Please và thank you: dùng nhiều hơn bạn nghĩ
Người nói tiếng Anh nói please và thank you rất thường xuyên, kể cả với người thân, nhân viên phục vụ, tài xế. Trong tiếng Việt, lịch sự thường thể hiện qua giọng và từ xưng hô; trong tiếng Anh, thiếu please có thể nghe như ra lệnh.
- Can I have a coffee, please? thay vì "I want coffee."
- Nói thank you hoặc thanks mỗi khi ai đó đưa đồ, giữ cửa hay giúp một việc nhỏ.
- Đáp lại lời cảm ơn: You’re welcome, No problem hoặc Sure.
Excuse me hay Sorry?
| Tình huống | Nói |
|---|---|
| Muốn gọi ai đó, hỏi đường | Excuse me |
| Muốn đi qua chỗ đông người | Excuse me |
| Lỡ va vào ai đó | Sorry! |
| Xin lỗi vì làm sai | I’m sorry. |
| Không nghe rõ, muốn người kia nhắc lại | Sorry? hoặc Pardon? |
Excuse me là "xin phép / làm phiền", dùng trước khi làm phiền; sorry là "xin lỗi", dùng sau khi đã làm phiền hoặc làm sai.
Khi bạn không hiểu
Không hiểu là chuyện bình thường khi học ngoại ngữ. Những câu này giúp cuộc trò chuyện tiếp tục thay vì im lặng hoặc gật đầu cho qua:
- Sorry, I don’t understand.
- Can you say that again, please?
- Can you speak more slowly, please?
- What does "deadline" mean?
- How do you say "bánh mì" in English?
Người bản xứ thường rất sẵn lòng nói chậm lại khi bạn nói I’m learning English.
Đặt câu hỏi tự nhiên hơn
- Tiếng Việt thêm "không" vào cuối câu hỏi; tiếng Anh đảo trợ động từ lên trước: Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?), không phải "You like coffee, no?"
- Can I…? và Could you…? lịch sự hơn I want…
- I’d like… (I would like) là cách gọi món lịch sự: I’d like the chicken, please.
Xem thêm chào hỏi bằng tiếng Anh và đại từ nhân xưng.