Aura nào đây?
Tiếng Anh có từ aura từ lâu trước khi có tiếng lóng, và từ này vẫn có nhiều nghĩa. Thường thì ngữ cảnh cho bạn biết bạn đang đọc nghĩa nào.
| Nghĩa | Ví dụ | Bạn thấy ở đâu |
|---|---|---|
| Tiếng lóng: vẻ ngầu, gây ấn tượng | “He scored and didn’t even smile. Aura.” | Bình luận, nhóm chat, TikTok |
| Thông thường: cảm giác bao quanh một người hay một nơi | “The old house had an aura of mystery.” | Sách, tin tức, tiếng Anh hằng ngày |
| Y học: dấu hiệu báo trước cơn đau nửa đầu hoặc co giật | “I see flashing lights during my aura.” | Bác sĩ, trang web sức khỏe |
| New Age: năng lượng có màu quanh cơ thể | “She says my aura is blue.” | Cửa hàng và trang web tâm linh |
Ngữ pháp cho bạn một manh mối. Nghĩa thông thường thường đi với “an” và hay đi với “of”: “an aura of calm”. Nghĩa tiếng lóng thường không có “a” hay “an”: “he has aura”, “so much aura”, “-500 aura”.
Nguồn
- AURA Definition & MeaningMerriam-Webster
- AURA Slang MeaningMerriam-Webster
- Aura (Slang)Know Your Meme, added May 16, 2024; updated August 21, 2024