Hồ sơ tiếng lóng số 016Vẫn phổ biếnKhen và chê

Hater nghĩa là gì?

Cách đọcHAY-ter/ˈheɪ.tɚ/danh từ

Người chê bai ai đó hoặc thành công của họ một cách thiếu tử tế, nhất là trên mạng, thường vì ghen tị.

Trong tiếng lóng, hater là người chê bai bạn, nói những điều không tử tế về bạn, hoặc hạ thấp thành công của bạn. Chuyện này hay xảy ra trên mạng. Người ta thường cho rằng hater chỉ đang ghen tị thôi. Bạn sẽ thấy từ này ở phần bình luận, trong lời bài hát và trong các cụm như “ignore the haters”.

Đọc như hate cộng thêm “-er”: HAY-ter. Từ này thân mật và hơi mang ý chê trách [1], nhưng không thô lỗ hay tục tĩu. Từ này còn có một nghĩa cũ, đơn giản: người rất ghét một thứ gì đó, như “vegetable hater”.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Tiếng lóng thân mật. Dùng với bạn bè và trên mạng thì được, nhưng đừng dùng trong những việc trang trọng.
Dùng ở chỗ làm được không
Đùa trong nhóm chat công việc thân thiện thì được, nhưng đừng bao giờ dùng để đáp lại góp ý thật của sếp.
An toàn khi nói trước bà
An toàn, vì không có gì thô lỗ trong đó. Người lớn tuổi trong nhà có thể chỉ biết nghĩa đơn giản “người ghét”.
Nguy cơ bị cringe
Mức vừa. Hater nghe bình thường, nhưng “haters gonna hate” có thể nghe như một meme cũ.
Độ mới
Ổn định. Số người tra từ này gần bằng năm ngoái, nên mấy hater vẫn chưa biến mất đâu.

Bắt gặp ngoài đời

Bình luận dưới video nấu ăn
  1. dana_kwho puts ketchup in fried rice 💀
  2. jun.cooksmy grandma did and she lived to 98. the haters can stay mad
  3. mia.eatsignore the haters, this looks amazing

Ý nghĩa ở đây: Haters là những người để lại bình luận khiếm nhã, còn Jun đang nói ý kiến của họ không quan trọng.

Nhóm chat · Thứ Sáu, 8:15 tối
  1. Leonew haircut. thoughts?
  2. Youhonestly… it looks like a helmet
  3. Leowow ok hater
  4. Youa hater with eyes 😂

Ý nghĩa ở đây: Leo gọi bạn là hater cho vui để khỏi phải nghe ý kiến thật lòng của bạn.

Nhắn tin với Mẹ
  1. MomAunt Lin says your dance video was too loud.
  2. Youshe’s just a hater
  3. MomShe hates what?
  4. Youit means she criticizes everything i do lol
  5. MomAh. Then yes, she is a hater.

Ý nghĩa ở đây: Ở đây hater là người lúc nào cũng chê bạn, còn Mẹ chỉ biết nghĩa cũ, là người ghét một thứ gì đó.

Cách dùng

  • ignore / forget the hatersYour video is great. Ignore the haters.
  • (just) a haterDon’t listen to him, he’s just a hater.
  • don’t be a haterDon’t be a hater, his new song is actually good.
  • haters gonna hateYes, I’m wearing socks with sandals. Haters gonna hate.
  • a ___ hater (older meaning)My little brother is a big vegetable hater.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnDon’t listen to him, he is hater.

    Hãy nói thế nàyDon’t listen to him, he is a hater.

    Hater là danh từ chỉ một người, nên cần có “a”, như “he is a teacher”.

  • Nghe không ổnHaters gonna hates.

    Hãy nói thế nàyHaters gonna hate.

    Sau “gonna” (going to), dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

  • Nghe không ổn"HAT-er"

    Hãy nói thế này"HAY-ter"

    Chữ a đọc như a trong “hate”. Nếu đọc a ngắn, nghe sẽ giống “hatter”, người làm mũ.

  • Nghe không ổnMy manager pointed out errors in my report. Such a hater.

    Hãy nói thế nàyMy manager pointed out errors in my report, so I fixed them.

    Hater dùng cho lời chê không công bằng, thiếu tử tế. Dùng cho góp ý công bằng nghe trẻ con, và ở chỗ làm có thể nghe thô lỗ.

Có phải hater không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là hater không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Một người lạ bình luận dưới mọi bài đăng của bạn để nói tranh bạn vẽ dở.

  2. Thầy cô chỉ ra ba lỗi trong bài luận của bạn và giải thích cách sửa.

  3. Một đồng nghiệp được thăng chức, còn một đồng nghiệp khác cứ nói cô ấy chỉ được vậy vì sếp quý cô ấy.

  4. Bạn của bạn nhẹ nhàng nói riêng với bạn rằng kế hoạch kinh doanh của bạn có một vấn đề lớn.

Họ hàng của hater

  • haters gonna hateNgười hay chê thì lúc nào cũng chê, nên cứ mặc kệ họ.Nói hay nhất khi đang thong thả, tự tin bước đi.
  • hate onChê bai ai hoặc cái gì một cách không công bằng: “Stop hating on my shoes.”Dạng động từ, dành cho lúc hater đang bận làm việc.
  • hateradeTên gọi đùa cho thức uống mà haters “uống”: tiêu cực về người khác.Nghe như nước uống thể thao. Không có vitamin, toàn vị đắng.

Nguồn gốc

  1. 1986Ví dụ rap sớm nhất của hater mà The Right Rhymes, một từ điển hip-hop, ghi lại là từ một bài hát của Doug E. Fresh & The Get Fresh Crew [3].
  2. 2000Nhóm R&B 3LW hát “haters gonna hate” trong bài “Playas Gon’ Play”. Có vẻ đây là lần dùng đầu tiên được biết đến của đúng cụm này, ít nhất là trong các bài hát [2].
  3. 2009Một nhà thiết kế, Omar Noory, dùng một ảnh GIF “haters gonna hate” trên mạng, và cụm này trở thành meme. Năm 2014, nó nằm trong điệp khúc bài “Shake It Off” của Taylor Swift [2].
  4. Ngày nayHater là tiếng lóng hằng ngày, vượt xa ngoài hip-hop, và “ignore the haters” xuất hiện ở phần bình luận khắp nơi.

Hater, critic hay troll?

Khi bạn gọi ai đó là hater, bạn đang nói lời chê của họ không đáng tính. Cách nói này tiện, nhưng không phải lúc nào cũng công bằng. Ba từ này khá gần nghĩa nhau, nên đây là điểm khác nhau.

TừHọ làm gìCó công bằng không?
CriticChỉ ra vấn đề, thường để giúp đỡ hoặc cung cấp thông tinThường là công bằng, và đôi khi hữu ích
HaterChê bai bạn hoặc thành công của bạn hết lần này đến lần khác, có thể vì ghen tịKhông công bằng, theo ý người nói
TrollĐăng bài lên mạng chỉ để chọc người khác tức giậnKhông. Họ muốn có phản ứng, không muốn thay đổi điều gì

Hãy cẩn thận với từ này. Đôi khi người ta gọi mọi lời chê là “hate”, kể cả khi lời chê đúng. Nếu bạn của bạn nói bánh của bạn hơi khô, người bạn đó là critic, không phải hater.

Với nghĩa cũ, hater chẳng liên quan gì đến chê bai. “Monday hater” hay “cat hater” chỉ là người rất ghét ngày thứ Hai hoặc rất ghét mèo.

Thêm tiếng lóng để giải mã

Lớp học này không có haters

Học thứ tiếng Anh người ta thật sự dùng trong Second Language, một game nhập vai pixel-art có nhiệm vụ và nhân vật để trò chuyện. Khóa nhập môn chơi miễn phí, nên ngay cả haters cũng thử được.