Hồ sơ tiếng lóng số 011Vẫn phổ biếnCảm xúc và vibe

mood nghĩa là gì?

Cách đọcMOOD/muːd/thán từ, danh từ

Một phản ứng có nghĩa là “chuyện này đồng cảm quá” hoặc “mình cũng cảm thấy y như vậy.”

Trong tiếng lóng, mood nghĩa là “chuyện này đồng cảm quá” hoặc “đúng y như cảm giác của mình.” Người ta hay đăng nó như một câu trả lời một chữ dưới meme, GIF, video hoặc lời than phiền của bạn bè. Bạn cũng có thể dùng nó như danh từ: “that cat is such a mood.”

Đọc như từ bình thường: MOOD, vần với “food”. Từ này rất thân mật, thân thiện, và thường hơi mỉa mai vui vui, nhưng không bao giờ thô lỗ. Người trẻ dùng nhiều nhất, trên mạng xã hội và khi nhắn tin với bạn bè. Đừng dùng nó trong văn bản trang trọng nhé.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Rất thân mật. Nó hay xuất hiện trong các phần trả lời, chú thích ảnh và tin nhắn với bạn bè.
Dùng ở chỗ làm được không
Ổn nếu dùng dưới một meme hài trong nhóm chat của team. Trong email hay cuộc họp thì chỉ làm người ta khó hiểu.
An toàn khi nói trước bà
Không có gì thô lỗ ở đây. Họ hàng lớn tuổi có thể chỉ nghĩ là bạn đang kể về tâm trạng của mình.
Nguy cơ bị cringe
Mức vừa. Nó thịnh nhất khoảng năm 2018, nên “big mood” có thể nghe hơi cũ với các bạn teen, nhưng “mood” đơn giản thì vẫn nghe bình thường.
Độ mới
Ổn định. Số người tra từ này gần bằng năm ngoái, nên nó không lên và cũng không xuống.

Bắt gặp ngoài đời

Nhóm chat · Thứ Sáu, 8:15 tối
  1. Jessworked 10 hours, came home, now I’m lying on the kitchen floor
  2. Youmood
  3. Jessthe floor is cold and I respect it

Ý nghĩa ở đây: Bạn đang nói là bạn cũng cảm thấy y vậy: mệt rã rời, hết sạch năng lượng.

Bình luận dưới một video
  1. dailypandasPanda tries to climb a log, gives up, falls asleep halfway 🐼
  2. lin.readsbig mood
  3. marco_92this panda is such a mood. me every monday

Ý nghĩa ở đây: Những người bình luận thấy chính mình trong chú gấu trúc: nó cũng bỏ cuộc và đi ngủ một giấc.

Nhắn tin với mẹ
  1. MomWaited 2 hours at the bank today. Then I came home and ate cake for dinner.
  2. Youhonestly big mood
  3. MomWhat mood? Are you sad?? Call me

Ý nghĩa ở đây: Ý bạn là “con đồng cảm với chuyện đó”, nhưng mẹ bạn chỉ biết nghĩa thông thường của từ này.

Cách dùng

  • Mood. (alone, as a reply)"I could sleep for three days." "Mood."
  • big moodCereal for dinner again? Big mood.
  • something / someone is such a moodThat dog hiding under the blanket is such a mood.
  • a whole moodMy cat ignoring everyone and napping all day? A whole mood.
  • caption + moodMe trying to wake up on Monday: mood

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnThat video is mood.

    Hãy nói thế nàyThat video is a mood. / That video is such a mood.

    Mood không phải là tính từ. Trong câu, nó cần “a” hoặc “such a.” Còn khi đứng một mình làm câu trả lời, cứ nói “Mood.”

  • Nghe không ổnMy boss yelled at everyone today. He’s a mood.

    Hãy nói thế nàyMy boss yelled at everyone today. He’s in a mood.

    “In a mood” nghĩa là cáu kỉnh. “A mood” nghĩa là dễ đồng cảm, nên câu sai lại thành bạn đồng cảm với việc bị quát.

  • Nghe không ổn"My grandpa is in the hospital." "Mood."

    Hãy nói thế này"My grandpa is in the hospital." "I’m so sorry. Do you want to talk?"

    Mood mang tính đùa vui. Sau một tin nghiêm trọng, nó nghe như bạn không để tâm nghiêm túc đến chuyện của bạn mình.

  • Nghe không ổnHi team, the new deadline is a big mood.

    Hãy nói thế nàyHi team, the new deadline will be hard for us to meet.

    Trong email công việc, người ta có thể không biết tiếng lóng này, và nó có thể nghe như một câu đùa.

Có phải mood không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là mood không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn của bạn đăng: “opening the fridge five times hoping new food appeared.” Bạn trả lời “mood.”

  2. Một đồng nghiệp nói: “Don’t ask Dan for anything today, he’s in a mood.”

  3. Bạn của bạn hỏi: “What time does the movie start?” Bạn trả lời: “mood.”

  4. Dưới ảnh một con mèo ngủ gục trong bát thức ăn, có người bình luận “big mood.”

Họ hàng của mood

  • sameMình cũng cảm thấy y vậy, hoặc mình cũng gặp đúng chuyện đó.Người anh em họ lớn tuổi, giản dị hơn của Mood. Đi đâu nó cũng dùng được.
  • it meĐây đúng là mình luôn.Ngữ pháp xin nghỉ một ngày để cảm xúc được tỏa sáng.
  • vibeCảm giác hoặc bầu không khí của một nơi, một người hay một thứ.Mood nói “I feel that.” Vibe nói “this place feels like that.”

Nguồn gốc

  1. Khoảng năm 2015Trên Twitter, mọi người bắt đầu dùng mood với nghĩa “chuyện này đồng cảm quá.” Dictionary.com nói cách dùng này được cho là bắt nguồn từ Black Twitter, cộng đồng đông đảo người dùng da đen trên trang này [1]. Không ai biết ai là người nói đầu tiên.
  2. Đầu năm 2016Người dùng Twitter đã đăng “big mood” với nghĩa “dễ đồng cảm” [2].
  3. Cuối năm 2017Vào tháng 11, một YouTuber nổi tiếng tweet “What does big mood mean?” và được hàng nghìn lượt thích [2]. Vào tháng 12, “big mood” thật sự bùng nổ trên Twitter, và đầu năm 2018 vẫn còn rất mạnh [3].
  4. Ngày nayMood là câu trả lời bình thường dưới các meme và trong nhóm chat, nhưng nó không còn mới như hồi 2018.

Mood, a mood, hay in a mood?

Tiếng lóng này mọc ra từ nghĩa thông thường của chữ mood. A mood là tâm trạng của bạn ở một lúc nào đó. Còn tiếng lóng thì chỉ vào cảm xúc của người khác và nói “mình cũng vậy.” Nghĩa thông thường vẫn rất phổ biến, và chỉ một từ nhỏ xíu làm mọi thứ đổi khác: in.

CâuNghĩa là gì
“Mood.” (đứng một mình, làm câu trả lời)Tiếng lóng: mình đồng cảm với chuyện này.
“That cat is such a mood.”Tiếng lóng: con mèo đó thể hiện một cảm giác mình rất quen.
“He’s a mood.”Tiếng lóng: anh ấy rất dễ đồng cảm.
“He’s in a mood.”Nghĩa thông thường: anh ấy đang cáu hoặc đang buồn bực.
“I’m in a good mood.”Nghĩa thông thường: bây giờ mình đang vui.
“I’m not in the mood.”Nghĩa thông thường: bây giờ mình không muốn làm chuyện đó.

Vậy nếu bạn bè nói mèo của bạn là a mood, đó là lời khen. Còn nếu họ nói mèo của bạn in a mood, có lẽ lát nữa hãy vuốt ve nó.

Nguồn

  1. big moodDictionary.com (Slang Dictionary)
  2. Big MoodKnow Your Meme
  3. 'Big Mood' Is the Twitter Slang You Need to Know Right NowThe Daily Dot

Thêm tiếng lóng để giải mã