Danh sách từ vựng HSK 6
HSK 6 bổ sung 1.800 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 5.400 từ.
| # | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 岸 | 岸 | àn | bờ, bờ sông, bờ biểnshore; bank; coast |
| 2 | 案例 | 案例 | ànlì | vụ việc, ví dụ điển hìnhcase; instance; example |
| 3 | 按摩 | 按摩 | ànmó | xoa bóp, mát-xato massage |
| 4 | 暗示 | 暗示 | ànshì | ám chỉ, gợi ýto hint; to suggest |
| 5 | 昂贵 | 昂貴 | ángguì | đắt đỏ, đắt tiềnexpensive; costly |
| 6 | 白白 | 白白 | báibái | uổng công, vô íchin vain; for nothing |
| 7 | 白领 | 白領 | báilǐng | dân văn phòngwhite-collar worker |
| 8 | 摆 | 擺 | bǎi | đặt, sắp xếp; lắc lưto put; to place; to arrange; to sway |
| 9 | 摆放 | 擺放 | bǎifàng | sắp xếp, bày biệnto set up; to arrange; to lay out |
| 10 | 百分点 | 百分點 | bǎifēndiǎn | điểm phần trămpercentage point |
| 11 | 百货 | 百貨 | bǎihuò | hàng bách hóageneral merchandise |
| 12 | 摆脱 | 擺脫 | bǎituō | thoát khỏi, thoát rato break away from; to get rid of |
| 13 | 败 | 敗 | bài | thua, thất bạito be defeated; to lose |
| 14 | 拜访 | 拜訪 | bàifǎng | thăm hỏi, đến thămto pay a visit; to call on |
| 15 | 拜年 | 拜年 | bàinián | chúc tếtto pay a New Year call |
| 16 | 版 | 版 | bǎn | ấn bản, phiên bản; trang (báo)edition; version; page |
| 17 | 版本 | 版本 | bǎnběn | phiên bản, ấn bảnversion; edition; release |
| 18 | 伴随 | 伴隨 | bànsuí | đi kèm, đồng hành cùngto accompany; to occur together with |
| 19 | 扮演 | 扮演 | bànyǎn | đóng vai, thủ vaito play the role of; to act |
| 20 | 榜样 | 榜樣 | bǎngyàng | tấm gương, hình mẫumodel; example; role model |
| 21 | 棒球 | 棒球 | bàngqiú | bóng chàybaseball |
| 22 | 保管 | 保管 | bǎoguǎn | bảo quản, giữ gìn; chắc chắnto keep safe; to take care of; to guarantee |
| 23 | 保健 | 保健 | bǎojiàn | chăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏeto maintain good health; health care |
| 24 | 保暖 | 保暖 | bǎonuǎn | giữ ấmto keep warm |
| 25 | 保修 | 保修 | bǎoxiū | bảo hànhto guarantee repair; warranty |
| 26 | 保障 | 保障 | bǎozhàng | bảo đảm, bảo vệ; sự bảo đảmto ensure; to safeguard; guarantee |
| 27 | 爆 | 爆 | bào | nổ, vỡ tungto explode; to burst |
| 28 | 爆发 | 爆發 | bàofā | bùng nổ, bùng phátto break out; to erupt |
| 29 | 报刊 | 報刊 | bàokān | báo chínewspapers and periodicals; the press |
| 30 | 暴力 | 暴力 | bàolì | bạo lựcviolence; force |
| 31 | 暴露 | 暴露 | bàolù | phơi bày, bộc lộto expose; to reveal |
| 32 | 报社 | 報社 | bàoshè | tòa soạn báonewspaper office |
| 33 | 爆炸 | 爆炸 | bàozhà | phát nổ, nổ; vụ nổto explode; to detonate; explosion |
| 34 | 悲观 | 悲觀 | bēiguān | bi quanpessimistic |
| 35 | 悲剧 | 悲劇 | bēijù | bi kịchtragedy |
| 36 | 悲伤 | 悲傷 | bēishāng | buồn bã, đau buồnsad; sorrowful |
| 37 | 北极 | 北極 | běijí | Bắc Cựcthe North Pole; the Arctic |
| 38 | 北美洲 | 北美洲 | Běiměizhōu | Bắc MỹNorth America |
| 39 | 被动 | 被動 | bèidòng | bị độngpassive |
| 40 | 被迫 | 被迫 | bèipò | bị ép buộc, bị buộc phảito be forced; to be compelled |
| 41 | 背心 | 背心 | bèixīn | áo ba lỗ, áo không tayvest; sleeveless garment |
| 42 | 备用 | 備用 | bèiyòng | dự phòng, dự trữspare; backup; reserve |
| 43 | 倍增 | 倍增 | bèizēng | tăng gấp đôi, tăng nhiều lầnto double; to multiply |
| 44 | 奔跑 | 奔跑 | bēnpǎo | chạyto run |
| 45 | 本能 | 本能 | běnnéng | bản năng; theo bản nănginstinct; instinctively |
| 46 | 本身 | 本身 | běnshēn | bản thân, tự thânitself; in itself |
| 47 | 本土 | 本土 | běntǔ | quê hương; bản địanative land; local |
| 48 | 逼 | 逼 | bī | ép buộc, cưỡng épto force; to compel; to press |
| 49 | 比方 | 比方 | bǐfang | ví von, so sánh; ví dụ, chẳng hạn; phép so sánhto draw an analogy; for example; analogy |
| 50 | 比重 | 比重 | bǐzhòng | tỷ trọngproportion; specific gravity |
| 51 | 闭 | 閉 | bì | đóng, khépto close; to shut |
| 52 | 避 | 避 | bì | tránh, né tránhto avoid; to evade |
| 53 | 必修 | 必修 | bìxiū | bắt buộcrequired (course); compulsory |
| 54 | 编 | 編 | biān | biên soạn, sắp xếpto compile; to edit; to organize |
| 55 | 编辑 | 編輯 | biānjí | biên tập; biên tập viênto edit; editor |
| 56 | 编写 | 編寫 | biānxiě | biên soạnto compile; to write |
| 57 | 遍地 | 遍地 | biàndì | khắp nơieverywhere; all over |
| 58 | 便捷 | 便捷 | biànjié | tiện lợi, nhanh chóngconvenient and fast |
| 59 | 变质 | 變質 | biànzhì | biến chất, hư hỏngto deteriorate; to go bad |
| 60 | 兵 | 兵 | bīng | lính, binh sĩsoldier; troops |
| 61 | 病毒 | 病毒 | bìngdú | vi-rútvirus |
| 62 | 播 | 播 | bō | gieo trồng; phát sóngto sow; to broadcast |
| 63 | 播种 | 播種 | bōzhǒng | gieo hạtto sow seeds |
| 64 | 博览会 | 博覽會 | bólǎnhuì | hội chợ triển lãmexposition; trade fair |
| 65 | 薄弱 | 薄弱 | bóruò | yếu, mỏng manhweak; frail |
| 66 | 脖子 | 脖子 | bózi | cổneck |
| 67 | 不耐烦 | 不耐煩 | bú nàifán | mất kiên nhẫn, sốt ruộtimpatient |
| 68 | 不顾 | 不顧 | búgù | bất chấp, mặc kệregardless of; in spite of |
| 69 | 不料 | 不料 | búliào | không ngờ, bất ngờunexpectedly |
| 70 | 不适 | 不適 | búshì | khó chịu, không khỏeunwell; indisposed |
| 71 | 不至于 | 不至於 | búzhìyú | không đến nỗiunlikely to go so far as |
| 72 | 补 | 補 | bǔ | vá; bổ sung, bù đắpto mend; to make up for; to supplement |
| 73 | 捕 | 捕 | bǔ | bắt, bắt giữto catch; to capture |
| 74 | 补偿 | 補償 | bǔcháng | bồi thường, đền bùto compensate; to make up |
| 75 | 补课 | 補課 | bǔkè | học bùto make up a missed lesson |
| 76 | 补贴 | 補貼 | bǔtiē | trợ cấpto subsidize; subsidy |
| 77 | 补习 | 補習 | bǔxí | học thêm, dạy thêmto take extra lessons; to tutor |
| 78 | 布 | 布 | bù | vảicloth |
| 79 | 不安 | 不安 | bù’ān | bất an, lo lắnguneasy; anxious; restless |
| 80 | 不曾 | 不曾 | bùcéng | chưa từng, chưa hềnever; hasn't yet |
| 81 | 不成 | 不成 | bùchéng | không được; thất bại; chẳng lẽwon't do; to fail; can it be that...? |
| 82 | 不得 | 不得 | bùdé | không được, không thểmust not; cannot |
| 83 | 部队 | 部隊 | bùduì | quân đội, bộ độitroops; army |
| 84 | 不禁 | 不禁 | bùjīn | không kìm được, không nhịn đượccan't help (doing something) |
| 85 | 不时 | 不時 | bùshí | thỉnh thoảng, đôi khifrom time to time; occasionally |
| 86 | 部位 | 部位 | bùwèi | vị trí, bộ phậnposition; part; body part |
| 87 | 不许 | 不許 | bùxǔ | không cho phép, không đượcnot to allow; must not |
| 88 | 不宜 | 不宜 | bùyí | không nên, không thích hợpnot suitable; inadvisable |
| 89 | 不已 | 不已 | bùyǐ | không ngớt, không dứtendlessly; incessantly |
| 90 | 布置 | 布置 | bùzhì | bài trí, sắp xếp; giao (bài tập)to arrange; to lay out; to assign (homework) |
| 91 | 不止 | 不止 | bùzhǐ | không chỉ, hơn; không ngừngmore than; without end |
| 92 | 步骤 | 步驟 | bùzhòu | bước, quy trìnhstep; procedure |
| 93 | 猜测 | 猜測 | cāicè | đoán, suy đoánto guess; to speculate |
| 94 | 财产 | 財產 | cáichǎn | tài sảnproperty; assets |
| 95 | 财富 | 財富 | cáifù | sự giàu có, của cảiwealth; riches |
| 96 | 才华 | 才華 | cáihuá | tài năng, tài hoatalent |
| 97 | 才能 | 才能 | cáinéng | tài năng; năng lựctalent; ability |
| 98 | 财务 | 財務 | cáiwù | tài chínhfinance; financial affairs |
| 99 | 财物 | 財物 | cáiwù | tài sản, đồ đạcproperty; belongings |
| 100 | 材质 | 材質 | cáizhì | chất liệumaterial; texture |
| 101 | 踩 | 踩 | cǎi | giẫm, đạpto step on; to tread |
| 102 | 采购 | 採購 | cǎigòu | mua sắmto procure; to purchase |
| 103 | 彩虹 | 彩虹 | cǎihóng | cầu vồngrainbow |
| 104 | 采集 | 採集 | cǎijí | thu thập, thu háito gather; to collect |
| 105 | 采纳 | 採納 | cǎinà | chấp nhận, tiếp thuto accept; to adopt |
| 106 | 彩票 | 彩票 | cǎipiào | vé sốlottery ticket |
| 107 | 参展 | 參展 | cānzhǎn | tham gia triển lãmto exhibit; to take part in a trade show |
| 108 | 残疾 | 殘疾 | cánjí | khuyết tật, tàn tậtdisability; handicap |
| 109 | 仓库 | 倉庫 | cāngkù | kho, nhà khowarehouse; storehouse |
| 110 | 草原 | 草原 | cǎoyuán | thảo nguyêngrassland; prairie |
| 111 | 侧 | 側 | cè | bên, phía; nghiêngside; to incline |
| 112 | 策划 | 策劃 | cèhuà | lập kế hoạch, hoạch địnhto plan; to scheme |
| 113 | 测量 | 測量 | cèliáng | đo lường, đo đạcto measure; to survey |
| 114 | 策略 | 策略 | cèlüè | chiến lược, sách lượcstrategy; tactics |
| 115 | 层次 | 層次 | céngcì | cấp độ, tầng, lớplevel; layer |
| 116 | 层面 | 層面 | céngmiàn | phương diện, khía cạnhaspect; level |
| 117 | 叉 | 叉 | chā | cái nĩa; bắt chéo, đan chéofork; to cross |
| 118 | 差异 | 差異 | chāyì | sự khác biệtdifference; discrepancy |
| 119 | 插座 | 插座 | chāzuò | ổ cắm điệnsocket; outlet |
| 120 | 查询 | 查詢 | cháxún | tra cứu, hỏi thông tinto inquire; to check |
| 121 | 拆除 | 拆除 | chāichú | phá dỡ, dỡ bỏto demolish; to tear down |
| 122 | 产出 | 產出 | chǎnchū | sản xuất; sản lượngto produce; output |
| 123 | 产地 | 產地 | chǎndì | nơi sản xuất, xuất xứplace of origin |
| 124 | 肠 | 腸 | cháng | ruộtintestine |
| 125 | 长短 | 長短 | chángduǎn | chiều dài; điều bất trắclength; mishap |
| 126 | 常规 | 常規 | chángguī | thông lệ, quy ướcconvention; routine |
| 127 | 常年 | 常年 | chángnián | quanh năm; nhiều năm liềnyear-round; for years on end |
| 128 | 长寿 | 長壽 | chángshòu | trường thọ, sống lâulong-lived; longevity |
| 129 | 常温 | 常溫 | chángwēn | nhiệt độ phòngroom temperature |
| 130 | 场次 | 場次 | chǎngcì | suất chiếu, buổi diễnscreening; performance session |
| 131 | 场地 | 場地 | chǎngdì | địa điểm, sân bãivenue; site |
| 132 | 场馆 | 場館 | chǎngguǎn | nhà thi đấu, hội trườngvenue; arena |
| 133 | 场合 | 場合 | chǎnghé | dịp, hoàn cảnhoccasion; situation |
| 134 | 厂家 | 廠家 | chǎngjiā | nhà sản xuất, hãng sản xuấtmanufacturer; factory |
| 135 | 场景 | 場景 | chǎngjǐng | cảnh, bối cảnhscene; setting |
| 136 | 场面 | 場面 | chǎngmiàn | cảnh tượng, quang cảnhscene; spectacle |
| 137 | 厂商 | 廠商 | chǎngshāng | hãng, nhà sản xuấtmanufacturer; producer |
| 138 | 畅通 | 暢通 | chàngtōng | thông suốt, thông thoángunobstructed; smooth |
| 139 | 畅销 | 暢銷 | chàngxiāo | bán chạyto sell well; bestselling |
| 140 | 抄 | 抄 | chāo | sao chép; đạo vănto copy; to plagiarize |
| 141 | 超越 | 超越 | chāoyuè | vượt qua, vượt trộito surpass; to exceed |
| 142 | 朝代 | 朝代 | cháodài | triều đạidynasty |
| 143 | 潮流 | 潮流 | cháoliú | xu hướng, trào lưu; dòng triềutrend; tide |
| 144 | 潮湿 | 潮濕 | cháoshī | ẩm ướt, ẩm thấpdamp; humid |
| 145 | 嘲笑 | 嘲笑 | cháoxiào | chế giễu, giễu cợtto mock; to ridicule |
| 146 | 炒股 | 炒股 | chǎogǔ | chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếuto speculate in stocks |
| 147 | 吵架 | 吵架 | chǎojià | cãi nhauto quarrel |
| 148 | 撤回 | 撤回 | chèhuí | rút lại, thu hồito withdraw; to retract |
| 149 | 撤销 | 撤銷 | chèxiāo | hủy bỏ, bãi bỏto revoke; to cancel |
| 150 | 沉重 | 沉重 | chénzhòng | nặng nề, trầm trọngheavy; serious |
| 151 | 趁 | 趁 | chèn | nhân lúc, tranh thủwhile; taking advantage of |
| 152 | 撑 | 撐 | chēng | chống đỡ, đỡto prop up; to support |
| 153 | 称号 | 稱號 | chēnghào | danh hiệutitle; name |
| 154 | 称呼 | 稱呼 | chēnghu | gọi, cách xưng hôto call; to address as; form of address |
| 155 | 称作 | 稱作 | chēngzuò | được gọi làto be called; to be known as |
| 156 | 成 | 成 | chéng | một phần mườione tenth; ten percent |
| 157 | 乘 | 乘 | chéng | nhân (toán học)to multiply (math) |
| 158 | 盛 | 盛 | chéng | múc, đựngto ladle; to hold (in a container) |
| 159 | 承办 | 承辦 | chéngbàn | đảm nhận, đứng ra tổ chứcto undertake (a contract) |
| 160 | 惩罚 | 懲罰 | chéngfá | trừng phạt, hình phạtto punish; punishment |
| 161 | 成交 | 成交 | chéngjiāo | giao dịch thành côngto close a deal; to make a sale |
| 162 | 承诺 | 承諾 | chéngnuò | hứa, cam kếtto promise; commitment |
| 163 | 成千上万 | 成千上萬 | chéngqiān-shàngwàn | hàng nghìn hàng vạn, vô sốthousands upon thousands; countless |
| 164 | 呈现 | 呈現 | chéngxiàn | thể hiện, hiện rato present; to appear |
| 165 | 成效 | 成效 | chéngxiào | hiệu quả, kết quảeffect; result |
| 166 | 诚信 | 誠信 | chéngxìn | trung thực, đáng tin cậyhonest; trustworthy |
| 167 | 成语 | 成語 | chéngyǔ | thành ngữidiom; proverb |
| 168 | 城镇 | 城鎮 | chéngzhèn | thị trấn, đô thịtown; cities and towns |
| 169 | 持久 | 持久 | chíjiǔ | lâu dài, bền vữnglasting; enduring |
| 170 | 持有 | 持有 | chíyǒu | nắm giữ, sở hữuto hold (a passport, views, etc.) |
| 171 | 尺 | 尺 | chǐ | thước (đơn vị đo); cái thướcChinese foot (unit of length); ruler |
| 172 | 尺寸 | 尺寸 | chǐcùn | kích thướcsize; dimensions |
| 173 | 冲动 | 衝動 | chōngdòng | sự bốc đồng, xung động; bốc đồngimpulse; impulsive |
| 174 | 冲击 | 衝擊 | chōngjī | va chạm, tác độngto strike; impact |
| 175 | 充实 | 充實 | chōngshí | đầy đủ, phong phú; làm cho phong phúsubstantial; to enrich |
| 176 | 冲突 | 衝突 | chōngtū | xung độtto conflict; conflict |
| 177 | 崇拜 | 崇拜 | chóngbài | sùng bái, tôn thờto worship |
| 178 | 重建 | 重建 | chóngjiàn | xây dựng lại, tái thiếtto rebuild; to reconstruct |
| 179 | 冲 | 衝 | chòng | hướng về, đối diện; vìto face; towards; because of |
| 180 | 抽奖 | 抽獎 | chōujiǎng | rút thăm trúng thưởngto draw a prize; raffle |
| 181 | 抽象 | 抽象 | chōuxiàng | trừu tượngabstract |
| 182 | 愁 | 愁 | chóu | lo lắng, buồn rầuto worry (about) |
| 183 | 筹备 | 籌備 | chóubèi | chuẩn bị, trù bịto prepare (for an event) |
| 184 | 初步 | 初步 | chūbù | ban đầu, sơ bộinitial; preliminary |
| 185 | 出场 | 出場 | chūchǎng | lên sân khấu; ra sân, ra thi đấuto appear on stage; to enter (a contest) |
| 186 | 初等 | 初等 | chūděng | sơ cấpelementary |
| 187 | 出境 | 出境 | chūjìng | xuất cảnhto leave the country |
| 188 | 出力 | 出力 | chūlì | ra sức, nỗ lựcto exert effort |
| 189 | 出名 | 出名 | chūmíng | nổi tiếngfamous; well-known |
| 190 | 出入 | 出入 | chūrù | sự khác biệt, sai lệchdiscrepancy; disparity |
| 191 | 出示 | 出示 | chūshì | xuất trìnhto show; to produce (for inspection) |
| 192 | 出游 | 出遊 | chūyóu | đi chơi, đi du lịchto go on a trip or outing |
| 193 | 出于 | 出於 | chūyú | xuất phát từto stem from; out of (a motive) |
| 194 | 除 | 除 | chú | loại bỏ; ngoại trừto remove; except (for) |
| 195 | 除非 | 除非 | chúfēi | trừ khiunless |
| 196 | 储存 | 儲存 | chǔcún | lưu trữ, dự trữto store |
| 197 | 处罚 | 處罰 | chǔfá | xử phạt, trừng phạtto punish; to penalize |
| 198 | 储蓄 | 儲蓄 | chǔxù | tiết kiệmto save money; savings |
| 199 | 处处 | 處處 | chùchù | khắp nơi, mọi nơieverywhere |
| 200 | 穿过 | 穿過 | chuānguò | xuyên qua, băng quato pass through; to cross |
| 201 | 传承 | 傳承 | chuánchéng | truyền lại, kế thừato pass on (a tradition); inheritance |
| 202 | 传达 | 傳達 | chuándá | truyền đạt, chuyển tảito convey; to pass on |
| 203 | 传染 | 傳染 | chuánrǎn | lây nhiễm, truyền nhiễmto infect; contagious |
| 204 | 传染病 | 傳染病 | chuánrǎnbìng | bệnh truyền nhiễminfectious disease |
| 205 | 传授 | 傳授 | chuánshòu | truyền dạy, truyền thụto teach; to impart |
| 206 | 传输 | 傳輸 | chuánshū | truyền tải, truyền dẫnto transmit; transmission |
| 207 | 传真 | 傳真 | chuánzhēn | faxfax |
| 208 | 船只 | 船隻 | chuánzhī | tàu thuyềnship; vessel |
| 209 | 串 | 串 | chuàn | xâu, chuỗi, chùm; (lượng từ cho vật xâu thành chuỗi)string; bunch; measure word for strung items |
| 210 | 窗口 | 窗口 | chuāngkǒu | cửa sổ; quầy giao dịchwindow; service window; counter |
| 211 | 闯 | 闖 | chuǎng | xông vào, xông phato rush; to force one's way through |
| 212 | 创办 | 創辦 | chuàngbàn | sáng lập, thành lậpto found; to establish |
| 213 | 创建 | 創建 | chuàngjiàn | xây dựng, thành lậpto found; to establish |
| 214 | 创立 | 創立 | chuànglì | sáng lập, thiết lậpto found; to set up |
| 215 | 创意 | 創意 | chuàngyì | ý tưởng sáng tạocreative idea; creativity |
| 216 | 垂直 | 垂直 | chuízhí | vuông góc, thẳng đứngperpendicular; vertical |
| 217 | 纯 | 純 | chún | thuần khiết; đơn thuầnpure; simply |
| 218 | 瓷器 | 瓷器 | cíqì | đồ sứporcelain; chinaware |
| 219 | 此刻 | 此刻 | cǐkè | lúc này, ngay bây giờthis moment; right now |
| 220 | 刺 | 刺 | cì | gai; đâm, chọcthorn; to stab; to prick |
| 221 | 次数 | 次數 | cìshù | số lần, tần suấtnumber of times; frequency |
| 222 | 匆匆 | 匆匆 | cōngcōng | vội vàng, hối hảhurried; in a rush |
| 223 | 匆忙 | 匆忙 | cōngmáng | hấp tấp, vội vãhasty; hurried |
| 224 | 从未 | 從未 | cóngwèi | chưa từng, chưa bao giờnever |
| 225 | 从业 | 從業 | cóngyè | hành nghềto practice a trade or profession |
| 226 | 醋 | 醋 | cù | giấm; sự ghen tuôngvinegar; jealousy (in romance) |
| 227 | 脆 | 脆 | cuì | giòn; dễ vỡcrisp; brittle |
| 228 | 脆弱 | 脆弱 | cuìruò | mong manh, yếu ớtfragile; weak |
| 229 | 村庄 | 村莊 | cūnzhuāng | làng, thônvillage |
| 230 | 存储 | 存儲 | cúnchǔ | lưu trữ (dữ liệu)to store (data); storage |
| 231 | 寸 | 寸 | cùn | tấc (đơn vị đo)Chinese inch (unit of length) |
| 232 | 挫折 | 挫折 | cuòzhé | làm nhụt chí, cản trở; sự thất bại, trắc trởto frustrate; to thwart; setback |
| 233 | 搭 | 搭 | dā | đi (xe, tàu); dựng lên; ghép nốito take (transport); to put up; to connect |
| 234 | 搭配 | 搭配 | dāpèi | phối hợp, kết hợpto match; well-matched |
| 235 | 答复 | 答覆 | dáfù | trả lời, đáp lạito reply; to respond |
| 236 | 打交道 | 打交道 | dǎ jiāodao | giao thiệp, có quan hệ qua lạito deal with; to have dealings with |
| 237 | 打动 | 打動 | dǎdòng | làm cảm động, lay độngto move (emotionally); touching |
| 238 | 打击 | 打擊 | dǎjī | đánh, trấn ápto strike; to crack down on |
| 239 | 打架 | 打架 | dǎjià | đánh nhauto fight; to scuffle |
| 240 | 打卡 | 打卡 | dǎkǎ | chấm công, check-into clock in or out; to check in |
| 241 | 打雷 | 打雷 | dǎléi | có sấm, sấm rềnto thunder |
| 242 | 打造 | 打造 | dǎzào | xây dựng, tạo dựngto build; to create; to forge |
| 243 | 打仗 | 打仗 | dǎzhàng | đánh trận, tham chiếnto fight a battle; to go to war |
| 244 | 大臣 | 大臣 | dàchén | đại thần, quan lớnminister; high official |
| 245 | 大吃一惊 | 大吃一驚 | dàchī-yìjīng | kinh ngạc, sửng sốtto be astounded; taken aback |
| 246 | 大地 | 大地 | dàdì | mặt đất, đất mẹthe earth; mother earth |
| 247 | 大都 | 大都 | dàdū | phần lớn, hầu hếtmostly; for the most part |
| 248 | 大方 | 大方 | dàfang | hào phóng; tự nhiên, đàng hoànggenerous; natural and poised |
| 249 | 大幅 | 大幅 | dàfú | rất nhiều, đáng kểsubstantially; by a large margin |
| 250 | 大伙儿 | 大夥兒 | dàhuǒr | mọi ngườieverybody; everyone |
| 251 | 大使 | 大使 | dàshǐ | đại sứambassador |
| 252 | 大师 | 大師 | dàshī | bậc thầy, đại sưmaster; great master |
| 253 | 大洋洲 | 大洋洲 | Dàyángzhōu | châu Đại DươngOceania |
| 254 | 大致 | 大致 | dàzhì | đại khái, khoảng chừngroughly; approximately |
| 255 | 呆 | 呆 | dāi | ngốc nghếch; ngây người, đờ đẫnfoolish; blank (expression) |
| 256 | 待 | 待 | dài | chờ; đối đãito wait; to treat (someone) |
| 257 | 代价 | 代價 | dàijià | cái giá, chi phíprice; cost |
| 258 | 贷款 | 貸款 | dàikuǎn | vay tiền, khoản vayloan; to take out a loan |
| 259 | 代理 | 代理 | dàilǐ | làm đại lý, đại diệnto act as agent or proxy |
| 260 | 带领 | 帶領 | dàilǐng | dẫn dắt, lãnh đạoto lead; to guide |
| 261 | 单纯 | 單純 | dānchún | đơn giản, thuần túysimple; pure |
| 262 | 单调 | 單調 | dāndiào | đơn điệumonotonous |
| 263 | 耽误 | 耽誤 | dānwu | trì hoãn, làm chậm trễto delay; to hold up |
| 264 | 担忧 | 擔憂 | dānyōu | lo lắng, lo âuto worry; to be concerned |
| 265 | 蛋白质 | 蛋白質 | dànbáizhì | protein, chất đạmprotein |
| 266 | 诞生 | 誕生 | dànshēng | ra đời, sinh rato be born |
| 267 | 当场 | 當場 | dāngchǎng | ngay tại chỗon the spot; then and there |
| 268 | 当初 | 當初 | dāngchū | lúc đó, ban đầuat that time; originally |
| 269 | 当代 | 當代 | dāngdài | đương đạithe present era; contemporary |
| 270 | 当今 | 當今 | dāngjīn | hiện nay, ngày naythe present time; nowadays |
| 271 | 当面 | 當面 | dāngmiàn | trực tiếp, đối mặtto someone's face; in person |
| 272 | 当下 | 當下 | dāngxià | ngay lập tức; hiện tạiat once; right now |
| 273 | 当选 | 當選 | dāngxuǎn | được bầuto be elected |
| 274 | 档案 | 檔案 | dàng’àn | hồ sơ, tài liệu lưu trữfile; record; archive |
| 275 | 当天 | 當天 | dàngtiān | ngay trong ngàythat same day |
| 276 | 岛 | 島 | dǎo | đảoisland |
| 277 | 倒闭 | 倒閉 | dǎobì | phá sản, đóng cửato go bankrupt; to close down |
| 278 | 倒车 | 倒車 | dǎochē | chuyển xe, đổi tàuto change buses or trains; to transfer |
| 279 | 导师 | 導師 | dǎoshī | người hướng dẫn, giáo viên hướng dẫnmentor; academic advisor |
| 280 | 道德 | 道德 | dàodé | đạo đứcmorality; ethical |
| 281 | 倒是 | 倒是 | dàoshì | lại, ngược lạiactually; contrary to expectation |
| 282 | 得了 | 得了 | déle | thôi được rồi, đủ rồithat's enough!; all right! |
| 283 | 得以 | 得以 | déyǐ | có thể, nhờ đó màto be able to; so that one can |
| 284 | 得知 | 得知 | dézhī | biết được, hay tinto learn of; to find out |
| 285 | 灯笼 | 燈籠 | dēnglong | đèn lồnglantern |
| 286 | 等级 | 等級 | děngjí | cấp bậc, hạnggrade; rank |
| 287 | 滴 | 滴 | dī | nhỏ giọt; giọtto drip; measure word for drops |
| 288 | 低碳 | 低碳 | dītàn | ít các-bon, phát thải thấplow-carbon |
| 289 | 抵达 | 抵達 | dǐdá | đến, đến nơito arrive; to reach |
| 290 | 抵抗 | 抵抗 | dǐkàng | chống lại, kháng cựto resist; resistance |
| 291 | 地道 | 地道 | dìdao | chính gốc, đích thựcauthentic; genuine |
| 292 | 地方Được dạy trong Second Language | 地方 | dìfāng | địa phương, vùngregion; locality |
| 293 | 地形 | 地形 | dìxíng | địa hìnhterrain; topography |
| 294 | 地域 | 地域 | dìyù | khu vực, vùng miềnregion; area |
| 295 | 地质 | 地質 | dìzhì | địa chấtgeology |
| 296 | 点击 | 點擊 | diǎnjī | nhấp chuột, bấmto click (on) |
| 297 | 典礼 | 典禮 | diǎnlǐ | lễ, buổi lễceremony |
| 298 | 点燃 | 點燃 | diǎnrán | châm lửa, đốt cháyto ignite; to light |
| 299 | 典型 | 典型 | diǎnxíng | điển hìnhtypical; a model example |
| 300 | 电饭锅 | 電飯鍋 | diànfànguō | nồi cơm điệnelectric rice cooker |
Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →