Từ vựng HSK 5: chữ Hán và pinyin

Cấp 5 của HSK 3.0 mới thêm 1.600 từ vựng và 431 chữ Hán mới, nâng tổng số lên 3.600 từ và 1.527 chữ Hán.[1]

Tại đây có danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ, kèm pinyin và bản dịch của từng từ.

HSK 3.0 cấp 5 • 1.600 từ mới • 431 chữ Hán mới

Các từ có ★ xuất hiện trong Second Language

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1哎哎āinày, ê; ồhey; oh
2哎呀哎呀āiyāôi trời ơi; ôi chaooh no; wow
3唉唉àithan ôi; ôialas; oh dear
4爱护愛護àihùyêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìnto cherish; to take care of
5安安ānbình yên, yên ổn; làm yên lòngcalm; peaceful; to set at ease
6安全带安全帶ānquándàidây an toànseat belt
7安慰安慰ānwèian ủito comfort; to console
8安装安裝ānzhuānglắp đặt, cài đặtto install
9暗暗àntối; ngầm, bí mậtdark; hidden; secret
10熬夜熬夜áoyèthức khuyato stay up late
11把握把握bǎwònắm bắt, nắm vững; sự chắc chắnto grasp; assurance; certainty
12白白báitrắng; uổng công, vô ích; miễn phíwhite; in vain; free of charge
13半夜半夜bànyènửa đêm, giữa đêmmidnight; in the middle of the night
14傍晚傍晚bàngwǎnchạng vạng, xẩm tốidusk; in the evening
15包裹包裹bāoguǒbưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lạiparcel; to wrap up
16包含包含bāohánbao gồm, chứa đựngto contain; to include
17包括包括bāokuòbao gồm, gồm cóto include; to comprise
18包装包裝bāozhuāngđóng gói; bao bìto package; packaging
19薄薄báomỏngthin
20宝寶bǎobáu vật, của quý; quýtreasure; jewel; precious
21保保bǎobảo vệ; bảo đảmto protect; to guarantee
22保安保安bǎo’ānnhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninhsecurity guard; to ensure security
23宝贝寶貝bǎobèibáu vật; cưng, cục cưngtreasure; darling
24保持保持bǎochígiữ, duy trìto keep; to maintain
25保存保存bǎocúnbảo quản, lưu giữto preserve; to save

Đang hiển thị từ 1–25 trên 1.600

Câu hỏi về HSK 5

HSK cấp 5 có bao nhiêu từ?
Cấp 5 của HSK 3.0 mới thêm 1.600 từ vựng mới, nâng tổng số lên 3.600 từ tính đến cấp này.[1]
Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 5?
Cấp 5 của HSK 3.0 mới thêm 1.600 từ vựng mới, nhưng chỉ có 431 chữ Hán mới, vì nhiều từ mới dùng lại chữ Hán từ các cấp trước, chẳng hạn:
  • 人 (người): 本人 (bản thân), 成人 (người lớn), 敌人 (kẻ thù)
  • 大 (lớn): 大胆 (táo bạo), 大米 (gạo), 大脑 (não)
Đến cuối cấp này, bạn cần biết tổng cộng 1.527 chữ Hán.[1]
Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.

Luyện viết tay

Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.

Luyện viết chữ Hán

Nguồn

  1. Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
  2. CC-CEDICTcc-cedict.org
  3. CC BY-SA 4.0Creative Commons