Hồ sơ tiếng lóng số 003Đang lênVăn hóa mạng

POV nghĩa là gì?

Cách đọcpee-oh-VEE/ˌpiː.oʊˈviː/danh từ (viết tắt)

Viết tắt của
  1. PPoint
  2. OOf
  3. VView

Viết tắt của “point of view” (góc nhìn); trên mạng, chú thích “POV:” mời người xem tưởng tượng mình đang ở trong tình huống mà video cho thấy.

POV là viết tắt của point of view (góc nhìn). Trên mạng, nhất là TikTok, mọi người hay viết “POV:” ở đầu chú thích video. Nó mời bạn xem như thể mình đang ở trong cảnh đó: “POV: you’re the last person to leave the party.”

Đọc từng chữ cái nhé: “pee-oh-VEE.” Từ này thân mật nhưng không thô lỗ. Các bạn teen và người trẻ dùng kiểu chú thích này nhiều nhất, nhưng hầu như ai cũng hiểu. Trong lời nói hằng ngày, “from my POV” chỉ đơn giản là “from my point of view” (theo góc nhìn của tôi).

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Thân mật nhưng không thô lỗ. Người lạ trên mạng vẫn dùng kiểu chú thích này, còn “from my POV” dùng được trong lời nói hằng ngày.
Dùng ở chỗ làm được không
“From the customer’s POV” nghe bình thường trong một cuộc họp. Trong báo cáo, hãy viết “point of view.”
An toàn khi nói trước bà
Hoàn toàn an toàn. Bà có thể chỉ thắc mắc sao video nào cũng bắt đầu bằng “POV:”.
Nguy cơ bị cringe
Thấp, trừ khi bạn gắn “POV:” vào một video chẳng đưa ai vào tình huống nào cả. Mọi người sẽ để ý đấy.
Độ mới
Mỗi năm càng nhiều người tra từ này, vì video POV mới cứ liên tục xuất hiện.

Bắt gặp ngoài đời

TikTok · chú thích và bình luận
  1. jess.makes.videosPOV: you’re the friend holding everyone’s bags at the concert 🎒
  2. Danithis is literally me every weekend
  3. Youthis POV is too real, my arms got tired just watching

Ý nghĩa ở đây: Chú thích mời bạn tưởng tượng mình là người bạn đang xách túi khi bạn xem.

Nhóm chat · Chủ nhật, 6:15 chiều
  1. Sami filmed my whole bike ride with the camera on my helmet
  2. Anapost it as a POV!! "POV: you’re late and every light turns red"
  3. Youlol i would watch that 10 times

Ý nghĩa ở đây: Video cho thấy đúng những gì Sam đã thấy, nên người xem có cảm giác như đang đạp xe vậy.

Chat công việc · #design
  1. Markfrom the customer’s POV, the new checkout page is confusing
  2. Youagreed. can we test it with a few users this week?

Ý nghĩa ở đây: Ở đây không có video: POV chỉ có nghĩa là góc nhìn, tức là khách hàng nhìn trang web như thế nào.

Cách dùng

  • POV: you’re + situationPOV: you’re the only one who read the group project instructions.
  • POV: your + person + actionPOV: your little brother finds your phone.
  • a POV / a POV videoShe posted a POV of her first day at a new job.
  • from someone’s POVFrom the teacher’s POV, the test was easy.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổn"Pahv"

    Hãy nói thế này"pee-oh-VEE"

    Hãy đọc ba chữ cái, nhấn vào chữ cuối. Nếu đọc liền thành một từ, người ta có thể không hiểu bạn.

  • Nghe không ổnIn my POV, the plan is too expensive.

    Hãy nói thế nàyFrom my POV, the plan is too expensive.

    Tiếng Anh nói from my point of view. Khi nêu ý kiến, “in my opinion” cũng dùng được.

  • Nghe không ổnPOV: my lunch 🍜 (on a photo of noodles)

    Hãy nói thế nàyPOV: you finally eat lunch after a six-hour shift 🍜

    Chú thích POV dựng lên một tình huống để người xem bước vào. Một tấm ảnh bữa trưa bình thường chỉ là một tấm ảnh.

  • Nghe không ổnIn this essay, I will explain the author’s POV.

    Hãy nói thế nàyIn this essay, I will explain the author’s point of view.

    Trong bài luận và email trang trọng, hãy viết đầy đủ cụm từ. Dạng viết tắt trông giống tin nhắn.

Có phải POV không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là POV không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Một vận động viên trượt tuyết quay lượt trượt xuống núi bằng camera gắn trên mũ bảo hiểm. Chú thích ghi “POV: first run of the day.”

  2. Một người làm video diễn như một giáo viên rất mệt. Chú thích ghi “POV: you’re a teacher and it’s 8 a.m. on Monday.”

  3. Một kênh tin tức đăng clip buổi hòa nhạc với chú thích “Best moments from last night’s show.”

  4. Một video nấu ăn có chú thích “Easy 10-minute pasta recipe.”

Họ hàng của POV

  • FYPFor You page: bảng tin TikTok do ứng dụng chọn riêng cho bạn.Nơi hầu hết video POV tìm thấy bạn, thường là lúc lẽ ra bạn phải đang ngủ.
  • PFPProfile picture (ảnh đại diện): tấm ảnh nhỏ trên tài khoản của bạn.Gương mặt bé xíu cạnh bình luận “this POV is me.”
  • POV shotMột cảnh quay cho thấy những gì nhân vật nhìn thấy.Người anh lớn của POV, từng đi học trường điện ảnh.

Hai kiểu video POV

Nhiều bạn học tiếng Anh thắc mắc: sao video POV lại có thể quay thấy mặt người làm? Nếu là “góc nhìn của tôi” thì máy quay phải là mắt tôi chứ? Đôi khi đúng, đôi khi không. Mọi người dùng chú thích này theo hai cách.

KiểuBạn thấy gìChú thích mẫu
Qua đôi mắtMáy quay nằm ngay chỗ mắt của người đó. Bạn thấy tay họ, con đường, con sóng.“POV: your first time surfing”
Tưởng tượng bạn ở đóNgười làm video diễn một cảnh. Bạn xem từ bên ngoài, nhưng giả vờ mình là một phần của cảnh.“POV: you told the teacher you finished the homework”

Một giảng viên ngành truyền thông nói với TODAY.com rằng thuật ngữ này bùng nổ trên TikTok, nơi những video POV đầu tiên có nghĩa là “this is a video from my point of view” [1]. Kiểu thứ hai giờ rất phổ biến để làm video hài. Nhiều video nói về những khoảnh khắc nhỏ trong đời sống hằng ngày, và có cả những video cố tình kỳ quặc [2].

Ngoài những chú thích này, POV chỉ là cách viết tắt của point of view, một cụm từ người ta đã dùng từ lâu trong phim và truyện. “From my POV” và “from my point of view” có nghĩa giống nhau.

Thêm tiếng lóng để giải mã