Màu sắc trong tiếng Anh

Bảng dưới đây gồm các màu sắc thông dụng trong tiếng Anh, phiên âm IPA giọng Mỹ và nghĩa tiếng Việt.

TừPhiên âmNghĩa
red/rɛd/màu đỏ
orange/ˈɔrɪndʒ/màu cam
yellow/ˈjɛloʊ/màu vàng
green/ɡrin/màu xanh lá cây
blue/blu/màu xanh dương
purple/ˈpɝpəl/màu tím
pink/pɪŋk/màu hồng
brown/braʊn/màu nâu
black/blæk/màu đen
white/waɪt/màu trắng
gray/ɡreɪ/màu xám
gold/ɡoʊld/màu vàng kim
silver/ˈsɪlvɚ/màu bạc
beige/beɪʒ/màu be
navy blue/ˌneɪvi ˈblu/màu xanh navy (xanh đậm)
light blue/ˌlaɪt ˈblu/màu xanh da trời
dark green/ˌdɑrk ˈɡrin/màu xanh lá đậm
turquoise/ˈtɝkwɔɪz/màu ngọc lam
violet/ˈvaɪələt/màu tím violet
maroon/məˈrun/màu đỏ nâu sẫm

Phiên âm theo Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), giọng Anh Mỹ.

Màu đứng trước danh từ

Đây là lỗi hay gặp nhất: tiếng Việt đặt màu sau danh từ (áo đỏ, xe màu xanh), còn tiếng Anh đặt màu trước danh từ.

Tiếng ViệtTiếng Anh
áo đỏa red shirt
chiếc xe màu trắnga white car
mắt nâubrown eyes

Sau động từ be, màu đứng một mình: The sky is blue. Không cần thêm từ "color": nói It’s green, không nói "It’s green color".

Xanh là blue hay green?

Tiếng Việt dùng chữ xanh cho cả hai màu, tiếng Anh thì tách riêng:

  • blue: xanh dương, xanh da trời (bầu trời, biển).
  • green: xanh lá (lá cây, đèn giao thông xanh).

Hãy chọn đúng từ theo màu thật: a green leaf (chiếc lá xanh), a blue sky (bầu trời xanh).

Đậm, nhạt và các sắc độ

  • light (nhạt) và dark (đậm) đứng trước màu: light blue, dark green.
  • -ish nghĩa là "hơi hơi": reddish (hơi đỏ), greenish (hơi xanh lá).
  • gray là cách viết Mỹ, grey là cách viết Anh; cả hai đều đúng.
  • pink là màu hồng; rose thường chỉ hoa hồng hoặc một sắc hồng cụ thể.

Hỏi và trả lời về màu

Tiếng AnhTiếng Việt
What color is it?Nó màu gì?
It’s yellow.Nó màu vàng.
What’s your favorite color?Bạn thích màu gì nhất?
Do you have this in black?Cái này có màu đen không?

Câu cuối rất hữu ích khi mua sắm. Xem thêm các câu tiếng Anh thông dụng.