Danh sách từ vựng HSK 7-9

HSK 7-9 bổ sung 5.600 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 11.000 từ.

PDFCSVAnkiJSON

5.600 từ trong HSK 7-9
★ đánh dấu những từ được dạy trong khóa học tiếng Trung miễn phí của Second Language.

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1挨挨āilần lượt; kề, sátin sequence; one by one; next to
2挨家挨户挨家挨戶āijiā-āihùtừng nhà mộtfrom house to house
3哀求哀求āiqiúvan xin, cầu xinto beg; to plead
4挨挨áichịu (đòn, mắng); chịu đựngto suffer (a beating, scolding); to endure
5癌癌áiung thưcancer; carcinoma
6癌症癌症áizhèngbệnh ung thưcancer
7爱不释手愛不釋手àibúshìshǒuyêu thích không rời tayto love too much to put down
8爱戴愛戴àidàiyêu mến và kính trọngto love and respect
9暧昧曖昧àimèimập mờ, không rõ ràngambiguous; equivocal; dubious (of a relationship)
10爱慕愛慕àimùyêu mến, ngưỡng mộto adore; to admire
11碍事礙事àishìvướng víu; quan trọng, đáng ngạito be in the way; to matter (usually negated)
12爱惜愛惜àixīquý trọng, nâng niuto cherish; to treasure
13艾滋病愛滋病àizībìngbệnh AIDSAIDS
14安定安定āndìngổn định; làm cho ổn địnhstable; settled; to stabilize
15安抚安撫ānfǔtrấn an, xoa dịuto pacify; to comfort
16安眠药安眠藥ānmiányàothuốc ngủsleeping pill
17安宁安寧ānníngyên bình, thanh bìnhpeaceful; tranquil; calm
18安稳安穩ānwěnvững vàng, ổn định; yên ổnsteady; stable; calm
19安详安詳ānxiángđiềm tĩnh, an nhiênserene; calm
20安心安心ānxīnyên tâmat ease; relieved
21安逸安逸ānyìan nhàn, thoải máieasy and comfortable
22安置安置ānzhìsắp xếp, bố trí chỗ ởto find a place for; to resettle (people)
23暗地里暗地裡àndìlǐbí mật, lén lútsecretly; on the sly
24案件案件ànjiànvụ áncase (legal or criminal)
25按理按理ànlǐtheo lẽ thường, đáng lẽnormally; logically; by rights
26按钮按鈕ànniǔnút bấmbutton (push button)
27按说按說ànshuōnói theo lẽ thường thìnormally; logically speaking
28暗中暗中ànzhōngngấm ngầm, lén lútsecretly; on the sly
29凹凹āolõmconcave; sunken; indented
30熬熬áoninh, hầm; chịu đựng; thức khuyato simmer; to endure; to stay up (late)
31傲傲àokiêu ngạo; kiêu hãnharrogant; proud
32傲慢傲慢àomànngạo mạn, kiêu căngarrogant; haughty
33奥秘奧秘àomìbí ẩn, điều huyền bímystery; secret
34扒扒bākéo đổ; đào bới; bám chặtto pull down; to dig; to cling to
35疤疤bāsẹoscar
36巴不得巴不得bābudémong mỏi, ao ướcto be eager for; to long for
37八成八成bāchéngtám phần mười; rất có thểeighty percent; most likely
38八卦八卦bāguàbát quái; chuyện ngồi lê đôi mách; hay ngồi lê đôi máchthe Eight Trigrams; gossip; gossipy
39巴结巴結bājienịnh bợ, xu nịnhto curry favor with; to fawn on
40芭蕾芭蕾bālěimúa ba lêballet
41巴掌巴掌bāzhanglòng bàn tay; cái tátpalm of the hand; a slap
42拔拔bánhổ, rút ra; chọn rato pull out; to select
43把柄把柄bǎbǐngđiểm yếu, thóp; cán, chuôisomething that can be used against someone; handle
44把关把關bǎguānkiểm soát chặt chẽ; canh gác cửa ảito check carefully; to guard a pass
45把手把手bǎshoutay cầm, tay nắmhandle; knob
46靶子靶子bǎzimục tiêu, bia bắntarget
47坝壩bàđập, đêdam; embankment
48霸道霸道bàdàohống hách, ngang ngượcdomineering; overbearing
49罢工罷工bàgōngđình côngto go on strike
50罢了罷了bàlechỉ là, thế thôithat's all; only; nothing more
51罢免罷免bàmiǎnbãi miễn, phế truấtto dismiss; to recall (an official)
52罢休罷休bàxiūbỏ cuộc, thôi không làm nữato give up; to let the matter drop
53霸占霸佔bàzhànchiếm đoạt, chiếm giữto seize; to occupy by force
54掰掰bāibẻ, tách ra bằng tayto break apart (with hands)
55百般百般bǎibānbằng mọi cáchin every possible way
56摆动擺動bǎidònglắc lư, đung đưato sway; to swing
57百分比百分比bǎifēnbǐtỷ lệ phần trămpercentage
58百合百合bǎihéhoa bách hợp, hoa lylily (flower)
59百科全书百科全書bǎikē quánshūbách khoa toàn thưencyclopedia
60摆平擺平bǎipínggiải quyết ổn thỏa, dàn xếpto settle (a matter); to sort out
61摆设擺設bǎisheđồ trang trí; vật chỉ để trưng bàyornament; something merely for show
62柏树柏樹bǎishùcây báchcypress tree
63败坏敗壞bàihuàilàm hư hỏng, phá hoạito ruin; to corrupt
64拜会拜會bàihuìđến thăm chính thứcto pay an official visit; to call on
65拜见拜見bàijiànyết kiến, bái kiếnto pay a formal visit (to a senior)
66拜托拜託bàituōnhờ, nhờ vả; làm ơnto ask a favor of; please
67扳扳bānkéo (cần gạt); vặn, xoay; gỡ lại (thế thua)to pull (a lever); to turn; to win back (a loss)
68颁布頒布bānbùban hànhto issue; to promulgate (a law)
69斑点斑點bāndiǎnđốm, vết đốmspot; speckle
70颁发頒發bānfācấp, ban hành; trao tặngto issue; to award
71颁奖頒獎bānjiǎngtrao giảito award a prize
72斑马线斑馬線bānmǎxiànvạch qua đường, vạch dành cho người đi bộcrosswalk; zebra crossing
73搬迁搬遷bānqiāndi dời, chuyển đito move; to relocate
74板块板塊bǎnkuàimảng kiến tạo; mảng, nhóm ngành (thị trường)tectonic plate; sector (of a market)
75版权版權bǎnquánbản quyềncopyright
76扮扮bànhóa trang thành; đóng vaito dress up as; to play (a role)
77伴伴bànbạn đồng hành; đi cùngcompanion; to accompany
78拌拌bàntrộnto mix; to toss (food)
79绊絆bànvấp, vướngto trip; to stumble
80半边天半邊天bànbiāntiānphái nữ, một nửa bầu trờiwomen (as a social force); half the sky
81半岛半島bàndǎobán đảopeninsula
82半导体半導體bàndǎotǐchất bán dẫnsemiconductor
83绊脚石絆腳石bànjiǎoshívật cản đường, trở ngạistumbling block; obstacle
84半径半徑bànjìngbán kínhradius
85伴侣伴侶bànlǚbạn đời, người bạn đồng hànhcompanion; partner
86办事处辦事處bànshìchùvăn phòng đại diệnoffice; agency
87半数半數bànshùmột nửa số lượnghalf (the number)
88半途而废半途而廢bàntú’érfèibỏ dở giữa chừngto give up halfway
89半信半疑半信半疑bànxìn-bànyínửa tin nửa ngờhalf-believing; skeptical
90办学辦學bànxuémở trường, điều hành trường họcto run a school
91伴奏伴奏bànzòuđệm nhạcto accompany (music)
92帮手幫手bāngshoungười giúp đỡ, trợ thủhelper; assistant
93绑綁bǎngtrói, buộcto tie; to bind
94绑架綁架bǎngjiàbắt cócto kidnap; to abduct
95磅磅bàngpao; cái cân; cân trọng lượngpound (weight); scale; to weigh
96煲煲bāonồi; ninh, hầmcooking pot; to stew slowly
97剥剝bāobóc, lột vỏto peel; to shell
98包庇包庇bāobìbao che, che giấuto shield (a wrongdoer); to cover up
99褒贬褒貶bāobiǎnkhen chê; đánh giáto praise and criticize; to appraise
100包袱包袱bāofugánh nặng; khăn góiburden; bundle wrapped in cloth
101包罗万象包羅萬象bāoluó-wànxiàngbao la vạn tượng, bao trùm tất cảall-embracing; all-inclusive
102包容包容bāoróngbao dung, khoan dung; chứa đựngto tolerate; to forgive; to contain
103包围包圍bāowéibao vâyto surround; to encircle
104包扎包紮bāozābăng bó, gói buộcto wrap up; to bind up (a wound)
105饱和飽和bǎohébão hòasaturated; filled to capacity
106饱经沧桑飽經滄桑bǎojīng-cāngsāngtrải qua bao thăng trầmhaving lived through many changes
107宝库寶庫bǎokùkho báutreasure-house; treasury
108堡垒堡壘bǎolěipháo đài, thành lũyfort; fortress
109饱满飽滿bǎomǎnđầy đặn, căng mẩy; tràn đầy sức sốngfull; plump; full of vigor
110保密保密bǎomìgiữ bí mậtto keep confidential; to maintain secrecy
111保姆保姆bǎomǔbảo mẫu, người giúp việcnanny; babysitter; housekeeper
112宝石寶石bǎoshíđá quýprecious stone; gem
113保守保守bǎoshǒubảo thủ; giữ bí mậtconservative; to keep (a secret)
114保卫保衛bǎowèibảo vệto defend; to safeguard
115保鲜保鮮bǎoxiāngiữ tươito keep fresh; to preserve freshness
116保养保養bǎoyǎngchăm sóc, bảo dưỡngto take care of; to maintain
117保佑保佑bǎoyòuphù hộ, che chởto bless and protect
118宝藏寶藏bǎozàngkho báu, châu báutreasure; hidden treasure
119保重保重bǎozhònggiữ gìn sức khỏeto take care of oneself
120报報bàobáo cáo; tờ báo; đáp lại; báo đápto report; newspaper; to reply; to repay
121豹豹bàobáo (loài thú)leopard; panther
122报案報案bào’àntrình báo với công anto report a case to the police
123报酬報酬bàochouthù lao, tiền côngreward; remuneration; pay
124报仇報仇bàochóutrả thùto take revenge; to avenge
125报答報答bàodábáo đáp, đền đápto repay; to requite
126报废報廢bàofèiloại bỏ, thanh lý đồ hỏngto scrap; to write off
127暴风骤雨暴風驟雨bàofēng-zhòuyǔbão táp mưa saviolent storm; violent upheaval
128报复報復bàofùtrả đũa, báo thùto retaliate; revenge
129抱负抱負bàofùhoài bão, chí hướngaspiration; ambition
130曝光曝光bàoguāngphơi bày trước công chúng; phơi sáng phim ảnhto expose (to the public); to expose (film)
131暴利暴利bàolìlợi nhuận kếch xùhuge profits; windfall profit
132爆满爆滿bàomǎnchật kín, hết véfilled to capacity; sold out
133报销報銷bàoxiāothanh toán chi phí, xin hoàn chi phí; thanh lý, loại bỏto apply for reimbursement; to write off
134暴躁暴躁bàozàonóng nảy, dễ cáuirritable; short-tempered
135爆竹爆竹bàozhúpháo, pháo nổfirecracker
136碑碑bēiđài kỷ niệm; bia đámonument; stone tablet
137悲哀悲哀bēi’āibuồn bã, đau thươngsad; sorrowful
138卑鄙卑鄙bēibǐđê tiện, hèn hạbase; mean; despicable
139悲惨悲慘bēicǎnbi thảm, thê thảmmiserable; tragic
140背负背負bēifùcõng, gánh vácto carry on one's back; to shoulder
141悲欢离合悲歡離合bēihuān-líhébuồn vui li hợpjoys and sorrows; life's vicissitudes
142悲痛悲痛bēitòngđau buồngrieved; sorrowful
143卑微卑微bēiwēithấp hèn, hèn mọnlowly; humble
144备備bèichuẩn bị; trang bị; đầy đủto prepare; to equip; fully
145备份備份bèifènbản sao lưu; sao lưubackup; to back up
146被告被告bèigàobị cáo, bị đơnthe defendant; the accused
147贝壳貝殼bèikévỏ sò, vỏ ốcshell (of a mollusk)
148备课備課bèikèsoạn bàito prepare a lesson
149背面背面bèimiànmặt sau, mặt tráithe back; reverse side
150背叛背叛bèipànphản bộito betray
151背诵背誦bèisòngđọc thuộc lòngto recite; to repeat from memory
152备忘录備忘錄bèiwànglùbản ghi nhớmemorandum
153背影背影bèiyǐngbóng dáng nhìn từ phía saufigure seen from behind; rear view
154备战備戰bèizhànchuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị thi đấuto prepare for war or competition
155奔波奔波bēnbōbôn ba, tất bật ngược xuôito rush about; to be busy running around
156奔驰奔馳bēnchíphi nhanh, lao nhanhto run quickly; to speed; to gallop
157奔赴奔赴bēnfùvội vã đến, lao tớito rush to; to hurry to
158本分本分běnfènbổn phận; biết giữ bổn phậnone's duty; dutiful
159本钱本錢běnqiánvốn liếngcapital; asset; means
160本色本色běnsèbản chất, bản sắc vốn cótrue qualities; natural character
161本事本事běnshibản lĩnh, năng lựcability; skill
162本性本性běnxìngbản tínhnature; inherent quality
163本意本意běnyìý định ban đầu, ý thậtoriginal idea; real intention
164本着本著běnzhedựa trên tinh thần, theoin accordance with; in the spirit of
165奔奔bènhướng tới, nhằm vềto head for; towards
166笨蛋笨蛋bèndànđồ ngốc, thằng ngốcfool; idiot
167笨重笨重bènzhòngnặng nề, cồng kềnhheavy; cumbersome; unwieldy
168笨拙笨拙bènzhuōvụng về, lóng ngóngclumsy; awkward
169绷繃bēngcăng ra, kéo căngto stretch taut; to draw tight
170绷带繃帶bēngdàibăng gạcbandage
171崩溃崩潰bēngkuìsụp đổto collapse; to crumble; to fall apart
172蹦蹦bèngnhảy, nhảy cẫng lênto jump; to bounce; to hop
173迸发迸發bèngfābùng phát, bật rato burst forth
174逼近逼近bījìnáp sát, tiến gần đếnto close in on; to approach
175逼迫逼迫bīpòép buộc, cưỡng épto force; to compel; to coerce
176逼真逼真bīzhēngiống như thật, sống độnglifelike; true to life
177鼻涕鼻涕bítìnước mũinasal mucus; snot
178比比皆是比比皆是bǐbǐ-jiēshìcó ở khắp mọi nơican be found everywhere
179笔墨筆墨bǐmòbút mực; văn chương, câu chữpen and ink; writing
180比试比試bǐshithi đấu, so tàito have a competition; to compete
181鄙视鄙視bǐshìkhinh thường, coi khinhto despise; to disdain
182弊病弊病bìbìngtệ nạn, khuyết điểmills; defect; drawback
183必不可少必不可少bìbùkěshǎokhông thể thiếu đượcabsolutely necessary; indispensable
184必定必定bìdìngnhất định, chắc chắnbound to; sure to; certainly
185弊端弊端bìduāntệ đoan, mặt tráisystemic problem; malpractice
186壁画壁畫bìhuàbích họa, tranh tườngmural; fresco
187必将必將bìjiāngchắc chắn sẽinevitably; certain to
188壁垒壁壘bìlěirào cản, thành lũyrampart; barrier
189碧绿碧綠bìlǜxanh biếcemerald green; bright jade green
190避难避難bìnànlánh nạn, tị nạnto take refuge; to seek asylum
191避让避讓bìràngtránh né, nhường đườngto avoid; to yield; to get out of the way
192毕生畢生bìshēngcả đời, suốt đờione's whole life; lifelong
193避暑避暑bìshǔtránh nóng, nghỉ mátto escape the summer heat
194鞭策鞭策biāncèthúc đẩy, khích lệto spur on; to urge on
195编程編程biānchénglập trìnhto program; programming
196编号編號biānhàođánh số; số hiệuto number; serial number
197边疆邊疆biānjiāngvùng biên cươngfrontier region; borderlands
198边界邊界biānjièranh giới, biên giớiboundary; border
199边境邊境biānjìngbiên giớiborder; frontier
200编剧編劇biānjùviết kịch bản; biên kịchto write a play; screenwriter
201编排編排biānpáisắp xếp, dàn dựngto arrange; to lay out
202鞭炮鞭炮biānpàopháo, pháo dâyfirecrackers
203边缘邊緣biānyuánrìa, mép; ven, bên lềedge; verge; marginal
204边远邊遠biānyuǎnxa xôi, hẻo lánhremote; outlying
205编造編造biānzàobịa đặt, bịa rato fabricate; to make up; to invent
206编制編製biānzhìbiên soạn, lập kế hoạchto compile; to draw up (a plan)
207编织編織biānzhīđan, dệtto weave; to knit
208扁扁biǎndẹt, bẹtflat
209贬低貶低biǎndīhạ thấp, chê baito belittle; to disparage
210贬值貶值biǎnzhímất giá, phá giáto devalue; to depreciate
211辩辯biàntranh luận, biện luậnto argue; to debate
212辨别辨別biànbiéphân biệtto distinguish; to discern
213遍布遍布biànbùtrải khắp, có mặt khắp nơito be found throughout; to cover
214便饭便飯biànfànbữa cơm thường, cơm nhàan ordinary meal; home cooking
215变革變革biàngécải cách, biến đổito reform; to transform fundamentally
216变更變更biàngēngthay đổi, sửa đổito change; to alter
217变故變故biàngùbiến cố bất ngờunforeseen event; misfortune
218辩护辯護biànhùbiện hộto defend; to speak in defense of
219变换變換biànhuànbiến đổi, thay đổito transform; to vary
220变幻莫测變幻莫測biànhuàn-mòcèbiến ảo khôn lườngunpredictable; ever-changing
221辩解辯解biànjiěbiện bạch, thanh minhto justify oneself; to explain
222辩论辯論biànlùntranh luậnto debate; to argue
223变迁變遷biànqiānbiến thiên, đổi thay theo thời gianto change over time; vicissitudes
224辨认辨認biànrènnhận dạng, nhận rato identify; to recognize
225变通變通biàntōnglinh hoạt, tùy cơ ứng biếnto be flexible; to adapt
226便携式便攜式biànxiéshìcầm tay, xách tayportable
227变形變形biànxíngbiến dạngto deform; to change shape
228变异變異biànyìbiến dị, đột biếnto vary; to mutate
229辩证辯證biànzhèngbiện chứng; phân tích và xác minhdialectical; to analyze and verify
230辫子辮子biànzibím tócbraid; pigtail
231标標biāođánh dấu, ghi nhãnto mark; to label
232标榜標榜biāobǎngphô trương, tự quảng cáoto flaunt; to advertise
233标本標本biāoběnmẫu vậtspecimen; sample
234标点標點biāodiǎndấu câupunctuation; punctuation mark
235标记標記biāojìdấu hiệu; đánh dấumark; sign; to mark
236标签標籤biāoqiānnhãn, thẻlabel; tag
237飙升飆升biāoshēngtăng vọtto soar; to rise rapidly
238标识標識biāoshíbiểu tượng nhận diện; đánh dấu để nhận biếtmark; sign; to mark for identification
239标示標示biāoshìchỉ rõ, đánh dấu chỉ dẫnto indicate
240标语標語biāoyǔkhẩu hiệuslogan; placard
241标致標致biāozhìxinh đẹp, ưa nhìnpretty; good-looking
242表白表白biǎobáitỏ tình; thanh minh cho mìnhto declare one's love; to explain oneself
243表决表決biǎojuébiểu quyếtto vote; to decide by vote
244表述表述biǎoshùtrình bày, diễn đạtto express; to articulate
245表率表率biǎoshuàitấm gương, hình mẫuexample; role model
246表态表態biǎotàibày tỏ lập trườngto state one's position
247表彰表彰biǎozhāngbiểu dương, khen thưởngto commend; to honor
248憋憋biēnén lại, kìm nén; ngột ngạt, bí báchto hold back; to suppress; stifled
249别具匠心別具匠心biéjù-jiàngxīncó sự sáng tạo độc đáoshowing great originality
250别看別看biékànđừng thấy vậy mà, tuy... nhưngeven though; despite appearances
251别墅別墅biéshùbiệt thựvilla
252别说別說biéshuōđừng nói là, chưa nói đếnlet alone; not to mention
253别致別緻biézhìđộc đáo, mới lạdistinctive; novel and stylish
254别扭彆扭bièniugượng gạo, khó chịuawkward; uncomfortable
255彬彬有礼彬彬有禮bīnbīn-yǒulǐlịch sự, nho nhãrefined and courteous
256缤纷繽紛bīnfēnrực rỡ sắc màu; lả tả, dày đặccolorful; profuse
257濒临瀕臨bīnlíncận kề, bên bờ vựcto border on; to verge on
258濒危瀕危bīnwēinguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủngendangered; in imminent danger
259冰雹冰雹bīngbáomưa đáhail
260冰棍儿冰棍兒bīnggùnrkem quepopsicle; ice lolly
261冰山一角冰山一角bīngshān-yìjiǎophần nổi của tảng băng chìmtip of the iceberg
262冰天雪地冰天雪地bīngtiān-xuědìbăng tuyết ngập trờia world of ice and snow
263丙丙bǐngthứ ba trong thiên can; hạng Cthird (in a series); grade C
264秉承秉承bǐngchéngkế thừa, tuân theoto carry on (a tradition); to follow
265秉持秉持bǐngchígiữ vững, kiên trìto uphold; to hold to
266并发症併發症bìngfāzhèngbiến chứngcomplication (medical)
267并非並非bìngfēihoàn toàn không phải, chẳng phảiis not actually; is by no means
268并购併購bìnggòusáp nhập và mua lạito merge with; to acquire; M&A
269并肩並肩bìngjiānsát cánh, kề vaiside by side; shoulder to shoulder
270病历病歷bìnglìbệnh ánmedical record
271并列並列bìnglièđứng ngang hàng, song songto stand side by side; to be juxtaposed
272并行並行bìngxíngtiến hành song songto proceed in parallel; side by side
273病症病症bìngzhèngbệnh tật, chứng bệnhillness; disease
274拨撥bōgạt; quay số; cấp phát; tốp, đợtto flick; to dial; to allocate; batch, group
275波动波動bōdòngdao động, biến độngto fluctuate
276剥夺剝奪bōduótước đoạtto deprive; to strip of
277波及波及bōjílan tới, ảnh hưởng đếnto spread to; to affect
278拨款撥款bōkuǎncấp kinh phí; khoản kinh phí được cấpto allocate funds; appropriation
279波澜波瀾bōlánsóng lớn, biến độnggreat waves; upheaval; ups and downs
280波浪波浪bōlàngsóngwave
281波涛波濤bōtāosóng lớn, sóng cồnbillows; surging waves
282剥削剝削bōxuēbóc lộtto exploit
283波折波折bōzhétrắc trở, sóng gió; trở ngạitwists and turns; setback
284伯伯伯伯bóbobác traiuncle (father's elder brother or older man)
285博大精深博大精深bódà-jīngshēnuyên bác sâu rộngbroad and profound
286搏斗搏鬥bódòuvật lộn, giao chiếnto wrestle; to fight; to struggle
287伯父伯父bófùbác trai, anh của bốuncle (father's elder brother)
288驳回駁回bóhuíbác bỏ, từ chốito reject; to turn down; to overrule
289伯母伯母bómǔbác gái, vợ bácaunt (wife of father's elder brother)
290博学博學bóxuéuyên bác, học rộnglearned; erudite
291博弈博弈bóyìđấu trí, ganh đua chiến lượcto compete strategically; strategic game
292不算不算bú suànkhông tính là, không kể làdoesn't count; not to be considered
293不当不當búdàngkhông thỏa đáng, không thích hợpimproper; inappropriate
294不定不定búdìngchưa chắc, không nhất địnhindefinite; uncertain
295不动产不動產búdòngchǎnbất động sảnreal estate; immovable property
296不见得不見得bújiàndéchưa chắc, không hẳnnot necessarily
297不愧不愧búkuìxứng đáng là, quả không hổ danhto truly deserve to be called
298不力不力búlìkhông hiệu quả, không hết sứcineffective; not trying hard enough
299不妙不妙búmiàokhông ổn, không haynot good; ominous
300不慎不慎búshènbất cẩn, sơ suấtcareless; inadvertent

Từ vựng và pinyin: đề cương HSK 3.0 chính thức (2025). Chữ phồn thể và nghĩa tiếng Anh được biên soạn dựa trên CC-CEDICT, và nghĩa tiếng Việt được Second Language dịch từ đó. Tất cả được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →