Tên tiếng Anh hay cho nam và nữ

Bảng dưới đây là danh sách tên tiếng Anh phổ biến, lọc được theo giới tính (nữ, nam, cả hai) và chữ cái đầu, có phiên âm IPA giọng Mỹ, ý nghĩa bằng tiếng Việt và một người nổi tiếng mang tên đó.

Bạn cũng có thể tìm theo ý nghĩa, ví dụ gõ "hoa" hay "ánh sáng".

Chữ cái đầu

158 tên trên 158

TênPhiên âmGiới tínhNgười nổi tiếng cùng tênNghĩa
Aaron/ˈɛrən/NamTừ tiếng Hebrew; nghĩa chưa rõ
Abigail/ˈæbəɡeɪl/NữTừ tiếng Hebrew: “cha tôi là niềm vui”
Adam/ˈædəm/NamTừ tiếng Hebrew: “con người”, có thể từ “đất”
Aiden/ˈeɪdən/NamTừ tiếng Ireland Aodhán: “ngọn lửa nhỏ”
Albert/ˈælbɚt/NamAlbert EinsteinTừ tiếng German cổ: “cao quý và sáng ngời”
Alex/ˈælɪks/Cả nam và nữDạng rút gọn của Alexander hoặc Alexandra
Alexander/ˌælɪɡˈzændɚ/NamTừ tiếng Hy Lạp: “người bảo vệ dân chúng”
Alice/ˈælɪs/NữTừ tiếng German cổ: “cao quý”
Amelia/əˈmiliə/NữAmelia EarhartTừ tiếng German cổ amal: “lao động”
Amy/ˈeɪmi/NữTừ tiếng Pháp cổ: “người được yêu thương”
Andrew/ˈændru/NamTừ tiếng Hy Lạp: “nam tính, dũng cảm”
Angela/ˈændʒələ/NữTừ tiếng Hy Lạp angelos: “sứ giả, thiên thần”
Anna/ˈænə/NữTừ tên Hebrew Hannah: “ân điển”
Anthony/ˈænθəni/NamTừ họ La Mã Antonius
Arthur/ˈɑrθɚ/NamNguồn gốc chưa rõ; có thể tiếng Celt: “con gấu”
Ashley/ˈæʃli/NữTừ tiếng Anh cổ: “đồng cỏ cây tần bì”
Audrey/ˈɔdri/NữAudrey HepburnTừ tiếng Anh cổ: “sức mạnh cao quý”
Ava/ˈeɪvə/NữTên thời Trung cổ, nguồn gốc chưa rõ
Avery/ˈeɪvəri/Cả nam và nữTừ một họ, bắt nguồn từ dạng Norman của Alfred
Bella/ˈbɛlə/NữTừ tiếng Ý: “xinh đẹp”
Benjamin/ˈbɛndʒəmɪn/NamTừ tiếng Hebrew: “con trai của tay phải”
Brian/ˈbraɪən/NamTiếng Ireland; có thể từ tiếng Celt: “cao, cao quý”
Cameron/ˈkæmərən/Cả nam và nữCameron DiazHọ Scotland, từ tiếng Gael: “mũi khoằm”
Caroline/ˈkɛrəlaɪn/NữDạng nữ của Charles: “người tự do”
Casey/ˈkeɪsi/Cả nam và nữTừ một họ Ireland: “cảnh giác”
Charles/tʃɑrlz/NamCharles DarwinTừ tiếng German cổ: “người tự do”
Charlie/ˈtʃɑrli/Cả nam và nữCharlie ChaplinDạng rút gọn của Charles hoặc Charlotte
Charlotte/ˈʃɑrlət/NữCharlotte BrontëDạng nữ tiếng Pháp của Charles: “người tự do”
Chloe/ˈkloʊi/NữTừ tiếng Hy Lạp: “chồi non”
Chris/krɪs/Cả nam và nữChris HemsworthDạng rút gọn của Christopher hoặc Christine
Christopher/ˈkrɪstəfɚ/NamTừ tiếng Hy Lạp: “người mang Chúa Kitô”
Claire/klɛr/NữTừ tiếng Latinh clarus: “trong sáng”
Daisy/ˈdeɪzi/NữHoa cúc; tiếng Anh cổ: “mắt ban ngày”
Daniel/ˈdænjəl/NamTừ tiếng Hebrew: “Chúa là thẩm phán của tôi”
David/ˈdeɪvɪd/NamDavid BeckhamTừ tiếng Hebrew: “người yêu dấu”
Diana/daɪˈænə/NữNữ thần mặt trăng và săn bắn của La Mã
Drew/dru/Cả nam và nữDrew BarrymoreDạng rút gọn của Andrew
Dylan/ˈdɪlən/NamTiếng Wales; có thể là “con sóng lớn”
Edward/ˈɛdwɚd/NamTừ tiếng Anh cổ: “người giữ của cải”
Eleanor/ˈɛlənɔr/NữTừ tên Aliénor tiếng Occitan; nguồn gốc chưa rõ
Elizabeth/ɪˈlɪzəbəθ/NữElizabeth TaylorTừ tiếng Hebrew: “Chúa tôi là lời thề”
Ella/ˈɛlə/NữElla FitzgeraldTên Norman, từ tiếng German cổ: “khác”
Emerson/ˈɛmɚsən/Cả nam và nữTừ một họ: “con trai của Emery”
Emily/ˈɛməli/NữEmily DickinsonTừ tiếng Latinh Aemilius, có thể là “đối thủ”
Emma/ˈɛmə/NữEmma WatsonTừ tiếng German cổ ermen: “toàn vẹn”
Eric/ˈɛrɪk/NamTừ tiếng Bắc Âu cổ: “người cai trị mãi mãi”
Ethan/ˈiθən/NamTừ tiếng Hebrew: “vững chắc, bền bỉ”
Eva/ˈivə/NữTừ tiếng Hebrew: “sự sống”
Evelyn/ˈɛvəlɪn/NữTừ một họ tiếng Anh; nguồn gốc chưa rõ
Faith/feɪθ/NữTừ tiếng Anh nghĩa là “niềm tin”
Felix/ˈfilɪks/NamTừ tiếng Latinh: “may mắn, hạnh phúc”
Fiona/fiˈoʊnə/NữTừ tiếng Gael Scotland fionn: “trắng, sáng”
Frank/fræŋk/NamFrank SinatraTừ người Frank, một dân tộc German
Gabriel/ˈɡeɪbriəl/NamTừ tiếng Hebrew: “Chúa là sức mạnh của tôi”
George/dʒɔrdʒ/NamGeorge HarrisonTừ tiếng Hy Lạp: “người nông dân”
Grace/ɡreɪs/NữGrace KellyTừ tiếng Anh nghĩa là “ân điển, duyên dáng”
Hannah/ˈhænə/NữTừ tiếng Hebrew: “ân điển”
Harper/ˈhɑrpɚ/NữHarper LeeTừ một họ: “người chơi đàn hạc”
Harry/ˈhɛri/NamHarry StylesDạng tiếng Anh thời Trung cổ của Henry
Hayden/ˈheɪdən/Cả nam và nữTừ một họ: “thung lũng cỏ khô”
Hazel/ˈheɪzəl/NữCây phỉ
Helen/ˈhɛlən/NữHelen KellerTừ tiếng Hy Lạp; chưa rõ, thường hiểu là “ngọn đuốc”
Henry/ˈhɛnri/NamTừ tiếng German cổ: “người cai quản gia đình”
Iris/ˈaɪrɪs/NữTừ tiếng Hy Lạp: “cầu vồng”; cũng là hoa diên vĩ
Isaac/ˈaɪzək/NamIsaac NewtonTừ tiếng Hebrew: “người sẽ cười”
Isabella/ˌɪzəˈbɛlə/NữDạng tiếng Tây Ban Nha và Ý của Elizabeth
Ivy/ˈaɪvi/NữCây thường xuân
Jack/dʒæk/NamBiệt danh thời Trung cổ của John
Jacob/ˈdʒeɪkəb/NamTừ tiếng Hebrew, theo truyền thống là “người nắm gót chân”
James/dʒeɪmz/NamDạng tiếng Anh của Jacob
Jamie/ˈdʒeɪmi/Cả nam và nữDạng rút gọn của James
Jane/dʒeɪn/NữJane AustenDạng nữ của John: “Chúa nhân từ”
Jasmine/ˈdʒæzmɪn/NữHoa nhài, từ tiếng Ba Tư yasamin
Jason/ˈdʒeɪsən/NamTừ tiếng Hy Lạp: “người chữa lành”
Jennifer/ˈdʒɛnəfɚ/NữJennifer AnistonDạng tiếng Cornwall của Guinevere: “trắng, sáng”
Jesse/ˈdʒɛsi/Cả nam và nữTừ tiếng Hebrew, có thể là “món quà”
Jessica/ˈdʒɛsɪkə/NữDo Shakespeare đặt, có lẽ từ tên Hebrew Iscah
John/dʒɑn/NamJohn LennonTừ tiếng Hebrew: “Chúa nhân từ”
Jonathan/ˈdʒɑnəθən/NamTừ tiếng Hebrew: “Chúa đã ban cho”
Jordan/ˈdʒɔrdən/Cả nam và nữTừ sông Jordan; tiếng Hebrew: “chảy xuống”
Joseph/ˈdʒoʊsəf/NamTừ tiếng Hebrew: “Người sẽ ban thêm”
Joy/dʒɔɪ/NữTừ tiếng Anh nghĩa là “niềm vui”
Julia/ˈdʒuljə/NữJulia RobertsDạng nữ của họ La Mã Julius
Julian/ˈdʒuljən/NamTừ họ La Mã Julius
Justin/ˈdʒʌstɪn/NamJustin BieberTừ tiếng Latinh: “công bằng”
Kate/keɪt/NữKate WinsletDạng rút gọn của Katherine
Katherine/ˈkæθrɪn/NữTừ tiếng Hy Lạp; chưa rõ, gắn với nghĩa “trong sạch”
Kelly/ˈkɛli/Cả nam và nữKelly ClarksonTừ một họ Ireland; nghĩa chưa rõ
Kevin/ˈkɛvɪn/NamTừ tiếng Ireland Caoimhín: “hiền hậu, đẹp trai”
Laura/ˈlɔrə/NữTừ tiếng Latinh laurus: “nguyệt quế”
Leo/ˈlioʊ/NamLeo TolstoyTừ tiếng Latinh: “sư tử”
Liam/ˈliəm/NamDạng rút gọn tiếng Ireland của William
Lily/ˈlɪli/NữHoa loa kèn (hoa huệ tây)
Lucas/ˈlukəs/NamDạng Latinh của Luke: “người xứ Lucania”
Lucy/ˈlusi/NữTừ tiếng Latinh lux: “ánh sáng”
Luke/luk/NamTừ tiếng Hy Lạp Loukas: “người xứ Lucania”
Luna/ˈlunə/NữTừ tiếng Latinh: “mặt trăng”
Madison/ˈmædəsən/NữTừ một họ: “con trai của Maud”
Mark/mɑrk/NamTừ tiếng Latinh Marcus, có lẽ từ thần Mars
Martin/ˈmɑrtən/NamTừ tiếng Latinh Martinus: “thuộc về thần Mars”
Mary/ˈmɛri/NữTừ tên Hebrew Miriam; nghĩa chưa rõ
Matthew/ˈmæθju/NamTừ tiếng Hebrew: “món quà của Chúa”
Max/mæks/NamDạng rút gọn của Maximilian; tiếng Latinh: “vĩ đại nhất”
Maya/ˈmaɪə/NữMaya AngelouNhiều nguồn gốc, như tiếng Hy Lạp Maia và tiếng Phạn
Megan/ˈmɛɡən/NữDạng rút gọn tiếng Wales của Margaret: “ngọc trai”
Mia/ˈmiə/NữDạng rút gọn của Maria (Mary)
Michael/ˈmaɪkəl/NamMichael JordanTừ tiếng Hebrew: “ai giống như Chúa?”
Michelle/mɪˈʃɛl/NữMichelle YeohDạng nữ tiếng Pháp của Michael: “ai giống như Chúa?”
Morgan/ˈmɔrɡən/Cả nam và nữMorgan FreemanTiếng Wales; có thể liên quan đến “biển”
Natalie/ˈnætəli/NữNatalie PortmanTừ tiếng Latinh natale domini: “ngày Giáng sinh”
Nathan/ˈneɪθən/NamTừ tiếng Hebrew: “Người đã ban”
Nicholas/ˈnɪkələs/NamTừ tiếng Hy Lạp: “chiến thắng của nhân dân”
Noah/ˈnoʊə/NamTừ tiếng Hebrew: “sự nghỉ ngơi, an ủi”
Nora/ˈnɔrə/NữDạng rút gọn của Eleanor và Honora
Oliver/ˈɑləvɚ/NamTiếng Pháp cổ; có thể từ tiếng Latinh oliva: “ô liu”
Olivia/oʊˈlɪviə/NữOlivia Newton-JohnTừ tiếng Latinh oliva: “ô liu”
Oscar/ˈɑskɚ/NamTiếng Ireland; có thể là “người yêu hươu”
Owen/ˈoʊən/NamTiếng Wales; có thể từ Eugenius: “xuất thân cao quý”
Parker/ˈpɑrkɚ/Cả nam và nữTừ một họ: “người giữ vườn săn”
Patrick/ˈpætrɪk/NamTừ tiếng Latinh patricius: “quý tộc”
Paul/pɔl/NamPaul McCartneyTừ tiếng Latinh: “nhỏ bé”
Penelope/pəˈnɛləpi/NữPenélope CruzTừ tiếng Hy Lạp; người vợ chung thủy của Odysseus
Peter/ˈpitɚ/NamTừ tiếng Hy Lạp: “hòn đá”
Quinn/kwɪn/Cả nam và nữTừ một họ Ireland: “hậu duệ của Conn”
Rachel/ˈreɪtʃəl/NữTừ tiếng Hebrew: “cừu cái”
Rebecca/rəˈbɛkə/NữTừ tiếng Hebrew, có thể là “buộc, gắn kết”
Richard/ˈrɪtʃɚd/NamTừ tiếng German cổ: “người cai trị dũng cảm”
Riley/ˈraɪli/Cả nam và nữTừ một họ: “bãi trống trồng lúa mạch đen”
Robert/ˈrɑbɚt/NamTừ tiếng German cổ: “danh tiếng rạng ngời”
Robin/ˈrɑbɪn/Cả nam và nữRobin WilliamsDạng rút gọn của Robert; cũng là chim cổ đỏ
Rose/roʊz/NữHoa hồng
Rowan/ˈroʊən/Cả nam và nữRowan AtkinsonCây thanh lương trà; cũng từ tiếng Ireland: “bé tóc đỏ”
Ruby/ˈrubi/NữĐá quý màu đỏ (hồng ngọc)
Ryan/ˈraɪən/NamRyan GoslingTừ một họ Ireland; có thể là “vị vua nhỏ”
Sam/sæm/Cả nam và nữDạng rút gọn của Samuel hoặc Samantha
Samantha/səˈmænθə/NữNguồn gốc chưa rõ; có thể từ Samuel
Samuel/ˈsæmjuəl/NamTừ tiếng Hebrew: “Chúa đã nghe”
Sarah/ˈsɛrə/NữTừ tiếng Hebrew: “công chúa”
Scarlett/ˈskɑrlət/NữScarlett JohanssonTừ một họ chỉ người bán vải đỏ tươi
Sebastian/səˈbæstʃən/NamTừ tiếng Latinh: “người xứ Sebaste”
Simon/ˈsaɪmən/NamTừ tiếng Hebrew: “Người đã nghe”
Skyler/ˈskaɪlɚ/Cả nam và nữTừ họ Hà Lan Schuyler: “học giả”
Sophia/soʊˈfiə/NữSophia LorenTừ tiếng Hy Lạp: “trí tuệ”
Stella/ˈstɛlə/NữTừ tiếng Latinh: “ngôi sao”
Stephanie/ˈstɛfəni/NữTừ tiếng Hy Lạp stephanos: “vương miện”
Stephen/ˈstivən/NamStephen HawkingTừ tiếng Hy Lạp stephanos: “vương miện”
Taylor/ˈteɪlɚ/Cả nam và nữTaylor SwiftTừ một họ: “thợ may”
Theodore/ˈθiəˌdɔr/NamTừ tiếng Hy Lạp: “món quà của Chúa”
Thomas/ˈtɑməs/NamThomas EdisonTừ tiếng Aram: “sinh đôi”
Tony/ˈtoʊni/NamDạng rút gọn của Anthony
Victor/ˈvɪktɚ/NamVictor HugoTừ tiếng Latinh: “người chiến thắng”
Victoria/vɪkˈtɔriə/NữTừ tiếng Latinh: “chiến thắng”
Vincent/ˈvɪnsənt/NamVincent van GoghTừ tiếng Latinh: “người chinh phục”
Violet/ˈvaɪələt/NữHoa và màu tím violet
Vivian/ˈvɪviən/NữTừ tiếng Latinh vivus: “sống động”
Wendy/ˈwɛndi/NữPhổ biến nhờ vở kịch Peter Pan (1904)
William/ˈwɪljəm/NamWilliam ShakespeareTừ tiếng German cổ: “ý chí” và “mũ giáp, bảo vệ”
Zoe/ˈzoʊi/NữTừ tiếng Hy Lạp: “sự sống”

Phiên âm theo Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), giọng Anh Mỹ.

Có cần tên tiếng Anh không?

Nhiều người Việt dùng thêm một tên tiếng Anh khi đi học, đi làm ở công ty nước ngoài hay làm việc với khách quốc tế, vì tên tiếng Việt có dấu và thanh điệu khó đọc với người nước ngoài.

Nhưng đây là lựa chọn, không phải bắt buộc. Rất nhiều người giữ tên thật và chỉ cần dạy người khác cách đọc: Linh, Minh, Lan đều dễ đọc với người nói tiếng Anh. Nếu bạn giữ tên Việt, hãy chuẩn bị cách đánh vần bằng bảng chữ cái tiếng Anh.

Cách chọn tên tiếng Anh

  • Dễ đọc với chính bạn. Nếu tên có âm bạn khó phát âm (như th, r, v), bạn sẽ phải nói nó hằng ngày. Tên như Anna, Emma, Leo, Sam rất dễ đọc.
  • Hợp với tuổi của bạn. Một số tên nghe "già" với người Mỹ ngày nay (như Gertrude, Mildred), số khác đang rất phổ biến với trẻ em (như Olivia, Liam).
  • Cân nhắc liên tưởng và mức độ trang trọng. Nhiều tên tiếng Anh cũng là từ thông dụng (Rose, Grace, Hope), và những tên như Candy, Sunny cũng là tên thật. Ấn tượng của chúng khác nhau tùy quốc gia và hoàn cảnh: có tên nghe thân mật hoặc vui tươi, nên hãy nghĩ xem bạn sẽ dùng tên ở đâu. Tên trùng với thương hiệu nổi tiếng dễ làm người khác nghĩ đến thương hiệu đó.
  • Kiểm tra ý nghĩa và người nổi tiếng cùng tên. Bảng trên cho bạn cả hai.
  • Gần với tên thật cũng là một cách hay. Tên bắt đầu bằng cùng chữ cái hoặc âm giống tên Việt giúp người khác dễ nhớ: Minh → Min hay Mina; Nam → Nathan; Vy → Vivian.

Người nói tiếng Anh gọi tắt tên thế nào

Nhiều tên dài có tên gọi tắt thân mật. Khi bạn giới thiệu I’m Elizabeth, người khác có thể gọi bạn là Liz hoặc Beth. Nếu không thích, bạn có thể nói Please call me Elizabeth.

Tên đầy đủTên gọi tắt thường gặp
ElizabethLiz, Beth, Lizzie
KatherineKate, Katie
WilliamWill, Bill
RobertRob, Bob
AlexanderAlex
SamanthaSam

Thứ tự họ tên

Tên tiếng Anh viết tên trước, họ sau: Emma Nguyen. Trên giấy tờ, first name là tên, last name (hoặc surname, family name) là họ.

Với tên Việt, người nước ngoài hay nhầm vì họ đứng đầu. Nếu tên bạn là Nguyễn Thị Lan, khi điền form tiếng Anh: first name Lan, middle name Thi, last name Nguyen. Ở chỗ làm, người ta sẽ gọi bạn là Lan.