Hồ sơ tiếng lóng số 007Vẫn phổ biếnCảm xúc và vibe

Vibe nghĩa là gì?

Cách đọcVYBE/vaɪb/danh từ, động từ

Cảm giác hoặc không khí mà một người, một nơi hay một thứ mang lại cho bạn.

Một vibe là cảm giác hoặc không khí mà một người, một nơi hay một thứ mang lại cho bạn. Một quán cà phê có thể có vibe ấm cúng, và một người lạ có thể cho bạn vibe kỳ lạ. Đây là cách nói tắt của “vibration” (sự rung động). Bạn sẽ thấy nó trong bình luận, bài đánh giá, bài hát và chat nhóm, và nó cũng có thể là động từ: người ta vibe theo nhạc hoặc vibe với một người bạn mới.

Từ này chỉ có một âm tiết và vần với “tribe”. Nó thân mật nhưng không bao giờ thô lỗ, và mọi lứa tuổi đều dùng. Người trẻ còn nói “it’s a vibe” khi họ thật sự thích điều gì đó.

Chỉ số của từ

Mức độ thân mật
Thân mật, nhưng rất phổ biến. Bạn nghe nó trong bài hát, quảng cáo và từ người ở mọi lứa tuổi.
Dùng ở chỗ làm được không
Ổn trong chat nhóm của team. Đừng dùng trong báo cáo hay email gửi khách hàng.
An toàn khi nói trước bà
Hoàn toàn an toàn. Có khi bà bạn đã nói từ này trước cả bạn, hồi những năm 1960.
Nguy cơ bị cringe
Thấp với “vibe” thông thường. Nếu người trên 40 tuổi nói “It’s a vibe”, các bạn tuổi teen có thể mỉm cười một chút.
Độ mới
Ổn định. Số người tra từ này cũng xấp xỉ năm ngoái, và nó sẽ không biến mất đâu.

Bắt gặp ngoài đời

Chat nhóm · Thứ Sáu, 4:15 chiều
  1. Anafound a new café near campus
  2. Anaplants everywhere, soft music, cheap coffee 🌿
  3. Youomg that’s such a vibe
  4. Junsend the location, we’re going tomorrow

Ý nghĩa ở đây: “That’s such a vibe” nghĩa là bạn rất thích không khí của nơi mà Ana vừa tả.

Nhắn tin với một người bạn
  1. Miahow was meeting the new roommate?
  2. Youidk… he gave me a weird vibe
  3. Miaweird how
  4. Youhe asked for the wifi password before he asked my name

Ý nghĩa ở đây: A weird vibe là cảm giác lạ về một người nào đó, dù bạn không giải thích hết được.

Chat công việc · #team
  1. Carloshow’s the new designer doing?
  2. Yougreat! we vibed right away, we both love color charts 😄

Ý nghĩa ở đây: Ở đây “vibed” là động từ: bạn và nhà thiết kế mới hợp nhau ngay.

Cách dùng

  • give off a ___ vibeThe old hotel gives off a spooky vibe.
  • get a ___ vibe from someoneI get a really friendly vibe from the new neighbor.
  • good / bad vibesThis apartment has good vibes. Let’s take it.
  • it’s a vibe / that’s a vibeRain, hot tea, and a long book? That’s a vibe.
  • vibe with someone / vibe to musicWe were just vibing to the music all night.

Đừng nói như thế này

  • Nghe không ổnThis restaurant has a good vibration.

    Hãy nói thế nàyThis restaurant has a good vibe.

    Vibe bắt nguồn từ “vibration”, nhưng khi nói về cảm giác, người ta nói “vibe”. “Vibration” nghe như sàn nhà đang rung.

  • Nghe không ổnShe vibes me weird.

    Hãy nói thế nàyShe gives me a weird vibe.

    Hãy dùng “give” hoặc “get” với danh từ. Động từ vibe không dùng theo cách này với một người.

  • Nghe không ổn“VEE-beh”

    Hãy nói thế này“VYBE”

    Chữ i đọc giống chữ i trong “five”, và chữ e cuối không đọc. Đây là một âm tiết ngắn.

  • Nghe không ổnDear Professor, your class is a vibe.

    Hãy nói thế nàyDear Professor, I really enjoy your class.

    “It’s a vibe” là tiếng lóng thân thiện. Trong email trang trọng, hãy nói điều bạn muốn nói bằng từ ngữ đơn giản.

Có phải vibe không?

Mỗi tình huống dưới đây có phải là vibe không? Chọn một câu trả lời để biết nhé.

  1. Bạn bước vào một bữa tiệc. Không ai nói chuyện, và hai người đang cãi nhau trong bếp. Bạn thì thầm: “bad vibes.”

  2. Điện thoại của bạn rung trên bàn khi có tin nhắn đến. Bạn nói: “My phone has a vibe.”

  3. Bạn gặp một người ở đám cưới và nói chuyện ba tiếng như bạn cũ.

  4. Một người bạn hỏi về vibe của một nhà hàng mới, còn bạn thì kể giá của từng món.

Họ hàng của vibe

  • vibe checkCái nhìn nhanh về tâm trạng của ai đó hoặc không khí của một nơi.Không cần giấy bút, nhưng bạn vẫn có thể trượt.
  • energyĐược dùng rất giống vibe: “She has calm energy.”Làm cùng việc với vibe, nhưng nghe như đã đi tập gym.
  • vibe codingViết code máy tính bằng cách nói cho AI biết bạn muốn gì bằng lời đơn giản.Dành cho lúc code chạy được mà không ai chắc vì sao.

Nguồn gốc

  1. 1967Vibes, viết tắt của “vibration”, xuất hiện với nghĩa “một cảm giác bạn có thể cảm nhận được”. Từ này đến từ tiếng lóng thập niên 1960, khi “vibration” nghĩa là cảm giác theo bản năng về ai đó hoặc điều gì đó [1][2].
  2. 1971Động từ xuất hiện: vibe một nơi hay một cảm giác nghĩa là mang lại cảm nhận về nó [1].
  3. 2025Collins Dictionary chọn vibe coding, tức dùng AI để viết code máy tính từ chỉ dẫn bằng ngôn ngữ thông thường, làm Word of the Year (Từ của năm). Nhà nghiên cứu AI Andrej Karpathy đã đặt ra thuật ngữ này [3].
  4. Ngày nayVibe là tiếng Anh đời thường cho mọi lứa tuổi. Người trẻ khen mọi thứ bằng “it’s a vibe” và thư giãn bằng cách “vibing”.

Vibe, vibes hay vibing?

Từ này thay đổi một chút tùy cách bạn dùng.

DạngVí dụNghĩa là gì
a vibe (danh từ)“This café has a cozy vibe.”Cảm giác mà một nơi, một người hay một thứ mang lại cho bạn
vibes (số nhiều)“Good vibes only.”Nghĩa giống vậy. Dạng số nhiều rất phổ biến
it’s a vibe“Sunday pancakes? It’s a vibe.”“Mình rất thích cái này” (chủ yếu người trẻ dùng)
to vibe (động từ)“We vibed right away.”Hợp nhau, hòa hợp với ai đó
vibing“Just vibing to some music.”Thư giãn và tận hưởng điều gì đó, thường là âm nhạc

Merriam-Webster ghi động từ này là thân mật và lưu ý rằng danh từ thường ở dạng số nhiều [1]. Vì vậy “good vibe” và “good vibes” đều đúng.

Còn một nghĩa nữa: trong âm nhạc, vibes có thể là cách nói tắt của vibraphone, một nhạc cụ có các thanh kim loại mà bạn gõ bằng dùi [1]. Nếu một fan nhạc jazz nói cô ấy chơi vibes, ý cô ấy là nhạc cụ, không phải tâm trạng.

Nguồn

  1. VIBE Definition & MeaningMerriam-Webster
  2. Vibe - Etymology, Origin & MeaningOnline Etymology Dictionary (etymonline)
  3. Collins’ Word of the Year 2025: AI meets authenticity as society shiftsCollins Dictionary Language Blog, 2025

Thêm tiếng lóng để giải mã

Good vibes, pixel art và tiếng Anh thực tế

Second Language là một game nhập vai (RPG) pixel-art, nơi bạn học tiếng Anh bằng cách trò chuyện với các nhân vật và hoàn thành nhiệm vụ. Khóa nhập môn chơi miễn phí, và nói thật, it’s a vibe.