Bốn thanh
Giáo trình mô tả cao độ theo thang từ 1 (thấp nhất trong giọng bạn) đến 5 (cao nhất). Các con số cho biết thanh bắt đầu và kết thúc ở đâu.
| Thanh | Dấu | Cao độ | Nghe thế nào | So với tiếng Việt (gần đúng) |
|---|---|---|---|---|
| Thanh 1 | ā | 5–5 | Cao và bằng, giữ đều như hát một nốt | Giống thanh ngang nhưng cao hơn hẳn |
| Thanh 2 | á | 3–5 | Đi lên từ giữa lên cao, như khi hỏi lại "hả?" | Gần thanh sắc |
| Thanh 3 | ǎ | 2–1–4 | Xuống thấp rồi lên; trong lời nói thường chỉ ở thấp | Đọc đủ thì hơi giống thanh hỏi; trong câu thường chỉ thấp như thanh huyền nhưng thấp hơn |
| Thanh 4 | à | 5–1 | Rơi mạnh từ cao nhất xuống thấp nhất, dứt khoát | Không có thanh tương đương; bắt đầu cao rồi rơi hết |
Lấy giọng của chính bạn làm thang đo. Thanh 1 quá thấp, hoặc thanh 4 chỉ rơi nửa chừng, là nguyên nhân gây hiểu nhầm phổ biến nhất.
Chỗ so sánh dễ làm bạn đọc sai. Thanh tiếng Việt không chỉ khác nhau về cao độ mà còn về chất giọng: thanh ngã và thanh nặng có tắc thanh hầu, thanh nặng ngắn và bị chặn lại. Thanh tiếng Phổ thông chỉ là cao độ. Đừng đọc thanh 3 hay thanh 4 bị "nghẹn" như thanh nặng, và đừng đọc thanh 4 thấp như thanh huyền: thanh 4 bắt đầu từ rất cao.
Thanh nhẹ
Một số âm tiết được đọc ngắn và nhẹ, không có thanh riêng. Pinyin không đánh dấu chúng: ma (吗), de (的), và âm tiết thứ hai của các từ như māma (妈妈, mẹ), xièxie (谢谢, cảm ơn), péngyou (朋友, bạn bè).
Cao độ của thanh nhẹ phụ thuộc vào âm tiết đứng trước: khá cao sau thanh 3, thấp hơn sau các thanh khác. Đừng nhấn vào nó.
Dấu thanh và số thanh
Pinyin đặt dấu thanh trên một nguyên âm. Khi không gõ được dấu, số thanh được viết sau âm tiết:
| Dấu thanh | Số thanh |
|---|---|
| mā | ma1 |
| má | ma2 |
| mǎ | ma3 |
| mà | ma4 |
| ma | ma5 hoặc ma0 (thanh nhẹ) |
Người Việt cần đặc biệt chú ý: à trong pinyin là thanh 4 (rơi từ cao), không phải thanh huyền; ǎ là thanh 3, không liên quan đến chữ "ă". Dấu đặt trên nguyên âm nào (hǎo, duō, liù) được giải thích trong pinyin là gì.
Cùng âm tiết, khác thanh
| Pinyin | Chữ Hán | Nghĩa |
|---|---|---|
| mā | 妈 | mẹ |
| má | 麻 | tê; cây gai |
| mǎ | 马 | ngựa |
| mà | 骂 | mắng |
| ma | 吗 | trợ từ nghi vấn |
Một vài cặp quan trọng trong giao tiếp hằng ngày:
| Từ thứ nhất | Từ thứ hai |
|---|---|
| mǎi 买, mua | mài 卖, bán |
| tāng 汤, canh | táng 糖, đường |
| shí 十, mười | shì 是, là |
| wèn 问, hỏi | wěn 吻, hôn |
| shuìjiào 睡觉, ngủ | shuǐjiǎo 水饺, sủi cảo |
Biến điệu thanh 3
"Biến điệu" là sự thay đổi thanh khi các âm tiết đứng cạnh nhau. Quy tắc quan trọng nhất trong tiếng Phổ thông:
Hai thanh 3 đi liền nhau: thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh 2. 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc là ní hǎo. 很好 hěn hǎo đọc là hén hǎo; 可以 kěyǐ đọc là kéyǐ. Pinyin vẫn viết thanh 3, nên bạn phải tự áp dụng quy tắc.
Khi có ba thanh 3 liền nhau, cách đổi phụ thuộc vào cách nhóm từ. 我很好 (wǒ hěn hǎo, tôi khỏe) thường được đọc là wó hén hǎo.
Nửa thanh 3. Trước thanh 1, 2, 4 hoặc thanh nhẹ, thanh 3 chỉ xuống thấp mà không lên lại: lǎo trong lǎoshī (老师, giáo viên) và hǎo trong hǎochī (好吃, ngon) nằm ở đáy giọng. Âm xuống rồi lên đầy đủ chủ yếu nghe thấy khi âm tiết được nhấn và đứng một mình. Hãy coi thanh 3 là "thanh thấp", bạn sẽ đúng trong hầu hết trường hợp.
Biến điệu của 一 và 不
一 (yī, một) giữ thanh 1 khi đếm số, đọc từng chữ số, hoặc đứng cuối từ: yī, èr, sān; dì-yī (第一, thứ nhất). Các trường hợp khác nó đổi thanh:
| Đứng trước | 一 đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thanh 4 | yí | yí gè (一个, một cái), yíyàng (一样, giống nhau) |
| Thanh 1, 2 hoặc 3 | yì | yì tiān (一天, một ngày), yì nián (一年, một năm), yìqǐ (一起, cùng nhau) |
| Giữa động từ lặp lại | thanh nhẹ | kàn yi kàn (看一看, xem thử) |
不 (bù, không) mang thanh 4, trừ khi:
| Đứng trước | 不 đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thanh 4 | bú | bú shì (不是, không phải), bú yào (不要, không muốn) |
| Trong một số cụm cố định và câu hỏi động từ-不-động từ | thanh nhẹ | duìbuqǐ (对不起, xin lỗi), shì bu shì (是不是, có phải không) |
Nhiều giáo trình viết thanh đã biến đổi của 一 và 不; từ điển thì ghi là yī và bù.
Cách luyện thanh điệu
- Học mỗi từ kèm thanh điệu. Luôn ghi dấu hoặc số thanh trong vở.
- Luyện theo cặp thanh, không luyện từng âm tiết. Từ thường có hai âm tiết, và mỗi thanh nghe hơi khác khi đứng cạnh từng thanh khác. Luyện các tổ hợp bằng từ thật: Zhōngguó (1+2), lǎoshī (3+1), xièxie (4+nhẹ).
- Lúc đầu hãy phóng đại. Đọc thanh 1 cao hơn và thanh 4 dốc hơn mức bạn thấy tự nhiên. Sau này giọng sẽ tự thả lỏng.
- Dùng tay. Vẽ hình dạng của thanh trong không khí khi đọc.
- Ghi âm giọng mình và so với bản ghi của người bản xứ.
- Nghe thật nhiều. Thanh điệu thấm dần qua việc nghe những câu bạn hiểu được, không chỉ qua quy tắc.
- Đừng dựa vào âm Hán Việt để đoán thanh. Thanh Hán Việt và thanh tiếng Phổ thông có một số tương ứng, nhưng quá nhiều ngoại lệ để làm quy tắc: hãy học thanh của từng từ.
Lỗi thường gặp
- Lên giọng ở cuối câu hỏi. Giọng đi lên ở cuối câu hỏi làm đổi thanh của từ cuối. Tiếng Phổ thông đánh dấu câu hỏi bằng những từ như 吗; hãy giữ nguyên thanh của từng chữ.
- Đọc thanh 4 như thanh huyền hoặc thanh nặng. Thanh 4 bắt đầu cao và rơi hết, không thấp từ đầu và không bị chặn lại.
- Đọc thanh 3 đầy đủ ở mọi nơi. Xuống rồi lên ở mọi thanh 3 nghe chậm và như hát. Hầu hết thanh 3 chỉ đơn giản là thấp.
- Quên biến điệu. Đọc nǐ hǎo với hai thanh 3 đầy đủ vẫn được hiểu, nhưng cho thấy bạn mới học.
- Nhấn vào thanh nhẹ. xièxie là XIÈ-xie, không phải xiè-XIÈ.
- Trông chờ ngữ cảnh sửa giúp. Ngữ cảnh có giúp, nhưng sai thanh làm người nghe chậm hiểu và đôi khi đổi hẳn nghĩa.