Toàn bộ từ và câu trong khóa học tiếng Anh của chúng tôi

Đây là toàn bộ từ vựng của khóa học tiếng Anh trong Second Language, đúng như game đang dùng. Mở một từ bất kỳ để xem các câu mà game dùng để dạy từ đó, kèm mức độ khó và bản ghi âm bạn có thể bấm nghe.

Trong game, mọi từ và câu đều có bản dịch sang tiếng mẹ đẻ của người chơi. Trang này cũng vậy: mỗi từ và mỗi câu đều kèm bản dịch tiếng Việt.

250 từ và 1.600 câu ví dụ, đúng như cách trò chơi dạy.

Dễ, trung bình và khó là các mức câu riêng của trò chơi, không phải trình độ CEFR hay HSK.

Đây là nội dung khóa học đã được công bố. Ứng dụng cập nhật nội dung theo lịch riêng, nên người chơi có thể tạm thời thấy một phiên bản cũ hơn.

Khóa nhập môn

Từ 1–100 · 1.000 câu

  1. 1

    hello

    xin chào

  2. 2

    good

    tốt

  3. 3

    yes

    vâng

  4. 4

    English

    tiếng Anh

  5. 5

    no

    không

  6. 6

    please

    làm ơn

  7. 7

    thanks

    cảm ơn

  8. 8

    water

    nước

  9. 9

    sorry

    xin lỗi

  10. 10

    OK

    được

  11. 11

    I

    tôi

  12. 12

    one

    một

  13. 13

    two

    hai

  14. 14

    three

    ba

  15. 15

    you

    bạn

  16. 16

    big

    lớn

  17. 17

    small

    nhỏ

  18. 18

    he

    anh ấy

  19. 19

    she

    chị ấy

  20. 20

    we

    chúng tôi

  21. 21

    they

    họ

  22. 22

    it

    nó

  23. 23

    my

    của tôi

  24. 24

    your

    của bạn

  25. 25

    name

    tên

  26. 26

    be

    là

  27. 27

    have

    có

  28. 28

    not

    không

  29. 29

    do

    làm

  30. 30

    go

    đi

  31. 31

    come

    đến

  32. 32

    want

    muốn

  33. 33

    like

    thích

    Ghi chúKhi là động từ, 'like' có nghĩa là 'thích / yêu mến.' Nhưng 'like' cũng là một giới từ rất phổ biến có nghĩa là 'giống như': 'He runs like the wind.' Người mới học thường nhầm lẫn giữa hai cách dùng này.

  34. 34

    know

    biết

  35. 35

    see

    thấy

  36. 36

    eat

    ăn

  37. 37

    drink

    uống

  38. 38

    food

    đồ ăn

  39. 39

    goodbye

    tạm biệt

  40. 40

    bad

    xấu

  41. 41

    hot

    nóng

  42. 42

    cold

    lạnh

  43. 43

    what

    gì

  44. 44

    who

    ai

  45. 45

    where

    đâu

  46. 46

    how

    thế nào

  47. 47

    friend

    bạn

  48. 48

    family

    gia đình

  49. 49

    mother

    mẹ

  50. 50

    father

    bố

  51. 51

    four

    bốn

  52. 52

    five

    năm

  53. 53

    six

    sáu

  54. 54

    seven

    bảy

  55. 55

    eight

    tám

  56. 56

    nine

    chín

  57. 57

    ten

    mười

  58. 58

    house

    nhà

  59. 59

    home

    nhà

  60. 60

    school

    trường

  61. 61

    here

    đây

  62. 62

    there

    đó

  63. 63

    city

    thành phố

  64. 64

    can

    có thể

  65. 65

    need

    cần

  66. 66

    make

    làm

  67. 67

    give

    cho

  68. 68

    book

    sách

  69. 69

    phone

    điện thoại

  70. 70

    car

    xe

  71. 71

    money

    tiền

  72. 72

    buy

    mua

  73. 73

    shop

    cửa hàng

  74. 74

    work

    làm việc

  75. 75

    play

    chơi

  76. 76

    help

    giúp

  77. 77

    say

    nói

  78. 78

    new

    mới

  79. 79

    old

    già

  80. 80

    happy

    vui

  81. 81

    beautiful

    đẹp

  82. 82

    much

    nhiều

  83. 83

    little

    nhỏ

  84. 84

    very

    rất

  85. 85

    dog

    chó

  86. 86

    cat

    mèo

  87. 87

    day

    ngày

  88. 88

    time

    thời gian

  89. 89

    morning

    buổi sáng

  90. 90

    night

    đêm

  91. 91

    today

    hôm nay

  92. 92

    when

    khi nào

  93. 93

    why

    tại sao

  94. 94

    which

    nào

  95. 95

    read

    đọc

    Ghi chú'read' là một từ đồng tự dị âm (heteronym). Thì hiện tại được phát âm là (reed), nhưng thì quá khứ và quá khứ phân từ — viết giống hệt — lại được phát âm là (red): 'I read every day, and yesterday I read all morning.'

  96. 96

    write

    viết

  97. 97

    think

    nghĩ

  98. 98

    and

    và

  99. 99

    but

    nhưng

  100. 100

    this

    cái này

Phần mở rộng nhập môn

Từ 101–250 · 600 câu

Phần mở rộng tiếp nối khóa nhập môn ngay trong trò chơi. Đây không phải là một khóa học riêng để bạn chọn.

  1. 101

    that

    đó

  2. 102

    in

    trong

  3. 103

    me

    tôi

  4. 104

    for

    cho

  5. 105

    on

    trên

  6. 106

    with

    với

  7. 107

    all

    tất cả

  8. 108

    so

    vậy

  9. 109

    just

    chỉ

  10. 110

    get

    lấy

  11. 111

    if

    nếu

  12. 112

    right

    đúng

    Ghi chú'right' có vài nghĩa riêng biệt: 'đúng' ('That's right'), ngược với trái ('Turn right'), và là danh từ chỉ một quyền lợi ('human rights'). Nó cũng là một từ đệm / từ đồng ý phổ biến: 'Right, let's go.'

  13. 113

    out

    ra ngoài

  14. 114

    about

    về

  15. 115

    up

    lên

  16. 116

    at

    tại

  17. 117

    him

    anh ấy

  18. 118

    now

    bây giờ

  19. 119

    well

    tốt

    Ghi chúNgoài là trạng từ có nghĩa là 'một cách tốt' ('She sings well'), 'well' còn là một từ đệm trong hội thoại rất phổ biến, dùng để ngừng lại hoặc làm dịu một câu trả lời: 'Well, I'm not sure.' 'well' cũng có thể là danh từ — một cái hố sâu để lấy nước (cái giếng).

  20. 120

    her

    cô ấy

  21. 121

    will

    sẽ

  22. 122

    from

    từ

  23. 123

    let

    để

  24. 124

    his

    của anh ấy

  25. 125

    back

    lưng

  26. 126

    look

    nhìn

  27. 127

    us

    chúng tôi

  28. 128

    would

    sẽ

  29. 129

    them

    họ

  30. 130

    take

    lấy

  31. 131

    then

    sau đó

  32. 132

    or

    hoặc

  33. 133

    our

    của chúng tôi

  34. 134

    tell

    nói

  35. 135

    really

    thật sự

  36. 136

    man

    người đàn ông

  37. 137

    some

    một số

  38. 138

    could

    có thể

  39. 139

    by

    bởi

  40. 140

    something

    một cái gì đó

  41. 141

    too

    quá

  42. 142

    more

    nhiều hơn

  43. 143

    way

    cách

  44. 144

    down

    xuống

  45. 145

    never

    không bao giờ

  46. 146

    only

    chỉ

  47. 147

    people

    người

  48. 148

    over

    trên

  49. 149

    because

    bởi vì

  50. 150

    love

    yêu

  51. 151

    should

    nên

  52. 152

    mean

    có nghĩa

    Ghi chúKhi là động từ, 'mean' có nghĩa là 'biểu thị / có nghĩa là': 'What does this word mean?' Khi là tính từ, 'mean' lại có nghĩa khác là 'xấu tính / độc ác': 'Don't be mean to your sister.'

  53. 153

    off

    ra

  54. 154

    thank

    cảm ơn

  55. 155

    any

    bất kỳ

  56. 156

    even

    ngay cả

  57. 157

    sure

    chắc chắn

    Ghi chúKhi là tính từ, 'sure' có nghĩa là 'chắc chắn' ('Are you sure?'). Khi đứng một mình, nó cũng là một câu trả lời thân mật cực kỳ phổ biến có nghĩa là 'vâng / được': 'Want to come?' — 'Sure!'

  58. 158

    thing

    điều

  59. 159

    first

    đầu tiên

  60. 160

    into

    vào

  61. 161

    anything

    bất cứ điều gì

  62. 162

    still

    vẫn

  63. 163

    find

    tìm

  64. 164

    life

    cuộc sống

  65. 165

    nothing

    không có gì

  66. 166

    sir

    ngài

  67. 167

    god

    thần

  68. 168

    their

    của họ

  69. 169

    again

    lại

  70. 170

    maybe

    có thể

  71. 171

    must

    phải

  72. 172

    before

    trước

  73. 173

    other

    khác

  74. 174

    wait

    chờ

  75. 175

    stop

    dừng

  76. 176

    call

    gọi

  77. 177

    after

    sau

  78. 178

    talk

    nói

  79. 179

    away

    xa

  80. 180

    thought

    suy nghĩ

  81. 181

    put

    đặt

  82. 182

    great

    tuyệt vời

  83. 183

    better

    tốt hơn

  84. 184

    everything

    mọi thứ

  85. 185

    always

    luôn luôn

  86. 186

    keep

    giữ

  87. 187

    long

    dài

  88. 188

    leave

    rời đi

  89. 189

    around

    xung quanh

  90. 190

    place

    nơi

  91. 191

    ever

    bao giờ

  92. 192

    feel

    cảm thấy

  93. 193

    guy

    chàng trai

  94. 194

    lot

    nhiều

  95. 195

    nice

    tốt

  96. 196

    believe

    tin

  97. 197

    girl

    cô gái

  98. 198

    someone

    ai đó

  99. 199

    fine

    khỏe

  100. 200

    every

    mỗi

  101. 201

    through

    qua

  102. 202

    course

    khóa học

    Ghi chú'course' khi là danh từ có nghĩa là một khóa học hoặc một con đường / lộ trình. Nhưng cách dùng phổ biến nhất hằng ngày đối với người mới học là cụm từ cố định 'of course', có nghĩa là 'chắc chắn rồi / đương nhiên.'

  103. 203

    stay

    ở lại

  104. 204

    left

    trái

    Ghi chúKhi là từ chỉ hướng, 'left' là ngược với phải ('Turn left'). Nhưng 'left' cũng là thì quá khứ của động từ 'leave': 'She left the house.' Hai nghĩa này không liên quan đến nhau và rất dễ nhầm lẫn.

  105. 205

    dad

    bố

  106. 206

    enough

    đủ

  107. 207

    wrong

    sai

  108. 208

    world

    thế giới

  109. 209

    might

    có thể

  110. 210

    listen

    nghe

  111. 211

    another

    khác

  112. 212

    understand

    hiểu

  113. 213

    hear

    nghe thấy

  114. 214

    remember

    nhớ

  115. 215

    ask

    hỏi

  116. 216

    own

    của riêng

  117. 217

    same

    giống nhau

  118. 218

    show

    cho thấy

  119. 219

    else

    khác

  120. 220

    kill

    giết

  121. 221

    next

    tiếp theo

  122. 222

    care

    chăm sóc

  123. 223

    son

    con trai

  124. 224

    try

    cố gắng

  125. 225

    woman

    người phụ nữ

  126. 226

    dead

    chết

  127. 227

    many

    nhiều

  128. 228

    mind

    tâm trí

  129. 229

    best

    tốt nhất

  130. 230

    boy

    cậu bé

  131. 231

    together

    cùng nhau

  132. 232

    yourself

    bản thân bạn

  133. 233

    job

    công việc

  134. 234

    real

    thật

  135. 235

    without

    không có

  136. 236

    baby

    em bé

  137. 237

    room

    phòng

  138. 238

    already

    đã

  139. 239

    move

    di chuyển

  140. 240

    most

    nhất

  141. 241

    live

    sống

    Ghi chú'live' khi là động từ có nghĩa là 'cư trú / còn sống' và được phát âm là (liv). Cũng cách viết đó nhưng là tính từ thì phát âm là (lyve) và có nghĩa là 'phát trực tiếp theo thời gian thực' hoặc 'sống động', như trong 'a live concert.'

  142. 242

    miss

    nhớ

    Ghi chúKhi là động từ, 'miss' có nghĩa là 'nhớ ai đó' hoặc 'không trúng / không bắt được.' Khi viết hoa, 'Miss' cũng là một danh xưng lịch sự đặt trước tên của một phụ nữ trẻ hoặc chưa kết hôn: 'Miss Garcia.'

  143. 243

    actually

    thực sự

  144. 244

    both

    cả hai

  145. 245

    once

    một lần

  146. 246

    ready

    sẵn sàng

  147. 247

    head

    đầu

  148. 248

    used

    đã sử dụng

  149. 249

    idea

    ý tưởng

  150. 250

    hold

    cầm

Khóa học dùng những từ này như thế nào

Game giới thiệu các từ theo đúng thứ tự trên trang. Mỗi từ có nhiều câu: câu dễ trước, sau đó là câu trung bình và câu khó, kết hợp từ đó với những từ bạn đã biết. Bạn gặp các câu này trong nhiệm vụ, mini-game và hội thoại, chứ không phải trong một danh sách.

Khóa nhập môn gồm những từ đầu tiên. Phần mở rộng tiếp nối khóa nhập môn ngay trong game, với nhiều từ hơn và các câu dễ cho mỗi từ.

Danh sách từ lấy từ đâu

Các từ được chọn từ một kho từ vựng phân theo cấp độ CEFR và sắp xếp cho một khóa học đầu tiên, nên những từ hữu ích nhất cho các cuộc hội thoại đơn giản được xếp trước. Các câu được viết riêng cho khóa học, và mỗi câu được thu âm bằng hai giọng.

Không có gì ở đây là bản mẫu. Trang này được tạo từ chính các tệp khóa học mà ứng dụng tải về, nên khi khóa học thay đổi thì trang cũng thay đổi theo.