Danh sách từ vựng HSK 5

HSK 5 bổ sung 1.600 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 3.600 từ.

PDFCSVAnkiJSON

1.600 từ trong HSK 5
★ đánh dấu những từ được dạy trong khóa học tiếng Trung miễn phí của Second Language.

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1哎哎āinày, ê; ồhey; oh
2哎呀哎呀āiyāôi trời ơi; ôi chaooh no; wow
3唉唉àithan ôi; ôialas; oh dear
4爱护愛護àihùyêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìnto cherish; to take care of
5安安ānbình yên, yên ổn; làm yên lòngcalm; peaceful; to set at ease
6安全带安全帶ānquándàidây an toànseat belt
7安慰安慰ānwèian ủito comfort; to console
8安装安裝ānzhuānglắp đặt, cài đặtto install
9暗暗àntối; ngầm, bí mậtdark; hidden; secret
10熬夜熬夜áoyèthức khuyato stay up late
11把握把握bǎwònắm bắt, nắm vững; sự chắc chắnto grasp; assurance; certainty
12白白báitrắng; uổng công, vô ích; miễn phíwhite; in vain; free of charge
13半夜半夜bànyènửa đêm, giữa đêmmidnight; in the middle of the night
14傍晚傍晚bàngwǎnchạng vạng, xẩm tốidusk; in the evening
15包裹包裹bāoguǒbưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lạiparcel; to wrap up
16包含包含bāohánbao gồm, chứa đựngto contain; to include
17包括包括bāokuòbao gồm, gồm cóto include; to comprise
18包装包裝bāozhuāngđóng gói; bao bìto package; packaging
19薄薄báomỏngthin
20宝寶bǎobáu vật, của quý; quýtreasure; jewel; precious
21保保bǎobảo vệ; bảo đảmto protect; to guarantee
22保安保安bǎo’ānnhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninhsecurity guard; to ensure security
23宝贝寶貝bǎobèibáu vật; cưng, cục cưngtreasure; darling
24保持保持bǎochígiữ, duy trìto keep; to maintain
25保存保存bǎocúnbảo quản, lưu giữto preserve; to save
26宝贵寶貴bǎoguìquý giá, quý báuvaluable; precious
27保留保留bǎoliúgiữ lại, bảo lưuto retain; to keep
28保险保險bǎoxiǎnbảo hiểm; an toàninsurance; safe; secure
29保质期保質期bǎozhìqīhạn sử dụngshelf life; expiration date
30报到報到bàodàotrình diện, đăng kýto check in; to report for duty
31报道報導bàodàođưa tin; bản tinto report (news); report
32报告報告bàogàobáo cáoto report; report
33报警報警bàojǐngbáo cảnh sát; báo độngto call the police; to sound an alarm
34暴雨暴雨bàoyǔmưa bão, mưa lớnrainstorm; torrential rain
35抱怨抱怨bàoyuànthan phiền, phàn nànto complain; to grumble
36背背bèilưng; học thuộc lòng; xui xẻothe back; to recite from memory; unlucky
37背后背後bèihòuphía sau, đằng saubehind; at the back
38背景背景bèijǐngbối cảnhbackground
39被子被子bèizichăn, mềnquilt; blanket
40本本běnvốn, vốn dĩ; này; của mìnhoriginally; this; one's own
41本地本地běndìđịa phương, tại chỗlocal; this locality
42本领本領běnlǐngkỹ năng, tài năng, năng lựcskill; ability
43本人本人běnrénbản thân, chính mìnhmyself; oneself
44本质本質běnzhìbản chấtessence; nature
45彼此彼此bǐcǐlẫn nhau, nhaueach other; one another
46比分比分bǐfēntỷ sốscore (of a game)
47比例比例bǐlìtỷ lệproportion; scale
48比喻比喻bǐyùẩn dụ, phép so sánh; ví nhưmetaphor; to compare to
49必必bìắt, tất phảicertainly; must
50毕竟畢竟bìjìngrốt cuộc, xét cho cùngafter all
51避免避免bìmiǎntránh, tránh néto avoid; to avert
52闭幕式閉幕式bìmùshìlễ bế mạcclosing ceremony
53必然必然bìrántất yếuinevitable; necessity
54必需必需bìxūcần có; thiết yếu, không thể thiếuto need; essential; indispensable
55必要必要bìyàocần thiếtnecessary
56便便biànthì, bènthen; in that case
57变动變動biàndòngthay đổi, biến độngto change; fluctuation
58便利便利biànlìthuận tiện; tạo điều kiện thuận lợiconvenient; to facilitate
59便利店便利店biànlìdiàncửa hàng tiện lợiconvenience store
60标题標題biāotítiêu đềtitle; heading
61标志標誌biāozhìdấu hiệu, biểu tượng; tượng trưng chosign; symbol; to symbolize
62表达表達biǎodádiễn đạt, bày tỏto express; to convey
63表面表面biǎomiànbề mặt; vẻ bề ngoàisurface; appearance
64表明表明biǎomíngcho thấy, chỉ rõto make clear; to indicate
65表情表情biǎoqíngbiểu cảm, nét mặtfacial expression
66别Được dạy trong Second Language別biéchia tay, tạm biệtto part; to leave (each other)
67饼餅bǐngbánh (dẹt, tròn); bánh kếpround flat cake; pancake
68病房病房bìngfángphòng bệnhhospital ward
69病情病情bìngqíngtình trạng bệnhpatient's condition
70拨打撥打bōdǎgọi (điện thoại)to dial (a phone)
71玻璃玻璃bōlikính, thủy tinhglass
72博物馆博物館bówùguǎnbảo tàngmuseum
73不利不利búlìbất lợiunfavorable; disadvantageous
74不幸不幸búxìngbất hạnh, không mayunfortunate; misfortune
75不要紧不要緊búyàojǐnkhông sao, không quan trọngit doesn't matter; not serious
76补充補充bǔchōngbổ sungto supplement; to replenish
77不得了不得了bùdéliǎocực kỳ, vô cùng; nghiêm trọng, gay goextremely; terribly serious
78不符不符bùfúkhông phù hợp, không khớpto not conform to; inconsistent
79不良不良bùliángxấu, có hạibad; harmful; unhealthy
80不然不然bùránnếu không, kẻootherwise; if not
81步行步行bùxíngđi bộto walk; to go on foot
82不足不足bùzúkhông đủ, thiếu sótinsufficient; deficiency
83才Được dạy trong Second Language才cáitài năng, tàiability; talent
84裁判裁判cáipàntrọng tài; phân xửreferee; to judge
85采访採訪cǎifǎngphỏng vấnto interview
86采取採取cǎiqǔáp dụng, tiến hànhto adopt (measures); to take
87彩色彩色cǎisèmàu (không phải đen trắng); nhiều màucolor; multicolored
88采用採用cǎiyòngáp dụng, sử dụngto adopt; to employ
89参考參考cānkǎotham khảoto consult; reference
90餐饮餐飲cānyǐnẩm thực, ăn uốngfood and beverage; catering
91参与參與cānyùtham giato participate
92藏藏cánggiấu, che giấuto hide; to conceal
93操作操作cāozuòthao tác, vận hànhto operate
94册冊cècuốn, tập (loại từ chỉ sách)volume; measure word for books
95测測cèđo, đo lườngto measure; to survey
96测试測試cèshìkiểm tra, thử nghiệmto test
97曾曾céngđã từng, từngonce; formerly; ever (in the past)
98曾经曾經céngjīngđã từng, từngonce; previously
99插插chācắm, chènto insert
100差别差別chābiésự khác biệtdifference; distinction
101差距差距chājùkhoảng cách, chênh lệchgap; disparity
102叉子叉子chāzicái nĩafork
103拆拆chāitháo dỡ, phá dỡto tear down; to dismantle
104产產chǎnsản xuất; sinh (con)to produce; to give birth
105产量產量chǎnliàngsản lượngoutput
106产品產品chǎnpǐnsản phẩmproduct
107产业產業chǎnyèngành công nghiệpindustry
108长处長處chángchùđiểm mạnh, ưu điểmstrong point; strength
109长度長度chángdùchiều dài, độ dàilength
110长久長久chángjiǔlâu dài, bền vữnglong-lasting; permanent
111长期長期chángqīlâu dài, dài hạnlong-term
112常识常識chángshíkiến thức thông thường, thường thứccommon sense; general knowledge
113尝试嘗試chángshìthử, thử nghiệmto try; to attempt
114长途長途chángtúđường dàilong-distance
115长远長遠chángyuǎndài lâu, có tầm nhìn xalong-term; long-range
116场所場所chǎngsuǒđịa điểm, nơi chốnplace; venue
117超超chāovượt qua, vượt quáto exceed; to surpass
118超出超出chāochūvượt quá, vượt ra ngoàito exceed; to go beyond
119超级超級chāojísiêusuper-
120超速超速chāosùchạy quá tốc độto speed; to exceed the speed limit
121朝朝cháohướng về, hướng tớitoward; to face
122吵吵chǎoồn ào; cãi nhaunoisy; to quarrel
123炒炒chǎoxàoto stir-fry
124车祸車禍chēhuòtai nạn xe hơi, tai nạn giao thôngcar accident
125车库車庫chēkùnhà để xe, ga-ragarage
126车辆車輛chēliàngxe cộ, phương tiệnvehicle
127车厢車廂chēxiāngtoa xe, toa tàutrain carriage
128车主車主chēzhǔchủ xecar owner
129彻底徹底chèdǐtriệt để, hoàn toànthorough; complete
130沉沉chénchìm; nặngto sink; heavy
131沉默沉默chénmòim lặng, trầm mặcto keep silent; silent
132称稱chēngcânto weigh
133称稱chēnggọi là, xưng làto call; to name
134称为稱為chēngwéiđược gọi làto be called; known as
135称赞稱讚chēngzànkhen ngợito praise; to compliment
136成本成本chéngběnchi phí, giá thànhcost
137承担承擔chéngdānđảm nhận, gánh vácto undertake; to bear
138程度程度chéngdùmức độdegree; extent
139成分成分chéngfènthành phầncomponent; ingredient
140成果成果chéngguǒthành quả, kết quảachievement; result
141成就成就chéngjiùthành tựu; đạt đượcachievement; to achieve
142成立成立chénglìthành lậpto establish; to set up
143成年成年chéngniánđến tuổi trưởng thành; thành niên, trưởng thànhto grow to adulthood; adult
144城区城區chéngqūkhu vực nội thànhurban area; city district
145成人成人chéngrénngười lớn; trở thành người lớnadult; to reach adulthood
146承认承認chéngrènthừa nhận, công nhậnto admit; to acknowledge
147承受承受chéngshòuchịu đựng, gánh chịuto bear; to endure
148成熟成熟chéngshúchín; chín chắn, trưởng thànhmature; ripe
149乘务员乘務員chéngwùyuántiếp viên (tàu, máy bay)attendant (on a train, plane, etc.)
150程序程序chéngxùtrình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)procedure; computer program
151成员成員chéngyuánthành viênmember
152成长成長chéngzhǎngtrưởng thành, lớn lênto grow; to mature; growth
153橙子橙子chéngziquả camorange (fruit)
154池池chíao, hồ, bểpond; pool; reservoir
155持续持續chíxùtiếp tục, kéo dàito continue; to last; to persist
156尺子尺子chǐzicái thướcruler (measuring tool)
157翅膀翅膀chìbǎngcánhwing
158冲衝chōngxông tới, lao tới; xung độtto rush; to dash; to clash
159充电充電chōngdiànsạc điệnto charge (a battery)
160充分充分chōngfènđầy đủ, hết mứcsufficient; full; ample
161充满充滿chōngmǎntràn đầy, chứa đầyto be full of; to brim with
162充值充值chōngzhínạp tiềnto top up; to recharge (a card)
163充足充足chōngzúđầy đủ, dồi dàosufficient; abundant
164重复重複chóngfùlặp lạito repeat; to duplicate
165虫子蟲子chóngzicôn trùng, sâu bọinsect; bug; worm
166宠物寵物chǒngwùthú cưngpet
167抽抽chōurút ra; hút (thuốc)to pull out; to draw out; to inhale (smoke)
168丑醜chǒuxấu xí; đáng xấu hổugly; shameful
169臭臭chòuthối, hôismelly; stinky; to stink
170初初chūđầu, ban đầubeginning; at first; initial
171出版出版chūbǎnxuất bảnto publish
172初级初級chūjísơ cấpjunior; elementary; primary
173初期初期chūqīgiai đoạn đầuinitial stage; early period
174出色出色chūsèxuất sắcoutstanding; remarkable
175出售出售chūshòubán, bày bánto sell; to offer for sale
176出席出席chūxítham dự, có mặtto attend; to be present
177出自出自chūzìxuất phát từ, bắt nguồn từto come from; to originate from
178除夕除夕chúxīđêm giao thừaChinese New Year's Eve
179处處chǔsống, ở; hòa hợp với; xử lýto reside; to get along with; to handle
180处理處理chǔlǐxử lý, giải quyếtto handle; to deal with; to process
181处于處於chǔyúở trong (tình trạng)to be in (a state or condition)
182处處chùnơi, chỗ; phòng, ban; khía cạnhplace; department; aspect
183传傳chuántruyền lại; lan truyềnto pass on; to spread; to transmit
184传播傳播chuánbōtruyền bá, lan truyềnto spread; to disseminate
185传递傳遞chuándìtruyền đạt, chuyển giaoto transmit; to pass on
186传说傳說chuánshuōtruyền thuyết; nghe nói, tương truyềnlegend; folk tale; it is said that
187传统傳統chuántǒngtruyền thốngtradition; traditional
188窗台窗臺chuāngtáibệ cửa sổwindowsill
189床单床單chuángdānga trải giường, khăn trải giườngbed sheet
190创新創新chuàngxīnđổi mới, sáng tạoto innovate; innovation
191创业創業chuàngyèkhởi nghiệpto start a business; entrepreneurship
192创造創造chuàngzàosáng tạo, tạo rato create; to bring about
193创作創作chuàngzuòsáng tác; tác phẩm sáng tácto create (art/writing); a creative work
194词汇詞彙cíhuìtừ vựngvocabulary
195辞职辭職cízhítừ chứcto resign
196此后此後cǐhòutừ đó về sau, sau đóafter this; henceforth
197此前此前cǐqiántrước đóbefore this; previously
198此时此時cǐshílúc này, bây giờat this moment; now
199刺激刺激cìjīkích thích; sự kích thíchto stimulate; to provoke; stimulus
200从不從不cóng bùkhông bao giờnever
201从而從而cóng’érdo đó, từ đóthus; thereby
202从前從前cóngqiántrước đây, ngày xưain the past; formerly; once upon a time
203从事從事cóngshìlàm, tham gia (công việc gì)to engage in; to undertake
204促进促進cùjìnthúc đẩyto promote; to advance; to boost
205促使促使cùshǐthúc đẩy, khiến choto prompt; to induce; to spur
206促销促銷cùxiāokhuyến mãito promote sales; sales promotion
207催催cuīthúc giục, giụcto urge; to hasten; to press
208存放存放cúnfàngcất giữ, gửi (đồ)to store; to deposit; to leave for safekeeping
209存款存款cúnkuǎngửi tiền; tiền gửi tiết kiệmto deposit money; savings; bank deposit
210存在存在cúnzàitồn tạito exist; existence
211措施措施cuòshībiện phápmeasure; step
212达成達成dáchéngđạt được (thỏa thuận)to reach (an agreement); to accomplish
213打扮打扮dǎbantrang điểm, làm đẹp, ăn diệnto dress up; to put on makeup
214打包打包dǎbāođóng gói; gói mang vềto pack; to get a doggy bag
215打断打斷dǎduànngắt lời, cắt ngangto interrupt; to break off
216打破打破dǎpòphá vỡ, đập vỡto break; to smash
217打听打聽dǎtingdò hỏi, hỏi thămto ask about; to inquire
218大胆大膽dàdǎntáo bạo, dũng cảmbold; daring
219大多大多dàduōphần lớn, đa sốmostly; for the most part
220大会大會dàhuìđại hộigeneral assembly; convention
221大力大力dàlìmạnh mẽ, ra sứcvigorously; energetically
222大妈大媽dàmābác gái, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)auntie (term for an older woman)
223大米大米dàmǐgạo(uncooked) rice
224大脑大腦dànǎonão, đại nãobrain
225大批大批dàpīhàng loạt, số lượng lớna large number of; large quantities of
226大厦大廈dàshàtòa nhà lớnlarge building; mansion
227大事大事dàshìviệc lớn, sự kiện lớnmajor event
228大象大象dàxiàngcon voielephant
229大型大型dàxíngquy mô lớn, cỡ lớnlarge-scale
230大爷大爺dàyebác trai, ông (gọi đàn ông lớn tuổi)uncle (term for an older man)
231大于大於dàyúlớn hơnto be greater than
232大众大眾dàzhòngquần chúng, công chúngthe masses; the public
233代代dàithay thế; thay mặt; thế hệto replace; to act on behalf of; generation
234代表代表dàibiǎođại biểu; đại diện chorepresentative; delegate; to represent
235带动帶動dàidòngthúc đẩy, kéo theoto drive; to spur; to give impetus to
236代替代替dàitìthay thếto replace; to substitute for
237待遇待遇dàiyùđãi ngộ, chế độ lương thưởngpay and benefits; treatment
238单單dānđơn, một mình; chỉ; danh sách; số lẻsingle; only; sole; list; odd (number)
239单独單獨dāndúriêng, một mìnhalone; by oneself
240担任擔任dānrènđảm nhiệm, giữ chứcto serve as; to hold (a post)
241单一單一dānyīđơn nhất, duy nhấtsingle; sole
242单元單元dānyuánđơn vị, đơn nguyênunit
243胆小膽小dǎnxiǎonhút nhát, nhát gantimid; cowardly
244淡淡dànnhạt (màu); nhạt, loãnglight (in color); bland; weak; diluted
245当地當地dāngdìđịa phương, nơi đólocal
246当年當年dāngniánhồi đó, năm đóin those days; back then
247当前當前dāngqiánhiện nay, trước mắt; đang đối mặt vớithe present; current; to be faced with
248当中當中dāngzhōngở giữa, trong sốamong; in the middle
249挡擋dǎngchắn, ngăn cảnto block; to obstruct; to keep off
250当Được dạy trong Second Language當dàngcoi là, xem như; tưởng (nhầm) làto treat as; to regard as; to think (mistakenly)
251当成當成dàngchéngcoi là, xem nhưto regard as; to treat as
252当作當作dàngzuòcoi như, xem nhưto treat as; to regard as
253倒倒dǎođổ, ngã; phá sảnto fall; to collapse; to go bankrupt
254导演導演dǎoyǎnđạo diễnto direct; director (film)
255导致導致dǎozhìdẫn đến, gây rato lead to; to cause
256到达到達dàodáđến, đến nơito arrive; to reach
257道理道理dàolǐlý lẽ, đạo lýreason; sense; principle
258到期到期dàoqīđến hạn, hết hạnto expire; to fall due
259登登dēngleo, trèo lên; đăng (báo)to climb; to ascend; to publish
260灯光燈光dēngguāngánh đèn, ánh sánglight; lighting
261登记登記dēngjìđăng kýto register
262登录登錄dēnglùđăng nhập; ghi vào, đăng kýto log in; to register
263等待等待děngdàichờ đợito wait; to wait for
264等候等候děnghòuchờ đợi, ngóng đợito wait; to wait for
265等于等於děngyúbằng, tương đương vớito equal; to be equivalent to
266低头低頭dītóucúi đầu; khuất phụcto lower one's head; to bow; to yield
267的确的確díquèquả thật, đúng làindeed; really
268敌人敵人dírénkẻ thù, địchenemy
269递遞dìđưa, chuyểnto hand over; to pass; to deliver
270地理地理dìlǐđịa lýgeography
271地面地面dìmiànmặt đất, nềnground; floor; surface
272地区地區dìqūkhu vựcregion; area
273地位地位dìwèiđịa vị, vị tríposition; status
274地下地下dìxiàdưới đất, ngầmunderground; subterranean
275地震地震dìzhènđộng đấtearthquake
276点心點心diǎnxinmón ăn nhẹ, điểm tâmsnack; light refreshment; dim sum
277点赞點讚diǎnzànthích (bài đăng), liketo like (a post); to give a thumbs-up
278电池電池diànchípinbattery
279电动電動diàndòngchạy điện, điệnelectric; electric-powered
280电器電器diànqìđồ điện, thiết bị điệnelectrical appliance
281电商電商diànshāngthương mại điện tửe-commerce
282电视台電視臺diànshìtáiđài truyền hìnhtelevision station
283电子版電子版diànzǐbǎnbản điện tửelectronic version; digital edition
284调調diàođiều chuyển; điều trato transfer; to move (personnel); to investigate
285调研調研diàoyánđiều tra nghiên cứu, khảo sátto investigate and research; field research
286定期定期dìngqīđịnh kỳperiodic; regular; at fixed intervals
287丢失丟失diūshīlàm mất, thất lạcto lose; to misplace
288冻凍dòngđông lạnh; lạnh cóngto freeze; to feel very cold
289洞洞dònglỗ; hang, độnghole; cave
290动画動畫dònghuàhoạt hìnhanimation; cartoon
291动人動人dòngréncảm động, lay động lòng ngườimoving; touching
292动手動手dòngshǒubắt tay vào làmto start doing; to set about (a task)
293豆腐豆腐dòufuđậu phụ, tàu hũtofu; bean curd
294豆浆豆漿dòujiāngsữa đậu nànhsoy milk
295独立獨立dúlìđộc lậpindependent; independence; to stand alone
296独特獨特dútèđộc đáo, riêng biệtunique; distinctive
297读音讀音dúyīncách đọc, phát âmpronunciation
298独自獨自dúzìmột mìnhalone; by oneself
299堵堵dǔchặn, tắc nghẽn; bức (loại từ chỉ tường)to block up; congested (traffic); classifier for walls
300度度dùđộ; mức độ; trải qua (thời gian)degree; measure; to spend (time)

Từ vựng và pinyin: đề cương HSK 3.0 chính thức (2025). Chữ phồn thể và nghĩa tiếng Anh được biên soạn dựa trên CC-CEDICT, và nghĩa tiếng Việt được Second Language dịch từ đó. Tất cả được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →