Không cần chào theo vai vế
Tiếng Việt chào theo tuổi và quan hệ: "Cháu chào bác", "Em chào anh". Tiếng Anh không có những từ này. Hello và Hi dùng được với mọi người; chỉ cần thêm tên nếu muốn thân mật hơn: Hi, Anna!
- Hello: trung tính, dùng được ở mọi nơi.
- Hi: thân thiện, rất phổ biến, kể cả ở chỗ làm.
- Hey: thân mật, dùng với bạn bè.
- Good morning / Good afternoon / Good evening: lịch sự hơn, hợp với khách hàng, thầy cô, cuộc họp.
"How are you?" chỉ là lời chào
Ở Mỹ, How are you? hay How’s it going? thường là một phần của lời chào, không phải câu hỏi thật. Người hỏi chờ một câu trả lời ngắn rồi hỏi lại:
- Good, thanks. And you?
- Pretty good. How about you?
- Not bad.
Không cần kể chi tiết về sức khỏe hay công việc. Ngược lại, tiếng Anh không dùng những câu chào kiểu Việt như "Ăn cơm chưa?" hay "Đi đâu đấy?"; dịch sang tiếng Anh, chúng nghe như câu hỏi thật và có thể làm người nghe bối rối.
Good evening và Good night
Đây là lỗi rất phổ biến: Good night chỉ dùng khi chia tay buổi tối hoặc trước khi đi ngủ, không dùng để chào khi gặp.
- Gặp ai lúc 8 giờ tối: Good evening.
- Ra về lúc 10 giờ tối: Good night!
Lần đầu gặp mặt
- Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn. Đáp lại: Nice to meet you, too.
- I’m Linh. hoặc My name is Linh. Tôi là Linh.
Người Mỹ thường bắt tay khi gặp lần đầu trong công việc, nhìn vào mắt người đối diện và mỉm cười. Không cần cúi chào.
Xem thêm các câu tiếng Anh thông dụng để hỏi tên, quê quán và công việc.
Tạm biệt
- Bye / Goodbye: Goodbye trang trọng hơn và đôi khi nghe như chia tay lâu dài; hằng ngày người ta nói Bye hoặc Bye-bye.
- See you later / See you tomorrow: hẹn gặp lại.
- Take care: giữ gìn sức khỏe, thân mật và ấm áp.
- Have a nice day: chúc một ngày tốt lành, rất hay nghe ở cửa hàng. Đáp lại: You too!