Câu tiếng Anh thông dụng hằng ngày

Các bảng dưới đây gồm những câu tiếng Anh dùng nhiều nhất trong đời sống hằng ngày, chia theo tình huống, kèm phiên âm IPA giọng Mỹ, nghĩa tiếng Việt và khi nào nên dùng.

Từ ngữ lịch sự

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
Please/pliz/Làm ơn, vui lòngĐặt đầu hoặc cuối câu nhờ vả
Thank you/ˈθæŋk ju/Cảm ơnMọi tình huống
Thanks a lot/ˈθæŋks ə ˈlɑt/Cảm ơn nhiềuThân thiện; nói giọng đều đều có thể nghe mỉa mai
You're welcome/jʊr ˈwɛlkəm/Không có gìCâu đáp chuẩn cho Thank you
No problem/noʊ ˈprɑbləm/Không sao đâuCách đáp thân mật cho Thank you
Excuse me/ɪkˈskjuz mi/Xin lỗi (cho hỏi, cho qua)Trước khi hỏi người lạ, hoặc xin đi qua
Sorry/ˈsɑri/Xin lỗiLỗi nhỏ; "Sorry?" còn nghĩa là "Bạn nói gì cơ?"
I'm sorry/aɪm ˈsɑri/Tôi xin lỗi; tôi rất tiếcXin lỗi thật lòng, hoặc khi nghe tin buồn

Khi bạn không hiểu

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
I don't understand/aɪ ˈdoʊnt ˌʌndɚˈstænd/Tôi không hiểuNói sớm; người ta sẽ nói chậm lại
Can you repeat that?/kən ju rɪˈpit ðæt/Bạn nói lại được không?Đủ lịch sự với mọi người
Can you speak more slowly?/kən ju ˈspik mɔr ˈsloʊli/Bạn nói chậm hơn được không?Thêm "please" cho mềm mỏng hơn
What does … mean?/wʌt dʌz … ˈmin/… nghĩa là gì?Điền từ vào chỗ trống
How do you say … in English?/haʊ du ju ˈseɪ … ɪn ˈɪŋɡlɪʃ/… tiếng Anh nói thế nào?Điền từ trong tiếng của bạn vào chỗ trống
I'm learning English/aɪm ˈlɝnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ/Tôi đang học tiếng AnhMọi người thường sẽ giúp và nói rõ hơn

Làm quen

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
What's your name?/wʌts jʊr ˈneɪm/Bạn tên là gì?Thân mật; "May I have your name?" trang trọng hơn
My name is …/maɪ ˈneɪm ɪz …/Tôi tên là …"I'm …" ngắn hơn và cũng phổ biến
Where are you from?/wɛr ɑr ju ˈfrʌm/Bạn đến từ đâu?Câu hỏi làm quen phổ biến
I'm from …/aɪm frəm …/Tôi đến từ …Thêm tên nước hoặc thành phố
What do you do?/wʌt də ju ˈdu/Bạn làm nghề gì?Nghĩa là hỏi nghề nghiệp, không phải "đang làm gì"
Nice to meet you/naɪs tə ˈmit ju/Rất vui được gặp bạnKhi gặp ai lần đầu

Tình huống hằng ngày

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
How much is this?/haʊ ˈmʌtʃ ɪz ðɪs/Cái này bao nhiêu tiền?Mua sắm; nhiều món thì "How much are these?"
Where is the bathroom?/wɛr ɪz ðə ˈbæθrum/Nhà vệ sinh ở đâu?Tiếng Anh Mỹ; nơi công cộng nói "restroom"
Can I have …, please?/kən aɪ ˈhæv … pliz/Cho tôi …, được không?Gọi đồ ăn, thức uống
I'd like …/aɪd ˈlaɪk …/Tôi muốn …Lịch sự; nhà hàng, cửa hàng
Can you help me?/kən ju ˈhɛlp mi/Bạn giúp tôi được không?Với người lạ, mở đầu bằng "Excuse me"
I'm lost/aɪm ˈlɔst/Tôi bị lạcSau đó nói nơi bạn cần tìm
Call the police/ˈkɔl ðə pəˈlis/Gọi cảnh sát điKhẩn cấp; số ở Mỹ là 911

Cảm xúc và lời chúc

Cụm từPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
I'm hungry/aɪm ˈhʌŋɡri/Tôi đói"I'm starving" mạnh hơn, thân mật
I'm tired/aɪm ˈtaɪɚd/Tôi mệtTiếng Anh dùng "I'm" + tính từ
I'm happy/aɪm ˈhæpi/Tôi vuiNghe tin vui thường nói "I'm glad"
Congratulations!/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/Chúc mừng!Luôn ở dạng số nhiều; "Congrats!" thân mật
Happy birthday!/ˈhæpi ˈbɝθˌdeɪ/Chúc mừng sinh nhật!Vào ngày sinh nhật của ai đó
Good luck!/ɡʊd ˈlʌk/Chúc may mắn!Trước kỳ thi, phỏng vấn hay trận đấu

Phiên âm theo Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), giọng Anh Mỹ.

Please và thank you: dùng nhiều hơn bạn nghĩ

Người nói tiếng Anh nói please và thank you rất thường xuyên, kể cả với người thân, nhân viên phục vụ, tài xế. Trong tiếng Việt, lịch sự thường thể hiện qua giọng và từ xưng hô; trong tiếng Anh, thiếu please có thể nghe như ra lệnh.

  • Can I have a coffee, please? thay vì "I want coffee."
  • Nói thank you hoặc thanks mỗi khi ai đó đưa đồ, giữ cửa hay giúp một việc nhỏ.
  • Đáp lại lời cảm ơn: You’re welcome, No problem hoặc Sure.

Excuse me hay Sorry?

Tình huốngNói
Muốn gọi ai đó, hỏi đườngExcuse me
Muốn đi qua chỗ đông ngườiExcuse me
Lỡ va vào ai đóSorry!
Xin lỗi vì làm saiI’m sorry.
Không nghe rõ, muốn người kia nhắc lạiSorry? hoặc Pardon?

Excuse me là "xin phép / làm phiền", dùng trước khi làm phiền; sorry là "xin lỗi", dùng sau khi đã làm phiền hoặc làm sai.

Khi bạn không hiểu

Không hiểu là chuyện bình thường khi học ngoại ngữ. Những câu này giúp cuộc trò chuyện tiếp tục thay vì im lặng hoặc gật đầu cho qua:

  • Sorry, I don’t understand.
  • Can you say that again, please?
  • Can you speak more slowly, please?
  • What does "deadline" mean?
  • How do you say "bánh mì" in English?

Người bản xứ thường rất sẵn lòng nói chậm lại khi bạn nói I’m learning English.

Đặt câu hỏi tự nhiên hơn

  • Tiếng Việt thêm "không" vào cuối câu hỏi; tiếng Anh đảo trợ động từ lên trước: Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?), không phải "You like coffee, no?"
  • Can I…? và Could you…? lịch sự hơn I want…
  • I’d like… (I would like) là cách gọi món lịch sự: I’d like the chicken, please.

Xem thêm chào hỏi bằng tiếng Anh và đại từ nhân xưng.