Vì sao chỉ ít chữ mà dùng được nhiều
Tiếng Trung có hàng nghìn chữ Hán, nhưng chúng không được dùng đều nhau. Vài trăm chữ thông dụng nhất chiếm phần lớn một văn bản bình thường, và 100 chữ trong bảng này xuất hiện trong gần như mọi câu bạn đọc.
Học chúng trước giúp bạn nắm bộ khung của tiếng Trung viết: "là", "không", "có", "tôi", "bạn", "này", "kia" và các chữ ngữ pháp nối câu lại với nhau. Chúng không cho bạn từ vựng của từng chủ đề, nên bước tiếp theo luôn là học từ, không phải học thêm chữ rời.
Âm Hán Việt giúp nhớ nghĩa, không giúp phát âm
Người Việt có một lợi thế lớn: rất nhiều từ Hán Việt đã quen thuộc. 学生 là "học sinh", 国家 là "quốc gia", 电话 là "điện thoại". Cột Hán Việt trong bảng giúp bạn đoán nghĩa của chữ và nhớ nhanh hơn.
Nhưng âm Hán Việt không phải là cách đọc tiếng Trung hiện đại. 学 đọc Hán Việt là "học" nhưng tiếng Phổ thông là xué; 国 là "quốc" nhưng đọc là guó. Hãy học pinyin và thanh điệu của từng chữ riêng, và đừng đoán thanh điệu tiếng Trung từ dấu thanh của âm Hán Việt. Xem hướng dẫn pinyin và thanh điệu tiếng Trung.
Chữ không phải là từ
Một chữ Hán là một âm tiết có nghĩa. Một từ thường gồm hai chữ: 学 (xué, học) và 生 (shēng, sinh) ghép thành 学生 (xuésheng, học sinh). Phần lớn từ trong tiếng Trung hiện đại có hai chữ, và một chữ có thể xuất hiện trong hàng chục từ.
Vì vậy bảng có cột từ ví dụ. Biết 电 là "điện" giúp bạn nhớ 电话 (diànhuà, điện thoại) và 电脑 (diànnǎo, máy tính), nhưng thứ bạn thật sự nói và đọc là từ.
Các chữ ngữ pháp ở đầu danh sách
Đầu danh sách có nhiều chữ khó dịch vì chúng làm chức năng ngữ pháp:
| Chữ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 的 de | Nối phần miêu tả với danh từ, như "của" | 我的书 (wǒ de shū), sách của tôi |
| 了 le | Đánh dấu hành động đã xong hoặc sự thay đổi | 我吃了 (wǒ chī le), tôi ăn rồi |
| 是 shì | "Là" giữa hai danh từ | 我是学生 (wǒ shì xuésheng), tôi là học sinh |
| 不 bù | "Không" | 不好 (bù hǎo), không tốt |
| 在 zài | "Ở", hoặc hành động đang diễn ra | 我在家 (wǒ zài jiā), tôi ở nhà |
| 着 zhe | Trạng thái đang tiếp diễn | 门开着 (mén kāi zhe), cửa đang mở |
| 么 me | Một phần của từ để hỏi | 什么 (shénme), cái gì |
Hãy học các chữ này trong cụm từ ngắn, đừng học như mục từ điển. "的 = của" dễ gây hiểu sai; "我的, 你的, 他的" (của tôi, của bạn, của anh ấy) thì không.
Chữ có nhiều cách đọc
Một số chữ thông dụng đọc khác nhau tùy từ. Bảng ghi những cách đọc bạn cần nhất:
- 了 đọc le sau động từ, nhưng liǎo trong 了解 (liǎojiě, hiểu).
- 地 đọc dì khi nghĩa là "đất, nơi" (地方, dìfang), nhưng đọc de sau phần miêu tả cách làm.
- 得 đọc de sau động từ (跑得快, pǎo de kuài, chạy nhanh), dé trong 得到 (dédào, đạt được) và děi khi nghĩa là "phải".
- 着 đọc zhe khi là trợ từ và zháo trong 着急 (zháojí, sốt ruột).
- 行 đọc xíng (đi, được), nhưng háng trong 银行 (yínháng, ngân hàng).
- 还 đọc hái (vẫn, còn), nhưng huán (trả lại).
- 只 đọc zhǐ (chỉ), nhưng zhī khi là lượng từ cho con vật.
Chữ giản thể và phồn thể
Các chữ trong bảng viết theo giản thể, dùng ở Trung Quốc đại lục và Singapore. Cột phồn thể cho biết cách viết ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao, và cũng là dạng chữ thường thấy trong các văn bản chữ Hán cũ ở Việt Nam. Nhiều chữ giống nhau; một số khác nhau (这 / 這, 国 / 國, 学 / 學).
Một vài chữ giản thể ứng với hai chữ phồn thể vì khi giản hóa chúng bị gộp lại: 后 vừa là 後 (sau) vừa là 后 (hoàng hậu), 发 vừa là 發 (phát) vừa là 髮 (tóc), 只 vừa là 只 (chỉ) vừa là 隻 (lượng từ). Bảng ghi cả hai dạng.
Nhiều chữ chứa bộ thủ gợi ý nghĩa. Xem bảng 214 bộ thủ.
Cách học
- Học mỗi chữ cùng một hai từ có chứa nó, đừng học chữ rời.
- Ôn theo lịch. Lặp lại ngắt quãng, mỗi ngày một ít, hiệu quả hơn học dồn.
- Đọc sớm. Truyện đọc phân cấp cho bạn gặp lại cùng các chữ trong ngữ cảnh.
- Theo một danh sách từ. Danh sách từ vựng HSK đặt các chữ này vào những từ được kiểm tra.
- Gõ chữ. Gõ bằng pinyin buộc bạn nhớ âm đọc; xem cách gõ tiếng Trung.
Lỗi thường gặp
- Chỉ nhớ nghĩa Hán Việt mà bỏ qua pinyin. Bạn sẽ hiểu chữ khi đọc nhưng không nói được.
- Coi một chữ là một từ. 电 hiếm khi đứng một mình; 电话 và 电脑 thì có.
- Dịch chữ ngữ pháp một đối một. 的, 了 và 着 không có một từ tiếng Việt tương đương duy nhất.
- Trộn giản thể và phồn thể trong cùng một văn bản. Hãy chọn một kiểu chữ và giữ nguyên.