Từ vựng HSK 6: chữ Hán và pinyin
Cấp 6 của HSK 3.0 mới thêm 1.800 từ vựng và 413 chữ Hán mới, nâng tổng số lên 5.400 từ và 1.940 chữ Hán.[1]
Tại đây có danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ, kèm pinyin và bản dịch của từng từ.
| # | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 岸 | 岸 | àn | bờ, bờ sông, bờ biểnshore; bank; coast |
| 2 | 案例 | 案例 | ànlì | vụ việc, ví dụ điển hìnhcase; instance; example |
| 3 | 按摩 | 按摩 | ànmó | xoa bóp, mát-xato massage |
| 4 | 暗示 | 暗示 | ànshì | ám chỉ, gợi ýto hint; to suggest |
| 5 | 昂贵 | 昂貴 | ángguì | đắt đỏ, đắt tiềnexpensive; costly |
| 6 | 白白 | 白白 | báibái | uổng công, vô íchin vain; for nothing |
| 7 | 白领 | 白領 | báilǐng | dân văn phòngwhite-collar worker |
| 8 | 摆 | 擺 | bǎi | đặt, sắp xếp; lắc lưto put; to place; to arrange; to sway |
| 9 | 摆放 | 擺放 | bǎifàng | sắp xếp, bày biệnto set up; to arrange; to lay out |
| 10 | 百分点 | 百分點 | bǎifēndiǎn | điểm phần trămpercentage point |
| 11 | 百货 | 百貨 | bǎihuò | hàng bách hóageneral merchandise |
| 12 | 摆脱 | 擺脫 | bǎituō | thoát khỏi, thoát rato break away from; to get rid of |
| 13 | 败 | 敗 | bài | thua, thất bạito be defeated; to lose |
| 14 | 拜访 | 拜訪 | bàifǎng | thăm hỏi, đến thămto pay a visit; to call on |
| 15 | 拜年 | 拜年 | bàinián | chúc tếtto pay a New Year call |
| 16 | 版 | 版 | bǎn | ấn bản, phiên bản; trang (báo)edition; version; page |
| 17 | 版本 | 版本 | bǎnběn | phiên bản, ấn bảnversion; edition; release |
| 18 | 伴随 | 伴隨 | bànsuí | đi kèm, đồng hành cùngto accompany; to occur together with |
| 19 | 扮演 | 扮演 | bànyǎn | đóng vai, thủ vaito play the role of; to act |
| 20 | 榜样 | 榜樣 | bǎngyàng | tấm gương, hình mẫumodel; example; role model |
| 21 | 棒球 | 棒球 | bàngqiú | bóng chàybaseball |
| 22 | 保管 | 保管 | bǎoguǎn | bảo quản, giữ gìn; chắc chắnto keep safe; to take care of; to guarantee |
| 23 | 保健 | 保健 | bǎojiàn | chăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏeto maintain good health; health care |
| 24 | 保暖 | 保暖 | bǎonuǎn | giữ ấmto keep warm |
| 25 | 保修 | 保修 | bǎoxiū | bảo hànhto guarantee repair; warranty |
| 26 | 保障 | 保障 | bǎozhàng | bảo đảm, bảo vệ; sự bảo đảmto ensure; to safeguard; guarantee |
| 27 | 爆 | 爆 | bào | nổ, vỡ tungto explode; to burst |
| 28 | 爆发 | 爆發 | bàofā | bùng nổ, bùng phátto break out; to erupt |
| 29 | 报刊 | 報刊 | bàokān | báo chínewspapers and periodicals; the press |
| 30 | 暴力 | 暴力 | bàolì | bạo lựcviolence; force |
| 31 | 暴露 | 暴露 | bàolù | phơi bày, bộc lộto expose; to reveal |
| 32 | 报社 | 報社 | bàoshè | tòa soạn báonewspaper office |
| 33 | 爆炸 | 爆炸 | bàozhà | phát nổ, nổ; vụ nổto explode; to detonate; explosion |
| 34 | 悲观 | 悲觀 | bēiguān | bi quanpessimistic |
| 35 | 悲剧 | 悲劇 | bēijù | bi kịchtragedy |
| 36 | 悲伤 | 悲傷 | bēishāng | buồn bã, đau buồnsad; sorrowful |
| 37 | 北极 | 北極 | běijí | Bắc Cựcthe North Pole; the Arctic |
| 38 | 北美洲 | 北美洲 | Běiměizhōu | Bắc MỹNorth America |
| 39 | 被动 | 被動 | bèidòng | bị độngpassive |
| 40 | 被迫 | 被迫 | bèipò | bị ép buộc, bị buộc phảito be forced; to be compelled |
| 41 | 背心 | 背心 | bèixīn | áo ba lỗ, áo không tayvest; sleeveless garment |
| 42 | 备用 | 備用 | bèiyòng | dự phòng, dự trữspare; backup; reserve |
| 43 | 倍增 | 倍增 | bèizēng | tăng gấp đôi, tăng nhiều lầnto double; to multiply |
| 44 | 奔跑 | 奔跑 | bēnpǎo | chạyto run |
| 45 | 本能 | 本能 | běnnéng | bản năng; theo bản nănginstinct; instinctively |
| 46 | 本身 | 本身 | běnshēn | bản thân, tự thânitself; in itself |
| 47 | 本土 | 本土 | běntǔ | quê hương; bản địanative land; local |
| 48 | 逼 | 逼 | bī | ép buộc, cưỡng épto force; to compel; to press |
| 49 | 比方 | 比方 | bǐfang | ví von, so sánh; ví dụ, chẳng hạn; phép so sánhto draw an analogy; for example; analogy |
| 50 | 比重 | 比重 | bǐzhòng | tỷ trọngproportion; specific gravity |
| 51 | 闭 | 閉 | bì | đóng, khépto close; to shut |
| 52 | 避 | 避 | bì | tránh, né tránhto avoid; to evade |
| 53 | 必修 | 必修 | bìxiū | bắt buộcrequired (course); compulsory |
| 54 | 编 | 編 | biān | biên soạn, sắp xếpto compile; to edit; to organize |
| 55 | 编辑 | 編輯 | biānjí | biên tập; biên tập viênto edit; editor |
| 56 | 编写 | 編寫 | biānxiě | biên soạnto compile; to write |
| 57 | 遍地 | 遍地 | biàndì | khắp nơieverywhere; all over |
| 58 | 便捷 | 便捷 | biànjié | tiện lợi, nhanh chóngconvenient and fast |
| 59 | 变质 | 變質 | biànzhì | biến chất, hư hỏngto deteriorate; to go bad |
| 60 | 兵 | 兵 | bīng | lính, binh sĩsoldier; troops |
| 61 | 病毒 | 病毒 | bìngdú | vi-rútvirus |
| 62 | 播 | 播 | bō | gieo trồng; phát sóngto sow; to broadcast |
| 63 | 播种 | 播種 | bōzhǒng | gieo hạtto sow seeds |
| 64 | 博览会 | 博覽會 | bólǎnhuì | hội chợ triển lãmexposition; trade fair |
| 65 | 薄弱 | 薄弱 | bóruò | yếu, mỏng manhweak; frail |
| 66 | 脖子 | 脖子 | bózi | cổneck |
| 67 | 不耐烦 | 不耐煩 | bú nàifán | mất kiên nhẫn, sốt ruộtimpatient |
| 68 | 不顾 | 不顧 | búgù | bất chấp, mặc kệregardless of; in spite of |
| 69 | 不料 | 不料 | búliào | không ngờ, bất ngờunexpectedly |
| 70 | 不适 | 不適 | búshì | khó chịu, không khỏeunwell; indisposed |
| 71 | 不至于 | 不至於 | búzhìyú | không đến nỗiunlikely to go so far as |
| 72 | 补 | 補 | bǔ | vá; bổ sung, bù đắpto mend; to make up for; to supplement |
| 73 | 捕 | 捕 | bǔ | bắt, bắt giữto catch; to capture |
| 74 | 补偿 | 補償 | bǔcháng | bồi thường, đền bùto compensate; to make up |
| 75 | 补课 | 補課 | bǔkè | học bùto make up a missed lesson |
| 76 | 补贴 | 補貼 | bǔtiē | trợ cấpto subsidize; subsidy |
| 77 | 补习 | 補習 | bǔxí | học thêm, dạy thêmto take extra lessons; to tutor |
| 78 | 布 | 布 | bù | vảicloth |
| 79 | 不安 | 不安 | bù’ān | bất an, lo lắnguneasy; anxious; restless |
| 80 | 不曾 | 不曾 | bùcéng | chưa từng, chưa hềnever; hasn't yet |
| 81 | 不成 | 不成 | bùchéng | không được; thất bại; chẳng lẽwon't do; to fail; can it be that...? |
| 82 | 不得 | 不得 | bùdé | không được, không thểmust not; cannot |
| 83 | 部队 | 部隊 | bùduì | quân đội, bộ độitroops; army |
| 84 | 不禁 | 不禁 | bùjīn | không kìm được, không nhịn đượccan't help (doing something) |
| 85 | 不时 | 不時 | bùshí | thỉnh thoảng, đôi khifrom time to time; occasionally |
| 86 | 部位 | 部位 | bùwèi | vị trí, bộ phậnposition; part; body part |
| 87 | 不许 | 不許 | bùxǔ | không cho phép, không đượcnot to allow; must not |
| 88 | 不宜 | 不宜 | bùyí | không nên, không thích hợpnot suitable; inadvisable |
| 89 | 不已 | 不已 | bùyǐ | không ngớt, không dứtendlessly; incessantly |
| 90 | 布置 | 布置 | bùzhì | bài trí, sắp xếp; giao (bài tập)to arrange; to lay out; to assign (homework) |
| 91 | 不止 | 不止 | bùzhǐ | không chỉ, hơn; không ngừngmore than; without end |
| 92 | 步骤 | 步驟 | bùzhòu | bước, quy trìnhstep; procedure |
| 93 | 猜测 | 猜測 | cāicè | đoán, suy đoánto guess; to speculate |
| 94 | 财产 | 財產 | cáichǎn | tài sảnproperty; assets |
| 95 | 财富 | 財富 | cáifù | sự giàu có, của cảiwealth; riches |
| 96 | 才华 | 才華 | cáihuá | tài năng, tài hoatalent |
| 97 | 才能 | 才能 | cáinéng | tài năng; năng lựctalent; ability |
| 98 | 财务 | 財務 | cáiwù | tài chínhfinance; financial affairs |
| 99 | 财物 | 財物 | cáiwù | tài sản, đồ đạcproperty; belongings |
| 100 | 材质 | 材質 | cáizhì | chất liệumaterial; texture |
| 101 | 踩 | 踩 | cǎi | giẫm, đạpto step on; to tread |
| 102 | 采购 | 採購 | cǎigòu | mua sắmto procure; to purchase |
| 103 | 彩虹 | 彩虹 | cǎihóng | cầu vồngrainbow |
| 104 | 采集 | 採集 | cǎijí | thu thập, thu háito gather; to collect |
| 105 | 采纳 | 採納 | cǎinà | chấp nhận, tiếp thuto accept; to adopt |
| 106 | 彩票 | 彩票 | cǎipiào | vé sốlottery ticket |
| 107 | 参展 | 參展 | cānzhǎn | tham gia triển lãmto exhibit; to take part in a trade show |
| 108 | 残疾 | 殘疾 | cánjí | khuyết tật, tàn tậtdisability; handicap |
| 109 | 仓库 | 倉庫 | cāngkù | kho, nhà khowarehouse; storehouse |
| 110 | 草原 | 草原 | cǎoyuán | thảo nguyêngrassland; prairie |
| 111 | 侧 | 側 | cè | bên, phía; nghiêngside; to incline |
| 112 | 策划 | 策劃 | cèhuà | lập kế hoạch, hoạch địnhto plan; to scheme |
| 113 | 测量 | 測量 | cèliáng | đo lường, đo đạcto measure; to survey |
| 114 | 策略 | 策略 | cèlüè | chiến lược, sách lượcstrategy; tactics |
| 115 | 层次 | 層次 | céngcì | cấp độ, tầng, lớplevel; layer |
| 116 | 层面 | 層面 | céngmiàn | phương diện, khía cạnhaspect; level |
| 117 | 叉 | 叉 | chā | cái nĩa; bắt chéo, đan chéofork; to cross |
| 118 | 差异 | 差異 | chāyì | sự khác biệtdifference; discrepancy |
| 119 | 插座 | 插座 | chāzuò | ổ cắm điệnsocket; outlet |
| 120 | 查询 | 查詢 | cháxún | tra cứu, hỏi thông tinto inquire; to check |
| 121 | 拆除 | 拆除 | chāichú | phá dỡ, dỡ bỏto demolish; to tear down |
| 122 | 产出 | 產出 | chǎnchū | sản xuất; sản lượngto produce; output |
| 123 | 产地 | 產地 | chǎndì | nơi sản xuất, xuất xứplace of origin |
| 124 | 肠 | 腸 | cháng | ruộtintestine |
| 125 | 长短 | 長短 | chángduǎn | chiều dài; điều bất trắclength; mishap |
| 126 | 常规 | 常規 | chángguī | thông lệ, quy ướcconvention; routine |
| 127 | 常年 | 常年 | chángnián | quanh năm; nhiều năm liềnyear-round; for years on end |
| 128 | 长寿 | 長壽 | chángshòu | trường thọ, sống lâulong-lived; longevity |
| 129 | 常温 | 常溫 | chángwēn | nhiệt độ phòngroom temperature |
| 130 | 场次 | 場次 | chǎngcì | suất chiếu, buổi diễnscreening; performance session |
| 131 | 场地 | 場地 | chǎngdì | địa điểm, sân bãivenue; site |
| 132 | 场馆 | 場館 | chǎngguǎn | nhà thi đấu, hội trườngvenue; arena |
| 133 | 场合 | 場合 | chǎnghé | dịp, hoàn cảnhoccasion; situation |
| 134 | 厂家 | 廠家 | chǎngjiā | nhà sản xuất, hãng sản xuấtmanufacturer; factory |
| 135 | 场景 | 場景 | chǎngjǐng | cảnh, bối cảnhscene; setting |
| 136 | 场面 | 場面 | chǎngmiàn | cảnh tượng, quang cảnhscene; spectacle |
| 137 | 厂商 | 廠商 | chǎngshāng | hãng, nhà sản xuấtmanufacturer; producer |
| 138 | 畅通 | 暢通 | chàngtōng | thông suốt, thông thoángunobstructed; smooth |
| 139 | 畅销 | 暢銷 | chàngxiāo | bán chạyto sell well; bestselling |
| 140 | 抄 | 抄 | chāo | sao chép; đạo vănto copy; to plagiarize |
| 141 | 超越 | 超越 | chāoyuè | vượt qua, vượt trộito surpass; to exceed |
| 142 | 朝代 | 朝代 | cháodài | triều đạidynasty |
| 143 | 潮流 | 潮流 | cháoliú | xu hướng, trào lưu; dòng triềutrend; tide |
| 144 | 潮湿 | 潮濕 | cháoshī | ẩm ướt, ẩm thấpdamp; humid |
| 145 | 嘲笑 | 嘲笑 | cháoxiào | chế giễu, giễu cợtto mock; to ridicule |
| 146 | 炒股 | 炒股 | chǎogǔ | chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếuto speculate in stocks |
| 147 | 吵架 | 吵架 | chǎojià | cãi nhauto quarrel |
| 148 | 撤回 | 撤回 | chèhuí | rút lại, thu hồito withdraw; to retract |
| 149 | 撤销 | 撤銷 | chèxiāo | hủy bỏ, bãi bỏto revoke; to cancel |
| 150 | 沉重 | 沉重 | chénzhòng | nặng nề, trầm trọngheavy; serious |
| 151 | 趁 | 趁 | chèn | nhân lúc, tranh thủwhile; taking advantage of |
| 152 | 撑 | 撐 | chēng | chống đỡ, đỡto prop up; to support |
| 153 | 称号 | 稱號 | chēnghào | danh hiệutitle; name |
| 154 | 称呼 | 稱呼 | chēnghu | gọi, cách xưng hôto call; to address as; form of address |
| 155 | 称作 | 稱作 | chēngzuò | được gọi làto be called; to be known as |
| 156 | 成 | 成 | chéng | một phần mườione tenth; ten percent |
| 157 | 乘 | 乘 | chéng | nhân (toán học)to multiply (math) |
| 158 | 盛 | 盛 | chéng | múc, đựngto ladle; to hold (in a container) |
| 159 | 承办 | 承辦 | chéngbàn | đảm nhận, đứng ra tổ chứcto undertake (a contract) |
| 160 | 惩罚 | 懲罰 | chéngfá | trừng phạt, hình phạtto punish; punishment |
| 161 | 成交 | 成交 | chéngjiāo | giao dịch thành côngto close a deal; to make a sale |
| 162 | 承诺 | 承諾 | chéngnuò | hứa, cam kếtto promise; commitment |
| 163 | 成千上万 | 成千上萬 | chéngqiān-shàngwàn | hàng nghìn hàng vạn, vô sốthousands upon thousands; countless |
| 164 | 呈现 | 呈現 | chéngxiàn | thể hiện, hiện rato present; to appear |
| 165 | 成效 | 成效 | chéngxiào | hiệu quả, kết quảeffect; result |
| 166 | 诚信 | 誠信 | chéngxìn | trung thực, đáng tin cậyhonest; trustworthy |
| 167 | 成语 | 成語 | chéngyǔ | thành ngữidiom; proverb |
| 168 | 城镇 | 城鎮 | chéngzhèn | thị trấn, đô thịtown; cities and towns |
| 169 | 持久 | 持久 | chíjiǔ | lâu dài, bền vữnglasting; enduring |
| 170 | 持有 | 持有 | chíyǒu | nắm giữ, sở hữuto hold (a passport, views, etc.) |
| 171 | 尺 | 尺 | chǐ | thước (đơn vị đo); cái thướcChinese foot (unit of length); ruler |
| 172 | 尺寸 | 尺寸 | chǐcùn | kích thướcsize; dimensions |
| 173 | 冲动 | 衝動 | chōngdòng | sự bốc đồng, xung động; bốc đồngimpulse; impulsive |
| 174 | 冲击 | 衝擊 | chōngjī | va chạm, tác độngto strike; impact |
| 175 | 充实 | 充實 | chōngshí | đầy đủ, phong phú; làm cho phong phúsubstantial; to enrich |
| 176 | 冲突 | 衝突 | chōngtū | xung độtto conflict; conflict |
| 177 | 崇拜 | 崇拜 | chóngbài | sùng bái, tôn thờto worship |
| 178 | 重建 | 重建 | chóngjiàn | xây dựng lại, tái thiếtto rebuild; to reconstruct |
| 179 | 冲 | 衝 | chòng | hướng về, đối diện; vìto face; towards; because of |
| 180 | 抽奖 | 抽獎 | chōujiǎng | rút thăm trúng thưởngto draw a prize; raffle |
| 181 | 抽象 | 抽象 | chōuxiàng | trừu tượngabstract |
| 182 | 愁 | 愁 | chóu | lo lắng, buồn rầuto worry (about) |
| 183 | 筹备 | 籌備 | chóubèi | chuẩn bị, trù bịto prepare (for an event) |
| 184 | 初步 | 初步 | chūbù | ban đầu, sơ bộinitial; preliminary |
| 185 | 出场 | 出場 | chūchǎng | lên sân khấu; ra sân, ra thi đấuto appear on stage; to enter (a contest) |
| 186 | 初等 | 初等 | chūděng | sơ cấpelementary |
| 187 | 出境 | 出境 | chūjìng | xuất cảnhto leave the country |
| 188 | 出力 | 出力 | chūlì | ra sức, nỗ lựcto exert effort |
| 189 | 出名 | 出名 | chūmíng | nổi tiếngfamous; well-known |
| 190 | 出入 | 出入 | chūrù | sự khác biệt, sai lệchdiscrepancy; disparity |
| 191 | 出示 | 出示 | chūshì | xuất trìnhto show; to produce (for inspection) |
| 192 | 出游 | 出遊 | chūyóu | đi chơi, đi du lịchto go on a trip or outing |
| 193 | 出于 | 出於 | chūyú | xuất phát từto stem from; out of (a motive) |
| 194 | 除 | 除 | chú | loại bỏ; ngoại trừto remove; except (for) |
| 195 | 除非 | 除非 | chúfēi | trừ khiunless |
| 196 | 储存 | 儲存 | chǔcún | lưu trữ, dự trữto store |
| 197 | 处罚 | 處罰 | chǔfá | xử phạt, trừng phạtto punish; to penalize |
| 198 | 储蓄 | 儲蓄 | chǔxù | tiết kiệmto save money; savings |
| 199 | 处处 | 處處 | chùchù | khắp nơi, mọi nơieverywhere |
| 200 | 穿过 | 穿過 | chuānguò | xuyên qua, băng quato pass through; to cross |
| 201 | 传承 | 傳承 | chuánchéng | truyền lại, kế thừato pass on (a tradition); inheritance |
| 202 | 传达 | 傳達 | chuándá | truyền đạt, chuyển tảito convey; to pass on |
| 203 | 传染 | 傳染 | chuánrǎn | lây nhiễm, truyền nhiễmto infect; contagious |
| 204 | 传染病 | 傳染病 | chuánrǎnbìng | bệnh truyền nhiễminfectious disease |
| 205 | 传授 | 傳授 | chuánshòu | truyền dạy, truyền thụto teach; to impart |
| 206 | 传输 | 傳輸 | chuánshū | truyền tải, truyền dẫnto transmit; transmission |
| 207 | 传真 | 傳真 | chuánzhēn | faxfax |
| 208 | 船只 | 船隻 | chuánzhī | tàu thuyềnship; vessel |
| 209 | 串 | 串 | chuàn | xâu, chuỗi, chùm; (lượng từ cho vật xâu thành chuỗi)string; bunch; measure word for strung items |
| 210 | 窗口 | 窗口 | chuāngkǒu | cửa sổ; quầy giao dịchwindow; service window; counter |
| 211 | 闯 | 闖 | chuǎng | xông vào, xông phato rush; to force one's way through |
| 212 | 创办 | 創辦 | chuàngbàn | sáng lập, thành lậpto found; to establish |
| 213 | 创建 | 創建 | chuàngjiàn | xây dựng, thành lậpto found; to establish |
| 214 | 创立 | 創立 | chuànglì | sáng lập, thiết lậpto found; to set up |
| 215 | 创意 | 創意 | chuàngyì | ý tưởng sáng tạocreative idea; creativity |
| 216 | 垂直 | 垂直 | chuízhí | vuông góc, thẳng đứngperpendicular; vertical |
| 217 | 纯 | 純 | chún | thuần khiết; đơn thuầnpure; simply |
| 218 | 瓷器 | 瓷器 | cíqì | đồ sứporcelain; chinaware |
| 219 | 此刻 | 此刻 | cǐkè | lúc này, ngay bây giờthis moment; right now |
| 220 | 刺 | 刺 | cì | gai; đâm, chọcthorn; to stab; to prick |
| 221 | 次数 | 次數 | cìshù | số lần, tần suấtnumber of times; frequency |
| 222 | 匆匆 | 匆匆 | cōngcōng | vội vàng, hối hảhurried; in a rush |
| 223 | 匆忙 | 匆忙 | cōngmáng | hấp tấp, vội vãhasty; hurried |
| 224 | 从未 | 從未 | cóngwèi | chưa từng, chưa bao giờnever |
| 225 | 从业 | 從業 | cóngyè | hành nghềto practice a trade or profession |
| 226 | 醋 | 醋 | cù | giấm; sự ghen tuôngvinegar; jealousy (in romance) |
| 227 | 脆 | 脆 | cuì | giòn; dễ vỡcrisp; brittle |
| 228 | 脆弱 | 脆弱 | cuìruò | mong manh, yếu ớtfragile; weak |
| 229 | 村庄 | 村莊 | cūnzhuāng | làng, thônvillage |
| 230 | 存储 | 存儲 | cúnchǔ | lưu trữ (dữ liệu)to store (data); storage |
| 231 | 寸 | 寸 | cùn | tấc (đơn vị đo)Chinese inch (unit of length) |
| 232 | 挫折 | 挫折 | cuòzhé | làm nhụt chí, cản trở; sự thất bại, trắc trởto frustrate; to thwart; setback |
| 233 | 搭 | 搭 | dā | đi (xe, tàu); dựng lên; ghép nốito take (transport); to put up; to connect |
| 234 | 搭配 | 搭配 | dāpèi | phối hợp, kết hợpto match; well-matched |
| 235 | 答复 | 答覆 | dáfù | trả lời, đáp lạito reply; to respond |
| 236 | 打交道 | 打交道 | dǎ jiāodao | giao thiệp, có quan hệ qua lạito deal with; to have dealings with |
| 237 | 打动 | 打動 | dǎdòng | làm cảm động, lay độngto move (emotionally); touching |
| 238 | 打击 | 打擊 | dǎjī | đánh, trấn ápto strike; to crack down on |
| 239 | 打架 | 打架 | dǎjià | đánh nhauto fight; to scuffle |
| 240 | 打卡 | 打卡 | dǎkǎ | chấm công, check-into clock in or out; to check in |
| 241 | 打雷 | 打雷 | dǎléi | có sấm, sấm rềnto thunder |
| 242 | 打造 | 打造 | dǎzào | xây dựng, tạo dựngto build; to create; to forge |
| 243 | 打仗 | 打仗 | dǎzhàng | đánh trận, tham chiếnto fight a battle; to go to war |
| 244 | 大臣 | 大臣 | dàchén | đại thần, quan lớnminister; high official |
| 245 | 大吃一惊 | 大吃一驚 | dàchī-yìjīng | kinh ngạc, sửng sốtto be astounded; taken aback |
| 246 | 大地 | 大地 | dàdì | mặt đất, đất mẹthe earth; mother earth |
| 247 | 大都 | 大都 | dàdū | phần lớn, hầu hếtmostly; for the most part |
| 248 | 大方 | 大方 | dàfang | hào phóng; tự nhiên, đàng hoànggenerous; natural and poised |
| 249 | 大幅 | 大幅 | dàfú | rất nhiều, đáng kểsubstantially; by a large margin |
| 250 | 大伙儿 | 大夥兒 | dàhuǒr | mọi ngườieverybody; everyone |
| 251 | 大使 | 大使 | dàshǐ | đại sứambassador |
| 252 | 大师 | 大師 | dàshī | bậc thầy, đại sưmaster; great master |
| 253 | 大洋洲 | 大洋洲 | Dàyángzhōu | châu Đại DươngOceania |
| 254 | 大致 | 大致 | dàzhì | đại khái, khoảng chừngroughly; approximately |
| 255 | 呆 | 呆 | dāi | ngốc nghếch; ngây người, đờ đẫnfoolish; blank (expression) |
| 256 | 待 | 待 | dài | chờ; đối đãito wait; to treat (someone) |
| 257 | 代价 | 代價 | dàijià | cái giá, chi phíprice; cost |
| 258 | 贷款 | 貸款 | dàikuǎn | vay tiền, khoản vayloan; to take out a loan |
| 259 | 代理 | 代理 | dàilǐ | làm đại lý, đại diệnto act as agent or proxy |
| 260 | 带领 | 帶領 | dàilǐng | dẫn dắt, lãnh đạoto lead; to guide |
| 261 | 单纯 | 單純 | dānchún | đơn giản, thuần túysimple; pure |
| 262 | 单调 | 單調 | dāndiào | đơn điệumonotonous |
| 263 | 耽误 | 耽誤 | dānwu | trì hoãn, làm chậm trễto delay; to hold up |
| 264 | 担忧 | 擔憂 | dānyōu | lo lắng, lo âuto worry; to be concerned |
| 265 | 蛋白质 | 蛋白質 | dànbáizhì | protein, chất đạmprotein |
| 266 | 诞生 | 誕生 | dànshēng | ra đời, sinh rato be born |
| 267 | 当场 | 當場 | dāngchǎng | ngay tại chỗon the spot; then and there |
| 268 | 当初 | 當初 | dāngchū | lúc đó, ban đầuat that time; originally |
| 269 | 当代 | 當代 | dāngdài | đương đạithe present era; contemporary |
| 270 | 当今 | 當今 | dāngjīn | hiện nay, ngày naythe present time; nowadays |
| 271 | 当面 | 當面 | dāngmiàn | trực tiếp, đối mặtto someone's face; in person |
| 272 | 当下 | 當下 | dāngxià | ngay lập tức; hiện tạiat once; right now |
| 273 | 当选 | 當選 | dāngxuǎn | được bầuto be elected |
| 274 | 档案 | 檔案 | dàng’àn | hồ sơ, tài liệu lưu trữfile; record; archive |
| 275 | 当天 | 當天 | dàngtiān | ngay trong ngàythat same day |
| 276 | 岛 | 島 | dǎo | đảoisland |
| 277 | 倒闭 | 倒閉 | dǎobì | phá sản, đóng cửato go bankrupt; to close down |
| 278 | 倒车 | 倒車 | dǎochē | chuyển xe, đổi tàuto change buses or trains; to transfer |
| 279 | 导师 | 導師 | dǎoshī | người hướng dẫn, giáo viên hướng dẫnmentor; academic advisor |
| 280 | 道德 | 道德 | dàodé | đạo đứcmorality; ethical |
| 281 | 倒是 | 倒是 | dàoshì | lại, ngược lạiactually; contrary to expectation |
| 282 | 得了 | 得了 | déle | thôi được rồi, đủ rồithat's enough!; all right! |
| 283 | 得以 | 得以 | déyǐ | có thể, nhờ đó màto be able to; so that one can |
| 284 | 得知 | 得知 | dézhī | biết được, hay tinto learn of; to find out |
| 285 | 灯笼 | 燈籠 | dēnglong | đèn lồnglantern |
| 286 | 等级 | 等級 | děngjí | cấp bậc, hạnggrade; rank |
| 287 | 滴 | 滴 | dī | nhỏ giọt; giọtto drip; measure word for drops |
| 288 | 低碳 | 低碳 | dītàn | ít các-bon, phát thải thấplow-carbon |
| 289 | 抵达 | 抵達 | dǐdá | đến, đến nơito arrive; to reach |
| 290 | 抵抗 | 抵抗 | dǐkàng | chống lại, kháng cựto resist; resistance |
| 291 | 地道 | 地道 | dìdao | chính gốc, đích thựcauthentic; genuine |
| 292 | 地方Được dạy trong Second Language | 地方 | dìfāng | địa phương, vùngregion; locality |
| 293 | 地形 | 地形 | dìxíng | địa hìnhterrain; topography |
| 294 | 地域 | 地域 | dìyù | khu vực, vùng miềnregion; area |
| 295 | 地质 | 地質 | dìzhì | địa chấtgeology |
| 296 | 点击 | 點擊 | diǎnjī | nhấp chuột, bấmto click (on) |
| 297 | 典礼 | 典禮 | diǎnlǐ | lễ, buổi lễceremony |
| 298 | 点燃 | 點燃 | diǎnrán | châm lửa, đốt cháyto ignite; to light |
| 299 | 典型 | 典型 | diǎnxíng | điển hìnhtypical; a model example |
| 300 | 电饭锅 | 電飯鍋 | diànfànguō | nồi cơm điệnelectric rice cooker |
| 301 | 电力 | 電力 | diànlì | điện lực, điện năngelectric power; electricity |
| 302 | 店铺 | 店鋪 | diànpù | cửa hàng, cửa hiệustore; shop |
| 303 | 电源 | 電源 | diànyuán | nguồn điệnpower source; power supply |
| 304 | 吊 | 吊 | diào | treoto hang; to suspend |
| 305 | 调动 | 調動 | diàodòng | điều động, huy độngto transfer; to mobilize |
| 306 | 钓鱼 | 釣魚 | diàoyú | câu cáto fish; to angle |
| 307 | 跌 | 跌 | diē | ngã; giảm, sụtto fall; to tumble; to drop |
| 308 | 顶 | 頂 | dǐng | đỉnh; đội (trên đầu); (lượng từ cho mũ)top; to carry on the head; measure word for hats |
| 309 | 订单 | 訂單 | dìngdān | đơn đặt hàngorder; purchase order |
| 310 | 订婚 | 訂婚 | dìnghūn | đính hônto get engaged |
| 311 | 定价 | 定價 | dìngjià | định giá; giá cảto set a price; price |
| 312 | 定时 | 定時 | dìngshí | hẹn giờ, định giờto fix a time; fixed time; timed |
| 313 | 定位 | 定位 | dìngwèi | định vịto position; positioning |
| 314 | 定义 | 定義 | dìngyì | định nghĩadefinition; to define |
| 315 | 定制 | 定製 | dìngzhì | đặt làm riêng, tùy chỉnhto have something custom-made |
| 316 | 栋 | 棟 | dòng | (lượng từ cho nhà) tòa, cănmeasure word for buildings |
| 317 | 动机 | 動機 | dòngjī | động cơmotive; motivation |
| 318 | 动力 | 動力 | dònglì | động lựcmotive power; motivation |
| 319 | 动漫 | 動漫 | dòngmàn | phim hoạt hình và truyện tranhanimation and comics |
| 320 | 动态 | 動態 | dòngtài | động thái, xu hướng; năng độngdevelopment; trend; dynamic |
| 321 | 动听 | 動聽 | dòngtīng | hay, êm taipleasant to listen to |
| 322 | 逗 | 逗 | dòu | trêu đùa; buồn cườito tease playfully; funny |
| 323 | 斗争 | 鬥爭 | dòuzhēng | đấu tranhto struggle; a struggle |
| 324 | 都市 | 都市 | dūshì | đô thị, thành phố lớncity; metropolis |
| 325 | 毒 | 毒 | dú | chất độc; đầu độc; độcpoison; to poison; poisonous |
| 326 | 渡 | 渡 | dù | vượt qua, qua (sông)to cross (a river); to ferry |
| 327 | 端 | 端 | duān | bưng, bêto carry level with both hands |
| 328 | 短缺 | 短缺 | duǎnquē | thiếu hụt, khan hiếmshortage; to be short of |
| 329 | 对称 | 對稱 | duìchèn | đối xứngsymmetrical; symmetry |
| 330 | 对接 | 對接 | duìjiē | kết nối, ghép nốito dock; to join up |
| 331 | 对抗 | 對抗 | duìkàng | đối kháng, đối đầuto resist; confrontation |
| 332 | 对立 | 對立 | duìlì | đối lậpto oppose; opposing |
| 333 | 对应 | 對應 | duìyìng | tương ứngto correspond; corresponding |
| 334 | 蹲 | 蹲 | dūn | ngồi xổmto squat; to crouch |
| 335 | 顿时 | 頓時 | dùnshí | ngay lập tức, đột nhiênimmediately; suddenly |
| 336 | 多才多艺 | 多才多藝 | duōcái-duōyì | đa tàimultitalented |
| 337 | 多亏 | 多虧 | duōkuī | may mà, nhờ cóthanks to; luckily |
| 338 | 多媒体 | 多媒體 | duōméitǐ | đa phương tiệnmultimedia |
| 339 | 多余 | 多餘 | duōyú | thừa, dư thừasuperfluous; surplus |
| 340 | 多元 | 多元 | duōyuán | đa dạng, đa nguyêndiverse; multi- |
| 341 | 夺 | 奪 | duó | cướp, giành lấyto seize; to wrest away |
| 342 | 夺取 | 奪取 | duóqǔ | chiếm lấy, đoạt lấyto seize; to capture |
| 343 | 躲避 | 躲避 | duǒbì | trốn tránh, né tránhto hide; to evade; to dodge |
| 344 | 恶心 | 噁心 | ěxin | buồn nôn; ghê tởmnauseated; nauseating; disgusting |
| 345 | 恶劣 | 惡劣 | èliè | tồi tệ, xấu xavile; nasty; very poor quality |
| 346 | 儿科 | 兒科 | érkē | khoa nhipediatrics |
| 347 | 耳环 | 耳環 | ěrhuán | bông tai, hoa taiearring |
| 348 | 二氧化碳 | 二氧化碳 | èryǎnghuàtàn | khí cacbonic, CO2carbon dioxide |
| 349 | 发病 | 發病 | fābìng | phát bệnhto fall ill; onset of illness |
| 350 | 发愁 | 發愁 | fāchóu | lo lắng, lo buồnto worry; to fret |
| 351 | 发电 | 發電 | fādiàn | phát điệnto generate electricity |
| 352 | 发动 | 發動 | fādòng | phát động, khởi độngto launch; to start; to mobilize |
| 353 | 发放 | 發放 | fāfàng | phát, cấp phátto issue; to distribute; to grant |
| 354 | 发光 | 發光 | fāguāng | phát sángto shine; to glow; to be luminous |
| 355 | 发票 | 發票 | fāpiào | hóa đơninvoice; receipt; bill |
| 356 | 发行 | 發行 | fāxíng | phát hànhto publish; to issue; to release |
| 357 | 发炎 | 發炎 | fāyán | viêm, bị viêmto become inflamed; inflammation |
| 358 | 发育 | 發育 | fāyù | phát triển, trưởng thànhto develop; to mature; growth |
| 359 | 法定 | 法定 | fǎdìng | theo luật định, pháp địnhlegal; statutory |
| 360 | 法官 | 法官 | fǎguān | thẩm phánjudge (in court) |
| 361 | 法规 | 法規 | fǎguī | quy định pháp luậtregulations; statutes |
| 362 | 番 | 番 | fān | (lượng từ cho hành động tốn công) phen, lượt; loạimeasure word for actions taking effort; kind |
| 363 | 繁忙 | 繁忙 | fánmáng | bận rộn, nhộn nhịpbusy; bustling |
| 364 | 凡是 | 凡是 | fánshì | phàm là, hễ làevery; any; all |
| 365 | 繁殖 | 繁殖 | fánzhí | sinh sảnto breed; to reproduce |
| 366 | 反馈 | 反饋 | fǎnkuì | phản hồifeedback; to feed back |
| 367 | 反思 | 反思 | fǎnsī | suy ngẫm, tự kiểm điểmto reflect on; self-reflection |
| 368 | 犯 | 犯 | fàn | phạm, vi phạmto commit (a crime/mistake); to violate |
| 369 | 方方面面 | 方方面面 | fāngfāngmiànmiàn | mọi mặt, mọi khía cạnhall aspects; all sides |
| 370 | 方位 | 方位 | fāngwèi | phương vị, hướngdirection; position; bearing |
| 371 | 方言 | 方言 | fāngyán | phương ngữ, tiếng địa phươngdialect |
| 372 | 妨碍 | 妨礙 | fáng’ài | cản trở, gây trở ngạito hinder; to obstruct |
| 373 | 房价 | 房價 | fángjià | giá nhàhousing prices |
| 374 | 防治 | 防治 | fángzhì | phòng và chữa (bệnh)to prevent and treat |
| 375 | 访谈 | 訪談 | fǎngtán | phỏng vấnto interview |
| 376 | 放大 | 放大 | fàngdà | phóng toto enlarge; to magnify |
| 377 | 放飞 | 放飛 | fàngfēi | thả bayto let fly; to release into the air |
| 378 | 飞速 | 飛速 | fēisù | nhanh chóng, tốc độ caorapidly; at high speed |
| 379 | 肥 | 肥 | féi | béo; màu mỡ; bón phânfat; fertile; to fertilize |
| 380 | 肥胖 | 肥胖 | féipàng | béo phìobese; overweight |
| 381 | 肥沃 | 肥沃 | féiwò | màu mỡ, phì nhiêufertile (soil) |
| 382 | 肺 | 肺 | fèi | phổilung |
| 383 | 肺炎 | 肺炎 | fèiyán | viêm phổipneumonia |
| 384 | 分工 | 分工 | fēngōng | phân côngto divide the work; division of labor |
| 385 | 分级 | 分級 | fēnjí | phân cấp, phân loạito grade; to classify |
| 386 | 分期 | 分期 | fēnqī | trả góp; theo giai đoạnin installments; by stages |
| 387 | 分散 | 分散 | fēnsàn | phân tán, rải rácto scatter; dispersed |
| 388 | 氛围 | 氛圍 | fēnwéi | bầu không khíatmosphere; ambience |
| 389 | 粉 | 粉 | fěn | bột; màu hồng; bún, miếnpowder; pink; noodles from starch |
| 390 | 愤怒 | 憤怒 | fènnù | giận dữ, phẫn nộangry; furious |
| 391 | 封闭 | 封閉 | fēngbì | bịt kín, phong tỏato seal off; to close down |
| 392 | 风光 | 風光 | fēngguāng | phong cảnhscenery; view |
| 393 | 风力 | 風力 | fēnglì | sức giówind power; wind force |
| 394 | 丰收 | 豐收 | fēngshōu | được mùato have a bumper harvest |
| 395 | 风雨 | 風雨 | fēngyǔ | mưa gió; gian khổwind and rain; hardships |
| 396 | 奉献 | 奉獻 | fèngxiàn | cống hiếnto devote; to dedicate |
| 397 | 夫人 | 夫人 | fūrén | phu nhânwife (formal); Mrs.; madam |
| 398 | 服 | 服 | fú | phục tùng; tâm phục; uống (thuốc)to obey; to be convinced; to take (medicine) |
| 399 | 浮 | 浮 | fú | nổito float |
| 400 | 服从 | 服從 | fúcóng | phục tùng, tuân theoto obey; to comply with |
| 401 | 幅度 | 幅度 | fúdù | biên độ, mức độextent; range; margin |
| 402 | 符号 | 符號 | fúhào | ký hiệusymbol; sign; mark |
| 403 | 福利 | 福利 | fúlì | phúc lợiwelfare; benefits |
| 404 | 服用 | 服用 | fúyòng | uống (thuốc)to take (medicine) |
| 405 | 辅导 | 輔導 | fǔdǎo | kèm cặp, hướng dẫnto tutor; to coach; to counsel |
| 406 | 辅助 | 輔助 | fǔzhù | hỗ trợ, phụ trợto assist; auxiliary |
| 407 | 副 | 副 | fù | phó; thứ yếuvice-; deputy; secondary |
| 408 | 覆盖 | 覆蓋 | fùgài | bao phủ, che phủto cover |
| 409 | 附件 | 附件 | fùjiàn | tệp đính kèm; phụ kiệnattachment; enclosure; accessory |
| 410 | 负面 | 負面 | fùmiàn | tiêu cựcnegative |
| 411 | 富裕 | 富裕 | fùyù | giàu có, sung túcprosperous; well-off |
| 412 | 赋予 | 賦予 | fùyǔ | ban cho, giao phóto bestow; to assign |
| 413 | 该Được dạy trong Second Language | 該 | gāi | (người, vật) này, nói trênthat; the above-mentioned |
| 414 | 改编 | 改編 | gǎibiān | chuyển thể, cải biênto adapt; to rearrange |
| 415 | 改造 | 改造 | gǎizào | cải tạoto transform; to reform |
| 416 | 概率 | 概率 | gàilǜ | xác suấtprobability |
| 417 | 肝 | 肝 | gān | ganliver |
| 418 | 干脆 | 乾脆 | gāncuì | dứt khoát; đơn giản làstraightforward; simply; just |
| 419 | 尴尬 | 尷尬 | gāngà | ngượng ngùng, khó xửawkward; embarrassed |
| 420 | 干旱 | 乾旱 | gānhàn | hạn hán; khô cằndrought; arid |
| 421 | 干扰 | 干擾 | gānrǎo | gây nhiễu, cản trởto interfere; to disturb |
| 422 | 干燥 | 乾燥 | gānzào | khô, khô ráodry; arid |
| 423 | 感激 | 感激 | gǎnjī | biết ơn, cảm kíchto be grateful; to appreciate |
| 424 | 赶忙 | 趕忙 | gǎnmáng | vội vàng, gấp rúthurriedly; hastily |
| 425 | 感染 | 感染 | gǎnrǎn | lây nhiễm, nhiễm trùngto infect; infection |
| 426 | 感想 | 感想 | gǎnxiǎng | cảm nghĩ, suy nghĩimpressions; thoughts |
| 427 | 钢笔 | 鋼筆 | gāngbǐ | bút máyfountain pen |
| 428 | 港口 | 港口 | gǎngkǒu | cảngport; harbor |
| 429 | 岗位 | 崗位 | gǎngwèi | vị trí công tác, chức vụpost; position (job) |
| 430 | 高层 | 高層 | gāocéng | cấp cao; nhà cao tầnghigh-level; high-rise |
| 431 | 高超 | 高超 | gāochāo | xuất sắc, điêu luyệnsuperb; excellent |
| 432 | 高等 | 高等 | gāoděng | bậc cao, (giáo dục) đại họchigher (education); advanced |
| 433 | 高端 | 高端 | gāoduān | cao cấphigh-end |
| 434 | 高峰 | 高峰 | gāofēng | đỉnh cao, cao điểmpeak; summit |
| 435 | 高尚 | 高尚 | gāoshàng | cao thượng, cao quýnoble; lofty |
| 436 | 高手 | 高手 | gāoshǒu | cao thủ, chuyên giaexpert; master |
| 437 | 高新技术 | 高新技術 | gāoxīn-jìshù | công nghệ caohigh technology |
| 438 | 高原 | 高原 | gāoyuán | cao nguyênplateau |
| 439 | 稿件 | 稿件 | gǎojiàn | bản thảo, bài viết gửi đăngmanuscript; article submitted |
| 440 | 稿子 | 稿子 | gǎozi | bản thảo, bản nhápdraft; manuscript |
| 441 | 割 | 割 | gē | cắt, cắt bỏto cut |
| 442 | 歌唱 | 歌唱 | gēchàng | ca hátto sing |
| 443 | 隔壁 | 隔壁 | gébì | nhà bên cạnh, hàng xómnext door; neighbor |
| 444 | 革命 | 革命 | gémìng | cách mạngrevolution; to make revolution; revolutionary |
| 445 | 个体 | 個體 | gètǐ | cá thể, cá nhânindividual |
| 446 | 给予 | 給予 | jǐyǔ | trao cho, ban choto give; to grant (formal) |
| 447 | 跟前 | 跟前 | gēnqián | trước mặt, gần bênin front of; nearby |
| 448 | 跟随 | 跟隨 | gēnsuí | đi theo, theo sauto follow |
| 449 | 跟踪 | 跟蹤 | gēnzōng | theo dõi, bám theoto track; to tail |
| 450 | 公 | 公 | gōng | công cộng; công bằng; công hữupublic; fair; collectively owned |
| 451 | 宫 | 宮 | gōng | cung điệnpalace |
| 452 | 公安 | 公安 | gōng’ān | công an, cảnh sátpublic security; police |
| 453 | 工地 | 工地 | gōngdì | công trườngconstruction site |
| 454 | 工夫 | 工夫 | gōngfu | thời gian; công sức; kỹ năngtime; effort; skill |
| 455 | 公告 | 公告 | gōnggào | thông báo, công bốto announce; announcement |
| 456 | 供给 | 供給 | gōngjǐ | cung cấpto supply; to provide |
| 457 | 攻击 | 攻擊 | gōngjī | tấn côngto attack |
| 458 | 公开 | 公開 | gōngkāi | công khaipublic; open; to make public |
| 459 | 公民 | 公民 | gōngmín | công dâncitizen |
| 460 | 公认 | 公認 | gōngrèn | được công nhận rộng rãipublicly recognized; widely accepted |
| 461 | 功效 | 功效 | gōngxiào | công hiệu, hiệu quảefficacy; effect |
| 462 | 工序 | 工序 | gōngxù | công đoạn, quy trìnhprocess; procedure |
| 463 | 公益 | 公益 | gōngyì | công ích, phúc lợi công cộngpublic welfare |
| 464 | 供应 | 供應 | gōngyìng | cung ứngto supply; to provide |
| 465 | 公元 | 公元 | gōngyuán | công nguyênAD; the Christian era |
| 466 | 公正 | 公正 | gōngzhèng | công bằng, công chínhjust; fair |
| 467 | 公众 | 公眾 | gōngzhòng | công chúngthe public |
| 468 | 公主 | 公主 | gōngzhǔ | công chúaprincess |
| 469 | 巩固 | 鞏固 | gǒnggù | củng cố; vững chắcto consolidate; to strengthen; stable |
| 470 | 共计 | 共計 | gòngjì | tổng cộngto total; to add up to |
| 471 | 沟 | 溝 | gōu | rãnh, mươngditch; gutter |
| 472 | 构造 | 構造 | gòuzào | xây dựng, cấu tạo; kết cấuto construct; to build; structure |
| 473 | 孤独 | 孤獨 | gūdú | cô độc, cô đơnlonely; solitary |
| 474 | 姑姑 | 姑姑 | gūgu | cô (em/chị của bố)paternal aunt |
| 475 | 古典 | 古典 | gǔdiǎn | cổ điểnclassical |
| 476 | 古迹 | 古蹟 | gǔjì | di tích cổhistoric site |
| 477 | 股票 | 股票 | gǔpiào | cổ phiếustock; share certificate |
| 478 | 古人 | 古人 | gǔrén | người xưa, cổ nhânthe ancients; ancient people |
| 479 | 股市 | 股市 | gǔshì | thị trường chứng khoánstock market |
| 480 | 骨头 | 骨頭 | gǔtou | xươngbone |
| 481 | 鼓舞 | 鼓舞 | gǔwǔ | cổ vũ, khích lệto inspire; to encourage |
| 482 | 顾 | 顧 | gù | chăm sóc; để ý đếnto look after; to consider |
| 483 | 固体 | 固體 | gùtǐ | thể rắnsolid |
| 484 | 顾问 | 顧問 | gùwèn | cố vấnadviser; consultant |
| 485 | 故障 | 故障 | gùzhàng | sự cố, trục trặcmalfunction; breakdown |
| 486 | 拐 | 拐 | guǎi | rẽ (ở góc đường); bắt cócto turn (a corner); to kidnap |
| 487 | 拐弯 | 拐彎 | guǎiwān | rẽ, quẹoto turn a corner |
| 488 | 官 | 官 | guān | quan chứcofficial |
| 489 | 关爱 | 關愛 | guān’ài | quan tâm chăm sócto care for |
| 490 | 官方 | 官方 | guānfāng | chính thức, nhà nướcofficial; government |
| 491 | 观光 | 觀光 | guānguāng | tham quan du lịchto sightsee; tourism |
| 492 | 关怀 | 關懷 | guānhuái | quan tâm, chăm sócto care for; concern |
| 493 | 关联 | 關聯 | guānlián | liên quan, liên hệto be related; connection |
| 494 | 观赏 | 觀賞 | guānshǎng | ngắm nhìn, thưởng ngoạnto admire; to view with pleasure |
| 495 | 官员 | 官員 | guānyuán | quan chức, viên chứcofficial |
| 496 | 管道 | 管道 | guǎndào | đường ống; kênh (truyền tải)pipeline; channel |
| 497 | 罐 | 罐 | guàn | lon, hũcan; jar |
| 498 | 广阔 | 廣闊 | guǎngkuò | rộng lớn, bao lavast; wide |
| 499 | 归 | 歸 | guī | trở về; thuộc vềto return; to belong to |
| 500 | 规范 | 規範 | guīfàn | chuẩn mực; chuẩn hóastandard; norm; to standardize |
| 501 | 规划 | 規劃 | guīhuà | quy hoạch, kế hoạchplan; to plan |
| 502 | 归还 | 歸還 | guīhuán | trả lại, hoàn trảto return (something) |
| 503 | 规矩 | 規矩 | guīju | quy tắc, lệ thói; ngoan ngoãn, đúng mựcrule; custom; well-behaved |
| 504 | 轨道 | 軌道 | guǐdào | đường ray; quỹ đạotrack; orbit |
| 505 | 跪 | 跪 | guì | quỳto kneel |
| 506 | 贵重 | 貴重 | guìzhòng | quý giá, quý báuvaluable; precious |
| 507 | 棍 | 棍 | gùn | gậy, questick; rod |
| 508 | 国宝 | 國寶 | guóbǎo | quốc bảo, báu vật quốc gianational treasure |
| 509 | 国产 | 國產 | guóchǎn | sản xuất trong nước, nội địadomestically produced |
| 510 | 国歌 | 國歌 | guógē | quốc canational anthem |
| 511 | 国旗 | 國旗 | guóqí | quốc kỳnational flag |
| 512 | 国情 | 國情 | guóqíng | tình hình đất nướcnational conditions |
| 513 | 国王 | 國王 | guówáng | quốc vương, vuaking |
| 514 | 过渡 | 過渡 | guòdù | quá độ, chuyển tiếpto transition; transition; transitional |
| 515 | 过后 | 過後 | guòhòu | sau đó, về sauafterwards |
| 516 | 过时 | 過時 | guòshí | lỗi thời, lạc hậuoutdated; old-fashioned |
| 517 | 海内外 | 海內外 | hǎi nèiwài | trong và ngoài nướcdomestic and overseas |
| 518 | 海岸 | 海岸 | hǎi’àn | bờ biểncoast; seacoast |
| 519 | 海拔 | 海拔 | hǎibá | độ cao so với mực nước biểnelevation above sea level |
| 520 | 海面 | 海面 | hǎimiàn | mặt biểnsurface of the sea |
| 521 | 海域 | 海域 | hǎiyù | vùng biểnsea area; waters |
| 522 | 害 | 害 | hài | hại, tác hạiharm; to harm |
| 523 | 寒冬 | 寒冬 | hándōng | mùa đông lạnh giácold winter |
| 524 | 含义 | 含義 | hányì | hàm ý, ý nghĩameaning; implication |
| 525 | 罕见 | 罕見 | hǎnjiàn | hiếm thấy, hiếm córare |
| 526 | 旱灾 | 旱災 | hànzāi | hạn hándrought |
| 527 | 航空 | 航空 | hángkōng | hàng khôngaviation |
| 528 | 毫不 | 毫不 | háo bù | hoàn toàn không, chẳng chút nàonot at all |
| 529 | 毫无 | 毫無 | háo wú | hoàn toàn không cóto completely lack; not in the least |
| 530 | 毫米 | 毫米 | háomǐ | milimétmillimeter |
| 531 | 毫升 | 毫升 | háoshēng | mililítmilliliter |
| 532 | 好不 | 好不 | hǎobù | biết bao, hết sứchow very; extremely |
| 533 | 好感 | 好感 | hǎogǎn | cảm tình tốt, thiện cảmgood impression; favorable opinion |
| 534 | 好容易 | 好容易 | hǎoróngyì | khó khăn lắm mới, cuối cùng cũngwith great difficulty; finally |
| 535 | 好客 | 好客 | hàokè | hiếu kháchhospitable |
| 536 | 好学 | 好學 | hàoxué | ham họceager to learn; studious |
| 537 | 号召 | 號召 | hàozhào | kêu gọito call on; to appeal |
| 538 | 合并 | 合併 | hébìng | hợp nhất, sáp nhậpto merge |
| 539 | 合成 | 合成 | héchéng | tổng hợpto synthesize; synthetic |
| 540 | 和平 | 和平 | hépíng | hòa bìnhpeace |
| 541 | 和谐 | 和諧 | héxié | hài hòaharmonious |
| 542 | 核心 | 核心 | héxīn | cốt lõi, trung tâmcore |
| 543 | 嘿 | 嘿 | hēi | này, êhey |
| 544 | 黑暗 | 黑暗 | hēi’àn | đen tối, tăm tốidark |
| 545 | 痕迹 | 痕跡 | hénjì | dấu vếttrace; mark |
| 546 | 狠 | 狠 | hěn | tàn nhẫn, ácruthless; harsh |
| 547 | 恨 | 恨 | hèn | căm ghét, thù hậnto hate |
| 548 | 横 | 橫 | héng | ngang, nằm nganghorizontal |
| 549 | 衡量 | 衡量 | héngliáng | cân nhắc, đánh giáto weigh; to consider |
| 550 | 宏大 | 宏大 | hóngdà | hoành tráng, hùng vĩgrand |
| 551 | 洪水 | 洪水 | hóngshuǐ | lũ lụtflood |
| 552 | 后代 | 後代 | hòudài | hậu duệ, thế hệ saudescendants; later generations |
| 553 | 后期 | 後期 | hòuqī | giai đoạn saulater stage |
| 554 | 后人 | 後人 | hòurén | người đời sau, hậu thếlater generations; descendants |
| 555 | 后退 | 後退 | hòutuì | lùi lại, rút luito retreat; to draw back |
| 556 | 后者 | 後者 | hòuzhě | cái sau, người sauthe latter |
| 557 | 忽略 | 忽略 | hūlüè | bỏ qua, xem nhẹto neglect; to overlook |
| 558 | 壶 | 壺 | hú | ấmpot; kettle |
| 559 | 胡子 | 鬍子 | húzi | râubeard; mustache |
| 560 | 户 | 戶 | hù | hộ (gia đình)household |
| 561 | 互助 | 互助 | hùzhù | giúp đỡ lẫn nhauto help each other |
| 562 | 花朵 | 花朵 | huāduǒ | bông hoaflower |
| 563 | 花生 | 花生 | huāshēng | đậu phộng, lạcpeanut |
| 564 | 滑冰 | 滑冰 | huábīng | trượt băngto ice-skate; skating |
| 565 | 滑行 | 滑行 | huáxíng | trượt, lướt đito glide; to coast |
| 566 | 滑雪 | 滑雪 | huáxuě | trượt tuyếtto ski; skiing |
| 567 | 划 | 劃 | huà | vạch, phân định; lập kế hoạchto draw (a line); to mark off; to delimit; to plan |
| 568 | 划分 | 劃分 | huàfēn | phân chiato divide up; to partition |
| 569 | 化石 | 化石 | huàshí | hóa thạchfossil |
| 570 | 话筒 | 話筒 | huàtǒng | micrômicrophone |
| 571 | 化妆 | 化妝 | huàzhuāng | trang điểmto put on makeup |
| 572 | 怀 | 懷 | huái | lòng; ấp ủ, mang (tình cảm)bosom; to cherish; to harbor (feelings) |
| 573 | 怀念 | 懷念 | huáiniàn | hoài niệm, nhớ nhungto cherish the memory of; to miss |
| 574 | 怀孕 | 懷孕 | huáiyùn | mang thai, có thaito be pregnant |
| 575 | 欢乐 | 歡樂 | huānlè | vui vẻ, hân hoanjoyful; joyous |
| 576 | 环 | 環 | huán | vòng, khoenring; loop |
| 577 | 还原 | 還原 | huányuán | khôi phục nguyên trạngto restore to the original state |
| 578 | 患 | 患 | huàn | mắc (bệnh)to suffer from (illness) |
| 579 | 幻想 | 幻想 | huànxiǎng | ảo tưởng, mơ mộngto fantasize; fantasy |
| 580 | 患者 | 患者 | huànzhě | bệnh nhânpatient |
| 581 | 黄 | 黃 | huáng | màu vàngyellow |
| 582 | 皇帝 | 皇帝 | huángdì | hoàng đếemperor |
| 583 | 灰尘 | 灰塵 | huīchén | bụidust |
| 584 | 灰心 | 灰心 | huīxīn | nản lòng, chán nảndiscouraged; disheartened |
| 585 | 回报 | 回報 | huíbào | đền đáp, báo đápto repay; return; payback |
| 586 | 回顾 | 回顧 | huígù | nhìn lại, hồi tưởngto look back; to review |
| 587 | 回头 | 回頭 | huítóu | quay đầu lại; lát nữato turn one's head; later |
| 588 | 汇 | 匯 | huì | chuyển (tiền); hội tụto remit; to converge |
| 589 | 汇报 | 彙報 | huìbào | báo cáoto report; to give an account of |
| 590 | 绘画 | 繪畫 | huìhuà | vẽ tranh, hội họato paint; to draw |
| 591 | 会见 | 會見 | huìjiàn | hội kiến, gặp gỡ (chính thức)to meet with (formally) |
| 592 | 汇款 | 匯款 | huìkuǎn | chuyển khoản, chuyển tiềnto remit money; remittance |
| 593 | 婚姻 | 婚姻 | hūnyīn | hôn nhânmarriage |
| 594 | 混 | 混 | hùn | trộn lẫn; sống qua ngàyto mix; to muddle along |
| 595 | 混合 | 混合 | hùnhé | pha trộn, hỗn hợpto mix; to blend |
| 596 | 混乱 | 混亂 | hùnluàn | hỗn loạnchaotic; disorderly |
| 597 | 活力 | 活力 | huólì | sức sống, năng lượngenergy; vitality |
| 598 | 活跃 | 活躍 | huóyuè | năng động, sôi nổiactive; lively |
| 599 | 火柴 | 火柴 | huǒchái | que diêmmatch (for lighting fire) |
| 600 | 火灾 | 火災 | huǒzāi | hỏa hoạnfire (disaster) |
| 601 | 货币 | 貨幣 | huòbì | tiền tệcurrency; money |
| 602 | 货车 | 貨車 | huòchē | xe tảitruck; freight wagon |
| 603 | 击败 | 擊敗 | jībài | đánh bạito defeat; to beat |
| 604 | 基地 | 基地 | jīdì | căn cứbase (of operations) |
| 605 | 机动车 | 機動車 | jīdòngchē | xe cơ giớimotor vehicle |
| 606 | 饥饿 | 飢餓 | jī’è | đói, đói kháthunger; starvation |
| 607 | 激发 | 激發 | jīfā | kích thích, khơi dậyto arouse; to stimulate |
| 608 | 基金 | 基金 | jījīn | quỹfund |
| 609 | 激励 | 激勵 | jīlì | khích lệ, động viênto encourage; to motivate |
| 610 | 激情 | 激情 | jīqíng | nhiệt huyết, đam mêpassion; enthusiasm |
| 611 | 机械 | 機械 | jīxiè | máy móc, cơ khímachinery; mechanical |
| 612 | 基因 | 基因 | jīyīn | gengene |
| 613 | 机遇 | 機遇 | jīyù | cơ hội, thời cơopportunity; favorable turn of events |
| 614 | 机制 | 機制 | jīzhì | cơ chếmechanism |
| 615 | 即便 | 即便 | jíbiàn | dù, cho dùeven if; even though |
| 616 | 极端 | 極端 | jíduān | cực đoan, cực độextreme |
| 617 | 急救 | 急救 | jíjiù | cấp cứuto give emergency treatment; first aid |
| 618 | 急切 | 急切 | jíqiè | nôn nóng, sốt ruộteager; impatient |
| 619 | 集团 | 集團 | jítuán | tập đoàngroup; corporation |
| 620 | 极为 | 極為 | jíwéi | cực kỳ, hết sứcextremely; exceedingly |
| 621 | 吉祥 | 吉祥 | jíxiáng | cát tường, may mắnlucky; auspicious |
| 622 | 继承 | 繼承 | jìchéng | kế thừa, thừa kếto inherit; to carry on (a tradition) |
| 623 | 季军 | 季軍 | jìjūn | hạng ba, huy chương đồngthird place; bronze medalist |
| 624 | 纪律 | 紀律 | jìlǜ | kỷ luậtdiscipline |
| 625 | 寂寞 | 寂寞 | jìmò | cô đơn, quạnh quẽlonely; quiet |
| 626 | 技巧 | 技巧 | jìqiǎo | kỹ xảo, kỹ thuậtskill; technique |
| 627 | 技艺 | 技藝 | jìyì | kỹ nghệ, tay nghềskill; art |
| 628 | 夹 | 夾 | jiā | kẹp, gắp; kẹp giữa, xen giữato clip; to sandwich; to place in between |
| 629 | 加倍 | 加倍 | jiābèi | tăng gấp đôito double; to redouble |
| 630 | 家常 | 家常 | jiācháng | chuyện thường ngày trong nhà; kiểu gia đình, nhà làmeveryday family matters; homestyle |
| 631 | 家家户户 | 家家戶戶 | jiājiāhùhù | nhà nhà, mọi nhàevery household |
| 632 | 加剧 | 加劇 | jiājù | gia tăng, làm trầm trọng thêmto intensify |
| 633 | 家居 | 家居 | jiājū | nhà ở, gia cưhome; residence |
| 634 | 家属 | 家屬 | jiāshǔ | người thân, gia quyếnfamily member; dependent |
| 635 | 加以 | 加以 | jiāyǐ | tiến hành (điều đã nêu); hơn nữato apply (a previously mentioned action); moreover |
| 636 | 家园 | 家園 | jiāyuán | quê hương, mái nhàhome; homeland |
| 637 | 加重 | 加重 | jiāzhòng | làm nặng thêm, làm trầm trọng thêmto make heavier; to worsen |
| 638 | 假设 | 假設 | jiǎshè | giả sử; giả thuyếtto suppose; hypothesis |
| 639 | 嫁 | 嫁 | jià | lấy chồng; gả (con gái)to marry (of a woman); to marry off |
| 640 | 尖 | 尖 | jiān | nhọn, sắc; đầu mũipointed; sharp; tip |
| 641 | 肩膀 | 肩膀 | jiānbǎng | vaishoulder |
| 642 | 监测 | 監測 | jiāncè | giám sát, theo dõito monitor |
| 643 | 坚定 | 堅定 | jiāndìng | kiên địnhfirm; resolute |
| 644 | 监督 | 監督 | jiāndū | giám sátto supervise; to oversee |
| 645 | 坚固 | 堅固 | jiāngù | kiên cố, vững chắcfirm; sturdy |
| 646 | 坚决 | 堅決 | jiānjué | kiên quyếtfirm; resolute; determined |
| 647 | 艰难 | 艱難 | jiānnán | gian nan, khó khăndifficult; arduous |
| 648 | 艰辛 | 艱辛 | jiānxīn | gian khổ, vất vảhardship; arduous |
| 649 | 坚硬 | 堅硬 | jiānyìng | cứng, cứng rắnhard; solid |
| 650 | 兼职 | 兼職 | jiānzhí | làm thêm, kiêm nhiệmto hold a concurrent job; part-time work |
| 651 | 检测 | 檢測 | jiǎncè | kiểm tra, phát hiệnto test; to detect |
| 652 | 简化 | 簡化 | jiǎnhuà | đơn giản hóato simplify |
| 653 | 简介 | 簡介 | jiǎnjiè | giới thiệu sơ lược, tóm tắtbrief introduction; summary |
| 654 | 减弱 | 減弱 | jiǎnruò | suy yếu, giảm bớtto weaken; to diminish |
| 655 | 减压 | 減壓 | jiǎnyā | giảm áp lực, giảm căng thẳngto reduce pressure; to relax |
| 656 | 检验 | 檢驗 | jiǎnyàn | kiểm nghiệmto inspect; to test |
| 657 | 剑 | 劍 | jiàn | kiếmsword |
| 658 | 箭 | 箭 | jiàn | mũi tênarrow |
| 659 | 鉴定 | 鑑定 | jiàndìng | giám định, thẩm địnhto appraise; to evaluate; to authenticate |
| 660 | 间隔 | 間隔 | jiàngé | khoảng cách, quãng; ngăn cáchgap; interval; to separate |
| 661 | 间接 | 間接 | jiànjiē | gián tiếpindirect |
| 662 | 健全 | 健全 | jiànquán | kiện toàn, hoàn thiệnsound; robust; to strengthen |
| 663 | 建筑物 | 建築物 | jiànzhùwù | công trình kiến trúc, tòa nhàbuilding; structure |
| 664 | 将军 | 將軍 | jiāngjūn | tướng quân, tướnggeneral (military rank) |
| 665 | 讲解 | 講解 | jiǎngjiě | giảng giảito explain |
| 666 | 奖牌 | 獎牌 | jiǎngpái | huy chươngmedal |
| 667 | 奖品 | 獎品 | jiǎngpǐn | phần thưởngprize; award |
| 668 | 酱 | 醬 | jiàng | tương, sốt; ướp tươngpaste; sauce; to marinate in soy paste |
| 669 | 酱油 | 醬油 | jiàngyóu | xì dầu, nước tươngsoy sauce |
| 670 | 胶带 | 膠帶 | jiāodài | băng dínhadhesive tape |
| 671 | 焦点 | 焦點 | jiāodiǎn | tiêu điểm, trọng tâmfocal point; focus |
| 672 | 交际 | 交際 | jiāojì | giao tiếpto socialize; social interaction |
| 673 | 焦虑 | 焦慮 | jiāolǜ | lo âu, lo lắnganxious; worried |
| 674 | 胶水 | 膠水 | jiāoshuǐ | keo dánglue |
| 675 | 交谈 | 交談 | jiāotán | trò chuyện, đàm đạoto converse; to chat |
| 676 | 郊外 | 郊外 | jiāowài | ngoại ôoutskirts; suburbs |
| 677 | 角落 | 角落 | jiǎoluò | góc, xócorner; nook |
| 678 | 脚印 | 腳印 | jiǎoyìn | dấu chânfootprint |
| 679 | 较为 | 較為 | jiàowéi | tương đối, khácomparatively; relatively |
| 680 | 教训 | 教訓 | jiàoxùn | dạy bảo, khiển trách; bài họcto teach someone a lesson; to lecture; lesson |
| 681 | 结 | 結 | jiē | kết trái, ra quảto bear (fruit or seeds) |
| 682 | 结果 | 結果 | jiēguǒ | kết trái, ra quảto bear fruit |
| 683 | 接连 | 接連 | jiēlián | liên tiếpin succession; one after another |
| 684 | 结实 | 結實 | jiēshi | chắc, bền; khỏe mạnh, rắn chắcsturdy; strong |
| 685 | 街头 | 街頭 | jiētóu | đường phố, ngoài phốstreet |
| 686 | 杰出 | 傑出 | jiéchū | kiệt xuất, xuất sắcoutstanding; distinguished |
| 687 | 节能 | 節能 | jiénéng | tiết kiệm năng lượngto conserve energy; energy-saving |
| 688 | 结尾 | 結尾 | jiéwěi | kết thúc, phần cuốiending; to wind up |
| 689 | 截至 | 截至 | jiézhì | tính đến (thời điểm)up to (a time); by (a time) |
| 690 | 截止 | 截止 | jiézhǐ | kết thúc, hết hạnto end; to close |
| 691 | 节奏 | 節奏 | jiézòu | nhịp điệurhythm; tempo |
| 692 | 解 | 解 | jiě | cởi, tháo; giải quyết; giải thíchto untie; to solve; to explain |
| 693 | 解答 | 解答 | jiědá | giải đápto answer; to resolve (a problem) |
| 694 | 解读 | 解讀 | jiědú | giải mã, diễn giảito decipher; to interpret |
| 695 | 解放 | 解放 | jiěfàng | giải phóngto liberate; liberation |
| 696 | 解说 | 解說 | jiěshuō | giải thích, thuyết minhto explain; to give a commentary |
| 697 | 借鉴 | 借鑑 | jièjiàn | học hỏi, tham khảo (kinh nghiệm)to learn from; to draw on others' experience |
| 698 | 戒指 | 戒指 | jièzhi | nhẫn(finger) ring |
| 699 | 借助 | 借助 | jièzhù | nhờ vào, dựa vàowith the help of; to draw support from |
| 700 | 金额 | 金額 | jīn’é | số tiềnsum of money; amount |
| 701 | 金牌 | 金牌 | jīnpái | huy chương vànggold medal |
| 702 | 金钱 | 金錢 | jīnqián | tiền bạcmoney; currency |
| 703 | 金融 | 金融 | jīnróng | tài chínhfinance; banking |
| 704 | 金属 | 金屬 | jīnshǔ | kim loạimetal |
| 705 | 金子 | 金子 | jīnzi | vànggold |
| 706 | 尽 | 盡 | jìn | dùng hết, cạn kiệt; hết sứcto use up; to exhaust; to the utmost |
| 707 | 进而 | 進而 | jìn’ér | rồi từ đó, tiến thêm một bướcand then; and thereby |
| 708 | 进度 | 進度 | jìndù | tiến độrate of progress |
| 709 | 进化 | 進化 | jìnhuà | tiến hóato evolve; evolution |
| 710 | 近来 | 近來 | jìnlái | gần đây, dạo nàyrecently; lately |
| 711 | 近视 | 近視 | jìnshì | cận thịnearsighted; myopic |
| 712 | 进展 | 進展 | jìnzhǎn | tiến triểnto make progress; headway |
| 713 | 精美 | 精美 | jīngměi | tinh xảo, đẹp đẽexquisite; elegant |
| 714 | 精确 | 精確 | jīngquè | chính xácaccurate; precise |
| 715 | 惊人 | 驚人 | jīngrén | kinh người, đáng kinh ngạcastonishing |
| 716 | 经商 | 經商 | jīngshāng | kinh doanh, buôn bánto trade; to do business |
| 717 | 精通 | 精通 | jīngtōng | thông thạo, tinh thôngto be proficient in; to master |
| 718 | 精心 | 精心 | jīngxīn | tỉ mỉ, chu đáowith utmost care; meticulous |
| 719 | 惊讶 | 驚訝 | jīngyà | ngạc nhiênamazed; astonished |
| 720 | 精致 | 精緻 | jīngzhì | tinh xảo, tinh tếdelicate; exquisite; refined |
| 721 | 精准 | 精準 | jīngzhǔn | chuẩn xácaccurate; precise |
| 722 | 井 | 井 | jǐng | giếnga well; well (for water) |
| 723 | 警告 | 警告 | jǐnggào | cảnh cáo, cảnh báoto warn |
| 724 | 景观 | 景觀 | jǐngguān | cảnh quanlandscape |
| 725 | 景象 | 景象 | jǐngxiàng | cảnh tượngscene; sight |
| 726 | 颈椎 | 頸椎 | jǐngzhuī | đốt sống cổcervical vertebra |
| 727 | 净 | 淨 | jìng | sạch sẽ; ròng, thuần; chỉ toànclean; net (income); only; nothing but |
| 728 | 竞赛 | 競賽 | jìngsài | thi đấu, cuộc thito compete; contest; race |
| 729 | 镜头 | 鏡頭 | jìngtóu | ống kính; cảnh quaycamera lens; shot (in a movie) |
| 730 | 纠纷 | 糾紛 | jiūfēn | tranh chấpdispute |
| 731 | 纠正 | 糾正 | jiūzhèng | sửa chữa, chỉnh sửato correct |
| 732 | 酒精 | 酒精 | jiǔjīng | cồnalcohol; ethanol |
| 733 | 酒水 | 酒水 | jiǔshuǐ | đồ uống (rượu và nước giải khát)drinks (alcoholic and non-alcoholic) |
| 734 | 就读 | 就讀 | jiùdú | theo họcto attend school; to study |
| 735 | 舅舅 | 舅舅 | jiùjiu | cậu (em/anh trai của mẹ)maternal uncle |
| 736 | 救命 | 救命 | jiùmìng | cứu mạng; Cứu với!to save someone's life; Help! |
| 737 | 就算 | 就算 | jiùsuàn | cho dù, dù choeven if |
| 738 | 救援 | 救援 | jiùyuán | cứu viện, cứu trợto rescue; to assist |
| 739 | 救灾 | 救災 | jiùzāi | cứu trợ thiên taidisaster relief |
| 740 | 救助 | 救助 | jiùzhù | cứu giúp, cứu trợto aid; to help someone in trouble |
| 741 | 局 | 局 | jú | ván, hiệp (lượng từ)game; set; round (measure word) |
| 742 | 局 | 局 | jú | cục, sở; tình hìnhoffice; situation |
| 743 | 菊花 | 菊花 | júhuā | hoa cúcchrysanthemum |
| 744 | 局面 | 局面 | júmiàn | cục diện, tình hìnhsituation; aspect |
| 745 | 局限 | 局限 | júxiàn | hạn chế, giới hạnto limit; to confine |
| 746 | 举动 | 舉動 | jǔdòng | hành động, cử chỉact; action; move |
| 747 | 剧本 | 劇本 | jùběn | kịch bảnscript; screenplay |
| 748 | 聚集 | 聚集 | jùjí | tụ tập, tập hợpto assemble; to gather |
| 749 | 俱乐部 | 俱樂部 | jùlèbù | câu lạc bộclub |
| 750 | 剧烈 | 劇烈 | jùliè | kịch liệt, dữ dộiviolent; acute; severe |
| 751 | 捐款 | 捐款 | juānkuǎn | quyên góp tiền; tiền quyên gópto donate money; donation |
| 752 | 捐赠 | 捐贈 | juānzèng | quyên tặng, hiến tặngto donate; to contribute (as a gift) |
| 753 | 卷 | 捲 | juǎn | cuộn lại; cuộn (đồ vật)to roll up; a roll |
| 754 | 卷 | 卷 | juàn | quyển, cuốn (sách, bài thi)volume; scroll; measure word for books/exam papers |
| 755 | 决策 | 決策 | juécè | quyết sách, hoạch định chính sáchdecision-making; to determine policy |
| 756 | 绝望 | 絕望 | juéwàng | tuyệt vọngto despair; to give up hope |
| 757 | 军队 | 軍隊 | jūnduì | quân độiarmy; troops; armed forces |
| 758 | 军人 | 軍人 | jūnrén | quân nhânsoldier; serviceman |
| 759 | 均匀 | 均勻 | jūnyún | đều, đồng đềuuniform; even; well-distributed |
| 760 | 卡片 | 卡片 | kǎpiàn | tấm thẻcard |
| 761 | 开创 | 開創 | kāichuàng | khai phá, sáng lậpto initiate; to found; to pioneer |
| 762 | 开关 | 開關 | kāiguān | công tắcswitch |
| 763 | 开启 | 開啟 | kāiqǐ | mở, khởi độngto open; to start; to enable |
| 764 | 开设 | 開設 | kāishè | mở, thành lập (cửa hàng, khóa học)to set up; to open (a business, course) |
| 765 | 开头 | 開頭 | kāitóu | bắt đầu, mở đầubeginning; to start |
| 766 | 砍 | 砍 | kǎn | chặt, đốnto chop; to cut down |
| 767 | 看不起 | 看不起 | kànbuqǐ | coi thường, khinh thườngto look down on; to despise |
| 768 | 看待 | 看待 | kàndài | xem, coi (như thế nào)to regard; to view (as) |
| 769 | 看得起 | 看得起 | kàndeqǐ | coi trọng, kính nểto think highly of; to respect |
| 770 | 看好 | 看好 | kànhǎo | lạc quan về, xem trọngto be optimistic about; to favor |
| 771 | 看似 | 看似 | kànsì | trông có vẻ, dường nhưto seem; to appear (as if) |
| 772 | 看中 | 看中 | kànzhòng | ưng ý, chọn trúngto take a liking to; to settle on |
| 773 | 看重 | 看重 | kànzhòng | coi trọngto regard as important; to value |
| 774 | 康复 | 康復 | kāngfù | hồi phục sức khỏeto recover (health); to convalesce |
| 775 | 考察 | 考察 | kǎochá | khảo sát, thị sátto inspect; to investigate |
| 776 | 考古 | 考古 | kǎogǔ | khảo cổarchaeology; to do archaeology |
| 777 | 考核 | 考核 | kǎohé | khảo hạch, đánh giáto assess; to review; appraisal |
| 778 | 考验 | 考驗 | kǎoyàn | thử tháchto test; trial; ordeal |
| 779 | 科 | 科 | kē | khoa, ngànhbranch (of study); department; division |
| 780 | 科幻 | 科幻 | kēhuàn | khoa học viễn tưởngscience fiction |
| 781 | 科目 | 科目 | kēmù | môn học, khoa mụcacademic subject; field of study |
| 782 | 科普 | 科普 | kēpǔ | phổ biến khoa họcto popularize science; popular science |
| 783 | 可口 | 可口 | kěkǒu | ngon miệngtasty; delicious |
| 784 | 可怜 | 可憐 | kělián | đáng thương; thương hạipitiful; pathetic; to pity |
| 785 | 渴望 | 渴望 | kěwàng | khao khátto long for; to yearn for |
| 786 | 可行 | 可行 | kěxíng | khả thifeasible |
| 787 | 客车 | 客車 | kèchē | xe khách; tàu kháchcoach; bus; passenger train |
| 788 | 课题 | 課題 | kètí | đề tài nghiên cứu; vấn đề, nhiệm vụresearch topic; issue; task |
| 789 | 肯 | 肯 | kěn | sẵn lòng, bằng lòngto be willing to; to consent |
| 790 | 恐惧 | 恐懼 | kǒngjù | sợ hãiafraid; fearful; to fear |
| 791 | 空地 | 空地 | kòngdì | đất trốngvacant land; open space |
| 792 | 空闲 | 空閒 | kòngxián | rảnh rỗi, nhàn rỗi; thời gian rảnhfree; unoccupied; leisure time |
| 793 | 口感 | 口感 | kǒugǎn | cảm giác khi ăn, độ ngon (của món ăn)mouthfeel; texture (of food) |
| 794 | 口号 | 口號 | kǒuhào | khẩu hiệuslogan; catchphrase |
| 795 | 口腔 | 口腔 | kǒuqiāng | khoang miệngoral cavity |
| 796 | 口头 | 口頭 | kǒutóu | bằng miệng, bằng lời nóioral; verbal |
| 797 | 扣 | 扣 | kòu | cài, gài; trừ, khấu trừ; chiết khấuto fasten; to deduct; discount |
| 798 | 枯燥 | 枯燥 | kūzào | khô khan, tẻ nhạtdry; dull; tedious |
| 799 | 酷 | 酷 | kù | ngầu, coolcool (slang); hip |
| 800 | 夸 | 誇 | kuā | khoe khoang, phóng đại; khen ngợito boast; to exaggerate; to praise |
| 801 | 夸奖 | 誇獎 | kuājiǎng | khen ngợito praise; to compliment |
| 802 | 夸张 | 誇張 | kuāzhāng | cường điệu, phóng đạiexaggerated; to exaggerate; hyperbole |
| 803 | 会计 | 會計 | kuàijì | kế toánaccountant; accounting |
| 804 | 快捷 | 快捷 | kuàijié | nhanh chóng, nhanh gọnquick; fast; nimble |
| 805 | 款 | 款 | kuǎn | khoản (tiền); kiểu, mẫusum of money; style (measure word for product models) |
| 806 | 款式 | 款式 | kuǎnshì | kiểu dáng, mẫu mãstyle; design; pattern |
| 807 | 亏损 | 虧損 | kuīsǔn | thua lỗto run a deficit; financial loss |
| 808 | 困扰 | 困擾 | kùnrǎo | làm phiền, làm bối rốito trouble; to perplex |
| 809 | 扩展 | 擴展 | kuòzhǎn | mở rộngto expand; to extend |
| 810 | 落 | 落 | là | bỏ sót, thiếu; để quênto leave out; to be missing; to leave behind |
| 811 | 辣椒 | 辣椒 | làjiāo | ớthot pepper; chili |
| 812 | 啦 | 啦 | la | (trợ từ cuối câu, biểu thị cảm thán)(exclamatory sentence-final particle) |
| 813 | 来临 | 來臨 | láilín | đến gần, sắp tớito arrive; to approach |
| 814 | 来往 | 來往 | láiwǎng | qua lại, giao thiệpto come and go; to associate with |
| 815 | 赖 | 賴 | lài | chối (nợ); nán lại, lì ra; đổ lỗi; ỷ lạito deny (a debt); to hang on; to blame; to rely on |
| 816 | 拦 | 攔 | lán | chặn, cản; vẫy (xe)to block; to obstruct; to flag down |
| 817 | 栏 | 欄 | lán | hàng rào; cột (mục, dữ liệu)fence; railing; column (of text/data) |
| 818 | 兰花 | 蘭花 | lánhuā | hoa lanorchid |
| 819 | 烂 | 爛 | làn | thối rữa, nát; cũ nátrotten; mushy; worn out |
| 820 | 狼 | 狼 | láng | chó sóiwolf |
| 821 | 朗读 | 朗讀 | lǎngdú | đọc to, đọc diễn cảmto read aloud |
| 822 | 牢 | 牢 | láo | chắc chắn, vững; nhà tùfirm; secure; prison |
| 823 | 劳动力 | 勞動力 | láodònglì | lực lượng lao độnglabor force; manpower |
| 824 | 老实 | 老實 | lǎoshi | thật thà, trung thực; ngoan ngoãnhonest; sincere; well-behaved |
| 825 | 老鼠 | 老鼠 | lǎoshǔ | chuộtmouse; rat |
| 826 | 老太太 | 老太太 | lǎotàitai | bà cụ, cụ bàelderly lady (respectful term) |
| 827 | 乐于 | 樂於 | lèyú | vui lòng, sẵn lòngto be happy to; to be willing to |
| 828 | 雷 | 雷 | léi | sấmthunder |
| 829 | 类别 | 類別 | lèibié | loại, chủng loạicategory; classification |
| 830 | 理 | 理 | lǐ | lý lẽ; quản lý, để ýreason; logic; to manage; to pay attention to |
| 831 | 理财 | 理財 | lǐcái | quản lý tài chínhto manage finances; financial management |
| 832 | 理科 | 理科 | lǐkē | khoa học tự nhiên, ban khoa họcthe sciences (as a field of study) |
| 833 | 理念 | 理念 | lǐniàn | lý niệm, quan niệmconcept; philosophy; idea |
| 834 | 理性 | 理性 | lǐxìng | lý trí, lý tínhrational; reason; rationality |
| 835 | 立 | 立 | lì | đứng; thành lập, dựng lênto stand; to establish; to set up |
| 836 | 粒 | 粒 | lì | hạt; (lượng từ cho vật nhỏ, tròn)grain; measure word for small round objects |
| 837 | 立场 | 立場 | lìchǎng | lập trườngposition; standpoint |
| 838 | 力度 | 力度 | lìdù | cường độ, sức mạnhstrength; intensity; vigor |
| 839 | 历经 | 歷經 | lìjīng | trải quato go through; to experience |
| 840 | 历年 | 歷年 | lìnián | qua các năm, những năm trướcover the years; in bygone years |
| 841 | 例外 | 例外 | lìwài | ngoại lệexception; to be an exception |
| 842 | 利息 | 利息 | lìxī | tiền lãiinterest (on a loan or deposit) |
| 843 | 联合国 | 聯合國 | Liánhéguó | Liên Hợp QuốcUnited Nations |
| 844 | 联网 | 聯網 | liánwǎng | kết nối mạngto connect to a network; to network |
| 845 | 联想 | 聯想 | liánxiǎng | liên tưởngto associate (ideas); mental association |
| 846 | 链接 | 鏈接 | liànjiē | liên kết, đường dẫnto link; hyperlink |
| 847 | 两岸 | 兩岸 | liǎng’àn | hai bờ; hai bờ eo biển (Đài Loan)both shores; cross-strait (Taiwan and mainland) |
| 848 | 两极 | 兩極 | liǎngjí | hai cựcthe two poles; both extremes |
| 849 | 晾 | 晾 | liàng | phơi khôto air-dry; to leave out to dry |
| 850 | 料 | 料 | liào | nguyên liệu, vật liệu; thức ăn (gia súc)material; stuff; feed |
| 851 | 料 | 料 | liào | dự đoán, đoán trướcto expect; to anticipate; to guess |
| 852 | 淋 | 淋 | lín | dầm ướt; dội, rướito drench; to pour; to sprinkle |
| 853 | 凌晨 | 凌晨 | língchén | rạng sáng, tờ mờ sángvery early morning; the wee hours |
| 854 | 流程 | 流程 | liúchéng | quy trìnhprocess; procedure; work flow |
| 855 | 流动 | 流動 | liúdòng | lưu động, di chuyểnto flow; to circulate; mobile |
| 856 | 浏览器 | 瀏覽器 | liúlǎnqì | trình duyệt (web)web browser |
| 857 | 流量 | 流量 | liúliàng | lưu lượngdata traffic; flow rate; throughput |
| 858 | 流入 | 流入 | liúrù | chảy vào, dòng chảy vàoto flow into; inflow |
| 859 | 流通 | 流通 | liútōng | lưu thôngto circulate; to distribute |
| 860 | 楼道 | 樓道 | lóudào | hành lang, cầu thangcorridor; stairwell |
| 861 | 露 | 露 | lòu | lộ ra, để lộto show; to reveal; to give away |
| 862 | 漏洞 | 漏洞 | lòudòng | lỗ hổng, kẽ hởloophole; gap; leak |
| 863 | 露 | 露 | lù | để lộ, phơi bày; sươngto expose; to show (formally); dew |
| 864 | 路程 | 路程 | lùchéng | quãng đườngroute; distance traveled |
| 865 | 路况 | 路況 | lùkuàng | tình trạng đường sároad conditions |
| 866 | 路面 | 路面 | lùmiàn | mặt đườngroad surface |
| 867 | 录像 | 錄像 | lùxiàng | quay video, ghi hìnhto videotape; video recording |
| 868 | 录用 | 錄用 | lùyòng | tuyển dụngto hire; to recruit |
| 869 | 录制 | 錄製 | lùzhì | thu âm, ghi hìnhto record (audio or video) |
| 870 | 旅程 | 旅程 | lǚchéng | hành trìnhjourney; trip |
| 871 | 旅途 | 旅途 | lǚtú | lữ trình, chuyến đijourney; trip |
| 872 | 履行 | 履行 | lǚxíng | thực hiện, thi hànhto fulfill; to carry out; to implement |
| 873 | 率 | 率 | lǜ | tỷ lệ (hậu tố)rate; ratio; proportion |
| 874 | 绿化 | 綠化 | lǜhuà | phủ xanh, trồng cây xanhto green (an area); afforestation |
| 875 | 轮 | 輪 | lún | bánh xe; luân phiên; vòng, lượt (lượng từ)wheel; to take turns; measure word for rounds |
| 876 | 轮船 | 輪船 | lúnchuán | tàu thủysteamship; steamer |
| 877 | 轮流 | 輪流 | lúnliú | luân phiên, thay phiênto take turns; to alternate |
| 878 | 轮椅 | 輪椅 | lúnyǐ | xe lănwheelchair |
| 879 | 轮子 | 輪子 | lúnzi | bánh xewheel |
| 880 | 论坛 | 論壇 | lùntán | diễn đànforum (for discussion) |
| 881 | 落地 | 落地 | luòdì | hạ cánh, tiếp đất; được thực hiệnto land; to touch down; to be implemented |
| 882 | 落后 | 落後 | luòhòu | lạc hậu, tụt hậuto fall behind; backward |
| 883 | 马虎 | 馬虎 | mǎhu | cẩu thả, qua loacareless; sloppy; negligent |
| 884 | 码头 | 碼頭 | mǎtóu | bến tàu, cầu cảngwharf; dock; pier |
| 885 | 蚂蚁 | 螞蟻 | mǎyǐ | con kiếnant |
| 886 | 嘛 | 嘛 | ma | (trợ từ nhấn mạnh điều hiển nhiên)(particle indicating something is obvious) |
| 887 | 埋 | 埋 | mái | chôn, vùito bury |
| 888 | 迈 | 邁 | mài | bước, sải bướcto stride; to step |
| 889 | 麦克风 | 麥克風 | màikèfēng | micrômicrophone |
| 890 | 漫长 | 漫長 | màncháng | dài đằng đẵng, dằng dặcvery long; endless |
| 891 | 漫画 | 漫畫 | mànhuà | truyện tranh, tranh biếm họacomic; cartoon; caricature |
| 892 | 盲人 | 盲人 | mángrén | người mùblind person |
| 893 | 冒 | 冒 | mào | tỏa ra; liều (nguy hiểm); giả mạoto emit; to brave (danger); to pass oneself off as |
| 894 | 冒险 | 冒險 | màoxiǎn | mạo hiểmto take risks; adventure |
| 895 | 贸易 | 貿易 | màoyì | mậu dịch, thương mạitrade |
| 896 | 煤 | 煤 | méi | than đácoal |
| 897 | 梅花 | 梅花 | méihuā | hoa mơ, hoa maiplum blossom |
| 898 | 眉毛 | 眉毛 | méimao | lông màyeyebrow |
| 899 | 美观 | 美觀 | měiguān | đẹp mắtpleasing to the eye; beautiful |
| 900 | 弥补 | 彌補 | míbǔ | bù đắpto make up for; to compensate |
| 901 | 迷人 | 迷人 | mírén | quyến rũ, mê hồnfascinating; charming |
| 902 | 密 | 密 | mì | dày đặc; thân mật, gắn bó; bí mậtdense; close; secret |
| 903 | 密度 | 密度 | mìdù | mật độdensity |
| 904 | 蜜蜂 | 蜜蜂 | mìfēng | ong mậtbee; honeybee |
| 905 | 密集 | 密集 | mìjí | dày đặc, tập trung; thâm dụngdense; concentrated; intensive |
| 906 | 棉 | 棉 | mián | bông (vải)cotton |
| 907 | 免 | 免 | miǎn | miễn; tránhto exempt; to avoid |
| 908 | 勉强 | 勉強 | miǎnqiǎng | miễn cưỡng; ép buộc; tạm đủreluctant; to force; barely enough |
| 909 | 免税 | 免稅 | miǎnshuì | miễn thuếto be tax-free; duty-free |
| 910 | 免疫 | 免疫 | miǎnyì | miễn dịchto be immune; immunity |
| 911 | 面部 | 面部 | miànbù | mặt (bộ phận cơ thể)face (body part) |
| 912 | 面粉 | 麵粉 | miànfěn | bột mìflour |
| 913 | 面子 | 面子 | miànzi | thể diệnface; social prestige |
| 914 | 描绘 | 描繪 | miáohuì | miêu tả, khắc họato depict; to portray |
| 915 | 描写 | 描寫 | miáoxiě | miêu tả, mô tảto describe; to depict |
| 916 | 妙 | 妙 | miào | khéo léo; tuyệt vờiclever; wonderful |
| 917 | 灭 | 滅 | miè | dập tắt; tiêu diệtto extinguish; to wipe out |
| 918 | 民歌 | 民歌 | míngē | dân cafolk song |
| 919 | 民间 | 民間 | mínjiān | dân gian; trong nhân dân; phi chính phủfolk; among the people; non-governmental |
| 920 | 民俗 | 民俗 | mínsú | phong tục dân gianfolk custom |
| 921 | 民宿 | 民宿 | mínsù | homestay, nhà trọhomestay; guesthouse; bed-and-breakfast |
| 922 | 民众 | 民眾 | mínzhòng | quần chúng, dân chúngthe public; the masses |
| 923 | 民主 | 民主 | mínzhǔ | dân chủdemocracy; democratic |
| 924 | 名额 | 名額 | míng’é | chỉ tiêu, số suấtquota; number of places |
| 925 | 明亮 | 明亮 | míngliàng | sáng, sáng sủabright; shining |
| 926 | 明明 | 明明 | míngmíng | rõ ràng là, rành rànhobviously; plainly |
| 927 | 名气 | 名氣 | míngqi | danh tiếngfame; reputation |
| 928 | 名胜 | 名勝 | míngshèng | danh lam thắng cảnhscenic spot |
| 929 | 命令 | 命令 | mìnglìng | ra lệnh; mệnh lệnhto order; to command; order |
| 930 | 命名 | 命名 | mìngmíng | đặt tênto name; to designate |
| 931 | 模仿 | 模仿 | mófǎng | bắt chước, mô phỏngto imitate; to copy |
| 932 | 模拟 | 模擬 | mónǐ | mô phỏng, giả lậpto simulate; to imitate |
| 933 | 模特儿 | 模特兒 | mótèr | người mẫu(fashion) model |
| 934 | 摩托车 | 摩托車 | mótuōchē | xe máymotorcycle |
| 935 | 模型 | 模型 | móxíng | mô hình; khuônmodel; mold |
| 936 | 默默 | 默默 | mòmò | lặng lẽ, âm thầmsilently; quietly |
| 937 | 模样 | 模樣 | múyàng | dáng vẻ, hình dạngappearance; look |
| 938 | 母 | 母 | mǔ | cái (của động vật)female (of animals) |
| 939 | 母语 | 母語 | mǔyǔ | tiếng mẹ đẻnative language; mother tongue |
| 940 | 木材 | 木材 | mùcái | gỗtimber; wood |
| 941 | 目录 | 目錄 | mùlù | danh mục; mục lục; thư mụccatalog; table of contents; directory |
| 942 | 奶粉 | 奶粉 | nǎifěn | sữa bộtpowdered milk |
| 943 | 难点 | 難點 | nándiǎn | điểm khódifficulty |
| 944 | 南极洲 | 南極洲 | Nánjízhōu | châu Nam CựcAntarctica |
| 945 | 南美洲 | 南美洲 | Nánměizhōu | Nam MỹSouth America |
| 946 | 难免 | 難免 | nánmiǎn | khó tránh khỏi, tất yếuhard to avoid; inevitable |
| 947 | 脑袋 | 腦袋 | nǎodai | cái đầuhead |
| 948 | 脑子 | 腦子 | nǎozi | não, đầu ócbrain; mind |
| 949 | 内涵 | 內涵 | nèihán | hàm ý, nội hàmconnotation; implication |
| 950 | 内科 | 內科 | nèikē | nội khoainternal medicine |
| 951 | 内外 | 內外 | nèiwài | trong và ngoàiinside and outside |
| 952 | 内衣 | 內衣 | nèiyī | quần áo lót, đồ lótunderwear |
| 953 | 能量 | 能量 | néngliàng | năng lượngenergy |
| 954 | 能源 | 能源 | néngyuán | nguồn năng lượng, năng lượngenergy source; energy |
| 955 | 泥 | 泥 | ní | bùn; đất sétmud; clay |
| 956 | 年度 | 年度 | niándù | năm (tài chính, học), niên độ; hằng nămyear (fiscal/school); annual |
| 957 | 年终 | 年終 | niánzhōng | cuối nămend of the year; year-end |
| 958 | 念书 | 念書 | niànshū | học, đi họcto study; to attend school |
| 959 | 扭 | 扭 | niǔ | vặn; xoay; bong gânto twist; to turn; to sprain |
| 960 | 农产品 | 農產品 | nóngchǎnpǐn | nông sảnagricultural products |
| 961 | 浓厚 | 濃厚 | nónghòu | dày đặc, đậm; (hứng thú) sâu sắcthick; dense; strong (interest) |
| 962 | 农田 | 農田 | nóngtián | ruộng đồng, đất nông nghiệpfarmland |
| 963 | 暖 | 暖 | nuǎn | ấm; làm ấmwarm; to warm |
| 964 | 暖气 | 暖氣 | nuǎnqì | hệ thống sưởi, lò sưởiheating; central heating |
| 965 | 偶像 | 偶像 | ǒuxiàng | thần tượngidol |
| 966 | 排除 | 排除 | páichú | loại trừ, loại bỏto eliminate; to rule out |
| 967 | 排放 | 排放 | páifàng | thải ra, xảto discharge; to emit |
| 968 | 排练 | 排練 | páiliàn | diễn tập, tập dượtto rehearse; rehearsal |
| 969 | 排名 | 排名 | páimíng | xếp hạngto rank; ranking |
| 970 | 盘 | 盤 | pán | (loại từ: đĩa thức ăn, cuộn, ván cờ)measure word for dishes, coils, or games |
| 971 | 盼望 | 盼望 | pànwàng | mong đợi, mong mỏito hope for; to look forward to |
| 972 | 庞大 | 龐大 | pángdà | to lớn, khổng lồhuge; enormous |
| 973 | 抛 | 拋 | pāo | ném, vứt; bỏ rơito throw; to toss; to abandon |
| 974 | 泡 | 泡 | pào | bong bóng; mụn nước, vết phồng; ngâmbubble; blister; to soak |
| 975 | 赔偿 | 賠償 | péicháng | bồi thườngto compensate |
| 976 | 陪同 | 陪同 | péitóng | đi cùng, tháp tùngto accompany |
| 977 | 培育 | 培育 | péiyù | nuôi trồng, bồi dưỡng; lai tạoto cultivate; to breed |
| 978 | 配备 | 配備 | pèibèi | trang bịto equip; to provide; equipment |
| 979 | 佩服 | 佩服 | pèifú | khâm phục, ngưỡng mộto admire |
| 980 | 配套 | 配套 | pèitào | đồng bộ, thành bộto form a complete set; matching |
| 981 | 喷 | 噴 | pēn | phunto spray; to spurt |
| 982 | 捧 | 捧 | pěng | bưng, nâng bằng hai tay; (loại từ chỉ nắm, vốc)to hold with both hands; measure word for handfuls |
| 983 | 碰撞 | 碰撞 | pèngzhuàng | va chạmto collide; collision |
| 984 | 披 | 披 | pī | khoác (lên vai)to drape over one's shoulders |
| 985 | 皮 | 皮 | pí | da, vỏ; nghịch ngợmskin; leather; peel; naughty |
| 986 | 疲劳 | 疲勞 | píláo | mệt mỏitired; fatigued |
| 987 | 片刻 | 片刻 | piànkè | chốc lát, khoảnh khắca moment; short period of time |
| 988 | 片面 | 片面 | piànmiàn | phiến diệnone-sided |
| 989 | 骗子 | 騙子 | piànzi | kẻ lừa đảoswindler; cheat |
| 990 | 飘 | 飄 | piāo | bay phấp phới, bay lượnto float; to flutter |
| 991 | 漂 | 漂 | piāo | trôi nổi, trôi dạtto float; to drift |
| 992 | 频道 | 頻道 | píndào | kênh (truyền hình)channel |
| 993 | 频繁 | 頻繁 | pínfán | thường xuyên, liên tụcfrequent; often |
| 994 | 贫困 | 貧困 | pínkùn | nghèo khóimpoverished; poor |
| 995 | 频率 | 頻率 | pínlǜ | tần suất, tần sốfrequency |
| 996 | 品尝 | 品嘗 | pǐncháng | nếm, thưởng thứcto taste; to sample |
| 997 | 平等 | 平等 | píngděng | bình đẳngequal; equality |
| 998 | 平凡 | 平凡 | píngfán | bình thường, bình dịordinary; commonplace |
| 999 | 平方 | 平方 | píngfāng | mét vuông; bình phươngsquare (area unit) |
| 1000 | 平方米 | 平方米 | píngfāngmǐ | mét vuôngsquare meter |
Đang hiển thị từ 1–25 trên 1.800
Câu hỏi về HSK 6
- HSK cấp 6 có bao nhiêu từ?
- Cấp 6 của HSK 3.0 mới thêm 1.800 từ vựng mới, nâng tổng số lên 5.400 từ tính đến cấp này.[1]
- Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 6?
- Cấp 6 của HSK 3.0 mới thêm 1.800 từ vựng mới, nhưng chỉ có 413 chữ Hán mới, vì nhiều từ mới dùng lại chữ Hán từ các cấp trước, chẳng hạn:
- 人 (người): 夫人 (phu nhân), 古人 (người xưa), 军人 (quân nhân)
- 发 (phát ra): 爆发 (bùng nổ), 发光 (phát sáng), 发动 (khởi động)
- Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
- Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
- Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
- Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
- Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
- Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.
Luyện viết tay
Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.
Luyện viết chữ HánNguồn
- Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
- CC-CEDICTcc-cedict.org
- CC BY-SA 4.0Creative Commons
