100 từ tiếng Anh thông dụng nhất

100 từ dưới đây thuộc nhóm thông dụng nhất trong tiếng Anh: the, be, to, of, and, a, in, that, have, I và các từ khác. Hầu hết câu tiếng Anh đều dùng vài từ trong số này. Mỗi từ có phiên âm giọng Mỹ, nghĩa hoặc cách dùng bằng tiếng Việt và một câu ví dụ ngắn.

Đây là danh sách do chúng tôi tự chọn cho người mới học, xếp theo thứ tự gần đúng, không phải bảng xếp hạng từ việc đếm từ. Hãy xem số thứ tự như một gợi ý. Câu ví dụ được giữ bằng tiếng Anh để bạn thấy từ được dùng thế nào.

Từ 1–25

STTTừPhiên âmNghĩa, cách dùngVí dụ
1the/ðə/mạo từ xác định (chỉ cái đã biết)Close the door, please.
2be/bi/là, thì, ở (am, is, are, was, were)She is my sister.
3to/tu/đến, tới; đứng trước động từ (to eat = ăn)I want to go to the beach.
4of/ʌv/của; trong sốWhat is the name of this street?
5and/ænd/vàI have a cat and a dog.
6a/ə/một (mạo từ; trước âm nguyên âm dùng an)I have a question.
7in/ɪn/trong, ở trong; vào (tháng, năm)The keys are in my bag.
8that/ðæt/đó, kia; rằng, màIs that your car?
9have/hæv/có; trợ động từ thì hoàn thành (have eaten = đã ăn)We have two children.
10I/aɪ/tôiI am hungry.
11it/ɪt/nó (đồ vật, con vật); chủ ngữ giả (it’s raining = trời mưa)It is cold today.
12for/fɔr/cho, dành cho; trong (khoảng thời gian)This gift is for you.
13not/nɑt/không (phủ định)I am not tired.
14on/ɑn/trên; vào (ngày: on Monday = vào thứ Hai)The book is on the table.
15with/wɪθ/với, cùng; bằngI live with my parents.
16he/hi/anh ấy, ông ấyHe works at a bank.
17as/æz/như, với tư cách là; khi, vìShe works as a nurse.
18you/ju/bạn, các bạnAre you ready?
19do/du/làm; trợ động từ cho câu hỏi và câu phủ địnhDo you speak English?
20at/æt/ở, tại; lúc (at nine = lúc chín giờ)The class starts at nine.
21this/ðɪs/này, cái nàyThis is my friend Ana.
22but/bʌt/nhưngThe food is good but expensive.
23his/hɪz/của anh ấy, của ông ấyHis name is Tom.
24by/baɪ/bên cạnh; bởi; trước (hạn chót); bằng (xe)I go to work by bus.
25from/frʌm/từWhere are you from?

Từ 26–50

STTTừPhiên âmNghĩa, cách dùngVí dụ
26they/ðeɪ/họ, chúng; cũng dùng cho một người không nói rõ giới tínhThey are my neighbors.
27we/wi/chúng tôi, chúng taWe eat dinner at seven.
28say/seɪ/nóiWhat did you say?
29her/hɝ/của cô ấy; cô ấy (tân ngữ)Her brother is a teacher.
30she/ʃi/cô ấy, bà ấyShe speaks three languages.
31or/ɔr/hoặc, hayDo you want tea or coffee?
32will/wɪl/sẽI will call you tomorrow.
33my/maɪ/của tôiMy sister lives in Chicago.
34one/wʌn/một; cái (the blue one = cái màu xanh)I like the blue one.
35all/ɔl/tất cảAll my friends are here.
36would/wʊd/sẽ (giả định); dùng để mời, nhờ lịch sựWould you like some water?
37there/ðɛr/ở đó; there is/are = cóThere is a bank near here.
38their/ðɛr/của họTheir house is very big.
39what/wʌt/gì, cái gìWhat time is it?
40so/soʊ/rất, quá; vì vậyIt was late, so we went home.
41up/ʌp/lên, phía trên; trong cụm động từ (get up = thức dậy)I get up at seven.
42out/aʊt/ra, ra ngoài; trong cụm động từ (go out = ra ngoài)Let’s go out tonight.
43if/ɪf/nếu; liệuCall me if you need help.
44about/əˈbaʊt/về; khoảngThis book is about a dog.
45who/hu/ai; người màWho is that man?
46get/ɡɛt/nhận được; trở nên; đến nơiI get home at six.
47go/ɡoʊ/điI go to the gym every day.
48me/mi/tôi (tân ngữ)Can you help me?
49when/wɛn/khi nào; khiWhen is your birthday?
50can/kæn/có thểI can swim.

Từ 51–75

STTTừPhiên âmNghĩa, cách dùngVí dụ
51make/meɪk/làm, tạo raI’ll make dinner tonight.
52like/laɪk/thích; giống nhưI like this song.
53time/taɪm/thời gian; lầnI don’t have time today.
54no/noʊ/không; không có (no money = không có tiền)There is no milk in the fridge.
55just/dʒʌst/chỉ; vừa mới; đúngI just got home.
56him/hɪm/anh ấy, ông ấy (tân ngữ)I saw him at the store.
57know/noʊ/biết; quenDo you know her?
58take/teɪk/lấy, cầm, mang; đi (xe buýt, tàu)Take an umbrella with you.
59people/ˈpipəl/người, mọi ngườiMany people live in this city.
60into/ˈɪntu/vào trongShe walked into the room.
61year/jɪr/nămI’m twenty years old.
62your/jʊr/của bạn, của các bạnWhat is your name?
63good/ɡʊd/tốt, hay, ngonThis pizza is really good.
64some/sʌm/một vài, một ítCan I have some water?
65could/kʊd/đã có thể; có thể (nhờ lịch sự, khả năng)Could you open the window?
66them/ðɛm/họ, chúng (tân ngữ)I miss them a lot.
67see/si/thấy, nhìn thấy; hiểu; gặpCan you see the mountains?
68other/ˈʌðɚ/khácWhere are the other students?
69than/ðæn/hơn (khi so sánh)My brother is taller than me.
70then/ðɛn/lúc đó; sau đóEat first, then do your homework.
71now/naʊ/bây giờI’m busy right now.
72look/lʊk/nhìn; trông có vẻLook at this photo!
73come/kʌm/đến, tớiCan you come to my party?
74think/θɪŋk/nghĩ, cho rằngI think it will rain.
75which/wɪtʃ/cái nào; mà (đại từ quan hệ)Which bus goes downtown?

Từ 76–100

STTTừPhiên âmNghĩa, cách dùngVí dụ
76also/ˈɔlsoʊ/cũngShe also plays the piano.
77back/bæk/trở lại; lưngI’ll be back in five minutes.
78after/ˈæftɚ/sau, sau khiLet’s meet after class.
79use/juz/dùng, sử dụngCan I use your phone?
80where/wɛr/ở đâu, đâuWhere is the bathroom?
81how/haʊ/thế nào, như thế nào; bao nhiêuHow are you?
82our/aʊr/của chúng tôi, của chúng taOur teacher is very kind.
83work/wɝk/làm việc; hoạt động (máy móc); công việcMy phone doesn’t work.
84first/fɝst/đầu tiên, thứ nhấtThis is my first time in New York.
85well/wɛl/tốt, giỏi; khỏe; à, ờ (khi mở đầu câu)She sings very well.
86way/weɪ/đường đi; cáchIs this the way to the station?
87new/nu/mớiI bought new shoes.
88want/wɑnt/muốnDo you want a sandwich?
89because/bɪˈkʌz/vì, bởi vìI stayed home because I was sick.
90any/ˈɛni/nào, chút nào (câu hỏi, phủ định); bất kỳDo you have any questions?
91these/ðiz/những cái nàyThese cookies are delicious.
92give/ɡɪv/cho, đưaCan you give this to Sam?
93day/deɪ/ngày; ban ngàyHave a nice day!
94us/ʌs/chúng tôi, chúng ta (tân ngữ)Come with us!
95here/hɪr/ở đây, đâyWait here, please.
96more/mɔr/nhiều hơn, thêm; hơn (so sánh)Can I have more rice?
97very/ˈvɛri/rấtThe movie was very funny.
98thing/θɪŋ/đồ vật, điều, việcI have one more thing to do.
99tell/tɛl/nói với, kể, bảoTell me about your family.
100need/nid/cầnI need a new phone.

Các từ được xếp theo thứ tự thông dụng gần đúng. Phiên âm theo Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), giọng Anh Mỹ. Nhiều từ ngắn được đọc nhẹ hơn khi nói nhanh.

Cách đếm từ trong danh sách

Mỗi mục là dạng gốc, tức dạng bạn tra trong từ điển:

  • Động từ ở dạng nguyên mẫu. be gồm am, is, are, was, were, been; have gồm has, had; do gồm does, did.
  • Danh từ ở số ít: year gồm cả years. people là số nhiều thông thường của person.
  • a gồm cả an, dùng trước âm nguyên âm: a cat, an apple, an hour.
  • Các dạng đại từ như me, him, us, my, their được tính riêng, vì đó là những từ khác nhau.

Nhiều từ có vài nghĩa, và nghĩa đúng tùy vào câu. Bảng chỉ ghi các nghĩa chính.

Những từ nhỏ làm nên ngữ pháp

Phần lớn danh sách là từ ngữ pháp. Nhiều từ không có từ tương đương trong tiếng Việt:

TừChức năngVí dụ
the / amạo từ: the = cái đã biết, a = một cái bất kỳThe bus is late. (Xe buýt đến trễ.) I need a pen. (Tôi cần một cây bút.)
dotạo câu hỏi và câu phủ định, không dịchDo you like tea? (Bạn thích trà không?) I don’t know. (Tôi không biết.)
havecó; cũng tạo thì hoàn thànhI have finished. (Tôi đã làm xong.)
willtương lai: sẽIt will rain. (Trời sẽ mưa.)
there is / arecó (cái gì đó ở đâu)There is a café here. (Ở đây có một quán cà phê.)
itchủ ngữ giả khi nói về thời tiết, giờIt’s cold. (Trời lạnh.)

Tiếng Anh luôn cần chủ ngữ và cần mạo từ trước danh từ đếm được số ít: "I have a car", không nói "I have car".

Từ ngắn được đọc nhẹ trong câu

Bảng ghi cách đọc từng từ riêng lẻ. Khi nói bình thường, nhiều từ ngắn bị đọc lướt:

  • to nghe như /tə/: "I want to go".
  • and nghe như /ən/: "you and me".
  • of nghe như /əv/: "a cup of tea".
  • can nghe như /kən/: "I can swim". Còn can’t giữ nguyên nguyên âm đầy đủ.
  • the là /ðə/ trước phụ âm và thường là /ði/ trước nguyên âm.

Học theo cụm từ

Nhiều từ trong danh sách hữu ích nhất khi đi thành cụm cố định:

  • get up (thức dậy), go out (ra ngoài), come back (quay lại), look at (nhìn)
  • a lot of (nhiều), all day (cả ngày), one more time (thêm một lần nữa)
  • I think… (tôi nghĩ…), I don’t know (tôi không biết), How are you? (Bạn khỏe không?)

Đọc to các câu ví dụ là cách nhanh để luyện chúng trong ngữ cảnh.

Học tiếp