Cách ghép số lớn
Sau 20, số tiếng Anh ghép giống tiếng Việt: hàng chục rồi đến hàng đơn vị, nối bằng dấu gạch ngang khi viết.
- 21 twenty-one, 35 thirty-five, 99 ninety-nine.
- 245 two hundred (and) forty-five. Người Mỹ thường bỏ "and"; người Anh thường giữ.
- 3,600 three thousand six hundred.
- hundred, thousand, million không thêm -s khi có số đứng trước: two hundred, không phải "two hundreds".
-teen và -ty: cặp số hay nghe nhầm
thirteen (13) và thirty (30), fifteen (15) và fifty (50) rất dễ nhầm, nhất là khi nghe giá tiền. Mẹo: số -teen nhấn vào âm cuối (thir-TEEN), số -ty nhấn vào âm đầu (THIR-ty).
Khi không chắc, hãy hỏi lại: Is that one-three or three-zero?
Nghìn, triệu, tỷ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Số |
|---|---|---|
| một nghìn | one thousand | 1,000 |
| mười nghìn | ten thousand | 10,000 |
| một trăm nghìn | one hundred thousand | 100,000 |
| một triệu | one million | 1,000,000 |
| một tỷ | one billion | 1,000,000,000 |
Tiếng Anh không có từ riêng cho "vạn" hay "chục nghìn": 50.000 đồng là fifty thousand dong.
Dấu phẩy và dấu chấm: ngược với tiếng Việt
Tiếng Anh dùng dấu phẩy để tách hàng nghìn và dấu chấm cho phần thập phân, ngược với cách viết ở Việt Nam:
| Việt Nam | Tiếng Anh | Đọc là |
|---|---|---|
| 1.500.000 | 1,500,000 | one million five hundred thousand |
| 2,5 | 2.5 | two point five |
| 0,75 | 0.75 | zero point seven five |
Nhầm dấu có thể làm sai giá trị gấp nghìn lần, nên hãy kiểm tra kỹ khi viết số tiền hay số liệu bằng tiếng Anh.
Số thứ tự
Hầu hết số thứ tự thêm -th: fourth, sixth, tenth. Ba số đầu có dạng riêng: first, second, third. Những số này đổi chính tả: fifth, eighth, ninth, twelfth, twentieth.
Viết tắt bằng hai chữ cuối: 1st, 2nd, 3rd, 4th, 21st, 22nd, 23rd. Số thứ tự dùng cho ngày (May 1st), tầng nhà (the third floor) và thứ hạng.
Giá tiền, năm và số điện thoại
- Giá tiền: $4.99 đọc là four ninety-nine hoặc four dollars and ninety-nine cents.
- Năm: đọc theo từng cặp hai chữ số: 1998 là nineteen ninety-eight; 2026 là twenty twenty-six; 2005 là two thousand five.
- Số điện thoại: đọc từng chữ số; số 0 thường đọc là oh: 090 là oh nine oh.
Xem thêm các tháng và các thứ trong tuần để nói ngày tháng.