Từ vựng HSK 2: chữ Hán và pinyin

Cấp 2 của HSK 3.0 mới thêm 200 từ vựng và 125 chữ Hán mới, nâng tổng số lên 500 từ và 371 chữ Hán.[1]

Tại đây có danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ, kèm pinyin và bản dịch của từng từ.

HSK 3.0 cấp 2 • 200 từ mới • 125 chữ Hán mới

Các từ có ★ xuất hiện trong Second Language

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1啊啊a(trợ từ cảm thán cuối câu)(exclamatory sentence-final particle)
2爱好愛好àihàothích, yêu thích; sở thíchto be fond of; hobby; interest
3白色白色báisèmàu trắngwhite
4班班bānlớp học; đội, nhóm; ca làm việcclass; team; work shift
5帮Được dạy trong Second Language幫bānggiúpto help; to assist
6帮忙幫忙bāngmánggiúp đỡto help; to do a favor
7包包bāogói, bọc; túi; gói hàngto wrap; bag; package
8本子本子běnzivở, quyển vởnotebook; book
9比Được dạy trong Second Language比bǐso sánh; hơn (so với)to compare; than
10笔筆bǐbút; bút lôngpen; writing brush
11别Được dạy trong Second Language別biéđừngdon't
12不错不錯búcuòkhông tệ, khá tốtnot bad; pretty good
13不好意思不好意思bù hǎoyìsingại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)embarrassed; sorry to trouble you
14长長chángdàilong
15车站車站chēzhàntrạm xe, bến xestation; stop
16出出chūra, đi rato go out; to come out
17出国出國chūguóra nước ngoàito go abroad
18出来Được dạy trong Second Language出來chūláira đây, đi ra (về phía người nói)to come out
19出门出門chūménra ngoài, ra khỏi nhàto go out; to leave home
20出去出去chūqùđi ra ngoàito go out
21床床chuángcái giườngbed
22词詞cítừ, từ ngữword
23次次cìlần (lượng từ chỉ số lần)time (occurrence); measure word for occurrences
24从Được dạy trong Second Language從cóngtừ; quafrom; through
25从小從小cóngxiǎotừ nhỏsince childhood

Đang hiển thị từ 1–25 trên 200

Câu hỏi về HSK 2

HSK cấp 2 có bao nhiêu từ?
Cấp 2 của HSK 3.0 mới thêm 200 từ vựng mới, nâng tổng số lên 500 từ tính đến cấp này.[1]
Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 2?
Cấp 2 của HSK 3.0 mới thêm 200 từ vựng mới, nhưng chỉ có 125 chữ Hán mới, vì nhiều từ mới dùng lại chữ Hán từ các cấp trước, chẳng hạn:
  • 来 (đến): 出来 (đi ra), 回来 (trở về), 起来 (thức dậy)
  • 去 (đi): 出去 (đi ra ngoài), 回去 (quay về), 进去 (đi vào)
Đến cuối cấp này, bạn cần biết tổng cộng 371 chữ Hán.[1]
Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.

Luyện viết tay

Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.

Luyện viết chữ Hán

Nguồn

  1. Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
  2. CC-CEDICTcc-cedict.org
  3. CC BY-SA 4.0Creative Commons