Hồ sơ tiếng lóng số 009Vẫn phổ biếnNhắn tin

IDK nghĩa là gì?

Cách đọceye-dee-KAY/ˌaɪ.diːˈkeɪ/từ viết tắt

Viết tắt của
  1. II
  2. DDon’t
  3. KKnow

Cách viết ngắn gọn, thân mật của “I don’t know.”

IDK là viết tắt của I don’t know (tôi không biết) [1]. Mọi người dùng nó trong tin nhắn, nhóm chat và bình luận mạng xã hội. Nó có thể là một câu trả lời nhanh đứng một mình, hoặc phần mở đầu của câu dài hơn, như “idk what to do about it.”

Đọc từng chữ cái: eye-dee-KAY [2]. Khi nói, đa số mọi người chỉ nói “I don’t know” và để IDK cho lúc gõ chữ. Oxford Learner’s Dictionary ghi nó là informal (thân mật) và cũng viết bằng chữ thường, idk [2]. Nó không thô lỗ, nhưng quá suồng sã cho email gửi thầy cô, sếp hay khách hàng.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Thân mật, nhưng ổn với bạn bè, bạn cùng lớp và hầu hết những người bạn nhắn tin. Không dùng cho văn viết trang trọng.
Dùng ở chỗ làm được không
Ổn trong một đoạn chat nhanh với đồng nghiệp mà bạn quen thân. Với sếp hay khách hàng, hãy viết “I’m not sure.”
An toàn khi nói trước bà
Không thô lỗ nên dùng với họ hàng vẫn an toàn. Nhưng một chữ “idk” cộc lốc gửi mẹ có thể nghe như bạn chẳng buồn cố gắng.
Nguy cơ bị cringe
Rất thấp. IDK bình thường đến mức chẳng ai để ý.
Độ mới
Ổn định. Số người tra cứu gần bằng năm ngoái. Người ta không bao giờ hết có những điều không biết.

Bắt gặp ngoài đời

Nhóm chat · Thứ Sáu, 7:15 tối
  1. Jinok where are we eating
  2. Sofiaidk
  3. Marcoidk either
  4. Youwe can’t ALL be idk 😭 tacos?
  5. Sofiatacos 🌮

Ý nghĩa ở đây: Ai cũng nói “I don’t know” cho đến khi có người chịu chọn một chỗ.

Nhắn tin với bố
  1. DadWhen will you be home?
  2. Youidk, maybe 9?
  3. DadWhat does idk mean?
  4. YouI don’t know
  5. DadThen ask someone who does 🙄

Ý nghĩa ở đây: Bạn không chắc mấy giờ sẽ về nhà. Rồi bố tưởng “I don’t know” là câu trả lời của bạn, chứ không phải nghĩa của idk.

Bình luận dưới một video
  1. nina.bakesidk how, but my cat learned to open the fridge
  2. leo_kidk whether to be scared or impressed
  3. nina.bakesboth. definitely both

Ý nghĩa ở đây: Ở đây idk mở đầu một câu dài hơn: “I don’t know how” và “I don’t know whether.”

Cách dùng

  • idk (as a full answer)A: who won the game? B: idk, I fell asleep.
  • idk + what / how / if / why…idk what to wear tonight.
  • idk, + a guessidk, maybe around 8?
  • idk about…idk about that plan, it sounds expensive.
  • idk lol / idk 🤷 (to sound relaxed)idk lol, ask Sam.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnI idk what to do.

    Hãy nói thế nàyidk what to do.

    Chữ I đã nằm sẵn trong IDK rồi. Viết hai lần giống như nói “I I don’t know.”

  • Nghe không ổnShe idk the answer.

    Hãy nói thế nàyShe doesn’t know the answer.

    IDK luôn có nghĩa là “I” don’t know. Khi nói về người khác không biết, hãy viết đầy đủ các từ.

  • Nghe không ổnSaying it as one word: "ID-ik"

    Hãy nói thế này"eye-dee-KAY", or just "I don’t know"

    IDK được đọc từng chữ cái. Khi nói, đa số mọi người chỉ nói “I don’t know” hoặc “dunno.”

  • Nghe không ổnHi Ms. Park, idk when the essay is due.

    Hãy nói thế nàyHi Ms. Park, could you tell me when the essay is due?

    IDK là thân mật. Trong email gửi thầy cô, sếp hay khách hàng, hãy viết câu đầy đủ.

Có phải IDK không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là IDK không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn của bạn nhắn: “what time does the movie start?” Bạn không biết gì cả, nên trả lời: “idk, let me check.”

  2. Quản lý gửi email hỏi khi nào báo cáo của bạn xong. Bạn trả lời: “idk.”

  3. Bạn bình luận dưới ảnh đồ ăn của một người bạn: “idk how you always find the best places.”

  4. Trong buổi phỏng vấn xin việc, họ hỏi điểm yếu lớn nhất của bạn. Bạn mỉm cười và nói: “idk!”

Họ hàng của IDK

  • IDCTôi không quan tâm.Nhìn gần giống IDK. Nhưng gửi đi một thông điệp rất khác cho người bạn đang hỏi ăn ở đâu.
  • dunnoCách nói thân mật trong lời nói của “I don’t know.”IDK nghe như thế này khi rời khỏi điện thoại và mở miệng ra.
  • IDEKI don’t even know (tôi còn không biết nữa): bạn đang rất bối rối hoặc ngạc nhiên.IDK sau một ngày rất dài.

Nguồn gốc

  1. Đến năm 2002Grammarly cho biết idk đã trở thành một phần của text speak (ngôn ngữ nhắn tin) ít nhất từ năm 2002 [3]. Không nguồn nào nói ai là người gõ nó đầu tiên.
  2. Ngày nayIDK là một trong những từ viết tắt phổ biến nhất khi nhắn tin, trong nhóm chat, bình luận và mọi cuộc trò chuyện “where should we eat?”

IDK có thô lỗ không?

Bản thân IDK không thô lỗ. Giống như câu “I don’t know” nói thành lời, nó có thể nghe thân thiện hoặc lạnh lùng. Những từ và emoji xung quanh quyết định giọng điệu.

Tin nhắnNghe như thế nào
idkCộc lốc. Có thể nghe chán nản, hoặc như bạn không muốn nói chuyện.
idk 🤷Thoải mái và thân thiện. Bạn thật sự không biết.
idk, maybe 7?Hữu ích. Bạn không chắc, nhưng vẫn đoán giúp.
IDK!!Bực bội. Làm ơn đừng hỏi nữa.

IDK và idk có nghĩa giống nhau. Grammarly cho biết khi viết thân mật thì viết hoa hay không đều được [3]. Nếu một chữ idk trống không có thể nghe lạnh lùng, hãy thêm một phỏng đoán, một câu hỏi hoặc một emoji.

Nguồn

  1. IDK Definition & MeaningMerriam-Webster
  2. IDK abbreviation - Definition, pictures, pronunciation and usage notesOxford Learner’s Dictionaries
  3. What Does "Idk" Mean?Grammarly, updated November 20, 2023

Thêm tiếng lóng để giải mã