Vibe, vibes hay vibing?
Từ này thay đổi một chút tùy cách bạn dùng.
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa là gì |
|---|---|---|
| a vibe (danh từ) | “This café has a cozy vibe.” | Cảm giác mà một nơi, một người hay một thứ mang lại cho bạn |
| vibes (số nhiều) | “Good vibes only.” | Nghĩa giống vậy. Dạng số nhiều rất phổ biến |
| it’s a vibe | “Sunday pancakes? It’s a vibe.” | “Mình rất thích cái này” (chủ yếu người trẻ dùng) |
| to vibe (động từ) | “We vibed right away.” | Hợp nhau, hòa hợp với ai đó |
| vibing | “Just vibing to some music.” | Thư giãn và tận hưởng điều gì đó, thường là âm nhạc |
Merriam-Webster ghi động từ này là thân mật và lưu ý rằng danh từ thường ở dạng số nhiều [1]. Vì vậy “good vibe” và “good vibes” đều đúng.
Còn một nghĩa nữa: trong âm nhạc, vibes có thể là cách nói tắt của vibraphone, một nhạc cụ có các thanh kim loại mà bạn gõ bằng dùi [1]. Nếu một fan nhạc jazz nói cô ấy chơi vibes, ý cô ấy là nhạc cụ, không phải tâm trạng.
Nguồn
- VIBE Definition & MeaningMerriam-Webster
- Vibe - Etymology, Origin & MeaningOnline Etymology Dictionary (etymonline)
- Collins’ Word of the Year 2025: AI meets authenticity as society shiftsCollins Dictionary Language Blog, 2025
