Lowkey tiếng lóng hay lowkey nghĩa cũ?
Lowkey có hai đời sống. Nghĩa cũ là một tính từ mô tả sự vật. Nghĩa mới là một trạng từ lóng, làm nhẹ cảm xúc hoặc cho bạn biết điều gì đó là bí mật.
| Cách dùng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tính từ nghĩa cũ | a lowkey wedding | yên tĩnh, đơn giản, không phô trương |
| Tiếng lóng: kind of | I lowkey love this song. | Mình kiểu như thích nó, nhưng cũng chẳng có gì to tát. |
| Tiếng lóng: secretly | They’re lowkey dating. | Họ đang hẹn hò mà không nói với ai. |
Một quy tắc đơn giản: ngay trước danh từ (a lowkey party) thì thường là nghĩa cũ. Trước động từ hoặc tính từ (lowkey love, lowkey tired), hoặc ở đầu câu, thì là nghĩa lóng.
Trạng từ lóng mới hơn nhiều. Merriam-Webster nói nó nghĩa là “kinda” hoặc “somewhat”, và đã đưa nó vào từ điển năm 2021 [2].
Chính tả sẽ không giúp bạn phân biệt hai nghĩa. Cambridge ghi low-key, lowkey và low key cho cùng một từ [3]. Trong tiếng lóng, mọi người thường viết lowkey thành một từ.
Nguồn
- Low-key Definition & MeaningMerriam-Webster
- Words We're Watching: 'Low-key'Merriam-Webster
- LOW-KEY | Meaning in the Cambridge English DictionaryCambridge Dictionary