Hồ sơ tiếng lóng số 019Đang hạ nhiệtNhắn tin

BFF nghĩa là gì?

Cách đọcbee-ef-EF/ˌbiː.ɛfˈɛf/danh từ

Viết tắt của
  1. BBest
  2. FFriend
  3. FForever

Một người bạn rất thân, thường là bạn thân nhất của bạn.

BFF là viết tắt của best friend forever (bạn thân mãi mãi). Nó chỉ người bạn thân nhất của bạn, người bạn nhắn tin đầu tiên khi có tin vui hay tin buồn. Merriam-Webster định nghĩa đơn giản là “a very close friend” [1]. Bạn sẽ thấy từ này trong tin nhắn, bài đăng chúc mừng sinh nhật và chú thích ảnh, và người lớn cũng hay dùng như một trò đùa.

Đọc từng chữ cái: bee-ef-EF. Từ này thân mật nhưng không bao giờ thô lỗ. Nó hay gắn với các bạn nữ và các cô gái trẻ, và một cuốn từ điển nói BFF là bạn thân nhất “typically a girl’s” [2]. Tuy vậy ai cũng dùng được, cả trong tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Thân mật và thân thiện, nhưng chẳng phải bí mật gì. Gần như người lớn nào cũng biết.
Dùng ở chỗ làm được không
Ổn nếu là lời đùa trong chat công việc. Đừng đưa vào báo cáo và email gửi khách hàng.
An toàn khi nói trước bà
Hoàn toàn an toàn. Từ này nói về tình bạn, và bà nào cũng ủng hộ tình bạn.
Nguy cơ bị cringe
Trung bình. Gọi một người bạn trưởng thành là BFF của bạn có thể nghe như mảnh giấy chuyền tay hồi cấp hai. Nếu là đùa thì nghe vẫn ổn.
Độ mới
Số người tra từ này ít hơn năm ngoái. Nhiều bạn trẻ giờ nói “bestie” thay vào đó.

Bắt gặp ngoài đời

Nhắn tin với mẹ · Chủ nhật, 6:15 tối
  1. Momwho is the girl in all your photos from the trip?
  2. Youthat’s Ana!! my BFF since 3rd grade, you’ve met her like 50 times
  3. Momoh she cut her hair! tell her hi ❤️

Ý nghĩa ở đây: Ana là bạn thân nhất của bạn, và đã như vậy từ hồi hai người còn nhỏ.

Chú thích ảnh Instagram
  1. jess.and.coffee15 years, 3 cities, 1 terrible haircut I let her give me. Happy birthday to my BFF 💕

Ý nghĩa ở đây: Một bài đăng chúc mừng sinh nhật người bạn thân nhất của Jess. Sinh nhật là nơi bạn hay thấy BFF nhất.

Chat công việc · #it-help
  1. Youmy laptop died 10 minutes before my presentation 😭
  2. Marcobringing you a spare one now
  3. YouMarco you are officially my new BFF

Ý nghĩa ở đây: Một trò đùa: Marco không thật sự là bạn thân nhất của bạn, bạn chỉ đang rất biết ơn.

Cách dùng

  • my BFFMy BFF and I are going to the beach this weekend.
  • be BFFs (with someone)They met in college and have been BFFs ever since.
  • my new BFF (joking)The barista gave me a free cookie. She’s my new BFF.
  • something is your BFFIn winter, a good blanket is your BFF.
  • BFF + nounWe bought matching BFF bracelets when we were twelve.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnShe is my BFF friend.

    Hãy nói thế nàyShe is my BFF.

    Chữ F thứ hai đã có nghĩa là “friend” rồi, nên “BFF friend” nói “friend” hai lần.

  • Nghe không ổnAna and I are BFF.

    Hãy nói thế nàyAna and I are BFFs.

    Với hai người trở lên, thêm -s, như “best friends”.

  • Nghe không ổnAna is my BF.

    Hãy nói thế nàyAna is my BFF.

    BF thường nghĩa là “boyfriend” (bạn trai). Bỏ đi một chữ F là câu chuyện đổi hẳn.

  • Nghe không ổnIn my essay: My BFF taught me to be patient.

    Hãy nói thế nàyIn my essay: My best friend taught me to be patient.

    BFF là từ thân mật. Trong bài luận ở trường và văn viết trang trọng, hãy dùng cả cụm đầy đủ.

Có phải BFF không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là BFF không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn và Lina là bạn từ năm sáu tuổi. Bạn nói chuyện với cô ấy gần như mỗi ngày và kể cho cô ấy nghe mọi thứ.

  2. Một đồng nghiệp mang cà phê cho bạn vào một ngày thứ Hai tồi tệ, và bạn nhắn cho cô ấy: “you’re my new BFF.”

  3. Bạn theo dõi một ca sĩ trên mạng và yêu nhạc của cô ấy, nhưng chưa từng gặp cô ấy.

  4. Một bạn nữ ở trường tỏ ra tử tế với bạn nhưng âm thầm đua tranh với bạn về mọi thứ.

Họ hàng của BFF

  • bestieBạn thân nhất, nói một cách ấm áp và tinh nghịch.Em họ nhỏ tuổi hơn của BFF, có mặt trên mọi ứng dụng mạng xã hội.
  • frenemyNgười cư xử như một người bạn nhưng cũng là đối thủ.Kiểu “BFF” mà chẳng hiểu sao lại quên mời bạn.
  • best friendCụm đầy đủ, đơn giản đằng sau BFF.Dùng được ở mọi nơi, từ một tin nhắn đến một bài phát biểu đám cưới.

Nguồn gốc

  1. 1978Merriam-Webster xác định lần dùng đầu tiên được biết đến của BFF là năm 1978 [1]. Từ này đến từ những chữ cái đầu của “best friends forever” (những người bạn thân mãi mãi). Từ điển không nói ai là người đầu tiên dùng nó.
  2. 2010Từ điển Oxford American thêm BFF, được định nghĩa là “a girl’s best friend.” Những từ mới khác năm đó gồm “unfriend” và “hashtag.” [3]
  3. Ngày nayBFF có trong các từ điển lớn, và mọi người dùng nó cho bạn cũ, đồng nghiệp hay giúp đỡ, và thậm chí cả cái nồi nấu chậm của mình.

BFF có thể là một trò đùa không?

Có, và người lớn dùng theo cách này rất nhiều. Dictionary.com ghi chú rằng BFF đôi khi được dùng để đùa [2]. Ngoài người bạn thân nhất thật sự của bạn, BFF còn có thể chỉ:

  • Người vừa giúp bạn. Người cho bạn mượn sạc điện thoại là “new BFF” của bạn trong ngày hôm đó.
  • Một đồng minh thân cận. Các nhà báo đôi khi gọi những đồng minh của một nhóm là BFFs của nhóm đó, như trong “the oil lobby and its BFFs in Congress” [2], thường kèm một chút mỉa mai.
  • Một món đồ hữu ích. Một nồi nấu chậm hay một chiếc chăn ấm có thể là “your BFF.”

Làm sao biết là loại nào? Hãy nhìn xem ai hoặc cái gì đang được gọi là BFF. Một người bạn mười lăm năm là BFF thật sự. Một người bạn mới gặp sáng nay, hay một cái máy trong bếp, thì là đùa.

Thêm tiếng lóng để giải mã

Kết một BFF mới trong game nhập vai pixel-art

Trong Second Language, bạn học tiếng Anh bằng cách trò chuyện với các nhân vật và hoàn thành nhiệm vụ. Khóa nhập môn chơi miễn phí, nên BFF tiếp theo của bạn có thể là một chủ tiệm pixel.