Pinyin là gì? Bảng chữ cái tiếng Trung, giải thích dễ hiểu

Tiếng Trung không có bảng chữ cái. Chữ Trung Quốc viết bằng chữ Hán (汉字, hànzì), mỗi chữ là một âm tiết mang một nghĩa riêng. Không có bộ chữ cái nào ghép ra được cách đọc của mọi từ như chữ Quốc ngữ.

Thứ mà người học hay gọi là "bảng chữ cái tiếng Trung" thường là pinyin (拼音, pīnyīn, nghĩa đen là "ghép âm"; âm Hán Việt là "bính âm"): cách chính thức để ghi âm tiếng Phổ thông bằng chữ cái Latinh, được Trung Quốc đại lục áp dụng từ năm 1958. Trẻ em Trung Quốc học phát âm chữ Hán bằng pinyin, từ điển xếp từ theo pinyin, và phần lớn mọi người gõ tiếng Trung bằng pinyin.

Người Việt có lợi thế: bạn đã quen đọc chữ Latinh có dấu thanh. Nhưng nhiều chữ cái trong pinyin đọc khác hẳn tiếng Việt, nên đừng đọc pinyin như đọc chữ Quốc ngữ.

Pinyin là gì và không phải là gì

Pinyin ghi mỗi âm tiết tiếng Phổ thông thành một thanh mẫu (phụ âm đầu), một vận mẫu (phần còn lại của âm tiết) và một dấu thanh. 妈 là m + a với thanh 1: mā.

  • Pinyin là công cụ ghi cách đọc, không thay thế chữ Hán. Sách, biển hiệu và tin nhắn đều viết bằng chữ Hán; pinyin xuất hiện trong giáo trình, từ điển, sách thiếu nhi và biển chỉ đường cho du khách.
  • Pinyin không đọc theo tiếng Việt. Chữ cái ở đây ghi âm tiếng Trung: q, x, zh, c và p đọc khác hẳn chữ Quốc ngữ.
  • Một âm tiết, nhiều chữ Hán. Tiếng Phổ thông chỉ có khoảng 400 âm tiết nếu chưa tính thanh điệu, nên mỗi âm tiết pinyin ứng với nhiều chữ. shì có thể là 是 (là), 事 (việc), 市 (thành phố) hoặc 试 (thử). Pinyin cho bạn biết cách đọc; chữ Hán cho bạn biết đó là từ nào.
  • Pinyin khác âm Hán Việt. 学 đọc Hán Việt là "học" nhưng pinyin là xué. Âm Hán Việt giúp bạn đoán nghĩa rất tốt, nhưng không cho biết cách đọc tiếng Phổ thông.
  • Đài Loan dạy trẻ em bằng một hệ thống khác là chú âm (zhuyin, bopomofo: ㄅㄆㄇㄈ), dù pinyin cũng được dùng ở đó.

21 thanh mẫu

Thanh mẫu được chia nhóm theo vị trí phát âm. Việc chia nhóm có ý nghĩa: một số vận mẫu chỉ đi sau một số nhóm nhất định. Cột so sánh chỉ là gần đúng.

NhómThanh mẫuSo với tiếng Việt
Môib, p, m, fb gần "p" trong "pin" (không bật hơi); p là "p" bật hơi mạnh, không đọc như "ph"; m như "m"; f như "ph"
Đầu lưỡid, t, n, ld gần "t" tiếng Việt; t gần "th" tiếng Việt; n, l như tiếng Việt
Gốc lưỡig, k, hg gần "c/k"; k là "c/k" bật hơi mạnh; h gần "kh" tiếng Việt
Mặt lưỡij, q, xj gần "ch" tiếng Việt; q là "ch" bật hơi mạnh; x nằm giữa "x" và "s" uốn lưỡi, lưỡi phẳng, môi dẹt
Uốn lưỡizh, ch, sh, rzh gần "tr" khi đọc uốn lưỡi (giọng miền Nam, miền Trung); ch là "tr" uốn lưỡi bật hơi; sh gần "s" uốn lưỡi; r như sh nhưng có tiếng, không rung đầu lưỡi
Đầu lưỡi, âm xátz, c, sz như "t" và "x" đọc liền một hơi; c là âm đó có bật hơi mạnh; s như "x" tiếng Việt

Bật hơi, không phải hữu thanh. b, d, g, j, zh và z đọc không bật hơi; p, t, k, q, ch và c đọc với một luồng hơi mạnh. Tiếng Việt đã có một cặp như vậy: t và th. Pinyin d và t khác nhau đúng như "t" và "th". Đặt tay trước miệng: bā (八, tám) gần như không làm động không khí, pā (趴, nằm sấp) phải đẩy ra một luồng hơi.

Lỗi hay gặp nhất của người Việt: đọc pinyin p thành "ph" (/f/) và d thành "d" tiếng Việt (/z/). Pinyin p là p bật hơi, còn d là "t" không bật hơi.

Các vận mẫu

NhómVận mẫu
Nguyên âm đơna, o, e, i, u, ü
Nguyên âm képai, ei, ao, ou
Có âm mũi ở cuốian, en, ang, eng, ong
Bắt đầu bằng iia, ie, iao, iu (iou), ian, in, iang, ing, iong
Bắt đầu bằng uua, uo, uai, ui (uei), uan, un (uen), uang, ueng
Bắt đầu bằng üüe, üan, ün
Khácer

Nhiều vận mẫu gần với vần tiếng Việt: ai như "ai", ei gần "ây", ao như "ao", ou gần "âu", en gần "ân", eng gần "âng", ong gần "ung". Ba âm cần chú ý:

  • e không đọc như "e" tiếng Việt. Nó gần với "ơ", đọc hơi lùi về sau: è (饿, đói).
  • ü là "i" đọc với môi tròn. Tiếng Việt không có âm này, và "uy" cũng không phải: lǜ (绿, xanh lá), nǚ (女, phụ nữ).
  • i sau z, c, s, zh, ch, sh và r không đọc là "i". Nó gần với "ư" kéo dài theo phụ âm: sì (四, bốn), shí (十, mười), rì (日, ngày).

y và w từ đâu ra

y và w không phải thanh mẫu. Đó là quy tắc viết cho những âm tiết bắt đầu bằng i, u hoặc ü mà không có thanh mẫu:

Viết khi đứng một mìnhVận mẫu
yi, ya, ye, yao, you, yan, yin, yang, ying, yongi, ia, ie, iao, iou, ian, in, iang, ing, iong
wu, wa, wo, wai, wei, wan, wen, wang, wengu, ua, uo, uai, uei, uan, uen, uang, ueng
yu, yue, yuan, yunü, üe, üan, ün

Vì vậy yú (鱼, cá) là ü với thanh 2, và yuè (月, mặt trăng) là üe. Đừng đọc yu thành "diu" hay "iu".

Dấu thanh và cách đặt dấu

Tiếng Phổ thông có bốn thanh và một thanh nhẹ, pinyin đánh dấu trên một nguyên âm:

ThanhDấuVí dụ
Thanh 1 (cao, bằng)āmā 妈, mẹ
Thanh 2 (đi lên)ámá 麻, tê
Thanh 3 (thấp, xuống rồi lên)ǎmǎ 马, ngựa
Thanh 4 (đi xuống)àmà 骂, mắng
Thanh nhẹ (ngắn, nhẹ)không dấuma 吗, từ để hỏi

Cẩn thận với dấu quen mắt. Dấu pinyin trông giống dấu tiếng Việt nhưng không cùng nghĩa: à là thanh 4, rơi mạnh từ cao xuống, không phải thanh huyền; ǎ (dấu móc ngược) là thanh 3, không phải chữ "ă".

Khi âm tiết có nhiều nguyên âm, dấu đặt trên:

  • a hoặc e, nếu âm tiết có: hǎo, méi, xiǎng.
  • o trong ou: dōu, zǒu.
  • nếu không, nguyên âm cuối: liù (六, sáu), guì (贵, đắt), duō (多, nhiều).

Mỗi thanh nghe thế nào và thanh thay đổi ra sao khi đứng cạnh nhau, xem thanh điệu tiếng Trung. Khi không gõ được dấu, pinyin thường được viết bằng số: ma1, ma2, ma3, ma4.

Những cách viết dễ nhầm

  • ü mất hai chấm. Sau j, q, x và y, ü được viết là u, vì u không bao giờ đứng sau các chữ này: qù (去, đi) và xué (学, học) đều là ü. Sau n và l thì giữ hai chấm, vì nu và nü là hai âm tiết khác nhau: nǔ (努) và nǚ (女).
  • q và x. q là cặp bật hơi của j, gần "ch" tiếng Việt nhưng có luồng hơi mạnh: qī (七, bảy). x là âm xát nhẹ, lưỡi phẳng, nằm giữa "x" và "s" uốn lưỡi: xiè (谢, cảm ơn).
  • zh, ch, sh; j, q, x; z, c, s. Ba nhóm riêng biệt. zhū (猪, lợn), jū (居, ở) và zū (租, thuê) là ba từ khác nhau. Uốn lưỡi cho zh, để lưỡi phẳng cho j, và đặt đầu lưỡi sau răng cho z. Người nói giọng miền Bắc, vốn không phân biệt "tr" và "ch", cần luyện riêng nhóm uốn lưỡi.
  • Vận mẫu viết tắt. iou, uei và uen mất nguyên âm giữa khi có thanh mẫu: liù là l + iou, duì (对, đúng) là d + uei, lùn (论) là l + uen. Nguyên âm đó vẫn nghe thấy nhẹ.
  • r. r trong pinyin đọc uốn lưỡi, giống sh nhưng có tiếng (dây thanh rung), và không rung đầu lưỡi như "r" của nhiều giọng tiếng Việt: rè (热, nóng).

Dấu cách âm (dấu phẩy trên)

Pinyin viết từ thành các âm tiết liền nhau, nên đôi khi dễ hiểu nhầm. Khi một âm tiết bắt đầu bằng a, o hoặc e đứng sau một âm tiết khác, dấu ’ đánh dấu chỗ tách:

  • Xī’ān (西安, thành phố Tây An) là hai âm tiết; xiān (先, trước) là một.
  • nǚ’ér (女儿, con gái), Tiān’ānmén (天安门, Thiên An Môn).

Dùng pinyin để gõ chữ

Phần lớn mọi người gõ tiếng Trung bằng bàn phím pinyin: gõ âm tiết không dấu, rồi chọn chữ Hán trong danh sách. Gõ nihao sẽ ra 你好. Trên hầu hết bàn phím pinyin, v thay cho ü: nv ra 女.

Vì vậy học đúng cách viết pinyin rất có ích, kể cả khi bạn chủ yếu đọc chữ Hán. Cách cài đặt trên từng thiết bị có trong cách gõ tiếng Trung.

Học pinyin thế nào

  • Học trước tiên, trong một hai tuần. Mọi giáo trình và từ điển đều dùng pinyin.
  • Học mỗi từ kèm thanh điệu, không học âm tiết trơn. mǎi (买) là mua; mài (卖) là bán.
  • Chuyển sang chữ Hán sớm. Pinyin chỉ là cây cầu. Khi đã biết cách đọc một từ, hãy học chữ của nó, ví dụ với danh sách từ vựng HSK, nơi mỗi từ đều có pinyin. Âm Hán Việt sẽ giúp bạn nhớ nghĩa chữ nhanh hơn người học ở nhiều nước khác.