Những red flag chẳng liên quan gì đến hẹn hò
Red flag còn vài nghĩa khác, và tin tức dùng một số nghĩa đó rất nhiều. Những từ xung quanh thường cho bạn biết bạn đang đọc nghĩa nào.
| Bạn thấy nó ở đâu | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Hẹn hò, bạn bè, mạng xã hội | Dấu hiệu cho thấy ai đó sẽ là người yêu hoặc người bạn tồi |
| Công việc, tiền bạc, y học | Lời cảnh báo rằng có điều không ổn, như những con số lạ trong báo cáo hoặc một triệu chứng đáng lo [1] |
| Ở bãi biển | Một lá cờ đỏ thật: nước nguy hiểm, nên đừng bơi |
| Tin thời tiết ở Mỹ | Một red flag warning: thời tiết nóng, khô, nhiều gió khiến cháy dễ lan |
| Tin tức về luật ở Mỹ | Red flag laws: luật cho phép tòa án tịch thu súng của người có thể gây nguy hiểm. Đây không phải tiếng lóng. |
| Lịch sử và chính trị | Lá cờ đỏ như biểu tượng của chủ nghĩa xã hội hoặc chủ nghĩa cộng sản |
Nghĩa trong hẹn hò xuất phát từ ý chung về lá cờ đỏ như một lời cảnh báo. Nếu bạn thấy “warning,” “law,” hoặc “weather” bên cạnh nó, văn bản có lẽ không nói về chuyện tình cảm của ai.
Nguồn
- Red-flag Definition & MeaningMerriam-Webster
- Red flag - Etymology, Origin & MeaningOnline Etymology Dictionary (Etymonline)
- 🚩 Red Flag emojiDictionary.com