Pinyin là gì và không phải là gì
Pinyin ghi mỗi âm tiết tiếng Phổ thông thành một thanh mẫu (phụ âm đầu), một vận mẫu (phần còn lại của âm tiết) và một dấu thanh. 妈 là m + a với thanh 1: mā.
- Pinyin là công cụ ghi cách đọc, không thay thế chữ Hán. Sách, biển hiệu và tin nhắn đều viết bằng chữ Hán; pinyin xuất hiện trong giáo trình, từ điển, sách thiếu nhi và biển chỉ đường cho du khách.
- Pinyin không đọc theo tiếng Việt. Chữ cái ở đây ghi âm tiếng Trung: q, x, zh, c và p đọc khác hẳn chữ Quốc ngữ.
- Một âm tiết, nhiều chữ Hán. Tiếng Phổ thông chỉ có khoảng 400 âm tiết nếu chưa tính thanh điệu, nên mỗi âm tiết pinyin ứng với nhiều chữ. shì có thể là 是 (là), 事 (việc), 市 (thành phố) hoặc 试 (thử). Pinyin cho bạn biết cách đọc; chữ Hán cho bạn biết đó là từ nào.
- Pinyin khác âm Hán Việt. 学 đọc Hán Việt là "học" nhưng pinyin là xué. Âm Hán Việt giúp bạn đoán nghĩa rất tốt, nhưng không cho biết cách đọc tiếng Phổ thông.
- Đài Loan dạy trẻ em bằng một hệ thống khác là chú âm (zhuyin, bopomofo: ㄅㄆㄇㄈ), dù pinyin cũng được dùng ở đó.
21 thanh mẫu
Thanh mẫu được chia nhóm theo vị trí phát âm. Việc chia nhóm có ý nghĩa: một số vận mẫu chỉ đi sau một số nhóm nhất định. Cột so sánh chỉ là gần đúng.
| Nhóm | Thanh mẫu | So với tiếng Việt |
|---|---|---|
| Môi | b, p, m, f | b gần "p" trong "pin" (không bật hơi); p là "p" bật hơi mạnh, không đọc như "ph"; m như "m"; f như "ph" |
| Đầu lưỡi | d, t, n, l | d gần "t" tiếng Việt; t gần "th" tiếng Việt; n, l như tiếng Việt |
| Gốc lưỡi | g, k, h | g gần "c/k"; k là "c/k" bật hơi mạnh; h gần "kh" tiếng Việt |
| Mặt lưỡi | j, q, x | j gần "ch" tiếng Việt; q là "ch" bật hơi mạnh; x nằm giữa "x" và "s" uốn lưỡi, lưỡi phẳng, môi dẹt |
| Uốn lưỡi | zh, ch, sh, r | zh gần "tr" khi đọc uốn lưỡi (giọng miền Nam, miền Trung); ch là "tr" uốn lưỡi bật hơi; sh gần "s" uốn lưỡi; r như sh nhưng có tiếng, không rung đầu lưỡi |
| Đầu lưỡi, âm xát | z, c, s | z như "t" và "x" đọc liền một hơi; c là âm đó có bật hơi mạnh; s như "x" tiếng Việt |
Bật hơi, không phải hữu thanh. b, d, g, j, zh và z đọc không bật hơi; p, t, k, q, ch và c đọc với một luồng hơi mạnh. Tiếng Việt đã có một cặp như vậy: t và th. Pinyin d và t khác nhau đúng như "t" và "th". Đặt tay trước miệng: bā (八, tám) gần như không làm động không khí, pā (趴, nằm sấp) phải đẩy ra một luồng hơi.
Lỗi hay gặp nhất của người Việt: đọc pinyin p thành "ph" (/f/) và d thành "d" tiếng Việt (/z/). Pinyin p là p bật hơi, còn d là "t" không bật hơi.
Các vận mẫu
| Nhóm | Vận mẫu |
|---|---|
| Nguyên âm đơn | a, o, e, i, u, ü |
| Nguyên âm kép | ai, ei, ao, ou |
| Có âm mũi ở cuối | an, en, ang, eng, ong |
| Bắt đầu bằng i | ia, ie, iao, iu (iou), ian, in, iang, ing, iong |
| Bắt đầu bằng u | ua, uo, uai, ui (uei), uan, un (uen), uang, ueng |
| Bắt đầu bằng ü | üe, üan, ün |
| Khác | er |
Nhiều vận mẫu gần với vần tiếng Việt: ai như "ai", ei gần "ây", ao như "ao", ou gần "âu", en gần "ân", eng gần "âng", ong gần "ung". Ba âm cần chú ý:
- e không đọc như "e" tiếng Việt. Nó gần với "ơ", đọc hơi lùi về sau: è (饿, đói).
- ü là "i" đọc với môi tròn. Tiếng Việt không có âm này, và "uy" cũng không phải: lǜ (绿, xanh lá), nǚ (女, phụ nữ).
- i sau z, c, s, zh, ch, sh và r không đọc là "i". Nó gần với "ư" kéo dài theo phụ âm: sì (四, bốn), shí (十, mười), rì (日, ngày).
y và w từ đâu ra
y và w không phải thanh mẫu. Đó là quy tắc viết cho những âm tiết bắt đầu bằng i, u hoặc ü mà không có thanh mẫu:
| Viết khi đứng một mình | Vận mẫu |
|---|---|
| yi, ya, ye, yao, you, yan, yin, yang, ying, yong | i, ia, ie, iao, iou, ian, in, iang, ing, iong |
| wu, wa, wo, wai, wei, wan, wen, wang, weng | u, ua, uo, uai, uei, uan, uen, uang, ueng |
| yu, yue, yuan, yun | ü, üe, üan, ün |
Vì vậy yú (鱼, cá) là ü với thanh 2, và yuè (月, mặt trăng) là üe. Đừng đọc yu thành "diu" hay "iu".
Dấu thanh và cách đặt dấu
Tiếng Phổ thông có bốn thanh và một thanh nhẹ, pinyin đánh dấu trên một nguyên âm:
| Thanh | Dấu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thanh 1 (cao, bằng) | ā | mā 妈, mẹ |
| Thanh 2 (đi lên) | á | má 麻, tê |
| Thanh 3 (thấp, xuống rồi lên) | ǎ | mǎ 马, ngựa |
| Thanh 4 (đi xuống) | à | mà 骂, mắng |
| Thanh nhẹ (ngắn, nhẹ) | không dấu | ma 吗, từ để hỏi |
Cẩn thận với dấu quen mắt. Dấu pinyin trông giống dấu tiếng Việt nhưng không cùng nghĩa: à là thanh 4, rơi mạnh từ cao xuống, không phải thanh huyền; ǎ (dấu móc ngược) là thanh 3, không phải chữ "ă".
Khi âm tiết có nhiều nguyên âm, dấu đặt trên:
- a hoặc e, nếu âm tiết có: hǎo, méi, xiǎng.
- o trong ou: dōu, zǒu.
- nếu không, nguyên âm cuối: liù (六, sáu), guì (贵, đắt), duō (多, nhiều).
Mỗi thanh nghe thế nào và thanh thay đổi ra sao khi đứng cạnh nhau, xem thanh điệu tiếng Trung. Khi không gõ được dấu, pinyin thường được viết bằng số: ma1, ma2, ma3, ma4.
Những cách viết dễ nhầm
- ü mất hai chấm. Sau j, q, x và y, ü được viết là u, vì u không bao giờ đứng sau các chữ này: qù (去, đi) và xué (学, học) đều là ü. Sau n và l thì giữ hai chấm, vì nu và nü là hai âm tiết khác nhau: nǔ (努) và nǚ (女).
- q và x. q là cặp bật hơi của j, gần "ch" tiếng Việt nhưng có luồng hơi mạnh: qī (七, bảy). x là âm xát nhẹ, lưỡi phẳng, nằm giữa "x" và "s" uốn lưỡi: xiè (谢, cảm ơn).
- zh, ch, sh; j, q, x; z, c, s. Ba nhóm riêng biệt. zhū (猪, lợn), jū (居, ở) và zū (租, thuê) là ba từ khác nhau. Uốn lưỡi cho zh, để lưỡi phẳng cho j, và đặt đầu lưỡi sau răng cho z. Người nói giọng miền Bắc, vốn không phân biệt "tr" và "ch", cần luyện riêng nhóm uốn lưỡi.
- Vận mẫu viết tắt. iou, uei và uen mất nguyên âm giữa khi có thanh mẫu: liù là l + iou, duì (对, đúng) là d + uei, lùn (论) là l + uen. Nguyên âm đó vẫn nghe thấy nhẹ.
- r. r trong pinyin đọc uốn lưỡi, giống sh nhưng có tiếng (dây thanh rung), và không rung đầu lưỡi như "r" của nhiều giọng tiếng Việt: rè (热, nóng).
Dấu cách âm (dấu phẩy trên)
Pinyin viết từ thành các âm tiết liền nhau, nên đôi khi dễ hiểu nhầm. Khi một âm tiết bắt đầu bằng a, o hoặc e đứng sau một âm tiết khác, dấu ’ đánh dấu chỗ tách:
- Xī’ān (西安, thành phố Tây An) là hai âm tiết; xiān (先, trước) là một.
- nǚ’ér (女儿, con gái), Tiān’ānmén (天安门, Thiên An Môn).
Dùng pinyin để gõ chữ
Phần lớn mọi người gõ tiếng Trung bằng bàn phím pinyin: gõ âm tiết không dấu, rồi chọn chữ Hán trong danh sách. Gõ nihao sẽ ra 你好. Trên hầu hết bàn phím pinyin, v thay cho ü: nv ra 女.
Vì vậy học đúng cách viết pinyin rất có ích, kể cả khi bạn chủ yếu đọc chữ Hán. Cách cài đặt trên từng thiết bị có trong cách gõ tiếng Trung.
Học pinyin thế nào
- Học trước tiên, trong một hai tuần. Mọi giáo trình và từ điển đều dùng pinyin.
- Học mỗi từ kèm thanh điệu, không học âm tiết trơn. mǎi (买) là mua; mài (卖) là bán.
- Chuyển sang chữ Hán sớm. Pinyin chỉ là cây cầu. Khi đã biết cách đọc một từ, hãy học chữ của nó, ví dụ với danh sách từ vựng HSK, nơi mỗi từ đều có pinyin. Âm Hán Việt sẽ giúp bạn nhớ nghĩa chữ nhanh hơn người học ở nhiều nước khác.