Các tháng trong tiếng Anh

Bảng dưới đây gồm 12 tháng trong tiếng Anh, phiên âm IPA giọng Mỹ, cách viết tắt và tên tiếng Việt tương ứng.

Khác với tiếng Việt (tháng 1, tháng 2…), mỗi tháng tiếng Anh có một tên riêng, nên bạn cần học thuộc từng tên.

TừPhiên âmViết tắtNghĩa
January/ˈdʒænjuˌɛri/Jan.tháng Một
February/ˈfɛbruˌɛri/Feb.tháng Hai
March/mɑrtʃ/Mar.tháng Ba
April/ˈeɪprəl/Apr.tháng Tư
May/meɪ/Maytháng Năm
June/dʒun/Jun.tháng Sáu
July/dʒʊˈlaɪ/Jul.tháng Bảy
August/ˈɔɡəst/Aug.tháng Tám
September/sɛpˈtɛmbɚ/Sep.tháng Chín
October/ɑkˈtoʊbɚ/Oct.tháng Mười
November/noʊˈvɛmbɚ/Nov.tháng Mười Một
December/dɪˈsɛmbɚ/Dec.tháng Mười Hai

Phiên âm theo Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), giọng Anh Mỹ.

Luôn viết hoa chữ cái đầu

Tên tháng trong tiếng Anh luôn viết hoa, kể cả ở giữa câu: I was born in March. Viết "march" với chữ thường là từ khác (hành quân, diễu hành).

Chữ viết tắt cũng viết hoa và thường có dấu chấm: Jan., Feb., Aug. Tháng May thường không viết tắt vì đã ngắn sẵn.

In hay on?

  • Chỉ có tháng: dùng in. in July, in December 2026.
  • Có ngày cụ thể: dùng on. on July 4, on December 25th.
  • Không dùng giới từ trước this, next, last: next month, last September.

Viết và đọc ngày tháng

Người Mỹ viết tháng trước, ngày sau, ngược với thói quen ở Việt Nam. Đây là nguồn nhầm lẫn rất phổ biến:

Cách viếtNgười Mỹ hiểu làNgười Việt thường hiểu là
03/04/2026ngày 4 tháng 3ngày 3 tháng 4
12/10/2026ngày 10 tháng 12ngày 12 tháng 10

Để tránh nhầm, hãy viết tên tháng: April 3, 2026 (kiểu Mỹ) hoặc 3 April 2026 (kiểu Anh).

Khi nói, ngày được đọc bằng số thứ tự: April 3 đọc là April third. Năm đọc theo từng cặp: 2026 là twenty twenty-six.

Những tháng khó đọc

  • February: nhiều người Mỹ đọc là /ˈfɛbjuˌɛri/, bỏ âm r đầu tiên. Cả hai cách đều chuẩn.
  • January /ˈdʒænjuˌɛri/: âm đầu /dʒ/ gần với "gi" nhưng mạnh hơn, và nhấn vào âm tiết đầu (JAN-u-ar-y).
  • August nhấn âm đầu (AU-gust). June và July dễ lẫn: June là /dʒun/, July nhấn âm sau /dʒʊˈlaɪ/.
  • Nhớ đọc rõ âm cuối: March /mɑrtʃ/, April /ˈeɪprəl/.

Mùa trong năm

Tiếng AnhTiếng Việt
springmùa xuân
summermùa hè
fall (Mỹ), autumn (Anh)mùa thu
wintermùa đông

Tên mùa không viết hoa: in the summer. Lưu ý mùa ở Mỹ ứng với các tháng khác mùa ở miền Nam Việt Nam, nơi chỉ có mùa mưa (rainy season) và mùa khô (dry season).