Màu đứng trước danh từ
Đây là lỗi hay gặp nhất: tiếng Việt đặt màu sau danh từ (áo đỏ, xe màu xanh), còn tiếng Anh đặt màu trước danh từ.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| áo đỏ | a red shirt |
| chiếc xe màu trắng | a white car |
| mắt nâu | brown eyes |
Sau động từ be, màu đứng một mình: The sky is blue. Không cần thêm từ "color": nói It’s green, không nói "It’s green color".
Xanh là blue hay green?
Tiếng Việt dùng chữ xanh cho cả hai màu, tiếng Anh thì tách riêng:
- blue: xanh dương, xanh da trời (bầu trời, biển).
- green: xanh lá (lá cây, đèn giao thông xanh).
Hãy chọn đúng từ theo màu thật: a green leaf (chiếc lá xanh), a blue sky (bầu trời xanh).
Đậm, nhạt và các sắc độ
- light (nhạt) và dark (đậm) đứng trước màu: light blue, dark green.
- -ish nghĩa là "hơi hơi": reddish (hơi đỏ), greenish (hơi xanh lá).
- gray là cách viết Mỹ, grey là cách viết Anh; cả hai đều đúng.
- pink là màu hồng; rose thường chỉ hoa hồng hoặc một sắc hồng cụ thể.
Hỏi và trả lời về màu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What color is it? | Nó màu gì? |
| It’s yellow. | Nó màu vàng. |
| What’s your favorite color? | Bạn thích màu gì nhất? |
| Do you have this in black? | Cái này có màu đen không? |
Câu cuối rất hữu ích khi mua sắm. Xem thêm các câu tiếng Anh thông dụng.