Hồ sơ tiếng lóng số 010Đang hạ nhiệtHẹn hò

crush nghĩa là gì?

Cách đọcKRUSH/krʌʃ/danh từ (cũng là động từ: crush on)

Cảm xúc yêu đương mạnh mẽ dành cho ai đó và thường không kéo dài lâu, hoặc chính người mà bạn có cảm xúc ấy.

crush là cảm xúc yêu đương mạnh mẽ dành cho ai đó, thường không kéo dài lâu. Thường đó là người bạn chưa hẹn hò, và có thể họ còn không biết bạn cảm thấy thế nào. Từ này cũng có thể chỉ chính người đó: “He’s my crush.” Bạn sẽ gặp nó trong tin nhắn, trên mạng xã hội, trong bài hát và trong các chương trình TV về trường học.

Đọc thành một từ ngắn vần với “brush”: KRUSH. Nó thân mật nhưng không bao giờ thô lỗ. Thanh thiếu niên dùng nhiều nhất. Người lớn cũng dùng, thường như một trò đùa hoặc khi nói về người nổi tiếng. Merriam-Webster đánh dấu dạng động từ, “crush on,” là informal (thân mật) [1].

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Thân mật, nhưng ai cũng hiểu. Nói với ai cũng được, chỉ không dùng trong bài luận trang trọng.
Dùng ở chỗ làm được không
Từ này ổn ở chỗ làm, nhưng chủ đề khá riêng tư, nên lúc ăn trưa chỉ nên dừng ở chuyện “my celebrity crush” thôi.
An toàn khi nói trước bà
Hoàn toàn an toàn. Dì của bạn nhiều khả năng sẽ hỏi crush của bạn là ai, rất to, ngay giữa bữa tối.
Nguy cơ bị cringe
Thấp. Nghe tự nhiên nhất khi các bạn tuổi teen nói, nhưng người lớn cũng dùng, thường kèm nụ cười.
Độ mới
Lượt tìm kiếm giảm đôi chút so với năm ngoái, nhưng từ này có từ thập niên 1880 và sẽ không biến mất đâu.

Bắt gặp ngoài đời

Nhóm chat · Thứ Ba, 9:15 tối
  1. Jessok who is your crush, be honest
  2. Youno comment 🙈
  3. Samit’s the guy from chem class. you literally changed seats
  4. YouI needed a better view of the board!!

Ý nghĩa ở đây: Bạn bè nghĩ rằng bạn đang thầm thích một người trong lớp.

Bình luận dưới trailer phim
  1. mina.readsmy childhood crush is in this movie?? I’m 12 again
  2. dan_ksame, I had his poster on my wall

Ý nghĩa ở đây: Hồi nhỏ Mina rất thích diễn viên này: một crush người nổi tiếng, không có gì nghiêm trọng.

Nhắn tin với mẹ
  1. Momwho was that boy who walked you home? 👀
  2. YouMOM. he’s just a friend
  3. Mommm hm. you said that about your middle school crush too

Ý nghĩa ở đây: Mẹ đang trêu bạn: mẹ nghĩ bạn thích cậu ấy theo kiểu yêu đương, giống như người bạn từng thích hồi còn nhỏ.

Cách dùng

  • have a crush on someoneI’ve had a crush on her since the first day of class.
  • someone’s crush (the person)He finally talked to his crush at the party.
  • be crushing on someoneShe’s been crushing on him all semester.
  • a big / huge crushEveryone knew about her huge crush on him, except him.
  • celebrity / secret / childhood crushMy celebrity crush is the actor from that cooking show.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnI have a crush with him.

    Hãy nói thế nàyI have a crush on him.

    Luôn dùng “on”. Bạn có crush on một người, chứ không phải “with” họ.

  • Nghe không ổnI crush him.

    Hãy nói thế nàyI have a crush on him. / I’m crushing on him.

    Không có “on”, crush nghĩa là nghiền nát hoặc đánh bại ai đó. Đó không phải thông điệp bạn muốn gửi.

  • Nghe không ổnI have a crash on her.

    Hãy nói thế nàyI have a crush on her.

    “Crash” (KRASH) là tai nạn xe hơi. “Crush” có âm “uh” ngắn, như “brush” hay “much”.

  • Nghe không ổnYou crushed on the exam!

    Hãy nói thế nàyYou crushed the exam! / You crushed it!

    “Crush on” nói về tình yêu. Muốn nói ai đó làm rất tốt, hãy dùng “crush it” hoặc “crush” cộng với thứ đó, không có “on”.

Có phải crush không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là crush không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn mỉm cười mỗi khi một bạn cùng lớp nhắn tin, và bạn tập trước điều sẽ nói trước khi gặp họ.

  2. Bạn đã kết hôn 20 năm và yêu bạn đời sâu sắc.

  3. Bạn thấy một ca sĩ nổi tiếng thật tuyệt vời, và tim bạn nhảy lên mỗi khi họ đăng bài.

  4. Đội bóng đá của bạn thắng 6–0, và huấn luyện viên nói: “We crushed them!”

Họ hàng của crush

  • puppy loveTình yêu ngọt ngào, ngây thơ giữa những người trẻ, thường là mối tình đầu.Một crush vẫn còn đeo cặp sách đi học.
  • infatuationTừ trang trọng chỉ sự rung động mạnh với ai đó, thường không kéo dài.Tên gọi của crush khi nó mặc vest.
  • mashTiếng lóng Mỹ cũ từ thế kỷ 19 chỉ sự rung động mạnh, hoặc người bạn từng thích.Crush có thể đã từ đó mà ra, nhưng không ai chắc chắn. Dù sao thì bây giờ chẳng ai nói nữa.

Nguồn gốc

  1. 1884Crush có nghĩa là đập vỡ hoặc làm gãy từ thế kỷ 14, và nó đến từ tiếng Pháp cổ. Năm 1884, nó lần đầu xuất hiện trong tiếng lóng Mỹ để chỉ người mà ai đó đang yêu [2]. Một ví dụ sớm là nhật ký của Isabella Maud Rittenhouse: “Wintie is weeping because her crush is gone” [3].
  2. Thập niên 1890Các nhà văn bắt đầu dùng crush để chỉ chính cảm xúc, không chỉ người gây ra nó [3].
  3. 1903Cụm “to have a crush on” ai đó đã được ghi nhận [2].
  4. Ngày nayCrush là từ hằng ngày cho mối tình đầu, tình yêu thầm kín hay tình yêu dành cho người nổi tiếng. Không ai biết chắc vì sao một từ chỉ việc đập nát lại thành từ chỉ việc thích ai đó.

Crush on, crush it, hay crushed?

Cùng một từ nhưng có nhiều nghĩa khác, và chỉ một số liên quan đến tình yêu. Những từ nhỏ như on và it thay đổi tất cả.

Cụm từNghĩaVí dụ
have a crush on someonethích ai đó theo kiểu yêu đươngI have a crush on Ana.
crush on someonegiống trên, nhưng thân mật hơnHe’s crushing on Ana.
crush itlàm cực kỳ tốtYou crushed it in the interview!
be crushedcảm thấy rất buồn hoặc thất vọngI was crushed when she said no.
crush somethingép mạnh cho đến khi vỡ nátCrush the garlic.
crush someone (thể thao, trò chơi)thắng họ một cách dễ dàngWe crushed them 5–0.
a crush (nói về người)đám đông chen chúcThere was a crush at the door.

Có on thì nói về cảm xúc. Không có on thì có thứ gì đó đang bị nghiền nát, có người đang thua một trận, hoặc có người đã làm rất xuất sắc. Bạn có thể có crush với ai đó, rủ họ đi chơi, rồi thấy mình bị crushed. Cùng một từ, hai buổi tối rất khác nhau.

Nguồn

  1. Crush Definition & MeaningMerriam-Webster
  2. Crush - Etymology, Origin & MeaningOnline Etymology Dictionary (Etymonline)
  3. Why Do We Call It a "Crush"?Mental Floss

Thêm tiếng lóng để giải mã

Bạn có crush tiếng Anh không?

Hãy biến nó thành điều bền lâu. Second Language là một game nhập vai pixel-art nơi bạn trò chuyện với nhân vật, hoàn thành nhiệm vụ và học thứ tiếng Anh mà mọi người thực sự dùng, và khóa học nhập môn chơi miễn phí.