Chào hỏi bằng tiếng Anh

Các bảng dưới đây gồm câu chào, câu tạm biệt và cách đáp lại thông dụng trong tiếng Anh, kèm phiên âm IPA giọng Mỹ, nghĩa tiếng Việt và khi nào nên dùng.

Chào hỏi

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
Hello/həˈloʊ/Xin chàoLúc nào, với ai cũng được
Hi/haɪ/ChàoThân thiện, dùng hằng ngày
Hey/heɪ/Ê, chàoRất suồng sã, với bạn bè
Good morning/ɡʊd ˈmɔrnɪŋ/Chào buổi sángĐến khoảng trưa; hơi trang trọng
Good afternoon/ɡʊd ˌæftɚˈnun/Chào buổi chiềuTừ trưa đến khoảng 6 giờ tối; trang trọng
Good evening/ɡʊd ˈivnɪŋ/Chào buổi tốiSau khoảng 6 giờ tối; để chào, không phải tạm biệt
How are you?/haʊ ɑr ju/Bạn khỏe không?Là một phần lời chào; trả lời ngắn
How's it going?/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/Dạo này thế nào?Thân mật; bạn bè, đồng nghiệp
What's up?/wʌts ˈʌp/Có gì mới không?Rất thân mật; đáp "Not much"
Nice to meet you/naɪs tə ˈmit ju/Rất vui được gặp bạnKhi gặp ai lần đầu
Long time no see/ˌlɔŋ ˌtaɪm noʊ ˈsi/Lâu rồi không gặpThân mật, sau lâu không gặp

Chào tạm biệt

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
Goodbye/ɡʊdˈbaɪ/Tạm biệtLúc nào cũng được; hơi trang trọng
Bye/baɪ/Chào nhé, baiThân mật, hằng ngày
See you later/si ju ˈleɪtɚ/Hẹn gặp lạiThân mật; kể cả khi chưa chắc sớm gặp lại
See you tomorrow/si ju təˈmɑroʊ/Mai gặp lạiKhi ngày mai sẽ gặp lại
Take care/teɪk ˈkɛr/Bảo trọng nhéẤm áp; bạn bè, gia đình
Have a nice day/hæv ə naɪs ˈdeɪ/Chúc một ngày tốt lànhỞ cửa hàng, dịch vụ; thân thiện
Good night/ɡʊd ˈnaɪt/Chúc ngủ ngonKhi chia tay buổi tối hoặc đi ngủ; không dùng để chào

Cách đáp lại

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
I'm fine, thanks. And you?/aɪm ˈfaɪn ˈθæŋks ænd ˈju/Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn?Câu trả lời chuẩn, lịch sự
Not bad/nɑt ˈbæd/Không tệCách đáp thân mật cho How are you?
Pretty good/ˈprɪti ˈɡʊd/Khá tốtThân mật, tích cực
Nice to meet you too/naɪs tə ˈmit ju ˈtu/Mình cũng rất vui được gặp bạnĐáp lại Nice to meet you
Same here/seɪm ˈhɪr/Mình cũng vậyThân mật; đồng tình
You too/ju ˈtu/Bạn cũng vậy nhéĐáp lại Have a nice day hoặc Take care

Phiên âm theo Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), giọng Anh Mỹ.

Không cần chào theo vai vế

Tiếng Việt chào theo tuổi và quan hệ: "Cháu chào bác", "Em chào anh". Tiếng Anh không có những từ này. Hello và Hi dùng được với mọi người; chỉ cần thêm tên nếu muốn thân mật hơn: Hi, Anna!

  • Hello: trung tính, dùng được ở mọi nơi.
  • Hi: thân thiện, rất phổ biến, kể cả ở chỗ làm.
  • Hey: thân mật, dùng với bạn bè.
  • Good morning / Good afternoon / Good evening: lịch sự hơn, hợp với khách hàng, thầy cô, cuộc họp.

"How are you?" chỉ là lời chào

Ở Mỹ, How are you? hay How’s it going? thường là một phần của lời chào, không phải câu hỏi thật. Người hỏi chờ một câu trả lời ngắn rồi hỏi lại:

  • Good, thanks. And you?
  • Pretty good. How about you?
  • Not bad.

Không cần kể chi tiết về sức khỏe hay công việc. Ngược lại, tiếng Anh không dùng những câu chào kiểu Việt như "Ăn cơm chưa?" hay "Đi đâu đấy?"; dịch sang tiếng Anh, chúng nghe như câu hỏi thật và có thể làm người nghe bối rối.

Good evening và Good night

Đây là lỗi rất phổ biến: Good night chỉ dùng khi chia tay buổi tối hoặc trước khi đi ngủ, không dùng để chào khi gặp.

  • Gặp ai lúc 8 giờ tối: Good evening.
  • Ra về lúc 10 giờ tối: Good night!

Lần đầu gặp mặt

  • Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn. Đáp lại: Nice to meet you, too.
  • I’m Linh. hoặc My name is Linh. Tôi là Linh.

Người Mỹ thường bắt tay khi gặp lần đầu trong công việc, nhìn vào mắt người đối diện và mỉm cười. Không cần cúi chào.

Xem thêm các câu tiếng Anh thông dụng để hỏi tên, quê quán và công việc.

Tạm biệt

  • Bye / Goodbye: Goodbye trang trọng hơn và đôi khi nghe như chia tay lâu dài; hằng ngày người ta nói Bye hoặc Bye-bye.
  • See you later / See you tomorrow: hẹn gặp lại.
  • Take care: giữ gìn sức khỏe, thân mật và ấm áp.
  • Have a nice day: chúc một ngày tốt lành, rất hay nghe ở cửa hàng. Đáp lại: You too!