Danh sách từ vựng HSK 7-9
HSK 7-9 bổ sung 5.600 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 11.000 từ.
| # | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 挨 | 挨 | āi | lần lượt; kề, sátin sequence; one by one; next to |
| 2 | 挨家挨户 | 挨家挨戶 | āijiā-āihù | từng nhà mộtfrom house to house |
| 3 | 哀求 | 哀求 | āiqiú | van xin, cầu xinto beg; to plead |
| 4 | 挨 | 挨 | ái | chịu (đòn, mắng); chịu đựngto suffer (a beating, scolding); to endure |
| 5 | 癌 | 癌 | ái | ung thưcancer; carcinoma |
| 6 | 癌症 | 癌症 | áizhèng | bệnh ung thưcancer |
| 7 | 爱不释手 | 愛不釋手 | àibúshìshǒu | yêu thích không rời tayto love too much to put down |
| 8 | 爱戴 | 愛戴 | àidài | yêu mến và kính trọngto love and respect |
| 9 | 暧昧 | 曖昧 | àimèi | mập mờ, không rõ ràngambiguous; equivocal; dubious (of a relationship) |
| 10 | 爱慕 | 愛慕 | àimù | yêu mến, ngưỡng mộto adore; to admire |
| 11 | 碍事 | 礙事 | àishì | vướng víu; quan trọng, đáng ngạito be in the way; to matter (usually negated) |
| 12 | 爱惜 | 愛惜 | àixī | quý trọng, nâng niuto cherish; to treasure |
| 13 | 艾滋病 | 愛滋病 | àizībìng | bệnh AIDSAIDS |
| 14 | 安定 | 安定 | āndìng | ổn định; làm cho ổn địnhstable; settled; to stabilize |
| 15 | 安抚 | 安撫 | ānfǔ | trấn an, xoa dịuto pacify; to comfort |
| 16 | 安眠药 | 安眠藥 | ānmiányào | thuốc ngủsleeping pill |
| 17 | 安宁 | 安寧 | ānníng | yên bình, thanh bìnhpeaceful; tranquil; calm |
| 18 | 安稳 | 安穩 | ānwěn | vững vàng, ổn định; yên ổnsteady; stable; calm |
| 19 | 安详 | 安詳 | ānxiáng | điềm tĩnh, an nhiênserene; calm |
| 20 | 安心 | 安心 | ānxīn | yên tâmat ease; relieved |
| 21 | 安逸 | 安逸 | ānyì | an nhàn, thoải máieasy and comfortable |
| 22 | 安置 | 安置 | ānzhì | sắp xếp, bố trí chỗ ởto find a place for; to resettle (people) |
| 23 | 暗地里 | 暗地裡 | àndìlǐ | bí mật, lén lútsecretly; on the sly |
| 24 | 案件 | 案件 | ànjiàn | vụ áncase (legal or criminal) |
| 25 | 按理 | 按理 | ànlǐ | theo lẽ thường, đáng lẽnormally; logically; by rights |
| 26 | 按钮 | 按鈕 | ànniǔ | nút bấmbutton (push button) |
| 27 | 按说 | 按說 | ànshuō | nói theo lẽ thường thìnormally; logically speaking |
| 28 | 暗中 | 暗中 | ànzhōng | ngấm ngầm, lén lútsecretly; on the sly |
| 29 | 凹 | 凹 | āo | lõmconcave; sunken; indented |
| 30 | 熬 | 熬 | áo | ninh, hầm; chịu đựng; thức khuyato simmer; to endure; to stay up (late) |
| 31 | 傲 | 傲 | ào | kiêu ngạo; kiêu hãnharrogant; proud |
| 32 | 傲慢 | 傲慢 | àomàn | ngạo mạn, kiêu căngarrogant; haughty |
| 33 | 奥秘 | 奧秘 | àomì | bí ẩn, điều huyền bímystery; secret |
| 34 | 扒 | 扒 | bā | kéo đổ; đào bới; bám chặtto pull down; to dig; to cling to |
| 35 | 疤 | 疤 | bā | sẹoscar |
| 36 | 巴不得 | 巴不得 | bābudé | mong mỏi, ao ướcto be eager for; to long for |
| 37 | 八成 | 八成 | bāchéng | tám phần mười; rất có thểeighty percent; most likely |
| 38 | 八卦 | 八卦 | bāguà | bát quái; chuyện ngồi lê đôi mách; hay ngồi lê đôi máchthe Eight Trigrams; gossip; gossipy |
| 39 | 巴结 | 巴結 | bājie | nịnh bợ, xu nịnhto curry favor with; to fawn on |
| 40 | 芭蕾 | 芭蕾 | bālěi | múa ba lêballet |
| 41 | 巴掌 | 巴掌 | bāzhang | lòng bàn tay; cái tátpalm of the hand; a slap |
| 42 | 拔 | 拔 | bá | nhổ, rút ra; chọn rato pull out; to select |
| 43 | 把柄 | 把柄 | bǎbǐng | điểm yếu, thóp; cán, chuôisomething that can be used against someone; handle |
| 44 | 把关 | 把關 | bǎguān | kiểm soát chặt chẽ; canh gác cửa ảito check carefully; to guard a pass |
| 45 | 把手 | 把手 | bǎshou | tay cầm, tay nắmhandle; knob |
| 46 | 靶子 | 靶子 | bǎzi | mục tiêu, bia bắntarget |
| 47 | 坝 | 壩 | bà | đập, đêdam; embankment |
| 48 | 霸道 | 霸道 | bàdào | hống hách, ngang ngượcdomineering; overbearing |
| 49 | 罢工 | 罷工 | bàgōng | đình côngto go on strike |
| 50 | 罢了 | 罷了 | bàle | chỉ là, thế thôithat's all; only; nothing more |
| 51 | 罢免 | 罷免 | bàmiǎn | bãi miễn, phế truấtto dismiss; to recall (an official) |
| 52 | 罢休 | 罷休 | bàxiū | bỏ cuộc, thôi không làm nữato give up; to let the matter drop |
| 53 | 霸占 | 霸佔 | bàzhàn | chiếm đoạt, chiếm giữto seize; to occupy by force |
| 54 | 掰 | 掰 | bāi | bẻ, tách ra bằng tayto break apart (with hands) |
| 55 | 百般 | 百般 | bǎibān | bằng mọi cáchin every possible way |
| 56 | 摆动 | 擺動 | bǎidòng | lắc lư, đung đưato sway; to swing |
| 57 | 百分比 | 百分比 | bǎifēnbǐ | tỷ lệ phần trămpercentage |
| 58 | 百合 | 百合 | bǎihé | hoa bách hợp, hoa lylily (flower) |
| 59 | 百科全书 | 百科全書 | bǎikē quánshū | bách khoa toàn thưencyclopedia |
| 60 | 摆平 | 擺平 | bǎipíng | giải quyết ổn thỏa, dàn xếpto settle (a matter); to sort out |
| 61 | 摆设 | 擺設 | bǎishe | đồ trang trí; vật chỉ để trưng bàyornament; something merely for show |
| 62 | 柏树 | 柏樹 | bǎishù | cây báchcypress tree |
| 63 | 败坏 | 敗壞 | bàihuài | làm hư hỏng, phá hoạito ruin; to corrupt |
| 64 | 拜会 | 拜會 | bàihuì | đến thăm chính thứcto pay an official visit; to call on |
| 65 | 拜见 | 拜見 | bàijiàn | yết kiến, bái kiếnto pay a formal visit (to a senior) |
| 66 | 拜托 | 拜託 | bàituō | nhờ, nhờ vả; làm ơnto ask a favor of; please |
| 67 | 扳 | 扳 | bān | kéo (cần gạt); vặn, xoay; gỡ lại (thế thua)to pull (a lever); to turn; to win back (a loss) |
| 68 | 颁布 | 頒布 | bānbù | ban hànhto issue; to promulgate (a law) |
| 69 | 斑点 | 斑點 | bāndiǎn | đốm, vết đốmspot; speckle |
| 70 | 颁发 | 頒發 | bānfā | cấp, ban hành; trao tặngto issue; to award |
| 71 | 颁奖 | 頒獎 | bānjiǎng | trao giảito award a prize |
| 72 | 斑马线 | 斑馬線 | bānmǎxiàn | vạch qua đường, vạch dành cho người đi bộcrosswalk; zebra crossing |
| 73 | 搬迁 | 搬遷 | bānqiān | di dời, chuyển đito move; to relocate |
| 74 | 板块 | 板塊 | bǎnkuài | mảng kiến tạo; mảng, nhóm ngành (thị trường)tectonic plate; sector (of a market) |
| 75 | 版权 | 版權 | bǎnquán | bản quyềncopyright |
| 76 | 扮 | 扮 | bàn | hóa trang thành; đóng vaito dress up as; to play (a role) |
| 77 | 伴 | 伴 | bàn | bạn đồng hành; đi cùngcompanion; to accompany |
| 78 | 拌 | 拌 | bàn | trộnto mix; to toss (food) |
| 79 | 绊 | 絆 | bàn | vấp, vướngto trip; to stumble |
| 80 | 半边天 | 半邊天 | bànbiāntiān | phái nữ, một nửa bầu trờiwomen (as a social force); half the sky |
| 81 | 半岛 | 半島 | bàndǎo | bán đảopeninsula |
| 82 | 半导体 | 半導體 | bàndǎotǐ | chất bán dẫnsemiconductor |
| 83 | 绊脚石 | 絆腳石 | bànjiǎoshí | vật cản đường, trở ngạistumbling block; obstacle |
| 84 | 半径 | 半徑 | bànjìng | bán kínhradius |
| 85 | 伴侣 | 伴侶 | bànlǚ | bạn đời, người bạn đồng hànhcompanion; partner |
| 86 | 办事处 | 辦事處 | bànshìchù | văn phòng đại diệnoffice; agency |
| 87 | 半数 | 半數 | bànshù | một nửa số lượnghalf (the number) |
| 88 | 半途而废 | 半途而廢 | bàntú’érfèi | bỏ dở giữa chừngto give up halfway |
| 89 | 半信半疑 | 半信半疑 | bànxìn-bànyí | nửa tin nửa ngờhalf-believing; skeptical |
| 90 | 办学 | 辦學 | bànxué | mở trường, điều hành trường họcto run a school |
| 91 | 伴奏 | 伴奏 | bànzòu | đệm nhạcto accompany (music) |
| 92 | 帮手 | 幫手 | bāngshou | người giúp đỡ, trợ thủhelper; assistant |
| 93 | 绑 | 綁 | bǎng | trói, buộcto tie; to bind |
| 94 | 绑架 | 綁架 | bǎngjià | bắt cócto kidnap; to abduct |
| 95 | 磅 | 磅 | bàng | pao; cái cân; cân trọng lượngpound (weight); scale; to weigh |
| 96 | 煲 | 煲 | bāo | nồi; ninh, hầmcooking pot; to stew slowly |
| 97 | 剥 | 剝 | bāo | bóc, lột vỏto peel; to shell |
| 98 | 包庇 | 包庇 | bāobì | bao che, che giấuto shield (a wrongdoer); to cover up |
| 99 | 褒贬 | 褒貶 | bāobiǎn | khen chê; đánh giáto praise and criticize; to appraise |
| 100 | 包袱 | 包袱 | bāofu | gánh nặng; khăn góiburden; bundle wrapped in cloth |
| 101 | 包罗万象 | 包羅萬象 | bāoluó-wànxiàng | bao la vạn tượng, bao trùm tất cảall-embracing; all-inclusive |
| 102 | 包容 | 包容 | bāoróng | bao dung, khoan dung; chứa đựngto tolerate; to forgive; to contain |
| 103 | 包围 | 包圍 | bāowéi | bao vâyto surround; to encircle |
| 104 | 包扎 | 包紮 | bāozā | băng bó, gói buộcto wrap up; to bind up (a wound) |
| 105 | 饱和 | 飽和 | bǎohé | bão hòasaturated; filled to capacity |
| 106 | 饱经沧桑 | 飽經滄桑 | bǎojīng-cāngsāng | trải qua bao thăng trầmhaving lived through many changes |
| 107 | 宝库 | 寶庫 | bǎokù | kho báutreasure-house; treasury |
| 108 | 堡垒 | 堡壘 | bǎolěi | pháo đài, thành lũyfort; fortress |
| 109 | 饱满 | 飽滿 | bǎomǎn | đầy đặn, căng mẩy; tràn đầy sức sốngfull; plump; full of vigor |
| 110 | 保密 | 保密 | bǎomì | giữ bí mậtto keep confidential; to maintain secrecy |
| 111 | 保姆 | 保姆 | bǎomǔ | bảo mẫu, người giúp việcnanny; babysitter; housekeeper |
| 112 | 宝石 | 寶石 | bǎoshí | đá quýprecious stone; gem |
| 113 | 保守 | 保守 | bǎoshǒu | bảo thủ; giữ bí mậtconservative; to keep (a secret) |
| 114 | 保卫 | 保衛 | bǎowèi | bảo vệto defend; to safeguard |
| 115 | 保鲜 | 保鮮 | bǎoxiān | giữ tươito keep fresh; to preserve freshness |
| 116 | 保养 | 保養 | bǎoyǎng | chăm sóc, bảo dưỡngto take care of; to maintain |
| 117 | 保佑 | 保佑 | bǎoyòu | phù hộ, che chởto bless and protect |
| 118 | 宝藏 | 寶藏 | bǎozàng | kho báu, châu báutreasure; hidden treasure |
| 119 | 保重 | 保重 | bǎozhòng | giữ gìn sức khỏeto take care of oneself |
| 120 | 报 | 報 | bào | báo cáo; tờ báo; đáp lại; báo đápto report; newspaper; to reply; to repay |
| 121 | 豹 | 豹 | bào | báo (loài thú)leopard; panther |
| 122 | 报案 | 報案 | bào’àn | trình báo với công anto report a case to the police |
| 123 | 报酬 | 報酬 | bàochou | thù lao, tiền côngreward; remuneration; pay |
| 124 | 报仇 | 報仇 | bàochóu | trả thùto take revenge; to avenge |
| 125 | 报答 | 報答 | bàodá | báo đáp, đền đápto repay; to requite |
| 126 | 报废 | 報廢 | bàofèi | loại bỏ, thanh lý đồ hỏngto scrap; to write off |
| 127 | 暴风骤雨 | 暴風驟雨 | bàofēng-zhòuyǔ | bão táp mưa saviolent storm; violent upheaval |
| 128 | 报复 | 報復 | bàofù | trả đũa, báo thùto retaliate; revenge |
| 129 | 抱负 | 抱負 | bàofù | hoài bão, chí hướngaspiration; ambition |
| 130 | 曝光 | 曝光 | bàoguāng | phơi bày trước công chúng; phơi sáng phim ảnhto expose (to the public); to expose (film) |
| 131 | 暴利 | 暴利 | bàolì | lợi nhuận kếch xùhuge profits; windfall profit |
| 132 | 爆满 | 爆滿 | bàomǎn | chật kín, hết véfilled to capacity; sold out |
| 133 | 报销 | 報銷 | bàoxiāo | thanh toán chi phí, xin hoàn chi phí; thanh lý, loại bỏto apply for reimbursement; to write off |
| 134 | 暴躁 | 暴躁 | bàozào | nóng nảy, dễ cáuirritable; short-tempered |
| 135 | 爆竹 | 爆竹 | bàozhú | pháo, pháo nổfirecracker |
| 136 | 碑 | 碑 | bēi | đài kỷ niệm; bia đámonument; stone tablet |
| 137 | 悲哀 | 悲哀 | bēi’āi | buồn bã, đau thươngsad; sorrowful |
| 138 | 卑鄙 | 卑鄙 | bēibǐ | đê tiện, hèn hạbase; mean; despicable |
| 139 | 悲惨 | 悲慘 | bēicǎn | bi thảm, thê thảmmiserable; tragic |
| 140 | 背负 | 背負 | bēifù | cõng, gánh vácto carry on one's back; to shoulder |
| 141 | 悲欢离合 | 悲歡離合 | bēihuān-líhé | buồn vui li hợpjoys and sorrows; life's vicissitudes |
| 142 | 悲痛 | 悲痛 | bēitòng | đau buồngrieved; sorrowful |
| 143 | 卑微 | 卑微 | bēiwēi | thấp hèn, hèn mọnlowly; humble |
| 144 | 备 | 備 | bèi | chuẩn bị; trang bị; đầy đủto prepare; to equip; fully |
| 145 | 备份 | 備份 | bèifèn | bản sao lưu; sao lưubackup; to back up |
| 146 | 被告 | 被告 | bèigào | bị cáo, bị đơnthe defendant; the accused |
| 147 | 贝壳 | 貝殼 | bèiké | vỏ sò, vỏ ốcshell (of a mollusk) |
| 148 | 备课 | 備課 | bèikè | soạn bàito prepare a lesson |
| 149 | 背面 | 背面 | bèimiàn | mặt sau, mặt tráithe back; reverse side |
| 150 | 背叛 | 背叛 | bèipàn | phản bộito betray |
| 151 | 背诵 | 背誦 | bèisòng | đọc thuộc lòngto recite; to repeat from memory |
| 152 | 备忘录 | 備忘錄 | bèiwànglù | bản ghi nhớmemorandum |
| 153 | 背影 | 背影 | bèiyǐng | bóng dáng nhìn từ phía saufigure seen from behind; rear view |
| 154 | 备战 | 備戰 | bèizhàn | chuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị thi đấuto prepare for war or competition |
| 155 | 奔波 | 奔波 | bēnbō | bôn ba, tất bật ngược xuôito rush about; to be busy running around |
| 156 | 奔驰 | 奔馳 | bēnchí | phi nhanh, lao nhanhto run quickly; to speed; to gallop |
| 157 | 奔赴 | 奔赴 | bēnfù | vội vã đến, lao tớito rush to; to hurry to |
| 158 | 本分 | 本分 | běnfèn | bổn phận; biết giữ bổn phậnone's duty; dutiful |
| 159 | 本钱 | 本錢 | běnqián | vốn liếngcapital; asset; means |
| 160 | 本色 | 本色 | běnsè | bản chất, bản sắc vốn cótrue qualities; natural character |
| 161 | 本事 | 本事 | běnshi | bản lĩnh, năng lựcability; skill |
| 162 | 本性 | 本性 | běnxìng | bản tínhnature; inherent quality |
| 163 | 本意 | 本意 | běnyì | ý định ban đầu, ý thậtoriginal idea; real intention |
| 164 | 本着 | 本著 | běnzhe | dựa trên tinh thần, theoin accordance with; in the spirit of |
| 165 | 奔 | 奔 | bèn | hướng tới, nhằm vềto head for; towards |
| 166 | 笨蛋 | 笨蛋 | bèndàn | đồ ngốc, thằng ngốcfool; idiot |
| 167 | 笨重 | 笨重 | bènzhòng | nặng nề, cồng kềnhheavy; cumbersome; unwieldy |
| 168 | 笨拙 | 笨拙 | bènzhuō | vụng về, lóng ngóngclumsy; awkward |
| 169 | 绷 | 繃 | bēng | căng ra, kéo căngto stretch taut; to draw tight |
| 170 | 绷带 | 繃帶 | bēngdài | băng gạcbandage |
| 171 | 崩溃 | 崩潰 | bēngkuì | sụp đổto collapse; to crumble; to fall apart |
| 172 | 蹦 | 蹦 | bèng | nhảy, nhảy cẫng lênto jump; to bounce; to hop |
| 173 | 迸发 | 迸發 | bèngfā | bùng phát, bật rato burst forth |
| 174 | 逼近 | 逼近 | bījìn | áp sát, tiến gần đếnto close in on; to approach |
| 175 | 逼迫 | 逼迫 | bīpò | ép buộc, cưỡng épto force; to compel; to coerce |
| 176 | 逼真 | 逼真 | bīzhēn | giống như thật, sống độnglifelike; true to life |
| 177 | 鼻涕 | 鼻涕 | bítì | nước mũinasal mucus; snot |
| 178 | 比比皆是 | 比比皆是 | bǐbǐ-jiēshì | có ở khắp mọi nơican be found everywhere |
| 179 | 笔墨 | 筆墨 | bǐmò | bút mực; văn chương, câu chữpen and ink; writing |
| 180 | 比试 | 比試 | bǐshi | thi đấu, so tàito have a competition; to compete |
| 181 | 鄙视 | 鄙視 | bǐshì | khinh thường, coi khinhto despise; to disdain |
| 182 | 弊病 | 弊病 | bìbìng | tệ nạn, khuyết điểmills; defect; drawback |
| 183 | 必不可少 | 必不可少 | bìbùkěshǎo | không thể thiếu đượcabsolutely necessary; indispensable |
| 184 | 必定 | 必定 | bìdìng | nhất định, chắc chắnbound to; sure to; certainly |
| 185 | 弊端 | 弊端 | bìduān | tệ đoan, mặt tráisystemic problem; malpractice |
| 186 | 壁画 | 壁畫 | bìhuà | bích họa, tranh tườngmural; fresco |
| 187 | 必将 | 必將 | bìjiāng | chắc chắn sẽinevitably; certain to |
| 188 | 壁垒 | 壁壘 | bìlěi | rào cản, thành lũyrampart; barrier |
| 189 | 碧绿 | 碧綠 | bìlǜ | xanh biếcemerald green; bright jade green |
| 190 | 避难 | 避難 | bìnàn | lánh nạn, tị nạnto take refuge; to seek asylum |
| 191 | 避让 | 避讓 | bìràng | tránh né, nhường đườngto avoid; to yield; to get out of the way |
| 192 | 毕生 | 畢生 | bìshēng | cả đời, suốt đờione's whole life; lifelong |
| 193 | 避暑 | 避暑 | bìshǔ | tránh nóng, nghỉ mátto escape the summer heat |
| 194 | 鞭策 | 鞭策 | biāncè | thúc đẩy, khích lệto spur on; to urge on |
| 195 | 编程 | 編程 | biānchéng | lập trìnhto program; programming |
| 196 | 编号 | 編號 | biānhào | đánh số; số hiệuto number; serial number |
| 197 | 边疆 | 邊疆 | biānjiāng | vùng biên cươngfrontier region; borderlands |
| 198 | 边界 | 邊界 | biānjiè | ranh giới, biên giớiboundary; border |
| 199 | 边境 | 邊境 | biānjìng | biên giớiborder; frontier |
| 200 | 编剧 | 編劇 | biānjù | viết kịch bản; biên kịchto write a play; screenwriter |
| 201 | 编排 | 編排 | biānpái | sắp xếp, dàn dựngto arrange; to lay out |
| 202 | 鞭炮 | 鞭炮 | biānpào | pháo, pháo dâyfirecrackers |
| 203 | 边缘 | 邊緣 | biānyuán | rìa, mép; ven, bên lềedge; verge; marginal |
| 204 | 边远 | 邊遠 | biānyuǎn | xa xôi, hẻo lánhremote; outlying |
| 205 | 编造 | 編造 | biānzào | bịa đặt, bịa rato fabricate; to make up; to invent |
| 206 | 编制 | 編製 | biānzhì | biên soạn, lập kế hoạchto compile; to draw up (a plan) |
| 207 | 编织 | 編織 | biānzhī | đan, dệtto weave; to knit |
| 208 | 扁 | 扁 | biǎn | dẹt, bẹtflat |
| 209 | 贬低 | 貶低 | biǎndī | hạ thấp, chê baito belittle; to disparage |
| 210 | 贬值 | 貶值 | biǎnzhí | mất giá, phá giáto devalue; to depreciate |
| 211 | 辩 | 辯 | biàn | tranh luận, biện luậnto argue; to debate |
| 212 | 辨别 | 辨別 | biànbié | phân biệtto distinguish; to discern |
| 213 | 遍布 | 遍布 | biànbù | trải khắp, có mặt khắp nơito be found throughout; to cover |
| 214 | 便饭 | 便飯 | biànfàn | bữa cơm thường, cơm nhàan ordinary meal; home cooking |
| 215 | 变革 | 變革 | biàngé | cải cách, biến đổito reform; to transform fundamentally |
| 216 | 变更 | 變更 | biàngēng | thay đổi, sửa đổito change; to alter |
| 217 | 变故 | 變故 | biàngù | biến cố bất ngờunforeseen event; misfortune |
| 218 | 辩护 | 辯護 | biànhù | biện hộto defend; to speak in defense of |
| 219 | 变换 | 變換 | biànhuàn | biến đổi, thay đổito transform; to vary |
| 220 | 变幻莫测 | 變幻莫測 | biànhuàn-mòcè | biến ảo khôn lườngunpredictable; ever-changing |
| 221 | 辩解 | 辯解 | biànjiě | biện bạch, thanh minhto justify oneself; to explain |
| 222 | 辩论 | 辯論 | biànlùn | tranh luậnto debate; to argue |
| 223 | 变迁 | 變遷 | biànqiān | biến thiên, đổi thay theo thời gianto change over time; vicissitudes |
| 224 | 辨认 | 辨認 | biànrèn | nhận dạng, nhận rato identify; to recognize |
| 225 | 变通 | 變通 | biàntōng | linh hoạt, tùy cơ ứng biếnto be flexible; to adapt |
| 226 | 便携式 | 便攜式 | biànxiéshì | cầm tay, xách tayportable |
| 227 | 变形 | 變形 | biànxíng | biến dạngto deform; to change shape |
| 228 | 变异 | 變異 | biànyì | biến dị, đột biếnto vary; to mutate |
| 229 | 辩证 | 辯證 | biànzhèng | biện chứng; phân tích và xác minhdialectical; to analyze and verify |
| 230 | 辫子 | 辮子 | biànzi | bím tócbraid; pigtail |
| 231 | 标 | 標 | biāo | đánh dấu, ghi nhãnto mark; to label |
| 232 | 标榜 | 標榜 | biāobǎng | phô trương, tự quảng cáoto flaunt; to advertise |
| 233 | 标本 | 標本 | biāoběn | mẫu vậtspecimen; sample |
| 234 | 标点 | 標點 | biāodiǎn | dấu câupunctuation; punctuation mark |
| 235 | 标记 | 標記 | biāojì | dấu hiệu; đánh dấumark; sign; to mark |
| 236 | 标签 | 標籤 | biāoqiān | nhãn, thẻlabel; tag |
| 237 | 飙升 | 飆升 | biāoshēng | tăng vọtto soar; to rise rapidly |
| 238 | 标识 | 標識 | biāoshí | biểu tượng nhận diện; đánh dấu để nhận biếtmark; sign; to mark for identification |
| 239 | 标示 | 標示 | biāoshì | chỉ rõ, đánh dấu chỉ dẫnto indicate |
| 240 | 标语 | 標語 | biāoyǔ | khẩu hiệuslogan; placard |
| 241 | 标致 | 標致 | biāozhì | xinh đẹp, ưa nhìnpretty; good-looking |
| 242 | 表白 | 表白 | biǎobái | tỏ tình; thanh minh cho mìnhto declare one's love; to explain oneself |
| 243 | 表决 | 表決 | biǎojué | biểu quyếtto vote; to decide by vote |
| 244 | 表述 | 表述 | biǎoshù | trình bày, diễn đạtto express; to articulate |
| 245 | 表率 | 表率 | biǎoshuài | tấm gương, hình mẫuexample; role model |
| 246 | 表态 | 表態 | biǎotài | bày tỏ lập trườngto state one's position |
| 247 | 表彰 | 表彰 | biǎozhāng | biểu dương, khen thưởngto commend; to honor |
| 248 | 憋 | 憋 | biē | nén lại, kìm nén; ngột ngạt, bí báchto hold back; to suppress; stifled |
| 249 | 别具匠心 | 別具匠心 | biéjù-jiàngxīn | có sự sáng tạo độc đáoshowing great originality |
| 250 | 别看 | 別看 | biékàn | đừng thấy vậy mà, tuy... nhưngeven though; despite appearances |
| 251 | 别墅 | 別墅 | biéshù | biệt thựvilla |
| 252 | 别说 | 別說 | biéshuō | đừng nói là, chưa nói đếnlet alone; not to mention |
| 253 | 别致 | 別緻 | biézhì | độc đáo, mới lạdistinctive; novel and stylish |
| 254 | 别扭 | 彆扭 | bièniu | gượng gạo, khó chịuawkward; uncomfortable |
| 255 | 彬彬有礼 | 彬彬有禮 | bīnbīn-yǒulǐ | lịch sự, nho nhãrefined and courteous |
| 256 | 缤纷 | 繽紛 | bīnfēn | rực rỡ sắc màu; lả tả, dày đặccolorful; profuse |
| 257 | 濒临 | 瀕臨 | bīnlín | cận kề, bên bờ vựcto border on; to verge on |
| 258 | 濒危 | 瀕危 | bīnwēi | nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủngendangered; in imminent danger |
| 259 | 冰雹 | 冰雹 | bīngbáo | mưa đáhail |
| 260 | 冰棍儿 | 冰棍兒 | bīnggùnr | kem quepopsicle; ice lolly |
| 261 | 冰山一角 | 冰山一角 | bīngshān-yìjiǎo | phần nổi của tảng băng chìmtip of the iceberg |
| 262 | 冰天雪地 | 冰天雪地 | bīngtiān-xuědì | băng tuyết ngập trờia world of ice and snow |
| 263 | 丙 | 丙 | bǐng | thứ ba trong thiên can; hạng Cthird (in a series); grade C |
| 264 | 秉承 | 秉承 | bǐngchéng | kế thừa, tuân theoto carry on (a tradition); to follow |
| 265 | 秉持 | 秉持 | bǐngchí | giữ vững, kiên trìto uphold; to hold to |
| 266 | 并发症 | 併發症 | bìngfāzhèng | biến chứngcomplication (medical) |
| 267 | 并非 | 並非 | bìngfēi | hoàn toàn không phải, chẳng phảiis not actually; is by no means |
| 268 | 并购 | 併購 | bìnggòu | sáp nhập và mua lạito merge with; to acquire; M&A |
| 269 | 并肩 | 並肩 | bìngjiān | sát cánh, kề vaiside by side; shoulder to shoulder |
| 270 | 病历 | 病歷 | bìnglì | bệnh ánmedical record |
| 271 | 并列 | 並列 | bìngliè | đứng ngang hàng, song songto stand side by side; to be juxtaposed |
| 272 | 并行 | 並行 | bìngxíng | tiến hành song songto proceed in parallel; side by side |
| 273 | 病症 | 病症 | bìngzhèng | bệnh tật, chứng bệnhillness; disease |
| 274 | 拨 | 撥 | bō | gạt; quay số; cấp phát; tốp, đợtto flick; to dial; to allocate; batch, group |
| 275 | 波动 | 波動 | bōdòng | dao động, biến độngto fluctuate |
| 276 | 剥夺 | 剝奪 | bōduó | tước đoạtto deprive; to strip of |
| 277 | 波及 | 波及 | bōjí | lan tới, ảnh hưởng đếnto spread to; to affect |
| 278 | 拨款 | 撥款 | bōkuǎn | cấp kinh phí; khoản kinh phí được cấpto allocate funds; appropriation |
| 279 | 波澜 | 波瀾 | bōlán | sóng lớn, biến độnggreat waves; upheaval; ups and downs |
| 280 | 波浪 | 波浪 | bōlàng | sóngwave |
| 281 | 波涛 | 波濤 | bōtāo | sóng lớn, sóng cồnbillows; surging waves |
| 282 | 剥削 | 剝削 | bōxuē | bóc lộtto exploit |
| 283 | 波折 | 波折 | bōzhé | trắc trở, sóng gió; trở ngạitwists and turns; setback |
| 284 | 伯伯 | 伯伯 | bóbo | bác traiuncle (father's elder brother or older man) |
| 285 | 博大精深 | 博大精深 | bódà-jīngshēn | uyên bác sâu rộngbroad and profound |
| 286 | 搏斗 | 搏鬥 | bódòu | vật lộn, giao chiếnto wrestle; to fight; to struggle |
| 287 | 伯父 | 伯父 | bófù | bác trai, anh của bốuncle (father's elder brother) |
| 288 | 驳回 | 駁回 | bóhuí | bác bỏ, từ chốito reject; to turn down; to overrule |
| 289 | 伯母 | 伯母 | bómǔ | bác gái, vợ bácaunt (wife of father's elder brother) |
| 290 | 博学 | 博學 | bóxué | uyên bác, học rộnglearned; erudite |
| 291 | 博弈 | 博弈 | bóyì | đấu trí, ganh đua chiến lượcto compete strategically; strategic game |
| 292 | 不算 | 不算 | bú suàn | không tính là, không kể làdoesn't count; not to be considered |
| 293 | 不当 | 不當 | búdàng | không thỏa đáng, không thích hợpimproper; inappropriate |
| 294 | 不定 | 不定 | búdìng | chưa chắc, không nhất địnhindefinite; uncertain |
| 295 | 不动产 | 不動產 | búdòngchǎn | bất động sảnreal estate; immovable property |
| 296 | 不见得 | 不見得 | bújiàndé | chưa chắc, không hẳnnot necessarily |
| 297 | 不愧 | 不愧 | búkuì | xứng đáng là, quả không hổ danhto truly deserve to be called |
| 298 | 不力 | 不力 | búlì | không hiệu quả, không hết sứcineffective; not trying hard enough |
| 299 | 不妙 | 不妙 | búmiào | không ổn, không haynot good; ominous |
| 300 | 不慎 | 不慎 | búshèn | bất cẩn, sơ suấtcareless; inadvertent |
Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →