Cách đếm từ trong danh sách
Mỗi mục là dạng gốc, tức dạng bạn tra trong từ điển:
- Động từ ở dạng nguyên mẫu. be gồm am, is, are, was, were, been; have gồm has, had; do gồm does, did.
- Danh từ ở số ít: year gồm cả years. people là số nhiều thông thường của person.
- a gồm cả an, dùng trước âm nguyên âm: a cat, an apple, an hour.
- Các dạng đại từ như me, him, us, my, their được tính riêng, vì đó là những từ khác nhau.
Nhiều từ có vài nghĩa, và nghĩa đúng tùy vào câu. Bảng chỉ ghi các nghĩa chính.
Những từ nhỏ làm nên ngữ pháp
Phần lớn danh sách là từ ngữ pháp. Nhiều từ không có từ tương đương trong tiếng Việt:
| Từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| the / a | mạo từ: the = cái đã biết, a = một cái bất kỳ | The bus is late. (Xe buýt đến trễ.) I need a pen. (Tôi cần một cây bút.) |
| do | tạo câu hỏi và câu phủ định, không dịch | Do you like tea? (Bạn thích trà không?) I don’t know. (Tôi không biết.) |
| have | có; cũng tạo thì hoàn thành | I have finished. (Tôi đã làm xong.) |
| will | tương lai: sẽ | It will rain. (Trời sẽ mưa.) |
| there is / are | có (cái gì đó ở đâu) | There is a café here. (Ở đây có một quán cà phê.) |
| it | chủ ngữ giả khi nói về thời tiết, giờ | It’s cold. (Trời lạnh.) |
Tiếng Anh luôn cần chủ ngữ và cần mạo từ trước danh từ đếm được số ít: "I have a car", không nói "I have car".
Từ ngắn được đọc nhẹ trong câu
Bảng ghi cách đọc từng từ riêng lẻ. Khi nói bình thường, nhiều từ ngắn bị đọc lướt:
- to nghe như /tə/: "I want to go".
- and nghe như /ən/: "you and me".
- of nghe như /əv/: "a cup of tea".
- can nghe như /kən/: "I can swim". Còn can’t giữ nguyên nguyên âm đầy đủ.
- the là /ðə/ trước phụ âm và thường là /ði/ trước nguyên âm.
Học theo cụm từ
Nhiều từ trong danh sách hữu ích nhất khi đi thành cụm cố định:
- get up (thức dậy), go out (ra ngoài), come back (quay lại), look at (nhìn)
- a lot of (nhiều), all day (cả ngày), one more time (thêm một lần nữa)
- I think… (tôi nghĩ…), I don’t know (tôi không biết), How are you? (Bạn khỏe không?)
Đọc to các câu ví dụ là cách nhanh để luyện chúng trong ngữ cảnh.
Học tiếp
- Câu tiếng Anh thông dụng hằng ngày: câu hoàn chỉnh cho các tình huống thường gặp.
- Bảng động từ tiếng Anh: dạng quá khứ của be, have, do, go và nhiều động từ khác.
- Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh: mọi dạng của I, you, he, she, it, we, they.