| Aaron | /ˈɛrən/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew; nghĩa chưa rõ |
|---|
| Abigail | /ˈæbəɡeɪl/ | Nữ | | Từ tiếng Hebrew: “cha tôi là niềm vui” |
|---|
| Adam | /ˈædəm/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “con người”, có thể từ “đất” |
|---|
| Aiden | /ˈeɪdən/ | Nam | | Từ tiếng Ireland Aodhán: “ngọn lửa nhỏ” |
|---|
| Albert | /ˈælbɚt/ | Nam | Albert Einstein | Từ tiếng German cổ: “cao quý và sáng ngời” |
|---|
| Alex | /ˈælɪks/ | Cả nam và nữ | | Dạng rút gọn của Alexander hoặc Alexandra |
|---|
| Alexander | /ˌælɪɡˈzændɚ/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp: “người bảo vệ dân chúng” |
|---|
| Alice | /ˈælɪs/ | Nữ | | Từ tiếng German cổ: “cao quý” |
|---|
| Amelia | /əˈmiliə/ | Nữ | Amelia Earhart | Từ tiếng German cổ amal: “lao động” |
|---|
| Amy | /ˈeɪmi/ | Nữ | | Từ tiếng Pháp cổ: “người được yêu thương” |
|---|
| Andrew | /ˈændru/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp: “nam tính, dũng cảm” |
|---|
| Angela | /ˈændʒələ/ | Nữ | | Từ tiếng Hy Lạp angelos: “sứ giả, thiên thần” |
|---|
| Anna | /ˈænə/ | Nữ | | Từ tên Hebrew Hannah: “ân điển” |
|---|
| Anthony | /ˈænθəni/ | Nam | | Từ họ La Mã Antonius |
|---|
| Arthur | /ˈɑrθɚ/ | Nam | | Nguồn gốc chưa rõ; có thể tiếng Celt: “con gấu” |
|---|
| Ashley | /ˈæʃli/ | Nữ | | Từ tiếng Anh cổ: “đồng cỏ cây tần bì” |
|---|
| Audrey | /ˈɔdri/ | Nữ | Audrey Hepburn | Từ tiếng Anh cổ: “sức mạnh cao quý” |
|---|
| Ava | /ˈeɪvə/ | Nữ | | Tên thời Trung cổ, nguồn gốc chưa rõ |
|---|
| Avery | /ˈeɪvəri/ | Cả nam và nữ | | Từ một họ, bắt nguồn từ dạng Norman của Alfred |
|---|
| Bella | /ˈbɛlə/ | Nữ | | Từ tiếng Ý: “xinh đẹp” |
|---|
| Benjamin | /ˈbɛndʒəmɪn/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “con trai của tay phải” |
|---|
| Brian | /ˈbraɪən/ | Nam | | Tiếng Ireland; có thể từ tiếng Celt: “cao, cao quý” |
|---|
| Cameron | /ˈkæmərən/ | Cả nam và nữ | Cameron Diaz | Họ Scotland, từ tiếng Gael: “mũi khoằm” |
|---|
| Caroline | /ˈkɛrəlaɪn/ | Nữ | | Dạng nữ của Charles: “người tự do” |
|---|
| Casey | /ˈkeɪsi/ | Cả nam và nữ | | Từ một họ Ireland: “cảnh giác” |
|---|
| Charles | /tʃɑrlz/ | Nam | Charles Darwin | Từ tiếng German cổ: “người tự do” |
|---|
| Charlie | /ˈtʃɑrli/ | Cả nam và nữ | Charlie Chaplin | Dạng rút gọn của Charles hoặc Charlotte |
|---|
| Charlotte | /ˈʃɑrlət/ | Nữ | Charlotte Brontë | Dạng nữ tiếng Pháp của Charles: “người tự do” |
|---|
| Chloe | /ˈkloʊi/ | Nữ | | Từ tiếng Hy Lạp: “chồi non” |
|---|
| Chris | /krɪs/ | Cả nam và nữ | Chris Hemsworth | Dạng rút gọn của Christopher hoặc Christine |
|---|
| Christopher | /ˈkrɪstəfɚ/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp: “người mang Chúa Kitô” |
|---|
| Claire | /klɛr/ | Nữ | | Từ tiếng Latinh clarus: “trong sáng” |
|---|
| Daisy | /ˈdeɪzi/ | Nữ | | Hoa cúc; tiếng Anh cổ: “mắt ban ngày” |
|---|
| Daniel | /ˈdænjəl/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “Chúa là thẩm phán của tôi” |
|---|
| David | /ˈdeɪvɪd/ | Nam | David Beckham | Từ tiếng Hebrew: “người yêu dấu” |
|---|
| Diana | /daɪˈænə/ | Nữ | | Nữ thần mặt trăng và săn bắn của La Mã |
|---|
| Drew | /dru/ | Cả nam và nữ | Drew Barrymore | Dạng rút gọn của Andrew |
|---|
| Dylan | /ˈdɪlən/ | Nam | | Tiếng Wales; có thể là “con sóng lớn” |
|---|
| Edward | /ˈɛdwɚd/ | Nam | | Từ tiếng Anh cổ: “người giữ của cải” |
|---|
| Eleanor | /ˈɛlənɔr/ | Nữ | | Từ tên Aliénor tiếng Occitan; nguồn gốc chưa rõ |
|---|
| Elizabeth | /ɪˈlɪzəbəθ/ | Nữ | Elizabeth Taylor | Từ tiếng Hebrew: “Chúa tôi là lời thề” |
|---|
| Ella | /ˈɛlə/ | Nữ | Ella Fitzgerald | Tên Norman, từ tiếng German cổ: “khác” |
|---|
| Emerson | /ˈɛmɚsən/ | Cả nam và nữ | | Từ một họ: “con trai của Emery” |
|---|
| Emily | /ˈɛməli/ | Nữ | Emily Dickinson | Từ tiếng Latinh Aemilius, có thể là “đối thủ” |
|---|
| Emma | /ˈɛmə/ | Nữ | Emma Watson | Từ tiếng German cổ ermen: “toàn vẹn” |
|---|
| Eric | /ˈɛrɪk/ | Nam | | Từ tiếng Bắc Âu cổ: “người cai trị mãi mãi” |
|---|
| Ethan | /ˈiθən/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “vững chắc, bền bỉ” |
|---|
| Eva | /ˈivə/ | Nữ | | Từ tiếng Hebrew: “sự sống” |
|---|
| Evelyn | /ˈɛvəlɪn/ | Nữ | | Từ một họ tiếng Anh; nguồn gốc chưa rõ |
|---|
| Faith | /feɪθ/ | Nữ | | Từ tiếng Anh nghĩa là “niềm tin” |
|---|
| Felix | /ˈfilɪks/ | Nam | | Từ tiếng Latinh: “may mắn, hạnh phúc” |
|---|
| Fiona | /fiˈoʊnə/ | Nữ | | Từ tiếng Gael Scotland fionn: “trắng, sáng” |
|---|
| Frank | /fræŋk/ | Nam | Frank Sinatra | Từ người Frank, một dân tộc German |
|---|
| Gabriel | /ˈɡeɪbriəl/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “Chúa là sức mạnh của tôi” |
|---|
| George | /dʒɔrdʒ/ | Nam | George Harrison | Từ tiếng Hy Lạp: “người nông dân” |
|---|
| Grace | /ɡreɪs/ | Nữ | Grace Kelly | Từ tiếng Anh nghĩa là “ân điển, duyên dáng” |
|---|
| Hannah | /ˈhænə/ | Nữ | | Từ tiếng Hebrew: “ân điển” |
|---|
| Harper | /ˈhɑrpɚ/ | Nữ | Harper Lee | Từ một họ: “người chơi đàn hạc” |
|---|
| Harry | /ˈhɛri/ | Nam | Harry Styles | Dạng tiếng Anh thời Trung cổ của Henry |
|---|
| Hayden | /ˈheɪdən/ | Cả nam và nữ | | Từ một họ: “thung lũng cỏ khô” |
|---|
| Hazel | /ˈheɪzəl/ | Nữ | | Cây phỉ |
|---|
| Helen | /ˈhɛlən/ | Nữ | Helen Keller | Từ tiếng Hy Lạp; chưa rõ, thường hiểu là “ngọn đuốc” |
|---|
| Henry | /ˈhɛnri/ | Nam | | Từ tiếng German cổ: “người cai quản gia đình” |
|---|
| Iris | /ˈaɪrɪs/ | Nữ | | Từ tiếng Hy Lạp: “cầu vồng”; cũng là hoa diên vĩ |
|---|
| Isaac | /ˈaɪzək/ | Nam | Isaac Newton | Từ tiếng Hebrew: “người sẽ cười” |
|---|
| Isabella | /ˌɪzəˈbɛlə/ | Nữ | | Dạng tiếng Tây Ban Nha và Ý của Elizabeth |
|---|
| Ivy | /ˈaɪvi/ | Nữ | | Cây thường xuân |
|---|
| Jack | /dʒæk/ | Nam | | Biệt danh thời Trung cổ của John |
|---|
| Jacob | /ˈdʒeɪkəb/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew, theo truyền thống là “người nắm gót chân” |
|---|
| James | /dʒeɪmz/ | Nam | | Dạng tiếng Anh của Jacob |
|---|
| Jamie | /ˈdʒeɪmi/ | Cả nam và nữ | | Dạng rút gọn của James |
|---|
| Jane | /dʒeɪn/ | Nữ | Jane Austen | Dạng nữ của John: “Chúa nhân từ” |
|---|
| Jasmine | /ˈdʒæzmɪn/ | Nữ | | Hoa nhài, từ tiếng Ba Tư yasamin |
|---|
| Jason | /ˈdʒeɪsən/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp: “người chữa lành” |
|---|
| Jennifer | /ˈdʒɛnəfɚ/ | Nữ | Jennifer Aniston | Dạng tiếng Cornwall của Guinevere: “trắng, sáng” |
|---|
| Jesse | /ˈdʒɛsi/ | Cả nam và nữ | | Từ tiếng Hebrew, có thể là “món quà” |
|---|
| Jessica | /ˈdʒɛsɪkə/ | Nữ | | Do Shakespeare đặt, có lẽ từ tên Hebrew Iscah |
|---|
| John | /dʒɑn/ | Nam | John Lennon | Từ tiếng Hebrew: “Chúa nhân từ” |
|---|
| Jonathan | /ˈdʒɑnəθən/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “Chúa đã ban cho” |
|---|
| Jordan | /ˈdʒɔrdən/ | Cả nam và nữ | | Từ sông Jordan; tiếng Hebrew: “chảy xuống” |
|---|
| Joseph | /ˈdʒoʊsəf/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “Người sẽ ban thêm” |
|---|
| Joy | /dʒɔɪ/ | Nữ | | Từ tiếng Anh nghĩa là “niềm vui” |
|---|
| Julia | /ˈdʒuljə/ | Nữ | Julia Roberts | Dạng nữ của họ La Mã Julius |
|---|
| Julian | /ˈdʒuljən/ | Nam | | Từ họ La Mã Julius |
|---|
| Justin | /ˈdʒʌstɪn/ | Nam | Justin Bieber | Từ tiếng Latinh: “công bằng” |
|---|
| Kate | /keɪt/ | Nữ | Kate Winslet | Dạng rút gọn của Katherine |
|---|
| Katherine | /ˈkæθrɪn/ | Nữ | | Từ tiếng Hy Lạp; chưa rõ, gắn với nghĩa “trong sạch” |
|---|
| Kelly | /ˈkɛli/ | Cả nam và nữ | Kelly Clarkson | Từ một họ Ireland; nghĩa chưa rõ |
|---|
| Kevin | /ˈkɛvɪn/ | Nam | | Từ tiếng Ireland Caoimhín: “hiền hậu, đẹp trai” |
|---|
| Laura | /ˈlɔrə/ | Nữ | | Từ tiếng Latinh laurus: “nguyệt quế” |
|---|
| Leo | /ˈlioʊ/ | Nam | Leo Tolstoy | Từ tiếng Latinh: “sư tử” |
|---|
| Liam | /ˈliəm/ | Nam | | Dạng rút gọn tiếng Ireland của William |
|---|
| Lily | /ˈlɪli/ | Nữ | | Hoa loa kèn (hoa huệ tây) |
|---|
| Lucas | /ˈlukəs/ | Nam | | Dạng Latinh của Luke: “người xứ Lucania” |
|---|
| Lucy | /ˈlusi/ | Nữ | | Từ tiếng Latinh lux: “ánh sáng” |
|---|
| Luke | /luk/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp Loukas: “người xứ Lucania” |
|---|
| Luna | /ˈlunə/ | Nữ | | Từ tiếng Latinh: “mặt trăng” |
|---|
| Madison | /ˈmædəsən/ | Nữ | | Từ một họ: “con trai của Maud” |
|---|
| Mark | /mɑrk/ | Nam | | Từ tiếng Latinh Marcus, có lẽ từ thần Mars |
|---|
| Martin | /ˈmɑrtən/ | Nam | | Từ tiếng Latinh Martinus: “thuộc về thần Mars” |
|---|
| Mary | /ˈmɛri/ | Nữ | | Từ tên Hebrew Miriam; nghĩa chưa rõ |
|---|
| Matthew | /ˈmæθju/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “món quà của Chúa” |
|---|
| Max | /mæks/ | Nam | | Dạng rút gọn của Maximilian; tiếng Latinh: “vĩ đại nhất” |
|---|
| Maya | /ˈmaɪə/ | Nữ | Maya Angelou | Nhiều nguồn gốc, như tiếng Hy Lạp Maia và tiếng Phạn |
|---|
| Megan | /ˈmɛɡən/ | Nữ | | Dạng rút gọn tiếng Wales của Margaret: “ngọc trai” |
|---|
| Mia | /ˈmiə/ | Nữ | | Dạng rút gọn của Maria (Mary) |
|---|
| Michael | /ˈmaɪkəl/ | Nam | Michael Jordan | Từ tiếng Hebrew: “ai giống như Chúa?” |
|---|
| Michelle | /mɪˈʃɛl/ | Nữ | Michelle Yeoh | Dạng nữ tiếng Pháp của Michael: “ai giống như Chúa?” |
|---|
| Morgan | /ˈmɔrɡən/ | Cả nam và nữ | Morgan Freeman | Tiếng Wales; có thể liên quan đến “biển” |
|---|
| Natalie | /ˈnætəli/ | Nữ | Natalie Portman | Từ tiếng Latinh natale domini: “ngày Giáng sinh” |
|---|
| Nathan | /ˈneɪθən/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “Người đã ban” |
|---|
| Nicholas | /ˈnɪkələs/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp: “chiến thắng của nhân dân” |
|---|
| Noah | /ˈnoʊə/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “sự nghỉ ngơi, an ủi” |
|---|
| Nora | /ˈnɔrə/ | Nữ | | Dạng rút gọn của Eleanor và Honora |
|---|
| Oliver | /ˈɑləvɚ/ | Nam | | Tiếng Pháp cổ; có thể từ tiếng Latinh oliva: “ô liu” |
|---|
| Olivia | /oʊˈlɪviə/ | Nữ | Olivia Newton-John | Từ tiếng Latinh oliva: “ô liu” |
|---|
| Oscar | /ˈɑskɚ/ | Nam | | Tiếng Ireland; có thể là “người yêu hươu” |
|---|
| Owen | /ˈoʊən/ | Nam | | Tiếng Wales; có thể từ Eugenius: “xuất thân cao quý” |
|---|
| Parker | /ˈpɑrkɚ/ | Cả nam và nữ | | Từ một họ: “người giữ vườn săn” |
|---|
| Patrick | /ˈpætrɪk/ | Nam | | Từ tiếng Latinh patricius: “quý tộc” |
|---|
| Paul | /pɔl/ | Nam | Paul McCartney | Từ tiếng Latinh: “nhỏ bé” |
|---|
| Penelope | /pəˈnɛləpi/ | Nữ | Penélope Cruz | Từ tiếng Hy Lạp; người vợ chung thủy của Odysseus |
|---|
| Peter | /ˈpitɚ/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp: “hòn đá” |
|---|
| Quinn | /kwɪn/ | Cả nam và nữ | | Từ một họ Ireland: “hậu duệ của Conn” |
|---|
| Rachel | /ˈreɪtʃəl/ | Nữ | | Từ tiếng Hebrew: “cừu cái” |
|---|
| Rebecca | /rəˈbɛkə/ | Nữ | | Từ tiếng Hebrew, có thể là “buộc, gắn kết” |
|---|
| Richard | /ˈrɪtʃɚd/ | Nam | | Từ tiếng German cổ: “người cai trị dũng cảm” |
|---|
| Riley | /ˈraɪli/ | Cả nam và nữ | | Từ một họ: “bãi trống trồng lúa mạch đen” |
|---|
| Robert | /ˈrɑbɚt/ | Nam | | Từ tiếng German cổ: “danh tiếng rạng ngời” |
|---|
| Robin | /ˈrɑbɪn/ | Cả nam và nữ | Robin Williams | Dạng rút gọn của Robert; cũng là chim cổ đỏ |
|---|
| Rose | /roʊz/ | Nữ | | Hoa hồng |
|---|
| Rowan | /ˈroʊən/ | Cả nam và nữ | Rowan Atkinson | Cây thanh lương trà; cũng từ tiếng Ireland: “bé tóc đỏ” |
|---|
| Ruby | /ˈrubi/ | Nữ | | Đá quý màu đỏ (hồng ngọc) |
|---|
| Ryan | /ˈraɪən/ | Nam | Ryan Gosling | Từ một họ Ireland; có thể là “vị vua nhỏ” |
|---|
| Sam | /sæm/ | Cả nam và nữ | | Dạng rút gọn của Samuel hoặc Samantha |
|---|
| Samantha | /səˈmænθə/ | Nữ | | Nguồn gốc chưa rõ; có thể từ Samuel |
|---|
| Samuel | /ˈsæmjuəl/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “Chúa đã nghe” |
|---|
| Sarah | /ˈsɛrə/ | Nữ | | Từ tiếng Hebrew: “công chúa” |
|---|
| Scarlett | /ˈskɑrlət/ | Nữ | Scarlett Johansson | Từ một họ chỉ người bán vải đỏ tươi |
|---|
| Sebastian | /səˈbæstʃən/ | Nam | | Từ tiếng Latinh: “người xứ Sebaste” |
|---|
| Simon | /ˈsaɪmən/ | Nam | | Từ tiếng Hebrew: “Người đã nghe” |
|---|
| Skyler | /ˈskaɪlɚ/ | Cả nam và nữ | | Từ họ Hà Lan Schuyler: “học giả” |
|---|
| Sophia | /soʊˈfiə/ | Nữ | Sophia Loren | Từ tiếng Hy Lạp: “trí tuệ” |
|---|
| Stella | /ˈstɛlə/ | Nữ | | Từ tiếng Latinh: “ngôi sao” |
|---|
| Stephanie | /ˈstɛfəni/ | Nữ | | Từ tiếng Hy Lạp stephanos: “vương miện” |
|---|
| Stephen | /ˈstivən/ | Nam | Stephen Hawking | Từ tiếng Hy Lạp stephanos: “vương miện” |
|---|
| Taylor | /ˈteɪlɚ/ | Cả nam và nữ | Taylor Swift | Từ một họ: “thợ may” |
|---|
| Theodore | /ˈθiəˌdɔr/ | Nam | | Từ tiếng Hy Lạp: “món quà của Chúa” |
|---|
| Thomas | /ˈtɑməs/ | Nam | Thomas Edison | Từ tiếng Aram: “sinh đôi” |
|---|
| Tony | /ˈtoʊni/ | Nam | | Dạng rút gọn của Anthony |
|---|
| Victor | /ˈvɪktɚ/ | Nam | Victor Hugo | Từ tiếng Latinh: “người chiến thắng” |
|---|
| Victoria | /vɪkˈtɔriə/ | Nữ | | Từ tiếng Latinh: “chiến thắng” |
|---|
| Vincent | /ˈvɪnsənt/ | Nam | Vincent van Gogh | Từ tiếng Latinh: “người chinh phục” |
|---|
| Violet | /ˈvaɪələt/ | Nữ | | Hoa và màu tím violet |
|---|
| Vivian | /ˈvɪviən/ | Nữ | | Từ tiếng Latinh vivus: “sống động” |
|---|
| Wendy | /ˈwɛndi/ | Nữ | | Phổ biến nhờ vở kịch Peter Pan (1904) |
|---|
| William | /ˈwɪljəm/ | Nam | William Shakespeare | Từ tiếng German cổ: “ý chí” và “mũ giáp, bảo vệ” |
|---|
| Zoe | /ˈzoʊi/ | Nữ | | Từ tiếng Hy Lạp: “sự sống” |
|---|