Từ vựng HSK 7-9: chữ Hán và pinyin

Các cấp 7–9 của HSK 3.0 mới thêm 5.600 từ vựng và 1.148 chữ Hán mới, nâng tổng số lên 11.000 từ và 3.088 chữ Hán.[1]

Tại đây có danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ (các cấp cao cấp), kèm pinyin và bản dịch của từng từ.

HSK 3.0 cấp 7–9 • 5.600 từ mới • 1.148 chữ Hán mới

Các từ có ★ xuất hiện trong Second Language

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1挨挨āilần lượt; kề, sátin sequence; one by one; next to
2挨家挨户挨家挨戶āijiā-āihùtừng nhà mộtfrom house to house
3哀求哀求āiqiúvan xin, cầu xinto beg; to plead
4挨挨áichịu (đòn, mắng); chịu đựngto suffer (a beating, scolding); to endure
5癌癌áiung thưcancer; carcinoma
6癌症癌症áizhèngbệnh ung thưcancer
7爱不释手愛不釋手àibúshìshǒuyêu thích không rời tayto love too much to put down
8爱戴愛戴àidàiyêu mến và kính trọngto love and respect
9暧昧曖昧àimèimập mờ, không rõ ràngambiguous; equivocal; dubious (of a relationship)
10爱慕愛慕àimùyêu mến, ngưỡng mộto adore; to admire
11碍事礙事àishìvướng víu; quan trọng, đáng ngạito be in the way; to matter (usually negated)
12爱惜愛惜àixīquý trọng, nâng niuto cherish; to treasure
13艾滋病愛滋病àizībìngbệnh AIDSAIDS
14安定安定āndìngổn định; làm cho ổn địnhstable; settled; to stabilize
15安抚安撫ānfǔtrấn an, xoa dịuto pacify; to comfort
16安眠药安眠藥ānmiányàothuốc ngủsleeping pill
17安宁安寧ānníngyên bình, thanh bìnhpeaceful; tranquil; calm
18安稳安穩ānwěnvững vàng, ổn định; yên ổnsteady; stable; calm
19安详安詳ānxiángđiềm tĩnh, an nhiênserene; calm
20安心安心ānxīnyên tâmat ease; relieved
21安逸安逸ānyìan nhàn, thoải máieasy and comfortable
22安置安置ānzhìsắp xếp, bố trí chỗ ởto find a place for; to resettle (people)
23暗地里暗地裡àndìlǐbí mật, lén lútsecretly; on the sly
24案件案件ànjiànvụ áncase (legal or criminal)
25按理按理ànlǐtheo lẽ thường, đáng lẽnormally; logically; by rights

Đang hiển thị từ 1–25 trên 5.600

Câu hỏi về HSK 7-9

HSK cấp 7–9 có bao nhiêu từ?
Các cấp 7–9 của HSK 3.0 mới thêm 5.600 từ vựng mới, nâng tổng số lên 11.000 từ ở tất cả các cấp.[1]
Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đạt HSK 7-9?
Các cấp 7–9 của HSK 3.0 mới thêm 5.600 từ vựng mới, nhưng chỉ có 1.148 chữ Hán mới, vì nhiều từ mới dùng lại chữ Hán từ các cấp trước, chẳng hạn:
  • 不 (không): 不当 (không thích đáng), 不定 (không chắc chắn), 不慎 (bất cẩn)
  • 心 (tim hoặc tâm): 安心 (yên tâm), 操心 (lo lắng), 当心 (cẩn thận)
Đến cuối các cấp này, bạn cần biết tổng cộng 3.088 chữ Hán.[1]
Mất bao lâu để đạt từng cấp độ HSK?
Kỳ thi HSK tiếng Trung khó dần khi lên cấp, và các cấp cao có lượng từ vựng ngày càng nhiều, dĩ nhiên cũng khó và nâng cao hơn. Nếu bạn rất chăm chỉ, bạn có thể đậu HSK 1 hoặc 2 sau 3-6 tháng học nghiêm túc, nhưng để thành thạo các cấp cao có thể mất vài năm. Xem hướng dẫn HSK đầy đủ của chúng tôi để biết thêm.
Tôi có thể tải danh sách từ vựng HSK ở đâu?
Bạn có thể vào trang tải tài liệu HSK đầy đủ của chúng tôi tại đây, nơi cung cấp miễn phí tệp PDF, CSV, JSON và tệp văn bản Anki cho từng cấp trong đề cương HSK 3.0 mới.
Tôi có thể tìm các cấp HSK khác ở đâu?
Đề cương HSK 3.0 mới có chín cấp: từ HSK 1 đến 6, sau đó là HSK 7–9 gộp thành một nhóm nâng cao.

Luyện viết tay

Bạn muốn học viết chữ Hán bằng tay? Hãy thử công cụ thứ tự nét chữ Hán miễn phí của chúng tôi, có hoạt ảnh thứ tự nét cho tất cả chữ Hán trong HSK.

Luyện viết chữ Hán

Nguồn

  1. Đề cương HSK 3.0 chính thức (2025)Chinese Testing International
  2. CC-CEDICTcc-cedict.org
  3. CC BY-SA 4.0Creative Commons