Hồ sơ tiếng lóng số 017Đang lênVăn hóa mạng

Aura nghĩa là gì?

Cách đọcOR-uh/ˈɔːr.ə/danh từ

Phẩm chất ngầu, tự tin, gây ấn tượng mà một người dường như toát ra, như sức hút ngôi sao.

Trong tiếng lóng, aura là phẩm chất ngầu, tự tin, gây ấn tượng mà ai đó dường như toát ra: sức hút ngôi sao của họ. Nếu một cầu thủ bóng đá giữ bình tĩnh và thắng mọi pha tranh bóng, người hâm mộ nói anh ấy có aura. Từ điển Merriam-Webster giờ đã ghi nghĩa này: “the quality of being impressively cool, charming, or appealing” [1]. Bạn sẽ thấy từ này ở bình luận dưới các clip thể thao, trên TikTok và trong nhóm chat, thường kèm điểm số đùa như “+100 aura” hay “-1000 aura”.

Đọc là OR-uh, giống từ tiếng Anh thông thường. Từ này rất thân mật và thân thiện, không thô lỗ. Phần lớn người dùng theo nghĩa này là thanh thiếu niên và người trẻ trên mạng. Nhiều người lớn tuổi chỉ biết các nghĩa cũ của từ này.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Rất thân mật. Từ này hay xuất hiện trong bình luận, nhóm chat và video, không phải trong email.
Dùng ở chỗ làm được không
Dùng đùa với đồng nghiệp cũng hay dùng từ này thì được. Trong cuộc họp, hãy nói “presence” hoặc “confidence”.
An toàn khi nói trước bà
Hoàn toàn vô hại, nhưng người lớn tuổi trong nhà có thể nghĩ bạn đang nói về màu sắc và pha lê.
Nguy cơ bị cringe
Mức vừa. Dùng nhẹ nhàng thì vui. Còn ghi điểm aura nghiêm túc cho từng người bạn thì bạn sẽ mất aura.
Độ mới
Năm nào cũng có nhiều người tra hơn. Ngay lúc này, từ aura có rất nhiều aura.

Bắt gặp ngoài đời

Nhóm chat · Thứ Hai, 8:15 sáng
  1. Junjust sat in the wrong class for 10 minutes before i noticed
  2. Ana-5000 aura 💀
  3. Youyou can win it back if you leave slowly and confidently
  4. Juntoo late. the teacher asked my name

Ý nghĩa ở đây: Jun làm một việc xấu hổ, nên bạn bè đùa rằng cậu ấy mất rất nhiều điểm ngầu.

Bình luận dưới một clip bóng đá
  1. goalgoalgoalbro didn’t even run. he just took the ball. pure aura
  2. nina.fche walked onto the field and the other team got nervous
  3. deshawn_23the aura on this man is unreal

Ý nghĩa ở đây: Người hâm mộ khen cầu thủ vì anh ấy trông bình tĩnh, tự tin và giỏi môn của mình mà chẳng cần cố.

Nhắn tin với Mẹ
  1. Youmy new boss has crazy aura
  2. MomLike a glow? Is she spiritual?
  3. Youno lol. like she walks in and everyone sits up straighter
  4. MomAh. Your grandpa had that.

Ý nghĩa ở đây: Ý bạn là sếp của bạn trông mạnh mẽ và gây ấn tượng. Mẹ thì nghe ra nghĩa cũ, nghĩa tâm linh trước.

Cách dùng

  • have (so much) auraShe doesn’t talk much in class, but she has so much aura.
  • + / - number + auraTripped on the stairs in front of everyone. -1000 aura.
  • gain / lose auraYou lose aura every time you explain your own joke.
  • the aura (as a reaction)He hit the winning shot and just walked away. The aura.
  • aura farming / farm auraSunglasses inside at night? He’s aura farming again.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnHe is so aura.

    Hãy nói thế nàyHe has so much aura.

    Trong tiếng lóng, aura là danh từ: thứ mà một người có. Nó không phải tính từ để miêu tả họ.

  • Nghe không ổnShe has an aura. (meaning "she is cool")

    Hãy nói thế nàyShe has aura.

    Với “an”, người ta mong đợi nghĩa cũ và chờ thêm phần sau, như “an aura of calm”. Nghĩa tiếng lóng thường bỏ mạo từ.

  • Nghe không ổn"OW-rah"

    Hãy nói thế này"OR-uh"

    Aura trong tiếng Anh không đọc giống aura trong tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Ý. Phần đầu nghe như “or”, còn phần cuối là “uh” nhẹ.

  • Nghe không ổnCover letter: "I bring strong aura to every team."

    Hãy nói thế nàyCover letter: "I bring confidence and energy to every team."

    Tiếng lóng không hợp với văn viết trang trọng, và nhà tuyển dụng có thể nghĩ bạn muốn nói điều gì đó tâm linh.

Có phải aura không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là aura không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn của bạn lỡ xe buýt, nói “I’ll walk” rất bình thản, mà vẫn đến lớp đầu tiên.

  2. Trước cơn đau nửa đầu, bạn thấy ánh sáng nhấp nháy vài phút.

  3. Một cầu thủ bóng rổ ghi cú ném quyết định rồi bước khỏi sân mà không ăn mừng.

  4. Bạn vẫy tay đáp lại một người, nhưng họ đang vẫy người đứng sau bạn.

Họ hàng của aura

  • aura pointsMột điểm số giả tăng lên khi bạn làm điều ngầu và giảm xuống khi bạn làm điều xấu hổ.Chẳng ai giữ điểm, nhưng ai cũng biết khi bạn mất điểm.
  • aura farmingCố tình làm gì đó để trông ngầu, thường theo kiểu bình thản, tạo dáng. Hay nói để trêu người đang cố quá.Nhìn ra cửa sổ mưa theo kiểu quay chậm. Ruộng aura đang được mùa đấy.
  • vibeCảm giác chung mà một người hay một nơi toát ra.Ai cũng có vibe. Aura là vibe chiến thắng.

Nguồn gốc

  1. Đầu những năm 2020Nghĩa tiếng lóng phát triển từ nghĩa cũ, một cảm giác đặc biệt hay “vibe” mà một người toát ra. Nó lan truyền trên mạng, chủ yếu để miêu tả các vận động viên thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong môn của mình [2].
  2. 2023–2024Aura trở nên phổ biến trên mạng. Ban đầu nó thịnh hành trong các cộng đồng fan bóng đá và bóng rổ trên X (Twitter), có lẽ vì người hâm mộ khen cầu thủ Virgil van Dijk của Liverpool về “aura” của anh ấy [3].
  3. 2024Vào tháng 5, các trò đùa về việc được và mất “aura points” lan truyền trên TikTok [3]. Đến mùa hè, aura thành hiện tượng lan truyền, với các video đếm xem ai đó được hoặc mất bao nhiêu điểm trong những khoảnh khắc mượt mà hay vụng về [2].
  4. Ngày nayTừ điển chính của Merriam-Webster có nghĩa tiếng lóng [1], và các điểm số đùa cứ ngày càng lớn hơn.

Aura nào đây?

Tiếng Anh có từ aura từ lâu trước khi có tiếng lóng, và từ này vẫn có nhiều nghĩa. Thường thì ngữ cảnh cho bạn biết bạn đang đọc nghĩa nào.

NghĩaVí dụBạn thấy ở đâu
Tiếng lóng: vẻ ngầu, gây ấn tượng“He scored and didn’t even smile. Aura.”Bình luận, nhóm chat, TikTok
Thông thường: cảm giác bao quanh một người hay một nơi“The old house had an aura of mystery.”Sách, tin tức, tiếng Anh hằng ngày
Y học: dấu hiệu báo trước cơn đau nửa đầu hoặc co giật“I see flashing lights during my aura.”Bác sĩ, trang web sức khỏe
New Age: năng lượng có màu quanh cơ thể“She says my aura is blue.”Cửa hàng và trang web tâm linh

Ngữ pháp cho bạn một manh mối. Nghĩa thông thường thường đi với “an” và hay đi với “of”: “an aura of calm”. Nghĩa tiếng lóng thường không có “a” hay “an”: “he has aura”, “so much aura”, “-500 aura”.

Nguồn

  1. AURA Definition & MeaningMerriam-Webster
  2. AURA Slang MeaningMerriam-Webster
  3. Aura (Slang)Know Your Meme, added May 16, 2024; updated August 21, 2024

Thêm tiếng lóng để giải mã