Hồ sơ tiếng lóng số 022Đang lênVăn hóa mạng

Brainrot nghĩa là gì?

Cách đọcBRAYN-rot/ˈbreɪn.rɑːt/danh từ

Trạng thái đầu óc đờ đẫn, mất tập trung mà người ta đổ cho việc xem quá nhiều nội dung online ngớ ngẩn, kém chất lượng, hoặc chính loại nội dung đó.

Brainrot là cảm giác chậm chạp, trống rỗng trong đầu sau khi bạn xem quá nhiều nội dung online ngớ ngẩn, kém chất lượng. Từ này cũng có thể chỉ chính nội dung đó: những video và meme ngắn, ồn ào, nhanh, xem chẳng hiểu gì mấy. Bạn sẽ gặp nó trên TikTok, trong phần bình luận YouTube, trong nhóm chat, và giờ là cả trên báo. Oxford còn chọn nó làm Từ của năm 2024 [1].

Hãy đọc nó như một từ: BRAYN-rot. Bạn cũng sẽ thấy nó được viết là brain rot hoặc brain-rot, và cả ba cách đều đúng. Đây là từ thân mật và hơi chê bai, nhưng không thô lỗ. Các bạn teen và trẻ em hay dùng nó để tự trêu mình, còn phụ huynh thường dùng để phàn nàn về những thứ con xem.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Thân mật, nhưng các trang tin còn đưa nó lên tiêu đề, nên không chỉ dành cho bạn bè thân.
Dùng ở chỗ làm được không
Ổn khi chat về chuyện cuối tuần bạn lướt điện thoại. Còn trong báo cáo thì nên viết “low-quality content”.
An toàn khi nói trước bà
Nói được, nhưng gọi video yêu thích của cháu trai bạn là brainrot có thể gây ra một cuộc cãi nhau dài trong bữa tối.
Nguy cơ bị cringe
Thấp. Trẻ con, phụ huynh và cả người dẫn bản tin giờ đều nói. Còn nói “skibidi” cho có vẻ trẻ trung thì lại là chuyện khác.
Độ mới
Một trong những từ nổi nhất của thập niên 2020, và mỗi năm có thêm nhiều người tra nó.

Bắt gặp ngoài đời

Nhóm chat · Chủ nhật, 2:15 sáng
  1. Jinwhy are you still online
  2. Youi opened tiktok at 10 to check one thing. it is now 2am. full brainrot
  3. Analol put the phone down and sleep

Ý nghĩa ở đây: Bạn đùa rằng đầu óc trống rỗng sau bốn tiếng xem video ngắn.

Bình luận YouTube
  1. pixel_danithis is pure brainrot and i’ve watched it 11 times
  2. kofi.mp4the song at 0:42 lives in my head now 😭

Ý nghĩa ở đây: Ở đây brainrot nghĩa là chính video đó: ngớ ngẩn, ồn ào và khó mà ngừng xem.

Nhắn tin với mẹ
  1. MomYour brother said “skibidi” at the dinner table again
  2. MomIs this the brainrot everyone talks about?
  3. Youyes. don’t worry, it’s a phase 😅
  4. MomI’m hiding the tablet

Ý nghĩa ở đây: Mẹ dùng brainrot để nói về những từ meme kỳ lạ mà con trai học được từ video.

Cách dùng

  • give someone brainrotThat app gives me brainrot every single night.
  • have brainrotSorry, I can’t focus. I have brainrot from scrolling all morning.
  • brainrot + nounMy feed is full of brainrot videos and I can’t stop.
  • pure / total brainrotThat show is pure brainrot, and I love it.
  • rot your brain (the older verb form)My dad says those videos will rot my brain.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnI have a brainrot.

    Hãy nói thế nàyI have brainrot.

    Brainrot là danh từ không đếm được, giống như “homework” hay “music”, nên không đi với “a”.

  • Nghe không ổnStudies show brainrot damages the brain. (in a school essay)

    Hãy nói thế nàyMany people worry that short videos hurt their focus.

    Brainrot là tiếng lóng, không phải bệnh, và các nhà khoa học chưa tìm thấy bằng chứng nào về tổn thương não thật sự do dùng điện thoại [2].

  • Nghe không ổnYour hobby is brainrot.

    Hãy nói thế nàyLol this video is giving me brainrot.

    Từ này mang tính chê bai. Hãy nhắm vào nội dung hoặc chính bạn, đừng nhắm vào sở thích của người khác, nếu không bạn sẽ nghe như đang coi thường họ.

Có phải brainrot không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là brainrot không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn xem video ngắn ngớ ngẩn suốt ba tiếng, rồi quên mất mình mở điện thoại để làm gì.

  2. Bạn thấy mệt và chậm chạp suốt một tuần sau một trận cảm nặng.

  3. Em trai bạn cứ hét lung tung những từ meme nó học được từ video.

  4. Bạn đọc một cuốn sách dài, khó và thấy hơi chán.

Họ hàng của brainrot

  • doomscrollingLướt tin xấu hoặc các bài đăng bất tận quá lâu.Đó là hành động. Brainrot là cảm giác của bạn sau đó.
  • skibidiMột từ vô nghĩa trong các video Skibidi Toilet, có thể mang nghĩa gần như bất kỳ điều gì, hoặc chẳng có nghĩa gì.Brainrot language đỉnh cao. Không ai giải thích nổi, và đó chính là điểm hay.
  • slopNội dung online rẻ tiền, kém chất lượng, thường được làm nhanh bằng AI.Bữa sáng của brainrot.

Nguồn gốc

  1. 1854Trong cuốn sách Walden, nhà văn Mỹ Henry David Thoreau dùng “brain-rot” để chê những người thích ý tưởng đơn giản hơn ý tưởng khó. Lúc đó chưa có điện thoại, nên đây là nghĩa chung, cũ hơn [1].
  2. 2009Theo Merriam-Webster, đây là năm từ này được ghi nhận lần đầu với nghĩa hiện đại: một sự suy giảm bị đổ cho nội dung online nông cạn hoặc gây nghiện [3].
  3. 2 tháng 12 năm 2024Nhà xuất bản Đại học Oxford chọn brain rot là Từ của năm sau hơn 37.000 lượt bình chọn của công chúng. Mức sử dụng tăng 230% từ 2023 đến 2024, sau khi từ này phổ biến với giới trẻ trên TikTok [1].
  4. 26 tháng 6 năm 2025Brain rot được thêm vào Oxford English Dictionary trong một đợt cập nhật định kỳ [2].

Brainrot, brain fog hay doomscrolling?

Ba từ này hay xuất hiện cùng nhau, nhưng nghĩa khác nhau.

TừNghĩa là gìNguyên nhân thường gặp
BrainrotTrạng thái đầu óc đờ đẫn, ngớ ngẩn, hoặc nội dung gây ra nóXem quá nhiều video và meme ngắn, nông
Brain fogKhó suy nghĩ rõ ràng hoặc khó nhớ mọi thứMệt mỏi, ốm hoặc căng thẳng
DoomscrollingThói quen lướt điện thoại quá lâuTin xấu hoặc một bảng tin không bao giờ hết

Brainrot không phải là bệnh. Từ điển gọi nó là sự suy giảm được cho là có hoặc chỉ là cảm nhận, và các nhà khoa học nói chưa có bằng chứng nào cho thấy điện thoại hay mạng xã hội thật sự làm hại não theo cách này [2]. Brain fog là từ nghiêm trọng hơn. Còn brainrot chủ yếu là một câu đùa về cách bạn đã dành buổi tối của mình.

Nguồn

  1. 'Brain rot' named Oxford Word of the Year 2024Oxford University Press, 2 December 2024
  2. Brain rot added to the Oxford English DictionaryOxford University Press, 26 June 2025
  3. BRAINROT Definition & MeaningMerriam-Webster

Thêm tiếng lóng để giải mã

Đổi brainrot lấy một nhiệm vụ

Second Language là một game nhập vai pixel-art, nơi bạn trò chuyện với các nhân vật và học thứ tiếng Anh mà người ta thật sự dùng. Vẫn là thời gian nhìn màn hình, nhưng chơi xong bạn sẽ biết thêm nhiều từ, và khóa học mở đầu được chơi miễn phí.