Chill, chill out hay chillin’?
Từ lóng này có vài dạng. Chúng gần nhau, nhưng không giống nhau.
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| chill (động từ) | thư giãn, hoặc đi chơi tụ tập | “Let’s just chill tonight.” |
| chill out | bình tĩnh lại, thư giãn | “Chill out, it’s just a game.” |
| chillin’ | đang thư giãn hoặc đi chơi ngay lúc này | “Just chillin’ at home.” |
| chill (tính từ) | thoải mái, dễ chịu, hoặc tốt | “The party was chill.” |
Chill còn có nghĩa chuẩn, cũ hơn: lạnh. “A chill in the air” và “chill the drinks” nói về nhiệt độ, còn “chilly” nghĩa là hơi lạnh. Ngữ cảnh cho bạn biết người ta muốn nói nghĩa nào. Một người chill là người thoải mái, không phải người lạnh lùng.
Một lời cảnh báo: Netflix and chill nghe như kế hoạch xem TV. Thật ra, người ta thường dùng nó để ngầm rủ rê chuyện lãng mạn hoặc tình dục. Nếu bạn chỉ muốn nói xem phim, hãy nói “watch a movie”.
Nguồn
- Chill out Definition & MeaningMerriam-Webster
- chill (out), v.Green's Dictionary of Slang
- chill, adj.Green's Dictionary of Slang