Hồ sơ tiếng lóng số 008Đang hạ nhiệtHẹn hò

Red flag nghĩa là gì?

Cách đọcred FLAG/ˌrɛd ˈflæɡ/danh từ

Dấu hiệu cảnh báo rằng có thể có điều không ổn; trong hẹn hò, là hành vi gợi ý ai đó sẽ là một người yêu tồi.

Một red flag là một dấu hiệu cảnh báo: điều gì đó cho thấy có thể có vấn đề, nguy hiểm hoặc điều không ổn [1]. Trên mạng, người ta dùng nó nhiều nhất khi nói về hẹn hò. Ở đó, red flag là một hành vi gợi ý rằng ai đó sẽ là một người yêu tồi, ví dụ một người hẹn hò thô lỗ với nhân viên phục vụ. Bạn cũng sẽ nghe nó khi nói về bạn bè, sếp, công việc và tiền bạc. Cụm từ này không mới: tiếng Anh đã dùng nó để cảnh báo từ ít nhất năm 1777 [2].

Hãy đọc thành hai từ, nhấn mạnh hơn một chút vào từ thứ hai: red FLAG. Trên mạng xã hội, người ta thường gõ emoji 🚩 thay thế, đôi khi ba cái liền nhau [3]. Nó không thô lỗ, và cũng không chỉ là tiếng lóng. Bác sĩ, ngân hàng và bản tin cũng dùng, nên gần như dùng ở đâu cũng được.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Không quá thân mật: trang tin và bác sĩ cũng dùng, chỉ phiên bản 🚩🚩🚩 mới thuần internet.
Dùng ở chỗ làm được không
Dùng ở chỗ làm được với các vấn đề thật, như “these numbers are a red flag,” nhưng gọi sếp là một red flag thì chính bạn đang tự tạo red flag.
An toàn khi nói trước bà
Hoàn toàn an toàn, và bà bạn có lẽ đã nói từ này từ rất lâu trước khi có emoji.
Nguy cơ bị cringe
Thấp, dù gọi mọi thói quen nhỏ là red flag (“he likes cats 🚩”) có thể khiến người ta đảo mắt.
Độ mới
Số người tra từ ít hơn năm ngoái, nhưng một cụm từ từ năm 1777 sẽ không sớm biến mất.

Bắt gặp ngoài đời

Chat nhóm · Thứ Sáu, 9:48 tối
  1. Minadate update: he says he has no friends because “everyone is jealous of him”
  2. You🚩🚩🚩
  3. Jaethat’s not one red flag, that’s a whole parade
  4. Minaok I’m getting dessert to go 😂

Ý nghĩa ở đây: Người hẹn hò với Mina nói điều gì đó gợi ý anh ấy sẽ là một người yêu khó chịu, nên bạn bè cô gọi đó là red flag.

Bình luận dưới video về hẹn hò
  1. Lenatell me a dating red flag. I’ll start: he never asks me a single question
  2. Marco“I don’t really like dogs” 🚩
  3. Priyahe calls his mom every day… red flag or green flag??
  4. Lenagreen flag! unless she plans all your dates

Ý nghĩa ở đây: Mọi người chia sẻ những hành vi họ coi là dấu hiệu cảnh báo ở người yêu, và tranh cãi xem cái nào tính.

Chat công việc · #sales
  1. Leonew client wants us to start today but won’t sign a contract yet
  2. Youhmm, that’s a red flag for me
  3. Leoagreed. I’ll red-flag it for legal before we do anything

Ý nghĩa ở đây: Ở đây red flag là dấu hiệu cho thấy một thương vụ có thể hỏng. Hoàn toàn không liên quan hẹn hò.

Cách dùng

  • That’s a (huge / big) red flagHe reads my messages when I leave the room? That’s a huge red flag.
  • ignore the red flagsI ignored all the red flags because he was so funny.
  • raise a red flagThe missing payments raised a red flag at the bank.
  • a red flag for someoneBeing rude to waiters is a red flag for me.
  • red-flag something (verb)The system red-flagged the strange purchase on my card.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnThat’s red flag.

    Hãy nói thế nàyThat’s a red flag.

    Red flag là danh từ đếm được, nên cần “a” hoặc dạng số nhiều: “a red flag,” “two red flags.”

  • Nghe không ổnAfter two years of fighting, we broke up. What a red flag!

    Hãy nói thế nàyWe fought on our first date. I should have seen the red flag.

    Red flag là dấu hiệu sớm của một vấn đề có thể xảy ra. Khi vấn đề đã xảy ra rồi, nó không còn là lời cảnh báo nữa.

  • Nghe không ổnMy boss gave my plan a red flag, so I can start tomorrow!

    Hãy nói thế nàyMy boss gave my plan the green light, so I can start tomorrow!

    Trong cụm từ này, red nghĩa là cảnh báo hoặc dừng lại. Ở một số nơi, màu đỏ là màu may mắn hoặc đáng tự hào, nhưng ở đây hãy nghĩ đến biển báo dừng.

Có phải red flag không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là red flag không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Một người bạn mới mượn tiền, rồi nổi giận mỗi lần bạn đòi lại.

  2. Người hẹn hò với bạn tử tế với nhân viên phục vụ và nhớ điều bạn nói tuần trước.

  3. Một tin tuyển dụng ghi “we are like a family here” và cả “no extra pay for working late.”

  4. Người hẹn hò với bạn ủng hộ một đội bóng khác với bạn.

Họ hàng của red flag

  • green flagDấu hiệu cho thấy ai đó sẽ là người yêu hoặc người bạn tốt.Người anh em họ vui vẻ của red flag. Lúc nào cũng nhắn lại.
  • beige flagMột thói quen lạ nhưng vô hại: không tốt, không xấu.Như người yêu đặt tên cho mọi chậu cây. Lạ, nhưng không ai gặp nguy hiểm.
  • dealbreakerMột vấn đề lớn đến mức chấm dứt một mối quan hệ hoặc một thương vụ.Thứ mà red flag biến thành khi bạn lờ nó quá lâu.

Nguồn gốc

  1. khoảng năm 1600Cờ đỏ được kéo lên trong chiến trận, trên bộ lẫn trên biển, để cho thấy một bên sẽ tiếp tục chiến đấu và không đầu hàng [2].
  2. 1777Mốc sớm nhất mà Etymonline đưa ra cho red flag với nghĩa “một dấu hiệu nguy hiểm hoặc cảnh báo” [2].
  3. Ngày nayNghĩa trong hẹn hò có mặt khắp nơi trên mạng, thường dưới dạng 🚩, trong khi bác sĩ, ngân hàng và bản tin vẫn dùng nghĩa cảnh báo cũ hơn.

Những red flag chẳng liên quan gì đến hẹn hò

Red flag còn vài nghĩa khác, và tin tức dùng một số nghĩa đó rất nhiều. Những từ xung quanh thường cho bạn biết bạn đang đọc nghĩa nào.

Bạn thấy nó ở đâuNghĩa là gì
Hẹn hò, bạn bè, mạng xã hộiDấu hiệu cho thấy ai đó sẽ là người yêu hoặc người bạn tồi
Công việc, tiền bạc, y họcLời cảnh báo rằng có điều không ổn, như những con số lạ trong báo cáo hoặc một triệu chứng đáng lo [1]
Ở bãi biểnMột lá cờ đỏ thật: nước nguy hiểm, nên đừng bơi
Tin thời tiết ở MỹMột red flag warning: thời tiết nóng, khô, nhiều gió khiến cháy dễ lan
Tin tức về luật ở MỹRed flag laws: luật cho phép tòa án tịch thu súng của người có thể gây nguy hiểm. Đây không phải tiếng lóng.
Lịch sử và chính trịLá cờ đỏ như biểu tượng của chủ nghĩa xã hội hoặc chủ nghĩa cộng sản

Nghĩa trong hẹn hò xuất phát từ ý chung về lá cờ đỏ như một lời cảnh báo. Nếu bạn thấy “warning,” “law,” hoặc “weather” bên cạnh nó, văn bản có lẽ không nói về chuyện tình cảm của ai.

Nguồn

  1. Red-flag Definition & MeaningMerriam-Webster
  2. Red flag - Etymology, Origin & MeaningOnline Etymology Dictionary (Etymonline)
  3. 🚩 Red Flag emojiDictionary.com

Thêm tiếng lóng để giải mã