Từ vựng HSK 4: chữ Hán và pinyin
Cấp 4 của HSK 3.0 mới thêm 1.000 từ vựng và 441 chữ Hán mới, nâng tổng số lên 2.000 từ và 1.096 chữ Hán.[1]
Tại đây có danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ, kèm pinyin và bản dịch của từng từ.
| # | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 啊 | 啊 | ā | ơ, àah (interjection of surprise) |
| 2 | 爱情 | 愛情 | àiqíng | tình yêu, ái tìnhromance; love |
| 3 | 爱心 | 愛心 | àixīn | lòng nhân ái, lòng trắc ẩncompassion; kindness |
| 4 | 安检 | 安檢 | ānjiǎn | qua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninhto go through security; security check |
| 5 | 安排 | 安排 | ānpái | sắp xếp, bố trí; lên kế hoạchto arrange; to plan |
| 6 | 按 | 按 | àn | ấn, bấm; theo, dựa theoto press; according to |
| 7 | 按时 | 按時 | ànshí | đúng giờ, đúng hẹnon time; on schedule |
| 8 | 按照 | 按照 | ànzhào | theo, dựa theoaccording to; in accordance with |
| 9 | 白酒 | 白酒 | báijiǔ | rượu trắng (rượu Trung Quốc)baijiu (Chinese liquor) |
| 10 | 办公 | 辦公 | bàngōng | làm việc văn phòngto work in an office |
| 11 | 办理 | 辦理 | bànlǐ | xử lý, giải quyếtto handle; to process |
| 12 | 办事 | 辦事 | bànshì | làm việc, xử lý công việcto handle affairs; to work |
| 13 | 棒 | 棒 | bàng | giỏi, tuyệtgreat; wonderful |
| 14 | 保护 | 保護 | bǎohù | bảo vệto protect |
| 15 | 保证 | 保證 | bǎozhèng | đảm bảo, cam kếtto guarantee; guarantee |
| 16 | 抱 | 抱 | bào | ômto hug; to hold |
| 17 | 报考 | 報考 | bàokǎo | đăng ký thito sign up for an exam |
| 18 | 报名 | 報名 | bàomíng | đăng kýto sign up; to register |
| 19 | 抱歉Được dạy trong Second Language | 抱歉 | bàoqiàn | xin lỗi, áy náysorry; apologetic |
| 20 | 背 | 背 | bēi | cõng, vácto carry on one's back |
| 21 | 背包 | 背包 | bēibāo | ba lôbackpack |
| 22 | 北部 | 北部 | běibù | miền bắc, phía bắcnorthern part; north |
| 23 | 倍 | 倍 | bèi | lần (đơn vị nhân)times (multiplier); -fold |
| 24 | 本科 | 本科 | běnkē | hệ đại học, cử nhânundergraduate (program) |
| 25 | 本来 | 本來 | běnlái | vốn có; vốn dĩ, lúc đầuoriginal; originally; at first |
| 26 | 笨 | 笨 | bèn | ngốc, ngu ngốcstupid; foolish |
| 27 | 鼻子 | 鼻子 | bízi | mũinose |
| 28 | 笔试 | 筆試 | bǐshì | thi viếtto take a written exam; written exam |
| 29 | 毕业 | 畢業 | bìyè | tốt nghiệpto graduate |
| 30 | 毕业生 | 畢業生 | bìyèshēng | người tốt nghiệpgraduate (of a school) |
| 31 | 便于 | 便於 | biànyú | thuận tiện cho, dễ dàngconvenient for; easy to |
| 32 | 标准 | 標準 | biāozhǔn | tiêu chuẩnstandard; criterion |
| 33 | 表 | 表 | biǎo | biểu mẫu; bảng; bày tỏform; table; to express |
| 34 | 表格 | 表格 | biǎogé | biểu mẫu, bảngform; table |
| 35 | 表示 | 表示 | biǎoshì | bày tỏ, thể hiệnto express; to indicate |
| 36 | 表现 | 表現 | biǎoxiàn | thể hiện; biểu hiện, thành tíchto display; performance |
| 37 | 表扬 | 表揚 | biǎoyáng | khen ngợito praise; to commend |
| 38 | 饼干 | 餅乾 | bǐnggān | bánh quycookie; cracker; biscuit |
| 39 | 并Được dạy trong Second Language | 並 | bìng | và; cũng; (không) hềand; also; (not) at all |
| 40 | 并且 | 並且 | bìngqiě | và; hơn nữaand; moreover; furthermore |
| 41 | 播放 | 播放 | bōfàng | phát sóng, phátto broadcast; to play |
| 42 | 博士 | 博士 | bóshì | tiến sĩPhD; doctorate |
| 43 | 不必 | 不必 | búbì | không cần, không phảineed not; don't have to |
| 44 | 不便 | 不便 | búbiàn | bất tiện, không thuận tiệninconvenient; unsuitable |
| 45 | 不断 | 不斷 | búduàn | liên tục, không ngừngcontinuously; constantly |
| 46 | 不够 | 不夠 | búgòu | không đủnot enough; insufficient |
| 47 | 不过Được dạy trong Second Language | 不過 | búguò | nhưng, tuy nhiên; chỉbut; however; only |
| 48 | 不论 | 不論 | búlùn | bất kể, dùno matter; regardless of |
| 49 | 步 | 步 | bù | bước, bước chânstep; pace |
| 50 | 部 | 部 | bù | bộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)department; measure word for films, machines etc |
| 51 | 不得不 | 不得不 | bùdébù | phải, đành phảihave to; cannot but |
| 52 | 部分 | 部分 | bùfen | phần, bộ phậnpart; portion |
| 53 | 不管 | 不管 | bùguǎn | bất kể, dùno matter; regardless of |
| 54 | 不光 | 不光 | bùguāng | không chỉnot only |
| 55 | 不仅 | 不僅 | bùjǐn | không chỉnot only |
| 56 | 不满 | 不滿 | bùmǎn | bất mãn, không hài lòngdissatisfied; discontented |
| 57 | 部门 | 部門 | bùmén | bộ phận, phòng bandepartment; sector |
| 58 | 不如 | 不如 | bùrú | không bằng; chi bằng, tốt hơn lànot as good as; it would be better to |
| 59 | 擦 | 擦 | cā | lau, chùito wipe; to rub |
| 60 | 猜 | 猜 | cāi | đoánto guess |
| 61 | 材料 | 材料 | cáiliào | vật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệumaterial; documents; data |
| 62 | 参观 | 參觀 | cānguān | tham quanto visit (a place) |
| 63 | 参赛 | 參賽 | cānsài | tham gia thi đấuto take part in a competition |
| 64 | 餐厅 | 餐廳 | cāntīng | nhà hàng, phòng ănrestaurant; dining hall |
| 65 | 操场 | 操場 | cāochǎng | sân thể dục, sân tậpplayground; sports field |
| 66 | 厕所 | 廁所 | cèsuǒ | nhà vệ sinhtoilet; restroom |
| 67 | 查看 | 查看 | chákàn | kiểm tra, xem xétto check; to look over |
| 68 | 茶叶 | 茶葉 | cháyè | lá trà, tràtea leaves; tea |
| 69 | 查找 | 查找 | cházhǎo | tra tìm, tìm kiếmto search for; to look up |
| 70 | 差点儿 | 差點兒 | chàdiǎnr | suýt, gần nhưalmost; nearly |
| 71 | 产生 | 產生 | chǎnshēng | sinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinhto produce; to arise |
| 72 | 厂 | 廠 | chǎng | nhà máy, xưởngfactory |
| 73 | 场 | 場 | chǎng | (loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)measure word for events, performances etc |
| 74 | 超过 | 超過 | chāoguò | vượt quá, vượt quato exceed; to surpass |
| 75 | 车速 | 車速 | chēsù | tốc độ xevehicle speed |
| 76 | 车位 | 車位 | chēwèi | chỗ đỗ xeparking space |
| 77 | 城 | 城 | chéng | thành, thành phốcity; town |
| 78 | 乘 | 乘 | chéng | đi (xe); nhân (toán học)to ride; to multiply (math) |
| 79 | 成功 | 成功 | chénggōng | thành côngto succeed; successful |
| 80 | 乘客 | 乘客 | chéngkè | hành kháchpassenger |
| 81 | 诚实 | 誠實 | chéngshí | trung thực, thật thàhonest |
| 82 | 成为 | 成為 | chéngwéi | trở thànhto become |
| 83 | 乘坐 | 乘坐 | chéngzuò | đi, ngồi (phương tiện)to ride in; to take (a vehicle) |
| 84 | 吃惊 | 吃驚 | chījīng | giật mình, ngạc nhiênto be surprised; to be startled |
| 85 | 迟 | 遲 | chí | muộn, trễlate |
| 86 | 重 | 重 | chóng | lại, lần nữaagain; re- |
| 87 | 重新 | 重新 | chóngxīn | lại, một lần nữaagain; anew; once more |
| 88 | 出差 | 出差 | chūchāi | đi công tácto go on a business trip |
| 89 | 出口 | 出口 | chūkǒu | lối ra; xuất khẩuexit; to export |
| 90 | 出现 | 出現 | chūxiàn | xuất hiệnto appear; to emerge |
| 91 | 出行 | 出行 | chūxíng | ra ngoài, đi lạito travel; to go out |
| 92 | 出租 | 出租 | chūzū | cho thuêto rent out |
| 93 | 厨房 | 廚房 | chúfáng | nhà bếpkitchen |
| 94 | 厨师 | 廚師 | chúshī | đầu bếpchef; cook |
| 95 | 窗 | 窗 | chuāng | cửa sổwindow |
| 96 | 窗户 | 窗戶 | chuānghu | cửa sổwindow |
| 97 | 吹 | 吹 | chuī | thổi; khoác lácto blow; to brag |
| 98 | 词语 | 詞語 | cíyǔ | từ ngữword; phrase; term |
| 99 | 此 | 此 | cǐ | này, đâythis; these |
| 100 | 此次 | 此次 | cǐ cì | lần nàythis time |
| 101 | 此外 | 此外 | cǐwài | ngoài ra, hơn nữabesides; in addition |
| 102 | 从此 | 從此 | cóngcǐ | từ đó, kể từ đófrom then on; henceforth |
| 103 | 从来 | 從來 | cónglái | luôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)always; never (in negative) |
| 104 | 从中 | 從中 | cóngzhōng | từ đó, từ trong đófrom it; from among |
| 105 | 粗 | 粗 | cū | thô, dày; thô rápthick; coarse; rough |
| 106 | 粗心 | 粗心 | cūxīn | cẩu thả, bất cẩncareless; thoughtless |
| 107 | 村 | 村 | cūn | làng, thônvillage |
| 108 | 存 | 存 | cún | để dành, cất giữto save; to store |
| 109 | 错过 | 錯過 | cuòguò | bỏ lỡto miss (an opportunity, a train) |
| 110 | 错误 | 錯誤 | cuòwù | sai; lỗi, sai lầmmistake; wrong |
| 111 | 答应 | 答應 | dāying | đồng ý, hứato agree; to promise |
| 112 | 答 | 答 | dá | trả lời, đápto answer; to reply |
| 113 | 答案 | 答案 | dá’àn | đáp án, lời giảianswer; solution |
| 114 | 达到 | 達到 | dádào | đạt được, đạt tớito reach; to achieve |
| 115 | 打招呼 | 打招呼 | dǎ zhāohu | chào hỏito greet; to say hello |
| 116 | 打败 | 打敗 | dǎbài | đánh bạito defeat; to beat |
| 117 | 打工 | 打工 | dǎgōng | làm thêm, làm bán thời gianto work a part-time job |
| 118 | 打扰 | 打擾 | dǎrǎo | làm phiền, quấy rầyto disturb; to bother |
| 119 | 打印 | 打印 | dǎyìn | into print |
| 120 | 打印机 | 打印機 | dǎyìnjī | máy inprinter |
| 121 | 打折 | 打折 | dǎzhé | giảm giáto give a discount |
| 122 | 打针 | 打針 | dǎzhēn | tiêmto get or give an injection |
| 123 | 大巴 | 大巴 | dàbā | xe buýt lớn, xe kháchlarge bus; coach |
| 124 | 大大 | 大大 | dàdà | rất nhiều, đáng kểgreatly; enormously |
| 125 | 大夫 | 大夫 | dàifu | bác sĩdoctor |
| 126 | 大量 | 大量 | dàliàng | số lượng lớnlarge quantity; large amount of |
| 127 | 大赛 | 大賽 | dàsài | cuộc thi lớn, giải đấu lớnmajor competition |
| 128 | 大厅 | 大廳 | dàtīng | đại sảnh, sảnhhall; lobby |
| 129 | 大约 | 大約 | dàyuē | khoảng, ước chừng; có lẽapproximately; probably |
| 130 | 大自然 | 大自然 | dàzìrán | thiên nhiên, tự nhiênnature |
| 131 | 待 | 待 | dāi | ở, ở lạito stay; to remain |
| 132 | 戴 | 戴 | dài | đeo, đội (kính, mũ, trang sức)to wear (accessories, glasses, hats) |
| 133 | 袋子 | 袋子 | dàizi | túibag |
| 134 | 单位 | 單位 | dānwèi | đơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)work unit; workplace; unit (of measure) |
| 135 | 当Được dạy trong Second Language | 當 | dāng | làm, đảm nhiệm; khi, lúcto be; to act as; when |
| 136 | 当时 | 當時 | dāngshí | lúc đó, khi đóat that time; then |
| 137 | 刀 | 刀 | dāo | daoknife |
| 138 | 导游 | 導遊 | dǎoyóu | hướng dẫn viên du lịch; dẫn tourtour guide; to guide a tour |
| 139 | 倒 | 倒 | dào | đổ, rót; lộn ngược; trái lạito pour; to turn upside down; contrary to expectation |
| 140 | 道 | 道 | dào | đường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)road; way; measure word for questions, dishes etc |
| 141 | 到底 | 到底 | dàodǐ | rốt cuộc, cuối cùngafter all; on earth (in questions); in the end |
| 142 | 到来 | 到來 | dàolái | đến, tớito arrive; arrival |
| 143 | 道路 | 道路 | dàolù | đường, con đườngroad; path |
| 144 | 道歉 | 道歉 | dàoqiàn | xin lỗito apologize |
| 145 | 得意 | 得意 | déyì | đắc ý, tự mãnproud of oneself; pleased with oneself |
| 146 | 登机 | 登機 | dēngjī | lên máy bayto board a plane |
| 147 | 等Được dạy trong Second Language | 等 | děng | vân vân; loại, hạngand so on; etc.; class; grade |
| 148 | 等到 | 等到 | děngdào | đến lúc, cho tới khiuntil; by the time |
| 149 | 低 | 低 | dī | thấp; hạ thấplow; to lower |
| 150 | 低价 | 低價 | dījià | giá rẻ, giá thấplow price |
| 151 | 低温 | 低溫 | dīwēn | nhiệt độ thấplow temperature |
| 152 | 低于 | 低於 | dīyú | thấp hơnto be lower than |
| 153 | 底 | 底 | dǐ | đáy; nền, gốcbottom; base |
| 154 | 底下 | 底下 | dǐxia | phía dưới, bên dướibelow; underneath |
| 155 | 地球 | 地球 | dìqiú | trái đấtEarth |
| 156 | 地址 | 地址 | dìzhǐ | địa chỉaddress |
| 157 | 点名 | 點名 | diǎnmíng | điểm danh; gọi tênto call the roll; to name |
| 158 | 点头 | 點頭 | diǎntóu | gật đầuto nod |
| 159 | 电动车 | 電動車 | diàndòngchē | xe điệnelectric bike; scooter |
| 160 | 电视剧 | 電視劇 | diànshìjù | phim truyền hìnhTV series; drama |
| 161 | 掉 | 掉 | diào | rơi, rớt; mấtto fall; to drop; to lose |
| 162 | 调查 | 調查 | diàochá | điều tra, khảo sátto investigate; to survey |
| 163 | 订 | 訂 | dìng | đặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)to order; to subscribe |
| 164 | 定 | 定 | dìng | quyết định, ấn địnhto decide; to set; to fix |
| 165 | 东部 | 東部 | dōngbù | miền đông, phía đôngeastern part |
| 166 | 动车 | 動車 | dòngchē | tàu cao tốchigh-speed train |
| 167 | 动作 | 動作 | dòngzuò | động tác, hành độngmovement; action |
| 168 | 读者 | 讀者 | dúzhě | độc giảreader |
| 169 | 堵车 | 堵車 | dǔchē | kẹt xeto be stuck in traffic; traffic jam |
| 170 | 度假 | 度假 | dùjià | đi nghỉ mát, nghỉ phépto go on vacation |
| 171 | 肚子 | 肚子 | dùzi | bụngbelly; stomach |
| 172 | 短信 | 短信 | duǎnxìn | tin nhắntext message |
| 173 | 队 | 隊 | duì | đội, tổteam; squad |
| 174 | 对方 | 對方 | duìfāng | bên kia, đối phươngthe other party; counterpart |
| 175 | 对面 | 對面 | duìmiàn | đối diệnopposite; across the way |
| 176 | 对于 | 對於 | duìyú | đối vớiregarding; concerning |
| 177 | 队员 | 隊員 | duìyuán | thành viên độiteam member |
| 178 | 队长 | 隊長 | duìzhǎng | đội trưởngcaptain; team leader |
| 179 | 顿 | 頓 | dùn | (loại từ cho bữa ăn)measure word for meals |
| 180 | 多么 | 多麼 | duōme | biết bao, thật làhow (wonderful etc); what a |
| 181 | 多数 | 多數 | duōshù | đa số, phần lớnmajority; most |
| 182 | 多样 | 多樣 | duōyàng | đa dạng, phong phúdiverse; varied |
| 183 | 而Được dạy trong Second Language | 而 | ér | và; nhưng, màand; but; yet |
| 184 | 儿童 | 兒童 | értóng | trẻ emchild; children |
| 185 | 发出 | 發出 | fāchū | phát ra, đưa rato send out; to issue; to emit |
| 186 | 发送 | 發送 | fāsòng | gửi đi, truyền đito send; to transmit |
| 187 | 法 | 法 | fǎ | pháp luật; phương pháplaw; method |
| 188 | 法律 | 法律 | fǎlǜ | pháp luậtlaw |
| 189 | 翻译 | 翻譯 | fānyì | dịch; người dịch, phiên dịch viênto translate; translator |
| 190 | 烦 | 煩 | fán | bực bội; làm phiềnannoyed; to bother |
| 191 | 烦恼 | 煩惱 | fánnǎo | buồn phiền, lo lắngworried; distressed |
| 192 | 反对 | 反對 | fǎnduì | phản đốito oppose; to object to |
| 193 | 方面 | 方面 | fāngmiàn | mặt, phương diệnaspect; respect |
| 194 | 方式 | 方式 | fāngshì | cách, phương thứcway; method |
| 195 | 房东 | 房東 | fángdōng | chủ nhà (cho thuê)landlord |
| 196 | 房租 | 房租 | fángzū | tiền thuê nhàrent |
| 197 | 放弃 | 放棄 | fàngqì | từ bỏto give up; to abandon |
| 198 | 放松 | 放鬆 | fàngsōng | thư giãn, thả lỏngto relax; to loosen |
| 199 | 费 | 費 | fèi | phí, tiền; tốnfee; to cost |
| 200 | 费用 | 費用 | fèiyong | chi phíexpense; cost |
| 201 | 分数 | 分數 | fēnshù | điểm sốscore; grade |
| 202 | 分为 | 分為 | fēnwéi | chia thànhto divide into |
| 203 | 份 | 份 | fèn | (loại từ cho phần, bản)measure word for copies, portions |
| 204 | 丰富 | 豐富 | fēngfù | phong phú, dồi dàorich; abundant |
| 205 | 风景 | 風景 | fēngjǐng | phong cảnhscenery |
| 206 | 否则 | 否則 | fǒuzé | nếu không, kẻootherwise |
| 207 | 幅 | 幅 | fú | (loại từ cho bức tranh, tấm vải)measure word for paintings, cloth |
| 208 | 符合 | 符合 | fúhé | phù hợp, đáp ứngto conform to; to meet |
| 209 | 付 | 付 | fù | trả (tiền)to pay |
| 210 | 父母 | 父母 | fùmǔ | cha mẹparents |
| 211 | 父女 | 父女 | fùnǚ | cha và con gáifather and daughter |
| 212 | 父亲 | 父親 | fùqīn | chafather |
| 213 | 复印 | 複印 | fùyìn | photo, sao chụpto photocopy |
| 214 | 复杂 | 複雜 | fùzá | phức tạpcomplicated; complex |
| 215 | 负责 | 負責 | fùzé | chịu trách nhiệm; có trách nhiệmto be responsible for; conscientious |
| 216 | 负责人 | 負責人 | fùzérén | người phụ tráchperson in charge |
| 217 | 父子 | 父子 | fùzǐ | cha và con traifather and son |
| 218 | 改 | 改 | gǎi | đổi, thay đổi; sửato change; to correct |
| 219 | 改变 | 改變 | gǎibiàn | thay đổito change; to alter |
| 220 | 干 | 乾 | gān | khôdry |
| 221 | 干杯 | 乾杯 | gānbēi | cạn ly, nâng lyto drink a toast; cheers |
| 222 | 赶 | 趕 | gǎn | đuổi kịp; vộito catch up with; to hurry |
| 223 | 敢 | 敢 | gǎn | dámto dare |
| 224 | 感 | 感 | gǎn | cảm giác về, tính (hậu tố)sense of; feeling |
| 225 | 感动 | 感動 | gǎndòng | xúc động; làm cảm độngmoved; to move (someone) |
| 226 | 赶紧 | 趕緊 | gǎnjǐn | vội vàng, nhanh chónghurriedly; promptly |
| 227 | 感觉Được dạy trong Second Language | 感覺 | gǎnjué | cảm giác; cảm thấyfeeling; to feel |
| 228 | 赶快 | 趕快 | gǎnkuài | nhanh lên, mau lênquickly; at once |
| 229 | 感情 | 感情 | gǎnqíng | tình cảmfeelings; emotion |
| 230 | 感人 | 感人 | gǎnrén | cảm động lòng người, làm xúc độngmoving; touching |
| 231 | 赶上 | 趕上 | gǎnshàng | đuổi kịp; kịpto catch up with; to make it in time |
| 232 | 感受 | 感受 | gǎnshòu | cảm nhận; cảm nghĩto feel; experience |
| 233 | 感谢 | 感謝 | gǎnxiè | cảm ơnto thank |
| 234 | 干活儿 | 幹活兒 | gànhuór | làm việc, lao độngto work; to do manual labor |
| 235 | 钢琴 | 鋼琴 | gāngqín | đàn pianopiano |
| 236 | 高价 | 高價 | gāojià | giá caohigh price |
| 237 | 高考 | 高考 | gāokǎo | kỳ thi đại họccollege entrance exam |
| 238 | 高速 | 高速 | gāosù | tốc độ caohigh-speed |
| 239 | 高温 | 高溫 | gāowēn | nhiệt độ caohigh temperature |
| 240 | 高于 | 高於 | gāoyú | cao hơnto be higher than; to exceed |
| 241 | 胳膊 | 胳膊 | gēbo | cánh tayarm |
| 242 | 歌声 | 歌聲 | gēshēng | tiếng hátsinging voice |
| 243 | 歌手 | 歌手 | gēshǒu | ca sĩsinger |
| 244 | 各 | 各 | gè | mỗi, từngeach; every |
| 245 | 各地 | 各地 | gèdì | các nơi, khắp nơivarious places |
| 246 | 各个 | 各個 | gègè | mỗi, từng; lần lượteach; every; one by one |
| 247 | 各位 | 各位 | gèwèi | mọi người, quý vịeveryone; everybody |
| 248 | 各种 | 各種 | gèzhǒng | các loạivarious kinds of |
| 249 | 更加 | 更加 | gèngjiā | càng, hơn nữaeven more |
| 250 | 工厂 | 工廠 | gōngchǎng | nhà máyfactory |
| 251 | 功夫 | 功夫 | gōngfu | công phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fuskill; kung fu |
| 252 | 公共 | 公共 | gōnggòng | công cộngpublic |
| 253 | 功课 | 功課 | gōngkè | bài tập, việc họchomework; schoolwork |
| 254 | 公里 | 公里 | gōnglǐ | ki-lô-métkilometer |
| 255 | 公路 | 公路 | gōnglù | đường quốc lộ, đường lớnhighway; road |
| 256 | 工人 | 工人 | gōngrén | công nhânworker |
| 257 | 工资 | 工資 | gōngzī | tiền lươngwages; salary |
| 258 | 共 | 共 | gòng | tổng cộngin total; altogether |
| 259 | 共同 | 共同 | gòngtóng | chung, cùngcommon; joint |
| 260 | 够 | 夠 | gòu | đủenough |
| 261 | 购买 | 購買 | gòumǎi | mua, mua sắmto purchase; to buy |
| 262 | 购物 | 購物 | gòuwù | mua sắmto shop; shopping |
| 263 | 估计 | 估計 | gūjì | ước tính, đoánto estimate; to reckon |
| 264 | 姑娘 | 姑娘 | gūniang | cô gáigirl; young woman |
| 265 | 鼓励 | 鼓勵 | gǔlì | khuyến khích, động viênto encourage |
| 266 | 顾客 | 顧客 | gùkè | khách hàngcustomer |
| 267 | 故意 | 故意 | gùyì | cố ýon purpose; deliberately |
| 268 | 挂 | 掛 | guà | treo; cúp (điện thoại)to hang; to hang up (the phone) |
| 269 | 关键 | 關鍵 | guānjiàn | then chốt, mấu chốtkey; crucial point |
| 270 | 观看 | 觀看 | guānkàn | xem, theo dõito watch; to view |
| 271 | 观众 | 觀眾 | guānzhòng | khán giảaudience; spectators |
| 272 | 管 | 管 | guǎn | quản lý; quản, kiểm soátto manage; to control |
| 273 | 管理 | 管理 | guǎnlǐ | quản lýto manage; to administer |
| 274 | 光 | 光 | guāng | ánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hếtlight; only; used up |
| 275 | 广播 | 廣播 | guǎngbō | phát sóng; chương trình phát thanhto broadcast; broadcast |
| 276 | 广告 | 廣告 | guǎnggào | quảng cáoadvertisement |
| 277 | 逛 | 逛 | guàng | dạo, đi dạoto stroll; to visit |
| 278 | 规定 | 規定 | guīdìng | quy địnhto stipulate; regulation |
| 279 | 国籍 | 國籍 | guójí | quốc tịchnationality |
| 280 | 国际 | 國際 | guójì | quốc tếinternational |
| 281 | 果汁 | 果汁 | guǒzhī | nước ép trái câyfruit juice |
| 282 | 过程 | 過程 | guòchéng | quá trìnhprocess; course |
| 283 | 海洋 | 海洋 | hǎiyáng | đại dươngocean |
| 284 | 害羞 | 害羞 | hàixiū | e thẹn, ngại ngùngshy; bashful |
| 285 | 寒假 | 寒假 | hánjià | kỳ nghỉ đôngwinter vacation |
| 286 | 寒冷 | 寒冷 | hánlěng | lạnh giácold; frigid |
| 287 | 喊 | 喊 | hǎn | hét, lato shout; to yell |
| 288 | 汗 | 汗 | hàn | mồ hôisweat |
| 289 | 航班 | 航班 | hángbān | chuyến bayflight |
| 290 | 好处 | 好處 | hǎochù | lợi ích, điều tốtbenefit; advantage |
| 291 | 好好 | 好好 | hǎohǎo | cẩn thận, chu đáoproperly; thoroughly |
| 292 | 好笑 | 好笑 | hǎoxiào | buồn cườifunny; laughable |
| 293 | 合格 | 合格 | hégé | đạt yêu cầu, đạt chuẩnqualified |
| 294 | 盒子 | 盒子 | hézi | hộpbox; case |
| 295 | 红包 | 紅包 | hóngbāo | phong bao lì xìred envelope (money gift) |
| 296 | 厚 | 厚 | hòu | dàythick |
| 297 | 后悔 | 後悔 | hòuhuǐ | hối hậnto regret |
| 298 | 忽然 | 忽然 | hūrán | đột nhiênsuddenly |
| 299 | 互联网 | 互聯網 | hùliánwǎng | internet, mạngthe Internet |
| 300 | 护士 | 護士 | hùshi | y tánurse |
| 301 | 互相 | 互相 | hùxiāng | lẫn nhau, qua lạieach other; mutually |
| 302 | 话剧 | 話劇 | huàjù | kịch nóistage play |
| 303 | 怀疑 | 懷疑 | huáiyí | nghi ngờto doubt; to suspect |
| 304 | 坏处 | 壞處 | huàichù | tác hại, điều bất lợiharm; disadvantage |
| 305 | 环保 | 環保 | huánbǎo | bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trườngenvironmental protection; eco-friendly |
| 306 | 换乘 | 換乘 | huànchéng | chuyển tuyến, đổi tàu xeto transfer (between trains, buses) |
| 307 | 回复 | 回覆 | huífù | trả lời, phúc đápto reply |
| 308 | 回信 | 回信 | huíxìn | hồi âm; thư trả lờito write back; a reply letter |
| 309 | 回忆 | 回憶 | huíyì | nhớ lại, hồi tưởngto recall |
| 310 | 会员 | 會員 | huìyuán | hội viên, thành viênmember |
| 311 | 活 | 活 | huó | sống; còn sống; việc, công việcto live; alive; work |
| 312 | 活动 | 活動 | huódòng | hoạt động; đi lạiactivity; to move about |
| 313 | 活泼 | 活潑 | huópō | hoạt bát, năng độnglively; vivacious |
| 314 | 火 | 火 | huǒ | lửa; nổi tiếng, hotfire; hot (popular) |
| 315 | 货 | 貨 | huò | hàng hóagoods; merchandise |
| 316 | 获得 | 獲得 | huòdé | đạt được, nhận đượcto obtain; to receive |
| 317 | 获奖 | 獲獎 | huòjiǎng | đoạt giảito win an award |
| 318 | 获取 | 獲取 | huòqǔ | lấy được, thu đượcto acquire; to obtain |
| 319 | 基本 | 基本 | jīběn | cơ bảnbasic; fundamental |
| 320 | 基本上 | 基本上 | jīběnshàng | về cơ bản, nói chungbasically; on the whole |
| 321 | 基础 | 基礎 | jīchǔ | nền tảng, cơ sởfoundation; basis |
| 322 | 激动 | 激動 | jīdòng | xúc động, hào hứngexcited; to move emotionally |
| 323 | 积极 | 積極 | jījí | tích cực, chủ độngactive; positive; proactive |
| 324 | 积累 | 積累 | jīlěi | tích lũyto accumulate |
| 325 | 及时 | 及時 | jíshí | kịp thờitimely; promptly |
| 326 | 即使 | 即使 | jíshǐ | cho dù, ngay cả khieven if; even though |
| 327 | 既 | 既 | jì | vừa ... vừa; đã ... thì; đãboth ... and; since; already |
| 328 | 寄 | 寄 | jì | gửi (thư, bưu kiện)to mail; to send by post |
| 329 | 计划 | 計畫 | jìhuà | kế hoạch; lên kế hoạchplan; to plan |
| 330 | 既然 | 既然 | jìrán | vì đã, đã thế thìsince; now that |
| 331 | 技术 | 技術 | jìshù | kỹ thuật, công nghệtechnology; technique; skill |
| 332 | 继续 | 繼續 | jìxù | tiếp tụcto continue |
| 333 | 记者 | 記者 | jìzhě | phóng viên, nhà báoreporter; journalist |
| 334 | 加班 | 加班 | jiābān | làm thêm giờto work overtime |
| 335 | 家具 | 家具 | jiājù | đồ nội thất, đồ đạcfurniture |
| 336 | 加快 | 加快 | jiākuài | tăng tốc, đẩy nhanhto speed up; to accelerate |
| 337 | 加强 | 加強 | jiāqiáng | tăng cườngto strengthen; to reinforce |
| 338 | 加入 | 加入 | jiārù | gia nhập, tham giato join; to become a member |
| 339 | 加上 | 加上 | jiāshàng | thêm vào, cộng vớiin addition; plus |
| 340 | 家庭 | 家庭 | jiātíng | gia đìnhfamily; household |
| 341 | 家乡 | 家鄉 | jiāxiāng | quê hươnghometown |
| 342 | 加油 | 加油 | jiāyóu | đổ xăng; cổ vũto refuel; to cheer someone on |
| 343 | 加油站 | 加油站 | jiāyóuzhàn | trạm xănggas station |
| 344 | 家长 | 家長 | jiāzhǎng | phụ huynhparent; guardian |
| 345 | 假 | 假 | jiǎ | giảfalse; fake |
| 346 | 价格 | 價格 | jiàgé | giá cảprice |
| 347 | 价钱 | 價錢 | jiàqián | giá cảprice |
| 348 | 假日 | 假日 | jiàrì | ngày nghỉ, ngày lễholiday; day off |
| 349 | 减 | 減 | jiǎn | giảm, trừto reduce; to subtract |
| 350 | 减轻 | 減輕 | jiǎnqīng | giảm nhẹto lighten; to alleviate |
| 351 | 减少 | 減少 | jiǎnshǎo | giảm bớtto decrease; to reduce |
| 352 | 健身 | 健身 | jiànshēn | tập thể dục, rèn luyện sức khỏeto work out; to keep fit |
| 353 | 健身房 | 健身房 | jiànshēnfáng | phòng tập gymgym; fitness club |
| 354 | 建议 | 建議 | jiànyì | đề nghị, đề xuất; lời đề nghịto suggest; suggestion |
| 355 | 江 | 江 | jiāng | sôngriver |
| 356 | 将Được dạy trong Second Language | 將 | jiāng | sẽ; đem (đặt trước tân ngữ)will; shall; (marks the object before the verb) |
| 357 | 将来 | 將來 | jiānglái | tương laithe future |
| 358 | 将要 | 將要 | jiāngyào | sắp, sẽto be about to; will |
| 359 | 奖 | 獎 | jiǎng | giải thưởngprize; award |
| 360 | 奖金 | 獎金 | jiǎngjīn | tiền thưởngbonus; award money |
| 361 | 奖学金 | 獎學金 | jiǎngxuéjīn | học bổngscholarship |
| 362 | 降 | 降 | jiàng | hạ, giảmto drop; to descend |
| 363 | 降低 | 降低 | jiàngdī | hạ thấp, giảm bớtto lower; to reduce |
| 364 | 降价 | 降價 | jiàngjià | hạ giáto lower the price |
| 365 | 降落 | 降落 | jiàngluò | hạ cánhto land; to descend |
| 366 | 降温 | 降溫 | jiàngwēn | hạ nhiệt độto cool down; a drop in temperature |
| 367 | 交 | 交 | jiāo | giao, nộp; kết bạnto hand over; to pay; to make friends |
| 368 | 骄傲 | 驕傲 | jiāo’ào | kiêu ngạo; tự hàoproud; arrogant; pride |
| 369 | 交警 | 交警 | jiāojǐng | cảnh sát giao thôngtraffic police |
| 370 | 交流 | 交流 | jiāoliú | giao lưu, trao đổito exchange; to communicate |
| 371 | 郊区 | 郊區 | jiāoqū | ngoại ôsuburbs; outskirts |
| 372 | 交通 | 交通 | jiāotōng | giao thôngtraffic; transportation |
| 373 | 教练 | 教練 | jiàoliàn | huấn luyện viêncoach; instructor |
| 374 | 教师 | 教師 | jiàoshī | giáo viênteacher |
| 375 | 教授 | 教授 | jiàoshòu | giáo sưprofessor |
| 376 | 教学 | 教學 | jiàoxué | giảng dạyteaching; instruction |
| 377 | 教育 | 教育 | jiàoyù | giáo dụceducation; to educate |
| 378 | 叫作 | 叫作 | jiàozuò | gọi là, được gọi làto be called; to call |
| 379 | 街道 | 街道 | jiēdào | đường phốstreet |
| 380 | 接受 | 接受 | jiēshòu | chấp nhận, tiếp nhậnto accept |
| 381 | 接着 | 接著 | jiēzhe | tiếp theo; sau đóto continue; then |
| 382 | 结果 | 結果 | jiéguǒ | kết quả; kết quả làresult; as a result |
| 383 | 节假日 | 節假日 | jiéjiàrì | ngày lễ, ngày nghỉ lễpublic holiday |
| 384 | 节约 | 節約 | jiéyuē | tiết kiệmto save; to economize |
| 385 | 结账 | 結帳 | jiézhàng | thanh toán, tính tiền; trả phòngto settle the bill; to check out |
| 386 | 解释 | 解釋 | jiěshì | giải thíchto explain; explanation |
| 387 | 今后 | 今後 | jīnhòu | từ nay về saufrom now on; in the future |
| 388 | 仅 | 僅 | jǐn | chỉ, chỉ cóonly; merely |
| 389 | 尽管 | 儘管 | jǐnguǎn | mặc dù, dù choalthough; despite |
| 390 | 仅仅 | 僅僅 | jǐnjǐn | chỉ, chỉ cóonly; merely |
| 391 | 紧张 | 緊張 | jǐnzhāng | căng thẳng, hồi hộpnervous; tense |
| 392 | 进入 | 進入 | jìnrù | đi vào, tiến vàoto enter |
| 393 | 进行 | 進行 | jìnxíng | tiến hành; đang diễn rato carry out; to conduct; underway |
| 394 | 禁止 | 禁止 | jìnzhǐ | cấm, cấm chỉto prohibit; to forbid |
| 395 | 精彩 | 精彩 | jīngcǎi | tuyệt vời, xuất sắcwonderful; brilliant |
| 396 | 经济 | 經濟 | jīngjì | kinh tếeconomy; economic |
| 397 | 京剧 | 京劇 | jīngjù | kinh kịchBeijing opera |
| 398 | 经历 | 經歷 | jīnglì | trải qua; trải nghiệm, từng trảito experience; experience |
| 399 | 经验 | 經驗 | jīngyàn | kinh nghiệmexperience |
| 400 | 警察 | 警察 | jǐngchá | cảnh sátpolice; police officer |
| 401 | 景点 | 景點 | jǐngdiǎn | điểm du lịch, danh lam thắng cảnhtourist attraction; scenic spot |
| 402 | 景区 | 景區 | jǐngqū | khu du lịch, khu thắng cảnhscenic area |
| 403 | 景色 | 景色 | jǐngsè | cảnh sắc, phong cảnhscenery; landscape |
| 404 | 竟然 | 竟然 | jìngrán | không ngờ, bất ngờunexpectedly; to one's surprise |
| 405 | 竞争 | 競爭 | jìngzhēng | cạnh tranhto compete; competition |
| 406 | 镜子 | 鏡子 | jìngzi | gươngmirror |
| 407 | 究竟 | 究竟 | jiūjìng | rốt cuộc, thực raafter all; actually |
| 408 | 就是Được dạy trong Second Language | 就是 | jiùshì | chính là; chỉ; dù cóexactly; only; even if |
| 409 | 举 | 舉 | jǔ | nâng, giơ lênto lift; to raise |
| 410 | 举办 | 舉辦 | jǔbàn | tổ chức (sự kiện)to hold (an event) |
| 411 | 举例 | 舉例 | jǔlì | lấy ví dụ, nêu ví dụto give an example |
| 412 | 举行 | 舉行 | jǔxíng | tổ chức (cuộc họp, lễ)to hold (a meeting, ceremony) |
| 413 | 聚 | 聚 | jù | tụ tập, tập hợpto gather; to assemble |
| 414 | 聚餐 | 聚餐 | jùcān | ăn cơm cùng nhau, liên hoanto dine together |
| 415 | 聚会 | 聚會 | jùhuì | buổi họp mặt, tiệcgathering; party |
| 416 | 拒绝 | 拒絕 | jùjué | từ chốito refuse; to decline |
| 417 | 距离 | 距離 | jùlí | khoảng cách; cách xadistance; to be apart from |
| 418 | 剧院 | 劇院 | jùyuàn | nhà háttheater |
| 419 | 开玩笑 | 開玩笑 | kāi wánxiào | đùa, trêu đùato joke; to make fun of |
| 420 | 看法 | 看法 | kànfǎ | quan điểm, ý kiếnview; opinion |
| 421 | 烤 | 烤 | kǎo | nướngto roast; to grill; to bake |
| 422 | 考虑 | 考慮 | kǎolǜ | cân nhắc, suy nghĩto consider; to think over |
| 423 | 考生 | 考生 | kǎoshēng | thí sinhexam candidate |
| 424 | 棵 | 棵 | kē | (loại từ cho cây)measure word for trees, plants |
| 425 | 科技 | 科技 | kējì | khoa học kỹ thuậtscience and technology |
| 426 | 科学 | 科學 | kēxué | khoa họcscience; scientific |
| 427 | 咳 | 咳 | ké | hoto cough |
| 428 | 咳嗽 | 咳嗽 | késou | hoto cough |
| 429 | 可惜 | 可惜 | kěxī | tiếc, đáng tiếcit's a pity; unfortunately |
| 430 | 克 | 克 | kè | gamgram |
| 431 | 课程 | 課程 | kèchéng | khóa học, chương trình họccourse; curriculum |
| 432 | 客气 | 客氣 | kèqi | lịch sự, khách sáopolite; courteous |
| 433 | 课堂 | 課堂 | kètáng | lớp học, giảng đườngclassroom |
| 434 | 客厅 | 客廳 | kètīng | phòng kháchliving room |
| 435 | 肯定 | 肯定 | kěndìng | chắc chắn; khẳng địnhdefinitely; to affirm; certain |
| 436 | 空 | 空 | kōng | trống, rỗngempty |
| 437 | 空气 | 空氣 | kōngqì | không khíair; atmosphere |
| 438 | 恐怕 | 恐怕 | kǒngpà | e rằng, có lẽI'm afraid that; perhaps |
| 439 | 空 | 空 | kòng | thời gian rảnh; trốngfree time; vacant |
| 440 | 口语 | 口語 | kǒuyǔ | khẩu ngữ, văn nóispoken language; colloquial speech |
| 441 | 苦 | 苦 | kǔ | đắng; cực khổ, khổ sởbitter; hard; painful |
| 442 | 快餐 | 快餐 | kuàicān | đồ ăn nhanhfast food |
| 443 | 快递 | 快遞 | kuàidì | chuyển phát nhanhexpress delivery |
| 444 | 快速 | 快速 | kuàisù | nhanh, nhanh chóngfast; rapid |
| 445 | 困 | 睏 | kùn | buồn ngủ, mệt mỏisleepy; tired |
| 446 | 困难 | 困難 | kùnnan | khó khăndifficult; difficulty |
| 447 | 拉 | 拉 | lā | kéoto pull; to drag |
| 448 | 垃圾 | 垃圾 | lājī | rácgarbage; trash |
| 449 | 辣 | 辣 | là | cayspicy; hot |
| 450 | 来不及 | 來不及 | láibují | không kịpnot enough time; too late |
| 451 | 来得及 | 來得及 | láidejí | kịp, còn kịpto have enough time; to make it in time |
| 452 | 懒 | 懶 | lǎn | lườilazy |
| 453 | 浪费 | 浪費 | làngfèi | lãng phíto waste; to squander |
| 454 | 浪漫 | 浪漫 | làngmàn | lãng mạnromantic |
| 455 | 老虎 | 老虎 | lǎohǔ | hổtiger |
| 456 | 老家 | 老家 | lǎojiā | quê nhà, quê cũhometown; native place |
| 457 | 老年 | 老年 | lǎonián | tuổi già, người giàold age; the elderly |
| 458 | 老是 | 老是 | lǎoshì | luôn luôn, cứalways |
| 459 | 冷静 | 冷靜 | lěngjìng | bình tĩnh, điềm tĩnhcalm; cool-headed |
| 460 | 理发 | 理髮 | lǐfà | cắt tócto get a haircut |
| 461 | 理解 | 理解 | lǐjiě | hiểu, lý giảito understand |
| 462 | 礼貌 | 禮貌 | lǐmào | lịch sự, phép lịch sựpoliteness; polite |
| 463 | 理想 | 理想 | lǐxiǎng | lý tưởng; ước mơideal; a dream |
| 464 | 厉害 | 厲害 | lìhai | giỏi, ghê gớm; nghiêm trọngamazing; terrible; severe |
| 465 | 力气 | 力氣 | lìqi | sức lựcphysical strength |
| 466 | 例如 | 例如 | lìrú | ví dụ như, chẳng hạnfor example; for instance |
| 467 | 例子 | 例子 | lìzi | ví dụexample; instance |
| 468 | 俩 | 倆 | liǎ | hai (người); cả haitwo (people); both |
| 469 | 连 | 連 | lián | ngay cả; nối liền; liên tiếpeven; to link; in succession |
| 470 | 联系 | 聯繫 | liánxì | liên hệ, liên lạc; mối liên hệto contact; connection |
| 471 | 凉 | 涼 | liáng | mát, lạnhcool; cold |
| 472 | 量 | 量 | liáng | đo, đo lườngto measure |
| 473 | 两Được dạy trong Second Language | 兩 | liǎng | lạng (đơn vị trọng lượng, ~50g)tael (unit of weight, ~50g) |
| 474 | 亮 | 亮 | liàng | sáng; chiếu sángbright; to shine |
| 475 | 列 | 列 | liè | liệt kê, xếp hàng; (loại từ cho đoàn tàu)to list; to line up; measure word for trains |
| 476 | 零下 | 零下 | líng xià | dưới không độbelow zero |
| 477 | 零花钱 | 零花錢 | línghuāqián | tiền tiêu vặtpocket money; allowance |
| 478 | 零钱 | 零錢 | língqián | tiền lẻsmall change; loose change |
| 479 | 零食 | 零食 | língshí | đồ ăn vặtsnack |
| 480 | 另 | 另 | lìng | khác, riênganother; other; separately |
| 481 | 另外 | 另外 | lìngwài | ngoài ra, khácin addition; besides; other |
| 482 | 留 | 留 | liú | ở lại; để lại (lời nhắn)to stay; to leave (a message) |
| 483 | 流 | 流 | liú | chảyto flow |
| 484 | 流利 | 流利 | liúlì | trôi chảy, lưu loátfluent |
| 485 | 留下 | 留下 | liúxia | để lại, còn lạito leave behind; to remain |
| 486 | 流行 | 流行 | liúxíng | thịnh hành, phổ biến; lan truyềnto be popular; to be in fashion; to spread |
| 487 | 路过 | 路過 | lùguò | đi ngang quato pass by |
| 488 | 旅馆 | 旅館 | lǚguǎn | khách sạn, nhà trọhotel |
| 489 | 旅客 | 旅客 | lǚkè | hành khách, lữ kháchtraveler; passenger |
| 490 | 旅行 | 旅行 | lǚxíng | đi du lịch; chuyến đito travel; trip |
| 491 | 律师 | 律師 | lǜshī | luật sưlawyer |
| 492 | 乱 | 亂 | luàn | lộn xộn; bừa bãimessy; in disorder; randomly |
| 493 | 落 | 落 | luò | rơi, rụngto fall; to drop |
| 494 | 麻烦 | 麻煩 | máfan | phiền phức; rắc rối; làm phiềntrouble; troublesome; to bother |
| 495 | 馒头 | 饅頭 | mántou | bánh màn thầu, bánh bao chaysteamed bun |
| 496 | 满 | 滿 | mǎn | đầy; làm đầyfull; to fill |
| 497 | 毛巾 | 毛巾 | máojīn | khăn, khăn lôngtowel |
| 498 | 毛衣 | 毛衣 | máoyī | áo lensweater |
| 499 | 帽子 | 帽子 | màozi | mũhat |
| 500 | 美 | 美 | měi | đẹpbeautiful |
| 501 | 美好 | 美好 | měihǎo | đẹp đẽ; tốt đẹpbeautiful; wonderful |
| 502 | 美景 | 美景 | měijǐng | cảnh đẹpbeautiful scenery |
| 503 | 美丽 | 美麗 | měilì | đẹp, xinh đẹpbeautiful |
| 504 | 美食 | 美食 | měishí | món ngon; ẩm thực, mỹ thựcdelicious food; gourmet food |
| 505 | 梦 | 夢 | mèng | giấc mơ; mơdream; to dream |
| 506 | 梦想 | 夢想 | mèngxiǎng | mơ ước; ước mơto dream of; dream; aspiration |
| 507 | 密码 | 密碼 | mìmǎ | mật khẩu; mã sốpassword; code |
| 508 | 免费 | 免費 | miǎnfèi | miễn phífree (of charge) |
| 509 | 面对 | 面對 | miànduì | đối mặt, đối diệnto face; to confront |
| 510 | 面试 | 面試 | miànshì | phỏng vấninterview; to be interviewed |
| 511 | 秒 | 秒 | miǎo | giâysecond (unit of time) |
| 512 | 民族 | 民族 | mínzú | dân tộcethnic group; nationality |
| 513 | 末 | 末 | mò | cuối, giai đoạn cuốiend; final stage |
| 514 | 母女 | 母女 | mǔnǚ | mẹ con (mẹ và con gái)mother and daughter |
| 515 | 母亲 | 母親 | mǔqīn | mẹmother |
| 516 | 母子 | 母子 | mǔzǐ | mẹ con (mẹ và con trai)mother and son |
| 517 | 目标 | 目標 | mùbiāo | mục tiêugoal; target |
| 518 | 目的 | 目的 | mùdì | mục đíchpurpose; goal |
| 519 | 目的地 | 目的地 | mùdìdì | điểm đếndestination |
| 520 | 目前 | 目前 | mùqián | hiện nay, hiện tạiat present; currently |
| 521 | 耐心 | 耐心 | nàixīn | kiên nhẫnpatient; patience |
| 522 | 南部 | 南部 | nánbù | miền nam, phía namsouthern part |
| 523 | 难道 | 難道 | nándào | chẳng lẽ, lẽ nàocould it be that; don't tell me |
| 524 | 男士 | 男士 | nánshì | quý ông, nam giớigentleman; man |
| 525 | 难受 | 難受 | nánshòu | khó chịu, khó ởto feel unwell; uncomfortable |
| 526 | 难忘 | 難忘 | nánwàng | khó quên, đáng nhớunforgettable |
| 527 | 男性 | 男性 | nánxìng | nam giới, phái nammale; the male sex |
| 528 | 内 | 內 | nèi | bên trong, tronginside; within |
| 529 | 内容 | 內容 | nèiróng | nội dungcontent |
| 530 | 内心 | 內心 | nèixīn | nội tâm, lònginner heart; innermost being |
| 531 | 能否 | 能否 | néng fǒu | có hay không, liệu cówhether (or not) |
| 532 | 能够 | 能夠 | nénggòu | có thểto be able to; can |
| 533 | 能力 | 能力 | nénglì | năng lực, khả năngability |
| 534 | 嗯 | 嗯 | ǹg | ừ, vânguh-huh; yeah (agreeing) |
| 535 | 年底 | 年底 | niándǐ | cuối nămend of the year |
| 536 | 年龄 | 年齡 | niánlíng | tuổi, tuổi tácage |
| 537 | 农村 | 農村 | nóngcūn | nông thônrural area; countryside |
| 538 | 弄 | 弄 | nòng | làm, xử lýto do; to make; to handle |
| 539 | 女性 | 女性 | nǚxìng | nữ giới, phụ nữwoman; female |
| 540 | 暖和 | 暖和 | nuǎnhuo | ấm áp; sưởi ấmwarm; to warm up |
| 541 | 偶尔 | 偶爾 | ǒu’ěr | thỉnh thoảng, đôi khioccasionally; occasional |
| 542 | 拍 | 拍 | pāi | vỗ; chụp (ảnh); vợtto pat; to take (a photo); racket |
| 543 | 排 | 排 | pái | xếp hàng; hàngto line up; row |
| 544 | 牌 | 牌 | pái | nhãn hiệu; biển hiệu; quân bàibrand; sign; playing card |
| 545 | 排队 | 排隊 | páiduì | xếp hàngto line up; to queue |
| 546 | 排球 | 排球 | páiqiú | bóng chuyềnvolleyball |
| 547 | 牌子 | 牌子 | páizi | nhãn hiệu; biển hiệubrand; sign |
| 548 | 判断 | 判斷 | pànduàn | phán đoán, nhận địnhto judge; to determine |
| 549 | 陪 | 陪 | péi | đi cùng, tháp tùngto accompany |
| 550 | 批评 | 批評 | pīpíng | phê bìnhto criticize |
| 551 | 皮肤 | 皮膚 | pífū | daskin |
| 552 | 脾气 | 脾氣 | píqi | tính khí, tính nếttemper; disposition |
| 553 | 皮鞋 | 皮鞋 | píxié | giày daleather shoes |
| 554 | 篇 | 篇 | piān | bài viết; (loại từ chỉ bài văn, bài báo)piece of writing; measure word for articles |
| 555 | 片 | 片 | piàn | lát, miếng; (loại từ chỉ vật mỏng, dẹt)slice; piece; measure word for flat things |
| 556 | 乒乓球 | 乒乓球 | pīngpāngqiú | bóng bàntable tennis |
| 557 | 平常 | 平常 | píngcháng | bình thường; thường ngàyordinary; usually |
| 558 | 破 | 破 | pò | hỏng, vỡ; làm vỡbroken; to break |
| 559 | 葡萄 | 葡萄 | pútao | nhogrape |
| 560 | 葡萄酒 | 葡萄酒 | pútaojiǔ | rượu vangwine |
| 561 | 普遍 | 普遍 | pǔbiàn | phổ biếncommon; widespread; universal |
| 562 | 普通 | 普通 | pǔtōng | bình thường, phổ thôngordinary; common |
| 563 | 普通话 | 普通話 | pǔtōnghuà | tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)Mandarin (standard Chinese) |
| 564 | 期 | 期 | qī | kỳ (số báo); giai đoạnmeasure word for issues of a periodical; period |
| 565 | 期末 | 期末 | qīmò | cuối kỳ, cuối học kỳend of term; end of semester |
| 566 | 期中 | 期中 | qīzhōng | giữa kỳ, giữa học kỳmidterm |
| 567 | 其次 | 其次 | qícì | kế đến, thứ nhìnext; secondly |
| 568 | 其中 | 其中 | qízhōng | trong đó, trong số đóamong; included among these |
| 569 | 起到 | 起到 | qǐdào | có (tác dụng), phát huy (vai trò)to have (an effect); to play (a role) |
| 570 | 气 | 氣 | qì | khí, hơi; làm tức giậnair; gas; to anger |
| 571 | 气候 | 氣候 | qìhòu | khí hậuclimate |
| 572 | 汽水 | 汽水 | qìshuǐ | nước ngọt có gasoda pop; soft drink |
| 573 | 气温 | 氣溫 | qìwēn | nhiệt độ không khíair temperature |
| 574 | 千克 | 千克 | qiānkè | ki-lô-gamkilogram |
| 575 | 千万 | 千萬 | qiānwàn | nhất định phải, ngàn vạn lầnbe sure to; by all means |
| 576 | 签证 | 簽證 | qiānzhèng | thị thực; cấp thị thựcvisa; to issue a visa |
| 577 | 前方 | 前方 | qiánfāng | phía trướcahead; the front |
| 578 | 前后 | 前後 | qiánhòu | trước sau; khoảng chừngbefore and after; around |
| 579 | 强 | 強 | qiáng | mạnh, mạnh mẽstrong; powerful |
| 580 | 敲 | 敲 | qiāo | gõto knock; to tap |
| 581 | 桥 | 橋 | qiáo | cầubridge |
| 582 | 巧 | 巧 | qiǎo | khéo léo; trùng hợpskillful; clever; coincidental |
| 583 | 巧克力 | 巧克力 | qiǎokèlì | sô-cô-lachocolate |
| 584 | 亲戚 | 親戚 | qīnqi | họ hàng, người thânrelative |
| 585 | 琴 | 琴 | qín | đàn (nhạc cụ dây); đàn pianostringed instrument; piano |
| 586 | 轻 | 輕 | qīng | nhẹ, nhẹ nhànglight; gentle |
| 587 | 青年 | 青年 | qīngnián | thanh niênyouth; young person |
| 588 | 轻松 | 輕鬆 | qīngsōng | thoải mái, nhẹ nhàngrelaxed; easy |
| 589 | 情况 | 情況 | qíngkuàng | tình hình, tình huốngsituation; circumstances |
| 590 | 庆祝 | 慶祝 | qìngzhù | ăn mừng, kỷ niệmto celebrate |
| 591 | 球队 | 球隊 | qiúduì | đội bóngsports team |
| 592 | 球迷 | 球迷 | qiúmí | người hâm mộ (thể thao)fan (of a sport) |
| 593 | 区 | 區 | qū | khu, quậndistrict; area |
| 594 | 区别 | 區別 | qūbié | phân biệt; sự khác biệtdifference; to distinguish |
| 595 | 取 | 取 | qǔ | lấyto take; to get; to fetch |
| 596 | 取得 | 取得 | qǔdé | đạt được, giành đượcto obtain; to achieve |
| 597 | 取消 | 取消 | qǔxiāo | hủy bỏto cancel |
| 598 | 全 | 全 | quán | toàn bộ, cả; hoàn toànwhole; entire; all |
| 599 | 全部 | 全部 | quánbù | toàn bộ, tất cảwhole; all |
| 600 | 全都 | 全都 | quándōu | đều, tất cả đềuall; without exception |
| 601 | 全球 | 全球 | quánqiú | toàn cầu, toàn thế giớithe whole world; global; worldwide |
| 602 | 全身 | 全身 | quánshēn | toàn thânthe whole body |
| 603 | 缺 | 缺 | quē | thiếuto lack; to be short of; to be missing |
| 604 | 缺点 | 缺點 | quēdiǎn | khuyết điểm, nhược điểmshortcoming; weak point; fault |
| 605 | 缺少 | 缺少 | quēshǎo | thiếu, thiếu hụtto lack; to be short of |
| 606 | 却 | 卻 | què | tuy nhiên, lạihowever; yet; nevertheless |
| 607 | 确实 | 確實 | quèshí | quả thật, thực sựindeed; really |
| 608 | 然而 | 然而 | rán’ér | tuy nhiên, nhưnghowever; but; yet |
| 609 | 热闹 | 熱鬧 | rènao | náo nhiệt, nhộn nhịp; vui chơi, làm cho vuilively; bustling; to have a good time |
| 610 | 人生 | 人生 | rénshēng | cuộc đời, nhân sinhlife (one's time on earth) |
| 611 | 人数 | 人數 | rénshù | số ngườinumber of people |
| 612 | 人员 | 人員 | rényuán | nhân viên, nhân sựstaff; personnel; crew |
| 613 | 任何Được dạy trong Second Language | 任何 | rènhé | bất kỳ, bất cứany; whichever; whatever |
| 614 | 任务 | 任務 | rènwu | nhiệm vụtask; mission; assignment |
| 615 | 扔 | 扔 | rēng | ném, vứtto throw; to throw away |
| 616 | 仍 | 仍 | réng | vẫn, vẫn cònstill; yet |
| 617 | 仍然 | 仍然 | réngrán | vẫn, như trướcstill; as before; yet |
| 618 | 日常 | 日常 | rìcháng | hằng ngày, thường nhậtdaily; everyday |
| 619 | 日记 | 日記 | rìjì | nhật kýdiary |
| 620 | 日期 | 日期 | rìqī | ngày thángdate |
| 621 | 日子 | 日子 | rìzi | ngày; ngày tháng; cuộc sốngday; date; days of one's life |
| 622 | 入 | 入 | rù | vào, gia nhậpto enter; to join |
| 623 | 入口 | 入口 | rùkǒu | lối vàoentrance |
| 624 | 入学 | 入學 | rùxué | nhập họcto enroll in school; to start school |
| 625 | 入住 | 入住 | rùzhù | nhận phòng; dọn vào ởto check in; to move into (a home) |
| 626 | 散步 | 散步 | sànbù | đi dạoto take a walk |
| 627 | 扫码 | 掃碼 | sǎomǎ | quét mã QRto scan a QR code |
| 628 | 森林 | 森林 | sēnlín | rừngforest |
| 629 | 商量 | 商量 | shāngliang | bàn bạc, thảo luậnto discuss; to talk over |
| 630 | 商品 | 商品 | shāngpǐn | hàng hóagoods; merchandise; commodity |
| 631 | 伤心 | 傷心 | shāngxīn | đau lòng, buồn bãsad; heartbroken; to grieve |
| 632 | 上门 | 上門 | shàngmén | đến tận nhà, ghé thămto visit; to drop in |
| 633 | 稍 | 稍 | shāo | hơi, một chútslightly; a little |
| 634 | 稍微 | 稍微 | shāowēi | hơi, một chúta little; slightly |
| 635 | 少见 | 少見 | shǎojiàn | hiếm thấy, hiếm gặprare; seldom seen |
| 636 | 少量 | 少量 | shǎoliàng | một ít, một lượng nhỏa small amount; a little |
| 637 | 少数 | 少數 | shǎoshù | thiểu số, số ítminority; small number |
| 638 | 少年 | 少年 | shàonián | thiếu niênyouth; young person |
| 639 | 社会 | 社會 | shèhuì | xã hộisociety |
| 640 | 摄氏度 | 攝氏度 | shèshìdù | độ Cdegrees Celsius |
| 641 | 身 | 身 | shēn | thân thể; (loại từ chỉ bộ quần áo)body; measure word for suits of clothes |
| 642 | 深 | 深 | shēn | sâu; đậm (màu sắc); sâu sắcdeep; dark (of colors); deeply |
| 643 | 身份证 | 身分證 | shēnfènzhèng | chứng minh thư, căn cướcID card |
| 644 | 申请 | 申請 | shēnqǐng | xin, đăng kýto apply for |
| 645 | 甚至 | 甚至 | shènzhì | thậm chíeven; so much so that |
| 646 | 生 | 生 | shēng | sinh ra; sinh (con); mọcto be born; to give birth; to grow |
| 647 | 生 | 生 | shēng | sống, chưa chín; lạ, xa lạraw; unfamiliar; strange |
| 648 | 生命 | 生命 | shēngmìng | sinh mệnh, sự sốnglife (as a living being) |
| 649 | 生意 | 生意 | shēngyi | việc buôn bán, kinh doanhbusiness |
| 650 | 省 | 省 | shěng | tỉnhprovince |
| 651 | 剩 | 剩 | shèng | còn lại, dư lạito remain; to be left over |
| 652 | 失败 | 失敗 | shībài | thất bạito fail; to lose; failure; defeat |
| 653 | 师傅 | 師傅 | shīfu | sư phụ, thợ lành nghềmaster; qualified worker |
| 654 | 失去 | 失去 | shīqù | mất, đánh mấtto lose |
| 655 | 师生 | 師生 | shīshēng | thầy tròteachers and students |
| 656 | 失望 | 失望 | shīwàng | thất vọngdisappointed; to lose hope |
| 657 | 十分 | 十分 | shífēn | rất, vô cùngvery; extremely |
| 658 | 实际 | 實際 | shíjì | thực tếreality; practical; actual |
| 659 | 时间表 | 時間表 | shíjiānbiǎo | thời gian biểuschedule; timetable |
| 660 | 实际上 | 實際上 | shíjìshàng | thực ra, trên thực tếactually; in fact |
| 661 | 食品 | 食品 | shípǐn | thực phẩmfood; foodstuff |
| 662 | 食堂 | 食堂 | shítáng | nhà ăn, căng tincafeteria; dining hall |
| 663 | 食物 | 食物 | shíwù | thức ăn, thực phẩmfood |
| 664 | 实在 | 實在 | shízài | thật sự; thật thàreally; actually; honest; true |
| 665 | 十字路口 | 十字路口 | shízì lùkǒu | ngã tưcrossroads; intersection |
| 666 | 使 | 使 | shǐ | khiến, làm choto make; to cause; to enable |
| 667 | 使馆 | 使館 | shǐguǎn | đại sứ quánembassy; diplomatic mission |
| 668 | 使用 | 使用 | shǐyòng | sử dụngto use; to employ |
| 669 | 市场 | 市場 | shìchǎng | thị trường, chợmarket; marketplace |
| 670 | 是否 | 是否 | shìfǒu | có... hay không, liệuwhether (or not); if |
| 671 | 适合 | 適合 | shìhé | phù hợp, thích hợpto suit; to fit |
| 672 | 世纪 | 世紀 | shìjì | thế kỷcentury |
| 673 | 视频 | 視頻 | shìpín | video, đoạn phimvideo |
| 674 | 市区 | 市區 | shìqū | khu nội thành, trung tâm thành phốurban area; downtown |
| 675 | 试题 | 試題 | shìtí | đề thiexam question |
| 676 | 适应 | 適應 | shìyìng | thích nghi, thích ứngto adapt; to fit |
| 677 | 收费 | 收費 | shōufèi | thu phíto charge a fee |
| 678 | 收入 | 收入 | shōurù | thu nhập; thu vàoincome; revenue; to take in |
| 679 | 收拾 | 收拾 | shōushi | dọn dẹp, thu xếpto tidy up; to pack |
| 680 | 收听 | 收聽 | shōutīng | nghe (đài, chương trình)to listen to (a broadcast) |
| 681 | 首 | 首 | shǒu | (loại từ chỉ bài thơ, bài hát)measure word for poems or songs |
| 682 | 首都 | 首都 | shǒudū | thủ đôcapital (city) |
| 683 | 首先 | 首先 | shǒuxiān | trước tiên, đầu tiênfirst; first of all |
| 684 | 受不了 | 受不了 | shòubuliǎo | không chịu nổican't stand; to be unable to bear |
| 685 | 售票员 | 售票員 | shòupiàoyuán | nhân viên bán véticket seller |
| 686 | 受伤 | 受傷 | shòushāng | bị thươngto be injured; wounded |
| 687 | 输 | 輸 | shū | thuato lose (a game); to be beaten |
| 688 | 熟 | 熟 | shú/shóu | chín; quen thuộcripe; cooked; familiar |
| 689 | 熟悉 | 熟悉 | shúxi | quen, quen thuộc; hiểu rõto be familiar with; to know well |
| 690 | 暑假 | 暑假 | shǔjià | nghỉ hèsummer vacation |
| 691 | 数 | 數 | shù | số; số lượng; vàinumber; figure; several |
| 692 | 数量 | 數量 | shùliàng | số lượngamount; quantity |
| 693 | 树林 | 樹林 | shùlín | rừng cây, khu rừngwoods; grove; forest |
| 694 | 数字 | 數字 | shùzì | con số, chữ sốnumber; digit; figure |
| 695 | 帅 | 帥 | shuài | đẹp trai, bảnh baohandsome; dashing |
| 696 | 顺便 | 順便 | shùnbiàn | tiện thể, nhân tiệnconveniently; in passing |
| 697 | 顺利 | 順利 | shùnlì | thuận lợi, suôn sẻsmooth; without a hitch |
| 698 | 顺序 | 順序 | shùnxù | thứ tự, trình tựorder; sequence |
| 699 | 说法 | 說法 | shuōfǎ | cách nói, lời nóiway of putting it; wording; statement |
| 700 | 说明 | 說明 | shuōmíng | giải thích; lời giải thích, thuyết minhto explain; explanation; directions |
| 701 | 说明书 | 說明書 | shuōmíngshū | sách hướng dẫnmanual; instructions |
| 702 | 硕士 | 碩士 | shuòshì | thạc sĩmaster's degree |
| 703 | 死Được dạy trong Second Language | 死 | sǐ | chết; cực kỳto die; dead; extremely |
| 704 | 速度 | 速度 | sùdù | tốc độspeed; rate; velocity |
| 705 | 塑料 | 塑料 | sùliào | nhựaplastic |
| 706 | 酸 | 酸 | suān | chuasour; acid |
| 707 | 酸奶 | 酸奶 | suānnǎi | sữa chuayogurt |
| 708 | 算 | 算 | suàn | tính, tính toán; coi nhưto calculate; to count; to consider as |
| 709 | 随便 | 隨便 | suíbiàn | tùy ý, tùy tiệnas one pleases; casual; random |
| 710 | 随着 | 隨著 | suízhe | cùng với, theoalong with; following |
| 711 | 孙女 | 孫女 | sūnnǚ | cháu gái (nội)granddaughter |
| 712 | 孙子 | 孫子 | sūnzi | cháu trai (nội)grandson |
| 713 | 所有Được dạy trong Second Language | 所有 | suǒyǒu | tất cả, mọiall |
| 714 | 台 | 臺 | tái | (loại từ chỉ máy móc); đài, sân khấumeasure word for machines; platform; stage |
| 715 | 抬 | 抬 | tái | nâng, khiêngto lift; to raise; to carry |
| 716 | 抬头 | 抬頭 | táitóu | ngẩng đầuto raise one's head; to look up |
| 717 | 态度 | 態度 | tàidù | thái độattitude; manner |
| 718 | 弹 | 彈 | tán | đàn, gảy (đàn)to play (piano, guitar, etc.); to pluck |
| 719 | 谈 | 談 | tán | nói chuyện, bànto talk; to discuss; to chat |
| 720 | 汤 | 湯 | tāng | canh, súpsoup |
| 721 | 躺 | 躺 | tǎng | nằmto lie down; to recline |
| 722 | 趟 | 趟 | tàng | (loại từ chỉ chuyến đi)measure word for trips |
| 723 | 讨论 | 討論 | tǎolùn | thảo luận, bàn bạcto discuss; to talk over |
| 724 | 讨厌 | 討厭 | tǎoyàn | đáng ghét; ghét, chán ghétannoying; to dislike; to loathe |
| 725 | 特点 | 特點 | tèdiǎn | đặc điểmcharacteristic; feature; trait |
| 726 | 提 | 提 | tí | xách, nhấc; nhắc đếnto lift; to carry; to mention |
| 727 | 提出 | 提出 | tíchū | đề xuất, đưa rato propose; to put forward; to raise |
| 728 | 提到 | 提到 | tídào | nhắc đến, đề cậpto mention; to refer to |
| 729 | 提供 | 提供 | tígōng | cung cấpto provide; to offer; to supply |
| 730 | 提前 | 提前 | tíqián | làm sớm hơn dự định; trước, sớmto move up (a date); in advance |
| 731 | 提醒 | 提醒 | tíxǐng | nhắc nhởto remind |
| 732 | 体检 | 體檢 | tǐjiǎn | khám sức khỏeto have a medical checkup |
| 733 | 体温 | 體溫 | tǐwēn | thân nhiệtbody temperature |
| 734 | 体重 | 體重 | tǐzhòng | cân nặngbody weight |
| 735 | 填写 | 填寫 | tiánxiě | điền (vào biểu mẫu)to fill in (a form) |
| 736 | 条件 | 條件 | tiáojiàn | điều kiệncondition; requirement |
| 737 | 听力 | 聽力 | tīnglì | nghe hiểu, thính lựclistening comprehension; hearing |
| 738 | 听众 | 聽眾 | tīngzhòng | thính giảaudience; listeners |
| 739 | 停 | 停 | tíng | dừng; đỗ (xe)to stop; to park |
| 740 | 停车 | 停車 | tíngchē | đỗ xeto park (a car) |
| 741 | 停车场 | 停車場 | tíngchēchǎng | bãi đỗ xeparking lot |
| 742 | 停止 | 停止 | tíngzhǐ | dừng lại, ngừngto stop; to cease; to halt |
| 743 | 通 | 通 | tōng | đi qua, thông; kết nối; thông suốt; (loại từ chỉ cuộc gọi)to go through; to connect; open; measure word for calls |
| 744 | 通过 | 通過 | tōngguò | đi qua; thông qua, bằng cáchto pass through; via; by means of |
| 745 | 通知 | 通知 | tōngzhī | thông báoto notify; notice |
| 746 | 童年 | 童年 | tóngnián | tuổi thơchildhood |
| 747 | 同时 | 同時 | tóngshí | đồng thời, cùng lúcat the same time; simultaneously |
| 748 | 同样 | 同樣 | tóngyàng | giống nhau, tương tựthe same; similarly; too |
| 749 | 桶 | 桶 | tǒng | thùng, xôbucket; barrel |
| 750 | 痛 | 痛 | tòng | đau; sâu sắcpainful; sore; to ache; deeply |
| 751 | 头痛 | 頭痛 | tóutòng | đau đầuto have a headache |
| 752 | 图 | 圖 | tú | hình, sơ đồ, bản đồpicture; diagram; map |
| 753 | 图片 | 圖片 | túpiàn | hình ảnhpicture; photograph |
| 754 | 土 | 土 | tǔ | đất; địa phương, bản địa; quê mùasoil; earth; local |
| 755 | 推 | 推 | tuī | đẩyto push |
| 756 | 推迟 | 推遲 | tuīchí | hoãn lại, trì hoãnto postpone; to put off |
| 757 | 推出 | 推出 | tuīchū | ra mắt, tung rato launch; to release |
| 758 | 脱 | 脫 | tuō | cởi (ra); thoát khỏito take off; to escape |
| 759 | 袜子 | 襪子 | wàzi | tất, vớsocks |
| 760 | 外出 | 外出 | wàichū | ra ngoài, đi xato go out; to go away (on a trip) |
| 761 | 外套 | 外套 | wàitào | áo khoáccoat; jacket |
| 762 | 完全 | 完全 | wánquán | hoàn toàncomplete; totally; entirely |
| 763 | 晚安 | 晚安 | wǎn’ān | chúc ngủ ngongood night |
| 764 | 晚餐 | 晚餐 | wǎncān | bữa tốidinner; evening meal |
| 765 | 网购 | 網購 | wǎnggòu | mua sắm trực tuyếnto shop online |
| 766 | 往往 | 往往 | wǎngwǎng | thường, thường hayoften; usually |
| 767 | 网页 | 網頁 | wǎngyè | trang webweb page |
| 768 | 网友 | 網友 | wǎngyǒu | bạn qua mạng, cư dân mạngonline friend; netizen |
| 769 | 网址 | 網址 | wǎngzhǐ | địa chỉ webweb address; URL |
| 770 | 危险 | 危險 | wēixiǎn | nguy hiểmdangerous; danger |
| 771 | 为Được dạy trong Second Language | 為 | wéi | làm; trở thành; làto act as; to become; to be |
| 772 | 味 | 味 | wèi | vị, mùitaste; smell |
| 773 | 味道 | 味道 | wèidào | mùi vị, hương vịtaste; flavor |
| 774 | 卫生 | 衛生 | wèishēng | vệ sinhhygienic; hygiene |
| 775 | 温度 | 溫度 | wēndù | nhiệt độtemperature |
| 776 | 闻 | 聞 | wén | ngửi; ngheto smell; to hear |
| 777 | 文件 | 文件 | wénjiàn | văn kiện, tài liệu, tệpdocument; file |
| 778 | 文章 | 文章 | wénzhāng | bài viết, bài vănarticle; essay |
| 779 | 文字 | 文字 | wénzì | chữ viết, văn tựwriting; script; character |
| 780 | 污染 | 汙染 | wūrǎn | gây ô nhiễmto pollute; to contaminate |
| 781 | 无 | 無 | wú | không cónot to have; without; no |
| 782 | 无法 | 無法 | wúfǎ | không thểunable to; incapable of |
| 783 | 无聊 | 無聊 | wúliáo | buồn chán, nhàm chánboring; bored |
| 784 | 无论 | 無論 | wúlùn | bất kể, dù chono matter (what or how); regardless of |
| 785 | 午餐 | 午餐 | wǔcān | bữa trưalunch |
| 786 | 误会 | 誤會 | wùhuì | hiểu lầmto misunderstand; misunderstanding |
| 787 | 吸 | 吸 | xī | hít, hútto inhale; to suck in; to absorb |
| 788 | 西部 | 西部 | xībù | phía tây, miền tâywestern part; west |
| 789 | 西红柿 | 西紅柿 | xīhóngshì | cà chuatomato |
| 790 | 吸引 | 吸引 | xīyǐn | thu hútto attract; to fascinate |
| 791 | 细 | 細 | xì | mảnh, mịn, tỉ mỉthin; fine; delicate |
| 792 | 细心 | 細心 | xìxīn | chu đáo, cẩn thậncareful; meticulous; attentive |
| 793 | 下降 | 下降 | xiàjiàng | giảm xuống, sụt giảmto decline; to drop; to decrease |
| 794 | 鲜 | 鮮 | xiān | tươi; ngonfresh; delicious |
| 795 | 鲜花 | 鮮花 | xiānhuā | hoa tươifresh flowers; flower |
| 796 | 咸 | 鹹 | xián | mặnsalty |
| 797 | 现金 | 現金 | xiànjīn | tiền mặtcash |
| 798 | 羡慕 | 羨慕 | xiànmù | ngưỡng mộ, thèm muốn, ước aoto envy; to admire |
| 799 | 线上 | 線上 | xiànshàng | trực tuyến, onlineonline |
| 800 | 线下 | 線下 | xiànxià | ngoại tuyến, offlineoffline |
| 801 | 现有 | 現有 | xiànyǒu | hiện cóexisting; currently available |
| 802 | 香 | 香 | xiāng | thơmfragrant; sweet-smelling |
| 803 | 相比 | 相比 | xiāngbǐ | so với, so sánhto compare |
| 804 | 相反 | 相反 | xiāngfǎn | trái lại, ngược lạiopposite; contrary |
| 805 | 相互 | 相互 | xiānghù | lẫn nhau, qua lạimutual; each other |
| 806 | 相同 | 相同 | xiāngtóng | giống nhauidentical; same |
| 807 | 详细 | 詳細 | xiángxì | chi tiết, tỉ mỉdetailed |
| 808 | 响 | 響 | xiǎng | vang lên, kêu; to, vangto sound; to ring; loud |
| 809 | 想法 | 想法 | xiǎngfǎ | ý nghĩ, ý kiếnidea; opinion; way of thinking |
| 810 | 项 | 項 | xiàng | (loại từ chỉ hạng mục, khoản)measure word for items, clauses, tasks |
| 811 | 消息 | 消息 | xiāoxi | tin tức, tin nhắnnews; information; message |
| 812 | 小吃 | 小吃 | xiǎochī | món ăn vặt, đồ ăn nhẹsnack; street food |
| 813 | 小伙子 | 小夥子 | xiǎohuǒzi | chàng trai trẻyoung man; lad |
| 814 | 小说 | 小說 | xiǎoshuō | tiểu thuyếtnovel; fiction |
| 815 | 小组 | 小組 | xiǎozǔ | tổ, nhóm nhỏgroup |
| 816 | 效果 | 效果 | xiàoguǒ | hiệu quả, kết quảeffect; result |
| 817 | 笑话 | 笑話 | xiàohua | chuyện cười; cười nhạojoke; to laugh at |
| 818 | 血 | 血 | xiě | máublood |
| 819 | 心 | 心 | xīn | tim, trái tim; tâm tríheart; mind |
| 820 | 辛苦 | 辛苦 | xīnkǔ | vất vả, cực nhọchard; exhausting; to work hard |
| 821 | 心情 | 心情 | xīnqíng | tâm trạngmood; frame of mind |
| 822 | 信号 | 信號 | xìnhào | tín hiệusignal |
| 823 | 信息 | 信息 | xìnxī | thông tin, tin nhắninformation; message |
| 824 | 信心 | 信心 | xìnxīn | lòng tin, sự tự tinconfidence |
| 825 | 兴奋 | 興奮 | xīngfèn | hào hứng, phấn khíchexcited |
| 826 | 星星 | 星星 | xīngxing | ngôi saostar |
| 827 | 醒 | 醒 | xǐng | tỉnh dậy; tỉnh ngộto wake up; to become aware |
| 828 | 性 | 性 | xìng | (hậu tố chỉ tính chất, giới tính)nature; character; sex; gender |
| 829 | 性别 | 性別 | xìngbié | giới tínhgender; sex |
| 830 | 幸福 | 幸福 | xìngfú | hạnh phúchappiness; happy |
| 831 | 性格 | 性格 | xìnggé | tính cáchpersonality; character |
| 832 | 兄弟 | 兄弟 | xiōngdì | anh embrothers |
| 833 | 熊 | 熊 | xióng | gấubear |
| 834 | 修 | 修 | xiū | sửa, sửa chữa; xây dựng; học, tu dưỡngto repair; to build; to study |
| 835 | 修理 | 修理 | xiūlǐ | sửa chữato repair; to fix |
| 836 | 许多 | 許多 | xǔduō | nhiều, rất nhiềumany; a lot of |
| 837 | 学费 | 學費 | xuéfèi | học phítuition fee |
| 838 | 学院 | 學院 | xuéyuàn | học việncollege; institute |
| 839 | 压 | 壓 | yā | ép, đèto press; to push down |
| 840 | 压力 | 壓力 | yālì | áp lựcpressure |
| 841 | 牙膏 | 牙膏 | yágāo | kem đánh răngtoothpaste |
| 842 | 亚洲 | 亞洲 | Yàzhōu | châu ÁAsia |
| 843 | 烟 | 煙 | yān | khói; thuốc lásmoke; cigarette |
| 844 | 盐 | 鹽 | yán | muốisalt |
| 845 | 严格 | 嚴格 | yángé | nghiêm khắc, nghiêm ngặtstrict; rigorous |
| 846 | 研究 | 研究 | yánjiū | nghiên cứuto research; research |
| 847 | 研究生 | 研究生 | yánjiūshēng | nghiên cứu sinh, học viên cao họcgraduate student |
| 848 | 严重 | 嚴重 | yánzhòng | nghiêm trọngserious; severe; grave |
| 849 | 演 | 演 | yǎn | diễn, biểu diễnto perform; to stage |
| 850 | 演唱 | 演唱 | yǎnchàng | hát biểu diễn, trình diễnto sing (for an audience) |
| 851 | 演出 | 演出 | yǎnchū | biểu diễnto perform; performance |
| 852 | 眼镜 | 眼鏡 | yǎnjìng | kính mắtglasses; spectacles |
| 853 | 眼前 | 眼前 | yǎnqián | trước mắtat present; before one's eyes |
| 854 | 演员 | 演員 | yǎnyuán | diễn viênactor; performer |
| 855 | 阳光 | 陽光 | yángguāng | ánh nắngsunshine |
| 856 | 养成 | 養成 | yǎngchéng | hình thành, tạo thành (thói quen)to form (a habit); to cultivate |
| 857 | 样子 | 樣子 | yàngzi | dáng vẻ, hình dạngappearance; manner |
| 858 | 邀请 | 邀請 | yāoqǐng | mời; lời mờito invite; invitation |
| 859 | 要是 | 要是 | yàoshi | nếu, giả sửif |
| 860 | 钥匙 | 鑰匙 | yàoshi | chìa khóakey |
| 861 | 也许Được dạy trong Second Language | 也許 | yěxǔ | có lẽ, có thểperhaps; maybe |
| 862 | 夜 | 夜 | yè | đêmnight |
| 863 | 夜晚 | 夜晚 | yèwǎn | ban đêm, buổi tốinight; evening |
| 864 | 叶子 | 葉子 | yèzi | lá câyleaf |
| 865 | 一切Được dạy trong Second Language | 一切 | yíqiè | tất cả, mọi thứeverything; all |
| 866 | 已 | 已 | yǐ | đãalready |
| 867 | 以内 | 以內 | yǐnèi | trong vòng, trong phạm viwithin; less than |
| 868 | 意见 | 意見 | yìjiàn | ý kiếnopinion; suggestion |
| 869 | 一生 | 一生 | yìshēng | cả đời, cả cuộc đờione's whole life |
| 870 | 艺术 | 藝術 | yìshù | nghệ thuậtart |
| 871 | 因此 | 因此 | yīncǐ | vì vậy, do đótherefore; thus; as a result |
| 872 | 引起 | 引起 | yǐnqǐ | gây ra, dẫn đếnto cause; to give rise to |
| 873 | 印象 | 印象 | yìnxiàng | ấn tượngimpression |
| 874 | 赢 | 贏 | yíng | thắngto win |
| 875 | 赢得 | 贏得 | yíngdé | giành đượcto win; to gain |
| 876 | 应聘 | 應聘 | yìngpìn | ứng tuyểnto apply for a job |
| 877 | 勇敢 | 勇敢 | yǒnggǎn | dũng cảmbrave; courageous |
| 878 | 永远 | 永遠 | yǒngyuǎn | mãi mãi, vĩnh viễnforever |
| 879 | 用来 | 用來 | yònglái | dùng đểto be used for |
| 880 | 用于 | 用於 | yòngyú | dùng cho, dùng trongto be used for; to use in |
| 881 | 优点 | 優點 | yōudiǎn | ưu điểmstrength; merit; advantage |
| 882 | 幽默 | 幽默 | yōumò | hài hước, dí dỏmhumorous |
| 883 | 优秀 | 優秀 | yōuxiù | xuất sắc, ưu túoutstanding; excellent |
| 884 | 由 | 由 | yóu | do, bởi; từ; vìby; from; because of |
| 885 | 油 | 油 | yóu | dầuoil |
| 886 | 尤其 | 尤其 | yóuqí | đặc biệt là, nhất làespecially; particularly |
| 887 | 游玩 | 遊玩 | yóuwán | đi chơi, du ngoạnto have fun; to go sightseeing |
| 888 | 由于 | 由於 | yóuyú | do, bởi vìdue to; because; owing to |
| 889 | 友好 | 友好 | yǒuhǎo | thân thiện, hữu hảofriendly; amicable |
| 890 | 友情 | 友情 | yǒuqíng | tình bạnfriendship |
| 891 | 有趣 | 有趣 | yǒuqù | thú vị, hayinteresting; amusing |
| 892 | 有效 | 有效 | yǒuxiào | có hiệu quả; có hiệu lựceffective; valid |
| 893 | 友谊 | 友誼 | yǒuyì | tình bạn, tình hữu nghịfriendship |
| 894 | 有着 | 有著 | yǒuzhe | có, mangto have; to possess |
| 895 | 愉快 | 愉快 | yúkuài | vui vẻ, dễ chịupleasant; cheerful; happy |
| 896 | 于是 | 於是 | yúshì | thế là, do đóso; then; as a result |
| 897 | 与Được dạy trong Second Language | 與 | yǔ | với, vàwith; and |
| 898 | 语法 | 語法 | yǔfǎ | ngữ phápgrammar |
| 899 | 预习 | 預習 | yùxí | chuẩn bị bài trướcto prepare a lesson in advance |
| 900 | 原来 | 原來 | yuánlái | vốn dĩ, ban đầu; hóa raoriginally; as it turns out |
| 901 | 原谅 | 原諒 | yuánliàng | tha thứto forgive; to excuse |
| 902 | 原因 | 原因 | yuányīn | nguyên nhân, lý doreason; cause |
| 903 | 远离 | 遠離 | yuǎnlí | tránh xa, xa rờito keep away from; to be far from |
| 904 | 院长 | 院長 | yuànzhǎng | viện trưởng, trưởng khoadean; head of an institution |
| 905 | 院子 | 院子 | yuànzi | sâncourtyard; yard |
| 906 | 约 | 約 | yuē | hẹn; khoảng, chừngto make an appointment; approximately |
| 907 | 约会 | 約會 | yuēhuì | hẹn hò; cuộc hẹndate; appointment; to arrange to meet |
| 908 | 月饼 | 月餅 | yuèbing | bánh trung thumooncake |
| 909 | 阅读 | 閱讀 | yuèdú | đọc, đọc hiểuto read; reading |
| 910 | 月份 | 月份 | yuèfèn | thángmonth |
| 911 | 云 | 雲 | yún | mâycloud |
| 912 | 允许 | 允許 | yǔnxǔ | cho phépto permit; to allow |
| 913 | 杂志 | 雜誌 | zázhì | tạp chímagazine |
| 914 | 再次 | 再次 | zàicì | một lần nữa, lạionce more; again |
| 915 | 再说 | 再說 | zàishuō | huống chi, hơn nữa; để sau hãy tínhbesides; moreover; to put off until later |
| 916 | 暂时 | 暫時 | zànshí | tạm thờitemporary; for the time being |
| 917 | 暂停 | 暫停 | zàntíng | tạm dừngto suspend; to pause |
| 918 | 早餐 | 早餐 | zǎocān | bữa sángbreakfast |
| 919 | 早晨 | 早晨 | zǎochen | buổi sáng sớmearly morning |
| 920 | 责任 | 責任 | zérèn | trách nhiệmresponsibility; duty |
| 921 | 增加 | 增加 | zēngjiā | tăng, tăng thêmto increase; to raise |
| 922 | 增长 | 增長 | zēngzhǎng | tăng trưởng, tăng lênto grow; to increase |
| 923 | 招聘 | 招聘 | zhāopìn | tuyển dụngto recruit; recruitment |
| 924 | 着 | 著 | zháo | bén lửa; ngủ đượcto catch fire; to fall asleep |
| 925 | 着火 | 著火 | zháohuǒ | bốc cháyto catch fire |
| 926 | 者 | 者 | zhě | (hậu tố chỉ người làm việc gì đó, '-giả')(suffix forming an agent noun, '-er') |
| 927 | 真正 | 真正 | zhēnzhèng | thật sự, chân chínhtrue; real; genuine; really |
| 928 | 整 | 整 | zhěng | nguyên, cả; chẵn (giờ); gọn gàngwhole; entire; exactly (of time); tidy |
| 929 | 整个 | 整個 | zhěnggè | toàn bộ, cảwhole; entire; total |
| 930 | 整理 | 整理 | zhěnglǐ | sắp xếp, dọn dẹpto tidy up; to sort out |
| 931 | 证 | 證 | zhèng | giấy chứng nhận, bằng chứngcertificate; proof |
| 932 | 正常 | 正常 | zhèngcháng | bình thườngnormal; regular |
| 933 | 正好 | 正好 | zhènghǎo | vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, tình cờjust right; to happen to |
| 934 | 证件 | 證件 | zhèngjiàn | giấy tờ tùy thânID; certificate; document |
| 935 | 证明 | 證明 | zhèngmíng | chứng minh; giấy chứng nhậnto prove; proof; certificate |
| 936 | 正确 | 正確 | zhèngquè | chính xác, đúngcorrect; right |
| 937 | 正式 | 正式 | zhèngshì | chính thứcformal; official |
| 938 | 之 | 之 | zhī | (trợ từ văn ngôn biểu thị sở hữu, 'của')(literary possessive particle, 's) |
| 939 | 支持 | 支持 | zhīchí | ủng hộto support; to back |
| 940 | 支付 | 支付 | zhīfù | chi trả, thanh toánto pay (money) |
| 941 | 之后 | 之後 | zhīhòu | sau, sau khi; sau đóafter; afterwards |
| 942 | 之间 | 之間 | zhījiān | giữabetween; among |
| 943 | 之前Được dạy trong Second Language | 之前 | zhīqián | trước đó, trước khibefore; prior to |
| 944 | 知识 | 知識 | zhīshi | kiến thứcknowledge |
| 945 | 之中 | 之中 | zhīzhōng | trong số, giữaamong; in the midst of |
| 946 | 值 | 值 | zhí | đáng giá, đángto be worth; worthwhile |
| 947 | 值得 | 值得 | zhídé | đáng, xứng đángto be worth; to deserve |
| 948 | 直接 | 直接 | zhíjiē | trực tiếpdirect; immediate |
| 949 | 植物 | 植物 | zhíwù | thực vậtplant |
| 950 | 职业 | 職業 | zhíyè | nghề nghiệpoccupation; profession |
| 951 | 指 | 指 | zhǐ | chỉ, chỉ vàoto point at; to refer to |
| 952 | 指出 | 指出 | zhǐchū | chỉ rato point out |
| 953 | 只好 | 只好 | zhǐhǎo | đành phải, đànhto have to; to be forced to |
| 954 | 纸巾 | 紙巾 | zhǐjīn | khăn giấypaper towel; tissue |
| 955 | 质量 | 質量 | zhìliàng | chất lượngquality |
| 956 | 至少 | 至少 | zhìshǎo | ít nhấtat least |
| 957 | 中餐 | 中餐 | zhōngcān | món ăn Trung QuốcChinese food |
| 958 | 中年 | 中年 | zhōngnián | trung niênmiddle age |
| 959 | 种 | 種 | zhòng | trồngto plant; to grow |
| 960 | 重 | 重 | zhòng | nặng; trọng lượng; nghiêm trọngheavy; weight; serious |
| 961 | 重点 | 重點 | zhòngdiǎn | trọng điểm, điểm chính; một cách trọng tâmkey point; focus; with emphasis |
| 962 | 重视 | 重視 | zhòngshì | coi trọngto attach importance to; to value |
| 963 | 周围 | 周圍 | zhōuwéi | xung quanhsurroundings; around |
| 964 | 主意 | 主意 | zhǔyi | ý tưởng, chủ ýidea; plan |
| 965 | 祝 | 祝 | zhù | chúcto wish |
| 966 | 祝贺 | 祝賀 | zhùhè | chúc mừngto congratulate; congratulations |
| 967 | 著名 | 著名 | zhùmíng | nổi tiếngfamous; well-known |
| 968 | 专门 | 專門 | zhuānmén | chuyên môn; chuyên, đặc biệtspecialized; specially |
| 969 | 专业 | 專業 | zhuānyè | chuyên ngành; chuyên nghiệpmajor; specialty; professional |
| 970 | 转 | 轉 | zhuǎn | quay, rẽ; chuyểnto turn; to transfer |
| 971 | 转发 | 轉發 | zhuǎnfā | chuyển tiếp, chia sẻ lạito forward; to repost |
| 972 | 转机 | 轉機 | zhuǎnjī | quá cảnh, chuyển chuyến bayto change planes; to transfer flights |
| 973 | 赚 | 賺 | zhuàn | kiếm (tiền), kiếm lờito earn; to make a profit |
| 974 | 装 | 裝 | zhuāng | lắp đặt; giả vờ; đóng góito install; to pretend; to pack |
| 975 | 准 | 準 | zhǔn | chính xác; nhất địnhaccurate; definitely |
| 976 | 准确 | 準確 | zhǔnquè | chính xácaccurate; precise |
| 977 | 准时 | 準時 | zhǔnshí | đúng giờon time; punctual |
| 978 | 资料 | 資料 | zīliào | tài liệu, dữ liệuinformation; data; material |
| 979 | 仔细 | 仔細 | zǐxì | cẩn thận, tỉ mỉcareful; attentive |
| 980 | 自 | 自 | zì | từ, kể từfrom; since |
| 981 | 自然 | 自然 | zìrán | thiên nhiên; tự nhiênnature; natural |
| 982 | 自习 | 自習 | zìxí | tự học (ngoài giờ), tự ôn bàito study outside class; to review lessons |
| 983 | 自信 | 自信 | zìxìn | tự tinself-confidence; confident |
| 984 | 自学 | 自學 | zìxué | tự họcto study on one's own; self-study |
| 985 | 总结 | 總結 | zǒngjié | tổng kếtto summarize; summary |
| 986 | 租 | 租 | zū | thuê; cho thuêto rent; to rent out |
| 987 | 组 | 組 | zǔ | nhóm, tổgroup; team |
| 988 | 最终 | 最終 | zuìzhōng | cuối cùngfinal; ultimate; in the end |
| 989 | 尊重 | 尊重 | zūnzhòng | tôn trọngto respect |
| 990 | 左右 | 左右 | zuǒyòu | khoảng, chừngaround; approximately |
| 991 | 座 | 座 | zuò | ghế; (loại từ chỉ vật thể lớn)seat; measure word for large objects |
| 992 | 做法 | 做法 | zuòfǎ | cách làmmethod; way of doing something |
| 993 | 作家 | 作家 | zuòjiā | nhà vănwriter; author |
| 994 | 做梦 | 做夢 | zuòmèng | nằm mơ, mơto dream |
| 995 | 作品 | 作品 | zuòpǐn | tác phẩmwork (of art or literature) |
| 996 | 作为 | 作為 | zuòwéi | với tư cách là, làmas; to act as |
| 997 | 座位 | 座位 | zuòwèi | chỗ ngồi, ghế ngồiseat |
| 998 | 作文 | 作文 | zuòwén | viết bài văn; bài văncomposition; to write an essay |
| 999 | 作用 | 作用 | zuòyòng | tác dụng, vai tròeffect; function; role |
| 1000 | 作者 | 作者 | zuòzhě | tác giảauthor; writer |
Đang hiển thị từ 1–25 trên 1.000
Câu hỏi về HSK 4
- HSK cấp 4 có bao nhiêu từ?
- Cấp 4 của HSK 3.0 mới thêm 1.000 từ vựng mới, nâng tổng số lên 2.000 từ tính đến cấp này.[1]
- Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 4?
- Cấp 4 của HSK 3.0 mới thêm 1.000 từ vựng mới, nhưng chỉ có 441 chữ Hán mới, vì nhiều từ mới dùng lại chữ Hán từ các cấp trước, chẳng hạn:
- 不 (không): 不过 (nhưng), 不够 (không đủ), 不断 (liên tục)
- 出 (ra): 出口 (lối ra), 出现 (xuất hiện), 出租 (cho thuê)
- Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
- Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
- Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
- Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
- Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
- Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.
Luyện viết tay
Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.
Luyện viết chữ HánNguồn
- Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
- CC-CEDICTcc-cedict.org
- CC BY-SA 4.0Creative Commons
