Không có anh, chị, em, cô, chú
Tiếng Việt chọn đại từ theo tuổi tác và quan hệ: anh, chị, em, cô, chú, bác, cháu… Tiếng Anh chỉ có một bộ nhỏ và không thay đổi theo tuổi hay vai vế:
- I dùng cho bản thân, dù bạn nói với sếp, với bạn bè hay với trẻ nhỏ.
- you dùng cho bất kỳ ai bạn đang nói chuyện, từ ông bà đến em bé.
Sự lịch sự trong tiếng Anh nằm ở cách nói (please, could you…), không nằm ở đại từ. Muốn tôn trọng người lớn tuổi, bạn có thể gọi họ bằng Mr., Ms. kèm họ: Mr. Smith.
Khi nào dùng dạng nào
| Dạng | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (I, he) | trước động từ | She works here. |
| Tân ngữ (me, him) | sau động từ hoặc giới từ | Call me. / with him |
| Tính từ sở hữu (my, his) | trước danh từ | my phone |
| Đại từ sở hữu (mine, his) | đứng một mình | This phone is mine. |
| Phản thân (myself) | khi chủ ngữ và tân ngữ là một | I cut myself. |
Lỗi hay gặp: dùng dạng chủ ngữ sau động từ ("Help I") hoặc dùng "me" làm chủ ngữ ("Me like it"). Đúng là Help me và I like it.
He, she và it
Tiếng Việt thường nói "anh ấy", "cô ấy", "nó" tùy ngữ cảnh, và khi nói nhanh người Việt hay lẫn he và she. Trong tiếng Anh, lẫn hai từ này làm người nghe hiểu sai người được nhắc tới, nên hãy chú ý:
- he: một người nam (và him, his).
- she: một người nữ (và her, hers).
- it: đồ vật, con vật, sự việc. Không dùng it cho người.
Động từ ở hiện tại đơn thêm -s sau he, she, it: He likes coffee.
You số ít, you số nhiều và they
- you vừa là số ít vừa là số nhiều. Khi muốn rõ là "các bạn", người Mỹ hay nói you guys (thân mật) hoặc you all.
- they là "họ", "chúng nó". Ngày nay they cũng được dùng cho một người khi không biết hoặc không muốn nêu giới tính: Someone called, but they didn’t leave a message.
- your (của bạn) khác you’re (you are): hai từ đọc giống nhau nhưng viết khác.