–6
变动 biàndòng
thay đổi, biến động
to change; fluctuation
變動 HSK_1–6
便利 biànlì
thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợi
convenient; to facilitate HSK_1–6
便利店 biànlìdiàn
cửa hàng tiện lợi
convenience store HSK_1–6
标题 biāotí
tiêu đề
title; heading
標題 HSK_1–6
标志 biāozhì
dấu hiệu, biểu tượng; tượng trưng cho
sign; symbol; to symbolize
標誌 HSK_1–6
表达 biǎodá
diễn đạt, bày tỏ
to express; to convey
表達 HSK_1–6
表面 biǎomiàn
bề mặt; vẻ bề ngoài
surface; appearance HSK_1–6
表明 biǎomíng
cho thấy, chỉ rõ
to make clear; to indicate HSK_1–6
表情 biǎoqíng
biểu cảm, nét mặt
facial expression HSK_1–6
别 bié
chia tay, tạm biệt
to part; to leave (each other)
別 HSK_1–6
饼 bǐng
bánh (dẹt, tròn); bánh kếp
round flat cake; pancake
餅 HSK_1–6
病房 bìngfáng
phòng bệnh
hospital ward HSK_1–6
病情 bìngqíng
tình trạng bệnh
patient's condition HSK_1–6
拨打 bōdǎ
gọi (điện thoại)
to dial (a phone)
撥打 HSK_1–6
玻璃 bōli
kính, thủy tinh
glass HSK_1–6
博物馆 bówùguǎn
bảo tàng
museum
博物館 HSK_1–6
不利 búlì
bất lợi
unfavorable; disadvantageous HSK_1–6
不幸 búxìng
bất hạnh, không may
unfortunate; misfortune HSK_1–6
不要紧 búyàojǐn
không sao, không quan trọng
it doesn't matter; not serious
不要緊 HSK_1–6
补充 bǔchōng
bổ sung
to supplement; to replenish
補充 HSK_1–6
不得了 bùdéliǎo
cực kỳ, vô cùng; nghiêm trọng, gay go
extremely; terribly serious HSK_1–6
不符 bùfú
không phù hợp, không khớp
to not conform to; inconsistent HSK_1–6
不良 bùliáng
xấu, có hại
bad; harmful; unhealthy HSK_1–6
不然 bùrán
nếu không, kẻo
otherwise; if not HSK_1–6
步行 bùxíng
đi bộ
to walk; to go on foot HSK_1–6
不足 bùzú
không đủ, thiếu sót
insufficient; deficiency HSK_1–6
才 cái
tài năng, tài
ability; talent HSK_1–6
裁判 cáipàn
trọng tài; phân xử
referee; to judge HSK_1–6
采访 cǎifǎng
phỏng vấn
to interview
採訪 HSK_1–6
采取 cǎiqǔ
áp dụng, tiến hành
to adopt (measures); to take
採取 HSK_1–6
彩色 cǎisè
màu (không phải đen trắng); nhiều màu
color; multicolored HSK_1–6
采用 cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
to adopt; to employ
採用 HSK_1–6
参考 cānkǎo
tham khảo
to consult; reference
參考 HSK_1–6
餐饮 cānyǐn
ẩm thực, ăn uống
food and beverage; catering
餐飲 HSK_1–6
参与 cānyù
tham gia
to participate
參與 HSK_1–6
藏 cáng
giấu, che giấu
to hide; to conceal HSK_1–6
操作 cāozuò
thao tác, vận hành
to operate HSK_1–6
册 cè
cuốn, tập (loại từ chỉ sách)
volume; measure word for books
冊 HSK_1–6
测 cè
đo, đo lường
to measure; to survey
測 HSK_1–6
测试 cèshì
kiểm tra, thử nghiệm
to test
測試 HSK_1–6
曾 céng
đã từng, từng
once; formerly; ever (in the past) HSK_1–6
曾经 céngjīng
đã từng, từng
once; previously
曾經 HSK_1–6
插 chā
cắm, chèn
to insert HSK_1–6
差别 chābié
sự khác biệt
difference; distinction
差別 HSK_1–6
差距 chājù
khoảng cách, chênh lệch
gap; disparity HSK_1–6
叉子 chāzi
cái nĩa
fork HSK_1–6
拆 chāi
tháo dỡ, phá dỡ
to tear down; to dismantle HSK_1–6
产 chǎn
sản xuất; sinh (con)
to produce; to give birth
產 HSK_1–6
产量 chǎnliàng
sản lượng
output
產量 HSK_1–6
产品 chǎnpǐn
sản phẩm
product
產品 HSK_1–6
产业 chǎnyè
ngành công nghiệp
industry
產業 HSK_1–6
长处 chángchù
điểm mạnh, ưu điểm
strong point; strength
長處 HSK_1–6
长度 chángdù
chiều dài, độ dài
length
長度 HSK_1–6
长久 chángjiǔ
lâu dài, bền vững
long-lasting; permanent
長久 HSK_1–6
长期 chángqī
lâu dài, dài hạn
long-term
長期 HSK_1–6
常识 chángshí
kiến thức thông thường, thường thức
common sense; general knowledge
常識 HSK_1–6
尝试 chángshì
thử, thử nghiệm
to try; to attempt
嘗試 HSK_1–6
长途 chángtú
đường dài
long-distance
長途 HSK_1–6
长远 chángyuǎn
dài lâu, có tầm nhìn xa
long-term; long-range
長遠 HSK_1–6
场所 chǎngsuǒ
địa điểm, nơi chốn
place; venue
場所 HSK_1–6
超 chāo
vượt qua, vượt quá
to exceed; to surpass HSK_1–6
超出 chāochū
vượt quá, vượt ra ngoài
to exceed; to go beyond HSK_1–6
超级 chāojí
siêu
super-
超級 HSK_1–6
超速 chāosù
chạy quá tốc độ
to speed; to exceed the speed limit HSK_1–6
朝 cháo
hướng về, hướng tới
toward; to face HSK_1–6
吵 chǎo
ồn ào; cãi nhau
noisy; to quarrel HSK_1–6
炒 chǎo
xào
to stir-fry HSK_1–6
车祸 chēhuò
tai nạn xe hơi, tai nạn giao thông
car accident
車禍 HSK_1–6
车库 chēkù
nhà để xe, ga-ra
garage
車庫 HSK_1–6
车辆 chēliàng
xe cộ, phương tiện
vehicle
車輛 HSK_1–6
车厢 chēxiāng
toa xe, toa tàu
train carriage
車廂 HSK_1–6
车主 chēzhǔ
chủ xe
car owner
車主 HSK_1–6
彻底 chèdǐ
triệt để, hoàn toàn
thorough; complete
徹底 HSK_1–6
沉 chén
chìm; nặng
to sink; heavy HSK_1–6
沉默 chénmò
im lặng, trầm mặc
to keep silent; silent HSK_1–6
称 chēng
cân
to weigh
稱 HSK_1–6
称 chēng
gọi là, xưng là
to call; to name
稱 HSK_1–6
称为 chēngwéi
được gọi là
to be called; known as
稱為 HSK_1–6
称赞 chēngzàn
khen ngợi
to praise; to compliment
稱讚 HSK_1–6
成本 chéngběn
chi phí, giá thành
cost HSK_1–6
承担 chéngdān
đảm nhận, gánh vác
to undertake; to bear
承擔 HSK_1–6
程度 chéngdù
mức độ
degree; extent HSK_1–6
成分 chéngfèn
thành phần
component; ingredient HSK_1–6
成果 chéngguǒ
thành quả, kết quả
achievement; result HSK_1–6
成就 chéngjiù
thành tựu; đạt được
achievement; to achieve HSK_1–6
成立 chénglì
thành lập
to establish; to set up HSK_1–6
成年 chéngnián
đến tuổi trưởng thành; thành niên, trưởng thành
to grow to adulthood; adult HSK_1–6
城区 chéngqū
khu vực nội thành
urban area; city district
城區 HSK_1–6
成人 chéngrén
người lớn; trở thành người lớn
adult; to reach adulthood HSK_1–6
承认 chéngrèn
thừa nhận, công nhận
to admit; to acknowledge
承認 HSK_1–6
承受 chéngshòu
chịu đựng, gánh chịu
to bear; to endure HSK_1–6
成熟 chéngshú
chín; chín chắn, trưởng thành
mature; ripe HSK_1–6
乘务员 chéngwùyuán
tiếp viên (tàu, máy bay)
attendant (on a train, plane, etc.)
乘務員 HSK_1–6
程序 chéngxù
trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)
procedure; computer program HSK_1–6
成员 chéngyuán
thành viên
member
成員 HSK_1–6
成长 chéngzhǎng
trưởng thành, lớn lên
to grow; to mature; growth
成長 HSK_1–6
橙子 chéngzi
quả cam
orange (fruit) HSK_1–6
池 chí
ao, hồ, bể
pond; pool; reservoir HSK_1–6
持续 chíxù
tiếp tục, kéo dài
to continue; to last; to persist
持續 HSK_1–6
尺子 chǐzi
cái thước
ruler (measuring tool) HSK_1–6
翅膀 chìbǎng
cánh
wing HSK_1–6
冲 chōng
xông tới, lao tới; xung đột
to rush; to dash; to clash
衝 HSK_1–6
充电 chōngdiàn
sạc điện
to charge (a battery)
充電 HSK_1–6
充分 chōngfèn
đầy đủ, hết mức
sufficient; full; ample HSK_1–6
充满 chōngmǎn
tràn đầy, chứa đầy
to be full of; to brim with
充滿 HSK_1–6
充值 chōngzhí
nạp tiền
to top up; to recharge (a card) HSK_1–6
充足 chōngzú
đầy đủ, dồi dào
sufficient; abundant HSK_1–6
重复 chóngfù
lặp lại
to repeat; to duplicate
重複 HSK_1–6
虫子 chóngzi
côn trùng, sâu bọ
insect; bug; worm
蟲子 HSK_1–6
宠物 chǒngwù
thú cưng
pet
寵物 HSK_1–6
抽 chōu
rút ra; hút (thuốc)
to pull out; to draw out; to inhale (smoke) HSK_1–6
丑 chǒu
xấu xí; đáng xấu hổ
ugly; shameful
醜 HSK_1–6
臭 chòu
thối, hôi
smelly; stinky; to stink HSK_1–6
初 chū
đầu, ban đầu
beginning; at first; initial HSK_1–6
出版 chūbǎn
xuất bản
to publish HSK_1–6
初级 chūjí
sơ cấp
junior; elementary; primary
初級 HSK_1–6
初期 chūqī
giai đoạn đầu
initial stage; early period HSK_1–6
出色 chūsè
xuất sắc
outstanding; remarkable HSK_1–6
出售 chūshòu
bán, bày bán
to sell; to offer for sale HSK_1–6
出席 chūxí
tham dự, có mặt
to attend; to be present HSK_1–6
出自 chūzì
xuất phát từ, bắt nguồn từ
to come from; to originate from HSK_1–6
除夕 chúxī
đêm giao thừa
Chinese New Year's Eve HSK_1–6
处 chǔ
sống, ở; hòa hợp với; xử lý
to reside; to get along with; to handle
處 HSK_1–6
处理 chǔlǐ
xử lý, giải quyết
to handle; to deal with; to process
處理 HSK_1–6
处于 chǔyú
ở trong (tình trạng)
to be in (a state or condition)
處於 HSK_1–6
处 chù
nơi, chỗ; phòng, ban; khía cạnh
place; department; aspect
處 HSK_1–6
传 chuán
truyền lại; lan truyền
to pass on; to spread; to transmit
傳 HSK_1–6
传播 chuánbō
truyền bá, lan truyền
to spread; to disseminate
傳播 HSK_1–6
传递 chuándì
truyền đạt, chuyển giao
to transmit; to pass on
傳遞 HSK_1–6
传说 chuánshuō
truyền thuyết; nghe nói, tương truyền
legend; folk tale; it is said that
傳說 HSK_1–6
传统 chuántǒng
truyền thống
tradition; traditional
傳統 HSK_1–6
窗台 chuāngtái
bệ cửa sổ
windowsill
窗臺 HSK_1–6
床单 chuángdān
ga trải giường, khăn trải giường
bed sheet
床單 HSK_1–6
创新 chuàngxīn
đổi mới, sáng tạo
to innovate; innovation
創新 HSK_1–6
创业 chuàngyè
khởi nghiệp
to start a business; entrepreneurship
創業 HSK_1–6
创造 chuàngzào
sáng tạo, tạo ra
to create; to bring about
創造 HSK_1–6
创作 chuàngzuò
sáng tác; tác phẩm sáng tác
to create (art/writing); a creative work
創作 HSK_1–6
词汇 cíhuì
từ vựng
vocabulary
詞彙 HSK_1–6
辞职 cízhí
từ chức
to resign
辭職 HSK_1–6
此后 cǐhòu
từ đó về sau, sau đó
after this; henceforth
此後 HSK_1–6
此前 cǐqián
trước đó
before this; previously HSK_1–6
此时 cǐshí
lúc này, bây giờ
at this moment; now
此時 HSK_1–6
刺激 cìjī
kích thích; sự kích thích
to stimulate; to provoke; stimulus HSK_1–6
从不 cóng bù
không bao giờ
never
從不 HSK_1–6
从而 cóng’ér
do đó, từ đó
thus; thereby
從而 HSK_1–6
从前 cóngqián
trước đây, ngày xưa
in the past; formerly; once upon a time
從前 HSK_1–6
从事 cóngshì
làm, tham gia (công việc gì)
to engage in; to undertake
從事 HSK_1–6
促进 cùjìn
thúc đẩy
to promote; to advance; to boost
促進 HSK_1–6
促使 cùshǐ
thúc đẩy, khiến cho
to prompt; to induce; to spur HSK_1–6
促销 cùxiāo
khuyến mãi
to promote sales; sales promotion
促銷 HSK_1–6
催 cuī
thúc giục, giục
to urge; to hasten; to press HSK_1–6
存放 cúnfàng
cất giữ, gửi (đồ)
to store; to deposit; to leave for safekeeping HSK_1–6
存款 cúnkuǎn
gửi tiền; tiền gửi tiết kiệm
to deposit money; savings; bank deposit HSK_1–6
存在 cúnzài
tồn tại
to exist; existence HSK_1–6
措施 cuòshī
biện pháp
measure; step HSK_1–6
达成 dáchéng
đạt được (thỏa thuận)
to reach (an agreement); to accomplish
達成 HSK_1–6
打扮 dǎban
trang điểm, làm đẹp, ăn diện
to dress up; to put on makeup HSK_1–6
打包 dǎbāo
đóng gói; gói mang về
to pack; to get a doggy bag HSK_1–6
打断 dǎduàn
ngắt lời, cắt ngang
to interrupt; to break off
打斷 HSK_1–6
打破 dǎpò
phá vỡ, đập vỡ
to break; to smash HSK_1–6
打听 dǎting
dò hỏi, hỏi thăm
to ask about; to inquire
打聽 HSK_1–6
大胆 dàdǎn
táo bạo, dũng cảm
bold; daring
大膽 HSK_1–6
大多 dàduō
phần lớn, đa số
mostly; for the most part HSK_1–6
大会 dàhuì
đại hội
general assembly; convention
大會 HSK_1–6
大力 dàlì
mạnh mẽ, ra sức
vigorously; energetically HSK_1–6
大妈 dàmā
bác gái, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)
auntie (term for an older woman)
大媽 HSK_1–6
大米 dàmǐ
gạo
(uncooked) rice HSK_1–6
大脑 dànǎo
não, đại não
brain
大腦 HSK_1–6
大批 dàpī
hàng loạt, số lượng lớn
a large number of; large quantities of HSK_1–6
大厦 dàshà
tòa nhà lớn
large building; mansion
大廈 HSK_1–6
大事 dàshì
việc lớn, sự kiện lớn
major event HSK_1–6
大象 dàxiàng
con voi
elephant HSK_1–6
大型 dàxíng
quy mô lớn, cỡ lớn
large-scale HSK_1–6
大爷 dàye
bác trai, ông (gọi đàn ông lớn tuổi)
uncle (term for an older man)
大爺 HSK_1–6
大于 dàyú
lớn hơn
to be greater than
大於 HSK_1–6
大众 dàzhòng
quần chúng, công chúng
the masses; the public
大眾 HSK_1–6
代 dài
thay thế; thay mặt; thế hệ
to replace; to act on behalf of; generation HSK_1–6
代表 dàibiǎo
đại biểu; đại diện cho
representative; delegate; to represent HSK_1–6
带动 dàidòng
thúc đẩy, kéo theo
to drive; to spur; to give impetus to
帶動 HSK_1–6
代替 dàitì
thay thế
to replace; to substitute for HSK_1–6
待遇 dàiyù
đãi ngộ, chế độ lương thưởng
pay and benefits; treatment HSK_1–6
单 dān
đơn, một mình; chỉ; danh sách; số lẻ
single; only; sole; list; odd (number)
單 HSK_1–6
单独 dāndú
riêng, một mình
alone; by oneself
單獨 HSK_1–6
担任 dānrèn
đảm nhiệm, giữ chức
to serve as; to hold (a post)
擔任 HSK_1–6
单一 dānyī
đơn nhất, duy nhất
single; sole
單一 HSK_1–6
单元 dānyuán
đơn vị, đơn nguyên
unit
單元 HSK_1–6
胆小 dǎnxiǎo
nhút nhát, nhát gan
timid; cowardly
膽小 HSK_1–6
淡 dàn
nhạt (màu); nhạt, loãng
light (in color); bland; weak; diluted HSK_1–6
当地 dāngdì
địa phương, nơi đó
local
當地 HSK_1–6
当年 dāngnián
hồi đó, năm đó
in those days; back then
當年 HSK_1–6
当前 dāngqián
hiện nay, trước mắt; đang đối mặt với
the present; current; to be faced with
當前 HSK_1–6
当中 dāngzhōng
ở giữa, trong số
among; in the middle
當中 HSK_1–6
挡 dǎng
chắn, ngăn cản
to block; to obstruct; to keep off
擋 HSK_1–6
当 dàng
coi là, xem như; tưởng (nhầm) là
to treat as; to regard as; to think (mistakenly)
當 HSK_1–6
当成 dàngchéng
coi là, xem như
to regard as; to treat as
當成 HSK_1–6
当作 dàngzuò
coi như, xem như
to treat as; to regard as
當作 HSK_1–6
倒 dǎo
đổ, ngã; phá sản
to fall; to collapse; to go bankrupt HSK_1–6
导演 dǎoyǎn
đạo diễn
to direct; director (film)
導演 HSK_1–6
导致 dǎozhì
dẫn đến, gây ra
to lead to; to cause
導致 HSK_1–6
到达 dàodá
đến, đến nơi
to arrive; to reach
到達 HSK_1–6
道理 dàolǐ
lý lẽ, đạo lý
reason; sense; principle HSK_1–6
到期 dàoqī
đến hạn, hết hạn
to expire; to fall due HSK_1–6
登 dēng
leo, trèo lên; đăng (báo)
to climb; to ascend; to publish HSK_1–6
灯光 dēngguāng
ánh đèn, ánh sáng
light; lighting
燈光 HSK_1–6
登记 dēngjì
đăng ký
to register
登記 HSK_1–6
登录 dēnglù
đăng nhập; ghi vào, đăng ký
to log in; to register
登錄 HSK_1–6
等待 děngdài
chờ đợi
to wait; to wait for HSK_1–6
等候 děnghòu
chờ đợi, ngóng đợi
to wait; to wait for HSK_1–6
等于 děngyú
bằng, tương đương với
to equal; to be equivalent to
等於 HSK_1–6
低头 dītóu
cúi đầu; khuất phục
to lower one's head; to bow; to yield
低頭 HSK_1–6
的确 díquè
quả thật, đúng là
indeed; really
的確 HSK_1–6
敌人 dírén
kẻ thù, địch
enemy
敵人 HSK_1–6
递 dì
đưa, chuyển
to hand over; to pass; to deliver
遞 HSK_1–6
地理 dìlǐ
địa lý
geography HSK_1–6
地面 dìmiàn
mặt đất, nền
ground; floor; surface HSK_1–6
地区 dìqū
khu vực
region; area
地區 HSK_1–6
地位 dìwèi
địa vị, vị trí
position; status HSK_1–6
地下 dìxià
dưới đất, ngầm
underground; subterranean HSK_1–6
地震 dìzhèn
động đất
earthquake HSK_1–6
点心 diǎnxin
món ăn nhẹ, điểm tâm
snack; light refreshment; dim sum
點心 HSK_1–6
点赞 diǎnzàn
thích (bài đăng), like
to like (a post); to give a thumbs-up
點讚 HSK_1–6
电池 diànchí
pin
battery
電池 HSK_1–6
电动 diàndòng
chạy điện, điện
electric; electric-powered
電動 HSK_1–6
电器 diànqì
đồ điện, thiết bị điện
electrical appliance
電器 HSK_1–6
电商 diànshāng
thương mại điện tử
e-commerce
電商 HSK_1–6
电视台 diànshìtái
đài truyền hình
television station
電視臺 HSK_1–6
电子版 diànzǐbǎn
bản điện tử
electronic version; digital edition
電子版 HSK_1–6
调 diào
điều chuyển; điều tra
to transfer; to move (personnel); to investigate
調 HSK_1–6
调研 diàoyán
điều tra nghiên cứu, khảo sát
to investigate and research; field research
調研 HSK_1–6
定期 dìngqī
định kỳ
periodic; regular; at fixed intervals HSK_1–6
丢失 diūshī
làm mất, thất lạc
to lose; to misplace
丟失 HSK_1–6
冻 dòng
đông lạnh; lạnh cóng
to freeze; to feel very cold
凍 HSK_1–6
洞 dòng
lỗ; hang, động
hole; cave HSK_1–6
动画 dònghuà
hoạt hình
animation; cartoon
動畫 HSK_1–6
动人 dòngrén
cảm động, lay động lòng người
moving; touching
動人 HSK_1–6
动手 dòngshǒu
bắt tay vào làm
to start doing; to set about (a task)
動手 HSK_1–6
豆腐 dòufu
đậu phụ, tàu hũ
tofu; bean curd HSK_1–6
豆浆 dòujiāng
sữa đậu nành
soy milk
豆漿 HSK_1–6
独立 dúlì
độc lập
independent; independence; to stand alone
獨立 HSK_1–6
独特 dútè
độc đáo, riêng biệt
unique; distinctive
獨特 HSK_1–6
读音 dúyīn
cách đọc, phát âm
pronunciation
讀音 HSK_1–6
独自 dúzì
một mình
alone; by oneself
獨自 HSK_1–6
堵 dǔ
chặn, tắc nghẽn; bức (loại từ chỉ tường)
to block up; congested (traffic); classifier for walls HSK_1–6
度 dù
độ; mức độ; trải qua (thời gian)
degree; measure; to spend (time) HSK_1–6
短处 duǎnchù
khuyết điểm, điểm yếu
shortcoming; weakness
短處 HSK_1–6
短期 duǎnqī
ngắn hạn
short-term HSK_1–6
断 duàn
gãy, đứt; cắt đứt
to break; to cut off
斷 HSK_1–6
堆 duī
chất đống; đống (loại từ)
to pile up; pile; measure word for a pile HSK_1–6
对比 duìbǐ
đối chiếu, so sánh; sự tương phản
to contrast; contrast
對比 HSK_1–6
对待 duìdài
đối xử
to treat
對待 HSK_1–6
对手 duìshǒu
đối thủ
opponent; rival
對手 HSK_1–6
队伍 duìwu
đội ngũ, hàng ngũ; hàng (người xếp hàng)
ranks; team; contingent; line
隊伍 HSK_1–6
对象 duìxiàng
đối tượng; người yêu
target; object; boyfriend or girlfriend
對象 HSK_1–6
吨 dūn
tấn
ton
噸 HSK_1–6
朵 duǒ
đóa, bông (loại từ chỉ hoa, mây)
measure word for flowers, clouds HSK_1–6
躲 duǒ
trốn, né tránh
to hide; to dodge HSK_1–6
儿女 érnǚ
con cái
children (sons and daughters)
兒女 HSK_1–6
二手 èrshǒu
đã qua sử dụng, cũ
second-hand HSK_1–6
二维码 èrwéimǎ
mã QR
QR code
二維碼 HSK_1–6
发表 fābiǎo
công bố, đăng (bài), ban bố
to publish; to issue
發表 HSK_1–6
发布 fābù
công bố, phát hành
to release; to announce
發布 HSK_1–6
发达 fādá
phát triển
developed; flourishing; to develop
發達 HSK_1–6
发挥 fāhuī
phát huy
to bring into play; to display
發揮 HSK_1–6
发明 fāmíng
phát minh
to invent; invention
發明 HSK_1–6
发起 fāqǐ
phát động, khởi xướng
to initiate; to launch
發起 HSK_1–6
发言 fāyán
phát biểu; lời phát biểu
to speak; statement
發言 HSK_1–6
发音 fāyīn
phát âm; cách phát âm
to pronounce; pronunciation
發音 HSK_1–6
罚 fá
phạt
to punish; to fine
罰 HSK_1–6
罚款 fákuǎn
phạt tiền; tiền phạt
to fine; fine
罰款 HSK_1–6
法院 fǎyuàn
tòa án
court HSK_1–6
翻 fān
lật, giở
to turn over; to flip HSK_1–6
番茄 fānqié
cà chua
tomato HSK_1–6
繁荣 fánróng
phồn vinh, thịnh vượng
prosperous; to flourish
繁榮 HSK_1–6
反 fǎn
ngược, trái lại; phản đối; chống
opposite; contrary; to oppose; anti- HSK_1–6
反而 fǎn’ér
trái lại, ngược lại
on the contrary; instead HSK_1–6
反复 fǎnfù
nhiều lần, lặp đi lặp lại
repeatedly; over and over
反覆 HSK_1–6
返回 fǎnhuí
quay về, trở về
to return HSK_1–6
反应 fǎnyìng
phản ứng
to react; reaction
反應 HSK_1–6
反映 fǎnyìng
phản ánh
to reflect; to report HSK_1–6
反正 fǎnzhèng
dù sao, đằng nào cũng
anyway; in any case HSK_1–6
范围 fànwéi
phạm vi
scope; range
範圍 HSK_1–6
方 fāng
vuông; phương hướng, bên
square; direction; side HSK_1–6
方案 fāng’àn
phương án
plan; proposal HSK_1–6
防 fáng
phòng, đề phòng
to prevent; to guard against HSK_1–6
房屋 fángwū
nhà cửa, nhà ở
house; building HSK_1–6
防止 fángzhǐ
phòng ngừa, ngăn chặn
to prevent; to avoid HSK_1–6
仿佛 fǎngfú
dường như, như thể
as if; seemingly
彷彿 HSK_1–6
访问 fǎngwèn
thăm, viếng thăm; phỏng vấn
to visit; to interview
訪問 HSK_1–6
飞行 fēixíng
bay; sự bay, việc bay
to fly; flight
飛行 HSK_1–6
飞行员 fēixíngyuán
phi công
pilot
飛行員 HSK_1–6
非洲 Fēizhōu
châu Phi
Africa HSK_1–6
分别 fēnbié
chia tay; phân biệt; riêng rẽ, lần lượt
to part; to distinguish; separately; respectively
分別 HSK_1–6
分布 fēnbù
phân bố
to be distributed; distribution HSK_1–6
纷纷 fēnfēn
tới tấp, liên tiếp
one after another; in succession
紛紛 HSK_1–6
分类 fēnlèi
phân loại
to classify
分類 HSK_1–6
分离 fēnlí
chia lìa, tách rời
to separate
分離 HSK_1–6
分配 fēnpèi
phân phối, phân bổ
to distribute; to allocate HSK_1–6
分手 fēnshǒu
chia tay
to break up; to part company HSK_1–6
分析 fēnxī
phân tích
to analyze HSK_1–6
分享 fēnxiǎng
chia sẻ
to share HSK_1–6
奋斗 fèndòu
phấn đấu
to strive; to struggle
奮鬥 HSK_1–6
丰富多彩 fēngfù-duōcǎi
phong phú đa dạng
richly colorful; varied
豐富多彩 HSK_1–6
风格 fēnggé
phong cách
style
風格 HSK_1–6
疯狂 fēngkuáng
điên cuồng
crazy; frenzied
瘋狂 HSK_1–6
风俗 fēngsú
phong tục
custom
風俗 HSK_1–6
风险 fēngxiǎn
rủi ro
risk
風險 HSK_1–6
否定 fǒudìng
phủ định
to deny; negative HSK_1–6
否认 fǒurèn
phủ nhận
to deny
否認 HSK_1–6
夫妇 fūfù
vợ chồng
married couple
夫婦 HSK_1–6
扶 fú
đỡ, dìu
to support with the hand; to help up HSK_1–6
福 fú
phúc, may mắn
good fortune; blessing HSK_1–6
服装 fúzhuāng
trang phục
clothing
服裝 HSK_1–6
副 fù
phó; bộ, đôi (loại từ)
deputy; vice-; measure word for pairs, sets HSK_1–6
富 fù
giàu có
rich; wealthy HSK_1–6
付出 fùchū
bỏ ra, trả giá
to pay; to expend HSK_1–6
负担 fùdān
gánh nặng; gánh chịu
burden; to bear (a burden)
負擔 HSK_1–6
妇女 fùnǚ
phụ nữ
women
婦女 HSK_1–6
富有 fùyǒu
giàu có; giàu (điều gì)
wealthy; rich in HSK_1–6
复制 fùzhì
sao chép
to copy; to duplicate
複製 HSK_1–6
改革 gǎigé
cải cách
to reform; reform HSK_1–6
改进 gǎijìn
cải tiến
to improve
改進 HSK_1–6
改善 gǎishàn
cải thiện
to improve HSK_1–6
改天 gǎitiān
hôm khác, bữa khác
another day; some other time HSK_1–6
改正 gǎizhèng
sửa chữa, sửa sai
to correct HSK_1–6
盖 gài
che, đậy; nắp; xây, dựng
to cover; lid; to build
蓋 HSK_1–6
概括 gàikuò
khái quát, tóm tắt
to summarize; briefly HSK_1–6
概念 gàiniàn
khái niệm
concept HSK_1–6
敢于 gǎnyú
dám, dám làm
to dare to
敢於 HSK_1–6
刚好 gānghǎo
vừa vặn, vừa đúng
just right; exactly
剛好 HSK_1–6
高大 gāodà
cao lớn
tall; lofty HSK_1–6
高档 gāodàng
cao cấp, sang trọng
high-grade; upscale
高檔 HSK_1–6
高度 gāodù
độ cao; cao độ
height; highly HSK_1–6
高级 gāojí
cao cấp, cấp cao
high-level; advanced
高級 HSK_1–6
高科技 gāokējì
công nghệ cao
high technology HSK_1–6
高效 gāoxiào
hiệu quả cao
highly efficient HSK_1–6
搞 gǎo
làm, tổ chức
to do; to make HSK_1–6
告别 gàobié
từ biệt, tạm biệt
to say goodbye; to bid farewell
告別 HSK_1–6
歌词 gēcí
lời bài hát
lyrics
歌詞 HSK_1–6
歌曲 gēqǔ
bài hát
song HSK_1–6
隔 gé
ngăn cách, cách
to separate; to partition HSK_1–6
格外 géwài
đặc biệt
especially; particularly HSK_1–6
个别 gèbié
cá biệt, riêng lẻ; hiếm hoi
individual; very few; exceptional
個別 HSK_1–6
各行各业 gèháng-gèyè
mọi ngành mọi nghề
every walk of life
各行各業 HSK_1–6
个人 gèrén
cá nhân
individual; personal
個人 HSK_1–6
个性 gèxìng
tính cách
personality
個性 HSK_1–6
各自 gèzì
mỗi người, mỗi bên; riêng của mỗi người
each; respective HSK_1–6
根 gēn
rễ; (loại từ cho vật dài mảnh)
root; measure word for slender objects HSK_1–6
根本 gēnběn
cơ bản, căn bản; hoàn toàn (không)
basic; fundamental; at all HSK_1–6
更换 gēnghuàn
thay, thay đổi
to replace; to change
更換 HSK_1–6
更新 gēngxīn
cập nhật, đổi mới
to update; to renew HSK_1–6
公布 gōngbù
công bố, thông báo
to announce; to publish HSK_1–6
工程 gōngchéng
kỹ thuật; công trình
engineering; project HSK_1–6
工程师 gōngchéngshī
kỹ sư
engineer
工程師 HSK_1–6
工具 gōngjù
công cụ, dụng cụ
tool HSK_1–6
功能 gōngnéng
chức năng, công dụng
function HSK_1–6
公平 gōngpíng
công bằng
fair HSK_1–6
公务员 gōngwùyuán
công chức, cán bộ nhà nước
civil servant
公務員 HSK_1–6
恭喜 gōngxǐ
chúc mừng
to congratulate; congratulations HSK_1–6
工业 gōngyè
công nghiệp
industry
工業 HSK_1–6
工艺 gōngyì
kỹ thuật chế tác, tay nghề; thủ công mỹ nghệ
craftsmanship; arts and crafts
工藝 HSK_1–6
公寓 gōngyù
căn hộ, chung cư
apartment HSK_1–6
贡献 gòngxiàn
đóng góp, cống hiến
to contribute; contribution
貢獻 HSK_1–6
共享 gòngxiǎng
chia sẻ, dùng chung
to share HSK_1–6
沟通 gōutōng
giao tiếp, trao đổi
to communicate
溝通 HSK_1–6
构成 gòuchéng
cấu thành, tạo thành
to constitute; to form
構成 HSK_1–6
古 gǔ
cổ, cổ xưa
ancient HSK_1–6
鼓 gǔ
trống; đánh (trống); cổ vũ, khích lệ; phồng, căng
drum; to beat (a drum); to rouse; bulging HSK_1–6
古代 gǔdài
thời cổ đại
ancient times HSK_1–6
古老 gǔlǎo
cổ xưa, lâu đời
ancient; age-old HSK_1–6
鼓掌 gǔzhǎng
vỗ tay
to applaud HSK_1–6
固定 gùdìng
cố định
to fix; fixed HSK_1–6
故乡 gùxiāng
quê hương
hometown
故鄉 HSK_1–6
挂号 guàhào
đăng ký khám bệnh
to register (at a hospital etc.)
掛號 HSK_1–6
怪 guài
kỳ lạ; trách; khá, khá là
strange; to blame; rather HSK_1–6
关闭 guānbì
đóng, đóng cửa
to close; to shut down
關閉 HSK_1–6
观察 guānchá
quan sát
to observe
觀察 HSK_1–6
观点 guāndiǎn
quan điểm
viewpoint
觀點 HSK_1–6
观念 guānniàn
quan niệm, khái niệm
concept; notion
觀念 HSK_1–6
冠军 guànjūn
nhà vô địch, quán quân
champion
冠軍 HSK_1–6
光临 guānglín
quang lâm, đến thăm (kính ngữ)
to honor with one's presence
光臨 HSK_1–6
光明 guāngmíng
ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng
light; bright HSK_1–6
光线 guāngxiàn
ánh sáng, tia sáng
light; light ray
光線 HSK_1–6
广 guǎng
rộng, rộng lớn
wide; extensive
廣 HSK_1–6
广场 guǎngchǎng
quảng trường
square; plaza
廣場 HSK_1–6
广大 guǎngdà
rộng lớn, bao la
vast; extensive
廣大 HSK_1–6
广泛 guǎngfàn
rộng rãi, phổ biến
extensive; widespread
廣泛 HSK_1–6
规律 guīlǜ
quy luật; có quy luật, đều đặn
law; regular pattern
規律 HSK_1–6
规模 guīmó
quy mô
scale; scope
規模 HSK_1–6
规则 guīzé
quy tắc; đều đặn, có quy tắc
rule; regular
規則 HSK_1–6
贵姓 guìxìng
quý danh (họ, cách hỏi lịch sự)
(your) surname (polite)
貴姓 HSK_1–6
柜子 guìzi
tủ
cabinet; cupboard
櫃子 HSK_1–6
滚 gǔn
lăn; sôi
to roll; to boil
滾 HSK_1–6
锅 guō
nồi, chảo
pot; pan
鍋 HSK_1–6
国画 guóhuà
tranh Trung Quốc truyền thống
traditional Chinese painting
國畫 HSK_1–6
国庆 guóqìng
quốc khánh
National Day
國慶 HSK_1–6
果然 guǒrán
quả nhiên, đúng như dự đoán
really; as expected HSK_1–6
果实 guǒshí
quả, trái cây; thành quả
fruit; fruits (of success)
果實 HSK_1–6
过度 guòdù
quá mức, thái quá
excessive
過度 HSK_1–6
过分 guòfèn
quá đáng, quá mức
excessive; undue
過分 HSK_1–6
过敏 guòmǐn
dị ứng
to be allergic
過敏 HSK_1–6
过期 guòqī
hết hạn, quá hạn
to expire; to be overdue
過期 HSK_1–6
过于 guòyú
quá, quá mức
excessively; too
過於 HSK_1–6
哈 hā
ha ha (tiếng cười)
ha! (laughter) HSK_1–6
海关 hǎiguān
hải quan
customs (border control)
海關 HSK_1–6
海外 hǎiwài
hải ngoại, nước ngoài
overseas; abroad HSK_1–6
海鲜 hǎixiān
hải sản
seafood
海鮮 HSK_1–6
含 hán
chứa; ngậm
to contain; to hold in the mouth HSK_1–6
含量 hánliàng
hàm lượng
content (amount contained) HSK_1–6
含有 hányǒu
chứa, có chứa
to contain HSK_1–6
汗水 hànshuǐ
mồ hôi
sweat HSK_1–6
行 háng
hàng, dòng; nghề, ngành; (loại từ cho hàng, dòng)
row; line; profession; measure word for rows HSK_1–6
行业 hángyè
ngành nghề
trade; industry
行業 HSK_1–6
好评 hǎopíng
đánh giá tốt, nhận xét tích cực
positive review
好評 HSK_1–6
好运 hǎoyùn
may mắn
good luck
好運 HSK_1–6
好转 hǎozhuǎn
chuyển biến tốt, tốt lên
to improve; to turn for the better
好轉 HSK_1–6
好 hào
thích, ham
to be fond of HSK_1–6
好奇 hàoqí
tò mò
curious HSK_1–6
合 hé
khép, đóng; vừa, hợp; hợp lại
to close; to fit; to join HSK_1–6
合法 héfǎ
hợp pháp
legal; lawful HSK_1–6
盒饭 héfàn
cơm hộp
boxed lunch
盒飯 HSK_1–6
合理 hélǐ
hợp lý
reasonable; rational HSK_1–6
河流 héliú
sông ngòi, sông
river HSK_1–6
合同 hétóng
hợp đồng
contract HSK_1–6
合影 héyǐng
ảnh chụp chung; chụp ảnh chung
group photo; to take a group photo HSK_1–6
合作 hézuò
hợp tác
to cooperate HSK_1–6
黑 hēi
đen; tối
black; dark HSK_1–6
红 hóng
đỏ; nổi tiếng, được ưa chuộng
red; popular
紅 HSK_1–6
猴子 hóuzi
con khỉ
monkey HSK_1–6
厚度 hòudù
độ dày
thickness HSK_1–6
后果 hòuguǒ
hậu quả
consequence
後果 HSK_1–6
忽视 hūshì
xem nhẹ, bỏ qua
to neglect; to overlook
忽視 HSK_1–6
呼吸 hūxī
thở, hô hấp
to breathe HSK_1–6
湖 hú
hồ
lake HSK_1–6
蝴蝶 húdié
con bướm
butterfly HSK_1–6
胡同 hútòng
ngõ, hẻm
alley; lane HSK_1–6
互动 hùdòng
tương tác
to interact
互動 HSK_1–6
户外 hùwài
ngoài trời
outdoors
戶外 HSK_1–6
花费 huāfèi
tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền bạc)
to spend (time or money)
花費 HSK_1–6
滑 huá
trơn; trượt
slippery; to slide HSK_1–6
划 huá
chèo (thuyền)
to row (a boat); to paddle HSK_1–6
化 huà
hóa (hậu tố); biến thành, chuyển hóa
-ize; to transform; to change into HSK_1–6
话费 huàfèi
cước điện thoại
phone bill; call charges
話費 HSK_1–6
画面 huàmiàn
hình ảnh, khung cảnh; màn hình
image; scene; screen (of a device)
畫面 HSK_1–6
话题 huàtí
chủ đề (trò chuyện)
topic (of conversation)
話題 HSK_1–6
化学 huàxué
hóa học
chemistry
化學 HSK_1–6
环节 huánjié
khâu, phần; giai đoạn; khía cạnh
part (of a whole); stage; aspect
環節 HSK_1–6
缓解 huǎnjiě
giảm nhẹ, làm dịu
to relieve; to alleviate
緩解 HSK_1–6
缓慢 huǎnmàn
chậm chạp, chậm
slow; sluggish
緩慢 HSK_1–6
黄瓜 huángguā
dưa chuột
cucumber
黃瓜 HSK_1–6
黄金 huángjīn
vàng; quý giá
gold; golden (opportunity)
黃金 HSK_1–6
灰 huī
tro; xám
ash; gray HSK_1–6
挥 huī
vẫy, vung
to wave; to brandish
揮 HSK_1–6
恢复 huīfù
khôi phục, hồi phục; tiếp tục lại
to restore; to recover; to resume
恢復 HSK_1–6
灰色 huīsè
màu xám; ảm đạm
gray; gloomy HSK_1–6
回收 huíshōu
tái chế, thu hồi
to recycle HSK_1–6
汇率 huìlǜ
tỷ giá hối đoái
exchange rate
匯率 HSK_1–6
婚礼 hūnlǐ
đám cưới, lễ cưới
wedding
婚禮 HSK_1–6
伙 huǒ
(loại từ cho nhóm người)
measure word for groups of people
夥 HSK_1–6
伙伴 huǒbàn
bạn đồng hành, đối tác
partner; companion
夥伴 HSK_1–6
火锅 huǒguō
lẩu
hot pot
火鍋 HSK_1–6
或是 huòshì
hoặc, hay
or HSK_1–6
货物 huòwù
hàng hóa
goods; cargo
貨物 HSK_1–6
或许 huòxǔ
có lẽ, có thể
perhaps; maybe
或許 HSK_1–6
机构 jīgòu
cơ quan, tổ chức
organization; institution
機構 HSK_1–6
激烈 jīliè
gay gắt, kịch liệt
intense; fierce HSK_1–6
机器 jīqì
máy móc
machine
機器 HSK_1–6
机器人 jīqìrén
người máy, robot
robot
機器人 HSK_1–6
肌肉 jīròu
cơ bắp
muscle HSK_1–6
及 jí
và, cùng với
and; as well as HSK_1–6
级 jí
cấp, bậc; (loại từ cho cấp bậc)
level; grade; measure word for grades
級 HSK_1–6
集 jí
tụ họp; tuyển tập; (loại từ cho tập phim)
to gather; collection; measure word for episodes HSK_1–6
疾病 jíbìng
bệnh tật
disease; illness HSK_1–6
及格 jígé
đậu, đạt (thi cử)
to pass (an exam or test) HSK_1–6
集合 jíhé
tập hợp, tập trung
to gather; to assemble HSK_1–6
即将 jíjiāng
sắp, sắp sửa
about to; soon
即將 HSK_1–6
急忙 jímáng
vội vàng, gấp gáp
hastily; in a hurry HSK_1–6
极其 jíqí
cực kỳ, hết sức
extremely
極其 HSK_1–6
集体 jítǐ
tập thể
collective; group
集體 HSK_1–6
急需 jíxū
cần gấp, cần khẩn cấp
to urgently need HSK_1–6
急诊 jízhěn
cấp cứu
emergency treatment
急診 HSK_1–6
集中 jízhōng
tập trung
to concentrate; to focus HSK_1–6
挤 jǐ
chen, ép; chật chội, đông đúc
to squeeze; crowded
擠 HSK_1–6
系 jì
buộc, thắt
to tie; to fasten
繫 HSK_1–6
季度 jìdù
quý (ba tháng)
quarter (of a year) HSK_1–6
记录 jìlù
ghi lại; bản ghi, biên bản
to record; record
記錄 HSK_1–6
纪录 jìlù
kỷ lục
record (achievement)
紀錄 HSK_1–6
纪录片 jìlùpiàn
phim tài liệu
documentary (film)
紀錄片 HSK_1–6
技能 jìnéng
kỹ năng
skill HSK_1–6
纪念 jìniàn
kỷ niệm, tưởng niệm; vật kỷ niệm
to commemorate; keepsake
紀念 HSK_1–6
纪念日 jìniànrì
ngày kỷ niệm
anniversary; memorial day
紀念日 HSK_1–6
计算 jìsuàn
tính toán; cân nhắc
to calculate; to consider
計算 HSK_1–6
计算机 jìsuànjī
máy tính
computer
計算機 HSK_1–6
记忆 jìyì
ghi nhớ; ký ức, trí nhớ
to remember; memory
記憶 HSK_1–6
记载 jìzǎi
ghi chép, chép lại (trong sử sách)
to record; to write down
記載 HSK_1–6
嘉宾 jiābīn
khách mời danh dự
honored guest
嘉賓 HSK_1–6
家电 jiādiàn
đồ điện gia dụng
household appliance
家電 HSK_1–6
加工 jiāgōng
chế biến, gia công
to process HSK_1–6
加热 jiārè
làm nóng, hâm nóng
to heat (up)
加熱 HSK_1–6
加深 jiāshēn
làm sâu sắc thêm, đào sâu
to deepen HSK_1–6
加速 jiāsù
tăng tốc
to accelerate; to speed up HSK_1–6
家务 jiāwù
việc nhà
housework
家務 HSK_1–6
甲 jiǎ
giáp (thứ nhất, hạng A)
first (in a series); "A" HSK_1–6
假如 jiǎrú
nếu, giả sử
if HSK_1–6
架 jià
giá, khung; (loại từ cho máy móc)
frame; rack; measure word for machines HSK_1–6
驾驶 jiàshǐ
lái (xe, máy bay)
to drive; to pilot
駕駛 HSK_1–6
驾照 jiàzhào
bằng lái xe
driver's license
駕照 HSK_1–6
价值 jiàzhí
giá trị
value; worth
價值 HSK_1–6
艰苦 jiānkǔ
gian khổ, khó khăn
arduous; hard
艱苦 HSK_1–6
坚强 jiānqiáng
kiên cường
strong; staunch
堅強 HSK_1–6
捡 jiǎn
nhặt
to pick up
撿 HSK_1–6
剪 jiǎn
cắt (bằng kéo)
to cut (with scissors) HSK_1–6
剪刀 jiǎndāo
cái kéo
scissors HSK_1–6
减肥 jiǎnféi
giảm cân
to lose weight
減肥 HSK_1–6
简历 jiǎnlì
sơ yếu lý lịch
résumé; CV
簡歷 HSK_1–6
简直 jiǎnzhí
thật là, quả thực
simply; really
簡直 HSK_1–6
建 jiàn
xây, xây dựng
to build; to establish HSK_1–6
键 jiàn
phím
key (on a keyboard)
鍵 HSK_1–6
渐渐 jiànjiàn
dần dần
gradually
漸漸 HSK_1–6
建立 jiànlì
thành lập, xây dựng
to establish; to set up HSK_1–6
键盘 jiànpán
bàn phím
keyboard
鍵盤 HSK_1–6
建设 jiànshè
xây dựng, kiến thiết
to build; to construct
建設 HSK_1–6
建造 jiànzào
xây, kiến tạo (công trình)
to construct; to build HSK_1–6
建筑 jiànzhù
công trình, kiến trúc; xây dựng
building; architecture; to construct
建築 HSK_1–6
将近 jiāngjìn
gần, xấp xỉ
nearly; almost
將近 HSK_1–6
讲话 jiǎnghuà
bài phát biểu; nói chuyện
speech; to talk
講話 HSK_1–6
讲究 jiǎngjiu
cầu kỳ, chú trọng; tinh tế, tinh xảo
to be particular about; exquisite; refined
講究 HSK_1–6
奖励 jiǎnglì
khen thưởng
to reward
獎勵 HSK_1–6
讲述 jiǎngshù
kể lại, thuật lại
to narrate; to recount
講述 HSK_1–6
讲座 jiǎngzuò
bài giảng, buổi thuyết trình
lecture
講座 HSK_1–6
降水 jiàngshuǐ
lượng mưa; mưa hoặc tuyết rơi
precipitation; to fall as rain or snow HSK_1–6
浇 jiāo
tưới; đổ, rót (chất lỏng)
to water; to pour (liquid)
澆 HSK_1–6
交换 jiāohuàn
trao đổi
to exchange; to swap
交換 HSK_1–6
交往 jiāowǎng
giao du, qua lại
to associate with; to socialize HSK_1–6
交易 jiāoyì
giao dịch, mua bán
to trade; transaction HSK_1–6
脚步 jiǎobù
bước chân
footstep
腳步 HSK_1–6
角度 jiǎodù
góc độ, góc nhìn
angle; point of view HSK_1–6
较 jiào
so với; tương đối
compared to; relatively
較 HSK_1–6
教材 jiàocái
giáo trình, sách giáo khoa
teaching material; textbook HSK_1–6
接触 jiēchù
tiếp xúc
to contact; to touch
接觸 HSK_1–6
接待 jiēdài
tiếp đón, đón tiếp
to receive (guests); to host HSK_1–6
阶段 jiēduàn
giai đoạn
stage; phase
階段 HSK_1–6
接近 jiējìn
tiếp cận, đến gần
to approach; to get close to HSK_1–6
接收 jiēshōu
nhận, tiếp nhận
to receive; to accept HSK_1–6
结 jié
nút thắt; thắt, buộc
knot; to tie
結 HSK_1–6
结构 jiégòu
kết cấu, cấu trúc
structure; composition
結構 HSK_1–6
结合 jiéhé
kết hợp
to combine; to integrate
結合 HSK_1–6
结论 jiélùn
kết luận
conclusion
結論 HSK_1–6
节省 jiéshěng
tiết kiệm
to save; to economize
節省 HSK_1–6
届 jiè
(loại từ cho khóa, kỳ, đợt)
measure word for sessions, terms, events
屆 HSK_1–6
今日 jīnrì
hôm nay
today HSK_1–6
紧 jǐn
chặt, chật; gấp, khẩn cấp; siết chặt
tight; urgent; to tighten
緊 HSK_1–6
紧急 jǐnjí
khẩn cấp
urgent; emergency
緊急 HSK_1–6
尽快 jǐnkuài
càng sớm càng tốt
as soon as possible
儘快 HSK_1–6
尽量 jǐnliàng
hết mức có thể, càng... càng tốt
as much as possible
儘量 HSK_1–6
紧密 jǐnmì
chặt chẽ, khăng khít
close; tight-knit
緊密 HSK_1–6
谨慎 jǐnshèn
thận trọng, cẩn trọng
cautious; prudent
謹慎 HSK_1–6
进步 jìnbù
tiến bộ
to progress; to improve; progressive
進步 HSK_1–6
近代 jìndài
cận đại
modern times; recent history HSK_1–6
进口 jìnkǒu
nhập khẩu
to import; imported
進口 HSK_1–6
尽力 jìnlì
cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
to try one's best
盡力 HSK_1–6
近年来 jìnnián lái
trong những năm gần đây
in recent years
近年來 HSK_1–6
近期 jìnqī
gần đây; trong thời gian tới
recently; in the near future HSK_1–6
近日 jìnrì
gần đây, mấy ngày gần đây
recently; in the past few days HSK_1–6
进一步 jìnyíbù
tiến thêm một bước, hơn nữa
further; a step further
進一步 HSK_1–6
经典 jīngdiǎn
kinh điển; tác phẩm kinh điển
classic; the classics
經典 HSK_1–6
精力 jīnglì
sức lực, tinh lực
energy HSK_1–6
精神 jīngshen
sinh lực, sức sống; hoạt bát, hăng hái
vigor; vitality; lively; spirited HSK_1–6
惊喜 jīngxǐ
ngạc nhiên vui mừng; niềm bất ngờ thú vị
pleasantly surprised; pleasant surprise
驚喜 HSK_1–6
经营 jīngyíng
kinh doanh, quản lý
to run (a business); to manage
經營 HSK_1–6
静 jìng
yên tĩnh; tĩnh lặng, đứng yên
quiet; still
靜 HSK_1–6
酒吧 jiǔbā
quán bar
bar HSK_1–6
久远 jiǔyuǎn
lâu dài, xa xưa
long-lasting; distant in time
久遠 HSK_1–6
救 jiù
cứu
to save; to rescue HSK_1–6
救护车 jiùhùchē
xe cứu thương
ambulance
救護車 HSK_1–6
就业 jiùyè
có việc làm; việc làm
to get a job; employment
就業 HSK_1–6
居民 jūmín
cư dân
resident; inhabitant HSK_1–6
居然 jūrán
lại, không ngờ
unexpectedly HSK_1–6
居住 jūzhù
cư trú, sinh sống
to reside; to live (in a place) HSK_1–6
橘子 júzi
quả quýt
tangerine HSK_1–6
据 jù
theo, căn cứ vào
according to
據 HSK_1–6
距 jù
cách; khoảng cách
to be apart from; distance HSK_1–6
具备 jùbèi
có, có đủ
to possess; to have
具備 HSK_1–6
剧场 jùchǎng
rạp hát, nhà hát
theater
劇場 HSK_1–6
巨大 jùdà
to lớn, khổng lồ
huge; enormous HSK_1–6
据说 jùshuō
nghe nói, theo lời đồn
it is said that; reportedly
據說 HSK_1–6
具体 jùtǐ
cụ thể
concrete; specific
具體 HSK_1–6
具有 jùyǒu
có, mang
to have; to possess HSK_1–6
捐 juān
quyên góp, đóng góp
to donate; to contribute HSK_1–6
绝对 juéduì
tuyệt đối
absolute; absolutely
絕對 HSK_1–6
决赛 juésài
chung kết
finals (of a competition)
決賽 HSK_1–6
角色 juésè
vai trò, nhân vật
role; character HSK_1–6
决心 juéxīn
quyết tâm
determination; to make up one's mind
決心 HSK_1–6
开发 kāifā
phát triển, khai thác
to develop; to exploit (resources)
開發 HSK_1–6
开放 kāifàng
mở cửa
to open; open (to the public)
開放 HSK_1–6
开幕 kāimù
khai mạc
to open (an event); to inaugurate
開幕 HSK_1–6
开幕式 kāimùshì
lễ khai mạc
opening ceremony
開幕式 HSK_1–6
开水 kāishuǐ
nước sôi
boiled water
開水 HSK_1–6
开通 kāitōng
khai thông, mở (dịch vụ)
to open (a service or line); to launch
開通 HSK_1–6
开业 kāiyè
khai trương
to open for business
開業 HSK_1–6
开展 kāizhǎn
triển khai
to launch; to develop
開展 HSK_1–6
看 kān
trông coi, chăm sóc
to look after; to watch over HSK_1–6
看望 kànwàng
thăm, thăm hỏi
to visit (someone) HSK_1–6
看作 kànzuò
coi là, xem như
to regard as HSK_1–6
靠 kào
tựa vào; dựa vào, nhờ vào
to lean on; to depend on HSK_1–6
靠近 kàojìn
gần, đến gần
to be close to; to approach HSK_1–6
颗 kē
(loại từ cho vật nhỏ tròn, viên)
measure word for small round things
顆 HSK_1–6
科研 kēyán
nghiên cứu khoa học
scientific research HSK_1–6
可见 kějiàn
có thể thấy, rõ ràng là
it can be seen that; clearly
可見 HSK_1–6
可靠 kěkào
đáng tin cậy
reliable HSK_1–6
可怕 kěpà
đáng sợ
scary; terrible HSK_1–6
克服 kèfú
khắc phục
to overcome HSK_1–6
客服 kèfú
dịch vụ khách hàng
customer service HSK_1–6
客观 kèguān
khách quan
objective; impartial
客觀 HSK_1–6
客户 kèhù
khách hàng
client; customer
客戶 HSK_1–6
空间 kōngjiān
không gian; chỗ, khoảng trống
space; room
空間 HSK_1–6
空中 kōngzhōng
trên không, trên trời
in the air; in the sky HSK_1–6
控制 kòngzhì
kiểm soát, khống chế
to control HSK_1–6
口袋 kǒudai
túi
pocket; bag HSK_1–6
口味 kǒuwèi
khẩu vị
taste; flavor HSK_1–6
库 kù
kho
warehouse; storehouse
庫 HSK_1–6
宽 kuān
rộng; chiều rộng
wide; broad; width
寬 HSK_1–6
宽度 kuāndù
độ rộng, chiều rộng
width
寬度 HSK_1–6
亏 kuī
lỗ, thua lỗ
to lose (money); to suffer a loss
虧 HSK_1–6
昆虫 kūnchóng
côn trùng
insect
昆蟲 HSK_1–6
扩大 kuòdà
mở rộng
to expand; to enlarge
擴大 HSK_1–6
来源 láiyuán
nguồn gốc; bắt nguồn từ
source; origin; to originate from
來源 HSK_1–6
劳动 láodòng
lao động
labor; physical work
勞動 HSK_1–6
老百姓 lǎobǎixìng
dân thường, bách tính
ordinary people HSK_1–6
老板 lǎobǎn
ông chủ
boss; proprietor
老闆 HSK_1–6
老公 lǎogōng
chồng
husband HSK_1–6
姥姥 lǎolao
bà ngoại
maternal grandmother HSK_1–6
老婆 lǎopo
vợ
wife HSK_1–6
姥爷 lǎoye
ông ngoại
maternal grandfather
姥爺 HSK_1–6
乐观 lèguān
lạc quan
optimistic
樂觀 HSK_1–6
乐趣 lèqù
niềm vui, thú vui
pleasure; delight
樂趣 HSK_1–6
泪 lèi
giọt lệ, nước mắt
tear; teardrop
淚 HSK_1–6
类 lèi
loại, hạng
kind; type; category
類 HSK_1–6
泪水 lèishuǐ
nước mắt
tears
淚水 HSK_1–6
类似 lèisì
tương tự, giống
similar; analogous
類似 HSK_1–6
类型 lèixíng
loại hình, thể loại
type; category
類型 HSK_1–6
梨 lí
quả lê
pear HSK_1–6
离婚 líhūn
ly hôn
to divorce
離婚 HSK_1–6
厘米 límǐ
xăng-ti-mét
centimeter
釐米 HSK_1–6
离职 lízhí
nghỉ việc, thôi việc
to resign; to leave one's job
離職 HSK_1–6
理论 lǐlùn
lý thuyết; tranh luận, lý luận
theory; to argue
理論 HSK_1–6
里头 lǐtou
bên trong
inside
裡頭 HSK_1–6
理由 lǐyóu
lý do
reason HSK_1–6
力 lì
sức, lực
power; strength HSK_1–6
立即 lìjí
lập tức
immediately HSK_1–6
立刻 lìkè
ngay lập tức
immediately; at once HSK_1–6
力量 lìliàng
sức mạnh, lực lượng
power; strength HSK_1–6
利润 lìrùn
lợi nhuận
profit
利潤 HSK_1–6
利益 lìyì
lợi ích
benefit; interest HSK_1–6
利用 lìyòng
tận dụng, sử dụng
to make use of; to utilize HSK_1–6
联合 liánhé
liên kết, liên hợp; chung, liên doanh
to unite; joint
聯合 HSK_1–6
连接 liánjiē
kết nối, liên kết
to link; to connect
連接 HSK_1–6
连忙 liánmáng
vội vàng, ngay lập tức
promptly; hastily
連忙 HSK_1–6
连续 liánxù
liên tục
continuous; in a row
連續 HSK_1–6
脸色 liǎnsè
sắc mặt
complexion; facial expression
臉色 HSK_1–6
恋爱 liàn’ài
yêu đương
to be in love; romance
戀愛 HSK_1–6
良好 liánghǎo
tốt đẹp
good; favorable HSK_1–6
粮食 liángshi
lương thực
food; grain
糧食 HSK_1–6
量 liàng
số lượng
quantity; amount HSK_1–6
了不起 liǎobuqǐ
tuyệt vời, giỏi giang
amazing; terrific HSK_1–6
列车 lièchē
tàu hỏa, đoàn tàu
train
列車 HSK_1–6
临时 línshí
tạm thời; vào phút chót
temporary; at the last moment
臨時 HSK_1–6
铃 líng
cái chuông
bell
鈴 HSK_1–6
灵活 línghuó
linh hoạt
flexible; nimble
靈活 HSK_1–6
领 lǐng
cổ áo; dẫn dắt; nhận, lĩnh
collar; to lead; to receive
領 HSK_1–6
领带 lǐngdài
cà vạt
necktie
領帶 HSK_1–6
领导 lǐngdǎo
lãnh đạo
to lead; leader
領導 HSK_1–6
领取 lǐngqǔ
lĩnh, nhận
to receive; to collect
領取 HSK_1–6
领先 lǐngxiān
dẫn đầu
to lead; to be ahead
領先 HSK_1–6
领域 lǐngyù
lĩnh vực
field; domain
領域 HSK_1–6
令 lìng
khiến, làm cho; mệnh lệnh
to cause; order; command HSK_1–6
流传 liúchuán
lưu truyền
to spread; to circulate
流傳 HSK_1–6
流感 liúgǎn
cúm
flu; influenza HSK_1–6
浏览 liúlǎn
duyệt, xem lướt qua
to browse; to skim
瀏覽 HSK_1–6
留言 liúyán
để lại lời nhắn; lời nhắn
to leave a message; message HSK_1–6
龙 lóng
con rồng
dragon
龍 HSK_1–6
漏 lòu
rò rỉ; sót, bỏ sót
to leak; to omit by mistake HSK_1–6
录 lù
ghi âm, ghi lại
to record
錄 HSK_1–6
陆地 lùdì
đất liền
land (as opposed to sea)
陸地 HSK_1–6
录取 lùqǔ
tuyển, trúng tuyển
to admit; to accept (an applicant)
錄取 HSK_1–6
路人 lùrén
người qua đường
passer-by; stranger HSK_1–6
路线 lùxiàn
lộ trình, tuyến đường
route; itinerary
路線 HSK_1–6
陆续 lùxù
lần lượt, liên tiếp
one after another; successively
陸續 HSK_1–6
录音 lùyīn
ghi âm; bản ghi âm
to record (audio); recording
錄音 HSK_1–6
旅行社 lǚxíngshè
công ty du lịch
travel agency HSK_1–6
论文 lùnwén
luận văn; bài báo khoa học
thesis; paper
論文 HSK_1–6
逻辑 luójí
lôgic
logic
邏輯 HSK_1–6
骂 mà
mắng, chửi
to scold; to curse
罵 HSK_1–6
买卖 mǎimai
buôn bán, mua bán
business; trade
買賣 HSK_1–6
满足 mǎnzú
đáp ứng, thỏa mãn; hài lòng
to satisfy; satisfied
滿足 HSK_1–6
忙碌 mánglù
bận rộn
busy; bustling HSK_1–6
毛笔 máobǐ
bút lông
writing brush
毛筆 HSK_1–6
毛病 máobìng
khuyết điểm, hỏng hóc; bệnh tật
fault; defect; ailment HSK_1–6
矛盾 máodùn
mâu thuẫn
contradiction; conflict; contradictory HSK_1–6
没法儿 méifǎr
không có cách nào, đành chịu
to have no way to; can't help it
沒法兒 HSK_1–6
玫瑰 méigui
hoa hồng
rose HSK_1–6
媒体 méitǐ
truyền thông
media
媒體 HSK_1–6
美术 měishù
mỹ thuật
art; fine arts
美術 HSK_1–6
美味 měiwèi
món ngon, mỹ vị
delicious food; delicacy HSK_1–6
魅力 mèilì
sức hút, sự quyến rũ
charm; charisma HSK_1–6
门诊 ménzhěn
khám ngoại trú
to see outpatients (at a clinic)
門診 HSK_1–6
迷 mí
mê, say mê; làm say mê, mê hoặc
to be crazy about; to fascinate HSK_1–6
迷路 mílù
lạc đường
to lose the way; to get lost HSK_1–6
秘密 mìmì
bí mật
secret; private HSK_1–6
密切 mìqiè
mật thiết, gắn bó
close; intimate HSK_1–6
秘书 mìshū
thư ký
secretary
秘書 HSK_1–6
面 miàn
mì, bột mì
noodles; flour
麵 HSK_1–6
面积 miànjī
diện tích
area
面積 HSK_1–6
面临 miànlín
đối mặt với
to face; to be confronted with
面臨 HSK_1–6
面向 miànxiàng
quay mặt về, hướng về; hướng tới, dành cho
to face; to be geared toward HSK_1–6
描述 miáoshù
miêu tả, mô tả
to describe HSK_1–6
敏感 mǐngǎn
nhạy cảm
sensitive HSK_1–6
名称 míngchēng
tên gọi
name (of a thing or organization)
名稱 HSK_1–6
名牌 míngpái
thương hiệu nổi tiếng; biển tên
famous brand; nameplate HSK_1–6
名片 míngpiàn
danh thiếp
business card HSK_1–6
明确 míngquè
rõ ràng; làm rõ, xác định rõ
clear-cut; to clarify
明確 HSK_1–6
明显 míngxiǎn
rõ ràng, rõ rệt
obvious; clear
明顯 HSK_1–6
明星 míngxīng
ngôi sao, người nổi tiếng
star; celebrity HSK_1–6
命 mìng
mạng sống; số phận
life; fate HSK_1–6
命运 mìngyùn
số phận, vận mệnh
fate; destiny
命運 HSK_1–6
摸 mō
sờ, chạm
to touch; to feel with the hand HSK_1–6
模糊 móhu
mơ hồ, mờ nhạt; làm mờ
vague; blurry; to blur HSK_1–6
模式 móshì
chế độ, phương thức; mô hình, khuôn mẫu
mode; pattern; model HSK_1–6
陌生 mòshēng
xa lạ
strange; unfamiliar HSK_1–6
某 mǒu
một... nào đó
a certain; some HSK_1–6
目光 mùguāng
ánh mắt
gaze; look HSK_1–6
木头 mùtou
gỗ
wood
木頭 HSK_1–6
哪怕 nǎpà
dù, cho dù
even if; even though HSK_1–6
难得 nándé
hiếm có, khó có được
rare; hard to come by
難得 HSK_1–6
难度 nándù
độ khó
degree of difficulty
難度 HSK_1–6
难以 nányǐ
khó mà, khó lòng
to be hard to; to be difficult to
難以 HSK_1–6
男子 nánzǐ
nam giới, đàn ông
man; male HSK_1–6
闹 nào
ồn ào; quấy, làm ầm ĩ
noisy; to make a fuss
鬧 HSK_1–6
闹钟 nàozhōng
đồng hồ báo thức
alarm clock
鬧鐘 HSK_1–6
内部 nèibù
nội bộ, bên trong
interior; internal
內部 HSK_1–6
能干 nénggàn
giỏi giang, có năng lực
capable; competent
能幹 HSK_1–6
年初 niánchū
đầu năm
beginning of the year HSK_1–6
年代 niándài
thời đại, thời kỳ; thập niên
era; decade; period HSK_1–6
年纪 niánjì
tuổi tác, tuổi
age
年紀 HSK_1–6
年夜饭 niányèfàn
bữa cơm tất niên
New Year's Eve reunion dinner
年夜飯 HSK_1–6
念 niàn
đọc to; học
to read aloud; to study HSK_1–6
牛仔裤 niúzǎikù
quần jean
jeans
牛仔褲 HSK_1–6
浓 nóng
đặc; đậm; nồng
thick; strong; concentrated
濃 HSK_1–6
农民 nóngmín
nông dân
farmer; peasant
農民 HSK_1–6
农业 nóngyè
nông nghiệp
agriculture
農業 HSK_1–6
女子 nǚzǐ
phụ nữ, người con gái
woman HSK_1–6
哦 ò
ồ; à ra thế
oh; I see HSK_1–6
欧洲 Ōuzhōu
châu Âu
Europe
歐洲 HSK_1–6
偶然 ǒurán
ngẫu nhiên, tình cờ
accidental; by chance HSK_1–6
拍摄 pāishè
quay phim, chụp ảnh
to shoot (a film or photo)
拍攝 HSK_1–6
排列 páiliè
sắp xếp theo thứ tự
to arrange in order HSK_1–6
派 pài
cử, phái đi; chỉ định
to send; to dispatch; to appoint HSK_1–6
派出所 pàichūsuǒ
đồn công an
local police station HSK_1–6
跑道 pǎodào
đường băng; đường chạy
runway; track HSK_1–6
赔 péi
bồi thường; chịu lỗ
to compensate; to suffer a loss
賠 HSK_1–6
陪伴 péibàn
đi cùng, ở bên cạnh
to accompany HSK_1–6
培训 péixùn
đào tạo, huấn luyện
to train
培訓 HSK_1–6
培养 péiyǎng
bồi dưỡng, nuôi dưỡng
to cultivate; to foster
培養 HSK_1–6
配 pèi
hợp với, xứng; ghép đôi; pha trộn
to match; to pair; to mix HSK_1–6
配合 pèihé
phối hợp, hợp tác
to cooperate; to coordinate HSK_1–6
配送 pèisòng
giao hàng
to deliver (goods) HSK_1–6
盆 pén
chậu
basin; pot HSK_1–6
碰 pèng
chạm, đụng
to touch; to bump into HSK_1–6
碰见 pèngjiàn
tình cờ gặp, bắt gặp
to run into; to meet unexpectedly
碰見 HSK_1–6
批 pī
(loại từ chỉ lô, đợt)
measure word for batches, lots HSK_1–6
批 pī
phê bình; phê duyệt
to criticize; to approve (a document) HSK_1–6
批准 pīzhǔn
phê chuẩn, phê duyệt
to approve; to ratify HSK_1–6
匹 pǐ
(loại từ chỉ ngựa, súc vải)
measure word for horses, bolts of cloth HSK_1–6
骗 piàn
lừa, lừa gạt
to cheat; to deceive
騙 HSK_1–6
拼 pīn
ghép lại; cố hết sức
to piece together; to go all out HSK_1–6
拼音 pīnyīn
ghép âm; bính âm
to spell phonetically; pinyin HSK_1–6
品 pǐn
(hậu tố chỉ sản phẩm); nếm, thưởng thức
product (suffix); to taste; to savor HSK_1–6
品牌 pǐnpái
thương hiệu
brand HSK_1–6
品质 pǐnzhì
chất lượng; phẩm chất
quality; character
品質 HSK_1–6
品种 pǐnzhǒng
chủng loại, giống
variety; breed
品種 HSK_1–6
聘请 pìnqǐng
mời, thuê làm việc
to hire; to engage
聘請 HSK_1–6
平 píng
phẳng, bằng phẳng
flat; level; even HSK_1–6
评 píng
bình luận, đánh giá
to comment; to judge
評 HSK_1–6
凭 píng
dựa vào, căn cứ vào
to rely on; based on
憑 HSK_1–6
平安 píng’ān
bình an, an toàn
safe and sound; peaceful HSK_1–6
平衡 pínghéng
cân bằng
balanced; to balance HSK_1–6
评价 píngjià
đánh giá
to evaluate; assessment
評價 HSK_1–6
凭借 píngjiè
dựa vào, nhờ vào
to rely on; by means of
憑藉 HSK_1–6
平静 píngjìng
yên tĩnh, bình tĩnh
calm; tranquil
平靜 HSK_1–6
平均 píngjūn
trung bình; đều nhau
average; evenly HSK_1–6
屏幕 píngmù
màn hình
screen (TV, computer, movie) HSK_1–6
平台 píngtái
nền tảng; sân thượng
platform; terrace
平臺 HSK_1–6
破坏 pòhuài
phá hoại, phá hủy
to destroy; to damage
破壞 HSK_1–6
普及 pǔjí
phổ biến, phổ cập
to popularize; widespread HSK_1–6
期待 qīdài
mong đợi, kỳ vọng
to look forward to; to expect HSK_1–6
期间 qījiān
thời gian, khoảng thời gian
period (of time)
期間 HSK_1–6
齐 qí
gọn gàng, đều nhau; cùng nhau
neat; even; together
齊 HSK_1–6
其 qí
của anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ (đã nhắc đến)
his; her; its; their HSK_1–6
奇迹 qíjì
kỳ tích, điều kỳ diệu
miracle; wonder
奇蹟 HSK_1–6
其余 qíyú
còn lại, phần còn lại
the rest; the others
其餘 HSK_1–6
企业 qǐyè
doanh nghiệp
enterprise; company
企業 HSK_1–6
气球 qìqiú
bóng bay
balloon
氣球 HSK_1–6
汽油 qìyóu
xăng
gasoline HSK_1–6
签 qiān
ký tên
to sign (one's name)
簽 HSK_1–6
签订 qiāndìng
ký kết hiệp ước, hợp đồng
to sign (a treaty or agreement)
簽訂 HSK_1–6
签名 qiānmíng
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽名 HSK_1–6
签字 qiānzì
ký tên; chữ ký
to sign; signature
簽字 HSK_1–6
前进 qiánjìn
tiến lên, tiến về phía trước
to advance; to move forward
前進 HSK_1–6
前来 qiánlái
đến, tới nơi
to come (formal)
前來 HSK_1–6
前途 qiántú
tiền đồ, triển vọng tương lai
prospects; future outlook HSK_1–6
前往 qiánwǎng
đi đến, tiến đến
to head to; to proceed to HSK_1–6
浅 qiǎn
nông; nhạt màu
shallow; light (color)
淺 HSK_1–6
欠 qiàn
nợ; thiếu
to owe; to lack HSK_1–6
墙 qiáng
tường
wall
牆 HSK_1–6
强大 qiángdà
hùng mạnh, mạnh mẽ
powerful; strong
強大 HSK_1–6
强调 qiángdiào
nhấn mạnh
to emphasize; to stress
強調 HSK_1–6
强度 qiángdù
cường độ
intensity; strength
強度 HSK_1–6
强烈 qiángliè
mạnh mẽ, mãnh liệt
strong; intense
強烈 HSK_1–6
抢 qiǎng
giành, cướp
to grab; to snatch; to rob
搶 HSK_1–6
抢救 qiǎngjiù
cấp cứu, cứu chữa
to rescue
搶救 HSK_1–6
悄悄 qiāoqiāo
lặng lẽ, âm thầm
quietly; stealthily HSK_1–6
切 qiē
cắt, thái
to cut; to slice HSK_1–6
亲 qīn
thân thiết; hôn
dear; close; to kiss
親 HSK_1–6
亲爱 qīn’ài
thân yêu, yêu quý
dear; beloved
親愛 HSK_1–6
亲朋好友 qīnpéng-hǎoyǒu
bạn bè và người thân
friends and family
親朋好友 HSK_1–6
亲切 qīnqiè
thân mật, ân cần, niềm nở
warm; amiable; cordial
親切 HSK_1–6
亲情 qīnqíng
tình thân, tình cảm gia đình
family affection
親情 HSK_1–6
亲人 qīnrén
người thân
close relative
親人 HSK_1–6
亲自 qīnzì
đích thân, tự mình
personally; in person
親自 HSK_1–6
勤奋 qínfèn
chăm chỉ, siêng năng
hardworking; diligent
勤奮 HSK_1–6
青 qīng
xanh; trẻ
green; blue; young HSK_1–6
轻易 qīngyì
dễ dàng; khinh suất, tùy tiện
easily; rashly
輕易 HSK_1–6
轻重 qīngzhòng
mức độ quan trọng, nặng nhẹ
severity; seriousness
輕重 HSK_1–6
情感 qínggǎn
tình cảm, cảm xúc
feeling; emotion HSK_1–6
情景 qíngjǐng
cảnh, tình huống
scene; situation HSK_1–6
情绪 qíngxù
tâm trạng, cảm xúc
mood; feelings
情緒 HSK_1–6
请教 qǐngjiào
xin chỉ giáo, hỏi ý kiến
to ask for advice
請教 HSK_1–6
请求 qǐngqiú
yêu cầu, thỉnh cầu
to request; request
請求 HSK_1–6
穷 qióng
nghèo
poor
窮 HSK_1–6
趋势 qūshì
xu hướng
trend; tendency
趨勢 HSK_1–6
区域 qūyù
khu vực
area; region
區域 HSK_1–6
去世 qùshì
qua đời, mất
to pass away; to die HSK_1–6
权 quán
quyền, quyền lực
power; authority; right
權 HSK_1–6
权利 quánlì
quyền lợi
right (entitlement)
權利 HSK_1–6
全力 quánlì
hết sức, toàn lực
with all one's strength HSK_1–6
全面 quánmiàn
toàn diện
comprehensive; all-around HSK_1–6
全体 quántǐ
toàn thể, tất cả mọi người
the whole; all members; everyone
全體 HSK_1–6
全新 quánxīn
hoàn toàn mới
brand-new HSK_1–6
劝 quàn
khuyên, khuyên nhủ
to advise; to urge
勸 HSK_1–6
缺乏 quēfá
thiếu, thiếu hụt
to lack; to be short of HSK_1–6
确保 quèbǎo
đảm bảo, bảo đảm
to ensure; to guarantee
確保 HSK_1–6
确定 quèdìng
chắc chắn; xác định
certain; definite; to determine
確定 HSK_1–6
确认 quèrèn
xác nhận
to confirm; to verify
確認 HSK_1–6
群 qún
(loại từ chỉ đám, nhóm); nhóm, đám
measure word for groups/crowds; group HSK_1–6
群体 qúntǐ
nhóm, cộng đồng
group; community
群體 HSK_1–6
燃烧 ránshāo
cháy, đốt cháy
to burn; to combust
燃燒 HSK_1–6
绕 rào
quấn quanh; đi vòng qua
to wind; to go around
繞 HSK_1–6
热爱 rè’ài
yêu tha thiết, yêu mến
to love ardently; to adore
熱愛 HSK_1–6
热量 rèliàng
nhiệt lượng, calo
heat; calories
熱量 HSK_1–6
热烈 rèliè
nồng nhiệt
warm; enthusiastic
熱烈 HSK_1–6
热心 rèxīn
nhiệt tình
warm-hearted; enthusiastic
熱心 HSK_1–6
人才 réncái
nhân tài
talent; talented person HSK_1–6
人工 réngōng
nhân tạo; nhân công
artificial; manpower HSK_1–6
人际 rénjì
thuộc quan hệ giữa người với người
interpersonal
人際 HSK_1–6
人口 rénkǒu
dân số
population HSK_1–6
人类 rénlèi
loài người, nhân loại
humankind; mankind
人類 HSK_1–6
人力 rénlì
nhân lực
manpower; labor HSK_1–6
人民 rénmín
nhân dân
the people HSK_1–6
人民币 rénmínbì
nhân dân tệ
renminbi; Chinese yuan; RMB
人民幣 HSK_1–6
人群 rénqún
đám đông
crowd HSK_1–6
人体 réntǐ
cơ thể người
human body
人體 HSK_1–6
人物 rénwù
nhân vật
figure; character; person HSK_1–6
忍 rěn
nhịn, chịu đựng
to endure; to tolerate HSK_1–6
认 rèn
nhận ra; thừa nhận
to recognize; to admit
認 HSK_1–6
日历 rìlì
lịch
calendar
日曆 HSK_1–6
日用品 rìyòngpǐn
đồ dùng hàng ngày
daily necessities HSK_1–6
如 rú
giống như; nếu; chẳng hạn như
to be like; if; such as HSK_1–6
如此 rúcǐ
như thế, như vậy
so; like this HSK_1–6
如何 rúhé
như thế nào, ra sao
how; what way HSK_1–6
如今 rújīn
hiện nay, ngày nay
nowadays; now HSK_1–6
如同 rútóng
giống như, như
to be like; to be the same as HSK_1–6
如下 rúxià
như sau
as follows HSK_1–6
软 ruǎn
mềm; mềm dẻo, linh hoạt
soft; flexible
軟 HSK_1–6
软件 ruǎnjiàn
phần mềm
software
軟件 HSK_1–6
弱 ruò
yếu
weak; feeble HSK_1–6
洒 sǎ
rắc, rưới; làm đổ, làm rơi
to sprinkle; to spill
灑 HSK_1–6
赛场 sàichǎng
sân thi đấu
sports venue; playing field
賽場 HSK_1–6
色彩 sècǎi
màu sắc
color; hue; tint HSK_1–6
沙漠 shāmò
sa mạc
desert HSK_1–6
沙子 shāzi
cát
sand HSK_1–6
傻 shǎ
ngốc, ngu ngốc
silly; foolish HSK_1–6
晒 shài
phơi nắng; tắm nắng; rám nắng
to dry in the sun; to sunbathe; to tan
曬 HSK_1–6
删 shān
xóa
to delete
刪 HSK_1–6
扇 shān
quạt; tát
to fan; to slap HSK_1–6
删除 shānchú
xóa bỏ
to delete
刪除 HSK_1–6
山区 shānqū
vùng núi
mountain area
山區 HSK_1–6
擅长 shàncháng
giỏi, thành thạo
to be good at; to excel in
擅長 HSK_1–6
善良 shànliáng
lương thiện, tốt bụng
kind; good-natured HSK_1–6
善于 shànyú
giỏi, thạo về
to be good at; to be adept at
善於 HSK_1–6
扇子 shànzi
cái quạt
hand fan HSK_1–6
伤 shāng
vết thương; làm bị thương
injury; wound; to injure
傷 HSK_1–6
伤害 shānghài
làm tổn thương, gây hại
to injure; to harm
傷害 HSK_1–6
商家 shāngjiā
nhà buôn, doanh nghiệp
merchant; business HSK_1–6
商人 shāngrén
thương nhân, người buôn bán
merchant; businessman HSK_1–6
商务 shāngwù
thương vụ, công việc kinh doanh
business; commerce
商務 HSK_1–6
商业 shāngyè
thương mại, kinh doanh
business; commerce; trade
商業 HSK_1–6
赏 shǎng
thưởng; thưởng thức
to reward; to appreciate
賞 HSK_1–6
上传 shàngchuán
tải lên
to upload
上傳 HSK_1–6
上升 shàngshēng
tăng lên, đi lên
to rise; to go up HSK_1–6
上下 shàngxià
trên dưới; khoảng chừng
up and down; approximately HSK_1–6
上涨 shàngzhǎng
tăng giá, tăng lên
to rise (of prices)
上漲 HSK_1–6
烧 shāo
đốt, cháy; sốt
to burn; fever
燒 HSK_1–6
烧烤 shāokǎo
món nướng; nướng
barbecue; to roast
燒烤 HSK_1–6
蛇 shé
con rắn
snake HSK_1–6
舍不得 shěbude
tiếc, không nỡ rời xa
to be reluctant to part with
捨不得 HSK_1–6
舍得 shěde
sẵn lòng từ bỏ, không tiếc
to be willing to part with
捨得 HSK_1–6
设备 shèbèi
thiết bị
equipment; facilities
設備 HSK_1–6
设计 shèjì
thiết kế
to design; design
設計 HSK_1–6
设立 shèlì
thiết lập, thành lập
to set up; to establish
設立 HSK_1–6
社区 shèqū
khu dân cư, cộng đồng
community; neighborhood
社區 HSK_1–6
设施 shèshī
cơ sở vật chất
facilities
設施 HSK_1–6
摄影 shèyǐng
chụp ảnh, nhiếp ảnh
to photograph; photography
攝影 HSK_1–6
设置 shèzhì
thiết lập, lắp đặt
to set up; to install
設置 HSK_1–6
伸 shēn
duỗi, vươn ra
to stretch; to extend HSK_1–6
身材 shēncái
vóc dáng
figure; build HSK_1–6
深度 shēndù
độ sâu; sâu sắc
depth; in-depth HSK_1–6
身份 shēnfèn
danh tính, thân phận; địa vị
identity; status
身分 HSK_1–6
深厚 shēnhòu
sâu sắc, sâu đậm
deep; profound HSK_1–6
深刻 shēnkè
sâu sắc
profound; deep HSK_1–6
深入 shēnrù
đi sâu vào; sâu sắc, kỹ lưỡng
to penetrate deeply; thorough HSK_1–6
深远 shēnyuǎn
sâu xa, sâu rộng
far-reaching; profound
深遠 HSK_1–6
神话 shénhuà
thần thoại
myth; fairy tale
神話 HSK_1–6
神秘 shénmì
thần bí, bí ẩn
mysterious HSK_1–6
升 shēng
lên, tăng lên
to rise; to ascend HSK_1–6
生产 shēngchǎn
sản xuất
to produce; to manufacture
生產 HSK_1–6
生存 shēngcún
sinh tồn, tồn tại
to survive; to exist HSK_1–6
生动 shēngdòng
sinh động
vivid; lively
生動 HSK_1–6
升级 shēngjí
nâng cấp; thăng chức
to upgrade; to be promoted
升級 HSK_1–6
升温 shēngwēn
tăng nhiệt độ; leo thang
to rise in temperature; to intensify
升溫 HSK_1–6
生物 shēngwù
sinh vật; sinh học
living organism; biology HSK_1–6
生肖 shēngxiào
con giáp
Chinese zodiac animal HSK_1–6
生长 shēngzhǎng
sinh trưởng, lớn lên
to grow; to grow up
生長 HSK_1–6
省 shěng
tiết kiệm; lược bỏ
to save; to economize; to omit HSK_1–6
省份 shěngfèn
tỉnh
province HSK_1–6
省会 shěnghuì
tỉnh lỵ, thủ phủ tỉnh
provincial capital
省會 HSK_1–6
胜 shèng
thắng, chiến thắng
to win; to defeat
勝 HSK_1–6
胜利 shènglì
thắng lợi, chiến thắng
to triumph; victory
勝利 HSK_1–6
诗 shī
thơ
poem; poetry
詩 HSK_1–6
湿 shī
ướt, ẩm
wet; moist
濕 HSK_1–6
失恋 shīliàn
thất tình
to break up (romantically); to be jilted
失戀 HSK_1–6
失眠 shīmián
mất ngủ
to suffer from insomnia HSK_1–6
诗人 shīrén
nhà thơ
poet
詩人 HSK_1–6
失误 shīwù
sai sót, sai lầm
to make a mistake; error; slip-up
失誤 HSK_1–6
失业 shīyè
thất nghiệp
to be unemployed; to lose one's job
失業 HSK_1–6
时差 shíchā
chênh lệch múi giờ; say lệch múi giờ
time difference; jet lag
時差 HSK_1–6
时常 shícháng
thường xuyên
often; frequently
時常 HSK_1–6
时代 shídài
thời đại
era; age; epoch
時代 HSK_1–6
实践 shíjiàn
thực hành, thực tiễn
to practice; to put into practice
實踐 HSK_1–6
时刻 shíkè
thời khắc, khoảnh khắc; luôn luôn
moment; constantly
時刻 HSK_1–6
实力 shílì
thực lực
strength
實力 HSK_1–6
时期 shíqī
thời kỳ
period; phase
時期 HSK_1–6
实施 shíshī
thực thi, thi hành
to implement; to carry out
實施 HSK_1–6
石头 shítou
đá
stone
石頭 HSK_1–6
实习 shíxí
thực tập
to intern; internship
實習 HSK_1–6
实现 shíxiàn
thực hiện, đạt được
to realize; to achieve
實現 HSK_1–6
实行 shíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out
實行 HSK_1–6
实验 shíyàn
thí nghiệm
experiment; to experiment
實驗 HSK_1–6
实验室 shíyànshì
phòng thí nghiệm
laboratory
實驗室 HSK_1–6
实用 shíyòng
thiết thực, hữu dụng
practical; functional
實用 HSK_1–6
食用 shíyòng
ăn được, dùng để ăn
to eat; edible HSK_1–6
使得 shǐde
khiến cho, làm cho
to cause; to bring about HSK_1–6
始终 shǐzhōng
từ đầu đến cuối, luôn luôn
from beginning to end; all along
始終 HSK_1–6
式 shì
(hậu tố chỉ kiểu, loại)
(suffix) style; type HSK_1–6
适当 shìdàng
thích hợp, phù hợp
suitable; appropriate
適當 HSK_1–6
似的 shìde
(trợ từ chỉ sự giống như, tựa như)
(particle) as if; like HSK_1–6
事故 shìgù
tai nạn, sự cố
accident HSK_1–6
事件 shìjiàn
sự kiện
event; incident HSK_1–6
试卷 shìjuàn
đề thi, bài thi
exam paper
試卷 HSK_1–6
市民 shìmín
thị dân, người dân thành phố
city resident; citizen HSK_1–6
事实 shìshí
sự thật, thực tế
fact
事實 HSK_1–6
视为 shìwéi
coi là, xem như
to regard as; to view as
視為 HSK_1–6
事物 shìwù
sự vật
thing; object HSK_1–6
事先 shìxiān
trước, từ trước
in advance; beforehand HSK_1–6
试验 shìyàn
thử nghiệm
to test; to experiment; to trial
試驗 HSK_1–6
事业 shìyè
sự nghiệp
career; undertaking
事業 HSK_1–6
试用 shìyòng
dùng thử; thử việc
to try out; to be on probation
試用 HSK_1–6
适用 shìyòng
áp dụng được, phù hợp
applicable
適用 HSK_1–6
收获 shōuhuò
thu hoạch; thành quả
to harvest; gain
收穫 HSK_1–6
收集 shōují
thu thập
to collect; to gather HSK_1–6
收看 shōukàn
xem truyền hình
to watch (TV) HSK_1–6
守 shǒu
canh giữ, giữ gìn; tuân thủ
to guard; to keep; to abide by HSK_1–6
首次 shǒucì
lần đầu tiên
first time HSK_1–6
手段 shǒuduàn
thủ đoạn, biện pháp
method; means; trick HSK_1–6
手工 shǒugōng
thủ công
handicraft; handwork; by hand HSK_1–6
手术 shǒushù
phẫu thuật
surgery; operation
手術 HSK_1–6
手套 shǒutào
găng tay
gloves; mittens HSK_1–6
手续 shǒuxù
thủ tục
procedure; formalities
手續 HSK_1–6
手指 shǒuzhǐ
ngón tay
finger HSK_1–6
售价 shòujià
giá bán
selling price
售價 HSK_1–6
蔬菜 shūcài
rau củ
vegetables HSK_1–6
书法 shūfǎ
thư pháp
calligraphy; penmanship
書法 HSK_1–6
书房 shūfáng
thư phòng, phòng đọc sách
study (room)
書房 HSK_1–6
书架 shūjià
giá sách
bookshelf
書架 HSK_1–6
输入 shūrù
nhập vào; du nhập, nhập khẩu
to input; to import
輸入 HSK_1–6
舒适 shūshì
thoải mái, dễ chịu
comfortable; cozy
舒適 HSK_1–6
熟练 shúliàn
thành thạo
skilled; proficient
熟練 HSK_1–6
熟人 shúrén
người quen
acquaintance HSK_1–6
数 shǔ
đếm; coi là
to count; to regard as
數 HSK_1–6
鼠标 shǔbiāo
con chuột máy tính
mouse (computer)
鼠標 HSK_1–6
属于 shǔyú
thuộc về
to belong to; to fall under
屬於 HSK_1–6
束 shù
(loại từ chỉ bó, chùm, tia)
measure word for bundles, bunches, beams HSK_1–6
数据 shùjù
dữ liệu
data
數據 HSK_1–6
树木 shùmù
cây cối
trees
樹木 HSK_1–6
摔 shuāi
ngã; ném xuống, làm rơi
to fall; to throw down HSK_1–6
双方 shuāngfāng
hai bên, đôi bên
both sides; both parties
雙方 HSK_1–6
水分 shuǐfèn
độ ẩm; sự thổi phồng
moisture; exaggeration; padding HSK_1–6
税 shuì
thuế
tax; duty
稅 HSK_1–6
睡眠 shuìmián
giấc ngủ
sleep HSK_1–6
顺 shùn
thuận theo; dọc theo; thuận lợi, suôn sẻ
to follow; along; smooth
順 HSK_1–6
说不定 shuōbudìng
có lẽ, không chắc
maybe; can't say for sure
說不定 HSK_1–6
说服 shuōfú
thuyết phục
to persuade; to convince
說服 HSK_1–6
思考 sīkǎo
suy nghĩ, tư duy
to think; to ponder HSK_1–6
私人 sīrén
riêng tư, cá nhân
private; personal HSK_1–6
思维 sīwéi
tư duy
thinking; thought
思維 HSK_1–6
思想 sīxiǎng
tư tưởng
thought; ideology HSK_1–6
四处 sìchù
khắp nơi
everywhere; all over
四處 HSK_1–6
似乎 sìhū
dường như, có vẻ như
it seems; as if HSK_1–6
四周 sìzhōu
xung quanh
all around HSK_1–6
搜 sōu
tìm kiếm
to search HSK_1–6
搜索 sōusuǒ
tìm kiếm
to search HSK_1–6
宿舍 sùshè
ký túc xá
dormitory HSK_1–6
酸甜苦辣 suān-tián-kǔ-là
những thăng trầm trong cuộc sống
life's ups and downs HSK_1–6
随 suí
theo, tuân theo
to follow; to comply with
隨 HSK_1–6
随后 suíhòu
sau đó
afterward; subsequently
隨後 HSK_1–6
随时 suíshí
bất cứ lúc nào
at any time
隨時 HSK_1–6
随手 suíshǒu
tiện tay
conveniently; in passing
隨手 HSK_1–6
随意 suíyì
tùy ý
as one wishes; at will
隨意 HSK_1–6
碎 suì
vỡ, làm vỡ
to shatter; broken HSK_1–6
损害 sǔnhài
gây hại, làm tổn hại
to damage; to harm
損害 HSK_1–6
损失 sǔnshī
tổn thất, thiệt hại
loss; to lose
損失 HSK_1–6
缩短 suōduǎn
rút ngắn
to shorten
縮短 HSK_1–6
缩小 suōxiǎo
thu nhỏ, giảm bớt
to reduce; to shrink
縮小 HSK_1–6
所 suǒ
nơi, chỗ; (loại từ chỉ nhà cửa, trường học)
place; measure word for buildings HSK_1–6
锁 suǒ
khóa; khóa lại
lock; to lock
鎖 HSK_1–6
他人 tārén
người khác
others; other people HSK_1–6
台灯 táidēng
đèn bàn
desk lamp
檯燈 HSK_1–6
台阶 táijiē
bậc thang, bậc thềm
steps
臺階 HSK_1–6
太太 tàitai
vợ; bà
wife; Mrs. HSK_1–6
谈话 tánhuà
nói chuyện; cuộc nói chuyện
to talk; conversation
談話 HSK_1–6
桃 táo
quả đào
peach HSK_1–6
套 tào
bộ; lồng vào, bọc
set; to cover HSK_1–6
特产 tèchǎn
đặc sản
local specialty
特產 HSK_1–6
特色 tèsè
đặc điểm, nét đặc trưng
characteristic; distinctive feature HSK_1–6
特殊 tèshū
đặc biệt
special; particular HSK_1–6
特有 tèyǒu
đặc trưng, riêng có
characteristic of; unique to HSK_1–6
特征 tèzhēng
đặc điểm, đặc trưng
characteristic; trait
特徵 HSK_1–6
疼痛 téngtòng
đau, đau đớn
painful; sore; pain HSK_1–6
提倡 tíchàng
đề xướng, khuyến khích
to promote; to advocate HSK_1–6
提交 tíjiāo
nộp, đệ trình
to submit HSK_1–6
题目 tímù
chủ đề; đề bài
topic; exam question
題目 HSK_1–6
提起 tíqǐ
nhắc đến
to mention; to bring up HSK_1–6
提升 tíshēng
thăng chức; nâng cao
to promote; to raise HSK_1–6
提问 tíwèn
đặt câu hỏi
to ask a question; to quiz
提問 HSK_1–6
体会 tǐhuì
lĩnh hội, cảm nhận; sự thấu hiểu
to realize; understanding
體會 HSK_1–6
体力 tǐlì
thể lực, sức lực
physical strength
體力 HSK_1–6
体现 tǐxiàn
thể hiện
to embody; to reflect
體現 HSK_1–6
体验 tǐyàn
trải nghiệm
to experience
體驗 HSK_1–6
替 tì
thay thế; thay cho
to replace; on behalf of HSK_1–6
天空 tiānkōng
bầu trời
sky HSK_1–6
天上 tiānshàng
trên trời
the sky; the heavens HSK_1–6
填 tián
điền vào
to fill in HSK_1–6
甜品 tiánpǐn
món tráng miệng
dessert HSK_1–6
挑 tiāo
chọn, lựa
to choose; to pick HSK_1–6
挑选 tiāoxuǎn
lựa chọn
to select; to choose
挑選 HSK_1–6
调 tiáo
điều chỉnh; pha trộn; nêm gia vị
to adjust; to blend; to season
調 HSK_1–6
调皮 tiáopí
nghịch ngợm
naughty; mischievous
調皮 HSK_1–6
调整 tiáozhěng
điều chỉnh
to adjust; to revise
調整 HSK_1–6
挑战 tiǎozhàn
thách thức
challenge; to challenge
挑戰 HSK_1–6
跳高 tiàogāo
nhảy cao
to do the high jump; high jump HSK_1–6
跳远 tiàoyuǎn
nhảy xa
to do the long jump; long jump
跳遠 HSK_1–6
贴 tiē
dán
to stick; to paste
貼 HSK_1–6
铁路 tiělù
đường sắt
railway
鐵路 HSK_1–6
停留 tíngliú
dừng lại, lưu lại tạm thời
to stay temporarily HSK_1–6
通常 tōngcháng
thông thường
usual; usually HSK_1–6
通行 tōngxíng
đi qua, lưu thông
to pass through HSK_1–6
同 tóng
giống nhau; cùng với
same; alike; with HSK_1–6
同情 tóngqíng
thông cảm, đồng cảm
to sympathize with HSK_1–6
同一 tóngyī
giống hệt nhau, cùng một
identical; the same HSK_1–6
统计 tǒngjì
thống kê
to count; to tally; statistics
統計 HSK_1–6
统一 tǒngyī
thống nhất
to unify; unified
統一 HSK_1–6
痛苦 tòngkǔ
đau khổ
painful; suffering HSK_1–6
投 tóu
ném, quăng
to throw; to cast HSK_1–6
投入 tóurù
đầu tư, bỏ vào; chuyên tâm, say mê
to put into; engrossed HSK_1–6
头 tou
(hậu tố danh từ)
(noun suffix)
頭 HSK_1–6
突出 tūchū
nổi bật; làm nổi bật
outstanding; to stand out HSK_1–6
图画 túhuà
bức tranh, hình vẽ
drawing; picture
圖畫 HSK_1–6
图书 túshū
sách
books
圖書 HSK_1–6
土地 tǔdì
đất đai
land; soil HSK_1–6
土豆 tǔdòu
khoai tây
potato HSK_1–6
兔子 tùzi
con thỏ
rabbit HSK_1–6
团 tuán
đoàn, nhóm; tụ tập lại
group; to gather
團 HSK_1–6
团队 tuánduì
đội, nhóm
team
團隊 HSK_1–6
推动 tuīdòng
thúc đẩy
to promote; to push forward
推動 HSK_1–6
推广 tuīguǎng
phổ biến, quảng bá
to promote; to popularize
推廣 HSK_1–6
推荐 tuījiàn
giới thiệu, đề cử
to recommend
推薦 HSK_1–6
推进 tuījìn
thúc đẩy, đẩy mạnh
to advance; to push forward
推進 HSK_1–6
退 tuì
lùi, rút lui
to retreat; to withdraw HSK_1–6
退出 tuìchū
rút khỏi, thoát ra
to withdraw; to quit HSK_1–6
退还 tuìhuán
trả lại, hoàn lại
to return; to refund
退還 HSK_1–6
退休 tuìxiū
nghỉ hưu
to retire HSK_1–6
拖鞋 tuōxié
dép lê
slippers HSK_1–6
外部 wàibù
bên ngoài
external; outside HSK_1–6
外公 wàigōng
ông ngoại
maternal grandfather HSK_1–6
外观 wàiguān
vẻ ngoài, hình dáng bên ngoài
outward appearance
外觀 HSK_1–6
外婆 wàipó
bà ngoại
maternal grandmother HSK_1–6
外形 wàixíng
hình dáng bên ngoài
shape; appearance HSK_1–6
弯 wān
cong; uốn cong; khúc cong
to bend; bent; a bend
彎 HSK_1–6
玩具 wánjù
đồ chơi
toy HSK_1–6
完美 wánměi
hoàn hảo
perfect HSK_1–6
完善 wánshàn
hoàn thiện, đầy đủ; làm cho hoàn thiện
comprehensive; to improve HSK_1–6
完整 wánzhěng
hoàn chỉnh, đầy đủ
complete; intact HSK_1–6
万一 wànyī
trường hợp bất trắc, lỡ như
just in case; contingency
萬一 HSK_1–6
往返 wǎngfǎn
đi đi về về, khứ hồi
to go back and forth; to make a round trip HSK_1–6
网络 wǎngluò
mạng, internet
network; Internet
網絡 HSK_1–6
危害 wēihài
gây hại, nguy hại
to harm; to endanger HSK_1–6
微笑 wēixiào
mỉm cười; nụ cười
to smile; smile HSK_1–6
威胁 wēixié
đe dọa
to threaten
威脅 HSK_1–6
围 wéi
vây quanh, bao quanh
to surround; to encircle
圍 HSK_1–6
为 wéi
bị; là
by (passive marker); as
為 HSK_1–6
维持 wéichí
duy trì
to maintain
維持 HSK_1–6
违法 wéifǎ
vi phạm pháp luật; trái pháp luật
to break the law; illegal
違法 HSK_1–6
违反 wéifǎn
vi phạm
to violate
違反 HSK_1–6
围巾 wéijīn
khăn quàng cổ
scarf
圍巾 HSK_1–6
围绕 wéirào
xoay quanh
to revolve around
圍繞 HSK_1–6
维修 wéixiū
bảo trì, sửa chữa
to maintain; maintenance
維修 HSK_1–6
唯一 wéiyī
duy nhất
only; sole HSK_1–6
尾巴 wěiba
cái đuôi
tail HSK_1–6
伟大 wěidà
vĩ đại
great; grand
偉大 HSK_1–6
胃 wèi
dạ dày
stomach HSK_1–6
喂 wèi
cho ăn
to feed
餵 HSK_1–6
未来 wèilái
tương lai
future
未來 HSK_1–6
位于 wèiyú
nằm ở, tọa lạc tại
to be located at
位於 HSK_1–6
位置 wèizhì
vị trí
position; place HSK_1–6
温暖 wēnnuǎn
ấm áp; sưởi ấm
warm; to warm
溫暖 HSK_1–6
文学 wénxué
văn học
literature
文學 HSK_1–6
稳定 wěndìng
ổn định; làm cho ổn định
stable; to stabilize
穩定 HSK_1–6
问卷 wènjuàn
phiếu khảo sát, bảng câu hỏi
questionnaire
問卷 HSK_1–6
握 wò
nắm; cầm
to hold; to grasp HSK_1–6
卧室 wòshì
phòng ngủ
bedroom
臥室 HSK_1–6
握手 wòshǒu
bắt tay
to shake hands HSK_1–6
无关 wúguān
không liên quan
unrelated; irrelevant
無關 HSK_1–6
无奈 wúnài
bất đắc dĩ; bất lực; đáng tiếc là
to have no choice; helpless; but unfortunately
無奈 HSK_1–6
无数 wúshù
vô số
countless
無數 HSK_1–6
无限 wúxiàn
vô hạn; vô tận
unlimited; infinite
無限 HSK_1–6
无效 wúxiào
không có hiệu lực; không hiệu quả
invalid; ineffective
無效 HSK_1–6
舞蹈 wǔdǎo
múa, khiêu vũ
dance HSK_1–6
武术 wǔshù
võ thuật
martial arts
武術 HSK_1–6
舞台 wǔtái
sân khấu
stage
舞臺 HSK_1–6
五颜六色 wǔyán-liùsè
sặc sỡ, nhiều màu sắc
multicolored
五顏六色 HSK_1–6
雾 wù
sương mù
fog; mist
霧 HSK_1–6
物价 wùjià
vật giá, giá cả hàng hóa; chi phí sinh hoạt
commodity prices; cost of living
物價 HSK_1–6
物理 wùlǐ
vật lý
physics HSK_1–6
物品 wùpǐn
đồ vật, vật phẩm
items; goods HSK_1–6
物业 wùyè
bất động sản; quản lý nhà đất
property; property management
物業 HSK_1–6
物质 wùzhì
vật chất
matter; substance
物質 HSK_1–6
西餐 xīcān
món Tây, đồ ăn phương Tây
Western food HSK_1–6
吸管 xīguǎn
ống hút
drinking straw HSK_1–6
吸收 xīshōu
hấp thụ
to absorb HSK_1–6
西装 xīzhuāng
com-lê, vest
suit
西裝 HSK_1–6
戏 xì
vở kịch, tuồng
play; drama
戲 HSK_1–6
系 xì
khoa (ở trường đại học)
department; faculty HSK_1–6
细节 xìjié
chi tiết
details
細節 HSK_1–6
戏剧 xìjù
kịch, sân khấu
drama; theater
戲劇 HSK_1–6
系统 xìtǒng
hệ thống; có hệ thống
system; systematic
系統 HSK_1–6
下载 xiàzài
tải xuống
to download
下載 HSK_1–6
先后 xiānhòu
trước sau; lần lượt
one after another; order; priority
先後 HSK_1–6
先进 xiānjìn
tiên tiến
advanced
先進 HSK_1–6
闲 xián
rảnh rỗi, nhàn rỗi
free; idle; leisure
閒 HSK_1–6
显得 xiǎnde
có vẻ, trông có vẻ
to seem; to appear
顯得 HSK_1–6
显然 xiǎnrán
rõ ràng, hiển nhiên
obviously; evidently
顯然 HSK_1–6
显示 xiǎnshì
hiển thị, cho thấy
to show; to display
顯示 HSK_1–6
县 xiàn
huyện
county
縣 HSK_1–6
现场 xiànchǎng
hiện trường; tại chỗ
scene; on-site
現場 HSK_1–6
现代 xiàndài
hiện đại; thời hiện đại
modern; modern times
現代 HSK_1–6
现代化 xiàndàihuà
hiện đại hóa
to modernize; modernization
現代化 HSK_1–6
线路 xiànlù
tuyến đường; đường dây; mạch điện
route; line; circuit
線路 HSK_1–6
现实 xiànshí
hiện thực; thực tế
reality; real
現實 HSK_1–6
现象 xiànxiàng
hiện tượng
phenomenon
現象 HSK_1–6
限制 xiànzhì
hạn chế; giới hạn
to restrict; limit HSK_1–6
现状 xiànzhuàng
hiện trạng, tình hình hiện tại
current situation
現狀 HSK_1–6
乡 xiāng
nông thôn; xã
countryside; township
鄉 HSK_1–6
相处 xiāngchǔ
sống hòa hợp, chung sống
to get along
相處 HSK_1–6
乡村 xiāngcūn
nông thôn, làng quê
countryside; village
鄉村 HSK_1–6
相当 xiāngdāng
khá, tương đối; tương đương
quite; fairly; to be equivalent to
相當 HSK_1–6
相对 xiāngduì
tương đối; đối lập
relative; relatively; opposite
相對 HSK_1–6
相关 xiāngguān
có liên quan
related; relevant
相關 HSK_1–6
相似 xiāngsì
giống nhau, tương tự
similar HSK_1–6
想念 xiǎngniàn
nhớ (ai đó)
to miss (someone) HSK_1–6
响声 xiǎngshēng
tiếng động, âm thanh
sound; noise
響聲 HSK_1–6
享受 xiǎngshòu
hưởng thụ, tận hưởng
to enjoy HSK_1–6
想象 xiǎngxiàng
tưởng tượng
to imagine; imagination
想像 HSK_1–6
相册 xiàngcè
album ảnh
photo album
相冊 HSK_1–6
项目 xiàngmù
dự án; hạng mục
project; item
項目 HSK_1–6
橡皮 xiàngpí
cục tẩy; cao su
eraser; rubber HSK_1–6
向上 xiàngshàng
hướng lên; tiến bộ
upward; to make progress HSK_1–6
象征 xiàngzhēng
tượng trưng cho; biểu tượng
to symbolize; symbol
象徵 HSK_1–6
消费 xiāofèi
tiêu dùng
to consume; consumption
消費 HSK_1–6
消费者 xiāofèizhě
người tiêu dùng
consumer
消費者 HSK_1–6
消化 xiāohuà
tiêu hóa
to digest HSK_1–6
消极 xiāojí
tiêu cực, thụ động
negative; passive
消極 HSK_1–6
销量 xiāoliàng
doanh số, sản lượng bán ra
sales volume
銷量 HSK_1–6
消失 xiāoshī
biến mất
to disappear HSK_1–6
销售 xiāoshòu
bán hàng, tiêu thụ
to sell; sales
銷售 HSK_1–6
小姐 xiǎojiě
cô, tiểu thư
miss; young lady HSK_1–6
小型 xiǎoxíng
cỡ nhỏ, quy mô nhỏ
small-scale HSK_1–6
小于 xiǎoyú
nhỏ hơn
less than
小於 HSK_1–6
效率 xiàolǜ
hiệu suất
efficiency HSK_1–6
斜 xié
nghiêng; làm nghiêng
slanting; to tilt HSK_1–6
协议 xiéyì
hiệp nghị, thỏa thuận; thỏa thuận với nhau
agreement; to agree on
協議 HSK_1–6
写作 xiězuò
viết văn, sáng tác
to write; writing
寫作 HSK_1–6
新郎 xīnláng
chú rể
groom HSK_1–6
心理 xīnlǐ
tâm lý
psychology; mentality HSK_1–6
新娘 xīnniáng
cô dâu
bride HSK_1–6
新人 xīnrén
người mới
newcomer HSK_1–6
欣赏 xīnshǎng
thưởng thức; ngưỡng mộ
to appreciate; to admire
欣賞 HSK_1–6
心态 xīntài
tâm thái, tâm lý
mindset; mentality
心態 HSK_1–6
新型 xīnxíng
kiểu mới, loại hình mới
new type HSK_1–6
信封 xìnfēng
phong bì
envelope HSK_1–6
信任 xìnrèn
tin tưởng
to trust HSK_1–6
信用 xìnyòng
tín dụng; chữ tín
credit; trustworthiness HSK_1–6
行程 xíngchéng
hành trình, lịch trình
itinerary; journey HSK_1–6
形成 xíngchéng
hình thành
to form; to take shape HSK_1–6
行动 xíngdòng
hành động
action; to act
行動 HSK_1–6
行人 xíngrén
người đi bộ
pedestrian HSK_1–6
形容 xíngróng
miêu tả, hình dung
to describe HSK_1–6
形式 xíngshì
hình thức; hình dạng
form; shape HSK_1–6
形势 xíngshì
tình hình, cục diện
situation; circumstances
形勢 HSK_1–6
行驶 xíngshǐ
chạy (xe cộ)
to travel (of vehicles)
行駛 HSK_1–6
行为 xíngwéi
hành vi
behavior; conduct
行為 HSK_1–6
形象 xíngxiàng
hình tượng; sinh động
image; vivid HSK_1–6
形状 xíngzhuàng
hình dạng
shape
形狀 HSK_1–6
行走 xíngzǒu
đi bộ, đi lại
to walk HSK_1–6
幸运 xìngyùn
may mắn
lucky; good fortune
幸運 HSK_1–6
性质 xìngzhì
tính chất
nature; characteristic
性質 HSK_1–6
修改 xiūgǎi
sửa đổi, chỉnh sửa
to amend; to revise HSK_1–6
修建 xiūjiàn
xây dựng
to build; to construct HSK_1–6
休闲 xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
leisure; to relax
休閒 HSK_1–6
需 xū
cần
to need; to require HSK_1–6
需求 xūqiú
nhu cầu
demand; requirement HSK_1–6
虚心 xūxīn
khiêm tốn, cầu thị
open-minded; humble
虛心 HSK_1–6
宣布 xuānbù
tuyên bố, công bố
to declare; to announce HSK_1–6
宣传 xuānchuán
tuyên truyền, quảng bá
to publicize; propaganda
宣傳 HSK_1–6
选手 xuǎnshǒu
vận động viên, thí sinh
contestant; athlete
選手 HSK_1–6
学分 xuéfēn
tín chỉ
course credit
學分 HSK_1–6
学科 xuékē
môn học, ngành học
academic subject; discipline
學科 HSK_1–6
学历 xuélì
trình độ học vấn
educational background
學歷 HSK_1–6
学年 xuénián
năm học
academic year
學年 HSK_1–6
学术 xuéshù
học thuật
academic; scholarship
學術 HSK_1–6
学者 xuézhě
học giả
scholar
學者 HSK_1–6
雪糕 xuěgāo
kem que
ice cream (bar) HSK_1–6
询问 xúnwèn
hỏi thăm, tìm hiểu
to inquire; to ask about
詢問 HSK_1–6
寻找 xúnzhǎo
tìm kiếm
to seek; to look for
尋找 HSK_1–6
训练 xùnliàn
huấn luyện, luyện tập
to train; training
訓練 HSK_1–6
迅速 xùnsù
nhanh chóng
rapid; fast HSK_1–6
呀 yā
ôi, ối (từ cảm thán bất ngờ)
oh; ah (expressing surprise) HSK_1–6
押金 yājīn
tiền đặt cọc
deposit HSK_1–6
压岁钱 yāsuìqián
tiền lì xì
lucky money (New Year gift)
壓歲錢 HSK_1–6
鸭子 yāzi
con vịt
duck
鴨子 HSK_1–6
牙齿 yáchǐ
răng
teeth; tooth
牙齒 HSK_1–6
沿 yán
dọc theo; đi men theo; ven
along; to follow; edge HSK_1–6
延长 yáncháng
kéo dài, gia hạn
to prolong; to extend
延長 HSK_1–6
研发 yánfā
nghiên cứu và phát triển
to research and develop; R&D
研發 HSK_1–6
严肃 yánsù
nghiêm túc, trang nghiêm
serious; solemn
嚴肅 HSK_1–6
研制 yánzhì
nghiên cứu chế tạo
to research and develop
研製 HSK_1–6
眼 yǎn
mắt; (lượng từ cho giếng, hang)
eye; measure word for wells/holes HSK_1–6
演讲 yǎnjiǎng
diễn thuyết, thuyết trình
to give a speech; lecture
演講 HSK_1–6
眼泪 yǎnlèi
nước mắt
tears
眼淚 HSK_1–6
阳台 yángtái
ban công
balcony
陽臺 HSK_1–6
样式 yàngshì
kiểu dáng, mẫu mã
style; type
樣式 HSK_1–6
腰 yāo
eo, lưng
waist HSK_1–6
摇 yáo
lắc, rung
to shake; to rock
搖 HSK_1–6
咬 yǎo
cắn
to bite HSK_1–6
要不 yàobù
nếu không thì; hay là
otherwise; or else; how about HSK_1–6
要不是 yàobúshì
nếu không phải vì
if it weren't for HSK_1–6
药品 yàopǐn
dược phẩm, thuốc men
medicine; pharmaceuticals
藥品 HSK_1–6
药物 yàowù
thuốc, thuốc men
medicine; medication
藥物 HSK_1–6
夜间 yèjiān
ban đêm
nighttime
夜間 HSK_1–6
夜市 yèshì
chợ đêm
night market HSK_1–6
业务 yèwù
nghiệp vụ, công việc chuyên môn
business; professional work
業務 HSK_1–6
业余 yèyú
nghiệp dư; ngoài giờ
amateur; spare-time
業餘 HSK_1–6
依据 yījù
căn cứ; dựa vào
basis; according to
依據 HSK_1–6
依靠 yīkào
dựa vào, nương tựa
to rely on HSK_1–6
医疗 yīliáo
y tế, chữa bệnh
medical treatment
醫療 HSK_1–6
依然 yīrán
vẫn, vẫn như cũ
still; as before HSK_1–6
医学 yīxué
y học
medicine (study); medical science
醫學 HSK_1–6
移 yí
di chuyển, dời
to move; to shift HSK_1–6
一次性 yícìxìng
một lần, dùng một lần
one-time; disposable; single-use HSK_1–6
一代 yídài
một thế hệ; một thời đại
a generation; an era HSK_1–6
一旦 yídàn
một khi; nếu như
once; if; in case HSK_1–6
移动 yídòng
di chuyển; di động
to move; mobile
移動 HSK_1–6
遗憾 yíhàn
tiếc nuối, đáng tiếc
regret; regrettable
遺憾 HSK_1–6
一路 yílù
suốt dọc đường, cả chặng đường
all the way; the whole journey HSK_1–6
一路顺风 yílù-shùnfēng
thượng lộ bình an
bon voyage; have a pleasant journey
一路順風 HSK_1–6
疑问 yíwèn
nghi vấn, thắc mắc
question; doubt
疑問 HSK_1–6
一致 yízhì
nhất trí, thống nhất
consistent; unanimous; in agreement HSK_1–6
乙 yǐ
thứ hai (trong thứ tự); chữ B
second (in a series); letter B HSK_1–6
以 yǐ
bằng, dùng; để
with; by means of; in order to HSK_1–6
以及 yǐjí
và, cũng như
and; as well as HSK_1–6
以来 yǐlái
kể từ, từ khi
since
以來 HSK_1–6
亿 yì
trăm triệu
hundred million
億 HSK_1–6
意识 yìshí
ý thức; nhận thức được
consciousness; awareness; to realize
意識 HSK_1–6
意外 yìwài
bất ngờ; tai nạn
unexpected; accident HSK_1–6
意味着 yìwèizhe
có nghĩa là, ngụ ý là
to mean; to signify; to imply
意味著 HSK_1–6
义务 yìwù
nghĩa vụ; tự nguyện
duty; obligation; voluntary
義務 HSK_1–6
意义 yìyì
ý nghĩa
meaning; significance
意義 HSK_1–6
因而 yīn’ér
do đó, vì vậy
therefore; as a result HSK_1–6
音量 yīnliàng
âm lượng
volume; loudness HSK_1–6
因素 yīnsù
nhân tố, yếu tố
factor; element HSK_1–6
引进 yǐnjìn
du nhập, nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)
to introduce (from outside)
引進 HSK_1–6
饮食 yǐnshí
ăn uống; chế độ ăn uống
food and drink; diet
飲食 HSK_1–6
印刷 yìnshuā
in ấn
to print; printing HSK_1–6
应当 yīngdāng
nên, phải
should; ought to
應當 HSK_1–6
迎 yíng
đón, chào đón
to welcome; to greet HSK_1–6
迎接 yíngjiē
đón tiếp, nghênh đón
to welcome; to greet HSK_1–6
营养 yíngyǎng
dinh dưỡng
nutrition; nourishment
營養 HSK_1–6
营业 yíngyè
kinh doanh, mở cửa buôn bán
to do business; to trade
營業 HSK_1–6
影片 yǐngpiàn
phim, bộ phim
film; movie HSK_1–6
影视 yǐngshì
điện ảnh và truyền hình
movies and television
影視 HSK_1–6
硬 yìng
cứng
hard; firm; stiff HSK_1–6
应对 yìngduì
ứng phó, đối phó
to deal with; to respond to
應對 HSK_1–6
硬件 yìngjiàn
phần cứng
hardware HSK_1–6
应用 yìngyòng
ứng dụng
to apply; application; app
應用 HSK_1–6
拥抱 yōngbào
ôm
to embrace; to hug
擁抱 HSK_1–6
拥有 yōngyǒu
sở hữu, có
to have; to possess; to own
擁有 HSK_1–6
勇气 yǒngqì
dũng khí, can đảm
courage
勇氣 HSK_1–6
用法 yòngfǎ
cách dùng
usage HSK_1–6
用户 yònghù
người dùng
user; subscriber
用戶 HSK_1–6
用力 yònglì
dùng sức, ra sức
to exert oneself; to use force HSK_1–6
用品 yòngpǐn
vật dụng, đồ dùng
supplies; articles for use HSK_1–6
用途 yòngtú
công dụng
use; application HSK_1–6
优惠 yōuhuì
ưu đãi; giảm giá
preferential; discounted
優惠 HSK_1–6
悠久 yōujiǔ
lâu đời
long-standing; age-old HSK_1–6
优良 yōuliáng
tốt đẹp, ưu tú
fine; excellent; first-rate
優良 HSK_1–6
优美 yōuměi
đẹp đẽ, uyển chuyển
graceful; elegant
優美 HSK_1–6
优势 yōushì
ưu thế, lợi thế
advantage; superiority
優勢 HSK_1–6
优质 yōuzhì
chất lượng cao
high-quality
優質 HSK_1–6
由此 yóu cǐ
từ đó, do đó
from this; hereby HSK_1–6
邮寄 yóujì
gửi bưu điện
to mail; to send by post
郵寄 HSK_1–6
邮局 yóujú
bưu điện
post office
郵局 HSK_1–6
游览 yóulǎn
tham quan, du ngoạn
to go sightseeing; to tour
遊覽 HSK_1–6
邮票 yóupiào
tem thư
postage stamp
郵票 HSK_1–6
油条 yóutiáo
quẩy (bánh rán dài)
deep-fried dough stick
油條 HSK_1–6
犹豫 yóuyù
do dự, lưỡng lự
hesitant; to hesitate
猶豫 HSK_1–6
有害 yǒu hài
có hại
harmful; damaging HSK_1–6
有力 yǒulì
mạnh mẽ, có sức
powerful; forceful HSK_1–6
有利 yǒulì
có lợi
favorable; advantageous HSK_1–6
有限 yǒuxiàn
có hạn, hữu hạn
limited; finite HSK_1–6
有益 yǒuyì
có ích, bổ ích
beneficial; useful HSK_1–6
有助于 yǒuzhùyú
có ích cho, góp phần vào
to help; to contribute to
有助於 HSK_1–6
幼儿园 yòu’éryuán
trường mẫu giáo
kindergarten; nursery school
幼兒園 HSK_1–6
娱乐 yúlè
giải trí
entertainment; to entertain
娛樂 HSK_1–6
语气 yǔqì
ngữ khí, giọng điệu
tone; manner of speaking
語氣 HSK_1–6
雨水 yǔshuǐ
nước mưa
rainwater; rain HSK_1–6
语文 yǔwén
ngữ văn (môn học)
Chinese language and literature (school subject)
語文 HSK_1–6
语音 yǔyīn
ngữ âm, giọng nói
voice; pronunciation
語音 HSK_1–6
预报 yùbào
dự báo
forecast; to forecast
預報 HSK_1–6
预测 yùcè
dự đoán, dự báo
to predict; to forecast
預測 HSK_1–6
预订 yùdìng
đặt trước
to book; to reserve in advance
預訂 HSK_1–6
预防 yùfáng
phòng ngừa
to prevent; to guard against
預防 HSK_1–6
预计 yùjì
dự tính, ước tính
to estimate; to forecast
預計 HSK_1–6
玉米 yùmǐ
ngô, bắp
corn; maize HSK_1–6
预约 yùyuē
hẹn trước, đặt hẹn
to make an appointment; to book
預約 HSK_1–6
原 yuán
nguyên, gốc; cũ, trước đây
original; former HSK_1–6
圆 yuán
hình tròn; tròn
round; circle
圓 HSK_1–6
原有 yuán yǒu
vốn có, ban đầu
original; former HSK_1–6
元旦 Yuándàn
Tết Dương lịch
New Year's Day HSK_1–6
员工 yuángōng
nhân viên
staff; employee
員工 HSK_1–6
原则 yuánzé
nguyên tắc
principle
原則 HSK_1–6
愿 yuàn
sẵn lòng; mong, cầu mong
to be willing; to wish
願 HSK_1–6
愿望 yuànwàng
nguyện vọng, ước muốn
wish; desire
願望 HSK_1–6
约定 yuēdìng
hẹn ước, thỏa thuận; lời hẹn
to agree on; to arrange; appointment
約定 HSK_1–6
运 yùn
vận chuyển
to transport; to move
運 HSK_1–6
运费 yùnfèi
phí vận chuyển
shipping fee; freight
運費 HSK_1–6
运气 yùnqi
vận may, may mắn
luck
運氣 HSK_1–6
运输 yùnshū
vận tải, vận chuyển
to transport; transportation
運輸 HSK_1–6
运用 yùnyòng
vận dụng, sử dụng
to use; to apply
運用 HSK_1–6
在场 zàichǎng
có mặt tại chỗ
to be present; to be on the scene
在場 HSK_1–6
在乎 zàihu
để tâm, bận tâm
to care about; to mind HSK_1–6
在内 zàinèi
bao gồm, kể cả
included; among them
在內 HSK_1–6
在线 zàixiàn
trực tuyến
online; connected to the internet
在線 HSK_1–6
在于 zàiyú
nằm ở, phụ thuộc vào
to lie in; to depend on
在於 HSK_1–6
赞成 zànchéng
tán thành, đồng ý
to approve of; to agree with
贊成 HSK_1–6
糟 zāo
tồi tệ, hỏng bét
bad; in a mess; terrible HSK_1–6
糟糕 zāogāo
tệ hại, gay go
terrible; too bad HSK_1–6
早期 zǎoqī
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
early stage; early period HSK_1–6
早晚 zǎowǎn
sớm muộn; sáng tối
sooner or later; morning and evening HSK_1–6
早已 zǎoyǐ
đã từ lâu, từ sớm
already; long since HSK_1–6
造 zào
chế tạo, xây dựng
to make; to build HSK_1–6
造成 zàochéng
gây ra, tạo nên
to cause; to bring about HSK_1–6
增 zēng
tăng thêm
to increase; to add to HSK_1–6
增进 zēngjìn
tăng cường, thúc đẩy
to enhance; to promote
增進 HSK_1–6
增强 zēngqiáng
tăng cường, nâng cao
to strengthen; to enhance
增強 HSK_1–6
赠 zèng
tặng
to give as a gift
贈 HSK_1–6
赠送 zèngsòng
biếu tặng
to give as a gift
贈送 HSK_1–6
炸 zhá
chiên, rán
to deep-fry HSK_1–6
摘 zhāi
hái; tháo ra
to pick; to pluck; to take off HSK_1–6
窄 zhǎi
hẹp
narrow HSK_1–6
展出 zhǎnchū
trưng bày
to exhibit; to put on display HSK_1–6
展开 zhǎnkāi
mở ra, trải ra; triển khai, tiến hành
to unfold; to launch; to carry out
展開 HSK_1–6
展览 zhǎnlǎn
triển lãm
to exhibit; exhibition
展覽 HSK_1–6
展示 zhǎnshì
trưng bày, thể hiện
to display; to show HSK_1–6
展现 zhǎnxiàn
thể hiện, bộc lộ
to reveal; to display
展現 HSK_1–6
占 zhàn
chiếm, chiếm giữ
to occupy; to take possession of
佔 HSK_1–6
站台 zhàntái
sân ga
platform (at a railway station)
站臺 HSK_1–6
占线 zhànxiàn
máy bận (điện thoại)
busy (of a telephone line)
佔線 HSK_1–6
涨 zhǎng
lên, tăng (giá, nước)
to rise (of prices, rivers)
漲 HSK_1–6
涨价 zhǎngjià
tăng giá
to rise in price
漲價 HSK_1–6
掌声 zhǎngshēng
tiếng vỗ tay
applause
掌聲 HSK_1–6
掌握 zhǎngwò
nắm vững
to master; to grasp HSK_1–6
账号 zhànghào
số tài khoản, tên đăng nhập
account number; username
帳號 HSK_1–6
账户 zhànghù
tài khoản
account (bank, computer, etc.)
帳戶 HSK_1–6
着凉 zháoliáng
bị cảm lạnh
to catch a cold
著涼 HSK_1–6
召开 zhàokāi
triệu tập, tổ chức (cuộc họp)
to convene (a meeting)
召開 HSK_1–6
折扣 zhékòu
chiết khấu, giảm giá
discount HSK_1–6
哲学 zhéxué
triết học
philosophy
哲學 HSK_1–6
真诚 zhēnchéng
chân thành
sincere; genuine
真誠 HSK_1–6
针对 zhēnduì
nhằm vào, đối với
to target; to aim at
針對 HSK_1–6
珍贵 zhēnguì
quý báu, quý giá
precious
珍貴 HSK_1–6
真实 zhēnshí
chân thực, có thật
true; real
真實 HSK_1–6
珍惜 zhēnxī
trân trọng, quý trọng
to treasure; to cherish HSK_1–6
诊断 zhěnduàn
chẩn đoán
to diagnose
診斷 HSK_1–6
阵 zhèn
(lượng từ cho một trận, một cơn)
measure word for a burst or spell
陣 HSK_1–6
争 zhēng
tranh giành, đấu tranh
to strive for; to contend
爭 HSK_1–6
争取 zhēngqǔ
giành lấy, phấn đấu giành
to strive for; to win over
爭取 HSK_1–6
整齐 zhěngqí
ngay ngắn, gọn gàng
neat; orderly; tidy
整齊 HSK_1–6
整体 zhěngtǐ
toàn thể, tổng thể
whole; entirety; overall
整體 HSK_1–6
整整 zhěngzhěng
tròn, suốt, trọn
whole; full; entirely HSK_1–6
挣 zhèng
kiếm (tiền); vùng thoát
to earn (money); to break free
掙 HSK_1–6
政府 zhèngfǔ
chính phủ
government HSK_1–6
证据 zhèngjù
bằng chứng
evidence; proof
證據 HSK_1–6
正如 zhèngrú
đúng như, chính như
just as; precisely as HSK_1–6
证书 zhèngshū
chứng chỉ, giấy chứng nhận
certificate; credentials
證書 HSK_1–6
政治 zhèngzhì
chính trị
politics; political HSK_1–6
支 zhī
(lượng từ cho vật dài, nhỏ như bút, súng)
measure word for long, thin objects (pens, guns) HSK_1–6
知名 zhīmíng
nổi tiếng, có tiếng
well-known; famous HSK_1–6
直 zhí
thẳng; trực tiếp; liên tục; làm thẳng
straight; directly; continuously; to straighten HSK_1–6
直播 zhíbō
phát trực tiếp, livestream
to broadcast live; to livestream HSK_1–6
职场 zhíchǎng
nơi làm việc, chốn công sở
workplace; job market
職場 HSK_1–6
职工 zhígōng
cán bộ công nhân viên
staff member; employee
職工 HSK_1–6
执行 zhíxíng
thực hiện, thi hành
to implement; to carry out; to execute
執行 HSK_1–6
止 zhǐ
dừng, ngừng
to stop HSK_1–6
指导 zhǐdǎo
chỉ đạo, hướng dẫn
to guide; to instruct
指導 HSK_1–6
至 zhì
đến, tới
to; until; to arrive HSK_1–6
治 zhì
cai trị; chữa trị
to govern; to treat (a disease) HSK_1–6
制订 zhìdìng
vạch ra, đề ra (kế hoạch)
to work out; to formulate
制訂 HSK_1–6
制定 zhìdìng
chế định, đặt ra (quy định)
to draw up; to formulate HSK_1–6
制度 zhìdù
chế độ, thể chế
system; institution HSK_1–6
智慧 zhìhuì
trí tuệ
wisdom; intelligence HSK_1–6
至今 zhìjīn
cho đến nay
so far; to this day; until now HSK_1–6
治疗 zhìliáo
điều trị, chữa trị
to treat (an illness); treatment
治療 HSK_1–6
智能 zhìnéng
thông minh; trí năng, trí tuệ
smart; intelligent; intelligence HSK_1–6
志愿者 zhìyuànzhě
tình nguyện viên
volunteer
志願者 HSK_1–6
制造 zhìzào
chế tạo, sản xuất
to manufacture; to make
製造 HSK_1–6
制作 zhìzuò
chế tác, làm ra
to make; to produce
製作 HSK_1–6
中华 Zhōnghuá
Trung Hoa
China; Chinese civilization
中華 HSK_1–6
中华民族 Zhōnghuá Mínzú
dân tộc Trung Hoa
the Chinese nation
中華民族 HSK_1–6
中级 zhōngjí
trung cấp
intermediate; mid-level
中級 HSK_1–6
中介 zhōngjiè
trung gian, môi giới
intermediary; agency HSK_1–6
中期 zhōngqī
giai đoạn giữa, trung kỳ
mid-term; middle phase HSK_1–6
中外 zhōngwài
Trung Quốc và nước ngoài; trong và ngoài nước
Chinese and foreign; home and abroad HSK_1–6
中心 zhōngxīn
trung tâm
center; core HSK_1–6
中药 zhōngyào
thuốc bắc, đông dược
Chinese herbal medicine; traditional Chinese drugs
中藥 HSK_1–6
中医 zhōngyī
đông y, trung y
traditional Chinese medicine; Chinese doctor
中醫 HSK_1–6
种类 zhǒnglèi
chủng loại
kind; type; category
種類 HSK_1–6
种子 zhǒngzi
hạt giống
seed
種子 HSK_1–6
重大 zhòngdà
trọng đại, to lớn
great; major; significant HSK_1–6
众多 zhòngduō
đông đảo, nhiều
numerous
眾多 HSK_1–6
重量 zhòngliàng
trọng lượng
weight HSK_1–6
种植 zhòngzhí
trồng trọt
to plant; to cultivate
種植 HSK_1–6
周年 zhōunián
ngày kỷ niệm tròn năm, chu niên
anniversary
週年 HSK_1–6
猪 zhū
con lợn, con heo
pig; hog
豬 HSK_1–6
逐步 zhúbù
từng bước
progressively; step by step HSK_1–6
逐渐 zhújiàn
dần dần
gradually
逐漸 HSK_1–6
竹子 zhúzi
cây tre
bamboo HSK_1–6
煮 zhǔ
nấu, luộc
to cook; to boil HSK_1–6
主持 zhǔchí
chủ trì, dẫn chương trình
to host; to preside over HSK_1–6
主动 zhǔdòng
chủ động
proactive; on one's own initiative
主動 HSK_1–6
主观 zhǔguān
chủ quan
subjective
主觀 HSK_1–6
主人 zhǔrén
chủ nhân; chủ nhà
owner; host HSK_1–6
主任 zhǔrèn
chủ nhiệm, trưởng phòng
director; head HSK_1–6
主食 zhǔshí
lương thực chính, thức ăn chính
staple food HSK_1–6
主题 zhǔtí
chủ đề
theme; subject
主題 HSK_1–6
主席 zhǔxí
chủ tịch
chairperson; chairman HSK_1–6
注册 zhùcè
đăng ký
to register; to enroll
註冊 HSK_1–6
住房 zhùfáng
nhà ở
housing HSK_1–6
住宿 zhùsù
ở trọ, lưu trú
to stay overnight; to lodge; accommodation HSK_1–6
住址 zhùzhǐ
địa chỉ
address HSK_1–6
注重 zhùzhòng
chú trọng
to pay attention to; to emphasize HSK_1–6
抓 zhuā
nắm, tóm
to grab; to catch HSK_1–6
抓紧 zhuājǐn
nắm chặt; tranh thủ thời gian
to grip firmly; to lose no time
抓緊 HSK_1–6
专家 zhuānjiā
chuyên gia
expert; specialist
專家 HSK_1–6
专心 zhuānxīn
chuyên tâm, tập trung
focused; attentive; to concentrate
專心 HSK_1–6
转变 zhuǎnbiàn
chuyển biến, thay đổi
to change; transformation
轉變 HSK_1–6
转告 zhuǎngào
chuyển lời, nhắn lại
to pass on (a message)
轉告 HSK_1–6
装饰 zhuāngshì
trang trí
to decorate; decoration
裝飾 HSK_1–6
装修 zhuāngxiū
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
to renovate; to fit up
裝修 HSK_1–6
撞 zhuàng
va chạm, đâm vào
to bump into; to collide HSK_1–6
状况 zhuàngkuàng
tình trạng
condition; situation
狀況 HSK_1–6
状态 zhuàngtài
trạng thái
state; condition
狀態 HSK_1–6
追 zhuī
đuổi theo
to chase; to pursue HSK_1–6
追求 zhuīqiú
theo đuổi, mưu cầu; theo đuổi (người yêu)
to pursue; to seek after; to woo HSK_1–6
资格 zīgé
tư cách, trình độ
qualifications
資格 HSK_1–6
资金 zījīn
vốn, tiền vốn
funds; capital
資金 HSK_1–6
姿势 zīshì
tư thế
posture; position
姿勢 HSK_1–6
咨询 zīxún
tư vấn, tham khảo ý kiến
to consult; to seek advice
諮詢 HSK_1–6
资源 zīyuán
tài nguyên
resource
資源 HSK_1–6
紫 zǐ
tím
purple HSK_1–6
子女 zǐnǚ
con cái
children; sons and daughters HSK_1–6
自从 zìcóng
từ khi, kể từ khi
since; ever since
自從 HSK_1–6
自动 zìdòng
tự động
automatic; automatically
自動 HSK_1–6
自觉 zìjué
ý thức được; tự giác
to be aware of; conscientious; of one's own accord
自覺 HSK_1–6
字母 zìmǔ
chữ cái
letter (of the alphabet) HSK_1–6
自身 zìshēn
bản thân
itself; oneself HSK_1–6
自由 zìyóu
tự do
freedom; free HSK_1–6
综合 zōnghé
tổng hợp
to integrate; comprehensive
綜合 HSK_1–6
总部 zǒngbù
trụ sở chính
headquarters
總部 HSK_1–6
总共 zǒnggòng
tổng cộng
altogether; in total
總共 HSK_1–6
总数 zǒngshù
tổng số
total; sum
總數 HSK_1–6
总体 zǒngtǐ
tổng thể
overall; total
總體 HSK_1–6
总统 zǒngtǒng
tổng thống
president (of a country)
總統 HSK_1–6
总之 zǒngzhī
tóm lại, nói chung
in short; in a word
總之 HSK_1–6
租金 zūjīn
tiền thuê
rent HSK_1–6
族 zú
(hậu tố) tộc, dân tộc; nhóm người; dòng tộc
ethnic group; group of people; clan HSK_1–6
足够 zúgòu
đủ, đầy đủ
enough; sufficient
足夠 HSK_1–6
组成 zǔchéng
cấu thành, hợp thành
to form; to make up
組成 HSK_1–6
组合 zǔhé
tổ hợp, kết hợp
to combine; combination
組合 HSK_1–6
阻止 zǔzhǐ
ngăn chặn, cản trở
to prevent; to block HSK_1–6
组织 zǔzhī
tổ chức
to organize; organization
組織 HSK_1–6
嘴巴 zuǐba
miệng
mouth HSK_1–6
醉 zuì
say, say rượu
to get drunk; drunk; intoxicated HSK_1–6
最初 zuìchū
ban đầu, lúc đầu
at first; initial; original HSK_1–6
最佳 zuìjiā
tốt nhất, tối ưu
best; optimal HSK_1–6
尊敬 zūnjìng
tôn kính, kính trọng
to respect; to esteem HSK_1–6
遵守 zūnshǒu
tuân thủ, tuân theo
to abide by; to comply with HSK_1–6
作出 zuòchū
đưa ra (quyết định, v.v.)
to make (a decision etc.); to come up with HSK_1–6
岸 àn
bờ, bờ sông, bờ biển
shore; bank; coast HSK_1–6
案例 ànlì
vụ việc, ví dụ điển hình
case; instance; example HSK_1–6
按摩 ànmó
xoa bóp, mát-xa
to massage HSK_1–6
暗示 ànshì
ám chỉ, gợi ý
to hint; to suggest HSK_1–6
昂贵 ángguì
đắt đỏ, đắt tiền
expensive; costly
昂貴 HSK_1–6
白白 báibái
uổng công, vô ích
in vain; for nothing HSK_1–6
白领 báilǐng
dân văn phòng
white-collar worker
白領 HSK_1–6
摆 bǎi
đặt, sắp xếp; lắc lư
to put; to place; to arrange; to sway
擺 HSK_1–6
摆放 bǎifàng
sắp xếp, bày biện
to set up; to arrange; to lay out
擺放 HSK_1–6
百分点 bǎifēndiǎn
điểm phần trăm
percentage point
百分點 HSK_1–6
百货 bǎihuò
hàng bách hóa
general merchandise
百貨 HSK_1–6
摆脱 bǎituō
thoát khỏi, thoát ra
to break away from; to get rid of
擺脫 HSK_1–6
败 bài
thua, thất bại
to be defeated; to lose
敗 HSK_1–6
拜访 bàifǎng
thăm hỏi, đến thăm
to pay a visit; to call on
拜訪 HSK_1–6
拜年 bàinián
chúc tết
to pay a New Year call HSK_1–6
版 bǎn
ấn bản, phiên bản; trang (báo)
edition; version; page HSK_1–6
版本 bǎnběn
phiên bản, ấn bản
version; edition; release HSK_1–6
伴随 bànsuí
đi kèm, đồng hành cùng
to accompany; to occur together with
伴隨 HSK_1–6
扮演 bànyǎn
đóng vai, thủ vai
to play the role of; to act HSK_1–6
榜样 bǎngyàng
tấm gương, hình mẫu
model; example; role model
榜樣 HSK_1–6
棒球 bàngqiú
bóng chày
baseball HSK_1–6
保管 bǎoguǎn
bảo quản, giữ gìn; chắc chắn
to keep safe; to take care of; to guarantee HSK_1–6
保健 bǎojiàn
chăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe
to maintain good health; health care HSK_1–6
保暖 bǎonuǎn
giữ ấm
to keep warm HSK_1–6
保修 bǎoxiū
bảo hành
to guarantee repair; warranty HSK_1–6
保障 bǎozhàng
bảo đảm, bảo vệ; sự bảo đảm
to ensure; to safeguard; guarantee HSK_1–6
爆 bào
nổ, vỡ tung
to explode; to burst HSK_1–6
爆发 bàofā
bùng nổ, bùng phát
to break out; to erupt
爆發 HSK_1–6
报刊 bàokān
báo chí
newspapers and periodicals; the press
報刊 HSK_1–6
暴力 bàolì
bạo lực
violence; force HSK_1–6
暴露 bàolù
phơi bày, bộc lộ
to expose; to reveal HSK_1–6
报社 bàoshè
tòa soạn báo
newspaper office
報社 HSK_1–6
爆炸 bàozhà
phát nổ, nổ; vụ nổ
to explode; to detonate; explosion HSK_1–6
悲观 bēiguān
bi quan
pessimistic
悲觀 HSK_1–6
悲剧 bēijù
bi kịch
tragedy
悲劇 HSK_1–6
悲伤 bēishāng
buồn bã, đau buồn
sad; sorrowful
悲傷 HSK_1–6
北极 běijí
Bắc Cực
the North Pole; the Arctic
北極 HSK_1–6
北美洲 Běiměizhōu
Bắc Mỹ
North America HSK_1–6
被动 bèidòng
bị động
passive
被動 HSK_1–6
被迫 bèipò
bị ép buộc, bị buộc phải
to be forced; to be compelled HSK_1–6
背心 bèixīn
áo ba lỗ, áo không tay
vest; sleeveless garment HSK_1–6
备用 bèiyòng
dự phòng, dự trữ
spare; backup; reserve
備用 HSK_1–6
倍增 bèizēng
tăng gấp đôi, tăng nhiều lần
to double; to multiply HSK_1–6
奔跑 bēnpǎo
chạy
to run HSK_1–6
本能 běnnéng
bản năng; theo bản năng
instinct; instinctively HSK_1–6
本身 běnshēn
bản thân, tự thân
itself; in itself HSK_1–6
本土 běntǔ
quê hương; bản địa
native land; local HSK_1–6
逼 bī
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel; to press HSK_1–6
比方 bǐfang
ví von, so sánh; ví dụ, chẳng hạn; phép so sánh
to draw an analogy; for example; analogy HSK_1–6
比重 bǐzhòng
tỷ trọng
proportion; specific gravity HSK_1–6
闭 bì
đóng, khép
to close; to shut
閉 HSK_1–6
避 bì
tránh, né tránh
to avoid; to evade HSK_1–6
必修 bìxiū
bắt buộc
required (course); compulsory HSK_1–6
编 biān
biên soạn, sắp xếp
to compile; to edit; to organize
編 HSK_1–6
编辑 biānjí
biên tập; biên tập viên
to edit; editor
編輯 HSK_1–6
编写 biānxiě
biên soạn
to compile; to write
編寫 HSK_1–6
遍地 biàndì
khắp nơi
everywhere; all over HSK_1–6
便捷 biànjié
tiện lợi, nhanh chóng
convenient and fast HSK_1–6
变质 biànzhì
biến chất, hư hỏng
to deteriorate; to go bad
變質 HSK_1–6
兵 bīng
lính, binh sĩ
soldier; troops HSK_1–6
病毒 bìngdú
vi-rút
virus HSK_1–6
播 bō
gieo trồng; phát sóng
to sow; to broadcast HSK_1–6
播种 bōzhǒng
gieo hạt
to sow seeds
播種 HSK_1–6
博览会 bólǎnhuì
hội chợ triển lãm
exposition; trade fair
博覽會 HSK_1–6
薄弱 bóruò
yếu, mỏng manh
weak; frail HSK_1–6
脖子 bózi
cổ
neck HSK_1–6
不耐烦 bú nàifán
mất kiên nhẫn, sốt ruột
impatient
不耐煩 HSK_1–6
不顾 búgù
bất chấp, mặc kệ
regardless of; in spite of
不顧 HSK_1–6
不料 búliào
không ngờ, bất ngờ
unexpectedly HSK_1–6
不适 búshì
khó chịu, không khỏe
unwell; indisposed
不適 HSK_1–6
不至于 búzhìyú
không đến nỗi
unlikely to go so far as
不至於 HSK_1–6
补 bǔ
vá; bổ sung, bù đắp
to mend; to make up for; to supplement
補 HSK_1–6
捕 bǔ
bắt, bắt giữ
to catch; to capture HSK_1–6
补偿 bǔcháng
bồi thường, đền bù
to compensate; to make up
補償 HSK_1–6
补课 bǔkè
học bù
to make up a missed lesson
補課 HSK_1–6
补贴 bǔtiē
trợ cấp
to subsidize; subsidy
補貼 HSK_1–6
补习 bǔxí
học thêm, dạy thêm
to take extra lessons; to tutor
補習 HSK_1–6
布 bù
vải
cloth HSK_1–6
不安 bù’ān
bất an, lo lắng
uneasy; anxious; restless HSK_1–6
不曾 bùcéng
chưa từng, chưa hề
never; hasn't yet HSK_1–6
不成 bùchéng
không được; thất bại; chẳng lẽ
won't do; to fail; can it be that...? HSK_1–6
不得 bùdé
không được, không thể
must not; cannot HSK_1–6
部队 bùduì
quân đội, bộ đội
troops; army
部隊 HSK_1–6
不禁 bùjīn
không kìm được, không nhịn được
can't help (doing something) HSK_1–6
不时 bùshí
thỉnh thoảng, đôi khi
from time to time; occasionally
不時 HSK_1–6
部位 bùwèi
vị trí, bộ phận
position; part; body part HSK_1–6
不许 bùxǔ
không cho phép, không được
not to allow; must not
不許 HSK_1–6
不宜 bùyí
không nên, không thích hợp
not suitable; inadvisable HSK_1–6
不已 bùyǐ
không ngớt, không dứt
endlessly; incessantly HSK_1–6
布置 bùzhì
bài trí, sắp xếp; giao (bài tập)
to arrange; to lay out; to assign (homework) HSK_1–6
不止 bùzhǐ
không chỉ, hơn; không ngừng
more than; without end HSK_1–6
步骤 bùzhòu
bước, quy trình
step; procedure
步驟 HSK_1–6
猜测 cāicè
đoán, suy đoán
to guess; to speculate
猜測 HSK_1–6
财产 cáichǎn
tài sản
property; assets
財產 HSK_1–6
财富 cáifù
sự giàu có, của cải
wealth; riches
財富 HSK_1–6
才华 cáihuá
tài năng, tài hoa
talent
才華 HSK_1–6
才能 cáinéng
tài năng; năng lực
talent; ability HSK_1–6
财务 cáiwù
tài chính
finance; financial affairs
財務 HSK_1–6
财物 cáiwù
tài sản, đồ đạc
property; belongings
財物 HSK_1–6
材质 cáizhì
chất liệu
material; texture
材質 HSK_1–6
踩 cǎi
giẫm, đạp
to step on; to tread HSK_1–6
采购 cǎigòu
mua sắm
to procure; to purchase
採購 HSK_1–6
彩虹 cǎihóng
cầu vồng
rainbow HSK_1–6
采集 cǎijí
thu thập, thu hái
to gather; to collect
採集 HSK_1–6
采纳 cǎinà
chấp nhận, tiếp thu
to accept; to adopt
採納 HSK_1–6
彩票 cǎipiào
vé số
lottery ticket HSK_1–6
参展 cānzhǎn
tham gia triển lãm
to exhibit; to take part in a trade show
參展 HSK_1–6
残疾 cánjí
khuyết tật, tàn tật
disability; handicap
殘疾 HSK_1–6
仓库 cāngkù
kho, nhà kho
warehouse; storehouse
倉庫 HSK_1–6
草原 cǎoyuán
thảo nguyên
grassland; prairie HSK_1–6
侧 cè
bên, phía; nghiêng
side; to incline
側 HSK_1–6
策划 cèhuà
lập kế hoạch, hoạch định
to plan; to scheme
策劃 HSK_1–6
测量 cèliáng
đo lường, đo đạc
to measure; to survey
測量 HSK_1–6
策略 cèlüè
chiến lược, sách lược
strategy; tactics HSK_1–6
层次 céngcì
cấp độ, tầng, lớp
level; layer
層次 HSK_1–6
层面 céngmiàn
phương diện, khía cạnh
aspect; level
層面 HSK_1–6
叉 chā
cái nĩa; bắt chéo, đan chéo
fork; to cross HSK_1–6
差异 chāyì
sự khác biệt
difference; discrepancy
差異 HSK_1–6
插座 chāzuò
ổ cắm điện
socket; outlet HSK_1–6
查询 cháxún
tra cứu, hỏi thông tin
to inquire; to check
查詢 HSK_1–6
拆除 chāichú
phá dỡ, dỡ bỏ
to demolish; to tear down HSK_1–6
产出 chǎnchū
sản xuất; sản lượng
to produce; output
產出 HSK_1–6
产地 chǎndì
nơi sản xuất, xuất xứ
place of origin
產地 HSK_1–6
肠 cháng
ruột
intestine
腸 HSK_1–6
长短 chángduǎn
chiều dài; điều bất trắc
length; mishap
長短 HSK_1–6
常规 chángguī
thông lệ, quy ước
convention; routine
常規 HSK_1–6
常年 chángnián
quanh năm; nhiều năm liền
year-round; for years on end HSK_1–6
长寿 chángshòu
trường thọ, sống lâu
long-lived; longevity
長壽 HSK_1–6
常温 chángwēn
nhiệt độ phòng
room temperature
常溫 HSK_1–6
场次 chǎngcì
suất chiếu, buổi diễn
screening; performance session
場次 HSK_1–6
场地 chǎngdì
địa điểm, sân bãi
venue; site
場地 HSK_1–6
场馆 chǎngguǎn
nhà thi đấu, hội trường
venue; arena
場館 HSK_1–6
场合 chǎnghé
dịp, hoàn cảnh
occasion; situation
場合 HSK_1–6
厂家 chǎngjiā
nhà sản xuất, hãng sản xuất
manufacturer; factory
廠家 HSK_1–6
场景 chǎngjǐng
cảnh, bối cảnh
scene; setting
場景 HSK_1–6
场面 chǎngmiàn
cảnh tượng, quang cảnh
scene; spectacle
場面 HSK_1–6
厂商 chǎngshāng
hãng, nhà sản xuất
manufacturer; producer
廠商 HSK_1–6
畅通 chàngtōng
thông suốt, thông thoáng
unobstructed; smooth
暢通 HSK_1–6
畅销 chàngxiāo
bán chạy
to sell well; bestselling
暢銷 HSK_1–6
抄 chāo
sao chép; đạo văn
to copy; to plagiarize HSK_1–6
超越 chāoyuè
vượt qua, vượt trội
to surpass; to exceed HSK_1–6
朝代 cháodài
triều đại
dynasty HSK_1–6
潮流 cháoliú
xu hướng, trào lưu; dòng triều
trend; tide HSK_1–6
潮湿 cháoshī
ẩm ướt, ẩm thấp
damp; humid
潮濕 HSK_1–6
嘲笑 cháoxiào
chế giễu, giễu cợt
to mock; to ridicule HSK_1–6
炒股 chǎogǔ
chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếu
to speculate in stocks HSK_1–6
吵架 chǎojià
cãi nhau
to quarrel HSK_1–6
撤回 chèhuí
rút lại, thu hồi
to withdraw; to retract HSK_1–6
撤销 chèxiāo
hủy bỏ, bãi bỏ
to revoke; to cancel
撤銷 HSK_1–6
沉重 chénzhòng
nặng nề, trầm trọng
heavy; serious HSK_1–6
趁 chèn
nhân lúc, tranh thủ
while; taking advantage of HSK_1–6
撑 chēng
chống đỡ, đỡ
to prop up; to support
撐 HSK_1–6
称号 chēnghào
danh hiệu
title; name
稱號 HSK_1–6
称呼 chēnghu
gọi, cách xưng hô
to call; to address as; form of address
稱呼 HSK_1–6
称作 chēngzuò
được gọi là
to be called; to be known as
稱作 HSK_1–6
成 chéng
một phần mười
one tenth; ten percent HSK_1–6
乘 chéng
nhân (toán học)
to multiply (math) HSK_1–6
盛 chéng
múc, đựng
to ladle; to hold (in a container) HSK_1–6
承办 chéngbàn
đảm nhận, đứng ra tổ chức
to undertake (a contract)
承辦 HSK_1–6
惩罚 chéngfá
trừng phạt, hình phạt
to punish; punishment
懲罰 HSK_1–6
成交 chéngjiāo
giao dịch thành công
to close a deal; to make a sale HSK_1–6
承诺 chéngnuò
hứa, cam kết
to promise; commitment
承諾 HSK_1–6
成千上万 chéngqiān-shàngwàn
hàng nghìn hàng vạn, vô số
thousands upon thousands; countless
成千上萬 HSK_1–6
呈现 chéngxiàn
thể hiện, hiện ra
to present; to appear
呈現 HSK_1–6
成效 chéngxiào
hiệu quả, kết quả
effect; result HSK_1–6
诚信 chéngxìn
trung thực, đáng tin cậy
honest; trustworthy
誠信 HSK_1–6
成语 chéngyǔ
thành ngữ
idiom; proverb
成語 HSK_1–6
城镇 chéngzhèn
thị trấn, đô thị
town; cities and towns
城鎮 HSK_1–6
持久 chíjiǔ
lâu dài, bền vững
lasting; enduring HSK_1–6
持有 chíyǒu
nắm giữ, sở hữu
to hold (a passport, views, etc.) HSK_1–6
尺 chǐ
thước (đơn vị đo); cái thước
Chinese foot (unit of length); ruler HSK_1–6
尺寸 chǐcùn
kích thước
size; dimensions HSK_1–6
冲动 chōngdòng
sự bốc đồng, xung động; bốc đồng
impulse; impulsive
衝動 HSK_1–6
冲击 chōngjī
va chạm, tác động
to strike; impact
衝擊 HSK_1–6
充实 chōngshí
đầy đủ, phong phú; làm cho phong phú
substantial; to enrich
充實 HSK_1–6
冲突 chōngtū
xung đột
to conflict; conflict
衝突 HSK_1–6
崇拜 chóngbài
sùng bái, tôn thờ
to worship HSK_1–6
重建 chóngjiàn
xây dựng lại, tái thiết
to rebuild; to reconstruct HSK_1–6
冲 chòng
hướng về, đối diện; vì
to face; towards; because of
衝 HSK_1–6
抽奖 chōujiǎng
rút thăm trúng thưởng
to draw a prize; raffle
抽獎 HSK_1–6
抽象 chōuxiàng
trừu tượng
abstract HSK_1–6
愁 chóu
lo lắng, buồn rầu
to worry (about) HSK_1–6
筹备 chóubèi
chuẩn bị, trù bị
to prepare (for an event)
籌備 HSK_1–6
初步 chūbù
ban đầu, sơ bộ
initial; preliminary HSK_1–6
出场 chūchǎng
lên sân khấu; ra sân, ra thi đấu
to appear on stage; to enter (a contest)
出場 HSK_1–6
初等 chūděng
sơ cấp
elementary HSK_1–6
出境 chūjìng
xuất cảnh
to leave the country HSK_1–6
出力 chūlì
ra sức, nỗ lực
to exert effort HSK_1–6
出名 chūmíng
nổi tiếng
famous; well-known HSK_1–6
出入 chūrù
sự khác biệt, sai lệch
discrepancy; disparity HSK_1–6
出示 chūshì
xuất trình
to show; to produce (for inspection) HSK_1–6
出游 chūyóu
đi chơi, đi du lịch
to go on a trip or outing
出遊 HSK_1–6
出于 chūyú
xuất phát từ
to stem from; out of (a motive)
出於 HSK_1–6
除 chú
loại bỏ; ngoại trừ
to remove; except (for) HSK_1–6
除非 chúfēi
trừ khi
unless HSK_1–6
储存 chǔcún
lưu trữ, dự trữ
to store
儲存 HSK_1–6
处罚 chǔfá
xử phạt, trừng phạt
to punish; to penalize
處罰 HSK_1–6
储蓄 chǔxù
tiết kiệm
to save money; savings
儲蓄 HSK_1–6
处处 chùchù
khắp nơi, mọi nơi
everywhere
處處 HSK_1–6
穿过 chuānguò
xuyên qua, băng qua
to pass through; to cross
穿過 HSK_1–6
传承 chuánchéng
truyền lại, kế thừa
to pass on (a tradition); inheritance
傳承 HSK_1–6
传达 chuándá
truyền đạt, chuyển tải
to convey; to pass on
傳達 HSK_1–6
传染 chuánrǎn
lây nhiễm, truyền nhiễm
to infect; contagious
傳染 HSK_1–6
传染病 chuánrǎnbìng
bệnh truyền nhiễm
infectious disease
傳染病 HSK_1–6
传授 chuánshòu
truyền dạy, truyền thụ
to teach; to impart
傳授 HSK_1–6
传输 chuánshū
truyền tải, truyền dẫn
to transmit; transmission
傳輸 HSK_1–6
传真 chuánzhēn
fax
fax
傳真 HSK_1–6
船只 chuánzhī
tàu thuyền
ship; vessel
船隻 HSK_1–6
串 chuàn
xâu, chuỗi, chùm; (lượng từ cho vật xâu thành chuỗi)
string; bunch; measure word for strung items HSK_1–6
窗口 chuāngkǒu
cửa sổ; quầy giao dịch
window; service window; counter HSK_1–6
闯 chuǎng
xông vào, xông pha
to rush; to force one's way through
闖 HSK_1–6
创办 chuàngbàn
sáng lập, thành lập
to found; to establish
創辦 HSK_1–6
创建 chuàngjiàn
xây dựng, thành lập
to found; to establish
創建 HSK_1–6
创立 chuànglì
sáng lập, thiết lập
to found; to set up
創立 HSK_1–6
创意 chuàngyì
ý tưởng sáng tạo
creative idea; creativity
創意 HSK_1–6
垂直 chuízhí
vuông góc, thẳng đứng
perpendicular; vertical HSK_1–6
纯 chún
thuần khiết; đơn thuần
pure; simply
純 HSK_1–6
瓷器 cíqì
đồ sứ
porcelain; chinaware HSK_1–6
此刻 cǐkè
lúc này, ngay bây giờ
this moment; right now HSK_1–6
刺 cì
gai; đâm, chọc
thorn; to stab; to prick HSK_1–6
次数 cìshù
số lần, tần suất
number of times; frequency
次數 HSK_1–6
匆匆 cōngcōng
vội vàng, hối hả
hurried; in a rush HSK_1–6
匆忙 cōngmáng
hấp tấp, vội vã
hasty; hurried HSK_1–6
从未 cóngwèi
chưa từng, chưa bao giờ
never
從未 HSK_1–6
从业 cóngyè
hành nghề
to practice a trade or profession
從業 HSK_1–6
醋 cù
giấm; sự ghen tuông
vinegar; jealousy (in romance) HSK_1–6
脆 cuì
giòn; dễ vỡ
crisp; brittle HSK_1–6
脆弱 cuìruò
mong manh, yếu ớt
fragile; weak HSK_1–6
村庄 cūnzhuāng
làng, thôn
village
村莊 HSK_1–6
存储 cúnchǔ
lưu trữ (dữ liệu)
to store (data); storage
存儲 HSK_1–6
寸 cùn
tấc (đơn vị đo)
Chinese inch (unit of length) HSK_1–6
挫折 cuòzhé
làm nhụt chí, cản trở; sự thất bại, trắc trở
to frustrate; to thwart; setback HSK_1–6
搭 dā
đi (xe, tàu); dựng lên; ghép nối
to take (transport); to put up; to connect HSK_1–6
搭配 dāpèi
phối hợp, kết hợp
to match; well-matched HSK_1–6
答复 dáfù
trả lời, đáp lại
to reply; to respond
答覆 HSK_1–6
打交道 dǎ jiāodao
giao thiệp, có quan hệ qua lại
to deal with; to have dealings with HSK_1–6
打动 dǎdòng
làm cảm động, lay động
to move (emotionally); touching
打動 HSK_1–6
打击 dǎjī
đánh, trấn áp
to strike; to crack down on
打擊 HSK_1–6
打架 dǎjià
đánh nhau
to fight; to scuffle HSK_1–6
打卡 dǎkǎ
chấm công, check-in
to clock in or out; to check in HSK_1–6
打雷 dǎléi
có sấm, sấm rền
to thunder HSK_1–6
打造 dǎzào
xây dựng, tạo dựng
to build; to create; to forge HSK_1–6
打仗 dǎzhàng
đánh trận, tham chiến
to fight a battle; to go to war HSK_1–6
大臣 dàchén
đại thần, quan lớn
minister; high official HSK_1–6
大吃一惊 dàchī-yìjīng
kinh ngạc, sửng sốt
to be astounded; taken aback
大吃一驚 HSK_1–6
大地 dàdì
mặt đất, đất mẹ
the earth; mother earth HSK_1–6
大都 dàdū
phần lớn, hầu hết
mostly; for the most part HSK_1–6
大方 dàfang
hào phóng; tự nhiên, đàng hoàng
generous; natural and poised HSK_1–6
大幅 dàfú
rất nhiều, đáng kể
substantially; by a large margin HSK_1–6
大伙儿 dàhuǒr
mọi người
everybody; everyone
大夥兒 HSK_1–6
大使 dàshǐ
đại sứ
ambassador HSK_1–6
大师 dàshī
bậc thầy, đại sư
master; great master
大師 HSK_1–6
大洋洲 Dàyángzhōu
châu Đại Dương
Oceania HSK_1–6
大致 dàzhì
đại khái, khoảng chừng
roughly; approximately HSK_1–6
呆 dāi
ngốc nghếch; ngây người, đờ đẫn
foolish; blank (expression) HSK_1–6
待 dài
chờ; đối đãi
to wait; to treat (someone) HSK_1–6
代价 dàijià
cái giá, chi phí
price; cost
代價 HSK_1–6
贷款 dàikuǎn
vay tiền, khoản vay
loan; to take out a loan
貸款 HSK_1–6
代理 dàilǐ
làm đại lý, đại diện
to act as agent or proxy HSK_1–6
带领 dàilǐng
dẫn dắt, lãnh đạo
to lead; to guide
帶領 HSK_1–6
单纯 dānchún
đơn giản, thuần túy
simple; pure
單純 HSK_1–6
单调 dāndiào
đơn điệu
monotonous
單調 HSK_1–6
耽误 dānwu
trì hoãn, làm chậm trễ
to delay; to hold up
耽誤 HSK_1–6
担忧 dānyōu
lo lắng, lo âu
to worry; to be concerned
擔憂 HSK_1–6
蛋白质 dànbáizhì
protein, chất đạm
protein
蛋白質 HSK_1–6
诞生 dànshēng
ra đời, sinh ra
to be born
誕生 HSK_1–6
当场 dāngchǎng
ngay tại chỗ
on the spot; then and there
當場 HSK_1–6
当初 dāngchū
lúc đó, ban đầu
at that time; originally
當初 HSK_1–6
当代 dāngdài
đương đại
the present era; contemporary
當代 HSK_1–6
当今 dāngjīn
hiện nay, ngày nay
the present time; nowadays
當今 HSK_1–6
当面 dāngmiàn
trực tiếp, đối mặt
to someone's face; in person
當面 HSK_1–6
当下 dāngxià
ngay lập tức; hiện tại
at once; right now
當下 HSK_1–6
当选 dāngxuǎn
được bầu
to be elected
當選 HSK_1–6
档案 dàng’àn
hồ sơ, tài liệu lưu trữ
file; record; archive
檔案 HSK_1–6
当天 dàngtiān
ngay trong ngày
that same day
當天 HSK_1–6
岛 dǎo
đảo
island
島 HSK_1–6
倒闭 dǎobì
phá sản, đóng cửa
to go bankrupt; to close down
倒閉 HSK_1–6
倒车 dǎochē
chuyển xe, đổi tàu
to change buses or trains; to transfer
倒車 HSK_1–6
导师 dǎoshī
người hướng dẫn, giáo viên hướng dẫn
mentor; academic advisor
導師 HSK_1–6
道德 dàodé
đạo đức
morality; ethical HSK_1–6
倒是 dàoshì
lại, ngược lại
actually; contrary to expectation HSK_1–6
得了 déle
thôi được rồi, đủ rồi
that's enough!; all right! HSK_1–6
得以 déyǐ
có thể, nhờ đó mà
to be able to; so that one can HSK_1–6
得知 dézhī
biết được, hay tin
to learn of; to find out HSK_1–6
灯笼 dēnglong
đèn lồng
lantern
燈籠 HSK_1–6
等级 děngjí
cấp bậc, hạng
grade; rank
等級 HSK_1–6
滴 dī
nhỏ giọt; giọt
to drip; measure word for drops HSK_1–6
低碳 dītàn
ít các-bon, phát thải thấp
low-carbon HSK_1–6
抵达 dǐdá
đến, đến nơi
to arrive; to reach
抵達 HSK_1–6
抵抗 dǐkàng
chống lại, kháng cự
to resist; resistance HSK_1–6
地道 dìdao
chính gốc, đích thực
authentic; genuine HSK_1–6
地方 dìfāng
địa phương, vùng
region; locality HSK_1–6
地形 dìxíng
địa hình
terrain; topography HSK_1–6
地域 dìyù
khu vực, vùng miền
region; area HSK_1–6
地质 dìzhì
địa chất
geology
地質 HSK_1–6
点击 diǎnjī
nhấp chuột, bấm
to click (on)
點擊 HSK_1–6
典礼 diǎnlǐ
lễ, buổi lễ
ceremony
典禮 HSK_1–6
点燃 diǎnrán
châm lửa, đốt cháy
to ignite; to light
點燃 HSK_1–6
典型 diǎnxíng
điển hình
typical; a model example HSK_1–6
电饭锅 diànfànguō
nồi cơm điện
electric rice cooker
電飯鍋 HSK_1–6
电力 diànlì
điện lực, điện năng
electric power; electricity
電力 HSK_1–6
店铺 diànpù
cửa hàng, cửa hiệu
store; shop
店鋪 HSK_1–6
电源 diànyuán
nguồn điện
power source; power supply
電源 HSK_1–6
吊 diào
treo
to hang; to suspend HSK_1–6
调动 diàodòng
điều động, huy động
to transfer; to mobilize
調動 HSK_1–6
钓鱼 diàoyú
câu cá
to fish; to angle
釣魚 HSK_1–6
跌 diē
ngã; giảm, sụt
to fall; to tumble; to drop HSK_1–6
顶 dǐng
đỉnh; đội (trên đầu); (lượng từ cho mũ)
top; to carry on the head; measure word for hats
頂 HSK_1–6
订单 dìngdān
đơn đặt hàng
order; purchase order
訂單 HSK_1–6
订婚 dìnghūn
đính hôn
to get engaged
訂婚 HSK_1–6
定价 dìngjià
định giá; giá cả
to set a price; price
定價 HSK_1–6
定时 dìngshí
hẹn giờ, định giờ
to fix a time; fixed time; timed
定時 HSK_1–6
定位 dìngwèi
định vị
to position; positioning HSK_1–6
定义 dìngyì
định nghĩa
definition; to define
定義 HSK_1–6
定制 dìngzhì
đặt làm riêng, tùy chỉnh
to have something custom-made
定製 HSK_1–6
栋 dòng
(lượng từ cho nhà) tòa, căn
measure word for buildings
棟 HSK_1–6
动机 dòngjī
động cơ
motive; motivation
動機 HSK_1–6
动力 dònglì
động lực
motive power; motivation
動力 HSK_1–6
动漫 dòngmàn
phim hoạt hình và truyện tranh
animation and comics
動漫 HSK_1–6
动态 dòngtài
động thái, xu hướng; năng động
development; trend; dynamic
動態 HSK_1–6
动听 dòngtīng
hay, êm tai
pleasant to listen to
動聽 HSK_1–6
逗 dòu
trêu đùa; buồn cười
to tease playfully; funny HSK_1–6
斗争 dòuzhēng
đấu tranh
to struggle; a struggle
鬥爭 HSK_1–6
都市 dūshì
đô thị, thành phố lớn
city; metropolis HSK_1–6
毒 dú
chất độc; đầu độc; độc
poison; to poison; poisonous HSK_1–6
渡 dù
vượt qua, qua (sông)
to cross (a river); to ferry HSK_1–6
端 duān
bưng, bê
to carry level with both hands HSK_1–6
短缺 duǎnquē
thiếu hụt, khan hiếm
shortage; to be short of HSK_1–6
对称 duìchèn
đối xứng
symmetrical; symmetry
對稱 HSK_1–6
对接 duìjiē
kết nối, ghép nối
to dock; to join up
對接 HSK_1–6
对抗 duìkàng
đối kháng, đối đầu
to resist; confrontation
對抗 HSK_1–6
对立 duìlì
đối lập
to oppose; opposing
對立 HSK_1–6
对应 duìyìng
tương ứng
to correspond; corresponding
對應 HSK_1–6
蹲 dūn
ngồi xổm
to squat; to crouch HSK_1–6
顿时 dùnshí
ngay lập tức, đột nhiên
immediately; suddenly
頓時 HSK_1–6
多才多艺 duōcái-duōyì
đa tài
multitalented
多才多藝 HSK_1–6
多亏 duōkuī
may mà, nhờ có
thanks to; luckily
多虧 HSK_1–6
多媒体 duōméitǐ
đa phương tiện
multimedia
多媒體 HSK_1–6
多余 duōyú
thừa, dư thừa
superfluous; surplus
多餘 HSK_1–6
多元 duōyuán
đa dạng, đa nguyên
diverse; multi- HSK_1–6
夺 duó
cướp, giành lấy
to seize; to wrest away
奪 HSK_1–6
夺取 duóqǔ
chiếm lấy, đoạt lấy
to seize; to capture
奪取 HSK_1–6
躲避 duǒbì
trốn tránh, né tránh
to hide; to evade; to dodge HSK_1–6
恶心 ěxin
buồn nôn; ghê tởm
nauseated; nauseating; disgusting
噁心 HSK_1–6
恶劣 èliè
tồi tệ, xấu xa
vile; nasty; very poor quality
惡劣 HSK_1–6
儿科 érkē
khoa nhi
pediatrics
兒科 HSK_1–6
耳环 ěrhuán
bông tai, hoa tai
earring
耳環 HSK_1–6
二氧化碳 èryǎnghuàtàn
khí cacbonic, CO2
carbon dioxide HSK_1–6
发病 fābìng
phát bệnh
to fall ill; onset of illness
發病 HSK_1–6
发愁 fāchóu
lo lắng, lo buồn
to worry; to fret
發愁 HSK_1–6
发电 fādiàn
phát điện
to generate electricity
發電 HSK_1–6
发动 fādòng
phát động, khởi động
to launch; to start; to mobilize
發動 HSK_1–6
发放 fāfàng
phát, cấp phát
to issue; to distribute; to grant
發放 HSK_1–6
发光 fāguāng
phát sáng
to shine; to glow; to be luminous
發光 HSK_1–6
发票 fāpiào
hóa đơn
invoice; receipt; bill
發票 HSK_1–6
发行 fāxíng
phát hành
to publish; to issue; to release
發行 HSK_1–6
发炎 fāyán
viêm, bị viêm
to become inflamed; inflammation
發炎 HSK_1–6
发育 fāyù
phát triển, trưởng thành
to develop; to mature; growth
發育 HSK_1–6
法定 fǎdìng
theo luật định, pháp định
legal; statutory HSK_1–6
法官 fǎguān
thẩm phán
judge (in court) HSK_1–6
法规 fǎguī
quy định pháp luật
regulations; statutes
法規 HSK_1–6
番 fān
(lượng từ cho hành động tốn công) phen, lượt; loại
measure word for actions taking effort; kind HSK_1–6
繁忙 fánmáng
bận rộn, nhộn nhịp
busy; bustling HSK_1–6
凡是 fánshì
phàm là, hễ là
every; any; all HSK_1–6
繁殖 fánzhí
sinh sản
to breed; to reproduce HSK_1–6
反馈 fǎnkuì
phản hồi
feedback; to feed back
反饋 HSK_1–6
反思 fǎnsī
suy ngẫm, tự kiểm điểm
to reflect on; self-reflection HSK_1–6
犯 fàn
phạm, vi phạm
to commit (a crime/mistake); to violate HSK_1–6
方方面面 fāngfāngmiànmiàn
mọi mặt, mọi khía cạnh
all aspects; all sides HSK_1–6
方位 fāngwèi
phương vị, hướng
direction; position; bearing HSK_1–6
方言 fāngyán
phương ngữ, tiếng địa phương
dialect HSK_1–6
妨碍 fáng’ài
cản trở, gây trở ngại
to hinder; to obstruct
妨礙 HSK_1–6
房价 fángjià
giá nhà
housing prices
房價 HSK_1–6
防治 fángzhì
phòng và chữa (bệnh)
to prevent and treat HSK_1–6
访谈 fǎngtán
phỏng vấn
to interview
訪談 HSK_1–6
放大 fàngdà
phóng to
to enlarge; to magnify HSK_1–6
放飞 fàngfēi
thả bay
to let fly; to release into the air
放飛 HSK_1–6
飞速 fēisù
nhanh chóng, tốc độ cao
rapidly; at high speed
飛速 HSK_1–6
肥 féi
béo; màu mỡ; bón phân
fat; fertile; to fertilize HSK_1–6
肥胖 féipàng
béo phì
obese; overweight HSK_1–6
肥沃 féiwò
màu mỡ, phì nhiêu
fertile (soil) HSK_1–6
肺 fèi
phổi
lung HSK_1–6
肺炎 fèiyán
viêm phổi
pneumonia HSK_1–6
分工 fēngōng
phân công
to divide the work; division of labor HSK_1–6
分级 fēnjí
phân cấp, phân loại
to grade; to classify
分級 HSK_1–6
分期 fēnqī
trả góp; theo giai đoạn
in installments; by stages HSK_1–6
分散 fēnsàn
phân tán, rải rác
to scatter; dispersed HSK_1–6
氛围 fēnwéi
bầu không khí
atmosphere; ambience
氛圍 HSK_1–6
粉 fěn
bột; màu hồng; bún, miến
powder; pink; noodles from starch HSK_1–6
愤怒 fènnù
giận dữ, phẫn nộ
angry; furious
憤怒 HSK_1–6
封闭 fēngbì
bịt kín, phong tỏa
to seal off; to close down
封閉 HSK_1–6
风光 fēngguāng
phong cảnh
scenery; view
風光 HSK_1–6
风力 fēnglì
sức gió
wind power; wind force
風力 HSK_1–6
丰收 fēngshōu
được mùa
to have a bumper harvest
豐收 HSK_1–6
风雨 fēngyǔ
mưa gió; gian khổ
wind and rain; hardships
風雨 HSK_1–6
奉献 fèngxiàn
cống hiến
to devote; to dedicate
奉獻 HSK_1–6
夫人 fūrén
phu nhân
wife (formal); Mrs.; madam HSK_1–6
服 fú
phục tùng; tâm phục; uống (thuốc)
to obey; to be convinced; to take (medicine) HSK_1–6
浮 fú
nổi
to float HSK_1–6
服从 fúcóng
phục tùng, tuân theo
to obey; to comply with
服從 HSK_1–6
幅度 fúdù
biên độ, mức độ
extent; range; margin HSK_1–6
符号 fúhào
ký hiệu
symbol; sign; mark
符號 HSK_1–6
福利 fúlì
phúc lợi
welfare; benefits HSK_1–6
服用 fúyòng
uống (thuốc)
to take (medicine) HSK_1–6
辅导 fǔdǎo
kèm cặp, hướng dẫn
to tutor; to coach; to counsel
輔導 HSK_1–6
辅助 fǔzhù
hỗ trợ, phụ trợ
to assist; auxiliary
輔助 HSK_1–6
副 fù
phó; thứ yếu
vice-; deputy; secondary HSK_1–6
覆盖 fùgài
bao phủ, che phủ
to cover
覆蓋 HSK_1–6
附件 fùjiàn
tệp đính kèm; phụ kiện
attachment; enclosure; accessory HSK_1–6
负面 fùmiàn
tiêu cực
negative
負面 HSK_1–6
富裕 fùyù
giàu có, sung túc
prosperous; well-off HSK_1–6
赋予 fùyǔ
ban cho, giao phó
to bestow; to assign
賦予 HSK_1–6
该 gāi
(người, vật) này, nói trên
that; the above-mentioned
該 HSK_1–6
改编 gǎibiān
chuyển thể, cải biên
to adapt; to rearrange
改編 HSK_1–6
改造 gǎizào
cải tạo
to transform; to reform HSK_1–6
概率 gàilǜ
xác suất
probability HSK_1–6
肝 gān
gan
liver HSK_1–6
干脆 gāncuì
dứt khoát; đơn giản là
straightforward; simply; just
乾脆 HSK_1–6
尴尬 gāngà
ngượng ngùng, khó xử
awkward; embarrassed
尷尬 HSK_1–6
干旱 gānhàn
hạn hán; khô cằn
drought; arid
乾旱 HSK_1–6
干扰 gānrǎo
gây nhiễu, cản trở
to interfere; to disturb
干擾 HSK_1–6
干燥 gānzào
khô, khô ráo
dry; arid
乾燥 HSK_1–6
感激 gǎnjī
biết ơn, cảm kích
to be grateful; to appreciate HSK_1–6
赶忙 gǎnmáng
vội vàng, gấp rút
hurriedly; hastily
趕忙 HSK_1–6
感染 gǎnrǎn
lây nhiễm, nhiễm trùng
to infect; infection HSK_1–6
感想 gǎnxiǎng
cảm nghĩ, suy nghĩ
impressions; thoughts HSK_1–6
钢笔 gāngbǐ
bút máy
fountain pen
鋼筆 HSK_1–6
港口 gǎngkǒu
cảng
port; harbor HSK_1–6
岗位 gǎngwèi
vị trí công tác, chức vụ
post; position (job)
崗位 HSK_1–6
高层 gāocéng
cấp cao; nhà cao tầng
high-level; high-rise
高層 HSK_1–6
高超 gāochāo
xuất sắc, điêu luyện
superb; excellent HSK_1–6
高等 gāoděng
bậc cao, (giáo dục) đại học
higher (education); advanced HSK_1–6
高端 gāoduān
cao cấp
high-end HSK_1–6
高峰 gāofēng
đỉnh cao, cao điểm
peak; summit HSK_1–6
高尚 gāoshàng
cao thượng, cao quý
noble; lofty HSK_1–6
高手 gāoshǒu
cao thủ, chuyên gia
expert; master HSK_1–6
高新技术 gāoxīn-jìshù
công nghệ cao
high technology
高新技術 HSK_1–6
高原 gāoyuán
cao nguyên
plateau HSK_1–6
稿件 gǎojiàn
bản thảo, bài viết gửi đăng
manuscript; article submitted HSK_1–6
稿子 gǎozi
bản thảo, bản nháp
draft; manuscript HSK_1–6
割 gē
cắt, cắt bỏ
to cut HSK_1–6
歌唱 gēchàng
ca hát
to sing HSK_1–6
隔壁 gébì
nhà bên cạnh, hàng xóm
next door; neighbor HSK_1–6
革命 gémìng
cách mạng
revolution; to make revolution; revolutionary HSK_1–6
个体 gètǐ
cá thể, cá nhân
individual
個體 HSK_1–6
给予 jǐyǔ
trao cho, ban cho
to give; to grant (formal)
給予 HSK_1–6
跟前 gēnqián
trước mặt, gần bên
in front of; nearby HSK_1–6
跟随 gēnsuí
đi theo, theo sau
to follow
跟隨 HSK_1–6
跟踪 gēnzōng
theo dõi, bám theo
to track; to tail
跟蹤 HSK_1–6
公 gōng
công cộng; công bằng; công hữu
public; fair; collectively owned HSK_1–6
宫 gōng
cung điện
palace
宮 HSK_1–6
公安 gōng’ān
công an, cảnh sát
public security; police HSK_1–6
工地 gōngdì
công trường
construction site HSK_1–6
工夫 gōngfu
thời gian; công sức; kỹ năng
time; effort; skill HSK_1–6
公告 gōnggào
thông báo, công bố
to announce; announcement HSK_1–6
供给 gōngjǐ
cung cấp
to supply; to provide
供給 HSK_1–6
攻击 gōngjī
tấn công
to attack
攻擊 HSK_1–6
公开 gōngkāi
công khai
public; open; to make public
公開 HSK_1–6
公民 gōngmín
công dân
citizen HSK_1–6
公认 gōngrèn
được công nhận rộng rãi
publicly recognized; widely accepted
公認 HSK_1–6
功效 gōngxiào
công hiệu, hiệu quả
efficacy; effect HSK_1–6
工序 gōngxù
công đoạn, quy trình
process; procedure HSK_1–6
公益 gōngyì
công ích, phúc lợi công cộng
public welfare HSK_1–6
供应 gōngyìng
cung ứng
to supply; to provide
供應 HSK_1–6
公元 gōngyuán
công nguyên
AD; the Christian era HSK_1–6
公正 gōngzhèng
công bằng, công chính
just; fair HSK_1–6
公众 gōngzhòng
công chúng
the public
公眾 HSK_1–6
公主 gōngzhǔ
công chúa
princess HSK_1–6
巩固 gǒnggù
củng cố; vững chắc
to consolidate; to strengthen; stable
鞏固 HSK_1–6
共计 gòngjì
tổng cộng
to total; to add up to
共計 HSK_1–6
沟 gōu
rãnh, mương
ditch; gutter
溝 HSK_1–6
构造 gòuzào
xây dựng, cấu tạo; kết cấu
to construct; to build; structure
構造 HSK_1–6
孤独 gūdú
cô độc, cô đơn
lonely; solitary
孤獨 HSK_1–6
姑姑 gūgu
cô (em/chị của bố)
paternal aunt HSK_1–6
古典 gǔdiǎn
cổ điển
classical HSK_1–6
古迹 gǔjì
di tích cổ
historic site
古蹟 HSK_1–6
股票 gǔpiào
cổ phiếu
stock; share certificate HSK_1–6
古人 gǔrén
người xưa, cổ nhân
the ancients; ancient people HSK_1–6
股市 gǔshì
thị trường chứng khoán
stock market HSK_1–6
骨头 gǔtou
xương
bone
骨頭 HSK_1–6
鼓舞 gǔwǔ
cổ vũ, khích lệ
to inspire; to encourage HSK_1–6
顾 gù
chăm sóc; để ý đến
to look after; to consider
顧 HSK_1–6
固体 gùtǐ
thể rắn
solid
固體 HSK_1–6
顾问 gùwèn
cố vấn
adviser; consultant
顧問 HSK_1–6
故障 gùzhàng
sự cố, trục trặc
malfunction; breakdown HSK_1–6
拐 guǎi
rẽ (ở góc đường); bắt cóc
to turn (a corner); to kidnap HSK_1–6
拐弯 guǎiwān
rẽ, quẹo
to turn a corner
拐彎 HSK_1–6
官 guān
quan chức
official HSK_1–6
关爱 guān’ài
quan tâm chăm sóc
to care for
關愛 HSK_1–6
官方 guānfāng
chính thức, nhà nước
official; government HSK_1–6
观光 guānguāng
tham quan du lịch
to sightsee; tourism
觀光 HSK_1–6
关怀 guānhuái
quan tâm, chăm sóc
to care for; concern
關懷 HSK_1–6
关联 guānlián
liên quan, liên hệ
to be related; connection
關聯 HSK_1–6
观赏 guānshǎng
ngắm nhìn, thưởng ngoạn
to admire; to view with pleasure
觀賞 HSK_1–6
官员 guānyuán
quan chức, viên chức
official
官員 HSK_1–6
管道 guǎndào
đường ống; kênh (truyền tải)
pipeline; channel HSK_1–6
罐 guàn
lon, hũ
can; jar HSK_1–6
广阔 guǎngkuò
rộng lớn, bao la
vast; wide
廣闊 HSK_1–6
归 guī
trở về; thuộc về
to return; to belong to
歸 HSK_1–6
规范 guīfàn
chuẩn mực; chuẩn hóa
standard; norm; to standardize
規範 HSK_1–6
规划 guīhuà
quy hoạch, kế hoạch
plan; to plan
規劃 HSK_1–6
归还 guīhuán
trả lại, hoàn trả
to return (something)
歸還 HSK_1–6
规矩 guīju
quy tắc, lệ thói; ngoan ngoãn, đúng mực
rule; custom; well-behaved
規矩 HSK_1–6
轨道 guǐdào
đường ray; quỹ đạo
track; orbit
軌道 HSK_1–6
跪 guì
quỳ
to kneel HSK_1–6
贵重 guìzhòng
quý giá, quý báu
valuable; precious
貴重 HSK_1–6
棍 gùn
gậy, que
stick; rod HSK_1–6
国宝 guóbǎo
quốc bảo, báu vật quốc gia
national treasure
國寶 HSK_1–6
国产 guóchǎn
sản xuất trong nước, nội địa
domestically produced
國產 HSK_1–6
国歌 guógē
quốc ca
national anthem
國歌 HSK_1–6
国旗 guóqí
quốc kỳ
national flag
國旗 HSK_1–6
国情 guóqíng
tình hình đất nước
national conditions
國情 HSK_1–6
国王 guówáng
quốc vương, vua
king
國王 HSK_1–6
过渡 guòdù
quá độ, chuyển tiếp
to transition; transition; transitional
過渡 HSK_1–6
过后 guòhòu
sau đó, về sau
afterwards
過後 HSK_1–6
过时 guòshí
lỗi thời, lạc hậu
outdated; old-fashioned
過時 HSK_1–6
海内外 hǎi nèiwài
trong và ngoài nước
domestic and overseas
海內外 HSK_1–6
海岸 hǎi’àn
bờ biển
coast; seacoast HSK_1–6
海拔 hǎibá
độ cao so với mực nước biển
elevation above sea level HSK_1–6
海面 hǎimiàn
mặt biển
surface of the sea HSK_1–6
海域 hǎiyù
vùng biển
sea area; waters HSK_1–6
害 hài
hại, tác hại
harm; to harm HSK_1–6
寒冬 hándōng
mùa đông lạnh giá
cold winter HSK_1–6
含义 hányì
hàm ý, ý nghĩa
meaning; implication
含義 HSK_1–6
罕见 hǎnjiàn
hiếm thấy, hiếm có
rare
罕見 HSK_1–6
旱灾 hànzāi
hạn hán
drought
旱災 HSK_1–6
航空 hángkōng
hàng không
aviation HSK_1–6
毫不 háo bù
hoàn toàn không, chẳng chút nào
not at all HSK_1–6
毫无 háo wú
hoàn toàn không có
to completely lack; not in the least
毫無 HSK_1–6
毫米 háomǐ
milimét
millimeter HSK_1–6
毫升 háoshēng
mililít
milliliter HSK_1–6
好不 hǎobù
biết bao, hết sức
how very; extremely HSK_1–6
好感 hǎogǎn
cảm tình tốt, thiện cảm
good impression; favorable opinion HSK_1–6
好容易 hǎoróngyì
khó khăn lắm mới, cuối cùng cũng
with great difficulty; finally HSK_1–6
好客 hàokè
hiếu khách
hospitable HSK_1–6
好学 hàoxué
ham học
eager to learn; studious
好學 HSK_1–6
号召 hàozhào
kêu gọi
to call on; to appeal
號召 HSK_1–6
合并 hébìng
hợp nhất, sáp nhập
to merge
合併 HSK_1–6
合成 héchéng
tổng hợp
to synthesize; synthetic HSK_1–6
和平 hépíng
hòa bình
peace HSK_1–6
和谐 héxié
hài hòa
harmonious
和諧 HSK_1–6
核心 héxīn
cốt lõi, trung tâm
core HSK_1–6
嘿 hēi
này, ê
hey HSK_1–6
黑暗 hēi’àn
đen tối, tăm tối
dark HSK_1–6
痕迹 hénjì
dấu vết
trace; mark
痕跡 HSK_1–6
狠 hěn
tàn nhẫn, ác
ruthless; harsh HSK_1–6
恨 hèn
căm ghét, thù hận
to hate HSK_1–6
横 héng
ngang, nằm ngang
horizontal
橫 HSK_1–6
衡量 héngliáng
cân nhắc, đánh giá
to weigh; to consider HSK_1–6
宏大 hóngdà
hoành tráng, hùng vĩ
grand HSK_1–6
洪水 hóngshuǐ
lũ lụt
flood HSK_1–6
后代 hòudài
hậu duệ, thế hệ sau
descendants; later generations
後代 HSK_1–6
后期 hòuqī
giai đoạn sau
later stage
後期 HSK_1–6
后人 hòurén
người đời sau, hậu thế
later generations; descendants
後人 HSK_1–6
后退 hòutuì
lùi lại, rút lui
to retreat; to draw back
後退 HSK_1–6
后者 hòuzhě
cái sau, người sau
the latter
後者 HSK_1–6
忽略 hūlüè
bỏ qua, xem nhẹ
to neglect; to overlook HSK_1–6
壶 hú
ấm
pot; kettle
壺 HSK_1–6
胡子 húzi
râu
beard; mustache
鬍子 HSK_1–6
户 hù
hộ (gia đình)
household
戶 HSK_1–6
互助 hùzhù
giúp đỡ lẫn nhau
to help each other HSK_1–6
花朵 huāduǒ
bông hoa
flower HSK_1–6
花生 huāshēng
đậu phộng, lạc
peanut HSK_1–6
滑冰 huábīng
trượt băng
to ice-skate; skating HSK_1–6
滑行 huáxíng
trượt, lướt đi
to glide; to coast HSK_1–6
滑雪 huáxuě
trượt tuyết
to ski; skiing HSK_1–6
划 huà
vạch, phân định; lập kế hoạch
to draw (a line); to mark off; to delimit; to plan
劃 HSK_1–6
划分 huàfēn
phân chia
to divide up; to partition
劃分 HSK_1–6
化石 huàshí
hóa thạch
fossil HSK_1–6
话筒 huàtǒng
micrô
microphone
話筒 HSK_1–6
化妆 huàzhuāng
trang điểm
to put on makeup
化妝 HSK_1–6
怀 huái
lòng; ấp ủ, mang (tình cảm)
bosom; to cherish; to harbor (feelings)
懷 HSK_1–6
怀念 huáiniàn
hoài niệm, nhớ nhung
to cherish the memory of; to miss
懷念 HSK_1–6
怀孕 huáiyùn
mang thai, có thai
to be pregnant
懷孕 HSK_1–6
欢乐 huānlè
vui vẻ, hân hoan
joyful; joyous
歡樂 HSK_1–6
环 huán
vòng, khoen
ring; loop
環 HSK_1–6
还原 huányuán
khôi phục nguyên trạng
to restore to the original state
還原 HSK_1–6
患 huàn
mắc (bệnh)
to suffer from (illness) HSK_1–6
幻想 huànxiǎng
ảo tưởng, mơ mộng
to fantasize; fantasy HSK_1–6
患者 huànzhě
bệnh nhân
patient HSK_1–6
黄 huáng
màu vàng
yellow
黃 HSK_1–6
皇帝 huángdì
hoàng đế
emperor HSK_1–6
灰尘 huīchén
bụi
dust
灰塵 HSK_1–6
灰心 huīxīn
nản lòng, chán nản
discouraged; disheartened HSK_1–6
回报 huíbào
đền đáp, báo đáp
to repay; return; payback
回報 HSK_1–6
回顾 huígù
nhìn lại, hồi tưởng
to look back; to review
回顧 HSK_1–6
回头 huítóu
quay đầu lại; lát nữa
to turn one's head; later
回頭 HSK_1–6
汇 huì
chuyển (tiền); hội tụ
to remit; to converge
匯 HSK_1–6
汇报 huìbào
báo cáo
to report; to give an account of
彙報 HSK_1–6
绘画 huìhuà
vẽ tranh, hội họa
to paint; to draw
繪畫 HSK_1–6
会见 huìjiàn
hội kiến, gặp gỡ (chính thức)
to meet with (formally)
會見 HSK_1–6
汇款 huìkuǎn
chuyển khoản, chuyển tiền
to remit money; remittance
匯款 HSK_1–6
婚姻 hūnyīn
hôn nhân
marriage HSK_1–6
混 hùn
trộn lẫn; sống qua ngày
to mix; to muddle along HSK_1–6
混合 hùnhé
pha trộn, hỗn hợp
to mix; to blend HSK_1–6
混乱 hùnluàn
hỗn loạn
chaotic; disorderly
混亂 HSK_1–6
活力 huólì
sức sống, năng lượng
energy; vitality HSK_1–6
活跃 huóyuè
năng động, sôi nổi
active; lively
活躍 HSK_1–6
火柴 huǒchái
que diêm
match (for lighting fire) HSK_1–6
火灾 huǒzāi
hỏa hoạn
fire (disaster)
火災 HSK_1–6
货币 huòbì
tiền tệ
currency; money
貨幣 HSK_1–6
货车 huòchē
xe tải
truck; freight wagon
貨車 HSK_1–6
击败 jībài
đánh bại
to defeat; to beat
擊敗 HSK_1–6
基地 jīdì
căn cứ
base (of operations) HSK_1–6
机动车 jīdòngchē
xe cơ giới
motor vehicle
機動車 HSK_1–6
饥饿 jī’è
đói, đói khát
hunger; starvation
飢餓 HSK_1–6
激发 jīfā
kích thích, khơi dậy
to arouse; to stimulate
激發 HSK_1–6
基金 jījīn
quỹ
fund HSK_1–6
激励 jīlì
khích lệ, động viên
to encourage; to motivate
激勵 HSK_1–6
激情 jīqíng
nhiệt huyết, đam mê
passion; enthusiasm HSK_1–6
机械 jīxiè
máy móc, cơ khí
machinery; mechanical
機械 HSK_1–6
基因 jīyīn
gen
gene HSK_1–6
机遇 jīyù
cơ hội, thời cơ
opportunity; favorable turn of events
機遇 HSK_1–6
机制 jīzhì
cơ chế
mechanism
機制 HSK_1–6
即便 jíbiàn
dù, cho dù
even if; even though HSK_1–6
极端 jíduān
cực đoan, cực độ
extreme
極端 HSK_1–6
急救 jíjiù
cấp cứu
to give emergency treatment; first aid HSK_1–6
急切 jíqiè
nôn nóng, sốt ruột
eager; impatient HSK_1–6
集团 jítuán
tập đoàn
group; corporation
集團 HSK_1–6
极为 jíwéi
cực kỳ, hết sức
extremely; exceedingly
極為 HSK_1–6
吉祥 jíxiáng
cát tường, may mắn
lucky; auspicious HSK_1–6
继承 jìchéng
kế thừa, thừa kế
to inherit; to carry on (a tradition)
繼承 HSK_1–6
季军 jìjūn
hạng ba, huy chương đồng
third place; bronze medalist
季軍 HSK_1–6
纪律 jìlǜ
kỷ luật
discipline
紀律 HSK_1–6
寂寞 jìmò
cô đơn, quạnh quẽ
lonely; quiet HSK_1–6
技巧 jìqiǎo
kỹ xảo, kỹ thuật
skill; technique HSK_1–6
技艺 jìyì
kỹ nghệ, tay nghề
skill; art
技藝 HSK_1–6
夹 jiā
kẹp, gắp; kẹp giữa, xen giữa
to clip; to sandwich; to place in between
夾 HSK_1–6
加倍 jiābèi
tăng gấp đôi
to double; to redouble HSK_1–6
家常 jiācháng
chuyện thường ngày trong nhà; kiểu gia đình, nhà làm
everyday family matters; homestyle HSK_1–6
家家户户 jiājiāhùhù
nhà nhà, mọi nhà
every household
家家戶戶 HSK_1–6
加剧 jiājù
gia tăng, làm trầm trọng thêm
to intensify
加劇 HSK_1–6
家居 jiājū
nhà ở, gia cư
home; residence HSK_1–6
家属 jiāshǔ
người thân, gia quyến
family member; dependent
家屬 HSK_1–6
加以 jiāyǐ
tiến hành (điều đã nêu); hơn nữa
to apply (a previously mentioned action); moreover HSK_1–6
家园 jiāyuán
quê hương, mái nhà
home; homeland
家園 HSK_1–6
加重 jiāzhòng
làm nặng thêm, làm trầm trọng thêm
to make heavier; to worsen HSK_1–6
假设 jiǎshè
giả sử; giả thuyết
to suppose; hypothesis
假設 HSK_1–6
嫁 jià
lấy chồng; gả (con gái)
to marry (of a woman); to marry off HSK_1–6
尖 jiān
nhọn, sắc; đầu mũi
pointed; sharp; tip HSK_1–6
肩膀 jiānbǎng
vai
shoulder HSK_1–6
监测 jiāncè
giám sát, theo dõi
to monitor
監測 HSK_1–6
坚定 jiāndìng
kiên định
firm; resolute
堅定 HSK_1–6
监督 jiāndū
giám sát
to supervise; to oversee
監督 HSK_1–6
坚固 jiāngù
kiên cố, vững chắc
firm; sturdy
堅固 HSK_1–6
坚决 jiānjué
kiên quyết
firm; resolute; determined
堅決 HSK_1–6
艰难 jiānnán
gian nan, khó khăn
difficult; arduous
艱難 HSK_1–6
艰辛 jiānxīn
gian khổ, vất vả
hardship; arduous
艱辛 HSK_1–6
坚硬 jiānyìng
cứng, cứng rắn
hard; solid
堅硬 HSK_1–6
兼职 jiānzhí
làm thêm, kiêm nhiệm
to hold a concurrent job; part-time work
兼職 HSK_1–6
检测 jiǎncè
kiểm tra, phát hiện
to test; to detect
檢測 HSK_1–6
简化 jiǎnhuà
đơn giản hóa
to simplify
簡化 HSK_1–6
简介 jiǎnjiè
giới thiệu sơ lược, tóm tắt
brief introduction; summary
簡介 HSK_1–6
减弱 jiǎnruò
suy yếu, giảm bớt
to weaken; to diminish
減弱 HSK_1–6
减压 jiǎnyā
giảm áp lực, giảm căng thẳng
to reduce pressure; to relax
減壓 HSK_1–6
检验 jiǎnyàn
kiểm nghiệm
to inspect; to test
檢驗 HSK_1–6
剑 jiàn
kiếm
sword
劍 HSK_1–6
箭 jiàn
mũi tên
arrow HSK_1–6
鉴定 jiàndìng
giám định, thẩm định
to appraise; to evaluate; to authenticate
鑑定 HSK_1–6
间隔 jiàngé
khoảng cách, quãng; ngăn cách
gap; interval; to separate
間隔 HSK_1–6
间接 jiànjiē
gián tiếp
indirect
間接 HSK_1–6
健全 jiànquán
kiện toàn, hoàn thiện
sound; robust; to strengthen HSK_1–6
建筑物 jiànzhùwù
công trình kiến trúc, tòa nhà
building; structure
建築物 HSK_1–6
将军 jiāngjūn
tướng quân, tướng
general (military rank)
將軍 HSK_1–6
讲解 jiǎngjiě
giảng giải
to explain
講解 HSK_1–6
奖牌 jiǎngpái
huy chương
medal
獎牌 HSK_1–6
奖品 jiǎngpǐn
phần thưởng
prize; award
獎品 HSK_1–6
酱 jiàng
tương, sốt; ướp tương
paste; sauce; to marinate in soy paste
醬 HSK_1–6
酱油 jiàngyóu
xì dầu, nước tương
soy sauce
醬油 HSK_1–6
胶带 jiāodài
băng dính
adhesive tape
膠帶 HSK_1–6
焦点 jiāodiǎn
tiêu điểm, trọng tâm
focal point; focus
焦點 HSK_1–6
交际 jiāojì
giao tiếp
to socialize; social interaction
交際 HSK_1–6
焦虑 jiāolǜ
lo âu, lo lắng
anxious; worried
焦慮 HSK_1–6
胶水 jiāoshuǐ
keo dán
glue
膠水 HSK_1–6
交谈 jiāotán
trò chuyện, đàm đạo
to converse; to chat
交談 HSK_1–6
郊外 jiāowài
ngoại ô
outskirts; suburbs HSK_1–6
角落 jiǎoluò
góc, xó
corner; nook HSK_1–6
脚印 jiǎoyìn
dấu chân
footprint
腳印 HSK_1–6
较为 jiàowéi
tương đối, khá
comparatively; relatively
較為 HSK_1–6
教训 jiàoxùn
dạy bảo, khiển trách; bài học
to teach someone a lesson; to lecture; lesson
教訓 HSK_1–6
结 jiē
kết trái, ra quả
to bear (fruit or seeds)
結 HSK_1–6
结果 jiēguǒ
kết trái, ra quả
to bear fruit
結果 HSK_1–6
接连 jiēlián
liên tiếp
in succession; one after another
接連 HSK_1–6
结实 jiēshi
chắc, bền; khỏe mạnh, rắn chắc
sturdy; strong
結實 HSK_1–6
街头 jiētóu
đường phố, ngoài phố
street
街頭 HSK_1–6
杰出 jiéchū
kiệt xuất, xuất sắc
outstanding; distinguished
傑出 HSK_1–6
节能 jiénéng
tiết kiệm năng lượng
to conserve energy; energy-saving
節能 HSK_1–6
结尾 jiéwěi
kết thúc, phần cuối
ending; to wind up
結尾 HSK_1–6
截至 jiézhì
tính đến (thời điểm)
up to (a time); by (a time) HSK_1–6
截止 jiézhǐ
kết thúc, hết hạn
to end; to close HSK_1–6
节奏 jiézòu
nhịp điệu
rhythm; tempo
節奏 HSK_1–6
解 jiě
cởi, tháo; giải quyết; giải thích
to untie; to solve; to explain HSK_1–6
解答 jiědá
giải đáp
to answer; to resolve (a problem) HSK_1–6
解读 jiědú
giải mã, diễn giải
to decipher; to interpret
解讀 HSK_1–6
解放 jiěfàng
giải phóng
to liberate; liberation HSK_1–6
解说 jiěshuō
giải thích, thuyết minh
to explain; to give a commentary
解說 HSK_1–6
借鉴 jièjiàn
học hỏi, tham khảo (kinh nghiệm)
to learn from; to draw on others' experience
借鑑 HSK_1–6
戒指 jièzhi
nhẫn
(finger) ring HSK_1–6
借助 jièzhù
nhờ vào, dựa vào
with the help of; to draw support from HSK_1–6
金额 jīn’é
số tiền
sum of money; amount
金額 HSK_1–6
金牌 jīnpái
huy chương vàng
gold medal HSK_1–6
金钱 jīnqián
tiền bạc
money; currency
金錢 HSK_1–6
金融 jīnróng
tài chính
finance; banking HSK_1–6
金属 jīnshǔ
kim loại
metal
金屬 HSK_1–6
金子 jīnzi
vàng
gold HSK_1–6
尽 jìn
dùng hết, cạn kiệt; hết sức
to use up; to exhaust; to the utmost
盡 HSK_1–6
进而 jìn’ér
rồi từ đó, tiến thêm một bước
and then; and thereby
進而 HSK_1–6
进度 jìndù
tiến độ
rate of progress
進度 HSK_1–6
进化 jìnhuà
tiến hóa
to evolve; evolution
進化 HSK_1–6
近来 jìnlái
gần đây, dạo này
recently; lately
近來 HSK_1–6
近视 jìnshì
cận thị
nearsighted; myopic
近視 HSK_1–6
进展 jìnzhǎn
tiến triển
to make progress; headway
進展 HSK_1–6
精美 jīngměi
tinh xảo, đẹp đẽ
exquisite; elegant HSK_1–6
精确 jīngquè
chính xác
accurate; precise
精確 HSK_1–6
惊人 jīngrén
kinh người, đáng kinh ngạc
astonishing
驚人 HSK_1–6
经商 jīngshāng
kinh doanh, buôn bán
to trade; to do business
經商 HSK_1–6
精通 jīngtōng
thông thạo, tinh thông
to be proficient in; to master HSK_1–6
精心 jīngxīn
tỉ mỉ, chu đáo
with utmost care; meticulous HSK_1–6
惊讶 jīngyà
ngạc nhiên
amazed; astonished
驚訝 HSK_1–6
精致 jīngzhì
tinh xảo, tinh tế
delicate; exquisite; refined
精緻 HSK_1–6
精准 jīngzhǔn
chuẩn xác
accurate; precise
精準 HSK_1–6
井 jǐng
giếng
a well; well (for water) HSK_1–6
警告 jǐnggào
cảnh cáo, cảnh báo
to warn HSK_1–6
景观 jǐngguān
cảnh quan
landscape
景觀 HSK_1–6
景象 jǐngxiàng
cảnh tượng
scene; sight HSK_1–6
颈椎 jǐngzhuī
đốt sống cổ
cervical vertebra
頸椎 HSK_1–6
净 jìng
sạch sẽ; ròng, thuần; chỉ toàn
clean; net (income); only; nothing but
淨 HSK_1–6
竞赛 jìngsài
thi đấu, cuộc thi
to compete; contest; race
競賽 HSK_1–6
镜头 jìngtóu
ống kính; cảnh quay
camera lens; shot (in a movie)
鏡頭 HSK_1–6
纠纷 jiūfēn
tranh chấp
dispute
糾紛 HSK_1–6
纠正 jiūzhèng
sửa chữa, chỉnh sửa
to correct
糾正 HSK_1–6
酒精 jiǔjīng
cồn
alcohol; ethanol HSK_1–6
酒水 jiǔshuǐ
đồ uống (rượu và nước giải khát)
drinks (alcoholic and non-alcoholic) HSK_1–6
就读 jiùdú
theo học
to attend school; to study
就讀 HSK_1–6
舅舅 jiùjiu
cậu (em/anh trai của mẹ)
maternal uncle HSK_1–6
救命 jiùmìng
cứu mạng; Cứu với!
to save someone's life; Help! HSK_1–6
就算 jiùsuàn
cho dù, dù cho
even if HSK_1–6
救援 jiùyuán
cứu viện, cứu trợ
to rescue; to assist HSK_1–6
救灾 jiùzāi
cứu trợ thiên tai
disaster relief
救災 HSK_1–6
救助 jiùzhù
cứu giúp, cứu trợ
to aid; to help someone in trouble HSK_1–6
局 jú
ván, hiệp (lượng từ)
game; set; round (measure word) HSK_1–6
局 jú
cục, sở; tình hình
office; situation HSK_1–6
菊花 júhuā
hoa cúc
chrysanthemum HSK_1–6
局面 júmiàn
cục diện, tình hình
situation; aspect HSK_1–6
局限 júxiàn
hạn chế, giới hạn
to limit; to confine HSK_1–6
举动 jǔdòng
hành động, cử chỉ
act; action; move
舉動 HSK_1–6
剧本 jùběn
kịch bản
script; screenplay
劇本 HSK_1–6
聚集 jùjí
tụ tập, tập hợp
to assemble; to gather HSK_1–6
俱乐部 jùlèbù
câu lạc bộ
club
俱樂部 HSK_1–6
剧烈 jùliè
kịch liệt, dữ dội
violent; acute; severe
劇烈 HSK_1–6
捐款 juānkuǎn
quyên góp tiền; tiền quyên góp
to donate money; donation HSK_1–6
捐赠 juānzèng
quyên tặng, hiến tặng
to donate; to contribute (as a gift)
捐贈 HSK_1–6
卷 juǎn
cuộn lại; cuộn (đồ vật)
to roll up; a roll
捲 HSK_1–6
卷 juàn
quyển, cuốn (sách, bài thi)
volume; scroll; measure word for books/exam papers HSK_1–6
决策 juécè
quyết sách, hoạch định chính sách
decision-making; to determine policy
決策 HSK_1–6
绝望 juéwàng
tuyệt vọng
to despair; to give up hope
絕望 HSK_1–6
军队 jūnduì
quân đội
army; troops; armed forces
軍隊 HSK_1–6
军人 jūnrén
quân nhân
soldier; serviceman
軍人 HSK_1–6
均匀 jūnyún
đều, đồng đều
uniform; even; well-distributed
均勻 HSK_1–6
卡片 kǎpiàn
tấm thẻ
card HSK_1–6
开创 kāichuàng
khai phá, sáng lập
to initiate; to found; to pioneer
開創 HSK_1–6
开关 kāiguān
công tắc
switch
開關 HSK_1–6
开启 kāiqǐ
mở, khởi động
to open; to start; to enable
開啟 HSK_1–6
开设 kāishè
mở, thành lập (cửa hàng, khóa học)
to set up; to open (a business, course)
開設 HSK_1–6
开头 kāitóu
bắt đầu, mở đầu
beginning; to start
開頭 HSK_1–6
砍 kǎn
chặt, đốn
to chop; to cut down HSK_1–6
看不起 kànbuqǐ
coi thường, khinh thường
to look down on; to despise HSK_1–6
看待 kàndài
xem, coi (như thế nào)
to regard; to view (as) HSK_1–6
看得起 kàndeqǐ
coi trọng, kính nể
to think highly of; to respect HSK_1–6
看好 kànhǎo
lạc quan về, xem trọng
to be optimistic about; to favor HSK_1–6
看似 kànsì
trông có vẻ, dường như
to seem; to appear (as if) HSK_1–6
看中 kànzhòng
ưng ý, chọn trúng
to take a liking to; to settle on HSK_1–6
看重 kànzhòng
coi trọng
to regard as important; to value HSK_1–6
康复 kāngfù
hồi phục sức khỏe
to recover (health); to convalesce
康復 HSK_1–6
考察 kǎochá
khảo sát, thị sát
to inspect; to investigate HSK_1–6
考古 kǎogǔ
khảo cổ
archaeology; to do archaeology HSK_1–6
考核 kǎohé
khảo hạch, đánh giá
to assess; to review; appraisal HSK_1–6
考验 kǎoyàn
thử thách
to test; trial; ordeal
考驗 HSK_1–6
科 kē
khoa, ngành
branch (of study); department; division HSK_1–6
科幻 kēhuàn
khoa học viễn tưởng
science fiction HSK_1–6
科目 kēmù
môn học, khoa mục
academic subject; field of study HSK_1–6
科普 kēpǔ
phổ biến khoa học
to popularize science; popular science HSK_1–6
可口 kěkǒu
ngon miệng
tasty; delicious HSK_1–6
可怜 kělián
đáng thương; thương hại
pitiful; pathetic; to pity
可憐 HSK_1–6
渴望 kěwàng
khao khát
to long for; to yearn for HSK_1–6
可行 kěxíng
khả thi
feasible HSK_1–6
客车 kèchē
xe khách; tàu khách
coach; bus; passenger train
客車 HSK_1–6
课题 kètí
đề tài nghiên cứu; vấn đề, nhiệm vụ
research topic; issue; task
課題 HSK_1–6
肯 kěn
sẵn lòng, bằng lòng
to be willing to; to consent HSK_1–6
恐惧 kǒngjù
sợ hãi
afraid; fearful; to fear
恐懼 HSK_1–6
空地 kòngdì
đất trống
vacant land; open space HSK_1–6
空闲 kòngxián
rảnh rỗi, nhàn rỗi; thời gian rảnh
free; unoccupied; leisure time
空閒 HSK_1–6
口感 kǒugǎn
cảm giác khi ăn, độ ngon (của món ăn)
mouthfeel; texture (of food) HSK_1–6
口号 kǒuhào
khẩu hiệu
slogan; catchphrase
口號 HSK_1–6
口腔 kǒuqiāng
khoang miệng
oral cavity HSK_1–6
口头 kǒutóu
bằng miệng, bằng lời nói
oral; verbal
口頭 HSK_1–6
扣 kòu
cài, gài; trừ, khấu trừ; chiết khấu
to fasten; to deduct; discount HSK_1–6
枯燥 kūzào
khô khan, tẻ nhạt
dry; dull; tedious HSK_1–6
酷 kù
ngầu, cool
cool (slang); hip HSK_1–6
夸 kuā
khoe khoang, phóng đại; khen ngợi
to boast; to exaggerate; to praise
誇 HSK_1–6
夸奖 kuājiǎng
khen ngợi
to praise; to compliment
誇獎 HSK_1–6
夸张 kuāzhāng
cường điệu, phóng đại
exaggerated; to exaggerate; hyperbole
誇張 HSK_1–6
会计 kuàijì
kế toán
accountant; accounting
會計 HSK_1–6
快捷 kuàijié
nhanh chóng, nhanh gọn
quick; fast; nimble HSK_1–6
款 kuǎn
khoản (tiền); kiểu, mẫu
sum of money; style (measure word for product models) HSK_1–6
款式 kuǎnshì
kiểu dáng, mẫu mã
style; design; pattern HSK_1–6
亏损 kuīsǔn
thua lỗ
to run a deficit; financial loss
虧損 HSK_1–6
困扰 kùnrǎo
làm phiền, làm bối rối
to trouble; to perplex
困擾 HSK_1–6
扩展 kuòzhǎn
mở rộng
to expand; to extend
擴展 HSK_1–6
落 là
bỏ sót, thiếu; để quên
to leave out; to be missing; to leave behind HSK_1–6
辣椒 làjiāo
ớt
hot pepper; chili HSK_1–6
啦 la
(trợ từ cuối câu, biểu thị cảm thán)
(exclamatory sentence-final particle) HSK_1–6
来临 láilín
đến gần, sắp tới
to arrive; to approach
來臨 HSK_1–6
来往 láiwǎng
qua lại, giao thiệp
to come and go; to associate with
來往 HSK_1–6
赖 lài
chối (nợ); nán lại, lì ra; đổ lỗi; ỷ lại
to deny (a debt); to hang on; to blame; to rely on
賴 HSK_1–6
拦 lán
chặn, cản; vẫy (xe)
to block; to obstruct; to flag down
攔 HSK_1–6
栏 lán
hàng rào; cột (mục, dữ liệu)
fence; railing; column (of text/data)
欄 HSK_1–6
兰花 lánhuā
hoa lan
orchid
蘭花 HSK_1–6
烂 làn
thối rữa, nát; cũ nát
rotten; mushy; worn out
爛 HSK_1–6
狼 láng
chó sói
wolf HSK_1–6
朗读 lǎngdú
đọc to, đọc diễn cảm
to read aloud
朗讀 HSK_1–6
牢 láo
chắc chắn, vững; nhà tù
firm; secure; prison HSK_1–6
劳动力 láodònglì
lực lượng lao động
labor force; manpower
勞動力 HSK_1–6
老实 lǎoshi
thật thà, trung thực; ngoan ngoãn
honest; sincere; well-behaved
老實 HSK_1–6
老鼠 lǎoshǔ
chuột
mouse; rat HSK_1–6
老太太 lǎotàitai
bà cụ, cụ bà
elderly lady (respectful term) HSK_1–6
乐于 lèyú
vui lòng, sẵn lòng
to be happy to; to be willing to
樂於 HSK_1–6
雷 léi
sấm
thunder HSK_1–6
类别 lèibié
loại, chủng loại
category; classification
類別 HSK_1–6
理 lǐ
lý lẽ; quản lý, để ý
reason; logic; to manage; to pay attention to HSK_1–6
理财 lǐcái
quản lý tài chính
to manage finances; financial management
理財 HSK_1–6
理科 lǐkē
khoa học tự nhiên, ban khoa học
the sciences (as a field of study) HSK_1–6
理念 lǐniàn
lý niệm, quan niệm
concept; philosophy; idea HSK_1–6
理性 lǐxìng
lý trí, lý tính
rational; reason; rationality HSK_1–6
立 lì
đứng; thành lập, dựng lên
to stand; to establish; to set up HSK_1–6
粒 lì
hạt; (lượng từ cho vật nhỏ, tròn)
grain; measure word for small round objects HSK_1–6
立场 lìchǎng
lập trường
position; standpoint
立場 HSK_1–6
力度 lìdù
cường độ, sức mạnh
strength; intensity; vigor HSK_1–6
历经 lìjīng
trải qua
to go through; to experience
歷經 HSK_1–6
历年 lìnián
qua các năm, những năm trước
over the years; in bygone years
歷年 HSK_1–6
例外 lìwài
ngoại lệ
exception; to be an exception HSK_1–6
利息 lìxī
tiền lãi
interest (on a loan or deposit) HSK_1–6
联合国 Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
United Nations
聯合國 HSK_1–6
联网 liánwǎng
kết nối mạng
to connect to a network; to network
聯網 HSK_1–6
联想 liánxiǎng
liên tưởng
to associate (ideas); mental association
聯想 HSK_1–6
链接 liànjiē
liên kết, đường dẫn
to link; hyperlink
鏈接 HSK_1–6
两岸 liǎng’àn
hai bờ; hai bờ eo biển (Đài Loan)
both shores; cross-strait (Taiwan and mainland)
兩岸 HSK_1–6
两极 liǎngjí
hai cực
the two poles; both extremes
兩極 HSK_1–6
晾 liàng
phơi khô
to air-dry; to leave out to dry HSK_1–6
料 liào
nguyên liệu, vật liệu; thức ăn (gia súc)
material; stuff; feed HSK_1–6
料 liào
dự đoán, đoán trước
to expect; to anticipate; to guess HSK_1–6
淋 lín
dầm ướt; dội, rưới
to drench; to pour; to sprinkle HSK_1–6
凌晨 língchén
rạng sáng, tờ mờ sáng
very early morning; the wee hours HSK_1–6
流程 liúchéng
quy trình
process; procedure; work flow HSK_1–6
流动 liúdòng
lưu động, di chuyển
to flow; to circulate; mobile
流動 HSK_1–6
浏览器 liúlǎnqì
trình duyệt (web)
web browser
瀏覽器 HSK_1–6
流量 liúliàng
lưu lượng
data traffic; flow rate; throughput HSK_1–6
流入 liúrù
chảy vào, dòng chảy vào
to flow into; inflow HSK_1–6
流通 liútōng
lưu thông
to circulate; to distribute HSK_1–6
楼道 lóudào
hành lang, cầu thang
corridor; stairwell
樓道 HSK_1–6
露 lòu
lộ ra, để lộ
to show; to reveal; to give away HSK_1–6
漏洞 lòudòng
lỗ hổng, kẽ hở
loophole; gap; leak HSK_1–6
露 lù
để lộ, phơi bày; sương
to expose; to show (formally); dew HSK_1–6
路程 lùchéng
quãng đường
route; distance traveled HSK_1–6
路况 lùkuàng
tình trạng đường sá
road conditions
路況 HSK_1–6
路面 lùmiàn
mặt đường
road surface HSK_1–6
录像 lùxiàng
quay video, ghi hình
to videotape; video recording
錄像 HSK_1–6
录用 lùyòng
tuyển dụng
to hire; to recruit
錄用 HSK_1–6
录制 lùzhì
thu âm, ghi hình
to record (audio or video)
錄製 HSK_1–6
旅程 lǚchéng
hành trình
journey; trip HSK_1–6
旅途 lǚtú
lữ trình, chuyến đi
journey; trip HSK_1–6
履行 lǚxíng
thực hiện, thi hành
to fulfill; to carry out; to implement HSK_1–6
率 lǜ
tỷ lệ (hậu tố)
rate; ratio; proportion HSK_1–6
绿化 lǜhuà
phủ xanh, trồng cây xanh
to green (an area); afforestation
綠化 HSK_1–6
轮 lún
bánh xe; luân phiên; vòng, lượt (lượng từ)
wheel; to take turns; measure word for rounds
輪 HSK_1–6
轮船 lúnchuán
tàu thủy
steamship; steamer
輪船 HSK_1–6
轮流 lúnliú
luân phiên, thay phiên
to take turns; to alternate
輪流 HSK_1–6
轮椅 lúnyǐ
xe lăn
wheelchair
輪椅 HSK_1–6
轮子 lúnzi
bánh xe
wheel
輪子 HSK_1–6
论坛 lùntán
diễn đàn
forum (for discussion)
論壇 HSK_1–6
落地 luòdì
hạ cánh, tiếp đất; được thực hiện
to land; to touch down; to be implemented HSK_1–6
落后 luòhòu
lạc hậu, tụt hậu
to fall behind; backward
落後 HSK_1–6
马虎 mǎhu
cẩu thả, qua loa
careless; sloppy; negligent
馬虎 HSK_1–6
码头 mǎtóu
bến tàu, cầu cảng
wharf; dock; pier
碼頭 HSK_1–6
蚂蚁 mǎyǐ
con kiến
ant
螞蟻 HSK_1–6
嘛 ma
(trợ từ nhấn mạnh điều hiển nhiên)
(particle indicating something is obvious) HSK_1–6
埋 mái
chôn, vùi
to bury HSK_1–6
迈 mài
bước, sải bước
to stride; to step
邁 HSK_1–6
麦克风 màikèfēng
micrô
microphone
麥克風 HSK_1–6
漫长 màncháng
dài đằng đẵng, dằng dặc
very long; endless
漫長 HSK_1–6
漫画 mànhuà
truyện tranh, tranh biếm họa
comic; cartoon; caricature
漫畫 HSK_1–6
盲人 mángrén
người mù
blind person HSK_1–6
冒 mào
tỏa ra; liều (nguy hiểm); giả mạo
to emit; to brave (danger); to pass oneself off as HSK_1–6
冒险 màoxiǎn
mạo hiểm
to take risks; adventure
冒險 HSK_1–6
贸易 màoyì
mậu dịch, thương mại
trade
貿易 HSK_1–6
煤 méi
than đá
coal HSK_1–6
梅花 méihuā
hoa mơ, hoa mai
plum blossom HSK_1–6
眉毛 méimao
lông mày
eyebrow HSK_1–6
美观 měiguān
đẹp mắt
pleasing to the eye; beautiful
美觀 HSK_1–6
弥补 míbǔ
bù đắp
to make up for; to compensate
彌補 HSK_1–6
迷人 mírén
quyến rũ, mê hồn
fascinating; charming HSK_1–6
密 mì
dày đặc; thân mật, gắn bó; bí mật
dense; close; secret HSK_1–6
密度 mìdù
mật độ
density HSK_1–6
蜜蜂 mìfēng
ong mật
bee; honeybee HSK_1–6
密集 mìjí
dày đặc, tập trung; thâm dụng
dense; concentrated; intensive HSK_1–6
棉 mián
bông (vải)
cotton HSK_1–6
免 miǎn
miễn; tránh
to exempt; to avoid HSK_1–6
勉强 miǎnqiǎng
miễn cưỡng; ép buộc; tạm đủ
reluctant; to force; barely enough
勉強 HSK_1–6
免税 miǎnshuì
miễn thuế
to be tax-free; duty-free
免稅 HSK_1–6
免疫 miǎnyì
miễn dịch
to be immune; immunity HSK_1–6
面部 miànbù
mặt (bộ phận cơ thể)
face (body part) HSK_1–6
面粉 miànfěn
bột mì
flour
麵粉 HSK_1–6
面子 miànzi
thể diện
face; social prestige HSK_1–6
描绘 miáohuì
miêu tả, khắc họa
to depict; to portray
描繪 HSK_1–6
描写 miáoxiě
miêu tả, mô tả
to describe; to depict
描寫 HSK_1–6
妙 miào
khéo léo; tuyệt vời
clever; wonderful HSK_1–6
灭 miè
dập tắt; tiêu diệt
to extinguish; to wipe out
滅 HSK_1–6
民歌 míngē
dân ca
folk song HSK_1–6
民间 mínjiān
dân gian; trong nhân dân; phi chính phủ
folk; among the people; non-governmental
民間 HSK_1–6
民俗 mínsú
phong tục dân gian
folk custom HSK_1–6
民宿 mínsù
homestay, nhà trọ
homestay; guesthouse; bed-and-breakfast HSK_1–6
民众 mínzhòng
quần chúng, dân chúng
the public; the masses
民眾 HSK_1–6
民主 mínzhǔ
dân chủ
democracy; democratic HSK_1–6
名额 míng’é
chỉ tiêu, số suất
quota; number of places
名額 HSK_1–6
明亮 míngliàng
sáng, sáng sủa
bright; shining HSK_1–6
明明 míngmíng
rõ ràng là, rành rành
obviously; plainly HSK_1–6
名气 míngqi
danh tiếng
fame; reputation
名氣 HSK_1–6
名胜 míngshèng
danh lam thắng cảnh
scenic spot
名勝 HSK_1–6
命令 mìnglìng
ra lệnh; mệnh lệnh
to order; to command; order HSK_1–6
命名 mìngmíng
đặt tên
to name; to designate HSK_1–6
模仿 mófǎng
bắt chước, mô phỏng
to imitate; to copy HSK_1–6
模拟 mónǐ
mô phỏng, giả lập
to simulate; to imitate
模擬 HSK_1–6
模特儿 mótèr
người mẫu
(fashion) model
模特兒 HSK_1–6
摩托车 mótuōchē
xe máy
motorcycle
摩托車 HSK_1–6
模型 móxíng
mô hình; khuôn
model; mold HSK_1–6
默默 mòmò
lặng lẽ, âm thầm
silently; quietly HSK_1–6
模样 múyàng
dáng vẻ, hình dạng
appearance; look
模樣 HSK_1–6
母 mǔ
cái (của động vật)
female (of animals) HSK_1–6
母语 mǔyǔ
tiếng mẹ đẻ
native language; mother tongue
母語 HSK_1–6
木材 mùcái
gỗ
timber; wood HSK_1–6
目录 mùlù
danh mục; mục lục; thư mục
catalog; table of contents; directory
目錄 HSK_1–6
奶粉 nǎifěn
sữa bột
powdered milk HSK_1–6
难点 nándiǎn
điểm khó
difficulty
難點 HSK_1–6
南极洲 Nánjízhōu
châu Nam Cực
Antarctica
南極洲 HSK_1–6
南美洲 Nánměizhōu
Nam Mỹ
South America HSK_1–6
难免 nánmiǎn
khó tránh khỏi, tất yếu
hard to avoid; inevitable
難免 HSK_1–6
脑袋 nǎodai
cái đầu
head
腦袋 HSK_1–6
脑子 nǎozi
não, đầu óc
brain; mind
腦子 HSK_1–6
内涵 nèihán
hàm ý, nội hàm
connotation; implication
內涵 HSK_1–6
内科 nèikē
nội khoa
internal medicine
內科 HSK_1–6
内外 nèiwài
trong và ngoài
inside and outside
內外 HSK_1–6
内衣 nèiyī
quần áo lót, đồ lót
underwear
內衣 HSK_1–6
能量 néngliàng
năng lượng
energy HSK_1–6
能源 néngyuán
nguồn năng lượng, năng lượng
energy source; energy HSK_1–6
泥 ní
bùn; đất sét
mud; clay HSK_1–6
年度 niándù
năm (tài chính, học), niên độ; hằng năm
year (fiscal/school); annual HSK_1–6
年终 niánzhōng
cuối năm
end of the year; year-end
年終 HSK_1–6
念书 niànshū
học, đi học
to study; to attend school
念書 HSK_1–6
扭 niǔ
vặn; xoay; bong gân
to twist; to turn; to sprain HSK_1–6
农产品 nóngchǎnpǐn
nông sản
agricultural products
農產品 HSK_1–6
浓厚 nónghòu
dày đặc, đậm; (hứng thú) sâu sắc
thick; dense; strong (interest)
濃厚 HSK_1–6
农田 nóngtián
ruộng đồng, đất nông nghiệp
farmland
農田 HSK_1–6
暖 nuǎn
ấm; làm ấm
warm; to warm HSK_1–6
暖气 nuǎnqì
hệ thống sưởi, lò sưởi
heating; central heating
暖氣 HSK_1–6
偶像 ǒuxiàng
thần tượng
idol HSK_1–6
排除 páichú
loại trừ, loại bỏ
to eliminate; to rule out HSK_1–6
排放 páifàng
thải ra, xả
to discharge; to emit HSK_1–6
排练 páiliàn
diễn tập, tập dượt
to rehearse; rehearsal
排練 HSK_1–6
排名 páimíng
xếp hạng
to rank; ranking HSK_1–6
盘 pán
(loại từ: đĩa thức ăn, cuộn, ván cờ)
measure word for dishes, coils, or games
盤 HSK_1–6
盼望 pànwàng
mong đợi, mong mỏi
to hope for; to look forward to HSK_1–6
庞大 pángdà
to lớn, khổng lồ
huge; enormous
龐大 HSK_1–6
抛 pāo
ném, vứt; bỏ rơi
to throw; to toss; to abandon
拋 HSK_1–6
泡 pào
bong bóng; mụn nước, vết phồng; ngâm
bubble; blister; to soak HSK_1–6
赔偿 péicháng
bồi thường
to compensate
賠償 HSK_1–6
陪同 péitóng
đi cùng, tháp tùng
to accompany HSK_1–6
培育 péiyù
nuôi trồng, bồi dưỡng; lai tạo
to cultivate; to breed HSK_1–6
配备 pèibèi
trang bị
to equip; to provide; equipment
配備 HSK_1–6
佩服 pèifú
khâm phục, ngưỡng mộ
to admire HSK_1–6
配套 pèitào
đồng bộ, thành bộ
to form a complete set; matching HSK_1–6
喷 pēn
phun
to spray; to spurt
噴 HSK_1–6
捧 pěng
bưng, nâng bằng hai tay; (loại từ chỉ nắm, vốc)
to hold with both hands; measure word for handfuls HSK_1–6
碰撞 pèngzhuàng
va chạm
to collide; collision HSK_1–6
披 pī
khoác (lên vai)
to drape over one's shoulders HSK_1–6
皮 pí
da, vỏ; nghịch ngợm
skin; leather; peel; naughty HSK_1–6
疲劳 píláo
mệt mỏi
tired; fatigued
疲勞 HSK_1–6
片刻 piànkè
chốc lát, khoảnh khắc
a moment; short period of time HSK_1–6
片面 piànmiàn
phiến diện
one-sided HSK_1–6
骗子 piànzi
kẻ lừa đảo
swindler; cheat
騙子 HSK_1–6
飘 piāo
bay phấp phới, bay lượn
to float; to flutter
飄 HSK_1–6
漂 piāo
trôi nổi, trôi dạt
to float; to drift HSK_1–6
频道 píndào
kênh (truyền hình)
channel
頻道 HSK_1–6
频繁 pínfán
thường xuyên, liên tục
frequent; often
頻繁 HSK_1–6
贫困 pínkùn
nghèo khó
impoverished; poor
貧困 HSK_1–6
频率 pínlǜ
tần suất, tần số
frequency
頻率 HSK_1–6
品尝 pǐncháng
nếm, thưởng thức
to taste; to sample
品嘗 HSK_1–6
平等 píngděng
bình đẳng
equal; equality HSK_1–6
平凡 píngfán
bình thường, bình dị
ordinary; commonplace HSK_1–6
平方 píngfāng
mét vuông; bình phương
square (area unit) HSK_1–6
平方米 píngfāngmǐ
mét vuông
square meter HSK_1–6
评估 pínggū
đánh giá
to evaluate; to assess
評估 HSK_1–6
评论 pínglùn
bình luận
to comment on; comment
評論 HSK_1–6
评选 píngxuǎn
bình chọn
to select (by vote)
評選 HSK_1–6
坡 pō
dốc
slope; sloping HSK_1–6
泼 pō
hắt, làm đổ (nước)
to splash; to spill
潑 HSK_1–6
破产 pòchǎn
phá sản
to go bankrupt
破產 HSK_1–6
迫切 pòqiè
cấp bách, cấp thiết
urgent; pressing HSK_1–6
扑 pū
lao vào, xông vào
to pounce on; to throw oneself at
撲 HSK_1–6
铺 pū
trải, lát
to spread; to lay out
鋪 HSK_1–6
扑灭 pūmiè
dập tắt, diệt trừ
to extinguish; to eradicate
撲滅 HSK_1–6
朴素 pǔsù
giản dị, mộc mạc
plain; simple
樸素 HSK_1–6
欺骗 qīpiàn
lừa dối, lừa gạt
to deceive; to cheat
欺騙 HSK_1–6
期望 qīwàng
kỳ vọng, mong đợi
to expect; to hope HSK_1–6
期限 qīxiàn
thời hạn
deadline; time limit HSK_1–6
其间 qíjiān
trong khoảng thời gian đó, trong lúc đó
in between; meanwhile
其間 HSK_1–6
齐全 qíquán
đầy đủ, đủ bộ
complete
齊全 HSK_1–6
棋子 qízǐ
quân cờ
chess piece HSK_1–6
起初 qǐchū
lúc đầu, ban đầu
at first; initially HSK_1–6
起点 qǐdiǎn
điểm xuất phát
starting point
起點 HSK_1–6
启动 qǐdòng
khởi động
to start (a machine); to launch
啟動 HSK_1–6
启发 qǐfā
khơi gợi, khai sáng
to enlighten; to inspire
啟發 HSK_1–6
启示 qǐshì
gợi mở, khai sáng; bài học, sự gợi mở
to enlighten; revelation
啟示 HSK_1–6
启事 qǐshì
thông báo, thông cáo
notice; announcement
啟事 HSK_1–6
起源 qǐyuán
nguồn gốc; bắt nguồn
origin; to originate HSK_1–6
气氛 qìfēn
không khí, bầu không khí
atmosphere; mood
氣氛 HSK_1–6
气体 qìtǐ
chất khí
gas
氣體 HSK_1–6
气味 qìwèi
mùi
smell; odor
氣味 HSK_1–6
气质 qìzhì
khí chất, tính cách
temperament; disposition
氣質 HSK_1–6
恰当 qiàdàng
thích hợp, thỏa đáng
appropriate; suitable
恰當 HSK_1–6
恰好 qiàhǎo
vừa đúng; tình cờ
just right; coincidentally HSK_1–6
恰恰 qiàqià
đúng là, chính xác là
exactly; precisely HSK_1–6
牵 qiān
dắt, kéo
to lead along; to pull
牽 HSK_1–6
千家万户 qiānjiā-wànhù
muôn nhà, mọi nhà
every family; thousands of households
千家萬戶 HSK_1–6
谦虚 qiānxū
khiêm tốn
modest
謙虛 HSK_1–6
前景 qiánjǐng
triển vọng
prospects; outlook HSK_1–6
潜力 qiánlì
tiềm năng
potential
潛力 HSK_1–6
前期 qiánqī
giai đoạn đầu, thời kỳ trước
early stage; preceding period HSK_1–6
前提 qiántí
tiền đề
precondition; premise HSK_1–6
前者 qiánzhě
cái trước, người trước
the former HSK_1–6
枪 qiāng
súng
gun; firearm
槍 HSK_1–6
墙壁 qiángbì
tường
wall
牆壁 HSK_1–6
强化 qiánghuà
tăng cường, củng cố
to strengthen; to intensify
強化 HSK_1–6
强壮 qiángzhuàng
khỏe mạnh, cường tráng
strong; sturdy
強壯 HSK_1–6
强迫 qiǎngpò
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel
強迫 HSK_1–6
瞧 qiáo
nhìn, xem
to look at; to see HSK_1–6
桥梁 qiáoliáng
cầu
bridge
橋梁 HSK_1–6
巧妙 qiǎomiào
khéo léo, tài tình
ingenious; clever HSK_1–6
切实 qièshí
thiết thực, thực tế; nghiêm túc
practical; realistic; earnest
切實 HSK_1–6
亲密 qīnmì
thân mật, gần gũi
intimate; close
親密 HSK_1–6
亲属 qīnshǔ
họ hàng, thân thích
relatives; kin
親屬 HSK_1–6
勤劳 qínláo
chăm chỉ, cần cù
hardworking; diligent
勤勞 HSK_1–6
清 qīng
trong; tinh khiết; thanh toán
clear; pure; to settle (accounts) HSK_1–6
清晨 qīngchén
sáng sớm
early morning HSK_1–6
青春 qīngchūn
tuổi trẻ, thanh xuân
youth HSK_1–6
青春期 qīngchūnqī
tuổi dậy thì
puberty; adolescence HSK_1–6
清淡 qīngdàn
thanh đạm, nhạt
light (of food); bland HSK_1–6
清洁 qīngjié
sạch sẽ
clean
清潔 HSK_1–6
清理 qīnglǐ
dọn dẹp, xử lý
to clear up; to tidy up HSK_1–6
清扫 qīngsǎo
quét dọn
to sweep; to tidy up
清掃 HSK_1–6
倾听 qīngtīng
lắng nghe
to listen attentively
傾聽 HSK_1–6
清洗 qīngxǐ
rửa sạch, tẩy rửa
to wash; to rinse; to clean HSK_1–6
清晰 qīngxī
rõ ràng, rõ nét
clear; distinct HSK_1–6
倾向 qīngxiàng
khuynh hướng; thiên về
tendency; to tend toward
傾向 HSK_1–6
清醒 qīngxǐng
tỉnh táo; tỉnh rượu
clear-headed; sober; to sober up HSK_1–6
情节 qíngjié
tình tiết, cốt truyện
plot; storyline; circumstances
情節 HSK_1–6
晴朗 qínglǎng
quang đãng, trời nắng ráo
sunny and cloudless HSK_1–6
情形 qíngxing
tình hình, hoàn cảnh
circumstances; situation HSK_1–6
求 qiú
tìm kiếm; yêu cầu, thỉnh cầu; van nài
to seek; to request; to beg HSK_1–6
求婚 qiúhūn
cầu hôn
to propose marriage HSK_1–6
求救 qiújiù
cầu cứu
to seek help (in distress) HSK_1–6
求职 qiúzhí
tìm việc, xin việc
to seek employment
求職 HSK_1–6
求助 qiúzhù
nhờ giúp đỡ, cầu viện
to request help; to appeal for help HSK_1–6
区分 qūfēn
phân biệt
to differentiate; to distinguish
區分 HSK_1–6
渠道 qúdào
kênh, con đường
channel; avenue; means HSK_1–6
曲 qǔ
bài hát, giai điệu
tune; song HSK_1–6
娶 qǔ
cưới (vợ)
to marry (a woman); to take a wife HSK_1–6
取代 qǔdài
thay thế
to replace; to supersede HSK_1–6
趣味 qùwèi
sự thú vị, hứng thú; thị hiếu
fun; interest; taste HSK_1–6
圈 quān
vòng tròn, vòng; khoanh tròn, bao quanh
circle; ring; to encircle HSK_1–6
全程 quánchéng
toàn bộ quá trình, quãng đường
the whole distance or process HSK_1–6
权力 quánlì
quyền lực
power; authority
權力 HSK_1–6
券 quàn
phiếu, vé, chứng chỉ
ticket; voucher; certificate HSK_1–6
缺陷 quēxiàn
khiếm khuyết, khuyết điểm
defect; flaw HSK_1–6
确立 quèlì
xác lập, thiết lập
to establish; to institute
確立 HSK_1–6
群众 qúnzhòng
quần chúng
the masses; the public
群眾 HSK_1–6
燃料 ránliào
nhiên liệu
fuel HSK_1–6
染 rǎn
nhuộm; nhiễm (bệnh)
to dye; to catch (a disease) HSK_1–6
热点 rèdiǎn
điểm nóng, chủ đề nóng
hot spot; hot topic
熱點 HSK_1–6
热度 rèdù
độ nóng; mức độ nổi tiếng
level of heat; popularity
熱度 HSK_1–6
热门 rèmén
phổ biến, thịnh hành
popular; in vogue
熱門 HSK_1–6
热水器 rèshuǐqì
bình nóng lạnh, máy nước nóng
water heater
熱水器 HSK_1–6
热线 rèxiàn
đường dây nóng
hotline
熱線 HSK_1–6
热议 rèyì
bàn luận sôi nổi
to discuss heatedly; heated debate
熱議 HSK_1–6
人工智能 réngōng zhìnéng
trí tuệ nhân tạo
artificial intelligence (AI) HSK_1–6
人家 rénjia
người khác; tôi (tự xưng)
other people; I/me (self-reference) HSK_1–6
人均 rénjūn
bình quân đầu người
per capita HSK_1–6
人山人海 rénshān-rénhǎi
người đông như biển, đông nghịt người
huge crowds of people; sea of people HSK_1–6
人士 rénshì
nhân sĩ, nhân vật
person; public figure HSK_1–6
人事 rénshì
nhân sự; việc đời
personnel; human affairs HSK_1–6
人为 rénwéi
nhân tạo, do con người
man-made; artificial
人為 HSK_1–6
人行道 rénxíngdào
vỉa hè
sidewalk HSK_1–6
忍受 rěnshòu
chịu đựng
to bear; to endure HSK_1–6
认错 rèncuò
nhận lỗi
to admit a mistake
認錯 HSK_1–6
认定 rèndìng
tin chắc; xác định, công nhận
to firmly believe; to determine
認定 HSK_1–6
认可 rènkě
công nhận, chấp thuận
to approve; approval
認可 HSK_1–6
认同 rèntóng
đồng tình; cảm thấy gắn bó, đồng nhất mình với
to approve of; to identify with
認同 HSK_1–6
认知 rènzhī
nhận thức
to recognize; to perceive; cognition
認知 HSK_1–6
仍旧 réngjiù
vẫn như cũ, vẫn
still; as before
仍舊 HSK_1–6
日后 rìhòu
về sau, sau này
in the future; someday
日後 HSK_1–6
日前 rìqián
mới đây, gần đây
the other day; recently HSK_1–6
日夜 rìyè
ngày đêm
day and night HSK_1–6
日益 rìyì
ngày càng
increasingly; day by day HSK_1–6
融合 rónghé
hòa hợp, hòa quyện
to fuse; to blend; to harmonize HSK_1–6
融化 rónghuà
tan chảy
to melt; to thaw HSK_1–6
容量 róngliàng
dung lượng
capacity; volume HSK_1–6
融入 róngrù
hòa nhập
to blend into; to integrate HSK_1–6
荣誉 róngyù
vinh dự
honor; glory
榮譽 HSK_1–6
柔软 róuruǎn
mềm mại
soft
柔軟 HSK_1–6
入境 rùjìng
nhập cảnh
to enter a country HSK_1–6
入门 rùmén
nhập môn
to learn the basics; introductory
入門 HSK_1–6
入选 rùxuǎn
được chọn, trúng tuyển
to be selected
入選 HSK_1–6
弱点 ruòdiǎn
điểm yếu
weak point; weakness
弱點 HSK_1–6
撒 sǎ
rắc, rải
to scatter; to sprinkle HSK_1–6
塞 sāi
nhét, nhồi; cái nút
to stuff; to plug; a stopper HSK_1–6
赛事 sàishì
giải đấu, sự kiện thi đấu
competition; sporting event
賽事 HSK_1–6
散 sǎn
bung ra, rời ra; tan rã
to come loose; to fall apart HSK_1–6
散文 sǎnwén
văn xuôi, tản văn
prose; essay HSK_1–6
散 sàn
giải tán, tan ra
to scatter; to disperse; to break up HSK_1–6
散发 sànfā
tỏa ra; phân phát
to emit; to distribute
散發 HSK_1–6
嗓子 sǎngzi
cổ họng; giọng nói
throat; voice HSK_1–6
丧失 sàngshī
mất đi, đánh mất
to lose; to forfeit
喪失 HSK_1–6
扫描 sǎomiáo
quét, scan
to scan
掃描 HSK_1–6
杀 shā
giết
to kill
殺 HSK_1–6
刹车 shāchē
phanh, thắng
to brake; a brake
剎車 HSK_1–6
鲨鱼 shāyú
cá mập
shark
鯊魚 HSK_1–6
筛选 shāixuǎn
sàng lọc
to filter; to screen
篩選 HSK_1–6
山顶 shāndǐng
đỉnh núi
hilltop; mountaintop
山頂 HSK_1–6
山峰 shānfēng
ngọn núi, đỉnh núi cao
mountain peak HSK_1–6
山坡 shānpō
sườn núi, sườn đồi
hillside; slope HSK_1–6
闪 shǎn
né tránh; lóe sáng
to dodge; to flash (lightning)
閃 HSK_1–6
闪电 shǎndiàn
tia chớp, sét
lightning
閃電 HSK_1–6
扇 shàn
(loại từ cho cửa, cửa sổ)
measure word for doors and windows HSK_1–6
商标 shāngbiāo
nhãn hiệu; logo
trademark; logo
商標 HSK_1–6
伤口 shāngkǒu
vết thương
wound; cut
傷口 HSK_1–6
伤亡 shāngwáng
thương vong
casualties; to be injured or killed
傷亡 HSK_1–6
伤员 shāngyuán
người bị thương
the wounded; injured person
傷員 HSK_1–6
上当 shàngdàng
bị lừa, mắc lừa
to be fooled; to be duped
上當 HSK_1–6
上级 shàngjí
cấp trên
superior; higher authorities
上級 HSK_1–6
上进 shàngjìn
cầu tiến
to make progress; ambitious
上進 HSK_1–6
上市 shàngshì
ra mắt thị trường; niêm yết
to hit the market; to go public HSK_1–6
上述 shàngshù
như đã nói ở trên, nói trên
aforementioned; above-mentioned HSK_1–6
上台 shàngtái
lên sân khấu; lên nắm quyền
to go on stage; to rise to power
上臺 HSK_1–6
上旬 shàngxún
thượng tuần, đầu tháng
the first third of a month HSK_1–6
少儿 shào’ér
thiếu nhi
child; children
少兒 HSK_1–6
舌头 shétou
lưỡi
tongue
舌頭 HSK_1–6
社 shè
hội, cơ quan, tổ chức
agency; society; organization HSK_1–6
射 shè
bắn; phóng
to shoot; to launch HSK_1–6
涉及 shèjí
liên quan đến
to involve; to relate to HSK_1–6
射击 shèjī
bắn súng
to shoot; to fire (a gun)
射擊 HSK_1–6
摄像 shèxiàng
quay phim
to videotape
攝像 HSK_1–6
设想 shèxiǎng
hình dung, tưởng tượng
to imagine; to envisage
設想 HSK_1–6
摄像头 shèxiàngtóu
camera, webcam
webcam; surveillance camera
攝像頭 HSK_1–6
身心 shēnxīn
thân tâm, thân và tâm
body and mind HSK_1–6
深夜 shēnyè
đêm khuya
late at night HSK_1–6
神 shén
thần; thần kỳ
god; deity; magical HSK_1–6
神经 shénjīng
thần kinh
nerve
神經 HSK_1–6
神奇 shénqí
kỳ diệu, thần kỳ
magical; miraculous HSK_1–6
审美 shěnměi
thẩm mỹ
to appreciate beauty; aesthetic
審美 HSK_1–6
升 shēng
lít
liter (unit of volume) HSK_1–6
生成 shēngchéng
sinh ra, tạo thành
to generate; to form HSK_1–6
声调 shēngdiào
thanh điệu
tone (of a syllable); pitch
聲調 HSK_1–6
生命力 shēngmìnglì
sức sống
vitality HSK_1–6
生态 shēngtài
sinh thái
ecology; ecosystem
生態 HSK_1–6
升学 shēngxué
lên cấp học, học lên
to advance to the next school level
升學 HSK_1–6
剩余 shèngyú
còn lại; dư thừa
to remain; surplus
剩餘 HSK_1–6
诗词 shīcí
thơ từ, thơ ca cổ điển
classical Chinese poetry; verse
詩詞 HSK_1–6
湿度 shīdù
độ ẩm
humidity
濕度 HSK_1–6
师父 shīfu
sư phụ; bác thợ, thầy
master; qualified worker
師父 HSK_1–6
诗歌 shīgē
thơ ca
poem; poetry
詩歌 HSK_1–6
狮子 shīzi
sư tử
lion
獅子 HSK_1–6
识 shí
biết; tri thức
to know; knowledge
識 HSK_1–6
拾 shí
nhặt
to pick up HSK_1–6
识别 shíbié
nhận biết, nhận dạng
to identify; to recognize
識別 HSK_1–6
时光 shíguāng
thời gian, năm tháng
time (as it passes)
時光 HSK_1–6
实话 shíhuà
lời thật, sự thật
the truth; honest words
實話 HSK_1–6
实惠 shíhuì
lợi ích thực tế; tiết kiệm, hời
practical benefit; economical
實惠 HSK_1–6
时机 shíjī
thời cơ
opportunity; opportune moment
時機 HSK_1–6
时尚 shíshàng
mốt, thời trang; hợp mốt
fashion; fashionable
時尚 HSK_1–6
实时 shíshí
theo thời gian thực
in real time
實時 HSK_1–6
时速 shísù
tốc độ mỗi giờ
speed per hour
時速 HSK_1–6
石油 shíyóu
dầu mỏ
oil; petroleum HSK_1–6
食欲 shíyù
sự thèm ăn
appetite
食慾 HSK_1–6
实质 shízhì
bản chất, thực chất
substance; essence
實質 HSK_1–6
十足 shízú
đầy đủ, trăm phần trăm
full; complete; hundred percent HSK_1–6
使劲 shǐjìn
dùng hết sức, gắng sức
to exert oneself; to use all one's strength
使勁 HSK_1–6
士兵 shìbīng
binh lính, người lính
soldier HSK_1–6
适度 shìdù
vừa phải, thích hợp
moderate; appropriate
適度 HSK_1–6
示范 shìfàn
làm mẫu, biểu diễn mẫu
to demonstrate
示範 HSK_1–6
释放 shìfàng
thả, phóng thích
to release; to set free
釋放 HSK_1–6
事后 shìhòu
sau khi sự việc xảy ra, về sau
afterwards; in hindsight
事後 HSK_1–6
视觉 shìjué
thị giác
vision; sight
視覺 HSK_1–6
势力 shìlì
thế lực
power; influence
勢力 HSK_1–6
视力 shìlì
thị lực
eyesight; vision
視力 HSK_1–6
试图 shìtú
tìm cách, định, thử
to attempt; to try
試圖 HSK_1–6
事务 shìwù
sự vụ, công việc
affairs; business
事務 HSK_1–6
事项 shìxiàng
sự việc, hạng mục
matter; item
事項 HSK_1–6
适宜 shìyí
thích hợp
suitable; appropriate
適宜 HSK_1–6
收藏 shōucáng
sưu tầm, cất giữ
to collect; to store away HSK_1–6
收购 shōugòu
thu mua, mua lại
to acquire; to buy up
收購 HSK_1–6
收取 shōuqǔ
thu, thu phí
to collect; to charge HSK_1–6
收益 shōuyì
lợi nhuận, thu nhập
earnings; profit HSK_1–6
手臂 shǒubì
cánh tay
arm HSK_1–6
手法 shǒufǎ
thủ pháp; thủ đoạn
technique; trick HSK_1–6
手势 shǒushì
cử chỉ tay
gesture
手勢 HSK_1–6
首要 shǒuyào
hàng đầu, quan trọng nhất
primary; most important HSK_1–6
寿命 shòumìng
tuổi thọ
lifespan
壽命 HSK_1–6
受灾 shòuzāi
bị thiên tai, chịu nạn
to be hit by disaster
受災 HSK_1–6
输出 shūchū
xuất ra, xuất khẩu
to output; to export
輸出 HSK_1–6
书画 shūhuà
thư họa
painting and calligraphy
書畫 HSK_1–6
书籍 shūjí
sách, sách báo
books
書籍 HSK_1–6
书面 shūmiàn
bằng văn bản
written; in writing
書面 HSK_1–6
输送 shūsòng
vận chuyển
to transport; to convey
輸送 HSK_1–6
书写 shūxiě
viết, viết chữ
to write
書寫 HSK_1–6
属 shǔ
thuộc về; cầm tinh (con), tuổi (con)
to belong to; to be born in the year of
屬 HSK_1–6
薯片 shǔpiàn
khoai tây chiên lát
potato chips HSK_1–6
竖 shù
thẳng đứng; dựng đứng
vertical; to stand upright
豎 HSK_1–6
树立 shùlì
xây dựng, thiết lập
to establish; to set up
樹立 HSK_1–6
数目 shùmù
số lượng
number; amount
數目 HSK_1–6
数字化 shùzìhuà
số hóa
to digitize
數字化 HSK_1–6
衰老 shuāilǎo
già yếu, suy lão
aging; old and weak HSK_1–6
率领 shuàilǐng
dẫn dắt, chỉ huy
to lead; to command
率領 HSK_1–6
率先 shuàixiān
đi đầu, dẫn đầu
first; ahead of others HSK_1–6
水稻 shuǐdào
lúa nước
rice (paddy) HSK_1–6
水库 shuǐkù
hồ chứa nước
reservoir
水庫 HSK_1–6
水流 shuǐliú
dòng nước, dòng chảy
stream; current HSK_1–6
水面 shuǐmiàn
mặt nước
water surface HSK_1–6
水泥 shuǐní
xi măng
cement HSK_1–6
瞬间 shùnjiān
khoảnh khắc, tức thì
instant; moment
瞬間 HSK_1–6
思路 sīlù
mạch suy nghĩ, hướng suy nghĩ
train of thought; approach HSK_1–6
思念 sīniàn
nhớ nhung, thương nhớ
to miss; to long for HSK_1–6
死亡 sǐwáng
chết, tử vong
to die; death HSK_1–6
松 sōng
lỏng; nới lỏng; thư giãn
loose; to loosen; to relax
鬆 HSK_1–6
艘 sōu
(loại từ cho tàu thuyền)
measure word for ships HSK_1–6
搜集 sōují
thu thập
to gather; to collect
蒐集 HSK_1–6
塑造 sùzào
tạo hình, khắc họa
to mold; to shape; to portray HSK_1–6
素质 sùzhì
tố chất, phẩm chất
(personal) quality; caliber
素質 HSK_1–6
算了 suànle
thôi bỏ đi, thôi vậy
forget it; let it be HSK_1–6
算是 suànshì
coi như là; cuối cùng cũng
to be considered; finally HSK_1–6
虽 suī
tuy, mặc dù
although
雖 HSK_1–6
岁数 suìshu
tuổi tác
age (in years)
歲數 HSK_1–6
岁月 suìyuè
năm tháng, thời gian
years; time
歲月 HSK_1–6
损坏 sǔnhuài
làm hỏng, hư hại
to damage
損壞 HSK_1–6
损伤 sǔnshāng
gây tổn hại, làm tổn thương
to harm; to injure
損傷 HSK_1–6
所 suǒ
(trợ từ trước động từ tạo mệnh đề quan hệ hoặc câu bị động)
(particle introducing a relative clause or passive) HSK_1–6
踏实 tāshi
vững vàng, chắc chắn; yên tâm
steady; free from anxiety
踏實 HSK_1–6
塔 tǎ
tháp
tower; pagoda HSK_1–6
台风 táifēng
bão
typhoon
颱風 HSK_1–6
台球 táiqiú
bi-a
billiards; pool
檯球 HSK_1–6
太空 tàikōng
không gian vũ trụ
outer space HSK_1–6
太阳能 tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
solar energy
太陽能 HSK_1–6
谈论 tánlùn
bàn luận, nói về
to discuss; to talk about
談論 HSK_1–6
谈判 tánpàn
đàm phán
to negotiate; negotiation
談判 HSK_1–6
弹性 tánxìng
độ đàn hồi; tính linh hoạt
elasticity; flexibility
彈性 HSK_1–6
探索 tànsuǒ
khám phá, thăm dò
to explore; to probe HSK_1–6
探讨 tàntǎo
thảo luận, bàn thảo (một vấn đề)
to investigate; to explore (a topic)
探討 HSK_1–6
汤圆 tāngyuán
bánh trôi, chè trôi nước
glutinous rice balls
湯圓 HSK_1–6
糖果 tángguǒ
kẹo
candy HSK_1–6
烫 tàng
làm bỏng; nóng bỏng
to scald; scalding hot
燙 HSK_1–6
掏 tāo
móc ra, lấy ra
to take out; to fish out HSK_1–6
逃 táo
trốn, chạy trốn
to escape; to flee HSK_1–6
逃跑 táopǎo
bỏ chạy, đào tẩu
to run away; to flee HSK_1–6
淘气 táoqì
nghịch ngợm
naughty; mischievous
淘氣 HSK_1–6
淘汰 táotài
đào thải, loại bỏ
to eliminate; to weed out; to phase out HSK_1–6
套餐 tàocān
suất ăn, combo; gói (dịch vụ)
set meal; package deal HSK_1–6
特 tè
đặc biệt, rất
especially; very HSK_1–6
特长 tècháng
sở trường
special skill; strong point
特長 HSK_1–6
特地 tèdì
đặc biệt, cố ý
specially; for a special purpose HSK_1–6
特定 tèdìng
riêng biệt, nhất định
specific; designated HSK_1–6
特性 tèxìng
đặc tính
characteristic; property HSK_1–6
特意 tèyì
cố ý, cất công
deliberately; specially HSK_1–6
题材 tícái
đề tài
subject matter
題材 HSK_1–6
提取 tíqǔ
rút (tiền, hàng); trích xuất
to withdraw; to extract HSK_1–6
提示 tíshì
nhắc nhở, gợi ý
to point out; to remind; to prompt HSK_1–6
体操 tǐcāo
thể dục dụng cụ
gymnastics
體操 HSK_1–6
体积 tǐjī
thể tích
volume
體積 HSK_1–6
体系 tǐxì
hệ thống
system
體系 HSK_1–6
添 tiān
thêm vào
to add HSK_1–6
天才 tiāncái
thiên tài
genius; talent HSK_1–6
添加 tiānjiā
thêm vào, bổ sung
to add; to increase HSK_1–6
天然 tiānrán
tự nhiên
natural HSK_1–6
天然气 tiānránqì
khí đốt tự nhiên
natural gas
天然氣 HSK_1–6
天文 tiānwén
thiên văn
astronomy HSK_1–6
天下 tiānxià
thiên hạ, thế gian
the world; realm HSK_1–6
天真 tiānzhēn
ngây thơ
naive; innocent HSK_1–6
田 tián
ruộng
field HSK_1–6
田径 tiánjìng
điền kinh
track and field
田徑 HSK_1–6
调节 tiáojié
điều chỉnh
to adjust; to regulate
調節 HSK_1–6
跳水 tiàoshuǐ
nhảy cầu, nhảy xuống nước
to dive; diving HSK_1–6
贴近 tiējìn
áp sát; gần gũi
to press close to; intimate
貼近 HSK_1–6
听话 tīnghuà
ngoan ngoãn, biết nghe lời
obedient
聽話 HSK_1–6
听觉 tīngjué
thính giác
sense of hearing
聽覺 HSK_1–6
听取 tīngqǔ
lắng nghe, tiếp thu
to listen to; to hear
聽取 HSK_1–6
通道 tōngdào
lối đi, kênh
passage; channel HSK_1–6
通风 tōngfēng
thông gió
to ventilate; ventilation
通風 HSK_1–6
通话 tōnghuà
gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại
to talk on the phone
通話 HSK_1–6
通信 tōngxìn
liên lạc, thông tin liên lạc
to correspond; to communicate HSK_1–6
通讯 tōngxùn
thông tin liên lạc; bản tin, phóng sự
communications; news dispatch
通訊 HSK_1–6
通用 tōngyòng
thông dụng, dùng chung
to be used universally; interchangeable HSK_1–6
铜 tóng
đồng (kim loại)
copper
銅 HSK_1–6
同伴 tóngbàn
bạn đồng hành
companion; partner HSK_1–6
同行 tóngháng
cùng nghề; đồng nghiệp
to be in the same trade; peer; colleague HSK_1–6
童话 tónghuà
truyện cổ tích
fairy tale
童話 HSK_1–6
同类 tónglèi
cùng loại
similar; same kind
同類 HSK_1–6
铜牌 tóngpái
huy chương đồng
bronze medal
銅牌 HSK_1–6
痛快 tòngkuài
sảng khoái, thỏa thích
delighted; to one's heart's content HSK_1–6
偷 tōu
ăn cắp; lén lút
to steal; stealthily HSK_1–6
偷偷 tōutōu
lén lút, âm thầm
secretly; stealthily HSK_1–6
头脑 tóunǎo
đầu óc, trí tuệ
brains; mind
頭腦 HSK_1–6
投票 tóupiào
bỏ phiếu
to vote HSK_1–6
投诉 tóusù
khiếu nại
to complain; to lodge a complaint
投訴 HSK_1–6
投资 tóuzī
đầu tư
to invest; investment
投資 HSK_1–6
透 tòu
xuyên qua; thấu đáo
to penetrate; thoroughly HSK_1–6
透过 tòuguò
xuyên qua, thông qua
to pass through; through; via
透過 HSK_1–6
透露 tòulù
tiết lộ
to reveal; to disclose HSK_1–6
透明 tòumíng
trong suốt, minh bạch
transparent HSK_1–6
突发 tūfā
đột phát, bất ngờ xảy ra
to occur suddenly; sudden
突發 HSK_1–6
突破 tūpò
đột phá
to break through; breakthrough HSK_1–6
图案 tú’àn
hoa văn, họa tiết
design; pattern
圖案 HSK_1–6
图表 túbiǎo
biểu đồ
chart; diagram
圖表 HSK_1–6
徒弟 túdì
đồ đệ, học trò
apprentice; disciple HSK_1–6
途径 tújìng
con đường, cách thức
way; means; channel
途徑 HSK_1–6
图像 túxiàng
hình ảnh
image; picture
圖像 HSK_1–6
吐 tǔ
nhổ (nước bọt)
to spit HSK_1–6
土壤 tǔrǎng
đất, thổ nhưỡng
soil HSK_1–6
吐 tù
nôn, ói
to vomit; to throw up HSK_1–6
团结 tuánjié
đoàn kết
to unite; united
團結 HSK_1–6
团体 tuántǐ
đoàn thể, tổ chức
group; organization
團體 HSK_1–6
团圆 tuányuán
đoàn tụ
to reunite; family reunion
團圓 HSK_1–6
推测 tuīcè
suy đoán, phỏng đoán
to speculate; to infer
推測 HSK_1–6
推销 tuīxiāo
tiếp thị, chào hàng
to market; to promote sales
推銷 HSK_1–6
推行 tuīxíng
thực thi, thi hành
to implement; to promote HSK_1–6
退税 tuìshuì
hoàn thuế
to refund taxes; to get a tax refund
退稅 HSK_1–6
吞 tūn
nuốt
to swallow HSK_1–6
拖 tuō
kéo lê; trì hoãn
to drag; to delay HSK_1–6
拖延 tuōyán
trì hoãn, chần chừ
to delay; to procrastinate HSK_1–6
托运 tuōyùn
ký gửi (hành lý)
to check in (luggage); to consign
託運 HSK_1–6
挖 wā
đào
to dig HSK_1–6
哇 wā
ồ, oa; (tiếng khóc, tiếng nôn)
wow; wah (sound of crying or vomiting) HSK_1–6
娃娃 wáwa
búp bê; em bé
baby; doll HSK_1–6
歪 wāi
vẹo, lệch
crooked; askew HSK_1–6
外表 wàibiǎo
vẻ ngoài, bề ngoài
appearance; outward look HSK_1–6
外交 wàijiāo
ngoại giao
diplomacy; foreign affairs HSK_1–6
外界 wàijiè
thế giới bên ngoài
the outside world HSK_1–6
外科 wàikē
ngoại khoa
surgery (branch of medicine) HSK_1–6
外来 wàilái
bên ngoài, ngoại lai
external; foreign; outside
外來 HSK_1–6
外甥 wàisheng
cháu trai (con chị/em gái)
nephew (sister's son) HSK_1–6
弯曲 wānqū
cong, uốn khúc
curved; crooked; bent
彎曲 HSK_1–6
顽强 wánqiáng
ngoan cường, kiên cường
tenacious; unyielding
頑強 HSK_1–6
万物 wànwù
vạn vật
all things; everything that exists
萬物 HSK_1–6
王子 wángzǐ
hoàng tử
prince HSK_1–6
网 wǎng
lưới; mạng lưới; đánh bắt bằng lưới
net; network; to net (catch)
網 HSK_1–6
往后 wǎnghòu
từ nay về sau
from now on; in the future
往後 HSK_1–6
往来 wǎnglái
qua lại; giao thiệp, liên hệ
to go back and forth; to have dealings; contact
往來 HSK_1–6
往年 wǎngnián
những năm trước
in former years; previous years HSK_1–6
望 wàng
nhìn xa; ngóng, hướng về; mong, hy vọng
to gaze into the distance; to look toward; to hope HSK_1–6
危机 wēijī
khủng hoảng
crisis
危機 HSK_1–6
微小 wēixiǎo
nhỏ bé, cực nhỏ
tiny; minute; infinitesimal HSK_1–6
违规 wéiguī
vi phạm quy định
to violate the rules
違規 HSK_1–6
维护 wéihù
bảo vệ, duy trì
to safeguard; to maintain
維護 HSK_1–6
为难 wéinán
khó xử; làm khó
awkward; in a difficult position; to make things hard for
為難 HSK_1–6
围棋 wéiqí
cờ vây
the game of Go
圍棋 HSK_1–6
为期 wéiqī
kéo dài (một khoảng thời gian); lấy hạn là (ngày)
to last (a certain time); by (a date)
為期 HSK_1–6
维生素 wéishēngsù
vitamin
vitamin
維生素 HSK_1–6
为止 wéizhǐ
cho đến
until
為止 HSK_1–6
委屈 wěiqu
ấm ức, tủi thân
wronged; aggrieved; to feel wronged HSK_1–6
委托 wěituō
ủy thác, giao phó
to entrust; to commission
委託 HSK_1–6
未 wèi
chưa
not yet; have not HSK_1–6
未必 wèibì
chưa chắc, không hẳn
not necessarily; maybe not HSK_1–6
未成年人 wèichéngniánrén
người chưa thành niên
minor (person under 18) HSK_1–6
为此 wèicǐ
vì vậy; vì mục đích này
for this reason; to this end
為此 HSK_1–6
为何 wèihé
vì sao, tại sao
why
為何 HSK_1–6
味觉 wèijué
vị giác
sense of taste
味覺 HSK_1–6
胃口 wèikǒu
sự thèm ăn; khẩu vị, sở thích
appetite; liking HSK_1–6
温和 wēnhé
ôn hòa, dịu dàng
mild; gentle; moderate
溫和 HSK_1–6
温柔 wēnróu
dịu dàng, hiền dịu
gentle and tender; sweet
溫柔 HSK_1–6
文档 wéndàng
tài liệu, văn bản; tệp (máy tính)
document; (computer) file
文檔 HSK_1–6
文具 wénjù
văn phòng phẩm
stationery HSK_1–6
文科 wénkē
khoa học xã hội, văn khoa
liberal arts; humanities HSK_1–6
文明 wénmíng
văn minh
civilization; civilized HSK_1–6
闻名 wénmíng
nổi tiếng
to be well-known; famous
聞名 HSK_1–6
文物 wénwù
di vật văn hóa
cultural relic; historical relic HSK_1–6
文献 wénxiàn
tài liệu, văn hiến
reference material; literature
文獻 HSK_1–6
文艺 wényì
văn nghệ
literature and art
文藝 HSK_1–6
乌龟 wūguī
rùa
tortoise; turtle
烏龜 HSK_1–6
污水 wūshuǐ
nước thải
sewage
汙水 HSK_1–6
无所谓 wúsuǒwèi
không sao cả; thờ ơ
to not matter; to be indifferent
無所謂 HSK_1–6
无疑 wúyí
chắc chắn, không nghi ngờ gì
undoubtedly; without doubt
無疑 HSK_1–6
武器 wǔqì
vũ khí
weapon; arms HSK_1–6
误 wù
lỡ, nhỡ; làm chậm trễ; sai lầm; do nhầm
to miss; to delay; to err; by mistake
誤 HSK_1–6
误解 wùjiě
hiểu lầm
to misunderstand; misunderstanding
誤解 HSK_1–6
物体 wùtǐ
vật thể
object; body; substance
物體 HSK_1–6
吸取 xīqǔ
hấp thụ; rút ra (bài học)
to absorb; to draw (a lesson) HSK_1–6
媳妇 xífu
vợ; người phụ nữ trẻ đã có chồng
wife; young married woman
媳婦 HSK_1–6
习俗 xísú
phong tục, tập quán
custom; tradition; convention
習俗 HSK_1–6
喜剧 xǐjù
hài kịch
a comedy
喜劇 HSK_1–6
喜事 xǐshì
việc vui, hỷ sự; đám cưới
happy occasion; wedding HSK_1–6
洗漱 xǐshù
rửa mặt đánh răng
to wash up (face and mouth) HSK_1–6
细胞 xìbāo
tế bào
cell (biology)
細胞 HSK_1–6
细菌 xìjūn
vi khuẩn
bacterium; germ
細菌 HSK_1–6
系列 xìliè
loạt, chuỗi
series; set HSK_1–6
戏曲 xìqǔ
hí khúc, kịch truyền thống Trung Quốc
traditional Chinese opera
戲曲 HSK_1–6
细致 xìzhì
tỉ mỉ, cẩn thận; tinh tế
meticulous; delicate; careful
細緻 HSK_1–6
吓 xià
dọa, làm sợ
to frighten; to scare
嚇 HSK_1–6
下功夫 xià gōngfu
bỏ công sức
to put in effort HSK_1–6
下单 xiàdān
đặt hàng
to place an order
下單 HSK_1–6
夏令营 xiàlìngyíng
trại hè
summer camp
夏令營 HSK_1–6
下线 xiàxiàn
ngoại tuyến, thoát mạng
to go offline
下線 HSK_1–6
下旬 xiàxún
hạ tuần (tháng)
last ten days of the month HSK_1–6
鲜明 xiānmíng
tươi sáng; rõ nét, rõ ràng
bright and clear; distinct
鮮明 HSK_1–6
先前 xiānqián
trước đây
previously; before HSK_1–6
鲜艳 xiānyàn
sặc sỡ, tươi thắm
bright-colored; gaily-colored
鮮豔 HSK_1–6
嫌 xián
chê, ghét
to dislike HSK_1–6
显 xiǎn
hiện rõ; rõ ràng, nổi bật
to reveal; obvious; prominent
顯 HSK_1–6
险 xiǎn
nguy hiểm; suýt
dangerous; nearly; narrowly
險 HSK_1–6
显著 xiǎnzhù
rõ rệt, đáng kể
notable; remarkable; significant
顯著 HSK_1–6
限 xiàn
hạn chế, giới hạn
to limit; to restrict HSK_1–6
线 xiàn
chỉ; dây; dây điện; tuyến
thread; string; wire; line
線 HSK_1–6
现存 xiàncún
hiện có, còn tồn tại
extant; currently existing
現存 HSK_1–6
限度 xiàndù
giới hạn, hạn độ
limit HSK_1–6
现货 xiànhuò
hàng có sẵn
goods in stock; spot goods
現貨 HSK_1–6
陷入 xiànrù
rơi vào, sa vào
to sink into; to fall into (a predicament) HSK_1–6
线索 xiànsuǒ
manh mối, đầu mối
clue; lead; trail
線索 HSK_1–6
限于 xiànyú
giới hạn ở, chỉ trong phạm vi
to be limited to; confined to
限於 HSK_1–6
相差 xiāngchà
chênh lệch
to differ (by) HSK_1–6
香肠 xiāngcháng
xúc xích
sausage
香腸 HSK_1–6
相传 xiāngchuán
tương truyền; truyền lại
tradition has it; to hand down
相傳 HSK_1–6
相等 xiāngděng
bằng nhau, tương đương
equal; equivalent HSK_1–6
相连 xiānglián
liên kết, nối liền
to link; to connect
相連 HSK_1–6
香水 xiāngshuǐ
nước hoa
perfume; cologne HSK_1–6
相应 xiāngyìng
tương ứng
to correspond; corresponding; accordingly
相應 HSK_1–6
项链 xiàngliàn
dây chuyền (trang sức)
necklace
項鍊 HSK_1–6
象棋 xiàngqí
cờ tướng
Chinese chess HSK_1–6
相声 xiàngsheng
tương thanh, hài đối đáp
comic dialogue; crosstalk
相聲 HSK_1–6
向往 xiàngwǎng
khao khát, mong mỏi
to yearn for; to look forward to
嚮往 HSK_1–6
消除 xiāochú
loại bỏ, xóa bỏ
to eliminate; to remove HSK_1–6
消毒 xiāodú
khử trùng
to disinfect; to sterilize HSK_1–6
消防 xiāofáng
phòng cháy chữa cháy
firefighting; fire prevention HSK_1–6
消耗 xiāohào
tiêu hao, tiêu tốn
to consume; to use up HSK_1–6
消灭 xiāomiè
tiêu diệt
to eliminate; to annihilate
消滅 HSK_1–6
小麦 xiǎomài
lúa mì
wheat
小麥 HSK_1–6
小气 xiǎoqi
keo kiệt, nhỏ nhen
stingy; petty; narrow-minded
小氣 HSK_1–6
小偷儿 xiǎotōur
kẻ trộm
thief
小偷兒 HSK_1–6
笑容 xiàoróng
nụ cười
smile; smiling expression HSK_1–6
效应 xiàoyìng
hiệu ứng
effect (scientific phenomenon)
效應 HSK_1–6
歇 xiē
nghỉ ngơi
to rest; to take a break HSK_1–6
携带 xiédài
mang theo
to carry (on one's person)
攜帶 HSK_1–6
协会 xiéhuì
hiệp hội
association; society
協會 HSK_1–6
协调 xiétiáo
phối hợp; hài hòa
to coordinate; harmonious
協調 HSK_1–6
协助 xiézhù
hỗ trợ, giúp đỡ
to assist; to aid
協助 HSK_1–6
心爱 xīn’ài
yêu quý, thân yêu
beloved
心愛 HSK_1–6
心底 xīndǐ
đáy lòng
bottom of one's heart HSK_1–6
新款 xīnkuǎn
kiểu mới, mẫu mới
new style; latest model HSK_1–6
心灵 xīnlíng
tâm hồn
soul; mind; spirit
心靈 HSK_1–6
新媒体 xīnméitǐ
truyền thông mới
new media
新媒體 HSK_1–6
心目 xīnmù
trong lòng, trong suy nghĩ
in one's mind; one's view HSK_1–6
新能源 xīnnéngyuán
năng lượng mới, năng lượng tái tạo
new energy; renewable energy HSK_1–6
薪水 xīnshui
lương, tiền công
salary; wage HSK_1–6
心疼 xīnténg
thương yêu hết mực; xót xa, đau lòng
to love dearly; to feel sorry for HSK_1–6
新兴 xīnxīng
mới nổi
emerging; rising; burgeoning
新興 HSK_1–6
新颖 xīnyǐng
mới lạ, độc đáo
novel; original
新穎 HSK_1–6
心愿 xīnyuàn
nguyện vọng, tâm nguyện
wish; aspiration; cherished desire
心願 HSK_1–6
心脏 xīnzàng
tim
heart
心臟 HSK_1–6
信赖 xìnlài
tin cậy
to trust; to rely on
信賴 HSK_1–6
信念 xìnniàn
niềm tin
faith; belief; conviction HSK_1–6
兴起 xīngqǐ
trỗi dậy, nổi lên
to rise; to spring up
興起 HSK_1–6
型号 xínghào
kiểu, mã số
model number; type
型號 HSK_1–6
形态 xíngtài
hình thái
form; shape; pattern
形態 HSK_1–6
性价比 xìngjiàbǐ
tỷ lệ chất lượng trên giá; độ đáng đồng tiền
cost-performance ratio; value for money
性價比 HSK_1–6
性能 xìngnéng
tính năng, hiệu suất
performance; capability HSK_1–6
胸 xiōng
ngực
chest; bosom HSK_1–6
修订 xiūdìng
sửa đổi, hiệu đính
to revise
修訂 HSK_1–6
修复 xiūfù
phục hồi, sửa chữa
to restore; to repair
修復 HSK_1–6
袖子 xiùzi
tay áo
sleeve HSK_1–6
许可 xǔkě
cho phép
to permit; to allow
許可 HSK_1–6
叙述 xùshù
kể lại, trần thuật
to narrate; to relate
敘述 HSK_1–6
旋转 xuánzhuǎn
xoay, quay
to rotate; to spin
旋轉 HSK_1–6
选拔 xuǎnbá
tuyển chọn
to select (the best)
選拔 HSK_1–6
选修 xuǎnxiū
học tự chọn
to take as an elective
選修 HSK_1–6
学会 xuéhuì
hội học thuật, học viện
institute; learned society
學會 HSK_1–6
学位 xuéwèi
học vị, bằng cấp
academic degree
學位 HSK_1–6
学问 xuéwen
học vấn, kiến thức
knowledge; learning; scholarship
學問 HSK_1–6
学员 xuéyuán
học viên
student; trainee
學員 HSK_1–6
血管 xuèguǎn
mạch máu
blood vessel HSK_1–6
血型 xuèxíng
nhóm máu
blood type HSK_1–6
血压 xuèyā
huyết áp
blood pressure
血壓 HSK_1–6
血液 xuèyè
máu, huyết
blood HSK_1–6
循环 xúnhuán
tuần hoàn; chu trình; vòng lặp
to circulate; cycle; loop
循環 HSK_1–6
寻求 xúnqiú
tìm kiếm
to seek; to look for
尋求 HSK_1–6
压缩 yāsuō
nén
to compress
壓縮 HSK_1–6
亚军 yàjūn
á quân
runner-up; second place
亞軍 HSK_1–6
淹 yān
ngập; nhấn chìm; chết đuối
to flood; to submerge; to drown HSK_1–6
淹没 yānmò
nhấn chìm, làm ngập
to submerge; to flood
淹沒 HSK_1–6
严 yán
nghiêm khắc
strict; stern
嚴 HSK_1–6
沿海 yánhǎi
ven biển
coastal; coastal area HSK_1–6
严寒 yánhán
lạnh giá, rét buốt
bitterly cold; severe winter
嚴寒 HSK_1–6
严禁 yánjìn
nghiêm cấm
to strictly prohibit
嚴禁 HSK_1–6
严厉 yánlì
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
severe; strict
嚴厲 HSK_1–6
延期 yánqī
hoãn lại, trì hoãn
to postpone; to delay HSK_1–6
炎热 yánrè
nóng bức
scorching hot (weather)
炎熱 HSK_1–6
延伸 yánshēn
kéo dài, mở rộng
to extend; to stretch HSK_1–6
研讨 yántǎo
thảo luận, nghiên cứu
to discuss; to study
研討 HSK_1–6
延续 yánxù
kéo dài, tiếp diễn
to continue; to last
延續 HSK_1–6
言语 yányǔ
lời nói, ngôn từ
words; speech; language
言語 HSK_1–6
炎症 yánzhèng
viêm, chứng viêm
inflammation HSK_1–6
眼光 yǎnguāng
ánh mắt; tầm nhìn, con mắt nhìn nhận
gaze; insight; vision HSK_1–6
眼看 yǎnkàn
sắp; đành đứng nhìn
soon; to watch helplessly as HSK_1–6
演奏 yǎnzòu
biểu diễn (nhạc cụ)
to perform (music) HSK_1–6
宴会 yànhuì
tiệc, yến tiệc
banquet; feast
宴會 HSK_1–6
验证 yànzhèng
kiểm chứng, xác minh
to verify; to validate
驗證 HSK_1–6
仰 yǎng
ngẩng lên; ngưỡng mộ
to look up; to admire HSK_1–6
痒 yǎng
ngứa
itchy
癢 HSK_1–6
养老 yǎnglǎo
phụng dưỡng người già; an dưỡng tuổi già, nghỉ hưu
to care for the elderly; to retire
養老 HSK_1–6
养老院 yǎnglǎoyuàn
viện dưỡng lão
nursing home
養老院 HSK_1–6
氧气 yǎngqì
oxy
oxygen
氧氣 HSK_1–6
样 yàng
(loại từ chỉ loại, kiểu)
measure word: kind, type
樣 HSK_1–6
遥远 yáoyuǎn
xa xôi
distant; far away
遙遠 HSK_1–6
要点 yàodiǎn
điểm chính, trọng điểm
main point; key point
要點 HSK_1–6
要么 yàome
hoặc là...hoặc là
either...or
要麼 HSK_1–6
要素 yàosù
yếu tố then chốt
key element; factor HSK_1–6
野 yě
hoang, hoang dã
wild; feral HSK_1–6
也好 yěhǎo
cũng được, cũng tốt
that's fine; may as well HSK_1–6
野生 yěshēng
hoang dã
wild; undomesticated HSK_1–6
野外 yěwài
ngoài trời, vùng hoang dã
the wilds; open country HSK_1–6
业 yè
(hậu tố: ngành, nghề)
industry; occupation (suffix)
業 HSK_1–6
液体 yètǐ
chất lỏng
liquid
液體 HSK_1–6
依旧 yījiù
vẫn, như cũ
still; as before
依舊 HSK_1–6
依赖 yīlài
phụ thuộc, dựa vào
to depend on; to rely on
依賴 HSK_1–6
一流 yīliú
hạng nhất; chất lượng hàng đầu
first-rate; top quality HSK_1–6
衣食住行 yī-shí-zhù-xíng
ăn mặc ở đi lại (nhu cầu thiết yếu)
basic necessities: food, clothing, shelter, transport HSK_1–6
医药 yīyào
y dược
medicine; medical care
醫藥 HSK_1–6
一一 yīyī
lần lượt, từng cái một
one by one HSK_1–6
姨 yí
dì
aunt (mother's sister) HSK_1–6
一辈子 yíbèizi
cả đời
a lifetime
一輩子 HSK_1–6
遗产 yíchǎn
di sản
inheritance; heritage
遺產 HSK_1–6
遗传 yíchuán
di truyền
to inherit (traits); heredity
遺傳 HSK_1–6
一带 yídài
vùng, khu vực
the area; region
一帶 HSK_1–6
一道 yídào
cùng nhau
together HSK_1–6
一贯 yíguàn
nhất quán, luôn luôn
consistent; all along
一貫 HSK_1–6
疑惑 yíhuò
nghi ngờ, thắc mắc
to doubt; doubt; confusion HSK_1–6
一律 yílǜ
đều, không ngoại lệ
uniformly; without exception HSK_1–6
移民 yímín
di cư, nhập cư; người di cư
to immigrate; immigrant HSK_1–6
仪器 yíqì
thiết bị, dụng cụ
instrument; apparatus
儀器 HSK_1–6
仪式 yíshì
nghi thức, lễ nghi
ceremony
儀式 HSK_1–6
一向 yíxiàng
luôn luôn, từ trước đến nay
all along; always HSK_1–6
一系列 yíxìliè
một loạt
a series of HSK_1–6
一再 yízài
nhiều lần, liên tiếp
repeatedly HSK_1–6
一阵 yízhèn
một trận, một hồi
a burst; a spell (of time)
一陣 HSK_1–6
遗址 yízhǐ
di tích
ruins; historic site
遺址 HSK_1–6
以便 yǐbiàn
để, nhằm
so that; in order to HSK_1–6
以免 yǐmiǎn
để khỏi, tránh
so as not to; to avoid HSK_1–6
以往 yǐwǎng
trước đây
in the past; formerly HSK_1–6
异常 yìcháng
bất thường; cực kỳ
abnormal; unusual; extremely
異常 HSK_1–6
益处 yìchù
lợi ích
benefit
益處 HSK_1–6
一帆风顺 yìfān-fēngshùn
thuận buồm xuôi gió
smooth sailing; to go smoothly
一帆風順 HSK_1–6
一口气 yìkǒuqì
một hơi, liền một mạch
in one breath; at a stretch
一口氣 HSK_1–6
议论 yìlùn
bàn luận, bình luận
to discuss; to comment; discussion
議論 HSK_1–6
一模一样 yìmú-yíyàng
giống hệt nhau
exactly the same; identical
一模一樣 HSK_1–6
艺人 yìrén
nghệ sĩ, diễn viên
entertainer; performer
藝人 HSK_1–6
一身 yìshēn
toàn thân, cả người
the whole body HSK_1–6
一时 yìshí
một lúc; tạm thời
a short while; temporarily
一時 HSK_1–6
一同 yìtóng
cùng nhau
together HSK_1–6
易于 yìyú
dễ, dễ dàng
easy to; likely to
易於 HSK_1–6
抑制 yìzhì
kìm hãm, ức chế
to inhibit; to suppress HSK_1–6
因 yīn
vì, bởi vì
because; because of HSK_1–6
音节 yīnjié
âm tiết
syllable
音節 HSK_1–6
银 yín
bạc
silver
銀 HSK_1–6
银牌 yínpái
huy chương bạc
silver medal
銀牌 HSK_1–6
引 yǐn
dẫn; thu hút; hướng dẫn
to lead; to attract; to guide HSK_1–6
隐藏 yǐncáng
che giấu
to hide; to conceal
隱藏 HSK_1–6
引导 yǐndǎo
hướng dẫn, dẫn dắt
to guide; to lead
引導 HSK_1–6
引发 yǐnfā
gây ra, dẫn đến
to trigger; to cause
引發 HSK_1–6
引入 yǐnrù
đưa vào, du nhập
to introduce; to bring in HSK_1–6
隐私 yǐnsī
riêng tư, sự riêng tư
privacy
隱私 HSK_1–6
饮用水 yǐnyòngshuǐ
nước uống
drinking water
飲用水 HSK_1–6
印 yìn
con dấu; in
a seal; a stamp; to print HSK_1–6
婴儿 yīng’ér
trẻ sơ sinh
infant; baby
嬰兒 HSK_1–6
英雄 yīngxióng
anh hùng
hero HSK_1–6
影子 yǐngzi
cái bóng; bóng phản chiếu
shadow; reflection HSK_1–6
拥挤 yōngjǐ
đông đúc, chật chội
crowded; congested
擁擠 HSK_1–6
涌现 yǒngxiàn
xuất hiện hàng loạt, nổi lên
to emerge in large numbers
湧現 HSK_1–6
勇于 yǒngyú
dám, can đảm
to dare to; to be brave enough to
勇於 HSK_1–6
用餐 yòngcān
dùng bữa, ăn cơm
to have a meal HSK_1–6
用处 yòngchù
công dụng, tác dụng
use; usefulness
用處 HSK_1–6
用功 yònggōng
học chăm chỉ; chăm chỉ
to study hard; diligent HSK_1–6
用人 yòngrén
tuyển dụng nhân sự
to employ; to hire staff HSK_1–6
用心 yòngxīn
chú tâm, tận tâm; dụng ý
attentively; diligent; motive HSK_1–6
优化 yōuhuà
tối ưu hóa
to optimize
優化 HSK_1–6
优先 yōuxiān
ưu tiên
to have priority; to prioritize
優先 HSK_1–6
优异 yōuyì
xuất sắc, ưu tú
outstanding; exceptional
優異 HSK_1–6
由来 yóulái
nguồn gốc
origin
由來 HSK_1–6
游人 yóurén
du khách
tourist; visitor
遊人 HSK_1–6
犹如 yóurú
giống như, tựa như
to be like; as if
猶如 HSK_1–6
有机 yǒujī
hữu cơ
organic
有機 HSK_1–6
有劲 yǒujìn
có sức, khỏe khoắn
energetic; vigorous
有勁 HSK_1–6
有序 yǒuxù
có trật tự, ngăn nắp
orderly; in order HSK_1–6
于 yú
ở, tại; đối với, cho; hơn
at; in; to; than
於 HSK_1–6
余额 yú’é
số dư
balance; remaining amount
餘額 HSK_1–6
与其 yǔqí
thay vì, (…thì chi bằng)
rather than
與其 HSK_1–6
羽绒服 yǔróngfú
áo lông vũ, áo phao
down jacket
羽絨服 HSK_1–6
预定 yùdìng
đặt trước
to arrange or book in advance
預定 HSK_1–6
预料 yùliào
dự đoán, dự liệu
to anticipate; to expect; expectation
預料 HSK_1–6
预期 yùqī
kỳ vọng, dự kiến
to expect; to anticipate
預期 HSK_1–6
浴室 yùshì
phòng tắm
bathroom; shower room HSK_1–6
欲望 yùwàng
dục vọng, khao khát
desire; craving HSK_1–6
原本 yuánběn
vốn dĩ, ban đầu
originally HSK_1–6
原材料 yuáncáiliào
nguyên vật liệu
raw materials HSK_1–6
原理 yuánlǐ
nguyên lý
principle HSK_1–6
原料 yuánliào
nguyên liệu
raw material HSK_1–6
园林 yuánlín
vườn cảnh, công viên
garden; landscaped park
園林 HSK_1–6
圆满 yuánmǎn
viên mãn, tốt đẹp
satisfactory; successful
圓滿 HSK_1–6
原始 yuánshǐ
nguyên thủy
original; primitive HSK_1–6
元素 yuánsù
nguyên tố; yếu tố
element HSK_1–6
原先 yuánxiān
trước đây, ban đầu
originally; formerly HSK_1–6
元宵 yuánxiāo
Tết Nguyên Tiêu; bánh trôi (nếp)
Lantern Festival; sticky rice dumplings HSK_1–6
源于 yuányú
bắt nguồn từ
to originate from
源於 HSK_1–6
远程 yuǎnchéng
từ xa, tầm xa, đường dài
remote; long-distance
遠程 HSK_1–6
远方 yuǎnfāng
phương xa, nơi xa
a distant place
遠方 HSK_1–6
约束 yuēshù
ràng buộc, hạn chế
to restrict; to constrain
約束 HSK_1–6
月光 yuèguāng
ánh trăng
moonlight HSK_1–6
乐器 yuèqì
nhạc cụ
musical instrument
樂器 HSK_1–6
月球 yuèqiú
mặt trăng
the moon HSK_1–6
乐曲 yuèqǔ
bản nhạc
musical piece; composition
樂曲 HSK_1–6
晕 yūn
chóng mặt; ngất
dizzy; to faint
暈 HSK_1–6
晕车 yùnchē
say xe
to be carsick
暈車 HSK_1–6
运送 yùnsòng
vận chuyển
to transport; to deliver
運送 HSK_1–6
运行 yùnxíng
vận hành, hoạt động
to operate; to run
運行 HSK_1–6
运营 yùnyíng
vận hành, kinh doanh
to operate (a business)
運營 HSK_1–6
杂 zá
tạp, hỗn tạp
mixed; miscellaneous
雜 HSK_1–6
灾 zāi
tai họa
disaster
災 HSK_1–6
灾害 zāihài
thiên tai, tai họa
disaster; calamity
災害 HSK_1–6
灾难 zāinàn
thảm họa
disaster; catastrophe
災難 HSK_1–6
灾区 zāiqū
vùng thiên tai, vùng bị thiên tai
disaster area
災區 HSK_1–6
再三 zàisān
nhiều lần, hết lần này đến lần khác
again and again; repeatedly HSK_1–6
再生 zàishēng
tái sinh
to regenerate; to be reborn HSK_1–6
在意 zàiyì
để tâm, bận tâm
to care about; to mind HSK_1–6
赞赏 zànshǎng
khen ngợi, tán thưởng
to admire; to appreciate
讚賞 HSK_1–6
赞同 zàntóng
tán thành, đồng ý
to approve of; to endorse
贊同 HSK_1–6
遭到 zāodào
gặp phải, chịu
to suffer; to meet with misfortune HSK_1–6
遭受 zāoshòu
chịu đựng, phải hứng chịu
to suffer; to sustain (a loss) HSK_1–6
遭遇 zāoyù
gặp phải (nghịch cảnh); cảnh ngộ
to encounter adversity; an ordeal HSK_1–6
噪声 zàoshēng
tiếng ồn
noise
噪聲 HSK_1–6
造型 zàoxíng
tạo hình; kiểu dáng
to shape; style; design; form HSK_1–6
则 zé
thì; còn, nhưng
then; in that case; whereas
則 HSK_1–6
扎 zhā
châm, đâm (kim)
to prick; to stick (a needle) into HSK_1–6
炸 zhà
nổ, cho nổ
to explode; to blow up HSK_1–6
粘 zhān
dính, dán
to stick; to glue HSK_1–6
粘贴 zhāntiē
dán
to paste; to stick
粘貼 HSK_1–6
崭新 zhǎnxīn
hoàn toàn mới, mới tinh
brand new
嶄新 HSK_1–6
占比 zhànbǐ
tỷ lệ, tỷ trọng
proportion; share
佔比 HSK_1–6
战斗 zhàndòu
chiến đấu; trận chiến
to fight; battle
戰鬥 HSK_1–6
占据 zhànjù
chiếm giữ
to occupy; to hold
佔據 HSK_1–6
战胜 zhànshèng
chiến thắng, vượt qua
to defeat; to overcome
戰勝 HSK_1–6
占有 zhànyǒu
chiếm hữu, sở hữu
to possess; to occupy
佔有 HSK_1–6
战争 zhànzhēng
chiến tranh
war
戰爭 HSK_1–6
章 zhāng
(loại từ chỉ chương, đoạn)
measure word for chapters, sections HSK_1–6
长辈 zhǎngbèi
bậc bề trên, người lớn tuổi
elder; senior generation
長輩 HSK_1–6
障碍 zhàng’ài
chướng ngại; cản trở
obstacle; to obstruct
障礙 HSK_1–6
账单 zhàngdān
hóa đơn
bill; invoice
帳單 HSK_1–6
招 zhāo
tuyển; vẫy gọi
to recruit; to beckon HSK_1–6
招待 zhāodài
tiếp đãi, đãi khách
to entertain; to host (guests) HSK_1–6
招生 zhāoshēng
tuyển sinh
to enroll students HSK_1–6
招手 zhāoshǒu
vẫy tay
to wave; to beckon HSK_1–6
招收 zhāoshōu
tuyển dụng, thu nhận
to recruit; to enroll HSK_1–6
照明 zhàomíng
chiếu sáng
to illuminate; lighting HSK_1–6
折 zhé
bẻ gãy; gập, uốn cong; rẽ, ngoặt
to break; to bend; to turn HSK_1–6
针 zhēn
kim; mũi tiêm
needle; injection
針 HSK_1–6
真相 zhēnxiàng
sự thật
the truth; the facts HSK_1–6
珍珠 zhēnzhū
ngọc trai
pearl HSK_1–6
枕头 zhěntou
gối
pillow
枕頭 HSK_1–6
镇 zhèn
trấn an; trấn áp; thị trấn
to calm; to suppress; small town
鎮 HSK_1–6
阵雨 zhènyǔ
mưa rào
shower (rain)
陣雨 HSK_1–6
睁 zhēng
mở (mắt)
to open (one's eyes)
睜 HSK_1–6
争吵 zhēngchǎo
cãi nhau
to quarrel
爭吵 HSK_1–6
争夺 zhēngduó
tranh giành
to fight over; to contend for
爭奪 HSK_1–6
争论 zhēnglùn
tranh luận
to argue; to debate
爭論 HSK_1–6
征求 zhēngqiú
xin ý kiến, trưng cầu
to solicit; to seek (opinions)
徵求 HSK_1–6
争议 zhēngyì
tranh cãi
to dispute; controversy
爭議 HSK_1–6
政策 zhèngcè
chính sách
policy HSK_1–6
正规 zhèngguī
chính quy, chuẩn mực
standard; regular
正規 HSK_1–6
正面 zhèngmiàn
mặt trước; tích cực
front; positive HSK_1–6
证实 zhèngshí
chứng thực, xác nhận
to confirm; to verify
證實 HSK_1–6
正义 zhèngyì
chính nghĩa
justice; righteous
正義 HSK_1–6
症状 zhèngzhuàng
triệu chứng
symptom
症狀 HSK_1–6
支 zhī
chống đỡ, chống
to support; to prop up HSK_1–6
枝 zhī
cành; (loại từ chỉ cây bút, que)
branch; measure word for sticks, pencils HSK_1–6
支撑 zhīchēng
chống đỡ, nâng đỡ
to prop up; to support
支撐 HSK_1–6
支出 zhīchū
chi tiêu; khoản chi
to spend; expenditure HSK_1–6
脂肪 zhīfáng
chất béo
fat HSK_1–6
之所以 zhīsuǒyǐ
sở dĩ
the reason why HSK_1–6
值班 zhíbān
trực ban
to be on duty HSK_1–6
职位 zhíwèi
chức vụ
position; post
職位 HSK_1–6
职务 zhíwù
nhiệm vụ, chức trách
post; duties
職務 HSK_1–6
职员 zhíyuán
nhân viên
staff member; office worker
職員 HSK_1–6
职责 zhízé
trách nhiệm
duty; responsibility
職責 HSK_1–6
侄子 zhízi
cháu trai (con anh/em trai)
nephew
姪子 HSK_1–6
只得 zhǐdé
đành phải
to have no choice but to HSK_1–6
指定 zhǐdìng
chỉ định
to designate; to appoint HSK_1–6
只顾 zhǐgù
chỉ lo, chỉ chăm chăm
to focus solely on; only care about
只顧 HSK_1–6
指挥 zhǐhuī
chỉ huy; nhạc trưởng
to command; conductor
指揮 HSK_1–6
指示 zhǐshì
chỉ thị
to instruct; instructions HSK_1–6
指责 zhǐzé
chỉ trích, khiển trách
to criticize; to blame
指責 HSK_1–6
制 zhì
chế tạo, làm ra
to make; to manufacture
製 HSK_1–6
至关重要 zhìguān-zhòngyào
cực kỳ quan trọng
extremely important; crucial
至關重要 HSK_1–6
智力 zhìlì
trí lực, trí tuệ
intelligence HSK_1–6
治理 zhìlǐ
quản lý, cai trị
to govern; to manage HSK_1–6
制品 zhìpǐn
sản phẩm, chế phẩm
products; goods
製品 HSK_1–6
秩序 zhìxù
trật tự
order (orderliness) HSK_1–6
质疑 zhìyí
chất vấn, nghi vấn
to question; to call into question
質疑 HSK_1–6
至于 zhìyú
còn về; đến mức
as for; as to; to go so far as to
至於 HSK_1–6
中等 zhōngděng
trung bình, trung đẳng
medium; average HSK_1–6
终点 zhōngdiǎn
điểm cuối, đích
end point; destination; finish line
終點 HSK_1–6
中断 zhōngduàn
gián đoạn, ngắt quãng
to interrupt; to break off
中斷 HSK_1–6
终身 zhōngshēn
suốt đời, cả đời
lifelong; all one's life
終身 HSK_1–6
钟头 zhōngtóu
giờ đồng hồ
hour
鐘頭 HSK_1–6
中旬 zhōngxún
trung tuần (tháng)
middle third of a month HSK_1–6
中央 zhōngyāng
trung ương, trung tâm
central; center HSK_1–6
肿 zhǒng
sưng
to swell; swollen
腫 HSK_1–6
中 zhòng
trúng (đích); trúng (thưởng)
to hit (a target); to win (a prize) HSK_1–6
种地 zhòngdì
làm ruộng, trồng trọt
to farm; to work the land
種地 HSK_1–6
中毒 zhòngdú
trúng độc, ngộ độc
to be poisoned HSK_1–6
中奖 zhòngjiǎng
trúng thưởng
to win a prize (lottery)
中獎 HSK_1–6
众人 zhòngrén
mọi người, đám đông
everyone; the crowd
眾人 HSK_1–6
中暑 zhòngshǔ
say nắng
heatstroke; to suffer heatstroke HSK_1–6
众所周知 zhòngsuǒzhōuzhī
ai ai cũng biết, như mọi người đều biết
as everyone knows; well known
眾所周知 HSK_1–6
重心 zhòngxīn
trọng tâm
center of gravity; focus HSK_1–6
州 zhōu
bang, tỉnh
state; province HSK_1–6
粥 zhōu
cháo
congee; porridge HSK_1–6
周边 zhōubiān
xung quanh, vùng lân cận
surroundings; periphery
周邊 HSK_1–6
周到 zhōudào
chu đáo
thoughtful; considerate HSK_1–6
周期 zhōuqī
chu kỳ
cycle; period
週期 HSK_1–6
株 zhū
(loại từ chỉ cây)
measure word for plants, trees HSK_1–6
珠宝 zhūbǎo
châu báu, trang sức
jewelry; jewels
珠寶 HSK_1–6
诸多 zhūduō
nhiều, rất nhiều
many; numerous
諸多 HSK_1–6
主办 zhǔbàn
chủ trì, tổ chức
to host; to organize
主辦 HSK_1–6
主播 zhǔbō
người dẫn chương trình; streamer
host; anchor; streamer HSK_1–6
主导 zhǔdǎo
dẫn dắt, chi phối; chủ đạo
to lead; dominant; leading
主導 HSK_1–6
主管 zhǔguǎn
phụ trách; người quản lý
to be in charge of; supervisor HSK_1–6
主角 zhǔjué
nhân vật chính
leading role; protagonist HSK_1–6
主流 zhǔliú
chủ lưu, xu hướng chính
mainstream HSK_1–6
主演 zhǔyǎn
đóng vai chính; diễn viên chính
to star; lead actor HSK_1–6
主张 zhǔzhāng
chủ trương
to advocate; view; stance
主張 HSK_1–6
祝福 zhùfú
chúc phúc
to bless; blessing HSK_1–6
助理 zhùlǐ
trợ lý
assistant HSK_1–6
助手 zhùshǒu
trợ thủ, người phụ tá
assistant; helper HSK_1–6
祝愿 zhùyuàn
chúc, cầu chúc
to wish (someone well)
祝願 HSK_1–6
住宅 zhùzhái
nhà ở, nơi cư trú
residence; dwelling HSK_1–6
著作 zhùzuò
tác phẩm, trước tác
literary work; writings HSK_1–6
砖 zhuān
gạch
brick
磚 HSK_1–6
专科 zhuānkē
chuyên khoa; trường cao đẳng
specialized subject; specialized school
專科 HSK_1–6
专利 zhuānlì
bằng sáng chế
patent
專利 HSK_1–6
专题 zhuāntí
chuyên đề
special topic
專題 HSK_1–6
专用 zhuānyòng
chuyên dùng
for special use; dedicated
專用 HSK_1–6
专注 zhuānzhù
tập trung, chuyên tâm
focused; attentive
專注 HSK_1–6
转换 zhuǎnhuàn
chuyển đổi
to convert; to switch
轉換 HSK_1–6
转交 zhuǎnjiāo
chuyển giao, đưa lại
to pass on (to someone)
轉交 HSK_1–6
转让 zhuǎnràng
chuyển nhượng
to transfer (rights, ownership)
轉讓 HSK_1–6
转身 zhuǎnshēn
quay người
to turn around
轉身 HSK_1–6
转移 zhuǎnyí
chuyển dời, di chuyển
to shift; to transfer
轉移 HSK_1–6
转 zhuàn
quay, xoay vòng
to revolve; to turn around
轉 HSK_1–6
转动 zhuàndòng
quay, xoay
to rotate; to turn
轉動 HSK_1–6
装备 zhuāngbèi
trang bị
to equip; equipment
裝備 HSK_1–6
庄稼 zhuāngjia
mùa màng, hoa màu
crops (farm)
莊稼 HSK_1–6
追究 zhuījiū
truy cứu
to get to the bottom of; to hold accountable HSK_1–6
捉 zhuō
bắt, tóm
to catch; to grab HSK_1–6
资本 zīběn
vốn, tư bản
capital
資本 HSK_1–6
资产 zīchǎn
tài sản
assets; property
資產 HSK_1–6
自豪 zìháo
tự hào
proud HSK_1–6
自来水 zìláishuǐ
nước máy
tap water
自來水 HSK_1–6
自律 zìlǜ
tự giác, tự kỷ luật
to discipline oneself; self-discipline HSK_1–6
字幕 zìmù
phụ đề
subtitle; caption HSK_1–6
自杀 zìshā
tự tử
to commit suicide
自殺 HSK_1–6
自我 zìwǒ
bản thân, tự ngã
self; oneself HSK_1–6
自言自语 zìyán-zìyǔ
tự nói một mình, lẩm bẩm
to talk to oneself
自言自語 HSK_1–6
自愿 zìyuàn
tự nguyện
to volunteer; voluntary
自願 HSK_1–6
自助 zìzhù
tự phục vụ
self-service HSK_1–6
棕色 zōngsè
màu nâu
brown (color) HSK_1–6
总裁 zǒngcái
tổng giám đốc, chủ tịch
CEO; chairman
總裁 HSK_1–6
总计 zǒngjì
tổng cộng
to total; to add up to; grand total
總計 HSK_1–6
总理 zǒnglǐ
thủ tướng
premier; prime minister
總理 HSK_1–6
总算 zǒngsuàn
cuối cùng, rốt cuộc
finally; at long last
總算 HSK_1–6
粽子 zòngzi
bánh ú (bọc lá)
sticky rice dumpling wrapped in leaves HSK_1–6
走廊 zǒuláng
hành lang
corridor; hallway HSK_1–6
足 zú
đủ; đầy đủ
sufficient; fully HSK_1–6
足以 zúyǐ
đủ để
enough to; sufficient to HSK_1–6
阻碍 zǔ’ài
cản trở; trở ngại
to obstruct; obstacle
阻礙 HSK_1–6
阻挡 zǔdǎng
ngăn cản, chặn đứng
to block; to obstruct
阻擋 HSK_1–6
祖国 zǔguó
tổ quốc
motherland
祖國 HSK_1–6
祖先 zǔxiān
tổ tiên
ancestor HSK_1–6
钻 zuān
khoan, đục lỗ
to drill; to bore
鑽 HSK_1–6
罪 zuì
tội, tội lỗi
crime; guilt; sin HSK_1–6