Danh sách từ vựng HSK 4

HSK 4 bổ sung 1.000 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 2.000 từ.

PDFCSVAnkiJSON

1.000 từ trong HSK 4
★ đánh dấu những từ được dạy trong khóa học tiếng Trung miễn phí của Second Language.

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1啊啊āơ, àah (interjection of surprise)
2爱情愛情àiqíngtình yêu, ái tìnhromance; love
3爱心愛心àixīnlòng nhân ái, lòng trắc ẩncompassion; kindness
4安检安檢ānjiǎnqua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninhto go through security; security check
5安排安排ānpáisắp xếp, bố trí; lên kế hoạchto arrange; to plan
6按按ànấn, bấm; theo, dựa theoto press; according to
7按时按時ànshíđúng giờ, đúng hẹnon time; on schedule
8按照按照ànzhàotheo, dựa theoaccording to; in accordance with
9白酒白酒báijiǔrượu trắng (rượu Trung Quốc)baijiu (Chinese liquor)
10办公辦公bàngōnglàm việc văn phòngto work in an office
11办理辦理bànlǐxử lý, giải quyếtto handle; to process
12办事辦事bànshìlàm việc, xử lý công việcto handle affairs; to work
13棒棒bànggiỏi, tuyệtgreat; wonderful
14保护保護bǎohùbảo vệto protect
15保证保證bǎozhèngđảm bảo, cam kếtto guarantee; guarantee
16抱抱bàoômto hug; to hold
17报考報考bàokǎođăng ký thito sign up for an exam
18报名報名bàomíngđăng kýto sign up; to register
19抱歉Được dạy trong Second Language抱歉bàoqiànxin lỗi, áy náysorry; apologetic
20背背bēicõng, vácto carry on one's back
21背包背包bēibāoba lôbackpack
22北部北部běibùmiền bắc, phía bắcnorthern part; north
23倍倍bèilần (đơn vị nhân)times (multiplier); -fold
24本科本科běnkēhệ đại học, cử nhânundergraduate (program)
25本来本來běnláivốn có; vốn dĩ, lúc đầuoriginal; originally; at first
26笨笨bènngốc, ngu ngốcstupid; foolish
27鼻子鼻子bízimũinose
28笔试筆試bǐshìthi viếtto take a written exam; written exam
29毕业畢業bìyètốt nghiệpto graduate
30毕业生畢業生bìyèshēngngười tốt nghiệpgraduate (of a school)
31便于便於biànyúthuận tiện cho, dễ dàngconvenient for; easy to
32标准標準biāozhǔntiêu chuẩnstandard; criterion
33表表biǎobiểu mẫu; bảng; bày tỏform; table; to express
34表格表格biǎogébiểu mẫu, bảngform; table
35表示表示biǎoshìbày tỏ, thể hiệnto express; to indicate
36表现表現biǎoxiànthể hiện; biểu hiện, thành tíchto display; performance
37表扬表揚biǎoyángkhen ngợito praise; to commend
38饼干餅乾bǐnggānbánh quycookie; cracker; biscuit
39并Được dạy trong Second Language並bìngvà; cũng; (không) hềand; also; (not) at all
40并且並且bìngqiěvà; hơn nữaand; moreover; furthermore
41播放播放bōfàngphát sóng, phátto broadcast; to play
42博士博士bóshìtiến sĩPhD; doctorate
43不必不必búbìkhông cần, không phảineed not; don't have to
44不便不便búbiànbất tiện, không thuận tiệninconvenient; unsuitable
45不断不斷búduànliên tục, không ngừngcontinuously; constantly
46不够不夠búgòukhông đủnot enough; insufficient
47不过Được dạy trong Second Language不過búguònhưng, tuy nhiên; chỉbut; however; only
48不论不論búlùnbất kể, dùno matter; regardless of
49步步bùbước, bước chânstep; pace
50部部bùbộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)department; measure word for films, machines etc
51不得不不得不bùdébùphải, đành phảihave to; cannot but
52部分部分bùfenphần, bộ phậnpart; portion
53不管不管bùguǎnbất kể, dùno matter; regardless of
54不光不光bùguāngkhông chỉnot only
55不仅不僅bùjǐnkhông chỉnot only
56不满不滿bùmǎnbất mãn, không hài lòngdissatisfied; discontented
57部门部門bùménbộ phận, phòng bandepartment; sector
58不如不如bùrúkhông bằng; chi bằng, tốt hơn lànot as good as; it would be better to
59擦擦cālau, chùito wipe; to rub
60猜猜cāiđoánto guess
61材料材料cáiliàovật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệumaterial; documents; data
62参观參觀cānguāntham quanto visit (a place)
63参赛參賽cānsàitham gia thi đấuto take part in a competition
64餐厅餐廳cāntīngnhà hàng, phòng ănrestaurant; dining hall
65操场操場cāochǎngsân thể dục, sân tậpplayground; sports field
66厕所廁所cèsuǒnhà vệ sinhtoilet; restroom
67查看查看chákànkiểm tra, xem xétto check; to look over
68茶叶茶葉cháyèlá trà, tràtea leaves; tea
69查找查找cházhǎotra tìm, tìm kiếmto search for; to look up
70差点儿差點兒chàdiǎnrsuýt, gần nhưalmost; nearly
71产生產生chǎnshēngsinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinhto produce; to arise
72厂廠chǎngnhà máy, xưởngfactory
73场場chǎng(loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)measure word for events, performances etc
74超过超過chāoguòvượt quá, vượt quato exceed; to surpass
75车速車速chēsùtốc độ xevehicle speed
76车位車位chēwèichỗ đỗ xeparking space
77城城chéngthành, thành phốcity; town
78乘乘chéngđi (xe); nhân (toán học)to ride; to multiply (math)
79成功成功chénggōngthành côngto succeed; successful
80乘客乘客chéngkèhành kháchpassenger
81诚实誠實chéngshítrung thực, thật thàhonest
82成为成為chéngwéitrở thànhto become
83乘坐乘坐chéngzuòđi, ngồi (phương tiện)to ride in; to take (a vehicle)
84吃惊吃驚chījīnggiật mình, ngạc nhiênto be surprised; to be startled
85迟遲chímuộn, trễlate
86重重chónglại, lần nữaagain; re-
87重新重新chóngxīnlại, một lần nữaagain; anew; once more
88出差出差chūchāiđi công tácto go on a business trip
89出口出口chūkǒulối ra; xuất khẩuexit; to export
90出现出現chūxiànxuất hiệnto appear; to emerge
91出行出行chūxíngra ngoài, đi lạito travel; to go out
92出租出租chūzūcho thuêto rent out
93厨房廚房chúfángnhà bếpkitchen
94厨师廚師chúshīđầu bếpchef; cook
95窗窗chuāngcửa sổwindow
96窗户窗戶chuānghucửa sổwindow
97吹吹chuīthổi; khoác lácto blow; to brag
98词语詞語cíyǔtừ ngữword; phrase; term
99此此cǐnày, đâythis; these
100此次此次cǐ cìlần nàythis time
101此外此外cǐwàingoài ra, hơn nữabesides; in addition
102从此從此cóngcǐtừ đó, kể từ đófrom then on; henceforth
103从来從來cóngláiluôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)always; never (in negative)
104从中從中cóngzhōngtừ đó, từ trong đófrom it; from among
105粗粗cūthô, dày; thô rápthick; coarse; rough
106粗心粗心cūxīncẩu thả, bất cẩncareless; thoughtless
107村村cūnlàng, thônvillage
108存存cúnđể dành, cất giữto save; to store
109错过錯過cuòguòbỏ lỡto miss (an opportunity, a train)
110错误錯誤cuòwùsai; lỗi, sai lầmmistake; wrong
111答应答應dāyingđồng ý, hứato agree; to promise
112答答dátrả lời, đápto answer; to reply
113答案答案dá’ànđáp án, lời giảianswer; solution
114达到達到dádàođạt được, đạt tớito reach; to achieve
115打招呼打招呼dǎ zhāohuchào hỏito greet; to say hello
116打败打敗dǎbàiđánh bạito defeat; to beat
117打工打工dǎgōnglàm thêm, làm bán thời gianto work a part-time job
118打扰打擾dǎrǎolàm phiền, quấy rầyto disturb; to bother
119打印打印dǎyìninto print
120打印机打印機dǎyìnjīmáy inprinter
121打折打折dǎzhégiảm giáto give a discount
122打针打針dǎzhēntiêmto get or give an injection
123大巴大巴dàbāxe buýt lớn, xe kháchlarge bus; coach
124大大大大dàdàrất nhiều, đáng kểgreatly; enormously
125大夫大夫dàifubác sĩdoctor
126大量大量dàliàngsố lượng lớnlarge quantity; large amount of
127大赛大賽dàsàicuộc thi lớn, giải đấu lớnmajor competition
128大厅大廳dàtīngđại sảnh, sảnhhall; lobby
129大约大約dàyuēkhoảng, ước chừng; có lẽapproximately; probably
130大自然大自然dàzìránthiên nhiên, tự nhiênnature
131待待dāiở, ở lạito stay; to remain
132戴戴dàiđeo, đội (kính, mũ, trang sức)to wear (accessories, glasses, hats)
133袋子袋子dàizitúibag
134单位單位dānwèiđơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)work unit; workplace; unit (of measure)
135当Được dạy trong Second Language當dānglàm, đảm nhiệm; khi, lúcto be; to act as; when
136当时當時dāngshílúc đó, khi đóat that time; then
137刀刀dāodaoknife
138导游導遊dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch; dẫn tourtour guide; to guide a tour
139倒倒dàođổ, rót; lộn ngược; trái lạito pour; to turn upside down; contrary to expectation
140道道dàođường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)road; way; measure word for questions, dishes etc
141到底到底dàodǐrốt cuộc, cuối cùngafter all; on earth (in questions); in the end
142到来到來dàoláiđến, tớito arrive; arrival
143道路道路dàolùđường, con đườngroad; path
144道歉道歉dàoqiànxin lỗito apologize
145得意得意déyìđắc ý, tự mãnproud of oneself; pleased with oneself
146登机登機dēngjīlên máy bayto board a plane
147等Được dạy trong Second Language等děngvân vân; loại, hạngand so on; etc.; class; grade
148等到等到děngdàođến lúc, cho tới khiuntil; by the time
149低低dīthấp; hạ thấplow; to lower
150低价低價dījiàgiá rẻ, giá thấplow price
151低温低溫dīwēnnhiệt độ thấplow temperature
152低于低於dīyúthấp hơnto be lower than
153底底dǐđáy; nền, gốcbottom; base
154底下底下dǐxiaphía dưới, bên dướibelow; underneath
155地球地球dìqiútrái đấtEarth
156地址地址dìzhǐđịa chỉaddress
157点名點名diǎnmíngđiểm danh; gọi tênto call the roll; to name
158点头點頭diǎntóugật đầuto nod
159电动车電動車diàndòngchēxe điệnelectric bike; scooter
160电视剧電視劇diànshìjùphim truyền hìnhTV series; drama
161掉掉diàorơi, rớt; mấtto fall; to drop; to lose
162调查調查diàocháđiều tra, khảo sátto investigate; to survey
163订訂dìngđặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)to order; to subscribe
164定定dìngquyết định, ấn địnhto decide; to set; to fix
165东部東部dōngbùmiền đông, phía đôngeastern part
166动车動車dòngchētàu cao tốchigh-speed train
167动作動作dòngzuòđộng tác, hành độngmovement; action
168读者讀者dúzhěđộc giảreader
169堵车堵車dǔchēkẹt xeto be stuck in traffic; traffic jam
170度假度假dùjiàđi nghỉ mát, nghỉ phépto go on vacation
171肚子肚子dùzibụngbelly; stomach
172短信短信duǎnxìntin nhắntext message
173队隊duìđội, tổteam; squad
174对方對方duìfāngbên kia, đối phươngthe other party; counterpart
175对面對面duìmiànđối diệnopposite; across the way
176对于對於duìyúđối vớiregarding; concerning
177队员隊員duìyuánthành viên độiteam member
178队长隊長duìzhǎngđội trưởngcaptain; team leader
179顿頓dùn(loại từ cho bữa ăn)measure word for meals
180多么多麼duōmebiết bao, thật làhow (wonderful etc); what a
181多数多數duōshùđa số, phần lớnmajority; most
182多样多樣duōyàngđa dạng, phong phúdiverse; varied
183而Được dạy trong Second Language而érvà; nhưng, màand; but; yet
184儿童兒童értóngtrẻ emchild; children
185发出發出fāchūphát ra, đưa rato send out; to issue; to emit
186发送發送fāsònggửi đi, truyền đito send; to transmit
187法法fǎpháp luật; phương pháplaw; method
188法律法律fǎlǜpháp luậtlaw
189翻译翻譯fānyìdịch; người dịch, phiên dịch viênto translate; translator
190烦煩fánbực bội; làm phiềnannoyed; to bother
191烦恼煩惱fánnǎobuồn phiền, lo lắngworried; distressed
192反对反對fǎnduìphản đốito oppose; to object to
193方面方面fāngmiànmặt, phương diệnaspect; respect
194方式方式fāngshìcách, phương thứcway; method
195房东房東fángdōngchủ nhà (cho thuê)landlord
196房租房租fángzūtiền thuê nhàrent
197放弃放棄fàngqìtừ bỏto give up; to abandon
198放松放鬆fàngsōngthư giãn, thả lỏngto relax; to loosen
199费費fèiphí, tiền; tốnfee; to cost
200费用費用fèiyongchi phíexpense; cost
201分数分數fēnshùđiểm sốscore; grade
202分为分為fēnwéichia thànhto divide into
203份份fèn(loại từ cho phần, bản)measure word for copies, portions
204丰富豐富fēngfùphong phú, dồi dàorich; abundant
205风景風景fēngjǐngphong cảnhscenery
206否则否則fǒuzénếu không, kẻootherwise
207幅幅fú(loại từ cho bức tranh, tấm vải)measure word for paintings, cloth
208符合符合fúhéphù hợp, đáp ứngto conform to; to meet
209付付fùtrả (tiền)to pay
210父母父母fùmǔcha mẹparents
211父女父女fùnǚcha và con gáifather and daughter
212父亲父親fùqīnchafather
213复印複印fùyìnphoto, sao chụpto photocopy
214复杂複雜fùzáphức tạpcomplicated; complex
215负责負責fùzéchịu trách nhiệm; có trách nhiệmto be responsible for; conscientious
216负责人負責人fùzérénngười phụ tráchperson in charge
217父子父子fùzǐcha và con traifather and son
218改改gǎiđổi, thay đổi; sửato change; to correct
219改变改變gǎibiànthay đổito change; to alter
220干乾gānkhôdry
221干杯乾杯gānbēicạn ly, nâng lyto drink a toast; cheers
222赶趕gǎnđuổi kịp; vộito catch up with; to hurry
223敢敢gǎndámto dare
224感感gǎncảm giác về, tính (hậu tố)sense of; feeling
225感动感動gǎndòngxúc động; làm cảm độngmoved; to move (someone)
226赶紧趕緊gǎnjǐnvội vàng, nhanh chónghurriedly; promptly
227感觉Được dạy trong Second Language感覺gǎnjuécảm giác; cảm thấyfeeling; to feel
228赶快趕快gǎnkuàinhanh lên, mau lênquickly; at once
229感情感情gǎnqíngtình cảmfeelings; emotion
230感人感人gǎnréncảm động lòng người, làm xúc độngmoving; touching
231赶上趕上gǎnshàngđuổi kịp; kịpto catch up with; to make it in time
232感受感受gǎnshòucảm nhận; cảm nghĩto feel; experience
233感谢感謝gǎnxiècảm ơnto thank
234干活儿幹活兒gànhuórlàm việc, lao độngto work; to do manual labor
235钢琴鋼琴gāngqínđàn pianopiano
236高价高價gāojiàgiá caohigh price
237高考高考gāokǎokỳ thi đại họccollege entrance exam
238高速高速gāosùtốc độ caohigh-speed
239高温高溫gāowēnnhiệt độ caohigh temperature
240高于高於gāoyúcao hơnto be higher than; to exceed
241胳膊胳膊gēbocánh tayarm
242歌声歌聲gēshēngtiếng hátsinging voice
243歌手歌手gēshǒuca sĩsinger
244各各gèmỗi, từngeach; every
245各地各地gèdìcác nơi, khắp nơivarious places
246各个各個gègèmỗi, từng; lần lượteach; every; one by one
247各位各位gèwèimọi người, quý vịeveryone; everybody
248各种各種gèzhǒngcác loạivarious kinds of
249更加更加gèngjiācàng, hơn nữaeven more
250工厂工廠gōngchǎngnhà máyfactory
251功夫功夫gōngfucông phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fuskill; kung fu
252公共公共gōnggòngcông cộngpublic
253功课功課gōngkèbài tập, việc họchomework; schoolwork
254公里公里gōnglǐki-lô-métkilometer
255公路公路gōnglùđường quốc lộ, đường lớnhighway; road
256工人工人gōngréncông nhânworker
257工资工資gōngzītiền lươngwages; salary
258共共gòngtổng cộngin total; altogether
259共同共同gòngtóngchung, cùngcommon; joint
260够夠gòuđủenough
261购买購買gòumǎimua, mua sắmto purchase; to buy
262购物購物gòuwùmua sắmto shop; shopping
263估计估計gūjìước tính, đoánto estimate; to reckon
264姑娘姑娘gūniangcô gáigirl; young woman
265鼓励鼓勵gǔlìkhuyến khích, động viênto encourage
266顾客顧客gùkèkhách hàngcustomer
267故意故意gùyìcố ýon purpose; deliberately
268挂掛guàtreo; cúp (điện thoại)to hang; to hang up (the phone)
269关键關鍵guānjiànthen chốt, mấu chốtkey; crucial point
270观看觀看guānkànxem, theo dõito watch; to view
271观众觀眾guānzhòngkhán giảaudience; spectators
272管管guǎnquản lý; quản, kiểm soátto manage; to control
273管理管理guǎnlǐquản lýto manage; to administer
274光光guāngánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hếtlight; only; used up
275广播廣播guǎngbōphát sóng; chương trình phát thanhto broadcast; broadcast
276广告廣告guǎnggàoquảng cáoadvertisement
277逛逛guàngdạo, đi dạoto stroll; to visit
278规定規定guīdìngquy địnhto stipulate; regulation
279国籍國籍guójíquốc tịchnationality
280国际國際guójìquốc tếinternational
281果汁果汁guǒzhīnước ép trái câyfruit juice
282过程過程guòchéngquá trìnhprocess; course
283海洋海洋hǎiyángđại dươngocean
284害羞害羞hàixiūe thẹn, ngại ngùngshy; bashful
285寒假寒假hánjiàkỳ nghỉ đôngwinter vacation
286寒冷寒冷hánlěnglạnh giácold; frigid
287喊喊hǎnhét, lato shout; to yell
288汗汗hànmồ hôisweat
289航班航班hángbānchuyến bayflight
290好处好處hǎochùlợi ích, điều tốtbenefit; advantage
291好好好好hǎohǎocẩn thận, chu đáoproperly; thoroughly
292好笑好笑hǎoxiàobuồn cườifunny; laughable
293合格合格hégéđạt yêu cầu, đạt chuẩnqualified
294盒子盒子hézihộpbox; case
295红包紅包hóngbāophong bao lì xìred envelope (money gift)
296厚厚hòudàythick
297后悔後悔hòuhuǐhối hậnto regret
298忽然忽然hūránđột nhiênsuddenly
299互联网互聯網hùliánwǎnginternet, mạngthe Internet
300护士護士hùshiy tánurse

Từ vựng và pinyin: đề cương HSK 3.0 chính thức (2025). Chữ phồn thể và nghĩa tiếng Anh được biên soạn dựa trên CC-CEDICT, và nghĩa tiếng Việt được Second Language dịch từ đó. Tất cả được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →