Từ vựng HSK 5: chữ Hán và pinyin
Cấp 5 của HSK 3.0 mới thêm 1.600 từ vựng và 431 chữ Hán mới, nâng tổng số lên 3.600 từ và 1.527 chữ Hán.[1]
Tại đây có danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ, kèm pinyin và bản dịch của từng từ.
| # | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 哎 | 哎 | āi | này, ê; ồhey; oh |
| 2 | 哎呀 | 哎呀 | āiyā | ôi trời ơi; ôi chaooh no; wow |
| 3 | 唉 | 唉 | ài | than ôi; ôialas; oh dear |
| 4 | 爱护 | 愛護 | àihù | yêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìnto cherish; to take care of |
| 5 | 安 | 安 | ān | bình yên, yên ổn; làm yên lòngcalm; peaceful; to set at ease |
| 6 | 安全带 | 安全帶 | ānquándài | dây an toànseat belt |
| 7 | 安慰 | 安慰 | ānwèi | an ủito comfort; to console |
| 8 | 安装 | 安裝 | ānzhuāng | lắp đặt, cài đặtto install |
| 9 | 暗 | 暗 | àn | tối; ngầm, bí mậtdark; hidden; secret |
| 10 | 熬夜 | 熬夜 | áoyè | thức khuyato stay up late |
| 11 | 把握 | 把握 | bǎwò | nắm bắt, nắm vững; sự chắc chắnto grasp; assurance; certainty |
| 12 | 白 | 白 | bái | trắng; uổng công, vô ích; miễn phíwhite; in vain; free of charge |
| 13 | 半夜 | 半夜 | bànyè | nửa đêm, giữa đêmmidnight; in the middle of the night |
| 14 | 傍晚 | 傍晚 | bàngwǎn | chạng vạng, xẩm tốidusk; in the evening |
| 15 | 包裹 | 包裹 | bāoguǒ | bưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lạiparcel; to wrap up |
| 16 | 包含 | 包含 | bāohán | bao gồm, chứa đựngto contain; to include |
| 17 | 包括 | 包括 | bāokuò | bao gồm, gồm cóto include; to comprise |
| 18 | 包装 | 包裝 | bāozhuāng | đóng gói; bao bìto package; packaging |
| 19 | 薄 | 薄 | báo | mỏngthin |
| 20 | 宝 | 寶 | bǎo | báu vật, của quý; quýtreasure; jewel; precious |
| 21 | 保 | 保 | bǎo | bảo vệ; bảo đảmto protect; to guarantee |
| 22 | 保安 | 保安 | bǎo’ān | nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninhsecurity guard; to ensure security |
| 23 | 宝贝 | 寶貝 | bǎobèi | báu vật; cưng, cục cưngtreasure; darling |
| 24 | 保持 | 保持 | bǎochí | giữ, duy trìto keep; to maintain |
| 25 | 保存 | 保存 | bǎocún | bảo quản, lưu giữto preserve; to save |
| 26 | 宝贵 | 寶貴 | bǎoguì | quý giá, quý báuvaluable; precious |
| 27 | 保留 | 保留 | bǎoliú | giữ lại, bảo lưuto retain; to keep |
| 28 | 保险 | 保險 | bǎoxiǎn | bảo hiểm; an toàninsurance; safe; secure |
| 29 | 保质期 | 保質期 | bǎozhìqī | hạn sử dụngshelf life; expiration date |
| 30 | 报到 | 報到 | bàodào | trình diện, đăng kýto check in; to report for duty |
| 31 | 报道 | 報導 | bàodào | đưa tin; bản tinto report (news); report |
| 32 | 报告 | 報告 | bàogào | báo cáoto report; report |
| 33 | 报警 | 報警 | bàojǐng | báo cảnh sát; báo độngto call the police; to sound an alarm |
| 34 | 暴雨 | 暴雨 | bàoyǔ | mưa bão, mưa lớnrainstorm; torrential rain |
| 35 | 抱怨 | 抱怨 | bàoyuàn | than phiền, phàn nànto complain; to grumble |
| 36 | 背 | 背 | bèi | lưng; học thuộc lòng; xui xẻothe back; to recite from memory; unlucky |
| 37 | 背后 | 背後 | bèihòu | phía sau, đằng saubehind; at the back |
| 38 | 背景 | 背景 | bèijǐng | bối cảnhbackground |
| 39 | 被子 | 被子 | bèizi | chăn, mềnquilt; blanket |
| 40 | 本 | 本 | běn | vốn, vốn dĩ; này; của mìnhoriginally; this; one's own |
| 41 | 本地 | 本地 | běndì | địa phương, tại chỗlocal; this locality |
| 42 | 本领 | 本領 | běnlǐng | kỹ năng, tài năng, năng lựcskill; ability |
| 43 | 本人 | 本人 | běnrén | bản thân, chính mìnhmyself; oneself |
| 44 | 本质 | 本質 | běnzhì | bản chấtessence; nature |
| 45 | 彼此 | 彼此 | bǐcǐ | lẫn nhau, nhaueach other; one another |
| 46 | 比分 | 比分 | bǐfēn | tỷ sốscore (of a game) |
| 47 | 比例 | 比例 | bǐlì | tỷ lệproportion; scale |
| 48 | 比喻 | 比喻 | bǐyù | ẩn dụ, phép so sánh; ví nhưmetaphor; to compare to |
| 49 | 必 | 必 | bì | ắt, tất phảicertainly; must |
| 50 | 毕竟 | 畢竟 | bìjìng | rốt cuộc, xét cho cùngafter all |
| 51 | 避免 | 避免 | bìmiǎn | tránh, tránh néto avoid; to avert |
| 52 | 闭幕式 | 閉幕式 | bìmùshì | lễ bế mạcclosing ceremony |
| 53 | 必然 | 必然 | bìrán | tất yếuinevitable; necessity |
| 54 | 必需 | 必需 | bìxū | cần có; thiết yếu, không thể thiếuto need; essential; indispensable |
| 55 | 必要 | 必要 | bìyào | cần thiếtnecessary |
| 56 | 便 | 便 | biàn | thì, bènthen; in that case |
| 57 | 变动 | 變動 | biàndòng | thay đổi, biến độngto change; fluctuation |
| 58 | 便利 | 便利 | biànlì | thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợiconvenient; to facilitate |
| 59 | 便利店 | 便利店 | biànlìdiàn | cửa hàng tiện lợiconvenience store |
| 60 | 标题 | 標題 | biāotí | tiêu đềtitle; heading |
| 61 | 标志 | 標誌 | biāozhì | dấu hiệu, biểu tượng; tượng trưng chosign; symbol; to symbolize |
| 62 | 表达 | 表達 | biǎodá | diễn đạt, bày tỏto express; to convey |
| 63 | 表面 | 表面 | biǎomiàn | bề mặt; vẻ bề ngoàisurface; appearance |
| 64 | 表明 | 表明 | biǎomíng | cho thấy, chỉ rõto make clear; to indicate |
| 65 | 表情 | 表情 | biǎoqíng | biểu cảm, nét mặtfacial expression |
| 66 | 别Được dạy trong Second Language | 別 | bié | chia tay, tạm biệtto part; to leave (each other) |
| 67 | 饼 | 餅 | bǐng | bánh (dẹt, tròn); bánh kếpround flat cake; pancake |
| 68 | 病房 | 病房 | bìngfáng | phòng bệnhhospital ward |
| 69 | 病情 | 病情 | bìngqíng | tình trạng bệnhpatient's condition |
| 70 | 拨打 | 撥打 | bōdǎ | gọi (điện thoại)to dial (a phone) |
| 71 | 玻璃 | 玻璃 | bōli | kính, thủy tinhglass |
| 72 | 博物馆 | 博物館 | bówùguǎn | bảo tàngmuseum |
| 73 | 不利 | 不利 | búlì | bất lợiunfavorable; disadvantageous |
| 74 | 不幸 | 不幸 | búxìng | bất hạnh, không mayunfortunate; misfortune |
| 75 | 不要紧 | 不要緊 | búyàojǐn | không sao, không quan trọngit doesn't matter; not serious |
| 76 | 补充 | 補充 | bǔchōng | bổ sungto supplement; to replenish |
| 77 | 不得了 | 不得了 | bùdéliǎo | cực kỳ, vô cùng; nghiêm trọng, gay goextremely; terribly serious |
| 78 | 不符 | 不符 | bùfú | không phù hợp, không khớpto not conform to; inconsistent |
| 79 | 不良 | 不良 | bùliáng | xấu, có hạibad; harmful; unhealthy |
| 80 | 不然 | 不然 | bùrán | nếu không, kẻootherwise; if not |
| 81 | 步行 | 步行 | bùxíng | đi bộto walk; to go on foot |
| 82 | 不足 | 不足 | bùzú | không đủ, thiếu sótinsufficient; deficiency |
| 83 | 才Được dạy trong Second Language | 才 | cái | tài năng, tàiability; talent |
| 84 | 裁判 | 裁判 | cáipàn | trọng tài; phân xửreferee; to judge |
| 85 | 采访 | 採訪 | cǎifǎng | phỏng vấnto interview |
| 86 | 采取 | 採取 | cǎiqǔ | áp dụng, tiến hànhto adopt (measures); to take |
| 87 | 彩色 | 彩色 | cǎisè | màu (không phải đen trắng); nhiều màucolor; multicolored |
| 88 | 采用 | 採用 | cǎiyòng | áp dụng, sử dụngto adopt; to employ |
| 89 | 参考 | 參考 | cānkǎo | tham khảoto consult; reference |
| 90 | 餐饮 | 餐飲 | cānyǐn | ẩm thực, ăn uốngfood and beverage; catering |
| 91 | 参与 | 參與 | cānyù | tham giato participate |
| 92 | 藏 | 藏 | cáng | giấu, che giấuto hide; to conceal |
| 93 | 操作 | 操作 | cāozuò | thao tác, vận hànhto operate |
| 94 | 册 | 冊 | cè | cuốn, tập (loại từ chỉ sách)volume; measure word for books |
| 95 | 测 | 測 | cè | đo, đo lườngto measure; to survey |
| 96 | 测试 | 測試 | cèshì | kiểm tra, thử nghiệmto test |
| 97 | 曾 | 曾 | céng | đã từng, từngonce; formerly; ever (in the past) |
| 98 | 曾经 | 曾經 | céngjīng | đã từng, từngonce; previously |
| 99 | 插 | 插 | chā | cắm, chènto insert |
| 100 | 差别 | 差別 | chābié | sự khác biệtdifference; distinction |
| 101 | 差距 | 差距 | chājù | khoảng cách, chênh lệchgap; disparity |
| 102 | 叉子 | 叉子 | chāzi | cái nĩafork |
| 103 | 拆 | 拆 | chāi | tháo dỡ, phá dỡto tear down; to dismantle |
| 104 | 产 | 產 | chǎn | sản xuất; sinh (con)to produce; to give birth |
| 105 | 产量 | 產量 | chǎnliàng | sản lượngoutput |
| 106 | 产品 | 產品 | chǎnpǐn | sản phẩmproduct |
| 107 | 产业 | 產業 | chǎnyè | ngành công nghiệpindustry |
| 108 | 长处 | 長處 | chángchù | điểm mạnh, ưu điểmstrong point; strength |
| 109 | 长度 | 長度 | chángdù | chiều dài, độ dàilength |
| 110 | 长久 | 長久 | chángjiǔ | lâu dài, bền vữnglong-lasting; permanent |
| 111 | 长期 | 長期 | chángqī | lâu dài, dài hạnlong-term |
| 112 | 常识 | 常識 | chángshí | kiến thức thông thường, thường thứccommon sense; general knowledge |
| 113 | 尝试 | 嘗試 | chángshì | thử, thử nghiệmto try; to attempt |
| 114 | 长途 | 長途 | chángtú | đường dàilong-distance |
| 115 | 长远 | 長遠 | chángyuǎn | dài lâu, có tầm nhìn xalong-term; long-range |
| 116 | 场所 | 場所 | chǎngsuǒ | địa điểm, nơi chốnplace; venue |
| 117 | 超 | 超 | chāo | vượt qua, vượt quáto exceed; to surpass |
| 118 | 超出 | 超出 | chāochū | vượt quá, vượt ra ngoàito exceed; to go beyond |
| 119 | 超级 | 超級 | chāojí | siêusuper- |
| 120 | 超速 | 超速 | chāosù | chạy quá tốc độto speed; to exceed the speed limit |
| 121 | 朝 | 朝 | cháo | hướng về, hướng tớitoward; to face |
| 122 | 吵 | 吵 | chǎo | ồn ào; cãi nhaunoisy; to quarrel |
| 123 | 炒 | 炒 | chǎo | xàoto stir-fry |
| 124 | 车祸 | 車禍 | chēhuò | tai nạn xe hơi, tai nạn giao thôngcar accident |
| 125 | 车库 | 車庫 | chēkù | nhà để xe, ga-ragarage |
| 126 | 车辆 | 車輛 | chēliàng | xe cộ, phương tiệnvehicle |
| 127 | 车厢 | 車廂 | chēxiāng | toa xe, toa tàutrain carriage |
| 128 | 车主 | 車主 | chēzhǔ | chủ xecar owner |
| 129 | 彻底 | 徹底 | chèdǐ | triệt để, hoàn toànthorough; complete |
| 130 | 沉 | 沉 | chén | chìm; nặngto sink; heavy |
| 131 | 沉默 | 沉默 | chénmò | im lặng, trầm mặcto keep silent; silent |
| 132 | 称 | 稱 | chēng | cânto weigh |
| 133 | 称 | 稱 | chēng | gọi là, xưng làto call; to name |
| 134 | 称为 | 稱為 | chēngwéi | được gọi làto be called; known as |
| 135 | 称赞 | 稱讚 | chēngzàn | khen ngợito praise; to compliment |
| 136 | 成本 | 成本 | chéngběn | chi phí, giá thànhcost |
| 137 | 承担 | 承擔 | chéngdān | đảm nhận, gánh vácto undertake; to bear |
| 138 | 程度 | 程度 | chéngdù | mức độdegree; extent |
| 139 | 成分 | 成分 | chéngfèn | thành phầncomponent; ingredient |
| 140 | 成果 | 成果 | chéngguǒ | thành quả, kết quảachievement; result |
| 141 | 成就 | 成就 | chéngjiù | thành tựu; đạt đượcachievement; to achieve |
| 142 | 成立 | 成立 | chénglì | thành lậpto establish; to set up |
| 143 | 成年 | 成年 | chéngnián | đến tuổi trưởng thành; thành niên, trưởng thànhto grow to adulthood; adult |
| 144 | 城区 | 城區 | chéngqū | khu vực nội thànhurban area; city district |
| 145 | 成人 | 成人 | chéngrén | người lớn; trở thành người lớnadult; to reach adulthood |
| 146 | 承认 | 承認 | chéngrèn | thừa nhận, công nhậnto admit; to acknowledge |
| 147 | 承受 | 承受 | chéngshòu | chịu đựng, gánh chịuto bear; to endure |
| 148 | 成熟 | 成熟 | chéngshú | chín; chín chắn, trưởng thànhmature; ripe |
| 149 | 乘务员 | 乘務員 | chéngwùyuán | tiếp viên (tàu, máy bay)attendant (on a train, plane, etc.) |
| 150 | 程序 | 程序 | chéngxù | trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)procedure; computer program |
| 151 | 成员 | 成員 | chéngyuán | thành viênmember |
| 152 | 成长 | 成長 | chéngzhǎng | trưởng thành, lớn lênto grow; to mature; growth |
| 153 | 橙子 | 橙子 | chéngzi | quả camorange (fruit) |
| 154 | 池 | 池 | chí | ao, hồ, bểpond; pool; reservoir |
| 155 | 持续 | 持續 | chíxù | tiếp tục, kéo dàito continue; to last; to persist |
| 156 | 尺子 | 尺子 | chǐzi | cái thướcruler (measuring tool) |
| 157 | 翅膀 | 翅膀 | chìbǎng | cánhwing |
| 158 | 冲 | 衝 | chōng | xông tới, lao tới; xung độtto rush; to dash; to clash |
| 159 | 充电 | 充電 | chōngdiàn | sạc điệnto charge (a battery) |
| 160 | 充分 | 充分 | chōngfèn | đầy đủ, hết mứcsufficient; full; ample |
| 161 | 充满 | 充滿 | chōngmǎn | tràn đầy, chứa đầyto be full of; to brim with |
| 162 | 充值 | 充值 | chōngzhí | nạp tiềnto top up; to recharge (a card) |
| 163 | 充足 | 充足 | chōngzú | đầy đủ, dồi dàosufficient; abundant |
| 164 | 重复 | 重複 | chóngfù | lặp lạito repeat; to duplicate |
| 165 | 虫子 | 蟲子 | chóngzi | côn trùng, sâu bọinsect; bug; worm |
| 166 | 宠物 | 寵物 | chǒngwù | thú cưngpet |
| 167 | 抽 | 抽 | chōu | rút ra; hút (thuốc)to pull out; to draw out; to inhale (smoke) |
| 168 | 丑 | 醜 | chǒu | xấu xí; đáng xấu hổugly; shameful |
| 169 | 臭 | 臭 | chòu | thối, hôismelly; stinky; to stink |
| 170 | 初 | 初 | chū | đầu, ban đầubeginning; at first; initial |
| 171 | 出版 | 出版 | chūbǎn | xuất bảnto publish |
| 172 | 初级 | 初級 | chūjí | sơ cấpjunior; elementary; primary |
| 173 | 初期 | 初期 | chūqī | giai đoạn đầuinitial stage; early period |
| 174 | 出色 | 出色 | chūsè | xuất sắcoutstanding; remarkable |
| 175 | 出售 | 出售 | chūshòu | bán, bày bánto sell; to offer for sale |
| 176 | 出席 | 出席 | chūxí | tham dự, có mặtto attend; to be present |
| 177 | 出自 | 出自 | chūzì | xuất phát từ, bắt nguồn từto come from; to originate from |
| 178 | 除夕 | 除夕 | chúxī | đêm giao thừaChinese New Year's Eve |
| 179 | 处 | 處 | chǔ | sống, ở; hòa hợp với; xử lýto reside; to get along with; to handle |
| 180 | 处理 | 處理 | chǔlǐ | xử lý, giải quyếtto handle; to deal with; to process |
| 181 | 处于 | 處於 | chǔyú | ở trong (tình trạng)to be in (a state or condition) |
| 182 | 处 | 處 | chù | nơi, chỗ; phòng, ban; khía cạnhplace; department; aspect |
| 183 | 传 | 傳 | chuán | truyền lại; lan truyềnto pass on; to spread; to transmit |
| 184 | 传播 | 傳播 | chuánbō | truyền bá, lan truyềnto spread; to disseminate |
| 185 | 传递 | 傳遞 | chuándì | truyền đạt, chuyển giaoto transmit; to pass on |
| 186 | 传说 | 傳說 | chuánshuō | truyền thuyết; nghe nói, tương truyềnlegend; folk tale; it is said that |
| 187 | 传统 | 傳統 | chuántǒng | truyền thốngtradition; traditional |
| 188 | 窗台 | 窗臺 | chuāngtái | bệ cửa sổwindowsill |
| 189 | 床单 | 床單 | chuángdān | ga trải giường, khăn trải giườngbed sheet |
| 190 | 创新 | 創新 | chuàngxīn | đổi mới, sáng tạoto innovate; innovation |
| 191 | 创业 | 創業 | chuàngyè | khởi nghiệpto start a business; entrepreneurship |
| 192 | 创造 | 創造 | chuàngzào | sáng tạo, tạo rato create; to bring about |
| 193 | 创作 | 創作 | chuàngzuò | sáng tác; tác phẩm sáng tácto create (art/writing); a creative work |
| 194 | 词汇 | 詞彙 | cíhuì | từ vựngvocabulary |
| 195 | 辞职 | 辭職 | cízhí | từ chứcto resign |
| 196 | 此后 | 此後 | cǐhòu | từ đó về sau, sau đóafter this; henceforth |
| 197 | 此前 | 此前 | cǐqián | trước đóbefore this; previously |
| 198 | 此时 | 此時 | cǐshí | lúc này, bây giờat this moment; now |
| 199 | 刺激 | 刺激 | cìjī | kích thích; sự kích thíchto stimulate; to provoke; stimulus |
| 200 | 从不 | 從不 | cóng bù | không bao giờnever |
| 201 | 从而 | 從而 | cóng’ér | do đó, từ đóthus; thereby |
| 202 | 从前 | 從前 | cóngqián | trước đây, ngày xưain the past; formerly; once upon a time |
| 203 | 从事 | 從事 | cóngshì | làm, tham gia (công việc gì)to engage in; to undertake |
| 204 | 促进 | 促進 | cùjìn | thúc đẩyto promote; to advance; to boost |
| 205 | 促使 | 促使 | cùshǐ | thúc đẩy, khiến choto prompt; to induce; to spur |
| 206 | 促销 | 促銷 | cùxiāo | khuyến mãito promote sales; sales promotion |
| 207 | 催 | 催 | cuī | thúc giục, giụcto urge; to hasten; to press |
| 208 | 存放 | 存放 | cúnfàng | cất giữ, gửi (đồ)to store; to deposit; to leave for safekeeping |
| 209 | 存款 | 存款 | cúnkuǎn | gửi tiền; tiền gửi tiết kiệmto deposit money; savings; bank deposit |
| 210 | 存在 | 存在 | cúnzài | tồn tạito exist; existence |
| 211 | 措施 | 措施 | cuòshī | biện phápmeasure; step |
| 212 | 达成 | 達成 | dáchéng | đạt được (thỏa thuận)to reach (an agreement); to accomplish |
| 213 | 打扮 | 打扮 | dǎban | trang điểm, làm đẹp, ăn diệnto dress up; to put on makeup |
| 214 | 打包 | 打包 | dǎbāo | đóng gói; gói mang vềto pack; to get a doggy bag |
| 215 | 打断 | 打斷 | dǎduàn | ngắt lời, cắt ngangto interrupt; to break off |
| 216 | 打破 | 打破 | dǎpò | phá vỡ, đập vỡto break; to smash |
| 217 | 打听 | 打聽 | dǎting | dò hỏi, hỏi thămto ask about; to inquire |
| 218 | 大胆 | 大膽 | dàdǎn | táo bạo, dũng cảmbold; daring |
| 219 | 大多 | 大多 | dàduō | phần lớn, đa sốmostly; for the most part |
| 220 | 大会 | 大會 | dàhuì | đại hộigeneral assembly; convention |
| 221 | 大力 | 大力 | dàlì | mạnh mẽ, ra sứcvigorously; energetically |
| 222 | 大妈 | 大媽 | dàmā | bác gái, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)auntie (term for an older woman) |
| 223 | 大米 | 大米 | dàmǐ | gạo(uncooked) rice |
| 224 | 大脑 | 大腦 | dànǎo | não, đại nãobrain |
| 225 | 大批 | 大批 | dàpī | hàng loạt, số lượng lớna large number of; large quantities of |
| 226 | 大厦 | 大廈 | dàshà | tòa nhà lớnlarge building; mansion |
| 227 | 大事 | 大事 | dàshì | việc lớn, sự kiện lớnmajor event |
| 228 | 大象 | 大象 | dàxiàng | con voielephant |
| 229 | 大型 | 大型 | dàxíng | quy mô lớn, cỡ lớnlarge-scale |
| 230 | 大爷 | 大爺 | dàye | bác trai, ông (gọi đàn ông lớn tuổi)uncle (term for an older man) |
| 231 | 大于 | 大於 | dàyú | lớn hơnto be greater than |
| 232 | 大众 | 大眾 | dàzhòng | quần chúng, công chúngthe masses; the public |
| 233 | 代 | 代 | dài | thay thế; thay mặt; thế hệto replace; to act on behalf of; generation |
| 234 | 代表 | 代表 | dàibiǎo | đại biểu; đại diện chorepresentative; delegate; to represent |
| 235 | 带动 | 帶動 | dàidòng | thúc đẩy, kéo theoto drive; to spur; to give impetus to |
| 236 | 代替 | 代替 | dàitì | thay thếto replace; to substitute for |
| 237 | 待遇 | 待遇 | dàiyù | đãi ngộ, chế độ lương thưởngpay and benefits; treatment |
| 238 | 单 | 單 | dān | đơn, một mình; chỉ; danh sách; số lẻsingle; only; sole; list; odd (number) |
| 239 | 单独 | 單獨 | dāndú | riêng, một mìnhalone; by oneself |
| 240 | 担任 | 擔任 | dānrèn | đảm nhiệm, giữ chứcto serve as; to hold (a post) |
| 241 | 单一 | 單一 | dānyī | đơn nhất, duy nhấtsingle; sole |
| 242 | 单元 | 單元 | dānyuán | đơn vị, đơn nguyênunit |
| 243 | 胆小 | 膽小 | dǎnxiǎo | nhút nhát, nhát gantimid; cowardly |
| 244 | 淡 | 淡 | dàn | nhạt (màu); nhạt, loãnglight (in color); bland; weak; diluted |
| 245 | 当地 | 當地 | dāngdì | địa phương, nơi đólocal |
| 246 | 当年 | 當年 | dāngnián | hồi đó, năm đóin those days; back then |
| 247 | 当前 | 當前 | dāngqián | hiện nay, trước mắt; đang đối mặt vớithe present; current; to be faced with |
| 248 | 当中 | 當中 | dāngzhōng | ở giữa, trong sốamong; in the middle |
| 249 | 挡 | 擋 | dǎng | chắn, ngăn cảnto block; to obstruct; to keep off |
| 250 | 当Được dạy trong Second Language | 當 | dàng | coi là, xem như; tưởng (nhầm) làto treat as; to regard as; to think (mistakenly) |
| 251 | 当成 | 當成 | dàngchéng | coi là, xem nhưto regard as; to treat as |
| 252 | 当作 | 當作 | dàngzuò | coi như, xem nhưto treat as; to regard as |
| 253 | 倒 | 倒 | dǎo | đổ, ngã; phá sảnto fall; to collapse; to go bankrupt |
| 254 | 导演 | 導演 | dǎoyǎn | đạo diễnto direct; director (film) |
| 255 | 导致 | 導致 | dǎozhì | dẫn đến, gây rato lead to; to cause |
| 256 | 到达 | 到達 | dàodá | đến, đến nơito arrive; to reach |
| 257 | 道理 | 道理 | dàolǐ | lý lẽ, đạo lýreason; sense; principle |
| 258 | 到期 | 到期 | dàoqī | đến hạn, hết hạnto expire; to fall due |
| 259 | 登 | 登 | dēng | leo, trèo lên; đăng (báo)to climb; to ascend; to publish |
| 260 | 灯光 | 燈光 | dēngguāng | ánh đèn, ánh sánglight; lighting |
| 261 | 登记 | 登記 | dēngjì | đăng kýto register |
| 262 | 登录 | 登錄 | dēnglù | đăng nhập; ghi vào, đăng kýto log in; to register |
| 263 | 等待 | 等待 | děngdài | chờ đợito wait; to wait for |
| 264 | 等候 | 等候 | děnghòu | chờ đợi, ngóng đợito wait; to wait for |
| 265 | 等于 | 等於 | děngyú | bằng, tương đương vớito equal; to be equivalent to |
| 266 | 低头 | 低頭 | dītóu | cúi đầu; khuất phụcto lower one's head; to bow; to yield |
| 267 | 的确 | 的確 | díquè | quả thật, đúng làindeed; really |
| 268 | 敌人 | 敵人 | dírén | kẻ thù, địchenemy |
| 269 | 递 | 遞 | dì | đưa, chuyểnto hand over; to pass; to deliver |
| 270 | 地理 | 地理 | dìlǐ | địa lýgeography |
| 271 | 地面 | 地面 | dìmiàn | mặt đất, nềnground; floor; surface |
| 272 | 地区 | 地區 | dìqū | khu vựcregion; area |
| 273 | 地位 | 地位 | dìwèi | địa vị, vị tríposition; status |
| 274 | 地下 | 地下 | dìxià | dưới đất, ngầmunderground; subterranean |
| 275 | 地震 | 地震 | dìzhèn | động đấtearthquake |
| 276 | 点心 | 點心 | diǎnxin | món ăn nhẹ, điểm tâmsnack; light refreshment; dim sum |
| 277 | 点赞 | 點讚 | diǎnzàn | thích (bài đăng), liketo like (a post); to give a thumbs-up |
| 278 | 电池 | 電池 | diànchí | pinbattery |
| 279 | 电动 | 電動 | diàndòng | chạy điện, điệnelectric; electric-powered |
| 280 | 电器 | 電器 | diànqì | đồ điện, thiết bị điệnelectrical appliance |
| 281 | 电商 | 電商 | diànshāng | thương mại điện tửe-commerce |
| 282 | 电视台 | 電視臺 | diànshìtái | đài truyền hìnhtelevision station |
| 283 | 电子版 | 電子版 | diànzǐbǎn | bản điện tửelectronic version; digital edition |
| 284 | 调 | 調 | diào | điều chuyển; điều trato transfer; to move (personnel); to investigate |
| 285 | 调研 | 調研 | diàoyán | điều tra nghiên cứu, khảo sátto investigate and research; field research |
| 286 | 定期 | 定期 | dìngqī | định kỳperiodic; regular; at fixed intervals |
| 287 | 丢失 | 丟失 | diūshī | làm mất, thất lạcto lose; to misplace |
| 288 | 冻 | 凍 | dòng | đông lạnh; lạnh cóngto freeze; to feel very cold |
| 289 | 洞 | 洞 | dòng | lỗ; hang, độnghole; cave |
| 290 | 动画 | 動畫 | dònghuà | hoạt hìnhanimation; cartoon |
| 291 | 动人 | 動人 | dòngrén | cảm động, lay động lòng ngườimoving; touching |
| 292 | 动手 | 動手 | dòngshǒu | bắt tay vào làmto start doing; to set about (a task) |
| 293 | 豆腐 | 豆腐 | dòufu | đậu phụ, tàu hũtofu; bean curd |
| 294 | 豆浆 | 豆漿 | dòujiāng | sữa đậu nànhsoy milk |
| 295 | 独立 | 獨立 | dúlì | độc lậpindependent; independence; to stand alone |
| 296 | 独特 | 獨特 | dútè | độc đáo, riêng biệtunique; distinctive |
| 297 | 读音 | 讀音 | dúyīn | cách đọc, phát âmpronunciation |
| 298 | 独自 | 獨自 | dúzì | một mìnhalone; by oneself |
| 299 | 堵 | 堵 | dǔ | chặn, tắc nghẽn; bức (loại từ chỉ tường)to block up; congested (traffic); classifier for walls |
| 300 | 度 | 度 | dù | độ; mức độ; trải qua (thời gian)degree; measure; to spend (time) |
| 301 | 短处 | 短處 | duǎnchù | khuyết điểm, điểm yếushortcoming; weakness |
| 302 | 短期 | 短期 | duǎnqī | ngắn hạnshort-term |
| 303 | 断 | 斷 | duàn | gãy, đứt; cắt đứtto break; to cut off |
| 304 | 堆 | 堆 | duī | chất đống; đống (loại từ)to pile up; pile; measure word for a pile |
| 305 | 对比 | 對比 | duìbǐ | đối chiếu, so sánh; sự tương phảnto contrast; contrast |
| 306 | 对待 | 對待 | duìdài | đối xửto treat |
| 307 | 对手 | 對手 | duìshǒu | đối thủopponent; rival |
| 308 | 队伍 | 隊伍 | duìwu | đội ngũ, hàng ngũ; hàng (người xếp hàng)ranks; team; contingent; line |
| 309 | 对象 | 對象 | duìxiàng | đối tượng; người yêutarget; object; boyfriend or girlfriend |
| 310 | 吨 | 噸 | dūn | tấnton |
| 311 | 朵 | 朵 | duǒ | đóa, bông (loại từ chỉ hoa, mây)measure word for flowers, clouds |
| 312 | 躲 | 躲 | duǒ | trốn, né tránhto hide; to dodge |
| 313 | 儿女 | 兒女 | érnǚ | con cáichildren (sons and daughters) |
| 314 | 二手 | 二手 | èrshǒu | đã qua sử dụng, cũsecond-hand |
| 315 | 二维码 | 二維碼 | èrwéimǎ | mã QRQR code |
| 316 | 发表 | 發表 | fābiǎo | công bố, đăng (bài), ban bốto publish; to issue |
| 317 | 发布 | 發布 | fābù | công bố, phát hànhto release; to announce |
| 318 | 发达 | 發達 | fādá | phát triểndeveloped; flourishing; to develop |
| 319 | 发挥 | 發揮 | fāhuī | phát huyto bring into play; to display |
| 320 | 发明 | 發明 | fāmíng | phát minhto invent; invention |
| 321 | 发起 | 發起 | fāqǐ | phát động, khởi xướngto initiate; to launch |
| 322 | 发言 | 發言 | fāyán | phát biểu; lời phát biểuto speak; statement |
| 323 | 发音 | 發音 | fāyīn | phát âm; cách phát âmto pronounce; pronunciation |
| 324 | 罚 | 罰 | fá | phạtto punish; to fine |
| 325 | 罚款 | 罰款 | fákuǎn | phạt tiền; tiền phạtto fine; fine |
| 326 | 法院 | 法院 | fǎyuàn | tòa áncourt |
| 327 | 翻 | 翻 | fān | lật, giởto turn over; to flip |
| 328 | 番茄 | 番茄 | fānqié | cà chuatomato |
| 329 | 繁荣 | 繁榮 | fánróng | phồn vinh, thịnh vượngprosperous; to flourish |
| 330 | 反 | 反 | fǎn | ngược, trái lại; phản đối; chốngopposite; contrary; to oppose; anti- |
| 331 | 反而 | 反而 | fǎn’ér | trái lại, ngược lạion the contrary; instead |
| 332 | 反复 | 反覆 | fǎnfù | nhiều lần, lặp đi lặp lạirepeatedly; over and over |
| 333 | 返回 | 返回 | fǎnhuí | quay về, trở vềto return |
| 334 | 反应 | 反應 | fǎnyìng | phản ứngto react; reaction |
| 335 | 反映 | 反映 | fǎnyìng | phản ánhto reflect; to report |
| 336 | 反正 | 反正 | fǎnzhèng | dù sao, đằng nào cũnganyway; in any case |
| 337 | 范围 | 範圍 | fànwéi | phạm viscope; range |
| 338 | 方 | 方 | fāng | vuông; phương hướng, bênsquare; direction; side |
| 339 | 方案 | 方案 | fāng’àn | phương ánplan; proposal |
| 340 | 防 | 防 | fáng | phòng, đề phòngto prevent; to guard against |
| 341 | 房屋 | 房屋 | fángwū | nhà cửa, nhà ởhouse; building |
| 342 | 防止 | 防止 | fángzhǐ | phòng ngừa, ngăn chặnto prevent; to avoid |
| 343 | 仿佛 | 彷彿 | fǎngfú | dường như, như thểas if; seemingly |
| 344 | 访问 | 訪問 | fǎngwèn | thăm, viếng thăm; phỏng vấnto visit; to interview |
| 345 | 飞行 | 飛行 | fēixíng | bay; sự bay, việc bayto fly; flight |
| 346 | 飞行员 | 飛行員 | fēixíngyuán | phi côngpilot |
| 347 | 非洲 | 非洲 | Fēizhōu | châu PhiAfrica |
| 348 | 分别 | 分別 | fēnbié | chia tay; phân biệt; riêng rẽ, lần lượtto part; to distinguish; separately; respectively |
| 349 | 分布 | 分布 | fēnbù | phân bốto be distributed; distribution |
| 350 | 纷纷 | 紛紛 | fēnfēn | tới tấp, liên tiếpone after another; in succession |
| 351 | 分类 | 分類 | fēnlèi | phân loạito classify |
| 352 | 分离 | 分離 | fēnlí | chia lìa, tách rờito separate |
| 353 | 分配 | 分配 | fēnpèi | phân phối, phân bổto distribute; to allocate |
| 354 | 分手 | 分手 | fēnshǒu | chia tayto break up; to part company |
| 355 | 分析 | 分析 | fēnxī | phân tíchto analyze |
| 356 | 分享 | 分享 | fēnxiǎng | chia sẻto share |
| 357 | 奋斗 | 奮鬥 | fèndòu | phấn đấuto strive; to struggle |
| 358 | 丰富多彩 | 豐富多彩 | fēngfù-duōcǎi | phong phú đa dạngrichly colorful; varied |
| 359 | 风格 | 風格 | fēnggé | phong cáchstyle |
| 360 | 疯狂 | 瘋狂 | fēngkuáng | điên cuồngcrazy; frenzied |
| 361 | 风俗 | 風俗 | fēngsú | phong tụccustom |
| 362 | 风险 | 風險 | fēngxiǎn | rủi rorisk |
| 363 | 否定 | 否定 | fǒudìng | phủ địnhto deny; negative |
| 364 | 否认 | 否認 | fǒurèn | phủ nhậnto deny |
| 365 | 夫妇 | 夫婦 | fūfù | vợ chồngmarried couple |
| 366 | 扶 | 扶 | fú | đỡ, dìuto support with the hand; to help up |
| 367 | 福 | 福 | fú | phúc, may mắngood fortune; blessing |
| 368 | 服装 | 服裝 | fúzhuāng | trang phụcclothing |
| 369 | 副 | 副 | fù | phó; bộ, đôi (loại từ)deputy; vice-; measure word for pairs, sets |
| 370 | 富 | 富 | fù | giàu córich; wealthy |
| 371 | 付出 | 付出 | fùchū | bỏ ra, trả giáto pay; to expend |
| 372 | 负担 | 負擔 | fùdān | gánh nặng; gánh chịuburden; to bear (a burden) |
| 373 | 妇女 | 婦女 | fùnǚ | phụ nữwomen |
| 374 | 富有 | 富有 | fùyǒu | giàu có; giàu (điều gì)wealthy; rich in |
| 375 | 复制 | 複製 | fùzhì | sao chépto copy; to duplicate |
| 376 | 改革 | 改革 | gǎigé | cải cáchto reform; reform |
| 377 | 改进 | 改進 | gǎijìn | cải tiếnto improve |
| 378 | 改善 | 改善 | gǎishàn | cải thiệnto improve |
| 379 | 改天 | 改天 | gǎitiān | hôm khác, bữa khácanother day; some other time |
| 380 | 改正 | 改正 | gǎizhèng | sửa chữa, sửa saito correct |
| 381 | 盖 | 蓋 | gài | che, đậy; nắp; xây, dựngto cover; lid; to build |
| 382 | 概括 | 概括 | gàikuò | khái quát, tóm tắtto summarize; briefly |
| 383 | 概念 | 概念 | gàiniàn | khái niệmconcept |
| 384 | 敢于 | 敢於 | gǎnyú | dám, dám làmto dare to |
| 385 | 刚好 | 剛好 | gānghǎo | vừa vặn, vừa đúngjust right; exactly |
| 386 | 高大 | 高大 | gāodà | cao lớntall; lofty |
| 387 | 高档 | 高檔 | gāodàng | cao cấp, sang trọnghigh-grade; upscale |
| 388 | 高度 | 高度 | gāodù | độ cao; cao độheight; highly |
| 389 | 高级 | 高級 | gāojí | cao cấp, cấp caohigh-level; advanced |
| 390 | 高科技 | 高科技 | gāokējì | công nghệ caohigh technology |
| 391 | 高效 | 高效 | gāoxiào | hiệu quả caohighly efficient |
| 392 | 搞 | 搞 | gǎo | làm, tổ chứcto do; to make |
| 393 | 告别 | 告別 | gàobié | từ biệt, tạm biệtto say goodbye; to bid farewell |
| 394 | 歌词 | 歌詞 | gēcí | lời bài hátlyrics |
| 395 | 歌曲 | 歌曲 | gēqǔ | bài hátsong |
| 396 | 隔 | 隔 | gé | ngăn cách, cáchto separate; to partition |
| 397 | 格外 | 格外 | géwài | đặc biệtespecially; particularly |
| 398 | 个别 | 個別 | gèbié | cá biệt, riêng lẻ; hiếm hoiindividual; very few; exceptional |
| 399 | 各行各业 | 各行各業 | gèháng-gèyè | mọi ngành mọi nghềevery walk of life |
| 400 | 个人 | 個人 | gèrén | cá nhânindividual; personal |
| 401 | 个性 | 個性 | gèxìng | tính cáchpersonality |
| 402 | 各自 | 各自 | gèzì | mỗi người, mỗi bên; riêng của mỗi ngườieach; respective |
| 403 | 根 | 根 | gēn | rễ; (loại từ cho vật dài mảnh)root; measure word for slender objects |
| 404 | 根本 | 根本 | gēnběn | cơ bản, căn bản; hoàn toàn (không)basic; fundamental; at all |
| 405 | 更换 | 更換 | gēnghuàn | thay, thay đổito replace; to change |
| 406 | 更新 | 更新 | gēngxīn | cập nhật, đổi mớito update; to renew |
| 407 | 公布 | 公布 | gōngbù | công bố, thông báoto announce; to publish |
| 408 | 工程 | 工程 | gōngchéng | kỹ thuật; công trìnhengineering; project |
| 409 | 工程师 | 工程師 | gōngchéngshī | kỹ sưengineer |
| 410 | 工具 | 工具 | gōngjù | công cụ, dụng cụtool |
| 411 | 功能 | 功能 | gōngnéng | chức năng, công dụngfunction |
| 412 | 公平 | 公平 | gōngpíng | công bằngfair |
| 413 | 公务员 | 公務員 | gōngwùyuán | công chức, cán bộ nhà nướccivil servant |
| 414 | 恭喜 | 恭喜 | gōngxǐ | chúc mừngto congratulate; congratulations |
| 415 | 工业 | 工業 | gōngyè | công nghiệpindustry |
| 416 | 工艺 | 工藝 | gōngyì | kỹ thuật chế tác, tay nghề; thủ công mỹ nghệcraftsmanship; arts and crafts |
| 417 | 公寓 | 公寓 | gōngyù | căn hộ, chung cưapartment |
| 418 | 贡献 | 貢獻 | gòngxiàn | đóng góp, cống hiếnto contribute; contribution |
| 419 | 共享 | 共享 | gòngxiǎng | chia sẻ, dùng chungto share |
| 420 | 沟通 | 溝通 | gōutōng | giao tiếp, trao đổito communicate |
| 421 | 构成 | 構成 | gòuchéng | cấu thành, tạo thànhto constitute; to form |
| 422 | 古 | 古 | gǔ | cổ, cổ xưaancient |
| 423 | 鼓 | 鼓 | gǔ | trống; đánh (trống); cổ vũ, khích lệ; phồng, căngdrum; to beat (a drum); to rouse; bulging |
| 424 | 古代 | 古代 | gǔdài | thời cổ đạiancient times |
| 425 | 古老 | 古老 | gǔlǎo | cổ xưa, lâu đờiancient; age-old |
| 426 | 鼓掌 | 鼓掌 | gǔzhǎng | vỗ tayto applaud |
| 427 | 固定 | 固定 | gùdìng | cố địnhto fix; fixed |
| 428 | 故乡 | 故鄉 | gùxiāng | quê hươnghometown |
| 429 | 挂号 | 掛號 | guàhào | đăng ký khám bệnhto register (at a hospital etc.) |
| 430 | 怪 | 怪 | guài | kỳ lạ; trách; khá, khá làstrange; to blame; rather |
| 431 | 关闭 | 關閉 | guānbì | đóng, đóng cửato close; to shut down |
| 432 | 观察 | 觀察 | guānchá | quan sátto observe |
| 433 | 观点 | 觀點 | guāndiǎn | quan điểmviewpoint |
| 434 | 观念 | 觀念 | guānniàn | quan niệm, khái niệmconcept; notion |
| 435 | 冠军 | 冠軍 | guànjūn | nhà vô địch, quán quânchampion |
| 436 | 光临 | 光臨 | guānglín | quang lâm, đến thăm (kính ngữ)to honor with one's presence |
| 437 | 光明 | 光明 | guāngmíng | ánh sáng; sáng sủa, tươi sánglight; bright |
| 438 | 光线 | 光線 | guāngxiàn | ánh sáng, tia sánglight; light ray |
| 439 | 广 | 廣 | guǎng | rộng, rộng lớnwide; extensive |
| 440 | 广场 | 廣場 | guǎngchǎng | quảng trườngsquare; plaza |
| 441 | 广大 | 廣大 | guǎngdà | rộng lớn, bao lavast; extensive |
| 442 | 广泛 | 廣泛 | guǎngfàn | rộng rãi, phổ biếnextensive; widespread |
| 443 | 规律 | 規律 | guīlǜ | quy luật; có quy luật, đều đặnlaw; regular pattern |
| 444 | 规模 | 規模 | guīmó | quy môscale; scope |
| 445 | 规则 | 規則 | guīzé | quy tắc; đều đặn, có quy tắcrule; regular |
| 446 | 贵姓 | 貴姓 | guìxìng | quý danh (họ, cách hỏi lịch sự)(your) surname (polite) |
| 447 | 柜子 | 櫃子 | guìzi | tủcabinet; cupboard |
| 448 | 滚 | 滾 | gǔn | lăn; sôito roll; to boil |
| 449 | 锅 | 鍋 | guō | nồi, chảopot; pan |
| 450 | 国画 | 國畫 | guóhuà | tranh Trung Quốc truyền thốngtraditional Chinese painting |
| 451 | 国庆 | 國慶 | guóqìng | quốc khánhNational Day |
| 452 | 果然 | 果然 | guǒrán | quả nhiên, đúng như dự đoánreally; as expected |
| 453 | 果实 | 果實 | guǒshí | quả, trái cây; thành quảfruit; fruits (of success) |
| 454 | 过度 | 過度 | guòdù | quá mức, thái quáexcessive |
| 455 | 过分 | 過分 | guòfèn | quá đáng, quá mứcexcessive; undue |
| 456 | 过敏 | 過敏 | guòmǐn | dị ứngto be allergic |
| 457 | 过期 | 過期 | guòqī | hết hạn, quá hạnto expire; to be overdue |
| 458 | 过于 | 過於 | guòyú | quá, quá mứcexcessively; too |
| 459 | 哈 | 哈 | hā | ha ha (tiếng cười)ha! (laughter) |
| 460 | 海关 | 海關 | hǎiguān | hải quancustoms (border control) |
| 461 | 海外 | 海外 | hǎiwài | hải ngoại, nước ngoàioverseas; abroad |
| 462 | 海鲜 | 海鮮 | hǎixiān | hải sảnseafood |
| 463 | 含 | 含 | hán | chứa; ngậmto contain; to hold in the mouth |
| 464 | 含量 | 含量 | hánliàng | hàm lượngcontent (amount contained) |
| 465 | 含有 | 含有 | hányǒu | chứa, có chứato contain |
| 466 | 汗水 | 汗水 | hànshuǐ | mồ hôisweat |
| 467 | 行 | 行 | háng | hàng, dòng; nghề, ngành; (loại từ cho hàng, dòng)row; line; profession; measure word for rows |
| 468 | 行业 | 行業 | hángyè | ngành nghềtrade; industry |
| 469 | 好评 | 好評 | hǎopíng | đánh giá tốt, nhận xét tích cựcpositive review |
| 470 | 好运 | 好運 | hǎoyùn | may mắngood luck |
| 471 | 好转 | 好轉 | hǎozhuǎn | chuyển biến tốt, tốt lênto improve; to turn for the better |
| 472 | 好Được dạy trong Second Language | 好 | hào | thích, hamto be fond of |
| 473 | 好奇 | 好奇 | hàoqí | tò mòcurious |
| 474 | 合 | 合 | hé | khép, đóng; vừa, hợp; hợp lạito close; to fit; to join |
| 475 | 合法 | 合法 | héfǎ | hợp pháplegal; lawful |
| 476 | 盒饭 | 盒飯 | héfàn | cơm hộpboxed lunch |
| 477 | 合理 | 合理 | hélǐ | hợp lýreasonable; rational |
| 478 | 河流 | 河流 | héliú | sông ngòi, sôngriver |
| 479 | 合同 | 合同 | hétóng | hợp đồngcontract |
| 480 | 合影 | 合影 | héyǐng | ảnh chụp chung; chụp ảnh chunggroup photo; to take a group photo |
| 481 | 合作 | 合作 | hézuò | hợp tácto cooperate |
| 482 | 黑 | 黑 | hēi | đen; tốiblack; dark |
| 483 | 红 | 紅 | hóng | đỏ; nổi tiếng, được ưa chuộngred; popular |
| 484 | 猴子 | 猴子 | hóuzi | con khỉmonkey |
| 485 | 厚度 | 厚度 | hòudù | độ dàythickness |
| 486 | 后果 | 後果 | hòuguǒ | hậu quảconsequence |
| 487 | 忽视 | 忽視 | hūshì | xem nhẹ, bỏ quato neglect; to overlook |
| 488 | 呼吸 | 呼吸 | hūxī | thở, hô hấpto breathe |
| 489 | 湖 | 湖 | hú | hồlake |
| 490 | 蝴蝶 | 蝴蝶 | húdié | con bướmbutterfly |
| 491 | 胡同 | 胡同 | hútòng | ngõ, hẻmalley; lane |
| 492 | 互动 | 互動 | hùdòng | tương tácto interact |
| 493 | 户外 | 戶外 | hùwài | ngoài trờioutdoors |
| 494 | 花费 | 花費 | huāfèi | tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền bạc)to spend (time or money) |
| 495 | 滑 | 滑 | huá | trơn; trượtslippery; to slide |
| 496 | 划 | 划 | huá | chèo (thuyền)to row (a boat); to paddle |
| 497 | 化 | 化 | huà | hóa (hậu tố); biến thành, chuyển hóa-ize; to transform; to change into |
| 498 | 话费 | 話費 | huàfèi | cước điện thoạiphone bill; call charges |
| 499 | 画面 | 畫面 | huàmiàn | hình ảnh, khung cảnh; màn hìnhimage; scene; screen (of a device) |
| 500 | 话题 | 話題 | huàtí | chủ đề (trò chuyện)topic (of conversation) |
| 501 | 化学 | 化學 | huàxué | hóa họcchemistry |
| 502 | 环节 | 環節 | huánjié | khâu, phần; giai đoạn; khía cạnhpart (of a whole); stage; aspect |
| 503 | 缓解 | 緩解 | huǎnjiě | giảm nhẹ, làm dịuto relieve; to alleviate |
| 504 | 缓慢 | 緩慢 | huǎnmàn | chậm chạp, chậmslow; sluggish |
| 505 | 黄瓜 | 黃瓜 | huángguā | dưa chuộtcucumber |
| 506 | 黄金 | 黃金 | huángjīn | vàng; quý giágold; golden (opportunity) |
| 507 | 灰 | 灰 | huī | tro; xámash; gray |
| 508 | 挥 | 揮 | huī | vẫy, vungto wave; to brandish |
| 509 | 恢复 | 恢復 | huīfù | khôi phục, hồi phục; tiếp tục lạito restore; to recover; to resume |
| 510 | 灰色 | 灰色 | huīsè | màu xám; ảm đạmgray; gloomy |
| 511 | 回收 | 回收 | huíshōu | tái chế, thu hồito recycle |
| 512 | 汇率 | 匯率 | huìlǜ | tỷ giá hối đoáiexchange rate |
| 513 | 婚礼 | 婚禮 | hūnlǐ | đám cưới, lễ cướiwedding |
| 514 | 伙 | 夥 | huǒ | (loại từ cho nhóm người)measure word for groups of people |
| 515 | 伙伴 | 夥伴 | huǒbàn | bạn đồng hành, đối tácpartner; companion |
| 516 | 火锅 | 火鍋 | huǒguō | lẩuhot pot |
| 517 | 或是 | 或是 | huòshì | hoặc, hayor |
| 518 | 货物 | 貨物 | huòwù | hàng hóagoods; cargo |
| 519 | 或许 | 或許 | huòxǔ | có lẽ, có thểperhaps; maybe |
| 520 | 机构 | 機構 | jīgòu | cơ quan, tổ chứcorganization; institution |
| 521 | 激烈 | 激烈 | jīliè | gay gắt, kịch liệtintense; fierce |
| 522 | 机器 | 機器 | jīqì | máy mócmachine |
| 523 | 机器人 | 機器人 | jīqìrén | người máy, robotrobot |
| 524 | 肌肉 | 肌肉 | jīròu | cơ bắpmuscle |
| 525 | 及 | 及 | jí | và, cùng vớiand; as well as |
| 526 | 级 | 級 | jí | cấp, bậc; (loại từ cho cấp bậc)level; grade; measure word for grades |
| 527 | 集 | 集 | jí | tụ họp; tuyển tập; (loại từ cho tập phim)to gather; collection; measure word for episodes |
| 528 | 疾病 | 疾病 | jíbìng | bệnh tậtdisease; illness |
| 529 | 及格 | 及格 | jígé | đậu, đạt (thi cử)to pass (an exam or test) |
| 530 | 集合 | 集合 | jíhé | tập hợp, tập trungto gather; to assemble |
| 531 | 即将 | 即將 | jíjiāng | sắp, sắp sửaabout to; soon |
| 532 | 急忙 | 急忙 | jímáng | vội vàng, gấp gáphastily; in a hurry |
| 533 | 极其 | 極其 | jíqí | cực kỳ, hết sứcextremely |
| 534 | 集体 | 集體 | jítǐ | tập thểcollective; group |
| 535 | 急需 | 急需 | jíxū | cần gấp, cần khẩn cấpto urgently need |
| 536 | 急诊 | 急診 | jízhěn | cấp cứuemergency treatment |
| 537 | 集中 | 集中 | jízhōng | tập trungto concentrate; to focus |
| 538 | 挤 | 擠 | jǐ | chen, ép; chật chội, đông đúcto squeeze; crowded |
| 539 | 系 | 繫 | jì | buộc, thắtto tie; to fasten |
| 540 | 季度 | 季度 | jìdù | quý (ba tháng)quarter (of a year) |
| 541 | 记录 | 記錄 | jìlù | ghi lại; bản ghi, biên bảnto record; record |
| 542 | 纪录 | 紀錄 | jìlù | kỷ lụcrecord (achievement) |
| 543 | 纪录片 | 紀錄片 | jìlùpiàn | phim tài liệudocumentary (film) |
| 544 | 技能 | 技能 | jìnéng | kỹ năngskill |
| 545 | 纪念 | 紀念 | jìniàn | kỷ niệm, tưởng niệm; vật kỷ niệmto commemorate; keepsake |
| 546 | 纪念日 | 紀念日 | jìniànrì | ngày kỷ niệmanniversary; memorial day |
| 547 | 计算 | 計算 | jìsuàn | tính toán; cân nhắcto calculate; to consider |
| 548 | 计算机 | 計算機 | jìsuànjī | máy tínhcomputer |
| 549 | 记忆 | 記憶 | jìyì | ghi nhớ; ký ức, trí nhớto remember; memory |
| 550 | 记载 | 記載 | jìzǎi | ghi chép, chép lại (trong sử sách)to record; to write down |
| 551 | 嘉宾 | 嘉賓 | jiābīn | khách mời danh dựhonored guest |
| 552 | 家电 | 家電 | jiādiàn | đồ điện gia dụnghousehold appliance |
| 553 | 加工 | 加工 | jiāgōng | chế biến, gia côngto process |
| 554 | 加热 | 加熱 | jiārè | làm nóng, hâm nóngto heat (up) |
| 555 | 加深 | 加深 | jiāshēn | làm sâu sắc thêm, đào sâuto deepen |
| 556 | 加速 | 加速 | jiāsù | tăng tốcto accelerate; to speed up |
| 557 | 家务 | 家務 | jiāwù | việc nhàhousework |
| 558 | 甲 | 甲 | jiǎ | giáp (thứ nhất, hạng A)first (in a series); "A" |
| 559 | 假如 | 假如 | jiǎrú | nếu, giả sửif |
| 560 | 架 | 架 | jià | giá, khung; (loại từ cho máy móc)frame; rack; measure word for machines |
| 561 | 驾驶 | 駕駛 | jiàshǐ | lái (xe, máy bay)to drive; to pilot |
| 562 | 驾照 | 駕照 | jiàzhào | bằng lái xedriver's license |
| 563 | 价值 | 價值 | jiàzhí | giá trịvalue; worth |
| 564 | 艰苦 | 艱苦 | jiānkǔ | gian khổ, khó khănarduous; hard |
| 565 | 坚强 | 堅強 | jiānqiáng | kiên cườngstrong; staunch |
| 566 | 捡 | 撿 | jiǎn | nhặtto pick up |
| 567 | 剪 | 剪 | jiǎn | cắt (bằng kéo)to cut (with scissors) |
| 568 | 剪刀 | 剪刀 | jiǎndāo | cái kéoscissors |
| 569 | 减肥 | 減肥 | jiǎnféi | giảm cânto lose weight |
| 570 | 简历 | 簡歷 | jiǎnlì | sơ yếu lý lịchrésumé; CV |
| 571 | 简直 | 簡直 | jiǎnzhí | thật là, quả thựcsimply; really |
| 572 | 建 | 建 | jiàn | xây, xây dựngto build; to establish |
| 573 | 键 | 鍵 | jiàn | phímkey (on a keyboard) |
| 574 | 渐渐 | 漸漸 | jiànjiàn | dần dầngradually |
| 575 | 建立 | 建立 | jiànlì | thành lập, xây dựngto establish; to set up |
| 576 | 键盘 | 鍵盤 | jiànpán | bàn phímkeyboard |
| 577 | 建设 | 建設 | jiànshè | xây dựng, kiến thiếtto build; to construct |
| 578 | 建造 | 建造 | jiànzào | xây, kiến tạo (công trình)to construct; to build |
| 579 | 建筑 | 建築 | jiànzhù | công trình, kiến trúc; xây dựngbuilding; architecture; to construct |
| 580 | 将近 | 將近 | jiāngjìn | gần, xấp xỉnearly; almost |
| 581 | 讲话 | 講話 | jiǎnghuà | bài phát biểu; nói chuyệnspeech; to talk |
| 582 | 讲究 | 講究 | jiǎngjiu | cầu kỳ, chú trọng; tinh tế, tinh xảoto be particular about; exquisite; refined |
| 583 | 奖励 | 獎勵 | jiǎnglì | khen thưởngto reward |
| 584 | 讲述 | 講述 | jiǎngshù | kể lại, thuật lạito narrate; to recount |
| 585 | 讲座 | 講座 | jiǎngzuò | bài giảng, buổi thuyết trìnhlecture |
| 586 | 降水 | 降水 | jiàngshuǐ | lượng mưa; mưa hoặc tuyết rơiprecipitation; to fall as rain or snow |
| 587 | 浇 | 澆 | jiāo | tưới; đổ, rót (chất lỏng)to water; to pour (liquid) |
| 588 | 交换 | 交換 | jiāohuàn | trao đổito exchange; to swap |
| 589 | 交往 | 交往 | jiāowǎng | giao du, qua lạito associate with; to socialize |
| 590 | 交易 | 交易 | jiāoyì | giao dịch, mua bánto trade; transaction |
| 591 | 脚步 | 腳步 | jiǎobù | bước chânfootstep |
| 592 | 角度 | 角度 | jiǎodù | góc độ, góc nhìnangle; point of view |
| 593 | 较 | 較 | jiào | so với; tương đốicompared to; relatively |
| 594 | 教材 | 教材 | jiàocái | giáo trình, sách giáo khoateaching material; textbook |
| 595 | 接触 | 接觸 | jiēchù | tiếp xúcto contact; to touch |
| 596 | 接待 | 接待 | jiēdài | tiếp đón, đón tiếpto receive (guests); to host |
| 597 | 阶段 | 階段 | jiēduàn | giai đoạnstage; phase |
| 598 | 接近 | 接近 | jiējìn | tiếp cận, đến gầnto approach; to get close to |
| 599 | 接收 | 接收 | jiēshōu | nhận, tiếp nhậnto receive; to accept |
| 600 | 结 | 結 | jié | nút thắt; thắt, buộcknot; to tie |
| 601 | 结构 | 結構 | jiégòu | kết cấu, cấu trúcstructure; composition |
| 602 | 结合 | 結合 | jiéhé | kết hợpto combine; to integrate |
| 603 | 结论 | 結論 | jiélùn | kết luậnconclusion |
| 604 | 节省 | 節省 | jiéshěng | tiết kiệmto save; to economize |
| 605 | 届 | 屆 | jiè | (loại từ cho khóa, kỳ, đợt)measure word for sessions, terms, events |
| 606 | 今日 | 今日 | jīnrì | hôm naytoday |
| 607 | 紧 | 緊 | jǐn | chặt, chật; gấp, khẩn cấp; siết chặttight; urgent; to tighten |
| 608 | 紧急 | 緊急 | jǐnjí | khẩn cấpurgent; emergency |
| 609 | 尽快 | 儘快 | jǐnkuài | càng sớm càng tốtas soon as possible |
| 610 | 尽量 | 儘量 | jǐnliàng | hết mức có thể, càng... càng tốtas much as possible |
| 611 | 紧密 | 緊密 | jǐnmì | chặt chẽ, khăng khítclose; tight-knit |
| 612 | 谨慎 | 謹慎 | jǐnshèn | thận trọng, cẩn trọngcautious; prudent |
| 613 | 进步 | 進步 | jìnbù | tiến bộto progress; to improve; progressive |
| 614 | 近代 | 近代 | jìndài | cận đạimodern times; recent history |
| 615 | 进口 | 進口 | jìnkǒu | nhập khẩuto import; imported |
| 616 | 尽力 | 盡力 | jìnlì | cố gắng hết sức, nỗ lực hết mìnhto try one's best |
| 617 | 近年来 | 近年來 | jìnnián lái | trong những năm gần đâyin recent years |
| 618 | 近期 | 近期 | jìnqī | gần đây; trong thời gian tớirecently; in the near future |
| 619 | 近日 | 近日 | jìnrì | gần đây, mấy ngày gần đâyrecently; in the past few days |
| 620 | 进一步 | 進一步 | jìnyíbù | tiến thêm một bước, hơn nữafurther; a step further |
| 621 | 经典 | 經典 | jīngdiǎn | kinh điển; tác phẩm kinh điểnclassic; the classics |
| 622 | 精力 | 精力 | jīnglì | sức lực, tinh lựcenergy |
| 623 | 精神 | 精神 | jīngshen | sinh lực, sức sống; hoạt bát, hăng háivigor; vitality; lively; spirited |
| 624 | 惊喜 | 驚喜 | jīngxǐ | ngạc nhiên vui mừng; niềm bất ngờ thú vịpleasantly surprised; pleasant surprise |
| 625 | 经营 | 經營 | jīngyíng | kinh doanh, quản lýto run (a business); to manage |
| 626 | 静 | 靜 | jìng | yên tĩnh; tĩnh lặng, đứng yênquiet; still |
| 627 | 酒吧 | 酒吧 | jiǔbā | quán barbar |
| 628 | 久远 | 久遠 | jiǔyuǎn | lâu dài, xa xưalong-lasting; distant in time |
| 629 | 救 | 救 | jiù | cứuto save; to rescue |
| 630 | 救护车 | 救護車 | jiùhùchē | xe cứu thươngambulance |
| 631 | 就业 | 就業 | jiùyè | có việc làm; việc làmto get a job; employment |
| 632 | 居民 | 居民 | jūmín | cư dânresident; inhabitant |
| 633 | 居然 | 居然 | jūrán | lại, không ngờunexpectedly |
| 634 | 居住 | 居住 | jūzhù | cư trú, sinh sốngto reside; to live (in a place) |
| 635 | 橘子 | 橘子 | júzi | quả quýttangerine |
| 636 | 据 | 據 | jù | theo, căn cứ vàoaccording to |
| 637 | 距 | 距 | jù | cách; khoảng cáchto be apart from; distance |
| 638 | 具备 | 具備 | jùbèi | có, có đủto possess; to have |
| 639 | 剧场 | 劇場 | jùchǎng | rạp hát, nhà háttheater |
| 640 | 巨大 | 巨大 | jùdà | to lớn, khổng lồhuge; enormous |
| 641 | 据说 | 據說 | jùshuō | nghe nói, theo lời đồnit is said that; reportedly |
| 642 | 具体 | 具體 | jùtǐ | cụ thểconcrete; specific |
| 643 | 具有 | 具有 | jùyǒu | có, mangto have; to possess |
| 644 | 捐 | 捐 | juān | quyên góp, đóng gópto donate; to contribute |
| 645 | 绝对 | 絕對 | juéduì | tuyệt đốiabsolute; absolutely |
| 646 | 决赛 | 決賽 | juésài | chung kếtfinals (of a competition) |
| 647 | 角色 | 角色 | juésè | vai trò, nhân vậtrole; character |
| 648 | 决心 | 決心 | juéxīn | quyết tâmdetermination; to make up one's mind |
| 649 | 开发 | 開發 | kāifā | phát triển, khai thácto develop; to exploit (resources) |
| 650 | 开放 | 開放 | kāifàng | mở cửato open; open (to the public) |
| 651 | 开幕 | 開幕 | kāimù | khai mạcto open (an event); to inaugurate |
| 652 | 开幕式 | 開幕式 | kāimùshì | lễ khai mạcopening ceremony |
| 653 | 开水 | 開水 | kāishuǐ | nước sôiboiled water |
| 654 | 开通 | 開通 | kāitōng | khai thông, mở (dịch vụ)to open (a service or line); to launch |
| 655 | 开业 | 開業 | kāiyè | khai trươngto open for business |
| 656 | 开展 | 開展 | kāizhǎn | triển khaito launch; to develop |
| 657 | 看Được dạy trong Second Language | 看 | kān | trông coi, chăm sócto look after; to watch over |
| 658 | 看望 | 看望 | kànwàng | thăm, thăm hỏito visit (someone) |
| 659 | 看作 | 看作 | kànzuò | coi là, xem nhưto regard as |
| 660 | 靠 | 靠 | kào | tựa vào; dựa vào, nhờ vàoto lean on; to depend on |
| 661 | 靠近 | 靠近 | kàojìn | gần, đến gầnto be close to; to approach |
| 662 | 颗 | 顆 | kē | (loại từ cho vật nhỏ tròn, viên)measure word for small round things |
| 663 | 科研 | 科研 | kēyán | nghiên cứu khoa họcscientific research |
| 664 | 可见 | 可見 | kějiàn | có thể thấy, rõ ràng làit can be seen that; clearly |
| 665 | 可靠 | 可靠 | kěkào | đáng tin cậyreliable |
| 666 | 可怕 | 可怕 | kěpà | đáng sợscary; terrible |
| 667 | 克服 | 克服 | kèfú | khắc phụcto overcome |
| 668 | 客服 | 客服 | kèfú | dịch vụ khách hàngcustomer service |
| 669 | 客观 | 客觀 | kèguān | khách quanobjective; impartial |
| 670 | 客户 | 客戶 | kèhù | khách hàngclient; customer |
| 671 | 空间 | 空間 | kōngjiān | không gian; chỗ, khoảng trốngspace; room |
| 672 | 空中 | 空中 | kōngzhōng | trên không, trên trờiin the air; in the sky |
| 673 | 控制 | 控制 | kòngzhì | kiểm soát, khống chếto control |
| 674 | 口袋 | 口袋 | kǒudai | túipocket; bag |
| 675 | 口味 | 口味 | kǒuwèi | khẩu vịtaste; flavor |
| 676 | 库 | 庫 | kù | khowarehouse; storehouse |
| 677 | 宽 | 寬 | kuān | rộng; chiều rộngwide; broad; width |
| 678 | 宽度 | 寬度 | kuāndù | độ rộng, chiều rộngwidth |
| 679 | 亏 | 虧 | kuī | lỗ, thua lỗto lose (money); to suffer a loss |
| 680 | 昆虫 | 昆蟲 | kūnchóng | côn trùnginsect |
| 681 | 扩大 | 擴大 | kuòdà | mở rộngto expand; to enlarge |
| 682 | 来源 | 來源 | láiyuán | nguồn gốc; bắt nguồn từsource; origin; to originate from |
| 683 | 劳动 | 勞動 | láodòng | lao độnglabor; physical work |
| 684 | 老百姓 | 老百姓 | lǎobǎixìng | dân thường, bách tínhordinary people |
| 685 | 老板 | 老闆 | lǎobǎn | ông chủboss; proprietor |
| 686 | 老公 | 老公 | lǎogōng | chồnghusband |
| 687 | 姥姥 | 姥姥 | lǎolao | bà ngoạimaternal grandmother |
| 688 | 老婆 | 老婆 | lǎopo | vợwife |
| 689 | 姥爷 | 姥爺 | lǎoye | ông ngoạimaternal grandfather |
| 690 | 乐观 | 樂觀 | lèguān | lạc quanoptimistic |
| 691 | 乐趣 | 樂趣 | lèqù | niềm vui, thú vuipleasure; delight |
| 692 | 泪 | 淚 | lèi | giọt lệ, nước mắttear; teardrop |
| 693 | 类 | 類 | lèi | loại, hạngkind; type; category |
| 694 | 泪水 | 淚水 | lèishuǐ | nước mắttears |
| 695 | 类似 | 類似 | lèisì | tương tự, giốngsimilar; analogous |
| 696 | 类型 | 類型 | lèixíng | loại hình, thể loạitype; category |
| 697 | 梨 | 梨 | lí | quả lêpear |
| 698 | 离婚 | 離婚 | líhūn | ly hônto divorce |
| 699 | 厘米 | 釐米 | límǐ | xăng-ti-métcentimeter |
| 700 | 离职 | 離職 | lízhí | nghỉ việc, thôi việcto resign; to leave one's job |
| 701 | 理论 | 理論 | lǐlùn | lý thuyết; tranh luận, lý luậntheory; to argue |
| 702 | 里头 | 裡頭 | lǐtou | bên tronginside |
| 703 | 理由 | 理由 | lǐyóu | lý doreason |
| 704 | 力 | 力 | lì | sức, lựcpower; strength |
| 705 | 立即 | 立即 | lìjí | lập tứcimmediately |
| 706 | 立刻 | 立刻 | lìkè | ngay lập tứcimmediately; at once |
| 707 | 力量 | 力量 | lìliàng | sức mạnh, lực lượngpower; strength |
| 708 | 利润 | 利潤 | lìrùn | lợi nhuậnprofit |
| 709 | 利益 | 利益 | lìyì | lợi íchbenefit; interest |
| 710 | 利用 | 利用 | lìyòng | tận dụng, sử dụngto make use of; to utilize |
| 711 | 联合 | 聯合 | liánhé | liên kết, liên hợp; chung, liên doanhto unite; joint |
| 712 | 连接 | 連接 | liánjiē | kết nối, liên kếtto link; to connect |
| 713 | 连忙 | 連忙 | liánmáng | vội vàng, ngay lập tứcpromptly; hastily |
| 714 | 连续 | 連續 | liánxù | liên tụccontinuous; in a row |
| 715 | 脸色 | 臉色 | liǎnsè | sắc mặtcomplexion; facial expression |
| 716 | 恋爱 | 戀愛 | liàn’ài | yêu đươngto be in love; romance |
| 717 | 良好 | 良好 | liánghǎo | tốt đẹpgood; favorable |
| 718 | 粮食 | 糧食 | liángshi | lương thựcfood; grain |
| 719 | 量 | 量 | liàng | số lượngquantity; amount |
| 720 | 了不起 | 了不起 | liǎobuqǐ | tuyệt vời, giỏi giangamazing; terrific |
| 721 | 列车 | 列車 | lièchē | tàu hỏa, đoàn tàutrain |
| 722 | 临时 | 臨時 | línshí | tạm thời; vào phút chóttemporary; at the last moment |
| 723 | 铃 | 鈴 | líng | cái chuôngbell |
| 724 | 灵活 | 靈活 | línghuó | linh hoạtflexible; nimble |
| 725 | 领 | 領 | lǐng | cổ áo; dẫn dắt; nhận, lĩnhcollar; to lead; to receive |
| 726 | 领带 | 領帶 | lǐngdài | cà vạtnecktie |
| 727 | 领导 | 領導 | lǐngdǎo | lãnh đạoto lead; leader |
| 728 | 领取 | 領取 | lǐngqǔ | lĩnh, nhậnto receive; to collect |
| 729 | 领先 | 領先 | lǐngxiān | dẫn đầuto lead; to be ahead |
| 730 | 领域 | 領域 | lǐngyù | lĩnh vựcfield; domain |
| 731 | 令 | 令 | lìng | khiến, làm cho; mệnh lệnhto cause; order; command |
| 732 | 流传 | 流傳 | liúchuán | lưu truyềnto spread; to circulate |
| 733 | 流感 | 流感 | liúgǎn | cúmflu; influenza |
| 734 | 浏览 | 瀏覽 | liúlǎn | duyệt, xem lướt quato browse; to skim |
| 735 | 留言 | 留言 | liúyán | để lại lời nhắn; lời nhắnto leave a message; message |
| 736 | 龙 | 龍 | lóng | con rồngdragon |
| 737 | 漏 | 漏 | lòu | rò rỉ; sót, bỏ sótto leak; to omit by mistake |
| 738 | 录 | 錄 | lù | ghi âm, ghi lạito record |
| 739 | 陆地 | 陸地 | lùdì | đất liềnland (as opposed to sea) |
| 740 | 录取 | 錄取 | lùqǔ | tuyển, trúng tuyểnto admit; to accept (an applicant) |
| 741 | 路人 | 路人 | lùrén | người qua đườngpasser-by; stranger |
| 742 | 路线 | 路線 | lùxiàn | lộ trình, tuyến đườngroute; itinerary |
| 743 | 陆续 | 陸續 | lùxù | lần lượt, liên tiếpone after another; successively |
| 744 | 录音 | 錄音 | lùyīn | ghi âm; bản ghi âmto record (audio); recording |
| 745 | 旅行社 | 旅行社 | lǚxíngshè | công ty du lịchtravel agency |
| 746 | 论文 | 論文 | lùnwén | luận văn; bài báo khoa họcthesis; paper |
| 747 | 逻辑 | 邏輯 | luójí | lôgiclogic |
| 748 | 骂 | 罵 | mà | mắng, chửito scold; to curse |
| 749 | 买卖 | 買賣 | mǎimai | buôn bán, mua bánbusiness; trade |
| 750 | 满足 | 滿足 | mǎnzú | đáp ứng, thỏa mãn; hài lòngto satisfy; satisfied |
| 751 | 忙碌 | 忙碌 | mánglù | bận rộnbusy; bustling |
| 752 | 毛笔 | 毛筆 | máobǐ | bút lôngwriting brush |
| 753 | 毛病 | 毛病 | máobìng | khuyết điểm, hỏng hóc; bệnh tậtfault; defect; ailment |
| 754 | 矛盾 | 矛盾 | máodùn | mâu thuẫncontradiction; conflict; contradictory |
| 755 | 没法儿 | 沒法兒 | méifǎr | không có cách nào, đành chịuto have no way to; can't help it |
| 756 | 玫瑰 | 玫瑰 | méigui | hoa hồngrose |
| 757 | 媒体 | 媒體 | méitǐ | truyền thôngmedia |
| 758 | 美术 | 美術 | měishù | mỹ thuậtart; fine arts |
| 759 | 美味 | 美味 | měiwèi | món ngon, mỹ vịdelicious food; delicacy |
| 760 | 魅力 | 魅力 | mèilì | sức hút, sự quyến rũcharm; charisma |
| 761 | 门诊 | 門診 | ménzhěn | khám ngoại trúto see outpatients (at a clinic) |
| 762 | 迷 | 迷 | mí | mê, say mê; làm say mê, mê hoặcto be crazy about; to fascinate |
| 763 | 迷路 | 迷路 | mílù | lạc đườngto lose the way; to get lost |
| 764 | 秘密 | 秘密 | mìmì | bí mậtsecret; private |
| 765 | 密切 | 密切 | mìqiè | mật thiết, gắn bóclose; intimate |
| 766 | 秘书 | 秘書 | mìshū | thư kýsecretary |
| 767 | 面 | 麵 | miàn | mì, bột mìnoodles; flour |
| 768 | 面积 | 面積 | miànjī | diện tícharea |
| 769 | 面临 | 面臨 | miànlín | đối mặt vớito face; to be confronted with |
| 770 | 面向 | 面向 | miànxiàng | quay mặt về, hướng về; hướng tới, dành choto face; to be geared toward |
| 771 | 描述 | 描述 | miáoshù | miêu tả, mô tảto describe |
| 772 | 敏感 | 敏感 | mǐngǎn | nhạy cảmsensitive |
| 773 | 名称 | 名稱 | míngchēng | tên gọiname (of a thing or organization) |
| 774 | 名牌 | 名牌 | míngpái | thương hiệu nổi tiếng; biển tênfamous brand; nameplate |
| 775 | 名片 | 名片 | míngpiàn | danh thiếpbusiness card |
| 776 | 明确 | 明確 | míngquè | rõ ràng; làm rõ, xác định rõclear-cut; to clarify |
| 777 | 明显 | 明顯 | míngxiǎn | rõ ràng, rõ rệtobvious; clear |
| 778 | 明星 | 明星 | míngxīng | ngôi sao, người nổi tiếngstar; celebrity |
| 779 | 命 | 命 | mìng | mạng sống; số phậnlife; fate |
| 780 | 命运 | 命運 | mìngyùn | số phận, vận mệnhfate; destiny |
| 781 | 摸 | 摸 | mō | sờ, chạmto touch; to feel with the hand |
| 782 | 模糊 | 模糊 | móhu | mơ hồ, mờ nhạt; làm mờvague; blurry; to blur |
| 783 | 模式 | 模式 | móshì | chế độ, phương thức; mô hình, khuôn mẫumode; pattern; model |
| 784 | 陌生 | 陌生 | mòshēng | xa lạstrange; unfamiliar |
| 785 | 某 | 某 | mǒu | một... nào đóa certain; some |
| 786 | 目光 | 目光 | mùguāng | ánh mắtgaze; look |
| 787 | 木头 | 木頭 | mùtou | gỗwood |
| 788 | 哪怕 | 哪怕 | nǎpà | dù, cho dùeven if; even though |
| 789 | 难得 | 難得 | nándé | hiếm có, khó có đượcrare; hard to come by |
| 790 | 难度 | 難度 | nándù | độ khódegree of difficulty |
| 791 | 难以 | 難以 | nányǐ | khó mà, khó lòngto be hard to; to be difficult to |
| 792 | 男子 | 男子 | nánzǐ | nam giới, đàn ôngman; male |
| 793 | 闹 | 鬧 | nào | ồn ào; quấy, làm ầm ĩnoisy; to make a fuss |
| 794 | 闹钟 | 鬧鐘 | nàozhōng | đồng hồ báo thứcalarm clock |
| 795 | 内部 | 內部 | nèibù | nội bộ, bên tronginterior; internal |
| 796 | 能干 | 能幹 | nénggàn | giỏi giang, có năng lựccapable; competent |
| 797 | 年初 | 年初 | niánchū | đầu nămbeginning of the year |
| 798 | 年代 | 年代 | niándài | thời đại, thời kỳ; thập niênera; decade; period |
| 799 | 年纪 | 年紀 | niánjì | tuổi tác, tuổiage |
| 800 | 年夜饭 | 年夜飯 | niányèfàn | bữa cơm tất niênNew Year's Eve reunion dinner |
| 801 | 念 | 念 | niàn | đọc to; họcto read aloud; to study |
| 802 | 牛仔裤 | 牛仔褲 | niúzǎikù | quần jeanjeans |
| 803 | 浓 | 濃 | nóng | đặc; đậm; nồngthick; strong; concentrated |
| 804 | 农民 | 農民 | nóngmín | nông dânfarmer; peasant |
| 805 | 农业 | 農業 | nóngyè | nông nghiệpagriculture |
| 806 | 女子 | 女子 | nǚzǐ | phụ nữ, người con gáiwoman |
| 807 | 哦 | 哦 | ò | ồ; à ra thếoh; I see |
| 808 | 欧洲 | 歐洲 | Ōuzhōu | châu ÂuEurope |
| 809 | 偶然 | 偶然 | ǒurán | ngẫu nhiên, tình cờaccidental; by chance |
| 810 | 拍摄 | 拍攝 | pāishè | quay phim, chụp ảnhto shoot (a film or photo) |
| 811 | 排列 | 排列 | páiliè | sắp xếp theo thứ tựto arrange in order |
| 812 | 派 | 派 | pài | cử, phái đi; chỉ địnhto send; to dispatch; to appoint |
| 813 | 派出所 | 派出所 | pàichūsuǒ | đồn công anlocal police station |
| 814 | 跑道 | 跑道 | pǎodào | đường băng; đường chạyrunway; track |
| 815 | 赔 | 賠 | péi | bồi thường; chịu lỗto compensate; to suffer a loss |
| 816 | 陪伴 | 陪伴 | péibàn | đi cùng, ở bên cạnhto accompany |
| 817 | 培训 | 培訓 | péixùn | đào tạo, huấn luyệnto train |
| 818 | 培养 | 培養 | péiyǎng | bồi dưỡng, nuôi dưỡngto cultivate; to foster |
| 819 | 配 | 配 | pèi | hợp với, xứng; ghép đôi; pha trộnto match; to pair; to mix |
| 820 | 配合 | 配合 | pèihé | phối hợp, hợp tácto cooperate; to coordinate |
| 821 | 配送 | 配送 | pèisòng | giao hàngto deliver (goods) |
| 822 | 盆 | 盆 | pén | chậubasin; pot |
| 823 | 碰 | 碰 | pèng | chạm, đụngto touch; to bump into |
| 824 | 碰见 | 碰見 | pèngjiàn | tình cờ gặp, bắt gặpto run into; to meet unexpectedly |
| 825 | 批 | 批 | pī | (loại từ chỉ lô, đợt)measure word for batches, lots |
| 826 | 批 | 批 | pī | phê bình; phê duyệtto criticize; to approve (a document) |
| 827 | 批准 | 批准 | pīzhǔn | phê chuẩn, phê duyệtto approve; to ratify |
| 828 | 匹 | 匹 | pǐ | (loại từ chỉ ngựa, súc vải)measure word for horses, bolts of cloth |
| 829 | 骗 | 騙 | piàn | lừa, lừa gạtto cheat; to deceive |
| 830 | 拼 | 拼 | pīn | ghép lại; cố hết sứcto piece together; to go all out |
| 831 | 拼音 | 拼音 | pīnyīn | ghép âm; bính âmto spell phonetically; pinyin |
| 832 | 品 | 品 | pǐn | (hậu tố chỉ sản phẩm); nếm, thưởng thứcproduct (suffix); to taste; to savor |
| 833 | 品牌 | 品牌 | pǐnpái | thương hiệubrand |
| 834 | 品质 | 品質 | pǐnzhì | chất lượng; phẩm chấtquality; character |
| 835 | 品种 | 品種 | pǐnzhǒng | chủng loại, giốngvariety; breed |
| 836 | 聘请 | 聘請 | pìnqǐng | mời, thuê làm việcto hire; to engage |
| 837 | 平 | 平 | píng | phẳng, bằng phẳngflat; level; even |
| 838 | 评 | 評 | píng | bình luận, đánh giáto comment; to judge |
| 839 | 凭 | 憑 | píng | dựa vào, căn cứ vàoto rely on; based on |
| 840 | 平安 | 平安 | píng’ān | bình an, an toànsafe and sound; peaceful |
| 841 | 平衡 | 平衡 | pínghéng | cân bằngbalanced; to balance |
| 842 | 评价 | 評價 | píngjià | đánh giáto evaluate; assessment |
| 843 | 凭借 | 憑藉 | píngjiè | dựa vào, nhờ vàoto rely on; by means of |
| 844 | 平静 | 平靜 | píngjìng | yên tĩnh, bình tĩnhcalm; tranquil |
| 845 | 平均 | 平均 | píngjūn | trung bình; đều nhauaverage; evenly |
| 846 | 屏幕 | 屏幕 | píngmù | màn hìnhscreen (TV, computer, movie) |
| 847 | 平台 | 平臺 | píngtái | nền tảng; sân thượngplatform; terrace |
| 848 | 破坏 | 破壞 | pòhuài | phá hoại, phá hủyto destroy; to damage |
| 849 | 普及 | 普及 | pǔjí | phổ biến, phổ cậpto popularize; widespread |
| 850 | 期待 | 期待 | qīdài | mong đợi, kỳ vọngto look forward to; to expect |
| 851 | 期间 | 期間 | qījiān | thời gian, khoảng thời gianperiod (of time) |
| 852 | 齐 | 齊 | qí | gọn gàng, đều nhau; cùng nhauneat; even; together |
| 853 | 其 | 其 | qí | của anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ (đã nhắc đến)his; her; its; their |
| 854 | 奇迹 | 奇蹟 | qíjì | kỳ tích, điều kỳ diệumiracle; wonder |
| 855 | 其余 | 其餘 | qíyú | còn lại, phần còn lạithe rest; the others |
| 856 | 企业 | 企業 | qǐyè | doanh nghiệpenterprise; company |
| 857 | 气球 | 氣球 | qìqiú | bóng bayballoon |
| 858 | 汽油 | 汽油 | qìyóu | xănggasoline |
| 859 | 签 | 簽 | qiān | ký tênto sign (one's name) |
| 860 | 签订 | 簽訂 | qiāndìng | ký kết hiệp ước, hợp đồngto sign (a treaty or agreement) |
| 861 | 签名 | 簽名 | qiānmíng | ký tên; chữ kýto sign; signature |
| 862 | 签字 | 簽字 | qiānzì | ký tên; chữ kýto sign; signature |
| 863 | 前进 | 前進 | qiánjìn | tiến lên, tiến về phía trướcto advance; to move forward |
| 864 | 前来 | 前來 | qiánlái | đến, tới nơito come (formal) |
| 865 | 前途 | 前途 | qiántú | tiền đồ, triển vọng tương laiprospects; future outlook |
| 866 | 前往 | 前往 | qiánwǎng | đi đến, tiến đếnto head to; to proceed to |
| 867 | 浅 | 淺 | qiǎn | nông; nhạt màushallow; light (color) |
| 868 | 欠 | 欠 | qiàn | nợ; thiếuto owe; to lack |
| 869 | 墙 | 牆 | qiáng | tườngwall |
| 870 | 强大 | 強大 | qiángdà | hùng mạnh, mạnh mẽpowerful; strong |
| 871 | 强调 | 強調 | qiángdiào | nhấn mạnhto emphasize; to stress |
| 872 | 强度 | 強度 | qiángdù | cường độintensity; strength |
| 873 | 强烈 | 強烈 | qiángliè | mạnh mẽ, mãnh liệtstrong; intense |
| 874 | 抢 | 搶 | qiǎng | giành, cướpto grab; to snatch; to rob |
| 875 | 抢救 | 搶救 | qiǎngjiù | cấp cứu, cứu chữato rescue |
| 876 | 悄悄 | 悄悄 | qiāoqiāo | lặng lẽ, âm thầmquietly; stealthily |
| 877 | 切 | 切 | qiē | cắt, tháito cut; to slice |
| 878 | 亲 | 親 | qīn | thân thiết; hôndear; close; to kiss |
| 879 | 亲爱 | 親愛 | qīn’ài | thân yêu, yêu quýdear; beloved |
| 880 | 亲朋好友 | 親朋好友 | qīnpéng-hǎoyǒu | bạn bè và người thânfriends and family |
| 881 | 亲切 | 親切 | qīnqiè | thân mật, ân cần, niềm nởwarm; amiable; cordial |
| 882 | 亲情 | 親情 | qīnqíng | tình thân, tình cảm gia đìnhfamily affection |
| 883 | 亲人 | 親人 | qīnrén | người thânclose relative |
| 884 | 亲自 | 親自 | qīnzì | đích thân, tự mìnhpersonally; in person |
| 885 | 勤奋 | 勤奮 | qínfèn | chăm chỉ, siêng nănghardworking; diligent |
| 886 | 青 | 青 | qīng | xanh; trẻgreen; blue; young |
| 887 | 轻易 | 輕易 | qīngyì | dễ dàng; khinh suất, tùy tiệneasily; rashly |
| 888 | 轻重 | 輕重 | qīngzhòng | mức độ quan trọng, nặng nhẹseverity; seriousness |
| 889 | 情感 | 情感 | qínggǎn | tình cảm, cảm xúcfeeling; emotion |
| 890 | 情景 | 情景 | qíngjǐng | cảnh, tình huốngscene; situation |
| 891 | 情绪 | 情緒 | qíngxù | tâm trạng, cảm xúcmood; feelings |
| 892 | 请教 | 請教 | qǐngjiào | xin chỉ giáo, hỏi ý kiếnto ask for advice |
| 893 | 请求 | 請求 | qǐngqiú | yêu cầu, thỉnh cầuto request; request |
| 894 | 穷 | 窮 | qióng | nghèopoor |
| 895 | 趋势 | 趨勢 | qūshì | xu hướngtrend; tendency |
| 896 | 区域 | 區域 | qūyù | khu vựcarea; region |
| 897 | 去世 | 去世 | qùshì | qua đời, mấtto pass away; to die |
| 898 | 权 | 權 | quán | quyền, quyền lựcpower; authority; right |
| 899 | 权利 | 權利 | quánlì | quyền lợiright (entitlement) |
| 900 | 全力 | 全力 | quánlì | hết sức, toàn lựcwith all one's strength |
| 901 | 全面 | 全面 | quánmiàn | toàn diệncomprehensive; all-around |
| 902 | 全体 | 全體 | quántǐ | toàn thể, tất cả mọi ngườithe whole; all members; everyone |
| 903 | 全新 | 全新 | quánxīn | hoàn toàn mớibrand-new |
| 904 | 劝 | 勸 | quàn | khuyên, khuyên nhủto advise; to urge |
| 905 | 缺乏 | 缺乏 | quēfá | thiếu, thiếu hụtto lack; to be short of |
| 906 | 确保 | 確保 | quèbǎo | đảm bảo, bảo đảmto ensure; to guarantee |
| 907 | 确定 | 確定 | quèdìng | chắc chắn; xác địnhcertain; definite; to determine |
| 908 | 确认 | 確認 | quèrèn | xác nhậnto confirm; to verify |
| 909 | 群 | 群 | qún | (loại từ chỉ đám, nhóm); nhóm, đámmeasure word for groups/crowds; group |
| 910 | 群体 | 群體 | qúntǐ | nhóm, cộng đồnggroup; community |
| 911 | 燃烧 | 燃燒 | ránshāo | cháy, đốt cháyto burn; to combust |
| 912 | 绕 | 繞 | rào | quấn quanh; đi vòng quato wind; to go around |
| 913 | 热爱 | 熱愛 | rè’ài | yêu tha thiết, yêu mếnto love ardently; to adore |
| 914 | 热量 | 熱量 | rèliàng | nhiệt lượng, caloheat; calories |
| 915 | 热烈 | 熱烈 | rèliè | nồng nhiệtwarm; enthusiastic |
| 916 | 热心 | 熱心 | rèxīn | nhiệt tìnhwarm-hearted; enthusiastic |
| 917 | 人才 | 人才 | réncái | nhân tàitalent; talented person |
| 918 | 人工 | 人工 | réngōng | nhân tạo; nhân côngartificial; manpower |
| 919 | 人际 | 人際 | rénjì | thuộc quan hệ giữa người với ngườiinterpersonal |
| 920 | 人口 | 人口 | rénkǒu | dân sốpopulation |
| 921 | 人类 | 人類 | rénlèi | loài người, nhân loạihumankind; mankind |
| 922 | 人力 | 人力 | rénlì | nhân lựcmanpower; labor |
| 923 | 人民 | 人民 | rénmín | nhân dânthe people |
| 924 | 人民币 | 人民幣 | rénmínbì | nhân dân tệrenminbi; Chinese yuan; RMB |
| 925 | 人群 | 人群 | rénqún | đám đôngcrowd |
| 926 | 人体 | 人體 | réntǐ | cơ thể ngườihuman body |
| 927 | 人物 | 人物 | rénwù | nhân vậtfigure; character; person |
| 928 | 忍 | 忍 | rěn | nhịn, chịu đựngto endure; to tolerate |
| 929 | 认 | 認 | rèn | nhận ra; thừa nhậnto recognize; to admit |
| 930 | 日历 | 日曆 | rìlì | lịchcalendar |
| 931 | 日用品 | 日用品 | rìyòngpǐn | đồ dùng hàng ngàydaily necessities |
| 932 | 如 | 如 | rú | giống như; nếu; chẳng hạn nhưto be like; if; such as |
| 933 | 如此 | 如此 | rúcǐ | như thế, như vậyso; like this |
| 934 | 如何 | 如何 | rúhé | như thế nào, ra saohow; what way |
| 935 | 如今 | 如今 | rújīn | hiện nay, ngày naynowadays; now |
| 936 | 如同 | 如同 | rútóng | giống như, nhưto be like; to be the same as |
| 937 | 如下 | 如下 | rúxià | như sauas follows |
| 938 | 软 | 軟 | ruǎn | mềm; mềm dẻo, linh hoạtsoft; flexible |
| 939 | 软件 | 軟件 | ruǎnjiàn | phần mềmsoftware |
| 940 | 弱 | 弱 | ruò | yếuweak; feeble |
| 941 | 洒 | 灑 | sǎ | rắc, rưới; làm đổ, làm rơito sprinkle; to spill |
| 942 | 赛场 | 賽場 | sàichǎng | sân thi đấusports venue; playing field |
| 943 | 色彩 | 色彩 | sècǎi | màu sắccolor; hue; tint |
| 944 | 沙漠 | 沙漠 | shāmò | sa mạcdesert |
| 945 | 沙子 | 沙子 | shāzi | cátsand |
| 946 | 傻 | 傻 | shǎ | ngốc, ngu ngốcsilly; foolish |
| 947 | 晒 | 曬 | shài | phơi nắng; tắm nắng; rám nắngto dry in the sun; to sunbathe; to tan |
| 948 | 删 | 刪 | shān | xóato delete |
| 949 | 扇 | 扇 | shān | quạt; tátto fan; to slap |
| 950 | 删除 | 刪除 | shānchú | xóa bỏto delete |
| 951 | 山区 | 山區 | shānqū | vùng núimountain area |
| 952 | 擅长 | 擅長 | shàncháng | giỏi, thành thạoto be good at; to excel in |
| 953 | 善良 | 善良 | shànliáng | lương thiện, tốt bụngkind; good-natured |
| 954 | 善于 | 善於 | shànyú | giỏi, thạo vềto be good at; to be adept at |
| 955 | 扇子 | 扇子 | shànzi | cái quạthand fan |
| 956 | 伤 | 傷 | shāng | vết thương; làm bị thươnginjury; wound; to injure |
| 957 | 伤害 | 傷害 | shānghài | làm tổn thương, gây hạito injure; to harm |
| 958 | 商家 | 商家 | shāngjiā | nhà buôn, doanh nghiệpmerchant; business |
| 959 | 商人 | 商人 | shāngrén | thương nhân, người buôn bánmerchant; businessman |
| 960 | 商务 | 商務 | shāngwù | thương vụ, công việc kinh doanhbusiness; commerce |
| 961 | 商业 | 商業 | shāngyè | thương mại, kinh doanhbusiness; commerce; trade |
| 962 | 赏 | 賞 | shǎng | thưởng; thưởng thứcto reward; to appreciate |
| 963 | 上传 | 上傳 | shàngchuán | tải lênto upload |
| 964 | 上升 | 上升 | shàngshēng | tăng lên, đi lênto rise; to go up |
| 965 | 上下 | 上下 | shàngxià | trên dưới; khoảng chừngup and down; approximately |
| 966 | 上涨 | 上漲 | shàngzhǎng | tăng giá, tăng lênto rise (of prices) |
| 967 | 烧 | 燒 | shāo | đốt, cháy; sốtto burn; fever |
| 968 | 烧烤 | 燒烤 | shāokǎo | món nướng; nướngbarbecue; to roast |
| 969 | 蛇 | 蛇 | shé | con rắnsnake |
| 970 | 舍不得 | 捨不得 | shěbude | tiếc, không nỡ rời xato be reluctant to part with |
| 971 | 舍得 | 捨得 | shěde | sẵn lòng từ bỏ, không tiếcto be willing to part with |
| 972 | 设备 | 設備 | shèbèi | thiết bịequipment; facilities |
| 973 | 设计 | 設計 | shèjì | thiết kếto design; design |
| 974 | 设立 | 設立 | shèlì | thiết lập, thành lậpto set up; to establish |
| 975 | 社区 | 社區 | shèqū | khu dân cư, cộng đồngcommunity; neighborhood |
| 976 | 设施 | 設施 | shèshī | cơ sở vật chấtfacilities |
| 977 | 摄影 | 攝影 | shèyǐng | chụp ảnh, nhiếp ảnhto photograph; photography |
| 978 | 设置 | 設置 | shèzhì | thiết lập, lắp đặtto set up; to install |
| 979 | 伸 | 伸 | shēn | duỗi, vươn rato stretch; to extend |
| 980 | 身材 | 身材 | shēncái | vóc dángfigure; build |
| 981 | 深度 | 深度 | shēndù | độ sâu; sâu sắcdepth; in-depth |
| 982 | 身份 | 身分 | shēnfèn | danh tính, thân phận; địa vịidentity; status |
| 983 | 深厚 | 深厚 | shēnhòu | sâu sắc, sâu đậmdeep; profound |
| 984 | 深刻 | 深刻 | shēnkè | sâu sắcprofound; deep |
| 985 | 深入 | 深入 | shēnrù | đi sâu vào; sâu sắc, kỹ lưỡngto penetrate deeply; thorough |
| 986 | 深远 | 深遠 | shēnyuǎn | sâu xa, sâu rộngfar-reaching; profound |
| 987 | 神话 | 神話 | shénhuà | thần thoạimyth; fairy tale |
| 988 | 神秘 | 神秘 | shénmì | thần bí, bí ẩnmysterious |
| 989 | 升 | 升 | shēng | lên, tăng lênto rise; to ascend |
| 990 | 生产 | 生產 | shēngchǎn | sản xuấtto produce; to manufacture |
| 991 | 生存 | 生存 | shēngcún | sinh tồn, tồn tạito survive; to exist |
| 992 | 生动 | 生動 | shēngdòng | sinh độngvivid; lively |
| 993 | 升级 | 升級 | shēngjí | nâng cấp; thăng chứcto upgrade; to be promoted |
| 994 | 升温 | 升溫 | shēngwēn | tăng nhiệt độ; leo thangto rise in temperature; to intensify |
| 995 | 生物 | 生物 | shēngwù | sinh vật; sinh họcliving organism; biology |
| 996 | 生肖 | 生肖 | shēngxiào | con giápChinese zodiac animal |
| 997 | 生长 | 生長 | shēngzhǎng | sinh trưởng, lớn lênto grow; to grow up |
| 998 | 省 | 省 | shěng | tiết kiệm; lược bỏto save; to economize; to omit |
| 999 | 省份 | 省份 | shěngfèn | tỉnhprovince |
| 1000 | 省会 | 省會 | shěnghuì | tỉnh lỵ, thủ phủ tỉnhprovincial capital |
Đang hiển thị từ 1–25 trên 1.600
Câu hỏi về HSK 5
- HSK cấp 5 có bao nhiêu từ?
- Cấp 5 của HSK 3.0 mới thêm 1.600 từ vựng mới, nâng tổng số lên 3.600 từ tính đến cấp này.[1]
- Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 5?
- Cấp 5 của HSK 3.0 mới thêm 1.600 từ vựng mới, nhưng chỉ có 431 chữ Hán mới, vì nhiều từ mới dùng lại chữ Hán từ các cấp trước, chẳng hạn:
- 人 (người): 本人 (bản thân), 成人 (người lớn), 敌人 (kẻ thù)
- 大 (lớn): 大胆 (táo bạo), 大米 (gạo), 大脑 (não)
- Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
- Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
- Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
- Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
- Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
- Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.
Luyện viết tay
Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.
Luyện viết chữ HánNguồn
- Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
- CC-CEDICTcc-cedict.org
- CC BY-SA 4.0Creative Commons
