Từ vựng HSK 3: chữ Hán và pinyin

Cấp 3 của HSK 3.0 mới thêm 500 từ vựng và 284 chữ Hán mới, nâng tổng số lên 1.000 từ và 655 chữ Hán.[1]

Tại đây có danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ, kèm pinyin và bản dịch của từng từ.

HSK 3.0 cấp 3 • 500 từ mới • 284 chữ Hán mới

Các từ có ★ xuất hiện trong Second Language

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1阿姨阿姨āyícô, dì; người giúp việcaunt; nanny
2矮矮ǎithấp (chiều cao)short (in height)
3爱人愛人àirenvợ hoặc chồng; người yêuspouse; lover
4安静安靜ānjìngyên tĩnh, bình yênquiet; peaceful
5安全安全ānquánan toànsafe; secure
6把把bǎ(lượng từ vật có tay cầm); (đặt tân ngữ trước động từ)measure word for things with handles; object marker
7搬搬bānchuyển, dọnto move; to relocate
8班级班級bānjílớp học, khối lớpclass; grade
9搬家搬家bānjiāchuyển nhàto move house; to relocate
10办辦bànlàm, xử lý; tổ chức, lập rato handle; to manage; to set up
11办法辦法bànfǎcách, biện phápmethod; way; solution
12办公室辦公室bàngōngshìvăn phòngoffice
13半天半天bàntiānnửa ngày; khá lâuhalf a day; quite a while
14帮助幫助bāngzhùgiúp đỡ; sự giúp đỡto help; assistance
15饱飽bǎonofull (after eating)
16报纸報紙bàozhǐbáo, tờ báonewspaper
17北北běiphía bắcnorth
18北方北方běifāngphương bắc, miền bắcnorth; the north
19被被bèi(từ đánh dấu bị động) bị(marks the passive voice) by
20笔记筆記bǐjìghi chépnotes
21比较比較bǐjiàoso sánh; tương đối; kháto compare; relatively; quite
22笔记本筆記本bǐjìběnvở ghi chép; máy tính xách taynotebook; laptop
23比如比如bǐrúví dụ, chẳng hạn nhưfor example; such as
24比赛比賽bǐsàicuộc thi, trận đấu; thi đấucompetition; match; to compete
25必须Được dạy trong Second Language必須bìxūphải, bắt buộc phảimust; have to

Đang hiển thị từ 1–25 trên 500

Câu hỏi về HSK 3

HSK cấp 3 có bao nhiêu từ?
Cấp 3 của HSK 3.0 mới thêm 500 từ vựng mới, nâng tổng số lên 1.000 từ tính đến cấp này.[1]
Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 3?
Cấp 3 của HSK 3.0 mới thêm 500 từ vựng mới, nhưng chỉ có 284 chữ Hán mới, vì nhiều từ mới dùng lại chữ Hán từ các cấp trước, chẳng hạn:
  • 人 (người): 别人 (người khác), 客人 (khách), 老人 (người già)
  • 天 (ngày hoặc trời): 春天 (mùa xuân), 夏天 (mùa hè), 冬天 (mùa đông)
Đến cuối cấp này, bạn cần biết tổng cộng 655 chữ Hán.[1]
Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.

Luyện viết tay

Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.

Luyện viết chữ Hán

Nguồn

  1. Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
  2. CC-CEDICTcc-cedict.org
  3. CC BY-SA 4.0Creative Commons