Danh sách từ vựng HSK 2

HSK 2 bổ sung 200 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 500 từ.

PDFCSVAnkiJSON

200 từ trong HSK 2
★ đánh dấu những từ được dạy trong khóa học tiếng Trung miễn phí của Second Language.

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1啊啊a(trợ từ cảm thán cuối câu)(exclamatory sentence-final particle)
2爱好愛好àihàothích, yêu thích; sở thíchto be fond of; hobby; interest
3白色白色báisèmàu trắngwhite
4班班bānlớp học; đội, nhóm; ca làm việcclass; team; work shift
5帮Được dạy trong Second Language幫bānggiúpto help; to assist
6帮忙幫忙bāngmánggiúp đỡto help; to do a favor
7包包bāogói, bọc; túi; gói hàngto wrap; bag; package
8本子本子běnzivở, quyển vởnotebook; book
9比Được dạy trong Second Language比bǐso sánh; hơn (so với)to compare; than
10笔筆bǐbút; bút lôngpen; writing brush
11别Được dạy trong Second Language別biéđừngdon't
12不错不錯búcuòkhông tệ, khá tốtnot bad; pretty good
13不好意思不好意思bù hǎoyìsingại, xấu hổ; xin lỗi (vì làm phiền)embarrassed; sorry to trouble you
14长長chángdàilong
15车站車站chēzhàntrạm xe, bến xestation; stop
16出出chūra, đi rato go out; to come out
17出国出國chūguóra nước ngoàito go abroad
18出来Được dạy trong Second Language出來chūláira đây, đi ra (về phía người nói)to come out
19出门出門chūménra ngoài, ra khỏi nhàto go out; to leave home
20出去出去chūqùđi ra ngoàito go out
21床床chuángcái giườngbed
22词詞cítừ, từ ngữword
23次次cìlần (lượng từ chỉ số lần)time (occurrence); measure word for occurrences
24从Được dạy trong Second Language從cóngtừ; quafrom; through
25从小從小cóngxiǎotừ nhỏsince childhood
26错錯cuòsai; lỗiwrong; mistake
27打Được dạy trong Second Language打dǎđánhto hit; to strike
28打车打車dǎchēđi taxito take a taxi
29打开打開dǎkāimở, mở rato open; to turn on
30但Được dạy trong Second Language但dànnhưng; chỉbut; only
31但是Được dạy trong Second Language但是dànshìnhưng, tuy nhiênbut; however
32得得de(trợ từ chỉ mức độ hoặc kết quả)(particle marking degree or result)
33地Được dạy trong Second Language地de(trợ từ nối trạng ngữ với động từ)(adverbial particle, '-ly')
34等Được dạy trong Second Language等děngchờ, đợito wait; to wait for
35地铁地鐵dìtiětàu điện ngầmsubway; metro
36点Được dạy trong Second Language點diǎngọi (món ăn); nhấp chuột; chạm; thắp, đốtto order (food); to click; to tap; to light
37懂懂dǒnghiểuto understand
38动動dòngcử động, di chuyểnto move
39饭馆飯館fànguǎnquán ăn, nhà hàngrestaurant
40飞飛fēibayto fly
41高高gāocaotall; high
42高中高中gāozhōngtrung học phổ thôngsenior high school
43告诉Được dạy trong Second Language告訴gàosunói cho biết, báo cho biếtto tell; to inform
44个子個子gèzichiều cao, vóc dángheight; stature; build
45跟Được dạy trong Second Language跟gēncùng, với; và; theowith; and; to follow
46公交车公交車gōngjiāochēxe buýt công cộngpublic bus
47过過guòqua, đi qua; trải qua, đón (thời gian)to pass; to spend (time)
48过来Được dạy trong Second Language過來guòláiđi tới, đi lại đâyto come over
49过年過年guòniánđón tết, ăn tếtto celebrate the Lunar New Year
50过去過去guòqùđi qua, đi ngang quato go over; to pass by
51过過guo(trợ từ chỉ hành động đã từng trải qua)(experienced-action particle)
52还是Được dạy trong Second Language還是háishihay là; vẫn; tốt nhất là, nênor; still; had better
53黑色黑色hēisèmàu đenblack
54红茶紅茶hóngcháhồng tràblack tea
55红色紅色hóngsèmàu đỏred
56后面後面hòumiànphía sau, đằng saubehind; the back
57花花huātiêu, tốn (tiền, thời gian)to spend (money, time)
58花花huāhoa; hoa văn, họa tiếtflower; fancy pattern
59画畫huàvẽ; tranh, bức tranhto draw; to paint; painting
60坏壞huàixấu, tồi; hỏngbad; broken
61回来Được dạy trong Second Language回來huíláitrở về, quay vềto come back
62回去回去huíqùđi về, quay về (đó)to go back
63机场機場jīchǎngsân bayairport
64机票機票jīpiàové máy bayplane ticket
65记得Được dạy trong Second Language記得jìdenhớto remember
66间間jiāngian, phòng (lượng từ chỉ phòng); phòngmeasure word for rooms; room
67教教jiāodạyto teach
68教室教室jiàoshìphòng họcclassroom
69介绍介紹jièshàogiới thiệuto introduce
70进進jìnvào; tiến lênto enter; to advance
71近近jìngầnnear; close
72进来進來jìnláivào đây, đi vào (về phía người nói)to come in
73进去進去jìnqùđi vào bên trongto go in
74经常經常jīngchángthường xuyênoften; frequently
75酒店酒店jiǔdiànkhách sạn; nhà hànghotel; restaurant
76就Được dạy trong Second Language就jiùthì; ngay, liền; chính làthen; right away; precisely
77咖啡咖啡kāfēicà phêcoffee
78开始Được dạy trong Second Language開始kāishǐbắt đầu; sự bắt đầuto begin; beginning
79开学開學kāixuékhai giảng, bắt đầu học kỳ mớito start school; to begin a new term
80考考kǎothi, kiểm trato take an exam; to test
81考试考試kǎoshìthi; kỳ thito take an exam; exam
82可能Được dạy trong Second Language可能kěnéngcó thể; có lẽpossible; maybe
83裤子褲子kùziquầnpants; trousers
84快Được dạy trong Second Language快kuàinhanh; sắp, sớmfast; quick; soon
85快乐快樂kuàilèvui vẻhappy
86快要快要kuàiyàosắp, sắp sửaabout to; soon
87篮球籃球lánqiúbóng rổbasketball
88累累lèimệttired
89离離lírời, rời khỏi; cáchto leave; away from; from
90里面裡面lǐmiànbên tronginside
91楼樓lóutòa nhà; tầngbuilding; floor
92路路lùđường, con đườngroad; route
93路上路上lùshangtrên đườngon the way
94旅游旅遊lǚyóudu lịchto travel; tourism
95绿茶綠茶lǜchátrà xanhgreen tea
96绿色綠色lǜsèmàu xanh lágreen
97慢慢mànchậmslow
98没意思沒意思méi yìsichán, vô vịboring; of no interest
99每每měimỗieach; every
100门門méncửa, cổngdoor; gate
101门口門口ménkǒucửa ra vào, lối vàodoorway; entrance
102门票門票ménpiàové vào cửaentrance ticket
103面面miànmặt, bề mặt; phía (hậu tố)side (suffix); face; surface
104名名míngtên; người (lượng từ chỉ người)name; measure word for people
105拿Được dạy trong Second Language拿nálấy, cầmto take; to hold
106那么Được dạy trong Second Language那麼nàmenhư vậy; đến thế; vậy thìlike that; so; then
107那样那樣nàyàngkiểu đó, như thếthat way; that kind
108奶茶奶茶nǎichátrà sữamilk tea
109奶奶奶奶nǎinaibà nộigrandmother (paternal)
110男孩儿男孩兒nánháirbé traiboy
111鸟鳥niǎochimbird
112女孩儿女孩兒nǚháirbé gáigirl
113旁边旁邊pángbiānbên cạnhbeside; next to
114跑跑pǎochạyto run
115跑步跑步pǎobùchạy bộto run; to jog
116票票piàovéticket
117妻子妻子qīzivợwife
118起来Được dạy trong Second Language起來qǐláidậy, đứng dậyto get up; to stand up
119前面前面qiánmiànphía trướcin front; ahead
120晴晴qíngnắng, quang đãng (thời tiết)sunny; clear (weather)
121球球qiúquả bóngball
122让Được dạy trong Second Language讓ràngđể, cho phépto let; to allow
123肉肉ròuthịtmeat
124商场商場shāngchǎngtrung tâm thương mạishopping mall
125上来上來shàngláilên đây, đi lên (về phía người nói)to come up
126上面上面shàngmiànphía trên, bên trênon top; above
127上去上去shàngqùlên đó, đi lên (xa người nói)to go up
128上网上網shàngwǎnglên mạngto go online
129身体身體shēntǐcơ thể; sức khỏebody; health
130生日生日shēngrìsinh nhậtbirthday
131时Được dạy trong Second Language時shíthời gian, giờ; khitime; hour; when
132事情Được dạy trong Second Language事情shìqingviệc, sự việcmatter; thing
133手手shǒutayhand
134手表手錶shǒubiǎođồng hồ đeo taywristwatch
135书包書包shūbāocặp sáchschoolbag
136舒服舒服shūfuthoải mái, dễ chịucomfortable
137送送sòngtặng; gửi; tiễnto give (a gift); to send; to see off
138虽然雖然suīrántuyalthough
139所以Được dạy trong Second Language所以suǒyǐnên, vì vậyso; therefore
140疼疼téngđau; đau nhức; thương yêuto hurt; sore; to love dearly
141踢踢tīđáto kick
142题題tícâu hỏi; đề tài, vấn đềquestion; topic; problem
143条條tiáosợi, chiếc (lượng từ cho vật dài, mỏng)measure word for long thin things
144跳舞跳舞tiàowǔnhảy múato dance
145头頭tóuđầuhead
146外国外國wàiguónước ngoàiforeign country
147外面外面wàimiànbên ngoàioutside
148完完wánxong, kết thúcto finish; to be over
149万萬wànvạn, mười nghìnten thousand
150往往wǎngvề hướng, đi về phíatowards; in the direction of; to go
151网上網上wǎngshangtrên mạngonline; on the internet
152忘忘wàngquênto forget
153位位wèivị (lượng từ lịch sự chỉ người)measure word for people (polite)
154为什么Được dạy trong Second Language為什麼wèi shénmevì sao, tại saowhy
155希望Được dạy trong Second Language希望xīwànghy vọngto hope
156洗洗xǐrửa, giặtto wash
157洗手间洗手間xǐshǒujiānnhà vệ sinhrestroom; toilet
158下来下來xiàláixuống đây, đi xuống (về phía người nói)to come down
159下面下面xiàmiànphía dưới; tiếp theobelow; next
160下去下去xiàqùđi xuống; tiếp tụcto go down; to continue
161小孩儿小孩兒xiǎoháirtrẻ conchild
162小时候小時候xiǎoshíhouhồi nhỏ, thời thơ ấuchildhood; when one was young
163笑笑xiàocườito laugh; to smile
164姓姓xìnghọ; mang họsurname; to be surnamed
165姓名姓名xìngmínghọ tênfull name
166颜色顏色yánsèmàu sắccolor
167眼睛眼睛yǎnjingmắteye
168药藥yàothuốcmedicine; drug
169药店藥店yàodiànhiệu thuốcpharmacy; drugstore
170爷爷爺爺yéyeông nộipaternal grandfather; grandpa
171一会儿一會兒yíhuìrmột lát, một chúta moment; a while
172已经Được dạy trong Second Language已經yǐjīngđã, rồialready
173一起Được dạy trong Second Language一起yìqǐcùng nhautogether
174意思Được dạy trong Second Language意思yìsiý nghĩa, nghĩa; ý, ý địnhmeaning; idea
175阴陰yīnâm u, nhiều mâyovercast; cloudy
176因为Được dạy trong Second Language因為yīnwèivì, bởi vìbecause
177游游yóubơito swim
178游泳游泳yóuyǒngbơi; bơi lộito swim; swimming
179有意思有意思yǒu yìsithú vị, hayinteresting; fun
180有时有時yǒushíđôi khisometimes; now and then
181右右yòuphải (hướng)right (direction)
182右边右邊yòubianbên phảiright side; to the right
183鱼魚yúcáfish
184远遠yuǎnxafar; distant
185运动運動yùndòngvận động, tập thể dục; thể thaoto exercise; sports
186站站zhàntrạm, bếnstation; stop
187丈夫丈夫zhàngfuchồnghusband
188这么Được dạy trong Second Language這麼zhèmenhư thế này, đến vậyso; like this
189这样Được dạy trong Second Language這樣zhèyàngnhư thế này, thế nàythis way; like this; so
190着著zhe(trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn)(marks an ongoing action or state)
191正正zhèngvừa, vừa đúng; đúng, chính; đangjust; exactly; right now
192周週zhōutuần (lượng từ chỉ tuần)week; measure word for weeks
193准备Được dạy trong Second Language準備zhǔnbèichuẩn bị; định, dự địnhto prepare; to intend
194自己Được dạy trong Second Language自己zìjǐbản thân, tự mìnhoneself
195走Được dạy trong Second Language走zǒuđi, đi bộ; rời đito walk; to leave
196走路走路zǒulùđi bộto walk; to go on foot
197足球足球zúqiúbóng đásoccer; football
198最Được dạy trong Second Language最zuìnhấtmost (superlative)
199左左zuǒtrái (hướng)left
200左边左邊zuǒbianbên tráileft side; to the left

Từ vựng và pinyin: đề cương HSK 3.0 chính thức (2025). Chữ phồn thể và nghĩa tiếng Anh được biên soạn dựa trên CC-CEDICT, và nghĩa tiếng Việt được Second Language dịch từ đó. Tất cả được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →