Crush on, crush it, hay crushed?
Cùng một từ nhưng có nhiều nghĩa khác, và chỉ một số liên quan đến tình yêu. Những từ nhỏ như on và it thay đổi tất cả.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have a crush on someone | thích ai đó theo kiểu yêu đương | I have a crush on Ana. |
| crush on someone | giống trên, nhưng thân mật hơn | He’s crushing on Ana. |
| crush it | làm cực kỳ tốt | You crushed it in the interview! |
| be crushed | cảm thấy rất buồn hoặc thất vọng | I was crushed when she said no. |
| crush something | ép mạnh cho đến khi vỡ nát | Crush the garlic. |
| crush someone (thể thao, trò chơi) | thắng họ một cách dễ dàng | We crushed them 5–0. |
| a crush (nói về người) | đám đông chen chúc | There was a crush at the door. |
Có on thì nói về cảm xúc. Không có on thì có thứ gì đó đang bị nghiền nát, có người đang thua một trận, hoặc có người đã làm rất xuất sắc. Bạn có thể có crush với ai đó, rủ họ đi chơi, rồi thấy mình bị crushed. Cùng một từ, hai buổi tối rất khác nhau.
Nguồn
- Crush Definition & MeaningMerriam-Webster
- Crush - Etymology, Origin & MeaningOnline Etymology Dictionary (Etymonline)
- Why Do We Call It a "Crush"?Mental Floss
