Từ vựng HSK 1: chữ Hán và pinyin

Cấp 1 của HSK 3.0 mới có 300 từ vựng, được tạo thành từ 246 chữ Hán khác nhau.[1]

Tại đây có danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ, kèm pinyin và bản dịch của từng từ.

HSK 3.0 cấp 1 • 300 từ • 246 chữ Hán khác nhau

Các từ có ★ xuất hiện trong Second Language

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1爱Được dạy trong Second Language愛àiyêu; thíchto love; to be fond of
2八Được dạy trong Second Language八bātámeight
3爸爸Được dạy trong Second Language爸爸bàbabố; badad; father
4吧吧ba(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)(particle indicating suggestion or surmise)
5白天白天báitiānban ngàydaytime
6百百bǎitrămhundred
7半半bànnửa; một nửahalf
8包子包子bāozibánh baosteamed stuffed bun
9杯子杯子bēizicái cốc; cái lycup; glass
10本本běn(lượng từ cho sách, tạp chí)measure word for books, periodicals, files
11边邊biānbên; cạnhside; edge
12病病bìngbệnh; ốmillness; to fall ill
13不Được dạy trong Second Language不bùkhôngnot; no
14不客气不客氣bú kèqikhông có gì; đừng khách sáoyou're welcome
15不要Được dạy trong Second Language不要búyàođừng; không đượcdon't; must not
16菜菜càimón ăn; raudish; vegetable
17茶Được dạy trong Second Language茶chátràtea
18唱唱chànghátto sing
19超市超市chāoshìsiêu thịsupermarket
20车車chēxecar; vehicle
21吃Được dạy trong Second Language吃chīănto eat
22出租车出租車chūzūchētaxitaxi
23穿穿chuānmặc; đi (giày)to wear; to put on
24打电话打電話dǎ diànhuàgọi điện thoạito make a phone call
25大Được dạy trong Second Language大dàto; lớnbig; large

Đang hiển thị từ 1–25 trên 300

Câu hỏi về HSK 1

HSK cấp 1 có bao nhiêu từ?
Cấp 1 của HSK 3.0 mới có 300 từ vựng khác nhau.[1]
Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 1?
Cấp 1 của HSK 3.0 mới có 300 từ vựng, nhưng một số từ dùng lại cùng một chữ Hán nhiều lần, chẳng hạn:
  • 学 (học): 学生 (học sinh), 学校 (trường học), 学习 (học tập)
  • 天 (ngày hoặc trời): 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 天气 (thời tiết)
Nếu chỉ tính các chữ khác nhau, cấp này có tổng cộng 246 chữ Hán.[1]
Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.

Luyện viết tay

Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.

Luyện viết chữ Hán

Nguồn

  1. Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
  2. CC-CEDICTcc-cedict.org
  3. CC BY-SA 4.0Creative Commons