Hồ sơ tiếng lóng số 018Vẫn phổ biếnKhen và chê

Glow-up nghĩa là gì?

Cách đọcGLOH-up/ˈɡloʊ.ʌp/danh từ (động từ: glow up)

Một sự cải thiện lớn, thường rất ấn tượng, nhất là về vẻ ngoài của một người hay một vật.

Glow-up là một thay đổi tích cực, rất lớn, thường là về vẻ ngoài của ai đó. Hãy nghĩ đến một tấm ảnh trước và sau: bên trái là niềng răng và kiểu tóc dở tệ, bên phải là một người trưởng thành đầy tự tin. Bạn sẽ gặp từ này dưới những tấm ảnh cũ, trong video làm đẹp và tập thể hình, và ngày càng hay dùng cho đồ vật, như một căn phòng hay một ứng dụng được thiết kế lại.

Đọc là GLOH-up, nhấn vào “glow”. Từ này thân mật và tử tế, không thô lỗ, nên dùng với bạn bè và gia đình đều được, và trong một cuộc chat công việc nhẹ nhàng cũng ổn. Khi là động từ, nó gồm hai từ: someone glows up. Bạn cũng có thể thấy nó được viết là glow up, glo-up hoặc glo up.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Thoải mái và thân thiện, và chủ yếu thấy trên mạng. Đây là tiếng lóng, nên đừng đưa vào bài luận.
Dùng ở chỗ làm được không
Ổn khi khen một website mới trong chat nhóm. Hãy cẩn thận với những lời bình về vẻ ngoài của đồng nghiệp, và đừng dùng trong báo cáo.
An toàn khi nói trước bà
Không có gì thô lỗ ở đây. Tệ nhất là bà hỏi sao rèm cửa mới của bà lại “glowing”.
Nguy cơ bị cringe
Thấp. Mọi người nói từ này khoảng mười năm rồi, nên nghe bình thường, không gượng ép.
Độ mới
Số người tra từ này gần bằng năm ngoái. Ổn định, không phai đi.

Bắt gặp ngoài đời

Bình luận Instagram · ảnh kỷ niệm ngày xưa
  1. jess.makesme at 14 vs me now. the braces had to go 😂
  2. dani_kthe GLOW-UP 😍
  3. Youok this is a serious glow-up
  4. jess.makesthank u lol puberty was a journey

Ý nghĩa ở đây: Giờ Jess trông rất khác, và đẹp hơn nhiều so với hồi 14 tuổi. Bạn bè của cô ấy đang khen sự thay đổi đó.

Chat nhóm · chiều Chủ nhật
  1. Samfinally painted my room and bought plants 🪴 [photo]
  2. Anayour room had a whole glow-up
  3. Youwait is that a hotel??
  4. Sam100 dollars and one very long day

Ý nghĩa ở đây: Căn phòng trông đẹp hơn hẳn sau những thay đổi. Đồ vật cũng có thể có glow-up, không chỉ người.

Chat công việc · #design
  1. Priyathe new homepage is live!
  2. Youhuge glow-up from the old one, nice work
  3. Tomthe old one was from 2012, so it wasn’t hard 😅

Ý nghĩa ở đây: Lời khen thân thiện cho một cải tiến lớn của website. Hợp trong chat nhóm, quá thân mật cho một bản báo cáo.

Cách dùng

  • have / get a glow-upShe had a total glow-up after high school.
  • give something a glow-upWe gave the old café menu a glow-up.
  • glow up (verb)He really glowed up this year.
  • a hair / skin / fashion glow-upI’m planning a skin glow-up this summer: water, sleep, and sunscreen.
  • the glow-up is realNew haircut, new job, new apartment. The glow-up is real.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnShe glow-upped a lot.

    Hãy nói thế nàyShe glowed up a lot.

    Khi là động từ, nó gồm hai từ, và “glow” thêm -ed: glowed up. Dấu gạch nối dành cho danh từ: a glow-up.

  • Nghe không ổnHer face glowed up when she saw the cake.

    Hãy nói thế nàyHer face lit up when she saw the cake.

    Glow-up là một thay đổi lớn và kéo dài. Với vẻ mặt vui lên trong chốc lát, tiếng Anh dùng “light up.”

  • Nghe không ổnWow, you had such a glow-up! You looked so tired before.

    Hãy nói thế nàyWow, you look great!

    Glow-up đã nói rằng hồi “trước” tệ hơn rồi. Nhắc lại lần nữa, nhất là với người bạn chưa thân, sẽ biến lời khen thành lời xúc phạm.

  • Nghe không ổnAnnual report: Revenue had a glow-up in 2025.

    Hãy nói thế nàyAnnual report: Revenue grew strongly in 2025.

    Đây là tiếng lóng. Một vài bài báo kinh doanh vui tính có dùng, nhưng văn viết trang trọng cần những từ đơn giản, chuẩn mực.

Có phải glow-up không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là glow-up không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Hồi 15 tuổi, em họ bạn tóc rối và toàn mặc áo hoodie cũ. Năm 22 tuổi, cô ấy có phong cách sắc sảo và rất tự tin.

  2. Bạn của bạn vừa đi cắt tóc, và thật lòng thì trông vẫn gần như cũ.

  3. Một ứng dụng chậm và xấu được thiết kế lại, và bỗng nhiên ai cũng thích dùng.

  4. Đồng nghiệp của bạn mỉm cười một giây khi pizza được mang đến.

Họ hàng của glow-up

  • makeoverMột sự thay đổi có kế hoạch về vẻ ngoài của một người hay một vật.Anh em họ nhanh tay hơn của glow-up. Thường đến cùng một đoàn quay TV.
  • level upGiỏi lên ở một việc gì đó, hoặc lên một giai đoạn cao hơn, như trong trò chơi điện tử.Một glow-up cho kỹ năng của bạn chứ không phải cho ảnh selfie.
  • looksmaxxingCố gắng hết sức để khiến bản thân trông đẹp nhất có thể.Cùng mục tiêu với glow-up, nhưng có thêm một bảng tính.

Nguồn gốc

  1. 2013Merriam-Webster cho biết từ này xuất hiện vào những năm 2010, với những ví dụ đầu tiên đáng chú ý trong lời các bài hip-hop viết bằng tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi. Một ví dụ là bài hát năm 2013 của Chief Keef, “Gotta Glo Up One Day,” trong đó glo up nghĩa là có thêm tiền bạc và địa vị, không phải vẻ ngoài. Ai là người nói đầu tiên thì vẫn chưa rõ [1].
  2. Khoảng năm 2015Merriam-Webster xác định lần dùng đầu tiên được biết đến của glow-up với nghĩa “vẻ ngoài đẹp hơn” là khoảng năm 2015. Họ cho biết động từ này có lẽ là sự kết hợp của “glow” và “grow up” [2].
  3. Tháng 9 năm 2026Merriam-Webster thêm glow-up vào từ điển, cùng với looksmaxxing, trong một đợt 1.400 từ và nghĩa mới. NBC News nói rằng chính cuốn từ điển cũng vừa có một “glow-up” [3].
  4. Ngày nayGlow-up có ở khắp nơi: dưới những tấm ảnh kỷ niệm, trong video chăm sóc da, và trong mọi cuộc chat nhóm có người vừa thiết kế lại website.

Glow-up, makeover hay level up?

Cả ba đều nói về việc trở nên tốt hơn, nhưng không giống nhau.

TừĐiều thay đổiMất bao lâu
Glow-upChủ yếu là vẻ ngoài của một người hay một vật, thường kèm thêm sự tự tinThường mất vài tháng hoặc vài năm
MakeoverVẻ ngoài của một người hay một vật, được thay đổi có chủ ýThường chỉ một ngày hoặc một dự án
Level upMột kỹ năng, một công việc, hoặc cuộc sống nói chungLúc nào cũng được; chỉ là lên cao hơn một bậc

Makeover là thứ bạn lên kế hoạch. Glow-up thường diễn ra từ từ. Một chương trình TV có thể cho bạn một makeover chỉ trong một buổi chiều. Glow-up thì giống khoảng cách giữa tấm ảnh thẻ hồi đi học và bạn của hôm nay.

Một lời cảnh báo: glow-up nghĩa là hồi “trước” trông tệ hơn. Bạn thân của bạn sẽ cười khi nghe “your glow-up is unreal.” Còn một đồng nghiệp bạn hầu như không quen có thể hiểu thành “you used to look bad.” Với người chưa thân, một câu đơn giản như “you look great” sẽ an toàn hơn.

Thêm tiếng lóng để giải mã