Cringe, cringey hay cringeworthy?
Tiếng Anh có một họ nhỏ các từ cringe. Chúng có nghĩa gần như nhau, nhưng đặt vào câu theo những cách khác nhau và có từ thân mật hơn từ khác.
| Từ | Ví dụ | Mức độ thân mật |
|---|---|---|
| cringe (động từ) | I cringed when he sang. | Tiếng Anh chuẩn, dùng ở đâu cũng được |
| cringe (tính từ) | His song was so cringe. | Tiếng lóng, rất thân mật |
| cringey hoặc cringy | That ad is so cringey. | Thân mật, và cả hai cách viết đều phổ biến |
| cringeworthy | It was a cringeworthy interview. | Không trang trọng, nhưng cũng hay thấy trong tin tức và bài đánh giá |
Tuổi tác cũng có ảnh hưởng. Thanh thiếu niên và người ngoài hai mươi tuổi dùng tính từ rất nhiều. Nhiều người ngoài ba mươi và bốn mươi tuổi thường dùng động từ hơn: “that made me cringe”.
Trong tiếng Anh Anh, bạn cũng có thể nghe cringe-making, như trong “a cringe-making speech”.
Nếu không chắc nên dùng từ nào, hãy chọn động từ. Ai cũng hiểu, và nghe không bao giờ có vẻ gượng ép.
Nguồn
- CRINGE Definition & MeaningMerriam-Webster
- We Added 370 New Words to the Dictionary for September 2022Merriam-Webster, September 2022
- Cringe - Etymology, Origin & MeaningOnline Etymology Dictionary