Hồ sơ tiếng lóng số 015Vẫn phổ biếnCảm xúc và vibe

Chill nghĩa là gì?

Cách đọcCHIL/tʃɪl/động từ, tính từ

Thư giãn, bình tĩnh lại, hoặc dành thời gian bên mọi người một cách thoải mái; là tính từ thì nghĩa là thoải mái và dễ tính.

Chill là tiếng lóng có hai cách dùng chính. Là động từ, nó nghĩa là thư giãn, bình tĩnh lại, hoặc dành thời gian thoải mái bên bạn bè (“we’re just chilling”). Là tính từ, nó mô tả người hay vật thoải mái, dễ tính, và đôi khi chỉ đơn giản là tốt (“the party was chill”). Bạn sẽ nghe nó trong lời nói hằng ngày, tin nhắn, mạng xã hội và bài hát.

Nó chỉ có một âm tiết ngắn, cùng âm với từ chill bình thường trong “a chill in the air”. Nó thân mật nhưng không thô lỗ, nên dùng được với bạn bè, với gia đình và trong các cuộc chat công việc thoải mái. Đừng dùng trong văn bản trang trọng. Hãy cẩn thận với “Chill out!”: nếu bạn nói với người đang buồn bực, nó có thể nghe như bạn không quan tâm.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Tiếng lóng hằng ngày. Dùng tốt trong tin nhắn và trò chuyện, nhưng không dùng trong bài luận hay email trang trọng.
Dùng ở chỗ làm được không
“The new manager seems chill” dùng được trong chat công việc. Bảo sếp “chill out” thì không.
An toàn khi nói trước bà
An toàn với mọi người thân. Chỉ đừng bảo mẹ “chill” khi mẹ còn đang giận.
Nguy cơ bị cringe
Rất thấp. Người ta nói nó từ cuối những năm 1970, nên nghe rất bình thường. Người anh em họ “chillax” mới là cái dễ gây ngượng.
Độ mới
Không mới và cũng không lỗi thời. Số người tra nó bằng năm ngoái, vì nó có mặt ở khắp nơi.

Bắt gặp ngoài đời

Nhóm chat · Thứ Sáu, 6:15 chiều
  1. Samanyone doing anything tonight?
  2. Younah just chilling at home
  3. Samcome chill at mine, we’re ordering pizza 🍕
  4. Youok on my way

Ý nghĩa ở đây: Ở đây chill nghĩa là thư giãn và đi chơi với bạn bè, không có kế hoạch gì to tát.

Chat công việc · tin nhắn riêng
  1. Anahow was the meeting with the new team lead?
  2. Youhonestly really chill. she just asked about my last project
  3. Ananice, the last one was so stressful lol

Ý nghĩa ở đây: Ở đây chill là tính từ: cuộc họp thoải mái và nhẹ nhàng, không căng thẳng.

Nhắn tin với mẹ
  1. MomDid you pay the electric bill?? It was due yesterday!!
  2. Youmom chill, I paid it on Monday
  3. MomOk. But don’t tell me to chill 😤

Ý nghĩa ở đây: Ở đây chill nghĩa là bình tĩnh lại. Dùng được, nhưng có thể nghe hơi thô lỗ khi ai đó đang buồn bực.

Cách dùng

  • chill (out)I just want to chill this weekend.
  • chill with someoneWe chilled with Leo after class.
  • be chillMy new roommate is really chill.
  • a chill + nounIt was a chill night, just music and snacks.
  • Chill (out)! (telling someone to calm down)Chill out, the movie doesn’t start for an hour.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnIt’s chill outside, bring a jacket.

    Hãy nói thế nàyIt’s chilly outside, bring a jacket.

    Chilly nghĩa là hơi lạnh. Chill trong tiếng lóng nghĩa là thoải mái, nên “it’s chill outside” nghe như thời tiết rất dễ tính.

  • Nghe không ổnLet’s chill ourselves at home.

    Hãy nói thế nàyLet’s chill at home.

    Chill không đi với “ourselves” hay “myself”, dù “relax” dùng kiểu đó trong ngôn ngữ của bạn. Cứ nói “chill”.

  • Nghe không ổn(to your boss) Chill out, I’ll send it soon.

    Hãy nói thế nàyNo problem, I’ll send it in ten minutes.

    Bảo ai đó chill out có thể nghe như nỗi lo của họ thật ngớ ngẩn. Với sếp hay người đang buồn bực, hãy trả lời nỗi lo đó thay vì nói vậy.

  • Nghe không ổnIn my essay: The mood of the novel is very chill.

    Hãy nói thế nàyIn my essay: The mood of the novel is calm and relaxed.

    Chill là từ thân mật. Trong bài viết ở trường hay công việc, hãy dùng từ chuẩn như “relaxed”, “calm” hoặc “easygoing”.

Có phải chill không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là chill không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn đến muộn 30 phút, và bạn của bạn chỉ nói: “no worries, I got us a table.”

  2. Bạn cùng phòng để lại tờ giấy giận dữ về chuyện bát đĩa với năm dấu chấm than.

  3. Kế hoạch Chủ Nhật của bạn là ghế sofa, một tách trà và không gì khác.

  4. Người phục vụ nói với bạn: “The drinks are chilled.”

Họ hàng của chill

  • chillaxChill cộng relax: bình tĩnh lại và thong thả.Nó nói relax hai lần, nên chắc phải siêu thư giãn. Giờ nghe hơi cố gắng quá.
  • take a chill pillCách nói vui để bảo bình tĩnh lại.Chẳng có viên thuốc thật nào đâu. Nghe hơi cổ điển, và đó là một phần cái vui.
  • laid-backThoải mái và dễ tính.Người anh em họ lịch sự hơn của chill. Dùng an toàn trong buổi phỏng vấn xin việc.

Nguồn gốc

  1. 1979Những lần dùng chill out đầu tiên được biết đến, nghĩa là bình tĩnh lại, có từ năm này [1]. Năm đó Sugarhill Gang hát “a time to chill” trong “Rapper’s Delight”, và năm 1980 Afrika Bambaataa hát “chill out” [2]. Không rõ ai là người đã nghĩ ra từ này.
  2. 1983Green’s ghi lại tính từ này, nghĩa là bình tĩnh và thoải mái, trong tiếng lóng sinh viên đại học Mỹ. Từ điển ghi rằng nghĩa này ban đầu đến từ tiếng lóng của người Mỹ da đen [3].
  3. 1987Green’s ghi lại chill với nghĩa đi chơi và giết thời gian, trong một lời bài hát của rapper Ice-T [2].
  4. Ngày nayChill là tiếng Anh thường ngày ở Mỹ, Anh, Úc và hơn thế nữa, từ “let’s chill” đến “she’s so chill”.

Chill, chill out hay chillin’?

Từ lóng này có vài dạng. Chúng gần nhau, nhưng không giống nhau.

DạngNghĩaVí dụ
chill (động từ)thư giãn, hoặc đi chơi tụ tập“Let’s just chill tonight.”
chill outbình tĩnh lại, thư giãn“Chill out, it’s just a game.”
chillin’đang thư giãn hoặc đi chơi ngay lúc này“Just chillin’ at home.”
chill (tính từ)thoải mái, dễ chịu, hoặc tốt“The party was chill.”

Chill còn có nghĩa chuẩn, cũ hơn: lạnh. “A chill in the air” và “chill the drinks” nói về nhiệt độ, còn “chilly” nghĩa là hơi lạnh. Ngữ cảnh cho bạn biết người ta muốn nói nghĩa nào. Một người chill là người thoải mái, không phải người lạnh lùng.

Một lời cảnh báo: Netflix and chill nghe như kế hoạch xem TV. Thật ra, người ta thường dùng nó để ngầm rủ rê chuyện lãng mạn hoặc tình dục. Nếu bạn chỉ muốn nói xem phim, hãy nói “watch a movie”.

Nguồn

  1. Chill out Definition & MeaningMerriam-Webster
  2. chill (out), v.Green's Dictionary of Slang
  3. chill, adj.Green's Dictionary of Slang

Thêm tiếng lóng để giải mã